Chuyện Gì Xảy Ra Nếu Hitler Chiến Thắng?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
867 từ 216 từ/phút

Giới thiệu video: Lịch sử phản thực tế này hỏi Đức Quốc xã có thể thắng Thế chiến II bằng cách nào, rồi xét các thỏa thuận, sự đàn áp, cạnh tranh hạt nhân và bất ổn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “had Germany not made” và “we might have been living” tạo điều kiện phản thực tế đảo ngữ (ngữ pháp và mẫu câu), nối lựa chọn quá khứ không xảy ra với hiện tại tưởng tượng. 2. “so-called undesirables” là nhãn gọi giữ khoảng cách (nghĩa và sắc thái từ vựng): so-called chất vấn tên gọi và phơi bày ngôn ngữ phi nhân hóa của Đức Quốc xã. 3. “panned out,” là cụm động từ thân mật chỉ cách tình huống cuối cùng diễn biến dưới tác động của nhiều yếu tố bất định.

Nội dung bài học

World War II,

0:00

Chiến tranh Thế giới thứ hai,

the largest and most costly war in all of human history,

0:01

cuộc chiến lớn nhất và gây tổn thất nhiều nhất trong toàn bộ lịch sử nhân loại,

is still within living memory of some of us around the world. Cụm từ

0:04

vẫn còn lưu lại trong ký ức của một số người trong chúng ta trên khắp thế giới.

Cụm từ

within living memory: trong khoảng thời gian người còn sống vẫn nhớ được

Within living memory có nghĩa là nằm trong khoảng thời gian mà ít nhất một số người hiện còn sống có thể tự mình nhớ lại. Trong câu này, Chiến tranh Thế giới thứ hai được trình bày như một phần lịch sử vẫn còn gắn với những nhân chứng đang sống, chứ không phải một quá khứ hoàn toàn xa xôi. Cụm từ này tạo ra một ranh giới về thời gian: is still within living memory of some of us cho biết rằng xét trên thang thời gian lịch sử, sự kiện này đủ gần để một số người trên thế giới vẫn có thể tự mình nhớ lại. Nó không có nghĩa là ký ức đó đặc biệt sống động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian cố định: The first moon landing is still ____ for many adults who remember watching it.

Xem đáp án

within living memory

And the fallout of this massive conflict is still visible 70 years after the event. Cách dùng từ

0:07

Và hệ quả của cuộc xung đột quy mô lớn này vẫn hiện hữu sau 70 năm kể từ khi sự kiện xảy ra.

Cách dùng từ

fallout: những hệ quả có hại và kéo dài của một sự kiện

Fallout là danh từ chỉ những hệ quả có hại và kéo dài của một sự kiện. Trong the fallout of this massive conflict, cụm bắt đầu bằng of xác định cuộc xung đột là nguồn gốc của các hệ quả, còn fallout gọi tên những điều tiếp tục phát sinh từ đó. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh vật chất phóng xạ rơi xuống và lan rộng sau một vụ nổ, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng. Still visible nói đến những thay đổi về chính trị, xã hội hoặc kinh tế vẫn có thể quan sát được, không nhất thiết là bụi phóng xạ thật.

Luyện tập

Danh từ nào nhấn mạnh rõ nhất những hậu quả có hại và kéo dài? The company is still dealing with the ___ from the data breach.

  1. impact
  2. fallout
  3. outcome
Xem đáp án

fallout

The aftermath of the war gave rise to a massive displacement and migration of citizens in Europe. Cụm từ

0:11

Hậu quả của cuộc chiến đã gây ra làn sóng dịch chuyển và di cư khổng lồ của công dân châu Âu.

Cụm từ

gave rise to: diễn đạt nguyên nhân và kết quả theo cách trang trọng

Ở đây, gave rise to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến sự hình thành của”. Hậu quả của chiến tranh là nguyên nhân, còn tình trạng di dời và di cư quy mô lớn là kết quả. Cấu trúc là nguyên nhân hoặc điều kiện + give rise to + danh từ hoặc cụm danh từ chỉ kết quả. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi kết quả phát sinh từ hoàn cảnh rộng hơn chứ không phải từ một hành động đơn lẻ, đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài học: The prolonged drought ____ severe water shortages across the region.

Xem đáp án

gave rise to

In a modern world where it's difficult to establish just who are the good guys and who are the bad guys,

0:17

Trong một thế giới hiện đại nơi rất khó để xác định rõ ai là người tốt và ai là kẻ xấu,

the Second World War leaves little in the way of ambiguity. Cụm từ

0:21

Chiến tranh Thế giới thứ hai hầu như không để lại chút mơ hồ nào.

Cụm từ

leaves little in the way of ambiguity: nói rằng hầu như không còn sự mơ hồ

Ở đây, leaves little in the way of ambiguity có nghĩa là hầu như không còn điều gì không chắc chắn: cuộc chiến được trình bày như một trường hợp có ranh giới đạo đức tương đối rõ giữa tốt và xấu. Little mang nghĩa phủ định trong trường hợp này, gần với “hầu như không có”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là leave(s) little in the way of + danh từ, nghĩa là một điều gần như không cung cấp hoặc chứa thứ mà danh từ đó nêu ra. Ở đây, in the way of có nghĩa là “xét về” hoặc “về lượng”, không phải cản đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài học ở thì quá khứ: The final report ____ about what had happened.

Xem đáp án

left little in the way of ambiguity

A madman set to take over the world had to be stopped by a morally responsible world stage. Ghi chú

0:24

Một kẻ điên rồ rắp tâm thống trị thế giới đã phải bị ngăn chặn bởi một sân khấu thế giới có trách nhiệm về mặt đạo đức.

Ngữ pháp

set to + động từ nguyên mẫu không to

Set to + động từ nguyên mẫu không to diễn tả một người hoặc sự vật đã sẵn sàng, được dự đoán hoặc đang ở vị thế sẽ thực hiện hành động. Ở đây, set to take over khắc họa kẻ điên là người đã sẵn sàng và dường như có ý định chiếm quyền kiểm soát thế giới. Set là phân từ quá khứ dùng như tính từ để bổ nghĩa cho a madman. Cụm này là một mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với a madman who was set to take over trong câu này, chứ không phải động từ chính ở thì quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo văn phong tin tức bằng dạng hai từ có set mang nghĩa “được lên lịch để”: The new library is ____ open in September.

Xem đáp án

set to

Cụm động từ

take over: giành quyền kiểm soát

Take over có nghĩa là giành hoặc tiếp nhận quyền kiểm soát một thứ gì đó. Trong câu này, tân ngữ của cụm là the world, vì vậy cụm từ diễn tả sự thống trị chứ không phải hành động cầm một vật rồi mang đi. Cụm động từ này có thể tách ra: có thể nói take over the company hoặc take the company over. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: take it over, không phải take over it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiếp nhận quyền kiểm soát”: After the director resigned, Lena had to ____ the department.

Xem đáp án

take over

Fortunately,

0:30

May mắn thay,

Germany was stopped.

0:31

Đức đã bị chặn lại.

But in today's episode of The Infographics Show,

0:32

Nhưng trong tập hôm nay của The Infographics Show,

we ask,

0:34

chúng tôi đặt câu hỏi,

"What if Hitler had won World War II?"

0:34

"Sẽ ra sao nếu Hitler giành chiến thắng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai?"

This must be one of the biggest what-ifs in history. Cách dùng từ

0:37

Đây hẳn là một trong những câu hỏi giả định lớn nhất trong lịch sử.

Cách dùng từ

what-ifs với tư cách danh từ đếm được

Ở đây, what-ifs là dạng số nhiều của danh từ đếm được what-if. A what-if là một câu hỏi giả định, một khả năng hoặc một kết quả khác: điều được hình dung khi người ta tự hỏi sự việc có thể diễn ra khác đi như thế nào. Trong one of the biggest what-ifs, cấu trúc one of the + danh từ số nhiều xác định một thành viên trong một nhóm lớn hơn. Dấu gạch nối giúp cho thấy what-if đang đóng vai trò danh từ, chứ không phải phần đầu của một mệnh đề if chưa hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều đúng của what-if: History is full of fascinating ____.

Xem đáp án

what-ifs

And had Germany not made the double error of first invading the Soviet Union Ngữ pháp

0:39

Và nếu Đức không mắc phải sai lầm kép là xâm lược Liên Xô trước,

and then declaring war on the USA,

0:43

rồi sau đó tuyên chiến với Mỹ,

we might have been living in a world where the Nazis had been the victors.

0:45

chúng ta có thể đang sống trong một thế giới mà Đức Quốc xã là những kẻ chiến thắng.

Ngữ pháp

Had Germany not made ... we might have been living

Had Germany not made là một điều kiện ở thì past perfect có đảo ngữ. Cấu trúc này có nghĩa là If Germany had not made. Việc đưa had lên trước chủ ngữ và lược bỏ if tạo ra lối diễn đạt phản thực trang trọng; từ phủ định not vẫn đứng sau chủ ngữ. Đây là một điều kiện, không phải câu hỏi. Phần kết quả we might have been living dùng might + have been + -ing để hình dung một tình huống khác, không chắc chắn và đang tiếp diễn do điều kiện quá khứ không có thật đó tạo ra. Câu này nối một quyết định quá khứ khác với một thế giới mà con người có thể đã tiếp tục trải nghiệm cho đến thời điểm tham chiếu hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Had ... not ... và might have been + -ing: ____ the city ____ the rail network, commuters ____ driving for hours each day.

Xem đáp án

Had · not expanded · might have been

The citizens of the Soviet Union were the ones who paid the dearest for the Allied victory. Thành ngữ

0:48

Công dân Liên Xô là những người đã phải trả giá đắt nhất cho chiến thắng của phe Đồng minh.

Thành ngữ

paid the dearest: trả giá đắt nhất

Trong paid the dearest, pay không có nghĩa là đưa tiền ra trả mà có nghĩa là phải chịu một cái giá hoặc tổn thất. Ở đây, dear được dùng theo nghĩa cổ là đắt đỏ, còn dạng so sánh nhất dearest cho biết cái giá hoặc tổn thất là lớn nhất. Sau the dearest có thể hiểu ngầm price hoặc cost, nên cả cụm có nghĩa là phải trả cái giá cao nhất. Cái giá ở đây là tổn thất về con người và xã hội, không phải tiền bạc. Cách nói này nhấn mạnh rằng người dân Liên Xô phải chịu hậu quả nghiêm trọng nhất trong phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh nhất trong bài học: Of all the towns hit by the flood, the low-lying villages ____ because their homes were destroyed.

Xem đáp án

paid the dearest

And if it were not for their determination and resistance, Ngữ pháp

0:52

Và nếu không nhờ sự kiên quyết và sức kháng cự của họ,

we may well be speaking German and chomping on bratwurst right now.

0:55

rất có thể bây giờ chúng ta đang nói tiếng Đức và nhai xúc xích bratwurst.

Ngữ pháp

if it were not for ... may well be: nếu không có..., bây giờ có lẽ đang...

If it were not for mở đầu một điều kiện giả định trái với thực tế ở hiện tại: người nói tưởng tượng rằng một yếu tố hỗ trợ đang có thật bị thiếu đi. Trong câu này, sự quyết tâm và kháng cự của họ được xem là yếu tố đã ngăn một hiện tại khác xảy ra. May well be có nghĩa là khá có khả năng đang ở trạng thái nào đó hoặc đang làm gì đó. Well nhấn mạnh khả năng, không có nghĩa là theo cách tốt, và may well không biểu thị sự chắc chắn. Khi đi với right now, cấu trúc này đưa ra một suy đoán có cơ sở về kết quả hiện tại của điều kiện không có thật đó. Hai dạng -ing mô tả một lối sống hiện tại được tưởng tượng.

Luyện tập

Chọn câu dùng điều kiện giả định trái với thực tế ở hiện tại và một khả năng mạnh nhưng không chắc chắn về lúc này.

  1. If it were not for the community clinic, many families may well be skipping meals right now.
  2. If it had not been for the community clinic, many families may well be skipping meals right now.
  3. If it were not for the community clinic, many families would be skipping meals right now.
Xem đáp án

If it were not for the community clinic, many families may well be skipping meals right now.

But for this to have happened, Ngữ pháp

0:58

Nhưng để điều này xảy ra,

Ngữ pháp

for this to have happened: for + danh từ/đại từ + động từ nguyên mẫu hoàn thành

Trong cấu trúc for + danh từ/đại từ + to have + quá khứ phân từ, for giới thiệu chủ ngữ logic của động từ nguyên mẫu hoàn thành. Ở đây, this là chủ ngữ logic của to have happened; dạng nguyên mẫu hoàn thành trình bày sự việc như đã kết thúc trước thời điểm phân tích hiện tại của người nói. Ở đầu câu, cụm từ này tạo khung phân tích điều kiện cần: người nói sắp xác định những điều lẽ ra phải đúng để kết quả giả định trong quá khứ đó có thể xảy ra. But ở đầu câu đánh dấu sự tương phản với phần trước; nó không thuộc cụm but for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu hoàn thành của disappear: For the files ____, someone must have deleted them.

Xem đáp án

to have disappeared

we need to factor in a number of variables Cụm động từ

0:59

chúng ta cần xem xét một số biến số

Cụm động từ

factor in: đưa một yếu tố vào sự đánh giá hoặc phép tính

Factor in là một cụm động từ có thể tách, có nghĩa đưa một yếu tố liên quan vào phép tính, kế hoạch hoặc sự đánh giá. Trong câu này, các biến số phải thực sự trở thành một phần của quá trình phân tích chứ không chỉ được chú ý đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa “đưa vào phép tính”: Before setting the ticket price, remember to ____ taxes and service fees.

Xem đáp án

factor in

and reverse engineer a scenario that gives Hitler and Germany a good fighting chance of winning the war. Ghi chú

1:01

và suy luận ngược một kịch bản mang lại cho Hitler và nước Đức cơ hội tốt để giành chiến thắng trong cuộc chiến.

Cách dùng từ

reverse engineer a scenario: xây dựng kịch bản ngược từ kết quả

Ở đây, reverse engineer a scenario có nghĩa là bắt đầu từ kết quả mong muốn—Đức có cơ hội thắng thực tế—rồi suy luận ngược để xây dựng các điều kiện và sự kiện có thể dẫn đến kết quả đó. Tân ngữ là một kịch bản giả định, không phải một sản phẩm vật lý bị tháo rời. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là reverse engineer + một quy trình, kế hoạch, chiến lược hoặc kịch bản: dùng kết quả đã biết hoặc dự kiến để suy ra hay xây dựng các bước tạo ra kết quả ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ gồm hai từ mang nghĩa “suy luận ngược từ một kết quả đã biết”: We know the deadline, so let's ____ a schedule that gets us there.

Xem đáp án

reverse engineer

Thành ngữ

a good fighting chance: cơ hội thành công thực tế khá lớn

A fighting chance là một thành ngữ chỉ khả năng thành công thực tế nhưng chưa chắc chắn trong một tình huống khó khăn. Trong a good fighting chance, good nhấn mạnh thêm ý này: khả năng đó đáng kể chứ không phải rất nhỏ. Trong câu này, cụm từ nói đến khả năng thắng cuộc chiến, không phải cơ hội được chiến đấu. Các mẫu thông dụng là have a fighting chance và give someone a fighting chance.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “khả năng thành công thực tế dù có khó khăn”: With two more weeks of training, Maya will have ____ of making the team.

Xem đáp án

a good fighting chance

For Hitler to have declared victory, Ngữ pháp

1:07

Để Hitler có thể tuyên bố chiến thắng,

he would have had to have gained a lot more land than he had.

1:08

hắn ta sẽ phải chiếm được nhiều đất đai hơn so với những gì hắn có.

Ngữ pháp

Cấu trúc For ... to have declared ... và would have had to have gained

For Hitler to have declared victory là mệnh đề được đưa lên đầu với cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu hoàn thành. Nó đặt ra một kết quả giả định đã hoàn tất trong quá khứ: điều gì lẽ ra phải xảy ra để lời tuyên bố đó có thể thực hiện được. Trong he would have had to have gained, would + have had to đặt sự cần thiết vào một quá khứ giả định, còn have + gained cuối cùng là động từ nguyên mẫu hoàn thành, cho biết việc giành lãnh thổ phải xảy ra trước lời tuyên bố. Toàn bộ cấu trúc nói rằng giành thêm rất nhiều lãnh thổ là điều kiện cần nhưng không được đáp ứng trong kịch bản lịch sử này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng would have had to have cộng với quá khứ phân từ của leave: For Lena to have caught the 6:00 train, she ____ home before five.

Xem đáp án

would have had to have left

The likelihood of Great Britain and the United States ceding their territory is very slim. Cách dùng từ

1:11

Khả năng Vương quốc Anh và Hoa Kỳ nhượng lại lãnh thổ của họ là rất mong manh.

Cách dùng từ

ceding their territory: chính thức chuyển giao lãnh thổ

Cede là động từ trang trọng, có nghĩa là chuyển quyền sở hữu, thẩm quyền hoặc quyền pháp lý cho một bên khác. Ở đây, ceding their territory nghĩa là chính thức từ bỏ quyền kiểm soát hoặc chủ quyền đối với đất đai, chứ không chỉ cho phép người khác sử dụng tạm thời. Trong the likelihood of Great Britain and the United States ceding..., ceding đứng đầu một mệnh đề -ing gọi tên hành động đang được đánh giá về khả năng xảy ra. Mẫu có thể tái sử dụng là cede something to someone.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của động từ mục tiêu cede: Under the peace treaty, the kingdom agreed to ____ the coastal territory to its neighbor.

Xem đáp án

cede

Yet it is possible that some kind of ceasefire would have occurred

1:15

Tuy nhiên, có khả năng một thỏa thuận ngừng bắn nào đó sẽ xảy ra,

whereby Germany would have temporary control over the Allied Nations. Cách dùng từ

1:19

qua đó Đức sẽ có quyền kiểm soát tạm thời đối với các Quốc gia Đồng minh.

Cách dùng từ

whereby để giải thích cách một thỏa thuận vận hành

Trong câu này, whereby dẫn vào kết quả mà thỏa thuận ngừng bắn giả định có thể tạo ra: theo thỏa thuận đó, Đức sẽ tạm thời kiểm soát các nước Đồng minh. Từ này có nghĩa là “nhờ đó” hoặc “theo thỏa thuận đó”, chứ không phải “ở địa điểm nào”. Dùng whereby sau danh từ chỉ hệ thống, thỏa thuận hoặc quy trình để giải thích cơ chế hay kết quả của nó: a plan whereby X happens. Từ này biến ý phía trước thành phương tiện hoặc sự sắp xếp giúp mệnh đề sau trở thành hiện thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng từ nối có nghĩa là “theo thỏa thuận đó”: The school created a program ____ students can borrow laptops for the entire semester.

Xem đáp án

whereby

Hitler was by some accounts terrified of the United States becoming part of the Allied Forces. Cụm từ

1:22

Theo một số ghi chép, Hitler rất khiếp sợ việc Mỹ trở thành một phần của Lực lượng Đồng minh.

Cụm từ

by some accounts để giới hạn phạm vi nguồn tin

by some accounts có nghĩa là “theo một số báo cáo hoặc cách thuật lại sự việc”. Cụm từ này cho biết nhận định về nỗi sợ của Hitler được một số nguồn ủng hộ, chứ không được trình bày như một sự thật mà mọi người đều chấp nhận. Ở đây, account có nghĩa là báo cáo hoặc lời thuật lại sự việc, không phải tài khoản ngân hàng. Cụm từ này giới hạn mức độ người nói cam kết với nhận định và báo cho người nghe biết rằng những lời thuật lại khác có thể không giống nhau.

Luyện tập

Câu nào cho biết chỉ một số nguồn đưa ra nhận định đó?

  1. The expedition certainly turned back before reaching the summit.
  2. By all accounts, the expedition turned back before reaching the summit.
  3. By some accounts, the expedition turned back before reaching the summit.
Xem đáp án

By some accounts, the expedition turned back before reaching the summit.

Having, Ngữ pháp

1:27

Bởi vì,

as they did,

1:28

họ thực sự có

large resources

1:29

tài nguyên to lớn,

and being as far away as they were.

1:30

và vị trí địa lý cách xa như vậy.

Ngữ pháp

Having, as they did, large resources: phần chen ngang để xác nhận

Khung ngữ pháp chính là Having large resources. Cụm as they did được chèn giữa hai dấu phẩy để xác nhận rằng Hoa Kỳ thực sự có những nguồn tài nguyên đó và nhấn mạnh thêm sự thật này. Ở đây, did thay cho had large resources; nó không có nghĩa là “hành động theo cách họ đã làm”. Mẫu câu trang trọng này cho phép người nói nêu một lý do, đồng thời xác nhận bằng phần chen ngang rằng lý do ấy là có thật.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chen ngang trang trọng để xác nhận rằng các điều tra viên thực sự có bằng chứng vững chắc: Having, ____, strong evidence, the investigators reopened the case.

Xem đáp án

as they did

Capturing land across the oceans would have been unlikely.

1:32

Việc chiếm giữ các vùng đất bên kia đại dương là điều khó xảy ra.

Instead,

1:35

Thay vào đó,

the USA would have had to agree to become passive in the conflict,

1:36

Mỹ sẽ phải đồng ý trở nên thụ động trong cuộc xung đột,

leaving Germany to have its way with Europe. Thành ngữ

1:39

để mặc Đức làm theo ý mình với châu Âu.

Thành ngữ

have its way with: kiểm soát một đối tượng mà không bị cản trở

Trong have its way with Europe, its chỉ nước Đức. Thành ngữ này có nghĩa là Đức có thể kiểm soát, khai thác hoặc đối xử với châu Âu theo ý muốn mà không gặp sự kháng cự hiệu quả nào. Cấu trúc là have + từ sở hữu + way with + đối tượng. Nó thể hiện sự mất cân bằng quyền lực và thường mang đánh giá tiêu cực; sắc thái mạnh và đe dọa hơn việc chỉ nói do what it wants.

Luyện tập

Trong “With no regulators to stop it, the company could have its way with the market,” have its way with the market có nghĩa là gì?

  1. Nhận được sự cho phép từ thị trường
  2. Bắt chước hành vi của thị trường
  3. Kiểm soát hoặc thao túng thị trường theo ý muốn
  4. Cạnh tranh trên thị trường theo các quy tắc công bằng
Xem đáp án

Kiểm soát hoặc thao túng thị trường theo ý muốn

It would have had to have made economic sense for the USA Cụm từ

1:41

Điều đó sẽ phải mang lại lợi ích kinh tế cho Mỹ

to continue to do deals with a German-led Europe rather than the individual countries. Cụm từ

1:44

khi tiếp tục giao dịch với một châu Âu do Đức lãnh đạo hơn là với các quốc gia riêng lẻ.

Cụm từ

Made economic sense: hợp lý về mặt kinh tế

Trong made economic sense, made là dạng quá khứ của make trong cấu trúc cố định make + tiêu chí đánh giá + sense. Cụm này có nghĩa là việc tiếp tục sự dàn xếp đó phải hợp lý về mặt tài chính hoặc thương mại đối với Hoa Kỳ; nó không có nghĩa là “tạo ra một ý nghĩa kinh tế”. Cấu trúc này có thể nêu rõ cơ sở đánh giá, chẳng hạn make practical sense, make legal sense hoặc make strategic sense. Ở đây, economic giới hạn sự đánh giá vào chi phí, lợi ích và quyền lợi kinh tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “hợp lý về mặt tài chính”: Given the lower rent, moving the office ____.

Xem đáp án

made economic sense

Cụm từ

Do deals with: thực hiện thỏa thuận với

Trong do deals with, do là động từ còn deals là danh từ số nhiều. Cụm này có nghĩa là đàm phán, ký kết hoặc thực hiện các thỏa thuận kinh doanh hay chính trị với một bên khác; ở đây, nó chỉ các giao dịch kinh tế diễn ra liên tục. Cấu trúc là do deals + with + bên còn lại. Dùng do a deal with cho một thỏa thuận và do deals with khi nói đến nhiều thỏa thuận, các thỏa thuận lặp lại hoặc thỏa thuận nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng do và có nghĩa là “thực hiện các thỏa thuận kinh doanh với”: Small companies often ____ overseas distributors.

Xem đáp án

do deals with

Germany would keep the countries it conquered,

1:48

Đức sẽ giữ các quốc gia mà họ chinh phục được,

including France and Poland,

1:50

bao gồm Pháp và Ba Lan,

and Italy would continue to be a German ally.

1:51

và Ý sẽ tiếp tục là đồng minh của Đức.

Spain and Portugal would find themselves aligned with Germany, Ngữ pháp

1:54

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha sẽ thấy mình đứng về phía Đức,

Ngữ pháp

find themselves aligned with: cuối cùng ở vào một vị thế không được lên kế hoạch

Find oneself + bổ ngữ có nghĩa là cuối cùng rơi vào một tình trạng nhất định, thường do sự việc phát triển theo hướng đó chứ không phải vì chủ thể cố ý lên kế hoạch. Ở đây, themselves chỉ ngược lại Spain and Portugal, còn aligned with Germany là bổ ngữ mô tả lập trường chính trị mà họ cuối cùng có được. Trong phát biểu giả định này, find không mang nghĩa tìm kiếm hay phát hiện. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một trạng thái cuối cùng, chẳng hạn một người nhận ra mình bị cô lập, phải chịu trách nhiệm cho một nhiệm vụ hoặc đang làm việc với một đối tác không ngờ tới.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành phù hợp nhất cho một vị thế hình thành mà không được lên kế hoạch trước: After several unexpected coalition shifts, the two smaller parties _____ the opposition.

  1. aligned themselves with
  2. found themselves aligned with
  3. searched themselves alongside
Xem đáp án

found themselves aligned with

and Switzerland would remain neutral.

1:57

và Thụy Sĩ sẽ giữ thái độ trung lập.

For Germany to have won the Second World War,

1:59

Để Đức có thể thắng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai,

they would have had to have given up their ambitions to take the Soviet Union. Cụm động từ

2:01

họ sẽ phải từ bỏ tham vọng chiếm Liên Xô.

Cụm động từ

given up their ambitions: từ bỏ những mục tiêu trước đó

Give up one's ambitions có nghĩa là ngừng theo đuổi những mục tiêu mà trước đó người ta dự định đạt được. Trong câu này, their chỉ Đức, còn ambitions là những mục tiêu bành trướng của nước này. Given là quá khứ phân từ của give. Nó xuất hiện trong cấu trúc hoàn thành have given up, nằm bên trong would have had to have given up. Cấu trúc này trình bày việc từ bỏ các mục tiêu đó như một điều kiện có trước bắt buộc trong một kịch bản quá khứ không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là họ đã ngừng theo đuổi mục tiêu của mình: Faced with the treaty's strict limits, the leaders had ____ for territorial expansion.

Xem đáp án

given up their ambitions

However,

2:04

Tuy nhiên,

Stalin was not going to stay quiet.

2:04

Stalin sẽ không chịu ngồi yên.

So some kind of peace deal would have had to be brokered between the Soviets and Germany Cụm từ

2:06

Do đó, một thỏa thuận hòa bình nào đó sẽ phải được làm trung gian giữa Liên Xô và Đức

if Hitler were to win the war.

2:10

nếu Hitler muốn giành chiến thắng trong cuộc chiến.

Cụm từ

peace deal ... be brokered between: thỏa thuận hòa bình và sự trung gian dàn xếp

Peace deal là cụm danh từ chỉ một thỏa thuận nhằm kết thúc hoặc tạm dừng một cuộc xung đột. Ở đây, some kind of peace deal cho thấy hình thức và các điều khoản cụ thể của thỏa thuận chưa được nêu rõ. Be brokered between the Soviets and Germany là cấu trúc bị động, nghĩa là một bên thứ ba sẽ thu xếp hoặc làm trung gian cho thỏa thuận giữa hai bên. Câu nhấn mạnh vào thỏa thuận và các bên tham gia, còn bên trung gian không được nêu tên. Brokered không chỉ có nghĩa là Liên Xô và Đức đã ký thỏa thuận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngoại giao có nghĩa là một bên thứ ba đã thu xếp thỏa thuận: The peace deal would have to ____ between the two countries.

Xem đáp án

be brokered

Likewise,

2:12

Tương tự như vậy,

Germany would have had to have abandoned its plans to take Japan.

2:13

Đức sẽ phải từ bỏ kế hoạch chiếm Nhật Bản.

And being so far away,

2:16

Và vì khoảng cách quá xa,

there would be no real reason to pursue the East once they'd taken the lion's share of Europe. Thành ngữ

2:17

sẽ không có lý do thực sự nào để theo đuổi phương Đông một khi họ đã chiếm được phần lớn châu Âu.

Thành ngữ

the lion's share: phần lớn nhất

The lion's share là một thành ngữ chỉ phần lớn nhất của một thứ gì đó, thường là phần lớn và đôi khi lớn hơn hẳn các phần còn lại. Trong câu này, nó có nghĩa là họ đã chiếm được phần lớn châu Âu; lion không được dùng theo nghĩa đen. Mạo từ the thường là một phần của cụm cố định này và không được lược bỏ. Cụm từ này thường đi trước of và một danh từ, như trong the lion's share of Europe. Nó mô tả sự phân chia không đồng đều, nhưng ngữ cảnh sẽ cho biết đó là điều tốt, xấu hay chỉ đơn giản là một phần rất lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là phần lớn nhất: The research team received ____ of the grant.

Xem đáp án

the lion's share

In short, Mạch ý

2:21

Tóm lại,

Mạch ý

In short, với vai trò dấu hiệu tóm tắt

Ở đây, In short là một dấu hiệu diễn ngôn: nó báo cho người nghe rằng người nói sắp cô đọng các chi tiết trước đó thành một kết luận chính. Cụm này tổ chức thông tin chứ không nói về thời gian. Nó không có nghĩa là “trong một thời gian ngắn”; khi nghe thấy cụm này, hãy chú ý đến kết luận cốt lõi của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tóm tắt gồm hai từ trong bài học: The plan is expensive, risky, and unlikely to work. ____, we should reject it.

Xem đáp án

In short

a lot of the bigger players on the world stage would have had to have had a reason Thành ngữ

2:22

nhiều người chơi lớn hơn trên sân khấu thế giới sẽ phải có lý do

to let Germany carry on with its ambitions. Cụm động từ

2:26

để để mặc cho Đức tiếp tục những tham vọng của mình.

Thành ngữ

bigger players on the world stage như một phép ẩn dụ chính trị

Trong phép ẩn dụ chính trị này, players là các quốc gia hoặc những lực lượng chính trị hùng mạnh khác có khả năng hành động và tác động đến sự kiện, còn the world stage là lĩnh vực quan hệ quốc tế. Bigger mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc quyền lực lớn hơn, không phải lãnh thổ rộng hơn. Trong câu này, cụm từ chỉ các cường quốc có khả năng tác động đến việc Đức có thể tiếp tục theo đuổi tham vọng hay không.

Luyện tập

Trong câu “The bigger players on the world stage can shape the outcome,” bigger players on the world stage có nghĩa là gì?

  1. Các quốc gia có diện tích lãnh thổ lớn nhất
  2. Các diễn viên nổi tiếng biểu diễn trước khán giả quốc tế
  3. Các quốc gia hoặc lực lượng chính trị có tầm ảnh hưởng quốc tế lớn hơn
Xem đáp án

Các quốc gia hoặc lực lượng chính trị có tầm ảnh hưởng quốc tế lớn hơn

Cụm động từ

carry on with: tiếp tục một hoạt động hoặc kế hoạch

Trong câu này, carry on with có nghĩa là “tiếp tục theo đuổi hoặc thực hiện một việc”. Đức được phép tiếp tục theo đuổi tham vọng của mình. Cấu trúc là carry on with + danh từ hoặc cụm danh từ: carry on with the meeting, the plan hoặc your work. Ở đây, carry là một phần của cụm động từ; nó không mang nghĩa cầm hoặc di chuyển một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điện đã có trở lại và nhóm cần tiếp tục một thí nghiệm đang tiến hành. Chọn cụm từ phù hợp nhất cho chỗ trống: Now we can ___ the experiment.

  1. carry out
  2. carry on with
  3. carry
Xem đáp án

carry on with

This lack of interference would itself be morally wrong,

2:28

Sự thiếu can thiệp này bản thân nó sẽ là sai trái về mặt đạo đức,

considering the Nazis attempt to exterminate entire sections of the population, Ngữ pháp

2:31

xét đến nỗ lực của Đức Quốc xã nhằm tiêu diệt toàn bộ các nhóm dân cư,

Ngữ pháp

Considering ở đầu câu: nêu căn cứ cho một nhận định

Ở đầu mệnh đề này, considering đưa ra thông tin cần được dùng để định hình nhận định. Nó có nghĩa là “xét đến” hoặc “khi tính đến”, vì vậy sự việc theo sau trở thành lý do cho đánh giá đạo đức trước đó. Ở đây, considering không phải là động từ chính mang nghĩa “đang suy nghĩ về một lựa chọn”. Nó đóng vai trò là thành phần liên kết mở đầu và có thể đi với một cụm danh từ hoặc một mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào dùng considering để đưa ra lý do cho một nhận định?

  1. Maya is considering taking the train.
  2. Considering the heavy traffic, we should take the train.
  3. Please consider taking the train.
Xem đáp án

Considering the heavy traffic, we should take the train.

such as Jews and other so-called undesirables like gay people, Cách dùng từ

2:35

chẳng hạn như người Do Thái và những người bị gọi là không mong muốn khác như người đồng tính,

the mentally ill, Romani, etc.

2:39

người bệnh tâm thần, người Romani, v.v.

Cách dùng từ

so-called undesirables: giữ khoảng cách với một nhãn gọi phi nhân hóa

Trong câu này, so-called cho thấy người kể đang nhắc lại một nhãn gọi nhưng không công nhận nó là chính xác hay chính đáng. Cụm từ này hoạt động như dấu ngoặc kép trong lời nói và thường thể hiện sự hoài nghi hoặc phê phán. Undesirables không phải là danh từ trung tính để gọi con người. Ở đây, đó là cách phân loại phi nhân hóa mà chế độ Quốc xã dùng cho những nhóm người bị họ đàn áp. Hãy hiểu cả cụm là “những người bị chế độ đó kỳ thị và gắn nhãn là không được mong muốn”, chứ không phải cách miêu tả của người kể.

Luyện tập

so-called undesirables truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Một cách phân loại trung tính mà người kể chấp nhận
  2. Một nhãn kỳ thị do bên đàn áp sử dụng nhưng không được người kể tán thành
  3. Một thuật ngữ y khoa cho tất cả các nhóm được liệt kê
Xem đáp án

Một nhãn kỳ thị do bên đàn áp sử dụng nhưng không được người kể tán thành

So if the Germans had won the Second World War Ngữ pháp

2:41

Vì vậy, nếu người Đức đã thắng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai

and were allowed to continue their ethnic cleansing, Cách dùng từ

2:43

và được phép tiếp tục cuộc thanh lọc sắc tộc của họ,

we would now be living in a world where inside the Greater German Reich,

2:46

thì bây giờ chúng ta sẽ sống trong một thế giới nơi bên trong Đế chế Đức Mở rộng,

these people would have been eliminated.

2:49

những người này đã bị loại trừ.

Ngữ pháp

if the Germans had won ... we would now be living: điều kiện quá khứ và kết quả hiện tại

Đây là câu điều kiện phản thực hỗn hợp vì điều kiện và kết quả thuộc hai thời điểm khác nhau. if the Germans had won dùng thì quá khứ hoàn thành để nêu một điều kiện quá khứ không có thật: người Đức đã không chiến thắng. we would now be living dùng would + be + -ing cùng với now để diễn tả một tình huống tưởng tượng đang tiếp diễn trong hiện tại. Cấu trúc này nối một sự kiện quá khứ không xảy ra với một hiện tại khác có thể đã phát sinh từ nó: If + had + past participle, ... would be/doing ... now.

Luyện tập

Maya đã từ chối một học bổng và hiện không ở Canada. Dùng accept và study để thể hiện lựa chọn quá khứ không có thật và kết quả hiện tại tưởng tượng: If Maya ____ the scholarship last year, she ____ at a university in Canada now.

Xem đáp án

had accepted · would be studying

Cách dùng từ

Ethnic cleansing là thuật ngữ chỉ việc cưỡng ép loại bỏ một nhóm người

Ethnic cleansing có nghĩa là cố ý loại bỏ một cộng đồng bị nhắm đến, đặc biệt là một nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo, khỏi một khu vực bằng cách cưỡng ép trục xuất, khủng bố, bạo lực hoặc giết hại. Trong câu này, cụm từ mô tả sự đàn áp của Đức Quốc xã như một nỗ lực có kế hoạch nhằm loại bỏ các nhóm bị nhắm đến khỏi lãnh thổ. Sắc thái tích cực của cleansing trong tiếng Anh thông thường có thể che giấu sự cưỡng ép và đau khổ liên quan.

Luyện tập

Trong một bản tin nghiêm túc, cụm từ ethnic cleansing mô tả trực tiếp nhất điều gì?

  1. Một nỗ lực cải thiện vệ sinh công cộng sau chiến tranh
  2. Sự trao đổi hòa bình các truyền thống văn hóa giữa những nhóm láng giềng
  3. Một chiến dịch cưỡng ép hoặc dùng bạo lực để loại bỏ cộng đồng bị nhắm đến khỏi một khu vực
Xem đáp án

Một chiến dịch cưỡng ép hoặc dùng bạo lực để loại bỏ cộng đồng bị nhắm đến khỏi một khu vực

American science fiction writer Philip K. Dick

2:51

Nhà văn khoa học viễn tưởng người Mỹ Philip K. Dick

in 1962 wrote one of the first alternate history novels to look at what would happen. Văn hóa

2:53

vào năm 1962 đã viết một trong những cuốn tiểu thuyết lịch sử thay thế đầu tiên xem xét điều gì sẽ xảy ra.

Văn hóa

Alternate history với tư cách một thể loại hư cấu

Alternate history là thể loại hư cấu được xây dựng trên một thay đổi giả định trong quá khứ: một sự kiện lịch sử có thật dẫn đến kết quả khác, và câu chuyện khám phá thế giới hình thành từ kết quả đó. Ở đây, cụm từ gọi tên loại tiểu thuyết mà Philip K. Dick đã viết. Alternate có nghĩa là khác với lịch sử thực tế, chứ không phải luân phiên.

Luyện tập

Một tiểu thuyết tưởng tượng rằng cuộc chạy đua không gian kết thúc khi Liên Xô thiết lập căn cứ thường trực đầu tiên trên Mặt Trăng. Nhãn nào mô tả đúng nhất thể loại của tác phẩm?

  1. biography
  2. historical fiction
  3. alternate history
Xem đáp án

alternate history

In his book,

2:58

Trong cuốn sách của ông,

Nazi Germany, Italy,

2:59

Đức Quốc xã, Ý,

and Japan have won the war,

3:00

và Nhật Bản đã thắng trận,

and the world is divided between them in blocks.

3:02

và thế giới bị chia thành các khối giữa họ.

The Empire of Japan includes all of Greater East Asia

3:04

Đế quốc Nhật Bản bao gồm toàn bộ Đại Đông Á,

with the United States divided between the Japanese puppet Pacific States of America

3:07

với Hoa Kỳ bị chia cắt giữa Các quốc gia Thái Bình Dương của Mỹ (một bù nhìn của Nhật)

and the Rocky Mountain States,

3:12

và Các bang Dãy núi Rocky,

a Nazi puppet state of the USA. Văn hóa

3:13

một quốc gia bù nhìn của Đức Quốc xã tại Mỹ.

Văn hóa

puppet state: độc lập trên danh nghĩa, bị kiểm soát trên thực tế

Puppet state là một quốc gia hoặc chính phủ có vẻ độc lập về mặt chính thức nhưng trên thực tế bị một quốc gia nước ngoài mạnh hơn kiểm soát, đặc biệt trong các quyết định chính trị hoặc quân sự quan trọng. Trong bối cảnh hư cấu này, việc gọi Các bang Dãy Rocky là Nazi puppet state có nghĩa là vùng lãnh thổ này có thể có tên gọi và bộ máy hành chính riêng, nhưng quyền lực thực sự nằm trong tay Đức Quốc xã. Puppet được dùng theo nghĩa bóng, không nói đến một món đồ chơi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng puppet state?

  1. Một tỉnh được quản lý trực tiếp như một phần của chính quốc gia đó.
  2. Hai quốc gia độc lập đồng ý bảo vệ lẫn nhau.
  3. Một quốc gia có chính phủ riêng, nhưng một thế lực nước ngoài kiểm soát các quyết định chính.
Xem đáp án

Một quốc gia có chính phủ riêng, nhưng một thế lực nước ngoài kiểm soát các quyết định chính.

Canada avoids occupation in this scenario

3:15

Canada tránh được sự chiếm đóng trong kịch bản này

despite being part of the British Empire and being at war with the Nazis from the start. Ngữ pháp

3:17

mặc dù là một phần của Đế quốc Anh và đang có chiến tranh với Đức Quốc xã ngay từ đầu.

Ngữ pháp

despite being + bổ ngữ

Despite giới thiệu quan hệ nhượng bộ tương phản: sự thật đứng sau despite thông thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính khó xảy ra hơn. Being là dạng -ing của be, vì vậy despite being part of the British Empire trình bày địa vị đó như một sự tương phản bất ngờ với việc Canada tránh được sự chiếm đóng. Sau despite, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Để giữ nguyên mệnh đề đầy đủ, dùng despite the fact that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ giới thiệu sự thật ngoài dự đoán: “Nora attended the meeting ____ sick.”

Xem đáp án

despite being

With the USA having obtained nuclear capability by 1945, Ngữ pháp

3:22

Vì Mỹ đã sở hữu năng lực hạt nhân vào năm 1945,

Nazi Germany would have been desperate to find their own weapons of mass destruction. Văn hóa

3:25

Đức Quốc xã sẽ khao khát tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt của riêng họ.

Ngữ pháp

With the USA having obtained ...: cấu trúc đưa một sự việc đã hoàn tất làm bối cảnh

With + cụm danh từ + having + quá khứ phân từ tạo thành một cấu trúc tuyệt đối bổ sung. Ở đây, the USA là chủ thể ngầm của having obtained, và việc đạt được năng lực hạt nhân xảy ra trước kết quả được giả định trong mệnh đề chính. Cấu trúc này đưa sự việc đã hoàn tất ra làm bối cảnh. Nó gợi ý rằng năng lực hạt nhân mà Hoa Kỳ có được trước đó đã tạo ra hoàn cảnh hoặc áp lực dẫn đến việc Đức Quốc xã tuyệt vọng tìm kiếm vũ khí; phần bắt đầu bằng with không phải là một câu hoàn chỉnh nếu đứng riêng.

Luyện tập

Viết lại phần đầu bằng cấu trúc with + noun + having + past participle: Maya had finished the report, so the editor sent it to the client. ____, the editor sent it to the client.

Xem đáp án

With Maya having finished the report

Văn hóa

weapons of mass destruction: một nhóm vũ khí trong an ninh, không phải mọi vũ khí mạnh

Cụm weapons of mass destruction là một tên gọi số nhiều cố định cho một nhóm vũ khí trong lĩnh vực an ninh. Trong các bối cảnh chính sách, quân sự và lịch sử, cụm này thường bao gồm vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học, đồng thời có thể bao gồm những vũ khí khác có tác động trên quy mô lớn tương đương. Trong câu này, cụm từ chỉ năng lực hoặc kho vũ khí thuộc nhóm đó, chứ không chỉ đơn giản là một vũ khí thông thường có sức công phá lớn. Dạng số nhiều gọi tên cả một loại vũ khí, và chữ viết tắt thông dụng là WMD.

Luyện tập

Trong tiếng Anh về an ninh và chính sách, nghĩa nào phù hợp nhất với weapons of mass destruction?

  1. Bất kỳ vũ khí nào có thể làm hư hại một tòa nhà
  2. Một cách gọi hài hước cho một vật gây ra các rắc rối hằng ngày
  3. Một nhóm chính thức bao gồm vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học
Xem đáp án

Một nhóm chính thức bao gồm vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học

Nazism may have been discovered by its own people to be inherently evil

3:29

Chủ nghĩa Quốc xã có thể đã bị chính người dân của nó phát hiện ra là tà ác về bản chất

and be overthrown from within. Cụm từ

3:33

và bị lật đổ từ bên trong.

Cụm từ

be overthrown from within: bị lật đổ từ bên trong

Trong câu này, be overthrown có nghĩa là một chế độ cầm quyền mất quyền lực vì bị cưỡng ép rời khỏi vị trí cai trị. Thể bị động tập trung vào chế độ sụp đổ thay vì nêu tên những người lật đổ nó. From within xác định nguồn gốc của hành động: những người hoặc lực lượng bên trong chính quốc gia, tổ chức hoặc phong trào đó. Cụm này mô tả một thay đổi chính trị hoặc tổ chức xuất phát từ nội bộ, chứ không phải sự di chuyển từ bên trong một không gian vật lý.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng những người bên trong một tổ chức đã khiến ban lãnh đạo mất quyền lực?

  1. The leadership was overthrown from within.
  2. The leadership resigned after the election.
  3. The leadership was criticized from abroad.
Xem đáp án

The leadership was overthrown from within.

The truth is, Mạch ý

3:35

Sự thật là,

we will never know just how the world would have panned out, Cụm động từ

3:36

chúng ta sẽ không bao giờ biết thế giới sẽ diễn ra như thế nào,

Cụm động từ

panned out: một tình huống cuối cùng diễn biến ra sao

Pan out là một cụm động từ không trang trọng, có nghĩa là diễn biến và cuối cùng kết thúc theo một cách nào đó. Cụm này tập trung vào kết quả cuối cùng của một kế hoạch, mối quan hệ, sự kiện hoặc tình huống, chứ không chỉ vào điều xảy ra tại một thời điểm. Trong câu này, would have panned out hỏi rằng trong một lịch sử khác, thế giới cuối cùng có thể đã diễn biến như thế nào. Vì lịch sử đó chưa từng xảy ra nên không thể kiểm chứng kết quả.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất nghĩa của The pilot program did not pan out?

  1. take off — bắt đầu bay hoặc bắt đầu thành công
  2. show up — đến hoặc trở nên visible
  3. pan out — diễn biến và cuối cùng đạt kết quả như mong đợi
Xem đáp án

pan out — diễn biến và cuối cùng đạt kết quả như mong đợi

as there are simply too many variables to take into consideration. Cụm từ

3:38

vì đơn giản là có quá nhiều biến số cần xem xét.

Mạch ý

The truth is: chuyển sang một giới hạn được nêu thẳng thắn

The truth is là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ suy đoán hoặc thảo luận sang điều họ xem là điểm cốt lõi và thẳng thắn. Ở đây, cụm này dẫn vào một kết luận thừa nhận giới hạn: không ai có thể biết chắc kết quả giả định. Cụm này tổ chức lập luận chứ không chứng minh rằng phát biểu tiếp theo là sự thật khách quan. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể chuẩn bị người nghe cho một lời đính chính, một sự thừa nhận hoặc một sự thật không dễ chịu.

Luyện tập

Trong ví dụ, chức năng diễn ngôn chính của The truth is là gì?

  1. Chuyển từ suy đoán sang một phát biểu thẳng thắn về điều không thể biết được
  2. Đưa ra một kết quả tưởng tượng khác mà không thay đổi lập trường
  3. Chứng minh rằng mọi chi tiết tiếp theo đều chắc chắn đúng một cách khách quan
Xem đáp án

Chuyển từ suy đoán sang một phát biểu thẳng thắn về điều không thể biết được

Cụm từ

take into consideration: đưa một yếu tố vào quá trình đánh giá

Take X into consideration có nghĩa là đưa X vào quá trình cân nhắc khi đưa ra nhận định, lập kế hoạch hoặc quyết định. Đây là một cấu trúc cố định: take + yếu tố + into consideration. Ở đây, variables đứng trước động từ nguyên mẫu có to trong cụm too many variables to take into consideration. Từ này được hiểu là tân ngữ của take: có quá nhiều biến số để một người có thể đưa hết vào việc đánh giá. Cụm từ nói về sự đánh giá trong suy nghĩ, chứ không phải hành động cầm hay đưa một vật vào đâu đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng thời lượng pin phải được đưa vào quyết định mua máy tính xách tay?

  1. Take into the battery life consideration before you buy the laptop.
  2. Take the battery life into consideration before you buy the laptop.
  3. Take the battery life in consideration before you buy the laptop.
Xem đáp án

Take the battery life into consideration before you buy the laptop.

It is safe to say that the victory would probably be short-lived, Mạch ý

3:41

Có thể nói một cách an toàn rằng chiến thắng đó có lẽ sẽ ngắn ngủi,

Mạch ý

It is safe to say that: đưa ra một kết luận thận trọng

Cấu trúc It is safe to say that giới thiệu một kết luận mà người nói cho là có cơ sở vững chắc và ít có khả năng sai. Safe mô tả việc đưa ra nhận định đó, chứ không nói về sự an toàn thể chất. Mệnh đề với that chứa kết luận cụ thể. Cấu trúc này tăng mức độ tự tin, còn probably trong câu vẫn giữ lại sự không chắc chắn để dự đoán không mang tính tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để đưa ra kết luận có cơ sở vững chắc nhưng vẫn thận trọng: Based on all three successful tests, ____ the device is reliable.

Xem đáp án

it is safe to say that

as the Allies decided once again that the right thing to do Cụm từ

3:45

vì phe Đồng minh sẽ lại một lần nữa quyết định rằng điều đúng đắn cần làm

would have been to remove Hitler from the world stage once and for all. Thành ngữ

3:48

là loại bỏ Hitler khỏi sân khấu thế giới một lần và mãi mãi.

Cụm từ

the right thing to do: đánh giá hành động đúng đắn

Cụm danh từ the right thing to do chỉ một hành động được đánh giá là đúng về mặt đạo đức hoặc có trách nhiệm trong thực tế. Right ở đây có nghĩa là đúng hoặc phù hợp, không phải hướng đối diện với left. Động từ nguyên mẫu to do bổ nghĩa cho thing bằng cách xác định hành động đang được đánh giá. Một cấu trúc phổ biến là the right thing to do is to + động từ nguyên mẫu; would have been to + động từ nguyên mẫu đưa ra nhận định về một hành động trong quá khứ mang tính giả định hoặc đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày một hành động là đúng về mặt đạo đức hoặc thực tế: Even when nobody is watching, returning the lost wallet is ____.

Xem đáp án

the right thing to do

Thành ngữ

once and for all: giải quyết dứt khoát và vĩnh viễn

Once and for all là một thành ngữ cố định, có nghĩa là giải quyết việc gì đó một cách dứt khoát và vĩnh viễn để vấn đề ấy không quay lại. Đây không phải là tổng nghĩa đen của once + for + all. Trong câu này, thành ngữ bổ nghĩa cho remove và cho thấy việc loại bỏ là quyết định cuối cùng: mục đích là ngăn Hitler trở lại nắm quyền hoặc gây ra một cuộc chiến khác. Nói chung, thành ngữ này trình bày một hành động như sự kết thúc dứt điểm của một mối đe dọa, tranh chấp hoặc vấn đề tái diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “một cách dứt khoát và vĩnh viễn”: Let's settle this ____ so we never have to argue about it again.

Xem đáp án

once and for all

So,

3:51

Vậy,

what do you think would have happened if Hitler and Germany won the Second World War?

3:52

bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu Hitler và nước Đức chiến thắng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai?

Let us know in the comments.

3:55

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also,

3:56

Ngoài ra,

be sure to watch our other video called the top 10 dumbest reasons

3:57

hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là top 10 lý do ngớ ngẩn nhất

people were arrested and thrown in jail.

4:00

khiến mọi người bị bắt và tống vào tù.

Thanks for watching.

4:01

Cảm ơn bạn đã theo dõi.

And as always,

4:02

Và như thường lệ,

don't forget to like,

4:03

đừng quên nhấn thích,

share,

4:04

chia sẻ,

and subscribe.

4:05

và đăng ký kênh.

See you next time.

4:06

Hẹn gặp lại lần sau.