PC Của Bạn Có Cần Cái Này Không?? - Giải Thích Về Capture Card: tài liệu học tiếng Anh
Linus Tech Tips
Giới thiệu video: Cách card ghi hình hoạt động, khác biệt giữa mẫu USB, PCI Express và độc lập, vai trò của pass-through trong việc tránh độ trễ, cùng trường hợp người chơi PC thực sự cần thiết bị này. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a no-brainer - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Cụm từ thân mật cho lựa chọn rõ ràng hợp lý; học cách dùng mà không hiểu theo nghĩa đen. 2. rather than having to - Ngữ pháp và mẫu câu: Đối chiếu hành động đơn giản với nghĩa vụ được tránh để so sánh quy trình, công sức và đánh đổi. 3. future-proofing. - Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Học danh từ công nghệ chỉ việc đầu tư hôm nay cho nhu cầu tương lai, nhưng không xem đó là bảo đảm chống lỗi thời.
Nội dung bài học
Dùng As you can probably imagine, để giới thiệu một sự thật dễ đoán
As you can probably imagine, là cụm mở đầu mời người nghe dự đoán thông tin tiếp theo dựa trên hiểu biết thông thường hoặc tình huống. Ở đây, nó chuẩn bị cho thông tin không có gì bất ngờ rằng nhóm xử lý rất nhiều video. Đây không phải là yêu cầu người nghe thực sự tạo ra một hình ảnh trong đầu. Probably làm lời khẳng định nhẹ hơn và khiến phần giải thích giống như một kết luận chung trong cuộc trò chuyện; nó không có nghĩa là người nói nghi ngờ sự thật phía sau.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm mở đầu hướng đến người nghe để giới thiệu một sự thật dễ dự đoán?
- I imagine that the library may be busiest after school.
- As you can probably imagine, the library is busiest after school.
- Please imagine a library that is busiest after school.
Xem đáp án
As you can probably imagine, the library is busiest after school.
A lot of it comes from cameras or screen recording software,
0:04Phần lớn đến từ máy ảnh hoặc phần mềm quay màn hình,
but we also make frequent use of capture cards, Cụm từ
0:06nhưng chúng tôi cũng thường xuyên sử dụng card capture,
Dùng make frequent use of để diễn đạt việc sử dụng thường xuyên
Make frequent use of có nghĩa là sử dụng một thứ thường xuyên hoặc đều đặn. Trong câu này, thẻ ghi hình là thiết bị được dùng lặp lại trong quy trình làm việc của nhóm. Cấu trúc là make + frequent + use + of + danh từ. Ở đây, use là danh từ và frequent bổ nghĩa cho danh từ đó. Hãy giữ nguyên cả cấu trúc: make frequent use of capture cards, không phải make frequently use of capture cards.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + frequent + use + of: Our technicians ____ portable scanners during field tests.
Xem đáp án
make frequent use of
which are typically stand-alone, USB, or PCI Express devices
0:10thường là các thiết bị độc lập, USB hoặc PCI Express
that can be used to record from external devices
0:15có thể được sử dụng để ghi hình từ các thiết bị ngoại vi
why haven't we made a video about a capture card in over 5 years?
0:22tại sao chúng tôi chưa làm một video nào về card capture trong hơn 5 năm qua?
Dùng which raises the question để chuyển sang vấn đề chính
Which chỉ lại sự việc vừa được nhắc đến. Toàn bộ mệnh đề cho biết sự việc đó tự nhiên khiến người nghe nghĩ đến câu hỏi tiếp theo. Đây là một cách chuyển ý để sắp xếp thông tin: trước tiên đưa ra bối cảnh, sau đó dùng which raises the question để chuyển sang vấn đề chính. Ở đây, raise có nghĩa là làm nảy sinh câu hỏi, không phải nâng một vật lên hay trả lời câu hỏi.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện tự nhiên rằng sự việc đầu tiên dẫn đến câu hỏi? The library closes before many people leave work, ___: how can evening visitors borrow books?
- which raises the question
- which answers the question
- which changes the subject
Xem đáp án
which raises the question
Well, the truth is that I wasn't ever really satisfied with any of them. Mạch ý
0:27Chà, sự thật là tôi chưa bao giờ thực sự hài lòng với bất kỳ thiết bị nào trong số đó.
Dùng the truth is that để mở đầu câu trả lời thẳng thắn
The truth is that giới thiệu mệnh đề theo sau như lời giải thích thật sự hoặc quan trọng nhất của người nói. Ở đây, cụm này chuyển từ câu hỏi trước đó sang một câu trả lời trực tiếp. Nó thường tạo sự tương phản với điều người nghe có thể đã đoán. Khung diễn đạt này sắp xếp thông tin và thêm sắc thái thẳng thắn; bản thân nó không chứng minh phát biểu là đúng hay ngụ ý rằng trước đó có người nói dối.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thẳng thắn sửa lại giả định trước đó? People thought I stayed home because of the cost. ___ I stayed home because I was ill.
- For example,
- As a result,
- The truth is that
Xem đáp án
The truth is that
And when Corsair and AMD reached out about doing a sponsored video Cụm động từ
0:34Và khi Corsair và AMD liên hệ về việc làm một video tài trợ
“Reached out” với nghĩa chủ động liên hệ
Trong câu này, reached out là dạng quá khứ của cụm động từ reach out. Cụm này có nghĩa là Corsair và AMD chủ động liên hệ với nhóm, chứ không diễn tả hành động đưa tay ra. Cụm about doing a sponsored video cho biết họ liên hệ để trao đổi về việc gì. Cấu trúc thường gặp là reach out to someone about something hoặc reach out to someone about doing something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ có nghĩa là “chủ động liên hệ”: A local charity ____ to ask whether we could help with its event.
Xem đáp án
reached out
“A no-brainer” cho một quyết định hiển nhiên
A no-brainer là thành ngữ thân mật chỉ một lựa chọn hoặc hành động rõ ràng là đúng hoặc dễ đến mức gần như không cần suy nghĩ. Ở đây, người nói cho rằng việc xem xét các sản phẩm là một quyết định hiển nhiên. Trong it seemed like a no-brainer to take a look, it là chủ ngữ giả, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết nội dung cụ thể của quyết định. Thành ngữ này nói về quyết định, không nói về một người hay trí thông minh của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật có nghĩa là “một lựa chọn hiển nhiên gần như không cần suy nghĩ”: Taking the direct train was ____ because it was faster and cheaper.
Xem đáp án
a no-brainer
how far they've come: đo mức tiến bộ theo thời gian
Trong câu này, how far they've come có nghĩa là các sản phẩm thẻ ghi hình đã cải tiến nhiều đến mức nào từ những phiên bản đầu tiên cho tới hiện tại. Far dùng hình ảnh khoảng cách để đo mức độ tiến bộ; câu này không nói về sự di chuyển thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại là how far + chủ ngữ + have/has come. Thì hiện tại hoàn thành nối một trạng thái trước đây với hiện tại và thường nhấn mạnh rằng mức độ thay đổi rất ấn tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả sự tiến bộ trong bài học: After comparing his first and latest projects, Leo can see ____.
Xem đáp án
how far he has come
for your game streaming or recording setup.
0:55cho thiết lập phát trực tuyến hoặc ghi hình chơi game của bạn.
Before we get into whether you might need a capture card, Cụm động từ
1:06Trước khi chúng ta đi vào vấn đề liệu bạn có cần card capture hay không,
it's important to understand exactly what they actually do.
1:08điều quan trọng là phải hiểu chính xác những gì chúng thực sự làm.
get into: bắt đầu thảo luận một chủ đề
Ở đây, get into có nghĩa là bắt đầu thảo luận hoặc xem xét một chủ đề, thường với một mức độ chi tiết nhất định. Tân ngữ của cụm này là câu hỏi trong mệnh đề whether: liệu người xem có thể cần thẻ ghi hình hay không. Before we get into X là một cụm thường dùng để tổ chức lời nói. Nó báo cho người nghe biết rằng thông tin nền sẽ được trình bày trước, sau đó mới đến chủ đề chính X; ở đây nó không có nghĩa là đi vào một nơi hoặc bắt đầu quan tâm đến điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu thảo luận chi tiết”: Before we ____ the budget question, let's review last month's numbers.
Xem đáp án
get into
and convert it into a format that can be understood
1:16và chuyển đổi nó thành một định dạng có thể hiểu được
and recorded by the computer it's plugged into.
1:19và được ghi lại bởi máy tính mà nó được cắm vào.
Cấu trúc designed to take ... and convert it into
Designed to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích mà một thiết bị hoặc đồ vật được thiết kế để thực hiện. Trong câu này, thẻ ghi hình có nhiệm vụ nhận tín hiệu rồi chuyển tín hiệu đó thành định dạng mà máy tính có thể xử lý. Take và convert được nối bằng and, vì vậy cả hai động từ đều dùng chung designed to. Đại từ it chỉ unencrypted video signal, còn convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng designed to và từ nối giữa scan với convert: This app is ____ scan paper receipts ____ convert them into searchable files.
Xem đáp án
designed to · and
If your intention is to record TV or movies off Netflix,
1:21Nếu ý định của bạn là ghi lại chương trình TV hoặc phim từ Netflix,
and no legal device is going to decrypt it for you.
1:28và không có thiết bị hợp pháp nào sẽ giải mã nó cho bạn.
Cụm từ cảnh báo be warned that
Be warned that đưa ra một lời cảnh báo nghiêm túc trước mệnh đề có that. Cụm từ này yêu cầu người đọc hoặc người nghe đặc biệt chú ý vì sự việc theo sau có thể gây ra vấn đề hoặc ngăn cản một kế hoạch. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh giới hạn của HDCP trước khi người xem thử ghi nội dung được bảo vệ. Dạng mệnh lệnh bị động này không phải là lời đe dọa cá nhân; nó có nghĩa là hãy nghiêm túc chú ý đến lời cảnh báo theo sau.
Luyện tập
Câu nào dùng be warned that để đưa ra một lời cảnh báo nghiêm túc một cách phù hợp?
- Be warned that deleting this folder will permanently erase every backup.
- Be warned that the settings page has a blue header.
- Be warned that the meeting starts at the usual time.
Xem đáp án
Be warned that deleting this folder will permanently erase every backup.
like what you'd get out of your game console,
1:34giống như những gì bạn sẽ nhận được từ máy chơi game console của mình,
SDI is preferred for its longer maximum cable lengths,
1:38SDI được ưu tiên hơn do chiều dài cáp tối đa dài hơn,
Now, a typical capture card looks either like this,
1:44Bây giờ, một card capture điển hình trông giống như thế này,
a well, box that plugs directly into the PCI Express slot on your motherboard.
1:54một hộp cắm trực tiếp vào khe cắm PCI Express trên bo mạch chủ của bạn.
These two styles make up the majority of consumer capture devices, Cụm động từ
2:00Hai phong cách này chiếm phần lớn các thiết bị capture dành cho người tiêu dùng,
make up: tạo thành một phần của toàn thể
Ở đây, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “chiếm”. Hai kiểu này kết hợp lại tạo thành phần lớn các thiết bị thu hình dành cho người tiêu dùng. Cấu trúc là các bộ phận + make up + toàn thể hoặc tỷ lệ: A and B make up most of X. Cấu trúc này thường dùng khi giải thích các nhóm, tổng số hoặc tỷ lệ phần trăm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tạo thành”: Online orders ____ 60 percent of the store's sales.
Xem đáp án
make up
and both of them are dependent on a nearby computer
2:04và cả hai đều phụ thuộc vào một máy tính gần đó
Elgato offers both form factors for both tiers of their capture devices, Cách dùng từ
2:09Elgato cung cấp cả hai hệ số hình thức cho cả hai phân khúc thiết bị capture của họ,
form factors: định dạng vật lý của phần cứng
Form factor là thuật ngữ phần cứng chỉ định dạng vật lý của thiết bị: kích thước, hình dạng, cách bố trí và cách thiết bị được lắp đặt hoặc kết nối. Thuật ngữ này không chỉ chức năng hay mức hiệu năng của thiết bị. Trong câu này, hai form factors là hộp USB gắn ngoài và thẻ PCI Express gắn trong. Elgato cung cấp cả hai thiết kế vật lý trong các phân khúc sản phẩm HD và 4K.
Luyện tập
Một bàn phím được bán với vỏ kích thước đầy đủ và vỏ nhỏ gọn, nhưng có cùng chức năng. Lựa chọn nào gọi tên sự khác biệt vật lý này?
- performance tiers — các mức khả năng
- form factors — thiết kế vật lý và kiểu lắp đặt
- features — các chức năng mà thiết bị cung cấp
Xem đáp án
form factors — thiết kế vật lý và kiểu lắp đặt
And while there are some minor benefits and drawbacks to either approach,
2:17Và mặc dù có một số ưu điểm và nhược điểm nhỏ đối với cả hai phương pháp,
they're going to get picked up by your capture software in a similar way. Cụm động từ
2:25chúng sẽ được phần mềm capture của bạn nhận diện theo cách tương tự.
"get picked up": được phần mềm phát hiện
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, get picked up có nghĩa là “được phát hiện hoặc nhận diện”. Đại từ they chỉ các thiết bị đã kết nối, còn capture software là hệ thống phát hiện các thiết bị đó. Cấu trúc get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động mang tính hội thoại: các thiết bị nhận tác động chứ không thực hiện hành động. Cụm từ bắt đầu bằng by cho biết hệ thống phát hiện chúng. Khi nói về thiết bị, micrô hoặc tín hiệu, pick up thường có nghĩa là phát hiện hoặc thu nhận, không phải nhấc lên bằng tay.
Luyện tập
Trong câu này, "they're going to get picked up by your capture software" có nghĩa là gì?
- Phần mềm ghi hình sẽ phát hiện và nhận diện các thiết bị.
- Phần mềm sẽ ngắt kết nối các thiết bị khỏi PC.
- Ai đó sẽ dùng tay nhấc các thiết bị lên.
Xem đáp án
Phần mềm ghi hình sẽ phát hiện và nhận diện các thiết bị.
There are exceptions to this rule like the Cam Link series
2:28Có những ngoại lệ đối với quy tắc này như dòng Cam Link
"registers as a webcam": loại thiết bị do hệ thống xác định
Ở đây, registers as có nghĩa là “được máy tính nhận diện và hiển thị dưới dạng”. Hệ điều hành hoặc ứng dụng xem Cam Link là một webcam; cụm này không nói về việc đăng ký tài khoản. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là register as + loại hoặc danh tính. Trong phần mô tả kỹ thuật, chủ ngữ thường là một thiết bị, còn các từ sau as cho biết hệ thống phân loại thiết bị đó như thế nào.
Luyện tập
Câu nào dùng register as để diễn tả việc hệ thống nhận diện một thiết bị là một loại cụ thể?
- The adapter registers as a webcam.
- The company registers the product.
- The user registers for a warranty.
Xem đáp án
The adapter registers as a webcam.
making it a little bit easier to use in video chat software.
2:33giúp nó dễ sử dụng hơn một chút trong phần mềm trò chuyện video.
PCI Express-based capture cards tend to be significantly more reliable,
2:38card capture dựa trên PCI Express có xu hướng đáng tin cậy hơn đáng kể,
because internal cards are closer to cooling fans,
2:51vì card gắn trong nằm gần quạt tản nhiệt hơn,
or just because PCI Express is generally a lower latency,
2:54hay chỉ vì PCI Express thường có độ trễ thấp hơn,
whether this is due to: đưa ra một nguyên nhân chưa chắc chắn
Whether this is due to mở ra một câu hỏi chưa có lời giải về nguyên nhân. Ở đây, this chỉ độ tin cậy quan sát được của card ghi hình PCI Express, còn due to đưa ra một cách giải thích có thể xảy ra. Người nói đang cân nhắc cách giải thích đó chứ không khẳng định nó đúng. Mệnh đề có whether có thể dùng or để nêu thêm khả năng khác, và phần we are not sure ở sau xác nhận rằng chưa nguyên nhân nào được chứng minh. Cấu trúc này giúp phân biệt một kết quả đã quan sát với một nguyên nhân mới chỉ được đề xuất.
Luyện tập
Ứng dụng liên tục bị lỗi nhưng chưa rõ nguyên nhân. Hoàn thành câu bằng đúng mẫu năm từ trong bài học: We are investigating ____ a memory leak.
Xem đáp án
whether this is due to
USB cards, though, offer a lot more flexibility.
3:01Tuy nhiên, card USB mang lại nhiều sự linh hoạt hơn.
Basically, any computer with a USB port that is USB 3,
3:05Về cơ bản, bất kỳ máy tính nào có cổng USB chuẩn USB 3,
laptops included: cấu trúc danh từ + included đặt ở cuối
Trong laptops included, laptops gọi tên một thành viên của nhóm rộng hơn là any computer, còn included cho biết thành viên này cũng nằm trong phạm vi đã nêu. Cụm này có nghĩa tương đương với including laptops hoặc laptops too. Đây là thành phần bổ sung đặt ở cuối, không phải động từ chính của câu. Đặt danh từ + included ở cuối giúp thêm một ý ngắn gọn và nhấn mạnh trường hợp mà người đọc có thể bỏ sót.
Luyện tập
Trong câu 'All employees may attend, interns included,' cụm 'interns included' có nghĩa là gì?
- Chỉ thực tập sinh được phép tham dự.
- Thực tập sinh cũng được phép tham dự.
- Thực tập sinh phải tham dự với vai trò trợ lý.
Xem đáp án
Thực tập sinh cũng được phép tham dự.
If you want to switch which system you're recording on,
3:11Nếu bạn muốn chuyển đổi hệ thống mà bạn đang ghi hình,
you just got to move which USB port you're plugged into
3:14bạn chỉ cần di chuyển sang cổng USB mà bạn đang cắm
put it in, and then fire them both back up. Cụm động từ
3:20cắm nó vào, và sau đó khởi động lại cả hai.
rather than having to: đối chiếu lựa chọn dễ hơn với yêu cầu có thể tránh được
Rather than having to giới thiệu yêu cầu phiền phức hơn mà lựa chọn đầu tiên giúp tránh được. Trong câu này, hành động được chọn là đổi kết nối USB; việc tắt các hệ thống và chuyển card không phải là những chỉ dẫn bổ sung. Mẫu hành động được ưu tiên + rather than having to + động từ nguyên mẫu hữu ích khi muốn cho thấy ưu điểm của một lựa chọn là không còn cần làm việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để đối chiếu một lựa chọn dễ hơn với một yêu cầu có thể tránh được: You can submit the form online ____ visit the office.
Xem đáp án
rather than having to
fire them both back up: khởi động lại cả hai hệ thống
Fire them both back up có nghĩa là khởi động lại cả hai hệ thống sau khi chúng đã được tắt. Ở đây, them chỉ hai hệ thống, còn back thể hiện sự trở lại trạng thái đang hoạt động; fire không liên quan đến lửa. Cụm động từ nhiều từ này có thể tách ra. Khi tân ngữ là đại từ them, hãy đặt nó giữa fire và back up: fire them back up. Both đứng sau them để cho biết hành động áp dụng cho cả hai hệ thống.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cả hai thiết bị đã được khởi động lại sau khi tắt?
- We backed them both up after the update.
- We fired back up them both after the update.
- We fired them both back up after the update.
Xem đáp án
We fired them both back up after the update.
come with its own issues: nhược điểm đi kèm một lựa chọn
Trong câu này, come with có nghĩa là “bao gồm” hoặc “đi kèm với”, chứ không phải “cùng nhau đi tới”. Sự linh hoạt này hữu ích, nhưng cũng có một số vấn đề đi kèm. Cụm its own issues thể hiện sự đánh đổi: đây là những nhược điểm gắn riêng với lựa chọn đó. Cụm này không nhất thiết khẳng định rằng sự linh hoạt trực tiếp gây ra mọi vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu thể hiện sự đánh đổi bằng cụm từ mục tiêu: A smaller laptop is easier to carry, but it ____.
Xem đáp án
comes with its own issues
And we have found these cards tend to be a little less stable.
3:26Và chúng tôi nhận thấy những card này có xu hướng kém ổn định hơn một chút.
For instance, if you rock a budget motherboard Cách dùng từ
3:30Ví dụ, nếu bạn dùng một bo mạch chủ giá rẻ
rock a budget motherboard: rock thân mật với nghĩa sử dụng
Ở đây, rock là một động từ thân mật có nghĩa là “dùng, có, mặc hoặc khoe” một thứ gì đó, thường mang thái độ hào hứng hoặc vui vẻ. Người nói muốn diễn đạt “nếu bạn dùng một bo mạch chủ giá rẻ”; từ này không nói về việc lắc đồ vật hay nhạc rock. Khi tân ngữ là một sản phẩm, món đồ mặc hoặc bộ thiết bị, rock khiến việc sở hữu hay sử dụng thông thường nghe tự tin và gần gũi hơn.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá công nghệ thân mật, câu Nina rocks a compact mechanical keyboard at work có nghĩa là gì?
- Nina lắc một bàn phím cơ nhỏ gọn qua lại.
- Nina dùng hoặc sở hữu một bàn phím cơ nhỏ gọn, được nói theo cách tự tin và thân mật.
- Nina chỉ nghe nhạc rock khi dùng bàn phím.
Xem đáp án
Nina dùng hoặc sở hữu một bàn phím cơ nhỏ gọn, được nói theo cách tự tin và thân mật.
best case scenario: kết quả hợp lý thuận lợi nhất
Trong câu này, best case scenario có nghĩa là khả năng thực tế thuận lợi nhất: bo mạch chủ giá rẻ có hai bộ điều khiển USB thay vì một. Cụm từ này đánh dấu giới hạn lạc quan, chứ không đảm bảo rằng kết quả tốt hơn sẽ xảy ra. Hãy dùng cụm từ này khi so sánh các kết quả có thể xảy ra. Nó trả lời câu hỏi “Điều tốt nhất mà ta có thể kỳ vọng một cách hợp lý là gì?”, chứ không phải “Điều gì có khả năng xảy ra cao nhất?”.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp nhất với best-case scenario?
- Mô tả kết quả có thể gây thiệt hại lớn nhất.
- Mô tả kết quả có khả năng xảy ra cao nhất.
- Mô tả kết quả hợp lý thuận lợi nhất, chứ không phải một điều chắc chắn.
Xem đáp án
Mô tả kết quả hợp lý thuận lợi nhất, chứ không phải một điều chắc chắn.
it's actually quite likely that you're going to end up overloading your USB controller Cụm động từ
3:37thực tế rất có khả năng bạn sẽ làm quá tải bộ điều khiển USB của mình
by having too many high-throughput devices plugged into it,
3:42do cắm quá nhiều thiết bị có thông lượng cao vào đó,
end up overloading: cuối cùng gây quá tải ngoài dự tính
End up + -ing trình bày một hành động hoặc trạng thái như kết quả cuối cùng của một quá trình, thường là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không được dự đoán. Ở đây, việc kết nối quá nhiều thiết bị có thông lượng cao có thể dẫn đến kết quả cuối cùng là làm bộ điều khiển USB bị quá tải. Cấu trúc là end up + danh động từ: end up overloading. Nó nhấn mạnh cách các điều kiện trước đó dẫn tới một kết quả, trong khi dạng tương lai thông thường như will overload chủ yếu chỉ đưa ra dự đoán.
Luyện tập
Chọn câu dùng end up + -ing một cách tự nhiên để diễn tả một kết quả cuối cùng ngoài ý muốn.
- We connected too many drives and ended up overload the controller.
- We connected too many drives and ended up to overload the controller.
- We connected too many drives and ended up overloading the controller.
Xem đáp án
We connected too many drives and ended up overloading the controller.
a 4K webcam and a 4K capture card for your game console
3:48một webcam 4K và một card capture 4K cho máy chơi game console của bạn
Some people might not have a PC around to plug their capture card into,
3:54Một số người có thể không có PC xung quanh để cắm card capture của họ,
though, like say at a LAN party or a tournament.
3:58ví dụ như tại một bữa tiệc mạng LAN hoặc một giải đấu.
there are also capture cards that feature stand-alone encoding and recording
4:02cũng có các card capture có tính năng mã hóa và ghi hình độc lập
a hardware encoding chip is installed in the capture device,
4:10một chip mã hóa phần cứng được lắp đặt trong thiết bị capture,
which does the work that normally the attached computer would do
4:14đảm nhiệm công việc mà thông thường máy tính được kết nối sẽ làm
by encoding the incoming video stream into a playable video file.
4:17bằng cách mã hóa luồng video đến thành tệp video có thể phát được.
That allows those to record entirely on their own.
4:21Điều đó cho phép chúng hoàn toàn có thể tự ghi hình độc lập.
Just pop an SD card in and you're off to the races. Ghi chú
4:24Chỉ cần lắp thẻ nhớ SD vào và bạn đã sẵn sàng.
pop an SD card in: lắp thẻ SD vào nhanh chóng và dễ dàng
Ở đây, pop ... in có nghĩa là đưa một vật vào thiết bị một cách nhanh chóng và dễ dàng. Trong câu này, pop không có nghĩa là nổ. Đây là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả pop an SD card in và pop in an SD card. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: pop it in.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên việc nhanh chóng lắp pin vào máy ảnh?
- Just pop in it, and then turn on the camera.
- Just pop it out, and then turn on the camera.
- Just pop it in, and then turn on the camera.
Xem đáp án
Just pop it in, and then turn on the camera.
off to the races: sẵn sàng tiến lên
Off to the races là một thành ngữ. Ở đây, nó có nghĩa là bước cần thiết cuối cùng đã hoàn tất, nên mọi việc có thể bắt đầu và tiến triển nhanh chóng. Hình ảnh ẩn dụ là một cuộc đua bắt đầu, nhưng không có cuộc đua thật nào cả. Thành ngữ này đánh dấu việc hăng hái chuyển sang hành động, chứ không hứa rằng mọi việc sau đó chắc chắn sẽ thành công.
Luyện tập
Việc chuẩn bị đã hoàn tất. Now we're off to the races có nghĩa gì ở đây?
- Bây giờ chúng ta có thể bắt đầu tiến lên.
- Thành công của chúng ta đã được bảo đảm.
- Chúng ta sẽ đi xem một cuộc đua ngựa.
Xem đáp án
Bây giờ chúng ta có thể bắt đầu tiến lên.
They do tend to be a bit more expensive, though. Ngữ pháp
4:28Tuy nhiên, chúng có xu hướng đắt hơn một chút.
Do nhấn mạnh trong do tend to be
Trong câu khẳng định, do có thể nhấn mạnh cụm động từ theo sau. Ở đây, do xác nhận rõ rằng xu hướng đó thực sự tồn tại chứ không dùng để tạo câu hỏi. Tend to be vẫn có nghĩa là một điều thường ở trạng thái nào đó nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Khi kết hợp, do tend to be vừa xác nhận chắc chắn vừa tạo một khái quát có giới hạn: xu hướng thực sự tồn tại, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ.
Luyện tập
Câu nào xác nhận mạnh một xu hướng chung mà không khẳng định rằng điều đó luôn luôn đúng?
- Do these batteries tend to last longer?
- These batteries do tend to last longer.
- These batteries always last longer.
Xem đáp án
These batteries do tend to last longer.
basically all gaming-oriented capture devices share one trait,
4:32về cơ bản tất cả các thiết bị capture hướng tới chơi game đều có chung một đặc điểm,
Dùng Regardless of what ... để tạm gác một điểm khác biệt
Regardless of what it plugs into là một khung ý được đặt ở đầu câu, báo cho người nghe rằng không nên dùng kiểu kết nối để giới hạn nhận định tiếp theo. Phần what it plugs into bao gồm mọi thiết bị hoặc hệ thống mà nó có thể kết nối với. Khung này giúp tổ chức lập luận: tạm gác một điểm khác biệt sang một bên rồi giới thiệu đặc điểm chung của cả nhóm. Nó có nghĩa là kết luận tiếp theo vẫn đúng với mọi lựa chọn đó, chứ không có nghĩa điểm khác biệt này không quan trọng trong mọi ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào cho thấy cùng một chế độ bảo hành được áp dụng bất kể máy tính xách tay được mua ở đâu?
- Regardless of where you buy the laptop, the warranty lasts one year.
- Because of where you bought the laptop, the warranty claim needs extra paperwork.
- Depending on where you buy the laptop, the warranty may last one or two years.
Xem đáp án
Regardless of where you buy the laptop, the warranty lasts one year.
Pass-through is an essential feature if you want to be able to game
4:40Pass-through là một tính năng thiết yếu nếu bạn muốn có thể chơi game
on the device that you're recording at the same time,
4:44trên thiết bị mà bạn đang ghi hình cùng một lúc,
Pass-through trong thiết bị thu hình
Ở đây, pass-through là một tính năng của thiết bị thu hình: tín hiệu video đầu vào được chuyển tiếp đến màn hình trong khi thiết bị cũng thu tín hiệu đó để ghi hoặc phát trực tiếp. Nhờ vậy, bạn có thể chơi bằng cách nhìn đầu ra trực tiếp trên màn hình thay vì phần xem trước trong ứng dụng ghi hình. Thuật ngữ này chỉ một đường tín hiệu song song, không có nghĩa là bỏ qua việc ghi hình.
Luyện tập
Một card thu hình ghi lại trò chơi từ máy console đồng thời gửi cùng tín hiệu đó thẳng đến màn hình. Đây là tính năng nào?
- Pass-through
- Software preview
- Video compression
Xem đáp án
Pass-through
because otherwise, you would have to deal with the crazy latency
4:46bởi vì nếu không, bạn sẽ phải đối phó với độ trễ khủng khiếp
of trying to game through your OBS preview window or something like that.
4:51khi cố gắng chơi game thông qua cửa sổ xem trước OBS của bạn hoặc thứ gì đó tương tự.
the main signal that you're capturing is passed through
4:57tín hiệu chính mà bạn đang capture được truyền thẳng
back to your display while it's being captured.
5:00trở lại màn hình của bạn trong khi nó đang được capture.
So, this is usually through an HDMI output port on the capture card
5:03Vì vậy, điều này thường thông qua cổng xuất HDMI trên card capture
with manufacturers generally claiming that there is zero added latency.
5:07với các nhà sản xuất thường tuyên bố rằng không có độ trễ nào được thêm vào.
That was something we wanted to investigate in this video.
5:12Đó là điều chúng tôi muốn điều tra trong video này.
So, we tested all three styles of recorder from Elgato,
5:15Vì vậy, chúng tôi đã kiểm tra cả ba kiểu máy ghi âm từ Elgato,
and stand-alone with the 4K60 S+ on our latency tester.
5:24và độc lập với 4K60 S+ trên máy kiểm tra độ trễ của chúng tôi.
“appreciable increase in latency” như một kết luận đo lường thận trọng
An appreciable increase in latency là mức tăng độ trễ đủ lớn để nhận thấy, đo lường một cách đáng tin cậy hoặc gây ảnh hưởng khi sử dụng. Khi đi với didn't find any, câu này báo cáo rằng thử nghiệm không phát hiện mức tăng độ trễ có ý nghĩa. Đây là một kết luận thận trọng, không phải lời khẳng định rằng mức tăng chính xác bằng không. Một thay đổi rất nhỏ vẫn có thể tồn tại nhưng chưa đạt mức appreciable trong thử nghiệm.
Luyện tập
Một thử nghiệm cho thấy thay đổi nhỏ đến mức không có ý nghĩa, nhưng có thể không chính xác bằng không. Câu nào báo cáo kết quả phù hợp nhất?
- There was no appreciable increase in latency.
- There was an appreciable increase in latency.
- There was absolutely no increase in latency.
Xem đáp án
There was no appreciable increase in latency.
it's up to you: trao lựa chọn cuối cùng cho người khác
Trong câu này, it's up to you có nghĩa là người nghe có quyền lựa chọn cuối cùng. Người nói đã cung cấp thông tin, nhưng không có một kiểu dáng duy nhất phù hợp nhất với tất cả mọi người. Mệnh đề có which theo sau nêu rõ điều cần quyết định: kiểu dáng nào phù hợp nhất với bạn. Cấu trúc này hữu ích khi câu trả lời tốt nhất phụ thuộc vào nhu cầu hoặc sở thích của người kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ lịch sự trao quyền lựa chọn cuối cùng cho người nghe: We can sit inside or outside, so ____.
Xem đáp án
it's up to you
Though, if you have the space and you don't need the extra flexibility,
5:41Tuy nhiên, nếu bạn có không gian và bạn không cần sự linh hoạt bổ sung,
we definitely encourage going with something PCI Express-based. Cụm động từ
5:45chúng tôi chắc chắn khuyến khích bạn chọn một sản phẩm dựa trên PCI Express.
going with: chọn một phương án
Ở đây, going with có nghĩa là chọn hoặc quyết định sử dụng một phương án cụ thể. Người nói đang khuyên chọn thiết bị dùng PCI Express, chứ không phải đi đâu đó cùng với thiết bị ấy. Going là dạng -ing của go vì cả cụm going with something đóng vai trò là hành động được khuyến khích. Mẫu có thể áp dụng lại là go with + phương án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go with: After comparing the two laptops, we're ____ the smaller one.
Xem đáp án
going with
that just depends on your use case. Cụm từ
5:51điều đó chỉ phụ thuộc vào trường hợp sử dụng của bạn.
As for: chuyển sang chủ đề tiếp theo
“As for” dùng để đưa ra một chủ đề mới có liên quan đến điều vừa được nói tới. Ở đây, người nói chuyển từ một yếu tố của sản phẩm sang độ phân giải, đồng thời giữ cho phần so sánh có trình tự rõ ràng. Sau cụm này là một danh từ hoặc cụm danh từ theo cấu trúc “As for + chủ đề, ...”. Nó không nêu nguyên nhân mà báo hiệu: “Bây giờ hãy xem xét mục này.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển chủ đề trong bài này: We have chosen the laptop model. ____ the screen size, that depends on your budget.
Xem đáp án
As for
depends on your use case: điều chỉnh lời khuyên theo nhu cầu
“Depends on your use case” có nghĩa là không có một câu trả lời duy nhất phù hợp với mọi người; lựa chọn tốt nhất thay đổi tùy theo cách một người dự định sử dụng thứ gì đó. Trong câu này, “that” chỉ độ phân giải mà người dùng nên chọn. “Use case” là tình huống hoặc mục đích thực tế khi sử dụng một sản phẩm hay hệ thống. Ở đây, “case” không có nghĩa là một vụ án.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu: There is no single best laptop; the right choice ____.
Xem đáp án
depends on your use case
the price differences between their two PCIe models,
5:54sự chênh lệch giá giữa hai mẫu PCIe của họ,
and you gain the extra flexibility of high frame rate 4K recording.
6:04và bạn có được sự linh hoạt bổ sung của việc ghi hình 4K tốc độ khung hình cao.
Just make sure that your source content actually pushes that resolution.
6:07Chỉ cần đảm bảo rằng nội dung nguồn của bạn thực sự đẩy được độ phân giải đó.
Future-proofing cho nhu cầu sau này
Future-proofing có nghĩa là đưa ra lựa chọn ngay bây giờ để một thứ có đủ dung lượng, khả năng tương thích hoặc độ linh hoạt cho những nhu cầu có thể xuất hiện trong tương lai. Trong câu này, trả thêm một khoản nhỏ cho chiếc card có thông số cao hơn có thể giúp máy tính hữu ích lâu hơn. Điều này làm giảm nguy cơ phải thay thế hoặc nâng cấp quá sớm, chứ không đảm bảo rằng sản phẩm sẽ không bao giờ lỗi thời.
Luyện tập
Điền thuật ngữ chỉ việc chi thêm một chút ngay bây giờ để giảm nguy cơ phải nâng cấp quá sớm: Paying $20 extra for expandable storage is a form of ____.
Xem đáp án
future-proofing
in the Vengeance A4100 streaming PC that they sent over.
6:20trong PC phát trực tuyến Vengeance A4100 mà họ đã gửi đến.
Happens to be cho một sự thật trùng hợp
Happens to be trình bày một sự thật như một điều trùng hợp, có liên quan một cách bất ngờ hoặc khớp thuận tiện với nội dung đang được bàn luận. Trong câu này, chiếc card lắp trong máy tính cùng loại với loại người nói vừa đề xuất, nên chi tiết đó đóng vai trò là bằng chứng hỗ trợ. Cấu trúc là happen to + động từ nguyên mẫu: happens to be, happened to find hoặc may happen to know. Trong cách diễn đạt này, happen không mang nghĩa một sự kiện xảy ra.
Luyện tập
Trong câu 'Our substitute teacher happens to be a former astronaut,' happens to be truyền đạt điều gì?
- Cụm từ trình bày nghề nghiệp cũ của giáo viên như một sự thật trùng hợp hoặc đáng chú ý.
- Cụm từ nói rằng giáo viên chỉ thỉnh thoảng mới là cựu phi hành gia.
- Cụm từ tập trung vào việc sự thật được phát hiện sau khi kiểm tra.
Xem đáp án
Cụm từ trình bày nghề nghiệp cũ của giáo viên như một sự thật trùng hợp hoặc đáng chú ý.
The configuration we have here is pretty dang smack on for streaming.
6:24Cấu hình mà chúng tôi có ở đây khá chuẩn cho việc phát trực tuyến.
the equipped RTX 2070 Super comes with Nvidia's latest NVENC encoding chip,
6:36RTX 2070 Super được trang bị đi kèm với chip mã hóa NVENC mới nhất của Nvidia,
which allows for a near-zero performance hit Cách dùng từ
6:41cho phép hiệu suất gần như không bị ảnh hưởng
near-zero performance hit: mức suy giảm hiệu năng gần như bằng không
A performance hit là sự suy giảm về mức độ hiệu quả hoặc tốc độ hoạt động của một hệ thống. Ở đây, hit có nghĩa là tác động tiêu cực, không phải một cú va chạm vật lý. Cụm từ này cho biết việc mã hóa trên GPU hầu như không làm giảm hiệu năng. Near-zero khiến nhận định mang tính xấp xỉ: mức suy giảm rất nhỏ nhưng không nhất thiết bằng đúng không. Cấu trúc này hữu ích khi vẫn có một chi phí nào đó nhưng gần như không thể nhận thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ có nghĩa là “mức suy giảm hiệu năng gần như không đáng kể”: The security scan runs in the background with a ____.
Xem đáp án
near-zero performance hit
Our specific config also comes with both a 480 gig NVME drive
6:45Cấu hình cụ thể của chúng tôi cũng đi kèm với ổ đĩa NVME 480 gigabyte
and 2 terabytes of mass storage for games,
6:50và bộ nhớ dung lượng lớn 2 terabyte cho các trò chơi,
or what have you ở cuối một danh sách mở
Or what have you là một cách thân mật để kết thúc một danh sách chưa đầy đủ. Cụm này có nghĩa là “hoặc những thứ tương tự khác”, vì vậy người nói không cần nêu mọi thứ có thể có. Trong câu này, cụm từ bổ sung những loại nội dung khác có thể được lưu trữ sau trò chơi và đoạn video. Đây không phải là câu hỏi về những gì người nghe sở hữu.
Luyện tập
Hoàn thành danh sách thân mật bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ trong bài học: For the craft table, bring markers, coloured paper, ____.
Xem đáp án
or what have you
So, now we know what all the capture cards
6:56Vì vậy, bây giờ chúng ta biết tất cả các card capture
sort of dùng để làm nhẹ lời nói
Trong câu này, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói hiểu khái quát về hình dáng của các card ghi hình, nhưng không khẳng định rằng mọi chi tiết hay mọi thiết kế có thể có đều đã được đề cập. Ở đây, sort of bổ nghĩa cho nhận định về hình dáng của chúng; nó không có nghĩa là “một loại”. Trong hội thoại, từ làm nhẹ này khiến lời nói bớt tuyệt đối và chừa chỗ cho ngoại lệ hoặc sự hiểu biết chưa đầy đủ.
Luyện tập
Trong câu nào sort of làm nhẹ một lời khẳng định thay vì chỉ một loại?
- What sort of cable do you need?
- I sort of understand the instructions, but I may have missed a step.
- This is a sort of protective case.
Xem đáp án
I sort of understand the instructions, but I may have missed a step.
But the final question is, để chuyển sang vấn đề quan trọng cuối cùng
But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi phần giải thích trước đó. The final question is thông báo rằng người nói đã đi đến vấn đề trọng tâm cuối cùng, giúp người nghe biết rằng thông tin giờ đây đang được sắp xếp hướng đến một kết luận hoặc quyết định. Ở đây, cụm từ chuyển từ việc mô tả card ghi hình sang câu hỏi liệu người xem có cần một chiếc hay không. Final cho biết vị trí của câu hỏi trong phần trình bày; nó không hứa rằng video sẽ kết thúc ngay lập tức.
Luyện tập
Tại sao người nói dùng But the final question is, trước khi hỏi liệu người xem có cần một chiếc hay không?
- Để cho biết video phải kết thúc ngay lập tức
- Để đánh dấu sự chuyển sang điểm quyết định quan trọng cuối cùng
- Để giới thiệu một phần mô tả khác về cách thiết bị hoạt động
Xem đáp án
Để đánh dấu sự chuyển sang điểm quyết định quan trọng cuối cùng
Can't you just capture your screen with Fraps or OBS?
7:04Bạn không thể chỉ capture màn hình của mình bằng Fraps hay OBS sao?
If you're strictly a PC gamer and you don't have any external capture requirements,
7:10Nếu bạn hoàn toàn là một game thủ PC và bạn không có bất kỳ yêu cầu capture ngoại vi nào,
Dùng “or the like” để kết thúc một danh sách mở
“Or the like” có nghĩa là “hoặc những thứ khác cùng loại”. Cụm này đứng sau các ví dụ tiêu biểu và cho biết danh sách vẫn chưa liệt kê hết. Trong cụm cố định này, like là danh từ có nghĩa là “những người hoặc vật tương tự”, không phải động từ “thích”. Ở đây, cụm từ mở rộng các ví dụ về máy ảnh và máy chơi game sang những nguồn video tương tự khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “hoặc những thứ tương tự khác”: The workshop can provide paper, markers, ____.
Xem đáp án
or the like
then there really isn't any major benefit to running a capture card in your system. Ngữ pháp
7:19thì thực sự không có bất kỳ lợi ích lớn nào khi chạy card capture trong hệ thống của bạn.
“major benefit to running”: benefit to + -ing
Trong cấu trúc benefit to + -ing, benefit là danh từ còn to là giới từ. Vì vậy, từ tiếp theo là danh động từ running chứ không phải dạng nguyên thể run. Ở đây, running a capture card có nghĩa là vận hành hoặc sử dụng card ghi hình trong máy tính. Major bổ nghĩa cho benefit, nên cả câu nói rằng làm việc đó không đem lại lợi ích quan trọng nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc benefit to + -ing. Dùng upgrade: There is no clear benefit ____ the office printer this month.
Xem đáp án
to upgrading
A along with B: động từ hòa hợp với A
Trong cấu trúc A along with B, along with B bổ sung thông tin về đối tượng đi kèm hoặc thông tin phụ. Cụm này không biến B thành một phần ngang hàng của chủ ngữ ngữ pháp. Động từ hòa hợp với A, tức chủ ngữ chính. Ở đây, tên sản phẩm số ít the Vengeance A4100 quyết định dạng động từ, vì vậy is là đúng dù gaming systems ở số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại thích hợp của be: The lead designer, along with two engineers, ____ ready for the meeting.
Xem đáp án
is
If you're interested in more technical streaming recording stuff,
7:36Nếu bạn quan tâm đến những thứ liên quan đến kỹ thuật ghi hình phát trực tuyến hơn,
maybe check out our video on building a streaming setup on the cheap. Thành ngữ
7:39có thể xem video của chúng tôi về việc xây dựng thiết lập phát trực tuyến với giá rẻ.
on the cheap: chi rất ít tiền
On the cheap là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là chi rất ít tiền hoặc làm gì đó theo cách ít tốn kém. Trong câu này, nó nói về việc dựng một bộ thiết bị phát trực tiếp với ngân sách nhỏ, chứ không chỉ một vị trí thực tế. Cụm từ này nhấn mạnh việc giữ chi phí ở mức thấp. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể gợi ý rằng tiết kiệm tiền quan trọng hơn việc đạt được chất lượng tốt nhất.
Luyện tập
Trong câu 'They decorated the hall on the cheap,' on the cheap có nghĩa là gì?
- Việc trang trí diễn ra ở phía trên những vật liệu rẻ tiền.
- Căn phòng chỉ được trang trí sau khi giá cả tăng lên.
- Việc trang trí chỉ tốn rất ít tiền.
Xem đáp án
Việc trang trí chỉ tốn rất ít tiền.
And get subscribed so you don't miss future videos
7:43Và hãy đăng ký để bạn không bỏ lỡ các video trong tương lai
like this crazy Asetek PCI Express slot radiator water cooler thing that we've got coming very soon.
7:45giống như bộ tản nhiệt nước khe cắm PCI Express Asetek điên rồ mà chúng tôi sắp ra mắt.