Trồng 20.000.000 Cây Xanh Thực Sự Sẽ Mang Lại Tác Động Này: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: Video cho thấy 20 triệu cây có thể tác động đến nơi sống của động vật, sức khỏe, nhiệt đô thị, nước, carbon và chất lượng không khí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “call trees home.” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: học call + địa điểm + home để nói động vật sống ở một nơi, không nhầm với nghĩa gọi tên hay gọi điện. 2. “shinrin-yoku, or forest bathing.” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu or đưa ra lời giải thích tiếng Anh cho thuật ngữ Nhật mà không hiểu bathing là tắm thật. 3. “put a serious dent in” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra cách nói một hành động làm giảm mạnh vấn đề nhưng không xóa bỏ nó, rồi dùng với chi phí, nợ, ô nhiễm hoặc việc tồn đọng.
Nội dung bài học
“home to”: cho biết điều gì sống hoặc tồn tại tại một nơi
Trong đoạn này, home to mô tả cây cối là nơi sinh sống của những loài vật được liệt kê. Home ở đây là danh từ; cụm này không diễn tả việc ai đó đang đi về nhà. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be home to + danh từ. Nó liên kết một địa điểm với người, động vật, tổ chức hoặc sự vật sống, tồn tại hay đặt trụ sở tại đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nơi các loài này sinh sống”: The coral reef is ____ thousands of sea creatures.
Xem đáp án
home to
front-line soldiers in the fight against climate change, Thành ngữ
0:06những người lính tiền tuyến trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu,
Ẩn dụ “front-line soldiers in the fight against climate change”
Cụm từ này biến cây cối thành “front-line soldiers” bằng một ẩn dụ chiến tranh. Front-line gợi ý sự tham gia trực tiếp ở nơi cuộc đấu tranh cấp bách nhất, còn soldiers mô tả cây cối như những lực lượng bảo vệ tích cực. In the fight against climate change có nghĩa là “trong những nỗ lực giảm bớt hoặc chống lại biến đổi khí hậu”. Đây là cách diễn đạt sinh động và có tính thuyết phục, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng cây cối là con người hay thành viên của quân đội.
Luyện tập
Ẩn dụ “front-line soldiers in the fight against climate change” gợi ý điều gì về cây cối?
- Cây cối được bảo vệ khỏi mọi tác động của biến đổi khí hậu.
- Cây cối là các đơn vị quân đội được cử đi chiến đấu.
- Cây cối trực tiếp góp phần hạn chế biến đổi khí hậu.
Xem đáp án
Cây cối trực tiếp góp phần hạn chế biến đổi khí hậu.
“You bet.” như một lời đồng ý đầy hào hứng
Trong câu trả lời này, “you bet” có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “đúng, hoàn toàn đúng”. Cụm từ này xác nhận điều vừa được nói một cách mạnh mẽ và thân thiện. Mặc dù bet có thể có nghĩa là đặt tiền vào một kết quả, nghĩa đen đó không được dùng ở đây. Khi dùng làm câu trả lời, toàn bộ cụm từ là một thành ngữ.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện thân mật, có người hỏi lại: “Vậy kế hoạch này thật sự sẽ có ích chứ?” Người kia trả lời: “You bet.” Câu trả lời đó có nghĩa là gì?
- Một lời đồng ý hào hứng và dứt khoát.
- Một lời “có lẽ” đầy do dự.
- Một yêu cầu đánh bạc.
Xem đáp án
Một lời đồng ý hào hứng và dứt khoát.
Today, we're doing something a little different
0:10Hôm nay, chúng ta sẽ làm một điều gì đó hơi khác biệt một chút
and talking about teamtrees.org's mission of planting 20 million new trees by 2020,
0:12và nói về sứ mệnh trồng 20 triệu cây xanh mới vào năm 2020 của teamtrees.org,
where every donation of $1 equals 1 tree.
0:18nơi mỗi khoản quyên góp 1 đô la tương đương với 1 cây xanh được trồng.
Dùng “You might be asking yourself” để đoán trước một câu hỏi
“You might be asking yourself” cho người nghe biết rằng có thể một câu hỏi đang hình thành trong đầu họ. Cụm này dùng để dẫn vào câu hỏi thực sự xuất hiện ngay sau đó. Ở đây, ask yourself có nghĩa là suy nghĩ trong lòng, không phải nói câu hỏi thành tiếng với chính mình. Might làm cho dự đoán bớt chắc chắn và bớt áp đặt: người nói chỉ nêu một khả năng thay vì khẳng định rằng mình biết mọi người đang nghĩ gì.
Luyện tập
Lời mở đầu nào nhẹ nhàng dự đoán rằng người nghe có thể có một câu hỏi mà không coi đó là điều chắc chắn?
- You might be asking yourself: Why does this matter?
- You must be asking yourself: Why does this matter?
- Ask yourself: Why does this matter?
Xem đáp án
You might be asking yourself: Why does this matter?
"What would planting 20 million new trees do for the planet?"
0:22"Việc trồng 20 triệu cây mới sẽ mang lại lợi ích gì cho hành tinh?"
Let's take a look at just how huge an impact each donation on Team Trees will make. Cụm từ
0:26Hãy cùng xem tác động to lớn từ mỗi khoản quyên góp cho Team Trees sẽ tạo ra.
take a look at: lời mời cùng xem xét một điều
“Take a look at” là một cụm từ cố định có nghĩa là “nhìn hoặc xem xét”. Trong câu này, cụm từ hướng sự chú ý của khán giả vào mức độ ảnh hưởng của từng khoản quyên góp; take không có nghĩa là cầm một vật lên. Khi đi cùng “Let’s”, cụm từ trở thành lời mời cùng nhau xem xét một điều gì đó. So với việc chỉ dùng “look at”, nó thường giống một bước dẫn dắt thân thiện trong phần giải thích hoặc minh họa hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành lời mời của người thuyết trình cùng xem biểu đồ? "Let's ___ the chart before we choose."
- take care of
- take a look at
- take the chart from
Xem đáp án
take a look at
A wide variety of organisms from lichen to bees to possums call trees home. Cụm từ
0:30Nhiều loại sinh vật đa dạng từ địa y, ong cho đến chồn possum đều coi cây cối là nhà.
call + địa điểm + home: coi một nơi là nhà
Trong “call trees home”, call đi theo cấu trúc call + địa điểm + home. trees là tân ngữ, còn home là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết các sinh vật coi địa điểm nào là nhà. Toàn bộ cụm có nghĩa là chúng sống trên cây hoặc giữa các cây, hay coi cây cối là môi trường sống tự nhiên. Call ở đây không có nghĩa là “gọi điện”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc call + địa điểm + home, dùng this town làm địa điểm: "After ten happy years here, we ____."
Xem đáp án
call this town home
And just one single mature oak tree can be home to as many as 500 different species. Ngữ pháp
0:35Và chỉ một cây sồi trưởng thành duy nhất cũng có thể là ngôi nhà cho tới 500 loài khác nhau.
as many as 500: nhấn mạnh một số lượng đếm được lớn đáng ngạc nhiên
As many as + số cho biết số lượng của những thứ đếm được có thể đạt tới con số đó, đồng thời nhấn mạnh rằng đây là một con số lớn đáng ngạc nhiên. Ở đây, 500 đếm danh từ số nhiều species, nên câu này làm nổi bật số loài đáng kinh ngạc mà một cây sồi có thể hỗ trợ. Đây là cấu trúc nhấn mạnh số lượng, không phải phép so sánh ngang bằng as + adjective + as thông thường. As đầu tiên không mở đầu một phép so sánh với cây khác; cả cụm làm nổi bật 500 như một mức tối đa ấn tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm as ... as nhấn mạnh một số lượng đếm được lớn đáng ngạc nhiên: "The app can connect ____ 200 devices at once."
Xem đáp án
as many as
The Earth is rapidly losing species.
0:40Trái đất đang mất đi các loài sinh vật một cách nhanh chóng.
We're in the middle of a mass extinction, Cụm từ
0:42Chúng ta đang ở giữa một cuộc đại tuyệt chủng,
in the middle of a mass extinction: đang ở trong một quá trình chưa kết thúc
In the middle of + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một người đang ở trong một sự kiện, nhiệm vụ hoặc quá trình đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc. Middle không nhất thiết có nghĩa là thời gian đã trôi qua đúng một nửa. Mass extinction là giai đoạn một tỷ lệ lớn bất thường các loài biến mất trong khoảng thời gian ngắn xét về mặt địa chất. Vì vậy, câu này trình bày cuộc khủng hoảng đa dạng sinh học hiện nay như một quá trình quy mô lớn vẫn đang diễn ra, chứ không phải một sự kiện quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “hiện đang bận với một sự kiện đang diễn ra”: "Please call later—we're ____ a staff meeting."
Xem đáp án
in the middle of
many more animals will be at risk for extinction. Cụm từ
0:46sẽ có thêm nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
At risk for extinction: có nguy cơ tuyệt chủng
At risk for extinction có nghĩa là có khả năng bị tuyệt chủng, chứ không phải đã tuyệt chủng. Nguy cơ là có thật, nhưng kết quả đó chưa xảy ra. Cấu trúc at risk for + danh từ nêu hậu quả có hại mà một người hoặc một vật có thể gặp phải. Trong câu này, extinction là hậu quả có thể xảy ra đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có khả năng bị tuyệt chủng”: Because its wetland home is disappearing, this frog is ____.
Xem đáp án
at risk for extinction
Many animals require trees as a place to live,
0:49Nhiều loài động vật cần cây cối làm nơi sinh sống,
So, planting just one tree is like building a house,
0:54Vì vậy, trồng chỉ một cái cây giống như việc bạn xây dựng một ngôi nhà,
All at once: nhiều chức năng cùng một lúc
Ở đây, all at once có nghĩa là “cùng một lúc”. Cụm từ này gộp các vai trò được liệt kê thành một ý: cùng một cái cây đồng thời vừa là nơi kiếm ăn vừa là nơi nuôi con non. Trong các câu khác, cụm từ này cũng có thể có nghĩa là “đột nhiên”. Một danh sách vai trò hoặc hành động thường gợi ra nghĩa đồng thời, còn một sự kiện bất ngờ có thể gợi ra nghĩa đột ngột.
Luyện tập
Trong câu 'This tool is a flashlight, a radio, and a charger all at once,' all at once có nghĩa là gì?
- Nó phải được sử dụng ngay lập tức.
- Nó có cả ba chức năng cùng một lúc.
- Nó đột nhiên ngừng hoạt động.
Xem đáp án
Nó có cả ba chức năng cùng một lúc.
Donating $20 to plant 20 trees is like building an entire animal city.
0:59Quyên góp 20 đô la để trồng 20 cây giống như xây dựng cả một thành phố động vật.
and we're talking about a super metropolis of biodiverse animal life.
1:06và chúng ta đang nói về một siêu đô thị của đời sống động vật đa dạng sinh học.
Study after study shows that spending time in a grove of trees or forest can provide emotional rejuvenation. Mạch ý
1:10Hàng loạt nghiên cứu cho thấy rằng dành thời gian trong một khu rừng hoặc lùm cây có thể mang lại sự tươi trẻ về mặt cảm xúc.
Study after study: mẫu noun after noun
Trong Study after study, cùng một danh từ đếm được số ít xuất hiện ở hai bên after. Mẫu này có nghĩa là “nhiều nghiên cứu, hết nghiên cứu này đến nghiên cứu khác”, chứ không nói rằng một nghiên cứu cụ thể diễn ra sau một nghiên cứu cụ thể khác về mặt thời gian. Việc đưa đơn vị lặp lại lên đầu làm cho bằng chứng có cảm giác đang tích lũy: nhiều nghiên cứu độc lập cùng ủng hộ một kết luận chung. Mẫu noun after noun có thể dùng để nhấn mạnh sự lặp lại hoặc một chuỗi liên tục, như day after day hoặc question after question.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu noun after noun với test: ____ confirmed that the water was safe.
Xem đáp án
Test after test
create a sense of peace while reducing stress, depression, and anger.
1:17tạo ra cảm giác bình yên trong khi làm giảm bớt căng thẳng, trầm cảm và sự tức giận.
The Japanese even have a word for this,
1:21Người Nhật thậm chí còn có một từ dành riêng cho điều này,
shinrin-yoku, or forest bathing: or dùng để giải thích lại
Shinrin-yoku là một thuật ngữ tiếng Nhật thường được diễn đạt trong tiếng Anh là forest bathing. Nó có nghĩa là chủ động dành thời gian thư thả và chú tâm trong môi trường rừng để tăng cảm giác khỏe mạnh; bathing ở đây mang nghĩa ẩn dụ nên không cần có nước. Trong shinrin-yoku, or forest bathing, or giới thiệu một tên tiếng Anh dễ hiểu hơn cho cùng một ý tưởng. Dấu phẩy cho thấy forest bathing là cách nói lại, vì vậy or có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”, chứ không phải yêu cầu chọn giữa hai hoạt động.
Luyện tập
Trong câu “The kakapo, or owl parrot, is a flightless bird.”, or có chức năng gì?
- Nó đưa ra hai loài chim để lựa chọn.
- Nó cho thấy người nói không chắc đó là loài chim nào.
- Nó đưa ra một tên gọi khác cho cùng loài chim.
Xem đáp án
Nó đưa ra một tên gọi khác cho cùng loài chim.
Studies have shown that being among trees reduces blood pressure as well as lessens stress-related hormones such as cortisol and adrenaline.
1:29Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc ở giữa những hàng cây giúp giảm huyết áp cũng như làm giảm các hormone liên quan đến căng thẳng như cortisol và adrenaline.
Plenty of scientific research has shown that happier people commit less crimes, Ngữ pháp
1:38Nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng những người hạnh phúc hơn thường ít phạm tội hơn,
“less crimes” và dạng chuẩn “fewer crimes”
Trong phụ đề, crimes là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy tiếng Anh viết chuẩn dùng fewer crimes. Less crimes có thể xuất hiện trong lời nói thân mật, nhưng thường bị xem là không chuẩn trong văn viết cẩn thận. Crime cũng có thể là một khái niệm không đếm được, chỉ hoạt động phạm tội nói chung. Trong trường hợp đó, less crime là cách dùng chuẩn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ý bạn muốn nói số vụ phạm tội riêng lẻ ít hơn hay mức độ tội phạm nói chung thấp hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng từ chỉ số lượng chuẩn với danh từ đếm được số nhiều crimes trong tiếng Anh trang trọng?
- The program led to less crimes.
- The program led to less crime.
- The program led to fewer crimes.
Xem đáp án
The program led to fewer crimes.
We think a grove of even just a few trees would be pretty nice.
1:43Chúng tôi nghĩ rằng một lùm cây chỉ với vài cái cây cũng đã rất tuyệt rồi.
20 million new trees would mean potentially thousands of new groves,
1:4720 triệu cây mới có khả năng tạo ra hàng ngàn lùm cây mới,
which means millions of people able to take regular forest baths,
1:50điều đó có nghĩa là hàng triệu người có thể thường xuyên tắm rừng,
all thanks to the trees you helped plant. Cụm từ
1:58tất cả là nhờ vào những cái cây mà bạn đã giúp trồng.
“all thanks to” để quy nguyên nhân một cách mạnh mẽ
All thanks to giới thiệu người hoặc sự vật được xem là nguyên nhân của một kết quả. All làm mạnh thêm thanks to, cho thấy kết quả hoàn toàn hoặc đặc biệt là do nguyên nhân đó. Ở đây, cụm từ phóng đại công lao của những cái cây đã được trồng, tạo hiệu ứng tích cực và vui vẻ. Trong ngữ cảnh khác, cùng cụm từ này có thể mang giọng mỉa mai hoặc trách móc; kết quả và giọng nói cho biết lời cảm ơn có chân thành hay không.
Luyện tập
Trong “The picnic was canceled, all thanks to the sudden storm,”, all thanks to truyền đạt điều gì?
- Cụm từ thật sự cảm ơn cơn bão vì đã giúp buổi dã ngoại.
- Cụm từ nhấn mạnh cơn bão là nguyên nhân, với giọng trách móc hoặc mỉa mai.
- Cụm từ có nghĩa là cơn bão xảy ra sau khi buổi dã ngoại bị hủy.
Xem đáp án
Cụm từ nhấn mạnh cơn bão là nguyên nhân, với giọng trách móc hoặc mỉa mai.
Trees reduce air temperature through blocking sunlight and creating shade.
2:00Cây cối giúp giảm nhiệt độ không khí thông qua việc cản ánh sáng mặt trời và tạo bóng râm.
Trees also help to cool by reflecting heat upwards from their leaves.
2:03Cây cối cũng giúp làm mát bằng cách phản xạ nhiệt từ lá của chúng hất lên trên.
Further cooling occurs when moisture evaporates from the surface of the leaves,
2:07Sự làm mát diễn ra sâu hơn khi hơi ẩm bốc hơi từ bề mặt của những chiếc lá,
just like the way your body cools down by sweating.
2:11cũng giống như cách cơ thể bạn giải nhiệt bằng cách đổ mồ hôi.
Trees can cool down an area by a lot, Cụm động từ
2:13Cây cối có thể làm mát một khu vực rất nhiều,
cool down: làm cho một vật bớt nóng
Ở đây, cool down có nghĩa là “làm cho một khu vực bớt nóng”. Trees là nguyên nhân gây ra sự thay đổi, còn an area là tân ngữ chịu tác động. Đây là cấu trúc ngoại động từ cool down + tân ngữ. Cool down cũng có thể là nội động từ khi chính chủ ngữ trở nên mát hơn: The soup needs to cool down. Tân ngữ và tình huống cho biết cụm từ này nói về nhiệt độ hay, trong ngữ cảnh khác, việc trở nên bình tĩnh hơn.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên dùng cool down với tân ngữ là đại từ.
- The fan will down cool it quickly.
- The fan will cool it down quickly.
- The fan will cool down it quickly.
Xem đáp án
The fan will cool it down quickly.
and we're not talking just a couple of degrees. Mạch ý
2:16và chúng ta không chỉ nói đến một vài độ.
we're not talking just...: bác bỏ một ước tính quá nhỏ
Cấu trúc we're not talking just + lượng nhỏ cho người nghe biết rằng ước tính ban đầu quá thấp. Ở đây, a couple of degrees là lượng nhỏ đang bị bác bỏ; người nói chuẩn bị đưa ra một mức chênh lệch nhiệt độ lớn hơn nhiều. Trong cấu trúc này, talking có nghĩa là “đề cập đến” hoặc “xét đến”, chứ không phải trò chuyện. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách sửa một dự đoán trước, rồi đưa ra sự thật mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để bác bỏ một ước tính nhỏ và chuẩn bị đưa ra một mức lớn hơn nhiều?
- We're not talking just a few minutes; the wait could be two hours.
- We're talking for a few minutes after lunch.
- We're not talking because the room is quiet.
Xem đáp án
We're not talking just a few minutes; the wait could be two hours.
Urban neighborhoods with mature trees can be up to 11 degrees cooler in summer heat than neighborhoods without trees.
2:18Các khu đô thị có cây cối trưởng thành có thể mát hơn tới 11 độ trong cái nóng mùa hè so với những khu vực không có cây.
Just think about the difference between a miserably hot 90-degree day and a warm comfortable 79 degrees. Ngữ pháp
2:25Chỉ cần nghĩ về sự khác biệt giữa một ngày nóng bức khổ sở ở 90 độ và 79 độ ấm áp thoải mái.
the difference between A and B: sự khác biệt giữa A và B
Cấu trúc the difference between A and B cho biết hai người, sự vật hoặc tình huống khác nhau như thế nào. Trong câu này, A là ngày ở mức 90 độ và B là mức 79 độ. Sau between, hãy nối hai đối tượng được so sánh bằng and: between A and B. Dùng cấu trúc này khi nêu cả hai phía của một phép so sánh; không thay and bằng to.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh hai đối tượng: There is a clear difference ____ reading the instructions ____ following them.
Xem đáp án
between · and
limiting the need for: giảm mức độ cần thiết
Limiting the need for something có nghĩa là làm giảm mức độ cần thiết của một thứ. Nhu cầu giảm đi nhưng không nhất thiết biến mất hoàn toàn. Ở đây, limiting là dạng -ing bổ sung một kết quả: tác dụng làm mát được nhắc đến trước đó dẫn đến nhu cầu dùng điều hòa thấp hơn. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một tác động hoặc lợi ích.
Luyện tập
Một hạng mục nâng cấp tòa nhà làm giảm nhu cầu sưởi ấm nhưng không loại bỏ hoàn toàn nhu cầu đó. Câu nào mô tả chính xác kết quả này?
- The upgrade limits the need for heating.
- The upgrade limits the need of heating.
- The upgrade eliminates the need for heating.
Xem đáp án
The upgrade limits the need for heating.
which has the added benefit of helping to conserve energy. Cụm từ
2:35điều này mang lại thêm một lợi ích là giúp bảo tồn năng lượng.
has the added benefit of: có thêm lợi ích là
Has the added benefit of trình bày một kết quả như một lợi ích phụ bên cạnh tác dụng chính đã được nêu hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, việc giúp tiết kiệm năng lượng là lợi ích bổ sung chứ không phải lợi ích duy nhất. Cấu trúc là have/has the added benefit of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này hữu ích trong lời đề xuất, phân tích và so sánh vì nó đánh dấu rõ một lợi ích hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày việc hoạt động êm hơn như một lợi ích bổ sung: “The new fan uses less electricity and ____ running more quietly.”
Xem đáp án
has the added benefit of
Studies have shown that shade from strategically planted trees can reduce the air conditioning costs of buildings by 20% to 30%.
2:37Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bóng râm từ những cái cây được trồng có tính toán có thể giúp các tòa nhà giảm chi phí điều hòa nhiệt độ từ 20% đến 30%.
and if 10 trees were planted around that same house,
2:50và nếu 10 cái cây được trồng xung quanh chính ngôi nhà đó,
if ... and if ... then: nếu ... và nếu ... thì
Hai mệnh đề if đưa ra hai điều kiện riêng biệt đều phải đúng: một điều kiện liên quan đến hóa đơn làm mát và điều kiện kia liên quan đến việc trồng cây. And nối chúng thành các tiền đề kết hợp chứ không phải các lựa chọn thay thế. Then đánh dấu điểm bắt đầu của kết quả sau cặp điều kiện dài. Từ này thường có thể được lược bỏ, nhưng ở đây nó giúp người nghe dễ theo dõi lập luận if A, and if B, then C. Could trong phần kết quả cho thấy mức tiết kiệm 30% là ước tính chứ không phải bảo đảm.
Luyện tập
Trong cấu trúc “if A, and if B, then C”, C xảy ra khi nào?
- Khi riêng A hoặc B đúng.
- Trước khi A và B được xem xét.
- Chỉ khi cả A và B đều đúng.
Xem đáp án
Chỉ khi cả A và B đều đúng.
And that means 20 million trees planted around homes could save $60 million in energy costs.
2:54Và điều đó có nghĩa là 20 triệu cây được trồng xung quanh các ngôi nhà có thể tiết kiệm 60 triệu đô la chi phí năng lượng.
if you can't donate to this particular cause,
3:01nếu bạn không thể quyên góp cho chiến dịch cụ thể này,
please consider planting a few trees around your house.
3:03xin hãy cân nhắc việc trồng một vài cái cây xung quanh nhà của bạn.
but they might even save your future self some money on your power bill.
3:08mà thậm chí có thể giúp bạn trong tương lai tiết kiệm được một khoản tiền điện.
Cấu trúc Not only will ... but ... ở đầu câu
Not only ... but ... nối hai lợi ích và làm cho lợi ích thứ hai có vẻ là một điểm bổ sung hoặc thậm chí mạnh hơn. Ở đây, vẻ đẹp là lợi ích đầu tiên, còn khả năng tiết kiệm tiền là lợi ích thực tế được bổ sung. Vì Not only đứng đầu câu, mệnh đề đầu dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: will đứng trước they. Khi not only đứng sau chủ ngữ, câu giữ trật tự bình thường: They will not only be a beautiful addition, but they might even save....
Luyện tập
Hoàn thành câu để nêu hai sự việc ở hiện tại bằng cấu trúc cặp trang trọng: '____ these windows reduce noise, ____ they also lower heating costs.'
Xem đáp án
Not only do · but
Trees are ideal for use as sound barriers because they reduce sound in two ways. Cụm từ
3:11Cây cối rất lý tưởng để sử dụng làm rào cản âm thanh vì chúng giảm tiếng ồn theo hai cách.
ideal for use as + vai trò hoặc chức năng
Ideal for use as có nghĩa là “rất thích hợp để đóng vai trò là”. Trong câu này, cây cối được đánh giá về mức độ phù hợp với chức năng làm rào cản âm thanh. Cấu trúc là ideal for use as + cụm danh từ chỉ vai trò hoặc chức năng. Ở đây, use là danh từ trong cụm for use, còn as giới thiệu vai trò đó.
Luyện tập
Điền chính xác cụm từ trang trọng có nghĩa là “rất thích hợp để đóng vai trò là”: 'This lightweight panel is ____ a temporary room divider.'
Xem đáp án
ideal for use as
they absorb the sound since thick branches and leaves are great at absorbing high-frequency noise.
3:16chúng hấp thụ âm thanh vì những cành và lá cây dày rất hiệu quả trong việc hấp thụ tiếng ồn tần số cao.
bounces back: bật trở lại và phục hồi
Trong câu này, bounces back diễn tả âm thanh quay trở lại sau khi va vào một vật liệu cứng. Bounce gợi ý sự đổi hướng nhanh sau khi tiếp xúc; back cho thấy chuyển động quay về hướng ban đầu. Cụm động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi một người, đội nhóm, doanh nghiệp hoặc hệ thống phục hồi sau một trở ngại.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The ball struck the floor and bounced back," bounced back có nghĩa là gì?
- Nó quay trở lại sau khi va vào sàn.
- Nó hoàn toàn ngừng chuyển động.
- Nó từ từ biến đổi thành một dạng khác.
Xem đáp án
Nó quay trở lại sau khi va vào sàn.
When a sound hits flexible material such as branches,
3:26Khi một âm thanh va chạm vào vật liệu linh hoạt như những cành cây,
the material vibrates and the sound is transformed into other forms of energy. Ngữ pháp
3:29vật liệu sẽ rung lên và âm thanh được chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác.
is transformed into: cấu trúc bị động chỉ kết quả biến đổi
Is transformed into là cấu trúc động từ bị động có nghĩa là “được biến đổi thành”. Chủ ngữ nêu thứ trải qua sự thay đổi, còn cụm danh từ sau into nêu dạng kết quả. Cấu trúc chủ động liên quan là transform A into B: "The machine transforms sound into data." Dùng thể bị động khi quá trình hoặc kết quả quan trọng hơn tác nhân gây ra sự thay đổi: "Sound is transformed into data."
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của transform và giới từ giới thiệu kết quả: In a generator, motion ____ electrical energy.
Xem đáp án
is transformed into
A thick row of trees can block as much as 15 decibels of sound.
3:32Một hàng cây dày có thể chặn đến 15 decibel âm thanh.
That's almost like wearing a pair of earplugs,
3:36Nó gần giống như bạn đang đeo một cặp nút bịt tai,
but you have something beautiful to look at instead of uncomfortable foam in your ears.
3:38nhưng bạn có một cái gì đó thật đẹp để nhìn ngắm thay vì nhét một miếng xốp khó chịu vào tai mình.
The root system of trees holds soil in place during heavy rainstorms, Cụm từ
3:43Hệ thống rễ của cây cối giúp giữ đất cố định trong những trận mưa bão lớn,
holds soil in place: cấu trúc hold something in place
Trong hold something in place, hold có nghĩa là “giữ”, còn in place có nghĩa là “ở vị trí ban đầu hoặc vị trí cần có”. Ở đây, rễ cây ngăn đất di chuyển hoặc bị nước mưa lớn cuốn đi. Cấu trúc là hold + tân ngữ + in place. Dùng cấu trúc này khi một người, lực hoặc thiết bị giữ cho vật không xê dịch, rơi hoặc trượt.
Luyện tập
Dùng hold ... in place để hoàn thành câu: These clips ____ the cable ____ while we work.
Xem đáp án
hold · in place
as their root systems help to filter impurities and retain water within the soil.
3:52vì hệ thống rễ của chúng giúp lọc các tạp chất và giữ nước lại trong đất.
This allows for water tables to be recharged with less water ultimately ending up in sewers Cụm động từ
3:57Điều này cho phép các mạch nước ngầm được nạp lại và lượng nước cuối cùng chảy vào hệ thống cống rãnh sẽ ít hơn
and diminishing the amount of storm water carrying pollutants to the ocean.
4:01và làm giảm lượng nước mưa mang theo các chất ô nhiễm trôi ra đại dương.
ending up in: end up in + nơi chốn hoặc tình huống
End up in có nghĩa là “cuối cùng đến hoặc rơi vào một nơi hay tình huống nào đó”, thường sau một quá trình hoặc chuỗi sự việc. Ở đây, một phần nước cuối cùng chảy vào cống. Cụm từ này chỉ điểm đến cuối cùng của nước; nó không có nghĩa là một hành động kết thúc theo nghĩa đen bên trong cống. Trong with less water ultimately ending up in sewers, ending là dạng -ing mô tả điều cuối cùng xảy ra với lượng nước ít hơn. Nói chung, dùng end up in + nơi chốn hoặc tình huống, rồi thay đổi end cho phù hợp với thì hoặc dạng cần dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up in: We missed one turn and ____ a quiet village.
Xem đáp án
ended up in
A single 100-foot tall tree can take as much as 11,000 gallons of water out of the soil during its growing season,
4:05Một cái cây cao 100 feet có thể hút tới 11.000 gallon nước khỏi đất trong suốt mùa sinh trưởng của nó,
releasing the water as healthy oxygen and clean water vapor.
4:12giải phóng nước dưới dạng oxy trong lành và hơi nước sạch.
That means 20 million trees could filter a staggering 220 billion gallons. Cách dùng từ
4:15Điều đó có nghĩa là 20 triệu cây có thể lọc được một con số kinh ngạc là 220 tỷ gallon nước.
lượng đáng kinh ngạc 220 tỷ gallon
Ở đây, staggering là tính từ mang nghĩa lớn đến mức gây sửng sốt hoặc khó hình dung. Từ này thêm sự đánh giá của người nói vào con số: 220 tỷ gallon không chỉ được trình bày là một lượng lớn, mà là một lượng lớn đến kinh ngạc. Cách nhấn mạnh những con số lớn như vậy thường gặp trong tin tức, phim tài liệu và nội dung giải thích. Con số cung cấp sự thật; staggering cho biết người nói muốn bạn phản ứng thế nào trước quy mô đó.
Luyện tập
Trong câu này, a staggering 220 billion gallons truyền đạt điều gì?
- Lượng đó lớn đến kinh ngạc.
- Lượng đó được báo cáo mà không kèm bất kỳ đánh giá nào.
- Lượng đó đang chuyển động không vững.
Xem đáp án
Lượng đó lớn đến kinh ngạc.
That's enough to fill more than 300,000 Olympic swimming pools.
4:21Lượng nước đó đủ để lấp đầy hơn 300.000 hồ bơi tiêu chuẩn Olympic.
Humans inhale oxygen and exhale carbon dioxide.
4:24Con người hít vào oxy và thở ra carbon dioxide.
Trees do exactly the opposite by absorbing and storing carbon dioxide during photosynthesis, Cụm từ
4:28Cây cối làm chính xác điều ngược lại bằng cách hấp thụ và lưu trữ carbon dioxide trong quá trình quang hợp,
làm điều hoàn toàn ngược lại
Trong do exactly the opposite, do thay cho một hành động hoặc quá trình đã được nhắc đến, nên người nói không cần lặp lại. The opposite chỉ hành động ngược lại, còn exactly làm mạnh thêm sự tương phản: không chỉ khác mà đảo ngược trực tiếp. Ở đây, cụm từ tạo ra sự tương phản giải thích rõ ràng với quá trình vừa được mô tả. Đây là phép so sánh được đơn giản hóa để phục vụ lời giải thích, không phải khẳng định đầy đủ rằng mọi quá trình sinh học của cây đều ngược với quá trình hô hấp của con người.
Luyện tập
Câu nào dùng do exactly the opposite để cho thấy một hành động trước đó đã bị đảo ngược hoàn toàn?
- Leo was told to close the window, but he did exactly the opposite and opened it.
- Leo closed the window more slowly than usual.
- Leo chose a different window to clean.
Xem đáp án
Leo was told to close the window, but he did exactly the opposite and opened it.
which produces and releases oxygen as a byproduct. Cách dùng từ
4:33quá trình này tạo ra và giải phóng oxy như một sản phẩm phụ.
as a byproduct: như một kết quả phụ
Trong câu này, as a byproduct có nghĩa là oxy được tạo ra như một kết quả phụ của quá trình, chứ không phải sản phẩm chính mà quá trình hướng đến. Một byproduct có thể hữu ích, vô hại hoặc có hại. Từ này mô tả vai trò của nó trong quá trình; nó không tự động có nghĩa là waste, tức chất thải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết nhiệt là kết quả phụ: The machine makes electricity and releases heat ____.
Xem đáp án
as a byproduct
Excess carbon dioxide is building up in our atmosphere,
4:37Lượng carbon dioxide dư thừa đang tích tụ trong bầu khí quyển của chúng ta,
strengthening the greenhouse effect and contributing to global warming.
4:39làm tăng cường hiệu ứng nhà kính và góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
the more carbon dioxide is absorbed and mitigated.
4:44càng có nhiều carbon dioxide được hấp thụ và giảm thiểu.
The more ..., the more ... cho các thay đổi có liên hệ
Cấu trúc The more ..., the more ... liên kết hai lượng hoặc mức độ đang thay đổi. Nó có nghĩa là khi yếu tố thứ nhất tăng, yếu tố thứ hai cũng tăng. Trong câu này, việc có nhiều cây hơn được liên kết với lượng carbon dioxide được hấp thụ và giảm thiểu nhiều hơn. Mỗi the mở đầu một cụm so sánh; không từ nào là mạo từ xác định thông thường. Mệnh đề đầu trình bày một thay đổi, còn mệnh đề sau trình bày thay đổi tương ứng.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai dấu hiệu so sánh bằng more: ____ you practice the piano, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
Tổ chức lời giải thích đa yếu tố với depends on several factors, including...
Khung “X depends on several factors” trước hết ngăn cách hiểu rằng chỉ có một nguyên nhân: nó trình bày X như kết quả của nhiều biến số. Sau đó, “including” giới thiệu những thành phần tiêu biểu thuộc một tập hợp lớn hơn. Loài cây, tình trạng sức khỏe và nhiệt độ môi trường là các ví dụ quan trọng, nhưng cách diễn đạt này không khẳng định đó là những yếu tố duy nhất.
Luyện tập
Cách diễn đạt “depends on several factors, including...” cho biết điều gì?
- Một yếu tố được liệt kê là nguyên nhân duy nhất.
- Kết quả có nhiều nguyên nhân, và những yếu tố được liệt kê là ví dụ chứ không nhất thiết là danh sách đầy đủ.
- Kết quả chỉ có những nguyên nhân đã được liệt kê.
Xem đáp án
Kết quả có nhiều nguyên nhân, và những yếu tố được liệt kê là ví dụ chứ không nhất thiết là danh sách đầy đủ.
some typical calculations are that a single mature tree can absorb carbon dioxide at a rate of 48 pounds per year Cụm từ
4:55một số tính toán thông thường cho thấy một cái cây trưởng thành có thể hấp thụ carbon dioxide với tốc độ 48 pound mỗi năm
Diễn đạt tốc độ đo được bằng at a rate of
“At a rate of” giới thiệu mức độ một sự vật thay đổi, xảy ra hoặc được tạo ra so với một mốc đo đã nêu. Cấu trúc thường gặp là at a rate of + số lượng + per/each + thời gian, khoảng cách hoặc đơn vị khác. Ở đây, 48 pounds per year là tốc độ ước tính hằng năm mà một cây trưởng thành hấp thụ carbon dioxide; rate có nghĩa là tốc độ đo được, không phải giá cả, điểm số hay tỷ giá hối đoái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giới thiệu một tốc độ đo được: The reservoir is losing water ____ 300 liters per hour.
Xem đáp án
at a rate of
and release enough oxygen back into the atmosphere to support two humans.
5:02và giải phóng đủ lượng oxy trở lại khí quyển để duy trì sự sống cho hai con người.
1 acre of trees annually consumes the same amount of carbon dioxide equivalent to driving an average car for 26,000 miles.
5:051 mẫu cây mỗi năm tiêu thụ lượng carbon dioxide tương đương với lượng xả ra từ việc lái một chiếc ô tô trung bình trong 26.000 dặm.
If we assume that an acre has roughly 300 trees,
5:13Nếu chúng ta giả định rằng một mẫu anh có khoảng 300 cái cây,
then 20 million new trees could consume the carbon dioxide equivalent of a new car driving over 1.7 billion miles annually.
5:16thì 20 triệu cây mới có thể tiêu thụ lượng carbon dioxide tương đương với một chiếc xe hơi mới lái hơn 1,7 tỷ dặm mỗi năm.
Last but not least: giới thiệu điểm quan trọng cuối cùng
Last but not least là cụm chuyển ý dùng để giới thiệu mục cuối cùng trong một danh sách. Cụm này cho biết trình tự sắp kết thúc, chứ không có nghĩa là mục cuối không quan trọng. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin và tránh làm cho ý cuối nghe như một ý phụ. Trong câu này, nó đánh dấu việc chuyển sang một lợi ích nữa và cho người nghe biết lợi ích đó cũng quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý cố định gồm bốn từ, dùng để giới thiệu mục cuối và giữ nguyên tầm quan trọng của mục đó: ____, thank everyone who helped with the project.
Xem đáp án
Last but not least
trees absorb other potentially harmful pollutants such as sulfur dioxide and carbon monoxide.
5:27cây cối còn hấp thụ các chất ô nhiễm có hại tiềm tàng khác như sulfur dioxide và carbon monoxide.
in addition to: thêm vào thay vì thay thế
In addition to có nghĩa là “ngoài… còn” hoặc “cùng với”. Cụm này thêm một mục khác vào điều đã được bao gồm; nó không thay thế mục đầu tiên. Ở đây, to là giới từ. Sau nó cần dùng một cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, như in addition to water, in addition to this hoặc in addition to saving time.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ có nghĩa là “một mục bổ sung, không phải sự thay thế”: ____ English, Noor studies Spanish.
Xem đáp án
In addition to
trapping particulates of dust, pollen, smoke, and smog.
5:35giữ lại các hạt bụi, phấn hoa, khói và sương mù.
act as a physical filter: thực hiện một chức năng
Trong cấu trúc act as + vai trò hoặc chức năng, act có nghĩa là “thực hiện chức năng của”, không phải “hành động” theo nghĩa bắt tay làm việc gì đó. Ở đây, tán cây thực sự làm công việc của bộ lọc bằng cách giữ lại các hạt nhỏ. Cấu trúc X acts as Y có thể mô tả vai trò của một người, đồ vật hoặc hệ thống. Cấu trúc này tập trung vào việc X làm gì, ngay cả khi X không thực sự là Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được nhấn mạnh trong bài học, có nghĩa là “thực hiện chức năng của”: A tall bookshelf can ____ a room divider.
Xem đáp án
act as
A single mature tree removes up to 2.2 pounds every year,
5:38Mỗi cây trưởng thành có thể loại bỏ tới 2,2 pound mỗi năm,
which means 20 million could remove up to 44 million pounds.
5:42điều đó có nghĩa là 20 triệu cây có thể loại bỏ tới 44 triệu pound.
And that's not all: báo hiệu còn thông tin tiếp theo
Câu ngắn này là cầu nối giữa một sự thật và thông tin bổ sung. Người nói cho biết điều vừa nêu chỉ là một phần và khiến người nghe chờ đợi một sự thật, ví dụ hoặc lợi ích khác. And nối câu này với ý trước đó. That's not all không sửa hay phủ nhận ý đó; nó tiếp tục đẩy phần liệt kê tiến về phía trước.
Luyện tập
Trong “The museum has free entry on Fridays. And that's not all,”, câu thứ hai báo hiệu điều gì?
- Người nói đang rút lại phát biểu đầu tiên.
- Người nói đã giải thích xong.
- Người nói sắp bổ sung thêm thông tin.
Xem đáp án
Người nói sắp bổ sung thêm thông tin.
Studies have also shown that the dust level in the air can be as much as 75% lower on the sheltered side of a tree as compared to the windward side. Ghi chú
5:48Các nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng mức độ bụi trong không khí ở mặt bị che khuất của cái cây có thể thấp hơn đến 75% so với mặt đón gió.
the sheltered side và the windward side: phía được che chắn và phía đón gió
Trong câu này, the sheltered side là phía của cây được bảo vệ khỏi luồng gió thổi trực tiếp tới. The windward side là phía quay về hướng gió thổi đến, nên chịu gió trước khi không khí đi qua cây. Hai cách gọi này cho thấy vị trí rất quan trọng: mức chênh lệch lên tới 75% được xác định bằng cách so sánh phía được che chắn với phía đón gió và chịu tác động trực tiếp. Windward không có nghĩa là phía mà gió tiếp tục đi tới sau khi vượt qua cây.
Luyện tập
Một tấm chắn ngăn gió thổi từ phía tây. Cụm từ nào chỉ phía quay về hướng tây và được gió chạm tới trước tiên?
- the sheltered side
- the leeward side
- the windward side
Xem đáp án
the windward side
as compared to: giới thiệu mốc so sánh
As compared to giới thiệu mốc được dùng để hiểu một sự chênh lệch. Ở đây, lượng bụi ở phía được che chắn thấp hơn tới 75% so với lượng bụi ở phía đón gió. Cụm danh từ sau to không phải là một kết quả thứ hai. Nó trả lời câu hỏi “so với cái gì?” và cung cấp mốc tham chiếu cho tỷ lệ phần trăm.
Luyện tập
Trong câu “The updated heater used 20% less energy as compared to the older model,” “the older model” có chức năng gì?
- Nó cho biết máy sưởi được cập nhật vào lúc nào.
- Nó cung cấp mốc tham chiếu cho mức chênh lệch 20%.
- Nó báo cáo một mức giảm 20% riêng biệt khác.
Xem đáp án
Nó cung cấp mốc tham chiếu cho mức chênh lệch 20%.
and we mean no one dùng để nhấn mạnh trong cụm chen giữa
Cụm chen giữa and we mean no one lặp lại no one để làm cho phạm vi trở nên tuyệt đối: không có ngoại lệ. Nó tạo thêm sự nhấn mạnh và nhịp điệu của lời nói chứ không bổ sung thông tin mới. Ở đây, mean không mở đầu cho một lời sửa lại. Người nói đang nhấn mạnh hơn lời khẳng định đầu tiên: No one—really, no one—likes dust in the air.
Luyện tập
Cụm chen giữa and we mean no one có tác dụng gì trong câu?
- Nó nhấn mạnh no one và cho biết không có ngoại lệ.
- Nó sửa no one thành chỉ có nghĩa là hàng xóm của người nói.
- Nó đưa ra một sự thật mới về người đã tạo ra bụi.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh no one và cho biết không có ngoại lệ.
do yourself and your neighbors a favor and plant some trees or donate a few dollars to teamtrees.org Cụm từ
6:00hãy giúp chính bạn và những người hàng xóm bằng cách trồng vài cái cây hoặc quyên góp vài đô la cho teamtrees.org
do yourself and your neighbors a favor: làm việc có ích cho bản thân và hàng xóm
Do someone a favor là một cụm từ cố định có nghĩa là giúp ai đó hoặc làm điều gì hữu ích cho họ. Trong do yourself and your neighbors a favor, cả yourself và your neighbors đều là người được hưởng lợi; trồng cây là hành động hữu ích. Do yourself a favor cũng có thể mở đầu một lời khuyên có lợi cho người nghe. Mẫu cơ bản là do + người + a favor, chứ không phải một favor mà ai đó sở hữu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “thực hiện một bước có ích cho bản thân”: Before the hike, ____ and pack some water.
Xem đáp án
do yourself a favor
and clean the air for yourself and generations to come. Cụm từ
6:05và làm sạch bầu không khí cho bản thân và cho các thế hệ mai sau.
generations to come: các thế hệ tương lai
Ở đây, generations to come chỉ những người sẽ sống trong tương lai, bao gồm cả những người chưa được sinh ra. Cụm từ này cho thấy lợi ích của hành động hôm nay sẽ tiếp tục tồn tại rất lâu sau hiện tại. Động từ nguyên mẫu to come đứng sau generations để bổ nghĩa cho từ này: đó là những thế hệ vẫn chưa xuất hiện. Come ở đây nói về sự tồn tại trong tương lai, không phải việc con người thực sự đi đến một địa điểm nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm generations to come, có nghĩa là “các thế hệ tương lai”: We should protect this forest for generations ____.
Xem đáp án
to come
a Swiss study stated that if we plant enough trees,
6:11một nghiên cứu của Thụy Sĩ đã tuyên bố rằng nếu chúng ta trồng đủ cây xanh,
we can stop or at least put a serious dent in climate change, Thành ngữ
6:13chúng ta có thể ngăn chặn hoặc ít nhất là giáng một đòn mạnh vào biến đổi khí hậu,
put a serious dent in: giảm mạnh nhưng không loại bỏ hoàn toàn
Put a serious dent in là một phép ẩn dụ có nghĩa là làm giảm rõ rệt một vấn đề lớn hoặc một số lượng lớn. Trong câu này, việc trồng đủ cây có thể làm giảm đáng kể quy mô hoặc tác động của biến đổi khí hậu. Cụm từ này cho thấy một bước tiến lớn chứ không phải giải pháp hoàn toàn. Vì vậy, nó phù hợp sau at least: người nói lùi lại từ khẳng định mạnh hơn stop climate change sang khẳng định thận trọng hơn rằng hành động này có thể giảm đáng kể tác động của biến đổi khí hậu.
Luyện tập
Dùng thành ngữ mục tiêu bắt đầu bằng put để hoàn thành câu. Thành ngữ này có nghĩa là “giảm đáng kể lượng công việc tồn đọng mà không nhất thiết phải xử lý hết”: A weekend of focused work could ____ the backlog.
Xem đáp án
put a serious dent in
which is why we're committed to helping teamtrees.org's mission to plant 20 million new trees by 2020.
6:16đó là lý do tại sao chúng tôi cam kết hỗ trợ sứ mệnh của teamtrees.org trong việc trồng 20 triệu cây mới trước năm 2020.
getting involved / get involved: bắt đầu tham gia tích cực
Getting involved là dạng -ing của get involved. Trong is getting involved, cụm này cho biết The Infographics Show đang bắt đầu tham gia tích cực vào chiến dịch, thay vì chỉ quan sát hoặc bày tỏ sự ủng hộ. Có thể không nêu hoạt động nếu ngữ cảnh đã làm rõ. Để nêu cụ thể, dùng get involved in + danh từ hoặc dạng -ing, như get involved in a project hoặc get involved in planning the event.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: Several students decided to ____ in organizing the charity concert.
Xem đáp án
get involved
Every donation of $1 equals a new tree planted.
6:26Mỗi khoản quyên góp 1 đô la tương đương với một cái cây mới được trồng.
become part of something huge with real benefits
6:29hãy trở thành một phần của điều gì đó vĩ đại với những lợi ích thiết thực
and show the world that the YouTube community can come together and do something incredible. Cụm động từ
6:32và cho thế giới thấy rằng cộng đồng YouTube có thể sát cánh cùng nhau và làm được một điều phi thường.
come together: đoàn kết vì mục tiêu chung
Ở đây, come together có nghĩa là đoàn kết và hành động như một tập thể hướng đến mục tiêu chung. Cộng đồng YouTube không cần tập trung tại cùng một địa điểm; cụm này mô tả nhiều người ở những nơi khác nhau như một cộng đồng phối hợp hành động. Sau can, come và do là hai động từ nguyên mẫu song song: can come together and do something incredible. Cấu trúc này liên kết việc đoàn kết với hành động mà sự đoàn kết đó giúp thực hiện.
Luyện tập
Trong ví dụ, come together có nghĩa là gì?
- Gặp nhau tại cùng một địa điểm
- Đến vào cùng một thời điểm
- Đoàn kết và hành động hướng đến mục tiêu chung
Xem đáp án
Đoàn kết và hành động hướng đến mục tiêu chung
What are you waiting for? dùng để thúc giục hành động
Trong câu này, what are you waiting for? là một câu hỏi tu từ. Người nói không thực sự mong người nghe kể ra họ đang chờ điều gì; câu hỏi có nghĩa là “Hãy hành động ngay—không có lý do chính đáng để trì hoãn.” Cách hỏi này biến lời động viên thành một lời thách thức đầy sức sống. Với ngữ cảnh và giọng điệu hào hứng, nó trở thành lời kêu gọi hành động; nếu nói bằng giọng gay gắt hơn, cùng những từ đó có thể tạo cảm giác thiếu kiên nhẫn.
Luyện tập
Một huấn luyện viên nói: “Your shoes are on and the race is starting. What are you waiting for?” Câu hỏi cuối có tác dụng gì?
- Nó thúc giục người nghe bắt đầu ngay.
- Nó hỏi người nghe đang chờ đồ vật gì.
- Nó hỏi cuộc đua sẽ kéo dài bao lâu.
Xem đáp án
Nó thúc giục người nghe bắt đầu ngay.
Get out there and be part of the movement to plant 20 million new trees by going to teamtrees.org. Ghi chú
6:39Hãy ra ngoài đó và trở thành một phần của phong trào trồng 20 triệu cây mới bằng cách truy cập teamtrees.org.
Get out there dùng để khuyến khích tham gia
Get out there là một câu mệnh lệnh thân mật, bảo ai đó ngừng chần chừ và bắt đầu tham gia. Out there không nhất thiết phải chỉ một địa điểm thực tế. Ở đây, hành động tiếp theo có thể được thực hiện trực tuyến, nên cụm này có nghĩa là tích cực hành động và tham gia, chứ không phải đi ra ngoài trời. Nó thường đứng trước and + động từ, như trong get out there and try.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên thân mật của huấn luyện viên bằng cụm từ trong bài học: “You are ready. ____ and show them what you can do!”
Xem đáp án
Get out there
be part of the movement: trở thành một phần của phong trào
Be part of có nghĩa là thuộc về một điều gì đó lớn hơn bản thân và giữ vai trò tích cực trong đó. Lời kêu gọi này mời mọi người tham gia và ủng hộ một nỗ lực chung. Ở đây, movement có nghĩa là một phong trào xã hội được tổ chức quanh mục tiêu chung, tức hoạt động trồng cây, chứ không phải chuyển động cơ thể. Nghĩa này cũng có thể dùng cho các mục tiêu về môi trường, cộng đồng hoặc xã hội.
Luyện tập
Trong câu “Many young people want to be part of the movement for cleaner oceans,” be part of the movement có nghĩa là gì?
- Theo dõi chiến dịch mà không tham gia
- Thực hiện một chuyển động cơ thể
- Tham gia và ủng hộ một nỗ lực tập thể
Xem đáp án
Tham gia và ủng hộ một nỗ lực tập thể
and let's get your mom, dad, aunt, best friend, and everyone else involved. Ngữ pháp
6:47và hãy kêu gọi mẹ, cha, dì, người bạn thân nhất của bạn và mọi người khác cùng tham gia.
get + người + involved: khiến hoặc mời ai đó tham gia
Get + người + involved có nghĩa là khiến, thuyết phục hoặc mời người đó tham gia. Đặt người hoặc nhóm người giữa get và involved: get your mom involved. Trong phụ đề, tất cả những người được nêu tên đều là tân ngữ của get, còn involved mô tả kết quả: họ trở thành người tham gia. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn đưa người khác vào một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của get + người + involved: “Let's ____ our neighbors ____ in the weekend cleanup.”
Xem đáp án
get · involved