Chương trình tái chế giày mang tính cách mạng này kết hợp giữa trang phục thể thao hiệu suất cao và tính bền vững: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
700 từ 192 từ/phút

Giới thiệu video: On đi từ các mẫu giày thử nghiệm làm theo cách ứng biến đến hệ thống tuần hoàn dùng vật liệu có nguồn gốc từ hạt thầu dầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. we're onto something; Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận biết cách nói thân mật rằng một thử nghiệm có vẻ đầy hứa hẹn, thay vì hiểu onto là vị trí thật sự trên một vật. 2. proof of concept; Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: học thuật ngữ phát triển sản phẩm cho phiên bản ban đầu dùng để thử một ý tưởng, và phân biệt với sản phẩm hoàn chỉnh. 3. zoomed in on; Cụm động từ: diễn tả việc thu hẹp nghiên cứu vào một lựa chọn, ở đây là hạt thầu dầu, chứ không chỉ việc máy quay phóng to hình ảnh.

Nội dung bài học

So at On, our mission is to ignite the human spirit through movement. Thành ngữ

0:02

Vì vậy, tại On, sứ mệnh của chúng tôi là khơi dậy tinh thần con người thông qua vận động.

Thành ngữ

“ignite the human spirit” như một ẩn dụ truyền cảm hứng

Trong tuyên bố sứ mệnh này, “ignite” được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là đánh thức hoặc kích thích mạnh mẽ năng lượng, sự nhiệt tình và động lực, chứ không phải thật sự châm lửa đốt thứ gì đó. Ở đây, “the human spirit” chỉ chung động lực bên trong và sức sống của con người, không nhất thiết là linh hồn theo nghĩa tôn giáo. Cả cụm từ thể hiện rằng vận động có thể khiến con người cảm thấy tràn đầy sức sống và có động lực hơn.

Luyện tập

“ignite the human spirit” có nghĩa gì trong tuyên bố sứ mệnh này?

  1. Khiến chuyển động dừng lại hoàn toàn
  2. Đốt một ngọn lửa thật để mọi người nhìn thấy
  3. Dạy mọi người một niềm tin tôn giáo cụ thể
  4. Đánh thức năng lượng bên trong và động lực của con người
Xem đáp án

Đánh thức năng lượng bên trong và động lực của con người

The experience of running is always central around this.

0:06

Trải nghiệm chạy bộ luôn là trọng tâm của sứ mệnh này.

We are building and growing together with a big community.

0:10

Chúng tôi đang cùng xây dựng và phát triển với một cộng đồng lớn mạnh.

The future now is within circularity,

0:13

Giờ đây, tương lai nằm ở tính tuần hoàn,

but also that journey towards that. Thành ngữ

0:16

cũng như hành trình hướng tới điều đó.

Thành ngữ

“journey towards that” với nghĩa tiến dần tới một mục tiêu

Ở đây, “journey” là ẩn dụ cho quá trình thay đổi lâu dài và từng bước hướng tới tính tuần hoàn, chứ không phải một chuyến đi thật. “that” chỉ lại circularity. Giới từ “towards” thể hiện phương hướng và sự tiến triển, vì vậy cụm từ này không khẳng định rằng mục tiêu đã đạt được. Cấu trúc này giúp người nói trình bày sự thay đổi như một quá trình gồm nhiều giai đoạn, nỗ lực và thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng journey với cùng nghĩa ẩn dụ như trong ví dụ?

  1. Our journey towards zero waste will take several years.
  2. We packed our bags for a train journey across Italy.
  3. We measured the journey in kilometers.
  4. The factory has already reached full circularity.
Xem đáp án

Our journey towards zero waste will take several years.

How do we essentially product create in the right way

0:18

Về cơ bản, làm thế nào để chúng tôi tạo ra sản phẩm đúng cách

to lead the industry in order to take sustainability seriously. Ghi chú

0:21

nhằm dẫn dắt ngành thực sự coi trọng tính bền vững?

Ngữ pháp

in order to: liên kết rõ ràng với mục đích

In order to đưa ra một mục đích rõ ràng. Ở đây, cụm từ này liên kết việc dẫn đầu ngành với mục tiêu coi trọng tính bền vững: hành động thứ hai giải thích lý do thực hiện hành động thứ nhất. Sau cụm này là động từ nguyên mẫu: in order to + take. Cách dùng này rõ ràng hơn một động từ nguyên mẫu với to đơn thuần, vì vậy nó giúp người nghe dễ theo dõi chuỗi lập luận hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ biểu thị mục đích rõ ràng: We extended the testing phase ____ catch problems before launch.

Xem đáp án

in order to

Cụm từ

take sustainability seriously: coi trọng tính bền vững

Take something seriously có nghĩa là coi một người hoặc một việc là quan trọng và dành cho đối tượng đó sự chú ý, quan tâm hoặc hành động thực tế. Trong câu này, sustainability nằm ở vị trí tân ngữ, vì vậy cụm từ thể hiện cam kết thực tế chứ không chỉ là nói về chủ đề đó. Mẫu có thể tái sử dụng là take + tân ngữ + seriously. Seriously mô tả cách một người đối xử với tân ngữ; nó không có nghĩa rằng bản thân sustainability mang tính “nghiêm trọng”.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ take something seriously: The manager takes every safety complaint ____ and investigates it immediately.

Xem đáp án

seriously

The history of On started with three people,

0:33

Lịch sử của On bắt đầu từ ba người:

David Allemann, Caspar Coppetti, and Olivier Bernhard.

0:36

David Allemann, Caspar Coppetti và Olivier Bernhard.

And they had the vision to create the perfect running shoe that didn't exist on the market. Ghi chú

0:39

Họ có tầm nhìn tạo ra đôi giày chạy bộ hoàn hảo chưa hề có trên thị trường.

Cụm từ

had the vision to create: mục tiêu hướng tới tương lai

Trong had the vision to create, vision có nghĩa là một ý niệm rõ ràng, hướng tới tương lai về điều nên tồn tại. Những người sáng lập không chỉ muốn có một đôi giày mới; họ có thể hình dung kết quả và phương hướng để biến nó thành hiện thực. Mẫu có thể áp dụng lại have the vision to + động từ mô tả một người nhìn thấy khả năng trong tương lai và có ý định theo đuổi nó. Mẫu này thường gặp trong các câu chuyện về năng lực lãnh đạo, đổi mới và dự án dài hạn.

Luyện tập

had the vision to create truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Họ tình cờ nhìn thấy một đôi giày đã có thể mua được.
  2. Họ có một ý niệm rõ ràng, hướng tới tương lai và đặt mục tiêu biến nó thành hiện thực.
  3. Thị lực của họ tốt lên trong lúc làm đôi giày.
Xem đáp án

Họ có một ý niệm rõ ràng, hướng tới tương lai và đặt mục tiêu biến nó thành hiện thực.

Cách dùng từ

on the market: có sẵn để bán

On the market có nghĩa là khách hàng có thể mua được qua các kênh thương mại thông thường. Trong didn't exist on the market, cụm này cho biết vào thời điểm đó chưa có loại giày chạy bộ như vậy được bán; market ở đây không chỉ một địa điểm thực tế. Mẫu be on the market mô tả trạng thái hiện tại về khả năng mua được một sản phẩm, chứ không phải mong muốn sản xuất nó của công ty hay sự quan tâm của người mua đối với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “có sẵn để khách hàng mua”: The new water filter is now ____, so you can order it today.

Xem đáp án

on the market

A garden hose and a pair of scissors later, Mạch ý

0:45

Sau một hồi mày mò với ống tưới vườn và một chiếc kéo,

Olivier had made what we called a Monster,

0:47

Olivier đã tạo ra thứ mà chúng tôi gọi là Monster,

Mạch ý

A garden hose and a pair of scissors later như một bước chuyển trần thuật cô đọng

Ở đây, cụm danh từ A garden hose and a pair of scissors đứng trước later để tạo ra một bước chuyển trần thuật cô đọng. Cấu trúc này có nghĩa là sau một số công việc không được nói rõ có liên quan đến những vật đó, kết quả trong mệnh đề chính đã xuất hiện. Mẫu “cụm danh từ + later” cho phép người kể bỏ qua các hành động trung gian và chuyển thẳng đến kết quả. Các danh từ không phải là cách diễn đạt thời gian mà là manh mối về quá trình bị lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo nên bước chuyển cô đọng theo mẫu “cụm danh từ + later”: Two failed passwords and one support call ____, I finally opened my account.

Xem đáp án

later

and he went for a run,

0:49

rồi anh mang nó đi chạy thử,

and he was like, Cách dùng từ

0:50

và nói:

"Hey, we're onto something here." Thành ngữ

0:51

“Này, có vẻ chúng ta đã tìm ra điều gì đó rồi.”

Cách dùng từ

he was like như một cách dẫn lời không trang trọng

Trong he was like, be like dùng để mở đầu lời nói hoặc phản ứng tức thời của Olivier. Trong cách dùng để dẫn lời này, like không có nghĩa là thích hay giống với; phần trích dẫn theo sau trình bày điều anh ấy đã nói, nghĩ hoặc thực sự truyền đạt. Cách diễn đạt này thường tái hiện cảm giác của khoảnh khắc đó thay vì cam kết rằng lời trích dẫn chính xác từng từ, vì vậy nó tự nhiên trong lối kể chuyện bằng lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời kể thân mật bằng cách dẫn lời không trang trọng be like ở thì quá khứ: When I told Sam the news, he ____, 'That's amazing!'

Xem đáp án

was like

Thành ngữ

we're onto something: tìm thấy một hướng đầy hứa hẹn

Trong câu này, we're onto something có nghĩa là dường như chúng ta đã tìm thấy một ý tưởng hoặc manh mối có thể dẫn đến kết quả hữu ích. Cụm này diễn tả những dấu hiệu ban đầu đầy hứa hẹn, chứ chưa phải bằng chứng cuối cùng. Be onto something ở đây là một thành ngữ; onto không mô tả vị trí vật lý. Người nói dùng nó để khuyến khích tiếp tục thử nghiệm hoặc điều tra vì hướng hiện tại có vẻ đáng theo đuổi.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng thành ngữ có nghĩa là chúng ta có thể đã tìm được một phương pháp đầy hứa hẹn: The first test cut the charging time in half. I think ____.

Xem đáp án

we're onto something

So CloudTec is our first patented technology from On.

0:54

CloudTec là công nghệ đầu tiên được cấp bằng sáng chế của On.

It consists of different hollow pods called clouds. Cụm từ

0:58

Công nghệ này gồm nhiều khoang rỗng khác nhau được gọi là “cloud”.

Cụm từ

consists of: nêu các thành phần của một tổng thể

Consists of có nghĩa là “được tạo thành từ”. Cấu trúc này trình bày chủ ngữ như một tổng thể rồi nêu các thành phần sau of. Ở đây, It chỉ công nghệ CloudTec, còn các khoang rỗng khác nhau được gọi là clouds là những thành phần của công nghệ đó. Mẫu có thể áp dụng là “tổng thể + consist(s) of + các thành phần”: ở thì hiện tại, chủ ngữ số ít dùng consists, còn chủ ngữ số nhiều dùng consist.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm. Dùng consist ở dạng hiện tại phù hợp rồi thêm giới từ cần thiết: The starter kit ____ a charger, a cable, and a case.

Xem đáp án

consists of

And the special thing is they are not only cushioned vertically, Ngữ pháp

1:01

Điểm đặc biệt là chúng không chỉ tạo đệm theo chiều dọc,

but also horizontally.

1:04

mà còn theo chiều ngang.

Ngữ pháp

not only ... but also để nhấn mạnh hai lợi ích

Not only X but also Y nối hai ý có cấu trúc song song và nhấn mạnh Y như một điểm bổ sung, thường đáng chú ý. Ở đây, vertically và horizontally là hai trạng từ chỉ hướng song song. Có thể lược bỏ phần từ ngữ lặp lại ở vế thứ hai: but also horizontally có nghĩa là but they are also cushioned horizontally. Hãy dùng cấu trúc này để nêu hai lợi ích và làm cho lợi ích thứ hai nổi bật như một ưu điểm được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The new backpack is ____ lightweight ____ waterproof.

Xem đáp án

not only · but also

So CloudTec is basically made for a soft landing Cụm từ

1:06

Về cơ bản, CloudTec được thiết kế để tiếp đất êm ái

and an explosive takeoff.

1:09

và tạo cú bật đầy lực.

Cụm từ

soft landing ... explosive takeoff trong chạy bộ

Trong chạy bộ, a soft landing là khi bàn chân tiếp đất nhẹ nhàng và được giảm chấn, còn an explosive takeoff là động tác đẩy khỏi mặt đất nhanh và mạnh. Ở đây, landing và takeoff là hai giai đoạn của một bước chạy, không phải chuyển động của máy bay. Explosive được dùng theo nghĩa bóng: nó gợi ý lực được giải phóng rất nhanh, chứ không phải một vụ nổ thật. Sự tương phản giữa soft và explosive mô tả công nghệ này vừa bảo vệ khi tiếp đất vừa tạo năng lượng khi đạp bật đi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a soft landing and an explosive takeoff trong phần mô tả giày chạy bộ?

  1. Bàn chân tiếp đất nhẹ nhàng rồi thực hiện một chuyển động nhẹ nhàng khác
  2. Một vụ nổ nguy hiểm dưới chân người chạy
  3. Máy bay hạ cánh nhẹ nhàng trước khi cất cánh khẩn cấp
  4. Bàn chân tiếp đất nhẹ nhàng rồi đạp đi nhanh và mạnh
Xem đáp án

Bàn chân tiếp đất nhẹ nhàng rồi đạp đi nhanh và mạnh

At On, we have a super collaborative culture.

1:13

Tại On, chúng tôi có văn hóa cộng tác cực kỳ mạnh mẽ.

It's kind of like nowhere I've really worked. Ý định

1:16

Nơi đây thực sự không giống bất kỳ chỗ nào tôi từng làm việc.

Ý định

kind of like dùng để làm nhẹ phép so sánh

Ở đây, kind of làm nhẹ phép so sánh do like dẫn vào. Người nói thận trọng cho rằng nơi làm việc này không giống bất kỳ nơi nào họ từng thực sự làm việc, thay vì khẳng định một cách hoàn toàn tuyệt đối. Trong lời nói thân mật, kind of có thể đứng trước like để cho thấy một ấn tượng chỉ mang tính tương đối. Nó thay đổi mức độ cam kết của người nói đối với phép so sánh; ở đây nó không có nghĩa là “một loại”, và like cũng không có nghĩa là “thích”.

Luyện tập

kind of có chức năng gì trong câu “It's kind of like nowhere I've really worked.”?

  1. Nó có nghĩa là người nói thích nơi làm việc đó.
  2. Nó làm nhẹ phép so sánh và trình bày sự so sánh đó như một điều tương đối.
  3. Nó xác định một loại nơi làm việc cụ thể.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ phép so sánh và trình bày sự so sánh đó như một điều tương đối.

Everyone who has an idea can bring that to the table. Thành ngữ

1:19

Bất kỳ ai có ý tưởng đều có thể đưa ra để cùng thảo luận.

Thành ngữ

Dùng bring that to the table để đóng góp ý tưởng

Bring that to the table là một thành ngữ có nghĩa là đóng góp ý tưởng đó để một nhóm có thể thảo luận hoặc sử dụng nó. That quay lại chỉ an idea, còn the table tượng trưng cho quá trình thảo luận hoặc ra quyết định chung. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bring + điều đóng góp + to the table. Điều đóng góp có thể là ý tưởng, kỹ năng, kinh nghiệm, nguồn lực hoặc góc nhìn, và trọng tâm là giá trị mà một người mang lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đóng góp điều gì đó hữu ích”: She has years of field experience to ____.

Xem đáp án

bring to the table

In terms of the sock liner, Mạch ý

1:22

Đối với miếng lót giày,

I wanted to have something again very light.

1:24

tôi vẫn muốn một thiết kế thật nhẹ.

Mạch ý

Dùng In terms of để thu hẹp chủ đề

In terms of giới thiệu phương diện cụ thể mà người nói sắp đề cập. Ở đây, cụm từ này thu hẹp trọng tâm từ toàn bộ đôi giày xuống phần lót giày. Cấu trúc thường dùng là in terms of + danh từ hoặc dạng -ing. Với vai trò dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, nó giúp sắp xếp lời giải thích hoặc chuyển sang một chủ đề nhỏ mới mà không hàm ý rằng đó là phương diện quan trọng duy nhất.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu chỉ nói về một tiêu chí đánh giá sau: ____ battery life, the new model is a clear improvement.

Xem đáp án

In terms of

So at On, the goal is making a proof of concept as quick as possible. Ghi chú

1:26

Tại On, mục tiêu là tạo ra bản mẫu chứng minh ý tưởng nhanh nhất có thể.

Cách dùng từ

Proof of concept trong phát triển sản phẩm

proof of concept là một phiên bản triển khai hoặc phép thử ban đầu được tạo ra để cho thấy ý tưởng cốt lõi thực sự có thể hoạt động. Trong câu này, nhóm muốn nhanh chóng tạo ra phép thử tính khả thi đó. Mục đích của nó là học hỏi và xác nhận, không phải cung cấp một sản phẩm hoàn thiện và sẵn sàng sản xuất. Một proof of concept có thể còn thô và chỉ kiểm tra giả định kỹ thuật có rủi ro cao nhất.

Luyện tập

Một nhóm chế tạo thiết bị còn thô chỉ để kiểm tra xem một nguyên lý cảm biến mới có hoạt động hay không. Mô tả nào phù hợp nhất với thứ họ đã tạo ra?

  1. Một mô hình thiết kế gọi là prototype
  2. Một thử nghiệm thực tế có giới hạn gọi là pilot
  3. Một phép thử tính khả thi ban đầu gọi là proof of concept
Xem đáp án

Một phép thử tính khả thi ban đầu gọi là proof of concept

Ngữ pháp

Ý nghĩa và cách dùng as quick as possible

Trong câu này, as quick as possible có nghĩa là nhanh hết mức mà hoàn cảnh cho phép. Cấu trúc as + tính từ/trạng từ + as possible đẩy một đặc tính hoặc số lượng đến giới hạn thực tế, chứ không hứa hẹn một kết quả tuyệt đối. Ở đây, quick được dùng với chức năng trạng từ trong lời nói thân mật. Trong tiếng Anh trau chuốt hơn, trạng từ chuẩn là quickly: as quickly as possible. Cấu trúc này cũng có thể diễn đạt những giới hạn khác, như as clear as possible hoặc as many as possible.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong ví dụ, có nghĩa là “với tốc độ cao nhất có thể đạt được trong thực tế”: We need a rough prototype today, so build it ____.

Xem đáp án

as quick as possible

Basically, within hours,

1:31

Về cơ bản, chỉ trong vài giờ,

we can make it from an idea

1:32

chúng tôi có thể đi từ một ý tưởng

to a final first shoe we can run in Ngữ pháp

1:34

đến đôi giày hoàn thiện đầu tiên có thể mang đi chạy,

Ngữ pháp

Cấu trúc mệnh đề quan hệ shoe we can run in

we can run in là một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để chỉ rõ loại shoe được nói đến. Dạng đầy đủ là a shoe that we can run in; có thể lược bỏ that vì nó là tân ngữ của giới từ in. Trong tiếng Anh, việc để giới từ ở cuối mệnh đề trong trường hợp này rất tự nhiên: run in a shoe trở thành a shoe we can run in. Lược bỏ that không có nghĩa là cũng có thể bỏ in; chính in kết nối hoạt động chạy với đôi giày.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng chiếc ghế phù hợp để chúng ta ngồi?

  1. We need a chair in we can sit.
  2. We need a chair we can sit in.
  3. We need a chair we can sit.
Xem đáp án

We need a chair we can sit in.

and to see if an idea really has potential.

1:36

rồi xem ý tưởng đó có thật sự tiềm năng hay không.

And then we went to something like this

1:40

Sau đó, chúng tôi chuyển sang một thiết kế như thế này,

with like a lot of cavities.

1:42

với rất nhiều khoang rỗng.

So building the prototype is basically happening with our hands.

1:45

Về cơ bản, chúng tôi tự tay làm nguyên mẫu.

I think at other companies often it happens first all digital.

1:49

Tôi nghĩ ở các công ty khác, mọi thứ thường được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số ngay từ đầu.

We are starting differently.

1:54

Chúng tôi khởi đầu theo một cách khác.

We are starting with a physical prototype.

1:55

Chúng tôi bắt đầu bằng một nguyên mẫu vật lý.

And the interesting thing is we are involving our design team in that. Cụm từ

1:57

Điều thú vị là chúng tôi cho cả đội ngũ thiết kế tham gia vào quá trình này.

Cụm từ

Involving our design team in that: cấu trúc involve someone in something

Involve someone in something có nghĩa là khiến một người hoặc một nhóm tham gia vào một hoạt động, quy trình hoặc quyết định. Trong câu này, our design team được đưa vào quy trình tạo và đánh giá nguyên mẫu mà that nhắc đến. Cấu trúc là involve + người hoặc nhóm + in + hoạt động hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tham gia tích cực, chứ không chỉ là sử dụng sản phẩm công việc hoặc nguồn lực của nhóm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm pháp lý nên tham gia vào việc xem xét hợp đồng?

  1. We should involve the legal team to the contract review.
  2. We should involve the contract review in the legal team.
  3. We should involve the legal team in the contract review.
Xem đáp án

We should involve the legal team in the contract review.

And then once we have a prototype, Ngữ pháp

2:02

Khi đã có nguyên mẫu,

we will then essentially put it on the foot,

2:04

chúng tôi thực sự xỏ nó vào chân,

Ngữ pháp

Once we have a prototype: once + hiện tại đơn cho điều kiện kích hoạt tương lai

Once giới thiệu thời điểm mà sau đó một hành động tiếp theo có thể bắt đầu. Trong once we have a prototype, nó có nghĩa là “ngay khi hoặc sau khi có nguyên mẫu để sử dụng”, vì vậy mệnh đề này vừa đánh dấu thời gian tương lai vừa nêu điều kiện kích hoạt bước tiếp theo; once ở đây không có nghĩa là “một lần”. Khi mô tả một quy trình trong tương lai, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề once và will trong mệnh đề chính: once + chủ ngữ + hiện tại đơn, chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu. Nghĩa tương lai đến từ toàn bộ câu, vì vậy once we will have a prototype không phải là dạng chuẩn trong trường hợp này.

Luyện tập

Dùng các từ once, we, have và a working prototype để hoàn thành câu mô tả quy trình tương lai sau: ____, we will start user testing.

Xem đáp án

Once we have a working prototype

and we will take it on the treadmill,

2:06

thử trên máy chạy bộ,

and then we will start analyzing the sports science aspect of that shoe.

2:08

rồi bắt đầu phân tích đôi giày dưới góc độ khoa học thể thao.

Being able to quickly make a prototype to show an idea Ngữ pháp

2:11

Khả năng nhanh chóng tạo nguyên mẫu để thể hiện một ý tưởng

and to prove that the technology works or not

2:14

và chứng minh công nghệ có hoạt động hay không

is something that inspires everyone in their every day.

2:17

là điều truyền cảm hứng cho mọi người mỗi ngày.

Ngữ pháp

Being able to ... làm chủ ngữ của câu

Being able to quickly make a prototype là một cụm danh động từ. Ở đây, Being biến be able to thành một biểu thức có chức năng giống danh từ, mang nghĩa khả năng nhanh chóng làm một nguyên mẫu. Toàn bộ cụm từ, kể cả các cụm chỉ mục đích theo sau, là chủ ngữ; vị ngữ chính bắt đầu bằng is. Hãy coi chủ ngữ dài này là một ý niệm số ít, vì vậy nó đi với is chứ không phải are. Mẫu câu này giúp bạn gọi tên một khả năng hoặc hoạt động rồi giải thích giá trị, tác động hoặc kết quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh động từ được tạo từ be able to: ____ work remotely gives our team more flexibility.

Xem đáp án

Being able to

not just in product, Ngữ pháp

2:20

Không chỉ trong đội ngũ sản phẩm,

but I think in all of the other teams as well.

2:21

mà tôi nghĩ cả các đội ngũ khác cũng vậy.

Ngữ pháp

Dùng not just ... but ... as well để mở rộng phạm vi

Not just ... but ... as well nối hai phạm vi song song. Trước tiên, cấu trúc này bác bỏ một giới hạn quá hẹp, rồi thêm một phạm vi thứ hai rộng hơn: nguồn cảm hứng không chỉ đến với nhóm sản phẩm mà còn với tất cả các nhóm khác. Trong phần nối tiếp của lời nói này, as well bổ sung ý nghĩa cũng ở phía sau but, còn mệnh đề chính được hiểu từ câu trước. Đây là cách diễn đạt mang tính hội thoại thay cho not only ... but also. Hãy giữ cho các thành phần ở hai phía song song về ngữ pháp, như in product và in all of the other teams.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba phần của mẫu not just ... but ... as well: The workshop is useful ____ for designers ____ for engineers ____.

Xem đáp án

not just · but · as well

Now we're trying to fix the sustainability issue

2:26

Giờ đây, chúng tôi đang cố giải quyết vấn đề về tính bền vững,

which is how do we eliminate waste in our process. Cụm từ

2:29

đó là làm sao loại bỏ chất thải khỏi quy trình của mình.

Cụm từ

eliminate waste: loại bỏ lãng phí trong một quy trình

“Eliminate waste” là một cụm từ kết hợp phổ biến trong ngữ cảnh chuyên môn, có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn chất thải hoặc sự lãng phí. Trong các cuộc thảo luận về tính bền vững, waste có thể chỉ vật liệu bị vứt bỏ; trong cải tiến quy trình, từ này cũng có thể bao gồm thời gian, năng lượng, thao tác hoặc các nguồn lực khác bị lãng phí. Trong câu này, cụm từ nêu mục tiêu thực tế để giải quyết vấn đề về tính bền vững. Hai cấu trúc “eliminate waste from a process” và “eliminate waste in a process” có thể được áp dụng tự nhiên vào các cuộc thảo luận về sản xuất, vận hành và hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “loại bỏ hoàn toàn sự lãng phí”: The new system is designed to ____ from the packaging process.

Xem đáp án

eliminate waste

We've created a fully recyclable product line here at On, Cách dùng từ

2:32

Tại On, chúng tôi đã tạo ra một dòng sản phẩm có thể tái chế hoàn toàn,

and it's called Cyclon.

2:35

mang tên Cyclon.

Cách dùng từ

product line: một nhóm sản phẩm có liên quan

“Product line” là thuật ngữ kinh doanh chỉ một nhóm sản phẩm có liên quan do cùng một công ty hoặc thương hiệu bán. Các sản phẩm thường có chung mục đích, nhóm khách hàng, phong cách thiết kế hoặc bản sắc thương hiệu, nhưng vẫn là những mẫu hay mặt hàng riêng biệt. Ở đây, product line có nghĩa Cyclon là tên của cả dòng sản phẩm có thể tái chế rộng hơn. Nó không có nghĩa là một sản phẩm duy nhất hay một đường thẳng hữu hình.

Luyện tập

Một công ty giới thiệu nhiều mẫu giày chạy bộ có liên quan dưới cùng một tên dòng sản phẩm mới. Những mẫu này tạo thành gì?

  1. a product line
  2. a single product
  3. a production line
Xem đáp án

a product line

So the Cyclon program is starting with the Cloudneo.

2:37

Chương trình Cyclon khởi đầu với Cloudneo.

And the idea of this is

2:40

Ý tưởng ở đây là

that every product that we make in this range,

2:41

với mọi sản phẩm chúng tôi làm ra trong dòng này,

we can take the materials back Cụm động từ

2:44

chúng tôi có thể thu hồi vật liệu,

and then recycle them and use them to make the next product.

2:46

rồi tái chế và dùng chúng để làm ra sản phẩm tiếp theo.

Cụm động từ

take ... back: thu hồi vật liệu

Trong câu này, take the materials back có nghĩa là nhận hoặc thu gom lại các vật liệu đã qua sử dụng sau khi người tiêu dùng dùng xong. Back thể hiện việc chúng quay về công ty hoặc bên từng giữ chúng, vì vậy không thể bỏ từ này ở đây. Take back là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ materials nằm giữa động từ và tiểu từ trong take the materials back; take back the materials cũng đúng.

Luyện tập

Tách take back ra hai phía của tân ngữ để hoàn thành câu: Our reuse program will ____ every empty container ____.

Xem đáp án

take · back

What we were researching is

2:49

Điều chúng tôi nghiên cứu là

how can we make the whole shoe out of one raw material. Cụm từ

2:50

làm thế nào để tạo ra toàn bộ đôi giày từ một loại nguyên liệu thô.

Cụm từ

make the whole shoe out of one raw material: làm toàn bộ chiếc giày từ một nguyên liệu thô

Make something out of a material có nghĩa là tạo ra thành phẩm bằng cách sử dụng vật liệu đó. Ở đây, thành phẩm là toàn bộ chiếc giày và nguồn vật liệu là một loại nguyên liệu thô duy nhất, nhấn mạnh rằng mọi bộ phận đều dựa trên cùng một vật liệu. Cấu trúc là make + đồ vật + out of + vật liệu: make the whole shoe out of one raw material. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích việc làm đồ thủ công, xây dựng hoặc sản xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng make ... out of theo đúng cấu trúc: The workshop plans to ____ the benches ____ reclaimed wood.

Xem đáp án

make · out of

So what we zoomed in on are castor beans. Cụm động từ

2:53

Vì vậy, chúng tôi tập trung vào hạt thầu dầu.

Cụm động từ

zoomed in on: thu hẹp sự chú ý vào một trọng tâm

Trong câu này, zoomed in on được dùng theo nghĩa bóng. Sau khi cân nhắc nhiều khả năng, nhóm đã thu hẹp phạm vi chú ý và chọn hạt thầu dầu làm trọng tâm cụ thể của công việc. Cấu trúc là zoom in on + đối tượng. Từ on dẫn vào chủ đề, lựa chọn, chi tiết hoặc vấn đề được chú ý kỹ; ở đây không có chuyển động máy quay.

Luyện tập

Trong câu này, zoomed in on có nghĩa là gì?

  1. Tập trung cuộc nghiên cứu vào một lựa chọn
  2. Dùng máy quay để làm cho hạt trông lớn hơn
  3. Hoàn toàn ngừng nghiên cứu vật liệu
Xem đáp án

Tập trung cuộc nghiên cứu vào một lựa chọn

A lot of people cannot believe it,

2:58

Nhiều người không thể tin nổi,

but basically we take one polymer family

3:00

nhưng về cơ bản, chúng tôi sử dụng một họ polyme duy nhất

and engineer it into different functionalities. Cách dùng từ

3:02

và biến đổi nó để đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau.

Cách dùng từ

engineer it into different functionalities: thiết kế có chủ ý

Ở đây, engineer là động từ có nghĩa là chủ ý thiết kế hoặc sửa đổi một thứ để tạo ra kết quả kỹ thuật mong muốn. Nhóm bắt đầu với một họ polyme và tạo ra các phiên bản thực hiện những chức năng khác nhau. Cấu trúc engineer A into B trình bày A là vật liệu ban đầu và B là kết quả được thiết kế. Nó hàm ý sự can thiệp kỹ thuật có kế hoạch, chứ không phải thay đổi tự phát; trong cách dùng này, engineer không chỉ nghề nghiệp của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ kỹ thuật và cấu trúc kết quả trong bài: The team ____ the recycled plastic ____ a durable panel.

Xem đáp án

engineered · into

This material is synthesized not from petrol, Ngữ pháp

3:06

Vật liệu này không được tổng hợp từ dầu mỏ,

but from castor beans.

3:09

mà từ hạt thầu dầu.

Ngữ pháp

Dùng not from A, but from B để đính chính nguồn

Cấu trúc sóng đôi not from A, but from B bác bỏ A là nguồn và thay bằng B. Trong câu này, petrol là nguồn bị bác bỏ, còn castor beans là nguồn thực sự; but không bổ sung thêm một nguồn thứ hai. Việc lặp lại from trước cả hai danh từ làm cho hai cụm chỉ nguồn song song với nhau và giúp người nghe dễ theo dõi sự đính chính. Mẫu rộng hơn not X, but Y có thể làm rõ nguyên nhân, cơ sở, phương pháp hoặc nguồn gốc khi cần sửa lại một cách hiểu đã được dự đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính bằng cụm chỉ nguồn còn thiếu: This packaging material comes ____ new plastic, but from recycled fibers.

Xem đáp án

not from

And the special thing about the castor beans is

3:11

Điểm đặc biệt của hạt thầu dầu là

they are growing only in very dry areas where nothing else can grow. Ngữ pháp

3:13

chúng đến từ loài cây chỉ mọc ở những vùng rất khô cằn, nơi không gì khác có thể sinh trưởng.

Ngữ pháp

where + mệnh đề sau danh từ chỉ nơi chốn

Trong where nothing else can grow, where mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho very dry areas. Nó có nghĩa là “ở những khu vực đó”, nên mệnh đề bổ sung điều đúng tại địa điểm ấy; where không dùng để hỏi và cũng không bổ nghĩa cho castor beans. Có thể dùng danh từ chỉ nơi chốn + where + mệnh đề hoàn chỉnh để nối một địa điểm với sự việc hoặc điều kiện xảy ra tại đó. Sau where, nothing else đã là chủ ngữ của can grow.

Luyện tập

Hoàn thành bằng trạng từ quan hệ có nghĩa là “ở nơi đó”: We need a room ____ everyone can work without interruptions.

Xem đáp án

where

From this,

3:16

Từ thứ này,

we get to this.

3:17

chúng tôi tạo ra thứ này.

Now when this goes to our end consumer and they're finished with it, Cụm từ

3:19

Khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng và họ dùng xong,

we take this back,

3:22

chúng tôi thu hồi lại,

Cụm từ

be finished with it: không còn cần dùng một thứ gì đó

Ở đây, they're finished with it có nghĩa là người tiêu dùng cuối cùng không còn cần dùng đôi giày nữa. They're chỉ người tiêu dùng cuối cùng, còn it chỉ đôi giày mà người đó đã đi. Cấu trúc be finished with + danh từ hoặc đại từ diễn tả rằng việc một người sử dụng hoặc liên quan đến một thứ gì đó đã kết thúc. Cấu trúc này thường ngụ ý rằng món đồ giờ có thể được trả lại, chuyển cho người khác hoặc đưa sang giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Trong câu "I'm finished with the printer, so you can use it now," cụm "I'm finished with the printer" có nghĩa là gì?

  1. Tôi không còn cần sử dụng hoặc xử lý chiếc máy in nữa.
  2. Tôi đã chế tạo xong chiếc máy in.
  3. Chiếc máy in đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Tôi không còn cần sử dụng hoặc xử lý chiếc máy in nữa.

and we can put this back into the raw material system,

3:23

đưa nó trở lại hệ thống nguyên liệu thô,

and then create this shoe all over again. Cụm từ

3:26

rồi tạo lại đôi giày này từ đầu.

Cụm từ

all over again: lặp lại toàn bộ quy trình từ đầu

Trong câu này, all over again có nghĩa là toàn bộ quy trình làm giày bắt đầu lại từ đầu cho một chu kỳ mới. Không phải chỉ có bước cuối cùng được lặp lại, và over ở đây cũng không mang nghĩa “ở nhiều nơi”. Cụm từ cố định all over again bổ sung ý nghĩa bắt đầu lại hoàn toàn cho ý cơ bản của again. Hãy dùng cụm này khi một sự kiện, câu chuyện hoặc nhiệm vụ được lặp lại từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “thêm một lần nữa từ đầu”: The first recording was unusable, so we had to record the interview ____.

Xem đáp án

all over again

The runners out there more and more understand the direction we are going.

3:30

Cộng đồng người chạy bộ ngày càng hiểu rõ hướng đi của chúng tôi.

That it's not only about a good-looking shoe and a shoe which feels good,

3:34

Họ hiểu rằng đây không chỉ là chuyện một đôi giày đẹp mắt và êm chân,

but which also takes responsibility for the impact. Cụm từ

3:38

mà đôi giày đó còn phải chịu trách nhiệm về tác động của mình.

Cụm từ

take responsibility for the impact: chịu trách nhiệm về tác động

Take responsibility for something có nghĩa là thừa nhận mình có trách nhiệm đối với một việc và xử lý hậu quả của việc đó. Cấu trúc là take responsibility for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, đôi giày được miêu tả như thể nó chịu trách nhiệm về tác động của mình. Đây là cách nhân hóa sản phẩm: thiết kế và công ty đứng sau sản phẩm mới thực sự xử lý các tác động môi trường từ việc sản xuất, sử dụng và thải bỏ nó. Trong ngữ cảnh này, impact nghĩa là tác động đến môi trường.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một doanh nghiệp chấp nhận trách nhiệm về tác hại liên quan đến sản phẩm của mình?

  1. A business should take responsibility of the harm its products cause.
  2. A business should be responsible to the harm its products cause.
  3. A business should take responsibility for the harm its products cause.
Xem đáp án

A business should take responsibility for the harm its products cause.

So the future of On definitely follows this circular route

3:42

Vì vậy, tương lai của On chắc chắn đi theo con đường tuần hoàn này,

that we've created with the Cyclon program

3:46

con đường chúng tôi đã tạo ra với chương trình Cyclon

and with the Cloudneo,

3:47

và Cloudneo,

and it's taken it even further. Thành ngữ

3:48

rồi tiếp tục đưa nó tiến xa hơn nữa.

Thành ngữ

taken it even further: phát triển điều đó xa hơn nữa

Take something further là cấu trúc mang nghĩa hình tượng, có nghĩa là phát triển, mở rộng hoặc cải thiện một điều đã tồn tại. Cấu trúc này thường có tân ngữ như an idea, a project hoặc it. Even bổ sung ý nghĩa vượt xa một bước tiến trước đó. Ở đây, it's có nghĩa là it has vì theo sau là quá khứ phân từ taken. Vì vậy, it's taken it even further có nghĩa là chủ ngữ đã đưa cách làm hiện có lên một giai đoạn mới; câu này không nói về việc di chuyển một đồ vật đến vị trí xa hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng take something further với nghĩa phát triển một ý tưởng đã có?

  1. We have taken the boxes farther down the hall.
  2. We have taken the plan even further by adding free delivery.
  3. We have taken responsibility for the plan.
Xem đáp án

We have taken the plan even further by adding free delivery.

How can we push this on more footwear?

3:50

Làm thế nào để áp dụng cách này cho nhiều mẫu giày hơn?

How can we push this on further products at On?

3:51

Làm thế nào để mở rộng nó sang nhiều sản phẩm khác của On?

When I think about On in the next few years, Mạch ý

3:54

Khi nghĩ về On trong vài năm tới,

I'm so excited for the journey

3:56

tôi vô cùng hào hứng với hành trình này,

Mạch ý

When I think about ... I'm so excited for the journey: hướng tới tương lai và bày tỏ cảm xúc

Phần mở đầu When I think about On in the next few years tạo ra một khung nhìn hướng tới tương lai cho toàn bộ nội dung theo sau. Ở đây, when có nghĩa là “khi tôi nghĩ đến”, chứ không chỉ một thời điểm chính xác. Sau đó, mệnh đề chính chuyển từ khung nhìn ấy sang cảm xúc cá nhân của người nói. Cấu trúc đặt khung rồi nêu phản ứng này giúp kết thúc bài nói bằng cách chuyển từ sự thật sang đánh giá cá nhân và tầm nhìn tương lai. Journey là hình ảnh ẩn dụ cho quá trình phát triển liên tục của công ty, không phải một chuyến đi thực sự.

Luyện tập

Phần mở đầu When I think about On in the next few years có chức năng gì?

  1. Nó cho biết ngày chính xác mà một chuyến đi đã lên kế hoạch sẽ bắt đầu.
  2. Nó liệt kê hai lý do kỹ thuật cho sự tiến bộ của công ty.
  3. Nó tạo một khung nhìn hướng tới tương lai trước khi người nói bày tỏ phản ứng cá nhân.
Xem đáp án

Nó tạo một khung nhìn hướng tới tương lai trước khi người nói bày tỏ phản ứng cá nhân.

because every product that we make,

3:58

bởi vì với mỗi sản phẩm chúng tôi tạo ra,

we're getting better from a technology standpoint, Cụm từ

4:01

chúng tôi đều tiến bộ hơn về mặt công nghệ

from a sustainability standpoint.

4:03

và cả về mặt bền vững.

Cụm từ

from a technology standpoint ... from a sustainability standpoint: đánh giá theo những tiêu chí khác nhau

Cấu trúc được lặp lại from a + tiêu chí + standpoint có nghĩa là “khi được đánh giá từ một góc nhìn cụ thể hoặc theo một tiêu chí cụ thể”. Công nghệ và tính bền vững là hai tiêu chí dùng để đánh giá sản phẩm đang tiến bộ như thế nào. Việc lặp lại cùng một cấu trúc tạo ra thế song song cân đối và tách biệt rõ hai phương diện. Cũng có thể dùng from the standpoint of + danh từ, chẳng hạn from the standpoint of sustainability.

Luyện tập

Dùng cụm from a ... standpoint để hoàn thành câu: From a cost ____, the plan is strong, but from a safety standpoint, it needs work.

Xem đáp án

standpoint

Every time that we create something new, Ngữ pháp

4:05

Mỗi khi tạo ra điều gì đó mới,

we're building on the ethos that we set up at the beginning. Ghi chú

4:07

chúng tôi lại tiếp tục phát triển trên nền tảng các giá trị đã đặt ra từ ban đầu.

Ngữ pháp

Every time (that) + mệnh đề cho tình huống lặp lại

Every time (that) mở đầu một quan hệ thời gian lặp lại: bất cứ khi nào sự việc trong mệnh đề đó xảy ra, kết quả trong mệnh đề chính cũng theo sau. Ở đây, mỗi lần tạo ra điều gì đó mới đều kích hoạt cùng một cách làm liên tục: phát triển dựa trên tinh thần đã được thiết lập. Trong cấu trúc này, that là từ nối có thể lược bỏ, vì vậy Every time we create... có cùng ý nghĩa. Time vẫn ở dạng số ít sau every: dùng every time, không dùng every times.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối thời gian lặp lại đầy đủ, có cả that: ____ our password policy changes, everyone receives new instructions.

Xem đáp án

Every time that

Cụm động từ

building on: phát triển từ một nền tảng đã có

Trong cấu trúc build on + danh từ, danh từ nêu một nền tảng đã có. Building on the ethos có nghĩa là phát triển công việc mới từ những nguyên tắc được thiết lập lúc ban đầu, thay vì bắt đầu mà không có mối liên hệ nào với quá khứ. Dạng tiếp diễn we're building on trình bày đây là một quá trình đang diễn ra. Mặc dù build có thể mô tả việc xây dựng vật chất, tân ngữ ethos khiến nó mang nghĩa trừu tượng ở đây.

Luyện tập

Một nhóm muốn dùng phương pháp thành công của năm ngoái làm nền tảng cho dự án tiếp theo. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?

  1. We'll build up what worked last year.
  2. We'll build what worked last year.
  3. We'll build on what worked last year.
Xem đáp án

We'll build on what worked last year.

Cách dùng từ

ethos trong “we're building on the ethos that we set up at the beginning”

Ở đây, ethos chỉ tinh thần chung, các giá trị và cách làm việc tạo nên đặc trưng của một tập thể. Từ này rộng hơn một quy tắc hay mục tiêu riêng lẻ; nó mô tả nền văn hóa mà tập thể cố gắng thực hiện. Cụm “build on the ethos” có nghĩa là lấy tinh thần đã được hình thành làm nền tảng cho công việc về sau. Trong câu này, người nói cho biết công việc hiện tại tiếp nối những nguyên tắc đã đặt ra từ đầu.

Luyện tập

Một trường học muốn mô tả tinh thần và các giá trị chung định hình cách học sinh hợp tác với nhau. Từ nào phù hợp nhất?

  1. ethics
  2. ethos
  3. goal
Xem đáp án

ethos