Tại sao động vật có độc không tự đầu độc chính mình? - Rebecca D. Tarvin: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
660 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Bài giải thích khoa học bắt đầu từ lần Darwin bị một con bọ làm bỏng lưỡi, rồi cho thấy động vật có độc tránh tự làm hại mình bằng cách cất giữ độc tố an toàn, tạo sức kháng sinh hóa và cùng tiến hóa lâu dài giữa kẻ săn mồi với con mồi. Điểm tiếng Anh chính: 1. Stashing one of the insects in his mouth for safekeeping, — Ngữ pháp và mẫu câu; bạn có thể nhận ra cụm -ing ở đầu câu là hành động nền hoặc hành động đi kèm, nhờ đó sự kiện chính trong câu chuyện được trình bày gọn và dễ theo dõi. 2. Think of the molecular target of a neurotoxic alkaloid as a lock and the alkaloid itself as the key. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ; bạn có thể dùng Think of A as B để biến một cơ chế khoa học trừu tượng thành phép so sánh rõ ràng mà người nghe dễ suy luận. 3. an evolutionary arms race that plays out over millions of years. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng; bạn có thể hiểu arms race là ẩn dụ cho sự thích nghi leo thang giữa hai bên, không phải xung đột quân sự theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

One fine day, when Charles Darwin was still a student at Cambridge, Ghi chú

0:07

Vào một ngày đẹp trời, khi Charles Darwin vẫn còn là sinh viên tại Cambridge,

Mạch ý

One fine day dùng để mở đầu câu chuyện

One fine day đưa người nghe đến một thời điểm không được xác định rõ và báo hiệu rằng một câu chuyện sắp bắt đầu. Cụm từ này tạo khung thời gian; sự việc chính sẽ xuất hiện sau đó. Trong cách nói này, fine tạo sắc thái dễ chịu và hơi giống lời kể chuyện, chứ không đưa ra một bản tin thời tiết chi tiết. Nó cũng không đánh giá chất lượng của một kết quả.

Luyện tập

Trong phần mở đầu này, chức năng chính của One fine day là gì?

  1. Nói rằng công việc của Darwin có kết quả tốt.
  2. Đặt phần mở đầu câu chuyện tại một thời điểm không xác định.
  3. Cho biết ngày chính xác trên lịch.
Xem đáp án

Đặt phần mở đầu câu chuyện tại một thời điểm không xác định.

Ngữ pháp

when ... was still ... để đặt bối cảnh thời gian

Mệnh đề when Charles Darwin was still a student at Cambridge đặt bối cảnh thời gian cho một sự việc chưa được nêu. When biến nó thành mệnh đề thời gian phụ thuộc, nên người nghe chờ một mệnh đề chính tiếp tục câu chuyện. Trong mệnh đề này, still cho biết trạng thái là sinh viên ở Cambridge vẫn còn tiếp diễn vào thời điểm đó. Trong lời kể, mệnh đề when đứng đầu giúp đưa bối cảnh ra trước, còn sự việc chính đẩy câu chuyện tiến lên.

Luyện tập

Trong đoạn này, when Charles Darwin was still a student at Cambridge có vai trò gì?

  1. Cung cấp bối cảnh thời gian cho sự việc chính sẽ xuất hiện sau đó.
  2. Nêu sự việc chính của câu chuyện.
  3. Là một câu hỏi hoàn chỉnh về thời điểm Darwin đi học.
Xem đáp án

Cung cấp bối cảnh thời gian cho sự việc chính sẽ xuất hiện sau đó.

the budding naturalist tore some old bark off a tree and found two rare beetles underneath. Ghi chú

0:12

nhà tự nhiên học trẻ tuổi này đã bóc một lớp vỏ cây cũ và phát hiện ra hai con bọ cánh cứng quý hiếm bên dưới.

Cách dùng từ

budding naturalist: nhà tự nhiên học mới vào nghề đầy triển vọng

Trong budding naturalist, budding được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này cho biết người đó mới ở giai đoạn đầu trên con đường trở thành nhà tự nhiên học nhưng đã thể hiện tiềm năng hoặc niềm hứng thú ngày càng lớn. Cụm từ không có nghĩa là người đó đã nổi tiếng hay hoàn toàn thành danh. Hình ảnh này bắt nguồn từ nụ cây vừa bắt đầu phát triển.

Luyện tập

Budding naturalist có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nhà tự nhiên học nghiên cứu nụ cây
  2. Một nhà tự nhiên học nổi tiếng với sự nghiệp lâu năm
  3. Một nhà tự nhiên học đang ở giai đoạn đầu và thể hiện tiềm năng
Xem đáp án

Một nhà tự nhiên học đang ở giai đoạn đầu và thể hiện tiềm năng

Cụm động từ

tear ... off: xé vật đang bám ra khỏi bề mặt

Ở đây, tore là dạng quá khứ của tear. Cấu trúc tear + vật gì đó + off + bề mặt hoặc nơi gắn vào có nghĩa là kéo và xé một vật đang bám vào để làm nó tách ra. Off thể hiện kết quả: vỏ cây không còn gắn với thân cây nữa. Nếu không có off, tear chỉ gọi tên hành động xé chứ không thể hiện rõ kết quả tháo vật đó ra.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của tear và tiểu từ thể hiện sự tháo ra: Yesterday, Maya ____ the price tag ____ the gift box.

Xem đáp án

tore · off

He'd just taken one beetle in each hand when he spotted a third beetle. Ngữ pháp

0:19

Ông vừa mới cầm mỗi tay một con thì lại nhìn thấy con bọ thứ ba.

Ngữ pháp

He'd just taken ... when he spotted ...: một hành động vừa kết thúc thì sự việc khác xảy ra

Trong câu này, He'd có nghĩa là He had vì theo sau nó là quá khứ phân từ taken. Had just taken ở thì quá khứ hoàn thành: nó đặt hành động đầu tiên ngay trước một sự việc khác trong quá khứ, he spotted a third beetle. Mẫu had just + quá khứ phân từ + when + quá khứ đơn giúp kể rằng một hành động vừa mới kết thúc thì sự việc tiếp theo xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng had just và dạng quá khứ phân từ của put on: Nora ____ her coat when it began to rain.

Xem đáp án

had just put on

Stashing one of the insects in his mouth for safekeeping, Ghi chú

0:24

Để bảo vệ một trong những con côn trùng, ông cất nó vào miệng,

Cụm từ

for safekeeping: diễn tả mục đích cất giữ an toàn

For safekeeping có nghĩa là “để một đồ vật được giữ an toàn và không bị thất lạc, đánh cắp hoặc hư hỏng”. Trong câu này, for giới thiệu mục đích của việc giấu con côn trùng. Safekeeping là danh từ, vì vậy for safekeeping là một cụm từ cố định chỉ mục đích. Miệng là nơi cất giữ rất khác thường, nhưng cụm từ vẫn mang nghĩa thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “để được giữ an toàn”: I left the spare key with my neighbor ____.

Xem đáp án

for safekeeping

he reached for the new specimen when a sudden spray of hot bitter fluid Cụm từ

0:28

và vừa với tay lấy mẫu vật mới thì một tia chất lỏng nóng và đắng đột ngột phun ra

Ngữ pháp

Stashing ... for safekeeping, + mệnh đề chính: dùng mệnh đề -ing để tạo bối cảnh

Stashing one of the insects in his mouth for safekeeping là mệnh đề phân từ -ing đặt ở đầu câu. Nó không phải động từ chính của câu mà cung cấp bối cảnh cho hành động chính, he reached for the new specimen. Chủ ngữ được hiểu ngầm của stashing là he, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc này giúp gộp hai hành động của cùng một người vào một câu, trong đó mệnh đề -ing tạo bối cảnh cho sự việc chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing ở đầu câu để mô tả một hành động do Maya thực hiện?

  1. Putting her phone in her bag, Maya entered the library.
  2. Putting her phone in her bag, the library doors opened.
  3. Put her phone in her bag, Maya entering the library.
Xem đáp án

Putting her phone in her bag, Maya entered the library.

scalded his tongue. Cách dùng từ

0:33

làm bỏng rát lưỡi ông.

Cụm từ

reached for the new specimen: reach for + đồ vật

Reached for the new specimen có nghĩa là anh ấy đưa tay về phía mẫu vật mới để cố chạm vào hoặc lấy nó. Reach for + đồ vật cho biết mục tiêu mà tay hướng đến. Cụm từ này diễn tả một nỗ lực hoặc chuyển động, không phải kết quả đã hoàn thành; anh ấy có thể lấy được mẫu vật nhưng cũng có thể không. Ở đây, for đi cùng reach và không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lena đưa tay về phía điện thoại nhưng không khẳng định rằng cô ấy đã lấy được nó?

  1. Lena picked up the phone and answered it.
  2. Lena reached the phone just before it stopped ringing.
  3. Lena reached for the phone, but it slid away.
Xem đáp án

Lena reached for the phone, but it slid away.

Cách dùng từ

scalded his tongue: bỏng lưỡi do chất lỏng nóng

Ở đây, scalded his tongue có nghĩa là chất lỏng nóng đã làm lưỡi ông bị tổn thương vì nhiệt. Scald được dùng riêng cho vết bỏng do chất lỏng nóng hoặc hơi nước gây ra, vì vậy cụ thể hơn việc chỉ nói hurt. Cấu trúc thường gặp là scald + người hoặc bộ phận cơ thể. Dạng quá khứ scalded cho biết chất lỏng nóng đã gây ra vết bỏng.

Luyện tập

scalded his tongue có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ông cắn phải lưỡi khi đưa tay ra.
  2. Chất lỏng nóng làm lưỡi ông bị tổn thương vì nhiệt.
  3. Vị đắng làm lưỡi ông bị tê.
Xem đáp án

Chất lỏng nóng làm lưỡi ông bị tổn thương vì nhiệt.

Darwin's assailant was the bombardier beetle. Cách dùng từ

0:35

Kẻ tấn công Darwin chính là bọ cánh cứng pháo thủ.

Cách dùng từ

Darwin's assailant: cách gọi trang trọng và kịch tính dành cho kẻ tấn công

Darwin's assailant có nghĩa là người hoặc sinh vật đã tấn công Darwin. Cấu trúc sở hữu này liên kết kẻ tấn công với Darwin trong vai trò người bị tấn công; nó không có nghĩa Darwin sở hữu kẻ tấn công. Assailant là danh từ trang trọng, thường được dùng để chỉ một người tấn công ai đó. Gọi một con bọ là assailant khiến nó mang vai trò giống con người và làm phần tiết lộ thủ phạm có vẻ hơi kịch tính, hài hước.

Luyện tập

Tại sao Darwin's assailant ở đây nghe hơi hài hước?

  1. Câu nói rằng Darwin nuôi con bọ làm thú cưng.
  2. Câu dùng từ trang trọng assailant để mô tả con bọ là kẻ tấn công Darwin.
  3. Câu coi assailant là tên khoa học của con bọ.
Xem đáp án

Câu dùng từ trang trọng assailant để mô tả con bọ là kẻ tấn công Darwin.

It's one of thousands of animal species like frogs, jellyfish, salamanders, Ngữ pháp

0:38

Nó là một trong hàng ngàn loài động vật như ếch, sứa, kỳ giông,

and snakes that use toxic chemicals to defend themselves. Ngữ pháp

0:43

và rắn sử dụng hóa chất độc hại để tự vệ.

Ngữ pháp

one of thousands of animal species: một thành viên trong một nhóm lớn

One of thousands of animal species đặt con vật cụ thể đang được nhắc đến vào trong một nhóm rất lớn. Cấu trúc là one of + cụm danh từ số nhiều: một thành viên trong số hàng nghìn loài. Trong văn bản giải thích, cấu trúc này nối một ví dụ với một hiện tượng rộng hơn. Trọng tâm không phải là con vật đó độc nhất, mà là nhiều loài động vật khác cũng có đặc điểm chung được mô tả tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu one of thousands of + danh từ số nhiều và danh từ species: This beetle is ____.

Xem đáp án

one of thousands of species

Ngữ pháp

that use toxic chemicals to defend themselves: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho species

Mệnh đề that use toxic chemicals to defend themselves là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ số nhiều animal species. Nó cho biết đặc điểm chung của các loài đó và gắn với danh từ thay vì bắt đầu một câu mới. That là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, vì vậy use hòa hợp với species ở số nhiều. Động từ nguyên mẫu to defend themselves diễn tả mục đích: các loài dùng hóa chất để bảo vệ chính mình.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề that để mô tả một nhóm số nhiều?

  1. Birds that migrates at night often use the stars.
  2. Birds that migrate at night often use the stars.
  3. Birds that they migrate at night often use the stars.
Xem đáp án

Birds that migrate at night often use the stars.

In this case, Mạch ý

0:46

Trong trường hợp này,

by spewing poisonous liquid from glands in its abdomen.

0:47

là bằng cách phun chất lỏng có độc từ các tuyến ở bụng.

Mạch ý

In this case ... by spewing: chọn một ví dụ và giải thích phương thức

In this case thu hẹp phần trình bày từ một nhận định khái quát sang ví dụ cụ thể đang được giải thích. Cụm này báo cho người nghe rằng: “Trong ví dụ này, cơ chế hoạt động như sau.” By spewing ... là cấu trúc by + -ing dùng để nêu phương thức. Ở đây, nó phụ thuộc vào một mệnh đề đứng trước, vì vậy mảnh phụ đề này tự nó không diễn đạt một hành động hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng In this case và by + dạng -ing của move: Different machines cool rooms in different ways. ____, this fan does it ____ air around the room.

Xem đáp án

In this case · by moving

But why doesn't this caustic substance ejected at 100 degrees Celsius Cách dùng từ

0:52

Nhưng tại sao chất ăn mòn này được phun ra ở 100 độ C

hurt the beetle itself?

0:58

lại không làm tổn thương chính con bọ?

Cách dùng từ

caustic substance ejected at 100 degrees Celsius: nghĩa ăn mòn và thành phần bổ nghĩa bị động

Ở đây, caustic có nghĩa là có khả năng đốt cháy hoặc phá hủy vật liệu bằng tác động hóa học. Vì vậy, caustic substance có nghĩa là chất ăn mòn, chứ không phải một lời nhận xét cay nghiệt hay mỉa mai. Ejected at 100 degrees Celsius là mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho substance: chất đó được phun ra khi đang ở nhiệt độ ấy. Các thành phần bổ nghĩa này cùng mô tả hai mối nguy: sự ăn mòn hóa học và nhiệt độ cực cao.

Luyện tập

caustic substance ejected at 100 degrees Celsius có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một vật liệu vô hại được bảo quản ở nhiệt độ phòng
  2. Một vật liệu ăn mòn được phun ra ở nhiệt độ 100 độ C
  3. Một lời nhận xét mỉa mai kéo dài 100 giây
Xem đáp án

Một vật liệu ăn mòn được phun ra ở nhiệt độ 100 độ C

In fact,

1:00

Thực tế,

how do any toxic animals survive their own secretions? Cách dùng từ

1:01

làm thế nào mà bất kỳ động vật có độc nào cũng sống sót với chính dịch tiết của chúng?

Cách dùng từ

their own secretions: chất tiết do chính cơ thể chúng tạo ra

Trong sinh học, secretions là các chất do cơ thể, tuyến hoặc tế bào tạo ra và giải phóng, chẳng hạn như chất nhầy hoặc dịch độc. Ở đây, their own secretions có nghĩa là các chất do chính những động vật có độc đó tạo ra. Từ own nhấn mạnh điều khó hiểu: chất này đến từ chính cơ thể của động vật nhưng có thể gây hại cho chúng. Danh từ sinh học này chỉ chất được giải phóng, không phải thông tin được giữ kín.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, their own secretions có nghĩa là gì?

  1. nơi trú ẩn thuộc về động vật
  2. thông tin riêng tư mà động vật giữ kín
  3. các chất do chính cơ thể động vật tạo ra và giải phóng
Xem đáp án

các chất do chính cơ thể động vật tạo ra và giải phóng

The answer is that they use one of two basic strategies, Mạch ý

1:05

Câu trả lời là chúng sử dụng một trong hai chiến lược cơ bản,

securely storing these compounds, Ngữ pháp

1:09

lưu trữ an toàn các hợp chất này,

or evolving resistance to them.

1:11

hoặc tiến hóa khả năng kháng lại chúng.

Mạch ý

one of two basic strategies: báo trước hai chiến lược chính

Cụm one of two basic strategies báo cho người nghe biết rằng một phần giải thích gồm hai nhánh sắp xuất hiện. Hai cụm -ing theo sau nêu tên hai chiến lược đó: securely storing these compounds và evolving resistance to them. Đây là một cách tổ chức thông tin phổ biến: trước tiên thông báo số lượng và loại, sau đó liệt kê các lựa chọn có cấu trúc song song. Cách này giúp người đọc nhận ra các chi tiết tiếp theo là hai nhánh chính của lời giải thích, chứ không phải các ví dụ không liên quan.

Luyện tập

one of two basic strategies báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói chưa quyết định có bao nhiêu cách tiếp cận.
  2. Người nói đang đưa ra hai ví dụ không liên quan.
  3. Người nói sẽ giải thích đúng hai cách tiếp cận chính.
Xem đáp án

Người nói sẽ giải thích đúng hai cách tiếp cận chính.

Ngữ pháp

Các lựa chọn -ing song song trong securely storing ... or evolving ...

Trong đoạn này, securely storing these compounds và evolving resistance to them là hai cụm -ing song song được nối bằng or. Chúng nêu hai chiến lược thay thế ở cùng một cấp độ ngữ pháp; evolving không phải là một động từ mang thì mở đầu cho vị ngữ mới. Việc dùng các hình thức tương ứng giúp người đọc nhận ra một danh sách ngắn gọn. Mẫu này cũng có thể tóm tắt phương pháp, lựa chọn hoặc nhóm phân loại khi câu lớn hơn đã cung cấp khung ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cụm -ing song song để trình bày các phương pháp thay thế?

  1. We can reduce costs by repair old machines or buying efficient ones.
  2. We can reduce costs by repairing old machines or buying efficient ones.
  3. We can reduce costs by repairing old machines or buy efficient ones.
Xem đáp án

We can reduce costs by repairing old machines or buying efficient ones.

Bombardier beetles use the first approach. Mạch ý

1:14

Bọ cánh cứng pháo thủ sử dụng cách đầu tiên.

Mạch ý

the first approach dùng để chỉ mục đầu tiên đã nêu

The first approach chỉ ngược lại chiến lược đầu tiên trong danh sách trước đó, tức securely storing these compounds. Ở đây, approach là danh từ có nghĩa là phương pháp hoặc chiến lược, không phải động từ có nghĩa là tiến lại gần. Cách chỉ ngược lại nội dung trước giúp phần giải thích liên kết với nhau mà không phải lặp lại chiến lược đầu tiên. First chỉ có thể hướng dẫn người đọc khi các lựa chọn trước đó được trình bày theo thứ tự rõ ràng.

Luyện tập

Sau “We can insulate the roof or replace the windows.”, câu tiếp theo nào dùng the first approach đúng?

  1. The first approach is replacing the windows.
  2. The first approach will reduce heat loss through the roof.
  3. The first approach means moving closer to the roof.
Xem đáp án

The first approach will reduce heat loss through the roof.

They store ingredients for their poison in two separate chambers. Cụm từ

1:17

Chúng lưu trữ các thành phần tạo ra nọc độc trong hai khoang riêng biệt.

Cụm từ

store X in Y: lưu trữ thành phần của nọc độc trong hai khoang riêng biệt

Cấu trúc là store X in Y: store cho biết một thứ được giữ lại để dùng sau, X nêu thứ được lưu trữ và in Y nêu vị trí lưu trữ. Ở đây, X là ingredients for their poison và Y là two separate chambers. Trong ngữ cảnh khoa học này, ingredients có nghĩa là các thành phần hóa học, không phải nguyên liệu nấu ăn. Separate cho biết các thành phần được giữ tách rời thay vì để chung với nhau.

Luyện tập

Dùng store X in Y và địa điểm 'a separate container' để hoàn thành câu: The lab stores each sample ____.

Xem đáp án

in a separate container

When they're threatened, Ngữ pháp

1:21

Khi bị đe dọa,

the valve between the chambers opens and the substances combine Cụm từ

1:22

van giữa các khoang mở ra và các chất kết hợp với nhau

Ngữ pháp

When they're threatened: một điều kiện kích hoạt

When they're threatened là một mệnh đề phụ bắt đầu bằng when. Nó nêu điều kiện kích hoạt kết quả trong mệnh đề chính: mỗi khi chúng bị đe dọa, van mở ra và các chất kết hợp với nhau. Trong phần giải thích cơ chế, when thường giới thiệu mối quan hệ điều kiện-kết quả được dự đoán hoặc lặp lại. Ở đây, nó có nghĩa là “khi điều này xảy ra” hoặc “mỗi khi điều này xảy ra”, chứ không phải câu hỏi về thời gian. They're là dạng rút gọn của they are.

Luyện tập

Câu nào trình bày hiện tượng quá nóng như điều kiện kích hoạt thường xuyên cho một phản ứng tự động?

  1. The motor overheats because the machine shuts down automatically.
  2. If the motor overheats, the machine might shut down.
  3. When the motor overheats, the machine shuts down automatically.
Xem đáp án

When the motor overheats, the machine shuts down automatically.

in a violent chemical reaction that sends a corrosive spray Ngữ pháp

1:26

trong một phản ứng hóa học dữ dội tạo ra một tia xịt ăn mòn

shooting out of the glands,

1:30

bắn ra khỏi các tuyến,

Cụm từ

substances combine in a violent chemical reaction: các chất kết hợp trong một phản ứng hóa học dữ dội

Substances combine in a violent chemical reaction có nghĩa là các chất kết hợp với nhau và tham gia vào một biến đổi hóa học rất mạnh. Ở đây, combine mô tả các chất kết hợp hoặc tương tác; in a ... reaction nêu quá trình mà việc đó diễn ra. Trong mô tả khoa học, violent có nghĩa là rất dữ dội hoặc mạnh. Từ này mô tả phản ứng, không phải hành vi bạo lực của con người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các hóa chất kết hợp với nhau trong một phản ứng dữ dội?

  1. The two chemicals combine a violent chemical reaction.
  2. The two chemicals combine with a violent chemical reaction.
  3. The two chemicals combine in a violent chemical reaction.
Xem đáp án

The two chemicals combine in a violent chemical reaction.

Ngữ pháp

that sends ... shooting out: khiến…phun mạnh ra ngoài

That mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chemical reaction và giải thích kết quả của phản ứng. Cấu trúc send + tân ngữ + dạng -ing cho biết một sự kiện khiến vật gì đó di chuyển hoặc hành động theo một cách nhất định: phản ứng khiến tia chất ăn mòn phun mạnh ra khỏi các tuyến. Ở đây, shooting out có nghĩa là đột ngột lao hoặc phun nhanh ra ngoài như một tia chất lỏng, chứ không có nghĩa là bắn súng. Out of the glands chỉ nơi mà tia phun rời khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của send và dạng -ing của shoot: The burst pipe ____ water ____ across the kitchen.

Xem đáp án

sent · shooting

passing through a hardened chamber Ngữ pháp

1:31

đi qua một khoang cứng cáp

that protects the beetle's internal tissues.

1:33

giúp bảo vệ các mô bên trong của con bọ.

Ngữ pháp

passing through ...: thêm đường đi bằng cụm -ing

“passing through a hardened chamber” là một cụm phân từ dạng -ing. Cụm này tiếp tục phần mô tả trước đó về chuyển động của chất phun và bổ sung đường đi của nó. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề trước, vì vậy passing không phải là một động từ chính mới có chủ ngữ mới. Trong cụm này, “that protects the beetle's internal tissues” bổ nghĩa cho “a hardened chamber” và giải thích chức năng của khoang. Cấu trúc này giúp phần mô tả quy trình thêm thông tin về đường đi và chức năng mà không cần lặp lại cùng một chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing để bổ sung đường đi của chất phun, đồng thời vẫn giữ chất phun làm chủ ngữ được hiểu ngầm?

  1. The spray exits the gland, and the chamber passes through it.
  2. Passing through a hardened chamber, the gland releases the spray.
  3. The spray exits the gland, passing through a hardened chamber.
Xem đáp án

The spray exits the gland, passing through a hardened chamber.

Similarly, Mạch ý

1:36

Tương tự,

jellyfish package their venom safely in harpoon-like structures called nematocysts. Cách dùng từ

1:37

sứa đóng gói nọc độc của chúng một cách an toàn trong các cấu trúc giống như cây lao móc gọi là tế bào châm.

Mạch ý

Similarly: giới thiệu một ví dụ tương đồng

Similarly là một từ chuyển ý, báo cho người đọc biết rằng cần liên hệ ví dụ về sứa với ví dụ ngay trước đó. Mối liên hệ là sự tương đồng: trường hợp mới cho thấy một kiểu mẫu hoặc cơ chế có thể so sánh được. Từ này sắp xếp các bằng chứng chứ không thể hiện trình tự thời gian. Khi thấy Similarly, hãy nhìn lại và tìm đặc điểm chung giữa hai ví dụ; đừng hiểu nó là “sau đó” hoặc “tiếp theo”.

Luyện tập

Một đoạn văn trước tiên nói rằng bạch tuộc dùng khả năng ngụy trang để tránh động vật săn mồi. Từ chuyển ý nào phù hợp nhất để bắt đầu câu nói về bọ que sử dụng một chiến lược tương tự?

  1. Then,
  2. For example,
  3. Similarly,
Xem đáp án

Similarly,

Cách dùng từ

Chứa nọc độc an toàn trong các cấu trúc gọi là nang châm

Ở đây, package là động từ: nó có nghĩa là đặt và giữ một thứ trong một dạng được bảo vệ hoặc sắp xếp có tổ chức. Cấu trúc package A in B cho biết thứ được chứa là gì (their venom) và được chứa ở đâu (harpoon-like structures). Safely cho biết cách sắp xếp này ngăn nọc độc làm hại con sứa. Cụm called nematocysts nêu tên của các cấu trúc. Ở đây, called có nghĩa là 'được gọi là' hoặc 'được biết đến với tên', vì vậy cụm này tương đương với structures that are called nematocysts.

Luyện tập

package their venom safely in ... có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Gói nọc độc thành một bưu kiện để giao đi
  2. Đặt và chứa nọc độc an toàn bên trong các cấu trúc chuyên biệt
  3. Đặt tên cho nọc độc là nematocysts
Xem đáp án

Đặt và chứa nọc độc an toàn bên trong các cấu trúc chuyên biệt

And venomous snakes store their flesh-eating blood-clotting compounds in specialized compartments Ghi chú

1:43

Và rắn độc lưu trữ các hợp chất ăn thịt và đông máu trong các khoang chuyên biệt

that only have one exit,

1:50

chỉ có một lối ra,

Cách dùng từ

flesh-eating blood-clotting compounds: tính từ ghép có dấu gạch nối

Flesh-eating và blood-clotting là các tính từ ghép có dấu gạch nối đứng trước compounds. Mỗi cặp hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất: flesh-eating mô tả tác dụng làm hỏng hoặc phân hủy mô, còn blood-clotting mô tả tác dụng làm máu đông lại. Các dạng -ing ở đây không thể hiện hành động đang xảy ra ngay lúc này. Trong mẫu danh từ + -ing này, cấu trúc cho biết hợp chất có thể tác động đến thứ gì hoặc gây ra điều gì. Dấu gạch nối nhóm các từ lại để người đọc biết những từ nào cùng bổ nghĩa cho compounds.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối được tạo từ blood và clotting: The researchers identified several ____ proteins.

Xem đáp án

blood-clotting

through the fangs and into their prey or predator.

1:52

xuyên qua răng nanh và truyền vào con mồi hoặc kẻ săn mồi.

Ngữ pháp

in specialized compartments ... through the fangs and into ...: vị trí, đường đi và đích đến

Cụm in specialized compartments cho biết vị trí lưu trữ. Mệnh đề quan hệ that only have one exit mô tả các khoang đó và giới hạn chúng ở một lối ra duy nhất. Hai cụm through the fangs và into their prey or predator vạch ra một đường đi liên tục: through chỉ kênh mà chất độc đi qua, còn into chỉ đích mà nó đi vào. Prey or predator là hai đối tượng có thể nhận chất độc, không phải hai lối ra.

Luyện tập

Hoàn thành đường đi bằng các giới từ có nghĩa là qua bộ lọc rồi vào trong căn phòng: The air travels ____ the filter and ____ the room.

Xem đáp án

through · into

Snakes also employ the second strategy, Mạch ý

1:56

Rắn cũng sử dụng chiến lược thứ hai,

built-in biochemical resistance.

1:59

khả năng kháng sinh hóa được tích hợp sẵn.

Mạch ý

also employ the second strategy: bổ sung và xác định một chiến lược

Also nối ví dụ về rắn với phần thảo luận trước đó và đánh dấu đây là một chiến lược bổ sung mà chúng cũng sử dụng. Employ nhận strategy làm tân ngữ, nên ở đây nó có nghĩa là sử dụng hoặc áp dụng, không phải tuyển dụng. Cụm built-in biochemical resistance đứng sau dấu phẩy và cho biết cụ thể chiến lược thứ hai là gì. Vì vậy, câu chuyển từ một mục được đánh số trong phần giải thích sang tên cụ thể của mục đó.

Luyện tập

Câu này thực hiện chức năng gì?

  1. Câu nói rằng rắn ngừng sử dụng một chiến lược và thay thế nó bằng một chiến lược thứ hai không liên quan.
  2. Câu nói rằng rắn tuyển dụng một chiến lược thứ hai để tạo ra khả năng kháng sinh hóa.
  3. Câu bổ sung rắn vào phần thảo luận và xác định chiến lược thứ hai là khả năng kháng sinh hóa có sẵn trong cơ thể.
Xem đáp án

Câu bổ sung rắn vào phần thảo luận và xác định chiến lược thứ hai là khả năng kháng sinh hóa có sẵn trong cơ thể.

Rattlesnakes and other types of vipers manufacture special proteins Cách dùng từ

2:02

Rắn đuôi chuông và các loại rắn lục khác sản xuất ra các loại protein đặc biệt

that bind and inactivate venom components in the blood.

2:06

liên kết và làm bất hoạt các thành phần nọc độc trong máu.

Cách dùng từ

Tạo ra các protein đặc biệt liên kết và làm mất hoạt tính của thành phần nọc độc

Ở đây, manufacture có nghĩa là tạo ra trong một quá trình sinh học. Khi mô tả cách một sinh vật tạo ra protein, từ này chính xác và mang tính khoa học hơn động từ make thông thường. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that giải thích chức năng của các protein. Bind có nghĩa là liên kết với các thành phần nọc độc ở cấp độ phân tử, còn inactivate có nghĩa là làm những thành phần đó mất hoạt tính sinh học. Làm mất hoạt tính không nhất thiết là phá hủy hoặc loại bỏ chúng.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với quá trình được làm nổi bật?

  1. Rắn tạo ra các protein liên kết với thành phần nọc độc và làm chúng mất hoạt tính sinh học.
  2. Rắn buộc các thành phần nọc độc lại với nhau theo nghĩa vật lý để chúng không thể di chuyển.
  3. Rắn phân hủy mọi protein rồi tạo ra các thành phần nọc độc trong máu.
Xem đáp án

Rắn tạo ra các protein liên kết với thành phần nọc độc và làm chúng mất hoạt tính sinh học.

Meanwhile,

2:11

Trong khi đó,

poison dart frogs have also evolved resistance to their own toxins, Cụm từ

2:12

ếch phi tiêu độc cũng đã tiến hóa khả năng kháng lại chính độc tố của chúng,

but through a different mechanism. Mạch ý

2:17

nhưng thông qua một cơ chế khác.

Cụm từ

Have evolved resistance to their own toxins: đã tiến hóa để kháng lại độc tố của chính mình

Mẫu evolve resistance to + danh từ có nghĩa là phát triển khả năng chịu được một thứ gì đó thông qua quá trình tiến hóa qua nhiều thế hệ. Resistance đi với giới từ to trước độc tố, thuốc hoặc áp lực khác mà sinh vật kháng lại. Have evolved ở thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc này trình bày sự thích nghi như một bước phát triển tiến hóa có kết quả vẫn tồn tại ở hiện tại. Also liên kết loài ếch với một ví dụ khác, còn their own cho biết chúng kháng lại độc tố mà chính chúng mang.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã phát triển khả năng chịu đựng thông qua tiến hóa”: Some crop pests have ____ this insecticide.

Xem đáp án

evolved resistance to

Mạch ý

but through a different mechanism: cùng kết quả, khác quá trình

Câu này trước hết nêu một kết quả chung: ếch phi tiêu độc có khả năng kháng độc tố của chính chúng, giống như trường hợp trước. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang điểm khác biệt: khả năng kháng đó được tạo ra như thế nào. Through a different mechanism có nghĩa là “thông qua một quá trình nền tảng khác”. But không bác bỏ nội dung đứng trước; nó tổ chức phép so sánh theo hướng kết quả giống nhau, quá trình khác nhau.

Luyện tập

Chọn câu nói rõ rằng kết quả là giống nhau nhưng quá trình thì khác.

  1. Neither vaccine trains the immune system through this mechanism.
  2. Both vaccines train the immune system because they use the same mechanism.
  3. Both vaccines train the immune system, but through different mechanisms.
Xem đáp án

Both vaccines train the immune system, but through different mechanisms.

These tiny animals defend themselves using hundreds of bitter-tasting compounds Cách dùng từ

2:19

Những con vật nhỏ bé này tự vệ bằng hàng trăm hợp chất có vị đắng

called alkaloids that they accumulate Ngữ pháp

2:24

gọi là ancaloit mà chúng tích lũy được

from consuming small arthropods like mites and ants.

2:27

từ việc tiêu thụ các động vật chân đốt nhỏ như ve và kiến.

Cách dùng từ

bitter-tasting compounds called alkaloids: miêu tả và gọi tên

Bitter-tasting là một tính từ ghép có dấu gạch nối. Hai từ cùng đứng trước compounds và mang nghĩa “có vị đắng”; dấu gạch nối cho thấy chúng tạo thành một đơn vị miêu tả. Called alkaloids là cách nói ngắn gọn của compounds that are called alkaloids. Cụm này nêu tên của nhóm hợp chất, chứ không phải một hành động khác do động vật hoặc hợp chất thực hiện. Về ngữ pháp, đây là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng tính từ ghép để miêu tả danh từ và dùng called để nêu tên của danh từ đó?

  1. The cave contains called glowworms light-producing insects.
  2. The cave contains light-producing insects called glowworms.
  3. The cave contains light producing-insects calling glowworms.
Xem đáp án

The cave contains light-producing insects called glowworms.

Ngữ pháp

that they accumulate from consuming ...: giải thích nguồn gốc của các alkaloid

Mệnh đề quan hệ that they accumulate from consuming small arthropods... bổ nghĩa cho alkaloids. Trong mệnh đề này, that là tân ngữ của accumulate: các động vật này dần tích lũy những alkaloid đó trong cơ thể. From consuming... cho biết nguồn gốc của sự tích lũy ấy. Các động vật hấp thụ những hợp chất này qua thức ăn; cách diễn đạt này không có nghĩa là chúng tự sản xuất ra alkaloid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của eat: Some seabirds accumulate toxins ____ contaminated fish.

Xem đáp án

from eating

One of their most potent alkaloids is the chemical epibatidine, Ngữ pháp

2:31

Một trong những ancaloit mạnh nhất của chúng là hóa chất epibatidine,

Ngữ pháp

One of their most potent alkaloids is ...: một thành viên trong nhóm đứng đầu

One of + từ hạn định sở hữu + so sánh nhất + danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong nhóm ở cấp cao nhất. Ở đây, epibatidine được giới thiệu là một trong những alkaloid mạnh nhất của các động vật này, vì vậy alkaloids phải ở dạng số nhiều. Từ trung tâm về mặt ngữ pháp là One, nên động từ ở số ít: One ... is. Cách diễn đạt này không khẳng định epibatidine là alkaloid mạnh nhất duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compound: One of the most useful ____ in this plant is used in medicine.

Xem đáp án

compounds

which binds to the same receptors in the brain Ngữ pháp

2:35

liên kết với cùng các thụ thể trong não

as nicotine,

2:38

giống như nicotine,

but is at least 10 times stronger. Ngữ pháp

2:39

nhưng mạnh hơn ít nhất 10 lần.

Ngữ pháp

which binds to the same receptors ... as nicotine: mệnh đề quan hệ với the same ... as

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin về chất vừa được nhắc đến. Binds to có nghĩa là “liên kết với” hoặc “tương tác với”, còn in the brain cho biết vị trí của các thụ thể. Trong cấu trúc the same + danh từ + as + đối tượng so sánh, as nicotine giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Mệnh đề này nói rằng chất đó và nicotine liên kết với cùng một loại hoặc cùng một nhóm thụ thể trong não; as không có nghĩa là “với tư cách là nicotine”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cả hai hợp chất đều liên kết với cùng một nhóm thụ thể?

  1. Compound B binds to the same receptors than Compound A.
  2. Compound B binds to the same receptors as Compound A.
  3. Compound B binds as the same receptors to Compound A.
Xem đáp án

Compound B binds to the same receptors as Compound A.

Ngữ pháp

at least 10 times stronger: nêu giới hạn tối thiểu

At least đặt ra một giới hạn dưới. Ở đây, at least 10 times stronger có nghĩa là chất đó mạnh không dưới mười lần so với đối tượng được so sánh, và mức độ thực tế có thể còn cao hơn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là at least + số + times + tính từ so sánh hơn, kèm cụm từ với than khi đối tượng so sánh được nêu rõ. Ở đây, đối tượng đó được hiểu từ mệnh đề trước nên than nicotine không được lặp lại.

Luyện tập

Một báo cáo viết: 'The new material is at least five times stronger than the old one.' Báo cáo này bảo đảm điều gì?

  1. Nó bền đúng gấp năm lần.
  2. Nó bền ít nhất gấp năm lần và có thể còn bền hơn.
  3. Nó bền nhiều nhất gấp năm lần.
Xem đáp án

Nó bền ít nhất gấp năm lần và có thể còn bền hơn.

An amount barely heavier than a grain of sugar Ngữ pháp

2:42

Một lượng nặng chỉ hơn một hạt đường một chút

would kill you. Ngữ pháp

2:45

cũng đủ để giết chết bạn.

Ngữ pháp

barely heavier than a grain of sugar: chênh lệch rất nhỏ

Trong barely heavier than a grain of sugar, barely bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn heavier. Cụm này có nghĩa là lượng đó chỉ vượt quá trọng lượng của một hạt đường một chút rất nhỏ. Cấu trúc barely + dạng so sánh hơn + than giúp người nghe dễ hình dung một chênh lệch rất nhỏ. Lượng đó vẫn nặng hơn, chứ không bằng hoặc nhẹ hơn mốc so sánh.

Luyện tập

Hãy dùng barely và dạng so sánh hơn của heavy. Tình huống: The new sample weighs 101 grams, and the old sample weighs 100 grams. Hoàn thành câu: The new sample is ____ the old sample.

Xem đáp án

barely heavier than

Ngữ pháp

would kill you: kết quả trong điều kiện giả định

Trong would kill you, would + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả của một điều kiện được giả định hoặc ngầm hiểu. Ý đầy đủ là: nếu một người tiếp xúc với lượng đó, kết quả được dự đoán sẽ là tử vong. Ở đây, bản thân would không phải là dấu hiệu của thì quá khứ và cũng không có nghĩa là tương lai nhìn từ quá khứ. Nó đưa kết quả chết người vào một nhận định khoa học mang tính giả định, thay vì thuật lại một cái chết đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “A small leak would shut down the system,” would thể hiện điều gì?

  1. Kết quả trong một điều kiện được giả định hoặc ngầm hiểu
  2. Một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ
  3. Một lời yêu cầu lịch sự
Xem đáp án

Kết quả trong một điều kiện được giả định hoặc ngầm hiểu

So,

2:47

Vậy,

what prevents poison frogs from poisoning themselves? Cụm từ

2:47

điều gì ngăn những con ếch độc không bị nhiễm độc từ chính chúng?

Cụm từ

prevent ... from ...ing: ngăn một hành động

Cấu trúc prevent + object + from + -ing có nghĩa là một điều gì đó ngăn một hành động hoặc kết quả xảy ra. Trong câu này, what hỏi điều gì giúp ếch độc không tự đầu độc chính mình. Trong cấu trúc này, from là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: from poisoning, không phải from poison. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại poison frogs.

Luyện tập

Dùng động từ reach và cấu trúc prevent + object + from + -ing để hoàn thành câu: The safety cover prevents dust ____ the sensor.

Xem đáp án

from reaching

Think of the molecular target of a neurotoxic alkaloid as a lock Mạch ý

2:51

Hãy coi mục tiêu phân tử của ancaloit có độc tính thần kinh như một ổ khóa

and the alkaloid itself as the key.

2:55

và bản thân ancaloit như chiếc chìa khóa.

Mạch ý

Think of A as B ... and C as D: tổ chức phép so sánh theo cặp

Khung Think of A as B yêu cầu người nghe hiểu một A xa lạ thông qua một B quen thuộc. Trong câu này, đích phân tử được trình bày như một ổ khóa, còn chính alkaloid được trình bày như chiếc chìa khóa phù hợp. Câu này kết hợp hai cặp: A as B and C as D. Cặp thứ hai lược bỏ cụm think of bị lặp lại, giúp phép so sánh trở nên gọn hơn. Ở đây, as mang nghĩa «trong vai trò hoặc hình ảnh của», không mang nghĩa «trong khi» hoặc «khi».

Luyện tập

Dùng Think of A as B để hoàn thành phép so sánh theo cặp: Think ____ the main idea ____ the trunk of a tree and the details as its branches.

Xem đáp án

of · as

When the toxic key slides into the lock, Thành ngữ

2:57

Khi chiếc chìa khóa độc cắm vào ổ khóa,

Thành ngữ

When the toxic key slides into the lock: ẩn dụ chìa khóa và ổ khóa cho sự liên kết phân tử

Ở đây, toxic key và lock tạo thành một phép ẩn dụ về sự liên kết phân tử. “Chìa khóa” là một phân tử độc, còn “ổ khóa” là thụ thể hoặc vị trí liên kết có hình dạng phù hợp để tiếp nhận nó; câu này không nói về chìa khóa hay ổ khóa thật. Mệnh đề với When trình bày sự liên kết như một sự kiện phải xảy ra trước khi phản ứng tiếp theo bắt đầu. Hình ảnh chìa khóa trượt vào ổ khóa giúp bạn theo dõi sự tương hợp giữa các hình dạng phân tử và những hệ quả của việc liên kết.

Luyện tập

Trong phần giải thích khoa học này, câu được đánh dấu có nghĩa là gì?

  1. Ai đó đưa một chiếc chìa khóa kim loại có độc vào ổ khóa thật.
  2. Một phân tử độc khớp với một thụ thể hoặc vị trí liên kết tương ứng.
  3. Thụ thể biến thành chìa khóa rồi rời khỏi tế bào.
Xem đáp án

Một phân tử độc khớp với một thụ thể hoặc vị trí liên kết tương ứng.

it sets off a cascade of chemical and electrical signals Cụm động từ

3:00

nó kích hoạt một chuỗi các tín hiệu hóa học và điện học

Cụm động từ

sets off a cascade of...: kích hoạt một chuỗi hệ quả

Ở đây, sets off có nghĩa là “kích hoạt” hoặc “làm cho bắt đầu”, chứ không phải “khởi hành”. Cascade là một chuỗi trong đó sự kiện này dẫn đến sự kiện tiếp theo, vì vậy a cascade of chemical and electrical signals là một trình tự tín hiệu có liên kết với nhau. Cấu trúc set off a cascade of + danh từ số nhiều diễn tả một nguyên nhân khởi đầu nhiều hệ quả có liên quan. Trong câu này, cấu trúc đó sắp xếp lời giải thích thành chuỗi nguyên nhân và kết quả: sự kiện liên kết trước đó kích hoạt các tín hiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: A single rude comment can ____ angry replies online.

Xem đáp án

set off a cascade of

that can cause paralysis, Ngữ pháp

3:04

có thể gây tê liệt,

unconsciousness,

3:05

bất tỉnh,

and eventually death.

3:06

và cuối cùng là tử vong.

Ngữ pháp

that can cause...: những kết quả có thể xảy ra trong mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that can cause... mô tả những ảnh hưởng có thể xảy ra do các tín hiệu đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, that chỉ lại các tín hiệu đó và làm chủ ngữ của cause. Can cause có nghĩa là “có thể gây ra”. Can biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Cause được theo sau trực tiếp bởi các cụm danh từ nêu kết quả; eventually cho biết tử vong là kết quả cuối cùng hoặc xuất hiện muộn hơn trong chuỗi này.

Luyện tập

Can cause truyền đạt ý gì ở đây?

  1. Những kết quả này đang được ra lệnh phải xảy ra.
  2. Tất cả những kết quả này luôn xảy ra mọi lần.
  3. Những kết quả này là các hậu quả có thể xảy ra.
Xem đáp án

Những kết quả này là các hậu quả có thể xảy ra.

But if you change the shape of the lock, Ngữ pháp

3:08

Nhưng nếu bạn thay đổi hình dạng của ổ khóa,

the key can't fit.

3:10

chìa khóa sẽ không thể vừa.

Ngữ pháp

if you change..., the key can't fit: điều kiện và kết quả

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: thay đổi hình dạng của ổ khóa. Mệnh đề chính nêu kết quả trong điều kiện đó: chìa khóa không thể vừa. Cấu trúc điều kiện-kết quả này hữu ích khi giải thích cách một cơ chế thay đổi. Ổ khóa và chìa khóa là một mô hình minh họa, không phải các vật thể theo nghĩa đen. Ổ khóa đại diện cho thụ thể hoặc vị trí liên kết, còn chìa khóa đại diện cho phân tử vốn khớp với vị trí đó. Nếu vị trí này thay đổi hình dạng, phân tử không thể liên kết theo cách cũ nữa.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc điều kiện-kết quả để giải thích một cơ chế?

  1. The filter is clogged, and the air is warm.
  2. If the filter gets clogged, air can't pass through it.
  3. Please clean the filter before dinner.
Xem đáp án

If the filter gets clogged, air can't pass through it.

For poison dart frogs and many other animals with neurotoxic defenses,

3:12

Đối với ếch phi tiêu độc và nhiều động vật khác có hệ thống phòng thủ bằng độc tố thần kinh,

a few genetic changes alter the structure of the alkaloid binding site Cách dùng từ

3:17

một vài thay đổi di truyền làm thay đổi cấu trúc của vị trí liên kết ancaloit

just enough to keep the neurotoxin from exerting its adverse effects. Ngữ pháp

3:21

vừa đủ để ngăn độc tố thần kinh gây ra các tác động bất lợi.

Cách dùng từ

a few genetic changes alter the structure of the alkaloid binding site: một vài thay đổi di truyền làm biến đổi cấu trúc của vị trí liên kết alkaloid

Mệnh đề này có mô hình nguyên nhân–tác động–bộ phận chịu ảnh hưởng: a few genetic changes là chủ ngữ, alter là động từ, còn the structure of the alkaloid binding site là đối tượng thay đổi. Binding site là phần của một phân tử nơi phân tử khác có thể gắn vào, vì vậy cụm từ này mô tả một cơ chế sinh học. Ở đây, alter có nghĩa là “làm cho một cấu trúc hiện có trở nên khác đi”. Đây là cách dùng trang trọng trong ngôn ngữ khoa học và không nói rằng vị trí liên kết bị loại bỏ hoặc thay thế hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu này, alter the structure of the alkaloid binding site có nghĩa là gì?

  1. Lần đầu tiên phát hiện vị trí liên kết nằm ở đâu.
  2. Thay đổi hình dạng hoặc cách sắp xếp của vị trí liên kết mà không nhất thiết thay thế hoàn toàn.
  3. Loại bỏ vị trí liên kết và tạo ra một vị trí hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Thay đổi hình dạng hoặc cách sắp xếp của vị trí liên kết mà không nhất thiết thay thế hoàn toàn.

Ngữ pháp

just enough to keep ... from -ing: vừa đủ để ngăn…

Just enough to + động từ cho biết số lượng hoặc mức độ không vượt quá mức cần thiết để tạo ra một kết quả, tức là “vừa đủ”. Ở đây, sự thay đổi cấu trúc đạt đến mức tối thiểu cần thiết để tạo ra khả năng bảo vệ. Keep A from doing B có nghĩa là “ngăn A làm B”. Vì vậy, keep the neurotoxin from exerting its adverse effects nghĩa là ngăn độc tố gây ra tác dụng có hại; keep ở đây không có nghĩa là “tiếp tục”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep ... from -ing: The screen's holes are just small enough to ____ insects ____ entering the room.

Xem đáp án

keep · from

Poisonous and venomous animals aren't the only ones that can develop this resistance. Ghi chú

3:27

Động vật có độc không phải là những loài duy nhất có thể phát triển sự kháng cự này.

Cách dùng từ

Poisonous và venomous: cách độc tố được truyền

Poisonous và venomous đều mô tả thứ gây hại do độc tố, nhưng chúng tập trung vào cách độc tố đi vào cơ thể khác. Poisonous thường có nghĩa là tác hại xảy ra khi độc tố bị ăn, hít vào hoặc hấp thụ qua tiếp xúc. Venomous có nghĩa là một con vật đưa nọc độc vào cơ thể khác, thường qua vết cắn hoặc vết chích. Trong câu này, hai tính từ xác định hai nhóm động vật. Điểm khác biệt nằm ở cách truyền độc tố, chứ không chỉ ở mức độ nguy hiểm của con vật.

Luyện tập

Một con rắn đưa nọc độc qua răng nanh. Từ nào mô tả con rắn chính xác nhất?

  1. poisonous
  2. venomous
Xem đáp án

venomous

Ngữ pháp

aren't the only ones that can ...: mở rộng phạm vi sang những đối tượng khác

X aren't the only ones that can Y có nghĩa là X có thể làm Y, nhưng những người hoặc vật khác cũng có thể làm được. Từ phủ định aren't loại bỏ ý rằng khả năng đó chỉ thuộc về X, vì vậy câu mở rộng nhóm đang được nói đến. Ở đây, ones thay cho animals, còn that can develop this resistance xác định những động vật đang được nhắc đến. Mẫu này giúp tránh lặp lại danh từ số nhiều: X aren't the only ones that can Y.

Luyện tập

Dùng aren't the only ones that can để hoàn thành câu: Teachers ____ solve this problem.

Xem đáp án

aren't the only ones that can

Their predators and prey can too. Ngữ pháp

3:32

Những kẻ săn mồi và con mồi của chúng cũng có thể.

Ngữ pháp

can too: lược bỏ cụm động từ bị lặp lại

Trong câu này, can mang ý nghĩa của cụm động từ đã xuất hiện trước đó là develop this resistance, còn too có nghĩa là “cũng”. Ý đầy đủ là: Their predators and prey can develop this resistance too. Tiếng Anh thường dùng trợ động từ như can, do hoặc will thay cho một hành động đã rõ để tránh lặp lại. Khi nghe can too, hãy nhìn lại phần trước để tìm hành động mà can đang thay thế.

Luyện tập

Trong “Their predators and prey can too”, can thay cho hành động nào đã được nhắc đến trước đó?

  1. develop this resistance
  2. dine on salamanders
  3. become predators and prey
Xem đáp án

develop this resistance

The garter snake,

3:34

Rắn sọc,

which dines on neurotoxic salamanders, Cách dùng từ

3:35

thường ăn kỳ giông có độc tính thần kinh,

Cách dùng từ

which dines on...: cách nói sinh động cho “lấy ... làm thức ăn”

Trong mệnh đề bổ sung thông tin này, which chỉ the garter snake. Cụm dines on có nghĩa là “ăn” hoặc “lấy làm thức ăn”, vì vậy mệnh đề này cho biết con rắn ăn gì. Dines on sinh động và có sắc thái trang trọng hơn eats một chút. Trong lời kể về động vật, cụm này có thể miêu tả việc ăn một cách vui nhẹ, như thể con vật đang dùng bữa; nó không có nghĩa là con rắn đang dùng một bữa ăn trang trọng trong nhà hàng.

Luyện tập

“which dines on neurotoxic salamanders” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Con rắn ăn những con kỳ giông có độc tố thần kinh.
  2. Con rắn dùng một bữa ăn trang trọng cùng những con kỳ giông có độc tố thần kinh.
  3. Con rắn nghiên cứu những con kỳ giông có độc tố thần kinh.
Xem đáp án

Con rắn ăn những con kỳ giông có độc tố thần kinh.

has evolved resistance to salamander toxins through some of the same genetic changes as the salamanders themselves. Ngữ pháp

3:38

đã tiến hóa khả năng kháng độc tố của kỳ giông thông qua một số thay đổi di truyền giống như chính kỳ giông.

Ngữ pháp

through some of the same ... as ... để diễn tả một cơ chế chung

Ở đây, through giới thiệu cơ chế: khả năng kháng độc phát triển nhờ các biến đổi di truyền, chứ không phải do di chuyển xuyên qua một nơi nào đó. some of the same genetic changes as ... cho biết một số biến đổi này giống với những biến đổi được tìm thấy ở một sinh vật khác. Trong cấu trúc the same + danh từ + as + đối tượng so sánh, phần sau as đưa ra căn cứ so sánh. Vì vậy, as the salamanders themselves cho biết các biến đổi được so sánh với đối tượng nào; nó không có nghĩa là “vì loài kỳ giông”.

Luyện tập

Trong through some of the same genetic changes as the salamanders themselves, as the salamanders themselves có vai trò gì?

  1. Chỉ ra địa điểm thực tế mà các biến đổi đi xuyên qua.
  2. Nêu lý do các biến đổi di truyền xảy ra.
  3. Nêu loài kỳ giông làm đối tượng so sánh cho các biến đổi di truyền giống nhau.
Xem đáp án

Nêu loài kỳ giông làm đối tượng so sánh cho các biến đổi di truyền giống nhau.

That means that only the most toxic salamanders Mạch ý

3:45

Điều đó có nghĩa là chỉ những con kỳ giông độc nhất

can avoid being eaten, Ngữ pháp

3:48

mới có thể tránh bị ăn thịt,

Ngữ pháp

can avoid being eaten: avoid + dạng -ing bị động

Sau avoid, dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, being eaten là dạng -ing bị động: kỳ giông là đối tượng chịu hành động ăn. Cấu trúc can avoid being eaten có nghĩa là “có thể ngăn sự việc không mong muốn là bị ăn thịt xảy đến với chúng”. Dùng avoid + being + quá khứ phân từ khi một người hoặc vật tránh phải chịu một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng avoid + dạng -ing bị động: The insect hides under leaves to ____ by birds.

Xem đáp án

avoid being seen

and only the most resistant snakes will survive the meal.

3:49

và chỉ những con rắn có khả năng kháng cự cao nhất mới sống sót sau bữa ăn.

Mạch ý

That means that only ... and only ... để rút ra hai hệ quả song song

That means that báo cho người nghe biết rằng câu này là một kết luận được rút ra từ thông tin trước đó. Cụm từ này biến cơ chế đã nêu thành hai hệ quả thay vì bắt đầu một chủ đề riêng. Việc lặp lại only tạo ra hai giới hạn song song: chỉ những con kỳ giông độc nhất mới đáp ứng một điều kiện sống sót, và chỉ những con rắn có sức đề kháng cao nhất mới đáp ứng điều kiện còn lại. Lặp lại only giúp thể hiện rõ sự chọn lọc ở cả hai phía.

Luyện tập

Câu này tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Câu này sửa lại cơ chế trước đó và nói rằng khả năng đề kháng không quan trọng.
  2. Câu này liệt kê hai sự thật không liên quan về động vật mà không đưa ra kết luận.
  3. Câu này nêu một kết luận và đưa ra một điều kiện sống sót song song cho mỗi loài vật.
Xem đáp án

Câu này nêu một kết luận và đưa ra một điều kiện sống sót song song cho mỗi loài vật.

The result is that the genes providing the highest resistance and toxicity Mạch ý

3:53

Kết quả là các gen cung cấp khả năng kháng cự và độc tính cao nhất

will be passed on in greatest quantities to the next generations. Cụm động từ

3:58

sẽ được truyền lại với số lượng lớn nhất cho các thế hệ tiếp theo.

Mạch ý

The result is that ...: giới thiệu kết luận

The result is that ... báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ nguyên nhân hoặc quá trình đã nêu trước đó sang hệ quả của chúng. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích và cho biết cần hiểu mệnh đề sau that là kết luận. Trong câu này, toàn bộ mệnh đề sau that nêu kết quả: các gen tạo ra khả năng kháng và độc tính cao nhất sẽ được truyền lại với số lượng lớn nhất cho các thế hệ sau. Cấu trúc là The result is that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, The result is that ... báo cho người nghe điều gì?

  1. Tiếp theo sẽ là hệ quả của nguyên nhân hoặc quá trình đã nêu trước đó.
  2. Người nói đang đặt một tên khác cho một danh từ.
  3. Một chủ đề không liên quan sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Tiếp theo sẽ là hệ quả của nguyên nhân hoặc quá trình đã nêu trước đó.

Cụm động từ

will be passed on ... to the next generations: được truyền lại cho các thế hệ sau

Ở đây, pass on có nghĩa là “truyền một thứ gì đó để người khác hoặc thế hệ sau nhận được”. Trong ngữ cảnh di truyền này, các gen hoặc đặc điểm được thừa hưởng sẽ truyền sang các thế hệ sau; pass on không có nghĩa là “đi ngang qua” hay “từ chối một cơ hội”. Will be passed on là thể bị động ở thì tương lai: trọng tâm là các gen hoặc đặc điểm được truyền lại, chứ không phải ai truyền chúng. In greatest quantities cho biết nhiều bản sao của các gen hoặc đặc điểm đó đến được các thế hệ sau hơn so với các biến thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của pass on cùng với to: Family stories can ____ younger generations.

Xem đáp án

be passed on to

As toxicity ramps up, Ngữ pháp

4:02

Khi độc tính tăng lên,

resistance does too,

4:04

khả năng kháng cự cũng tăng theo,

Ngữ pháp

As ... ramps up, ... does too: thay đổi song song và thay thế cụm động từ

Ở đây, As có nghĩa là “khi” hoặc “đồng thời với” và nối hai thay đổi cùng tăng lên. Ramp up có nghĩa là “tăng” hoặc “mạnh lên”, chứ không phải di chuyển lên một con dốc thật. Trong resistance does too, does thay thế cụm động từ ramps up để không phải lặp lại, còn too có nghĩa là “cũng”. Mẫu gọn As A increases, B does too trình bày hai biến số thay đổi song song; bản thân mẫu này không chứng minh rằng A gây ra B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ thay thế ramps up: As online orders ramp up, warehouse activity ____ too.

Xem đáp án

does

in an evolutionary arms race that plays out over millions of years. Thành ngữ

4:05

trong một cuộc chạy đua vũ trang tiến hóa diễn ra qua hàng triệu năm.

Thành ngữ

Cuộc chạy đua vũ trang tiến hóa kéo dài hàng triệu năm

An evolutionary arms race là phép ẩn dụ cho sự thích nghi qua lại. Khi một quần thể tiến hóa một đặc điểm mang lại lợi thế, quần thể kia chịu áp lực phải tiến hóa một đặc điểm để đối phó; mỗi thay đổi có thể thúc đẩy thay đổi tiếp theo. Trong câu này, độc tính tăng và khả năng kháng độc tăng là hai phía của quá trình đó. Plays out over millions of years có nghĩa là sự tác động qua lại này phát triển qua nhiều thế hệ và kéo dài hàng triệu năm, chứ không phải một cuộc đọ sức duy nhất.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho an evolutionary arms race?

  1. Hai loài thật sự chế tạo vũ khí và chiến đấu.
  2. Hai quần thể tương tác liên tục tiến hóa các đặc điểm thích nghi và đối phó.
  3. Một quần thể chỉ thay đổi một lần mà không ảnh hưởng đến quần thể kia.
Xem đáp án

Hai quần thể tương tác liên tục tiến hóa các đặc điểm thích nghi và đối phó.

This pattern appears over and over again. Mạch ý

4:11

Mô hình này xuất hiện lặp đi lặp lại.

Mạch ý

Mô thức này xuất hiện hết lần này đến lần khác

Cụm từ This pattern chỉ lại cơ chế hoặc mối quan hệ vừa được mô tả. Nó gộp các chi tiết trước đó thành một mô thức có thể lặp lại, thay vì giới thiệu một sự việc mới. Appears over and over again cho biết cùng một loại mô thức được tìm thấy nhiều lần. Xét cả câu, nó chuyển phần giải thích từ một trường hợp cụ thể sang một sự khái quát rộng hơn.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, câu "This pattern appears over and over again." có chức năng gì?

  1. Nó mô tả vị trí của một đồ vật.
  2. Nó giới thiệu một sự việc hoàn toàn không liên quan.
  3. Nó tóm tắt các chi tiết trước đó thành một mô thức lặp lại.
Xem đáp án

Nó tóm tắt các chi tiết trước đó thành một mô thức lặp lại.

Grasshopper mice resist painful venom from scorpion prey

4:14

Chuột châu chấu kháng lại nọc độc đau đớn từ bọ cạp (con mồi của chúng)

through genetic changes in their nervous systems. Cụm từ

4:18

thông qua những thay đổi di truyền trong hệ thần kinh của chúng.

Cụm từ

through genetic changes in their nervous systems: dùng through để diễn tả cơ chế

Through + cụm danh từ có thể nêu phương thức hoặc cơ chế tạo ra một kết quả. Ở đây, through genetic changes in their nervous systems giải thích cách chuột châu chấu chống lại nọc độc: những thay đổi di truyền ảnh hưởng đến hệ thần kinh tạo nên cơ chế đó. Trong cách dùng này, through không diễn tả chuyển động từ bên này sang bên kia của một không gian vật lý. Cấu trúc này có thể liên kết một kết quả với quá trình, phương pháp hoặc thay đổi bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu through + cụm danh từ: The city reduced water use ____ better leak detection.

Xem đáp án

through

Horned lizards readily consume harvester ants, Cách dùng từ

4:21

Thằn lằn sừng dễ dàng tiêu thụ kiến thu hoạch,

Cách dùng từ

readily consume harvester ants: sự dễ dàng hoặc sẵn lòng trong tiếng Anh khoa học

Readily là trạng từ bổ nghĩa cho consume. Trong câu này, readily consume harvester ants có nghĩa là thằn lằn sừng ăn những con kiến đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc không ngần ngại. Trong ngữ cảnh nói về việc kiếm ăn của động vật, consume có nghĩa là ăn. Đây là động từ trang trọng hơn eat và phù hợp với văn phong khoa học của câu.

Luyện tập

Trong câu khoa học “Horned lizards readily consume harvester ants,”, readily consume nhiều khả năng có nghĩa là gì?

  1. Chúng đọc thông tin về kiến trước khi ăn.
  2. Câu khẳng định rằng chúng ăn kiến rất thường xuyên.
  3. Chúng ăn kiến mà không gặp nhiều khó khăn hoặc do dự.
Xem đáp án

Chúng ăn kiến mà không gặp nhiều khó khăn hoặc do dự.

resisting their envenomed sting with specialized blood plasma. Ngữ pháp

4:24

chống lại vết chích có nọc độc của chúng bằng huyết tương chuyên biệt.

Ngữ pháp

resisting ... with ... dưới dạng cụm -ing bổ sung

Phần bắt đầu bằng resisting là một cụm phân từ -ing, không phải một mệnh đề chính mới. Cụm này bổ sung cách chủ ngữ của mệnh đề chính phía trước đối phó với cú đốt truyền nọc độc; chủ ngữ được hiểu ngầm của resisting cũng chính là chủ ngữ của mệnh đề đó. Trong cụm này, resist nhận tân ngữ their envenomed sting, còn with specialized blood plasma nêu phương tiện hoặc cơ chế. Mẫu này giúp bổ sung một hành động đồng thời hoặc cơ chế sau ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu resisting ... with ...: The desert plant survives the summer, ____ the heat ____ deep roots.

Xem đáp án

resisting · with

And sea slugs eat jellyfish nematocysts,

4:29

Và sên biển ăn các tế bào châm của sứa,

prevent their activation with compounds in their mucus, Cụm từ

4:32

ngăn chặn sự kích hoạt của chúng bằng các hợp chất trong chất nhầy của chúng,

Cụm từ

prevent their activation with ...: nêu sự kiện và phương tiện

Prevent their activation có nghĩa là ngăn các nang châm được kích hoạt hoặc phóng sợi châm. Activation ở đây là danh từ chỉ một sự kiện, không phải ý nghĩa thông thường là trở nên tràn đầy năng lượng hay năng động. Cấu trúc là prevent + danh từ chỉ sự kiện + with + phương tiện: their activation là sự kiện bị ngăn chặn, còn with compounds in their mucus giải thích chất được dùng để ngăn sự kiện đó. Trong toàn câu, sea slugs cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của prevent.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu prevent + danh từ chỉ sự kiện + with + phương tiện: The coating ____ corrosion ____ a moisture-blocking layer.

Xem đáp án

prevents · with

and repurpose them for their own defenses. Cách dùng từ

4:35

và tái sử dụng chúng cho mục đích phòng thủ của riêng mình.

Cách dùng từ

repurpose A for B: trao cho một thứ công dụng mới

Repurpose A for B có nghĩa là lấy một thứ đã có sẵn, A, và trao cho nó một công dụng khác, B. Trong câu này, những thứ mà them đề cập đến nhận một vai trò mới trong hệ thống phòng vệ của chủ sở hữu; điểm chính là công dụng thay đổi, chứ không chỉ là dùng lại. Cấu trúc là repurpose + tân ngữ + for + mục đích mới. Sau for có thể là danh từ hoặc dạng -ing, như trong repurpose a jar for storage hoặc repurpose a jar for holding pencils.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng repurpose A for B và dùng repurpose ở thì quá khứ: We ____ holding pencils.

Xem đáp án

repurposed the empty tin for

The bombardier beetle is no exception. Cụm từ

4:39

Bọ cánh cứng pháo thủ cũng không ngoại lệ.

Cụm từ

X is no exception: trường hợp cụ thể cũng tuân theo quy tắc

X is no exception có nghĩa là X cũng tuân theo một quy tắc, xu hướng hoặc khuôn mẫu chung vừa được nhắc đến. Trong câu này, bọ cánh cứng phun bom được đưa ra như một ví dụ khác của khuôn mẫu trước đó. Cụm từ này cũng có chức năng kết nối thông tin: người nói nêu một ý khái quát trước, rồi dùng X is no exception để đưa một trường hợp cụ thể vào ý đó. Ở đây, exception là một khái niệm trừu tượng; nó không phải tên của một vật mà X không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định cho thấy thứ Sáu cũng theo cùng một khuôn mẫu: Weekdays are busy here, and Friday ____.

Xem đáp án

is no exception

The toads that swallow them can tolerate the caustic spray that Darwin found so distasteful. Ghi chú

4:42

Những con cóc nuốt chúng có thể chịu được tia xịt ăn mòn mà Darwin cảm thấy cực kỳ khó chịu.

Cách dùng từ

can tolerate the caustic spray: tolerate trong ngữ cảnh khoa học

Trong can tolerate the caustic spray, tolerate có nghĩa là vẫn có thể sống hoặc hoạt động sau khi tiếp xúc với một chất có hại. Cụm từ này cho biết những con cóc có thể chịu tác động của chất xịt đủ tốt để đối phó với sự tiếp xúc đó. Ở đây, tolerate mô tả khả năng chịu đựng chứ không phải sở thích. Nó không có nghĩa là những con cóc thích chất xịt và cũng không chứng minh rằng chất xịt hoàn toàn không gây ảnh hưởng. Cách dùng này phổ biến khi nói về sinh vật, bệnh nhân, vật liệu, nhiệt, hóa chất hoặc thuốc.

Luyện tập

Câu nào dùng tolerate với nghĩa «vẫn có thể hoạt động dù gặp điều kiện khó khăn»?

  1. These seedlings enjoy every cold night.
  2. These seedlings keep cold weather from reaching them.
  3. These seedlings can tolerate a few cold nights.
Xem đáp án

These seedlings can tolerate a few cold nights.

Ngữ pháp

that Darwin found so distasteful: find + tân ngữ + tính từ trong mệnh đề quan hệ

That Darwin found so distasteful là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the caustic spray. That thay cho chất xịt và đóng vai trò tân ngữ của found. Câu cơ sở là Darwin found the caustic spray so distasteful. Trong cấu trúc find + object + adjective, find có nghĩa là cảm nhận hoặc đánh giá rằng một thứ có đặc điểm nào đó, chứ không phải tìm thấy nó. So nhấn mạnh mức độ của distasteful. Distasteful có nghĩa là rất khó chịu hoặc đáng phản đối; vì ngữ cảnh có việc nuốt và chất xịt, cách dùng từ này cũng gợi đến một mùi vị khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find và tính từ helpful: This is the guide that I ____ very ____.

Xem đáp án

found · helpful

Most of the beetles are spit up hours later, Cụm động từ

4:48

Hầu hết các con bọ cánh cứng đều bị nhổ ra vài giờ sau đó,

amazingly alive and well. Cụm từ

4:51

sống sót một cách đáng kinh ngạc và khỏe mạnh.

Cụm động từ

are spit up: thể bị động của spit up

Spit up có nghĩa là đưa thức ăn, chất lỏng hoặc một vật khác đã nuốt từ dạ dày trở lên và ra ngoài qua miệng. Trong câu này, are spit up ở thể bị động: bọ cánh cứng nhận hành động, vì vậy câu tập trung vào điều xảy ra với chúng. Up là một phần của cụm động từ và phải được giữ lại trong thể bị động: the animal spits the beetles up → the beetles are spit up. Cụm này không chỉ có nghĩa là nhổ nước bọt.

Luyện tập

Trong câu The pill was spit up a minute later, điều gì đã xảy ra với viên thuốc?

  1. Nó đã được nuốt và tiêu hóa hoàn toàn.
  2. Nó đã được nuốt rồi bị đưa trở ra.
  3. Có người làm dính nước bọt vào nó mà không nuốt.
Xem đáp án

Nó đã được nuốt rồi bị đưa trở ra.

Cụm từ

amazingly alive and well: đáng kinh ngạc là vẫn sống khỏe mạnh

Alive and well là một cụm từ cố định có nghĩa là vẫn còn sống và ở trong tình trạng tốt. Cụm này thường nhấn mạnh rằng một người hoặc con vật vẫn bình an sau nguy hiểm hoặc sau một thời gian không ai biết điều gì đã xảy ra. Trong câu này, amazingly cho thấy kết quả đó rất đáng ngạc nhiên. Bọ cánh cứng không chỉ sống sót mà còn ra ngoài trong tình trạng tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này có nghĩa là vẫn còn sống và trong tình trạng tốt: After two nights lost in the mountains, the hikers were found ____.

Xem đáp án

alive and well

But how do the toads survive the experience?

4:53

Nhưng làm thế nào những con cóc có thể sống sót qua trải nghiệm này?

That is still a mystery. Mạch ý

4:56

Điều đó vẫn còn là một bí ẩn.

Mạch ý

That is still a mystery: khép lại bằng một câu hỏi chưa có lời giải

Ở đây, That chỉ lại toàn bộ câu hỏi vừa được nêu ra: những con cóc sống sót sau trải nghiệm đó bằng cách nào. Thay vì lặp lại câu hỏi, người nói dùng chủ ngữ ngắn này để gói gọn thông tin phía trước rồi nêu tình trạng hiện tại của vấn đề. Still cho biết tình trạng ấy đã tiếp diễn cho đến bây giờ. Cụm is still a mystery thừa nhận rằng hiện chưa có lời giải thích nào được biết đến và tạo ra một kết thúc để ngỏ; nó không có nghĩa là sẽ không bao giờ tìm thấy câu trả lời.

Luyện tập

Một bộ phim tài liệu vừa nêu ra câu hỏi mà các nhà nghiên cứu vẫn chưa thể trả lời. Câu kết nào diễn đạt đúng nhất tình trạng này?

  1. That is still a mystery.
  2. That is already settled.
  3. That is still a secret.
Xem đáp án

That is still a mystery.

Haven't had your fill? Thành ngữ

5:00

Bạn vẫn chưa thỏa mãn ư?

Thành ngữ

Haven't had your fill?: hỏi xem ai đó có muốn thêm nữa không

Have your fill có nghĩa là nhận được hoặc trải nghiệm đủ nhiều một thứ để cảm thấy thỏa mãn. Haven't had your fill? là một câu hỏi thân mật được rút gọn; dạng đầy đủ là Haven't you had your fill? Chủ ngữ được hiểu ngầm là you, còn had là quá khứ phân từ dùng sau have. Ở cuối video, câu hỏi này là một lời gợi ý vui vẻ, mang nghĩa gần như “Bạn vẫn muốn xem thêm à?”. Nó có thể nói về đồ ăn, nội dung, hoạt động hoặc trải nghiệm. Trong thành ngữ này, fill là danh từ chỉ một lượng đủ để thỏa mãn, không phải hành động cho thứ gì đó vào một vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật bằng đúng thành ngữ have your fill: Haven't ____?

Xem đáp án

had your fill

Pick your poison with one of these two lessons. Thành ngữ

5:01

Hãy chọn bài học yêu thích với một trong hai video này nhé.

Thành ngữ

Pick your poison: cách nói đùa vui để mời lựa chọn

Pick your poison là một thành ngữ có nghĩa là “chọn một trong những phương án được đưa ra”. Cụm này thường hàm ý một cách đùa vui rằng phương án nào cũng có nhược điểm, nhưng người ta cũng dùng nó để khiến một lựa chọn bình thường nghe kịch tính hơn. Trong câu này, cụm từ mời người xem chọn một trong hai bài học. Poison không mang nghĩa đen là “chất độc”; từ này còn tạo ra mối liên hệ vui nhộn với chủ đề của video.

Luyện tập

Phương án nào dùng Pick your poison một cách tự nhiên?

  1. Cảnh báo khẩn cấp về hóa chất chết người: This chemical leak is life-threatening—pick your poison.
  2. Hướng dẫn trên biểu mẫu chính thức: Pick your poison in Section 2.
  3. Lựa chọn thân mật giữa hai việc nhà: You can wash the dishes or take out the trash—pick your poison.
Xem đáp án

Lựa chọn thân mật giữa hai việc nhà: You can wash the dishes or take out the trash—pick your poison.