Gương Có Màu Gì?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
698 từ 162 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích sắc xanh lục của gương, nguồn gốc chung của từ chỉ trắng và đen, cùng sự tán xạ khiến trời và mắt có vẻ xanh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in a way, you could say that — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: làm mềm nhận định chỉ đúng ở một góc nhìn nhất định. 2. ancient Proto-Indo-European root word, Bhleg, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: hiểu gốc từ tổ tiên được phục dựng và cách các từ họ hàng phát triển nghĩa đối lập. 3. which is why — Ngữ pháp và mẫu câu: nối nguyên nhân với kết quả; which tóm lược phần giải thích trước đó chứ không chỉ một danh từ ở gần.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here and today we are going to talk about color.

0:01

Michael đây, hôm nay chúng ta sẽ nói về màu sắc.

Green, green, green, green.

0:04

Green, green, green, green.

Gold on.

0:07

“Gold on”... ý tôi là, chờ chút.

Let me just pink this up.

0:07

Để tôi nhấc cái này lên... “pink this up”.

Yellow.

0:10

A lô... “yellow”!

Michael, orange you going to come to the concert this evening? Thành ngữ

0:11

Michael, tối nay cậu sẽ đến buổi hòa nhạc chứ... “orange you”?

Thành ngữ

orange you như lối chơi chữ về màu dựa trên aren't you

Ở đây, orange you cố ý thay cho aren't you dựa trên sự gần giống về âm thanh. Câu chuẩn sẽ là Michael, aren't you going to come to the concert this evening? Orange đưa một từ chỉ màu sắc vào để tiếp tục chuỗi câu đùa về màu trong video. Cụm này không miêu tả Michael và cũng không thêm nghĩa đen về quả cam hay màu cam; người nghe cần khôi phục câu đùa thành aren't you.

Luyện tập

Trong câu đùa này, orange you thay thế cho cụm nào?

  1. are you
  2. aren't you
  3. won't you
Xem đáp án

aren't you

I Red about that.

0:13

Tôi đã đọc về chuyện đó... “red”.

there are going to be a lot of purple there.

0:15

Ở đó sẽ có rất nhiều người... “purple”.

I didn't Teal you about this earlier?

0:16

Trước đây tôi chưa kể với cậu à... “teal”?

Well, look.

0:18

Nào, nghe này.

I have to go brown town first,

0:18

Trước tiên tôi phải vào trung tâm... “brown town”,

but I'll be white, black.

0:20

nhưng tôi sẽ quay lại ngay... “white, black”.

Colors.

0:23

Màu sắc.

Did you know that the human eye can differentiate 10 million different colors. Mạch ý

0:26

Bạn có biết mắt người có thể phân biệt 10 triệu màu khác nhau không?

Mạch ý

Did you know that dùng làm khung mở đầu một sự thật

Did you know that biến mệnh đề theo sau thành một sự thật dùng để thu hút sự chú ý: mắt người có thể phân biệt 10 triệu màu khác nhau. Trong lời giải thích, cấu trúc này có chức năng mở đầu chủ đề và báo hiệu rằng thông tin có thể gây bất ngờ. Mặc dù có hình thức câu hỏi, người nói có thể không kiểm tra kiến thức của người nghe. Nếu sự thật được nói ngay sau đó, hãy hiểu đây là cách mở đầu mang tính tu từ chứ không phải yêu cầu trả lời. Khung có thể tái sử dụng là Did you know that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu của người thuyết trình bằng đúng khung bốn từ trong bài học: ____ bees communicate through dance?

Xem đáp án

Did you know that

But, what color is a mirror?

0:30

Nhưng gương có màu gì?

You might say silver because mirrors are often illustrated that way.

0:35

Bạn có thể nói là màu bạc, vì gương thường được minh họa như vậy.

And to be sure, they are made out of silver or silvery things like aluminum. Ghi chú

0:39

Và quả thật, chúng được làm từ bạc hoặc những vật liệu ánh bạc như nhôm.

Mạch ý

To be sure với chức năng đánh dấu nhượng bộ

Trong câu này, to be sure đưa ra một điểm mà người nói sẵn sàng thừa nhận: gương được làm từ những vật liệu có màu ánh bạc. Ở đây, chức năng chính của cụm từ không phải là diễn đạt “chắc chắn” hay cho biết mức độ tin chắc của người nói. Cụm từ này tạo quan hệ nhượng bộ: trước tiên thừa nhận một sự thật có giới hạn, sau đó bổ sung điều chỉnh hoặc một kết luận quan trọng hơn. Nó thường xuất hiện trong mẫu như “To be sure, X, but Y.”

Luyện tập

Trong “To be sure, the route is longer, but it is much safer,” cụm “to be sure” có chức năng gì?

  1. Thừa nhận tuyến đường dài hơn trước khi nêu điểm quan trọng hơn.
  2. Yêu cầu người nghe kiểm tra tuyến đường.
  3. Khẳng định rằng người nói đã kiểm tra độ dài của tuyến đường.
Xem đáp án

Thừa nhận tuyến đường dài hơn trước khi nêu điểm quan trọng hơn.

Cụm động từ

Be made out of + vật liệu

Are made out of liên kết những chiếc gương với vật liệu được dùng để chế tạo chúng. Ở đây, out of giới thiệu bạc hoặc những chất có màu ánh bạc như nhôm; cụm này mô tả thành phần vật chất, không phải màu mà gương nhất thiết phải trông như có. Mẫu có thể tái sử dụng là “be made out of + vật liệu”: “The model is made out of cardboard.” Dạng của be thay đổi theo thì và chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tô nổi bật: The puppet was ____ a paper bag.

Xem đáp án

made out of

But a mirror in reality is whatever color you point it at. Ghi chú

0:45

Nhưng trên thực tế, gương mang màu của bất cứ thứ gì bạn hướng nó vào.

Mạch ý

in reality: chuyển từ ấn tượng sang sự thật

Ở đây, in reality đánh dấu sự chuyển đổi từ hình ảnh quen thuộc về một chiếc gương màu bạc sang điều chiếc gương thực sự thể hiện. Cụm từ này báo cho người nghe rằng: “Hãy tạm gác ấn tượng đó sang một bên; sự thật thực tế sẽ được nêu tiếp theo.” Là một cụm từ tổ chức thông tin, in reality thường đứng sau một lời khẳng định, niềm tin, vẻ bề ngoài hoặc dự đoán để đưa ra sự điều chỉnh hay giới hạn. Nó không mô tả một nơi có tên là “reality”.

Luyện tập

in reality có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó cho biết chiếc gương nằm ở đâu.
  2. Nó có nghĩa là chiếc gương chỉ tồn tại trong một câu chuyện.
  3. Nó sửa một niềm tin trước đó bằng sự thật thực tế.
Xem đáp án

Nó sửa một niềm tin trước đó bằng sự thật thực tế.

Ngữ pháp

whatever color you point it at: lựa chọn mở và at ở cuối

Whatever color you point it at là một cụm danh từ chỉ sự lựa chọn tự do, có nghĩa là “bất cứ màu nào mà bạn hướng nó vào”. Whatever kết hợp sự lựa chọn mở —không loại trừ màu nào— với mệnh đề theo sau để xác định màu có liên quan. Trong point it at, it chỉ chiếc gương. Thành phần tương ứng sau at là color, nhưng vai trò đó đã được whatever color ở phía trước đảm nhận, nên tiếng Anh tự nhiên để at ở cuối. Cấu trúc là whatever + danh từ + chủ ngữ + động từ ... giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mang nghĩa “bất cứ màu nào mà bạn hướng cảm biến vào”: The color sensor recognizes ____.

Xem đáp án

whatever color you point it at

In this green room,

0:49

Trong căn phòng xanh lá này,

the mirror is green.

0:50

chiếc gương có màu xanh lá.

And if you look inside a mirror,

0:52

Và nếu nhìn vào trong gương,

it becomes you colored.

0:54

nó sẽ mang màu của chính bạn.

An object is whatever color it doesn't absorb.

0:56

Một vật có màu nào thì đó là màu nó không hấp thụ.

These sticky notes are orange

0:59

Những tờ giấy ghi chú dán này có màu cam

because when hit with typical white light, Ngữ pháp

1:01

vì khi được chiếu bằng ánh sáng trắng thông thường,

Ngữ pháp

when hit with ...: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

Trong when hit with typical white light, when mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Chủ ngữ và động từ be đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là when they are hit with typical white light. They chỉ những tờ giấy ghi chú dán, vì vậy mệnh đề ở thể bị động: các tờ giấy là đối tượng nhận ánh sáng. Ở đây, hit with có nghĩa là được tiếp xúc với hoặc được chiếu bằng, chứ không phải bị va đập về mặt vật lý. Khi hiểu một mệnh đề bị động rút gọn, hãy khôi phục chủ ngữ của mệnh đề chính và dạng be thích hợp.

Luyện tập

Trong câu Because, when hit with typical white light, they absorb ..., mệnh đề rút gọn có nghĩa đầy đủ là gì?

  1. Khi những tờ giấy ghi chú dán chiếu sáng ánh sáng trắng thông thường
  2. Khi những tờ giấy ghi chú dán được chiếu bằng ánh sáng trắng thông thường
  3. Khi ánh sáng trắng thông thường được những tờ giấy ghi chú dán chiếu vào
Xem đáp án

Khi những tờ giấy ghi chú dán được chiếu bằng ánh sáng trắng thông thường

they absorb every other wavelength of visible light except for orange, Cách dùng từ

1:03

chúng hấp thụ mọi bước sóng ánh sáng khả kiến khác, trừ màu cam,

Cách dùng từ

every other ... except for orange: tất cả các bước sóng còn lại ngoài màu cam

Ở đây, every other không có nghĩa là “cứ hai thì lấy một”. Đối tượng được nói đến là wavelengths of visible light, còn except for orange xác định màu cam là thành phần duy nhất bị loại trừ. Những tờ giấy ghi chú dán hấp thụ tất cả các bước sóng nhìn thấy khác và không hấp thụ bước sóng màu cam. Every other có hai cách hiểu phổ biến. Trong một chuỗi có thứ tự, cụm này có thể chỉ các thành phần xen kẽ; khi other đối chiếu một thành phần được nêu tên với phần còn lại và một cụm chỉ ngoại lệ xác nhận phạm vi, nó có nghĩa là mọi thành phần còn lại. Hãy dựa vào tập hợp đang được nói đến và cụm chỉ ngoại lệ để chọn cách hiểu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với every other wavelength of visible light except for orange trong ví dụ?

  1. Tất cả các bước sóng của ánh sáng nhìn thấy được ngoài màu cam
  2. Các bước sóng xen kẽ của ánh sáng nhìn thấy được, đồng thời cũng loại trừ màu cam
  3. Chỉ bước sóng màu cam
Xem đáp án

Tất cả các bước sóng của ánh sáng nhìn thấy được ngoài màu cam

which they diffuse into your eyeballs.

1:07

rồi tán xạ ánh sáng cam vào mắt bạn.

But a perfect mirror reflects all colors equally.

1:10

Nhưng một chiếc gương hoàn hảo phản xạ mọi màu như nhau.

So, in a way, you could say that a mirror is white. Ý định

1:14

Vì vậy, theo một nghĩa nào đó, bạn có thể nói gương có màu trắng.

Ý định

in a way, you could say that: nêu nhận định một cách thận trọng

In a way giới hạn lời khẳng định trong một góc nhìn thay vì trình bày nó như toàn bộ sự thật. You could say that đưa phần sau ra như một cách mô tả có thể chấp nhận được; you ở đây mang nghĩa chung, không nhất thiết chỉ người nghe. Khi kết hợp, hai phần khiến a mirror is white nghe như một cách nói gần đúng và vẫn có thể được bổ sung điều kiện. Ở đây, could làm lời khẳng định nhẹ hơn; nó không nói về khả năng trong quá khứ.

Luyện tập

Câu nào trình bày kết quả như một cách hiểu có giới hạn và thận trọng?

  1. The delay unquestionably gave us more time to prepare.
  2. In a way, you could say that the delay gave us more time to prepare.
  3. She was able to say that the delay gave us more time to prepare.
Xem đáp án

In a way, you could say that the delay gave us more time to prepare.

Except a mirror doesn't reflect colors in the same way that pigment does. Ngữ pháp

1:18

Có điều, gương không phản xạ màu sắc theo cách giống như sắc tố.

Ngữ pháp

in the same way that ... does: so sánh cách các sự vật hoạt động

In the same way that mở đầu một mệnh đề nêu chuẩn để so sánh. Mẫu X does not + verb + in the same way that + Y + auxiliary cho biết X và Y cùng liên quan đến một hành động chung, nhưng cách thực hiện khác nhau. Ở cuối câu, does thay cho reflects colors. Cách thay bằng trợ động từ này giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ; bản thân does ở đây không có nghĩa là thực hiện một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng in the same way that và dùng does để thay cho động từ bị lặp?

  1. Glass does not hold heat in the same way that stone is.
  2. Glass does not hold heat in the same way that stone do.
  3. Glass does not hold heat in the same way that stone does.
Xem đáp án

Glass does not hold heat in the same way that stone does.

A mirror reflects incoming light in a single outgoing direction.

1:23

Gương phản xạ ánh sáng tới theo một hướng duy nhất.

Specular reflection, not diffuse. Cách dùng từ

1:28

Đó là phản xạ gương, không phải phản xạ khuếch tán.

Cách dùng từ

Specular reflection, not diffuse: phản xạ gương, không phải khuếch tán

Specular reflection là kiểu phản xạ trong đó các tia sáng tới song song rời đi theo những hướng có trật tự và tương ứng với nhau. Vì các hướng phản xạ giữ lại thông tin không gian, một chiếc gương nhẵn có thể tạo ra hình ảnh nhận biết được. Trong diffuse reflection, bề mặt gồ ghề ở cấp độ vi mô nên ánh sáng tại mỗi điểm bị phản xạ theo nhiều hướng. Phụ đề dùng phép đối lập tỉnh lược, với ý đầy đủ là “This is specular reflection, not diffuse reflection.”

Luyện tập

Một bề mặt được đánh bóng phản xạ ánh sáng tới theo các hướng có trật tự và có thể tạo ra hình ảnh nhận biết được. Thuật ngữ nào mô tả hiện tượng này?

  1. light absorption
  2. diffuse reflection
  3. specular reflection
Xem đáp án

specular reflection

This kind of reflection creates an image of the very thing in front of the mirror. Cách dùng từ

1:31

Kiểu phản xạ này tạo ra hình ảnh của chính thứ đang ở trước gương.

Cách dùng từ

the very thing: very mang nghĩa “chính xác cái đó”

Trong cụm danh từ the very thing, very là từ bổ nghĩa nhấn mạnh được đặt ngay trước danh từ. Nó có nghĩa là “chính xác vật đó” hoặc “đúng vật đó”, chứ không phải một vật có đặc tính nào đó ở mức độ cao. Cấu trúc the very + danh từ làm nổi bật chính xác một người, vật, địa điểm, thời điểm hoặc ý tưởng cụ thể. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng hình ảnh tương ứng với chính vật đang ở trước gương.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ nhấn mạnh mục tiêu có nghĩa là “chính xác người đó”: The photo showed the ____ person we had met that morning.

Xem đáp án

very

So, as bad astronomy jokes,

1:35

Vì vậy, như lời đùa dở của Bad Astronomy,

a mirror is more of a smart white. Ngữ pháp

1:37

gương giống một loại “màu trắng thông minh” hơn.

Ngữ pháp

more of a smart white: phân loại lại bằng more of a

Trong “X is more of a Y”, more of a không có nghĩa là số lượng nhiều hơn. Cấu trúc này nhẹ nhàng điều chỉnh cách phân loại: hiểu X là Y sẽ phù hợp hơn nhãn trước đó hoặc nhãn dễ nghĩ đến nhất. Ở đây, “smart white” là một tên gọi vui được đặt cho gương vì gương phản chiếu ánh sáng theo một hướng nhất định. Đây không phải là tên màu thông dụng.

Luyện tập

Một cuộc họp có cảm giác giống cuộc trò chuyện thân thiện hơn là buổi phỏng vấn trang trọng. Câu nào nhẹ nhàng phân loại lại cuộc họp đó?

  1. The schedule included more friendly chats than formal interviews.
  2. The meeting was more of a friendly chat than a formal interview.
  3. The meeting was the friendliest chat of the week.
Xem đáp án

The meeting was more of a friendly chat than a formal interview.

But wait a second. Mạch ý

1:41

Nhưng khoan đã.

Mạch ý

But wait a second: tạm dừng để xem xét lại kết luận

“But wait a second” là một dấu hiệu diễn ngôn: người nói dừng mạch suy nghĩ và đề nghị người nghe xem xét lại điều vừa được nói. “But” báo hiệu rằng sắp có một sự điều chỉnh, ngoại lệ hoặc vấn đề. Cụm này thường không yêu cầu người nghe chờ đúng một giây. Nó làm cho sự chuyển hướng tiếp theo có vẻ có chủ ý thay vì đột ngột.

Luyện tập

Bạn sắp đồng ý rằng chuyến đi sẽ mất hai giờ, nhưng rồi nhận ra một tuyến đường nhanh hơn. Cách tự nhiên nhất để tạm dừng và sửa lại kết luận là gì?

  1. But wait a second—the map shows a faster route.
  2. Please wait here until the bus arrives.
  3. The second route on the map is closed.
Xem đáp án

But wait a second—the map shows a faster route.

That is a perfect mirror,

1:42

Đó là một chiếc gương hoàn hảo,

and we live in the real world where there are no perfect mirrors.

1:43

còn chúng ta sống trong thế giới thực, nơi không có chiếc gương hoàn hảo nào.

Every mirror absorbs a little bit of light.

1:47

Mọi chiếc gương đều hấp thụ một chút ánh sáng.

Not enough that it matters. Ngữ pháp

1:50

Không đủ nhiều để gây ra khác biệt đáng kể.

Ngữ pháp

Not enough that it matters: Lược bỏ và kết quả

Not enough that it matters. là một mảnh câu rút gọn trong hội thoại. Chủ ngữ và động từ bị lược có thể được suy ra từ câu trước: lượng ánh sáng mà gương hấp thụ chưa đủ nhiều để gây ảnh hưởng. enough that + mệnh đề biểu thị một mức độ và kết quả có thể phát sinh từ mức độ đó. Câu này không có nghĩa là hoàn toàn không có ánh sáng bị hấp thụ hay chủ đề này hoàn toàn không quan trọng; nó có nghĩa là lượng đó thấp hơn ngưỡng tạo ra khác biệt thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ mang nghĩa “đủ mức để kết quả xảy ra”: The scratch is visible, but not ____ it affects the picture.

Xem đáp án

enough that

I mean, looks pretty clear to me. Thành ngữ

1:51

Ý tôi là, với tôi thì nó trông khá rõ.

Thành ngữ

looks pretty clear to me: Hai nghĩa của clear

Trong looks pretty clear to me, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”, còn looks có nghĩa là “có vẻ”. Người nói đang cho biết rằng, theo góc nhìn của mình, kết luận có vẻ hiển nhiên. Vì người nói đang nhìn vào gương, clear cũng gợi đến một hình ảnh sắc nét và dễ nhìn. Câu nói khéo chơi với nghĩa trừu tượng “hiển nhiên” và nghĩa thị giác “rõ hoặc sắc nét”, từ đó tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Tại sao looks pretty clear to me lại hài hước trong bối cảnh chiếc gương?

  1. Clear có thể vừa có nghĩa là “hiển nhiên” vừa có nghĩa là “rõ nét hoặc dễ nhìn”, còn pretty có nghĩa là “khá”.
  2. Pretty có nghĩa là “xinh đẹp”, nên người nói đang khen vẻ ngoài của chiếc gương.
  3. Clear có nghĩa là “trống rỗng”, nên người nói nghĩ rằng chiếc gương đã biến mất.
Xem đáp án

Clear có thể vừa có nghĩa là “hiển nhiên” vừa có nghĩa là “rõ nét hoặc dễ nhìn”, còn pretty có nghĩa là “khá”.

But, when you take a look at the spectrum of light reflected by a typical mirror, Cụm từ

1:54

Nhưng khi xem quang phổ ánh sáng do một chiếc gương thông thường phản xạ,

Cụm từ

take a look at: xem xét có mục đích

Trong take a look at, take không có nghĩa là “mang đi” hoặc “lấy ra”. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “nhìn hoặc xem xét một thứ gì đó”, và ở đây nó mời người xem quan sát quang phổ. Dùng take a look at + cụm danh từ khi giới thiệu một lần xem xét ngắn và có mục đích. Cách nói này thường tự nhiên và đầy đủ hơn so với việc chỉ dùng look.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Before you choose an answer, ____ the chart.

Xem đáp án

take a look at

you will find that it best reflects light within the 510 nanometer range,

1:59

bạn sẽ thấy nó phản xạ tốt nhất ánh sáng trong vùng 510 nanômét,

which we perceive as green light. Cụm từ

2:05

mà chúng ta cảm nhận là ánh sáng xanh lá.

Cụm từ

perceive ... as ...: kết quả được cảm nhận

Which chỉ dải bước sóng đã được nhắc đến trước đó và làm tân ngữ của perceive. Trong cấu trúc perceive A as B, A là thứ được cảm nhận hoặc diễn giải, còn B là đặc điểm hoặc bản chất mà người quan sát trải nghiệm. Ở đây, dải bước sóng được cảm nhận là ánh sáng xanh lục. Cấu trúc này trình bày nhận thức của người quan sát, và nhận thức đó có thể khác với kích thích vật lý. Nó không có nghĩa là việc cảm nhận A làm A biến thành B.

Luyện tập

Trong câu “Under the colored lamp, we perceive the white paper as pink,” perceive ... as diễn đạt điều gì?

  1. Những người quan sát thực sự biến tờ giấy thành màu hồng.
  2. Tờ giấy trông có màu hồng đối với những người quan sát.
  3. Những người quan sát đang tìm giấy màu hồng.
Xem đáp án

Tờ giấy trông có màu hồng đối với những người quan sát.

So, technically, a mirror is a tiny, tiny, tiny bit green. Mạch ý

2:08

Vì vậy, về mặt kỹ thuật, gương chỉ hơi xanh lá một tí, một tí, một tí.

Mạch ý

a tiny, tiny, tiny bit: lặp từ để nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhỏ

Trong a tiny, tiny, tiny bit, các từ tiny được lặp lại cùng hoạt động như một yếu tố nhấn mạnh duy nhất bên trong cụm chỉ lượng a ... bit. Chúng không mô tả ba lượng riêng biệt mà kéo dài sự nhấn mạnh để khiến mức chênh lệch nghe có vẻ cực kỳ nhỏ. Sự lặp lại có chủ ý cũng làm nhịp nói chậm hơn và tạo thêm sắc thái hài hước nhẹ nhàng. Người nói có thể lặp một từ có cấp độ theo cách này để làm mức độ trở nên sinh động hơn mà không thay đổi nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Trong câu này, việc lặp tiny ba lần chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó mô tả ba lượng nhỏ riêng biệt.
  2. Nó có nghĩa là tấm gương hoàn toàn có màu xanh lá.
  3. Nó nhấn mạnh một cách hài hước rằng lượng đó cực kỳ nhỏ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh một cách hài hước rằng lượng đó cực kỳ nhỏ.

You may have noticed this yourself when investigating a mirror tunnel. Ý định

2:14

Có thể chính bạn đã nhận thấy điều này khi quan sát một đường hầm gương.

Ý định

You may have noticed this yourself: lời mời dè dặt để nhớ lại trải nghiệm

Trong may have noticed, may đánh dấu khả năng và have noticed đặt hành động nhận thấy vào thời điểm trước hiện tại. Ở đây, may have không diễn tả sự cho phép mà gợi ý rằng người xem có thể đã từng có trải nghiệm này. Yourself có tác dụng nhấn mạnh, làm nổi bật việc tự mình quan sát. Khi kết hợp với nhau, cụm từ mời người xem nhớ lại trải nghiệm cá nhân mà không khẳng định rằng ai cũng chắc chắn đã nhận thấy.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mời một người nhớ lại một quan sát có thể đã xảy ra trong quá khứ mà không mặc định rằng họ chắc chắn đã trải nghiệm điều đó?

  1. You may notice the effect yourself tomorrow.
  2. You must have noticed the effect yourself.
  3. You may have noticed the effect yourself.
Xem đáp án

You may have noticed the effect yourself.

This happens when two mirrors face each other, Cụm từ

2:18

Hiện tượng này xảy ra khi hai chiếc gương đối diện nhau,

Cụm từ

face each other: hướng vào nhau

Ở đây, face là động từ có nghĩa là “hướng về phía”. Hai tấm gương được đặt sao cho bề mặt phản chiếu của mỗi tấm hướng về tấm còn lại. Each other khiến mối quan hệ trở thành hai chiều: gương A hướng về gương B và gương B cũng hướng về gương A. Cấu trúc X and Y face each other có thể mô tả người, tòa nhà, ghế, màn hình hoặc những vật khác có mặt trước hướng vào nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hướng vào nhau”: The two desks ____.

Xem đáp án

face each other

reflecting the same scene back and forth and back and forth and back and forth Cụm từ

2:21

phản xạ cùng một khung cảnh qua lại, qua lại, rồi lại qua lại.

Cụm từ

back and forth: qua lại nhiều lần

Back and forth là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là liên tục đi theo một hướng rồi theo hướng ngược lại, hoặc qua lại giữa hai phía hay hai điểm. Ở đây, cụm này mô tả cùng một hình ảnh phản chiếu nảy qua lại giữa hai tấm gương. Việc lặp lại cụm từ ba lần tạo ra nhịp điệu liên tục, giúp người nghe hình dung các hình ảnh phản chiếu cứ kéo dài mãi. Trong ngữ cảnh khác, hai đầu có thể là địa điểm, con người, ý kiến hoặc lựa chọn chứ không chỉ là phương hướng thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại giữa hai điểm”: The ferry travels ____ between the island and the mainland all day.

Xem đáp án

back and forth

with each new reflection,

2:25

Với mỗi hình ảnh phản xạ mới,

a little bit more visual light is lost,

2:27

thêm một chút ánh sáng khả kiến bị mất đi,

but green least of all. Cụm từ

2:29

nhưng ánh sáng xanh lá mất ít nhất.

Cụm từ

least of all: ở mức thấp nhất trong tất cả

Least of all có nghĩa là “ở mức thấp nhất trong số tất cả người hoặc vật được so sánh”. Ở đây, ý bị lặp lại được lược bỏ: mọi màu sắc đều mất ánh sáng nhìn thấy được, nhưng ánh sáng xanh lục bị mất ít nhất. Tiêu chí so sánh cụ thể được xác định bằng ngữ cảnh. Cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là “ít quan trọng nhất”; nó chỉ hành động hoặc tính chất đang được so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “ở mức thấp nhất trong tất cả”: All the plants were damaged by the cold, but the roses ____.

Xem đáp án

least of all

That's why the reflection way down the tunnel is dimmer and greener. Cách dùng từ

2:32

Đó là lý do hình ảnh phản xạ ở tít sâu trong đường hầm tối hơn và xanh lá hơn.

Cách dùng từ

way down the tunnel: way mang nghĩa “rất xa”

Trong way down the tunnel, way là trạng từ nhấn mạnh khoảng cách trong down the tunnel. Cụm này có nghĩa là “ở rất xa trong đường hầm” hoặc “ở sâu trong đường hầm”; way ở đây không phải là danh từ mang nghĩa con đường hay phương pháp. Mẫu này thường đi với những cách diễn đạt về vị trí và mức độ như way up, way back và way beyond. Way thêm ý rằng vị trí hoặc mức độ cách rất xa điểm bắt đầu hay mức dự kiến.

Luyện tập

Câu nào dùng way như một trạng từ có nghĩa là “rất xa”?

  1. We found a way down the mountain.
  2. Show me the way to the station.
  3. The library is way down the street.
Xem đáp án

The library is way down the street.

So, maybe real-world mirrors aren't smart white.

2:38

Vậy có lẽ những chiếc gương ngoài đời không phải là “màu trắng thông minh”.

They're actually kind of green. Ý định

2:40

Thật ra, chúng hơi xanh lá.

Ý định

kind of + tính từ

Trong câu này, kind of đứng trước tính từ green và làm nhẹ mức độ khẳng định. Nó có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”: các vật có một chút sắc xanh, nhưng người nói không khẳng định rằng chúng xanh rõ rệt. Cấu trúc là kind of + tính từ. Cấu trúc này giúp đưa ra lời miêu tả gần đúng hoặc thận trọng thay vì một nhận định chắc chắn và chính xác.

Luyện tập

kind of có nghĩa gì trong “The wall is kind of green”?

  1. Người nói đang nêu tên một loại sơn xanh cụ thể.
  2. Bức tường chắc chắn có màu xanh đậm.
  3. Bức tường trông hơi xanh, nhưng không xanh rõ.
Xem đáp án

Bức tường trông hơi xanh, nhưng không xanh rõ.

But, we should talk about white.

2:42

Nhưng chúng ta nên nói về màu trắng.

En español,

2:45

Trong tiếng Tây Ban Nha,

white es blanco.

2:46

white là blanco.

En français,

2:48

Trong tiếng Pháp,

white se dit blanc.

2:49

white được gọi là blanc.

And in English,

2:51

Còn trong tiếng Anh,

we have a word that comes from the same root, Cụm từ

2:52

có một từ bắt nguồn từ cùng một gốc,

black,

2:55

black,

which is the opposite of white.

2:56

là từ trái nghĩa với white.

Cụm từ

come from the same root: bắt nguồn từ cùng một gốc

Trong từ nguyên học, những từ come from the same root có thể được truy ngược về cùng một từ cổ hoặc một cơ sở từ cổ hơn. Root ở đây chỉ nguồn gốc lịch sử, không phải rễ cây. Có chung một gốc từ không có nghĩa là các từ hiện đại vẫn giống nhau về hình thức hoặc có cùng nghĩa. Hình thức và ý nghĩa của chúng có thể thay đổi theo thời gian trong các ngôn ngữ khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu về từ nguyên bằng cách diễn đạt có nghĩa là “có chung một nguồn gốc lịch sử”: English “father” and German “Vater” ____.

Xem đáp án

come from the same root

How did that happen?

2:58

Sao lại thành ra như vậy?

Well, it turns out that all of those words come from the same ancient Proto-Indo-European root word, Ghi chú

3:00

Hóa ra tất cả những từ đó đều bắt nguồn từ cùng một từ gốc cổ của ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy,

Mạch ý

it turns out that: giới thiệu một kết quả vừa được hé lộ

Trong câu này, “it turns out that” giới thiệu câu trả lời trở nên rõ ràng sau khi xem xét câu hỏi. Mệnh đề sau that đưa ra sự thật mới được hé lộ: tất cả các từ đều có chung một gốc từ cổ. Dùng cấu trúc “It turns out that + mệnh đề” khi bằng chứng, lời giải thích hoặc các sự kiện xảy ra sau đó làm sáng tỏ điều ban đầu chưa rõ. Ở đây, “turn out” có nghĩa là “hóa ra là đúng”, chứ không phải xoay người hay đi ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài, mang nghĩa rằng sự thật giờ đã trở nên rõ ràng: ____ the puppy is asleep under the porch.

Xem đáp án

It turns out that

Bhleg,

3:06

Bhleg,

which meant shine, burn, flash.

3:07

có nghĩa là tỏa sáng, bùng cháy, lóe lên.

Văn hóa

gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy cổ xưa Bhleg

Ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy là tên mà các nhà ngôn ngữ học đặt cho một ngôn ngữ tổ tiên thời tiền sử được phục dựng bằng cách so sánh các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng. Đây không phải là một quốc gia hiện đại, một nhóm sắc tộc hay một ngôn ngữ vẫn được dùng trong đời sống hằng ngày. Trong video, Bhleg là dạng được trình bày của một gốc từ phục dựng gắn với các nghĩa “tỏa sáng, cháy, lóe sáng”. Việc gọi nó là “gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy cổ xưa” liên hệ các từ xuất hiện sau này với một nguồn chung được giả định; điều đó không có nghĩa là mọi từ hậu duệ đều giữ nguyên cách viết hoặc ý nghĩa.

Luyện tập

Trong cụm “a Proto-Indo-European root”, Proto-Indo-European chỉ điều gì?

  1. Một ngôn ngữ tổ tiên thời tiền sử được phục dựng và suy ra từ bằng chứng trong các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng
  2. Một từ chỉ màu sắc có hình thức và ý nghĩa giữ nguyên trong mọi ngôn ngữ hậu duệ
  3. Một quốc gia hiện đại nơi tất cả các ngôn ngữ Ấn-Âu đều được sử dụng
Xem đáp án

Một ngôn ngữ tổ tiên thời tiền sử được phục dựng và suy ra từ bằng chứng trong các ngôn ngữ có quan hệ họ hàng

Some languages took it to mean the brightness of the flash, Mạch ý

3:11

Một số ngôn ngữ hiểu nó là độ sáng của ánh lóe,

white,

3:15

màu trắng,

while others took it to mean what's left behind, Cụm động từ

3:16

trong khi những ngôn ngữ khác hiểu nó là thứ còn sót lại,

the burned black darkness.

3:19

bóng tối cháy đen còn lại.

Mạch ý

Some ... while others ... để đối chiếu các nhóm

Mẫu cặp Some + nhóm/hành động ..., while others + hành động/kết quả tương phản ... chia một tập hợp lớn thành hai nhóm và trình bày song song những cách hiểu khác nhau của họ. Ở đây, others có nghĩa là other languages, nên không cần lặp lại languages. Trong câu này, while biểu thị sự tương phản: một nhóm liên hệ gốc từ với ánh sáng trắng của một tia chớp, còn nhóm kia liên hệ nó với kết quả màu đen của sự cháy. Nó không có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng lúc.

Luyện tập

Câu nào dùng while để tổ chức sự tương phản giữa hai nhóm giống như câu ví dụ?

  1. Some residents support the plan, while others oppose it.
  2. While the residents were sleeping, the storm arrived.
  3. The residents waited while the meeting continued.
Xem đáp án

Some residents support the plan, while others oppose it.

Cụm động từ

what's left behind với nghĩa là kết quả còn sót lại

Trong what's left behind, what's là dạng rút gọn của what is. Mệnh đề này có nghĩa là “thứ hoặc kết quả còn tồn tại sau khi một quá trình kết thúc”; left là quá khứ phân từ của leave, còn behind bổ sung ý rằng một thứ vẫn còn lại sau khi nguồn gốc hoặc hoạt động đã biến mất. Ở đây, cụm này chỉ phần dư màu tối hoặc tác động liên quan đến sự cháy, như được làm rõ bằng cụm theo sau the burned black darkness. Cùng một mẫu có thể mô tả phần dư, dấu vết, thiệt hại, ký ức hoặc những kết quả khác, chứ không chỉ một người không theo kịp.

Luyện tập

Trong câu "After the floodwater receded, volunteers cleaned up what was left behind," what was left behind có nghĩa là gì?

  1. Nước trước khi rút
  2. Những tình nguyện viên đến muộn
  3. Bùn và mảnh vụn còn lại
Xem đáp án

Bùn và mảnh vụn còn lại

If you have blue eyes,

3:22

Nếu bạn có đôi mắt xanh lam,

your eyes aren't actually blue in the sense that the molecules inside them are absorbing all other wavelengths of visible light and diffusing the blue. Cụm từ

3:23

mắt bạn không thực sự xanh lam theo nghĩa các phân tử bên trong hấp thụ mọi bước sóng ánh sáng khả kiến khác rồi tán xạ ánh sáng xanh lam.

Cụm từ

in the sense that: giới hạn một nhận định ở một nghĩa cụ thể

In the sense that giới thiệu ý nghĩa hoặc tiêu chí chính xác đang được áp dụng cho một từ hay nhận định. Ở đây, cụm này giới hạn aren't actually blue vào một cơ chế cụ thể: các phân tử không hấp thụ mọi bước sóng ánh sáng nhìn thấy khác rồi khuếch tán ánh sáng xanh. Điều này không phủ nhận rằng mắt trông có màu xanh. Mẫu X is not Y in the sense that... chỉ bác bỏ cách giải thích hoặc cách hiểu trong mệnh đề chứa that, vì vậy Y vẫn có thể đúng theo nghĩa rộng hơn.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ gồm bốn từ giới hạn light vào một nghĩa cụ thể: This bag is light ____ it weighs very little, not in color.

Xem đáp án

in the sense that

No, no, no.

3:32

Không, không, không.

Instead, your eyes are blue for the same reason that the sky is blue, Ngữ pháp

3:33

Thay vào đó, mắt bạn có màu xanh lam vì cùng lý do khiến bầu trời có màu xanh lam,

Ngữ pháp

for the same reason that: liên kết hai sự việc với một nguyên nhân chung

For the same reason that liên kết hai sự việc với một nguyên nhân chung. Ở đây, cả mắt và bầu trời đều trông có màu xanh do quá trình tán xạ ánh sáng tương tự nhau. Các từ sau that tạo thành một mệnh đề nêu sự việc thứ hai: the sky is blue. Same reason có nghĩa là hai sự việc có chung cách giải thích liên quan; không có nghĩa là mắt và bầu trời được tạo nên từ cùng vật chất hoặc giống nhau ở mọi chi tiết.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ gồm bốn từ thể hiện nguyên nhân chung: The metal lid expands ____ the glass jar expands: heat makes both materials expand.

Xem đáp án

for the same reason that

interference.

3:38

sự giao thoa.

In our sky,

3:39

Trên bầu trời của chúng ta,

light from the sun encounters molecules of air.

3:41

ánh sáng từ Mặt Trời gặp các phân tử không khí.

And because of the size of those molecules,

3:44

Và do kích thước của những phân tử đó,

light of longer wavelengths can slip on by, Thành ngữ

3:46

ánh sáng có bước sóng dài hơn có thể lọt qua,

but shorter wavelengths crash into the particles,

3:49

nhưng ánh sáng có bước sóng ngắn hơn lại va vào các hạt,

Thành ngữ

“slip on by” đối lập với “crash into the particles”

Người thuyết minh mô tả ánh sáng như thể nó chuyển động giống con người: “slip on by” có nghĩa là ánh sáng có bước sóng dài hơn tiếp tục đi qua các hạt và bị tán xạ ít hơn, còn “crash into the particles” có nghĩa là ánh sáng có bước sóng ngắn hơn tương tác với các hạt nhiều hơn và bị tán xạ. Sự đối lập bằng hình ảnh này biến một quá trình vô hình thành cảnh tượng dễ hình dung. Các động từ chỉ chuyển động được dùng theo nghĩa hình tượng; khác biệt thực sự nằm ở mức độ tán xạ của từng bước sóng.

Luyện tập

“slip on by” và “crash into the particles” chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Chúng tạo ra sự đối lập trực quan giữa mức tán xạ ít hơn và nhiều hơn.
  2. Chúng nói rằng chỉ ánh sáng có bước sóng dài hơn mới có thể đi vào khí quyển.
  3. Chúng nói rằng sóng dài và sóng ngắn di chuyển với tốc độ đi bộ khác nhau.
Xem đáp án

Chúng tạo ra sự đối lập trực quan giữa mức tán xạ ít hơn và nhiều hơn.

like blue light,

3:52

chẳng hạn như ánh sáng xanh lam,

and scatter,

3:53

rồi tán xạ.

which is why we see blue when we look at the sky away from the sun. Ngữ pháp

3:54

Đó là lý do ta thấy màu xanh lam khi nhìn lên bầu trời theo hướng xa Mặt Trời.

Ngữ pháp

“which is why”: nối một lý do hoàn chỉnh với kết quả

Trong “which is why”, “which” chỉ ngược lại toàn bộ phần giải thích trước đó, chứ không chỉ một danh từ ở gần. Sau đó, cụm từ này đưa ra kết quả có thể quan sát được: nhìn thấy màu xanh lam ở phần bầu trời cách xa hướng Mặt Trời. Dùng mẫu lý do hoàn chỉnh, “which is why” + kết quả. Mẫu này cho phép nêu nguyên nhân trước rồi kết nối rõ ràng nguyên nhân đó với hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài học, cụm này chỉ ngược lại toàn bộ lý do và đưa ra kết quả: The road was covered in ice, ____ the school opened late.

Xem đáp án

which is why

Without the air molecules, Ngữ pháp

3:58

Nếu không có các phân tử không khí,

that space would just be black.

4:00

không gian đó sẽ chỉ là một màu đen.

Ngữ pháp

Without + cụm danh từ để nêu điều kiện giả định

Without the air molecules có nghĩa là “nếu không có các phân tử không khí”. Cụm từ với without nêu một điều kiện được giả định là thiếu; nó không nói rằng các phân tử không khí thực sự không tồn tại. Mệnh đề chính dùng would để nêu kết quả được tưởng tượng. Mẫu Without + cụm danh từ, ... would ... là cách ngắn gọn để giải thích điều gì sẽ xảy ra nếu một điều kiện cần thiết không tồn tại.

Luyện tập

Dùng mẫu Without + cụm danh từ để hoàn thành câu: ____, we would get lost.

Xem đáp án

Without a map

And when direct sunlight has to travel through a lot of air,

4:03

Và khi ánh nắng trực tiếp phải đi qua một lượng lớn không khí,

almost all the colors get scattered out except for the longest wavelengths,

4:07

gần như mọi màu đều bị tán xạ, trừ các bước sóng dài nhất,

the red,

4:11

màu đỏ,

which is what gives a sunrise and a sunset their color. Ngữ pháp

4:12

chính là thứ tạo màu cho bình minh và hoàng hôn.

Ngữ pháp

which is what gives A B: chỉ ra nguồn tạo nên một đặc điểm

Which quay lại chỉ the red. Mệnh đề quan hệ sau đó giải thích vai trò của ánh sáng đỏ: đó chính là thứ tạo màu sắc cho bình minh và hoàng hôn. Trong which is what gives A B, what có nghĩa là “thứ mà”, còn give nhận hai tân ngữ: A nhận B. Ở đây, bình minh và hoàng hôn nhận màu sắc theo nghĩa bóng; không có vật gì thực sự được trao cho chúng. Mẫu X is what gives A B có thể tái sử dụng để xác định X là nguồn chính tạo ra một đặc điểm hoặc hiệu ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc liên kết quay lại chỉ “The basil” và xác định đó là nguồn tạo nên hương vị của nước sốt: The basil, ____ the sauce its fresh flavor, grows on the balcony.

Xem đáp án

which is what gives

The iris of your eyeball contains a hazy layer where light can be scattered just like the sky.

4:16

Mống mắt của bạn có một lớp mờ, nơi ánh sáng có thể tán xạ giống như trên bầu trời.

Through a similar but slightly different process,

4:23

Thông qua một quá trình tương tự nhưng hơi khác,

shorter wavelengths are scattered more,

4:26

các bước sóng ngắn hơn bị tán xạ nhiều hơn,

making your eyes look blue. Ngữ pháp

4:28

khiến mắt bạn trông có màu xanh lam.

Ngữ pháp

making your eyes look blue: kết quả và vẻ ngoài

Mệnh đề -ing making your eyes look blue đứng sau dấu phẩy trình bày kết quả của toàn bộ sự việc phía trước: các bước sóng ngắn hơn bị tán xạ nhiều hơn. Making không diễn tả một hành động riêng do đôi mắt thực hiện; nó nối nguyên nhân đó với một hiệu ứng thị giác. Bên trong mệnh đề, cấu trúc là make + object + bare verb + adjective: make your eyes look blue. Make nhận your eyes làm tân ngữ, theo sau là động từ nguyên mẫu không to look; sau đó blue mô tả vẻ ngoài của đôi mắt. Look blue có nghĩa là “trông có màu xanh”, không phải “nhìn vào một vật màu xanh”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề kết quả sử dụng make + object + look + adjective: The warm lamp lit the room, ____ the white walls ____ golden.

Xem đáp án

making · look

Unless of course you have some melanin in that iris, Ý định

4:30

Tất nhiên, trừ khi mống mắt đó có một ít melanin,

Ý định

Unless of course: thêm một ngoại lệ có thể dự đoán

Unless đưa ra một điều kiện tạo thành ngoại lệ cho nhận định chung vừa được nêu; ở đây, nó có nghĩa là “ngoại trừ trường hợp có melanin trong mống mắt”. Điều kiện đó có thể làm thay đổi kết quả về việc mắt trông có màu xanh. Of course là một dấu hiệu chen vào để thể hiện thái độ của người nói. Nó trình bày ngoại lệ như điều mà một người nghe hiểu vấn đề có thể được kỳ vọng là sẽ nhận ra, vì vậy phần bổ sung mang giọng hội thoại và hơi giống một lời tự điều chỉnh. Nó không chứng minh rằng điều kiện đó là đúng hay người được nói tới có điều kiện đó.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên nói: “The museum is open every day—unless, of course, a storm forces it to close.” Phần cuối có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng lịch mở cửa không có ngoại lệ nào.
  2. Nó xác nhận rằng một cơn bão đang xảy ra.
  3. Nó bổ sung một ngoại lệ có thể dự đoán cho nhận định chung.
Xem đáp án

Nó bổ sung một ngoại lệ có thể dự đoán cho nhận định chung.

in which case your eyes are going to be green, Mạch ý

4:32

khi ấy mắt bạn sẽ có màu xanh lá,

hazel, or brown.

4:35

màu hạt dẻ hoặc màu nâu.

Mạch ý

in which case: quy chiếu lại một điều kiện

Ở đây, in which case quy chiếu trở lại toàn bộ tình huống trước đó: mống mắt có một lượng melanin. Cụm này có nghĩa là “nếu đúng là tình huống đó” và dẫn ra kết quả theo sau—mắt màu xanh lá, màu hạt dẻ hoặc màu nâu. Về cấu trúc, which không chỉ một danh từ riêng lẻ. Nó gói toàn bộ mệnh đề trước thành một trường hợp, giúp người nói chuyển thẳng sang hệ quả mà không phải lặp lại điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ nối quan hệ gồm ba từ, dùng để gắn mệnh đề kết quả với khả năng vừa nêu: The road may be closed, ____ we'll take the train.

Xem đáp án

in which case

Enjoy those colors.

4:37

Hãy tận hưởng những màu sắc ấy.

And as always,

4:38

Và như mọi khi,

thanks for watching.

4:40

cảm ơn bạn đã theo dõi.