Những Sự Thật Đáng Kinh Ngạc Sẽ Làm Bạn Bất Ngờ Phần 3: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
463 từ 208 từ/phút

Tóm tắt video: Các sự thật khoa học bất ngờ kết nối độ trễ của thị giác với ánh sao, chuyển động của Trái Đất, so sánh quy mô, tình huống giả định, sinh học và suy ngẫm cuối về thời gian cùng ý tưởng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. look forward to — Cụm động từ: diễn tả sự mong đợi tích cực và nhớ rằng to là giới từ, để nói tự nhiên về sự kiện hay hành động đang được chờ đợi. 2. Speaking of — Cách chuyển ý: biến chủ đề vừa nhắc thành cầu nối sang một sự thật về đại dương, giúp đổi đề tài trôi chảy mà vẫn giữ liên hệ rõ ràng. 3. it turns out that — Cụm cố định: đưa ra kết luận bất ngờ sau nhiều sự thật, giúp tiết lộ kết quả hoặc điều chỉnh kỳ vọng mà không làm đứt mạch logic của lời giải thích.

Nội dung bài học

We all look forward to the future, Cụm động từ

0:00

Tất cả chúng ta đều mong chờ tương lai,

but have you ever realized that we only see the past?

0:02

nhưng bạn có bao giờ nhận ra rằng chúng ta chỉ nhìn thấy quá khứ không?

Cụm động từ

look forward to + danh từ hoặc dạng -ing

Look forward to có nghĩa là cảm thấy vui hoặc háo hức vì một điều sắp xảy ra. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự mong đợi tích cực về tương lai, đối lập với ý rằng chúng ta chỉ nhìn thấy quá khứ. Trong cụm từ này, to là giới từ. Sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: look forward to the trip, look forward to it hoặc look forward to seeing you, chứ không phải động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look forward to: We are ____ the school concert next week.

Xem đáp án

looking forward to

It actually takes 80 milliseconds for your brain to process information, Ngữ pháp

0:04

Thực ra, não bạn cần 80 mili giây để xử lý thông tin,

meaning we're never truly living in the now. Thành ngữ

0:08

nghĩa là chúng ta không bao giờ thực sự sống trong hiện tại.

Ngữ pháp

Cấu trúc It takes ... for someone to do something

Cấu trúc It takes + khoảng thời gian + for someone or something + to do something cho biết một hành động cần bao nhiêu thời gian. It là chủ ngữ giả; cụm từ chỉ thời gian cho biết thời lượng. Trong câu này, for your brain xác định não là chủ thể thực hiện hành động to process information; for không diễn tả mục đích. Actually nhấn mạnh rằng độ trễ này thực sự tồn tại dù điều đó có thể gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It takes ... for ... to ...: ____ ten minutes ____ Leo ____ finish the puzzle.

Xem đáp án

It takes · for · to

Thành ngữ

living in the now: tập trung vào hiện tại

Trong câu này, living in the now có nghĩa là hướng sự chú ý và trải nghiệm vào khoảnh khắc hiện tại. The now là cách gọi trừu tượng cho thời điểm hiện tại, chứ không phải một địa điểm cụ thể. Cụm từ này đối lập việc ý thức về hiện tại với việc tâm trí bị cuốn vào quá khứ hoặc tương lai. Ở đây, we're never truly living in the now có nghĩa là trải nghiệm của chúng ta luôn chậm đi một chút, chứ không phải con người không biết tận hưởng cuộc sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: During the quiet walk, Maya stopped planning tomorrow and began ____.

Xem đáp án

living in the now

Not to mention, Mạch ý

0:11

Chưa kể,

it takes time for light from an object to reach your eyes.

0:11

ánh sáng từ một vật thể cũng cần thời gian để truyền đến mắt bạn.

Mạch ý

Not to mention: thêm một ý hỗ trợ khác

Not to mention là dấu hiệu diễn ngôn dùng để bổ sung thông tin. Nó liên kết ngược với một lý do đã được nêu và đưa vào một sự thật khác nhằm củng cố cùng một lập luận. Mặc dù các từ có vẻ như yêu cầu không nhắc đến điều gì đó, cách dùng thực tế lại hoàn toàn ngược lại: cụm từ chủ động đưa điểm bổ sung đó vào. Ở đây, nó thêm thời gian ánh sáng cần để truyền đi sau độ trễ xử lý đã nói trước đó.

Luyện tập

Not to mention có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó thêm một lý do hỗ trợ khác vào lập luận đang được trình bày.
  2. Nó sửa và thay thế lý do trước đó.
  3. Nó bảo người nghe rằng phải tránh chủ đề tiếp theo.
Xem đáp án

Nó thêm một lý do hỗ trợ khác vào lập luận đang được trình bày.

So technically,

0:14

Vì vậy, xét về mặt kỹ thuật,

you see how they looked a fraction of a second ago. Cụm từ

0:15

thứ bạn thấy là hình ảnh của vật thể ấy cách đây một phần nhỏ của giây.

Cụm từ

a fraction of a second: một khoảng thời gian cực ngắn

Trong câu này, a fraction of a second có nghĩa là một phần rất nhỏ của một giây, tức một độ trễ cực ngắn. Fraction ở đây không chỉ một lượng chính xác. Cụm từ này là cách tự nhiên và chính xác để nói rằng một sự việc hoặc độ trễ kéo dài ít hơn một giây rất nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc a fraction of + a time unit để diễn đạt ‘ít hơn một giây rất nhiều’: The sensor responds in ____, so the delay is almost impossible to notice.

Xem đáp án

a fraction of a second

Similarly,

0:18

Tương tự,

when you look up at the stars,

0:19

khi bạn ngước nhìn các vì sao,

you're actually seeing light that has taken years to travel to Earth,

0:20

thực ra bạn đang nhìn thấy ánh sáng đã mất nhiều năm để truyền đến Trái Đất,

thus seeing how the stars looked in the past. Mạch ý

0:24

nên bạn đang thấy hình ảnh của các vì sao trong quá khứ.

Mạch ý

thus seeing: dùng thus + -ing để chỉ kết quả

Ở đây, thus có nghĩa là ‘do đó’, còn seeing mở đầu một mệnh đề -ing. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you: vì ánh sáng mất nhiều năm để đến Trái Đất, bạn nhìn thấy các vì sao như chúng từng trông trong quá khứ. Cấu trúc ngắn gọn thus + -ing trình bày kết quả của ý trước mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Nó nối nguyên nhân với kết quả, chứ không có nghĩa là ‘sau đó’ theo trình tự thời gian.

Luyện tập

thus seeing trong ví dụ diễn đạt mối quan hệ nào?

  1. Việc nhìn thấy hình dáng trong quá khứ của các vì sao là kết quả của thời gian ánh sáng truyền đi rất lâu.
  2. Việc nhìn thấy hình dáng trong quá khứ của các vì sao tương phản với thời gian ánh sáng truyền đi rất lâu.
  3. Việc nhìn thấy hình dáng trong quá khứ của các vì sao xảy ra như bước tiếp theo trong một chuỗi sự kiện.
Xem đáp án

Việc nhìn thấy hình dáng trong quá khứ của các vì sao là kết quả của thời gian ánh sáng truyền đi rất lâu.

The next time you're looking,

0:27

Lần tới khi nhìn một thứ gì đó,

you may want to consider that that light has traveled all the way through the universe Ghi chú

0:28

hãy nhớ rằng ánh sáng ấy đã đi xuyên qua cả vũ trụ

until it bumped into you. Cụm động từ

0:32

cho đến khi va vào bạn.

Ý định

may want to consider để khuyên mà không gây áp lực

Trong câu này, may want to consider giới thiệu mệnh đề that như một ý tưởng để người nghe suy nghĩ. Cụm này biến một lời chỉ dẫn trực tiếp như Consider that... thành một lời mời lịch sự và ít gây áp lực. Ở đây, may chủ yếu làm nhẹ giọng đề nghị; nó không nói ý tưởng đó có khả năng xảy ra đến đâu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + may want to consider + danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề that.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyên theo cách dè dặt và ít gây áp lực nhất?

  1. You may want to consider leaving a little earlier.
  2. You must leave a little earlier.
  3. You should consider leaving a little earlier.
Xem đáp án

You may want to consider leaving a little earlier.

Cụm từ

all the way through để chỉ một hành trình trọn vẹn

All the way through nhấn mạnh through: ánh sáng đã đi hết toàn bộ đường xuyên qua vũ trụ chứ không chỉ một phần. Cụm này tạo cảm giác rõ rệt về một khoảng cách vô cùng lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là all the way through + địa điểm, quá trình hoặc vật liệu. Nó nhấn mạnh chuyển động hoặc tiến trình từ điểm bắt đầu hay một phía đến điểm kết thúc hay phía bên kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là 'từ đầu đến cuối': I read the instructions ____ before starting.

Xem đáp án

all the way through

Cụm động từ

bumped into: tiếp xúc vô tình và gặp gỡ tình cờ

Ở đây, bumped into làm hai nghĩa chồng lên nhau. Theo nghĩa đen, bump into có nghĩa là vô tình tiếp xúc cơ thể với một người hoặc một vật; câu này hình dung ánh sáng đi đến và chạm vào bạn. Trong hội thoại hằng ngày, bump into someone thường có nghĩa là bất ngờ gặp người đó. Nghĩa bóng quen thuộc này khiến sự tiếp xúc nghe giống như một cuộc gặp tình cờ, dù không có va chạm thông thường giữa hai người.

Luyện tập

Trong “I bumped into Maya at the library after ten years,”, “bumped into Maya” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi đã sắp xếp trước để gặp Maya ở đó.
  2. Tôi bất ngờ gặp Maya ở đó.
  3. Tôi va vào Maya làm cô ấy ngã trong thư viện.
Xem đáp án

Tôi bất ngờ gặp Maya ở đó.

So watch out, Ý định

0:33

Vì vậy, hãy coi chừng,

or not,

0:34

hoặc cũng chẳng cần,

because seconds ago you were miles away.

0:35

vì vài giây trước, bạn còn ở một nơi cách xa hàng dặm.

Ý định

watch out, or not: cảnh báo rồi lập tức rút lại

Watch out là lời cảnh báo trực tiếp, bảo ai đó phải cẩn thận vì có thể có nguy hiểm hoặc rắc rối ở gần. Phần or not được thêm vào lập tức rút lại lời cảnh báo đó. Người nói bắt đầu một hành động cảnh báo, rồi sau khi xem xét lại tình huống thì hài hước hủy bỏ nó. Or not áp dụng cho lời cảnh báo phía trước; nó không phủ nhận sự thật được giới thiệu sau đó bằng because.

Luyện tập

Trong “So watch out, or not, because seconds ago you were miles away,”, “or not” có tác dụng gì?

  1. Nó làm lời cảnh báo trở nên khẩn cấp hơn.
  2. Nó rút lại lời cảnh báo vì lời cảnh báo không cần thiết.
  3. Nó phủ nhận rằng người nghe đã ở cách xa hàng dặm.
Xem đáp án

Nó rút lại lời cảnh báo vì lời cảnh báo không cần thiết.

How?

0:37

Bằng cách nào ư?

Well,

0:37

À,

the Earth is rotating while simultaneously revolving around the Sun. Cách dùng từ

0:38

Trái Đất tự quay quanh trục, đồng thời quay quanh Mặt Trời.

Cách dùng từ

Phân biệt rotating và revolving around

Rotating diễn tả Trái Đất quay quanh trục của chính nó. Revolving around diễn tả Trái Đất di chuyển theo quỹ đạo có một vật thể khác làm tâm, ở đây là Mặt Trời. Cả hai dạng -ing đều mô tả Trái Đất, còn while simultaneously cho biết hai chuyển động diễn ra cùng lúc. Để chọn đúng, hãy xác định tâm chuyển động là trục của chính vật thể hay một vật thể khác ở bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ chuyển động: The wheel is ____ on its axle, while the satellite is ____ Earth.

Xem đáp án

rotating · revolving around

But the Sun is also spinning around the galaxy,

0:42

Nhưng Mặt Trời cũng quay quanh trung tâm thiên hà,

which in turn is flying through the universe, Mạch ý

0:44

còn thiên hà thì đang lao xuyên qua vũ trụ,

Mạch ý

in turn để chỉ mắt xích tiếp theo trong một chuỗi

Ở đây, in turn đưa phần giải thích từ một cấp độ chuyển động sang cấp độ tiếp theo: Mặt Trời chuyển động quanh thiên hà, rồi chính thiên hà đó lại chuyển động xuyên qua vũ trụ. Trong cấu trúc X, which in turn Y, which chỉ lại sự vật hoặc tình huống đứng trước, còn in turn đánh dấu Y là sự việc hoặc kết quả liên quan tiếp theo. Cụm này không có nghĩa là Mặt Trời và thiên hà thay phiên nhau thực hiện cùng một hành động.

Luyện tập

Trong câu “The road closure delayed the bus, which in turn made us late,” in turn báo hiệu điều gì?

  1. Nó nói rằng xe buýt và hành khách thay phiên nhau lái xe.
  2. Nó nối việc xe buýt bị chậm với kết quả tiếp theo là chúng tôi đến muộn.
  3. Nó cho biết việc đóng đường là một sự kiện lặp lại hằng ngày.
Xem đáp án

Nó nối việc xe buýt bị chậm với kết quả tiếp theo là chúng tôi đến muộn.

making your chance interaction with that light pretty incredible.

0:47

khiến cuộc gặp gỡ tình cờ của bạn với ánh sáng ấy trở nên vô cùng kỳ diệu.

It sort of puts the size of things into perspective, Ghi chú

0:50

Điều này phần nào giúp ta hình dung đúng hơn về quy mô của mọi vật,

Ý định

sort of như một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại

Ở đây, sort of là một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, mang nghĩa “ở một mức độ nào đó” hoặc “có thể nói là”. Nó làm giảm mức độ khẳng định của puts the size of things into perspective, nên người nói trình bày kết luận như một nhận xét tương đối chứ không hoàn toàn chắc chắn. Nếu bỏ sort of, câu nói sẽ nghe trực tiếp và chắc chắn hơn. Ở đây không nên phân tích nó như một cụm phân loại được tạo từ sort + of; nó bổ nghĩa cho toàn bộ ý theo sau.

Luyện tập

Trong “It sort of puts the size of things into perspective,”, sort of có tác dụng gì?

  1. Nó mở đầu một danh sách các loại khác nhau.
  2. Nó có nghĩa là kết quả hoàn toàn chính xác.
  3. Nó làm nhẹ nhận định và khiến nhận định bớt tuyệt đối.
  4. Nó gọi tên một loại perspective.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ nhận định và khiến nhận định bớt tuyệt đối.

Thành ngữ

put ... into perspective: đánh giá trong bối cảnh rộng hơn

Put something into perspective có nghĩa là xem xét một điều trong bối cảnh rộng hơn để thấy rõ hơn quy mô, tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng tương đối của nó. Ở đây, sự so sánh rộng hơn giúp người nghe đánh giá quy mô của mọi thứ thay vì nhìn nó một cách tách biệt. Cấu trúc là put + tân ngữ + into perspective. Perspective ở đây chỉ khung tham chiếu để đánh giá, không phải chiều sâu thị giác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của put something into perspective: The ten-year chart puts this month's sales drop ____.

Xem đáp án

into perspective

like the fact that a dust particle is roughly halfway between the size of Earth and a subatomic particle. Ngữ pháp

0:52

chẳng hạn như việc, xét về kích thước, một hạt bụi nằm gần chính giữa Trái Đất và một hạt hạ nguyên tử.

Ngữ pháp

roughly halfway between A and B: ở khoảng giữa A và B

Trong câu này, roughly halfway between ... đặt hạt bụi gần điểm giữa trên một thang kích thước có Trái Đất và một hạt hạ nguyên tử làm hai mốc tham chiếu. Câu đang so sánh kích thước, không phải vị trí trong không gian. Cấu trúc roughly halfway between A and B cũng có thể dùng để so sánh vị trí hoặc giá trị. Halfway chỉ điểm giữa, roughly cho biết kết quả chỉ mang tính gần đúng, còn between nhận hai điểm đầu mút được nối bằng and.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The campsite is ____ the lake and the village.

Xem đáp án

roughly halfway between

Meanwhile,

0:58

Trong khi đó,

there are more atoms in a glass of water Ngữ pháp

0:58

số nguyên tử trong một cốc nước còn nhiều hơn

than there are glasses of water in all of Earth's oceans.

1:00

số cốc cần để đựng toàn bộ nước trong các đại dương trên Trái Đất.

Ngữ pháp

there are more A than there are B: số lượng A nhiều hơn B

Khung there are more A than there are B so sánh số lượng của hai nhóm đếm được. Ở đây, A là các nguyên tử trong một cốc nước, còn B là các cốc nước trong toàn bộ đại dương trên Trái Đất. Đơn vị được đếm là atoms và glasses, chứ không phải bản thân water. Việc lặp lại there are giúp mỗi vế có một mệnh đề tồn tại riêng: there are more A / than there are B. Cụm there are thứ hai không phải là sự lặp lại vô nghĩa; nó làm cho phép so sánh số lượng hoàn toàn rõ ràng, nhất là khi các cụm danh từ dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh số lượng đầy đủ: In this box, ____ red balls ____ blue balls.

Xem đáp án

there are more · than there are

Speaking of oceans, Mạch ý

1:04

Nhắc đến đại dương,

if all the oxygen on Earth disappeared for just 5 seconds, Ngữ pháp

1:05

nếu toàn bộ oxy trên Trái Đất biến mất dù chỉ trong 5 giây,

the ocean's hydrogen atoms would be free and evaporate completely into space.

1:08

các nguyên tử hydro trong đại dương sẽ được giải phóng và bay hơi hoàn toàn vào không gian.

Mạch ý

Dùng Speaking of để chuyển sang chủ đề liên quan

Speaking of là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để nhắc lại chủ đề vừa được đề cập và lấy nó làm cầu nối sang một ý liên quan. Ở đây, đại dương đã được nói đến trước đó, nên Speaking of oceans dẫn vào giả thuyết về ôxy một cách tự nhiên. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang thực hiện hành động nói theo nghĩa đen. Mẫu có thể tái sử dụng là Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing, sau đó là một nhận xét, lời nhắc hoặc câu hỏi có liên quan.

Luyện tập

Chúng ta đang nói về cơn bão. Câu tiếp theo nào sử dụng đúng cách chuyển sang một chủ đề liên quan?

  1. For example, the picnic starts at noon.
  2. Speaking of the weather, should we cancel the picnic?
  3. By the way, I bought a new notebook.
Xem đáp án

Speaking of the weather, should we cancel the picnic?

Ngữ pháp

if + quá khứ ... would + động từ nguyên mẫu cho giả định xa thực tế

Câu này dùng if + quá khứ đơn trong disappeared để đặt ra một tình huống được xem là xa rời thực tế, rồi dùng would + động từ nguyên mẫu trong would be để nêu kết quả tưởng tượng. Mẫu này thường được gọi là câu điều kiện loại hai. Dạng quá khứ ở đây đánh dấu khoảng cách giả định chứ không chỉ thời gian quá khứ. Nó trình bày việc ôxy biến mất như một thí nghiệm tưởng tượng, không phải một dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành giả định xa thực tế bằng would và dạng đúng của be: If our school had a garden, science lessons ____ more hands-on.

Xem đáp án

would be

By the way, Mạch ý

1:12

Nhân tiện,

you can't actually see the Great Wall of China from space.

1:13

thực ra bạn không thể nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành từ không gian.

Mạch ý

By the way: đưa vào một ý phụ có liên quan

By the way là dấu hiệu diễn ngôn dùng để trình bày phần tiếp theo như một thông tin bổ sung có liên quan đến chủ đề hiện tại, chứ không phải bước tiếp theo của một lập luận. Ở đây, nó cho biết người nói đang tạm thời thêm vào một sự thật khác. Cụm này giúp người nghe nhận ra mức độ quan trọng của thông tin: điểm mới đáng chú ý nhưng chỉ là ý phụ. Cụm từ không nói về một con đường, lộ trình hay phương pháp theo nghĩa đen.

Luyện tập

By the way báo hiệu điều gì trong câu "By the way, the library closes early today."?

  1. Việc thư viện đóng cửa sớm là kết quả hợp lý của một ý trước đó.
  2. Người nói đang mô tả đường đi đến thư viện.
  3. Việc thư viện đóng cửa sớm là thông tin bổ sung có liên quan không chặt chẽ với chủ đề.
Xem đáp án

Việc thư viện đóng cửa sớm là thông tin bổ sung có liên quan không chặt chẽ với chủ đề.

You can, Mạch ý

1:15

Thứ bạn có thể nhìn thấy

however,

1:16

lại chính là

see the air pollution.

1:16

ô nhiễm không khí.

Mạch ý

You can, however, see ...: sự tương phản ở giữa câu

However là trạng từ câu dùng để thể hiện sự tương phản. Trong You can, however, see ..., từ này cho người nghe biết rằng khẳng định tích cực tương phản với khẳng định phủ định trước đó: một thứ không thể được nhìn thấy, nhưng một thứ khác thì có thể. Khi đứng sau động từ tình thái can, however là thành phần chen giữa và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Vị trí giữa câu này làm nổi bật sự điều chỉnh trong khi vẫn giữ mẫu cơ bản của mệnh đề: chủ ngữ + động từ tình thái + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng however ở giữa câu đúng cách để thể hiện sự tương phản?

  1. The book is long, however it has lots of pictures.
  2. The book is long. It does, however, have lots of pictures.
  3. The book is long. It however, does have lots of pictures.
Xem đáp án

The book is long. It does, however, have lots of pictures.

Feeling disoriented? Ngữ pháp

1:17

Bạn thấy mất phương hướng rồi à?

Ngữ pháp

Feeling disoriented?: câu hỏi rút gọn lược bỏ Are you

“Feeling disoriented?” là dạng nói rút gọn của “Are you feeling disoriented?”. Người nói đang hỏi về trạng thái hiện tại của người nghe. “Feeling” là dạng -ing trong cụm hiện tại tiếp diễn được hiểu đầy đủ là “are feeling”; nó không tự đóng vai trò động từ đã chia của một câu trần thuật hoàn chỉnh. Trong các câu hỏi nhanh và thân mật, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ “you” và trợ động từ “are” khi chúng đã rõ. Dấu hỏi và ngữ điệu khi nói giúp cho biết người nói đang chờ câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào là phiên bản nhanh, thân mật của “Are you feeling dizzy?” và lược bỏ cả chủ ngữ lẫn trợ động từ?

  1. Feeling dizzy?
  2. Are you feeling dizzy?
  3. You are feeling dizzy.
Xem đáp án

Feeling dizzy?

If you travel north, Ngữ pháp

1:19

Nếu đi về phía bắc,

you'll eventually go south.

1:20

cuối cùng bạn sẽ đi về phía nam.

Ngữ pháp

If you travel ..., you'll ... để nói về kết quả tương lai thực tế

Câu này dùng câu điều kiện loại một: if + hiện tại đơn (“travel”) nêu một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, còn will + động từ nguyên mẫu (“will ... go”) nêu kết quả được dự đoán. Người nói xem kết quả đó là một hệ quả thực tế nếu điều kiện được đáp ứng. “Eventually” có nghĩa là kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian hoặc sau khi chuyển động tiếp diễn. Dù mệnh đề if nói về tương lai, câu điều kiện trung tính theo chuẩn thường dùng dạng hiện tại “travel”, không dùng “will travel”.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại một bằng dạng đúng của arrive: “If the bus ____ late, we'll take a taxi.”

Xem đáp án

arrives

But if you travel west,

1:21

Nhưng nếu đi về phía tây,

you'll always be traveling west.

1:22

bạn sẽ luôn đi về phía tây.

Travel to buy a lottery ticket Ngữ pháp

1:24

Hãy đi mua một tờ vé số

and your chance of dying on the way is actually higher than winning.

1:26

và thực ra, khả năng bạn chết trên đường còn cao hơn khả năng trúng số.

Ngữ pháp

Travel ... and your chance ... như một điều kiện if rút gọn

Mệnh đề mở đầu Travel to buy... có hình thức của câu mệnh lệnh, nhưng người nói không bảo người nghe đi đâu đó hay mua vé. Nó đưa ra một hành động giả định làm điều kiện, gần tương đương với If you travel to buy a lottery ticket. Ở đây, and dẫn vào kết quả của điều kiện đó. Một mệnh đề có hình thức mệnh lệnh hoặc bắt đầu bằng động từ nguyên thể, theo sau bởi and + câu trần thuật, có thể rút gọn quan hệ điều kiện-kết quả, đặc biệt trong lời cảnh báo, lời hứa hoặc nhận định gây chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu để câu mang nghĩa 'If you ignore the warning, you could lose your data': Ignore the warning, ____ you could lose your data.

Xem đáp án

and

Meanwhile,

1:29

Trong khi đó,

when a pregnant woman suffers organ damage, Cụm từ

1:29

khi một phụ nữ mang thai bị tổn thương nội tạng,

such as a heart attack,

1:31

chẳng hạn như lên cơn đau tim,

the fetus sends stem cells to the damaged organ to help repair it. Ngữ pháp

1:33

thai nhi sẽ gửi tế bào gốc đến cơ quan bị tổn thương để giúp cơ quan đó phục hồi.

Cụm từ

Cụm từ y khoa suffer organ damage

Trong suffers organ damage, suffer có nghĩa là trải qua hoặc chịu một điều có hại, chứ không nhất thiết là cảm thấy đau đớn. Người phụ nữ là người bị ảnh hưởng, còn organ damage là tổn thương thể chất mà cô ấy phải chịu. Mẫu trang trọng này là suffer + một vấn đề y khoa hoặc chấn thương. Damage thường là danh từ không đếm được ở đây: dùng suffer organ damage, tương tự suffer brain damage, suffer a heart attack hoặc suffer serious injuries.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo y khoa bằng dạng đúng của suffer + organ damage: After the crash, doctors confirmed that the patient had ____.

Xem đáp án

suffered organ damage

Ngữ pháp

to help repair it: diễn đạt mục đích bằng to + động từ

Trong câu này, to help repair it là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao thai nhi gửi tế bào gốc đến cơ quan bị tổn thương: mục đích là hỗ trợ phục hồi cơ quan đó. Đại từ it chỉ the damaged organ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động + to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích. Bên trong cụm này, help đi với động từ nguyên mẫu không to repair: help repair something. to xuất hiện trước đó trong to the damaged organ chỉ hướng đi, không chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm hai từ có help: The nurse raised the head of the bed ____ the patient breathe more easily.

Xem đáp án

to help

Hot outside?

1:36

Ngoài trời nóng không?

The resting temperature of testicles is around 35 degrees Celsius

1:37

Nhiệt độ của tinh hoàn khi nghỉ vào khoảng 35 độ C

or 95 degrees Fahrenheit,

1:40

hay 95 độ F,

meaning on a hot day,

1:42

nghĩa là vào một ngày nóng bức,

it's literally hot as balls. Thành ngữ

1:43

thì đúng là nóng cả “bi” theo đúng nghĩa đen.

Thành ngữ

literally hot as balls: tiếng lóng thô tục và lối chơi chữ theo nghĩa đen

Hot as balls là tiếng lóng thô tục có nghĩa là cực kỳ nóng. Balls cũng là từ thô tục dùng để chỉ tinh hoàn. Việc vừa nhắc đến tinh hoàn và nhiệt độ của chúng khiến literally kích hoạt đồng thời hai cách hiểu: theo thành ngữ, ngày hôm đó cực kỳ nóng; theo nghĩa đen, độ nóng được so với độ nóng của tinh hoàn. Cách hiểu kép này tạo ra câu đùa. Ở đây, literally báo hiệu lối chơi chữ chứ không chỉ khẳng định tính chính xác khoa học.

Luyện tập

Điều gì khiến “literally hot as balls” trở thành một câu đùa trong ngữ cảnh này?

  1. Literally biến câu này thành phép chuyển đổi chính xác giữa độ C và độ F.
  2. Balls có nghĩa là “thời tiết nóng” trong tiếng Anh khoa học trang trọng.
  3. Hot as balls có nghĩa là “cực kỳ nóng”, đồng thời balls theo nghĩa đen cũng chỉ tinh hoàn vừa được nhắc đến.
Xem đáp án

Hot as balls có nghĩa là “cực kỳ nóng”, đồng thời balls theo nghĩa đen cũng chỉ tinh hoàn vừa được nhắc đến.

Hopefully that made you smile,

1:45

Hy vọng câu đó khiến bạn mỉm cười,

because even faking a smile stimulates the same part of the brain as a real one, Ngữ pháp

1:47

vì ngay cả việc giả vờ mỉm cười cũng kích thích cùng một vùng não như khi cười thật,

which can trigger endorphins and happiness.

1:51

từ đó có thể kích thích giải phóng endorphin và tạo cảm giác hạnh phúc.

Ngữ pháp

“Even faking a smile” làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Trong “even faking a smile”, faking là dạng -ing được dùng như một danh động từ. Toàn bộ cụm faking a smile là chủ ngữ ngữ pháp của stimulates, vì vậy faking không phải là một phần của thì tiếp diễn. Even tập trung vào một trường hợp bất ngờ: hiệu ứng này không chỉ xảy ra với nụ cười thật mà còn khi một người cố ý tạo dáng cười. Nói chung, một cụm hành động dạng -ing có thể được dùng làm đối tượng chính mà câu nói đến, còn even cho biết trường hợp đó cũng được bao gồm một cách đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

“even faking a smile” có chức năng gì trong câu?

  1. Đó là động từ tiếp diễn mô tả việc bộ não đang làm ngay lúc này.
  2. Nó cho biết sự kích thích xảy ra khi nào.
  3. Đó là chủ ngữ, và even trình bày nó như một trường hợp đáng ngạc nhiên.
Xem đáp án

Đó là chủ ngữ, và even trình bày nó như một trường hợp đáng ngạc nhiên.

At the end of the day, Thành ngữ

1:53

Suy cho cùng,

humans are really just machines that turn energy into ideas. Cụm động từ

1:54

con người thực chất chỉ là những cỗ máy biến năng lượng thành ý tưởng.

Thành ngữ

“At the end of the day” để đưa ra kết luận cốt lõi

Ở đây, “At the end of the day” có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi sự thật quan trọng” hoặc “suy cho cùng”. Đây không phải là cụm từ chỉ thời gian buổi tối. Cụm từ này tổ chức thông điệp bằng cách báo hiệu rằng sau những chi tiết trước đó, người nói sắp đưa ra nhận định cốt lõi. Khi đứng đầu câu và định hướng cho toàn bộ phát biểu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm năm từ có nghĩa là “suy cho cùng”: We can debate the details, but ____, the customer needs a clear answer.

Xem đáp án

at the end of the day

Cụm động từ

turn energy into ideas: cấu trúc turn X into Y

Turn X into Y có nghĩa là biến đổi X để Y trở thành kết quả. Trong turn energy into ideas, energy nằm ở vị trí X và ideas nằm ở vị trí Y; into giới thiệu hình thức hoặc kết quả mới chứ không chỉ hướng di chuyển. Ở đây, cấu trúc này tạo nên một phép ẩn dụ: con người được mô tả như những cỗ máy nhận đầu vào và tạo ra đầu ra trừu tượng. Cấu trúc tương tự có thể mô tả vật liệu, trạng thái hoặc các nguồn lực và kết quả trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn X into Y: The workshop can ____ discarded glass ____ colorful tiles.

Xem đáp án

turn · into

And it turns out that all of history and time Cụm từ

1:57

Và hóa ra toàn bộ lịch sử cùng dòng chảy thời gian

has led to you listening to these ideas right now. Cụm từ

1:59

đã đưa bạn đến khoảnh khắc nghe những ý tưởng này ngay bây giờ.

Cụm từ

it turns out that: hé lộ một kết luận mới được nhận ra

It turns out that giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh như một sự thật trở nên rõ ràng, được phát hiện hoặc được nhận ra sau khi xem xét điều đã xảy ra. Cụm này thường báo hiệu rằng kết luận đáng chú ý hoặc khác với điều người ta từng mong đợi. Trong câu này, cụm từ trình bày việc bạn đang lắng nghe ngay lúc này như kết luận mà phần giải thích trước đó đã hướng tới. It là chủ ngữ ngữ pháp không chỉ một vật cụ thể nào, còn that giới thiệu nội dung kết luận.

Luyện tập

Trong ví dụ, it turns out that báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra một phỏng đoán tạm thời chưa được xác nhận.
  2. Người nói chỉ đang giới thiệu một từ nối nhân quả.
  3. Một sự thật đã trở nên rõ ràng và có thể trái với mong đợi.
Xem đáp án

Một sự thật đã trở nên rõ ràng và có thể trái với mong đợi.

Cụm từ

has led to you listening: lead to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong has led to you listening, lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Toàn bộ chuỗi lịch sử và thời gian được trình bày như nguyên nhân tạo ra một kết quả ở hiện tại: lúc này bạn đang lắng nghe. Ở đây, to là giới từ, nên phần theo sau có chức năng như một cụm danh từ. You listening tự nhiên trong hội thoại, còn your listening có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng hơn. Trong cả hai cách, listening là dạng -ing chứ không phải dạng nguyên thể của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của 'miss': The broken alarm led to Mia ____ her train.

Xem đáp án

missing

So thanks for your time. Mạch ý

2:03

Vì vậy, cảm ơn bạn đã dành thời gian.

Mạch ý

thanks for your time: lời kết lịch sự và sự gợi lại chủ đề

Thanks for your time là một câu kết thông dụng để cảm ơn người nghe vì thời gian và sự chú ý họ đã dành cho người nói. Nó báo hiệu rằng bài nói sắp kết thúc và giúp trình bày các ý trước đó như một tổng thể hoàn chỉnh. Trong ngữ cảnh này, time còn gợi lại phần thảo luận trước đó về quá khứ, hiện tại và các thang thời gian. Vì vậy, lời cảm ơn thông thường cũng đóng vai trò liên kết lại với chủ đề, giúp phần kết trọn vẹn hơn mà không làm thay đổi nghĩa hằng ngày của cụm từ.

Luyện tập

Tại sao Thanks for your time đặc biệt hiệu quả khi làm câu cuối trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này yêu cầu người nghe cho biết bây giờ là mấy giờ.
  2. Câu này thông báo rằng bài nói sắp bắt đầu.
  3. Câu này kết thúc bài nói một cách lịch sự và đồng thời gợi lại chủ đề trung tâm về thời gian.
Xem đáp án

Câu này kết thúc bài nói một cách lịch sự và đồng thời gợi lại chủ đề trung tâm về thời gian.

If you want even more facts,

2:04

Nếu bạn muốn biết thêm nhiều sự thật thú vị,

make sure you're following our Facebook and Twitter

2:05

hãy nhớ theo dõi Facebook và Twitter của chúng tôi,

where we post new science stuff every day. And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas and behind the scenes, Thành ngữ

2:07

nơi chúng tôi đăng nội dung khoa học mới mỗi ngày. Và nếu bạn muốn biết tin nội bộ về ý tưởng cho các tập sắp tới và chuyện hậu trường,

check out our personal Instagram and Twitter handles. Cách dùng từ

2:13

hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.

Thành ngữ

the inside scoop on: thông tin đặc biệt về một chủ đề

“The inside scoop on” có nghĩa là thông tin đặc biệt, thường chưa được công khai, về chủ đề đứng sau “on.” Ở đây, chủ đề là ý tưởng cho các tập sắp tới, nên người nói đang cung cấp những chi tiết mà khán giả bình thường có thể chưa biết. “Scoop” ở đây không phải là hành động dùng thìa để xúc. Toàn bộ cụm này là một thành ngữ thân mật, còn “on” dùng để giới thiệu chủ đề của thông tin: the inside scoop on something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ thân mật chỉ thông tin đặc biệt mà phần lớn mọi người không có: The reporter promised readers ____ the team's new coach.

Xem đáp án

the inside scoop on

Thành ngữ

behind the scenes: công việc ngoài tầm nhìn của công chúng

“Behind the scenes” chỉ công việc, sự việc hoặc tư liệu mà công chúng thường không nhìn thấy. Trong câu này, cụm từ nói đến nội dung về cách các tập phim được thực hiện, chứ không phải một vị trí thật sự ở phía sau sân khấu. Cụm từ có thể mô tả hoạt động nằm ngoài tầm nhìn của công chúng, như trong “work behind the scenes.” Trong danh sách nội dung truyền thông, nó cũng có thể là nhãn gọi ngắn cho “behind-the-scenes content” hoặc “behind-the-scenes footage,” và đó là chức năng của nó ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ngoài tầm nhìn của công chúng”: The volunteers coordinated the event ____.

Xem đáp án

behind the scenes

Cách dùng từ

Instagram và Twitter handles: tên tài khoản công khai

Ở đây, handles có nghĩa là những tên định danh mà mọi người sử dụng trên Instagram và Twitter. Người khác có thể dùng handle để tìm hoặc nhắc đến một cá nhân hay tổ chức; nó thường được hiển thị cùng @, dù định dạng chính xác thay đổi tùy nền tảng. Tên các nền tảng cho thấy handle đang được dùng với nghĩa trực tuyến. Trong cấu trúc nền tảng + handle, handle chỉ tên gắn với một tài khoản, không phải toàn bộ tài khoản hay trang hồ sơ.

Luyện tập

Handle có nghĩa là gì trong câu "Send me your Instagram handle"?

  1. Toàn bộ hồ sơ mạng xã hội của người đó
  2. Tên định danh công khai gắn với tài khoản
  3. Một tay cầm vật lý trên điện thoại của người đó
Xem đáp án

Tên định danh công khai gắn với tài khoản

And subscribe for more weekly science videos.

2:15

Và đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.