Tại sao những điều xinh đẹp khiến chúng ta hạnh phúc – Giải mã vẻ đẹp: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Video liên hệ cái đẹp với khả năng nhận diện khuôn mẫu qua tiến hóa và cho thấy môi trường tác động đến căng thẳng, hồi phục, hành vi và hạnh phúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Với used to be vital. (Ngữ pháp & Mẫu câu), học cách đối chiếu trạng thái từng thiết yếu trong quá khứ với hiện tại khi nó không còn đúng. 2. Với lowest common denominator (Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng), hiểu ẩn dụ toán học về nền tảng chung tối thiểu trong các đánh giá cái đẹp. 3. Với in favor of (Cụm cố định & Kết hợp từ), học cách nói một ưu tiên được chọn thay cho ưu tiên khác, như chọn công năng, chi phí hoặc hiệu quả thay vì vẻ đẹp.
Nội dung bài học
or simply the reflection of the sun on an empty bottle.
0:10hay đơn giản chỉ là ánh sáng mặt trời phản chiếu trên một chiếc vỏ chai không.
It only exists in our heads as a pleasant feeling.
0:15Nó chỉ tồn tại trong tâm trí chúng ta như một cảm giác dễ chịu.
we perceive something as beautiful if its color, shape, form, or proportion somehow are appealing or delightful to us. Ngữ pháp
0:20chúng ta sẽ cảm thấy một thứ là đẹp nếu màu sắc, hình bóng, hình dáng hoặc tỷ lệ của nó theo một cách nào đó hấp dẫn hoặc khiến chúng ta thích thú.
perceive something as beautiful: perceive + tân ngữ + as + phần mô tả
Perceive something as beautiful theo cấu trúc perceive + tân ngữ + as + phần mô tả. Something là tân ngữ, còn beautiful đưa ra nhận định về nó. Cấu trúc này có nghĩa là một người cảm nhận hoặc hiểu sự vật đó là đẹp. Vẻ đẹp được trình bày như góc nhìn của người ấy, chứ không phải một sự thật khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc perceive ... as trong bài học: Many visitors ____ the sculpture ____ mysterious.
Xem đáp án
perceive · as
Beauty is a very human experience that's been with us for millions of years.
0:28Cái đẹp là một trải nghiệm rất con người, thứ đã đồng hành cùng chúng ta hàng triệu năm qua.
Even our first tools were trimmed to a symmetrical shape.
0:32Ngay cả những công cụ đầu tiên của chúng ta cũng được đẽo gọt thành hình dạng đối xứng.
Researchers have tried to find practical reasons why our ancestors invested the time to make their tools look nice, Cụm từ
0:36Các nhà nghiên cứu đã cố gắng tìm ra những lý do thực tế tại sao tổ tiên của chúng ta lại dành thời gian để làm cho công cụ của họ trông đẹp mắt,
invested the time to make: dành thời gian cho một mục tiêu
Invested the time to make có nghĩa là chủ ý sử dụng thời gian quý giá để đạt được một mục tiêu. Cấu trúc là invest + the time + to + động từ; phần to + động từ nêu mục tiêu của khoảng thời gian đã bỏ ra. Cách diễn đạt này nhấn mạnh công sức và chi phí thực sự, chứ không chỉ thời lượng. Ở đây, tổ tiên đã chọn dùng thời gian để cải thiện vẻ ngoài của công cụ.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trong bài mang nghĩa chủ ý dành khoảng thời gian cần thiết: The coach ____ to review every player's progress.
Xem đáp án
invested the time
It seems that early humans shaped their tools into teardrops simply because they liked them better that way. Cụm từ
0:44Có vẻ như những con người sơ khai đã tạo hình công cụ của họ thành hình giọt nước đơn giản vì họ thích chúng như vậy hơn.
shape A into B: tạo hình A thành B
Shape A into B có nghĩa là chủ ý thay đổi A để A có hình dạng hoặc hình thức B. Trong câu này, their tools là A, còn teardrops chỉ hình dạng tạo ra sau cùng; các công cụ không thực sự biến thành những giọt chất lỏng. Trong cấu trúc này, into đánh dấu kết quả của sự thay đổi chứ không chỉ sự di chuyển đến một nơi. Tân ngữ trực tiếp đứng trước into, còn hình dạng hoặc hình thức sau cùng đứng sau into.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shape và giới từ giới thiệu kết quả: The potter ____ the soft clay ____ a small bowl.
Xem đáp án
shaped · into
Ideals have shifted or turned into their opposites.
0:55Các lý tưởng đã thay đổi hoặc trở thành hoàn toàn trái ngược.
But beyond individual and contemporary taste,
0:58Nhưng vượt lên trên sở thích của cá nhân hay thời đại,
some things have never really gone out of fashion. Cụm từ
1:01một số thứ thực sự chưa bao giờ lỗi thời.
go out of fashion: không còn thịnh hành
Trong câu này, go out of fashion có nghĩa là không còn phổ biến hoặc không còn được nhiều người ưa chuộng. Fashion ở đây có nghĩa rộng: nó có thể chỉ phong cách, ý tưởng, thiết kế hoặc cách làm, chứ không chỉ quần áo. Thì hiện tại hoàn thành trong have never really gone cho biết từ quá khứ đến hiện tại, những thứ này chưa trở nên lỗi mốt theo cách rõ rệt hoặc kéo dài. Never really làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối và mạnh mẽ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go out of fashion: Even with digital calendars, paper planners have never really ____.
Xem đáp án
gone out of fashion
The golden ratio, symmetry, or fractal patterns can be found in the art and architecture of cultures from our beginnings to today.
1:04Tỷ lệ vàng, tính đối xứng hoặc các hoa văn fractal có thể được tìm thấy trong nghệ thuật và kiến trúc của các nền văn hóa từ thuở sơ khai cho đến tận ngày nay.
inherent agreement about the beauty of certain things.
1:15và bẩm sinh về vẻ đẹp của những điều nhất định.
The patterns that keep coming up are all rooted in nature. Ghi chú
1:18Các hoa văn liên tục xuất hiện này đều bắt nguồn từ thiên nhiên.
keep coming up: chủ đề hoặc mẫu hình liên tục xuất hiện
Trong câu này, keep coming up có nghĩa là “tiếp tục xuất hiện hoặc được nhận thấy nhiều lần”. Các mẫu hình cứ lặp lại chứ không di chuyển lên trên. Cấu trúc là keep + dạng -ing, diễn tả sự lặp lại hoặc tiếp diễn. Với chủ ngữ trừu tượng như pattern, question, issue hoặc name, come up thường có nghĩa là “nảy sinh”, “xuất hiện” hoặc “được nhắc đến”.
Luyện tập
Trong câu "The same concern keeps coming up in every meeting," keeps coming up có nghĩa là gì?
- Mối lo đó được chuyển lên tầng trên theo nghĩa vật lý.
- Mối lo đó biến mất sau một cuộc họp.
- Mối lo đó được nhắc đến hoặc xuất hiện nhiều lần.
Xem đáp án
Mối lo đó được nhắc đến hoặc xuất hiện nhiều lần.
rooted in nature: nguồn gốc hoặc nền tảng sâu xa
Rooted in dùng hình ảnh rễ cây để diễn tả một nguồn gốc hoặc nền tảng sâu xa. Ở đây, các mẫu hình có nguồn gốc hoặc cơ sở nền tảng trong tự nhiên; chúng không thật sự có rễ. Cấu trúc thông thường là be + rooted in + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này thường cho thấy mối liên hệ có tính nền tảng và lâu dài, sâu hơn một sự giống nhau tình cờ.
Luyện tập
Trong câu "Their policy is rooted in the belief that everyone deserves equal access," is rooted in có nghĩa là gì?
- chỉ có liên hệ lỏng lẻo với
- có nền tảng sâu xa trong
- được trồng thật sự bên trong
Xem đáp án
có nền tảng sâu xa trong
They became part of our biology because they helped our ancestors survive.
1:22Chúng trở thành một phần đặc điểm sinh học của chúng ta bởi vì chúng đã giúp tổ tiên của chúng ta sống sót.
Identifying and assessing these things and phenomena correctly used to be vital. Ngữ pháp
1:39Việc nhận biết và đánh giá chính xác những sự vật và hiện tượng này đã từng mang tính sống còn.
used to be cho trạng thái quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng, hoặc một tình huống từng lặp lại nhưng hiện không còn xảy ra. Ở đây, used to be vital cho biết việc nhận diện chính xác từng rất thiết yếu trong quá khứ, đồng thời đối chiếu quá khứ đó với hiện tại. Sau used to, dùng động từ nguyên mẫu: used to be, không phải used to was. Bản thân cấu trúc này đã hướng về một tình huống trước đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ chỉ một trạng thái quá khứ hiện không còn đúng: This neighborhood ____ much quieter, but now it is busy.
Xem đáp án
used to be
In nature, it means everything is as it should be. Ngữ pháp
1:53Trong tự nhiên, nó có nghĩa là mọi thứ đang diễn ra đúng như những gì nó vốn có.
as it should be cho trạng thái như mong đợi
As it should be có nghĩa là điều gì đó đang ở trạng thái đúng, bình thường hoặc như mong đợi. Trong câu này, cụm từ đánh giá rằng tình huống phù hợp với tiêu chuẩn mà người nói cho là đúng. Ở đây, should thể hiện một kỳ vọng hoặc chuẩn mực, không phải dự đoán về tương lai. Mẫu as + chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một tình huống lẽ ra nên như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là 'ở trạng thái phù hợp': The repairs are finished, and everything is ____.
Xem đáp án
as it should be
Stems and trees and leaves and blossoms all grow symmetrically.
1:56Thân, cây, lá và hoa đều phát triển một cách đối xứng.
A deer with impressive antlers is probably a source of nutritious meat.
2:00Một con hươu với bộ gạc ấn tượng có lẽ là một nguồn thịt bổ dưỡng.
A deformed wheat ear may not be safe to eat.
2:04Một bông lúa mì bị biến dạng có thể không an toàn để ăn.
A symmetrical face is more likely to belong to a healthy and fertile mating partner. Ngữ pháp
2:08Một khuôn mặt cân xứng nhiều khả năng thuộc về một người bạn đời khỏe mạnh và có khả năng sinh sản tốt.
is more likely to belong: so sánh khả năng
Trong is more likely to belong, likely là tính từ đứng sau is, còn to belong là động từ nguyên mẫu có to bổ sung cho tính từ đó. More tạo ra sự so sánh: khả năng khuôn mặt thuộc về một người bạn tình như vậy cao hơn khả năng đối chiếu liên quan. Câu này diễn tả một xu hướng về xác suất, không phải quy tắc tuyệt đối đúng với mọi người. Hãy dùng be more likely to + động từ nguyên mẫu khi so sánh sự kiện, kết quả hoặc cách giải thích nào có khả năng cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu bốn từ be + more + likely + to, đồng thời đổi be cho phù hợp với chủ ngữ: Based on past data, buses in heavy traffic ____ arrive late than trains.
Xem đáp án
are more likely to
Because symmetry is so common in fauna and flora,
2:13Bởi vì tính đối xứng quá đỗi phổ biến ở hệ động thực vật,
It helped our ancestors evaluate their environment more easily
2:19Nó đã giúp tổ tiên chúng ta đánh giá môi trường của họ dễ dàng hơn
Things that help us survive activate the reward center in our brain.
2:25Những thứ giúp chúng ta sinh tồn sẽ kích hoạt trung tâm khen thưởng trong não bộ của chúng ta.
Recognizing signals of safety and nutrition trigger nice feelings in us.
2:29Việc nhận ra những tín hiệu về sự an toàn và dinh dưỡng sẽ kích hoạt những cảm giác tuyệt vời trong chúng ta.
So our sense of beauty probably evolved from pattern recognition.
2:34Vì vậy, cảm nhận về cái đẹp của chúng ta có lẽ đã tiến hóa từ việc nhận diện khuôn mẫu.
Humans seem to have evolved an instinct for beauty that is deeply hardwired into us. Thành ngữ
2:40Con người dường như đã tiến hóa một bản năng về cái đẹp đã bám rễ sâu vào bên trong chúng ta.
deeply hardwired into us: một xu hướng ăn sâu
Hardwired into là phép ẩn dụ bắt nguồn từ hệ thống dây điện được lắp cố định. Ở đây, deeply hardwired into us mô tả bản năng như một điều được xây dựng rất sâu trong bản tính con người, chứ không chỉ được học qua văn hóa. Cụm từ này gợi ra một xu hướng mạnh và tự động, nhưng không chứng minh rằng xu hướng đó thực sự cố định hoặc không thể thay đổi. Câu còn dùng seem to, khiến nhận định trở nên thận trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ hai từ bắt đầu bằng hardwired và có nghĩa là ăn sâu bên trong: Some quick fear responses may be deeply ____ us.
Xem đáp án
hardwired into
It remains even after other processes in our brains stop working.
2:45Nó vẫn tồn tại ngay cả sau khi các quá trình khác trong não bộ chúng ta đã ngừng hoạt động.
Alzheimer's patients were asked to rank the beauty of several paintings.
2:50Các bệnh nhân Alzheimer được yêu cầu xếp hạng vẻ đẹp của một vài bức tranh.
Then the experiment was repeated 2 weeks later.
2:55Sau đó, thí nghiệm này được lặp lại 2 tuần sau.
The patients had long since forgotten the paintings, Ngữ pháp
2:58Các bệnh nhân đã quên mất những bức tranh từ lâu,
had long since forgotten: một hành động đã hoàn tất từ rất lâu trước đó
Trong had long since forgotten, had forgotten ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc quên trước một mốc khác trong quá khứ; trong ngữ cảnh này, đó là trước lần kiểm tra diễn ra sau đó. Long since có nghĩa là “từ rất lâu trước thời điểm ấy”, vì vậy việc quên đã hoàn tất từ lâu trước sự kiện sau. Since ở đây không giới thiệu một hành động kéo dài liên tục từ xa xưa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của leave và cụm long since: By the time we reached the station, the last train ____.
Xem đáp án
had long since left
but still ranked the beauty of the paintings in the same order.
3:00nhưng vẫn xếp hạng vẻ đẹp của các bức tranh theo thứ tự hệt như vậy.
One could argue that this doesn't say much. Mạch ý
3:04Người ta có thể tranh luận rằng điều này không nói lên được nhiều điều.
One could argue that: giới thiệu một ý kiến phản đối có thể có
One ở đây là đại từ phiếm chỉ, có nghĩa là “một người” hoặc “ai đó”. Could không diễn tả khả năng trong quá khứ; nó khiến nhận định nghe như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Khung câu này giới thiệu một quan điểm mà người phản biện hợp lý có thể nêu ra. Người viết có thể thừa nhận ý kiến phản đối đó, giữ một khoảng cách nhất định rồi trả lời, vì vậy nó cũng giúp tổ chức lập luận.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu một ý kiến phản đối có thể có mà không khẳng định rõ đó là quan điểm của chính người nói?
- The new rule is certainly too strict.
- I would argue that the new rule is too strict.
- One could argue that the new rule is too strict.
Xem đáp án
One could argue that the new rule is too strict.
So what if people stick to their personal preferences? Ghi chú
3:06Sẽ ra sao nếu mọi người chỉ đang bám lấy sở thích cá nhân của họ?
So what if ...? như một lời chất vấn xem nhẹ vấn đề
So what if ...? tạm thời chấp nhận ý đứng sau if, rồi đặt vấn đề rằng ý đó có thật sự quan trọng hay không. Trong câu này, người nói cho rằng mọi người có thể vẫn giữ nguyên sở thích, nhưng sự thật đó chưa chắc làm thay đổi kết luận. Đây là câu hỏi tu từ. Nó thường có nghĩa là “Tại sao điều đó lại quan trọng?” chứ không phải yêu cầu thông tin về một khả năng trong tương lai.
Luyện tập
Trong “So what if the bus is late? We still have plenty of time,”, người nói muốn diễn đạt điều gì bằng “So what if”?
- Người nói tin rằng phải hủy chuyến đi.
- Người nói muốn được giải thích chi tiết tại sao xe buýt đến muộn.
- Việc xe đến muộn không quan trọng và không làm thay đổi kế hoạch.
Xem đáp án
Việc xe đến muộn không quan trọng và không làm thay đổi kế hoạch.
stick to với nghĩa tiếp tục mà không thay đổi
Trong câu này, stick to có nghĩa là tiếp tục giữ nguyên sở thích cá nhân thay vì thay đổi chúng. Ở đây, cụm từ mang nghĩa trừu tượng; không có thứ gì được dán bằng keo. Cấu trúc là stick to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: stick to the plan, stick to it, stick to studying. Cụm từ có thể diễn tả việc tiếp tục tuân theo một lựa chọn, quy tắc, lịch trình, chủ đề hoặc phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “tiếp tục làm theo”: Once we choose a budget, we need to ____ it.
Xem đáp án
stick to
But other research has shown that we have a sort of lowest common denominator Thành ngữ
3:10Nhưng nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng chúng ta có một mẫu số chung nhỏ nhất
Lowest common denominator với nghĩa nền tảng chung tối thiểu
Lowest common denominator vốn là một thuật ngữ toán học. Ở đây, nó là phép ẩn dụ cho đặc điểm hoặc tiêu chuẩn cơ bản tối thiểu mà những người khác nhau cùng có; trong ngữ cảnh này, đó là nền tảng chung để đánh giá vẻ đẹp. A sort of cho thấy phép so sánh toán học này chỉ mang tính tương đối. Lowest ở đây không tự động có nghĩa là tệ hoặc kém thông minh; nó chỉ nền tảng chung tối thiểu.
Luyện tập
Trong "Safety is the lowest common denominator across all three proposals," cụm "lowest common denominator" có nghĩa là gì?
- Đáp án toán học do các đề xuất tạo ra
- Đặc điểm cơ bản nhất mà cả ba đề xuất cùng có
- Phần kém an toàn nhất của một đề xuất
Xem đáp án
Đặc điểm cơ bản nhất mà cả ba đề xuất cùng có
When it comes to + chủ đề
When it comes to dùng để giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà phát biểu tiếp theo được giới hạn vào. Ở đây, nó có nghĩa là “khi nói đến cái đẹp” và cho biết nhận định về nền tảng chung chỉ áp dụng cho việc đánh giá cái đẹp. To là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: when it comes to beauty; when it comes to choosing colors. Cụm này không diễn tả việc một thứ gì đó đi đến hay một thời điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm when it comes to: "____ planning a trip, a clear budget helps."
Xem đáp án
When it comes to
people were asked to distinguish real from fake abstract paintings. Cụm từ
3:16mọi người được yêu cầu phân biệt tranh trừu tượng thật và giả.
distinguish real from fake: cấu trúc distinguish A from B
Distinguish A from B có nghĩa là nhận ra ví dụ nào thuộc A và ví dụ nào thuộc B. Ở đây, real và fake gọi tên hai nhóm tranh trừu tượng; ý chung abstract paintings được hiểu là đi với cả hai tính từ. Trong cấu trúc này, from giới thiệu nhóm thứ hai được đem ra so sánh. Mẫu này hữu ích khi nói về việc nhận dạng, phân loại hoặc kiểm tra xem một người có thể phân biệt hai loại hay không.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc distinguish A from B bằng một từ: The scanner can distinguish real passports ____ fake ones.
Xem đáp án
from
Some were originals by Mondrian and Pollock that were painted based on strict rules like fractal patterns, Cụm từ
3:20Vài bức trong số đó là bản gốc của Mondrian và Pollock, được vẽ dựa trên những quy tắc nghiêm ngặt như hoa văn fractal,
based on strict rules: cấu trúc be based on
Be based on có nghĩa là dùng một điều làm nền tảng để tạo ra, quyết định hoặc giải thích một điều khác. Ở đây, based on strict rules cho biết các bức tranh được tạo ra bằng cách tuân theo những quy tắc tổ chức chặt chẽ; cụm này không mô tả vị trí vật lý. Cấu trúc thông thường là be based on + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó cũng có thể được rút gọn để bổ nghĩa sau danh từ, như trong a plan based on evidence.
Luyện tập
Chọn giới từ tự nhiên: The class project is based ___ observations from the school garden.
- at
- on
- in
Xem đáp án
on
The majority picked out the original artworks. Cụm động từ
3:27Đa số mọi người đều chọn được các tác phẩm nghệ thuật gốc.
Pick out: nhận ra tác phẩm nguyên bản trong một nhóm
Picked out là dạng quá khứ của cụm động từ pick out. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là đa số người tham gia đã nhận ra những tác phẩm thật trong một nhóm cũng có các tác phẩm khác. Cụm từ này có thể diễn tả việc chọn một thứ trong nhiều lựa chọn hoặc nhận ra một người hay vật giữa những đối tượng tương tự. Trong câu này, nghĩa nhận ra là trọng tâm.
Luyện tập
"pick out" có nghĩa gì trong câu sau: "I could pick out Lena in the crowd by her bright yellow coat"?
- Đưa Lena ra ngoài.
- Nhận ra Lena giữa những người khác.
- Yêu cầu Lena chọn một chiếc áo khoác.
Xem đáp án
Nhận ra Lena giữa những người khác.
Even though: sự tương phản mạnh với một sự thật
Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cụm từ này trình bày “their styles are very different” như một sự thật, rồi cho thấy sự thật đó không ngăn cản kết quả chính. Từ even làm cho sự tương phản mạnh hơn so với khi chỉ dùng though. Sau even though là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Ở đây, chủ ngữ là their styles và động từ là are; mệnh đề này kết nối với kết quả chính được cung cấp trong ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Điền liên từ mạnh gồm hai từ dùng cho một sự thật đã biết: We went for a walk ____ it was raining.
Xem đáp án
even though
Another experiment also used abstract artworks,
3:35Một thí nghiệm khác cũng sử dụng các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng,
but asked people to pick them out among similar paintings made either by children or animals. Ngữ pháp
3:38nhưng yêu cầu mọi người chọn chúng ra trong số những bức tranh tương tự do trẻ em hoặc động vật vẽ.
either ... or ... cho hai lựa chọn song song
Either ... or ... nối hai lựa chọn ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Trong câu này, cấu trúc đó nêu hai đối tượng có thể đã tạo ra những bức tranh tương tự: trẻ em hoặc động vật. Hai vế cần song song. Made either by children or animals có thể được viết đầy đủ thành made either by children or by animals; by thứ hai được lược bỏ vì hai danh từ cùng dùng giới từ này. Đặt either trước lựa chọn thứ nhất và or trước lựa chọn thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp either ... or để nêu hai cách đi lại thay thế nhau: We can get there ____ by train ____ by bus.
Xem đáp án
either · or
the test subjects pointed out the legit paintings whose patterns were carefully planned and not random.
3:44các đối tượng thử nghiệm đã chỉ ra những bức tranh thực sự, với hoa văn được tính toán cẩn thận chứ không phải ngẫu nhiên.
So while we have a hard time pinning down what beauty is or what it's based on, Ghi chú
3:49Vì vậy, mặc dù chúng ta khó có thể xác định chính xác cái đẹp là gì hoặc nó dựa trên cơ sở nào,
have a hard time + -ing để diễn tả khó khăn khi làm một việc
Have a hard time doing something có nghĩa là một người cảm thấy khó thực hiện một hoạt động. Trong câu này, việc khó là xác định chính xác định nghĩa của vẻ đẹp; time không chỉ một giai đoạn không vui. Dùng have a hard time + dạng -ing: have a hard time pinning down, remembering hoặc choosing. Đổi have thành has hoặc had khi chủ ngữ hoặc thời gian yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng đúng của have a hard time: I ____ remembering all these passwords.
Xem đáp án
have a hard time
Dùng pinning down để xác định ý nghĩa chính xác
Trong câu này, pinning down có nghĩa là xác định hoặc định nghĩa chính xác một điều khi rất khó biết chắc về điều đó. Vẻ đẹp mang tính chủ quan, nên người nói cho rằng khó có thể nói chính xác vẻ đẹp là gì hoặc phụ thuộc vào điều gì. Cụm động từ pin down có thể dùng với câu trả lời, nguyên nhân, ngày tháng, định nghĩa hoặc chi tiết. Nó nhấn mạnh việc đi đến một kết quả rõ ràng và chắc chắn, chứ không phải dùng ghim để cố định một vật theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pin down: Even after three meetings, we still couldn't ____ the exact cause of the delay.
Xem đáp án
pin down
we somehow recognize it when we see it.
3:53chúng ta bằng cách nào đó vẫn nhận ra nó khi nhìn thấy nó.
Humans don't navigate nature trying to survive day by day anymore.
4:02Con người không còn lang thang trong tự nhiên để cố gắng sinh tồn qua ngày nữa.
We left the natural world behind and created our own. Thành ngữ
4:06Chúng ta đã bỏ lại thế giới tự nhiên phía sau và tạo ra một thế giới của riêng mình.
Left the natural world behind: bỏ lại môi trường tự nhiên phía sau
Ở đây, left the natural world behind có nghĩa là con người rời xa lối sống chủ yếu trong môi trường tự nhiên và bắt đầu tạo ra môi trường xây dựng của riêng mình. Đây là một sự đối lập lịch sử ở phạm vi rộng, không phải lời khẳng định rằng con người đã thật sự rời bỏ thiên nhiên hoặc Trái Đất. Cấu trúc leave something behind có thể đánh dấu sự chuyển đổi khỏi một nơi chốn, giai đoạn, thói quen hoặc cách suy nghĩ cũ. Nó thường gợi ý rằng điều cũ không còn định hình hoàn cảnh mới theo cách trước đây nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của leave ... behind: When Nora began her new job, she ____ her old daily routine ____.
Xem đáp án
left · behind
As we spread over the planet and our numbers grew,
4:15Khi chúng ta phân tán khắp hành tinh và số lượng nhân lên,
we shaped a completely man-made environment.
4:18chúng ta đã định hình một môi trường hoàn toàn do con người tạo ra.
In the process of doing so: liên kết lại với hành động trước
In the process of doing so nhắc lại hành động vừa được đề cập: ở đây là việc con người mở rộng và tạo nên những môi trường nhân tạo. Doing so thay cho toàn bộ hành động đó, vì vậy so không phải là từ chỉ mức độ mang nghĩa very (“rất”). Cụm nối này đặt thông tin tiếp theo vào bên trong quá trình đang diễn ra. Nó giúp tránh lặp lại hành động và báo hiệu một hậu quả hoặc tác dụng phụ xuất hiện trong lúc hành động đó diễn ra.
Luyện tập
The volunteers sorted every donated book. Nếu việc phát hiện xảy ra trong lúc phân loại, cụm nối nào phù hợp nhất để mở đầu câu tiếp theo? They found several rare editions.
- In the process of doing so
- In order to do so
- By doing so
Xem đáp án
In the process of doing so
we often neglected beauty in favor of functionality, Cụm từ
4:22chúng ta thường bỏ qua cái đẹp để ưu tiên cho công năng,
in favor of: ưu tiên Y hơn X
Trong cấu trúc động từ + X + in favor of + Y, Y là lựa chọn được ưu tiên còn X là lựa chọn bị gạt sang một bên. Trong câu này, tính năng sử dụng được ưu tiên, còn vẻ đẹp ít được chú ý hơn. Cấu trúc này thường thể hiện việc chọn một phương án và từ bỏ phương án khác. Nó hữu ích khi mô tả lựa chọn trong thiết kế, chính sách, kế hoạch và các quyết định hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “chọn phương án thứ hai thay vì phương án thứ nhất”: The school dropped printed notices ____ email updates.
Xem đáp án
in favor of
We built rows and rows of concrete housing blocks that nobody wants to live in. Cụm từ
4:28Chúng ta đã xây dựng những dãy nhà bê tông nối tiếp nhau mà chẳng ai muốn sống ở đó.
rows and rows of: rất nhiều hàng nối tiếp nhau
Trong câu này, rows and rows of có nghĩa là “rất nhiều hàng”. Việc lặp lại rows không có nghĩa là có đúng hai hàng; nó nhấn mạnh số lượng lớn các hàng trải dài trong khung cảnh. Cấu trúc X and X of tạo ra hình ảnh mạnh hơn so với việc chỉ dùng many. Cấu trúc này đặc biệt phù hợp với những đơn vị hoặc khoảng kéo dài có thể lặp lại, như pages and pages of notes hoặc miles and miles of road.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng rows hai lần trong cấu trúc X and X of: The garden had ____ bright flowers.
Xem đáp án
rows and rows of
We have ugly underground subway stations,
4:32Chúng ta có những ga tàu điện ngầm dưới lòng đất xấu xí,
One bland, standardized box beside the next.
4:38Hết một chiếc hộp nhạt nhẽo, rập khuôn, lại đến một chiếc hộp khác.
Eye-tracking software has shown that people keep focusing on details and ornaments of architecture
4:43Phần mềm theo dõi ánh mắt đã chỉ ra rằng mọi người sẽ tiếp tục tập trung vào các chi tiết và đồ trang trí của kiến trúc
while brushing quickly over blank walls. Cụm động từ
4:48trong khi lướt nhanh qua các bức tường trống.
brushing quickly over: lướt nhanh mà không quan sát kỹ
Ở đây, brushing quickly over diễn tả ánh mắt của mọi người lướt qua những bức tường trống gần như không dừng lại. Brush được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai dùng bàn chải hay chạm vào tường. Khi ánh mắt hoặc sự chú ý của ai đó brushes over một vật, nó lướt qua nhẹ nhàng và nhanh chóng thay vì quan sát kỹ. Quickly nhấn mạnh thêm cảm giác chú ý nhanh và thoáng qua.
Luyện tập
Trong câu “Her gaze brushed quickly over the names on the screen,” brushed quickly over có nghĩa là gì?
- Lướt qua trong chốc lát mà không tập trung
- Làm sạch chúng bằng bàn chải
- Xóa chúng khỏi màn hình
- Gạt bỏ các tên vì cho rằng chúng không quan trọng
Xem đáp án
Lướt qua trong chốc lát mà không tập trung
Cấu trúc đầu câu not only are they ... they actually ...
Khi not only đứng đầu mệnh đề, trước chủ ngữ, trợ động từ phải được đảo lên trước chủ ngữ: dùng are they, không dùng they are. Ở đây, no fun to look at có nghĩa là “nhìn không thú vị hay hấp dẫn”, chứ không phải “một nơi không có hoạt động giải trí”. Mệnh đề tiếp theo bổ sung một ý mạnh hơn: những mặt tiền đó không chỉ trông đơn điệu mà còn khiến con người cảm thấy khổ sở. Có thể lược bỏ but also khi sự tăng tiến đã rõ ràng như trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp các từ trong the park is quiet theo đúng thứ tự sau Not only ở đầu câu: “Not only ____, but it is also clean.”
Xem đáp án
is the park quiet
Experiments with skin sensors showed that looking at vast, dull facades makes us feel bored and uncomfortable. Ngữ pháp
4:55Các thí nghiệm với cảm biến da cho thấy rằng việc nhìn vào những mặt tiền rộng lớn, tẻ nhạt làm cho chúng ta cảm thấy buồn chán và khó chịu.
make us feel + tính từ
Trong cấu trúc make + người + feel + tính từ, make có nghĩa là “gây ra”, không phải “ép ai đó thực hiện một hành động”. Makes hòa hợp với cụm danh động từ looking at vast, dull facades, cụm này đóng vai trò chủ ngữ số ít. Us là người chịu tác động, feel nối người đó với tính từ, còn bored and uncomfortable gọi tên những cảm giác được tạo ra. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một địa điểm, hành động hoặc sự kiện ảnh hưởng đến cảm xúc như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng make, us và feel theo đúng dạng và đúng thứ tự: “The noisy room ____ nervous.”
Xem đáp án
makes us feel
This kind of boredom has been linked to raised heart rates and stress levels. Cụm từ
5:01Sự nhàm chán này có liên quan đến việc nhịp tim tăng lên và mức độ căng thẳng cao hơn.
has been linked to: diễn đạt một mối liên hệ
Trong has been linked to, thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động cho biết nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa kiểu buồn chán này với nhịp tim và mức độ căng thẳng cao hơn. Thể bị động tập trung vào mối quan hệ được quan sát thay vì người thực hiện nghiên cứu. Linked to biểu thị sự liên hệ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Cách diễn đạt này đưa ra một nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng: hai điều có liên quan, nhưng câu không nói rằng sự buồn chán chắc chắn tạo ra những thay đổi thể chất đó.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện rằng thiếu ngủ và khả năng tập trung thấp thường xuất hiện cùng nhau, nhưng không chứng minh được quan hệ nhân quả. Câu nào chính xác nhất?
- Poor sleep has been linked to lower concentration.
- Poor sleep has caused lower concentration.
- Poor sleep has been linked from lower concentration.
Xem đáp án
Poor sleep has been linked to lower concentration.
more and more studies have found that surroundings that are actually aesthetically pleasing to us can improve our well-being,
5:09ngày càng có nhiều nghiên cứu phát hiện ra rằng môi trường xung quanh mang lại tính thẩm mỹ cho chúng ta thực sự có thể cải thiện sức khỏe,
Our bodies and brains react measurably and visibly to everything that surrounds us.
5:18Cơ thể và não bộ của chúng ta phản ứng một cách có thể đo lường và thấy rõ trước mọi thứ xung quanh ta.
Beauty in particular has such a strong impact on our well-being that making useful things beautiful can actually make them better. Ngữ pháp
5:23Đặc biệt, cái đẹp có tác động mạnh mẽ đến sức khỏe của chúng ta đến mức việc làm cho những thứ hữu ích trở nên đẹp đẽ có thể thực sự giúp chúng trở nên tốt hơn.
such a strong impact ... that: mức độ và kết quả
Khung such + a/an + tính từ + danh từ số ít + that kết nối một mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, such nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ a strong impact on our well-being, còn that giới thiệu điều xảy ra sau tác động đó. Mẫu có thể áp dụng lại là: chủ ngữ + động từ + such a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + that + kết quả. Mẫu này làm rõ logic: tác động đủ mạnh để kết quả xảy ra.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: The after-school art program had ___ more families joined community events.
- such positive that
- so a positive impact that
- such a positive impact that
Xem đáp án
such a positive impact that
Make + tân ngữ + tính từ trong “making useful things beautiful”
Trong making useful things beautiful, make được theo sau bởi tân ngữ useful things và bổ ngữ tính từ beautiful. Tính từ này mô tả trạng thái kết quả mà các đồ vật được làm cho có: “khiến những thứ hữu ích trở nên đẹp mắt”. Dạng -ing biến cả cụm thành một đơn vị có chức năng như danh từ và làm chủ ngữ của can actually make them better. Mẫu có thể áp dụng là make + tân ngữ + tính từ.
Luyện tập
Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ để nói rằng một thay đổi tạo ra trạng thái kết quả?
- Bright colours make the classroom cheerful.
- The classroom has bright colours.
- The workers painted the classroom cheerfully.
Xem đáp án
Bright colours make the classroom cheerful.
a hospital examined recovery factors through observation and interviews with patients
5:32một bệnh viện đã kiểm tra các yếu tố phục hồi thông qua quan sát và phỏng vấn bệnh nhân
and found that visual art in their lounge areas made them more comfortable and happier about their stay in general.
5:37và nhận thấy rằng nghệ thuật thị giác trong các khu vực sảnh chờ khiến họ thoải mái hơn và hạnh phúc hơn với kỳ lưu trú của mình nói chung.
Another study looked at how well patients recovered in a hospital that had two wards,
5:44Một nghiên cứu khác đã xem xét mức độ hồi phục của bệnh nhân trong một bệnh viện có hai khu phòng bệnh,
“To the researchers' surprise” như một khung báo hiệu điều trái dự đoán
Ở đầu câu, To the researchers' surprise cho người nghe biết các nhà nghiên cứu phản ứng thế nào với kết quả theo sau: kết quả đó trái với điều họ mong đợi. Cụm này báo trước một diễn biến bất ngờ trước khi thông tin chính xuất hiện. Dạng sở hữu researchers' xác định những người cảm thấy ngạc nhiên. Ở đây, to không chỉ sự di chuyển hay mục đích; nó là một phần của khung cố định to someone's surprise, dùng để nhận xét về toàn bộ mệnh đề theo sau.
Luyện tập
Dùng khung to someone's surprise để cho thấy Maya không dự đoán được kết quả: “____, the paper bridge held ten books.”
Xem đáp án
To Maya's surprise
the patients that stayed in the new renovated environment needed less pain medication
5:54các bệnh nhân ở trong môi trường mới được cải tạo cần ít thuốc giảm đau hơn
and were released on average 2 days earlier than patients recovering in the old ward. Ngữ pháp
5:59và được xuất viện sớm hơn trung bình 2 ngày so với các bệnh nhân hồi phục ở khu cũ.
on average + số lượng + earlier than
On average cho biết nhận định này dựa trên giá trị trung bình của một nhóm, chứ không có nghĩa là mọi bệnh nhân đều có kết quả giống nhau. Ở đây, kết quả được báo cáo là thời điểm xuất viện trung bình. Mẫu on average + số lượng + dạng so sánh hơn + than vừa nêu độ lớn của chênh lệch vừa nêu đối tượng so sánh. Two days earlier than nghĩa là việc xuất viện diễn ra sớm hơn hai ngày; earlier không mô tả tuổi của bệnh nhân.
Luyện tập
Dùng on average và earlier than để báo cáo mức chênh lệch trung bình là mười hai phút: Express trains arrived ____ local trains.
Xem đáp án
on average twelve minutes earlier than
More beautiful surroundings made them feel better physically.
6:03Môi trường xung quanh đẹp đẽ hơn khiến họ cảm thấy khỏe khoắn hơn về mặt thể chất.
Beauty also has an effect on us on a daily basis.
6:07Cái đẹp cũng có tác động đến chúng ta hàng ngày.
A study that looked at the main factors influencing the happiness of adults revealed an unexpected result.
6:12Một nghiên cứu xem xét các yếu tố chính ảnh hưởng đến hạnh phúc của người trưởng thành đã tiết lộ một kết quả bất ngờ.
Besides things like good health and a harmonious family life,
6:18Bên cạnh những thứ như sức khỏe tốt và một cuộc sống gia đình êm ấm,
individual happiness is affected by how beautiful you find the city you live in. Ngữ pháp
6:21hạnh phúc cá nhân còn bị ảnh hưởng bởi việc bạn thấy thành phố bạn đang sống đẹp đến mức nào.
how beautiful you find the city: mức độ và find + tân ngữ + tính từ
How + tính từ giới thiệu một mức độ: how beautiful có nghĩa là thành phố có vẻ đẹp đến mức nào theo cảm nhận của bạn. Cụm này không hỏi bạn tìm thấy thành phố bằng cách nào. Đánh giá cơ bản là you find the city beautiful, trong đó find + tân ngữ + tính từ có nghĩa là cho rằng tân ngữ có phẩm chất đó. Trong mệnh đề nhúng, how beautiful được đưa lên đầu để toàn bộ mệnh đề có thể đóng vai trò thông tin trong một câu lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào hỏi về mức độ đánh giá chủ quan của người dùng?
- The survey measures whether users find the app useful.
- The survey measures why users find the app useful.
- The survey measures how useful users find the app.
Xem đáp án
The survey measures how useful users find the app.
Beauty scored even higher than cleanliness or safety. Cụm từ
6:26Cái đẹp thậm chí còn được chấm điểm cao hơn cả sự sạch sẽ hay an toàn.
“scored even higher than” trong so sánh kết quả khảo sát
Trong phép so sánh của cuộc khảo sát này, scored ... higher than có nghĩa là nhận được mức đánh giá hoặc kết quả bằng số cao hơn một yếu tố khác. Vẻ đẹp được chấm cao hơn sự sạch sẽ hoặc an toàn; higher nói về mức điểm chứ không phải vị trí vật lý. Even nhấn mạnh phép so sánh. Từ này cho thấy kết quả đáng chú ý hoặc bất ngờ hơn điều người nghe có thể dự đoán. Mẫu X scored even higher than Y thường được dùng khi báo cáo kết quả khảo sát, bài kiểm tra, bài đánh giá và hoạt động thẩm định.
Luyện tập
Trong “Beauty scored even higher than cleanliness or safety”, “scored even higher than” có nghĩa là gì?
- Vẻ đẹp được đặt ở vị trí vật lý phía trên sự sạch sẽ hoặc an toàn.
- Vẻ đẹp được nhắc đến sau sự sạch sẽ hoặc an toàn.
- Vẻ đẹp nhận được mức đánh giá cao hơn sự sạch sẽ hoặc an toàn, và kết quả này được nhấn mạnh là đáng chú ý.
Xem đáp án
Vẻ đẹp nhận được mức đánh giá cao hơn sự sạch sẽ hoặc an toàn, và kết quả này được nhấn mạnh là đáng chú ý.
So what can we learn from all of this? Mạch ý
6:30Vậy chúng ta có thể rút ra bài học gì từ tất cả những điều này?
“So what can we learn from all of this?” dùng để chuyển sang kết luận
Câu hỏi này tập hợp các bằng chứng đã được thảo luận trước đó và hướng tới bài học chính sắp được nêu ra. So đánh dấu một kết quả hoặc kết luận, còn all of this chỉ toàn bộ phần thảo luận trước đó. Ở đây, người nói dùng câu hỏi tu từ để tổ chức thông tin chứ không chỉ yêu cầu khán giả trả lời. Cấu trúc này giúp chuyển từ bằng chứng hoặc ví dụ sang bài học, hàm ý hoặc kết luận.
Luyện tập
Một người thuyết trình điểm lại vài thí nghiệm rồi hỏi: “So what can we learn from all of this?” Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì?
- Giới thiệu một chủ đề không liên quan.
- Chuyển từ bằng chứng sang bài học hoặc kết luận.
- Hỏi khán giả nhớ từng từ của thí nghiệm nào.
Xem đáp án
Chuyển từ bằng chứng sang bài học hoặc kết luận.
to process visual input and assess our surroundings.
6:36để xử lý đầu vào thị giác và đánh giá môi trường xung quanh chúng ta.
been fine-tuned for: sự thích nghi dần dần theo thời gian
Ở đây, been fine-tuned là phép ẩn dụ lấy từ việc tinh chỉnh máy móc. Cụm này nói rằng khả năng thị giác của con người đã trở nên rất phù hợp với chức năng của nó nhờ quá trình tiến hóa dần dần; nó không nói rằng có ai đó cố ý điều chỉnh cả loài người như một thiết bị. have been fine-tuned là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành, trình bày sự phát triển đó như một quá trình kéo dài đến hiện tại. for millions of years cho biết thời gian, còn to process... nêu khả năng do quá trình phát triển ấy tạo ra.
Luyện tập
Trong câu “The search tool has been fine-tuned for months to catch spelling errors,” has been fine-tuned có nghĩa là gì?
- Nó đã bị tắt trong vài tháng.
- Nó đã được điều chỉnh dần dần để hoạt động tốt hơn.
- Nó đã bị thay thế mà không qua kiểm tra.
Xem đáp án
Nó đã được điều chỉnh dần dần để hoạt động tốt hơn.
It's just what we're programmed to do, Thành ngữ
6:40Đó chính là những gì chúng ta được lập trình để làm,
programmed to do: xu hướng được cài sẵn
Programmed ở đây là phép ẩn dụ lấy từ máy tính. what we're programmed to do có nghĩa là “hành vi dường như được cài sẵn trong chúng ta”: con người xử lý thông tin hình ảnh một cách tự nhiên và tự động. Cụm này không có nghĩa là con người thật sự chứa phần mềm. Cấu trúc be programmed to + động từ trình bày một hành động như một xu hướng mặc định rất mạnh. what mang nghĩa “điều mà”, còn do chỉ lại hoạt động đã được nhắc đến. Phép ẩn dụ có thể tạo cảm giác rằng mọi thứ đều đã được định sẵn, nhưng nó không chứng minh rằng con người không có lựa chọn.
Luyện tập
Câu nào mô tả một xu hướng tự động đã ăn sâu, thay vì một kỹ năng đã học hoặc một nghĩa vụ?
- We seem programmed to notice sudden movement.
- We are supposed to submit the form by Friday.
- We are trained to follow the emergency procedure.
Xem đáp án
We seem programmed to notice sudden movement.
and we're starting to learn more about how much beauty as a property is really influencing us.
6:42và chúng ta đang bắt đầu tìm hiểu nhiều hơn về việc cái đẹp như một thuộc tính thực sự đang ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào.
Beauty meets an inherent need for meaningful information. Cụm từ
6:48Cái đẹp đáp ứng một nhu cầu cố hữu về những thông tin có ý nghĩa.
meet an inherent need for: đáp ứng một nhu cầu vốn có về...
Ở đây, meet có nghĩa là đáp ứng, không phải gặp gỡ. Cấu trúc meet a need for + danh từ nêu điều mà mọi người cần. Trong câu này, cái đẹp đáp ứng nhu cầu về thông tin có ý nghĩa. Inherent cho biết nhu cầu này vốn có trong bản chất con người, chứ không được tạo ra bởi một tình huống tạm thời. Toàn bộ cụm từ trình bày cái đẹp như một điều đáp ứng nhu cầu cơ bản và lâu dài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng meet an urgent need for: The new clinic was built to ____ affordable care in the area.
Xem đáp án
meet an urgent need for
Maybe it would be worth giving it more space in this man-made world we have created. Ghi chú
6:52Có lẽ sẽ rất đáng giá nếu dành cho nó nhiều không gian hơn trong thế giới nhân tạo mà chúng ta đã tạo ra này.
be worth giving: worth + dạng -ing
Be worth + -ing có nghĩa là một hành động có đủ giá trị hoặc lợi ích để đáng thực hiện. Worth được theo sau bởi dạng -ing, vì vậy be worth giving là đúng, còn be worth to give là sai. Trong it would be worth giving it more space, it thứ nhất giới thiệu lời đánh giá, còn it thứ hai chỉ cái đẹp. Maybe và would khiến lời đề nghị thận trọng hơn thay vì mang tính ra lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be worth và dạng đúng của visit: The gallery is small, but it may ____ on a rainy afternoon.
Xem đáp án
be worth visiting
Giving it more space: dành mức ưu tiên cao hơn cho một điều gì đó
Ở đây, it chỉ vẻ đẹp. Giving it more space có nghĩa là để vẻ đẹp đóng vai trò lớn hơn trong thế giới do con người tạo ra, tức là dành cho nó nhiều sự chú ý và mức ưu tiên hơn, chứ không chỉ đơn giản là để trống một khu vực vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là give + một điều gì đó + more space. Khi tân ngữ là một điều trừu tượng, space thường biểu thị phần dành cho điều đó trong quyết định, lịch trình, sự chú ý hoặc nguồn lực.
Luyện tập
Chi phí đã nhận được phần lớn sự chú ý, nhưng giờ khả năng tiếp cận cần có vai trò lớn hơn. Dùng cấu trúc give ... more space để hoàn thành câu: The team should ____ in the final design.
Xem đáp án
give accessibility more space
This video was a collaboration with the creative agency Sagmeister and Walsh as a contribution to their upcoming beauty exhibition.
6:59Video này là một sự hợp tác với cơ quan sáng tạo Sagmeister and Walsh như một sự đóng góp cho triển lãm về sắc đẹp sắp tới của họ.
The exhibition will be shown at the MAK Vienna from October 23rd, 2018 until March 31st, 2019
7:07Triển lãm sẽ được trưng bày tại MAK Vienna từ ngày 23 tháng 10 năm 2018 đến ngày 31 tháng 3 năm 2019
and the MAK Frankfurt from May 1st until September 30th, 2019.
7:13và MAK Frankfurt từ ngày 1 tháng 5 đến ngày 30 tháng 9 năm 2019.
If you want to learn more about the impact of beauty and see tons of gorgeous installations and multimedia objects,
7:18Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về sức ảnh hưởng của cái đẹp và xem rất nhiều tác phẩm sắp đặt nghệ thuật cùng các vật thể đa phương tiện tuyệt đẹp,