Lòng Trắc Ẩn Với Bản Thân: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
510 từ 159 từ/phút

Giới thiệu video: Bài nói cho thấy lòng trắc ẩn với bản thân ngắt sự tự chỉ trích bằng cách nhìn lại thất bại qua khó khăn, may mắn, giá trị ngoài thành tích, lòng tốt, kỳ vọng thấp hơn và nghỉ ngơi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "so good are we at this that" — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo ngữ trang trọng khi so và tính từ lên trước, rồi hiểu quan hệ nguyên nhân-kết quả mà không nhầm với câu hỏi. 2. "To this end," — Diễn ngôn và tu từ: nối mục tiêu đã nêu với phương pháp được giới thiệu tiếp theo. 3. "Take each new hour as it comes" — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu lời khuyên đối diện khủng hoảng từng giờ có thể xoay xở, thay vì đoán trước tương lai.

Nội dung bài học

To survive in this high-pressured crazy world,

0:10

Để tồn tại trong thế giới điên rồ đầy áp lực này,

most of us have to become highly adept at self-criticism.

0:13

hầu hết chúng ta đều phải trở nên cực kỳ điêu luyện trong việc tự chỉ trích bản thân.

We learn how to tell ourselves off for our failures Cụm động từ

0:18

Chúng ta học cách mắng mỏ bản thân vì những thất bại

and for not working hard or smart enough.

0:21

và vì đã không làm việc đủ chăm chỉ hay đủ thông minh.

Cụm động từ

Tell ourselves off for our failures: tự trách mắng vì thất bại

Tell someone off có nghĩa là nói với ai đó bằng giọng tức giận vì họ đã làm điều sai. Ở đây, ourselves khiến hành động mang tính phản thân: chúng ta vừa là người trách mắng vừa là người bị trách mắng. Cấu trúc là tell + người + off + for + lý do. Đại từ phải nằm giữa tell và off; sau for có thể là cụm danh từ hoặc dạng -ing: tell myself off for the mistake; tell myself off for forgetting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của tell ... off for và tân ngữ Mia: The coach ____ missing practice.

Xem đáp án

told Mia off for

But so good are we at this Ngữ pháp

0:24

Nhưng chúng ta lại làm điều này quá giỏi

that we're sometimes in danger of falling prey Thành ngữ

0:25

đến mức đôi khi chúng ta có nguy cơ trở thành nạn nhân

to an excessive version of self-criticism,

0:28

của một phiên bản tự chỉ trích quá mức,

Ngữ pháp

So good are we at this that: đảo ngữ với so ... that được đưa lên đầu

Cụm so + tính từ ở đầu câu được đưa lên trước để nhấn mạnh. Vì good được đưa lên đầu, động từ are đứng trước chủ ngữ we: So good are we ..., mặc dù đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. That dẫn vào kết quả của mức độ cao này. Trật tự trung tính là We are so good at this that .... Ở đây, this chỉ thói quen tự phê bình vừa được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Viết lại bằng cấu trúc so ... that trang trọng được đưa lên đầu: The storm was so severe that all flights were canceled. → ____ that all flights were canceled.

Xem đáp án

So severe was the storm

Thành ngữ

fall prey to: bị làm hại hoặc bị kiểm soát

Fall prey to có nghĩa là “bị làm hại, bị kiểm soát hoặc bị lừa bởi” một điều nguy hiểm hay có hại. Hình ảnh gốc là một con vật trở thành con mồi của con vật khác, nhưng cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng. Trong câu này, sự tự phê bình quá mức được xem như một thế lực có hại. Cấu trúc là fall prey to + danh từ hoặc dạng -ing; to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “bị làm hại hoặc bị kiểm soát bởi”: Even confident performers can ____ fear before an important event.

Xem đáp án

fall prey to

what we might call self-flagellation, Cách dùng từ

0:31

điều mà chúng ta có thể gọi là tự dằn vặt bản thân,

a rather dangerous state

0:33

một trạng thái khá nguy hiểm

which just ushers in depression and underperformance. Cụm động từ

0:34

chỉ dẫn đến trầm cảm và hiệu suất kém.

Cách dùng từ

self-flagellation: tự phê bình cực đoan mang tính trừng phạt

Self-flagellation theo nghĩa đen là tự quất roi vào mình. Trong câu này, đó là một phép ẩn dụ mạnh cho việc liên tục trách móc và trừng phạt bản thân về mặt tinh thần. Người nói dùng từ trang trọng và mạnh này để gọi tên sự tự phê bình đã trở nên có hại, chứ không phải việc bình tĩnh tự nhìn lại hay sửa chữa theo hướng hữu ích.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng self-flagellation theo nghĩa bóng?

  1. Một người cứ gọi mình là kẻ thất bại và tự trừng phạt tinh thần vì một lỗi nhỏ.
  2. Một người ăn mừng vì đã hoàn thành một nhiệm vụ khó.
  3. Một người bình tĩnh liệt kê điều gì đã làm tốt và điều gì cần cải thiện.
Xem đáp án

Một người cứ gọi mình là kẻ thất bại và tự trừng phạt tinh thần vì một lỗi nhỏ.

Cụm động từ

ushers in: mở ra một thời kỳ mới

Trong câu này, ushers in có nghĩa là “khiến một điều bắt đầu” hoặc “mở ra”. Trạng thái tinh thần nguy hiểm đó dẫn đến một tình trạng mới và tồi tệ hơn: trầm cảm và sa sút hiệu suất. Cụm động từ usher in thường trình bày một sự thay đổi như điểm bắt đầu của một thời kỳ, xu hướng hoặc trạng thái. Chủ ngữ thường là sự kiện hoặc bước phát triển khiến thay đổi đó bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “giúp mở đầu một thời kỳ mới”: The discovery could ____ a new era of medicine.

Xem đáp án

usher in

We might simply lose the will to get out of bed. Cụm từ

0:38

Chúng ta có thể chỉ đơn giản là mất đi ý chí muốn ra khỏi giường.

Cụm từ

lose the will to: mất đi động lực bên trong để hành động

Lose the will to do something có nghĩa là không còn quyết tâm bên trong hoặc năng lượng tinh thần để làm điều gì đó. Ở đây, động lực giảm thấp đến mức ngay cả việc bước ra khỏi giường cũng có vẻ bất khả thi. Will ở đây là danh từ, mang nghĩa quyết tâm hoặc mong muốn. Sau nó là to + động từ nguyên mẫu: lose the will to continue, speak hoặc try.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “không còn quyết tâm bên trong để hành động”: After months of painful rehabilitation, Leo began to ____ continue.

Xem đáp án

lose the will to

For those moments,

0:41

Đối với những khoảnh khắc đó,

we need a corrective.

0:42

chúng ta cần một sự điều chỉnh.

We need to carve out time Cụm động từ

0:43

Chúng ta cần dành ra thời gian

for an emotional state

0:45

cho một trạng thái cảm xúc

of which many of us are profoundly suspicious,

0:46

mà nhiều người trong chúng ta luôn nghi ngờ sâu sắc,

self-compassion.

0:49

sự tự trắc ẩn.

Cụm động từ

carve out time: chủ động dành chỗ trong lịch trình

Carve out time có nghĩa là chủ động dành ra một khoảng thời gian trong lịch trình vốn đã bận rộn. Trong câu này, chúng ta được khuyến khích tạo chỗ cho self-compassion, tức lòng trắc ẩn với chính mình, thay vì chờ đến khi tự nhiên có thời gian rảnh. Cụm động từ này hình dung thời gian như một phần được tách ra khỏi các trách nhiệm khác. Hai cấu trúc thường gặp là carve out time for + danh từ và carve out time to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: My schedule is packed, but I will ____ to help my brother with his project.

Xem đáp án

carve out time

We're suspicious because that sounds horribly close to self-pity. Cụm từ

0:51

Chúng ta nghi ngờ vì nó nghe có vẻ giống với sự tự thương hại một cách đáng sợ.

Cụm từ

sounds horribly close to self-pity: diễn tả sự tương đồng đáng ngại

Sounds close to có nghĩa là một điều gì đó có vẻ tương tự dựa trên ấn tượng mà ý tưởng ấy tạo ra. Ở đây, that chỉ self-compassion, tức lòng trắc ẩn với chính mình, và câu này nói rằng mọi người lo nó giống self-pity, tức sự thương hại bản thân; close chỉ sự tương đồng về khái niệm chứ không phải khoảng cách vật lý. Horribly là trạng từ thể hiện thái độ của người nói. Nó nhấn mạnh close và cho thấy sự tương đồng có thể có khiến người ta bất an hoặc khó chấp nhận; nó không miêu tả một âm thanh khó nghe.

Luyện tập

Trong câu này, sounds horribly close to self-pity có nghĩa là gì?

  1. Điều đó có vẻ giống sự thương hại bản thân đến mức đáng ngại.
  2. Điều đó tạo ra một âm thanh khó chịu bên cạnh sự thương hại bản thân.
  3. Điều đó nằm ở vị trí vật lý gần sự thương hại bản thân.
Xem đáp án

Điều đó có vẻ giống sự thương hại bản thân đến mức đáng ngại.

But because depression and self-hatred

0:54

Nhưng vì trầm cảm và sự chán ghét bản thân

are serious enemies of a good life,

0:57

là những kẻ thù nghiêm trọng của một cuộc sống tốt đẹp,

we need to appreciate the role of self-care

0:59

chúng ta cần phải đánh giá cao vai trò của việc tự chăm sóc bản thân

in a good ambitious and fruitful life.

1:02

trong một cuộc sống tốt đẹp, đầy tham vọng và hiệu quả.

To this end, Mạch ý

1:06

Để làm được điều này,

Mạch ý

To this end: kết nối mục tiêu với phương pháp

To this end có nghĩa là “để đạt được mục tiêu vừa được nhắc đến”. Ở đây, end mang nghĩa “mục tiêu” hoặc “mục đích”, không phải “kết thúc”. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách nhắc lại mục tiêu trước đó rồi giới thiệu hành động hoặc phương pháp nhằm đạt mục tiêu ấy. Mẫu thông tin thường gặp là: mục tiêu. To this end, phương pháp.

Luyện tập

Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng câu thứ hai trình bày một phương pháp để đạt mục tiêu đã nêu? We want to reduce food waste. ___, the cafeteria will serve smaller portions first.

  1. On the other hand
  2. As a result
  3. To this end
Xem đáp án

To this end

we can perform what we've called

1:07

chúng ta có thể thực hiện một điều mà chúng tôi gọi là

a self-compassion exercise,

1:08

bài tập tự trắc ẩn,

a structured meditation lasting 15 minutes or so, Cụm từ

1:11

một phương pháp thiền có cấu trúc kéo dài khoảng 15 phút,

Cụm từ

or so sau một lượng: thể hiện sự ước tính

Khi được đặt sau một lượng, or so có nghĩa là “xấp xỉ” hoặc “khoảng”. Trong a structured meditation lasting 15 minutes or so, thời lượng là một ước tính chứ không phải giới hạn chính xác. Mẫu thường gặp là số + đơn vị + or so: ten minutes or so, twenty people or so. Cụm này làm con số bớt tuyệt đối và khiến cách ước lượng nghe tự nhiên hơn.

Luyện tập

Viết lại “about 20 minutes” bằng cụm từ đứng sau lượng đã học trong bài này: The walk takes 20 minutes ____.

Xem đáp án

or so

lying in bed or perhaps a bath,

1:15

nằm trên giường hoặc có thể là trong bồn tắm,

turn over a sequence of thoughts Cụm động từ

1:17

suy ngẫm về một chuỗi các suy nghĩ

that interrupt and correct the flow

1:18

giúp cắt ngang và chỉnh sửa dòng chảy

of your worst self-accusations.

1:21

của những lời buộc tội tồi tệ nhất bạn dành cho chính mình.

Cụm động từ

turn over: cân nhắc kỹ một điều

Ở đây, turn over có nghĩa là xem xét một điều nhiều lần và cẩn thận trong đầu. Tân ngữ của nó là a sequence of thoughts, cho thấy chuyển động này diễn ra trong suy nghĩ chứ không phải là hành động lật một vật thật. Nghĩa này thường gợi ý việc dành thời gian cho một ý tưởng và nhìn nó từ nhiều phía trước khi đưa ra nhận định. Cụm từ có thể dùng với ý tưởng, câu hỏi, lựa chọn và ký ức.

Luyện tập

Trong câu nào turn over có cùng nghĩa chỉ hoạt động suy nghĩ như trong ví dụ?

  1. Leo turned the pancake over in the pan.
  2. Before answering, Maya turned the proposal over in her mind.
  3. The guard turned the visitor over to the police.
Xem đáp án

Before answering, Maya turned the proposal over in her mind.

For a time,

1:23

Trong một khoảng thời gian,

adopt an entirely kindly perspective on your setbacks. Cụm từ

1:24

hãy áp dụng một góc nhìn hoàn toàn nhân từ đối với những bước lùi của bạn.

Cụm từ

adopt a kindly perspective on your setbacks: nhìn những thất bại bằng sự nhân ái

Trong cấu trúc adopt a ... perspective on something, adopt có nghĩa là chủ động chọn và bắt đầu dùng một cách nhìn hoặc đánh giá điều gì đó. Perspective là góc nhìn, còn on giới thiệu chủ đề được nhìn nhận. Ở đây, entirely kindly mô tả một góc nhìn hoàn toàn cảm thông và không trừng phạt bản thân đối với setbacks, tức những khó khăn hoặc bước lùi làm chậm tiến bộ. Lời hướng dẫn yêu cầu tạm thời thay đổi cách bạn diễn giải thất bại, chứ không phải phớt lờ vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng adopt và giới từ đúng sau perspective: During the review, we decided to ____ a more patient perspective ____ the team's mistakes.

Xem đáp án

adopt · on

The self-compassion exercise goes like this. Mạch ý

1:28

Bài tập tự trắc ẩn diễn ra như sau.

Mạch ý

goes like this: giới thiệu phần minh họa sắp tới

Trong câu này, goes like this có nghĩa là “có hình thức hoặc nội dung như sau”. Động từ go không diễn tả sự di chuyển. Cụm từ này là một dấu hiệu dẫn dắt lời nói: nó báo cho người nghe rằng nội dung thật sự của bài tập, tức lời nói hoặc các bước, sắp được trình bày. Mẫu thường gặp là chủ ngữ + goes like this, sau đó thường là dấu hai chấm, lời trích dẫn, ví dụ hoặc một chuỗi bước.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng người nói sắp trình bày các bước của một trò chơi?

  1. The game goes like this: each player draws one card.
  2. The alarm sounds like this: two short beeps.
  3. The board looks like this: it is round and blue.
Xem đáp án

The game goes like this: each player draws one card.

We're so in love with success, Thành ngữ

1:36

Chúng ta quá say mê với thành công,

Thành ngữ

in love with success: sự gắn bó mang nghĩa bóng với một ý niệm

Be in love with thường diễn tả tình yêu lãng mạn dành cho một người. Khi tân ngữ là một ý niệm hoặc sự vật, như trong in love with success, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: bị ý niệm đó cuốn hút mạnh mẽ hoặc gắn bó sâu sắc với nó. Từ so làm thái độ này mạnh hơn. Ở đây, cụm từ không chỉ đơn giản là khen ngợi thành công; nó gợi ý rằng người ta coi trọng thành công quá mức, khiến câu nói mang giọng phê phán.

Luyện tập

Đọc câu này: “Leo is in love with the idea of living by the sea.” in love with có nghĩa là gì?

  1. Leo bị ý niệm đó cuốn hút mạnh mẽ.
  2. Leo đang hẹn hò lãng mạn với một ý niệm.
  3. Leo muốn làm cho biển thành công.
Xem đáp án

Leo bị ý niệm đó cuốn hút mạnh mẽ.

we fail to notice the scale

1:38

đến mức chúng ta không nhận ra được quy mô

of the challenges we routinely set ourselves. Cụm từ

1:40

của những thách thức mà chúng ta thường xuyên đặt ra cho bản thân.

Cụm từ

những thử thách chúng ta thường đặt ra cho chính mình

Trong set ourselves a challenge, set có nghĩa là “chọn hoặc tạo ra” một nhiệm vụ hay mục tiêu. Ourselves là tân ngữ gián tiếp—những người nhận thử thách—còn a challenge là tân ngữ trực tiếp. Ở đây, cụm danh từ the challenges đứng trước mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó: the challenges (that) we routinely set ourselves. Vị trí tân ngữ trực tiếp sau set ourselves được để trống vì nó quy chiếu về the challenges. Đừng hiểu riêng set ourselves là một cụm hoàn chỉnh mang nghĩa “đặt bản thân vào một vị trí nào đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai tân ngữ giống như set oneself a challenge: We reached the goals we ____ before the season began.

Xem đáp án

set ourselves

There is nothing remotely normal Ngữ pháp

1:43

Chẳng có gì là bình thường chút nào

about what we've tried to achieve.

1:45

về những gì chúng ta đã cố gắng đạt được.

Ngữ pháp

không có chút gì bình thường ở...

Cấu trúc There is nothing + adjective + about + topic có nghĩa là không có phần hay đặc điểm nào của chủ đề có thể được miêu tả bằng tính từ đó. Ở đây, cấu trúc này đưa ra nhận định mạnh rằng điều chúng ta đã cố gắng đạt được hoàn toàn không bình thường. Trong một biểu thức phủ định như nothing, remotely có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “dù chỉ một chút”. Nó nhấn mạnh ý phủ định; ở đây nó không có nghĩa là “từ một nơi xa”.

Luyện tập

Câu “There is nothing remotely normal about this situation” có nghĩa là gì?

  1. Tình huống này hoàn toàn không bình thường.
  2. Tình huống này hơi khác thường nhưng nhìn chung vẫn bình thường.
  3. Tình huống này chỉ trông bình thường khi nhìn từ xa.
Xem đáp án

Tình huống này hoàn toàn không bình thường.

We've failed,

1:47

Chúng ta đã thất bại,

but given the mountain we were trying to climb, Thành ngữ

1:48

nhưng xét đến ngọn núi mà chúng ta đang cố gắng leo qua,

the conclusion doesn't have to be Ngữ pháp

1:51

kết luận không nhất thiết phải là

that we're simply fools.

1:53

chúng ta chỉ đơn giản là những kẻ ngốc.

Thành ngữ

given the mountain we were trying to climb: xét đến một mục tiêu vô cùng khó khăn

Ở đây, given có nghĩa là “xét đến” hoặc “tính đến”. Từ này đưa ra một hoàn cảnh khó khăn cần được cân nhắc khi đánh giá thất bại. The mountain we were trying to climb là hình ảnh ẩn dụ cho một mục tiêu đặc biệt khó khăn, không phải một ngọn núi thật. Cả cụm có nghĩa là “xét đến mức độ khó khăn của mục tiêu chúng ta”.

Luyện tập

given the mountain we were trying to climb có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng ta thực sự đã cố leo một ngọn núi, và thất bại chứng minh rằng chúng ta ngu ngốc.
  2. Xét đến mức độ khó khăn của mục tiêu, thất bại không tự động có nghĩa là chúng ta ngu ngốc.
  3. Ai đó đã trao cho chúng ta một ngọn núi trước khi chúng ta thất bại.
Xem đáp án

Xét đến mức độ khó khăn của mục tiêu, thất bại không tự động có nghĩa là chúng ta ngu ngốc.

Ngữ pháp

doesn't have to be that: kết luận không nhất thiết phải như vậy

Doesn't have to be that đưa ra một kết luận có thể đúng nhưng không phải là điều bắt buộc hay tất yếu. Người nói bác bỏ ý nghĩ rằng thất bại chỉ có thể được giải thích theo một cách. Cấu trúc này không khẳng định kết luận đó chắc chắn sai. Nó vẫn chừa chỗ cho một cách giải thích khác: có lẽ mục tiêu vốn đã rất khó.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất với câu sau: The conclusion doesn't have to be that the plan was foolish?

  1. Kế hoạch chắc chắn không hề thiếu sáng suốt.
  2. Không được phép đưa ra bất kỳ kết luận nào về kế hoạch.
  3. Kế hoạch có thể đã thiếu sáng suốt, nhưng đó không phải là kết luận duy nhất có thể có.
Xem đáp án

Kế hoạch có thể đã thiếu sáng suốt, nhưng đó không phải là kết luận duy nhất có thể có.

We have tricky family histories,

2:01

Chúng ta có lịch sử gia đình phức tạp,

we all do.

2:03

tất cả chúng ta đều vậy.

There were things which happened to us

2:04

Có những chuyện đã xảy ra với chúng ta

at the hands of others Thành ngữ

2:06

do bàn tay của những người khác

which can help to explain

2:07

có thể giúp giải thích

some of our current troubles.

2:08

một số rắc rối hiện tại của chúng ta.

Thành ngữ

“at the hands of others” để nói về tổn hại do người khác gây ra

At the hands of others có nghĩa là điều đã xảy ra do người khác gây ra hoặc áp đặt, đặc biệt khi đó là chuyện có hại hoặc bất công. Cụm từ này xác định những người đó phải chịu trách nhiệm; nó không nói đến bàn tay theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ cho thấy người khác là nguồn gây ra tổn thương trong quá khứ, và tổn thương ấy có thể giúp giải thích những rắc rối hiện tại. Nó thể hiện trải nghiệm từ góc nhìn của người chịu khổ và mang ý trách móc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là các quan chức tham nhũng đã gây ra sự ngược đãi: The villagers suffered years of abuse ____ corrupt officials.

Xem đáp án

at the hands of

We're not entirely sane or well, Ngữ pháp

2:11

Chúng ta không hoàn toàn minh mẫn hay khỏe mạnh,

but none of us are.

2:14

nhưng chẳng ai trong chúng ta như vậy cả.

Ngữ pháp

“none of us are” là dạng lược bỏ của “none of us are sane or well”

Trong none of us are, phần bổ ngữ tính từ entirely sane or well đã xuất hiện trước đó được lược bỏ sau are. Người nghe khôi phục phần này từ mệnh đề đầu, nên mệnh đề cuối có nghĩa là “không ai trong chúng ta hoàn toàn tỉnh táo hay ổn”, chứ không phải “không ai trong chúng ta tồn tại”. Cấu trúc này giúp tránh lặp: giữ lại chủ ngữ và dạng be cần thiết, rồi lược bỏ phần bổ ngữ đã rõ. Ở đây, but biến lời thừa nhận của người nói thành một nhận xét rộng hơn: người nói không hoàn toàn ổn, nhưng sự không hoàn hảo đó là điều mọi người đều có.

Luyện tập

Mệnh đề cuối trong câu này có nghĩa là gì? We're not entirely sane or well, but none of us are.

  1. Nó có nghĩa là không ai trong chúng ta có mặt.
  2. Nó có nghĩa là không ai trong chúng ta biết chuyện gì đã xảy ra.
  3. Nó có nghĩa là không ai trong chúng ta hoàn toàn tỉnh táo hay ổn.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là không ai trong chúng ta hoàn toàn tỉnh táo hay ổn.

We weren't well set up Cụm động từ

2:15

Chúng ta đã không được trang bị tốt

to carry out certain tasks. Cụm động từ

2:16

để thực hiện một số nhiệm vụ nhất định.

Cụm động từ

well set up to: có đủ điều kiện để hành động

Be well set up to do something có nghĩa là có các nguồn lực, cách tổ chức, kỹ năng hoặc hoàn cảnh giúp một hành động có thể thực hiện được hoặc có nhiều khả năng diễn ra tốt đẹp. Well nhấn mạnh mức độ của set up, vì vậy câu này nói rằng những người nói chưa có đủ các điều kiện đó để làm một số nhiệm vụ nhất định. Ở đây, set up mô tả trạng thái đã được chuẩn bị; nó không có nghĩa là lắp đặt thiết bị hay gài bẫy ai đó. Cấu trúc là be + (well/not well) set up + to + động từ.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhóm có các nguồn lực và cách tổ chức cần thiết để phản ứng nhanh?

  1. The team is used to responding quickly.
  2. The team is well set up to respond quickly.
  3. The team is about to respond quickly.
Xem đáp án

The team is well set up to respond quickly.

Cụm động từ

carry out: thực hiện hoặc triển khai một nhiệm vụ

Carry out có nghĩa là thực hiện hoặc đưa vào hành động một nhiệm vụ, kế hoạch, chỉ dẫn, bài kiểm tra hoặc công việc có tổ chức khác. Trong câu này, carry out certain tasks có nghĩa là thực hiện những nhiệm vụ đó, chứ không phải mang đồ vật ra ngoài theo nghĩa đen. Carry out có thể tách ra khi có tân ngữ: có thể nói carry the task out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: carry it out, không nói carry out it.

Luyện tập

Chọn câu mà carry out có nghĩa là thực hiện một hành động có tổ chức.

  1. The technicians will carry out the safety inspection tomorrow.
  2. The unused budget will carry over into next year.
  3. The technicians will carry on after a short break.
Xem đáp án

The technicians will carry out the safety inspection tomorrow.

It isn't wholly our fault

2:18

Đó không hoàn toàn là lỗi của chúng ta

in the here and now. Thành ngữ

2:20

ở ngay đây và lúc này.

Thành ngữ

In the here and now: hiện tại dưới dạng cụm danh từ

The here and now là một cụm danh từ mang tính thành ngữ, có nghĩa là khoảnh khắc hiện tại hoặc thực tế trước mắt. Here và now kết hợp thành một ý duy nhất, chứ không chỉ riêng một địa điểm và một thời điểm. Trong câu này, in the here and now đối chiếu tình hình hiện tại với những ảnh hưởng từ quá khứ. Mạo từ the đánh dấu toàn bộ cách diễn đạt là một cụm danh từ, vì vậy nó có thể đứng sau các từ như in, focus on hoặc live in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là 'trong khoảnh khắc hiện tại'. Stop worrying about tomorrow and notice what is happening ____.

Xem đáp án

in the here and now

From the media,

2:26

Từ các phương tiện truyền thông,

you'd think everyone was rich Ngữ pháp

2:27

bạn sẽ nghĩ rằng mọi người đều giàu có,

and famous and successful,

2:29

nổi tiếng và thành công,

Ngữ pháp

You'd think ... was ...: một ấn tượng có thể sai

You'd think là dạng rút gọn của you would think. Mẫu you'd think + mệnh đề có nghĩa là thông tin hiện có khiến một kết luận có vẻ tự nhiên: ở đây, truyền thông tạo ra ấn tượng rằng ai cũng giàu có, nổi tiếng và thành công. Người nói thường giữ khoảng cách với kết luận đó và ngụ ý rằng thực tế khác đi. Was ở đây không nhất thiết chỉ thời gian trong quá khứ; nó trình bày tình huống có vẻ đúng sau you'd think.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, You'd think everyone was rich ngụ ý điều gì?

  1. Người nói đang hỏi ý kiến của người nghe.
  2. Truyền thông tạo ra ấn tượng đó, nhưng nó có thể không đúng.
  3. Chắc chắn ai cũng giàu có.
Xem đáp án

Truyền thông tạo ra ấn tượng đó, nhưng nó có thể không đúng.

but in reality, Mạch ý

2:31

nhưng trên thực tế,

undramatic quiet failure

2:32

sự thất bại thầm lặng và không hề kịch tính

is by a huge margin Cụm từ

2:34

chiếm một tỷ lệ khổng lồ

the statistical norm.

2:36

theo tiêu chuẩn thống kê.

Mạch ý

but in reality, như một dấu hiệu tương phản để đính chính

but in reality báo cho người nghe biết rằng người nói đang bác bỏ hoặc sửa lại một ấn tượng vừa được đề cập. Ở đây, cụm này chuyển lập luận khỏi hình ảnh rằng mọi người đều giàu có, nổi tiếng và thành công, rồi đưa ra điều người nói xem là tình hình thực tế. Hai phần có nhiệm vụ khác nhau: but đánh dấu sự tương phản, còn in reality đưa ra lời đính chính. Khi kết hợp, chúng tổ chức lập luận và báo hiệu rằng nhận định tiếp theo phản bác ấn tượng trước đó.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm chuyển tiếp ba từ trong bài học để sửa lại ấn tượng đầu tiên: The advertisement makes the job look effortless, ____, it takes years of training.

Xem đáp án

but in reality

Cụm từ

by a huge margin để diễn tả chênh lệch rất lớn

by a huge margin có nghĩa là có sự chênh lệch rất lớn giữa hai bên, kết quả hoặc số lượng. Trong câu này, cụm từ cho biết thất bại âm thầm phổ biến hơn nhiều so với hình ảnh thành công mà công chúng nhìn thấy. Cấu trúc là by + a + từ chỉ mức độ lớn nhỏ + margin: by a narrow margin, by a wide margin, by a huge margin. Ở đây, margin chỉ độ lớn của khoảng cách, không phải lề trang giấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là chênh lệch rất lớn: The score was 92 to 41. The blue team won ____.

Xem đáp án

by a huge margin

We shouldn't tear ourselves apart Thành ngữ

2:38

Chúng ta không nên tự dày vò bản thân

for not managing to beat what were, Thành ngữ

2:40

vì đã không thể đánh bại những điều mà,

in truth,

2:42

thực ra,

awesome odds.

2:43

là những tỷ lệ thành công quá mong manh.

Thành ngữ

tear ourselves apart: tự dằn vặt vì trách bản thân

Trong câu này, tear ourselves apart được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ có nghĩa là tự hành hạ về mặt cảm xúc bằng cách trách móc bản thân nghiêm khắc, chứ không phải làm tổn thương cơ thể. Cấu trúc là tear + đại từ phản thân + apart. Đại từ thay đổi theo chủ ngữ: I tear myself apart, she tears herself apart và we tear ourselves apart. Ở đây, for giới thiệu nguyên nhân của việc tự trách.

Luyện tập

Trong “We shouldn't tear ourselves apart after one failed attempt”, tear ourselves apart có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta không nên xé tác phẩm của mình rồi vứt đi.
  2. Chúng ta không nên dằn vặt bản thân bằng sự tự trách nghiêm khắc.
  3. Chúng ta không nên tránh suy nghĩ về chuyện đã xảy ra.
Xem đáp án

Chúng ta không nên dằn vặt bản thân bằng sự tự trách nghiêm khắc.

Thành ngữ

beat what were ... awesome odds: vượt qua những bất lợi cực lớn

Ở đây, beat có nghĩa là “vượt qua”, còn odds chỉ cơ hội hoặc điều kiện bất lợi. Awesome được dùng theo nghĩa rộng là “gây choáng ngợp” hoặc “đáng gờm”, chứ không phải nghĩa thông tục “rất tuyệt”. Vì cụm từ đứng sau not managing to, câu này nói rằng họ đã không thể vượt qua thử thách cực kỳ khó khăn đó. Toàn bộ mệnh đề what, what were, in truth, awesome odds, đóng vai trò tân ngữ của beat. Mệnh đề này mở rộng cụm danh từ thông thường the odds bằng một phần mô tả, còn in truth nhấn mạnh rằng đây là đánh giá trung thực về mức độ khó khăn. Cách diễn đạt này là một dạng mở rộng mang tính văn chương hơn của beat the odds.

Luyện tập

Trong “A tiny bookstore survived for fifty years and beat the odds”, beat the odds có nghĩa là gì?

  1. Nó đã tính toán chính xác xác suất thành công.
  2. Nó đã thành công bất chấp những điều kiện khiến khả năng thành công rất thấp.
  3. Nó đã đánh bại một nhóm đối thủ có tên là Odds.
Xem đáp án

Nó đã thành công bất chấp những điều kiện khiến khả năng thành công rất thấp.

Tough self-critical people

2:50

Những người hay tự chỉ trích khắt khe

don't allow themselves the indulgence

2:51

không cho phép bản thân được tận hưởng

of believing in luck.

2:53

việc tin vào sự may mắn.

They take responsibility for everything. Cụm từ

2:55

Họ chịu trách nhiệm cho mọi thứ.

Cụm từ

Take responsibility for: chịu trách nhiệm về điều gì

“Take responsibility for” có nghĩa là chấp nhận rằng mình phải chịu trách nhiệm về một hành động, quyết định, vấn đề hoặc kết quả. Tân ngữ sau “for” cho biết điều mà người đó chịu trách nhiệm. Trong câu này, những người đó coi mọi kết quả là trách nhiệm của mình. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là họ gây ra mọi thứ hoặc đang nhận toàn bộ lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “nhận trách nhiệm về”: The manager agreed to ____ the mistake.

Xem đáp án

take responsibility for

They think winners make their own luck, Thành ngữ

2:57

Họ nghĩ rằng những người chiến thắng tự tạo ra may mắn cho mình,

but they don't for the most part. Cụm từ

3:00

nhưng phần lớn thì không phải vậy.

Thành ngữ

Make your own luck: tự tạo ra may mắn

“Make your own luck” là một phép ẩn dụ chỉ việc tăng cơ hội thành công thông qua chuẩn bị, nỗ lực, lựa chọn và hành động. Nó không có nghĩa là tạo ra may mắn theo nghĩa đen hoặc kiểm soát mọi kết quả. Ở đây, make their own luck trình bày điều những người này tin. Từ but theo sau cho thấy người nói nghi ngờ liệu niềm tin này có đúng trong phần lớn trường hợp hay không.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất ý tưởng “make your own luck”?

  1. Leo có thể kiểm soát mọi kết quả vì sự ngẫu nhiên không bao giờ quan trọng.
  2. Leo chờ một sự kiện ngẫu nhiên và không hành động.
  3. Leo chuẩn bị kỹ và tạo ra nhiều cơ hội để thành công.
Xem đáp án

Leo chuẩn bị kỹ và tạo ra nhiều cơ hội để thành công.

Cụm từ

for the most part: nhìn chung

“For the most part” có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “trong phần lớn trường hợp”, đồng thời vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ. Trong câu này, cụm từ làm lời khẳng định bớt tuyệt đối: những người chiến thắng thường không tự tạo ra vận may, dù vẫn có thể có ngoại lệ. Cụm từ cố định này cho biết một nhận định đúng trên phạm vi rộng đến mức nào. Nó có thể đứng ở đầu hoặc cuối một mệnh đề.

Luyện tập

Hãy dùng cụm bốn từ có nghĩa là “nhìn chung, nhưng có một số ngoại lệ”: ____, the class enjoyed the museum trip.

Xem đáp án

For the most part

Luck is a genuine feature of existence.

3:02

May mắn là một đặc tính chân thực của sự tồn tại.

We're robbing ourselves of fair consolation Cụm từ

3:05

Chúng ta đang tự tước đi sự an ủi công bằng

by believing that we're entirely in control Mạch ý

3:08

bằng cách tin rằng chúng ta hoàn toàn kiểm soát mọi thứ

and therefore entirely to blame when we crash. Thành ngữ

3:10

và do đó phải hoàn toàn chịu trách nhiệm khi gục ngã.

Cụm từ

rob ourselves of fair consolation: tự tước đi niềm an ủi chính đáng

“Rob someone of something” có nghĩa là lấy đi một thứ có giá trị của ai đó hoặc khiến họ không thể có được nó. Ở đây, “robbing ourselves of fair consolation” có nghĩa là tự khiến mình mất đi một nguồn an ủi hợp lý. Cấu trúc là rob + person + of + thing. “Ourselves” chỉ ngược lại “we”, cho thấy chính niềm tin của chúng ta gây ra sự mất mát; câu này không nói đến hành vi trộm cướp theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định với rob bằng một giới từ: Constant interruptions can rob you ____ the time you need to think.

Xem đáp án

of

Mạch ý

Logic nhân quả song song trong entirely in control and therefore entirely to blame

Việc lặp lại entirely tạo nên một cấu trúc song song: entirely in control ... entirely to blame. Cùng một từ nhấn mạnh mức độ liên kết mức độ kiểm soát với mức độ trách nhiệm. Therefore đánh dấu ý thứ hai là kết luận rút ra từ ý thứ nhất: nếu tin rằng mình kiểm soát mọi kết quả, chúng ta sẽ xem mọi thất bại hoàn toàn là lỗi của mình. Ở đây, to blame có nghĩa là chịu trách nhiệm cho điều đã xảy ra sai, chứ không phải trách móc ai đó. Mẫu X and therefore Y làm cho mạch suy luận này trở nên rõ ràng.

Luyện tập

entirely in control and therefore entirely to blame thể hiện mối quan hệ logic nào?

  1. Việc kiểm soát hoàn toàn được trình bày là giúp ngăn thất bại và loại bỏ trách nhiệm.
  2. Sự kiểm soát và trách nhiệm được trình bày như hai ý không liên quan.
  3. Việc kiểm soát hoàn toàn được trình bày là dẫn đến trách nhiệm hoàn toàn đối với thất bại.
Xem đáp án

Việc kiểm soát hoàn toàn được trình bày là dẫn đến trách nhiệm hoàn toàn đối với thất bại.

Thành ngữ

Crash như một ẩn dụ cho thất bại nghiêm trọng

Trong cụm when we crash, crash được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là cuộc sống, công việc, kế hoạch hoặc trạng thái thể chất và tinh thần của chúng ta thất bại nặng nề hay rơi vào khủng hoảng, thường theo cách đột ngột hoặc kịch tính. Ở đây không nói đến va chạm xe cộ hay lỗi máy tính. Động từ giàu hình ảnh này mô tả thất bại như một cú va đập mạnh hoặc sự hỏng hóc, nên biến cố có vẻ nghiêm trọng hơn so với khi dùng động từ trung tính fail.

Luyện tập

Trong câu này, when we crash có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Khi chúng ta gặp thất bại nghiêm trọng hoặc suy sụp.
  2. Khi máy tính của chúng ta đột nhiên ngừng phản hồi.
  3. Khi xe của chúng ta đâm vào vật gì đó.
Xem đáp án

Khi chúng ta gặp thất bại nghiêm trọng hoặc suy sụp.

You are not only your achievements. Ngữ pháp

3:21

Bạn không chỉ là những thành tựu của bạn.

Status and material success

3:23

Địa vị và thành công vật chất

are one bit of you, Cách dùng từ

3:25

chỉ là một phần của bạn,

but there are others as well.

3:27

nhưng cũng có những điều khác nữa.

Ngữ pháp

Not only ... but ... as well trải qua nhiều câu

Trong You are not only your achievements, not only giới hạn phạm vi của nhận định: thành tựu là một phần con người bạn, nhưng không phải toàn bộ con người bạn. Câu này không có nghĩa là thành tựu không liên quan đến bạn. Cụm but ... as well ở sau bổ sung thêm những mặt khác, còn others thay cho những phần khác tạo nên con người bạn. Xét toàn bộ, đây là một phiên bản linh hoạt hơn của not only X but also Y được trải ra qua nhiều câu. Cách nói này nêu một yếu tố X đúng trước, rồi mở rộng bức tranh bằng cách thêm Y.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu not only ... but ... as well trải qua nhiều câu: The museum is ____ a place to see old objects. It preserves the past, ____ it invites new questions as well.

Xem đáp án

not only · but

Cách dùng từ

One bit of you: bit mang nghĩa một phương diện

Ở đây, bit không có nghĩa là một mảnh vật thể bị vỡ. Trong cách nói thân mật, từ này có nghĩa là một phần hoặc một phương diện của một tổng thể lớn hơn. One bit of you xem bản sắc của một người là tổng thể gồm nhiều phần, vì vậy địa vị và thành công vật chất thuộc về bản sắc đó nhưng không định nghĩa toàn bộ con người. Với danh từ không chỉ vật thể, a bit of có thể nói về một phần nhỏ hoặc một lượng nhỏ, như trong a bit of the story hoặc a bit of advice. Danh từ và ngữ cảnh cho biết nghĩa nào phù hợp.

Luyện tập

Trong câu “The music is one bit of what makes the game exciting,” one bit có nghĩa là gì?

  1. Một mảnh vật thể bị vỡ
  2. Một phần hoặc phương diện
  3. Toàn bộ lý do
Xem đáp án

Một phần hoặc phương diện

Those who loved you in childhood knew this

3:29

Những người yêu thương bạn thời thơ ấu đều biết điều này

and in their best moments

3:31

và trong những khoảnh khắc tuyệt vời nhất của họ

helped you to feel it.

3:32

đã giúp bạn cảm nhận được điều đó.

Rehearse the internalized voices Cách dùng từ

3:34

Hãy tập dượt lại những tiếng nói nội tâm

of all those who've been kind to you.

3:36

của tất cả những ai đã đối xử tốt với bạn.

Cách dùng từ

internalized voices như những thông điệp được tiếp nhận vào nội tâm

Internalized có nghĩa là được tiếp nhận từ người khác cho đến khi trở thành một phần trong cách bạn suy nghĩ. Ở đây, voices là một hình ảnh ẩn dụ: nó chỉ lời nói, thái độ và cách những người ấy đối xử với bạn, chứ không phải âm thanh thật từ bên ngoài. Cụm internalized voices là tân ngữ của rehearse. Câu này khuyên bạn chủ động nhắc lại trong tâm trí những thông điệp động viên của những người từng tử tế với mình, để chúng dẫn dắt lời tự nhủ của bạn.

Luyện tập

Trong phụ đề, internalized voices nói đến điều gì?

  1. Âm thanh chính xác của giọng người khác được ghi nhớ hoàn hảo
  2. Những lời nói và thái độ động viên đã trở thành một phần trong lời tự nhủ của một người
  3. Những tiếng nói được nghe rõ từ bên ngoài người đó
Xem đáp án

Những lời nói và thái độ động viên đã trở thành một phần trong lời tự nhủ của một người

Bathe in the memory of a love Thành ngữ

3:38

Đắm mình trong ký ức về một tình yêu

independent of achievement.

3:41

không phụ thuộc vào thành tích.

Thành ngữ

Bathe in the memory of a love như một ẩn dụ cảm xúc

Bathe in thường diễn tả trạng thái được nước bao quanh, nhưng ở đây nó là một ẩn dụ cảm giác. Bathe in the memory nghĩa là để một ký ức bao bọc bạn về mặt cảm xúc và ở lại với sự ấm áp hoặc an ủi mà nó mang đến. Ở đây, a love có nghĩa là một trải nghiệm hoặc một hình thức được yêu thương, không nhất thiết là tình yêu lãng mạn. Toàn bộ cụm từ mời người nghe nghỉ lòng trong ký ức về sự quan tâm không phụ thuộc vào thành công.

Luyện tập

Trong câu “After reading the old letter, Maya bathed in the memory of her grandmother's care,” bathed in có nghĩa là gì?

  1. Để bản thân hoàn toàn được ký ức ấy bao bọc và an ủi
  2. Tắm trong lúc nghĩ về ký ức ấy
  3. Nghiên cứu ký ức để kiểm tra từng chi tiết thực tế
Xem đáp án

Để bản thân hoàn toàn được ký ức ấy bao bọc và an ủi

It seems it will never end.

3:51

Có vẻ như nó sẽ không bao giờ kết thúc.

That's not the truth, Ý định

3:53

Đó không phải là sự thật,

it's just how a crisis feels.

3:54

đó chỉ là cảm giác của một cuộc khủng hoảng mà thôi.

Ý định

Đó không phải sự thật; đó chỉ là cảm giác khi ở trong khủng hoảng

That's not the truth bác bỏ việc xem ý nghĩ rằng nỗi đau sẽ không bao giờ kết thúc là một sự thật khách quan. Câu này không phủ nhận rằng tình huống hiện tại khiến người ta cảm thấy quá sức. it's just how a crisis feels diễn giải lại ý nghĩ tuyệt vọng đó như một nhận thức tạm thời nảy sinh khi đang ở trong khủng hoảng. Ở đây, just giới hạn điều mà ý nghĩ ấy có thể chứng minh; nó không xem nhẹ cuộc khủng hoảng. Mẫu câu này tách một cảm xúc có thật khỏi một kết luận có thể không đúng.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng mẫu câu trong bài: When everything feels permanent, remind yourself: That's not the truth; ____.

Xem đáp án

it's just how a crisis feels

You need to reduce expectations Cụm từ

3:57

Bạn cần giảm kỳ vọng

to zero for a time.

3:59

về mức không trong một khoảng thời gian.

Cụm từ

hạ kỳ vọng xuống mức không

Trong reduce expectations to zero, reduce được theo sau bởi thứ thay đổi là expectations, rồi đến to và điểm cuối là zero. Cấu trúc là reduce + tân ngữ + to + mức độ. Ở đây, zero là một điểm cuối mang tính nhấn mạnh và tu từ: trong một thời gian giới hạn, đừng đòi hỏi bản thân duy trì năng suất bình thường. Cụm từ này không có nghĩa là từ bỏ mục tiêu mãi mãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reduce ... to ... và điểm cuối zero: During the emergency, we had to ____ for a few days.

Xem đáp án

reduce expectations to zero

Take each new hour as it comes Thành ngữ

4:01

Hãy đón nhận mỗi giờ mới trôi qua

Thành ngữ

Take each ... as it comes: xử lý từng việc khi nó đến

Trong câu này, take each new hour as it comes có nghĩa là “đối mặt với từng giờ khi giờ đó đến”. Take mang nghĩa “tiếp cận hoặc xử lý”, còn as it comes là “khi việc đó xảy ra hoặc diễn tiến”, chứ không phải cầm lấy vật gì hay có thứ gì di chuyển về phía người nói. Việc dùng hour thay cho day thường gặp hơn khiến lời khuyên tập trung vào thời gian trước mắt: khi tương lai bất định, hãy chú ý đến một khoảng thời gian ngắn và có thể kiểm soát thay vì lo lắng về toàn bộ tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là chỉ xử lý sự việc khi nó xảy ra: We cannot control tomorrow, so let's take each day ____.

Xem đáp án

as it comes

and, without being banal, Ý định

4:04

và, nói không phải tầm thường,

what you need most of all Ngữ pháp

4:06

điều bạn cần nhất

is some rest.

4:07

là một chút nghỉ ngơi.

Ý định

without being banal như lời mở đầu thừa nhận sự sáo mòn

Without being banal là lời mở đầu dùng để nhận xét về chính cách lựa chọn từ ngữ của người nói. Ở đây, người nói biết rằng “bạn cần nghỉ ngơi” có thể nghe quá hiển nhiên hoặc sáo mòn nên thừa nhận điều đó trước khi đưa ra lời khuyên. Cụm từ này giúp bảo vệ độ đáng tin của người nói và làm dịu sự phản đối có thể có từ người nghe. Nó không có nghĩa là nghỉ ngơi không quan trọng; người nói vẫn xem nghỉ ngơi là nhu cầu quan trọng nhất.

Luyện tập

Trong “Without being banal, the first step is to ask for help,” cụm từ mở đầu có tác dụng gì?

  1. Cụm từ cảnh báo rằng nhờ giúp đỡ là bất lịch sự.
  2. Cụm từ thừa nhận trước rằng lời khuyên có thể nghe hiển nhiên hoặc sáo mòn.
  3. Cụm từ nói rằng người nói từ chối đưa ra bất kỳ lời khuyên nào.
Xem đáp án

Cụm từ thừa nhận trước rằng lời khuyên có thể nghe hiển nhiên hoặc sáo mòn.

Ngữ pháp

Cấu trúc nhấn trọng tâm What you need most of all is...

Ở đây, What you need most of all không phải là câu hỏi. Cụm này có nghĩa là “điều bạn cần nhất”, và toàn bộ mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ. Đây được gọi là mệnh đề quan hệ tự do hoặc hợp nhất. Mẫu What + chủ ngữ + động từ + is + thông tin trọng tâm đặt câu trả lời chính sau is. most of all thể hiện mức ưu tiên cao nhất, vì vậy some rest được nhấn mạnh là nhu cầu quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng đúng cấu trúc nhấn trọng tâm trong bài: After three late nights, ____ a full night's sleep.

Xem đáp án

what you need most of all is