Toán học có thể chứng minh Chúa tồn tại không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Một bảng xác suất so sánh đấng sáng tạo, nhiều vị thần và mô phỏng để giải thích sự tồn tại của loài người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dumb luck - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách nói thân mật về kết quả hoàn toàn do ngẫu nhiên, không phải do thiết kế có chủ ý. 2. a one in 4 billion billion chance - Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu one in + số + chance cho xác suất cực thấp, không đọc như một phân số thông thường. 3. test subjects - Nghĩa từ vựng và sắc thái ngôn ngữ: Nhận biết thuật ngữ khoa học chỉ người hoặc sinh vật được khảo sát, qua đó con người mô phỏng bị xem là đối tượng thí nghiệm.
Nội dung bài học
The existence of God has been fiercely debated for centuries,
0:00Sự tồn tại của Chúa đã là chủ đề tranh luận gay gắt suốt nhiều thế kỷ,
regardless of what you think or feel is true: bất kể bạn cho điều gì là đúng
Regardless of mở đầu một ý nhượng bộ: thông tin theo sau được thừa nhận nhưng được xem là không ảnh hưởng đến câu hỏi chính. Ở đây, niềm tin cá nhân về điều gì là đúng được tạm gác lại trước khi người nói hỏi liệu toán học có thể đưa ra câu trả lời hay không. Từ what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp, tức một mệnh đề danh ngữ. What you think or feel is true có nghĩa là điều mà bạn nghĩ hoặc cảm thấy là đúng. Vì toàn bộ mệnh đề làm bổ ngữ cho of, mẫu có thể tái sử dụng là regardless of + cụm danh từ hoặc mệnh đề wh-.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng regardless of và từ wh- thích hợp: The moderators must apply the same rules, ____ they personally think is fair.
Xem đáp án
regardless of what
come to a conclusion: đi đến kết luận
Come to a conclusion có nghĩa là đi đến một nhận định sau khi xem xét bằng chứng hoặc lập luận. Come ở đây không chỉ sự di chuyển cơ thể; nó trình bày kết luận như điểm đến của quá trình suy nghĩ. Cụm kết hợp cơ bản là come to a conclusion. Để nêu rõ nội dung nhận định, dùng come to the conclusion that + mệnh đề, như trong We came to the conclusion that the plan was too risky.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm kết hợp mục tiêu có come: After examining the records, the auditors were able to ____.
Xem đáp án
come to a conclusion
in favor of: thể hiện sự ủng hộ
Ở đây, in favor of có nghĩa là ủng hộ hoặc đứng về phía một điều gì đó. Cụm này bổ nghĩa cho argument, cho biết đây là một lập luận ủng hộ nhận định rằng thế giới được Thượng đế tạo ra. Mẫu có thể áp dụng lại là in favor of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: in favor of the plan, in favor of it hoặc in favor of waiting.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện sự ủng hộ đối với đề xuất? The council voted ___ extending weekend bus service.
- in favor of
- as a favor to
- in place of
Xem đáp án
in favor of
argument by design: suy ra nhà thiết kế từ trật tự
Ở đây, argument by design gọi tên một lối lập luận thần học và triết học. Lối lập luận này xem trật tự, độ phức tạp hoặc tính có mục đích dường như tồn tại trong thế giới là bằng chứng về một nhà thiết kế có trí tuệ, được xác định trong câu này là Thượng đế. Vì vậy, design có nghĩa là sự sắp đặt có chủ ý đằng sau tự nhiên, chứ không phải thiết kế đồ họa, sản phẩm hay kỹ thuật. Nhóm lập luận này thường được gọi là design argument hoặc argument from design hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, argument by design nói đến điều gì?
- Một lối suy luận kết luận có nhà thiết kế có trí tuệ từ trật tự và độ phức tạp dường như tồn tại trong thế giới
- Một cuộc tranh luận được cố ý lên kế hoạch để làm mọi người tức giận
- Một sự bất đồng về hình thức của một sản phẩm được chế tạo
Xem đáp án
Một lối suy luận kết luận có nhà thiết kế có trí tuệ từ trật tự và độ phức tạp dường như tồn tại trong thế giới
Dùng “Simply put,” để báo hiệu cách diễn đạt lại đơn giản hơn
“Simply put” báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo sẽ diễn đạt lại điều vừa nói bằng ngôn ngữ rõ ràng và ít phức tạp hơn. Ở đây, cụm từ này biến một lập luận trừu tượng thành một câu hỏi dễ hiểu. Cụm từ này sắp xếp mạch thông tin: nó liên kết ngược với ý trước rồi dẫn đến phiên bản đơn giản hơn của ý đó. Put ở đây không phải hành động “đặt”; cả cụm là một từ nối có nghĩa là “nói một cách đơn giản”.
Luyện tập
“Simply put” báo hiệu điều gì trong “The policy has several overlapping rules. Simply put, it is too confusing”?
- Người nói sẽ đưa ra một chủ đề mới không liên quan.
- Người nói sẽ diễn đạt lại ý đó bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.
- Người nói sẽ mô tả một vật đã được đặt ở đâu.
Xem đáp án
Người nói sẽ diễn đạt lại ý đó bằng ngôn ngữ đơn giản hơn.
can we really believe that dumb luck put it together? Ghi chú
0:23liệu ta có thể thực sự tin rằng tất cả được tạo nên chỉ nhờ sự may rủi đơn thuần?
Dùng “given how + tính từ ... is” để thiết lập tiền đề
“Given how complex and amazing everything around us is” đưa ra tiền đề cho câu hỏi theo sau. Given có nghĩa là “xét đến” hoặc “dựa trên”, vì vậy người nói xem nhận xét này là lý do để đánh giá mệnh đề tiếp theo. Ở đây, how diễn tả mức độ: how complex and amazing everything is có nghĩa là “mọi thứ phức tạp và kỳ diệu đến mức nào”. Nó không hỏi một việc xảy ra bằng cách nào. Mệnh đề vẫn giữ trật tự câu kể: everything around us is, không phải is everything around us.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu có tác dụng gì trong “Given how crowded the train is, we should wait for the next one”?
- Nó hỏi cách làm cho tàu trở nên đông người.
- Nó nói rằng tàu trở nên đông vì mọi người đã chờ.
- Nó trình bày mức độ rất đông của tàu làm tiền đề cho lời đề nghị.
Xem đáp án
Nó trình bày mức độ rất đông của tàu làm tiền đề cho lời đề nghị.
Dumb luck: sự tình cờ mù quáng không có thiết kế
Trong câu hỏi này, dumb luck có nghĩa là sự tình cờ thuần túy và mù quáng: không có kế hoạch, kỹ năng, ý định hay trí tuệ định hướng nào tham gia. Dumb không miêu tả luck theo nghĩa đen là kém thông minh; nó thể hiện sự tình cờ như một lực vô thức và không có phương hướng. Bằng cách hỏi liệu ta có thực sự tin rằng sự tình cờ đã tạo ra kết quả ấy hay không, câu hỏi đặt dumb luck vào vị trí một phương án đáng ngờ so với thiết kế có chủ đích. Cụm từ này thường mang sắc thái xem nhẹ hoặc hoài nghi thay vì chỉ nói về xác suất một cách trung lập.
Luyện tập
dumb luck có nghĩa gì trong câu này: The discovery was dumb luck, not careful planning?
- Một kết quả hoàn toàn do tình cờ gây ra
- Một kết quả được tạo ra bằng thiết kế cẩn thận
- Một kết quả không may do một người ngu ngốc gây ra
- Một loại vận may luôn luôn xấu
Xem đáp án
Một kết quả hoàn toàn do tình cờ gây ra
Put it together: hình thành hoặc lắp ráp một chỉnh thể
Ở đây, put it together có nghĩa là hình thành hoặc tạo ra nó như một chỉnh thể. Đại từ it chỉ thế giới và sự sống phức tạp đang được bàn đến. Cụm từ này khái quát nguyên nhân hình thành ở quy mô lớn; nó không chỉ miêu tả việc đặt vài bộ phận có sẵn cạnh nhau. Put together là cụm động từ có thể tách: ta nói put the machine together, nhưng khi tân ngữ là đại từ thì phải nói put it together, không phải put together it. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể chỉ việc lắp ráp các bộ phận vật lý, sắp xếp tài liệu hoặc tạo nên một chỉnh thể mạch lạc. Ý chung là biến các yếu tố riêng rẽ thành một kết quả có tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng put together với đại từ it: The kit looked complicated, but we ____ in an hour.
Xem đáp án
put it together
From a scientist's perspective: định khung nhận định bằng một góc nhìn
From a scientist's perspective cho người nghe biết góc nhìn của ai đang được dùng để đánh giá nhận định theo sau. Cụm này giới hạn nhận định trong cách một nhà khoa học xem xét vấn đề, thay vì trình bày nó như một sự thật không phụ thuộc vào bất kỳ góc nhìn nào. Even làm cho cách định khung này mạnh hơn và tạo cảm giác hơi bất ngờ: người nói cho rằng kết luận đó cũng đúng khi nhìn từ góc độ khoa học. Ở đây, perspective có nghĩa là “góc nhìn”, không phải kỹ thuật vẽ dùng để thể hiện chiều sâu.
Luyện tập
Câu nào đưa ra đánh giá về độ an toàn từ góc nhìn của bác sĩ thay vì coi đó là một sự thật tuyệt đối?
- From a doctor's perspective, the plan needs more safety checks.
- A doctor's perspective needs more safety checks.
- The plan needs more safety checks from a doctor.
Xem đáp án
From a doctor's perspective, the plan needs more safety checks.
Come about: một điều xảy ra hoặc hình thành như thế nào
Come about là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “xảy ra” hoặc “dần hình thành và xuất hiện”, thường là sau một quá trình hoặc một loạt điều kiện. Ở đây, cụm này nói rằng sự sống cuối cùng đã xuất hiện sau nhiều bước, những sự kiện ngẫu nhiên và một khoảng thời gian rất dài. About là một phần của cụm động từ; nó không có nghĩa là “ở gần”. Câu hỏi thông dụng How did this come about? hỏi quá trình hoặc hoàn cảnh nào đã dẫn đến một kết quả.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của come about để hoàn thành câu: No one knows exactly how the change ____.
Xem đáp án
came about
doesn't it seem much more plausible that there was some driving force behind it all? Ghi chú
0:36chẳng phải việc có một động lực nào đó đứng sau tất cả nghe hợp lý hơn nhiều sao?
Câu hỏi định hướng “doesn't it seem much more plausible ...?”
Câu hỏi phủ định “doesn't it seem ...?” không phải là một yêu cầu thông tin trung lập. Nó mời người nghe đồng ý rằng mệnh đề trong phần có that nghe có vẻ hợp lý. “Much more plausible” làm sự định hướng này mạnh hơn: plausible có nghĩa là đáng tin hoặc có khả năng đúng, còn more so sánh lời giải thích này với những phương án khác. Cấu trúc doesn't it seem + tính từ so sánh hơn + mệnh đề that cho phép người nói trình bày lập luận như thể đó là nhận định hiển nhiên mà hai bên đều chia sẻ.
Luyện tập
Trong câu hỏi “Doesn't it seem much more plausible that the battery has died?”, người nói chủ yếu đang làm gì?
- Mời người nghe đồng ý rằng lời giải thích này đáng tin hơn
- Yêu cầu một câu trả lời có hoặc không hoàn toàn trung lập
- Nói rằng mọi lời giải thích đều có khả năng đúng như nhau
Xem đáp án
Mời người nghe đồng ý rằng lời giải thích này đáng tin hơn
Phép ẩn dụ “driving force behind it all”
“Driving force” là phép ẩn dụ chỉ một người, ý tưởng, động cơ hoặc điều kiện tích cực khiến điều gì đó phát triển hay xảy ra. Ở đây, nó không nói đến lực vật lý làm chuyển động một cỗ máy. Trong “behind it all,” behind có nghĩa là nằm ở nền tảng hoặc chịu trách nhiệm cho toàn bộ tình huống, chứ không phải nằm phía sau theo nghĩa không gian. Trong lập luận này, “some driving force” không nêu tên tác nhân nhưng gợi ý một đấng sáng tạo có chủ ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nguyên nhân tạo động lực chính”: Curiosity was the ____ behind his invention.
Xem đáp án
driving force
which simply means it attempts to disprove a statement
0:43đơn giản có nghĩa là nó cố gắng bác bỏ một mệnh đề
by showing it inevitably leads to absurd or impractical conclusions. Ngữ pháp
0:46bằng cách chỉ ra rằng mệnh đề ấy chắc chắn dẫn đến những kết luận phi lý hoặc không thực tế.
reductio ad absurdum: kiểm tra một phát biểu qua các hệ quả
Reductio ad absurdum là tên Latinh của một phương pháp lập luận, thường được hiểu là “phép quy về vô lý”. Ở đây, nó có nghĩa là kiểm tra một phát biểu bằng cách lần theo logic của phát biểu đó cho đến khi xuất hiện một kết quả vô lý, bất khả thi hoặc không thực tế. Phương pháp này trước hết tạm coi phát biểu là đúng. Sau đó, nó chỉ ra rằng kết quả không thể được chấp nhận một cách hợp lý, từ đó tạo cơ sở để bác bỏ phát biểu ban đầu. Đây không chỉ là việc chế giễu một ý tưởng hoặc gọi nó là ngớ ngẩn.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng reductio ad absurdum?
- Bác bỏ một phát biểu chỉ vì nó nghe có vẻ lạ.
- Tạm chấp nhận một phát biểu, sau đó chỉ ra rằng các hệ quả của nó trở nên vô lý hoặc không thể chấp nhận.
- Đưa ra nhiều ví dụ ủng hộ phát biểu đó.
Xem đáp án
Tạm chấp nhận một phát biểu, sau đó chỉ ra rằng các hệ quả của nó trở nên vô lý hoặc không thể chấp nhận.
by showing: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing
Trong câu này, by showing trả lời câu hỏi “How does it attempt to disprove the statement?”, tức là “Nó cố gắng bác bỏ phát biểu bằng cách nào?”. Giới từ by giới thiệu phương pháp: lập luận cố gắng bác bỏ phát biểu thông qua việc chỉ ra các hệ quả của phát biểu đó. Dùng by + dạng -ing của động từ để nối một kết quả với hành động tạo ra kết quả ấy: đạt được kết quả bằng cách làm một việc gì đó. Ở đây, showing nhận toàn bộ mệnh đề it inevitably leads to absurd or impractical conclusions làm tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của động từ trong ngoặc: Leo found the answer ____ the clues carefully. (examine)
Xem đáp án
by examining
did nhấn mạnh trong humans did develop.
Trong humans did develop, did không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Đây là do nhấn mạnh trong một câu khẳng định ở quá khứ, làm cho nhận định mạnh hơn: con người thực sự đã phát triển. Vì did đã mang nghĩa quá khứ, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản develop, không phải developed. Cấu trúc này là did + động từ nguyên mẫu không to và thường dùng để xác nhận một sự thật mà ai đó có thể nghi ngờ hoặc bỏ qua.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng did nhấn mạnh và động từ dạng cơ bản: You thought Maya missed the meeting, but she ____ on time.
Xem đáp án
did arrive
one, ... Two, ... Therefore, three, trong một lập luận được đánh số
one, và Two, đánh dấu hai bước đầu tiên của một lập luận được đánh số. Ở đây, chúng đưa ra các tiền đề: một nhận định có điều kiện về sự phát triển của con người nếu không có Chúa, tiếp theo là sự thật được nêu ra rằng con người thực sự đã phát triển. Therefore, three, cho biết điểm thứ ba không chỉ là một tiền đề khác. Therefore đánh dấu nó là kết luận được suy ra từ điểm một và điểm hai. Khi nghe, hãy theo dõi cả số thứ tự lẫn từ nối: các số cho biết từng bước, còn therefore cho biết bước suy luận logic.
Luyện tập
Trong lập luận được đánh số này, Therefore, three, báo hiệu điểm thứ ba có vai trò gì?
- Điểm thứ ba chỉ là sự kiện xảy ra tiếp theo theo thời gian.
- Người nói đang sửa cách diễn đạt của điểm hai.
- Điểm thứ ba là kết luận được rút ra từ điểm một và điểm hai.
Xem đáp án
Điểm thứ ba là kết luận được rút ra từ điểm một và điểm hai.
and imagine the universe before anything has been created.
1:04và hình dung vũ trụ trước khi bất cứ thứ gì được tạo ra.
take this logic one step further như một cách chuyển ý trong lập luận
Take this logic one step further là một cách chuyển ý mang tính ẩn dụ: nó có nghĩa là tiếp tục từ lập luận đã được thiết lập và mở rộng lập luận ấy đến một giả định hoặc hệ quả sâu hơn. Step chỉ một giai đoạn trong quá trình suy nghĩ, không phải chuyển động thể chất. Ở đây, and imagine... nêu rõ bước tiếp theo: xem xét vũ trụ trước khi bất cứ thứ gì tồn tại. Vì vậy, cụm từ này nối lập luận hiện tại với một thí nghiệm tư duy có phạm vi xa hơn.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm từ được nhấn mạnh: If lower prices increase demand, what follows for production? Let's ____ and consider how factories might respond.
Xem đáp án
take this logic one step further
where we have our two possibilities of God existing and no God existing.
1:09trong đó có hai khả năng: Chúa tồn tại và Chúa không tồn tại.
Bayes box như một bảng giả thuyết và quan sát
Trong video này, Bayes box là tên gọi của một bảng biểu ghép chéo các giả thuyết cạnh tranh, chẳng hạn Chúa tồn tại hoặc không tồn tại, với những quan sát hay kết quả có thể xảy ra. Box ở đây có nghĩa là sơ đồ hoặc bảng, không phải một vật chứa hữu hình. Bảng này tổ chức lối suy luận Bayes: mỗi ô thể hiện một tổ hợp giữa giả thuyết và quan sát. Những tổ hợp không tương thích với bằng chứng có thể bị loại bỏ, rồi mức độ hợp lý của các khả năng còn lại có thể được so sánh.
Luyện tập
Trong câu này, Bayes box chỉ điều gì?
- Một chiếc hộp chỉ cho biết Chúa có tồn tại hay không mà không có bất kỳ quan sát nào.
- Một bảng ghép chéo các giả thuyết cạnh tranh với những quan sát có thể xảy ra để so sánh mức độ phù hợp của chúng với bằng chứng.
- Một vật chứa hữu hình đựng hai phỏng đoán được viết ra.
Xem đáp án
Một bảng ghép chéo các giả thuyết cạnh tranh với những quan sát có thể xảy ra để so sánh mức độ phù hợp của chúng với bằng chứng.
our possibilities are that humans exist or that humans don't exist.
1:14các khả năng là con người tồn tại hoặc không tồn tại.
then most would agree that human existence
1:19thì hầu hết mọi người sẽ đồng ý rằng sự tồn tại của con người
takes a lot of specific factors to come about.
1:21đòi hỏi rất nhiều yếu tố cụ thể mới có thể xảy ra.
make up: bịa ra một giá trị để làm ví dụ
Ở đây, make up có nghĩa là “bịa ra” hoặc “chọn ra mà không tính toán”. Người nói chỉ tạo ra một xác suất cực nhỏ để minh họa cho một ý tưởng. Khi make up đi với một tân ngữ như con số, câu chuyện hoặc lời bào chữa, cụm này có thể mang nghĩa tạo ra thứ đó thay vì tìm thấy nó từ bằng chứng. Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa nào của cụm động từ đa nghĩa này đang được dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bịa ra cho ví dụ này”: We do not need real data, so let's ____ a number.
Xem đáp án
make up
of humanity coming into existence in a world with no God. Cụm từ
1:29để loài người xuất hiện trong một thế giới không có Chúa.
a one in 4 billion billion chance: diễn đạt xác suất cực kỳ thấp
Cấu trúc a one in N chance biểu thị một kết quả thuận lợi trong N khả năng tương đương. N càng lớn thì xác suất càng nhỏ, vì vậy 4 billion billion cho thấy sự kiện này có khả năng xảy ra cực kỳ thấp. Chance có thể đi với of + danh từ hoặc dạng -ing để nêu sự kiện, như trong chance of humanity coming into existence. Con số khổng lồ ở đây là một minh họa được đặt ra trong câu trước, không phải kết quả khoa học đã được đo lường.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt xác suất bằng chính xác các từ tiếng Anh mang nghĩa một kết quả thuận lợi trong một triệu khả năng: There is a ____ chance of finding the special ticket.
Xem đáp án
one in a million
coming into existence: bắt đầu tồn tại
Trong “humanity coming into existence”, “come into existence” có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “được hình thành”. Cụm từ nhấn mạnh sự chuyển đổi từ không tồn tại sang tồn tại, chứ không chỉ là được nhìn thấy hay được chú ý. Sau “chance of”, động từ dùng dạng -ing, vì vậy “come” trở thành “coming”: “a chance of humanity coming into existence”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong “come into existence”: The organization came ____ in 1998.
Xem đáp án
into existence
even though: mặc dù đó là sự thật
“Even though” mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cụm này đưa ra một sự thật hoặc tình huống được chấp nhận có vẻ trái với ý chính. Ở đây, việc không biết Chúa có tạo ra con người hay không không bác bỏ khẳng định rằng Ngài có khả năng làm điều đó. Mệnh đề sau “even though” được xem là có thật hoặc đã được chấp nhận. Trong mệnh đề chính, “could” thay cho hành động được nhắc trước đó là “could make humans”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng người nói chấp nhận việc trời mưa là sự thật nhưng trận đấu vẫn tiếp tục?
- Even though it was raining, the game continued.
- Even if it was raining, the game continued.
- Because it was raining, the game continued.
Xem đáp án
Even though it was raining, the game continued.
certainly he could: lược bỏ sau động từ khuyết thiếu
Trong certainly he could, could thay cho cụm động từ đã được nhắc đến trước đó là make humans. Tiếng Anh thường lược bỏ cụm động từ bị lặp sau động từ khuyết thiếu khi ngữ cảnh giúp người nghe khôi phục được nội dung; ở đây, he could có nghĩa là he could make humans. Certainly nhấn mạnh sự tin chắc của người nói khi đánh giá khả năng hoặc tính có thể. Could không nói rằng hành động đã xảy ra hay Chúa thực sự sẽ chọn làm như vậy; nó chỉ cho biết điều đó nằm trong khả năng của Ngài hoặc có thể thực hiện được.
Luyện tập
Cách hoàn thành nào cho biết Ava có khả năng giải quyết vấn đề, nhưng không khẳng định cô ấy sẽ làm, đồng thời tránh lặp lại solve the problem? Ava may not choose to solve the problem, but ...
- she certainly would.
- she certainly did.
- she certainly could.
Xem đáp án
she certainly could.
So, let's give it a higher probability of one in 4 million.
1:38Vì thế, hãy gán cho nó xác suất cao hơn là một trên bốn triệu.
get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn
Get rid of có nghĩa là bỏ đi, vứt đi hoặc loại bỏ thứ không mong muốn hay không còn cần thiết. Ở đây, get rid of the other row có nghĩa là loại hàng đó khỏi bảng và không tiếp tục xem xét nó. Cụm này hoạt động như một đơn vị. Get thay đổi theo thì hoặc sự hòa hợp với chủ ngữ, như gets rid of và got rid of, nhưng rid of luôn đi cùng nhau, còn of đứng trước thứ bị loại bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là loại bỏ hoặc bỏ đi: Before sending the report, let's ____ the duplicate chart.
Xem đáp án
get rid of
And as many who have used the argument by design point out, Cụm động từ
1:46Và như nhiều người sử dụng lập luận thiết kế đã chỉ ra,
Point out: hướng sự chú ý vào một sự thật hoặc quan điểm
Trong câu này, point out giới thiệu nhận định theo sau: những người sử dụng lập luận từ thiết kế chủ động hướng sự chú ý vào nhận định đó như một điều mà người nghe nên lưu ý. Khác với say mang tính trung lập, point out trình bày thông tin như một điều có liên quan, đáng chú ý hoặc dễ bị bỏ qua. Ở đây, cụm này không diễn tả hành động dùng ngón tay chỉ vào vật gì, và out là phần thiết yếu của cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “hướng sự chú ý vào”: The reviewer will ____ any unsupported claims.
Xem đáp án
point out
Much, much more likely: nhấn mạnh sự so sánh
Much bổ nghĩa cho cụm so sánh more likely, vì vậy nó làm tăng mức độ chênh lệch xác suất được nêu ra. Việc lặp lại much khiến sự nhấn mạnh mạnh hơn và mang tính hội thoại hơn: người nói trình bày rằng chênh lệch đó rất lớn. Sự so sánh được thực hiện với khả năng khác đã được bàn đến, còn rationally and statistically nêu cơ sở của nhận định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh lặp lại để nhấn mạnh trong bài: After the new evidence appeared, this explanation became ____, ____.
Xem đáp án
much · much more likely
that we have assumed there are only two major theories.
1:59đó là ta đã giả định chỉ có hai lý thuyết chính.
While this is true in some ways: đưa ra sự nhượng bộ có giới hạn
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa hai việc diễn ra cùng lúc. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng lập luận hai lựa chọn trước đó đúng một phần; in some ways cố ý giới hạn mức độ thừa nhận. Sự nhượng bộ này đứng trước lời phê bình chính là it forgets an important point. Cấu trúc While X is true in some ways, Y cho phép người nói xem xét X một cách công bằng, đồng thời cho thấy X chưa đầy đủ chứ không hoàn toàn sai.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu while this is true in some ways có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó hoàn toàn đồng ý với lập luận trước và kết thúc cuộc thảo luận.
- Nó cho biết hai sự kiện xảy ra cùng lúc.
- Nó thừa nhận một phần lập luận trước rồi chỉ ra một hạn chế.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một phần lập luận trước rồi chỉ ra một hạn chế.
Believe in multiple gods: believe in + tân ngữ
Trong believed in multiple gods, believe in có nghĩa là chấp nhận rằng các vị thần có tồn tại. Giới từ in là một phần của nghĩa này, và tân ngữ của nó là multiple gods. Nói rộng hơn, believe in + một vị thần, ý tưởng, giá trị hoặc hệ thống có thể mang nghĩa chấp nhận sự tồn tại của nó hoặc ủng hộ các nguyên tắc của nó. Cách này khác với believe + một người hoặc lời khẳng định, vốn thường có nghĩa là cho rằng người đó nói thật hoặc lời khẳng định đó đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của believe và giới từ cần thiết: The society ____ multiple gods.
Xem đáp án
believed in
aren't nearly as beautifully complex: thấp hơn rất nhiều so với chuẩn so sánh
Trong aren't nearly as beautifully complex, not nearly as + cụm tính từ có nghĩa là “kém xa ... so với chuẩn so sánh”. Chuẩn này được hiểu từ phần mô tả trước nên không được nhắc lại ở đây. Khi nằm trong cấu trúc phủ định này, nearly không có nghĩa là “gần như ngang bằng”. Beautifully bổ nghĩa cho complex, không phải life hay động từ. Nó thêm ý rằng sự phức tạp ấy đẹp đẽ hoặc ấn tượng. Vì vậy, cụm từ cho thấy có một khoảng cách lớn về kiểu phức tạp đó, nhưng không khẳng định rằng hoàn toàn không có sự phức tạp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài để thể hiện khoảng cách lớn về độ tin cậy: The backup system isn't ____ reliable as the main system.
Xem đáp án
nearly as
perhaps a variety of squabbling gods created the world.
2:13có lẽ thế giới được tạo ra bởi nhiều vị thần hay tranh cãi với nhau.
Mathematician Jordan Ellenberg uses the probability of one in 400,000
2:17Nhà toán học Jordan Ellenberg dùng xác suất một trên 400.000
that a universe with multiple gods would create humans.
2:21rằng một vũ trụ có nhiều vị thần sẽ tạo ra con người.
But it's important to remember that the exact numbers don't actually matter. Ghi chú
2:24Nhưng điều quan trọng cần nhớ là những con số chính xác thực ra không quan trọng.
it's important to remember that: nhấn mạnh một tiền đề quan trọng
Trong it's important to remember that, it là chủ ngữ giả. Nội dung thực sự cần ghi nhớ nằm trong mệnh đề that; ở đây, đó là điểm mà người nghe phải luôn chú ý trong quá trình tiếp tục suy luận. Cấu trúc này không yêu cầu ai đó nhớ lại một sự kiện trong quá khứ. Nó đánh dấu một sự thật, giới hạn hoặc tiền đề dễ bị bỏ qua nhưng quan trọng để hiểu phần tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhắc nhở trong bài: ____ one test result cannot prove a general rule.
Xem đáp án
It's important to remember that
than one with a single God or none at all.
2:35vũ trụ chỉ có một Chúa hoặc hoàn toàn không có vị thần nào.
the exact numbers don't actually matter ... What does matter is that: gạt chi tiết phụ và chuyển lại trọng tâm
Mệnh đề đầu loại các giá trị số chính xác khỏi mạch lập luận chính: kết luận không phụ thuộc vào chi tiết đó. Ở đây, actually làm sắc thái đính chính mạnh hơn; nó không có nghĩa là nhìn chung các con số không bao giờ quan trọng. Mệnh đề thứ hai chuyển sự chú ý trở lại nhận định cốt lõi. What does matter is that là cấu trúc trần thuật dùng để tập trung ý, không phải câu hỏi: what có nghĩa là “điều mà”, còn does là trợ động từ nhấn mạnh tạo thế đối lập giữa matter và don't matter. Cách tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là: gạt một chi tiết phụ sang một bên bằng X doesn't/don't matter, rồi làm nổi bật điểm quyết định bằng What does matter is that + clause.
Luyện tập
Hoàn thành thế đối lập bằng actually trong mệnh đề đầu và do nhấn mạnh trong mệnh đề thứ hai: The exact figures ____. ____ is that both plans reduce the risk.
Xem đáp án
don't actually matter · What does matter
has a higher chance of ... than: so sánh khả năng
Trong has a higher chance of creating humans than, has a higher chance mở đầu phép so sánh về khả năng xảy ra. Giới từ of đi với danh động từ creating, từ này nêu sự việc có thể xảy ra; than giới thiệu phương án còn lại để so sánh mức khả năng đó. Cấu trúc so sánh này có thể được áp dụng dưới dạng A has a higher chance of doing X than B. Trong phụ đề, one thay cho a universe, vì vậy câu này so sánh các loại vũ trụ chứ không so sánh con người với các vị thần.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng has a higher chance of + gerund + than để so sánh hai lựa chọn?
- The updated app has a higher chance of working smoothly then the old one.
- The updated app has a higher chance of working smoothly than the old one.
- The updated app has a higher chance to working smoothly than the old one.
Xem đáp án
The updated app has a higher chance of working smoothly than the old one.
the probability of gods or no gods
2:40xác suất các vị thần tồn tại hay không có vị thần nào tồn tại.
existing. We're asking ourselves if the God option is true,
2:42Ta đang tự hỏi: nếu phương án có Chúa là đúng,
what is the likelihood of him making humans? Ngữ pháp
2:46thì khả năng Ngài tạo ra con người là bao nhiêu?
Dùng We're not comparing ... We're asking ... để điều chỉnh phạm vi
Khung diễn đạt theo cặp này trước hết bác bỏ X, sau đó đưa ra Y để điều chỉnh lại phạm vi của lập luận. We're not comparing ... ngăn người nghe tiếp tục đánh giá một câu hỏi có vẻ hấp dẫn nhưng thực ra khác biệt; We're asking ourselves ... nêu rõ câu hỏi thực sự cần được trả lời. Ở đây, X là xác suất các vị thần tồn tại hoặc không có vị thần nào tồn tại, còn Y là khả năng con người được tạo ra với điều kiện một phương án cụ thể là đúng. Điều kiện đó chỉ mang tính giả định; nó không khẳng định rằng Đức Chúa Trời tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành cách đính chính phạm vi bằng khung đôi not comparing ... asking ourselves: "We're ____ how popular the method is; we're ____ whether it is accurate."
Xem đáp án
not comparing · asking ourselves
what is the likelihood that they would make humans?
2:53thì khả năng họ tạo ra con người là bao nhiêu?
likelihood of ... making ... so với likelihood that ... would make ...
Likelihood có thể đi với hai kiểu bổ ngữ. Trong likelihood of him making humans, of mở đầu một mệnh đề -ing có chức năng giống danh từ. Him là chủ ngữ được hiểu của making; sự việc đang được đánh giá xác suất là him making humans. Trong likelihood that they would make humans, that mở đầu một mệnh đề hữu hạn: they là chủ ngữ và would make là cụm động từ. Cả hai kiểu đều hỏi về xác suất, nhưng ngữ pháp sau likelihood phải nhất quán: of + danh từ hoặc mệnh đề -ing, hoặc that + mệnh đề hữu hạn.
Luyện tập
Hoàn thành hai kiểu bổ ngữ tiêu chuẩn: "What is the likelihood ____ the team winning, and what is the likelihood ____ they will win?"
Xem đáp án
of · that
which individuals like Elon Musk and Oxford philosopher Nick Bostrom believe.
3:00điều mà những người như Elon Musk và triết gia Oxford Nick Bostrom tin tưởng.
Sống trong một thế giới mô phỏng giống như trong The Sims
Cụm từ này giới thiệu giả thuyết mô phỏng: ý tưởng cho rằng thế giới con người trải nghiệm có thể là một môi trường nhân tạo do một nền văn minh tiên tiến hơn vận hành. The Sims, một trò chơi điện tử mô phỏng cuộc sống, cung cấp một hình mẫu quen thuộc để hình dung những con người mô phỏng sống trong một thế giới được thiết kế sẵn. Trong like that of the Sims, that thay cho a simulation, vì vậy cụm từ có nghĩa là “giống như thế giới mô phỏng trong The Sims”. Đây được trình bày là một giả thuyết được một số người cân nhắc, chứ không phải bằng chứng rằng thực tại là một trò chơi.
Luyện tập
Cụm từ được tô nổi đóng góp điều gì cho câu này?
- Cụm từ chứng minh rằng thực tại chắc chắn là một trò chơi điện tử.
- Cụm từ nói rằng Elon Musk và Nick Bostrom đã tạo ra The Sims.
- Cụm từ giới thiệu giả thuyết mô phỏng và dùng The Sims làm phép so sánh.
Xem đáp án
Cụm từ giới thiệu giả thuyết mô phỏng và dùng The Sims làm phép so sánh.
it's almost a certainty that future humans will make extremely realistic human simulations Cụm từ
3:06gần như chắc chắn con người trong tương lai sẽ tạo ra các mô phỏng con người cực kỳ chân thực,
As technology advances: dùng một quá trình thay đổi làm bối cảnh cho dự đoán
Ở đây, As có nghĩa là “cùng với quá trình phát triển liên tục”. Mệnh đề As technology advances tạo ra một bối cảnh đang thay đổi cho dự đoán chính: một quá trình phát triển và kết quả được dự đoán cũng thay đổi theo. Ở đây, nó không có nghĩa là “theo cùng một cách” và cũng không chỉ đơn thuần đưa ra lý do. Mặc dù mệnh đề chính hướng đến tương lai, mệnh đề As vẫn dùng thì hiện tại đơn advances. Tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại trong loại mệnh đề thời gian này: As technology advances, future humans will make...
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng từ nối hai chữ cái trong mẫu được tô nổi: ____ battery technology improves, electric cars will travel farther.
Xem đáp án
As
it's almost a certainty that: một dự đoán gần như chắc chắn
Cấu trúc it's almost a certainty that + mệnh đề cho biết nội dung trong mệnh đề có khả năng đúng rất cao. Danh từ certainty thể hiện mức độ tin chắc mạnh, còn almost giữ mức độ đó dưới 100 phần trăm. Hãy dùng cấu trúc này khi bằng chứng khiến một kết quả có vẻ gần như không thể tránh khỏi, nhưng bạn vẫn muốn chừa lại một khả năng nhỏ rằng nó sẽ không xảy ra.
Luyện tập
Câu nào thể hiện một dự đoán rất có khả năng xảy ra nhưng không hoàn toàn được bảo đảm?
- It's almost a certainty that the team will reach the final.
- Maybe the team will reach the final.
- It's certain that the team will reach the final.
Xem đáp án
It's almost a certainty that the team will reach the final.
to study these humans like we study mice. Mạch ý
3:13để nghiên cứu những con người ấy như cách ta nghiên cứu chuột.
like we study mice: đưa ra một phép so sánh
Ở đây, like dẫn vào mệnh đề we study mice để so sánh cách thức: các nhà nghiên cứu trong tương lai sẽ nghiên cứu những con người mô phỏng gần giống như cách các nhà nghiên cứu hiện nay nghiên cứu chuột. Phép so sánh ngắn này biến một ý tưởng trừu tượng thành một hình ảnh quen thuộc. Vì phép so sánh đặt các nhà nghiên cứu ở bên ngoài nhóm mà họ quan sát, nó cũng gợi ra khoảng cách, sự kiểm soát và mối quan hệ quyền lực không bình đẳng. Ở đây, like có nghĩa là theo cách tương tự; nó không phải động từ mang nghĩa thích.
Luyện tập
Trong câu “The app sorts your photos like a librarian sorts books,” mệnh đề do like dẫn vào có tác dụng gì?
- Nó cho biết khi nào ứng dụng sắp xếp ảnh.
- Nó nói rằng ứng dụng thích người thủ thư.
- Nó so sánh cách làm của ứng dụng với cách làm của thủ thư.
Xem đáp án
Nó so sánh cách làm của ứng dụng với cách làm của thủ thư.
Scientists already use simulations to understand nature and human behavior,
3:15Các nhà khoa học đã dùng mô phỏng để tìm hiểu tự nhiên và hành vi con người,
that the human test subjects will be conscious and think they're real. Cách dùng từ
3:20các đối tượng thử nghiệm là con người sẽ có ý thức và nghĩ rằng mình là thật.
test subjects: người hoặc động vật được nghiên cứu
Trong câu này, test subjects chỉ những con người được đặt vào môi trường mô phỏng giả định và bị quan sát như một phần của thí nghiệm. Ở đây, test mang nghĩa thuộc về thí nghiệm, còn subjects là người hoặc sinh vật khác được nghiên cứu, không phải môn học hay chủ ngữ ngữ pháp. Danh từ ghép này có thể chỉ người, động vật hoặc đôi khi là những đối tượng khác được dùng trong một phép thử. Điều quan trọng là vai trò của họ: họ nhận phép thử hoặc bị quan sát chứ không phải là bên tiến hành nghiên cứu.
Luyện tập
Trong “The test subjects completed the memory task.”, test subjects có nghĩa là gì?
- Người hoặc động vật đang được nghiên cứu
- Những nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu
- Các môn học có trong phạm vi bài thi
Xem đáp án
Người hoặc động vật đang được nghiên cứu
So, we can give this scenario a fairly high probability.
3:24Vì thế, ta có thể gán xác suất khá cao cho kịch bản này.
that advanced humans would create these kinds of simulations
3:32những con người tiên tiến sẽ tạo ra các mô phỏng kiểu này,
compared to the probability of a God or gods randomly deciding to make humans
3:35so với khả năng Chúa hoặc các vị thần ngẫu nhiên quyết định tạo ra con người,
when they don't need to or could make millions of other animals Ngữ pháp
3:39trong khi họ không cần làm vậy hoặc có thể tạo ra hàng triệu loài động vật khác
don't need to ... could make: lược bỏ cụm động từ bị lặp
Trong câu này, don't need to có nghĩa là don't need to make humans. Cụm động từ make humans được lược bỏ sau to vì nó vừa được nhắc đến và có thể được suy ra từ ngữ cảnh. Vì vậy, cấu trúc kết thúc ở to vẫn hoàn chỉnh chứ không phải một câu bị ngắt. Phần tiếp theo, could make millions of other animals, nêu một lựa chọn khác có thể thực hiện. Toàn bộ cấu trúc đối chiếu việc không cần thiết với một phương án thay thế: không bắt buộc phải tạo ra con người và có thể tạo ra sinh vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng dạng rút gọn của do not cộng với need to, sau đó dùng could. Lược bỏ hành động lặp lại sau to: “Do we have to book a taxi?” “No, we ____; we ____ walk.”
Xem đáp án
don't need to · could
“After all,” đưa ra một lý do hỗ trợ
After all đưa ra một lý do hỗ trợ cho nhận định vừa được nói ra hoặc ngầm đề cập. Ở đây, cụm từ này cho thấy sự say mê của nhân loại đối với chính con người là một lý do tự nhiên để tin rằng con người sẽ tạo ra các mô phỏng con người. Cụm từ này thường trình bày lý do như một điều mà người nghe có thể dễ dàng chấp nhận. Trong cách dùng này, after all có nghĩa là “khi xét đến lý do này” hoặc “xét cho cùng”, chứ không phải “sau khi mọi việc đã xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để đưa ra một lý do hỗ trợ dễ được chấp nhận: We can trust Maya with the keys. ____, she has managed the building for ten years.
Xem đáp án
After all
“obsessed with” diễn tả sự bận tâm quá mức
Be obsessed with someone or something có nghĩa là nghĩ về hoặc tập trung vào người hay sự vật đó mạnh đến mức sự chú ý trở nên quá mức hoặc khó dừng lại. Cấu trúc là be + obsessed + with + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, cụm từ phóng đại một cách hài hước sự quan tâm liên tục của nhân loại đối với chính mình. Nó mạnh hơn very interested in và không nhất thiết mô tả một tình trạng y khoa đã được chẩn đoán.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất khi người nói muốn diễn tả rằng sự chú ý của Noor là quá mức chứ không chỉ đơn thuần hào hứng? Noor checks every update about the mission and talks about it all day. She is ___ the mission.
- addicted to
- very interested in
- obsessed with
Xem đáp án
obsessed with
as you can see với chức năng báo hiệu kết luận
'As you can see' là một cụm từ báo hiệu kết luận. Ở đây, see có nghĩa là ‘hiểu từ điều vừa được trình bày hoặc lập luận’, chứ không nhất thiết là nhìn bằng mắt. Cụm từ này yêu cầu người nghe coi phần so sánh trước đó là cơ sở cho điều sắp được nói. Nó cũng hướng người nghe xem kết luận là điều hiển nhiên hoặc đã được chứng minh. Vì vậy, nó tổ chức mối quan hệ từ bằng chứng đến kết luận và có thể khéo léo thúc đẩy người nghe chấp nhận suy luận đó.
Luyện tập
Trong câu này, 'as you can see' yêu cầu người nghe làm gì?
- Chờ bằng chứng sẽ được đưa ra sau đó
- Nhìn một vật thể hữu hình lần đầu tiên
- Coi phần so sánh trước đó là cơ sở hỗ trợ kết luận
Xem đáp án
Coi phần so sánh trước đó là cơ sở hỗ trợ kết luận
the same math shows more compelling evidence
3:54chính phép toán đó lại cho thấy bằng chứng thuyết phục hơn
that we're a simulation by much smarter people.
3:57rằng chúng ta là một mô phỏng do những người thông minh hơn rất nhiều tạo ra.
while ... the same math như một bước chuyển nhượng bộ
Mệnh đề mở đầu với while thừa nhận một kết quả có giới hạn: trong phép so sánh hẹp hơn giữa việc có Thượng đế và không có Thượng đế, toán học có thể xem sự tồn tại của sự sống là bằng chứng ủng hộ Thượng đế. Ở đây, while mang nghĩa although, tức là “mặc dù”, chứ không mang nghĩa thời gian “trong khi”. Sau đó, mệnh đề chính dùng the same math để quay lại cùng một cơ sở và gắn một kết quả mạnh hơn cho phương pháp chung đó: bằng chứng ủng hộ giả thuyết mô phỏng thuyết phục hơn. Vì vậy, cấu trúc này chấp nhận một kết luận cục bộ nhưng làm nổi bật một kết luận tổng thể khác; việc lặp lại the same math tạo ra bước chuyển chứ không đưa vào một cơ sở mới.
Luyện tập
Mô tả nào nắm bắt chính xác nhất lập luận được tổ chức bằng 'while ... the same math'?
- Bác bỏ kết quả thứ nhất là sai về mặt toán học trước khi đổi chủ đề
- Mô tả hai phép tính diễn ra đồng thời với sức nặng ngang nhau
- Thừa nhận một kết quả có giới hạn, rồi dùng cùng cơ sở để ủng hộ một kết luận cạnh tranh mạnh hơn
Xem đáp án
Thừa nhận một kết quả có giới hạn, rồi dùng cùng cơ sở để ủng hộ một kết luận cạnh tranh mạnh hơn
Special thanks to Audible for supporting this episode
4:00Xin đặc biệt cảm ơn Audible đã tài trợ cho tập này
to give you a free 30-day trial at audible.com/asap.
4:02và mang đến cho bạn 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap.
we wanted to recommend the book How Not to Be Wrong, Ý định
4:07chúng tôi muốn giới thiệu cuốn How Not to Be Wrong:
We wanted to recommend: làm nhẹ một lời đề xuất ở hiện tại
Trong câu này, we wanted to recommend mở đầu cho một lời giới thiệu mà người nói đang đưa ra ngay lúc này. Dù wanted ở thì quá khứ, nó không có nghĩa là họ không còn muốn giới thiệu cuốn sách nữa. Tiếng Anh thường dùng wanted to trước một lời yêu cầu, đề xuất hoặc mục đích ở hiện tại để tạo khoảng cách lịch sự. Cách mở đầu này nghe nhẹ nhàng và ít áp đặt hơn we want to recommend.
Luyện tập
Một đồng nghiệp nói: “I wanted to recommend a quieter place for lunch.” Trong ngữ cảnh này, wanted có thể lịch sự mở đầu một lời đề xuất đang được đưa ra ngay lúc này.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
The Power of Mathematical Thinking by Jordan Ellenberg,
4:09The Power of Mathematical Thinking của Jordan Ellenberg,
and an incredible read on the hidden beauty and logic of our world Cách dùng từ
4:14và là một cuốn sách tuyệt vời về vẻ đẹp cùng logic ẩn giấu trong thế giới của chúng ta
An incredible read: read là danh từ đếm được
Ở đây, read là danh từ đếm được số ít, chỉ một cuốn sách, một văn bản hoặc trải nghiệm khi đọc nó. An incredible read khen tác phẩm là đặc biệt thú vị, ấn tượng hoặc đáng đọc. Mạo từ an và tính từ incredible cho thấy read đang đóng vai trò danh từ, không phải động từ.
Luyện tập
Trong câu nào read là danh từ đếm được mang nghĩa một trải nghiệm đọc?
- Please read the first page.
- The article is a fascinating read.
- I read the article yesterday.
Xem đáp án
The article is a fascinating read.
through the lens of math: diễn giải từ góc nhìn toán học
Ở đây, through the lens of math có nghĩa là “dùng toán học làm góc nhìn hoặc khuôn khổ để hiểu một điều gì đó”. Lens được dùng theo nghĩa ẩn dụ: toán học định hình những mô thức, mối quan hệ và lời giải thích mà cuốn sách làm nổi bật. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là through the lens of + danh từ hoặc cụm danh từ, chẳng hạn through the lens of history. Cấu trúc này cho người đọc biết góc nhìn nào đang được dùng để diễn giải một chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “từ góc nhìn toán học”: The documentary explains the patterns in nature ____.
Xem đáp án
through the lens of math
but in a way that's accessible to everyone.
4:19nhưng được trình bày theo cách ai cũng có thể tiếp cận.
You can get a free 30-day trial at audible.com/asap
4:21Bạn có thể nhận 30 ngày dùng thử miễn phí tại audible.com/asap
We love them as they're great when you're on the go. Thành ngữ
4:26Chúng tôi rất thích dịch vụ này vì nó rất tiện khi bạn đang di chuyển.
on the go: đang di chuyển hoặc luôn bận rộn
On the go là một thành ngữ chỉ việc đang ở ngoài và di chuyển giữa nhiều nơi, hoặc nói chung là đang bận rộn và hoạt động liên tục. Ở đây, cụm này mô tả những lúc người nghe đang đi đường hoặc di chuyển, nên sách nói rất tiện vì họ không cần nhìn vào trang sách. Cụm này mô tả tình trạng của một người chứ không chỉ một phương tiện di chuyển cụ thể. Bạn có thể on the go khi đi bộ, đi làm, chạy việc vặt hoặc trải qua một ngày bận rộn.
Luyện tập
Câu nào dùng on the go theo nghĩa thành ngữ là đang di chuyển hoặc bận rộn?
- My podcast app is ready to go.
- I often listen to podcasts when I'm on the go.
- I put my headphones on the desk.
Xem đáp án
I often listen to podcasts when I'm on the go.
and subscribe for more weekly science videos.
4:29Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học hằng tuần.