Cách El Chapo Vượt Ngục Điên Rồ Nhất: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.473 từ 191 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện theo dấu El Chapo vượt ngục qua đường hầm, bị bắt lại, mua chuộc thất bại, đe dọa cảnh sát và cuối cùng bị dẫn độ sang Hoa Kỳ. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ give them away, chỉ việc âm thanh hay manh mối làm lộ người hoặc kế hoạch bí mật, không phải trao một người theo nghĩa đen. 2. Cấu trúc Ngữ pháp & Mẫu câu đảo Little did the desperate kingpin know, tạo sự mỉa mai kịch tính: nhân vật tự tin không thấy trước tình thế đảo ngược. 3. Thành ngữ & Biểu đạt ẩn dụ taunts died in his throat. cho thấy lời đe dọa và sự tự tin đột ngột dừng lại khi đoàn xe hóa ra thuộc về Thủy quân lục chiến Mexico.

Nội dung bài học

Men freeze in place,

0:00

Những người đàn ông đứng hình tại chỗ,

holding pickaxes and shovels at the ready Cụm từ

0:01

cầm sẵn cuốc và xẻng

inside a well-lit tunnel under the Mexican countryside.

0:03

bên trong một đường hầm sáng sủa dưới vùng nông thôn Mexico.

Cụm từ

at the ready: sẵn sàng để sử dụng ngay

At the ready là một cụm từ cố định, có nghĩa là đã được chuẩn bị và có thể dùng ngay. Trong câu này, những người đàn ông cầm cuốc chim và xẻng để có thể hành động lập tức. Cụm này thường đứng sau be, stand hoặc wait, hoặc sau tân ngữ của hold hay keep: be at the ready, wait at the ready và keep tools at the ready. Nó cũng dùng được trong cấu trúc với with, như with tools at the ready. Trong cách nói này, ready là một phần của cụm danh từ cố định the ready chứ không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là đã sẵn sàng để dùng ngay: The rescue team waited with ropes and flashlights ____.

Xem đáp án

at the ready

They can hear the vibrations of a vehicle above them,

0:07

Họ có thể nghe thấy rung động của một chiếc xe ở phía trên,

and wary of making any noise that might give them away, Cụm động từ

0:09

và vì sợ gây ra bất kỳ tiếng ồn nào có thể làm lộ vị trí của mình,

hold their work as the prison patrol passes overhead.

0:12

họ dừng công việc khi đội tuần tra nhà tù đi ngang qua ngay trên đầu.

Cụm động từ

give them away: làm lộ nơi họ đang ẩn náu

Give them away có nghĩa là làm lộ họ là ai hoặc đang ở đâu, thường do một manh mối nào đó. Trong câu này, bất kỳ tiếng động nào cũng có thể khiến đội tuần tra phát hiện những công nhân đang ẩn náu; không cần có ai cố tình tố giác họ. Cấu trúc give someone away thường diễn tả một dấu hiệu khiến điều đang bị che giấu có thể bị phát hiện, chẳng hạn như giọng nói làm lộ danh tính hoặc dấu chân làm lộ vị trí.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu đúng? The hikers hid behind the rocks, knowing that one loud cough could ____.

  1. give them out
  2. give away them
  3. give them away
Xem đáp án

give them away

30 ft below the prison's main yard,

0:15

Ở độ sâu 30 foot bên dưới sân chính của nhà tù,

there's little chance of being discovered,

0:17

rất ít có khả năng bị phát hiện,

but after several months of secret tunneling,

0:19

nhưng sau vài tháng bí mật đào hầm,

they can't take any chances, Cụm từ

0:22

họ không thể đánh liều với bất kỳ rủi ro nào,

Cụm từ

can't take any chances: không chấp nhận bất kỳ rủi ro nào

Trong câu này, can't take any chances có nghĩa là ngay cả một rủi ro nhỏ cũng không thể chấp nhận được. Take a chance có thể mang nghĩa chấp nhận sự không chắc chắn để thử làm điều gì đó, nhưng can't ... any biến ý này thành “phải tránh mọi rủi ro có thể xảy ra”. Đây là một cách diễn đạt mạnh khi đưa ra quyết định. Nó cho thấy sự thận trọng là điều bắt buộc chứ không chỉ là lựa chọn tốt hơn, nhất là khi thất bại có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong câu này, “they can't take any chances” có nghĩa là gì?

  1. Họ nên thử một lựa chọn không chắc chắn.
  2. Họ phải tránh mọi rủi ro có thể xảy ra.
  3. Họ không có cơ hội nào.
Xem đáp án

Họ phải tránh mọi rủi ro có thể xảy ra.

especially when they're so close to their goal,

0:23

đặc biệt là khi họ đã ở quá gần mục tiêu,

the prison cell of Mexico's most famous drug kingpin,

0:26

phòng giam của trùm ma túy khét tiếng nhất Mexico,

Joaquin "El Chapo" Guzman.

0:30

Joaquin "El Chapo" Guzman.

For months,

0:32

Trong nhiều tháng,

they've tunneled through solid rock with nothing more than pickaxes and shovels, Cụm từ

0:32

họ đã đào hầm xuyên qua lớp đá cứng chỉ với cuốc và xẻng,

Cụm từ

with nothing more than: nhấn mạnh phương tiện hạn chế

With nothing more than có nghĩa là “chỉ sử dụng” những gì được nêu phía sau. Ở đây, cụm từ giới hạn công cụ ở cuốc chim và xẻng; more là một phần của cụm cố định mang ý giới hạn, không phải phép so sánh thông thường giữa các công cụ. Cụm từ này thường tạo sự tương phản giữa nguồn lực rất cơ bản hoặc hạn chế với một kết quả khó khăn hoặc ấn tượng. Vì vậy, nó nhấn mạnh hơn cách nói trung tính with only.

Luyện tập

Trong “Lena repaired the lamp with nothing more than a screwdriver and some tape,”, “with nothing more than” có nghĩa là gì?

  1. sử dụng những công cụ tốt hơn các công cụ đó
  2. không sử dụng tua vít hoặc băng dính
  3. chỉ sử dụng những công cụ đơn giản đó
Xem đáp án

chỉ sử dụng những công cụ đơn giản đó

moving as fast as they can with their limited equipment, Ngữ pháp

0:36

di chuyển nhanh nhất có thể với trang thiết bị hạn chế,

Ngữ pháp

as fast as they can: tốc độ tối đa có thể đạt được

Trong as fast as they can, cấu trúc as + trạng từ + as + chủ ngữ + can có nghĩa là “đến mức cao nhất mà chủ ngữ có thể làm được”. Ở đây, fast mô tả cách họ di chuyển, vì vậy cụm này có nghĩa là họ đang di chuyển với tốc độ tối đa mà bản thân có thể đạt được. Đây không phải là phép so sánh cho rằng tốc độ của họ bằng tốc độ của một người hay nhóm khác. Thiết bị hạn chế đặt ra giới hạn thực tế, dù họ vẫn đang cố hết sức trong điều kiện hiện có.

Luyện tập

as fast as they can trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Họ đang di chuyển với tốc độ cao nhất mà mình có thể đạt được.
  2. Họ đang di chuyển với tốc độ bằng một nhóm khác.
  3. Họ đang di chuyển nhanh hơn mức thiết bị cho phép.
Xem đáp án

Họ đang di chuyển với tốc độ cao nhất mà mình có thể đạt được.

but with great caution.

0:39

nhưng cực kỳ thận trọng.

The work would go much faster if they could use modern tunnel digging equipment, Ngữ pháp

0:41

Công việc sẽ tiến triển nhanh hơn nhiều nếu họ có thể sử dụng thiết bị đào hầm hiện đại,

Ngữ pháp

would go much faster if they could use: điều kiện hiện tại không có thật

Cấu trúc would + động từ nguyên mẫu ... if + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu diễn tả một kết quả được hình dung dựa trên điều kiện hiện không có hoặc trái với thực tế hiện tại. Công việc thực tế không sử dụng thiết bị hiện đại; người nói chỉ nêu tác động nếu có thể sử dụng nó. Ở đây, could diễn tả khả năng hoặc sự cho phép mang tính giả định để sử dụng thiết bị, chứ không phải khả năng trong quá khứ. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn faster, cho thấy mức cải thiện được hình dung là đáng kể.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu “The trip would be shorter if we could take the bridge”?

  1. Hiện tại không thể đi qua cây cầu, và người nói đang hình dung kết quả nếu có thể đi qua đó.
  2. Nhóm đó đã đi qua cây cầu trong quá khứ và biết chuyến đi khi ấy ngắn hơn.
  3. Chắc chắn có thể đi qua cây cầu, và người nói hứa sẽ đi qua đó.
Xem đáp án

Hiện tại không thể đi qua cây cầu, và người nói đang hình dung kết quả nếu có thể đi qua đó.

like jackhammers and boring machines,

0:44

như máy khoan đá và máy khoét,

but not only would that create noise that might give them away,

0:46

nhưng làm vậy không chỉ tạo ra tiếng ồn có thể tố giác họ,

it would draw a great deal of attention to their staging area,

0:49

mà còn thu hút rất nhiều sự chú ý đến khu vực tập kết của họ,

just a mile from the prison perimeter.

0:52

chỉ cách vành đai nhà tù một dặm.

Prior to tunnel digging,

0:55

Trước khi đào hầm,

El Chapo's powerful drug cartel purchased a small plot of land

0:56

băng đảng ma túy hùng mạnh của El Chapo đã mua một mảnh đất nhỏ

as close to the prison as they could get,

0:59

càng gần nhà tù càng tốt,

and began constructing two small homes

1:02

và bắt đầu xây dựng hai ngôi nhà nhỏ

as a cover for their real intentions. Cụm từ

1:04

như một vỏ bọc cho ý định thực sự của chúng.

Cụm từ

As a cover for: dùng một việc để che giấu mục đích khác

Trong câu này, as a cover for có nghĩa là “được dùng như một hoạt động có vẻ bình thường để che giấu mục đích thật sự của một việc khác”. Hai căn nhà là lời giải thích bề ngoài; kế hoạch đào đường hầm bí mật mới là điều chúng che giấu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là use/do/present X as a cover for Y. X là vỏ bọc hoặc cái cớ đáng tin, còn Y là hành động, ý định hoặc danh tính bị che giấu. Ở đây, cover là danh từ chỉ phương tiện giúp tránh bị chú ý, không phải “nắp đậy” hay “bảo hiểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, được tạo quanh danh từ cover và có nghĩa là “như một vỏ bọc có vẻ vô hại cho”: They used the fake delivery ____ the secret meeting.

Xem đáp án

as a cover for

The homes never made it past a rough brick outer shell,

1:06

Tuy nhiên, những ngôi nhà chưa bao giờ hoàn thiện quá lớp vỏ gạch thô bên ngoài,

though, because of course,

1:09

vì tất nhiên là vậy,

they would not be inhabited.

1:10

sẽ không có ai ở đó cả.

Instead,

1:12

Thay vào đó,

they provided the cover needed to start construction on the tunnel

1:12

chúng cung cấp lớp vỏ bọc cần thiết để bắt đầu xây dựng đường hầm

that would set El Chapo free. Cụm từ

1:15

sẽ giải phóng El Chapo.

Cụm từ

Set someone free: giải thoát ai đó khỏi cảnh giam giữ

Trong câu này, set El Chapo free có nghĩa là khiến ông ta thoát khỏi cảnh giam giữ và lấy lại tự do. Ở đây, set không có nghĩa là “đặt”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là set + người/động vật + free. Free là bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái mà tân ngữ đạt được sau hành động. Cấu trúc này có thể nói về việc thật sự được thả khỏi nhà tù hoặc cảnh giam cầm, hoặc việc thoát khỏi nỗi sợ, nợ nần hay một ràng buộc khác theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ set + tân ngữ + free: After months of care, the rescue team ____ the eagle ____.

Xem đáp án

set · free

But the tunnel crew was facing incredible pressure to finish as quickly as possible,

1:17

Nhưng đội làm hầm đang phải đối mặt với áp lực khó tin để hoàn thành càng nhanh càng tốt,

due to his history of escaping from prison

1:21

do lịch sử vượt ngục

and evading police raids.

1:23

và trốn tránh các cuộc đột kích của cảnh sát của hắn.

Mexican authorities could at any time transfer El Chapo to another prison,

1:25

Giới chức Mexico có thể chuyển El Chapo đến một nhà tù khác bất cứ lúc nào,

in order to foil any possible escape attempts.

1:29

nhằm ngăn chặn bất kỳ nỗ lực vượt ngục nào có thể xảy ra.

Every day the tunnelers took to get their boss Mạch ý

1:32

Mỗi ngày những người thợ đào hầm bỏ ra để tiếp cận ông trùm của họ

was another day the entire thing could be for nothing, Thành ngữ

1:34

là thêm một ngày mà toàn bộ mọi thứ có thể trở nên vô ích,

Thành ngữ

be for nothing: khi nỗ lực không đem lại kết quả

Trong be for nothing, for nothing có nghĩa là “không tạo ra kết quả hữu ích” hoặc “uổng công”. Cụm từ này cho biết công sức, thời gian hoặc sự hy sinh trước đó có thể không đạt được mục đích. Ở đây, the entire thing chỉ kế hoạch đường hầm và công sức đằng sau kế hoạch đó. Nếu kế hoạch không thể sử dụng được nữa, toàn bộ công sức sẽ không tạo ra kết quả nào. Cụm từ này đánh giá kết quả của nỗ lực chứ không mô tả kế hoạch dùng để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là nỗ lực sẽ không tạo ra kết quả hữu ích: If we abandon the project now, months of work will be ____.

Xem đáp án

for nothing

and a new escape attempt in a completely different location

1:37

và một nỗ lực trốn thoát mới ở một địa điểm hoàn toàn khác

would have to be devised.

1:40

sẽ phải được tính toán lại.

Mạch ý

Every day ... was another day: biến sự trì hoãn thành rủi ro ngày càng tăng

Every day the tunnelers took to get their boss là chủ ngữ của was. Cụm này chỉ từng ngày mà những người đào hầm dành ra để cố tiếp cận ông chủ của họ. Phần bổ ngữ another day the entire thing could be for nothing diễn đạt lại chính ngày đó như một khoảng thời gian nữa mà kế hoạch có thể thất bại. Việc lặp day ... day không nói về hai ngày tách biệt. Nó biến thời gian trôi qua thành rủi ro tích lũy: mỗi ngày trì hoãn thêm lại tạo thêm một cơ hội cho kết quả xấu xảy ra. Khung câu này hữu ích khi giải thích việc trì hoãn làm áp lực hoặc nguy hiểm tăng đều như thế nào.

Luyện tập

Cấu trúc Every day ... was another day ... có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó cho rằng thời gian tăng thêm khiến kế hoạch an toàn hơn.
  2. Nó trình bày mỗi ngày trì hoãn như thêm một ngày mà kế hoạch có thể thất bại.
  3. Nó mô tả hai ngày riêng biệt với những sự kiện khác nhau.
Xem đáp án

Nó trình bày mỗi ngày trì hoãn như thêm một ngày mà kế hoạch có thể thất bại.

But that's not all. Mạch ý

1:42

Nhưng đó chưa phải là tất cả.

Mạch ý

But that's not all. để giới thiệu một ý bổ sung

Ở đây, But that's not all. cho người nghe biết rằng ý trước đó là đúng nhưng chưa đầy đủ. Người nói sắp bổ sung một thông tin liên quan khác, thường khiến tình huống trở nên rộng hơn hoặc nghiêm trọng hơn. But đánh dấu sự chuyển hướng từ ý vừa nêu sang ý tiếp theo, còn that's not all có nghĩa là vẫn còn điều khác. Cụm này không phủ nhận hay sửa lại thông tin trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý gồm bốn từ trong bài học. Cụm này phải báo hiệu rằng còn một vấn đề khác: The repair is expensive. ____: the shop must also close for a week.

Xem đáp án

But that's not all

The unfinished buildings were beginning to draw attention from local officials Ngữ pháp

1:43

Các tòa nhà đang xây dở bắt đầu thu hút sự chú ý từ các quan chức địa phương

and curious villagers alike.

1:46

cũng như những người dân làng tò mò.

Ngữ pháp

Cấu trúc X and Y alike: local officials and curious villagers alike

Trong local officials and curious villagers alike, alike áp dụng cho cả hai nhóm được nối với nhau. Cụm này có nghĩa là quan chức địa phương và dân làng tò mò đều được đưa vào cùng một nhận định: cả hai nhóm đều bắt đầu chú ý. Cách dùng ở cuối câu này theo cấu trúc X and Y alike. Nó không miêu tả ngoại hình của dân làng mà mở rộng cùng một phản ứng hoặc đặc điểm cho hai người hay hai nhóm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc X and Y alike bằng từ cuối cùng: The safety rule applies to drivers and cyclists ____.

Xem đáp án

alike

Why would someone start construction on an empty piece of land

1:48

Tại sao một người nào đó lại bắt đầu xây dựng trên một khu đất trống

and then suddenly stop

1:52

rồi đột nhiên dừng lại

with only a shell of a home built?

1:53

với chỉ một cái khung nhà được dựng lên?

Time was running out Thành ngữ

1:55

Thời gian đang cạn kiệt

Thành ngữ

Time was running out: Thời gian còn lại ngày càng ít

Trong câu này, Time was running out có nghĩa là thời gian còn lại ngày càng ít và một hạn chót hoặc thời điểm quan trọng đang đến gần. Ở đây, run out không nói về chuyển động vật lý; thời gian được xem như một nguồn lực hữu hạn sắp cạn. Thì quá khứ tiếp diễn was running out thể hiện sự suy giảm như một quá trình đang diễn ra, nhờ đó tạo cảm giác cấp bách. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Time is/was running out.

Luyện tập

Time was running out có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Thời gian có sẵn đã hoàn toàn kết thúc.
  2. Chiếc đồng hồ đang di chuyển ra khỏi phòng.
  3. Thời gian còn lại ngày càng ít.
Xem đáp án

Thời gian còn lại ngày càng ít.

and pressure was mounting.

1:56

và áp lực ngày càng đè nặng.

Inside his cell,

1:58

Bên trong phòng giam của mình,

El Chapo was the model prisoner. Cách dùng từ

1:59

El Chapo là một tù nhân kiểu mẫu.

Cách dùng từ

model prisoner: model mang nghĩa gương mẫu

Ở đây, model bổ nghĩa cho prisoner và có nghĩa là gương mẫu: một người có hành vi dường như đáng để noi theo. A model prisoner tuân thủ quy tắc và không gây rắc rối; cụm này không có nghĩa là người mẫu thời trang hay một bản sao thu nhỏ. Cách dùng này theo mẫu model + danh từ chỉ vai trò, như model student, model employee và model citizen. Nó khen một người đáp ứng tốt đến mức nào những tiêu chuẩn được mong đợi ở vai trò đó.

Luyện tập

Câu nào dùng model với cùng nghĩa như trong model prisoner?

  1. Marco works as a model for clothing brands.
  2. The architect displayed a model of the new library.
  3. Rina was a model employee who was always prepared and helpful.
Xem đáp án

Rina was a model employee who was always prepared and helpful.

Despite his long history of ordering some of the most horrific violence Mexico has ever seen,

2:00

Bất chấp lịch sử dài dằng dặc ra lệnh thực hiện một số vụ bạo lực khủng khiếp nhất mà Mexico từng chứng kiến,

El Chapo maintained a cordial and even pleasant attitude with his prison guards

2:06

El Chapo vẫn giữ thái độ thân thiện và thậm chí dễ chịu với lính gác ngục

and fellow inmates.

2:09

và bạn tù.

His conversations over the phone were carefully monitored,

2:11

Các cuộc trò chuyện qua điện thoại của hắn bị theo dõi cẩn thận,

his mail checked by prison officials,

2:14

thư từ của hắn bị các quan chức nhà tù kiểm tra,

but not a single hint of the ongoing plot was ever revealed. Ngữ pháp

2:16

nhưng không một dấu vết nào của âm mưu đang diễn ra bị tiết lộ.

Ngữ pháp

not a single ... was ever revealed: không một điều gì từng bị tiết lộ

Cấu trúc not a single + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “không có dù chỉ một”. Ở đây, not a single hint cho biết những cuộc gọi và thư từ bị giám sát hoàn toàn không làm lộ bất kỳ manh mối nào về kế hoạch. Trong mệnh đề phủ định, ever mở rộng phạm vi thời gian thành “vào bất kỳ lúc nào”, nhấn mạnh rằng kế hoạch chưa bao giờ bị phát hiện. Dạng bị động was revealed tập trung vào việc thông tin có trở nên được biết đến hay không, chứ không phải ai có thể tiết lộ nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu not a single ... ever: Not ____ warning was ____ displayed before the system shut down.

Xem đáp án

a single · ever

El Chapo was a true professional by now,

2:19

El Chapo hiện giờ là một kẻ chuyên nghiệp thực sự,

and patient.

2:22

và kiên nhẫn.

But his patience was running out.

2:23

Nhưng sự kiên nhẫn của hắn đang cạn kiệt.

The tunnel diggers faced a daunting task from the start, Cụm từ

2:25

Những người thợ đào hầm đã phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn ngay từ đầu,

Cụm từ

a daunting task: một nhiệm vụ khó khăn và đáng e ngại

Daunting miêu tả điều gì đó có vẻ rất khó và khiến người ta bớt tự tin khi bắt đầu. Ở đây, a daunting task thể hiện công việc là đáng e ngại ngay từ đầu, chứ không chỉ đơn thuần là tốn thời gian. Từ này thường bổ nghĩa cho task, challenge hoặc prospect khi chính độ khó tạo ra áp lực tâm lý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu chỉ một nhiệm vụ có vẻ rất khó khăn và đáng e ngại: The climb looked so difficult that it seemed like ____.

Xem đáp án

a daunting task

and they knew they had to move fast.

2:28

và họ biết mình phải hành động nhanh chóng.

Despite the incredible pressure on them,

2:29

Bất chấp áp lực khó tin đè nặng lên họ,

however,

2:31

tuy nhiên,

they managed to not only reach El Chapo before any potential prison transfer,

2:32

họ không chỉ xoay xở để tiếp cận El Chapo trước bất kỳ cuộc chuyển trại giam tiềm năng nào,

but they wound up breaking through to El Chapo's cell Cụm động từ

2:36

mà họ còn thành công đột nhập vào phòng giam của El Chapo

just 16 months into his prison stay. Ngữ pháp

2:39

chỉ 16 tháng sau khi hắn vào tù.

Cụm động từ

wound up breaking through: một kết quả cuối cùng

Ở đây, wound up breaking through có nghĩa là sau một loạt nỗ lực, cuối cùng họ đã đào thông và đến được phòng giam. Wound là dạng quá khứ của wind trong cụm động từ wind up; ở đây nó không có nghĩa là bị thương. Cấu trúc có thể áp dụng là wind up + -ing. Cấu trúc này trình bày một hành động hoặc tình huống như kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là quanh co, không được lên kế hoạch hoặc gây bất ngờ. Vì vậy, sau wound up phải dùng dạng -ing là breaking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wind up và cụm từ -ing chính xác: After hours of digging, they ____ the wall.

Xem đáp án

wound up breaking through

Ngữ pháp

16 months into his prison stay: xác định một thời điểm trong quá trình

Cấu trúc khoảng thời gian + into + một giai đoạn đang diễn ra đặt sự kiện tại một thời điểm được tính từ lúc giai đoạn đó bắt đầu. Ở đây, 16 months into his prison stay có nghĩa là 16 tháng sau khi thời gian thụ án bắt đầu. Into mang nghĩa thời gian chứ không phải không gian. Cụm này xác định thời điểm một việc xảy ra trong thời gian thụ án; nó không có nghĩa là còn lại 16 tháng hoặc toàn bộ thời gian thụ án chỉ kéo dài 16 tháng.

Luyện tập

Điền giới từ đặt sự thay đổi tại một thời điểm bên trong dự án đang diễn ra: The team changed its plan six months ____ the project.

Xem đáp án

into

The tunnel they constructed was sophisticated,

2:41

Đường hầm họ xây dựng rất tinh vi,

impressing officials who would later remark that a tunnel of that magnitude

2:44

gây ấn tượng với các quan chức, những người sau này sẽ nhận xét rằng một đường hầm ở quy mô đó

should have taken 18 months to 2 years to construct. Ngữ pháp

2:47

lẽ ra phải mất từ 18 tháng đến 2 năm để xây dựng.

Ngữ pháp

should have taken: dự kiến về quá khứ

Trong should have taken, cấu trúc should have + quá khứ phân từ diễn tả điều thông thường được dự kiến trong quá khứ. Ở đây, các quan chức cho rằng một đường hầm lớn như vậy thường phải mất từ 18 tháng đến 2 năm. Vì công việc thực tế hoàn thành nhanh hơn nhiều, cấu trúc này tạo ra sự tương phản giữa thời gian dự kiến và kết quả thực tế. Đây không phải là lời khuyên về việc ai đó nên làm gì lúc này.

Luyện tập

Một cây cầu được hoàn thành trong ba tháng, mặc dù các chuyên gia thường dự kiến phải mất một năm. Câu nào diễn tả dự kiến trong quá khứ đó?

  1. It should have taken a year.
  2. It should take a year.
  3. It must have taken a year.
Xem đáp án

It should have taken a year.

Its walls were reinforced when needed,

2:51

Các bức tường của nó được gia cố khi cần thiết,

with wooden paneling,

2:53

bằng ván gỗ,

and a generator pumped fresh air through a mile-long ventilation system

2:54

và một máy phát điện bơm không khí trong lành qua hệ thống thông gió dài một dặm

to keep the tunnel oxygenated.

2:58

để duy trì lượng oxy cho đường hầm.

On the ground,

3:00

Trên mặt đất,

the tunnelers had laid down rails and used a motorcycle to shuttle two carts,

3:00

những người đào hầm đã đặt đường ray và sử dụng một chiếc xe máy để kéo hai chiếc xe đẩy,

which were filled with dirt back and forth along the shaft. Cụm từ

3:05

chúng chở đầy đất đi qua đi lại dọc theo hầm.

Cụm từ

back and forth: chuyển động hai chiều lặp lại

Back and forth là một cụm trạng từ cố định, nghĩa là liên tục di chuyển theo một hướng rồi theo hướng ngược lại, thường là giữa hai địa điểm. Trong câu này, các xe goòng liên tục chở đất dọc theo đường hầm. Cụm từ này cũng có thể diễn tả việc giao tiếp hoặc thay đổi lặp đi lặp lại giữa hai phía, chẳng hạn như tin nhắn được gửi qua gửi lại. Nó nhấn mạnh một quá trình hai chiều liên tục, chứ không chỉ một chuyến đi rồi quay về duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng back và có nghĩa là di chuyển lặp lại theo cả hai hướng: The courier walked ____ between the two buildings all morning.

Xem đáp án

back and forth

Once El Chapo was reached,

3:08

Một khi tiếp cận được El Chapo,

he would ride on that same motorcycle

3:09

hắn sẽ đi trên chính chiếc xe máy đó

and quickly shuttle the mile distance to freedom.

3:12

và nhanh chóng chạy quãng đường một dặm đến tự do.

All that dirt, though,

3:14

Nhưng tất cả số đất đó,

had to go somewhere,

3:15

phải đi đâu đó,

and so the tunnelers cleverly transferred it to the tunnel opening,

3:17

và vì vậy những người đào hầm đã khéo léo chuyển nó đến cửa hầm,

where others would spread the dirt around on the field outside,

3:20

nơi những người khác sẽ rải đất ra cánh đồng bên ngoài,

rather than dump it in giant piles,

3:24

thay vì đổ thành những đống khổng lồ,

which would no doubt draw attention.

3:26

điều đó chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý.

Still,

3:28

Tuy nhiên,

the presence of fresh dirt littering acres of empty fields

3:28

sự hiện diện của đất mới vương vãi khắp hàng mẫu ruộng trống

was sure to eventually draw attention Ngữ pháp

3:32

chắc chắn rồi sẽ thu hút sự chú ý

Ngữ pháp

was sure to eventually draw attention: một kết quả gần như chắc chắn xảy ra

Trong câu này, was sure to dự đoán một kết quả với mức độ chắc chắn rất cao: lớp đất mới gần như chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý. Eventually cho biết kết quả đó có thể không xảy ra ngay nhưng được dự đoán sẽ xuất hiện sau một thời gian. Mẫu be sure to + động từ có thể dùng để diễn tả một kết quả mà người nói xem là gần như không thể tránh khỏi. Ở đây, draw attention có nghĩa là bị chú ý hoặc khiến người khác tò mò.

Luyện tập

Trong câu “The repeated errors were sure to eventually draw attention,” “were sure to” có nghĩa là gì?

  1. Ai đó ra lệnh cho các lỗi đó thu hút sự chú ý.
  2. Các lỗi đó cẩn thận bảo đảm rằng không ai phát hiện ra chúng.
  3. Gần như chắc chắn rằng các lỗi đó sẽ bị phát hiện.
Xem đáp án

Gần như chắc chắn rằng các lỗi đó sẽ bị phát hiện.

and questions that would not be easy to answer

3:34

và những câu hỏi không dễ trả lời

for the fake construction crew above ground.

3:36

đối với đội thi công giả mạo trên mặt đất.

Suddenly, though,

3:39

Tuy nhiên, đột nhiên,

in the middle of the night on July 12th, 2015,

3:39

vào nửa đêm ngày 12 tháng 7 năm 2015,

the sound of metal scraping came from El Chapo's shower inside his cell.

3:43

âm thanh kim loại cạo vào nhau phát ra từ vòi hoa sen của El Chapo bên trong phòng giam của hắn.

Moments later,

3:47

Một lát sau,

the ceramic bottom of the shower popped free,

3:47

đáy bằng gốm của vòi hoa sen bung ra,

and a friendly face greeted the imprisoned drug lord,

3:50

và một khuôn mặt thân thiện chào đón tay trùm ma túy đang bị giam cầm,

beckoning him into the darkness below.

3:53

vẫy gọi hắn vào bóng tối bên dưới.

Wasting no time, Cụm từ

3:55

Không lãng phí thời gian,

El Chapo ducked into the secret tunnel,

3:56

El Chapo lặn xuống đường hầm bí mật,

Cụm từ

Wasting no time: diễn tả hành động tức thì bằng mệnh đề phân từ mở đầu

Wasting no time có nghĩa là hành động ngay lập tức, không do dự hay trì hoãn. Đây là một thành ngữ cho biết hành động tiếp theo xảy ra ngay, chứ không phải lời nói theo nghĩa đen về việc đo số phút bị lãng phí. Ở đây, mệnh đề phân từ -ing đứng đầu câu trình bày hành động tức thì làm bối cảnh cho sự kiện chính, khiến lời kể ngắn gọn và có nhịp độ nhanh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này là El Chapo, cũng là chủ ngữ của ducked.

Luyện tập

Điền cụm -ing gồm ba từ trong bài học có nghĩa là “hành động ngay lập tức”: ____, Marcus reported the gas leak and left the building.

Xem đáp án

Wasting no time

climbing down 30 ft

3:58

trèo xuống 30 foot

into a tunnel only as wide across as a man, Ngữ pháp

3:59

vào một đường hầm chỉ rộng bằng một người,

Ngữ pháp

as wide across as a man: so sánh chiều rộng theo phương ngang

Cấu trúc as + adjective + as + đối tượng làm chuẩn thể hiện hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, as wide ... as a man lấy bề ngang cơ thể của một người đàn ông trưởng thành làm chuẩn, giúp người nghe hình dung cụ thể đường hầm hẹp đến mức nào. Across xác định rõ hướng đo là từ bên này sang bên kia. Cụm này không nói rằng đường hầm giống một con người. Trong câu đầy đủ, only nhấn mạnh rằng chiều rộng này rất hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wide và across theo cấu trúc so sánh as + adjective + as: The circular window is ____ a dinner plate.

Xem đáp án

as wide across as

but just tall enough for El Chapo to stand upright. Ngữ pháp

4:02

nhưng vừa đủ cao để El Chapo có thể đứng thẳng.

Ngữ pháp

just tall enough for El Chapo to stand: đạt chiều cao tối thiểu cần thiết

Cấu trúc adjective + enough + for someone + to do something cho biết một đặc điểm đạt đến mức cần thiết để người đó thực hiện hành động. Trong tall enough for El Chapo to stand, El Chapo là chủ thể được hiểu ngầm của to stand; for không có nghĩa chiều cao là thứ được dành cho anh ta. Just cho biết mức độ nằm đúng ở hoặc chỉ nhỉnh hơn mức tối thiểu. Đường hầm cho phép anh ta đứng thẳng nhưng hầu như không có chiều cao dư thừa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng just và tall theo cấu trúc adjective + enough + for someone + to do: The step is ____ Nina to reach the top shelf.

Xem đáp án

just tall enough for

Often derided for his short stature by his enemies,

4:05

Thường bị kẻ thù chế nhạo vì vóc dáng thấp bé,

the tunnel diggers had made sure that the tunnel was just tall enough Ngữ pháp

4:08

những người đào hầm đã đảm bảo rằng đường hầm vừa đủ cao

so the boss wouldn't have to hunch

4:11

để ông trùm không phải khom lưng

as he walked along it.

4:13

khi đi dọc theo nó.

Ngữ pháp

made sure that ... so the boss wouldn't have to ...: bảo đảm điều kiện để tránh một việc bắt buộc

Những người đào hầm đã chủ động bảo đảm một điều kiện: đường hầm có đủ chiều cao. Cấu trúc make sure that + mệnh đề trình bày một việc được kiểm tra hoặc sắp xếp có chủ ý, chứ không phải tình cờ xảy ra. Mệnh đề với so nêu lợi ích hoặc kết quả mong muốn. wouldn't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là sẽ không cần thực hiện hành động đó; không có nghĩa là ông trùm không thể khom người. Mẫu có thể áp dụng lại là make sure that + điều kiện, so + người + won't/wouldn't have to + hành động. Ở đây, wouldn't phù hợp với góc nhìn quá khứ của made sure.

Luyện tập

Điền hai cụm từ mục tiêu thể hiện việc chủ động kiểm tra và tránh một sự cần thiết: Before the trip, we ____ the car had a full tank, so we ____ stop at a gas station.

Xem đáp án

made sure that · wouldn't have to

A classy prison escape,

4:14

Một cuộc vượt ngục đẳng cấp,

if we ever heard of one. Thành ngữ

4:16

nếu có bao giờ chúng ta được nghe kể.

Thành ngữ

if we ever heard of one như một cụm bổ sung để nhấn mạnh đánh giá

Ở đây, if we ever heard of one là phần bổ sung mang tính thành ngữ ở cuối câu nhằm nhấn mạnh cách gọi A classy prison escape. Nó có nghĩa đây là ví dụ rõ ràng nhất cho cách mô tả đó mà người nói có thể hình dung. Mệnh đề này không phải là một điều kiện thật và không thể hiện sự không chắc chắn về việc có ai từng nghe nói đến một vụ vượt ngục hay chưa. Trong câu nói đùa này, nó khiến classy nghe cường điệu và hơi mỉa mai. Các dạng phổ biến của mẫu này gồm if I ever saw one và if ever there was one.

Luyện tập

Trong "That was a risky shortcut, if I ever saw one," cụm cuối có tác dụng gì?

  1. Cụm này nhấn mạnh rằng lối tắt là một ví dụ rõ ràng của điều gì đó đầy rủi ro.
  2. Cụm này đặt ra một điều kiện thật phải xảy ra trước khi lối tắt trở nên rủi ro.
  3. Cụm này nói rằng người nói không chắc mình đã nhìn thấy lối tắt nào hay chưa.
Xem đáp án

Cụm này nhấn mạnh rằng lối tắt là một ví dụ rõ ràng của điều gì đó đầy rủi ro.

A few feet into the mouth of the tunnel, Thành ngữ

4:17

Đi vài foot vào cửa hầm,

Thành ngữ

Ẩn dụ trong “the mouth of the tunnel”

Ở đây, the mouth of the tunnel có nghĩa là lối vào đang mở của đường hầm. Mouth lấy hình ảnh phần mở trên khuôn mặt người để chỉ phần mở của một không gian dài và kín; nó không phải là một bộ phận cơ thể nằm trong đường hầm. Ẩn dụ này giúp xác định vị trí của một vật so với chỗ mở. A few feet into the mouth có nghĩa là đi vào phía trong vài feet sau khi qua chỗ mở đó.

Luyện tập

Trong “We could see daylight at the mouth of the cave,” cụm “the mouth of the cave” có nghĩa là gì?

  1. Phần sâu nhất của hang động
  2. Lối vào đang mở của hang động
  3. Miệng của một người ở trong hang
Xem đáp án

Lối vào đang mở của hang động

El Chapo boarded a small motorcycle,

4:19

El Chapo lên một chiếc xe máy nhỏ,

which had been affixed to metal tracks.

4:21

đã được gắn cố định vào các đường ray kim loại.

The carts full of dirt

4:23

Những chiếc xe đẩy chở đầy đất

that they had pushed along for months now were gone,

4:24

mà họ đã đẩy dọc theo hàng tháng trời nay đã không còn nữa,

and just moments after leaving his cell,

4:26

và chỉ vài khoảnh khắc sau khi rời khỏi phòng giam,

El Chapo was cruising along the well-lit tunnel

4:29

El Chapo đang lướt dọc theo đường hầm sáng sủa

like a kid on an amusement park ride. Mạch ý

4:31

giống như một đứa trẻ trên một trò chơi ở công viên giải trí.

Mạch ý

Cách “like a kid on an amusement park ride” định hình cảnh tượng

Cụm like a kid on an amusement park ride là một phép so sánh. Like mở đầu sự so sánh: chuyển động của El Chapo trong đường hầm được miêu tả giống một đứa trẻ đang thoải mái và hào hứng trên trò chơi, chứ không phải thật sự có một đứa trẻ hay công viên giải trí ở đó. Phép so sánh này tổ chức lời miêu tả bằng cách đưa ra một hình ảnh quen thuộc cho người đọc, đồng thời thay đổi giọng điệu. Nó khiến cuộc trốn thoát có vẻ vô tư và gần như một trò chơi, tạo nên sự tương phản mang tính mỉa mai với mức độ nguy hiểm và nghiêm trọng của việc trốn thoát.

Luyện tập

Trong “On his rolling chair, Ben glided down the bright hallway like a kid on an amusement park ride,” cụm từ bắt đầu bằng like có tác dụng gì?

  1. Nói rằng một đứa trẻ thật đang di chuyển bên cạnh Ben.
  2. Giải thích rằng hành lang nằm trong một công viên giải trí.
  3. So sánh chuyển động vô tư, hào hứng của Ben với chuyến đi của một đứa trẻ.
Xem đáp án

So sánh chuyển động vô tư, hào hứng của Ben với chuyến đi của một đứa trẻ.

2 minutes later,

4:34

2 phút sau,

El Chapo ended his joy ride by climbing up wooden steps

4:34

El Chapo kết thúc chuyến đi dạo thú vị của mình bằng cách leo lên những bậc thang bằng gỗ

and popping up into the empty shell of a home

4:37

và chui lên một cái khung nhà trống

his crew had been secretly working from for a year and a half.

4:40

nơi nhóm của hắn đã bí mật làm việc trong một năm rưỡi.

Changing into clean clothes,

4:43

Thay bộ quần áo sạch sẽ,

El Chapo then climbed into a truck

4:44

sau đó El Chapo leo lên một chiếc xe tải

and whisked away into the dark of the night, Cụm động từ

4:46

và vút đi vào bóng tối của đêm,

Cụm động từ

Whisked away: nhanh chóng rời đi hoặc bị đưa đi

Trong câu này, whisked away có nghĩa là rời đi hoặc biến mất rất nhanh. Cách diễn đạt này khiến việc El Chapo rời đi có cảm giác đột ngột và dứt khoát; whisk ở đây không mang nghĩa đánh hoặc khuấy thức ăn. Ở đây, whisked away được dùng theo kiểu nội động từ để mô tả việc anh ta rời đi nhanh chóng. Phổ biến hơn là cấu trúc ngoại động từ whisk someone away, như trong They whisked him away, hoặc dạng bị động, như trong He was whisked away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài ở dạng quá khứ phân từ: Before reporters could reach her, the witness was ____ in a waiting car.

Xem đáp án

whisked away

leaving behind an incredible mile-long secret tunnel

4:49

bỏ lại phía sau một đường hầm bí mật dài một dặm đáng kinh ngạc

and completely frustrated prison system and Mexican government both.

4:52

và cả hệ thống nhà tù lẫn chính phủ Mexico hoàn toàn thất vọng.

El Chapo would be caught again just months after his escape,

4:56

El Chapo sẽ bị bắt lại chỉ vài tháng sau khi vượt ngục,

after his newest safe house was given away weeks before his arrival Cách dùng từ

4:59

sau khi ngôi nhà an toàn mới nhất của hắn bị bại lộ vài tuần trước khi hắn đến

by careless gunmen who were spotted by locals.

5:03

bởi những tay súng bất cẩn bị người dân địa phương phát hiện.

Cách dùng từ

Safe house: nơi bí mật dùng để che giấu người

Safe house là một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác được bí mật sử dụng để che giấu và bảo vệ người bị truy nã, nhân chứng, đặc vụ hoặc người khác đang gặp nguy hiểm. Safe chỉ mục đích bảo vệ và che giấu; nó không đơn thuần có nghĩa là tòa nhà an toàn về mặt vật lý. Trong câu này, safe house là nơi bí mật mà El Chapo dự định ở. Hành vi của những tay súng đã thu hút sự chú ý của người dân địa phương và làm lộ địa điểm trước khi hắn đến.

Luyện tập

Địa điểm nào được gọi là safe house một cách tự nhiên nhất?

  1. Một ngôi nhà gia đình có khóa chắc chắn và thiết bị báo khói
  2. Một căn hộ bí mật nơi đặc vụ ngầm có thể ẩn náu
  3. Một khách sạn công cộng gần đồn cảnh sát
Xem đáp án

Một căn hộ bí mật nơi đặc vụ ngầm có thể ẩn náu

Responding to reports of heavily armed men,

5:05

Đáp lại các báo cáo về những người đàn ông được vũ trang hạng nặng,

Mexican officials put the house under surveillance Cụm từ

5:08

giới chức Mexico đã đặt ngôi nhà dưới sự giám sát

Cụm từ

put the house under surveillance: đặt ngôi nhà dưới sự giám sát

Put the house under surveillance có nghĩa là các quan chức bắt đầu theo dõi liên tục ngôi nhà và hoạt động xung quanh đó. Under diễn tả trạng thái chịu sự giám sát chính thức, không phải một vị trí vật lý. Cấu trúc put + person/place + under surveillance nhấn mạnh thời điểm bắt đầu giám sát. Surveillance thường là sự theo dõi có tổ chức trong một khoảng thời gian, chứ không phải chỉ nhìn qua một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc put + object + under surveillance: After receiving the tip, detectives ____ the warehouse ____.

Xem đáp án

put · under surveillance

and intercepted communication saying that grandma or aunt was coming to visit. Văn hóa

5:10

và chặn được thông tin liên lạc nói rằng bà hoặc dì sắp đến thăm.

Realizing this had to be a high-value target,

5:15

Nhận ra đây chắc chắn là một mục tiêu có giá trị cao,

officials waited for their chance to strike.

5:17

các quan chức đã chờ đợi cơ hội để tấn công.

Văn hóa

“grandma or aunt was coming to visit” như một cách nói bằng mật mã

Ở đây, grandma or aunt was coming to visit là lời trong một thông điệp bị chặn lại. Các quan chức hiểu những từ chỉ người thân này là cách nhắc đến gián tiếp hoặc mật mã vì câu tiếp theo cho biết họ suy ra rằng một mục tiêu có giá trị cao sắp xuất hiện. Đoạn văn không tiết lộ grandma hay aunt chỉ ai, cũng không cho biết mỗi từ có ý nghĩa cố định hay không. Kỹ năng đọc có thể áp dụng ở nơi khác là dựa vào phản ứng và hệ quả ở gần đó để xác định khi nào những từ tưởng như bình thường đang được dùng theo nghĩa không trực tiếp.

Luyện tập

Đọc ngữ cảnh mới sau: các đặc vụ chặn được thông điệp “Auntie lands at midnight.” Câu tiếp theo nói rằng họ chuẩn bị bắt một thủ lĩnh băng nhóm cấp cao. Cách hiểu thận trọng nhất về Auntie là gì?

  1. Trong ngữ cảnh này, Auntie có lẽ là cách nhắc gián tiếp đến mục tiêu đang được chờ đợi.
  2. Người sắp đến chắc chắn là cô ruột của thủ lĩnh băng nhóm cấp cao đó.
  3. Auntie là mật mã tiếng Anh phổ quát dành cho mọi thủ lĩnh băng nhóm.
Xem đáp án

Trong ngữ cảnh này, Auntie có lẽ là cách nhắc gián tiếp đến mục tiêu đang được chờ đợi.

1 month later,

5:20

1 tháng sau,

Mexican special forces soldiers raided the home and killed several bodyguards,

5:20

lực lượng đặc nhiệm Mexico đột kích ngôi nhà và tiêu diệt vài vệ sĩ,

but El Chapo and one of his most senior lieutenants

5:25

nhưng El Chapo và một trong những phó tướng cấp cao nhất của hắn

escaped via you guessed it, Ý định

5:28

đã trốn thoát qua, bạn đoán đúng rồi đấy,

a secret tunnel.

5:29

một đường hầm bí mật.

Ý định

You guessed it như lời chen vào trước một đáp án dễ đoán

you guessed it là một cụm chêm xen dùng để giới thiệu một đáp án mà người nghe có lẽ đã đoán được. Người nói không khẳng định rằng người nghe thật sự đã trả lời; cụm này giả như đang xác nhận dự đoán mà người nghe được kỳ vọng sẽ đưa ra. Ở đây, việc đường hầm bí mật lại xuất hiện khiến đáp án trở nên hiển nhiên. Cụm chêm xen này hướng thẳng đến người nghe và tạo thêm chút hài hước đầy ngụ ý trước khi nêu đáp án.

Luyện tập

Trong câu “The meeting was delayed by—you guessed it—another technical problem,” cụm “you guessed it” có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc về đáp án.
  2. Nó yêu cầu người nghe dừng lại và thực sự đoán.
  3. Nó cho biết người nghe đã đưa ra đáp án đúng.
  4. Nó báo hiệu rằng đáp án dễ đoán và tạo ra một lời chêm xen mang tính hội thoại.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng đáp án dễ đoán và tạo ra một lời chêm xen mang tính hội thoại.

Popping up a mile from the home,

5:31

Chui lên cách ngôi nhà một dặm,

the two stole a vehicle at gunpoint, Cụm từ

5:32

hai người đã cướp một chiếc xe bằng súng,

Cụm từ

At gunpoint để diễn tả sự ép buộc bằng súng

At gunpoint có nghĩa là trong tình trạng bị đe dọa bằng súng. Trong câu này, lời đe dọa đã buộc một người phải giao xe; cụm này diễn tả sự cưỡng ép chứ không chỉ đơn thuần là có một khẩu súng. Cấu trúc thường gặp là một hành động đi cùng at gunpoint: rob someone at gunpoint, hold someone at gunpoint hoặc force someone to do something at gunpoint.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “dưới sự đe dọa bằng súng”: The witness was forced to enter the car ____.

Xem đáp án

at gunpoint

though the driver immediately reported it to the police.

5:34

mặc dù người lái xe đã báo ngay cho cảnh sát.

After issuing an alert for the stolen vehicle,

5:37

Sau khi ban hành cảnh báo cho chiếc xe bị đánh cắp,

the federal police officers discovered the stolen car

5:39

các sĩ quan cảnh sát liên bang đã phát hiện ra chiếc xe bị mất cắp

and placed the two fugitives under arrest. Cụm từ

5:42

và bắt giữ hai kẻ đào tẩu.

Cụm từ

placed the two fugitives under arrest: cấu trúc pháp lý trang trọng

Placed the two fugitives under arrest là một cấu trúc pháp lý trang trọng, có nghĩa là các sĩ quan đã chính thức bắt giữ họ. Cấu trúc là place + người + under arrest; under arrest mô tả tình trạng pháp lý của người đó, không phải vị trí vật lý. Trong câu này, cấu trúc trên trình bày việc bắt giữ như một hành động chính thức sau khi cảnh sát tìm thấy chiếc xe bị đánh cắp. Trong cách nói hằng ngày ít trang trọng hơn, arrested the two fugitives diễn tả cùng sự việc cơ bản.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc trang trọng để nói rằng cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm theo pháp luật?

  1. The officers placed the suspect in arrest after confirming his identity.
  2. The officers placed the suspect under arrested after confirming his identity.
  3. The officers placed the suspect below arrest after confirming his identity.
  4. The officers placed the suspect under arrest after confirming his identity.
Xem đáp án

The officers placed the suspect under arrest after confirming his identity.

El Chapo,

5:45

El Chapo,

however,

5:45

tuy nhiên,

wouldn't go without at least trying to buy his freedom, Thành ngữ

5:46

sẽ không đi mà không ít nhất cố gắng mua lấy tự do của mình,

Thành ngữ

buy his freedom: cách nói theo nghĩa bóng để tìm kiếm sự phóng thích

Trong buy his freedom, buy được dùng theo nghĩa bóng: cố gắng được thả bằng cách đưa tiền hoặc một thứ có giá trị. His freedom chỉ việc được phép rời khỏi cảnh bị giam giữ hoặc sự kiểm soát của pháp luật, chứ không phải một món hàng có thể mua theo nghĩa đen. Trong câu này, hành động đưa những thứ có giá trị cho cảnh sát khiến cụm từ gợi ý việc hối lộ hoặc một thỏa thuận không chính đáng khác. Cụm từ nhấn mạnh nỗ lực biến tự do thành thứ có thể đạt được bằng một khoản thanh toán.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, buy his freedom có nghĩa là gì?

  1. Mua một sản phẩm hợp pháp có tên là tự do.
  2. Chờ cảnh sát quên mất anh ta.
  3. Làm việc chăm chỉ cho đến khi giành được tự do.
  4. Đưa tiền hoặc thứ có giá trị để đổi lấy việc được thả.
Xem đáp án

Đưa tiền hoặc thứ có giá trị để đổi lấy việc được thả.

knowing how easily corruptible public officials had been in the past.

5:49

biết rằng trước đây các quan chức nhà nước đã dễ dàng bị mua chuộc như thế nào.

El Chapo bribed the police officers,

5:52

El Chapo đã hối lộ các sĩ quan cảnh sát,

offering them money, homes,

5:54

đề nghị cho họ tiền, nhà cửa,

and even lucrative jobs if they let him go.

5:56

và thậm chí cả những công việc béo bở nếu họ để hắn đi.

Little did the desperate kingpin know, Ngữ pháp

5:58

Ông trùm tuyệt vọng không hề biết rằng,

however,

6:00

tuy nhiên,

that he was dealing with a brand new brand of Mexican police officer,

6:01

hắn đang phải đối phó với một thế hệ cảnh sát Mexico hoàn toàn mới,

one not as easily corrupted as his predecessors.

6:05

một thế hệ không dễ bị tha hóa như những người tiền nhiệm.

Ngữ pháp

Little did ... know: phép đảo trong lời kể

Little did the desperate kingpin know có nghĩa là tên trùm hầu như không biết gì về sự thật được tiết lộ ngay sau đó. Little bổ nghĩa cho mức độ hắn biết, chứ không miêu tả tên trùm là một người nhỏ bé. Vì Little mang nghĩa phủ định và được đưa lên đầu câu, mệnh đề dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: Little + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, know giữ nguyên dạng sau did. Cấu trúc này thường tiết lộ thông tin mà nhân vật không biết và chuẩn bị cho một bất ngờ đối với người xem.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Little did + chủ ngữ + know: “Little ____ Nora ____ that the tickets had already sold out.”

Xem đáp án

did · know

All four officers refused El Chapo,

6:08

Cả bốn sĩ quan đều từ chối El Chapo,

after which his offers of honey turned into vinegar. Ghi chú

6:10

sau đó những lời đề nghị ngon ngọt của hắn biến thành giấm chua.

Ngữ pháp

after which: nối sự việc xảy ra sau với toàn bộ sự việc trước đó

After which có nghĩa là “sau sự việc đó”. Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc cả bốn cảnh sát đều từ chối El Chapo, chứ không chỉ El Chapo hay một cảnh sát riêng lẻ nào. Mẫu dấu phẩy + after which + mệnh đề biến sự việc xảy ra sau thành mệnh đề quan hệ và giữ trình tự hai sự việc trong cùng một câu. Đây là cách ngắn gọn để tổ chức hai sự việc trong lời kể trang trọng.

Luyện tập

Trong câu “The alarm rang, after which everyone left the building,” which chỉ điều gì?

  1. Mọi người
  2. Việc chuông báo động reo
  3. Tòa nhà
Xem đáp án

Việc chuông báo động reo

Thành ngữ

“Offers of honey turned into vinegar” như một ẩn dụ

Ở đây, “offers of honey” chỉ những lời mua chuộc hấp dẫn và có vẻ thân thiện, còn “vinegar” tượng trưng cho thái độ thù địch và những lời đe dọa. Không có loại thức ăn nào thực sự biến thành loại khác. Sự tương phản giữa vị ngọt và vị chua cô đọng một thay đổi thái độ đột ngột: việc dụ dỗ thất bại nên vẻ thân thiện chuyển thành sự uy hiếp. Ẩn dụ vị giác này giúp người kể thể hiện một bước ngoặt cảm xúc rõ rệt.

Luyện tập

“his offers of honey turned into vinegar” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các sĩ quan yêu cầu hắn thay đổi đề nghị.
  2. Hắn thay thức ăn ngọt bằng thức ăn chua.
  3. Những lời mua chuộc có vẻ thân thiện của hắn biến thành các lời đe dọa đầy thù địch.
Xem đáp án

Những lời mua chuộc có vẻ thân thiện của hắn biến thành các lời đe dọa đầy thù địch.

Telling the police officers that they were all going to die.

6:14

Nói với các sĩ quan cảnh sát rằng tất cả họ sẽ phải chết.

The four officers sent pictures of El Chapo to their superiors,

6:17

Bốn sĩ quan đã gửi ảnh của El Chapo cho cấp trên của họ,

only to be warned that the police had received a tip-off Ghi chú

6:20

nhưng lại được cảnh báo rằng cảnh sát đã nhận được thông tin

Cách dùng từ

a tip-off: thông tin bí mật hoặc lời cảnh báo

Trong câu này, a tip-off là một thông tin hoặc lời cảnh báo được cung cấp bí mật. Nó giúp cảnh sát biết trước về một mối nguy hiểm có thể xảy ra. Ở đây, tip-off là danh từ đếm được nên đứng sau a.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tip-off như một danh từ đếm được mang nghĩa thông tin bí mật hoặc lời cảnh báo?

  1. The witness decided to tip-off the police.
  2. The police acted after receiving a tip-off.
  3. The reporter gave me a tip-off about improving my pronunciation.
Xem đáp án

The police acted after receiving a tip-off.

that 40 heavily armed assassins were on route to free El Chapo.

6:23

rằng 40 sát thủ được trang bị vũ khí hạng nặng đang trên đường tới giải cứu El Chapo.

Ngữ pháp

“Only to be warned” để diễn tả kết quả bất ngờ

Trong “only to be warned”, only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như một kết quả bất ngờ và không mong muốn. Động từ nguyên mẫu bị động be warned có nghĩa là có người cảnh báo các sĩ quan; không phải các sĩ quan thực hiện hành động cảnh báo. Đây là động từ nguyên mẫu chỉ kết quả, không phải chỉ mục đích. Họ không gửi ảnh nhằm mục đích được cảnh báo; họ gửi ảnh rồi sau đó nhận được một lời cảnh báo đáng lo ngại.

Luyện tập

Câu nào dùng only to để giới thiệu một kết quả bất ngờ và không mong muốn?

  1. She was the only person to open the package.
  2. She opened the package, only to find it was empty.
  3. She opened the package in order to check the contents.
Xem đáp án

She opened the package, only to find it was empty.

With friendly forces still tied up at the compound,

6:26

Do lực lượng phe mình vẫn đang bị kẹt lại tại khu nhà,

the officers were ordered to a nearby motel

6:29

các sĩ quan được lệnh tới một nhà nghỉ gần đó

on the outskirts of town,

6:31

ở vùng ngoại ô thị trấn,

where they holed themselves up in an empty room Cụm động từ

6:32

nơi họ trốn trong một căn phòng trống

and prepared for a possible shootout for their lives.

6:35

và chuẩn bị cho một cuộc đấu súng sinh tử có thể xảy ra.

Cụm động từ

holed themselves up: ẩn mình và ở lại bên trong

Holed themselves up có nghĩa là các sĩ quan đi vào một nơi kín hoặc có chỗ che chắn rồi ở lại đó để tránh nguy hiểm. Đây là cách dùng thành ngữ của hole up, không phải hành động đào một cái hố theo nghĩa đen. Trong cấu trúc này, đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I holed myself up, she holed herself up và they holed themselves up. Up là một phần của cụm động từ và không thể bỏ ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hole oneself up và đổi đại từ phản thân cho phù hợp với chủ ngữ: After the storm warning, the reporters ____ in the office and waited for news.

Xem đáp án

holed themselves up

All the while,

6:37

Trong suốt thời gian đó,

El Chapo laughed, echoing his previous threats.

6:38

El Chapo cười lớn, lặp lại những lời đe dọa trước đó của mình.

Suddenly,

6:41

Đột nhiên,

a convoy of vehicles lit up the roadside,

6:41

một đoàn xe thắp sáng ven đường,

clearly headed for the lonely motel.

6:44

rõ ràng là đang hướng đến nhà nghỉ hẻo lánh đó.

The officers armed with M-16 assault rifles and pistols

6:46

Các sĩ quan được trang bị súng trường tấn công M-16 và súng lục

prepared for what was surely their last stand. Thành ngữ

6:49

đã chuẩn bị cho những gì chắc chắn là trận chiến cuối cùng của họ.

Thành ngữ

their last stand: cuộc kháng cự cuối cùng

Trong câu này, their last stand là cuộc kháng cự cuối cùng mà các sĩ quan dự đoán sẽ thực hiện trước khi bị đánh bại hoặc thiệt mạng. Ở đây, stand là danh từ chỉ một hành động kháng cự, không phải tư thế đứng hay một điểm dừng trên tuyến đường. Cấu trúc someone's last stand có thể chỉ một cuộc chiến thật hoặc được dùng theo nghĩa bóng cho sự bảo vệ kiên quyết cuối cùng đối với một lý tưởng, địa điểm hay tổ chức khi thất bại có vẻ khó tránh khỏi.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là hành động kháng cự cuối cùng: The surrounded defenders knew this battle would be ____.

  1. their last resort
  2. their last attempt
  3. their last stand
Xem đáp án

their last stand

El Chapo taunted them,

6:52

El Chapo chế nhạo họ,

telling them they were about to face death,

6:53

nói với họ rằng họ sắp phải đối mặt với cái chết,

and after them,

6:55

và sau họ,

their families.

6:56

là gia đình của họ.

Yet the officers held their ground, Thành ngữ

6:57

Nhưng các sĩ quan vẫn giữ vững vị trí của mình,

Thành ngữ

held their ground: không lùi bước hoặc nhượng bộ

Trong câu này, held their ground có nghĩa là các sĩ quan không rút lui dù bị đe dọa. Ground đại diện cho vị trí mà họ đang bảo vệ; câu này không có nghĩa là họ thật sự dùng tay giữ mặt đất. Cấu trúc là hold + từ hạn định sở hữu + ground. Cụm này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: hold your ground nghĩa là giữ vững một ý kiến, yêu cầu hoặc nguyên tắc dù chịu áp lực phải nhượng bộ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đúng của hold one's ground để hoàn thành câu: During the negotiation, Lena ____ and rejected the unfair terms.

Xem đáp án

held her ground

ready to die for duty's sake,

6:59

sẵn sàng chết vì nghĩa vụ,

if need be. Thành ngữ

7:00

nếu cần.

Thành ngữ

if need be. trong một lời cam kết có điều kiện

if need be là một cụm điều kiện cố định và rút gọn, có nghĩa là “nếu cần” hoặc “nếu tình huống đòi hỏi như vậy”. Ý được lược bỏ là “nếu điều đó là cần thiết”; need ở đây không phải là danh từ có tân ngữ đi sau. Trong câu này, cụm từ đặt ra điều kiện cho lời cam kết cực đoan là hy sinh vì nhiệm vụ: sự hy sinh đó chỉ xảy ra nếu hoàn cảnh khiến nó trở nên cần thiết. Cụm từ vẫn giữ sự dứt khoát của lời cam kết nhưng đồng thời nêu rõ giới hạn của nó.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu tiếng Anh sau: The crew can work through the night ___ to reopen the road by morning.

  1. if need be
  2. if need is
  3. if it needs
Xem đáp án

if need be

As the vehicles began to turn into the parking lot,

7:01

Khi các phương tiện bắt đầu rẽ vào bãi đậu xe,

however,

7:04

tuy nhiên,

El Chapo's taunts died in his throat. Thành ngữ

7:04

những lời chế nhạo của El Chapo đã chết nghẹn trong cổ họng hắn.

Thành ngữ

taunts died in his throat. hình ảnh về sự im lặng đột ngột

Trong taunts died in his throat, taunts có nghĩa là những lời chế giễu hoặc khiêu khích, còn died in his throat là cách nhân hóa. Cụm này có nghĩa là những lời đó dừng lại trước khi được nói ra, hoặc giọng nói của anh ta đột nhiên im bặt. Hình ảnh này cho thấy nhiều hơn một sự im lặng bình thường: tình hình thay đổi khiến anh ta mất tự tin hoặc mất cơ hội tiếp tục khiêu khích. Không có gì thực sự chết trong cổ họng của anh ta.

Luyện tập

Her sarcastic reply died in her throat có nghĩa là gì?

  1. Lời đáp thực sự mắc trong cổ họng cô ấy.
  2. Cô ấy lặp lại lời đáp với giọng to hơn.
  3. Cô ấy dừng lại, không nói lời đáp mỉa mai khi tình hình thay đổi.
Xem đáp án

Cô ấy dừng lại, không nói lời đáp mỉa mai khi tình hình thay đổi.

Once the glare of the headlights faded,

7:07

Khi ánh đèn pha chói lóa nhạt dần,

the barricaded officers could see military trucks full of Mexican Marines

7:09

các sĩ quan đứng sau chướng ngại vật có thể nhìn thấy những chiếc xe tải quân sự chở đầy Lính thủy đánh bộ Mexico

rushing to take up defensive positions around the motel. Cụm từ

7:13

đang lao tới chiếm lấy các vị trí phòng thủ xung quanh nhà nghỉ.

Cụm từ

take up defensive positions: chiếm các vị trí phòng thủ

Ở đây, take up defensive positions có nghĩa là di chuyển đến những nơi đã được phân công và sẵn sàng bảo vệ một khu vực. Positions chỉ những vị trí chiến thuật thực tế, không phải quan điểm hay chức vụ. Cấu trúc take up + position(s) thường cho biết một người bắt đầu chiếm một vị trí cụ thể và thực hiện vai trò gắn với vị trí đó. Defensive cho biết mục đích của những vị trí này là phòng thủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là di chuyển đến những nơi được phân công để bảo vệ một khu vực: As the warning siren sounds, the guards ____ around the entrance.

Xem đáp án

take up defensive positions

Minutes later,

7:16

Vài phút sau,

a thoroughly defeated and dejected-looking El Chapo was dragged into an SUV

7:17

một El Chapo hoàn toàn thất bại và trông đầy chán nản đã bị kéo vào một chiếc SUV

and rushed off to an airfield.

7:22

và được đưa gấp đến một sân bay.

El Chapo would not escape from Mexican prison again,

7:24

El Chapo sẽ không thể trốn thoát khỏi nhà tù Mexico một lần nào nữa,

and 2 years later,

7:27

và 2 năm sau,

any hope of ever escaping again Thành ngữ

7:28

bất kỳ hy vọng nào về việc có thể trốn thoát lần nữa

would be extinguished

7:30

sẽ bị dập tắt

Thành ngữ

any hope ... would be extinguished: mọi hy vọng sẽ bị dập tắt

Hy vọng được hình dung như một ngọn lửa. Một ngọn lửa bị extinguished là đã bị dập tắt hoàn toàn, vì vậy mệnh đề này có nghĩa là sẽ không còn chút hy vọng nào về việc trốn thoát lần nữa. Cấu trúc bị động hope + be extinguished tập trung vào việc hy vọng bị hủy diệt chứ không phải người hủy diệt nó. Any và ever làm cho lời khẳng định trở nên đặc biệt tuyệt đối, còn would be extinguished trình bày sự mất mát hoàn toàn đó như hệ quả được dự đoán của tình huống.

Luyện tập

Trong câu After the final appeal failed, any hope of reopening the case was extinguished, was extinguished có nghĩa là gì?

  1. Hy vọng chỉ yếu đi một chút.
  2. Hy vọng đã chấm dứt hoàn toàn.
  3. Hy vọng đã được công bố công khai.
Xem đáp án

Hy vọng đã chấm dứt hoàn toàn.

as Mexico approved an extradition request to the United States. Văn hóa

7:31

khi Mexico chấp thuận yêu cầu dẫn độ sang Hoa Kỳ.

Văn hóa

an extradition request: yêu cầu chính thức về việc bàn giao xuyên biên giới

An extradition request là yêu cầu pháp lý chính thức của một quốc gia đề nghị quốc gia khác giao nộp một người bị buộc tội hoặc đã bị kết án về một tội phạm. Đây là một phần của quy trình pháp lý giữa các chính phủ, không phải việc đi lại thông thường hay tự nguyện trở về. Trong câu này, việc Mexico phê chuẩn yêu cầu có nghĩa là nước này đồng ý về mặt pháp lý chuyển người đó sang sự quản thúc của Hoa Kỳ. Approve an extradition request gọi tên quyết định chính thức, còn to the United States cho biết nơi tiếp nhận việc chuyển giao.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ pháp lý trong câu: The government asked another country to hand over the suspect for trial by submitting an ____.

Xem đáp án

extradition request

Safely in US custody,

7:35

An toàn trong sự giam giữ của Hoa Kỳ,

El Chapo faces life in prison,

7:37

El Chapo phải đối mặt với án tù chung thân,

and though he may have been one of the deadliest men Ngữ pháp

7:39

và mặc dù hắn có thể từng là một trong những kẻ chết chóc nhất

in Mexico's history,

7:41

trong lịch sử Mexico,

the drug kingpin would ultimately be remembered Ngữ pháp

7:43

cuối cùng thì trùm ma túy này cũng sẽ chỉ được nhớ đến

as nothing more than a sobbing mess

7:45

như một kẻ suy sụp nức nở

as he begged US justice officials for leniency, Cụm từ

7:47

khi hắn cầu xin các quan chức tư pháp Hoa Kỳ khoan hồng,

which they would not grant.

7:50

điều mà họ sẽ không bao giờ chấp thuận.

Ngữ pháp

though he may have been: nhượng bộ về quá khứ trước khi nêu ý tương phản

Though mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên nó thừa nhận một điểm có vẻ ủng hộ một kết luận, rồi mệnh đề chính đưa ra kết luận đối lập và quan trọng hơn. Ở đây, though he may have been one of the deadliest men thừa nhận danh tiếng trong quá khứ của ông ta, còn mệnh đề sau mới quyết định cuối cùng ông ta sẽ được nhớ đến như thế nào. May have been dùng cấu trúc modal perfect may + have + past participle, trong đó been là past participle. Trong mệnh đề với though, dạng này có thể khiến nhận định được thừa nhận về quá khứ nghe thận trọng hoặc có khoảng cách hơn. Vì thế, cấu trúc này không chỉ đơn thuần đưa ra một phỏng đoán riêng lẻ về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Though, she và dạng modal perfect của be: ____ the least experienced person on the team, Maya led the discussion calmly.

Xem đáp án

Though she may have been

Ngữ pháp

would ultimately be remembered as nothing more than: cuối cùng sẽ chỉ được nhớ đến như...

Would ultimately be remembered đưa ra một nhận định về sau từ góc nhìn kể chuyện trong quá khứ: người nói nhìn tới cách mọi người cuối cùng sẽ đánh giá nhân vật đó. Dạng bị động tập trung vào hình ảnh lâu dài của người ấy, chứ không phải ai là người nhớ đến họ. As nothing more than hạ thấp mạnh mẽ hình ảnh đó xuống chỉ còn cụm danh từ theo sau. Ở đây, nó có nghĩa là ông ta sẽ chỉ bị xem như một kẻ suy sụp khóc lóc, khiến danh tiếng đáng gờm trước đây mất hết ý nghĩa; nó không nói về số lượng hay con số.

Luyện tập

Dùng toàn bộ cụm từ trong bài để hoàn thành nhận định lịch sử về sau này: Despite his grand promises, the failed leader ____ an empty talker.

Xem đáp án

would ultimately be remembered as nothing more than

Cụm từ

begged US justice officials for leniency: cầu xin các quan chức tư pháp Hoa Kỳ khoan hồng

Begged someone for something theo cấu trúc beg + người + for + điều được xin. Cấu trúc này diễn tả một lời cầu xin khẩn thiết, đầy cảm xúc hướng tới người hoặc nhóm có quyền quyết định. Leniency là cách xử lý nhẹ hơn hoặc ít nghiêm khắc hơn mức quy tắc hay hình phạt dự kiến cho phép. Trong câu này, ông ta xin các quan chức tư pháp trừng phạt mình nhẹ hơn; ông ta không xin họ tuyên bố mình vô tội.

Luyện tập

Dùng beg ... for leniency ở thì quá khứ: Facing a season-long suspension, the player ____ the league officials for ____.

Xem đáp án

begged · leniency

If you made it all the way to the end,

7:52

Nếu bạn đã theo dõi đến tận cuối,

we suggest you check out our other video,

7:54

chúng tôi khuyên bạn nên xem video khác của chúng tôi,

"The Most Insane Ways Men Escaped from Prison".

7:56

"Những Cách Điên Rồ Nhất Mà Đàn Ông Đã Vượt Ngục".

See you tomorrow.

7:59

Hẹn gặp lại các bạn vào ngày mai.