Tại sao lười lại chậm đến vậy? - Kenny Coogan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
621 từ 153 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo câu chuyện về lười từ những mảnh xương hóa thạch bí ẩn mà Jefferson nhận được đến các loài lười đất khổng lồ đã tuyệt chủng và những loài hiện nay sống chậm chạp trên cây, giải thích vì sao chế độ ăn, tiêu hóa và thích nghi tiết kiệm năng lượng khiến chúng đáng chú ý. Điểm tiếng Anh chính: 1. to keep an eye out for — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn có thể nhận ra cụm này có nghĩa là “để ý tìm” hoặc “cảnh giác quan sát”, nhất là trong chỉ dẫn hay chuyện thám hiểm, thay vì dịch từng chữ theo nghĩa đen. 2. could have been pushed out by an oncoming ice age — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể hiểu cách tiếng Anh nêu một nguyên nhân có thể đã xảy ra trong quá khứ một cách thận trọng khi bằng chứng chưa chắc chắn, kiểu diễn đạt thường gặp trong khoa học và lịch sử. 3. Sloths may not be giant anymore, but that doesn't make them any less remarkable. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể dùng mẫu kết luận nhượng bộ này để nói rằng dù một đặc điểm đã giảm đi hoặc thay đổi, điều đó không làm một sự vật kém giá trị hay kém thú vị hơn.

Nội dung bài học

In 1796,

0:06

Vào năm 1796,

Thomas Jefferson received a box of bones he couldn't identify. Mạch ý

0:08

Thomas Jefferson nhận được một hộp xương mà ông không thể nhận dạng.

Mạch ý

received a box of bones he couldn't identify: mở đầu thu hút bằng một bí ẩn

Câu này mở đầu bằng một sự việc cụ thể: Thomas Jefferson nhận được những chiếc xương mà ông không thể xác định. Vật thể chưa rõ là gì khiến người nghe đặt câu hỏi: Những chiếc xương đó đến từ loài vật nào? Đây là một cách mở đầu nhằm thu hút sự chú ý. Thay vì đưa ra đáp án trước, một câu chuyện khoa học có thể bắt đầu bằng một phát hiện bí ẩn, sau đó mới trình bày manh mối và lời giải thích.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của câu mở đầu này là gì?

  1. Câu này giới thiệu một bí ẩn cụ thể để dẫn vào phần giải thích.
  2. Câu này cho thấy Jefferson đã xác định được những chiếc xương.
  3. Câu này đưa ra ngay đáp án khoa học cuối cùng.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu một bí ẩn cụ thể để dẫn vào phần giải thích.

A long, sharp claw reminded him of a lion, Cụm từ

0:12

Một chiếc móng vuốt dài, sắc nhọn khiến ông nhớ tới sư tử,

but the arm bones suggested a larger animal, Mạch ý

0:16

nhưng xương cánh tay lại cho thấy đây là một con vật lớn hơn,

Cụm từ

reminded him of a lion: remind someone of something để diễn tả sự liên tưởng

Cấu trúc A reminds B of C có nghĩa là A khiến B nghĩ đến C, thường do có điểm tương đồng hoặc một ký ức liên quan. Ở đây, the long, sharp claw là A, him là B và a lion là C. Đặt người có sự liên tưởng sau remind và đặt người hoặc vật được liên tưởng đến sau of: remind someone of something. Cấu trúc này không có nghĩa là nhắc ai thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ tạo nên cấu trúc chỉ sự liên tưởng: The old photograph reminded me ____ my first school.

Xem đáp án

of

one about 3 meters long.

0:19

dài khoảng 3 mét.

Mạch ý

but the arm bones suggested...: điều chỉnh suy luận bằng bằng chứng mới

Ở đây, but không chỉ thêm một sự thật khác. Nó đánh dấu phần nói về xương chi trước là bằng chứng điều chỉnh ấn tượng ban đầu do chiếc vuốt tạo ra: chiếc vuốt gợi đến sư tử, còn bộ xương lại chỉ đến một con vật lớn hơn. Cách sắp xếp bằng chứng này thường gặp trong phần giải thích: đưa ra manh mối hoặc suy luận ban đầu, rồi dùng but để giới thiệu bằng chứng làm thay đổi hoặc giới hạn suy luận đó. Suggested ở đây có nghĩa là “cho thấy” hoặc “chỉ đến”, chứ không phải “đề xuất một ý tưởng”.

Luyện tập

Trong ví dụ, vai trò chính của but trong việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Thêm một chi tiết khác ủng hộ suy luận về sư tử
  2. Giới thiệu bằng chứng điều chỉnh suy luận về sư tử
  3. Cho biết xương chi trước xuất hiện muộn hơn
Xem đáp án

Giới thiệu bằng chứng điều chỉnh suy luận về sư tử

Thinking it might be a huge unknown species of North American lion, Ngữ pháp

0:22

Nghĩ rằng đó có thể là một loài sư tử Bắc Mỹ khổng lồ chưa từng được biết đến,

Ngữ pháp

Thinking it might be...: nêu lý do cho hành động tiếp theo

Thinking it might be... là một mệnh đề phân từ hiện tại đứng đầu câu. Nó nêu suy nghĩ giải thích cho hành động tiếp theo của chủ ngữ trong mệnh đề chính, gần nghĩa với “vì ông nghĩ rằng đó có thể là...”. Cấu trúc này rút gọn lý do thành thông tin nền và không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Thinking phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Trong câu chuyện này, người suy nghĩ là Jefferson, không phải chiếc vuốt, bộ xương hay con vật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề Thinking... ở đầu câu để giải thích hành động của một người?

  1. Thinking the trail was unsafe, the map showed another route.
  2. Thinking the trail was unsafe, Maya chose another route.
  3. Maya chose another route, thinking the trail was unsafe.
Xem đáp án

Thinking the trail was unsafe, Maya chose another route.

Jefferson warned explorers Lewis and Clark

0:26

Jefferson đã cảnh báo những nhà thám hiểm Lewis và Clark

to keep an eye out for this mysterious predator. Thành ngữ

0:30

hãy để mắt tới loài thú săn mồi bí ẩn này.

Thành ngữ

to keep an eye out for: chú ý tìm thứ có thể xuất hiện

Keep an eye out for có nghĩa là “chú ý quan sát và cố gắng phát hiện một thứ có thể xuất hiện”. Trong câu này, Jefferson bảo Lewis và Clark chú ý và tìm con thú săn mồi bí ẩn nếu nó xuất hiện. Cấu trúc là keep an eye out for + mục tiêu. Đây là thành ngữ nên eye và out không được hiểu theo nghĩa đen; for giới thiệu người, vật, dấu hiệu, mối nguy hoặc cơ hội cần chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng keep, eye, out và for trong cụm từ cố định đúng: On the trail, ____ falling rocks.

Xem đáp án

keep an eye out for

But Jefferson's box of bones didn't come from a lion. Mạch ý

0:34

Nhưng hộp xương của Jefferson không phải của sư tử.

They came from an extinct giant sloth. Cách dùng từ

0:37

Chúng đến từ một loài lười đất khổng lồ đã tuyệt chủng.

Mạch ý

didn't come from X. They came from Y: bác bỏ một nguồn và tiết lộ nguồn khác

Hai câu này sắp xếp thông tin để sửa một nhận định. But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi điều đã được dự đoán trước đó. didn't come from a lion bác bỏ nguồn được dự đoán, còn They came from an extinct giant sloth lập tức đưa ra nguồn thật sự. Mẫu có thể áp dụng lại là X did not come from A. It/They came from B. Câu phủ định loại bỏ câu trả lời sai, rồi câu khẳng định thay bằng câu trả lời đúng. Dùng it cho một sự vật và they cho nhiều sự vật.

Luyện tập

Phương án nào trước hết bác bỏ một nguồn được dự đoán rồi nêu rõ nguồn thật?

  1. The tapping sound didn't come from the window. It came from the heating pipe.
  2. The tapping sound came from the window and the heating pipe.
  3. The tapping sound didn't come from the window.
Xem đáp án

The tapping sound didn't come from the window. It came from the heating pipe.

Cách dùng từ

extinct giant sloth: một con vật thuộc nhóm không còn tồn tại

Trong cụm danh từ này, sloth là danh từ trung tâm và gọi tên loài vật. Giant mô tả kích thước, còn extinct cho biết nhóm động vật đó không còn cá thể nào sống sót. Cấu trúc này phổ biến trong các bài viết về lịch sử tự nhiên: những tính từ như extinct và giant có thể đứng trước tên động vật để cho biết nhanh tình trạng tồn tại và kích thước. Ở đây, sloth không mang nghĩa trừu tượng là sự lười biếng.

Luyện tập

an extinct giant sloth trong câu có nghĩa là gì?

  1. Một con lười rất lớn thuộc nhóm không còn tồn tại
  2. Một con lười còn sống nhưng đặc biệt lười biếng
  3. Khái niệm trừu tượng về sự lười biếng thời cổ đại
Xem đáp án

Một con lười rất lớn thuộc nhóm không còn tồn tại

Prehistoric ground sloths first appeared around 35 million years ago. Cụm từ

0:41

Lười đất thời tiền sử xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng 35 triệu năm trước.

Cụm từ

first appeared around 35 million years ago: nêu thời điểm khởi nguồn gần đúng

Cấu trúc first appeared around + khoảng thời gian + ago đặt lần xuất hiện sớm nhất vào một thời điểm gần đúng trong quá khứ. First đánh dấu thời điểm sớm nhất, around cho biết con số là ước tính, còn ago tính ngược từ hiện tại. Ở đây, appeared có nghĩa là bắt đầu tồn tại hoặc bắt đầu có mặt trong ghi chép lịch sử hay tiến hóa. Nó không có nghĩa là có vẻ hoặc trông như thế nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu first appeared around: Electric traffic lights ____ a century ago.

Xem đáp án

first appeared around

Dozens of species lived across North, Central and South America, Cụm từ

0:47

Hàng chục loài sinh sống trên khắp Bắc, Trung và Nam Mỹ,

alongside other ancient creatures like mastodons and giant armadillos. Cụm từ

0:51

cùng với các sinh vật cổ đại khác như voi răng mấu và thú có mai khổng lồ.

Cụm từ

across North, Central and South America: phạm vi phân bố địa lý rộng

Trong câu này, across North, Central and South America có nghĩa là “khắp Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ”. Across cho thấy phạm vi phân bố của các loài rất rộng, bao phủ nhiều nơi chứ không chỉ một địa điểm. North, Central and South America là ba khu vực địa lý được liệt kê ngang hàng. Cấu trúc across + một khu vực hoặc danh sách khu vực hữu ích khi mô tả cách các loài, sự kiện hoặc xu hướng phân bố trên một vùng rộng lớn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu across + khu vực: This bird is found ____ the entire region.

Xem đáp án

across

Cụm từ

alongside other ancient creatures: cùng tồn tại, không phải ở gần nhau về mặt vật lý

Ở đây, alongside other ancient creatures có nghĩa là các loài đó tồn tại cùng thời kỳ hoặc trong cùng một môi trường rộng với những sinh vật kia. Câu này không nói rằng chúng thực sự ở ngay cạnh nhau. Cụm other ancient creatures like ... đưa ra ví dụ: voi răng mấu và thú tatu khổng lồ thuộc nhóm lớn hơn đó. Alongside có thể nối những thứ cùng tồn tại, cùng xảy ra hoặc cùng phát triển, ngay cả khi chúng không ở gần nhau về mặt vật lý.

Luyện tập

alongside other ancient creatures có nghĩa là gì trong câu này?

  1. thực sự xếp thành hàng ngay cạnh những sinh vật cổ đại khác
  2. thay cho những sinh vật cổ đại khác
  3. cùng thời kỳ hoặc trong cùng một môi trường rộng với những sinh vật cổ đại khác
Xem đáp án

cùng thời kỳ hoặc trong cùng một môi trường rộng với những sinh vật cổ đại khác

Some ground sloths, like the megalonychid,

0:57

Một số loài lười đất, như họ lười đất Megalonychid,

were cat-sized, but many were massive. Ngữ pháp

1:00

có kích thước bằng con mèo, nhưng nhiều con thì khổng lồ.

Ngữ pháp

were cat-sized, but many were massive: đối chiếu kích thước trong một nhóm

Cấu trúc lặp lại were + phần mô tả kích thước đối chiếu hai phần trong cùng một nhóm. Một số loài lười đất chỉ to bằng mèo, trong khi nhiều loài khác có kích thước khổng lồ; but nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt này. Cat-sized có nghĩa là có kích thước xấp xỉ một con mèo. Cụm này chỉ so sánh kích thước, không nói rằng hình dáng, hành vi hay loại động vật giống nhau. Khung Some ... were X, but many were Y có thể được dùng lại để làm nổi bật sự khác biệt trong một nhóm.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất sự đối lập trong 'Some ground sloths were cat-sized, but many were massive'?

  1. Mọi thành viên trong nhóm đều trông giống và hành động như mèo.
  2. Phần lớn thành viên là mèo, còn một số ít là lười đất.
  3. Một số thành viên trong nhóm to xấp xỉ mèo, trong khi nhiều thành viên khác cực kỳ lớn.
Xem đáp án

Một số thành viên trong nhóm to xấp xỉ mèo, trong khi nhiều thành viên khác cực kỳ lớn.

Jefferson's sloth, Megalonyx, weighed about a ton,

1:03

Con lười của Jefferson, Megalonyx, nặng khoảng một tấn,

and that was small compared to Megatherium, Cụm từ

1:07

và nó vẫn còn nhỏ so với Megatherium,

which could reach 6 metric tons,

1:10

loài có thể đạt tới 6 tấn,

as much as an elephant. Cụm từ

1:12

nặng ngang một con voi.

Cụm từ

small compared to Megatherium: đánh giá kích thước mang tính tương đối

That was small compared to Megatherium có nghĩa là một con vật nặng một tấn vẫn được xem là nhỏ khi lấy Megatherium làm chuẩn so sánh. Small ở đây mang tính tương đối, không phải lời khẳng định rằng một tấn luôn là nhỏ. Cấu trúc tính từ + compared to + chuẩn so sánh cho thấy một đánh giá phụ thuộc vào đối tượng được dùng để so sánh. Khi thay đổi chuẩn, cùng một thứ có thể được xem là nhỏ, rẻ, nhanh hoặc khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là ‘khi được đánh giá bằng cách so với’: A 20,000-seat stadium can seem small ____ an 80,000-seat stadium.

Xem đáp án

compared to

Cụm từ

as much as an elephant: so sánh trọng lượng

Ở đây, as much as an elephant dùng để so sánh trọng lượng. Con số phía trước là 6 tấn, nên cụm này có nghĩa là “nặng xấp xỉ một con voi”. Much chỉ một lượng trọng lượng, không mang nghĩa “rất”. Kiểu so sánh này biến một số đo lớn thành một hình ảnh quen thuộc. Danh từ sau as much as có thể chỉ vật được dùng làm mốc để so sánh trọng lượng, chi phí, thời gian hoặc một lượng khác.

Luyện tập

Trong ví dụ, as much as an elephant giải thích điều gì?

  1. Số sinh vật nhiều bằng số voi.
  2. Sinh vật đó nặng xấp xỉ một con voi.
  3. Sinh vật đó di chuyển giống như một con voi.
Xem đáp án

Sinh vật đó nặng xấp xỉ một con voi.

They ambled through the forests and savannas,

1:14

Chúng thong thả đi qua các khu rừng và thảo nguyên,

using their strong arms and sharp claws Ngữ pháp

1:17

sử dụng đôi tay khỏe mạnh và móng vuốt sắc nhọn

to uproot plants and climb trees,

1:20

để nhổ cây và leo lên cành,

grazing on grasses, leaves, and prehistoric avocados. Cụm từ

1:23

ăn cỏ, lá cây và cả bơ thời tiền sử.

Ngữ pháp

using ... to ...: bổ sung cách thức và mục đích

Cụm -ing using their strong arms and sharp claws bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Cụm này cho biết chúng thực hiện hoạt động bằng cách nào: những bộ phận cơ thể đó là phương tiện hoặc công cụ. Bên trong cụm này, to uproot plants and climb trees cho biết chúng dùng những bộ phận đó để làm gì. Cấu trúc là using + công cụ hoặc phương pháp + to + động từ nguyên mẫu. Chủ ngữ được hiểu của using là They, nên đây không phải là một câu độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của use để cụm được thêm vào nêu cả công cụ lẫn mục đích: Ava opened the box ____ a screwdriver to lift the lid.

Xem đáp án

using

Cụm từ

grazing on grasses, leaves, and prehistoric avocados: graze on + thức ăn

Ở đây, grazing on có nghĩa là ăn những loại thực vật được liệt kê. Trong cấu trúc graze on + thức ăn, on giới thiệu thứ con vật ăn, tức là cỏ, lá và quả bơ, chứ không phải nơi nó ăn. Grazing là một mệnh đề -ing bổ sung hành động diễn ra khi các con vật di chuyển. Có thể dùng cấu trúc animal + graze(s)/grazed on + plant food để mô tả chế độ ăn của động vật.

Luyện tập

Điền giới từ dùng sau graze để nêu thức ăn: The sheep grazed ____ fresh grass.

Xem đáp án

on

In fact, we might not have avocados today Ghi chú

1:28

Trên thực tế, chúng ta có thể không có bơ ngày nay

if not for the giant sloths.

1:32

nếu không có những con lười khổng lồ.

Mạch ý

In fact: giới thiệu một sự thật mạnh hơn hoặc gây bất ngờ

In fact sắp xếp mạch giải thích bằng cách báo cho người nghe rằng câu tiếp theo tiết lộ nhiều hơn hoặc gây bất ngờ hơn thông tin trước đó. Ở đây, nội dung chuyển từ sự thật đơn giản rằng những con lười khổng lồ ăn quả bơ sang một nhận định mạnh hơn: nếu không có chúng, quả bơ có thể không tồn tại đến ngày nay. Đây không phải là một từ đệm vô nghĩa. Nó tạo mối liên kết: sự thật mới củng cố, làm rõ hoặc đôi khi điều chỉnh cách hiểu hiện tại của người nghe.

Luyện tập

In fact báo hiệu điều gì ở đây? The box looks light. In fact, it weighs thirty kilograms.

  1. Câu thứ hai đưa ra một sự thật mạnh hơn và bất ngờ hơn, làm thay đổi ấn tượng ban đầu.
  2. Câu thứ hai không liên quan đến câu thứ nhất.
  3. Người nói không chắc chiếc hộp có nặng hay không.
Xem đáp án

Câu thứ hai đưa ra một sự thật mạnh hơn và bất ngờ hơn, làm thay đổi ấn tượng ban đầu.

Ngữ pháp

might not have ... if not for ... để giả định thiếu một yếu tố

Trong câu này, we might not have avocados today nêu một kết quả có thể xảy ra ở hiện tại: ngày nay có lẽ chúng ta không có bơ. if not for the giant sloths có nghĩa là “nếu không nhờ những con lười khổng lồ” và chỉ ra một yếu tố quan trọng đã góp phần tạo nên kết quả hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + if not for + cụm danh từ. Mẫu này yêu cầu ta tưởng tượng yếu tố đó không tồn tại hoặc không hỗ trợ, rồi cho thấy kết quả có thể khác đi. Vì might diễn tả khả năng nên đây không phải là một khẳng định chắc chắn tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng if not for để nêu yếu tố đã giúp kết quả xảy ra: Our team might not have a robot today ____ Mr. Lee's support.

Xem đáp án

if not for

Smaller animals couldn't swallow the avocado's huge seed,

1:34

Những con vật nhỏ hơn không thể nuốt được hạt bơ khổng lồ,

but the sloths could,

1:38

nhưng lười thì có thể,

and they spread avocado trees far and wide. Thành ngữ

1:39

và chúng đã rải hạt giống cây bơ đi khắp nơi.

Thành ngữ

spread ... far and wide: lan đến nhiều nơi

Far and wide là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là “ở nhiều nơi” hoặc “trên một vùng rộng lớn”. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho spread, cho biết cây bơ đã lan đến nhiều nơi khác nhau. Hãy hiểu cả ba từ như một cụm hoàn chỉnh. Cụm này mô tả phạm vi chứ không phải hình dạng của cây; nó không có nghĩa đen là một thứ vừa ở xa vừa rộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “ở nhiều nơi”: After the storm, volunteers searched ____ for the missing dog.

Xem đáp án

far and wide

Ground sloths flourished for millions of years, Cụm từ

1:44

Lười đất phát triển rực rỡ trong hàng triệu năm,

but around 10,000 years ago,

1:47

nhưng vào khoảng 10.000 năm trước,

they started disappearing,

1:49

chúng bắt đầu biến mất,

Cụm từ

flourished for millions of years: thịnh vượng lâu dài, không chỉ đơn thuần tồn tại

Ở đây, flourished có nghĩa là “phát triển tốt, thành công và có số lượng dồi dào”, chứ không chỉ đơn giản là “sống”. Cụm từ mô tả lười đất là một loài từng ở trong tình trạng rất tốt suốt một thời gian dài. Cấu trúc flourish for + khoảng thời gian cho biết trạng thái thịnh vượng đó kéo dài bao lâu. Từ but phía sau tạo sự đối lập giữa hàng triệu năm phát triển thành công và sự biến mất về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flourish, theo sau là từ dùng để giới thiệu khoảng thời gian: The port ____ three centuries before trade routes changed.

Xem đáp án

flourished for

along with the Western Hemisphere's other giant mammals. Cụm từ

1:50

cùng với các loài động vật có vú khổng lồ khác của Tây Bán Cầu.

Cụm từ

along with the Western Hemisphere's other giant mammals: bổ sung một nhóm có liên quan

Along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “thêm vào đó”. Mảnh phụ đề này hoàn thành ý started disappearing ở phía trước: lười đất biến mất trong cùng một xu hướng rộng lớn với các loài thú khổng lồ khác ở Tây Bán cầu. Cụm từ này bổ sung một nhóm có liên quan vào sự kiện nhưng vẫn giữ lười đất làm chủ đề chính. Western Hemisphere’s giới hạn nhóm được bổ sung theo khu vực địa lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là “cùng với”: The old bridge was removed ____ two nearby signs.

Xem đáp án

along with

Researchers think that ground sloths

1:55

Các nhà nghiên cứu nghĩ rằng lười đất

could have been pushed out by an oncoming ice age Ghi chú

1:57

có thể đã bị đẩy lùi bởi một kỷ băng hà đang đến

Cụm động từ

pushed out: bị buộc rời khỏi nơi hoặc vị trí vốn có

Ở đây, pushed out có nghĩa là bị áp lực bên ngoài buộc phải rời khỏi môi trường sống hoặc vị trí sinh thái vốn có. Cụm này không chủ yếu mô tả việc ai đó dùng tay đẩy một con vật. Dạng bị động be pushed out tập trung vào nhóm chịu tác động. Sau đó, by có thể nêu nguồn gây áp lực, chẳng hạn biến đổi khí hậu, sự cạnh tranh hoặc giá thuê tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ push out ở dạng bị động quá khứ: Several small shops were ____ by rising rents.

Xem đáp án

pushed out

or competition with other species,

2:00

hoặc sự cạnh tranh với các loài khác,

maybe humans,

2:03

có thể là con người,

who arrived in the region around the time Cụm từ

2:04

những người đã đến khu vực này vào khoảng thời gian

most of the sloths went extinct.

2:06

hầu hết loài lười bị tuyệt chủng.

Ngữ pháp

could have been pushed out by...: phỏng đoán thận trọng về một nguyên nhân trong quá khứ

Could have been pushed out có cấu trúc could + have + been + quá khứ phân từ: dạng hoàn thành với động từ khuyết thiếu ở thể bị động. Cấu trúc này trình bày việc loài lười bị đẩy đi như một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Thể bị động giữ loài lười làm trọng tâm, còn by an oncoming ice age nêu một nguyên nhân có thể có. Mẫu này hữu ích khi bằng chứng ủng hộ một lời giải thích nhưng chưa chứng minh hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng could và dạng đúng của push out để hoàn thành phỏng đoán thận trọng về một sự việc bị động trong quá khứ: The animals ____ by the colder climate.

Xem đáp án

could have been pushed out

Cụm từ

around the time: liên kết các sự kiện theo thời gian gần đúng

Trong câu này, around the time có nghĩa là “vào khoảng thời gian khi”. Cụm này đặt sự xuất hiện và sự tuyệt chủng vào cùng một giai đoạn chung, nhưng không nói rằng chúng xảy ra trong cùng một ngày hay đúng cùng một thời điểm. Cấu trúc around the time + mệnh đề hữu ích khi hai sự kiện diễn ra gần nhau về thời gian nhưng mối quan hệ thời gian chính xác chưa rõ: around the time most of the sloths went extinct.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt thận trọng rằng hai sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian gần nhau mà không khẳng định chúng diễn ra hoàn toàn đồng thời?

  1. The village expanded because the railway opened.
  2. The village expanded around the time the railway opened.
  3. The village expanded at the same time the railway opened.
Xem đáp án

The village expanded around the time the railway opened.

Some of the smaller sloths did survive Ngữ pháp

2:09

Một số loài lười nhỏ hơn đã sống sót

and migrated to the treetops.

2:11

và di cư lên các ngọn cây.

Ngữ pháp

did survive: did nhấn mạnh trong câu khẳng định ở quá khứ

Trong câu khẳng định ở quá khứ này, did tạo sự nhấn mạnh: did survive có nghĩa là “thực sự sống sót” hoặc “quả thật đã sống sót”. Người nói nhấn mạnh rằng một số con lười nhỏ hơn vẫn sống sót, trái với suy đoán nảy sinh từ việc phần lớn loài lười đã tuyệt chủng. Cấu trúc nhấn mạnh là did + động từ nguyên mẫu, vì vậy dùng did survive chứ không dùng did survived. Khi không cần nhấn mạnh, dạng quá khứ trung tính là survived.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh nghĩa “thực sự”: The first two experiments failed, but the third one ____ work.

Xem đáp án

did

Today, there are six species left, Cách dùng từ

2:14

Ngày nay, chỉ còn lại sáu loài,

living in the rainforest canopies of Central and South America.

2:16

sống trong vòm lá của các khu rừng nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ.

Cách dùng từ

six species left: left có nghĩa là “còn lại”

Trong six species left, left đứng sau cụm danh từ và có nghĩa là “còn lại” hoặc “vẫn còn tồn tại”. Câu này cho biết hiện nay có sáu loài còn tồn tại. Đây là cấu trúc số lượng + danh từ + left, thường được dùng để nói còn lại bao nhiêu người hoặc vật. Ở đây, left là tính từ, không phải dạng quá khứ của leave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu trong six species left: There is only one slice of pizza ____.

Xem đáp án

left

Hanging out in the trees Cụm động từ

2:21

Treo mình trên cây

is a good way to avoid predators,

2:22

là một cách tốt để tránh những kẻ săn mồi,

Cụm động từ

Hanging out in the trees: hang out ở một nơi

Ở đây, hanging out in the trees có nghĩa là dành thời gian hoặc ở trên cây. Những con vật chỉ đang ở đó; cụm từ này không có nghĩa là giao lưu với bạn bè. Hang out là một cụm động từ thân mật. Một cụm từ chỉ địa điểm như in the trees hoặc near the river có thể cho biết một người hoặc con vật dành thời gian ở đâu.

Luyện tập

Trong “The birds often hang out near the river,”, hang out có nghĩa là gì?

  1. dành thời gian ở nơi đó
  2. treo một vật từ vị trí cao
  3. gặp bạn bè để tham gia một sự kiện xã hội đã lên kế hoạch
Xem đáp án

dành thời gian ở nơi đó

and there are plenty of leaves to eat.

2:24

và có rất nhiều lá cây để ăn.

But this diet has its drawbacks. Mạch ý

2:26

Nhưng chế độ ăn này cũng có nhược điểm.

Mạch ý

this diet has its drawbacks: chuyển từ lợi ích sang vấn đề

Ở đây, this diet has its drawbacks có nghĩa là chế độ ăn này có những bất lợi. Drawback là danh từ chỉ một mặt tiêu cực hoặc một hạn chế. Với But ở đầu câu, lời giải thích chuyển từ lợi ích đã được nhắc đến trước đó sang một vấn đề sẽ được giải thích tiếp theo. Mẫu X has its drawbacks giúp tổ chức một phần trình bày cân bằng: trước tiên thừa nhận giá trị, sau đó nêu ra các hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là cũng có bất lợi: Working from home is convenient, but it ____.

Xem đáp án

has its drawbacks

Animals extract energy from food Cụm từ

2:29

Động vật chiết xuất năng lượng từ thức ăn

and use that energy to move around,

2:31

và sử dụng năng lượng đó để di chuyển,

maintain their body temperature,

2:33

duy trì nhiệt độ cơ thể,

keep their organs working,

2:35

giữ cho các cơ quan hoạt động,

and all the other activities necessary for survival.

2:36

và tất cả các hoạt động khác cần thiết cho sự sống.

Cụm từ

extract energy from food and use that energy to...: nối nguồn năng lượng với mục đích sử dụng

Ở đây, extract energy from food có nghĩa là lấy năng lượng có thể sử dụng được từ thức ăn, chứ không phải kéo một vật hữu hình ra ngoài. Cấu trúc extract X from Y cho biết thứ được lấy là gì và nguồn của nó ở đâu. Phần thứ hai, use that energy to ..., tiếp tục nói về chính nguồn năng lượng đó và giới thiệu các mục đích sử dụng. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ; có thể liệt kê nhiều động từ để giải thích nhiều công dụng.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu nối nguồn và mục đích bằng các cụm từ đã học: Animals ____ food and ____ keep warm.

Xem đáp án

extract energy from · use that energy to

But leaves don't contain much energy,

2:41

Nhưng lá cây không chứa nhiều năng lượng,

and that which they do have is tough to extract. Ngữ pháp

2:43

và phần năng lượng chúng có cũng rất khó chiết xuất.

Ngữ pháp

that which they do have: chỉ lại phần năng lượng đã được nhắc đến

Cụm danh từ that which they do have có nghĩa là “phần năng lượng mà lá cây thực sự có”. That thay cho energy đã được nhắc đến trước đó, còn which they do have xác định phần năng lượng đang được nói tới; they chỉ leaves. Do have dùng để nhấn mạnh: nó tạo thế đối lập với don't contain much và cho thấy lá cây vẫn có một ít năng lượng dù lượng đó không nhiều. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ của is tough to extract.

Luyện tập

Trong ví dụ, that which they do have có nghĩa là gì?

  1. Những chiếc lá chứa nhiều năng lượng nhất
  2. Quá trình dùng để khai thác năng lượng từ lá cây
  3. Phần năng lượng mà lá cây thực sự có
Xem đáp án

Phần năng lượng mà lá cây thực sự có

Most herbivores supplement a leafy diet Cụm từ

2:47

Hầu hết các loài ăn cỏ bổ sung cho chế độ ăn nhiều lá

with higher energy foods like fruit and seeds.

2:50

bằng những thức ăn có năng lượng cao hơn như trái cây và hạt.

Cụm từ

supplement A with B: thêm B để bổ sung cho A

Supplement A with B có nghĩa là “thêm B vào A để A đầy đủ hoặc hoàn thiện hơn”. A là phần chính được bổ sung, còn with giới thiệu thứ được thêm vào. Trong câu này, a leafy diet là A và higher energy foods là B. Các loài vật vẫn ăn lá nhưng thêm trái cây và hạt để có nhiều năng lượng hơn; supplement không có nghĩa là thay thế hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc supplement A with B để hoàn thành câu: The library will ____ its printed guides ____ short online tutorials.

Xem đáp án

supplement · with

But sloths, especially three-toed sloths,

2:54

Nhưng loài lười, đặc biệt là lười ba ngón,

rely on leaves almost exclusively. Cụm từ

2:57

dựa gần như hoàn toàn vào lá cây.

Cụm từ

rely on ... almost exclusively: gần như hoàn toàn phụ thuộc vào…

Rely on leaves có nghĩa là phụ thuộc vào lá cây như một nguồn thức ăn. Rely đi với on trước người, vật hoặc nguồn lực cung cấp thứ cần thiết. Almost exclusively có nghĩa là gần như hoàn toàn, chỉ có rất ít ngoại lệ. Ở đây, cụm từ này thu hẹp phạm vi thức ăn rất nhiều: lá cây chiếm gần như toàn bộ chế độ ăn của loài lười, nhưng almost vẫn để ngỏ một khả năng nhỏ rằng chúng ăn thứ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của rely on và almost exclusively: The small clinic ____ donations ____.

Xem đáp án

relies on · almost exclusively

They've evolved finely-tuned strategies Cụm từ

3:01

Chúng đã tiến hóa các chiến lược tinh vi

for coping with this restricted diet.

3:03

để đối phó với chế độ ăn hạn chế này.

Cụm từ

have evolved finely-tuned strategies for coping with ...: tiến hóa những chiến lược tinh vi để đối phó với…

They've là dạng rút gọn của They have. Have evolved ... strategies cho biết qua nhiều thế hệ, các con vật đã phát triển những cách thích nghi vẫn giúp ích cho chúng hiện nay. Finely-tuned mô tả các chiến lược được điều chỉnh kỹ để phù hợp với một thách thức cụ thể. For coping with ... giải thích mục đích của các chiến lược. Cope with có nghĩa là đối phó với một khó khăn hoặc hạn chế; ở đây, khó khăn là chế độ ăn chỉ gồm một phạm vi thức ăn rất hẹp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những con chim đã dần phát triển các cách để đối phó với cái lạnh khắc nghiệt?

  1. Over many generations, these birds have evolved strategies for coping with extreme cold.
  2. Over many generations, these birds have coped with extreme cold.
  3. Over many generations, these birds have evolved in extremely cold regions.
Xem đáp án

Over many generations, these birds have evolved strategies for coping with extreme cold.

First, they extract as much energy from their food as possible. Ngữ pháp

3:07

Đầu tiên, chúng lấy được càng nhiều năng lượng từ thức ăn càng tốt.

Ngữ pháp

as much energy ... as possible: lượng lớn nhất có thể

Trong extract as much energy ... as possible, cấu trúc as ... as possible diễn tả lượng lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, câu nói rằng chúng lấy được lượng năng lượng lớn nhất có thể. Cấu trúc chỉ lượng đầy đủ là as much + danh từ không đếm được + as possible. From their food bổ sung nguồn của năng lượng. Cần giữ cả hai từ as và từ possible.

Luyện tập

Hoàn thành hai phần của cấu trúc diễn tả lượng lớn nhất có thể: The hikers carried ____ water ____.

Xem đáp án

as much · as possible

Sloths have a multi-chambered stomach

3:12

Lười có dạ dày nhiều ngăn

that takes up a third of their body, Cụm động từ

3:14

chiếm tới một phần ba cơ thể,

Cụm động từ

takes up a third of their body: chiếm một tỷ lệ

Ở đây, takes up có nghĩa là chiếm không gian. A third of their body cho biết tỷ lệ bị chiếm: dạ dày chiếm khoảng một phần ba không gian hoặc thể tích cơ thể. Take up là một cụm động từ, vì vậy cần hiểu hai từ này như một đơn vị. Trong ngữ cảnh này, take không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up với nghĩa chiếm không gian: The sofa ____ half the room.

Xem đáp án

takes up

and depending on the species, Cụm từ

3:16

và tùy thuộc vào từng loài,

they can spend 5 to 7 days, Cụm từ

3:18

chúng có thể mất từ 5 đến 7 ngày,

or even weeks,

3:20

hoặc thậm chí vài tuần,

processing a meal.

3:22

để tiêu hóa một bữa ăn.

Cụm từ

depending on the species: làm cho kết quả phụ thuộc vào điều kiện

Depending on the species có nghĩa là khoảng thời gian được nêu thay đổi tùy theo loài đang được nói đến. Cụm này giới hạn nhận định theo sau: khoảng thời gian đó không áp dụng như nhau cho mọi loài. Ở đây, depending on the species là một cụm -ing mở đầu, tạo điều kiện nền cho toàn bộ mệnh đề chính. Nó không phải là động từ hữu hạn của câu; nhận định chính là they can spend.... Dùng mẫu này khi một kết quả thay đổi theo một điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là kết quả thay đổi theo tuyến đường: ____ the route, delivery can take three to five days.

Xem đáp án

Depending on

Cụm từ

spend + time + -ing: dành 5 đến 7 ngày để tiêu hóa một bữa ăn

Mẫu spend + khoảng thời gian + -ing có nghĩa là dành khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Trong câu này, 5 to 7 days, or even weeks là thời lượng, còn processing là dạng -ing nêu tên hoạt động. Or even weeks nhấn mạnh rằng thời gian có thể dài hơn rất nhiều. Trong ngữ cảnh sinh học này, processing a meal có nghĩa là cơ thể xử lý và tiêu hóa thức ăn. Nó không có nghĩa là chuẩn bị hay sản xuất một bữa ăn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của organize: Leo spent two hours ____ his science notes.

Xem đáp án

organizing

The other piece of the puzzle Thành ngữ

3:24

Một mảnh ghép khác của vấn đề

is to use as little energy as possible. Ngữ pháp

3:26

là sử dụng càng ít năng lượng càng tốt.

Thành ngữ

The other piece of the puzzle như một ẩn dụ cho phần quan trọng khác

The other piece of the puzzle là phép ẩn dụ chỉ một phần quan trọng khác trong một lời giải thích hoặc giải pháp lớn hơn. Piece nói đến một yếu tố đóng góp vào tổng thể, chứ không phải một mảnh ghép thật. The other cho biết một phần đã được đề cập và giờ người nói đang thêm phần chính còn lại. Hình ảnh này cho thấy các yếu tố riêng biệt kết hợp với nhau để tạo thành một câu trả lời đầy đủ hơn.

Luyện tập

Trong câu "Clear rules help, but trust is the other piece of the puzzle," the other piece of the puzzle có nghĩa là gì?

  1. Phần quan trọng thứ hai của giải pháp
  2. Một mảnh ghép thật
  3. Một chi tiết không liên quan
Xem đáp án

Phần quan trọng thứ hai của giải pháp

Ngữ pháp

use as little energy as possible: giảm một lượng không đếm được xuống mức tối thiểu

Use as little energy as possible có nghĩa là giảm lượng năng lượng được sử dụng xuống mức thấp nhất có thể trong thực tế. Cấu trúc as little + danh từ không đếm được + as possible diễn tả việc giảm một lượng xuống mức tối thiểu. Energy là danh từ không đếm được trong trường hợp này, vì vậy little được dùng để mô tả lượng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng little hoặc few: To save fuel, carry as ____ luggage as possible.

Xem đáp án

little

One way sloths do this is, Mạch ý

3:29

Một cách mà lười làm điều này là,

of course,

3:31

tất nhiên,

by not moving very much.

3:32

bằng cách không di chuyển nhiều.

Mạch ý

One way sloths do this is by + -ing: giới thiệu một phương pháp

One way sloths do this is sắp xếp phần giải thích bằng cách chuyển từ một mục tiêu đã được nhắc đến trước đó sang một cách để đạt mục tiêu ấy. Ở đây, this chỉ việc sử dụng ít năng lượng nhất có thể; nó không giới thiệu một hành động mới. Các từ sau is nêu phương pháp cụ thể: by not moving very much. Cấu trúc có thể áp dụng lại là One way + chủ ngữ + cụm động từ + is by + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc One way ... is by + -ing: One way our class reduces waste ____ reusable bottles.

Xem đáp án

is by using

They spend most of their time eating, resting, or sleeping. Cụm từ

3:34

Chúng dành phần lớn thời gian để ăn, nghỉ ngơi hoặc ngủ.

Cụm từ

spend most of one's time + -ing: mô tả cách sử dụng thời gian thường xuyên

Cấu trúc spend most of one's time + -ing cho biết hoạt động được nêu chiếm phần lớn thời gian của một người. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: my, your, his, her, our hoặc their. Eating, resting và sleeping là ba dạng -ing song song trong cùng một danh sách. Giữ mỗi hoạt động ở cùng một dạng giúp phần liệt kê rõ ràng và đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo dành phần lớn thời gian để luyện tập bóng đá?

  1. Leo spends most of his time practice soccer.
  2. Leo spends most of his time to practice soccer.
  3. Leo spends most of his time practicing soccer.
Xem đáp án

Leo spends most of his time practicing soccer.

They descend from the canopy Cách dùng từ

3:37

Chúng leo xuống từ tán cây

just once a week for a bathroom break. Cách dùng từ

3:38

chỉ một lần mỗi tuần để đi vệ sinh.

Cách dùng từ

descend from the canopy: cách nói trang trọng về chuyển động xuống từ tầng tán rừng

Descend from the canopy có nghĩa là “di chuyển xuống từ tầng trên của khu rừng”. Descend là động từ trang trọng hơn come down, nên phù hợp với phim tài liệu thiên nhiên và văn bản khoa học. Trong from the canopy, from đánh dấu điểm bắt đầu của chuyển động. Ở đây, canopy là tầng lá và cành cây cao tạo thành một lớp giống như mái che trong rừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “di chuyển xuống từ tầng trên của khu rừng”: In the documentary, the monkeys ____ at dawn.

Xem đáp án

descend from the canopy

Cách dùng từ

just once a week for a bathroom break: tần suất thấp và cách nói giảm

Just once a week nhấn mạnh rằng hành động chỉ xảy ra một lần mỗi tuần. For giới thiệu mục đích của việc đi xuống: để có một bathroom break. Bathroom break là cách nói lịch sự, thân mật về việc tạm dừng hoạt động để đi vệ sinh. Khi được dùng cho động vật ở đây, cụm từ mô tả nhẹ nhàng việc chúng đi xuống để bài tiết; không hề có nhà vệ sinh thật.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Trong câu này, bathroom break có nghĩa là các con vật bước vào một nhà vệ sinh thật mỗi tuần một lần.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

When sloths do move, Ngữ pháp

3:42

Khi lười thực sự di chuyển,

it's not very fast.

3:44

chúng cũng không đi nhanh lắm.

Ngữ pháp

When sloths do move: do nhấn mạnh hành động thực sự xảy ra

Trong mệnh đề khẳng định When sloths do move, do nhấn mạnh move: hành động di chuyển thực sự có xảy ra. Sự nhấn mạnh này đặt sự việc thỉnh thoảng xảy ra đối lập với ý rằng những con lười thường nằm yên. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây sloths là số nhiều nên dạng hiện tại là do; do này không dùng để tạo câu hỏi.

Luyện tập

Điền dạng nhấn mạnh của do: When she ____ speak, everyone listens.

Xem đáp án

does

It would take a sloth about 5 minutes Ngữ pháp

3:46

Mất khoảng 5 phút để một con lười

to cross an average neighborhood street.

3:48

băng qua một con phố khu dân cư thông thường.

Ngữ pháp

would take a sloth about 5 minutes to cross: ước tính thời lượng

Cấu trúc It would take + người hoặc vật + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu dùng để ước tính một hành động sẽ cần bao lâu. Ở đây a sloth là bên thực hiện hành động, about 5 minutes là thời lượng ước tính và to cross an average neighborhood street nêu hành động. It là chủ ngữ giả giữ vị trí chủ ngữ; hành động được tính thời gian nằm trong cụm động từ nguyên mẫu có to. Would cho thấy thời lượng này là một ước tính trong trường hợp giả định hoặc điển hình, chứ không phải kết quả đo trực tiếp một sự việc cụ thể.

Luyện tập

Điền động từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc ước tính thời gian: It would ____ us about an hour to finish the puzzle.

Xem đáp án

take

This unhurried approach to life Mạch ý

3:51

Cách sống không vội vã này

means that sloths don't need very much muscle.

3:53

có nghĩa là lười không cần quá nhiều cơ bắp.

Mạch ý

This unhurried approach to life: khái quát các chi tiết trước đó

Ở đây, This chỉ lại những hành vi chậm rãi và tiết kiệm năng lượng đã được mô tả trước đó. Cụm danh từ unhurried approach to life gom những chi tiết riêng lẻ ấy thành một cách sống chung; approach có nghĩa là cách hành động, không phải một tuyến đường thực tế. Cụm từ tóm tắt này đưa phần giải thích từ các quan sát cụ thể đến một kết quả: lối sống đó khiến loài lười chỉ cần ít cơ bắp. Mẫu This + tính từ + approach to + danh từ cũng có thể biến nhiều chi tiết trước đó thành một ý chính.

Luyện tập

Trong câu, This unhurried approach to life có chức năng gì?

  1. Cụm từ này giới thiệu một sự thật không liên quan về một loài vật khác.
  2. Cụm từ này chỉ một tuyến đường thực tế mà loài lười đi theo.
  3. Cụm từ này khái quát những hành vi chậm rãi trước đó thành một cách sống và dẫn đến kết quả của chúng.
Xem đáp án

Cụm từ này khái quát những hành vi chậm rãi trước đó thành một cách sống và dẫn đến kết quả của chúng.

In fact, they have about 30% less muscle mass Ngữ pháp

3:57

Thực tế, chúng có khối lượng cơ bắp ít hơn khoảng 30%

than other animals their size.

4:00

so với các loài động vật khác cùng kích thước.

Ngữ pháp

about 30% less muscle mass than ...: so sánh các lượng

Mẫu about + phần trăm + less + danh từ không đếm được + than cho biết một lượng ít hơn một lượng khác bao nhiêu. Ở đây, muscle mass là lượng được đo, còn about 30% cho biết con số này chỉ là xấp xỉ, không phải chính xác tuyệt đối. Nhóm được dùng để so sánh là other animals their size, nghĩa là những động vật khác có kích thước gần bằng loài lười. Câu này so sánh khối lượng cơ giữa các động vật có kích thước cơ thể tương đương; câu không nói rằng các động vật khác lớn hơn 30%.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng thiết bị sử dụng ít điện hơn khoảng 20% so với mẫu cũ?

  1. The device uses about 20% fewer power than the old one.
  2. The device uses about 20% less power than the old one.
  3. The device uses about 20% less power to the old one.
Xem đáp án

The device uses about 20% less power than the old one.

Sloths also use less energy to keep themselves warm

4:03

Lười cũng sử dụng ít năng lượng hơn để giữ ấm cho bản thân

because their body temperature can fluctuate by about 5 °C, Cụm từ

4:07

vì nhiệt độ cơ thể của chúng có thể dao động khoảng 5 °C,

less than a cold-blooded reptile, Ngữ pháp

4:12

ít hơn một loài bò sát máu lạnh,

but more than most mammals.

4:13

nhưng nhiều hơn hầu hết các loài động vật có vú.

Cụm từ

can fluctuate by about 5 °C: by chỉ độ lớn của mức dao động

Can fluctuate cho biết một giá trị có thể tăng lên rồi giảm xuống, thay vì chỉ thay đổi theo một hướng. Trong câu này, by about 5 °C nêu độ lớn gần đúng của mức dao động đó. Trong các cách diễn đạt sự thay đổi, by + số trả lời câu hỏi “thay đổi bao nhiêu?”. Nó không cho biết nhiệt độ cuối cùng. Cấu trúc này cũng có thể mô tả mức dao động của nhiệt độ, giá cả hoặc số lượng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fluctuate và giới từ chỉ độ lớn của sự thay đổi để hoàn thành câu: During the week, the exchange rate ____ about three percent.

Xem đáp án

fluctuated by

Ngữ pháp

less than ..., but more than ...: đặt một đại lượng giữa hai mốc

Phép so sánh kép less than A, but more than B đặt cùng một đại lượng giữa hai mốc: đại lượng đó thấp hơn A nhưng cao hơn B. Trong đoạn này, less và more đều quay lại chỉ mức dao động nhiệt độ cơ thể đã được nhắc đến trước đó. Đại lượng này không được lặp lại, vì vậy câu đang so sánh mức dao động, không phải kích thước hay số lượng con vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng less than ..., but more than ... để đặt mức giá giữa hai giới hạn: The ticket costs ____ fifty dollars, ____ twenty dollars.

Xem đáp án

less than · but more than

These physical and behavioral adaptations

4:16

Những sự thích nghi về thể chất và hành vi này

minimize the sloth's energy expenditure, Cách dùng từ

4:19

giảm thiểu chi phí năng lượng của con lười,

or metabolic rate.

4:22

hoặc tỷ lệ trao đổi chất.

Cách dùng từ

energy expenditure, or metabolic rate: or dùng để giải thích

Dấu phẩy theo sau bởi or không đưa ra một lựa chọn. Ở đây, metabolic rate là thuật ngữ khoa học được dùng để diễn đạt lại energy expenditure của con lười. Trong văn bản cung cấp thông tin, A, or B có thể mang nghĩa “A, còn gọi là B”. Trong câu này, hãy hiểu hai cụm từ là hai cách gọi của cùng một ý.

Luyện tập

or có chức năng gì trong “energy expenditure, or metabolic rate”?

  1. Nó đưa ra hai lựa chọn riêng biệt.
  2. Nó nói rằng ý đầu tiên không chính xác.
  3. Nó diễn đạt lại ý đầu tiên bằng một thuật ngữ khoa học.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại ý đầu tiên bằng một thuật ngữ khoa học.

Three-toed sloths have the slowest metabolism of any mammal. Ngữ pháp

4:25

Lười ba ngón có tốc độ trao đổi chất chậm nhất trong số tất cả động vật có vú.

Ngữ pháp

the slowest metabolism of any mammal: phạm vi so sánh của dạng so sánh nhất

The slowest là dạng so sánh nhất. Cụm of any mammal xác định phạm vi so sánh là tất cả các loài động vật có vú. Câu này nói rằng không có loài động vật có vú nào khác có tốc độ trao đổi chất chậm hơn. Một cấu trúc có thể áp dụng lại là subject + have/has + the + superlative + noun + of any + singular count noun. Cấu trúc này thường gặp trong các phát biểu khoa học, dữ liệu và kỷ lục khi nhóm so sánh đã rõ ràng.

Luyện tập

Dùng high và score trong cấu trúc so sánh nhất với of any để hoàn thành câu: Maya has ____ player on the team.

Xem đáp án

the highest score of any

The giant panda is second slowest, Mạch ý

4:30

Gấu trúc khổng lồ chậm thứ hai,

and two-toed sloths come in third. Cụm từ

4:32

và lười hai ngón đứng thứ ba.

Mạch ý

is second slowest ... come in third: tiếp nối một bảng xếp hạng

Second slowest đặt gấu trúc lớn ở vị trí thứ hai khi các loài vật được xếp từ chậm nhất trở đi. Come in third tiếp tục đặt loài lười hai ngón vào vị trí kế tiếp. Hai cách nói này cùng tiếp nối một phép so sánh thành chuỗi thứ hạng: hạng nhì rồi đến hạng ba. Cấu trúc này giúp người nghe liên kết các dữ kiện riêng lẻ thành những kết quả có thứ tự.

Luyện tập

Phần được tô nổi bật tạo ra kiểu sắp xếp thông tin nào?

  1. Đưa ra vị trí thứ hai rồi đến vị trí thứ ba trong cùng một bảng xếp hạng.
  2. Liệt kê hai dữ kiện không liên quan mà không so sánh chúng.
  3. Nói rằng hai loài vật đi vào một nơi theo thứ tự đó.
Xem đáp án

Đưa ra vị trí thứ hai rồi đến vị trí thứ ba trong cùng một bảng xếp hạng.

Cụm từ

come in third: xếp ở vị trí thứ ba

Come in third có nghĩa là về đích hoặc xếp ở vị trí thứ ba. Trong câu này, cụm từ cho biết vị trí của loài lười trong một phép so sánh. Ở đây, come in không diễn tả việc di chuyển vào trong một nơi nào đó. Cấu trúc come in + số thứ tự dùng để báo kết quả, như come in first, come in second hoặc come in third.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả bằng cụm ba từ có nghĩa là “xếp ở vị trí thứ ba”: At the regional science fair, our team ____.

Xem đáp án

came in third

Moving slowly has allowed sloths to thrive in their treetop habitat. Ghi chú

4:35

Việc di chuyển chậm chạp đã cho phép lười phát triển mạnh trong môi trường sống trên ngọn cây của chúng.

Ngữ pháp

Moving slowly has allowed ...: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Moving slowly là một cụm danh động từ. Toàn bộ hoạt động này là chủ ngữ của has allowed và vì được xem là một hoạt động duy nhất nên nó dùng dạng số ít has. Đây không phải là một cụm động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Mẫu cụm danh động từ + has/have allowed + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu trình bày một hoạt động hoặc thói quen như nguyên nhân của kết quả. Ở đây, việc di chuyển chậm được nêu là lý do giúp loài lười có thể phát triển tốt.

Luyện tập

Hãy dùng practice every day làm chủ ngữ dạng danh động từ để hoàn thành câu: ____ has allowed Maya to improve quickly.

Xem đáp án

Practicing every day

Cụm từ

allow ... to thrive in ...: mang nghĩa mạnh hơn survive

Allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì có thể làm một việc. Ở đây, has allowed sloths to thrive cho biết việc di chuyển chậm đã tạo điều kiện để loài lười sống và phát triển tốt. Thrive in a habitat có nghĩa là sống, lớn lên hoặc phát triển tốt trong một môi trường sống, chứ không chỉ còn sống. Their treetop habitat là môi trường nơi loài lười sống và phát triển tốt.

Luyện tập

Câu nào cho biết san hô đang phát triển tốt, chứ không chỉ còn sống?

  1. The coral thrives in the warm, clear water.
  2. The coral cannot survive in the warm, clear water.
  3. The coral barely survives in the warm, clear water.
Xem đáp án

The coral thrives in the warm, clear water.

But it's also made the sloths themselves Mạch ý

4:41

Nhưng điều đó cũng khiến bản thân những con lười

a great habitat for other organisms,

4:43

trở thành một môi trường sống tuyệt vời cho các sinh vật khác,

including algae,

4:46

bao gồm cả tảo,

Mạch ý

But it's also made ...: chuyển sang một kết quả khác

But tạo sự tương phản với lợi ích vừa được nhắc đến, còn also bổ sung một kết quả khác của cùng nguyên nhân. Ở đây, it chỉ moving slowly, nên câu chuyển trọng tâm từ một lợi ích của việc di chuyển chậm sang một tác động phụ khác. Trong it's also made ..., it's là it has, không phải it is. Made dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: việc di chuyển chậm đã khiến chính những con lười trở thành một môi trường sống. Themselves nhấn mạnh rằng cơ thể của những con vật này chính là môi trường sống; made có nghĩa là ‘khiến trở thành’, không phải ‘chế tạo’.

Luyện tập

But it's also made ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào ở đây?

  1. Câu chuyển từ lợi ích trước đó sang một kết quả khác của việc di chuyển chậm.
  2. Câu sửa lại nhận định rằng những con lười di chuyển chậm.
  3. Câu nói rằng tảo đã chế tạo ra những con lười.
Xem đáp án

Câu chuyển từ lợi ích trước đó sang một kết quả khác của việc di chuyển chậm.

which provides a little extra camouflage Ngữ pháp

4:48

điều này cung cấp thêm một chút ngụy trang

and maybe even a snack. Mạch ý

4:51

và có thể là cả một món ăn nhẹ.

Ngữ pháp

which provides ...: bổ sung thông tin về tảo

Mệnh đề có dấu phẩy + which bổ sung thông tin không thiết yếu về algae vừa được nhắc đến. Ở đây, which chỉ algae, và mệnh đề giải thích lớp tảo đó có tác dụng gì: giúp ngụy trang thêm và cũng có thể làm thức ăn. Vì đây là thông tin bổ sung, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp nếu kết thúc sau algae. Động từ số ít provides cho thấy người nói xem algae là một khối hoặc một lớp, chứ không phải các sinh vật được đếm riêng lẻ.

Luyện tập

Mệnh đề which ở đây có nghĩa gì?

  1. Mệnh đề nói rằng tất cả các sinh vật khác đều giúp ngụy trang.
  2. Mệnh đề bổ sung tác dụng của tảo: giúp ngụy trang và có thể làm thức ăn.
  3. Mệnh đề xác định đang nói đến những con lười nào.
Xem đáp án

Mệnh đề bổ sung tác dụng của tảo: giúp ngụy trang và có thể làm thức ăn.

Mạch ý

and maybe even a snack: thêm một khả năng bất ngờ

Cụm and maybe even a snack bổ sung thêm một lợi ích có thể có sau khả năng ngụy trang. and nối ý được thêm vào, maybe cho biết điều đó chưa chắc chắn, còn even trình bày lợi ích này như một điều bất ngờ hơn lợi ích đầu tiên. Gọi tảo là snack là một câu đùa nhẹ nhàng. Cách nói này khiến phần thuyết minh khoa học bớt khô khan; nó không chính thức khẳng định rằng tảo đã được chứng minh là nguồn thức ăn thường xuyên.

Luyện tập

Câu nào dùng maybe even để bổ sung một lợi ích chưa chắc chắn và hơi bất ngờ?

  1. This reusable bottle saves money and maybe even starts conversations.
  2. Maybe even the smallest reusable bottle saves money.
  3. This reusable bottle saves money, but maybe it will break.
Xem đáp án

This reusable bottle saves money and maybe even starts conversations.

Sloths may not be giant anymore, Ngữ pháp

4:54

Loài lười có thể không còn khổng lồ nữa,

but that doesn't make them any less remarkable.

4:56

nhưng điều đó không làm chúng bớt phi thường chút nào.

Ngữ pháp

may not be..., but that doesn't make... any less...: giữ nguyên mức đánh giá

Đây là một cấu trúc đánh giá mang ý nhượng bộ. Ở đây, may not be giant anymore thừa nhận một sự thật có vẻ như có thể làm giảm sức hấp dẫn của chủ thể; but đưa ra nhận định chính: sự thật đó không làm giảm mức độ phi thường của loài lười. Trong doesn't make them any less remarkable, make có nghĩa là khiến một thứ trở nên như thế nào đó, còn any less + tính từ có nghĩa là ở mức độ thấp hơn. Vì doesn't phủ định sự thay đổi ấy, cả cụm cho biết phẩm chất phi thường của chúng hoàn toàn không giảm đi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ bằng cụm từ rút gọn mục tiêu: The device may not be cheap, but that ____ reliable.

Xem đáp án

doesn't make it any less