Bác sĩ Bluey và Y tá Bingo | Bệnh viện | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Trong cảnh chơi trò bác sĩ, Bluey và cô y tá khám cho Bandit, hiểu sai phim X-quang, bịa ra chẩn đoán có một con mèo trong bụng rồi chuẩn bị cho một ca phẫu thuật rất ngớ ngẩn. Điểm tiếng Anh chính: 1. Now what seems to be the matter? — Cụm cố định và kết hợp từ: Bạn có thể nhận ra đây là câu mở đầu kiểu bác sĩ khi hỏi bệnh nhân có vấn đề gì, nghe chuyên nghiệp và đúng ngữ cảnh khám bệnh hơn một câu “What’s wrong?” đơn giản. 2. in a jiffy. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Bạn có thể hiểu cụm thân mật này có nghĩa là việc gì đó sẽ xong rất nhanh, thay vì dịch từng từ theo nghĩa đen. 3. You mean you're not even going to put me to sleep first? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn có thể dùng mẫu này để hỏi lại với vẻ ngạc nhiên và cho thấy bạn nghĩ người kia đã bỏ qua một bước lẽ ra phải làm.
Nội dung bài học
I'm the doctor: the dành cho vai trò được phân công
Trong cảnh chơi đóng vai này, I'm the doctor có nghĩa là người nói đang đóng vai bác sĩ. Người nói nhận vai bác sĩ chứ không nói rằng bác sĩ là nghề nghiệp thật của mình. The chỉ vai trò đã được thiết lập trong trò chơi hoặc hoạt động. Mẫu này cũng được dùng khi phân vai: I'm the teacher; you're the student.
Luyện tập
Bạn và một người bạn đang phân vai trong một phòng khám giả định. Hoàn thành câu: You're the patient, and I'm ____ doctor.
Xem đáp án
the
Oh brave boy: lời khen và an ủi trìu mến
Ở đây, Oh brave boy. là lời khen trìu mến sau khi người kia trải qua điều gì đó khó chịu hoặc đáng sợ. Người nói gọi đối phương là dũng cảm để trấn an và khiến khoảnh khắc ấy bớt đáng sợ hơn. Brave boy là cách gọi trực tiếp đối phương, không phải lời mô tả trung lập về tính cách của ai đó. Oh thêm phản ứng ấm áp và tức thời, nên cả câu nghe giống như một người lớn đang an ủi trẻ nhỏ.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: một nhân viên nghiêm túc nói Oh brave boy. với một đồng nghiệp trưởng thành không thân quen.
- Không tự nhiên
- Tự nhiên
Xem đáp án
Không tự nhiên
What seems to be the matter?: cách hỏi lịch sự và chuyên nghiệp
What seems to be the matter? dùng để đề nghị người kia mô tả vấn đề hoặc triệu chứng của họ. Ở đây, matter có nghĩa là “vấn đề” hoặc “tình trạng”, không phải “vật chất”. Seems to be làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn vì người nói hỏi về vấn đề có vẻ đang tồn tại mà không khẳng định rằng mình đã biết chính xác có chuyện gì. Now đưa cuộc trò chuyện sang bước tiếp theo và mời người kia trả lời.
Luyện tập
Một bác sĩ muốn mời bệnh nhân giải thích triệu chứng theo cách lịch sự và chuyên nghiệp. Câu hỏi nào phù hợp nhất?
- What's wrong with you?
- Did you make a mistake?
- What seems to be the matter?
Xem đáp án
What seems to be the matter?
before asking me ...: dùng before + -ing để sắp xếp hành động
Before asking me what's the matter dùng before theo sau bởi dạng -ing asking. Cấu trúc này sắp xếp thứ tự hai hành động: việc tiêm xảy ra trước, còn câu hỏi được đặt ra sau. Trong cấu trúc before + -ing, người thực hiện hành động không được nêu ra thường được hiểu từ mệnh đề chính. Ở đây, you được hiểu là người vừa tiêm vừa đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Mia checked the map before ____ the house. (leave)
Xem đáp án
leaving
Because I'm very busy.: câu trả lời ngắn cho câu hỏi có why
Because mở đầu lý do trả lời cho câu hỏi trước đó có why. Phần I'm very busy có chủ ngữ và động từ, còn ý chính bị lược đi được hiểu từ câu hỏi. Vì vậy, dù toàn bộ câu trả lời bắt đầu bằng because, nó vẫn tự nhiên trong hội thoại. Lý do ngắn và trực tiếp cũng khiến lời giải thích có vẻ đơn giản đến mức hài hước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Why...? — Because + chủ ngữ + động từ.
Luyện tập
Có người hỏi: "Why were you late?" Câu trả lời nói ngắn nào tự nhiên?
- Because was the bus late.
- The bus because was late.
- Because the bus was late.
Xem đáp án
Because the bus was late.
What's up?: hỏi xem có chuyện gì
Trong ngữ cảnh này, what's up? có nghĩa là “Có vấn đề gì vậy?” hoặc “Chuyện gì đang xảy ra?”. Từ up không chỉ vị trí hay phương hướng; what's up là một cách nói thân mật cố định. Cụm từ này cũng có thể được dùng như lời chào thoải mái với nghĩa “Mọi chuyện thế nào?”. Ngữ cảnh quyết định chức năng của nó. Ở đây, Now đưa cuộc trò chuyện sang bước tiếp theo, và người nói đang yêu cầu người kia giải thích tình hình của mình.
Luyện tập
Trong câu "You look upset. What's up?", What's up? có nghĩa là gì?
- Người nói đang bảo ai đó đứng lên.
- Người nói đang hỏi có chuyện gì không.
- Người nói đang hỏi vật gì thực sự ở phía trên họ.
Xem đáp án
Người nói đang hỏi có chuyện gì không.
my belly hurts.: cách nói thân mật rằng bạn bị đau bụng
Trong câu này, my belly hurts có nghĩa là “tôi bị đau bụng”. Belly là từ thông dụng chỉ phần trước cơ thể bên dưới ngực và thường mang sắc thái gần gũi, thân mật hoặc phù hợp với cách nói của trẻ em. Mẫu tính từ sở hữu + bộ phận cơ thể + hurts nói thẳng vị trí bị đau: My head hurts. Khi bộ phận cơ thể là chủ ngữ số ít, hurt thêm -s.
Luyện tập
Một em nhỏ đang nói chuyện thân mật ở nhà. Câu nào là cách tự nhiên nhất để nói rằng em bị đau bụng?
- I have abdominal pain.
- My belly hurts.
- My belly is hurt.
Xem đáp án
My belly hurts.
Have you got...?: hỏi về sự sở hữu hoặc tình trạng hiện tại
Ở đây, Have you got a baby in there? hỏi xem có em bé ở trong bụng của người kia hay không. Have got diễn tả sự sở hữu hiện tại hoặc một tình trạng hiện thời, vì vậy Have you got...? trong cách dùng này tương đương với Do you have...? Got không có nghĩa là “đã nhận được”. Câu hỏi theo mẫu Have + chủ ngữ + got + cụm danh từ: Have you got a ticket? Mẫu này đặc biệt phổ biến trong hội thoại tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu Have you got...?: Have ____ a spare key?
Xem đáp án
you got
Nurse, do an X-ray on the big blue guy please. Ghi chú
0:26Y tá, làm ơn chụp X-quang cho anh chàng to con màu xanh này.
do an X-ray on: cấu trúc thân mật trong trò chơi bác sĩ
Ở đây, do an X-ray on có nghĩa là thực hiện việc kiểm tra X-quang cho ai đó. Phần sau on chỉ người hoặc bộ phận cơ thể được kiểm tra. Động từ do có nghĩa rộng nên phù hợp với lời chỉ dẫn trong trò chơi đóng vai bác sĩ của trẻ em. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là do a test/check on + target, nhưng trong tiếng Anh y khoa thực tế, X-ray thường đi với những động từ thông dụng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn trong trò chơi bác sĩ bằng cấu trúc thân mật do an X-ray on: Please ____ the teddy bear.
Xem đáp án
do an X-ray on
on the big blue guy ... please: chỉ đối tượng và làm nhẹ lời chỉ dẫn
Trong do an X-ray on the big blue guy, phần sau on xác định đối tượng của cuộc kiểm tra. Ở đây, on là một phần của cấu trúc dùng khi kiểm tra một người hoặc một vật. Please ở cuối câu làm nhẹ mệnh lệnh do..., khiến lời chỉ dẫn bớt đột ngột. Tuy vậy, đây vẫn là một lời chỉ dẫn: please thay đổi giọng điệu chứ không thay đổi cấu trúc mệnh lệnh.
Luyện tập
Phán đoán: nếu một câu mệnh lệnh kết thúc bằng please, câu đó luôn nghe như một lời đề nghị nhẹ nhàng chứ không phải mệnh lệnh.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Hang on: yêu cầu ai đó tạm dừng
Ở đây, Hang on có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “dừng lại một chút”. Người nói dùng nó để ngắt lời và tạo cơ hội phản đối hoặc giải thích, nhưng tiếng “Ouch!” bất ngờ đã cắt ngang câu nói. Trong hội thoại, Hang on có thể dùng để yêu cầu ai đó chờ, tạm dừng một hành động hoặc cho bạn thời gian kiểm tra hay giải thích điều gì đó. Đây là một cách nói cố định, thân mật, không phải lời yêu cầu theo nghĩa đen là bám hoặc treo mình vào thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành cách nói có nghĩa là “đợi một chút”: Hang ____, I'll check the address.
Xem đáp án
on
She certainly likes those needles: sự mỉa mai được nhấn mạnh
Trong ngữ cảnh này, She certainly likes those needles. không phải là lời kể trung lập về sở thích của cô ấy. Certainly nhấn mạnh nhận xét của người nói, còn likes biến việc liên tục dùng kim thành một điều mà cô ấy có vẻ rất thích. Cả câu trở thành lời bình khô khan và phóng đại: cô ấy đúng là cứ dùng kim mãi. Certainly cũng có thể thể hiện sự chắc chắn chân thành. Tuy nhiên, ý mỉa mai ở đây xuất phát từ sự lệch nhau giữa cách nói tích cực và hành động lặp lại gây khó chịu. Ngữ cảnh và giọng điệu cho thấy sự ngán ngẩm của người nói.
Luyện tập
Sau khi máy in bị kẹt giấy lần thứ ba, có người nói: “This printer certainly likes causing trouble.” Người nói muốn diễn đạt điều gì?
- Người nói không chắc máy in có vấn đề hay không.
- Người nói bực vì máy in cứ liên tục gây ra vấn đề.
- Người nói tin rằng máy in thật sự thích thú với sở thích của nó.
Xem đáp án
Người nói bực vì máy in cứ liên tục gây ra vấn đề.
Don't worry, sweetie: lời trấn an trìu mến
Don't worry dùng để trấn an người nghe rằng họ không cần sợ hãi hay lo lắng. Sweetie là cách gọi trìu mến khi nói trực tiếp với ai đó, vì vậy nó khiến lời trấn an trở nên ấm áp và quan tâm hơn chứ không bổ sung thông tin mới. Trong văn viết tiếng Anh chỉn chu, lời gọi trực tiếp thường được ngăn cách bằng dấu phẩy: Don't worry, sweetie. Mối quan hệ và giọng điệu quyết định sweetie có tạo cảm giác được an ủi hay không.
Luyện tập
Nhận định: Nhìn chung, gọi bất kỳ người lớn xa lạ nào là sweetie khi trấn an họ đều là cách dùng phù hợp.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
It's all to make you feel better: diễn đạt mục đích
Trong It's all to make you feel better, to make giới thiệu mục đích của những hành động đã được nhắc đến. It chỉ lại các hành động đó, còn all nhấn mạnh rằng tất cả đều có chung một mục tiêu: giúp người nghe cảm thấy dễ chịu hơn. Make theo cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, ta nói make you feel better chứ không nói make you to feel better. Tùy ngữ cảnh, feel better có thể có nghĩa là khỏe hơn, thoải mái hơn hoặc bớt buồn bực hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu mục đích: These changes may feel strange, but it is all ____ help you recover.
Xem đáp án
to
in a jiffy: rất sớm
“In a jiffy” là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “rất sớm” hoặc “trong một khoảng thời gian rất ngắn”. Ở đây, câu này cho biết ảnh X-quang sẽ sẵn sàng sau khi chờ một chút. Hãy hiểu cả cụm như một cách diễn đạt thời gian. Trong giao tiếp hằng ngày, “jiffy” thường không được dùng riêng, và cụm này không cho biết chính xác phải chờ bao nhiêu phút.
Luyện tập
Một nhân viên lễ tân nói: “The dentist will see you in a jiffy.” Câu này có nghĩa là gì?
- Nha sĩ đã gặp bạn cách đây ít phút.
- Nha sĩ sẽ gặp bạn vào đúng giờ đã được thông báo.
- Nha sĩ sẽ gặp bạn rất sớm.
Xem đáp án
Nha sĩ sẽ gặp bạn rất sớm.
I'll just relax: nói về bước tiếp theo một cách nhẹ nhàng
“I’ll” là dạng rút gọn của “I will”, vì vậy người nói đang cho biết mình định làm gì tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, “I’ll just relax” là một cách phản ứng đơn giản khi có thời gian phải chờ. Ở đây, “just” không có nghĩa là “vừa mới”. Nó khiến hành động nghe có vẻ nhỏ, dễ dàng và nhẹ nhàng: gần nghĩa với “Vậy thì lúc này tôi sẽ cứ thư giãn một chút”.
Luyện tập
Trong “I’ll just sit here while you finish,” từ “just” có tác dụng gì?
- Nó có nghĩa là người nói không được phép làm bất kỳ việc gì khác.
- Nó khiến kế hoạch nghe đơn giản và thân mật.
- Nó có nghĩa là người nói vừa ngồi ở đây cách đây ít phút.
Xem đáp án
Nó khiến kế hoạch nghe đơn giản và thân mật.
I mean doctor: sửa lời ngay lập tức
Trong câu này, I mean doctor lập tức sửa tên Bluey thành cách gọi theo vai là doctor. Ở đây, I mean có nghĩa gần như “nói chính xác hơn” hoặc “ý tôi là”, chứ không mở đầu cho một lời giải thích dài. Trong hội thoại, hãy dùng I mean + từ hoặc cụm từ đã sửa khi bạn nhận ra mình vừa nói sai tên, thời gian, con số hoặc cách mô tả.
Luyện tập
Hoàn thành lời sửa ngay lập tức bằng I mean: The meeting is in Room 12—I ____, Room 21.
Xem đáp án
mean
can that be the last injection please?: lịch sự đề nghị dừng lại
Can that be the last injection please? là một lời đề nghị, không phải câu hỏi về khả năng. Ở đây, that chỉ mũi tiêm vừa được thực hiện hoặc đang được nhắc tới, còn the last injection có nghĩa là sau đó không nên có thêm mũi tiêm nào. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Can that be the last + danh từ, please?, dùng để lịch sự đề nghị sự kiện hoặc hành động hiện tại kết thúc một chuỗi lặp lại. Câu này nêu rõ giới hạn nhưng vẫn để người kia có cơ hội trả lời.
Luyện tập
Câu nào lịch sự đề nghị cuộc họp hiện tại là cuộc họp cuối cùng trong ngày hôm nay?
- Is that the last meeting today?
- Can that be the last meeting today, please?
- Can you attend the last meeting today, please?
Xem đáp án
Can that be the last meeting today, please?
get this plaster off: dùng get + tân ngữ + off để tháo ra
Ở đây, get this plaster off có nghĩa là tháo miếng băng dán khỏi bề mặt mà nó đang dính vào. Cấu trúc là get + tân ngữ + off; off thể hiện kết quả là vật đó được di chuyển hoặc lấy ra. Nếu không có off, get this plaster thường có nghĩa là lấy hoặc mang miếng băng dán đến, nên không diễn đạt ý tháo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu để diễn đạt rằng không thể gỡ miếng dán đang dính: I can't get the sticker ____.
Xem đáp án
off
this does not look good: đánh giá tình huống qua các dấu hiệu
This does not look good có nghĩa là những gì người nói nhìn thấy cho thấy tình huống hoặc kết quả có thể xấu. Ở đây, look nói về việc mọi chuyện có vẻ ra sao, không phải vẻ đẹp bên ngoài. Người nói đang đưa ra một đánh giá tiêu cực ban đầu nhưng chưa nói chính xác vấn đề là gì. Cấu trúc tương tự có thể được dùng để đánh giá kết quả kiểm tra, tiến độ, thiết bị hoặc kế hoạch.
Luyện tập
Động cơ đang bốc khói. Có người nói: "This does not look good." Họ muốn nói gì?
- Họ không thể nhìn thấy động cơ.
- Động cơ trông hấp dẫn.
- Tình huống có vẻ sẽ xấu.
Xem đáp án
Tình huống có vẻ sẽ xấu.
You see just here?: hướng sự chú ý vào một điểm
Trong câu hỏi này, see có nghĩa là “nhìn và nhận ra”, không phải “có thị lực tốt”. Người nói đang chỉ vào một điểm cụ thể và yêu cầu người nghe nhìn vào đó. just here thu hẹp vị trí thành “ngay chính chỗ này”. Câu dùng trật tự của câu kể nhưng hoạt động như một câu hỏi xác nhận trong hội thoại, gần tương đương với Can you see this exact spot?
Luyện tập
Khi chỉ vào một dấu nhỏ trên hình ảnh quét, You see just here? có nghĩa là gì?
- Hãy tiếp tục nhìn nơi này trong một thời gian dài.
- Nhìn chung thị lực của bạn có tốt không?
- Hãy nhìn đúng vào điểm này.
Xem đáp án
Hãy nhìn đúng vào điểm này.
You have a possum in your belly: have + sự vật + vị trí
Ở đây, have liên kết một người với một thứ nằm trong hoặc trên cơ thể họ; trọng tâm không phải là quyền sở hữu. a possum gọi tên thứ đó, còn in your belly cho biết nó ở đâu. Mẫu có thể dùng lại là have + sự vật + cụm từ chỉ vị trí. Khẳng định về con thú túi mang tính vui đùa và vô lý, nhưng cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn bình thường. Có thể dùng cùng mẫu này để mô tả một thứ nằm trong hoặc trên cơ thể của ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu have + sự vật + vị trí: Sau khi chơi ngoài trời, Leo nói: “I ____ mud ____ my knees.”
Xem đáp án
have · on
get in there: đi vào một nơi đã được xác định
Ở đây, get không có nghĩa là “nhận được”. Trong get in there, get in có nghĩa là “đi vào” hoặc “di chuyển từ bên ngoài vào bên trong”, còn there chỉ một nơi đã được hiểu qua cuộc trò chuyện; trong cảnh này, đó là bụng. Cụm này có thể dùng để hỏi một người, con vật hoặc đồ vật đã vào một nơi bằng cách nào. How did it get in there? tập trung vào cách nó đi vào.
Luyện tập
Câu nào hỏi con chuột đã đi vào một nơi mà mọi người đều biết bằng cách nào?
- How did the mouse get in there?
- How did the mouse get it?
- How did the mouse get there?
Xem đáp án
How did the mouse get in there?
Well, no one really knows how cats get in your belly. Ngữ pháp
1:26Chà, thực ra không ai biết làm thế nào mà mèo lại chui vào bụng anh được.
no one really knows how cats get...: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
No one really knows how... cho biết không ai biết cách thức hoặc quá trình khiến một việc xảy ra. Really nhấn mạnh lời khẳng định này; khi lời giải thích vô lý, cách diễn đạt nghiêm túc đó cũng có thể tạo ra sự hài hước. How cats get in your belly là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp đứng sau knows. Từ nghi vấn how vẫn được giữ lại, nhưng bên trong mệnh đề dùng trật tự câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ, như trong how cats get, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how do cats get.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trật tự câu hỏi gián tiếp đúng: No one knows ____.
- how the cat got into the locked room
- how did the cat get into the locked room
- how got the cat into the locked room
Xem đáp án
how the cat got into the locked room
through your belly button: chuyển động qua một lỗ mở
Through chỉ đường đi của một chuyển động: ở đây, belly button (rốn) được tưởng tượng như một lỗ mở mà thứ gì đó đi xuyên qua để vào bên trong. Belly button là cách nói thông dụng hằng ngày tương ứng với navel. Probably cho thấy đây chỉ là một phỏng đoán chưa chắc chắn, còn dạng câu hỏi khiến ý tưởng vô lý này mang tính thăm dò thay vì được trình bày như một sự thật.
Luyện tập
Điền giới từ diễn tả chuyển động từ một phía của lỗ mở sang phía bên kia: The thread passes ____ the eye of the needle.
Xem đáp án
through
and just slide right in, you know? Cụm động từ
1:38và cứ thế trượt thẳng vào trong, anh biết không?
set up a slide: chuẩn bị thiết bị để sử dụng
Set up a slide có nghĩa là đặt cầu trượt vào đúng vị trí, lắp ráp hoặc sắp xếp theo nhu cầu và làm cho nó sẵn sàng để sử dụng. Khi đi với một đồ vật cụ thể, set up tập trung vào việc chuẩn bị đồ vật đó đến trạng thái có thể dùng được. Cấu trúc là set up + tân ngữ. Cấu trúc này cũng dùng được với thiết bị và công trình tạm thời, như trong set up a camera hoặc set up a tent.
Luyện tập
Điền cụm động từ hai từ có nghĩa là chuẩn bị thiết bị để nó sẵn sàng sử dụng: Please ____ the microphone before the show.
Xem đáp án
set up
slide right in: right có nghĩa là thẳng vào trong
Slide right in có nghĩa là trượt vào một nơi nào đó một cách êm và trực tiếp. Slide diễn tả chuyển động trượt êm, còn in cho biết chuyển động hướng vào bên trong. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh in: nó có nghĩa là “thẳng vào” hoặc “vào hẳn bên trong”, chứ không phải “sang phải”. Cấu trúc này khiến chuyển động có vẻ diễn ra ngay lập tức và dễ dàng.
Luyện tập
Trong câu “The key slid right in,” right có tác dụng gì?
- Nó nói rằng chiếc chìa khóa di chuyển sang bên phải.
- Nó nói rằng chiếc chìa khóa là chiếc đúng.
- Nó nhấn mạnh rằng chiếc chìa khóa trượt thẳng vào trong một cách dễ dàng.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh rằng chiếc chìa khóa trượt thẳng vào trong một cách dễ dàng.
have to operate: sự cần thiết phải phẫu thuật
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết: tình huống không để lại lựa chọn thực tế nào khác. Khi dùng với will, We'll have to ... có nghĩa là hành động đó sẽ trở nên cần thiết. Trong ngữ cảnh y khoa, operate có thể được dùng không có tân ngữ và mang nghĩa “thực hiện phẫu thuật”. Vì vậy, have to operate có nghĩa là cần phải phẫu thuật, chứ không phải vận hành máy móc.
Luyện tập
Trong bệnh viện, một bác sĩ nói: “We'll have to operate.” Câu này có nghĩa là gì?
- Chúng ta sẽ cần sử dụng một cỗ máy.
- Bệnh viện sẽ cần mở cửa kinh doanh.
- Sẽ cần phải thực hiện phẫu thuật.
Xem đáp án
Sẽ cần phải thực hiện phẫu thuật.
Oh hang on: Tạm dừng sau khi chợt nhận ra điều gì
Trong câu này, hang on có nghĩa là “đợi một chút” hoặc “tạm dừng lại”. Đây không phải nghĩa đen của động từ hang. Người nói dùng cụm này để ngắt một hành động đang sắp tiếp tục. Oh cho thấy người nói vừa chợt nhận ra điều gì đó: có thể họ vừa phát hiện một vấn đề hoặc nhớ ra một việc. Mẫu Oh, hang on hữu ích khi cần tạm dừng nhanh trước khi sửa một bước hoặc bổ sung thông tin.
Luyện tập
Bạn sắp rời đi thì chợt nhớ đến chìa khóa. Câu nào tạm dừng hành động một cách tự nhiên?
- Oh hang on.
- Keep going.
- Hang it on the wall.
Xem đáp án
Oh hang on.
Let's do this: Tín hiệu đầy năng lượng để bắt đầu
Let's do this là tín hiệu thân mật và đầy năng lượng cho biết đã đến lúc bắt đầu một hoạt động mà cả nhóm đều biết. Let's là dạng rút gọn của let us, còn this chỉ nhiệm vụ, trò chơi hoặc thử thách đã được lên kế hoạch. Câu này thường thể hiện quyết tâm hoặc sự khích lệ, nên mạnh hơn một lời thông báo trung tính rằng hoạt động sắp bắt đầu. Người nói đang mời mọi người chuyển từ khâu chuẩn bị sang hành động.
Luyện tập
Nhóm của bạn đã sẵn sàng bắt đầu một thử thách khó. Câu nào đưa ra tín hiệu bắt đầu đầy năng lượng?
- Let's stop doing this.
- Let's do this!
- Let's talk about this later.
Xem đáp án
Let's do this!
Here's a magazine to read: đưa một món đồ và nêu mục đích
Trong câu này, Here's giới thiệu cuốn tạp chí như một vật được đưa cho người nghe. Cụm này có nghĩa gần như món đồ đó dành cho người nghe, chứ không phải cho biết cuốn tạp chí ở đâu. Động từ nguyên mẫu có to là to read đứng sau cụm danh từ a magazine để nêu mục đích. Mẫu Here's + cụm danh từ + to + động từ cho phép bạn đưa một món đồ và nói ngay món đó dùng để làm gì.
Luyện tập
Hoàn thành lời đưa đồ bằng cụm động từ nguyên mẫu tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là “để đọc”: Here's a book ____ while you wait.
Xem đáp án
to read
You mean you're not even going to put me to sleep first? Ghi chú
1:47Ý cô là cô thậm chí sẽ không gây mê cho tôi trước sao?
You mean you're not even going to...?: ngạc nhiên xác nhận việc bỏ qua một bước cơ bản
You mean...? dùng để hỏi xem người nói có hiểu đúng kế hoạch của người khác hay không. Ở đây, cụm này không hỏi định nghĩa của một từ mà xác nhận một suy luận với vẻ ngạc nhiên. Not even going to... cho biết người kia dường như định bỏ qua điều mà người nói xem là bước tối thiểu cơ bản. Trong ngữ cảnh y tế này, put me to sleep có nghĩa là làm tôi mất ý thức bằng thuốc gây mê, vì vậy toàn bộ câu hỏi thể hiện sự không tin nổi và phản đối.
Luyện tập
Hoàn thành lời chất vấn đầy ngạc nhiên bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “thậm chí không định”: You mean you're ____ check the brakes first?
Xem đáp án
not even going to
put me to sleep trong ngữ cảnh phẫu thuật
Put + someone + to sleep có nghĩa là khiến người đó ngủ hoặc mất ý thức. Trong câu hỏi trước ca phẫu thuật này, put me to sleep có nghĩa là gây mê cho tôi để tôi mất ý thức trong khi thực hiện thủ thuật. Tân ngữ đứng giữa put và to sleep: put me to sleep, put her to sleep. Tình huống xung quanh cho biết kết quả là giấc ngủ bình thường hay trạng thái mất ý thức trong y khoa.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện trước ca phẫu thuật, put me to sleep có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Bế tôi đến một chiếc giường
- Bảo tôi rằng đã đến giờ đi ngủ
- Gây mê cho tôi để tôi mất ý thức
Xem đáp án
Gây mê cho tôi để tôi mất ý thức
I guess we could. để thể hiện sự đồng ý dè dặt
I guess làm nhẹ lời nói theo sau và cho thấy người nói chưa hoàn toàn chắc chắn. Could ở đây trình bày một hành động như một lựa chọn có thể thực hiện; nó không nói về khả năng trong quá khứ. Kết hợp lại, I guess we could. thể hiện sự đồng ý còn dè dặt, thường dùng sau khi ai đó đề xuất hoặc chất vấn một cách hành động. Ý của câu gần với: Điều đó cũng có thể; tôi nghĩ chúng ta có thể làm vậy. Hành động sau could được lược bỏ vì đã xuất hiện trong lượt lời trước.
Luyện tập
Một người bạn đề nghị đi xe buýt. Câu trả lời nào chấp nhận ý tưởng đó nhưng nghe vẫn còn dè dặt thay vì hoàn toàn quyết tâm?
- I guess we could take the bus.
- We took the bus yesterday.
- We must take the bus.
Xem đáp án
I guess we could take the bus.
Nurse, can you put this big blue guy to sleep please? Ý định
1:51Y tá, cô làm ơn ru anh chàng to con màu xanh này ngủ được không?
Can you ... please? để đưa ra lời yêu cầu lịch sự
Trong câu này, Can you + động từ nguyên mẫu...? có hình thức giống một câu hỏi về khả năng, nhưng chức năng chính là yêu cầu người nghe hành động. Please làm lời yêu cầu nhẹ nhàng hơn; người nói vẫn mong y tá thực hiện việc đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là Can you + động từ nguyên mẫu + tân ngữ hoặc bổ ngữ + please? Ở đây, hành động được yêu cầu là put this big blue guy to sleep. Trong ngữ cảnh y tế, put someone to sleep có nghĩa là gây mê cho ai đó, chứ không chỉ đơn giản là bảo họ ngủ.
Luyện tập
Dùng động từ send để hoàn thành lời yêu cầu lịch sự này: Can ____ the report today, please?
Xem đáp án
you send
Go to sleep như một mệnh lệnh trực tiếp
Go to sleep là câu mệnh lệnh: chủ ngữ you được hiểu ngầm, và người nói trực tiếp bảo người nghe bắt đầu ngủ. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể nghe như lời dỗ dành, lời nói dứt khoát hoặc mệnh lệnh hách dịch. Điểm gây cười nằm ở việc coi yêu cầu y tế put someone to sleep như thể nó chỉ có nghĩa là nói Go to sleep. Trong cách dùng y tế thật, put someone to sleep có thể có nghĩa là gây mê cho ai đó; Go to sleep chỉ bảo người đó ngủ.
Luyện tập
Câu nào trực tiếp bảo người nghe bắt đầu ngủ?
- The child fell asleep.
- Go to sleep.
- Put the child to sleep.
Xem đáp án
Go to sleep.