SỰ THẬT VỀ HAWAII!: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
647 từ 177 từ/phút

Giới thiệu: Michael kết nối chuyến đi Hawaii với xác tàu Pearl Harbor, Đường đổi ngày quốc tế, món ăn địa phương, Diamond Head và Mauna Kea. Các điểm tiếng Anh chính: 1. grew my beard back out, — Cụm động từ: grow something out là để tóc hoặc râu dài ra; back đánh dấu trở lại trạng thái trước, chẳng hạn nuôi dài lại sau khi cắt. 2. tears that have continued to flow — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhiên liệu rò rỉ trở thành “nước mắt” tiếp tục chảy, nối sự thật vật lý với nỗi đau kéo dài chứ không phải khóc thật. 3. if measured from its seafloor base, — Ngữ pháp và mẫu câu: Khôi phục điều kiện bị động thành if it is measured và dùng để nêu điểm bắt đầu đo làm cơ sở so sánh.

Nội dung bài học

Vsauce,

0:00

Vsauce,

Michael here and I am back from vacation.

0:00

Michael đây, và tôi vừa đi nghỉ về.

You may not have known, Ngữ pháp

0:03

Có thể bạn chưa biết,

but I just spent the last week in Hawaii

0:04

nhưng tôi vừa dành trọn tuần qua ở Hawaii

with my mother and my sister.

0:06

cùng mẹ và em gái tôi.

Ngữ pháp

May not have known để diễn tả khoảng cách thông tin có thể có trong quá khứ

May not have known có cấu trúc động từ tình thái may + not + dạng hoàn thành have known. Ở đây, may diễn tả khả năng, còn have known đặt khả năng không biết vào thời điểm trước lời thông báo hiện tại của người nói. Not phủ định việc biết; nó không đặt nghi vấn về việc chuyến đi có thật sự xảy ra hay không. Cách mở đầu này nhẹ nhàng cho thấy có thể tồn tại khoảng cách thông tin: người nghe có lẽ chưa biết một điều gì đó, vì vậy người nói sắp cung cấp thêm thông tin nền. Nó ít trực tiếp hơn You didn't know vì không khẳng định chắc chắn người nghe đã biết gì trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng cho thấy người nghe có thể chưa có thông tin đó trước thời điểm hiện tại?

  1. You must not have known, because the library changed its hours last month.
  2. You may not know, but the library changed its hours last month.
  3. You may not have known, but the library changed its hours last month.
Xem đáp án

You may not have known, but the library changed its hours last month.

She's the one hiding right there. Ngữ pháp

0:08

Cô ấy chính là người đang trốn ngay đằng kia.

Ngữ pháp

The one hiding: thành phần bổ nghĩa the one + dạng -ing

Trong the one hiding, one là đại từ thay cho một người đã có thể được xác định từ ngữ cảnh. Thành phần bổ nghĩa dạng -ing hiding đứng sau và cho biết đó là người nào: the one who is hiding. Mẫu rút gọn the one + dạng -ing xác định một thành viên trong nhóm đã biết thông qua một hành động đang diễn ra. Trong câu này, right there cho biết vị trí của người đó; nó không thuộc mẫu cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ rút gọn có nghĩa là người đang nấp: Of all the children in the room, Mia is ____ behind the curtain.

Xem đáp án

the one hiding

I worked on my tan, Cụm từ

0:10

Tôi đã phơi nắng cho da rám hơn,

Cụm từ

worked on my tan: work on + một mục tiêu

Work on + một điều gì đó có nghĩa là dành thời gian và công sức để cải thiện hoặc thúc đẩy nó tiến triển. Ở đây, tan là màu da sẫm hơn do nắng, vì vậy worked on my tan là cách nói nhẹ nhàng và hài hước rằng “tôi đã chủ động dành thời gian để phơi nắng cho da rám hơn”. Work on ở đây không mang nghĩa đen là “làm việc trên một vật”. Phần theo sau là mục tiêu được đầu tư công sức, chẳng hạn như project, skill hoặc một cách hài hước là tan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “dành thời gian để cải thiện”: I need to ____ my science project tonight.

Xem đáp án

work on

grew my beard back out, Cụm động từ

0:11

nuôi râu dài trở lại,

Cụm động từ

grew my beard back out: cấu trúc grow ... back out

Grow a beard out có nghĩa là để râu tiếp tục mọc cho đến khi dài hơn. Tân ngữ có thể nằm giữa grow và out, như trong grow my beard out. Back thêm ý nghĩa “lại” hoặc “trở về trạng thái trước đây”. Vì vậy, grew my beard back out có nghĩa là để bộ râu từng bị cắt ngắn hoặc cạo mọc dài trở lại. Out diễn tả sự mọc dài liên tục, không phải chuyển động ra xa cơ thể.

Luyện tập

Kai từng có bộ râu dài, sau đó cạo đi và bây giờ muốn nuôi dài trở lại. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. He wants to grow back out his beard.
  2. He wants to grow his beard over.
  3. He wants to grow his beard back out.
Xem đáp án

He wants to grow his beard back out.

and most importantly, Mạch ý

0:13

và quan trọng nhất là,

I learned a lot.

0:14

tôi đã học được rất nhiều điều.

Mạch ý

Most importantly để đánh dấu điểm quan trọng nhất

Most importantly là dấu hiệu dùng để xếp các ý theo mức độ quan trọng. Nó cho người nghe biết: “Đây là điểm quan trọng nhất trong danh sách của tôi.” Ở đây, việc học được nhiều điều được xếp cao hơn các ý trước đó. Cụm này nhận xét mức độ quan trọng của toàn bộ ý theo sau, chứ không mô tả hành động learned diễn ra như thế nào. Nó hữu ích trước mục cuối cùng hoặc kết luận chính của một danh sách.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ để trình bày điểm cuối cùng là ưu tiên cao nhất: The route is short and safe. ____, it is easy to follow.

Xem đáp án

most importantly

And I wanted to share some of that knowledge with you today.

0:15

Hôm nay tôi muốn chia sẻ với các bạn một phần những điều đó.

In fact,

0:17

Thật ra,

on Saturday,

0:18

vào thứ Bảy,

I'm gonna release a brand new Vsauce Leanback made out of videos from producers all over YouTube Cụm từ

0:19

tôi sẽ ra mắt một Vsauce Leanback hoàn toàn mới, gồm các video của những nhà sáng tạo trên khắp YouTube

Cụm từ

Made out of để chỉ các thành phần tạo nên một vật

Made out of cho biết những vật liệu hoặc thành phần nào tạo nên một tổng thể. Ở đây, các video được xem như những mảnh ghép được kết hợp thành một Vsauce Leanback mới, vì vậy cấu trúc này được mở rộng tự nhiên từ vật liệu hữu hình sang nội dung truyền thông. Khi đứng sau một danh từ, made out of mô tả danh từ đó. Dạng đầy đủ sẽ là a Vsauce Leanback that is made out of videos, nhưng that is đã được lược bỏ ở đây. Bạn có thể áp dụng mẫu something is made out of material or pieces.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất khi người nói muốn nhấn mạnh rằng những chiếc hộp cũ được tái sử dụng làm vật liệu xây dựng? The playhouse was ____ old cardboard boxes.

  1. made in
  2. made by
  3. made out of
Xem đáp án

made out of

that I was inspired to watch after learning things in Hawaii.

0:24

mà tôi có hứng xem sau khi học được nhiều điều ở Hawaii.

It's going to be exciting,

0:27

Sẽ rất thú vị,

but today

0:28

nhưng hôm nay,

Right now,

0:29

ngay bây giờ,

let's get started and begin with Pearl Harbor. Mạch ý

0:29

hãy bắt đầu với Trân Châu Cảng.

Mạch ý

Let's get started and begin with ...: bắt đầu và nêu chủ đề đầu tiên

Let's get started là lời mời người nói và người nghe cùng bắt đầu hoạt động chính. Ở đây, get started có nghĩa là “bắt đầu làm việc mà chúng ta có mặt ở đây để làm”; nó không có nghĩa là bật một đồ vật. Sau đó, begin with xác định Pearl Harbor là chủ đề đầu tiên. Hai phần kết hợp với nhau để chuyển lời nói từ phần giới thiệu sang nội dung chính và cho biết điều gì sẽ được nói trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý của người dẫn bằng cụm từ vừa mời mọi người bắt đầu vừa nêu chủ đề đầu tiên: "____ today's schedule."

Xem đáp án

Let's get started and begin with

In 1941,

0:32

Vào năm 1941,

more than 300 Japanese fighters attacked the US naval base at Pearl Harbor. Văn hóa

0:34

hơn 300 máy bay chiến đấu Nhật Bản đã tấn công căn cứ hải quân Mỹ tại Trân Châu Cảng.

Văn hóa

Pearl Harbor: địa điểm và cuộc tấn công năm 1941

Pearl Harbor là một cảng trên đảo Oahu thuộc Hawaii, đồng thời là tên của căn cứ hải quân Hoa Kỳ tại đó. Trong câu này, tên gọi ấy chỉ nơi bị máy bay Nhật Bản tấn công vào năm 1941. Trong thảo luận lịch sử, Pearl Harbor cũng có thể đại diện cho chính cuộc tấn công. Đây không phải tên của một con tàu; ý nghĩa vừa là địa điểm vừa là sự kiện giải thích tại sao các đài tưởng niệm và tàu chìm ở đó có ý nghĩa đặc biệt.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, Pearl Harbor chỉ điều gì?

  1. Cảng ở Hawaii và căn cứ hải quân Hoa Kỳ bị tấn công tại đó vào năm 1941
  2. Một tàu chiến cụ thể của Hoa Kỳ
  3. Bất kỳ cảng quân sự nào ở Thái Bình Dương
Xem đáp án

Cảng ở Hawaii và căn cứ hải quân Hoa Kỳ bị tấn công tại đó vào năm 1941

The USS Arizona was one of the many battleships damaged or sunk, Ngữ pháp

0:39

USS Arizona là một trong nhiều thiết giáp hạm bị hư hại hoặc đánh chìm,

Ngữ pháp

battleships damaged or sunk: mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong “battleships damaged or sunk”, damaged và sunk đều là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho battleships. Cụm này có nghĩa là “battleships that were damaged or sunk”; that were đã được lược bỏ. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn. Những con tàu này là bên bị hư hại hoặc bị chìm. Chúng không làm hư hại hay đánh chìm thứ khác. Cùng một cấu trúc có thể làm phần mô tả ngắn hơn: danh từ + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào có cùng nghĩa với “battleships damaged or sunk”?

  1. battleships that were damaged or sunk
  2. battleships that were damaging or sinking
  3. battleships that damaged or sank other ships
Xem đáp án

battleships that were damaged or sunk

and the Arizona was left right where it sank. Ngữ pháp

0:43

và con tàu được để nguyên tại nơi nó chìm.

Ngữ pháp

right where: nhấn mạnh địa điểm chính xác

Trong “right where it sank”, right nhấn mạnh where. Cụm này có nghĩa là “chính xác tại nơi”, vì vậy con tàu được để lại đúng tại điểm nó đã chìm. Ở đây, right không có nghĩa là “đúng” hay “hướng đối diện với bên trái”. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là right where + mệnh đề, dùng để chỉ một vị trí chính xác.

Luyện tập

Right có nghĩa là gì trong “The picnic blanket is right where we left it”?

  1. ở phía bên phải
  2. chính xác, ngay đúng
  3. một cách đúng đắn
Xem đáp án

chính xác, ngay đúng

It's still there,

0:47

Nó vẫn còn ở đó,

and a memorial has been built right on top of it.

0:48

và một đài tưởng niệm đã được xây ngay phía trên.

From the memorial,

0:51

Từ đài tưởng niệm,

you can see something pretty surprising.

0:52

bạn có thể thấy một điều khá bất ngờ.

The ship is still leaking fuel.

0:54

Con tàu vẫn đang rò rỉ nhiên liệu.

It once held more than a million gallons of fuel,

0:58

Nó từng chứa hơn một triệu gallon nhiên liệu,

and so even today,

1:01

vì thế ngay cả đến hôm nay,

70 years later,

1:02

sau 70 năm,

it continues to leak 5 gallons of gas every day into the ocean.

1:03

nó vẫn rò rỉ 5 gallon nhiên liệu ra đại dương mỗi ngày.

In fact,

1:08

Thực ra,

you can actually smell it from the memorial.

1:08

bạn còn có thể ngửi thấy mùi đó từ đài tưởng niệm.

The Navy hasn't fixed it yet because the leak is seen as a constant reminder of what happened Ghi chú

1:10

Hải quân vẫn chưa khắc phục chỗ rò rỉ này vì nó được xem là lời nhắc nhở thường trực về những gì đã xảy ra

Ngữ pháp

hasn't fixed it yet: thì hiện tại hoàn thành với yet

Hasn't fixed là dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành: has not + quá khứ phân từ fixed. Dạng này nhìn từ hiện tại về quá khứ và cho biết việc sửa chữa được mong đợi vẫn chưa xảy ra tính đến lúc nói. Yet nhấn mạnh nghĩa “cho đến bây giờ” và thường đứng cuối mệnh đề phủ định. Nó vẫn để ngỏ khả năng việc sửa chữa sẽ diễn ra sau này; ở đây, yet không phải là liên từ mang nghĩa “tuy nhiên”.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành phủ định của fix, sau đó là it và đặt yet ở cuối câu: The mechanic has worked for an hour, but the car is still broken. She ____.

Xem đáp án

hasn't fixed it yet

Cụm từ

is seen as a constant reminder: sự đánh giá, không phải thị giác

Is seen as là cấu trúc đánh giá ở thể bị động: be + seen + as + cụm danh từ. Ở đây, nó có nghĩa là “được xem là” hoặc “được hiểu là”, chứ không phải có người nhìn thấy vụ rò rỉ theo nghĩa đen. A constant reminder là một điều khiến mọi người nhớ lại một sự kiện nhiều lần hoặc liên tục. Cả cụm diễn tả vụ rò rỉ như một biểu tượng lâu dài, giúp duy trì ký ức về những gì đã xảy ra.

Luyện tập

Trong câu này, cấu trúc được nhấn mạnh có nghĩa là gì? The memorial is seen as a constant reminder of the disaster.

  1. Mọi người xem đài tưởng niệm là một thứ giúp họ luôn ghi nhớ thảm họa.
  2. Đài tưởng niệm cho thấy thảm họa xảy ra với một tỷ lệ số học không đổi.
  3. Mọi người chỉ có thể nhìn thấy đài tưởng niệm bằng mắt khi có một lời nhắc hiện diện.
Xem đáp án

Mọi người xem đài tưởng niệm là một thứ giúp họ luôn ghi nhớ thảm họa.

and as tears that have continued to flow ever since the day of the attack. Ghi chú

1:16

và là những giọt nước mắt vẫn chảy không ngừng kể từ ngày xảy ra cuộc tấn công.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong tears that have continued to flow

Ở đây, tears không chỉ những giọt thật sự chảy ra từ mắt người. Từ này gọi lượng nhiên liệu vẫn rò rỉ từ xác tàu là “nước mắt” theo nghĩa ẩn dụ, khiến con tàu bị hư hại dường như cũng có thể khóc. Mệnh đề quan hệ that have continued to flow duy trì cả hai lớp nghĩa: nhiên liệu chảy theo nghĩa vật lý, còn những giọt nước mắt tiếp tục tuôn chảy gợi rằng nỗi đau vẫn chưa kết thúc. Hình ảnh này bổ sung ý nghĩa cảm xúc và biểu tượng cho một lời mô tả sự thật.

Luyện tập

Trong câu này, tears that have continued to flow có nghĩa là gì?

  1. Nhiên liệu rò rỉ được thể hiện như hình ảnh của nỗi đau vẫn tiếp diễn.
  2. Cuộc tấn công tạo ra một con sông tự nhiên bên cạnh con tàu.
  3. Những người ở đó đã thật sự khóc không ngừng.
Xem đáp án

Nhiên liệu rò rỉ được thể hiện như hình ảnh của nỗi đau vẫn tiếp diễn.

Ngữ pháp

Ever since + một mốc bắt đầu trong quá khứ

Ever since giới thiệu một mốc bắt đầu trong quá khứ và bao quát toàn bộ khoảng thời gian từ mốc đó đến hiện tại. Trong câu này, mốc bắt đầu là ngày xảy ra cuộc tấn công, không phải một thời điểm riêng lẻ nào sau đó. Cụm này thường đi với mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành khi trạng thái hoặc hành động vẫn tiếp diễn, như trong have continued to flow. Sau ever since có thể dùng một cụm danh từ chỉ thời điểm trong quá khứ, như ever since 2020, hoặc một mệnh đề ở thì quá khứ chỉ sự kiện, như ever since she moved.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa “từ khi công viên mở cửa đến nay”: Our street has been quieter ____ the new park opened.

Xem đáp án

ever since

Pearl Harbor also has this giant map,

1:21

Trân Châu Cảng còn có tấm bản đồ khổng lồ này,

which shows you something else I was excited about being close to the International Date Line. Văn hóa

1:24

cho thấy một điều khác khiến tôi hào hứng: chúng tôi đang ở gần Đường đổi ngày quốc tế.

It's an arbitrary line where the new day begins.

1:29

Đó là một đường quy ước nơi ngày mới bắt đầu.

Văn hóa

the International Date Line: ranh giới lịch do con người thỏa thuận

Ở đây, the International Date Line (Đường đổi ngày quốc tế) là ranh giới được con người thỏa thuận, phần lớn chạy qua Thái Bình Dương; khi vượt qua ranh giới này, ngày trên lịch có thể tiến hoặc lùi một ngày. Đây là một quy ước của con người chứ không phải đặc điểm tự nhiên có thể nhìn thấy. Nó gần đi theo kinh tuyến 180 độ nhưng uốn quanh các quốc gia và đảo, đồng thời không trùng với mọi ranh giới múi giờ.

Luyện tập

Trong câu này, International Date Line là gì?

  1. Ranh giới do con người thỏa thuận mà khi vượt qua có thể làm thay đổi ngày trên lịch
  2. Ranh giới của mọi múi giờ
  3. Một bức tường vật lý được xây ngang Thái Bình Dương
  4. Một tuyến đường chỉ dành cho máy bay
Xem đáp án

Ranh giới do con người thỏa thuận mà khi vượt qua có thể làm thay đổi ngày trên lịch

You see, Ý định

1:32

Bạn thấy đấy,

when the sun rises in the morning for these Pacific Islands, Ngữ pháp

1:32

khi mặt trời mọc vào buổi sáng trên những hòn đảo Thái Bình Dương này,

different days are beginning.

1:36

mỗi nơi lại bắt đầu một ngày khác nhau.

Ý định

You see, với vai trò mở đầu lời giải thích

Ở đây, You see, báo hiệu rằng một lời giải thích sắp được đưa ra. Người nói dùng cụm này để giúp người nghe hiểu vì sao những ngày khác nhau có thể bắt đầu cùng một lúc. Đây là dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại, không phải lời yêu cầu nhìn vào một vật gì đó. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể mở đầu một lý do, bổ sung thông tin nền cần thiết hoặc nhẹ nhàng sửa một giả định.

Luyện tập

You see, có chức năng gì trong câu này? You see, the library closes earlier on Fridays.

  1. Nó hỏi người nghe có nhìn thấy thư viện hay không.
  2. Nó cho thấy người nói đã kết thúc cuộc trò chuyện.
  3. Nó ra lệnh cho người nghe nhìn vào thư viện.
  4. Nó mở đầu lời giải thích theo sau.
Xem đáp án

Nó mở đầu lời giải thích theo sau.

Ngữ pháp

Khi mặt trời mọc... những ngày khác nhau bắt đầu

Mệnh đề when thiết lập một khung thời gian chung: mặt trời đang mọc trên những hòn đảo này. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều đang xảy ra trong khung thời gian ấy: các đảo khác nhau đang bước sang những ngày địa phương khác nhau trên lịch. Ở đây, different days không có nghĩa là mặt trời mọc vào những ngày tách biệt. Các đảo nằm ở hai phía đối diện của Đường đổi ngày quốc tế, nên gần như cùng một lần mặt trời mọc có thể thuộc về những ngày mang tên khác nhau. Mẫu có thể áp dụng lại là When + sự kiện, theo sau là những tình huống khác nhau cùng đúng vào thời điểm đó.

Luyện tập

Câu ví dụ truyền đạt điều gì?

  1. Mỗi đảo nhìn thấy mặt trời mọc từ một hướng khác nhau.
  2. Mặt trời mọc trên các đảo vào những buổi sáng hoàn toàn tách biệt.
  3. Một mốc thời gian chung có thể liên quan đến những ngày địa phương khác nhau trên lịch.
Xem đáp án

Một mốc thời gian chung có thể liên quan đến những ngày địa phương khác nhau trên lịch.

In Samoa,

1:38

Ở Samoa,

it might be 9 in the morning on Thursday,

1:39

có thể đang là 9 giờ sáng thứ Năm,

but just a few hundred miles away across the date line,

1:41

nhưng chỉ cách vài trăm dặm ở phía bên kia đường đổi ngày,

it's 9 in the morning on Friday,

1:45

lại là 9 giờ sáng thứ Sáu,

1 day in the future.

1:47

tức là đã bước sang tương lai một ngày.

This means that some pretty weird things can happen. Cách dùng từ

1:49

Điều này có nghĩa là một số chuyện khá kỳ lạ có thể xảy ra.

Cách dùng từ

Pretty weird: pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ

Trong pretty weird, pretty là một trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là khá hoặc tương đối. Nó bổ nghĩa cho tính từ weird và làm cho lời đánh giá mạnh hơn. Ở đây, pretty không có nghĩa là xinh đẹp. Cụm từ này cho biết những chuyện đó có thể khác thường một cách rõ rệt, nhưng pretty không tự động làm cho mức độ mạnh ngang với extremely weird.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là khá kỳ lạ: The dream I had last night was ____.

Xem đáp án

pretty weird

For instance, Mạch ý

1:52

Ví dụ,

Amelia Earhart disappeared without a trace Thành ngữ

1:52

Amelia Earhart đã biến mất không dấu vết

Mạch ý

For instance, dùng để giới thiệu ví dụ

For instance đưa ra một ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho ý khái quát vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng sự biến mất của Amelia Earhart là một trường hợp trong số những sự kiện kỳ lạ đang được nói tới. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: ý khái quát xuất hiện trước, rồi đến ví dụ hỗ trợ. Khi đứng đầu câu, cụm từ thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Cách mở đầu nào giới thiệu đúng một ví dụ cụ thể cho một nhận định khái quát?

  1. At that instant, some birds travel thousands of miles each year.
  2. For instance, some birds travel thousands of miles each year.
  3. Without warning, some birds travel thousands of miles each year.
Xem đáp án

For instance, some birds travel thousands of miles each year.

Thành ngữ

disappeared without a trace: không để lại manh mối

Disappear without a trace có nghĩa là mất tích mà không để lại bằng chứng hay manh mối cho biết một người hoặc một vật đã đi đâu. Ở đây, trace là dấu vết có thể lần theo, không phải hành động đồ lại một bức tranh. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng sự biến mất là hoàn toàn và không thể giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng without a trace để nói rằng không còn manh mối nào?

  1. The missing boat vanished without a trace during the storm.
  2. The missing boat left a clear trail of fuel on the water.
  3. The missing boat stayed out of sight behind the island.
Xem đáp án

The missing boat vanished without a trace during the storm.

while traveling from New Guinea to Howland Island. Ngữ pháp

1:56

khi đang di chuyển từ New Guinea đến đảo Howland.

Ngữ pháp

while traveling như một mệnh đề thời gian rút gọn

Trong câu này, while traveling là một mệnh đề thời gian rút gọn. Nó có nghĩa là while she was traveling: chủ ngữ she và dạng was của be được lược bỏ. Chủ ngữ bị lược được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, Amelia Earhart. Cấu trúc ngắn gọn này trình bày một hành động nền đang diễn ra trong khi vẫn giữ sự kiện chính ở vị trí trọng tâm.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề thời gian trong ngoặc vuông bằng while: Lena found the café [while she was traveling through Lisbon]. Lena found the café ____ through Lisbon.

Xem đáp án

while traveling

She was talking,

1:59

Bà vẫn đang nói chuyện,

communicating,

2:01

liên lạc,

and most definitely live on July 3rd, Ghi chú

2:01

và chắc chắn còn sống vào ngày 3 tháng 7,

Cách dùng từ

most definitely live: lời xác nhận mạnh mẽ rằng cô ấy còn sống

Ở đây, live là tính từ có nghĩa là “còn sống”, không phải “đang phát sóng trực tiếp”. Việc cô ấy nói chuyện và giao tiếp được là bằng chứng cho thấy câu này đang nói về tình trạng sống của cô ấy. Most definitely thể hiện mức độ chắc chắn rất cao. Toàn bộ cụm từ cho biết không có nghi ngờ đáng kể nào về việc cô ấy còn sống và hoạt động được vào ngày 3 tháng 7.

Luyện tập

Trong “She was talking, communicating, and most definitely live on July 3rd,”, live có nghĩa là gì?

  1. Đang cư trú tại một địa chỉ cụ thể
  2. Đang phát sóng theo thời gian thực cho khán giả
  3. Còn sống và chưa chết
Xem đáp án

Còn sống và chưa chết

but then she crossed the date line and disappeared forever on July 2nd.

2:04

nhưng rồi bà vượt qua đường đổi ngày và biến mất mãi mãi vào ngày 2 tháng 7.

Mạch ý

July 3rd, but then ... July 2nd như một sự đảo ngược trong lời kể

Trước hết, câu này cho thấy Amelia vẫn còn sống và đang liên lạc vào ngày 3 tháng 7. Sau đó, câu dùng but then để chuyển sang việc cô vượt qua đường đổi ngày và ngày địa phương trở thành ngày 2 tháng 7. Việc đặt ngày 3 tháng 7 trước ngày 2 tháng 7 khiến sự thay đổi trên lịch trở nên bất ngờ và dễ nhớ. Đường đổi ngày làm thay đổi ngày trên lịch địa phương; điều đó không có nghĩa là Amelia đã đi ngược thời gian. Câu đặt sự mất tích của cô cạnh sự đảo ngược ngày tháng để tạo hiệu ứng kịch tính, nhưng không nói rằng việc vượt qua đường đổi ngày đã khiến cô mất tích.

Luyện tập

Thứ tự July 3rd ... but then ... July 2nd truyền đạt điều gì?

  1. Việc vượt qua đường đổi ngày được trình bày là nguyên nhân khiến cô mất tích.
  2. Ngày trên lịch địa phương thay đổi sau khi cô vượt qua đường đổi ngày, tạo nên một sự đảo ngược bất ngờ trong câu chuyện.
  3. Cô thực sự đi ngược từ ngày 3 tháng 7 về quá khứ.
Xem đáp án

Ngày trên lịch địa phương thay đổi sau khi cô vượt qua đường đổi ngày, tạo nên một sự đảo ngược bất ngờ trong câu chuyện.

At the Dole Plantation,

2:10

Tại Dole Plantation,

you can take a train called the Pineapple Express and see coffee being grown. Ngữ pháp

2:12

bạn có thể đi chuyến tàu mang tên Pineapple Express và xem cà phê được trồng như thế nào.

Ngữ pháp

see coffee being grown: quan sát một quá trình bị động đang diễn ra

Cấu trúc là see + object + being + past participle. Coffee vừa là tân ngữ mà du khách nhìn thấy, vừa là đối tượng nhận hành động grow, vì vậy being grown là bổ ngữ bị động tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc trồng trọt như một quá trình đã và đang diễn ra trước mắt, thay vì chỉ cho thấy thành phẩm. Cấu trúc tương tự có thể theo sau các động từ tri giác khác khi một tân ngữ đang chịu tác động.

Luyện tập

Dùng dạng bị động tiếp diễn của repair để hoàn thành câu: From the bus, we could see the road ____.

Xem đáp án

being repaired

Or you can visit Kona and toast the camera with coffee made from beans right below you. Ý định

2:17

Hoặc bạn có thể đến Kona và nâng cốc về phía máy quay bằng cà phê làm từ những hạt được trồng ngay bên dưới.

Ý định

Nâng cà phê chúc mừng trước ống kính

Ở đây, toast là động từ có nghĩa là nâng một thức uống lên như một lời chào thân thiện hoặc để ăn mừng. Cà phê thay cho rượu vang hoặc sâm panh thường gắn với hành động nâng ly. Máy quay đại diện cho những người xem đang theo dõi qua ống kính. Vì vậy, toast the camera with coffee có nghĩa là nâng cà phê về phía ống kính để chào hoặc ăn mừng cùng khán giả, chứ không phải nướng bánh mì hay chúc mừng chính thiết bị đó.

Luyện tập

Trong câu “At the end of the livestream, Maya toasted her viewers with a cup of tea,” Maya đã làm gì?

  1. Cô đổ trà lên máy quay.
  2. Cô nướng bánh mì trong khi người xem theo dõi.
  3. Cô nâng trà về phía người xem như một lời chào thân thiện.
Xem đáp án

Cô nâng trà về phía người xem như một lời chào thân thiện.

If you prefer softer beans,

2:24

Nếu thích loại hạt mềm hơn,

grab a shaved ice from Matsumoto with red beans at the bottom. Văn hóa

2:26

hãy mua một phần đá bào ở Matsumoto, bên dưới có đậu đỏ.

Văn hóa

Đá bào của Matsumoto với đậu đỏ

Shaved ice là món tráng miệng được làm bằng cách bào một khối đá thành những mảnh rất mịn, sau đó thêm si-rô có hương vị và các món ăn kèm. Ở đây, red beans chỉ đậu đỏ được nấu ngọt, ăn cùng món tráng miệng và đặt ở dưới đáy. Matsumoto là tên cửa hàng bán món tráng miệng này. Cụm softer beans liên hệ một cách hài hước đậu trong món tráng miệng với hạt cà phê ở câu trước, nhưng đó là hai loại thực phẩm khác nhau.

Luyện tập

Trong câu “We ordered shaved ice with red beans at the bottom,” điều gì đang được miêu tả?

  1. Những viên đá thông thường được đặt phía trên đậu sống.
  2. Cà phê làm từ những hạt cà phê mềm khác thường.
  3. Một món tráng miệng từ đá với đậu ngọt ở bên dưới.
Xem đáp án

Một món tráng miệng từ đá với đậu ngọt ở bên dưới.

Or eat some shrimp so fresh that they were grown in ponds right behind the shrimp shack. Ngữ pháp

2:31

Hoặc ăn những con tôm tươi rói, được nuôi trong các ao ngay phía sau quán tôm.

Ngữ pháp

so fresh that: mức độ theo sau bởi mệnh đề that

Trong so fresh that ..., so nhấn mạnh mức độ của tính từ fresh. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả, bằng chứng hoặc biểu hiện cụ thể cho thấy mức độ ấy cao đến đâu. Ở đây, việc tôm được nuôi trong những ao ngay sau nhà hàng được đưa ra làm bằng chứng cho độ tươi đặc biệt; bản thân cấu trúc ngữ pháp này không khẳng định rằng nuôi ở gần lúc nào cũng bảo đảm độ tươi. Mẫu có thể áp dụng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mức độ và kết quả trong phần giải thích: The water was ____ cold ____ nobody wanted to swim.

Xem đáp án

so · that

This is the hospital Barack Obama was born in, Ngữ pháp

2:37

Đây là bệnh viện nơi Barack Obama chào đời,

Ngữ pháp

the hospital Barack Obama was born in: đại từ quan hệ được lược bỏ và giới từ ở cuối

Các từ sau hospital tạo thành một mệnh đề quan hệ xác định nhằm chỉ rõ bệnh viện nào đang được nói đến. Trong tiếng Anh hằng ngày, đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ: the hospital (that) Barack Obama was born in. Giới từ in vẫn nằm ở cuối, nhưng tân ngữ được hiểu ngầm của nó là hospital: Barack Obama was born in that hospital. Mẫu này giúp người nói miêu tả một địa điểm thông qua sự kiện đã xảy ra ở đó.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đại từ quan hệ một cách tự nhiên và để giới từ ở cuối?

  1. This is the house in I grew up.
  2. This is the house I grew up.
  3. This is the house I grew up in.
Xem đáp án

This is the house I grew up in.

and the top of Diamond Head, Văn hóa

2:40

còn đỉnh Diamond Head,

a volcanic tuff cone in Honolulu,

2:42

đỉnh của một nón đá tuf núi lửa ở Honolulu,

has a great view of the city,

2:45

có tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố,

Văn hóa

Diamond Head, một nón tuf núi lửa

Diamond Head là tên riêng của một địa hình nổi tiếng ở Honolulu. Ở đây, nó chỉ địa điểm này chứ không phải một “cái đầu kim cương” theo nghĩa đen. Nón tuf là địa hình núi lửa hình nón được tạo thành chủ yếu từ tro và các mảnh vụn núi lửa đã nén chặt. Cụm danh từ a volcanic tuff cone là một thành phần đồng vị bổ sung: nó gọi lại Diamond Head theo cách khác và giải thích đây là loại địa điểm nào. Các dấu phẩy cho biết đây là thông tin nền được thêm vào; ý chính của câu vẫn là từ đỉnh có thể nhìn thành phố rất đẹp.

Luyện tập

a volcanic tuff cone có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó giải thích Diamond Head là loại địa hình nào.
  2. Nó nêu kết quả của gió mạnh.
  3. Nó nói Diamond Head được làm từ kim cương.
Xem đáp án

Nó giải thích Diamond Head là loại địa hình nào.

but it's so windy that all around the steep sides are clumps of lost hats. Ngữ pháp

2:46

nhưng gió mạnh đến mức khắp các sườn dốc đều có những cụm mũ bị gió cuốn rơi.

Ngữ pháp

so windy that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so windy that ..., so làm tăng mức độ của tính từ windy, còn mệnh đề bắt đầu bằng that đưa ra kết quả. Ở đây, kết quả là những chiếc mũ bị thổi bay đã tụ lại quanh các sườn dốc. Hãy dùng mẫu so + adjective/adverb + that + result clause khi muốn nối một mức độ rất cao với hậu quả có thể quan sát được. Ở đây, so là một phần của cấu trúc kết quả đi theo cặp; nó không phải từ nối độc lập mang nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Điền hai từ để hoàn thành mẫu chỉ kết quả: The trail was ____ slippery ____ we had to walk slowly.

Xem đáp án

so · that

Ngữ pháp

Đảo ngữ với địa điểm đứng đầu: all around ... are clumps ...

Câu này đặt cụm từ chỉ địa điểm "all around the steep sides" lên trước để người đọc nhìn thấy khung cảnh trước khi biết có gì ở đó. Sau đó, động từ "are" đứng trước chủ ngữ "clumps of lost hats". Theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước, câu sẽ là "Clumps of lost hats are all around the steep sides.". Chủ ngữ là danh từ số nhiều "clumps", không phải "sides", nên "are" hòa hợp với "clumps". Cách đặt địa điểm lên đầu này giúp đưa một sự vật mới vào khung cảnh miêu tả.

Luyện tập

Câu nào đặt địa điểm lên trước rồi dùng phép đảo động từ lên trước chủ ngữ để giới thiệu những cánh diều?

  1. Across the dark sky, three bright kites flew.
  2. Three bright kites flew across the dark sky.
  3. Across the dark sky flew three bright kites.
Xem đáp án

Across the dark sky flew three bright kites.

By the way, Mạch ý

2:54

Nhân tiện,

the camera I've been using this entire time says it's waterproof. Ngữ pháp

2:54

chiếc máy quay tôi dùng suốt từ nãy đến giờ ghi rằng nó chống nước.

Mạch ý

By the way như một dấu hiệu chuyển chủ đề

"By the way" là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tạm rời chủ đề chính và thêm thông tin có liên quan. Nó báo cho người nghe rằng lời tiếp theo hữu ích nhưng không thuộc mạch ý chính. Ở đây, nó chuyển sự chú ý từ khung cảnh hiện tại sang lời bổ sung về chiếc máy quay. Khi đứng đầu câu, dấu phẩy thể hiện khoảng dừng ngắn thường có sau cụm từ này.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu chuyển chủ đề gồm ba từ trong bài học để hoàn thành câu: ____, the meeting room has changed.

Xem đáp án

By the way

Ngữ pháp

I've been using this entire time: sử dụng liên tục từ trước đến nay

Trong cụm danh từ the camera I've been using this entire time, camera là tân ngữ của using. Dạng đầy đủ là the camera that I've been using this entire time; trong lời nói, đại từ quan hệ làm tân ngữ that thường được lược bỏ. I've been using là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này cho thấy việc sử dụng bắt đầu từ trước và tiếp tục hoặc lặp lại đến hiện tại. this entire time có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó” và bổ nghĩa cho hành động sử dụng, không phải cho camera.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn rút gọn của use. The app ____ this entire time has an offline mode.

Xem đáp án

I've been using

And to find out if it is, Cụm động từ

2:58

Và để xem điều đó có đúng không,

Cụm động từ

find out if...: tìm hiểu xem có... hay không

Find out có nghĩa là biết hoặc khám phá một sự thật bằng cách kiểm tra, hỏi, điều tra hoặc thử nghiệm. Sau cụm này là nội dung thông tin, chẳng hạn find out if..., find out what... hoặc find out about.... Ở đây, to find out nêu mục đích của phép thử được dự định. if it is là một câu hỏi có-không gián tiếp, mang nghĩa “liệu nó có chống nước hay không”; if không diễn tả điều kiện, còn waterproof được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ câu trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “tìm ra bằng cách kiểm tra”. We read the label to ____ whether the jacket was washable.

Xem đáp án

find out

I'm gonna send my sister down.

2:59

tôi sẽ cho em gái mình xuống dưới.

Good luck.

3:00

Chúc may mắn.

Finally,

3:13

Cuối cùng,

Mauna Kea, Văn hóa

3:14

Mauna Kea,

the highest point in Hawaii,

3:15

điểm cao nhất ở Hawaii,

and if measured from its seafloor base, Ngữ pháp

3:16

và nếu đo từ chân núi dưới đáy biển,

a mountain taller than Mount Everest.

3:19

thì đây là ngọn núi cao hơn cả núi Everest.

Văn hóa

Mauna Kea: chiều cao từ đáy biển và độ cao của đỉnh

Mauna Kea là một ngọn núi lửa có đỉnh là điểm cao nhất ở Hawaii. Phần lớn thân núi nằm dưới bề mặt đại dương. Cụm từ cao hơn Everest dùng một điểm bắt đầu đo khác: Mauna Kea được đo từ chân núi dưới đáy biển lên đến đỉnh. Điều này không có nghĩa là đỉnh Mauna Kea có độ cao so với mực nước biển lớn hơn đỉnh Everest.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng câu này?

  1. Mauna Kea cao hơn Everest bất kể phép đo bắt đầu từ đâu.
  2. Mauna Kea là điểm cao nhất ở Hawaii, và tổng chiều cao của nó lớn hơn khi được đo từ chân núi dưới nước.
  3. Đỉnh Mauna Kea cao hơn đỉnh Everest so với mực nước biển.
Xem đáp án

Mauna Kea là điểm cao nhất ở Hawaii, và tổng chiều cao của nó lớn hơn khi được đo từ chân núi dưới nước.

Ngữ pháp

if measured from ...: mệnh đề điều kiện bị động rút gọn

if measured from its seafloor base là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if it is measured from its seafloor base. Chủ ngữ bị lược bỏ it chỉ Mauna Kea, và is cũng được lược bỏ; measured vẫn mang nghĩa bị động vì ngọn núi là đối tượng được đo. from its seafloor base nêu điểm bắt đầu. Phép so sánh đúng theo phương pháp đo này, vì vậy if đưa ra điều kiện về cách tính chiều cao chứ không diễn tả sự không chắc chắn về việc có ai thực hiện phép đo hay không.

Luyện tập

Viết lại if the tower is measured from the riverbed ở dạng ngắn hơn để hoàn thành câu: ____ the riverbed, the tower is 180 meters tall.

Xem đáp án

If measured from

It's above the clouds,

3:22

Nó nằm cao hơn mây,

so driving up is really freaky.

3:23

nên lái xe lên đó thực sự rất rợn người.

You literally drive into and through the cloudline. Cách dùng từ

3:25

Bạn thực sự lái xe vào trong rồi xuyên qua tầng mây.

Cách dùng từ

Literally drive into and through the cloudline: thực sự đi vào rồi xuyên qua tầng mây

Ở đây, literally cho biết việc này thực sự xảy ra. Chiếc xe thật sự đi vào tầng mây, vì vậy đây không phải là một hình ảnh ví von cường điệu. Into đánh dấu lúc đi vào trong mây. Through bổ sung chặng đường xuyên qua mây và hướng sang phía bên kia. Khi dùng cùng nhau, into and through cho thấy hai giai đoạn: đi vào, rồi đi xuyên qua.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Người nói chỉ dùng mây làm hình ảnh cường điệu cho việc lái xe lên cao.
  2. Chiếc xe thật sự đi vào tầng mây và tiếp tục đi xuyên qua đó.
  3. Chiếc xe chỉ đến gần tầng mây chứ không đi vào.
Xem đáp án

Chiếc xe thật sự đi vào tầng mây và tiếp tục đi xuyên qua đó.

The dry air,

3:28

Không khí khô,

high altitude,

3:29

độ cao lớn,

and Comair make it perfect for observing space.

3:30

và bầu không khí tĩnh lặng khiến nơi đây hoàn hảo để quan sát không gian.

Well,

3:33

Chà,

I didn't get to use those telescopes, Cụm từ

3:33

tôi không được sử dụng những kính thiên văn đó,

Cụm từ

Didn't get to use: bỏ lỡ cơ hội sử dụng

Get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội hoặc được phép làm một việc. Trong didn't get to use, didn't phủ định cơ hội đó ở quá khứ: cuối cùng người nói không có cơ hội sử dụng những chiếc kính thiên văn. Cách nói này tập trung vào một cơ hội đã bị bỏ lỡ và thường thể hiện đôi chút thất vọng. Nó truyền đạt nhiều hơn didn't use, cụm chỉ cho biết hành động đã không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định quá khứ của get to để thể hiện một cơ hội bị bỏ lỡ: The museum closed early, so Maya ____ try the telescope.

Xem đáp án

didn't get to

but people had smaller ones I could use pointed right at Saturn.

3:35

nhưng một số người có kính nhỏ hơn mà tôi có thể dùng, chĩa thẳng vào Sao Thổ.

I tried to get camera footage of it,

3:39

Tôi đã cố quay lại hình ảnh của nó,

and this is the best I could do. Ngữ pháp

3:41

và đây là kết quả tốt nhất tôi có thể làm được.

Ngữ pháp

the best I could do: kết quả tốt nhất trong những giới hạn quá khứ

Ở đây, the best có nghĩa là kết quả tốt nhất có thể đạt được, chứ không nhất thiết là một kết quả xuất sắc. I could do là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the best; đại từ quan hệ that được lược bỏ: the best that I could do. Could đặt khả năng trong tình huống quá khứ cùng những giới hạn lúc đó. Người nói muốn nói rằng với thiết bị và điều kiện ấy, họ không thể tạo ra một kết quả tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là kết quả tốt nhất có thể đạt được trong những giới hạn quá khứ: My old camera could not capture the tiny text clearly, so this blurry photo is ____.

Xem đáp án

the best I could do

To learn more about Saturn and Hawaii's volcanic activity and a whole host of other issues, Cụm từ

3:46

Để tìm hiểu thêm về Sao Thổ, hoạt động núi lửa ở Hawaii và rất nhiều chủ đề khác,

Cụm từ

a whole host of other issues: rất nhiều chủ đề khác

A whole host of có nghĩa là một số lượng lớn và thường còn rất đa dạng. Ở đây, host là một phần của cách diễn đạt số lượng; nó không có nghĩa là người dẫn chương trình hay máy tính cung cấp dịch vụ. Whole tạo thêm sự nhấn mạnh. Other nối cụm này với những chủ đề đã được nhắc đến: chúng là các ví dụ và còn có nhiều nội dung khác được bao gồm. Issues có nghĩa rộng ở đây và có thể chỉ các chủ đề hoặc vấn đề cần bàn, chứ không chỉ khó khăn hay tranh chấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là rất nhiều thứ bổ sung khác: The museum website offers maps, videos, and ____ resources for young visitors.

Xem đáp án

a whole host of other

be sure to watch our Leanback coming out this Saturday. Cụm động từ

3:51

hãy nhớ xem Leanback của chúng tôi ra mắt vào thứ Bảy này.

Cụm động từ

“coming out this Saturday” để nói về việc phát hành nội dung

Trong câu này, coming out có nghĩa là “được phát hành hoặc trở nên доступ dụng cho công chúng”. Cụm từ này mô tả nội dung Leanback, còn this Saturday cho biết ngày phát hành. Với các nội dung như video, phim, sách, bài hát hoặc tập chương trình, come out có thể cho biết khi nào nội dung được phát hành. Ở đây, nó không mang nghĩa chuyển động theo nghĩa đen là “đi ra khỏi một nơi” và cũng không nói đến việc công khai danh tính cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “được phát hành”: The new episode will ____ this Saturday.

Xem đáp án

come out

It's an autoplaying playlist that I host full of video clips from producers all over YouTube,

3:55

Đó là danh sách phát tự động do tôi dẫn, chứa đầy các đoạn video từ những nhà sáng tạo trên khắp YouTube,

so they get the views.

4:00

để lượt xem thuộc về họ.

And if you like what they make,

4:02

Và nếu thích nội dung họ làm,

you can subscribe to them.

4:03

bạn có thể đăng ký kênh của họ.

Stay tuned for that. Thành ngữ

4:04

Hãy đón xem nhé.

Thành ngữ

“Stay tuned” để báo hiệu thông tin cập nhật sắp tới

Stay tuned là một cách diễn đạt trong truyền thông, có nghĩa là “tiếp tục theo dõi để nhận thêm thông tin hoặc nội dung”. Trong câu này, người nói đề nghị khán giả chú ý đến nội dung sắp được phát hành như đã hứa. Cụm từ này bắt nguồn từ việc giữ radio hoặc tivi ở cùng một kênh, nhưng hiện nay thường được dùng theo nghĩa bóng. Nó có thể chỉ một thông tin cập nhật vào thời điểm sau đó, nên không nhất thiết có nghĩa là “tiếp tục xem chính chương trình này ngay bây giờ”.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “tiếp tục theo dõi thông tin cập nhật”: More details are coming tomorrow, so ____.

Xem đáp án

stay tuned

And,

4:06

Và,

as always,

4:06

như mọi khi,

thanks for watching.

4:07

cảm ơn các bạn đã theo dõi.