NATO vs BRICS - Điểm khác biệt & So sánh chi tiết!: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: video so sánh NATO và BRICS qua thành viên, nguồn gốc và mục tiêu, rồi xem xét dân số, kinh tế, sức mạnh quân sự cùng các giới hạn xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “just as long as” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách cụm này đặt điều kiện kết nạp và dùng khi một kết quả phụ thuộc vào việc đáp ứng yêu cầu. 2. “anyone's guess” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: diễn đạt tự nhiên rằng tương lai rất bất định và không dự đoán nào đặc biệt đáng tin. 3. “so will Germany, the UK, and France.” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép đảo là “dự đoán tương tự cũng áp dụng”, rồi dùng so + trợ động từ + chủ ngữ để tránh lặp cả mệnh đề.
Nội dung bài học
NATO stands for the North Atlantic Treaty Organization. Cụm từ
0:00NATO là viết tắt của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
stands for: nêu dạng đầy đủ của một chữ viết tắt
Trong câu này, stands for giới thiệu tên đầy đủ mà chữ viết tắt NATO đại diện. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là “dạng viết tắt + stands for + dạng đầy đủ”: X stands for Y. Stand for còn có những nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, gồm “đại diện cho một nguyên tắc” và, thường trong câu phủ định, “chịu đựng hoặc dung thứ”. Ở đây, tên đầy đủ của tổ chức sau for cho thấy rõ đây là cách giải thích chữ viết tắt.
Luyện tập
Câu nào dùng stands for đúng để nêu dạng đầy đủ của một chữ viết tắt?
- CPU stands with central processing unit.
- CPU stands for central processing unit.
- Central processing unit stands for CPU.
Xem đáp án
CPU stands for central processing unit.
This alliance was founded mainly on the principles of what NATO calls collective defense. Văn hóa
0:07Liên minh này được thành lập chủ yếu dựa trên các nguyên tắc mà NATO gọi là phòng thủ tập thể.
collective defense như một nguyên tắc liên minh
Phòng thủ tập thể là nguyên tắc theo đó các thành viên của một liên minh coi cuộc tấn công vào một thành viên là vấn đề an ninh chung và cam kết hỗ trợ việc ứng phó. Trong câu này, cụm từ gọi tên nguyên tắc mà NATO cho là nền tảng thành lập của mình. Nó mô tả một cam kết chung, chứ không phải một cách ứng phó cố định phải diễn ra giống hệt nhau trong mọi tình huống.
Luyện tập
Trong một thỏa thuận liên minh, collective defense có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Mỗi thành viên tự xử lý các cuộc tấn công mà không tham khảo ý kiến của những thành viên khác.
- Các thành viên tự động thực hiện hành động giống hệt nhau trong mọi tranh chấp.
- Các thành viên coi cuộc tấn công vào một thành viên là mối quan ngại an ninh chung.
Xem đáp án
Các thành viên coi cuộc tấn công vào một thành viên là mối quan ngại an ninh chung.
These should be buddy countries defending each other when needed,
0:11Họ phải là những quốc gia bằng hữu bảo vệ lẫn nhau khi cần thiết,
goes deeper than that: vượt ra ngoài một lời giải thích đơn giản
Trong câu này, goes deeper than that được dùng theo nghĩa bóng. Mối quan hệ phức tạp, quan trọng hoặc có ảnh hưởng sâu rộng hơn ý đơn giản vừa được nhắc đến; cụm này không nói về độ sâu vật lý. Người nói dùng X goes deeper than that để điều chỉnh một lời giải thích tuy đúng nhưng chưa đầy đủ, đồng thời báo hiệu rằng thông tin quan trọng hơn sắp được đưa ra.
Luyện tập
Trong câu này, "the relationship goes deeper than that" có nghĩa là gì?
- Mối quan hệ nằm ở vị trí sâu hơn dưới lòng đất theo nghĩa vật lý.
- Mối quan hệ kéo dài trong một khoảng thời gian lâu hơn.
- Mối quan hệ phức tạp hoặc có ý nghĩa hơn so với điều lời mô tả trước đó gợi ra.
Xem đáp án
Mối quan hệ phức tạp hoặc có ý nghĩa hơn so với điều lời mô tả trước đó gợi ra.
NATO says it's open to new European members
0:18NATO cho biết họ mở cửa cho các thành viên mới ở Châu Âu
and contribute to the security of the North Atlantic area. Cụm từ
0:23và đóng góp vào an ninh của khu vực Bắc Đại Tây Dương.
just as long as: đặt ra một điều kiện rõ ràng
Just as long as dùng để dẫn vào điều kiện phải được đáp ứng thì nội dung của mệnh đề chính mới áp dụng. Ở đây, việc NATO sẵn sàng tiếp nhận thành viên mới phụ thuộc vào việc các thành viên đó thúc đẩy nguyên tắc của hiệp ước và đóng góp cho an ninh khu vực. Trong ngữ cảnh này, cụm từ tương đương với provided that hoặc only if. Just tạo thêm sự nhấn mạnh: đề nghị vẫn có hiệu lực, nhưng các yêu cầu đã nêu là giới hạn rõ ràng. Cụm từ này không nói về độ dài thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “miễn là”: You can use the studio ____ you clean up afterward.
Xem đáp án
just as long as
contribute to the security of: góp phần tăng cường an ninh
Trong câu này, contribute to the security of có nghĩa là giúp bảo vệ khu vực Bắc Đại Tây Dương hoặc làm cho khu vực này an toàn hơn. Contribute không chỉ có nghĩa là đóng góp tiền; sự đóng góp có thể là hành động, hợp tác, nguồn lực hoặc chính sách. Cấu trúc là contribute to + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cấu trúc này, to là giới từ dùng để đưa ra kết quả hoặc hoạt động được hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là giúp làm cho điều gì đó an toàn hơn: International cooperation can ____ coastal communities.
Xem đáp án
contribute to the security of
As for BRICS: chuyển sang một chủ đề mới
As for + cụm danh từ cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển sự chú ý sang chủ đề đó. Ở đây, trọng tâm chuyển từ tổ chức được nói đến trước đó sang BRICS. Đây là cụm từ dùng để thiết lập chủ đề, gần nghĩa với regarding hoặc when it comes to. Nó không giải thích nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển chủ đề bằng cụm từ gồm hai từ đã học trong bài: We have approved the budget. ____ the schedule, we still need more time.
Xem đáp án
As for
that's an acronym that stands for the nations of Brazil,
0:27đó là từ viết tắt của các quốc gia Brazil,
It used to be just BRIC until South Africa came to the game in 2010 Ngữ pháp
0:32Trước đây nó chỉ là BRIC cho đến khi Nam Phi tham gia vào năm 2010
used to be cho một trạng thái quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại trong quá khứ hoặc một trạng thái từng đúng nhưng nay không còn đúng nữa. Ở đây, be là động từ nguyên mẫu, vì vậy used to be cho biết BRIC là hình thức hoặc tên gọi trước đây và sau đó điều này đã thay đổi. Dùng cấu trúc này khi danh tính, tình trạng, vai trò hoặc thói quen thay đổi theo thời gian: subject + used to + base verb.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả một trạng thái quá khứ nay không còn đúng: This building ____ a train station, but now it is a library.
Xem đáp án
used to be
so that you can be part of a notification squad.
0:45để bạn có thể trở thành một phần của đội nhận thông báo.
One ... the other để đối chiếu đúng hai đối tượng
One ... the other chia một cặp đã xác định thành hai thành viên. One giới thiệu thành viên thứ nhất; the other có nghĩa là thành viên duy nhất còn lại, vì vậy mạo từ xác định the rất quan trọng. Hai phần thường dùng cấu trúc ngữ pháp song song. Trong câu này, động từ is lặp lại được lược bỏ sau the other: the other [is] relatively small. Phép lược này làm cho sự so sánh gọn hơn mà không thay đổi ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh đúng hai tuyến đường bằng cấu trúc one ... the other: ____ is shorter, but ____ is safer at night.
Xem đáp án
One · the other
Well, this is a comparison just to help you learn more about both organizations,
0:54Chà, đây là một sự so sánh chỉ để giúp bạn tìm hiểu thêm về cả hai tổ chức,
and we shouldn't really be thinking about it as some kind of literal matchup. Cách dùng từ
0:58và chúng ta không nên thực sự nghĩ về nó như một cuộc đối đầu theo nghĩa đen.
literal matchup: một cuộc đối đầu trực tiếp có thật
Ở đây, matchup có nghĩa là một cuộc thi đấu hoặc đối đầu giữa hai bên. Literal cho biết đó sẽ là một lần chạm trán trực tiếp có thật, chứ không chỉ là cách nói hình tượng để so sánh hai bên. Khi nói rằng không nên xem sự so sánh này là một literal matchup, người nói đang giới hạn khuôn khổ so sánh: đây là công cụ giúp tìm hiểu các tổ chức, không phải lời khẳng định rằng họ sẽ trực tiếp đối đầu nhau.
Luyện tập
Trong câu này, “we shouldn't really be thinking about it as some kind of literal matchup” có nghĩa là gì?
- Người nói cho rằng không thể so sánh hai tổ chức.
- Sự so sánh này dùng để phân tích, không phải để khẳng định hai tổ chức sẽ trực tiếp đối đầu nhau.
- Hai tổ chức đã được lên lịch thi đấu với nhau.
Xem đáp án
Sự so sánh này dùng để phân tích, không phải để khẳng định hai tổ chức sẽ trực tiếp đối đầu nhau.
However, you can watch the show and make up your own mind. Thành ngữ
1:01Tuy nhiên, bạn có thể xem chương trình và đưa ra quyết định của riêng mình.
make up your own mind: tự hình thành nhận định
Trong make up your own mind, make up your mind là một cụm cố định có nghĩa là “đi đến quyết định hoặc hình thành ý kiến”. Nó không có nghĩa là “bịa ra” điều gì. Own nhấn mạnh rằng nhận định đó thuộc về người nghe, chứ không phải sao chép từ người khác. Ở đây, người nói đã trình bày thông tin và để khán giả tự đưa ra đánh giá cuối cùng. Mẫu có thể áp dụng lại là make up + từ hạn định sở hữu + mind, thêm own để nhấn mạnh tính độc lập: make up my mind; make up her own mind.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “hình thành nhận định độc lập”: After listening to both sides, take some time to ____.
Xem đáp án
make up your own mind
We'll list the 29 countries in order that they joined,
1:06Chúng tôi sẽ liệt kê 29 quốc gia theo thứ tự họ gia nhập,
bearing in mind that 12 countries founded NATO in 1949. Cụm từ
1:08lưu ý rằng 12 quốc gia đã thành lập NATO vào năm 1949.
bearing in mind that: thêm một sự thật cần cân nhắc
Bearing in mind that có nghĩa là “ghi nhớ và cân nhắc sự thật rằng”. Ở đây, cụm từ yêu cầu người nghe dùng sự thật rằng mười hai quốc gia đã thành lập NATO làm cơ sở để hiểu danh sách hoặc sự so sánh tiếp theo. Đây là cấu trúc mở đầu bằng phân từ: bearing in mind + mệnh đề that. Nó bổ nghĩa cho người nói hoặc người suy nghĩ được ngầm hiểu trong ngữ cảnh, nên có chức năng giống “nếu chúng ta ghi nhớ rằng...” chứ không tạo thành một lời khẳng định độc lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “khi cân nhắc sự thật rằng”: ____ the road may be icy, we should leave early.
Xem đáp án
Bearing in mind that
These were Belgium, Canada, Denmark, France, Iceland, Italy,
1:12Đó là Bỉ, Canada, Đan Mạch, Pháp, Iceland, Ý,
what had been East Germany joined the gang. Ngữ pháp
1:29những gì từng là Đông Đức cũng đã gia nhập nhóm.
what had been East Germany: nói về một danh tính trước đây
What had been East Germany có nghĩa là “phần lãnh thổ từng là Đông Đức”. What ở đây không phải là từ để hỏi; nó mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do, và toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của joined. Had been là thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt danh tính Đông Đức trước sự kiện quá khứ xảy ra sau đó là joined và cho biết danh tính này đã không còn tồn tại vào thời điểm ấy.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc ba từ trong bài để nói về một danh tính trước đây: ____ a garage is now our kitchen.
Xem đáp án
What had been
came Spain, the Czech Republic, Hungary, Poland,
1:32có Tây Ban Nha, Cộng hòa Séc, Hungary, Ba Lan,
It took longer for some countries to join because they were aligned with the Warsaw Pact, Cụm từ
1:46Một số quốc gia mất nhiều thời gian hơn để gia nhập vì họ đã liên kết với Khối hiệp ước Warsaw,
Aligned with: có chung lập trường hoặc định hướng
Trong câu này, were aligned with mô tả một mối quan hệ chính trị: nhìn chung, các quốc gia đó ủng hộ hoặc có liên hệ chính trị với khối do Hiệp ước Warszawa đại diện. Cụm từ này không nói về các vật được xếp thành một đường thẳng. Cấu trúc be aligned with + nhóm, chính sách, lập trường hoặc mục tiêu diễn tả trạng thái đồng thuận hoặc có chung định hướng. Nó có thể cho thấy sự tương thích ở mức độ rộng mà không khẳng định hai bên đồng ý về mọi chi tiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ mang nghĩa đồng thuận hoặc phù hợp với điều gì đó: The new policy is ____ our long-term goals.
Xem đáp án
aligned with
or in the case of a country such as Montenegro,
1:50hoặc trong trường hợp của một quốc gia như Montenegro,
You might ask then, why is Serbia not a member?
1:54Sau đó bạn có thể hỏi, tại sao Serbia không phải là thành viên?
Aspire to join: nêu một mục tiêu dài hạn trang trọng
Ở đây, does not aspire to join có nghĩa là việc gia nhập liên minh không phải là khát vọng được Serbia tuyên bố hay mục tiêu dài hạn của nước này. Aspire trình bày một điều như một mục tiêu quan trọng, vì vậy có sắc thái trang trọng và cao hơn so với want. Dùng aspire to + động từ nguyên mẫu: aspire to join, aspire to lead. Aspire cũng có thể đi với to + danh từ, như trong aspire to leadership. Dạng phủ định does not aspire to cho biết mục tiêu đó không tồn tại; bản thân nó không có nghĩa là việc gia nhập là không thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của aspire to: In its ten-year plan, the university says it ____ join a global research network.
Xem đáp án
aspires to
does, however, want: giữ lại ý tích cực sau sự đối lập
Trong câu này, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó tạo thêm trọng âm cho want: mặc dù trước đó có một ý phủ định, mong muốn tích cực là duy trì quan hệ thân thiện vẫn thực sự tồn tại. However được chèn giữa trợ động từ và động từ chính để đánh dấu sự chuyển hướng. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + however + động từ nguyên mẫu, với dấu phẩy ở hai bên however; sau does phải dùng want, không dùng wants.
Luyện tập
Câu tiếp theo nào dùng does nhấn mạnh và however đúng cách để giữ lại một ý tích cực sau khi từ chối tham gia ủy ban?
- Rina does not want to join the committee. She does not, however, want to help with the event.
- Rina does not want to join the committee. She does, however, want to help with the event.
- Rina does not want to join the committee. She does, however, wants to help with the event.
Xem đáp án
Rina does not want to join the committee. She does, however, want to help with the event.
often called Eurasian as it's mostly in Asia but partly in Europe.
2:15thường được gọi là Á-Âu vì phần lớn nằm ở châu Á nhưng một phần ở châu Âu.
transcontinental nation và Eurasian
Transcontinental nation là quốc gia có lãnh thổ nằm trên nhiều hơn một lục địa. Ở đây, cụm từ này cho biết Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở cả châu Á và châu Âu; đó là sự thật địa lý duy nhất cần biết để hiểu tên gọi này. Eurasian có nghĩa là liên quan đến châu Âu và châu Á, hoặc toàn bộ lục địa Á-Âu. Trong câu này, từ đó hỗ trợ cùng một mô tả địa lý, nhưng có nghĩa rộng hơn: một sự vật có thể là Eurasian mà không phải là một quốc gia có lãnh thổ thực sự vượt qua ranh giới lục địa.
Luyện tập
Phát biểu nào phân biệt chính xác transcontinental nation với Eurasian?
- Các thuật ngữ transcontinental nation và Eurasian có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
- Thuật ngữ Eurasian luôn cho biết một quốc gia có lãnh thổ ở cả hai phía của ranh giới châu Âu-châu Á.
- Thuật ngữ transcontinental nation trực tiếp cho biết lãnh thổ của một quốc gia trải rộng trên nhiều hơn một lục địa.
Xem đáp án
Thuật ngữ transcontinental nation trực tiếp cho biết lãnh thổ của một quốc gia trải rộng trên nhiều hơn một lục địa.
So, was NATO all about protecting each member and not starting another war?
2:19Vậy, có phải NATO chỉ tập trung vào việc bảo vệ mỗi thành viên và không gây ra cuộc chiến khác?
Kind of, and also an extension of the Marshall Plan to build trade between nations Ý định
2:23Đại loại vậy, và cũng là phần mở rộng của Kế hoạch Marshall để xây dựng thương mại giữa các quốc gia
Kind of như một lời đồng ý có dè dặt
Ở đây, Kind of là một câu trả lời ngắn có nghĩa là “về cơ bản là đúng, nhưng không hoàn toàn”. Nó thể hiện sự đồng ý một phần chứ không phải một lời khẳng định chắc chắn. Dấu phẩy và phần lời tiếp theo cho phép người nói bổ sung một điều chỉnh hoặc một ý khác. Khi dùng trong tình huống mới, Kind of có thể chấp nhận ý chính nhưng vẫn để chỗ giải thích phần còn thiếu.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Is the schedule final?” Bạn đồng ý về cơ bản nhưng cần thêm một điều chỉnh nhỏ. Câu trả lời nào phù hợp nhất với ý này?
- Not at all.
- Kind of.
- Exactly.
Xem đáp án
Kind of.
and also get them on one side against America's big bad wolf at the door, communism. Thành ngữ
2:28và đồng thời đưa họ về một phe chống lại con sói hung ác trước cửa nước Mỹ, chủ nghĩa cộng sản.
Ẩn dụ đe dọa big bad wolf at the door
Cụm từ này kết hợp hai hình ảnh về sự nguy hiểm. Big bad wolf là nhân vật phản diện đáng sợ trong những truyện cổ tích phương Tây quen thuộc, còn at the door gợi ý rằng mối nguy đã đến rất gần. Ở đây, cụm từ mô tả chủ nghĩa cộng sản như một kẻ thù nguy hiểm đang ở ngay trước mắt. Đây là cách đóng khung chính trị giàu cảm xúc, không phải mô tả một con vật có thật hay một thuật ngữ chính sách trung lập; người nói đang cho thấy thông điệp xây dựng liên minh đã khắc họa phe đối lập như thế nào.
Luyện tập
Trong câu “The campaign presented the rival ideology as the big bad wolf at the door”, phép ẩn dụ này có tác dụng gì?
- Nó xác định một cách trung lập rằng hệ tư tưởng đó là một loại chính sách chính thức.
- Nó mô tả hệ tư tưởng đó như một mối đe dọa đáng sợ đã ở rất gần.
- Nó nói rằng có một con vật thật đang chờ ở bên ngoài.
Xem đáp án
Nó mô tả hệ tư tưởng đó như một mối đe dọa đáng sợ đã ở rất gần.
You can also find plenty of articles and research out there that discusses the economic effect of being a NATO member.
2:32Bạn cũng có thể tìm thấy nhiều bài báo và nghiên cứu ngoài kia thảo luận về tác động kinh tế khi trở thành thành viên NATO.
Most analysts agree that getting in with the group can bolster a country's economy, Ghi chú
2:38Hầu hết các nhà phân tích đồng ý rằng việc tham gia vào nhóm có thể thúc đẩy nền kinh tế của một quốc gia,
Getting in with a group: được chấp nhận và xây dựng quan hệ
Trong câu này, getting in with the group có nghĩa là được nhóm chấp nhận và xây dựng những mối quan hệ hữu ích với các thành viên. Cụm từ nói về khả năng tiếp cận về mặt xã hội hoặc tổ chức, chứ không phải đi vào một nơi theo nghĩa vật lý. Mệnh đề -ing getting in with the group đóng vai trò chủ ngữ của can bolster. Cấu trúc này đưa một hành động hoặc tình huống ra làm chủ đề được đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “được chấp nhận và xây dựng những mối liên hệ hữu ích”: By sharing useful research, Leo quickly ____ the project's senior advisers.
Xem đáp án
got in with
Bolster a country's economy: củng cố nền kinh tế của một quốc gia
Ở đây, bolster là ngoại động từ có nghĩa là hỗ trợ và củng cố. Bolster a country's economy gợi ý việc làm cho nền kinh tế mạnh hơn, ổn định hơn hoặc có khả năng chống chịu tốt hơn, chứ không nhất thiết biến đổi hay khắc phục hoàn toàn nền kinh tế. Động từ tình thái can trình bày đây là một tác động có thể xảy ra. Câu này không khẳng định lợi ích kinh tế chắc chắn sẽ xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài có nghĩa là “hỗ trợ và củng cố”: The infrastructure plan could ____ the regional economy.
Xem đáp án
bolster
but also serve to help education, innovation, and entrepreneurialism.
2:42nhưng cũng phục vụ để giúp đỡ giáo dục, đổi mới và tinh thần kinh doanh.
in a nutshell: tóm tắt ngắn gọn
in a nutshell có nghĩa là “tóm tắt thật ngắn gọn”. Cụm từ này cho biết người nói đang rút các thông tin chính thành những điểm cốt lõi, chứ không nói về vỏ hạt theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ khép lại phần giải thích về NATO và chuẩn bị cho người nghe chuyển sang chủ đề tiếp theo. Bạn có thể dùng nó sau một phần giải thích dài khi muốn nêu nhanh ý chính.
Luyện tập
Một người đã giải thích một kế hoạch phức tạp và bây giờ muốn đưa ra phiên bản ngắn gọn. Câu nào phù hợp nhất?
- At a nutshell, the plan needs two more weeks.
- In a nutshell, the plan is inside a shell.
- In a nutshell, the plan needs two more weeks.
Xem đáp án
In a nutshell, the plan needs two more weeks.
Well, this collaboration started in 2006 when the first BRIC meeting was held.
2:50Chà, sự hợp tác này bắt đầu vào năm 2006 khi cuộc họp BRIC đầu tiên được tổ chức.
The group's raison d'être was, like NATO, Cách dùng từ
2:54Lý do tồn tại của nhóm là, giống như NATO,
to help its members, but there is less emphasis on defense.
2:57để giúp đỡ các thành viên, nhưng ít nhấn mạnh hơn vào quốc phòng.
raison d'être: lý do căn bản để tồn tại
raison d'être là một cụm từ tiếng Pháp trang trọng được dùng trong tiếng Anh để chỉ lý do căn bản khiến một người, tổ chức hoặc sự vật tồn tại. Cụm từ này cụ thể và có sức nặng hơn reason thông thường. Trong câu này, raison d'être của nhóm là mục đích hoặc sứ mệnh cơ bản của nhóm, tức là giúp đỡ các thành viên. Người nói dùng cụm từ này để nêu chức năng trung tâm của nhóm trước khi so sánh với việc NATO chú trọng quốc phòng hơn.
Luyện tập
Một công ty đang thảo luận về sứ mệnh trung tâm của mình. Câu nào dùng raison d'être một cách tự nhiên?
- The company's raison d'être means it had a small reason.
- The company's raison d'être was that the meeting started late.
- Helping small businesses is the company's raison d'être.
Xem đáp án
Helping small businesses is the company's raison d'être.
BRIC members would support each other regarding the economy,
3:00Các thành viên BRIC sẽ hỗ trợ lẫn nhau về kinh tế,
business and trade, education, agriculture, health, technology, science, and the arts.
3:03kinh doanh và thương mại, giáo dục, nông nghiệp, y tế, công nghệ, khoa học và nghệ thuật.
Matters of defense, of course, are also matters of economy,
3:08Các vấn đề quốc phòng, tất nhiên, cũng là vấn đề kinh tế,
the twain meet: hai lĩnh vực giao nhau
Trong câu này, the twain chỉ hai lĩnh vực vừa được nhắc đến: quốc phòng và kinh tế. The twain meet có nghĩa là chúng chồng lấn hoặc liên kết với nhau trong một số tình huống; cụm này không nói về hai người hẹn gặp nhau. Twain là một từ cổ có nghĩa là “hai”. Cách dùng ở đây tạo giọng điệu trang trọng, giàu tính văn chương và hơi dí dỏm, đồng thời gợi đến câu quen thuộc never the twain shall meet. Tuy nhiên, câu này đảo ngược ý đó khi nói rằng hai lĩnh vực đôi lúc thực sự giao nhau.
Luyện tập
The twain meet có nghĩa gì trong câu này?
- Hai lĩnh vực phải luôn hoàn toàn tách biệt.
- Hai người gặp nhau theo lịch hẹn.
- Hai lĩnh vực chồng lấn trong một số tình huống.
Xem đáp án
Hai lĩnh vực chồng lấn trong một số tình huống.
The International Monetary Fund says these BRICS countries together control about 22% of the world's GDP.
3:13Quỹ Tiền tệ Quốc tế cho biết các quốc gia BRICS này cùng nhau kiểm soát khoảng 22% GDP thế giới.
In terms of population: xác định phương diện so sánh
In terms of population cho người nghe biết tiêu chí nào được dùng cho phép so sánh hoặc nhận định tiếp theo. Ở đây, dân số là phương diện được chọn, vì vậy một tiêu chí khác như diện tích đất hoặc thu nhập có thể cho kết quả khác. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy: In terms of cost, this option is better.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học này để chọn dân số làm phương diện so sánh: ____, this city is the largest in the region.
Xem đáp án
In terms of population
these five countries are made up of around 42.58% of the world,
3:20năm quốc gia này chiếm khoảng 42,58% thế giới,
As for NATO, well, it's much smaller in terms of population at around 800 million people,
3:26Còn đối với NATO, quy mô của nó nhỏ hơn nhiều về mặt dân số với khoảng 800 triệu người,
but the nations of China and India, according to the UN,
3:31nhưng các quốc gia Trung Quốc và Ấn Độ, theo Liên Hợp Quốc,
while Nigeria will take over the United States in terms of population.
3:37trong khi Nigeria sẽ vượt qua Hoa Kỳ về dân số.
BRICS is going to be more like a stone wall casting a shadow over the fence of NATO. Thành ngữ
3:42BRICS sẽ giống như một bức tường đá phủ bóng xuống hàng rào của NATO.
Bức tường đá phủ bóng lên hàng rào NATO: ẩn dụ về quy mô
Câu này tạo ra một phép so sánh trực quan thống nhất từ ba hình ảnh: BRICS là một bức tường đá cao và vững chắc, còn NATO là một hàng rào thấp hơn, và bức tường phủ bóng lên hàng rào đó. Khi đặt cạnh các số liệu dân số đã nêu trước đó, hình ảnh này khiến BRICS có vẻ lớn hơn rất nhiều và NATO tương đối nhỏ. Đây là hình ảnh tu từ, không phải nghĩa đen. Nó thể hiện ấn tượng của người nói rằng chênh lệch quy mô mang tính áp đảo; nó không khẳng định hai nhóm có biên giới, vị trí địa lý hay quan hệ quyền lực thực sự với nhau.
Luyện tập
Hình ảnh được nhấn mạnh trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?
- NATO kiểm soát lãnh thổ địa lý của BRICS.
- BRICS được mô tả là có dân số lớn hơn NATO rất nhiều.
- Hai nhóm được mô tả là có quy mô hoàn toàn bằng nhau.
- BRICS đã xây một rào chắn vật lý bao quanh NATO.
Xem đáp án
BRICS được mô tả là có dân số lớn hơn NATO rất nhiều.
BRICS nations are said to be more developing than some of the more developed economic powerhouses of NATO, Cách dùng từ
3:46Các quốc gia BRICS được cho là đang phát triển hơn so với một số cường quốc kinh tế phát triển hơn của NATO,
Developing và developed khi mô tả nền kinh tế
Trong mô tả kinh tế, developing và developed là các tính từ dùng để phân loại nền kinh tế theo những mức độ phát triển kinh tế khái quát. Developing economy thường chỉ một nền kinh tế vẫn đang mở rộng thu nhập, công nghiệp hoặc cơ sở hạ tầng, còn developed economy thường chỉ một nền kinh tế có thu nhập cao hơn và các hệ thống trưởng thành hơn. Ở đây, hai từ mô tả các nhóm phân loại chứ không phải hành động do quốc gia thực hiện. Cụm more developing không thông dụng với nghĩa này; khi so sánh trực tiếp, less developed tự nhiên hơn, hoặc có thể đối chiếu developing economies với developed economies.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng mỗi từ mục tiêu một lần: The report compares ____ economies that are still building basic infrastructure with ____ economies that already have high incomes and mature industries.
Xem đáp án
developing · developed
nations that have been rich and powerful for a long time
3:51những quốc gia đã giàu có và hùng mạnh trong một thời gian dài
and have wielded imperial military might all over the world for many years, Cụm từ
3:53và đã sử dụng sức mạnh quân sự đế quốc trên toàn thế giới trong nhiều năm,
wielded imperial military might: vận dụng sức mạnh quân sự đế quốc
Ở đây, wielded có nghĩa là “sử dụng hoặc thực thi”, chứ không phải nghĩa đen là “vung”. Military might có nghĩa là sức mạnh quân sự, vì vậy wielded imperial military might diễn tả việc một lực lượng vũ trang hùng mạnh đã thực sự được sử dụng. Imperial đặt sức mạnh ấy trong mối liên hệ với việc xây dựng đế quốc hoặc kiểm soát các khu vực bên ngoài biên giới quốc gia. Cấu trúc trang trọng có thể áp dụng ở tình huống khác là wield + một nguồn quyền lực trừu tượng, như wield authority hoặc wield influence.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “đã sử dụng sức mạnh quân sự”: For decades, the rulers ____ across neighboring territories.
Xem đáp án
wielded military might
often in a bloodthirsty manner, we might add.
3:57chúng tôi có thể nói thêm là thường theo một cách khát máu.
But this has given them much power and improved industry and innovation.
4:00Nhưng điều này đã mang lại cho họ nhiều sức mạnh, đồng thời cải thiện công nghiệp và sự đổi mới.
According to a NATO report, the GDP of every NATO country is almost $38 trillion.
4:04Theo một báo cáo của NATO, GDP của mọi quốc gia NATO là gần 38 nghìn tỷ USD.
Sự khác nhau giữa make up a large chunk và make up for
Trong câu nói về tỷ trọng của một tổng thể, make up được theo sau trực tiếp bởi phần tỷ trọng: make up a large chunk of this có nghĩa là “chiếm một phần lớn trong tổng số này”. Cách diễn đạt tự nhiên ở đây là The USA makes up a large chunk of this. Make up for có cấu trúc khác và mang nghĩa “bù đắp”. Cụm này thường đi với một tổn thất, vấn đề hoặc sự thiếu hụt, vì vậy for trong ví dụ không phù hợp với ý nghĩa tỷ lệ được nhắm tới.
Luyện tập
Câu nào nói đúng rằng Hoa Kỳ chiếm một phần lớn trong tổng số?
- The USA is made up for a large chunk of the total.
- The USA makes up a large chunk of the total.
- The USA makes up for a large chunk of the total.
Xem đáp án
The USA makes up a large chunk of the total.
with Germany, France, and the UK also being strong economies.
4:12với Đức, Pháp và Anh cũng là những nền kinh tế mạnh.
BRICS has a total GDP of around $17 trillion, with China leading the way. Thành ngữ
4:15BRICS có tổng GDP khoảng 17 nghìn tỷ USD, với Trung Quốc dẫn đầu.
leading the way: đi đầu
Trong câu này, leading the way có nghĩa là Trung Quốc đứng trước các thành viên BRICS khác về quy mô kinh tế. Đây là nghĩa bóng: Trung Quốc không chỉ đường theo nghĩa vật lý cho ai cả. Cấu trúc with China leading the way bổ sung chi tiết về thành viên đang dẫn đầu cho nhận định về tổng GDP. Nói rộng hơn, lead the way có thể mang nghĩa đi đầu, mạnh nhất hoặc tạo ra hướng phát triển trong một lĩnh vực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead the way: In low-cost water purification, this research team is ____.
Xem đáp án
leading the way
It's anyone's guess what will happen to these economies over the next 15 or 20 years, Thành ngữ
4:19Bất kỳ ai cũng có thể đoán được điều gì sẽ xảy ra với các nền kinh tế này trong 15 hoặc 20 năm tới,
It's anyone's guess: không ai biết chắc
It's anyone's guess có nghĩa là không ai có thể tự tin dự đoán câu trả lời. Trong câu này, mệnh đề what nêu ra vấn đề chưa chắc chắn: điều gì sẽ xảy ra với các nền kinh tế này trong 15 hoặc 20 năm tới. Anyone's không nói về dự đoán của một người cụ thể. Nó hàm ý rằng dự đoán của những người khác nhau đều không đáng tin cậy như nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là không ai có thể dự đoán câu trả lời một cách đáng tin cậy: Whether the outdoor concert will go ahead is ____.
Xem đáp án
anyone's guess
but most economists don't see BRICS slowing down. Ngữ pháp
4:23nhưng hầu hết các nhà kinh tế không thấy BRICS chậm lại.
see + tân ngữ + -ing: see BRICS slowing down
Trong cấu trúc see + tân ngữ + -ing, see có thể mang nghĩa “dự đoán” hoặc “cho là có khả năng”, chứ không phải nhìn thấy theo nghĩa đen. BRICS là tân ngữ, còn slowing down mô tả sự thay đổi mà các nhà kinh tế có thể dự đoán BRICS sẽ trải qua. Vì vậy, dạng phủ định don't see có nghĩa là họ không dự đoán sẽ có sự chậm lại đó. Dạng -ing trình bày sự chậm lại như một quá trình đang phát triển. Ở đây, slowing down có nghĩa là tăng trưởng hoặc tiến triển chậm hơn; điều đó không nhất thiết có nghĩa là quy mô các nền kinh tế lập tức thu nhỏ.
Luyện tập
Trong câu Most analysts don't see prices falling soon, don't see prices falling có nghĩa là gì?
- Họ không thể nhìn thấy giá bằng mắt.
- Họ tin rằng giá đã giảm nhanh.
- Họ không dự đoán giá sẽ giảm.
Xem đáp án
Họ không dự đoán giá sẽ giảm.
Many people think that by 2030, China's economy will be bigger than the USA's,
4:26Nhiều người nghĩ rằng đến năm 2030, nền kinh tế Trung Quốc sẽ lớn hơn Hoa Kỳ,
while India won't be far behind in third place. Thành ngữ
4:30trong khi Ấn Độ sẽ không bị bỏ lại quá xa ở vị trí thứ ba.
won't be far behind: có thứ hạng hoặc tiến độ gần nhau
Not be far behind có nghĩa là một người hoặc một sự vật vẫn đứng sau người dẫn đầu hay mốc tham chiếu, nhưng khoảng cách nhỏ. Behind có thể mô tả thứ hạng, tiến độ, thành tích hoặc thời gian, chứ không chỉ vị trí vật lý. Trong câu này, Ấn Độ vẫn được dự đoán đứng ở vị trí thứ ba. Cụm từ chỉ cho biết quy mô nền kinh tế của Ấn Độ có thể tương đối gần với các nền kinh tế đứng trước; nó không có nghĩa là thứ hạng bằng nhau.
Luyện tập
Một nhóm phát triển phần mềm có tiến độ gần bằng nhóm dẫn đầu. Câu nào diễn đạt điều này một cách tự nhiên?
- The software team isn't far behind the leader.
- The software team is in exactly the same position as the leader.
- The software team is a long way ahead of the leader.
Xem đáp án
The software team isn't far behind the leader.
Russia, Japan, and Indonesia will be grouped behind India,
4:33Nga, Nhật Bản và Indonesia sẽ đứng sau Ấn Độ,
so we are told, but with much smaller economies. Mạch ý
4:36như người ta nói, nhưng với nền kinh tế nhỏ hơn nhiều.
Giữ khoảng cách với nguồn tin bằng “so we are told”
Ở đây, “so we are told” là lời bình chen vào về dự đoán ngay trước đó. “So” thay cho toàn bộ nhận định ấy, còn “we are told” quy nhận định đó cho một nguồn bên ngoài thay vì xem đó là phân tích của chính người nói. Cụm từ này tạo khoảng cách với thông tin: người nói thuật lại điều người khác nói mà không hoàn toàn bảo đảm rằng điều đó đúng. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, nó cũng có thể gợi sự thận trọng hoặc hoài nghi nhẹ.
Luyện tập
“so we are told” biểu thị điều gì trong câu này?
- Dự đoán được quy cho người khác và không được người nói hoàn toàn tán thành.
- Người nói đã tự mình xác minh dự đoán.
- Dự đoán đã được chứng minh là sai.
Xem đáp án
Dự đoán được quy cho người khác và không được người nói hoàn toàn tán thành.
While Brazil will also be a top 10 nation,
4:39Trong khi Brazil cũng sẽ là một quốc gia nằm trong top 10,
Cấu trúc đảo ngữ bổ sung “so will Germany, the UK, and France”
Ở đây, “so” có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng”, chứ không phải “vì vậy”. Nó thay cho ý “will also be a top 10 nation”. Để thêm chủ ngữ mới, tiếng Anh dùng so + trợ động từ + chủ ngữ: “so will Germany, the UK, and France”. Trợ động từ “will” đứng trước các chủ ngữ, còn vị ngữ bị lặp lại được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ ba từ so + auxiliary + subject bắt đầu bằng “so”: “Brazil will qualify for the final, and ____.”
Xem đáp án
so will Germany
that the BRICS bubble had burst, with China seeing some economic slowdown Thành ngữ
4:48rằng bong bóng BRICS đã vỡ, với việc Trung Quốc chứng kiến một số sự chậm lại về kinh tế
Bong bóng BRICS đã vỡ
Bubble ở đây là phép ẩn dụ cho sự tăng trưởng, giá cả hoặc kỳ vọng bị đẩy lên quá mức có thể duy trì. Nói the BRICS bubble had burst nghĩa là câu chuyện hết sức lạc quan về tăng trưởng của BRICS được cho là đã sụp đổ; không có nghĩa BRICS thực sự tan rã. Had burst ở thì quá khứ hoàn thành. Nó trình bày sự sụp đổ như một việc đã hoàn tất trước thời điểm trong quá khứ khi các bài báo đưa ra nhận định đó.
Luyện tập
Trong một bản tin, tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng the bubble had burst?
- Nhà đầu tư mất niềm tin sau khi mức giá bị đẩy lên quá cao sụp đổ.
- Một số quốc gia chấm dứt một tổ chức chính thức.
- Tăng trưởng kinh tế chậm lại đôi chút trong một quý.
Xem đáp án
Nhà đầu tư mất niềm tin sau khi mức giá bị đẩy lên quá cao sụp đổ.
and Russia and Brazil feeling the sting of recession. Thành ngữ
4:52và Nga cùng Brazil cảm nhận được sự cay đắng của suy thoái.
in spite of: bất chấp
In spite of đưa ra một sự thật vốn thường làm cho kết quả chính khó xảy ra hơn, nhưng sự thật đó không ngăn được kết quả. Ở đây, cụm này cho biết nhận định mà This đại diện vẫn đúng dù nhiều bài báo đưa ra góc nhìn bi quan. Đây là một cụm giới từ: dùng in spite of trước cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trước một mệnh đề đầy đủ, dùng in spite of the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào dùng in spite of đúng?
- We went hiking in spite the rain.
- We went hiking in spite of the rain.
- We went hiking in spite of it was raining.
Xem đáp án
We went hiking in spite of the rain.
feeling the sting of recession: chịu tác động đau đớn của suy thoái kinh tế
To feel the sting of something có nghĩa là phải chịu những tác động đau đớn hoặc gây thiệt hại của một điều gì đó. Ở đây, suy thoái kinh tế đang gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho Nga và Brazil; không có vết chích thật nào cả. Hình ảnh này so sánh một hậu quả tiêu cực với cơn đau nhói khi bị chích. Nó khiến một tác động trừu tượng trở nên trực tiếp và sinh động hơn, một cách diễn đạt thường gặp trong tin tức và bình luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chịu những tác động đau đớn của điều gì đó”: After fuel prices rose sharply, delivery companies began ____ higher costs.
Xem đáp án
to feel the sting of
seem to be failing to justify predictions of 21st century domination."
4:59dường như đang thất bại trong việc chứng minh những dự đoán về sự thống trị trong thế kỷ 21."
Time will tell: thời gian sẽ trả lời
Time will tell có nghĩa là hiện giờ chưa biết câu trả lời và chỉ khi sự việc diễn biến thì câu trả lời mới trở nên rõ ràng. Cụm này nhân hóa thời gian: tell có nghĩa là “cho thấy hoặc tiết lộ”, không phải “nói”. Cụm này thường khép lại một dự đoán hoặc cuộc thảo luận chưa có kết luận mà không khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ cố định có nghĩa là tương lai sẽ tiết lộ đáp án: A: Do you think the new app will stay popular? B: ____.
Xem đáp án
Time will tell
Another problem BRICS faces is endemic corruption, Cụm từ
5:04Một vấn đề khác mà BRICS phải đối mặt là tham nhũng thâm căn cố đế,
Endemic corruption: tình trạng tham nhũng dai dẳng và ăn sâu
Trong endemic corruption, endemic cho biết vấn đề đã bám rễ vững chắc và thường xuyên tồn tại trong một xã hội hoặc tổ chức. Cụm từ này mô tả tham nhũng như một kiểu tình trạng dai dẳng và lan rộng, chứ không phải một vụ việc riêng lẻ. Từ này xuất phát từ ý niệm về một thứ tiếp tục hiện diện trong một cộng đồng hoặc địa điểm cụ thể. Vì vậy, trong thảo luận về chính phủ và chính sách, nó gợi ý rằng vấn đề đã ăn sâu và khó loại bỏ.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình trạng tham nhũng đã tồn tại dai dẳng, lan rộng và ăn sâu trong một tổ chức suốt nhiều năm?
- endemic corruption
- a brief enforcement failure
- an isolated corrupt act
Xem đáp án
endemic corruption
and this is generally not seen as something good for social and economic progress.
5:07và điều này nhìn chung không được coi là một điều tốt cho tiến bộ kinh tế và xã hội.
BRICS countries also still have plenty of abject poverty, Cụm từ
5:10Các quốc gia BRICS cũng vẫn còn rất nhiều sự nghèo đói cùng cực,
Abject poverty: tình trạng thiếu thốn cùng cực và tuyệt vọng
Trong abject poverty, abject tăng mức độ của poverty và trình bày cảnh nghèo như một tình trạng cùng cực, tuyệt vọng và làm tổn hại phẩm giá. Cụm từ này chỉ sự thiếu thốn nghiêm trọng, thường bao gồm việc không có các nhu cầu thiết yếu, chứ không phải khó khăn tài chính thông thường. Cụm từ kết hợp này mang tính trang trọng và đánh giá rất mạnh. Nó vừa truyền đạt mức độ nghèo rất cao, vừa thể hiện cảm nhận của người nói rằng tình trạng đó khốn khổ hoặc không thể chấp nhận được.
Luyện tập
Một tác giả muốn dùng cụm từ mạnh nhưng không mang tính kỹ thuật để mô tả những người không có nguồn thực phẩm ổn định, nơi ở an toàn và thuốc men cơ bản. Lựa chọn nào phù hợp nhất?
- temporary financial strain
- abject poverty
- relative comfort
Xem đáp án
abject poverty
even while: sự đồng thời với tương phản bất ngờ
Even while nối hai tình huống xảy ra trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, cụm từ này nối tình trạng nghèo đói vẫn tiếp diễn được đề cập ở dòng trước với sự phát triển của tầng lớp trung lưu. Even bổ sung sắc thái nhượng bộ: việc hai điều này cùng xảy ra gây bất ngờ vì sự phát triển của tầng lớp trung lưu có thể khiến người ta kỳ vọng rằng tình trạng nghèo đói nghiêm trọng sẽ giảm. Nhìn chung, even while cho biết một điều vẫn đúng trong khi một diễn biến khác tưởng như mâu thuẫn đang xảy ra.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ rằng hai xu hướng xảy ra trong cùng một khoảng thời gian và cho thấy sự tương phản giữa chúng là điều bất ngờ. Câu: Online sales rose, ____ the company closed several stores.
- after
- even while
- even though
Xem đáp án
even while
India, for instance, according to the recent book, India Conquered:
5:15Ví dụ, Ấn Độ, theo cuốn sách gần đây, India Conquered:
still has an oppressive caste system and often ensconces its wealthy far away from a poverty
5:19vẫn có một hệ thống đẳng cấp áp bức và thường che giấu những người giàu có của nó ra xa khỏi sự nghèo đói
would rather not + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc would rather not + động từ nguyên mẫu thể hiện mong muốn tránh một hành động hoặc trạng thái. Từ phủ định not đứng trước động từ nguyên mẫu: would rather not know. Không thêm to trước động từ. Trong câu này, xã hội được đại diện bằng it không muốn biết rằng tình trạng nghèo đói ấy tồn tại. Điều này gợi ý sự cố ý né tránh chứ không chỉ đơn giản là thiếu hiểu biết, vì vậy cách diễn đạt mang giọng điệu phê phán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ mang nghĩa “muốn không làm hơn”. Câu: Maya ____ discuss the complaint in public.
Xem đáp án
would rather not
This is generally seen as stifling social mobility. Cụm từ
5:26Điều này nhìn chung được coi là cản trở sự di động xã hội.
kìm hãm sự dịch chuyển xã hội
Trong câu này, stifling social mobility có nghĩa là hạn chế nghiêm trọng cơ hội của mọi người trong việc chuyển sang một vị trí xã hội hoặc kinh tế khác. Ở đây, mobility không nói về sự di chuyển của cơ thể mà nói về sự dịch chuyển xã hội. Cấu trúc bị động is generally seen as stifling... trình bày hệ thống được nhắc đến trước đó như một rào cản đối với việc cải thiện vị thế kinh tế xã hội của con người. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận trang trọng về giai cấp, giáo dục, thu nhập và chính sách công.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả một hệ thống chặn cơ hội của mọi người trong việc vươn lên vị trí xã hội hoặc kinh tế cao hơn?
- supporting social mobility — hỗ trợ sự dịch chuyển xã hội
- stifling social mobility — kìm hãm sự dịch chuyển xã hội
- stifling physical mobility — hạn chế khả năng di chuyển của cơ thể
Xem đáp án
stifling social mobility — kìm hãm sự dịch chuyển xã hội
By the way, the book takes a very dim view of empire, Thành ngữ
5:30Nhân tiện, cuốn sách có cái nhìn rất mờ nhạt về đế chế,
có cái nhìn rất tiêu cực về
Trong câu này, takes a very dim view of là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ không tán thành điều gì đó hoặc đánh giá điều đó rất tiêu cực. Ở đây, dim không nói về ánh sáng mà mô tả một đánh giá tiêu cực. Cấu trúc là take a ... view of + danh từ hoặc dạng -ing. Một người, một nhóm, một tổ chức, thậm chí một cuốn sách đều có thể được trình bày như chủ thể đánh giá. Ở đây, the book là chủ thể đánh giá và empire là đối tượng; very làm tăng mức độ chỉ trích. Cách diễn đạt này khá gián tiếp và trang trọng, nhưng thái độ tiêu cực vẫn rõ ràng.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là ai đó cực kỳ không tán thành một điều gì đó?
- takes a very dim view of — cực kỳ không tán thành
- has no opinion about — không có ý kiến về
- looks favorably on — nhìn nhận một cách thiện cảm
Xem đáp án
takes a very dim view of — cực kỳ không tán thành
to say the least, but does say India's class system is a major problem as India tries to develop. Thành ngữ
5:32nhẹ nhàng mà nói, nhưng nó thực sự cho rằng hệ thống giai cấp của Ấn Độ là một vấn đề lớn khi Ấn Độ cố gắng phát triển.
Cách nói giảm có chủ ý với “to say the least”
To say the least là dấu hiệu cho biết người nói đang cố ý diễn đạt nhẹ đi. Cụm này báo cho người nghe rằng lời mô tả vừa nêu là đúng, nhưng vẫn nhẹ hơn nhiều so với toàn bộ thực tế. Ở đây, nó làm mạnh thêm một đánh giá tiêu cực: người nói ngụ ý rằng một lời phê phán mạnh hơn nữa cũng hoàn toàn có cơ sở. Cụm này không yêu cầu ai đó nói ít đi.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định dùng để nói giảm: The meeting was tense, to say ____.
Xem đáp án
the least
One economics analyst at the University of Cambridge recently stated, though,
5:38Tuy nhiên, một nhà phân tích kinh tế tại Đại học Cambridge gần đây đã nói
"Despite these obstacles, evidence from surveys of nationally representative samples indicates Cụm từ
5:43"Bất chấp những trở ngại này, bằng chứng từ các cuộc khảo sát các mẫu đại diện toàn quốc chỉ ra
Ý nghĩa của “nationally representative samples”
Trong nghiên cứu khảo sát, nationally representative samples là các nhóm người trả lời được chọn hoặc điều chỉnh để những đặc điểm quan trọng như khu vực, độ tuổi hoặc giới tính phản ánh dân số của quốc gia. Representative mô tả mối quan hệ giữa mẫu và tổng thể rộng hơn; từ này không có nghĩa người tham gia là đại biểu hay những nhân vật đại diện nổi tiếng. Các mẫu như vậy làm cho kết luận ở cấp quốc gia đáng tin cậy hơn, nhưng không bảo đảm độ chính xác hoàn hảo.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu, nationally representative samples trực tiếp khẳng định điều gì nhất?
- Mọi người trong quốc gia đều tham gia.
- Các mẫu phản ánh dân số quốc gia trên những đặc điểm quan trọng.
- Những người tham gia là các đại diện quốc gia nổi tiếng.
Xem đáp án
Các mẫu phản ánh dân số quốc gia trên những đặc điểm quan trọng.
that there has been convergence between the upper castes and the lower castes Cách dùng từ
5:48rằng đã có sự hội tụ giữa các đẳng cấp trên và các đẳng cấp dưới
Convergence between A and B: sự hội tụ giữa A và B
Trong ngôn ngữ học thuật và phân tích, convergence between A and B có nghĩa là A và B trở nên giống nhau hơn về một đặc điểm được đo lường hoặc khoảng cách giữa hai bên thu hẹp lại. Ở đây, các đẳng cấp trên và dưới được mô tả là tiến gần nhau hơn, cụ thể trong giáo dục và nghề nghiệp. Cụm từ này không nói rằng hai nhóm đã trở nên hoàn toàn giống nhau hoặc mọi bất bình đẳng đã biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ học thuật mục tiêu, mang nghĩa hai nhóm kết quả trở nên giống nhau hơn: Over five years, the study found ____ the test scores of rural and urban schools.
Xem đáp án
convergence between
on education and occupations over the past decades."
5:52về giáo dục và nghề nghiệp trong những thập kỷ qua."
We should also state here that Britain's class system still exists.
5:55Chúng tôi cũng nên tuyên bố ở đây rằng hệ thống giai cấp của Anh vẫn còn tồn tại.
Food banks are common and the poor often live in towns full of charity shops,
5:58Các ngân hàng thực phẩm rất phổ biến và người nghèo thường sống trong những thị trấn đầy rẫy các cửa hàng từ thiện,
discount grocery stores, and betting establishments for the poor's fix of hope.
6:02cửa hàng tạp hóa giảm giá và các cơ sở cá cược để thỏa mãn niềm hy vọng của người nghèo.
The USA, meanwhile, is said to contain a third world within the highly developed nation. Cách dùng từ
6:06Trong khi đó, Mỹ được cho là chứa đựng một thế giới thứ ba bên trong một quốc gia phát triển cao.
Phép ẩn dụ a third world within
A third world within là một phép ẩn dụ cô đọng chỉ những nơi hoặc cộng đồng phải đối mặt với tình trạng nghèo đói và thiếu thốn nghiêm trọng bên trong một quốc gia nhìn chung giàu có và phát triển cao. Within tạo ra sự tương phản: cảnh khốn khó tồn tại bên trong vẻ thịnh vượng của quốc gia. Đây không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng có một quốc gia khác tồn tại bên trong Hoa Kỳ. Third world bắt đầu như một nhãn địa chính trị thời Chiến tranh Lạnh, sau đó trở thành cách gọi rộng cho các nước nghèo hơn, vì vậy phép ẩn dụ này có thể nghe lỗi thời, thiếu chính xác hoặc mang tính kỳ thị.
Luyện tập
Phán đoán: Trong một báo cáo chính sách hiện nay, a third world within the city là nhãn chính xác và trung tính dành cho cư dân của các khu dân cư nghèo.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
there is more opportunity for the average person and a much firmer safety net in place for the vulnerable. Thành ngữ
6:13có nhiều cơ hội hơn cho người bình thường và một mạng lưới an toàn vững chắc hơn nhiều dành cho những người dễ bị tổn thương.
Safety net với nghĩa bảo trợ xã hội
Ở đây, safety net là một phép ẩn dụ chỉ hệ thống hỗ trợ có tổ chức, giúp mọi người không rơi vào hoàn cảnh nghiêm trọng vì thất nghiệp, nghèo đói, bệnh tật hoặc một cuộc khủng hoảng khác. Hệ thống này có thể gồm trợ cấp công, dịch vụ hoặc những hình thức hỗ trợ tài chính và xã hội khác. Trong a firmer safety net, firmer có nghĩa là đáng tin cậy hoặc hiệu quả hơn. Câu này cho biết sự bảo vệ dành cho những người dễ bị tổn thương đã tồn tại và tương đối vững chắc; nó không mô tả một tấm lưới cứng về mặt vật lý.
Luyện tập
Trong câu này, safety net có nghĩa là gì?
- Một hệ thống hỗ trợ có tổ chức dành cho người đang gặp khó khăn
- Một kế hoạch tăng cường sức mạnh quân sự
- Một tấm lưới thật dùng để ngăn tai nạn
Xem đáp án
Một hệ thống hỗ trợ có tổ chức dành cho người đang gặp khó khăn
In terms of military, you'll know from our long list of shows that NATO has the most powerful,
6:18Về mặt quân sự, bạn sẽ biết từ danh sách dài các chương trình của chúng tôi rằng NATO có lực lượng hùng mạnh nhất,
mostly because the USA spends so much on defense.
6:22chủ yếu là do Mỹ chi quá nhiều cho quốc phòng.
NATO writes that total defense spending for all its members in 2017 was almost $946 billion.
6:25NATO viết rằng tổng chi tiêu quốc phòng cho tất cả các thành viên vào năm 2017 là gần 946 tỷ USD.
BRICS in total has a defense budget of $286.4 billion.
6:33Tổng cộng BRICS có ngân sách quốc phòng là 286,4 tỷ USD.
There is no way we can list how strong each country is individually,
6:37Không có cách nào chúng tôi có thể liệt kê sức mạnh của từng quốc gia một cách riêng lẻ,
but we do know from our other shows that Russia is very strong in terms of defense,
6:41nhưng chúng tôi biết từ các chương trình khác của mình rằng Nga rất mạnh về quốc phòng,
and India and China are both increasing their military strength at a rapid pace. Cụm từ
6:44và Ấn Độ cùng Trung Quốc đều đang gia tăng sức mạnh quân sự của họ với tốc độ chóng mặt.
At a rapid pace để diễn tả tiến triển nhanh
At a rapid pace có nghĩa là rất nhanh. Cụm giới từ này có chức năng trạng ngữ: nó bổ nghĩa cho increasing và cho biết tốc độ của sự thay đổi. Ở đây, pace có nghĩa là tốc độ mà một việc phát triển hoặc xảy ra, chứ không phải độ dài của một bước chân. Vì cụm từ này đã diễn đạt tốc độ, việc thêm quickly sẽ lặp lại cùng một ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là rất nhanh: The city is expanding ____.
Xem đáp án
at a rapid pace
while the UK, France, Germany, Italy, and Turkey also have strong militaries.
6:51trong khi Anh, Pháp, Đức, Ý và Thổ Nhĩ Kỳ cũng có quân đội mạnh.
As for nuclear strength, that's shared between Russia and the USA for the most part, Cụm từ
6:55Đối với sức mạnh hạt nhân, phần lớn được chia sẻ giữa Nga và Hoa Kỳ,
for the most part: giới hạn phạm vi của một nhận định khái quát
Trong câu này, for the most part có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “phần lớn”. Cụm này cho biết nhận định về sức mạnh hạt nhân đúng trên nét chính, đồng thời vẫn chừa chỗ cho những quốc gia hoặc chi tiết không khớp với phần khái quát. Cụm này giới hạn phạm vi của toàn bộ nhận định; nó không mô tả một “phần” vật lý. Hãy dùng khi việc khái quát là hữu ích nhưng một lời khẳng định tuyệt đối sẽ quá mạnh.
Luyện tập
Trong câu “For the most part, the repairs are finished, but one room still needs work.”, cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?
- Chỉ dành cho phần vật lý lớn nhất
- Hoàn toàn, không có ngoại lệ
- Nhìn chung là như vậy, nhưng có một ngoại lệ nhỏ
- Vì phần lớn mọi người đã yêu cầu
Xem đáp án
Nhìn chung là như vậy, nhưng có một ngoại lệ nhỏ
and the outcome of that kind of battle would likely be the end of us all.
6:59và kết quả của loại trận chiến đó có thể sẽ là ngày tận thế của tất cả chúng ta.
So, what are your thoughts about all this?
7:02Vì vậy, suy nghĩ của bạn về tất cả những điều này là gì?
Will BRICS take over NATO in terms of a collective power,
7:04Liệu BRICS có vượt qua NATO về sức mạnh tập thể không,
Also, be sure to check out our other video called FBI versus CIA.
7:10Ngoài ra, hãy chắc chắn kiểm tra video khác của chúng tôi có tên FBI đối đầu CIA.