Sức mạnh Khoa học của Suy nghĩ: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu: video cho thấy luyện tập tinh thần hỗ trợ não và kỹ năng thể chất nhưng không thay thế việc luyện tập thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what if I told you that - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu đây là câu hỏi giả định mở ra một nhận định bất ngờ theo lối tu từ, không phải lời kể về cuộc trò chuyện quá khứ. 2. increased their strength by 30% - Nghĩa và sắc thái từ vựng: dùng increase by cho mức thay đổi và phân biệt với increase to, cấu trúc chỉ giá trị cuối cùng. 3. a little imagination never hurts. - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu lời kết nhẹ nhàng này là một chút tưởng tượng không gây hại và có thể hữu ích, chứ không bảo đảm theo nghĩa đen rằng tổn hại là bất khả thi.
Nội dung bài học
For years, scientists believed that the brain was static,
0:00Trong nhiều năm, các nhà khoa học tin rằng não bộ là một cấu trúc tĩnh,
But our understanding has changed drastically
0:04Nhưng hiểu biết của chúng ta đã thay đổi đáng kể,
to the point where we now see the brain as plastic and constantly changing. Ghi chú
0:06đến mức giờ đây ta xem não bộ là một cơ quan có tính dẻo và không ngừng biến đổi.
to the point where: mức độ dẫn đến một kết quả
To the point where nối sự thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức với kết quả theo sau: giờ đây mọi người nhìn nhận não bộ theo cách khác. Point chỉ mức độ hoặc giai đoạn mà sự thay đổi đã đạt tới, còn where dẫn vào tình trạng tồn tại ở mức độ đó. Mẫu có thể áp dụng là thay đổi hoặc phát triển + to the point where + mệnh đề kết quả. Mẫu này nhấn mạnh rằng một quá trình đã trở nên đủ mạnh hoặc đủ tiến triển để trạng thái phía sau trở thành sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ cho biết sự suy giảm đã đạt tới mức mà kết quả phía sau xảy ra: Public trust fell ____ many customers canceled their accounts.
Xem đáp án
to the point where
see the brain as plastic: cấu trúc see A as B
Ở đây, see có nghĩa là hiểu hoặc xem là, chứ không phải nhìn thấy bằng mắt. Trong see the brain as plastic, the brain là A, còn plastic là B, tức phần mô tả được gán cho A. Ở đây, plastic có nghĩa là có khả năng thay đổi và thích nghi. Dùng see A as B để thể hiện một sự đánh giá, cách diễn giải hoặc phân loại: chủ thể xem A là có danh tính hoặc đặc điểm B. B có thể là một cụm danh từ hoặc tính từ.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của see ... as để hoàn thành nhận định: Our manager ____ a short trial ____ the safest first step.
Xem đáp án
sees · as
plastic: có khả năng thay đổi và tái tổ chức
Ở đây, plastic là tính từ có nghĩa là có khả năng thay đổi, thích nghi hoặc tái tổ chức. Từ này mô tả khả năng của não trong việc thay đổi cách hoạt động và theo thời gian điều chỉnh các kết nối hoặc cấu trúc; nó không mô tả vật liệu tạo nên não. Cụm constantly changing ngay sau đó củng cố nghĩa chuyên ngành thần kinh học này. Nói rộng hơn, khi một hệ thống hoặc khả năng được gọi là plastic trong bối cảnh học thuật, hãy tập trung vào khả năng thay đổi của nó.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "The young brain is highly plastic," plastic có nghĩa là gì?
- Có khả năng thay đổi và tái tổ chức theo thời gian
- Được làm từ vật liệu tổng hợp
- Bị cố định vĩnh viễn trong một hình dạng vật lý
Xem đáp án
Có khả năng thay đổi và tái tổ chức theo thời gian
but its physical shape and structure as well?
0:14mà còn đến cả hình dạng và cấu trúc vật lý của nó thì sao?
What if I told you that... làm câu dẫn mang tính tu từ
What if I told you that... là khung câu hỏi giả định dùng để giới thiệu một nhận định, đặc biệt là điều mà người nói cho rằng sẽ gây ngạc nhiên hoặc thách thức một quan niệm sẵn có. Thay vì tuyên bố trực tiếp, nó mời người nghe tưởng tượng mình đang nghe nhận định ấy. Dạng quá khứ told ở đây giúp đánh dấu tình huống là giả định; nó không có nghĩa là người nói đang hỏi liệu cuộc trò chuyện này có thực sự xảy ra trong quá khứ hay không. Trong câu ví dụ, khung này tạo sự chờ đợi trước nhận định rằng suy nghĩ có thể làm thay đổi não.
Luyện tập
Hoàn thành câu dẫn mang tính tu từ dùng để giới thiệu nhận định gây ngạc nhiên: What ____ some plants can communicate through chemical signals?
Xem đáp án
if I told you that
not only A, but B as well: không chỉ A mà còn B
Not only A, but B as well nối hai ý đều đúng. A là cách não hoạt động; B là hình dạng và cấu trúc vật lý của não. Vì được đặt sau, ý thứ hai tạo cảm giác mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, but là một phần của cấu trúc đi thành cặp chứ không thể hiện sự đối lập. As well có nghĩa là “cũng” và khép lại phần bổ sung thứ hai. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một ý sang một ý mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc not only A, but B as well: The new library is ____ quiet ____ welcoming ____.
Xem đáp án
not only · but · as well
It turns out + mệnh đề: hóa ra...
It turns out dùng để dẫn vào một sự thật trở nên rõ ràng sau khi ai đó kiểm tra, biết thêm thông tin hoặc quan sát diễn biến. Trong câu này, cụm từ xác nhận rằng ý tưởng đáng ngạc nhiên vừa được nhắc đến thực sự xảy ra. It ở đây không chỉ người hay vật nào. Nó là một phần của cách mở đầu cố định, sau đó là một mệnh đề hoàn chỉnh: It turns out (that) + mệnh đề. That thường được lược bỏ, như trong câu này.
Luyện tập
Huấn luyện viên kiểm tra lịch và phát hiện một sự thật đáng ngạc nhiên. Câu nào trình bày sự thật đó như kết quả của việc kiểm tra?
- It seems the game might start at noon.
- It turns out the game starts at noon.
- Turn out the lights before the game starts.
Xem đáp án
It turns out the game starts at noon.
require the same motor and sensory programs in the brain.
0:22đòi hỏi những chương trình vận động và cảm giác giống nhau trong não.
From a neuroscientific standpoint: từ góc độ khoa học thần kinh
From a neuroscientific standpoint giới hạn góc nhìn dùng để đánh giá nhận định: ở đây, nhận định chỉ giới hạn trong những gì khoa học thần kinh nói về các quá trình của não, chứ không bao gồm mọi góc nhìn triết học hay trải nghiệm cá nhân có thể có. Mẫu có thể áp dụng lại là from + thành phần bổ nghĩa + standpoint, trong đó thành phần bổ nghĩa có thể nêu một lĩnh vực, vai trò hoặc tiêu chí. Khi đặt ở đầu câu và ngăn bằng dấu phẩy, mẫu này cho người nghe biết nên hiểu phần còn lại theo góc nào. Standpoint có nghĩa là một góc nhìn trừu tượng, không phải vị trí thực tế nơi một người đứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm có standpoint để xác lập rõ rằng đánh giá dựa trên tiêu chí an toàn: ____, the design needs another emergency exit.
Xem đáp án
From a safety standpoint
imagining ... and doing ... đi với động từ số nhiều require
Imagining an action và doing it là hai cụm danh động từ được nối bằng and. Cùng nhau, chúng tạo thành một chủ ngữ ghép chỉ hai hoạt động, vì vậy dùng động từ cho chủ ngữ số nhiều là require. Để chọn động từ, hãy xác định đầy đủ các đơn vị làm chủ ngữ thay vì nhìn vào danh từ hoặc đại từ gần động từ nhất. Action và it nằm bên trong các cụm chủ ngữ đó nên không quyết định sự hòa hợp chủ-vị. Imagining ở đây là danh động từ, không phải một phần của thì tiếp diễn, vì nó có chức năng như một chủ ngữ mang tính danh từ và không có dạng nào của be đứng trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take: Washing the dishes and cleaning the kitchen ____ more time than I expected.
Xem đáp án
take
in the same way it does when you look at the letter on the screen. Ngữ pháp
0:31hệt như khi bạn nhìn vào chữ đó trên màn hình.
if you were to + động từ cho giả định thận trọng
Ở đây, if you were to close đặt ra một hành động được tưởng tượng chứ không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc là if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu: if you were to close. Cấu trúc này khiến điều kiện mang tính giả định, dè dặt hoặc được trình bày thận trọng hơn. Nó thường được dùng cho thí nghiệm tưởng tượng, khả năng khó xảy ra hoặc lời gợi ý nhẹ nhàng trước khi mô tả một kết quả có thể có.
Luyện tập
Hoàn thành thí nghiệm tưởng tượng bằng cấu trúc giả định thận trọng: “____ live underwater, how would you communicate?”
Xem đáp án
If you were to
lights up với nghĩa “trở nên hoạt động”
Trong câu này, lights up là một cụm động từ nội động: chính vỏ não thị giác sơ cấp trở nên hoạt động mạnh hơn. Hình ảnh não thường thể hiện hoạt động này bằng một vùng sáng hơn hoặc có màu, vì vậy cụm từ liên hệ sự gia tăng hoạt động với độ sáng nhìn thấy được. Tùy vào chủ ngữ, cùng một cách dùng có thể diễn tả thứ gì đó sáng lên, trở nên hoạt động rõ rệt hoặc bỗng trở nên sinh động. Nó không có nghĩa là vỏ não cố ý bật một ngọn đèn riêng.
Luyện tập
Trong “The visual cortex lights up on the scan,” lights up có nghĩa là gì?
- Vùng đó ngừng tiếp nhận thông tin thị giác.
- Vùng đó bật một ngọn đèn.
- Vùng đó cho thấy hoạt động tăng lên và hiện nổi bật trên ảnh.
Xem đáp án
Vùng đó cho thấy hoạt động tăng lên và hiện nổi bật trên ảnh.
in the same way it does when: does thay cho động từ trước
Cấu trúc in the same way ... when so sánh cách vỏ não thị giác phản ứng trong hai tình huống. Trong câu này, hoạt động khi tưởng tượng được đối chiếu với hoạt động khi thực sự nhìn thấy chữ cái. Does thay cho cụm động từ lights up đã xuất hiện trước đó, nên ý đầy đủ tương đương với in the same way it lights up when .... Cách dùng này tránh lặp từ. When giới thiệu tình huống dùng để so sánh; does ở đây không mang nghĩa thực là làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng trợ động từ thay cho responds: The sensor responds to blue light in the same way it ____ when it detects green light.
Xem đáp án
does
Take a moment and imagine yourself writing out your signature with your dominant hand. Ngữ pháp
0:34Hãy dành một chút thời gian để hình dung mình đang dùng tay thuận viết chữ ký.
imagine yourself writing: imagine + tân ngữ + -ing
Imagine + tân ngữ + -ing có nghĩa là hình dung trong đầu cảnh người đó đang thực hiện một hành động. Trong imagine yourself writing, yourself là tân ngữ của imagine và cũng là người thực hiện hành động writing. Trong cấu trúc này, hãy dùng dạng -ing sau tân ngữ. Với ý nghĩa này, imagine yourself to write không tự nhiên trong tiếng Anh; hãy nói imagine yourself writing.
Luyện tập
Dùng imagine + đại từ phản thân + -ing để hoàn thành câu: Before the interview, take a minute to ____ the first question calmly.
Xem đáp án
imagine yourself answering
is similar to how long it actually takes to write it out.
0:41gần bằng thời gian bạn thực sự cần để viết chữ ký.
Chances are + một mệnh đề hoàn chỉnh
Chances are mở đầu một dự đoán mà người nói cho là có khả năng đúng cao. Ở đây, cụm này có nghĩa là hai hoạt động có lẽ mất khoảng thời gian gần như nhau. Ngay sau cụm này là một mệnh đề hoàn chỉnh: Chances are + chủ ngữ + động từ. Dạng dài hơn Chances are that ... cũng đúng, nhưng có thể lược bỏ that. Chances ở đây không có nghĩa là nhiều cơ hội riêng biệt.
Luyện tập
Chances are trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Người nói hoàn toàn chắc chắn và đã chứng minh lời khẳng định.
- Lời khẳng định theo sau có khả năng đúng cao.
- Có vài cơ hội để thực hiện hoạt động đó.
Xem đáp án
Lời khẳng định theo sau có khả năng đúng cao.
So sánh thời lượng bằng the amount of time it takes ... is similar to how long it actually takes
The amount of time it takes ... là một cụm danh từ cho biết hoạt động thứ nhất cần bao nhiêu thời gian. Danh từ chính amount ở dạng số ít, vì vậy động từ chính là is. Sau similar to, mệnh đề how long it actually takes ... cho biết thời lượng của hoạt động thứ hai. Ở đây, how long nói về thời gian chứ không phải chiều dài vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là: the amount of time it takes to do A + is similar to + how long it takes to do B.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng các phần của mẫu so sánh mục tiêu: The ____ it takes to charge this phone is similar to ____ it takes to charge the tablet.
Xem đáp án
amount of time · how long
Try doing the same thing with your non-dominant hand
0:44Hãy thử làm điều tương tự bằng tay không thuận,
and it actually takes you longer to write and imagine.
0:46và bạn sẽ thực sự mất nhiều thời gian hơn cả khi viết lẫn khi hình dung.
How is this relevant? như một câu hỏi chuyển ý mang tính tu từ
How is this relevant? tạm dừng ở ví dụ và hỏi ví dụ đó liên hệ với ý chính như thế nào. Ở đây, người nói đã biết câu trả lời; câu hỏi nêu ra thắc mắc mà khán giả có thể đang nghĩ tới chứ không thực sự yêu cầu thông tin. Khi được dùng sau một ví dụ, câu hỏi tự đặt ra này tạo thành cầu nối rõ ràng từ ví dụ đến tính liên quan của nó rồi đến phần giải thích. Nó báo hiệu rằng mối liên hệ sẽ được làm rõ ngay sau đó.
Luyện tập
Một người đưa ra ví dụ rồi hỏi “How is this relevant?”. Câu hỏi này chủ yếu làm gì?
- Thừa nhận rằng người nói đã quên chủ đề
- Hỏi xem ví dụ có chính xác về mặt sự thật không
- Kết thúc phần thảo luận vì ví dụ vô ích
- Giới thiệu mối liên hệ mà người nói sẽ giải thích tiếp theo
Xem đáp án
Giới thiệu mối liên hệ mà người nói sẽ giải thích tiếp theo
because imagination and action are actually integrated and engage the same neural pathways,
0:50vì việc tưởng tượng và hành động thực tế gắn liền với nhau và kích hoạt cùng các đường dẫn thần kinh,
practicing one actually influences the other.
0:55nên luyện tập một việc sẽ thực sự ảnh hưởng đến việc kia.
One fascinating study took two groups and had them practice piano for 2 hours a day, Ngữ pháp
0:58Một nghiên cứu thú vị đã chia người tham gia thành hai nhóm và yêu cầu họ tập piano hai giờ mỗi ngày,
had them practice: have + người + động từ nguyên mẫu không to
Trong had them practice, had là dạng quá khứ của have mang nghĩa sai khiến. Những người tổ chức nghiên cứu đã khiến hoặc sắp xếp để người tham gia luyện tập; had ở đây không có nghĩa là “sở hữu”. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to: have them practice, và ở quá khứ là had them practice. Động từ sau người không có to và không thay đổi theo số hay thì; thì được thể hiện bằng have hoặc had.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The instructor had the students ____ the emergency procedure. (practice)
Xem đáp án
practice
except one group was only allowed to use mental practice. Cách dùng từ
1:03nhưng một nhóm chỉ được phép luyện tập trong tâm trí.
mental practice: luyện một kỹ năng trong tâm trí
Ở đây, mental practice có nghĩa là chủ động luyện một kỹ năng thể chất trong tâm trí mà không thực sự thực hiện các động tác. Những người tham gia hình dung trình tự và cảm giác như thể họ đang tập thật. Cụm từ này gọi tên một hoạt động rèn luyện có tổ chức, chứ không phải suy nghĩ vu vơ. Trong cách dùng này, practice chỉ việc luyện tập nói chung và thường là danh từ không đếm được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chỉ việc diễn tập có chủ đích chỉ được thực hiện trong tâm trí: Before touching the instrument, Ava silently rehearsed every movement in her mind. This is called ____.
Xem đáp án
mental practice
but would sit in front of it and imagine practicing. Ngữ pháp
1:07mà chỉ ngồi trước đàn và tưởng tượng mình đang tập.
would sit để chỉ thói quen quá khứ lặp lại
Trong lời kể ở quá khứ này, would sit có nghĩa là đã ngồi lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên. Cụm từ mô tả thói quen của nhóm trong thời gian thí nghiệm, không chỉ ý muốn, tương lai hay kết quả của một điều kiện không được nói ra. Mẫu có thể áp dụng là một khung thời gian quá khứ đã được xác lập, theo sau bởi would + động từ nguyên mẫu. Khi khung thời gian đã rõ, would có thể trình bày các hành động lặp lại như một phần của câu chuyện hoặc ký ức.
Luyện tập
Dùng would + động từ nguyên mẫu để thể hiện một thói quen quá khứ lặp lại: When I was little, my grandfather ____ me a story every night.
Xem đáp án
would tell
The exact same physical changes took place in the motor cortex of both groups. Cụm từ
1:11Những thay đổi vật lý hoàn toàn giống nhau đã diễn ra trong vỏ não vận động của cả hai nhóm.
The surprising result? như một cách tiết lộ dưới dạng câu hỏi
The surprising result? là một mảnh câu rút gọn có hình thức giống câu hỏi. Nó lược bỏ một động từ như was, nên có chức năng giống một tiêu đề được nói ra hơn là một câu hỏi thông tin hoàn chỉnh. Nó tạo một khoảng dừng ngắn, hướng sự chú ý vào phát hiện chính và để câu tiếp theo cung cấp câu trả lời. Cách nêu câu hỏi rồi trả lời này giúp người nói nhấn mạnh thông tin quan trọng mà không yêu cầu người nghe phải đáp lại.
Luyện tập
The surprising result? có chức năng gì trong đoạn này?
- Nó mở đầu một danh sách gồm nhiều câu hỏi không liên quan đến nhau.
- Nó yêu cầu người nghe báo cáo một kết quả mà người nói không biết.
- Nó báo trước phát hiện chính và để câu tiếp theo cung cấp câu trả lời.
Xem đáp án
Nó báo trước phát hiện chính và để câu tiếp theo cung cấp câu trả lời.
took place với nghĩa “đã xảy ra”
Trong câu này, took place là dạng quá khứ của cụm từ cố định take place, có nghĩa là “đã xảy ra” hoặc “đã diễn ra”. Chủ ngữ của cụm từ là những thay đổi vật lý, vì vậy câu cho biết những thay đổi đó đã xảy ra ở cả hai nhóm. Hãy hiểu take place như một đơn vị thay vì diễn giải riêng take và place. Cụm từ này thường trình bày một sự kiện, hoạt động, quá trình hoặc thay đổi như một sự việc thực tế mà không nêu người đã gây ra nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take place: The safety inspection ____ yesterday morning.
Xem đáp án
took place
their accuracy in playing was the exact same.
1:16độ chính xác khi chơi đàn của hai nhóm hoàn toàn như nhau.
the physical practice group did begin to excel faster, Ngữ pháp
1:20nhóm luyện tập thực tế bắt đầu tiến bộ nhanh hơn,
Did nhấn mạnh trong did begin to excel
Trong mệnh đề khẳng định này, did nhấn mạnh begin. Nó cho biết sự thay đổi thực sự đã xảy ra, dù trước đó hai nhóm có kết quả tương tự nhau. Đây là do dùng để nhấn mạnh ở thì quá khứ đơn: did + động từ nguyên mẫu. Sự nhấn mạnh này có thể xác nhận một sự thật, sửa lại một dự đoán, thừa nhận một sự thật mang tính tương phản hoặc tạo ra sự đối lập mạnh; begin giữ nguyên dạng vì did đã mang dấu hiệu quá khứ.
Luyện tập
Câu nào sửa rõ nhất quan niệm rằng Mia đã không giải được câu đố?
- Mia did solve the puzzle.
- Mia solved the puzzle.
- Mia did solved the puzzle.
Xem đáp án
Mia did solve the puzzle.
was able to catch up to their skill level quickly. Cụm động từ
1:26họ đã nhanh chóng đạt đến trình độ của nhóm kia.
Mệnh đề bị động rút gọn when given the chance to practice
When given the chance to practice là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when they were given the chance to practice; they chỉ the imagination group, tức nhóm nhận cơ hội chứ không phải nhóm trao cơ hội. Mệnh đề when thường có thể lược bỏ chủ ngữ và một dạng của be khi chủ ngữ đó cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Quá khứ phân từ còn lại, given, vẫn giữ nghĩa bị động và trình bày bối cảnh thời gian hoặc điều kiện một cách ngắn gọn.
Luyện tập
Rút gọn mệnh đề bị động dùng when: When they are given clear instructions, new employees settle in quickly. Hoàn thành: New employees, ____, settle in quickly.
Xem đáp án
when given clear instructions
catch up to: bắt kịp cùng trình độ
Catch up to someone or something có nghĩa là thu hẹp khoảng cách để đạt đến cùng vị trí, tiến độ hoặc trình độ kỹ năng. Từ to giới thiệu người, nhóm hoặc tiêu chuẩn được đuổi kịp. Trong câu này, nhóm tưởng tượng bắt đầu luyện tập thể chất rồi nhanh chóng đạt đến trình độ kỹ năng của nhóm đối chiếu. Catch trong cụm này không có nghĩa là dùng tay bắt một vật.
Luyện tập
Câu nào dùng catch up to với nghĩa đạt đến cùng trình độ với một nhóm?
- Leo trained hard to catch up on the lessons he missed.
- Leo caught the ball beside the faster swimmers.
- Leo trained hard to catch up to the faster swimmers.
Xem đáp án
Leo trained hard to catch up to the faster swimmers.
which used imagination in an effort to strengthen muscles. Cụm từ
1:31sử dụng trí tưởng tượng nhằm tăng cường sức mạnh cơ bắp.
in an effort to: trình bày mục đích như một nỗ lực
in an effort to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục tiêu của một hành động, đồng thời trình bày hành động đó như một nỗ lực. Cụm này thường nghe có chủ ý và trang trọng hơn so với chỉ dùng to. Trong câu này, việc sử dụng trí tưởng tượng được thử với mục đích tăng cường cơ bắp. Cụm từ không cho biết cơ bắp có thực sự khỏe hơn hay không; kết quả phải được nêu riêng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “nhằm cố gắng”: The library extended its hours ____ help more families.
Xem đáp án
in an effort to
Both groups did the same finger muscle exercises for 4 weeks,
1:34Cả hai nhóm thực hiện cùng một bài tập cơ ngón tay trong bốn tuần,
Those who actually did the physical exercise increased their strength by 30% Ghi chú
1:40Những người thực sự tập luyện thể chất có sức mạnh tăng 30%,
increased their strength by 30%: by đánh dấu lượng thay đổi
Increased their strength by 30% có nghĩa là mức tăng bằng 30% sức mạnh ban đầu. By giới thiệu độ lớn của sự thay đổi, không phải mức cuối cùng. Nếu biểu diễn sức mạnh ban đầu là 100 đơn vị, mức tăng 30% sẽ đưa giá trị mới lên 130 đơn vị. Câu này không nêu sức mạnh thực tế lúc đầu hoặc lúc cuối, vì vậy không thể hiểu 30% là kết quả đo cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ đánh dấu lượng thay đổi. The monthly fee increased ____ 10%, from $50 to $55.
Xem đáp án
by
while those who imagined doing it increased their muscle strength by 22%.
1:44trong khi những người tưởng tượng mình tập có sức mạnh cơ bắp tăng 22%.
Dùng Those who ... while those who để đối chiếu các nhóm
Those who có nghĩa là “những người mà...”. Those thay cho một nhóm người, còn mệnh đề who xác định đó là những người nào; ở đây là những người thực sự tập thể dục. Cấu trúc lặp Those who ..., while those who ... đặt song song hai nhóm được phân loại theo hành vi. Trong câu này, while mang nghĩa “trong khi” để đối chiếu, không phải “trong khoảng thời gian mà”; nhờ đó, câu so sánh hai kết quả mà không cần lặp lại danh từ như participants.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc lặp Those who ... while those who .... ____ booked early paid less, while ____ waited until Friday paid the full price.
Xem đáp án
Those who · those who
This is because the neurons responsible for the movement instruction were still being used and strengthened,
1:48Đó là vì các nơron chịu trách nhiệm truyền lệnh vận động vẫn được sử dụng và củng cố,
resulting in increased strength when the muscles actually contracted. Ngữ pháp
1:54nhờ đó lực tạo ra khi cơ thực sự co lại tăng lên.
resulting in increased strength: diễn tả kết quả
“Resulting in increased strength” là một cụm -ing diễn tả kết quả. Cụm này bổ sung kết quả của toàn bộ quá trình trước đó: các nơron tiếp tục được sử dụng và củng cố, và quá trình ấy tạo ra lực lớn hơn khi các cơ co lại. Ở đây, resulting in có nghĩa là “dẫn đến kết quả”, không phải “để”. Có thể viết đầy đủ ý này thành which resulted in increased strength, nhưng dạng -ing giúp giữ phần giải thích gọn trong một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm kết quả -ing gồm hai từ đã học trong bài: The pipe burst overnight, ____ serious water damage.
Xem đáp án
resulting in
mental practice is an effective way to prepare for a physical skill.
2:00luyện tập trong tâm trí vẫn là một cách hiệu quả để chuẩn bị cho việc thực hiện một kỹ năng thể chất.
So, while ...: thừa nhận giới hạn trước khi nêu ý chính
So nối kết luận này với những bằng chứng vừa được bàn đến. Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”: người nói trước tiên bác bỏ ý tưởng phóng đại rằng suy nghĩ có sức mạnh phép thuật, rồi mới đưa ra luận điểm chính có bằng chứng hỗ trợ rằng luyện tập trong tâm trí thực sự có hiệu quả. Cách sắp xếp “thừa nhận giới hạn trước, nêu ý chính sau” khiến lập luận có chừng mực hơn. Mệnh đề mở đầu đặt ra một giới hạn nhưng không phủ nhận nhận định tích cực theo sau.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong câu này? “While the plan is not perfect, it can still help us.”
- Nó nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc.
- Nó thừa nhận một giới hạn trước khi đưa ra ý chính.
- Nó chứng minh rằng kế hoạch hoàn toàn vô ích.
Xem đáp án
Nó thừa nhận một giới hạn trước khi đưa ra ý chính.
Each thought actually changes the structure and function of your brain
2:04Mỗi suy nghĩ thực sự làm thay đổi cấu trúc và chức năng của não bộ
by affecting the neurons at the microscopic level.
2:08bằng cách tác động đến các nơron ở cấp độ vi mô.
it won't happen without a lot of hard physical work.
2:14điều đó sẽ không xảy ra nếu không bỏ ra rất nhiều công sức rèn luyện thực tế.
as much as we wish: thừa nhận mong muốn trước khi nêu giới hạn
Trong câu này, as much as we wish you could ... có nghĩa là dù chúng tôi rất mong bạn có thể làm như vậy. Cụm này trước hết thừa nhận một mong muốn mạnh mẽ, sau đó mệnh đề chính nêu thực tế trái ngược: để đạt trình độ rất cao, vẫn cần luyện tập thực tế vất vả. Ở đây, as much as diễn tả sự nhượng bộ chứ không đo lường số lượng. Một mẫu hữu ích là As much as + chủ ngữ + wish/would like + mệnh đề, + mệnh đề chính nêu giới hạn hoặc sự tương phản. Could sau wish cho thấy tình huống được mong muốn còn cách xa thực tế hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu nhượng bộ gồm bốn từ, thừa nhận một mong muốn mạnh mẽ trước giới hạn thực tế: ____ we could take the puppy home, our apartment does not allow pets.
Xem đáp án
As much as we wish
the next Mozart: một người mới có thể đạt sự vĩ đại âm nhạc tương tự
Mozart là một nhà soạn nhạc nổi tiếng, vì vậy tên của ông được dùng ở đây như một biểu tượng văn hóa cho tài năng và thành tựu âm nhạc phi thường. The next Mozart nghĩa là một người mới có thể đạt đến trình độ tương tự vào một ngày nào đó; không có nghĩa là người sẽ thay thế Mozart theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng the next + famous person's name so sánh một người đầy triển vọng với hình mẫu xuất sắc được biết đến rộng rãi trong cùng lĩnh vực. Mẫu này thường thể hiện một dự đoán hoặc lời khen phóng đại, chứ không nói rằng hai người hoàn toàn ngang nhau.
Luyện tập
Trong câu “The coach says Maya could be the next Serena Williams,” the next Serena Williams có nghĩa là gì?
- Một vận động viên tương lai có thể đạt mức độ xuất sắc tương tự
- Một người họ hàng của Serena Williams
- Người sẽ đứng vào chỗ của Serena Williams trong một hàng người
Xem đáp án
Một vận động viên tương lai có thể đạt mức độ xuất sắc tương tự
Dùng “A little imagination never hurts” để khích lệ nhẹ nhàng
Trong câu này, a little imagination never hurts có nghĩa là vận dụng một chút trí tưởng tượng không gây hại và có thể hữu ích. Never hurts là một cách nói thành ngữ có chừng mực để đề nghị làm điều gì đó; đây không phải lời bảo đảm theo nghĩa đen rằng điều đó không bao giờ có thể gây hại. Mẫu a little/a bit of + danh từ + never hurts có thể nhẹ nhàng bổ sung một đề nghị hoặc kết thúc một ý kiến bằng giọng khích lệ mà không tạo cảm giác như đang ra lệnh.
Luyện tập
Một người bạn lo lắng về việc thêm một ý tưởng sáng tạo vào dự án trên lớp. “A little imagination never hurts” có nghĩa là gì trong trường hợp này?
- Chỉ người có trí tưởng tượng cực kỳ phong phú mới có thể hoàn thành dự án.
- Trí tưởng tượng được bảo đảm là an toàn trong mọi tình huống.
- Thử vận dụng một chút trí tưởng tượng là điều đáng làm và có thể hữu ích.
Xem đáp án
Thử vận dụng một chút trí tưởng tượng là điều đáng làm và có thể hữu ích.
This episode of AsapSCIENCE is supported by audible.com,
2:20Tập AsapSCIENCE này được tài trợ bởi audible.com,
with over 100,000 downloadable titles across all types of literature.
2:25với hơn 100.000 tựa sách có thể tải xuống thuộc mọi thể loại văn học.
The Brain That Changes Itself by Norman Doidge.
2:31The Brain That Changes Itself của Norman Doidge.
You can download this audiobook or another of your choice
2:33Bạn có thể tải cuốn sách nói này hoặc một cuốn khác do bạn chọn
Special thanks to Audible for making these videos possible
2:39Xin đặc biệt cảm ơn Audible vì đã giúp những video này trở thành hiện thực
and offering you a free audiobook at audible.com/asap.
2:42và tặng bạn một cuốn sách nói miễn phí tại audible.com/asap.
And subscribe for more weekly science videos.
2:46Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.