Ai Đã Lấy Chiếc Lốp Vàng? + An Toàn Trên Đường|S1|Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong - Bài Hát & Hoạt Hình Trẻ Em: tài liệu học tiếng Anh
Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons
Giới thiệu video: Roger và Pinkfong Super Rescue Team phá vụ Golden Tire bị mất, rồi câu chuyện chuyển thành bài học an toàn giao thông về cách qua đường và ngồi trên xe an toàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. had been preparing this for months. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể hiểu cách thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả một việc đã kéo dài trước một thời điểm khác trong quá khứ, hữu ích khi nói về bối cảnh, công sức và sự chuẩn bị. 2. get away with this. — Cụm động từ: Bạn có thể nhận ra cụm này nghĩa là làm điều sai mà thoát khỏi hậu quả, không thể dịch rời từng từ get, away và with, nhất là trong cảnh truy đuổi hoặc vi phạm luật. 3. Red. Stop. Green. Go. — Văn hóa, truyền thông và ngữ cảnh đời thực: Bạn có thể liên hệ màu đèn giao thông với hành động cần làm bằng tiếng Anh, nhờ đó các mệnh lệnh an toàn ngắn trong bài hát thiếu nhi và tình huống trên đường trở nên dễ hiểu.
Nội dung bài học
to the rescue!: khẩu hiệu khi đến giúp đỡ
“To the rescue!” là một lời hô cố định, đầy kịch tính, cho biết ai đó đang đến hoặc đã sẵn sàng giúp đỡ. Ở đây, nó khiến Đội Siêu Cứu Hộ giống như những người hùng đang xuất hiện. Mẫu người hoặc đội + to the rescue! có thể đứng riêng như một khẩu hiệu. Nó không có nghĩa là “đi đến một nơi tên là rescue”; nó thông báo rằng sự giúp đỡ đã đến.
Luyện tập
Hoàn thành khẩu hiệu vui bằng cách dùng cụm từ trong bài học này: Mia found the missing map just in time. Mia ____!
Xem đáp án
to the rescue
Who took ...?: hỏi người thực hiện hành động
Who dùng để hỏi người đã thực hiện hành động. Trong câu này, who đứng ở vị trí chủ ngữ, còn took cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ. Mẫu có thể áp dụng lại là Who + động từ quá khứ + thông tin khác. Ví dụ: Who broke the cup? Trong câu hỏi chủ ngữ thông thường như thế này, không thêm did.
Luyện tập
Chiếc hộp đã bị di chuyển và bạn muốn biết người nào đã làm việc đó. Câu hỏi nào đúng?
- Who moved the box?
- Who did Ava move the box for?
- Whose box did Ava move?
Xem đáp án
Who moved the box?
the Golden Tire that shines forever is missing? Ghi chú
0:35Lốp xe Vàng luôn tỏa sáng đã biến mất sao?
You're saying ...?: xác nhận một thông tin đáng ngạc nhiên
You're saying ...? lặp lại hoặc diễn đạt lại điều người kia vừa nói để kiểm tra xem bạn đã hiểu đúng chưa. Ở đây, cụm này dẫn vào thông tin đáng ngạc nhiên rằng Chiếc Lốp Vàng đã biến mất. Đây là câu hỏi xác nhận, không chỉ đơn giản là lời kể rằng ai đó đang nói. Mẫu câu là You're saying + nội dung câu trần thuật?, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó tin.
Luyện tập
Bạn vừa nghe rằng chuyến đi của lớp đã bị hủy. Câu nào kiểm tra ý của người nói một cách tự nhiên nhất?
- You say the class trip is canceled.
- You're telling the class trip to cancel.
- You're saying the class trip is canceled?
Xem đáp án
You're saying the class trip is canceled?
that shines forever: mệnh đề quan hệ mô tả một danh từ
that shines forever là mệnh đề quan hệ đứng sau the Golden Tire. Nó cho biết một đặc điểm của chiếc lốp: chiếc lốp tỏa sáng mãi mãi. Trong mẫu danh từ + that + động từ, that nối danh từ với phần mô tả và thay cho danh từ đó bên trong mệnh đề. Ở đây, that là chủ ngữ của shines; nó không có nghĩa là “cái đó”.
Luyện tập
Điền that để thêm một mệnh đề mô tả robot: This is a robot ____ walks.
Xem đáp án
that
is missing: ở trạng thái mất tích hoặc không tìm thấy
Trong câu hỏi này, is missing có nghĩa là “không thể tìm thấy” hoặc “không ở nơi lẽ ra nó phải ở”. Missing là tính từ đứng sau is, vì vậy cụm từ này mô tả trạng thái hiện tại của Chiếc Lốp Vàng; nó không có nghĩa là “đang bỏ lỡ điều gì đó”. Dùng be missing khi một người hoặc vật không có mặt và không ai biết họ hoặc vật đó đang ở đâu. Cụm từ này thường gợi ý rằng cần đi tìm hoặc tìm hiểu chuyện gì đã xảy ra.
Luyện tập
Một tấm bản đồ lẽ ra phải ở trên bàn, nhưng không ai tìm thấy nó. 'The map is missing' có nghĩa là gì?
- Tấm bản đồ đã lỡ xe buýt.
- Hiện giờ không ai có thể tìm thấy tấm bản đồ.
- Tấm bản đồ cảm thấy buồn vì có người đi vắng.
Xem đáp án
Hiện giờ không ai có thể tìm thấy tấm bản đồ.
still can't believe it's over: cảm giác không thể tin được vẫn tiếp diễn
Still can't believe it's over có nghĩa là sự việc đã kết thúc, nhưng người nói đến giờ vẫn thấy khó chấp nhận hoặc cảm thấy nó không có thật. Still cho biết phản ứng này đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp diễn ở hiện tại. Tùy vào ngữ cảnh, cảm xúc đó có thể là ngạc nhiên, buồn bã hoặc thậm chí nhẹ nhõm. It's over có nghĩa là “nó đã kết thúc”; it chỉ điều gì thì phải dựa vào tình huống.
Luyện tập
Trong 'I still can't believe it's over', still cho chúng ta biết điều gì?
- Người nói đã quên rằng sự việc đó từng xảy ra.
- Cảm giác không thể tin được đã kéo dài đến tận bây giờ.
- Sự việc vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án
Cảm giác không thể tin được đã kéo dài đến tận bây giờ.
We had been preparing this for months. Ngữ pháp
0:45Chúng tôi đã chuẩn bị cho việc này nhiều tháng trời.
had been preparing ... for months: tiếp diễn trước một thời điểm trong quá khứ
Had been preparing là dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ-ing. Dạng này cho biết việc chuẩn bị đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. Thời điểm đó có thể được nói rõ hoặc được hiểu từ ngữ cảnh câu chuyện. For months cho biết khoảng thời gian. Ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh quá trình lâu dài và công sức đã bỏ ra, chứ không chỉ nói rằng việc chuẩn bị đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của practice: Before the school play started, Maya ____ for weeks.
Xem đáp án
had been practicing
not over yet: tình hình vẫn có thể thay đổi
Not over yet có nghĩa là một việc vẫn chưa kết thúc cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu phủ định, yet chỉ một điểm kết thúc được mong đợi nhưng vẫn chưa xảy ra. Khi ai đó sắp bỏ cuộc, It's not over yet có thể giúp họ nhìn tình huống theo cách khác: vẫn còn thời gian hoặc cơ hội để hành động. Câu này không hứa rằng họ sẽ thành công.
Luyện tập
Một huấn luyện viên có ý gì khi nói “The game isn't over yet”?
- Kết quả cuối cùng hoàn toàn không thể thay đổi.
- Trận đấu chưa kết thúc, vì vậy đội vẫn còn cơ hội.
- Trận đấu đã kết thúc trước khi bắt đầu.
Xem đáp án
Trận đấu chưa kết thúc, vì vậy đội vẫn còn cơ hội.
give up: Ngừng cố gắng
Give up là cụm động từ có nghĩa là ngừng cố gắng hoặc không còn hy vọng sẽ thành công. Trong Don't give up, người nói đang khích lệ người nghe tiếp tục. Cần hiểu give up như một đơn vị hoàn chỉnh. Ở đây, up không chỉ hướng “lên trên”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “ngừng cố gắng”: Even when the game is hard, don't ____.
Xem đáp án
give up
will find it for you: Lời hứa giúp đỡ
Will find it for you trình bày việc tìm đồ vật như một lời hứa chắc chắn. Trong câu này, will + động từ nguyên mẫu cho thấy Roger nhận trách nhiệm thực hiện hành động đó trong tương lai. For you chỉ người được hưởng lợi: việc tìm kiếm được thực hiện để giúp người nghe hoặc làm thay người nghe. Mẫu có thể áp dụng là will + động từ + tân ngữ + for + người.
Luyện tập
Trong câu I will fix the toy for you, for you cho biết điều gì?
- Tôi sẽ sửa món đồ chơi bên cạnh bạn.
- Tôi sẽ sửa bạn thay vì món đồ chơi.
- Tôi sẽ sửa món đồ chơi để giúp bạn.
Xem đáp án
Tôi sẽ sửa món đồ chơi để giúp bạn.
There isn't a single ...: nhấn mạnh rằng không có lấy một
There isn't a single clue. dùng dạng phủ định của there be để nói rằng không có manh mối nào tồn tại. Trong mẫu phủ định not a single + danh từ đếm được số ít, single nhấn mạnh số lượng bằng không: không có lấy một cái. Nếu bỏ single, thông tin cơ bản vẫn giữ nguyên nhưng mức độ nhấn mạnh sẽ yếu hơn.
Luyện tập
a single nhấn mạnh điều gì trong câu There isn't a single clue?
- Hoàn toàn không có manh mối nào.
- Có đúng một manh mối.
- Một manh mối quan trọng hơn những manh mối khác.
Xem đáp án
Hoàn toàn không có manh mối nào.
where it could have gone: trật tự câu hỏi lồng và khả năng trong quá khứ
where it could have gone là một câu hỏi wh- được lồng sau I don't know. Trật tự là where + chủ ngữ it + cụm động từ could have gone vì câu hỏi lồng không đảo trật tự như câu hỏi trực tiếp. could have + quá khứ phân từ nhìn từ hiện tại về quá khứ và diễn tả một khả năng không chắc chắn về chuyển động đã xảy ra. Người nói biết một vật đã biến mất nhưng không thể xác định nó đã đi đâu.
Luyện tập
Câu nào lồng nội dung câu hỏi sau I don't know một cách chính xác?
- I don't know where it could have gone.
- I don't know where could it have gone.
- I don't know where it could have went.
Xem đáp án
I don't know where it could have gone.
take a closer look: xem xét kỹ hơn
Take a closer look có nghĩa là nhìn lại và xem xét một điều gì đó kỹ hơn. Ở đây, closer nói đến mức độ quan sát cẩn thận hơn; không nhất thiết là phải tiến lại gần về mặt khoảng cách. Khi nêu đối tượng cần xem, dùng take a closer look at + danh từ, như trong take a closer look at the map. Khi đi với Let's ..., cụm này là một lời đề nghị thân thiện để cả nhóm cùng xem xét điều gì đó.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định trong bài để hoàn thành câu: Let's ____ this drawing.
Xem đáp án
take a closer look at
made of gold: nêu vật liệu của đồ vật
Made of gold cho biết vàng là vật liệu của chiếc lốp. Cụm này đứng sau tire để mô tả nó và là dạng rút gọn của that is made of gold. Made of + vật liệu cho biết một đồ vật được cấu tạo từ chất liệu gì. Cụm này không có nghĩa là làm ra vàng và cụ thể hơn việc chỉ nói rằng đồ vật có màu vàng.
Luyện tập
Điền giới từ đúng để nêu chất liệu của chiếc nhẫn: The ring is made ____ gold.
Xem đáp án
of
Are there clues?: hỏi xem một thứ có tồn tại hay không
Are there clues? hỏi xem có manh mối nào tồn tại hoặc có thể tìm thấy hay không. Vì clues là danh từ số nhiều, câu dùng dạng câu hỏi của there are. Cấu trúc là Are there + danh từ số nhiều ...? Khi hỏi về một thứ, dùng Is there + danh từ số ít ...? Ở đây, there giới thiệu sự tồn tại của một thứ chứ không chỉ một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng there be dành cho danh từ số nhiều: ____ any crayons in the box?
Xem đáp án
Are there
Anything else?: câu hỏi nối tiếp ngắn
Anything else? là một câu hỏi nối tiếp ngắn, có nghĩa là Có gì khác hoặc thêm nữa không? Trong cảnh này, câu hỏi dùng để hỏi xem còn manh mối nào khác không. Trong tiếng Anh, Is there hoặc Do you have thường được lược bỏ khi tình huống đã làm rõ câu hỏi đầy đủ. Dạng ngắn có thể được dùng sau một câu trả lời, đơn gọi món, danh sách hoặc yêu cầu.
Luyện tập
Một người bạn đã chia sẻ một ý tưởng. Hoàn thành cụm hai từ trong ví dụ để hỏi xem còn ý tưởng nào khác không: ____?
Xem đáp án
Anything else
follow these footprints: lần theo hướng mà dấu chân dẫn tới
Trong câu này, follow có nghĩa là dùng dấu chân làm chỉ dẫn và đi theo hướng mà chúng dẫn tới. Dấu chân cho biết một người hoặc con vật đã đi đâu; không phải là đi ngay phía sau một người. Cách dùng này cũng xuất hiện trong follow the clues, follow a trail và follow a path. Trong mỗi trường hợp, phần đứng sau follow cung cấp tuyến đường hoặc thông tin để chỉ dẫn bước tiếp theo.
Luyện tập
Trong câu “Let's follow these footprints.”, follow có nghĩa là gì?
- Vẽ những dấu chân mới trên mặt đất.
- Dùng dấu chân làm chỉ dẫn và lần theo xem chúng dẫn đến đâu.
- Đứng phía sau những dấu chân và chờ đợi.
Xem đáp án
Dùng dấu chân làm chỉ dẫn và lần theo xem chúng dẫn đến đâu.
secret passage: lối đi bí mật, không phải một đoạn văn
Ở đây, a secret passage là một tuyến đường bị che giấu hoặc một lối đi hẹp mà mọi người có thể đi qua, thường nằm bên trong hoặc bên dưới một tòa nhà. Secret cho biết tuyến đường này được giấu kín hoặc ít người biết đến. Passage cũng có thể có nghĩa là một đoạn văn, nhưng bối cảnh khám phá yêu cầu nghĩa là một lối đi có thật. Hãy nhìn vào chủ đề xung quanh: sự di chuyển và địa điểm chỉ nghĩa tuyến đường, còn đọc và viết chỉ nghĩa văn bản.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện nghĩa của secret passage trong một câu chuyện khám phá?
- Một phần văn bản trong sách.
- Một căn phòng lớn mở cửa cho tất cả mọi người.
- Một lối đi bị che giấu mà mọi người có thể đi qua.
Xem đáp án
Một lối đi bị che giấu mà mọi người có thể đi qua.
gas station flyer: tờ rơi liên quan đến trạm xăng
Trong gas station flyer, flyer có nghĩa là một tờ rơi quảng cáo được in ra. Gas station cho biết tờ rơi đó liên quan đến địa điểm hoặc cơ sở kinh doanh nào. Trong danh từ ghép tiếng Anh, danh từ chính thường đứng cuối. Ở đây, flyer là thành phần chính, nên cả cụm gọi tên một tờ rơi chứ không phải một loại trạm xăng. Trong ngữ cảnh này, flyer không có nghĩa là người hay vật đang bay.
Luyện tập
Trong “A gas station flyer”, cả cụm từ gọi tên thứ gì?
- Một tờ rơi liên quan đến trạm xăng
- Một nơi máy bay được tiếp nhiên liệu
- Một người đang bay phía trên trạm xăng
Xem đáp án
Một tờ rơi liên quan đến trạm xăng
go this way: đi theo hướng này
Trong go this way, this way chỉ một hướng hoặc tuyến đường: theo hướng này hoặc theo lối này. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là dùng phương pháp này. Với Let's, người nói đề nghị mọi người cùng di chuyển. Hãy dùng cụm từ này khi chọn đường hoặc chỉ đường cho ai đó.
Luyện tập
Bạn đang chỉ vào tuyến đường bên cạnh. Hãy hoàn thành lời đề nghị bằng cụm hai từ trong bài học: Let's go ____.
Xem đáp án
this way
There it is: chỉ ra mục tiêu vừa tìm thấy
“There it is” được dùng khi người nói nhìn thấy hoặc tìm ra một vật cụ thể mà mọi người đang tìm hoặc đã nhắc đến. Ở đây, “it” chỉ Chiếc Lốp Vàng, còn “there” chỉ vị trí giờ đây có thể nhìn thấy nó. Trật tự từ này đưa một mục tiêu đã biết ra cho người nghe thấy và thường mang cảm giác “tìm thấy rồi”. Nó không chỉ đơn thuần thông báo rằng có một vật nào đó tồn tại.
Luyện tập
Bạn và một người bạn đang tìm chiếc ba lô bị thất lạc. Cuối cùng, bạn nhìn thấy nó dưới một chiếc ghế dài. Câu nào là tự nhiên nhất?
- There is a backpack.
- It has there!
- There it is!
Xem đáp án
There it is!
You're busted: nói rằng ai đó đã bị bắt quả tang
“You're busted” là cách nói thân mật để báo cho ai đó rằng việc làm sai hoặc hành động bí mật của họ đã bị phát hiện, tức là “bạn bị bắt quả tang rồi”. Trong cảnh này, người nói đang đối chất với người đã lấy chiếc lốp. Khi chủ ngữ là một người, “busted” ở đây có nghĩa là bị bắt hoặc bị lộ, chứ không phải cơ thể bị hỏng. Câu này thông báo trực tiếp cho người đó rằng hành động của họ đã bị phát hiện.
Luyện tập
Một đứa trẻ lén lấy bánh quy và một người bạn nhìn thấy. “You're busted!” có nghĩa là gì trong tình huống này?
- Hành động bí mật của bạn đã bị phát hiện.
- Đồ chơi của bạn đã được sửa.
- Bạn trông có vẻ mệt.
Xem đáp án
Hành động bí mật của bạn đã bị phát hiện.
license plate: biển số gắn trên xe
License plate là tấm biển có số hoặc chữ được gắn trên xe để nhận diện chiếc xe đó. Hãy hiểu license plate là một cụm danh từ cố định; plate ở đây không có nghĩa là “cái đĩa”. Trong câu này, cụm danh từ ngắn đó chỉ một manh mối dùng để nhận diện xe. Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ ở các tình huống giao thông, đỗ xe và cảnh sát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Mỹ gồm hai từ chỉ tấm biển có số gắn trên xe: The officer photographed the car's ____.
Xem đáp án
license plate
use the matching system: dùng use + system cho một công cụ đối chiếu
Use the matching system có nghĩa là dùng hệ thống đó làm công cụ để so sánh thông tin và tìm kết quả trùng khớp. Ở đây, use là động từ và theo ngay sau là tân ngữ the matching system; không cần giới từ ở giữa. Matching mô tả chức năng của hệ thống: hệ thống so sánh dữ liệu, hình ảnh hoặc các manh mối khác. Nó không có nghĩa là hệ thống trông hợp với một thứ khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một hệ thống được dùng làm công cụ để so sánh hai bức ảnh?
- We can use the matching system.
- We can test the matching system.
- We can replace the matching system.
Xem đáp án
We can use the matching system.
We got you. với nghĩa “Chúng tôi bắt được bạn rồi”
Trong cảnh truy đuổi này, We got you. có nghĩa là “Chúng tôi bắt được bạn rồi” hoặc “Bây giờ bạn không thể chạy thoát nữa.” Ở đây, got diễn tả việc bắt hoặc khóa được mục tiêu, chứ không nói về quyền sở hữu. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Got you có thể chỉ việc bắt được ai đó trong một cuộc truy đuổi hoặc trò chơi; trong tình huống khác, cụm này có thể diễn tả sự thấu hiểu hoặc hỗ trợ.
Luyện tập
Trong trò chơi đuổi bắt, đội của Maya vây quanh Leo và Maya nói: “We got you.” Cô ấy có ý gì?
- Đội của chúng tôi đã hiểu lời giải thích của bạn.
- Đội của chúng tôi bắt được bạn rồi.
- Đội của chúng tôi sở hữu bạn.
Xem đáp án
Đội của chúng tôi bắt được bạn rồi.
Stop there. để yêu cầu ai đó dừng tại vị trí hiện tại
Stop there. là mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu người nghe dừng di chuyển tại điểm đó. There chỉ vị trí hiện tại của người nghe hoặc nơi họ vừa đến; nó không nhất thiết phải là một địa điểm ở xa. So với chỉ nói Stop., việc thêm there đặt ra một ranh giới về vị trí: hãy dừng ngay và không đi qua điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh lệnh chính xác gồm hai từ để yêu cầu ai đó không đi qua vị trí hiện tại của mình: Stop ____.
Xem đáp án
there
get away with this: thoát khỏi hậu quả
Trong get away with this, get away with có nghĩa là làm điều sai trái mà không bị phát hiện hoặc trừng phạt. This chỉ hành vi xấu vừa được nhắc đến. Cấu trúc là get away with + hành vi hoặc việc làm sai. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “rời đi và mang theo thứ này”; cả câu là lời cảnh báo mạnh rằng người đó sẽ phải chịu hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “tránh hậu quả của việc gian lận”: You won't ____ cheating on the test.
Xem đáp án
get away with
under arrest: trạng thái chính thức bị bắt
Under arrest là một cách diễn đạt cố định trong ngữ cảnh cảnh sát và pháp luật, có nghĩa là một người đã chính thức bị bắt và đang bị cảnh sát quản thúc. Trong be under arrest, under mô tả trạng thái hoặc tình trạng, không phải vị trí ở bên dưới một vật nào đó. Cấu trúc thường dùng là be + under arrest, như trong You are under arrest.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói tiêu chuẩn của cảnh sát: You are ____.
Xem đáp án
under arrest
is back: đã quay lại hoặc hoạt động trở lại
Trong be back, back diễn tả trạng thái đã quay lại hoặc đã được khôi phục. Ở đây, Chiếc Lốp Vàng đã được tìm thấy và lại xuất hiện. Cấu trúc be + back có thể diễn tả một người hoặc đồ vật quay lại, hoặc một thứ như chương trình hay dịch vụ hoạt động trở lại. Trong câu này, back không phải là danh từ chỉ bộ phận cơ thể “lưng”.
Luyện tập
Câu nào nói rằng cuốn sách bị thất lạc đã quay lại?
- The missing book has a back.
- The missing book is back.
- The missing book is at the back.
Xem đáp án
The missing book is back.
I was just doing my job: lời đáp khiêm tốn trước sự cảm ơn
I was just doing my job là lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn hoặc khen ngợi. Người nói đón nhận lời cảm ơn nhưng xem hành động của mình là nhiệm vụ bình thường, không phải một sự giúp đỡ đặc biệt. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Was doing nhắc lại hành động mà người nói đang được cảm ơn.
Luyện tập
Một lính cứu hỏa được cảm ơn vì đã cứu người. I was just doing my job truyền đạt điều gì?
- Người nói khiêm tốn cho biết việc cứu hộ là một phần công việc của mình.
- Người nói cho biết công việc vừa mới bắt đầu.
- Người nói cho biết mình không muốn công việc đó.
Xem đáp án
Người nói khiêm tốn cho biết việc cứu hộ là một phần công việc của mình.
Stay safe on the road.: lời chúc đi đường an toàn
Stay safe on the road là lời chúc an toàn đầy quan tâm, thường được nói khi ai đó sắp rời đi hoặc lên đường. Câu này có nghĩa là “Hãy giữ an toàn trong suốt chuyến đi”. Nó thường giống một lời tạm biệt ấm áp hơn là một mệnh lệnh khẩn cấp. Cấu trúc stay + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”; vì vậy, stay safe nghĩa là “giữ an toàn”. Ở đây, on the road có nghĩa là trong lúc di chuyển bằng đường bộ, chứ không chỉ là đứng trên bề mặt đường.
Luyện tập
Hoàn thành lời chúc an toàn cố định khi đi đường: Stay safe ____.
Xem đáp án
on the road
How are you doing? dùng làm lời chào
How are you doing? là lời chào thông dụng trong hội thoại, dùng để hỏi về tình trạng chung của một người hoặc cuộc sống của họ đang diễn ra thế nào. Trong cách dùng này, doing không hỏi về hành động họ đang thực hiện ngay lúc đó. Câu này có thể chỉ là một lời chào xã giao nhanh, vì vậy câu trả lời ngắn như “I'm good, thanks” rất tự nhiên. Khi được nói với giọng quan tâm hoặc sau một thời gian không gặp, nó cũng có thể mời người nghe kể thêm về tình hình gần đây.
Luyện tập
Một người bạn nói “How are you doing?” như một lời chào. Họ thường muốn biết điều gì?
- Người đó đang thực hiện hành động gì ngay lúc này.
- Người đó có biết cách làm một nhiệm vụ hay không.
- Người đó cảm thấy thế nào hoặc cuộc sống đang diễn ra ra sao.
Xem đáp án
Người đó cảm thấy thế nào hoặc cuộc sống đang diễn ra ra sao.
on the ground: vị trí trên bề mặt đất
On the ground là một cụm từ chỉ nơi chốn. On cho biết chiếc hộp đang nằm trên hoặc chạm vào bề mặt đất, nên cả cụm từ cho biết vị trí của chiếc hộp. Ở đây, ground có nghĩa là bề mặt mà mọi người đi lại trên đó. Nó không mang nghĩa “lý do” như trong những cách nói chẳng hạn grounds for a decision.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nơi chốn có nghĩa là quả bóng đang nằm trên bề mặt đất: The ball is ____.
Xem đáp án
on the ground
there it was: một phát hiện trong quá khứ
There it was là cách nói dùng khi phát hiện một vật: there chỉ nơi chốn, it chỉ vật đã biết đang được tìm kiếm, còn was trình bày khoảnh khắc đó từ góc nhìn quá khứ. Trong câu này, người nói vừa nhìn thấy vật bị mất. Dạng quá khứ was không có nghĩa là vật đó đã không còn tồn tại. Nó chỉ đặt khoảnh khắc nhìn thấy hoặc tìm ra vật vào trong một câu chuyện ở quá khứ.
Luyện tập
Câu nào kể tự nhiên về khoảnh khắc trong quá khứ khi một chiếc chìa khóa bị mất được tìm thấy?
- I check my coat pocket, and there it is.
- I checked my coat pocket, and there it was.
- I checked my coat pocket, and there they were.
Xem đáp án
I checked my coat pocket, and there it was.
Long time no see: lời chào cố định sau một thời gian dài không gặp
Long time no see là một lời chào thân mật, cố định, có nghĩa là đã lâu bạn không gặp người kia. Hãy dùng khi gặp lại hoặc liên lạc lại với ai đó sau một thời gian dài. Trật tự từ của câu này không phải là mẫu để tạo các câu tiếng Anh khác. Hãy học và dùng toàn bộ cách nói như một cụm cố định.
Luyện tập
Bạn gặp lại một người bạn sau một năm. Hoàn thành lời chào cố định trong bài học này: ____! How have you been?
Xem đáp án
Long time no see
Is something wrong?: nhẹ nhàng kiểm tra xem có vấn đề hay không
Is something wrong? dùng để hỏi xem có vấn đề gì không khi bạn nhận thấy một dấu hiệu, chẳng hạn như giọng nói lo lắng, vẻ mặt buồn hoặc sự im lặng bất thường. Vì đây là câu hỏi có hoặc không, nó vẫn để ngỏ khả năng rằng không có vấn đề gì. Ở đây, wrong có nghĩa là tình hình không ổn hoặc gây lo lắng. Nó không có nghĩa là người kia đã làm điều sai trái về đạo đức hay nói sai sự thật.
Luyện tập
Một người bạn bỗng trông có vẻ lo lắng, nhưng bạn không biết có vấn đề gì hay không. Câu hỏi nào kiểm tra điều đó một cách nhẹ nhàng nhất?
- Is something wrong?
- You are wrong, aren't you?
- What happened?
Xem đáp án
Is something wrong?
Well, you know, như lời đệm mở đầu cuộc trò chuyện
Ở đầu lượt nói, Well, you know, là một lời đệm giúp cuộc trò chuyện bớt đột ngột. Well cho người nói một chút thời gian để bắt đầu, còn you know gợi đến sự thấu hiểu chung trước khi vào ý chính. Ở đây, cụm từ này giúp người nói nêu mối lo một cách nhẹ nhàng hơn. Nó không có nghĩa là người nghe đã biết toàn bộ thông tin và cũng không nhất thiết là một câu hỏi thật sự.
Luyện tập
Well, you know, chủ yếu có tác dụng gì ở đầu lượt nói?
- Nó cho biết người nói đã kết thúc cuộc trò chuyện.
- Nó làm dịu phần mở đầu và cho người nói một chút thời gian để nêu ý chính.
- Nó hỏi xem người nghe đã biết mọi chi tiết hay chưa.
Xem đáp án
Nó làm dịu phần mở đầu và cho người nói một chút thời gian để nêu ý chính.
kids these days don't seem to follow traffic rules. Ghi chú
4:00trẻ con dạo này có vẻ không tuân thủ luật giao thông.
kids these days: nhận xét rộng về trẻ em ngày nay
kids these days có nghĩa là trẻ em trong thời hiện tại hoặc thuộc thế hệ ngày nay. Ở đây, these days mang nghĩa rộng là ngày nay, chứ không phải một số ngày cụ thể trên lịch. Cụm từ này thường mở đầu một nhận xét khái quát về cách trẻ em hiện nay cư xử. Tùy giọng điệu, nó có thể mang ý phê bình nhẹ, lo lắng hoặc ngạc nhiên và có thể ngầm so sánh với quá khứ.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với kids these days?
- Người nói nói về những đứa trẻ đã đến thăm trong một vài ngày cụ thể.
- Người nói chỉ nói đến những đứa trẻ đang đứng gần đó.
- Người nói đưa ra nhận xét chung về trẻ em ngày nay, thường kèm chút lo lắng hoặc phê bình.
Xem đáp án
Người nói đưa ra nhận xét chung về trẻ em ngày nay, thường kèm chút lo lắng hoặc phê bình.
don't seem to follow: cách nhận xét dè dặt hơn
don't seem to follow cho biết rằng, dựa trên những gì người nói quan sát được, bọn trẻ có vẻ không tuân theo các quy tắc. Ở đây, follow có nghĩa là “tuân theo” hoặc “hành động theo”. Cấu trúc là don't seem to + động từ nguyên mẫu: don't seem to follow. Seem to làm cho nhận định bớt chắc chắn và bớt trực tiếp hơn don't follow, nên nó mang sắc thái quan sát thay vì buộc tội dứt khoát.
Luyện tập
Dùng don't seem to + động từ nguyên mẫu để hoàn thành nhận xét thận trọng này: After two explanations, they ____ understand the instructions.
Xem đáp án
don't seem to
Like the last time: đưa ra ví dụ trước đó để làm căn cứ
Like the last time đưa một sự việc trong quá khứ ra làm ví dụ cho ý vừa được nói đến. Ở đây, cụm này có nghĩa là “chẳng hạn như chuyện xảy ra lần trước”, và việc họ suýt bị thương là lý do cho sự lo lắng của người nói. Ở đây, like là giới từ dùng để đưa ra ví dụ, không phải động từ có nghĩa là “thích”. Dòng phụ đề này là một mảnh câu trong hội thoại và phụ thuộc vào câu trước. Khi nói, người ta thường dùng một mảnh câu ngắn như vậy để thêm ví dụ sau một nhận định chung.
Luyện tập
Câu nào dùng like the last time để thêm một ví dụ trong quá khứ nhằm hỗ trợ lời cảnh báo hiện tại?
- The river can rise quickly, like the last time the bridge flooded.
- I like the last time slot because the pool is quiet.
- The last time felt like a warning about the river.
Xem đáp án
The river can rise quickly, like the last time the bridge flooded.
almost got hurt: một lần suýt gặp nạn nhưng không bị thương
Almost got hurt có nghĩa là “suýt bị thương nhưng thực tế không bị thương”. Got là dạng quá khứ của get, còn get hurt là cách nói thông dụng mang nghĩa “bị thương”. Cấu trúc almost + got + phân từ quá khứ diễn tả một kết quả trong quá khứ đã suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra. Ở đây, hurt là kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “suýt bị thương nhưng thực tế không bị thương”: A bike passed very close to Ben, and he ____.
Xem đáp án
almost got hurt
Let me help you: đề nghị giúp đỡ
Let me help you. là cách thân thiện để đề nghị giúp đỡ và tự nguyện làm một việc. Trong cấu trúc Let me + động từ nguyên mẫu, me là người sẽ hành động, nên người nói đang nói rằng “Tôi sẽ giúp bạn.” Trong cách dùng này, let me chủ yếu không phải là lời xin phép trang trọng. Nó nhẹ nhàng đưa ra lời đề nghị và cho người kia cơ hội đồng ý hoặc từ chối.
Luyện tập
Bạn của bạn đang chật vật nâng một chiếc hộp. Câu nào đề nghị giúp đỡ một cách tự nhiên?
- I help you.
- Let me help you.
- Can you help me?
Xem đáp án
Let me help you.
Be careful: lời cảnh báo ngay lập tức
Be careful là câu mệnh lệnh yêu cầu ai đó chú ý vì có thể có nguy hiểm. Chủ ngữ you được hiểu ngầm chứ không được nói ra. Trong câu này, đó là lời cảnh báo ngay lúc ấy, không phải lời miêu tả một người thường ngày vốn thận trọng. Wait trước tiên nhằm ngăn hành động lại, còn be careful nhắc người đó tránh nguy cơ.
Luyện tập
Trong tình huống nào, Be careful! được dùng tự nhiên nhất như một lời cảnh báo ngay lập tức?
- Ai đó đã hoàn thành chuyến đi an toàn vào hôm qua.
- Ai đó thường là người chu đáo và thận trọng.
- Ai đó sắp chạm vào một chiếc chảo nóng.
Xem đáp án
Ai đó sắp chạm vào một chiếc chảo nóng.
Be safe on the road: lời nhắc trực tiếp về an toàn đường bộ
Be safe là cấu trúc mệnh lệnh dùng để đưa ra lời khuyên về an toàn. On the road giới hạn lời khuyên trong các tình huống đi lại và giao thông, gồm đi bộ, đi xe đạp hoặc ngồi trên phương tiện. Câu này đóng vai trò như một quy tắc hoặc lời nhắc trực tiếp về an toàn: hãy hành động theo cách giúp bạn an toàn khi sử dụng đường. Câu cũng có thể thể hiện sự quan tâm, nhưng chức năng chính ở đây là hướng dẫn về an toàn đường bộ.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc về an toàn đường bộ bằng giới từ đúng: Be safe ____ the road.
Xem đáp án
on
Remember this, safety first: lời nhắc theo sau bởi một quy tắc
Remember this yêu cầu người nghe đặc biệt chú ý đến nội dung theo sau. Safety first nêu quy tắc chính bằng một khẩu hiệu rất ngắn, vì vậy thông điệp đi từ lời nhắc chú ý đến ý quan trọng nhất. Safety first có nghĩa là an toàn phải là ưu tiên hàng đầu. Khẩu hiệu thường lược bỏ chủ ngữ và động từ, nên dạng ngắn này hoàn toàn tự nhiên chứ không phải một câu thiếu thành phần sai ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành khẩu hiệu an toàn cố định trong lời nhắc của giáo viên: Remember this: ____.
Xem đáp án
safety first
Then we'll be safe: Then nối một hành động với kết quả của nó
Then nối quy tắc an toàn đã nói trước đó với kết quả được mong đợi. Ở đây, từ này mang nghĩa “nếu chúng ta làm như vậy thì kết quả là”, chứ không chỉ có nghĩa “sau đó” trong trình tự thời gian. We'll là dạng rút gọn của we will. Cả cụm Then we'll be safe trình bày sự an toàn như kết quả được mong đợi sau khi làm theo quy tắc.
Luyện tập
Trong “Put the food in the fridge. Then it'll stay fresh.”, Then thể hiện mối quan hệ nào?
- Then giới thiệu một người nói khác.
- Cho thức ăn vào tủ lạnh dẫn đến kết quả là thức ăn giữ được độ tươi.
- Hai câu không liên quan đến nhau.
Xem đáp án
Cho thức ăn vào tủ lạnh dẫn đến kết quả là thức ăn giữ được độ tươi.
Let's cross the road: cross the road có nghĩa là “sang đường”
Cross the road là cụm động từ tự nhiên để nói về việc đi từ bên này đường sang bên kia. Ở đây, cross là động từ, không phải danh từ chỉ hình chữ thập. Khi có Let's, cả câu đề nghị người nói và những người khác cùng làm việc đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ giao thông trong bài học: Let's ____ the road.
Xem đáp án
cross
Crossing at a red light: at a red light trong ngữ cảnh giao thông
Trong tình huống giao thông, Crossing at a red light có nghĩa là sang đường khi tín hiệu giao thông đang màu đỏ. Ở đây, at nối hành động với thời điểm hoặc trạng thái có tín hiệu đỏ; cụm này không có nghĩa là ở cạnh một chiếc đèn màu đỏ. Đèn giao thông màu đỏ có nghĩa là phải dừng lại. Trong ngữ cảnh an toàn này, sang đường khi đèn đỏ là hành vi nguy hiểm.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh an toàn giao thông này, Crossing at a red light có nghĩa là gì?
- Bật một chiếc đèn đỏ trước khi sang đường.
- Sang đường khi tín hiệu giao thông đang màu đỏ.
- Đi cạnh một chiếc đèn tình cờ có màu đỏ.
Xem đáp án
Sang đường khi tín hiệu giao thông đang màu đỏ.
Running on a crosswalk: crosswalk và on a crosswalk
Crosswalk là từ tiếng Anh Mỹ chỉ phần đường được đánh dấu để người đi bộ băng qua. Đây là một danh từ ghép, không phải ý đi chéo trong lúc đi bộ. “Running on a crosswalk.” là một cụm ngắn giống như chú thích ảnh: running nêu hành động, còn on a crosswalk cho biết hành động diễn ra trên khu vực đường đã được đánh dấu. Trong ngữ cảnh an toàn này, cụm từ cho thấy chạy ở đó là không an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành chú thích bằng từ giao thông chỉ lối sang đường có đánh dấu dành cho người đi bộ: Running on a ____.
Xem đáp án
crosswalk
Red. Stop. Green. Go.: các cặp màu sắc và hành động của đèn giao thông
Trong câu hô về an toàn giao thông này, Red và Green là cách gọi rút gọn của đèn giao thông đỏ và xanh. Red đi với Stop, còn Green đi với Go. Bốn phần chỉ có một từ sắp xếp quy tắc thành hai cặp nhanh giữa màu sắc và hành động. Nhịp ngắt gọn giúp dễ nhận biết và ghi nhớ chỉ dẫn; đây không chỉ là danh sách những màu sắc và động từ không liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc đèn giao thông: Red means ____. Green means ____.
Xem đáp án
stop · go
Left, right, left: kiểm tra an toàn trước khi qua đường
Ở đây, Left, right, left là một câu nhắc ngắn về an toàn cho người đi bộ. Câu này bảo trẻ nhìn xe đến từ bên trái, sau đó nhìn bên phải rồi kiểm tra bên trái một lần nữa trước khi qua đường; đây không chỉ là danh sách các từ chỉ phương hướng. Thứ tự này giúp ghi nhớ việc cần làm. Ý chính có thể áp dụng ở những nơi khác là dừng lại và kiểm tra mọi hướng mà xe có thể đi tới trước khi qua đường.
Luyện tập
Trong bài học về an toàn cho người đi bộ, Left, right, left bảo bạn làm gì?
- Rẽ trái, rồi rẽ phải, sau đó lại rẽ trái khi đang đi bộ.
- Nói ba từ chỉ phương hướng nhanh nhất có thể.
- Kiểm tra xe từ cả hai hướng trước khi qua đường.
Xem đáp án
Kiểm tra xe từ cả hai hướng trước khi qua đường.
all ready: hai từ có nghĩa là mọi người đều sẵn sàng
All ready là một cụm gồm hai từ. Trong we are all ready, all chỉ mọi người nằm trong we, còn ready là tính từ có nghĩa là “sẵn sàng”. Khi đi cùng nhau, cụm này cho biết tất cả mọi người đều đã sẵn sàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng all cộng với tính từ có nghĩa là “sẵn sàng”: We are ____ to begin.
Xem đáp án
all ready
have your seat belts on: kiểm tra dây an toàn đã được cài
Trong câu hỏi này, have your seat belts on có nghĩa là dây an toàn của mỗi người đã được cài và đang được đeo. On diễn tả trạng thái hiện tại là một vật đang được mặc, đeo hoặc cài vào; nó không có nghĩa là dây an toàn nằm trên một bề mặt. Cấu trúc have + item + on có thể dùng để kiểm tra quần áo hoặc thiết bị an toàn hiện đã được đeo đúng chỗ chưa. Ở đây, Do you all...? là lời kiểm tra an toàn dành cho cả nhóm trước khi di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành lời kiểm tra an toàn bằng have + item + on: Before we ride, do you have your helmet ____?
Xem đáp án
on
Unbuckling the seat belt: un- đảo ngược hành động
Ở đây, unbuckling the seat belt có nghĩa là mở khóa để dây an toàn không còn ở trạng thái được cài. Buckle là động từ có nghĩa là cài bằng khóa, còn tiền tố un- đảo ngược hành động đó. Dạng -ing ở đây dùng để gọi tên hoặc mô tả hành động. Khi làm chú thích ngắn hoặc một mục trong danh sách, Unbuckling the seat belt. vẫn được dùng tự nhiên dù không phải là một câu hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên thể của unbuckling: After the car has stopped, you may ____ your seat belt.
Xem đáp án
unbuckle
Sticking your hand out: cấu trúc tách được stick ... out
Ở đây, stick your hand out có nghĩa là “đưa hoặc thò tay ra ngoài”. Trong ngữ cảnh này, stick không có nghĩa là “dán”. Stick ... out ở đây là một cụm động từ có thể tách: tân ngữ your hand được đặt giữa stick và out. Sticking your hand out là dạng -ing, nên nó gọi tên hành động chứ không đưa ra mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo an toàn bằng tiểu từ chỉ bàn tay đưa ra ngoài cửa sổ: Don't stick your hand ____ of the window.
Xem đáp án
out
don't do that: mệnh lệnh phủ định để ngăn hành động ngay lập tức
Don't do that là một câu mệnh lệnh phủ định dùng để ngăn một hành động ngay lập tức. Do có nghĩa là thực hiện hành động đó, còn that chỉ hành động cụ thể mà người kia vừa làm, đang làm hoặc sắp làm. Vì that phụ thuộc vào tình huống, câu này không nêu tên hành động bị cấm. Câu phù hợp khi mọi người đều nhìn thấy hoặc đã biết hành động nào đang được nhắc đến.
Luyện tập
Một đứa trẻ đang đưa tay về phía chiếc chảo nóng. Don't do that. có phù hợp để cảnh báo ngay lập tức không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
“Watch your head”: watch dùng làm lời cảnh báo an toàn
Trong “Watch your head”, watch có nghĩa là “cẩn thận, chú ý để tránh nguy hiểm”, không phải “nhìn”. Câu này cảnh báo rằng một người có thể va đầu, thường là khi ở gần cửa thấp, xà ngang phía trên hoặc trần thấp. Mẫu “Watch your + danh từ” là một lời cảnh báo an toàn ngắn. Từ sau your cho biết điều cần chú ý, như trong “Watch your fingers” hoặc “Watch your step”.
Luyện tập
Dùng đúng cụm từ an toàn có nghĩa là “cẩn thận để không va đầu” để hoàn thành lời cảnh báo: ____! The doorway is low.
Xem đáp án
Watch your head
“Now, we are safe”: now đánh dấu trạng thái kết quả
Ở đây, now không chỉ cho biết một trạng thái đúng vào lúc nào. Nó nối câu này với các bước an toàn trước đó và trình bày việc được an toàn như một kết quả mới. Sau một số hành động hoặc sự thay đổi, “Now, ...” có thể giới thiệu trạng thái đã đạt được. Cách dùng này giúp người nghe hiểu kết quả và khép lại chuỗi sự việc.
Luyện tập
Ở cuối một chuỗi các bước an toàn, Now trong “Now, we are safe” chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó trình bày sự an toàn như kết quả đạt được sau các bước trước.
- Nó cho biết giờ chính xác trên đồng hồ.
- Nó giới thiệu một mối nguy hiểm mới không liên quan đến các bước trước.
Xem đáp án
Nó trình bày sự an toàn như kết quả đạt được sau các bước trước.