Cá heo thông minh đến mức nào? - Lori Marino: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
621 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao cá heo được xem là rất thông minh: quá trình tiến hóa tạo ra bộ não lớn, khả năng hợp tác phức tạp, văn hóa học được, sự hiểu biết gần giống ngôn ngữ, tự nhận thức và lòng đồng cảm, rồi kết thúc bằng câu hỏi con người nên đối xử với chúng thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Sure, this could have been a coincidence, but — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn học cách một bài kể khoa học trước hết thừa nhận một khả năng thận trọng, rồi chuyển sang giả thuyết muốn phân tích, nhờ đó nhận ra lập luận cân bằng thay vì một khẳng định đơn giản. 2. cultural transmission — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn hiểu thuật ngữ học thuật chỉ việc kỹ năng hoặc hành vi được truyền trong một nhóm, giúp theo dõi các ví dụ về cá heo học cách chào hỏi, chiến lược săn mồi và dùng công cụ qua nhiều thế hệ. 3. empathize with them enough to keep them safe and free. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hãy chú ý cách enough to nối mức độ đồng cảm với một kết quả cụ thể, giúp bạn diễn đạt rằng một cảm xúc hoặc năng lực đủ mạnh để dẫn đến hành động.

Nội dung bài học

In 1985,

0:07

Vào năm 1985,

three researchers on a dolphin studying expedition

0:08

ba nhà nghiên cứu trong một chuyến thám hiểm nghiên cứu cá heo

got a little bored. Ý định

0:12

cảm thấy hơi buồn chán.

Ý định

got a little bored: một thay đổi trạng thái nhẹ

Got bored dùng get + tính từ ở thì quá khứ để thể hiện sự thay đổi trạng thái: các nhà nghiên cứu bắt đầu cảm thấy chán. A little bổ nghĩa cho mức độ của bored. Ở đây, nó có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, vì vậy cảm xúc tiêu cực nghe nhẹ nhàng chứ không giống một lời than phiền mạnh. Mẫu get + a little + tính từ có thể diễn tả một thay đổi nhỏ sang một trạng thái.

Luyện tập

Dùng got, a little và bored để hoàn thành câu: After waiting quietly for an hour, the children ____.

Xem đáp án

got a little bored

To lighten things up, Thành ngữ

0:13

Để làm mọi việc vui vẻ hơn,

Thành ngữ

To lighten things up: diễn đạt mục đích

To + động từ nguyên mẫu ở đầu câu giới thiệu mục đích: nó cho biết tại sao hành động tiếp theo được thực hiện. Lighten things up có nghĩa là làm cho một tình huống, bầu không khí hoặc cuộc trò chuyện bớt căng thẳng, nghiêm túc hoặc buồn tẻ. Things chỉ tình huống nói chung, không phải đồ vật cụ thể, và lighten được dùng theo nghĩa bóng chứ không liên quan đến độ sáng hay trọng lượng.

Luyện tập

Bắt đầu bằng To và dùng lighten things up để hoàn thành câu: ____, Nina asked everyone a funny question.

Xem đáp án

To lighten things up

one pretended to be Poseidon Ghi chú

0:14

một người đã giả vờ làm thần Poseidon

Cụm từ

pretended to be + danh tính hoặc vai

Trong câu này, pretended to be có nghĩa là người đó cố ý hành động như thể mình là Poseidon dù thực tế không phải vậy. Poseidon là danh tính hoặc vai được bắt chước. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là pretend to be + danh tính hoặc vai. Ở đây, pretended là dạng quá khứ. Cấu trúc này có thể dùng trong trò chơi, biểu diễn và chuyện đùa, cũng như trong tình huống nghiêm túc khi ai đó giả mạo danh tính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pretend to be: During the game, Leo ____ a pirate.

Xem đáp án

pretended to be

by placing a seaweed garland on his head Ngữ pháp

0:16

bằng cách đội một vòng hoa rong biển lên đầu

Văn hóa

Poseidon: vị thần biển của Hy Lạp

Poseidon là vị thần biển trong thần thoại Hy Lạp. Ở đây, tên này không chỉ một người bình thường mà xác định một vị thần biển trong thần thoại. Mối liên hệ với biển khiến vòng hoa rong biển trở thành một chi tiết gây cười bằng hình ảnh. Đặt một loài cây biển lên đầu giúp gợi ra bộ trang phục thần biển vui nhộn.

Luyện tập

Tại sao tên Poseidon phù hợp với bộ trang phục bằng rong biển trong câu này?

  1. Poseidon là vị thần biển của Hy Lạp.
  2. Poseidon là tên của một loại rong biển.
  3. Poseidon là một nhà nghiên cứu biển hiện đại.
Xem đáp án

Poseidon là vị thần biển của Hy Lạp.

and then throwing it into the ocean.

0:19

và sau đó ném nó xuống đại dương.

Ngữ pháp

by placing ... and then throwing ...: giải thích một phương pháp

By + dạng -ing cho biết phương pháp được dùng để thực hiện một hành động đã nhắc đến trước đó. Ở đây, by placing ... and then throwing ... giải thích hành động trước đó đã được thực hiện như thế nào. Một từ by có thể dẫn vào nhiều hành động dạng -ing. Cụm and then cho biết placing xảy ra trước và throwing xảy ra sau.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của check để hoàn thành câu: Leo found the mistake ____ his work carefully.

Xem đáp án

by checking

Moments later,

0:21

Một lát sau,

a dolphin surfaced with the seaweed crowning her head. Ngữ pháp

0:22

một con cá heo ngoi lên mặt nước với rong biển đội trên đầu.

Ngữ pháp

with the seaweed crowning her head: bổ sung một cảnh đi kèm

With + danh từ + dạng -ing bổ sung một cảnh hoặc trạng thái đi cùng hành động chính. Trong with the seaweed crowning her head, the seaweed là danh từ, còn crowning her head mô tả hình ảnh rong biển khi cá heo nổi lên mặt nước. Ở đây, crowning được dùng theo nghĩa hình ảnh: rong biển nằm trên đầu như một chiếc vương miện. Cụm này không mô tả một nghi lễ trao vương miện chính thức.

Luyện tập

Dùng with, the river và dạng -ing của flow để hoàn thành câu: The hikers rested ____ beside them.

Xem đáp án

with the river flowing

Sure, this could have been a coincidence, Ghi chú

0:27

Chắc chắn, điều này có thể chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên,

Ngữ pháp

could have been a coincidence: một lời giải thích có thể đúng về quá khứ

Could have been đặt một khả năng vào quá khứ. Cấu trúc là could have + quá khứ phân từ; ở đây, been là quá khứ phân từ của be. Vì vậy, could have been a coincidence có nghĩa sự trùng hợp là một cách giải thích có thể đúng cho điều đã xảy ra. Người nói không xác nhận đó là một sự trùng hợp. Cấu trúc này nhìn lại một sự việc và đưa ra lời giải thích chưa chắc chắn.

Luyện tập

Đêm qua có một tiếng động lớn và không ai biết nguyên nhân. Câu nào đưa ra lời giải thích chưa chắc chắn về quá khứ?

  1. It could have been thunder.
  2. It was definitely thunder.
  3. It could be thunder right now.
Xem đáp án

It could have been thunder.

but it's also entirely possible Ngữ pháp

0:29

nhưng cũng hoàn toàn có khả năng

that the dolphin was mimicking the scientist. Cách dùng từ

0:31

rằng con cá heo đang bắt chước nhà khoa học.

Mạch ý

Sure, ... but ...: thừa nhận trước rồi chuyển sang ý chính

Ở đây, Sure mở đầu cho một sự nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng sự trùng hợp là một cách giải thích hợp lý. Điều đó không có nghĩa là người nói đã kết luận cách giải thích này là đúng. Sau đó, but chuyển lập luận sang điều người nói thực sự muốn nhấn mạnh. Mẫu Sure, X, but Y thừa nhận ngắn gọn X rồi đặt Y làm hướng chính của lập luận, nhờ đó lời nói vừa cân bằng vừa có sức thuyết phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhượng bộ rồi chuyển hướng Sure, ... but ...: ____, the hike will be difficult, ____ the view will be worth it.

Xem đáp án

Sure · but

Ngữ pháp

it's also entirely possible that: thêm một khả năng hợp lý

It is possible that + một mệnh đề hoàn chỉnh đưa ra một lời giải thích dưới dạng khả năng, chứ không phải sự thật. Trong câu này, mệnh đề sau that nêu lời giải thích có thể xảy ra: con cá heo đang bắt chước nhà khoa học. Also cho biết đây là một khả năng được bổ sung. Entirely nhấn mạnh possible, cho thấy lời giải thích này hoàn toàn hợp lý, nhưng vẫn chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để thêm một khả năng hoàn toàn hợp lý nhưng chưa chắc chắn: ____ the delay was caused by traffic.

Xem đáp án

It's also entirely possible that

Cách dùng từ

mimicking the scientist: bắt chước hành động hoặc âm thanh

Mimicking có nghĩa là làm cho chuyển động, âm thanh, nét mặt hoặc hành vi của mình giống với người hay vật khác. Ở đây, từ này mô tả con cá heo đang làm lại điều nhà khoa học đã làm. Từ đứng sau mimic cho biết đối tượng được bắt chước: có thể nói mimic a person, mimic a voice, mimic a gesture hoặc mimic a movement.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một đứa trẻ đang bắt chước cử chỉ của giáo viên?

  1. The child was measuring the teacher's hand movements.
  2. The child was mimicking the teacher's hand movements.
  3. The child was copying the teacher's worksheet.
Xem đáp án

The child was mimicking the teacher's hand movements.

That's because dolphins are one of the smartest animals species on Earth. Ghi chú

0:35

Đó là bởi vì cá heo là một trong những loài động vật thông minh nhất trên Trái đất.

Mạch ý

Dùng “That's because” để nêu nguyên nhân

“That's because” quay lại một ý, kết quả hoặc câu hỏi vừa được nhắc đến rồi nêu nguyên nhân của nó. “That” đại diện cho thông tin trước đó, còn mệnh đề sau “because” đưa ra lý do. Trong câu này, nhận định theo sau về trí thông minh của cá heo được trình bày như lời giải thích cho một ý trước đó. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự: kết quả trước, nguyên nhân sau.

Luyện tập

Câu đầu tiên nêu một kết quả. Câu nào tiếp theo giới thiệu đúng nguyên nhân của kết quả đó? “The game was canceled.”

  1. That's because the field was flooded.
  2. That's why the field was flooded.
  3. That's when the field was flooded.
Xem đáp án

That's because the field was flooded.

Ngữ pháp

“one of the smartest ...” với nhóm số nhiều

Cấu trúc “one of the + superlative + plural group” có nghĩa là một thành viên thuộc về một nhóm có các thành viên được xếp hạng rất cao về một đặc điểm nào đó. Cấu trúc này không có nghĩa chỉ có một thành viên duy nhất đạt mức cao nhất. Sau “one of”, nhóm được nói đến phải ở dạng số nhiều về mặt ngữ pháp: “one of the smartest animals” hoặc “one of the smartest animal species”. Trong ví dụ, cách viết chuẩn là “one of the smartest animal species on Earth”: “species” có thể là số nhiều mà không đổi dạng, còn “animal” là danh từ số ít dùng để bổ nghĩa cho nó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc “one of the + superlative + plural group”?

  1. It is one of the oldest building in the city.
  2. It is one of the oldest buildings in the city.
  3. It is one of oldest buildings in the city.
Xem đáp án

It is one of the oldest buildings in the city.

So, exactly how smart are they? Mạch ý

0:39

Vậy, chính xác thì chúng thông minh đến mức nào?

Mạch ý

So, exactly how ...? dùng làm câu hỏi dẫn dắt

So nối câu hỏi với nội dung vừa được đề cập. Exactly how smart hỏi về mức độ thông minh, chứ không chỉ hỏi chúng có thông minh hay không. Toàn bộ câu hỏi chuyển phần giải thích từ thông tin nền sang một câu hỏi dẫn dắt. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ dùng bằng chứng và ví dụ để tìm ra câu trả lời.

Luyện tập

Trong ví dụ, So, exactly how smart are they? có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Nó biến thông tin trước đó thành câu hỏi chính cho phần tiếp theo.
  2. Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng và kết thúc chủ đề.
  3. Nó liệt kê các loài động vật trong một nhóm khoa học.
Xem đáp án

Nó biến thông tin trước đó thành câu hỏi chính cho phần tiếp theo.

Like whales and porpoises, Ngữ pháp

0:43

Giống như cá voi và cá heo chuột,

dolphins belong to the group of aquatic mammals known as cetaceans, Ghi chú

0:45

cá heo thuộc nhóm động vật có vú sống dưới nước được gọi là động vật biển có vú,

Ngữ pháp

Like whales and porpoises: Like + cụm danh từ

Ở đầu câu, Like + cụm danh từ có nghĩa là “giống như” hoặc “có chung đặc điểm được nêu ở phần sau với”. Mệnh đề chính sau dấu phẩy cho biết điểm chung đó là gì. Ở đây, whales and porpoises là nhóm dùng để so sánh, còn mệnh đề chính nói rằng dolphins cũng được xếp vào bộ Cá voi giống như chúng. Like ở đây là giới từ so sánh, không phải động từ mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về cùng một cách phân loại bằng giới từ so sánh trong bài: ____ lions and tigers, leopards are big cats.

Xem đáp án

Like

Cụm từ

belong to the group of aquatic mammals: phân loại theo nhóm

Cấu trúc X belong(s) to the group of Y xếp X vào một nhóm lớn hơn là Y. Ở đây, cá heo được xếp vào nhóm động vật có vú sống dưới nước; belong to diễn tả việc thuộc một nhóm, không phải quyền sở hữu. Cụm danh từ sau of nêu tên nhóm lớn hơn. Trong câu này, nhóm đó là aquatic mammals.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ phân loại gồm năm từ đã học: Bats ____ mammals, not birds.

Xem đáp án

belong to the group of

Văn hóa

known as cetaceans: giới thiệu tên khoa học

Trong known as cetaceans, known as có nghĩa là “được gọi bằng tên đó”. Mệnh đề bị động rút gọn này mô tả nhóm động vật đứng trước và cung cấp tên khoa học của nhóm. Cetaceans chỉ bộ Cá voi, một nhóm động vật có vú sống dưới nước bao gồm cá voi, cá heo và cá heo chuột. Biết tên gọi này giúp bạn hiểu những phần sau khi chúng nhắc đến toàn bộ nhóm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng “the flying fox” là tên hoặc nhãn gọi của con vật?

  1. The animal is known for flying at night.
  2. The animal is known as the flying fox.
  3. The animal is part of the flying fox family.
Xem đáp án

The animal is known as the flying fox.

who comprise 86 different species Cách dùng từ

0:49

bao gồm 86 loài khác nhau

Cách dùng từ

comprise 86 different species: cấu trúc trang trọng từ toàn thể đến thành phần

Trong comprise 86 different species, comprise có nghĩa là “bao gồm” hoặc “được tạo thành từ”. Chủ ngữ chỉ toàn bộ nhóm, còn 86 different species chỉ các thành phần tạo nên nhóm đó. Cấu trúc là toàn thể + comprise + các thành phần. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong phần mô tả trang trọng, phân loại và văn bản trình bày sự thật.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của comprise: The museum collection ____ thirty rare maps.

Xem đáp án

comprises

and share a common link with ungulates or hoofed animals. Cụm từ

0:52

và có chung một mối liên hệ với động vật móng guốc.

Cụm từ

share a common link with: diễn đạt một mối liên hệ trừu tượng

Share a common link with có nghĩa là “có mối liên hệ trừu tượng với”. Trong câu này, mối liên hệ nằm giữa những động vật đang được nói đến và động vật móng guốc; bối cảnh sinh học gợi ra một quan hệ tiến hóa. Cấu trúc là A shares a common link with B. With giới thiệu nhóm còn lại. Cụm từ cho biết có một mối liên hệ, nhưng bản thân nó không nói chính xác mối liên hệ đó là gì hoặc gần gũi đến mức nào.

Luyện tập

Trong câu “Both traditions share a common link with an ancient festival,” share a common link with có nghĩa là gì?

  1. Chúng trao đổi địa chỉ trang web với lễ hội.
  2. Chúng giống hệt lễ hội.
  3. Chúng có một mối liên hệ trừu tượng với lễ hội.
Xem đáp án

Chúng có một mối liên hệ trừu tượng với lễ hội.

Originally land mammals, Ngữ pháp

0:57

Vốn là động vật có vú trên cạn,

Ngữ pháp

Originally land mammals như một cụm nêu bối cảnh được đưa lên đầu

Originally land mammals là một cụm nêu bối cảnh không có động từ và được đưa lên đầu câu. Cụm danh từ chính land mammals cho biết trạng thái trước đây của chủ ngữ xuất hiện phía sau. Có thể hiểu cụm này là “The first cetaceans were originally land mammals”, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Việc đặt thông tin này lên đầu giúp xác định rõ điểm bắt đầu của sự thay đổi. Bản thân cụm này không phải là một câu hoàn chỉnh; nó phụ thuộc vào chủ ngữ và mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Trong câu đầy đủ, Originally land mammals có chức năng gì?

  1. Đóng vai trò là hành động chính hoàn chỉnh của câu.
  2. Nói rằng chủ ngữ hiện vẫn chỉ sống trên cạn.
  3. Nêu trạng thái trước đây của chủ ngữ trước khi mệnh đề chính mô tả một thay đổi về sau.
Xem đáp án

Nêu trạng thái trước đây của chủ ngữ trước khi mệnh đề chính mô tả một thay đổi về sau.

the first cetaceans entered the water about 55 million years ago, Cụm từ

0:59

những động vật biển có vú đầu tiên đã xuống nước vào khoảng 55 triệu năm trước,

Cụm từ

entered the water trong nội dung về tiến hóa

Entered the water thường mô tả hành động di chuyển thực tế từ trên cạn xuống nước. Trong phần trình bày về tiến hóa này, cụm từ đó tóm gọn một thay đổi dài hơn rất nhiều: dòng dõi của các loài thuộc bộ Cá voi thời kỳ đầu bắt đầu chuyển từ đời sống trên cạn sang đời sống trong môi trường nước. Dạng quá khứ đơn entered đặt quá trình chuyển đổi đó vào thời quá khứ xa xôi. Nó không có nghĩa là mọi thay đổi tiến hóa đều xảy ra ngay lập tức hoặc câu này chỉ nói về một con vật bơi một lần.

Luyện tập

Trong phần trình bày về tiến hóa này, the first cetaceans entered the water có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Cụm này có nghĩa là những con vật đó mang nước lên đất liền.
  2. Cụm này nói rằng một cá thể thuộc bộ Cá voi hiện đại đã nhảy xuống hồ bơi một lần.
  3. Cụm này tóm tắt quá trình lâu dài mà dòng dõi các loài thuộc bộ Cá voi chuyển từ đời sống trên cạn sang đời sống dưới nước.
Xem đáp án

Cụm này tóm tắt quá trình lâu dài mà dòng dõi các loài thuộc bộ Cá voi chuyển từ đời sống trên cạn sang đời sống dưới nước.

as large predators with sharp teeth. Ngữ pháp

1:03

với tư cách là những loài săn mồi lớn với hàm răng sắc nhọn.

Ngữ pháp

as large predators with sharp teeth: as chỉ vai trò hoặc trạng thái có thật

Trong câu này, as giới thiệu những gì các loài thuộc bộ Cá voi đầu tiên thực sự là khi chúng xuống nước: những loài săn mồi lớn có răng sắc. Nó chỉ vai trò hoặc trạng thái có thật, không chỉ nguyên nhân hay sự giống nhau. Dùng hành động + as + cụm danh từ để thêm một vai trò, danh tính hoặc trạng thái có thật gắn với hành động đó.

Luyện tập

Điền từ thể hiện vai trò thật của Noah: Noah joined the cleanup team ____ a volunteer.

Xem đáp án

as

Then, a shift in ocean temperatures about 35 million years ago, Cụm từ

1:07

Sau đó, sự thay đổi nhiệt độ đại dương vào khoảng 35 triệu năm trước,

reduced the availability of prey. Cách dùng từ

1:11

đã làm giảm sự sẵn có của con mồi.

Cụm từ

a shift in ocean temperatures: nêu lĩnh vực xảy ra thay đổi

Trong a shift in ocean temperatures, shift là danh từ chính và có nghĩa là sự thay đổi về trạng thái hoặc hướng. Giới từ in giới thiệu lĩnh vực đã thay đổi, tức là ocean temperatures. Mẫu a shift in + danh từ biến một sự thay đổi thành cụm danh từ. Vì vậy, nó có thể đóng vai trò nguyên nhân, kết quả hoặc chủ đề trong văn bản khoa học và các bài giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm số ít a shift và giới từ giới thiệu điều đã thay đổi: The survey revealed ____ public attitudes toward recycling.

Xem đáp án

a shift in

Cách dùng từ

reduced the availability of prey: làm giảm mức độ sẵn có của con mồi

Trong reduced the availability of prey, availability cho biết việc động vật săn mồi tìm, tiếp cận và bắt con mồi dễ đến mức nào. Vì vậy, câu này nói rằng con mồi trở nên khó kiếm hơn, chứ không nhất thiết chỉ nói tổng số con mồi giảm. Cấu trúc trang trọng reduce the availability of + danh từ liên kết một nguyên nhân với việc nguồn cung hoặc khả năng tiếp cận giảm. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản khoa học và các văn bản giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reduce the availability of: The drought ____ fresh water in the region.

Xem đáp án

reduced the availability of

One group of cetaceans who survived this disruption, Cụm từ

1:14

Một nhóm động vật biển có vú sống sót sau sự gián đoạn này,

Cụm từ

survived this disruption: sống sót qua sự xáo trộn này

Trong survived this disruption, survive là ngoại động từ: nhóm này chịu đựng sự xáo trộn và tiếp tục tồn tại. Sự kiện có thể đứng ngay sau động từ làm tân ngữ, như trong survive a crisis; không cần through. Disruption là một thay đổi hoặc cú sốc làm gián đoạn hoạt động bình thường của một hệ thống. Ở đây, từ này chỉ sự xáo trộn sinh thái do nhiệt độ đại dương thay đổi và khả năng tiếp cận con mồi giảm, chứ không phải việc ngắt lời ai đó trong chốc lát.

Luyện tập

Một nhà máy vẫn mở cửa sau khi một cuộc tấn công mạng làm gián đoạn hoạt động. Câu nào sử dụng survive a disruption phù hợp nhất?

  1. The factory described the disruption.
  2. The factory survived the disruption.
  3. The factory prevented every disruption.
Xem đáp án

The factory survived the disruption.

the Odontocetes, wound up smaller with less sharp teeth, Cụm động từ

1:17

bộ Cá voi có răng (Odontocetes), đã trở nên nhỏ hơn với hàm răng bớt sắc nhọn,

Cụm động từ

wound up smaller: kết quả cuối cùng sau một quá trình

Trong câu này, wound up smaller có nghĩa là “cuối cùng trở nên nhỏ hơn”. Cụm từ này trình bày kích thước nhỏ hơn như trạng thái cuối cùng đạt được sau một quá trình, chứ không phải một thay đổi tức thời. Ở đây, wound là dạng quá khứ của wind trong cụm động từ wind up. Cấu trúc wind up + tính từ diễn tả trạng thái cuối cùng, chẳng hạn wind up tired hoặc ở quá khứ là wound up tired.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wind up để hoàn thành câu: After several edits, the article ____ shorter than before.

Xem đáp án

wound up

but also larger and more complex brains

1:22

nhưng não lại lớn hơn và phức tạp hơn

that allowed for complex social relationships, Cụm từ

1:25

cho phép hình thành các mối quan hệ xã hội phức tạp,

Cụm từ

allow for + danh từ: làm cho các mối quan hệ xã hội phức tạp trở nên khả thi

Trong mệnh đề quan hệ này, allowed for complex social relationships có nghĩa là “làm cho các mối quan hệ xã hội phức tạp trở nên khả thi”. Bộ não lớn hơn và phức tạp hơn là điều kiện hỗ trợ kết quả này; nó không phải một cơ quan có quyền cấp phép. Dùng allow for + cụm danh từ khi một đặc điểm, điều kiện hoặc thiết kế tạo ra khả năng hay không gian cho điều gì đó: X allows for Y.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của allow for để hoàn thành câu: The new schedule ____ more time for questions.

Xem đáp án

allowed for

as well as echolocation to navigate and communicate. Văn hóa

1:28

cũng như khả năng định vị bằng tiếng vang để điều hướng và giao tiếp.

Văn hóa

echolocation to navigate and communicate: định vị bằng tiếng vang để định hướng và giao tiếp

Echolocation là khả năng phát ra âm thanh rồi dùng tiếng vang dội lại để xác định vị trí của các vật thể. Trong câu này, to navigate and communicate nêu mục đích của khả năng đó: cá heo dùng định vị bằng tiếng vang để định hướng và trao đổi thông tin. Phần echo là yếu tố thiết yếu. Echolocation không chỉ có nghĩa là location, tức một vị trí hay địa điểm thông thường.

Luyện tập

Echolocation có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Khả năng dùng tiếng vang dội lại để định hướng và giao tiếp
  2. Tên của địa điểm nơi một âm thanh được ghi lại
  3. Khả năng định hướng chỉ bằng cách nhìn các mốc xung quanh
Xem đáp án

Khả năng dùng tiếng vang dội lại để định hướng và giao tiếp

Jump ahead to the present Mạch ý

1:32

Chuyển đến hiện tại

Mạch ý

Jump ahead to the present: chuyển dòng thời gian đến hiện tại

Jump ahead to the present báo cho người nghe rằng phần thời gian ở giữa sẽ được bỏ qua và câu chuyện sẽ tiếp tục ở hiện tại. Cụm này sắp xếp dòng thời gian bằng cách chuyển từ một giai đoạn trước đó đến bây giờ. Jump là động từ ở dạng mệnh lệnh trong trường hợp này, nhưng không phải là lệnh yêu cầu ai đó nhảy bằng cơ thể. Nó mời người nghe hình dung rằng lời kể đang chuyển nhanh sang một thời điểm khác.

Luyện tập

Jump ahead to the present có chức năng gì trong lời kể?

  1. Tạm dừng câu chuyện để định nghĩa từ present.
  2. Yêu cầu người nghe thực hiện một cú nhảy thật sự.
  3. Bỏ qua khoảng thời gian ở giữa và chuyển câu chuyện đến hiện tại.
Xem đáp án

Bỏ qua khoảng thời gian ở giữa và chuyển câu chuyện đến hiện tại.

and modern dolphins' brains are so large Ngữ pháp

1:33

và bộ não của cá heo hiện đại lớn đến mức

that their encephalization quotient, Văn hóa

1:36

chỉ số hình thành não bộ của chúng,

their brain size compared to the average for their body size, Ngữ pháp

1:38

kích thước não bộ so với mức trung bình của kích thước cơ thể,

Văn hóa

encephalization quotient: kích thước não so với kích thước cơ thể

Encephalization quotient là một chỉ số khoa học so sánh kích thước não thực tế của một con vật với kích thước não được dự đoán cho một con vật có kích thước cơ thể tương ứng. Giá trị cao hơn nghĩa là não lớn hơn so với mức trung bình theo kích thước cơ thể. Đây không phải là thước đo kích thước não tuyệt đối và bản thân nó cũng không phải là điểm số trí thông minh. Phần sau dấu phẩy diễn đạt lại thuật ngữ bằng ngôn ngữ đơn giản hơn để người nghe hiểu phép so sánh.

Luyện tập

encephalization quotient chủ yếu so sánh điều gì?

  1. Tốc độ một con vật học một nhiệm vụ mới
  2. Kích thước não của một con vật so với kích thước não được dự đoán theo cơ thể của nó
  3. Trọng lượng tuyệt đối của não mà không xét đến cơ thể con vật
Xem đáp án

Kích thước não của một con vật so với kích thước não được dự đoán theo cơ thể của nó

Ngữ pháp

compared to the average for their body size: xác định mốc so sánh

Compared to đưa ra mốc dùng để đánh giá kích thước não, tức là mức trung bình. For their body size giới hạn mức trung bình đó ở giá trị thường thấy đối với động vật có kích thước cơ thể tương tự. Đây là phép so sánh có điều chỉnh theo kích thước cơ thể. Nó xem não lớn hay nhỏ so với cơ thể, thay vì chỉ so sánh kích thước tuyệt đối của các bộ não.

Luyện tập

Trong câu "The bird's heart is large compared to the average for its body size," cụm "for its body size" cho biết điều gì?

  1. Cơ thể của con chim đang trở thành kích thước trung bình.
  2. Tim và cơ thể có kích thước hoàn toàn giống nhau.
  3. Mức trung bình dựa trên những động vật có kích thước cơ thể tương tự.
Xem đáp án

Mức trung bình dựa trên những động vật có kích thước cơ thể tương tự.

is second only to humans. Cụm từ

1:41

chỉ đứng sau con người.

Ngữ pháp

so large that: nối mức độ với kết quả

So large that nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Cấu trúc là so + tính từ hoặc trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Trong câu này, large miêu tả não của cá heo, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả của kích thước rất lớn ấy. Đừng hiểu so chỉ có nghĩa như very. Toàn bộ cấu trúc so ... that ... cho biết mức độ đủ cao để dẫn đến kết quả được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ mức độ và kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I needed help carrying it.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

second only to humans: chỉ đứng sau con người

Second only to humans có nghĩa là con người là nhóm duy nhất xếp hạng cao hơn. Theo tiêu chí được nêu, chủ thể đứng ngay sau con người và trên tất cả các nhóm khác được đem ra so sánh. Cấu trúc có thể áp dụng là be second only to + người, nhóm hoặc vật. Tiêu chí xếp hạng có thể được nêu bằng in, như trong second only to X in speed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chỉ xếp dưới người được nêu tên”: In our class, Mia is ____ Noah in the number of books read.

Xem đáp án

second only to

Dolphins have evolved to survive

1:44

Cá heo đã tiến hóa để sinh tồn

through their ability to form complex social networks Ngữ pháp

1:46

thông qua khả năng hình thành các mạng lưới xã hội phức tạp

Ngữ pháp

through their ability to form: diễn tả cách đạt được một kết quả

Trong through their ability to form complex social networks, through giới thiệu phương tiện giúp việc sinh tồn trở nên khả thi. Nó trả lời câu hỏi “Cá heo sinh tồn bằng cách nào?” chứ không diễn tả chuyển động xuyên qua một nơi. Cấu trúc là through + từ sở hữu + ability to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này giải thích rằng một người hay một vật đạt được kết quả nhờ sử dụng một khả năng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “nhờ sử dụng khả năng này”: The desert plant survives ____ store water in its leaves.

Xem đáp án

through its ability to

that hunt, ward off rivals, and raise offspring together. Cụm động từ

1:49

để cùng nhau săn mồi, xua đuổi kẻ thù và nuôi dạy con cái.

Cụm động từ

ward off rivals: giữ mối đe dọa ở xa

Ward off rivals có nghĩa là giữ các đối thủ cạnh tranh hoặc đối thủ gây nguy hiểm ở xa để họ không thể cản trở hay gây hại. Ward off hoạt động như một cụm động từ có ngoại động từ, còn rivals là tân ngữ của nó. Trong danh sách song song hunt, ward off rivals, and raise offspring, cụm này nêu một trong những hoạt động mà cả nhóm cùng thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “giữ mối đe dọa ở xa”: The guards raised their shields to ____ the attack.

Xem đáp án

ward off

For example, one group of Florida dolphins Mạch ý

1:54

Ví dụ, một nhóm cá heo ở Florida

practices a sophisticated form of cooperation to hunt fish. Cụm từ

1:57

thực hành một hình thức hợp tác tinh vi để săn cá.

Mạch ý

For example, như dấu hiệu dẫn vào một trường hợp cụ thể

For example, báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể minh họa cho nhận định đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách cho thấy chi tiết mới liên hệ với ý trước đó như thế nào; nó không mở ra một chủ đề mới không liên quan.

Luyện tập

Trong đoạn sau, For example, báo hiệu điều gì cho người nghe? Many insects help plants. For example, bees carry pollen between flowers.

  1. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho ý chung sắp được đưa ra.
  3. Câu thứ hai là kết quả của câu thứ nhất.
Xem đáp án

Một trường hợp cụ thể hỗ trợ cho ý chung sắp được đưa ra.

Cụm từ

practices a sophisticated form of cooperation: hành vi, không phải luyện tập

Practices a sophisticated form of cooperation có nghĩa là thường xuyên thực hiện hoặc sử dụng một cách làm việc cùng nhau phức tạp và có tổ chức cao. Ở đây, practices có nghĩa là làm điều gì đó như một hành vi quen thuộc, không phải luyện tập để tiến bộ. Cấu trúc practice a form of + hành vi là một cách trang trọng để phân loại một phương pháp hoặc hành vi xã hội lặp đi lặp lại. Sophisticated mô tả sự hợp tác đó là phát triển và được tổ chức cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ có nghĩa là “thường xuyên sử dụng một cách làm việc nhóm tiên tiến và có tổ chức”: The emergency team ____ during complex rescues.

Xem đáp án

practices a sophisticated form of cooperation

A dolphin designated as the net maker kicks up mud Ghi chú

2:01

Một con cá heo được chỉ định là thợ làm lưới sẽ khuấy bùn lên

Cách dùng từ

designated as the net maker: một vai trò được giao

Cụm designated as the net maker có nghĩa là “được giao vai trò tạo lưới”. Designated as giới thiệu vai trò hoặc vị trí được trao cho một người hay một vật. Ở đây, designated là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a dolphin. A dolphin designated as... là dạng rút gọn của a dolphin that is designated as....

Luyện tập

Hoàn thành câu phân công vai trò chính thức bằng cụm từ trong bài học: For the drill, Maya was ____ team leader.

Xem đáp án

designated as

Cụm động từ

kicks up mud: làm bùn bay lên và lan ra

Trong kicks up mud, kick up có nghĩa là “làm cho vật chất rời bay lên và lan ra bằng cách di chuyển qua hoặc tác động vào nó”. Bùn bị khuấy động và được đẩy lên trong nước. Tiểu từ up bổ sung kết quả: bùn đi lên từ nơi nó đang nằm. Vì vậy, cụm này diễn tả nhiều hơn việc chỉ chạm hoặc đá vào bùn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của kick up và thêm dust: The truck ____ as it crossed the dry field.

Xem đáp án

kicked up dust

while another gives the signal for the other dolphins Cụm từ

2:04

trong khi một con khác ra hiệu cho những con cá heo khác

to simultaneously line up and catch the escaping fish. Cụm động từ

2:07

đồng loạt xếp hàng và bắt những con cá đang trốn thoát.

Cụm từ

give the signal for someone to do something: ra hiệu cho ai làm gì

Trong gives the signal for the other dolphins to ..., give the signal có nghĩa là đưa ra tín hiệu để cho người khác biết khi nào cần hành động. Tín hiệu có thể là âm thanh, chuyển động, ánh sáng hoặc một dấu hiệu rõ ràng khác. Cấu trúc là give the signal for + người hoặc nhóm + to + động từ nguyên mẫu. Phần có for cho biết ai nhận tín hiệu, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động mà họ được yêu cầu bắt đầu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc give the signal for someone to do something?

  1. The conductor gave the signal the musicians to begin.
  2. The conductor gave the signal for the musicians begin.
  3. The conductor gave the signal for the musicians to begin.
Xem đáp án

The conductor gave the signal for the musicians to begin.

Cụm động từ

line up: xếp thành hàng hoặc hàng chờ

Ở đây, line up là cụm động từ có nghĩa là tạo thành một hàng hoặc đội hình có trật tự. Những con cá heo tự sắp xếp vị trí, vì vậy line up không có tân ngữ. Cụm này cũng có thể được dùng như ngoại động từ: line up + tân ngữ có nghĩa là xếp người hoặc đồ vật thành hàng, như trong Line up the chairs. Hãy hiểu line up là một đơn vị động từ, không phải chỉ là danh từ line mang nghĩa đường kẻ hoặc dấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm động từ dùng line và có nghĩa là xếp thành hàng: Please ____ by the door.

Xem đáp án

line up

Achieving a goal like this Ngữ pháp

2:12

Để đạt được một mục tiêu như thế này

requires deliberate planning and cooperation,

2:13

đòi hỏi sự lập kế hoạch và hợp tác có chủ đích,

Ngữ pháp

Achieving a goal like this làm chủ ngữ của câu

Achieving a goal like this là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của requires. Cụm này biến toàn bộ hành động đạt được loại mục tiêu đó thành điều được bàn đến trong câu. Ở đây, achieving không phải là một phần của thì tiếp diễn. Cụm -ing có thể hoạt động như danh từ ở đầu câu. Khi đại diện cho một hoạt động, cụm này thường đi với động từ số ít như requires.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của help để hành động làm chủ ngữ: ____ a classmate with a difficult task takes patience.

Xem đáp án

Helping

which in turn requires some form of intentional communication. Mạch ý

2:16

điều này lại đòi hỏi một hình thức giao tiếp có chủ đích nào đó.

Mạch ý

which in turn requires để nối với yêu cầu tiếp theo trong chuỗi

Which chỉ lại yêu cầu đã được nêu trước đó, tức là sự lên kế hoạch có chủ đích và tinh thần hợp tác. In turn báo hiệu bước tiếp theo trong một chuỗi phụ thuộc: đạt được mục tiêu cần có kế hoạch và sự hợp tác, rồi sự kết hợp đó lại đòi hỏi giao tiếp có chủ đích. Mẫu A requires B, which in turn requires C sắp xếp thông tin theo từng tầng. Nó cho thấy C cần thiết thông qua B, thay vì thêm C vào như một thông tin không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành từ nối gồm bốn từ có nghĩa là “và điều đó tiếp theo lại cần”: A safe website needs careful management, ____ regular security checks.

Xem đáp án

which in turn requires

Dolphins pass down their communication methods Cụm động từ

2:20

Cá heo truyền lại phương pháp giao tiếp

and other skills from generation to generation.

2:23

và các kỹ năng khác từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Cụm động từ

pass down ... from generation to generation: truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác

Pass down something có nghĩa là truyền lại kiến thức, kỹ năng, truyền thống, câu chuyện hoặc đồ vật quý giá cho thế hệ trẻ hơn. Ở đây, các phương thức giao tiếp và kỹ năng của cá heo tiếp tục tồn tại nhờ quá trình học hỏi, chứ không phải một lần bàn giao duy nhất. Cấu trúc là pass down + tân ngữ + from generation to generation. Pass down là cụm động từ có thể tách: khi tân ngữ là đại từ, hãy nói pass it down. Cụm từ cuối nhấn mạnh rằng quá trình này tiếp diễn qua nhiều thế hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt gồm hai phần trong bài, mang nghĩa truyền lại một truyền thống qua nhiều thế hệ: Families often ____ special recipes ____.

Xem đáp án

pass down · from generation to generation

Different dolphin populations exhibit variations in greetings, Cách dùng từ

2:26

Các quần thể cá heo khác nhau thể hiện sự khác biệt trong cách chào hỏi,

hunting strategies, and other behaviors.

2:30

chiến lược săn mồi và các hành vi khác.

Cách dùng từ

exhibit variations in + danh từ: thể hiện sự khác biệt về

Exhibit variations in + danh từ là cách diễn đạt trang trọng để nói rằng có những khác biệt quan sát được trong một đặc điểm hoặc hoạt động cụ thể. Trong câu này, cách chào hỏi, chiến lược săn mồi và những hành vi khác là các mặt mà các quần thể cá heo khác nhau. Ở đây, exhibit có nghĩa là “thể hiện” hoặc “cho thấy một đặc điểm”, không phải “trưng bày thứ gì đó trong bảo tàng”. In giới thiệu phương diện có sự khác biệt: exhibit variations in size, color hoặc behavior.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu trang trọng bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “thể hiện sự khác biệt về”: The samples ____ color and texture.

Xem đáp án

exhibit variations in

This sort of cultural transmission even extends to tool use. Ghi chú

2:33

Sự truyền bá văn hóa kiểu này thậm chí còn mở rộng đến việc sử dụng công cụ.

Cách dùng từ

cultural transmission: hành vi đã học được truyền trong một nhóm

Cultural transmission là quá trình kiến thức, kỹ năng, phong tục hoặc hành vi đã học được truyền từ một thành viên trong nhóm sang thành viên khác, hoặc từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo. Quá trình này thường diễn ra qua quan sát, bắt chước hoặc dạy bảo. Trong câu này, thuật ngữ đó cho thấy hành vi liên quan đến công cụ có thể được học qua xã hội và chia sẻ, chứ không chỉ được di truyền về mặt sinh học hoặc do từng cá thể tự khám phá riêng.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về cultural transmission?

  1. Chim non học tiếng hót địa phương bằng cách bắt chước những con chim lớn tuổi hơn.
  2. Một con chim tìm thấy nguồn thức ăn mà không quan sát bất kỳ con chim nào khác.
  3. Hai con chim nở ra với cùng một màu lông do di truyền.
Xem đáp án

Chim non học tiếng hót địa phương bằng cách bắt chước những con chim lớn tuổi hơn.

Cụm từ

extends to tool use: đưa thêm một lĩnh vực vào phạm vi

Extends to tool use có nghĩa là hiện tượng đang được nói đến cũng bao gồm việc sử dụng công cụ. Cấu trúc X extends to Y thêm Y vào phạm vi của X như một lĩnh vực, nhóm hoặc tác động khác. Ở đây, even khiến việc sử dụng công cụ trở thành một ví dụ bổ sung đáng chú ý hoặc ngoài dự đoán. Extends ở dạng phù hợp với chủ ngữ số ít vì chủ ngữ This sort of cultural transmission là số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của extend to: The museum's free-entry policy ____ children under twelve.

Xem đáp án

extends to

One group of bottlenose dolphins off the Australian coast, Ghi chú

2:37

Một nhóm cá heo mũi chai ngoài khơi bờ biển Úc,

Văn hóa

bottlenose dolphins: một loại cá heo cụ thể

Bottlenose dolphin là tên gọi thông dụng của một loại cá heo cụ thể, còn bottlenose dolphins là dạng số nhiều. Cụm này không chỉ cá heo nói chung. Trong câu này, tên gọi đó giới hạn ví dụ ở một đàn cá heo mũi chai cụ thể. Câu không khẳng định rằng tất cả cá heo đều đang được đề cập.

Luyện tập

bottlenose dolphins trong câu này chỉ điều gì?

  1. biệt danh của một con cá heo
  2. một loại cá heo cụ thể
  3. tất cả cá heo nói chung
Xem đáp án

một loại cá heo cụ thể

Cụm từ

off the Australian coast: ngoài khơi bờ biển Úc

Trong off the Australian coast, off là giới từ chỉ vị trí. Cụm này có nghĩa là ở trên biển gần bờ biển Úc nhưng cách xa đất liền. Ở đây, cụm từ xác định vị trí của đàn cá heo. Off không mang nghĩa “đã tắt” hoặc “không hoạt động”.

Luyện tập

Điền giới từ có nghĩa là “ở trên biển gần bờ nhưng cách xa đất liền”: The rescue boat waited ____ the coast of Maine.

Xem đáp án

off

nicknamed the Dolphin Sponge Club, Cụm từ

2:41

được mệnh danh là Câu lạc bộ Bọt biển Cá heo,

Cụm từ

nicknamed the Dolphin Sponge Club: đặt một tên gọi không chính thức

“nicknamed the Dolphin Sponge Club” là một cụm phân từ quá khứ, bổ sung tên gọi không chính thức cho nhóm vừa được nhắc đến. Có thể viết đầy đủ thành “which is/was nicknamed the Dolphin Sponge Club”. Nickname ở đây là động từ. Cấu trúc chủ động là nickname + người hoặc nhóm + tên; cấu trúc bị động là be nicknamed + tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của nickname: The neighborhood cat was ____ Socks because of her white paws.

Xem đáp án

nicknamed

has learned how to cover their rostrums with sponges Ghi chú

2:44

đã học được cách che mõm của chúng bằng bọt biển

Ngữ pháp

has learned how to cover: nắm được cách làm một việc

“has learned how to cover” có nghĩa là chủ ngữ đã có được kỹ năng hoặc phương pháp cần thiết để che phủ một vật. Cấu trúc learn how to + động từ nguyên mẫu tập trung vào việc biết cách thực hiện một hành động. Has learned ở thì hiện tại hoàn thành: việc học đã xảy ra trước đó và kỹ năng vẫn có ích ở hiện tại. Has đi với chủ ngữ số ít; với chủ ngữ số nhiều, dùng have learned.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của learn how to: After weeks of practice, Leo ____ balance on a skateboard.

Xem đáp án

has learned how to

Cách dùng từ

rostrums: phần mõm nhô ra phía trước của động vật

Rostrums là dạng số nhiều của rostrum. Trong giải phẫu động vật, rostrum là phần phía trước nhô ra của đầu, có hình dạng giống mõm hoặc mỏ. Ở đây, từ này chỉ phần mõm dài của cá heo, tức bộ phận được che bằng bọt biển. Đây là một danh từ chuyên môn, vì vậy hãy hiểu nó là tên chính xác của một bộ phận cơ thể chứ không phải từ thông dụng nose.

Luyện tập

Trong ví dụ, rostrums chỉ bộ phận nào?

  1. những miếng bọt biển chúng mang theo
  2. vây của cá heo
  3. phần phía trước giống mõm của cá heo
Xem đáp án

phần phía trước giống mõm của cá heo

when rooting in sharp corals, Cách dùng từ

2:47

khi sục sạo trong những rạn san hô sắc nhọn,

Cách dùng từ

rooting in sharp corals: tìm kiếm bằng cách dùng mõm bới

Ở đây, rooting dùng nghĩa của root để mô tả hành vi động vật: đẩy mõm vào hoặc xuyên qua một nơi để tìm thức ăn hay một vật khác. Cụm in sharp corals cho biết nơi diễn ra hành động tìm kiếm này. Khi chủ ngữ là động vật, những cấu trúc như root in, root among và root through thường gợi ý hành động chủ động dùng mõm thăm dò hoặc lục tìm, chứ không phải mọc rễ.

Luyện tập

Trong câu “The pig was rooting in the mud for food,” rooting có nghĩa là gì?

  1. dùng mõm bới qua bùn để tìm kiếm
  2. mọc rễ trong bùn
  3. nằm yên nghỉ trong bùn
Xem đáp án

dùng mõm bới qua bùn để tìm kiếm

passing the knowledge from mother to daughter. Cụm từ

2:48

truyền đạt kiến thức này từ mẹ sang con gái.

Cụm từ

passing the knowledge from mother to daughter: kiến thức được truyền qua các thế hệ

Pass knowledge from A to B có nghĩa là chuyển điều một người biết cho một người khác. Cấu trúc from ... to ... chỉ rõ nguồn truyền và người tiếp nhận. Ở đây, passing là dạng -ing mô tả quá trình đó. Mother là nguồn truyền và daughter là người nhận, vì vậy cụm này nói về việc truyền kiến thức cho thế hệ tiếp theo chứ không phải chuyền một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “từ một người mẹ sang con gái của bà ấy”: In this family, the weaving skill is passed ____.

Xem đáp án

from mother to daughter

Dolphins have even demonstrated language comprehension. Cụm từ

2:51

Cá heo thậm chí đã chứng minh được khả năng hiểu ngôn ngữ.

Cụm từ

demonstrated language comprehension: bằng chứng về khả năng hiểu ngôn ngữ

Ở đây, demonstrated có nghĩa là được thể hiện qua bằng chứng có thể quan sát. Trong văn bản nghiên cứu, từ này thường giới thiệu một phát hiện về năng lực chứ không mô tả một màn trình diễn trên sân khấu. Language comprehension là khả năng hiểu ngôn ngữ. Vì vậy, cụm từ này nói rằng có bằng chứng về sự hiểu, nhưng bản thân nó không khẳng định khả năng nói hoặc tạo ra ngôn ngữ.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất demonstrated language comprehension trong một báo cáo nghiên cứu?

  1. Cho thấy chúng có thể tạo ra lời nói của con người
  2. Thực hiện một màn biểu diễn ngôn ngữ cho khán giả
  3. Cho thấy bằng chứng có thể quan sát về việc hiểu ngôn ngữ
Xem đáp án

Cho thấy bằng chứng có thể quan sát về việc hiểu ngôn ngữ

When taught a language based on whistles and hand gestures, Ngữ pháp

2:54

Khi được dạy một ngôn ngữ dựa trên tiếng huýt sáo và cử chỉ tay,

Ngữ pháp

When taught ...: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

“When taught a language based on ...” là mệnh đề thời gian bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là “When they were taught a language based on ...”; chủ ngữ they và trợ động từ were được lược bỏ vì cùng một chủ ngữ xuất hiện trong mệnh đề chính. Chủ ngữ bị lược bỏ là bên nhận hành động: họ được dạy. Trong mệnh đề này, “based on ...” bổ nghĩa cho language và cho biết ngôn ngữ đó dựa trên điều gì.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào diễn đạt chính xác nhất “When taught a language based on whistles and hand gestures”?

  1. When they were taught a language based on whistles and hand gestures
  2. When they taught a language based on whistles and hand gestures
  3. When they had taught the language using whistles and hand gestures
Xem đáp án

When they were taught a language based on whistles and hand gestures

they not only understood what the signals meant, Ngữ pháp

2:58

chúng không chỉ hiểu ý nghĩa của các tín hiệu,

but that their order had meaning.

3:00

mà còn hiểu rằng thứ tự của chúng cũng có ý nghĩa.

Ngữ pháp

not only understood ... but ...: bổ sung một ý đi xa hơn

Cấu trúc “not only ... but ...” trình bày hai ý liên quan và nhấn mạnh thêm vào ý thứ hai. Ở đây, ý đầu tiên là hiểu các tín hiệu có nghĩa gì; ý đi xa hơn là hiểu rằng thứ tự của chúng cũng truyền tải ý nghĩa. Động từ understood áp dụng cho cả hai mệnh đề nội dung. Hãy hiểu phần cuối là “but [they also understood] that their order had meaning”; vì vậy, but bổ sung thông tin chứ không đưa ra một ý trái ngược.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuẩn not only ... but also: The robot ____ recognized the command ____ carried it out correctly.

Xem đáp án

not only · but also

The difference between bringing the ball to the hoop Mạch ý

3:02

Sự khác biệt giữa việc mang quả bóng đến cái vòng

and bringing the hoop to the ball.

3:05

và mang cái vòng đến quả bóng.

Mạch ý

Sự khác biệt giữa việc đưa quả bóng đến vành rổ và đưa vành rổ đến quả bóng

The difference between A and B đặt hai tình huống cạnh nhau để người nghe so sánh. Ở đây, cả hai vế đều dùng cùng một cấu trúc: bringing + tân ngữ + to + đích đến. Khi đổi vị trí của ball và hoop, vật di chuyển và vật đóng vai trò đích đến cũng thay đổi. Ví dụ này giúp thể hiện rõ một ý tưởng trừu tượng về trật tự từ: cùng những từ đó nhưng ở thứ tự khác có thể đảm nhận vai trò khác và tạo ra ý nghĩa khác.

Luyện tập

Sự đối lập giữa ball và hoop chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Ball và hoop là hai tên gọi của cùng một vật.
  2. Câu này mô tả hai giai đoạn của một hành động.
  3. Đảo vị trí của hai đối tượng sẽ làm thay đổi hướng của hành động.
Xem đáp án

Đảo vị trí của hai đối tượng sẽ làm thay đổi hướng của hành động.

So, they were able to process two of the main elements of human language, Cụm từ

3:07

Vì vậy, chúng có khả năng xử lý hai yếu tố chính của ngôn ngữ con người,

Cụm từ

were able to process: khả năng xử lý thông tin đã được chứng minh

Were able to process có nghĩa là chúng có và đã thể hiện khả năng xử lý thông tin. Trong ngữ cảnh này, process mang nghĩa nhận thức: tiếp nhận, phân tích và sử dụng các yếu tố của ngôn ngữ, chứ không phải sản xuất một sản phẩm vật chất. Dạng quá khứ were able to + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng trong một tình huống ở quá khứ. Vì câu này tóm tắt một phát hiện, nó cho thấy khả năng đó đã được chứng minh qua những gì chúng làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ số nhiều của be able to và động từ process: After more practice, the readers ____ longer sentences.

Xem đáp án

were able to process

symbols that stand for objects and actions, Cụm động từ

3:12

các ký hiệu đại diện cho đồ vật và hành động,

Cụm động từ

stand for objects and actions: đại diện cho đồ vật và hành động

Trong câu này, stand for có nghĩa là “đại diện hoặc biểu thị”. Các ký hiệu đại diện cho đồ vật và hành động; stand không diễn tả tư thế đứng theo nghĩa vật lý. Dùng stand for để nối một ký hiệu, chữ cái, từ viết tắt hoặc dấu hiệu với ý nghĩa của nó. Vì chủ ngữ symbols ở số nhiều nên dùng stand; với chủ ngữ số ít symbol, dùng stands for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “đại diện”: In this game, gold stars ____ bonus points.

Xem đáp án

stand for

and syntax that governs how they are structured. Cách dùng từ

3:15

và cú pháp chi phối cách chúng được cấu trúc.

Cách dùng từ

syntax that governs how they are structured: cú pháp quy định cách chúng được cấu trúc

Syntax là tập hợp các quy tắc dùng để sắp xếp và kết hợp các thành phần thành một cấu trúc. Mệnh đề quan hệ that governs how they are structured giải thích chức năng của syntax: nó xác định cách các ký hiệu được nhắc đến trước đó được tổ chức. Ở đây, governs là một động từ trang trọng có nghĩa là “kiểm soát hoặc xác định”, chứ không phải “cai trị một quốc gia”. Dạng bị động are structured tập trung vào cách các ký hiệu được sắp xếp, không tập trung vào người hoặc hệ thống sắp xếp chúng.

Luyện tập

Trong cụm từ được đánh dấu, syntax có nghĩa là gì?

  1. ý nghĩa của từng ký hiệu riêng lẻ
  2. một chính phủ kiểm soát một quốc gia
  3. các quy tắc xác định cách sắp xếp ký hiệu
Xem đáp án

các quy tắc xác định cách sắp xếp ký hiệu

Dolphins are also one of the few species who pass the mirror test. Văn hóa

3:18

Cá heo cũng là một trong số ít những loài vượt qua được bài kiểm tra nhận thức qua gương.

Văn hóa

pass the mirror test: vượt qua nhiệm vụ tự nhận diện

Bài kiểm tra gương là một nhiệm vụ nghiên cứu dùng để xác định liệu một con vật có nhận ra hình ảnh phản chiếu của chính mình hay không. Pass the mirror test nghĩa là hành vi của con vật cung cấp bằng chứng cho thấy nó coi hình ảnh trong gương là chính mình chứ không phải một con vật khác. Trong câu này, pass có nghĩa là “vượt qua một bài kiểm tra”. Việc vượt qua là bằng chứng về khả năng tự nhận diện trong gương, nhưng không chứng minh được mọi dạng tự nhận thức có thể có.

Luyện tập

Nếu một con vật passes the mirror test, điều đó có khả năng cao nhất mang ý nghĩa gì?

  1. Nó đi ngang qua một chiếc gương.
  2. Nó nhận ra hình ảnh phản chiếu là chính mình.
  3. Nó bắt chước chuyển động của một con vật khác.
Xem đáp án

Nó nhận ra hình ảnh phản chiếu là chính mình.

By recognizing themselves in mirrors, Ngữ pháp

3:22

Bằng cách nhận ra bản thân trong gương,

they indicate physical self-awareness, Cách dùng từ

3:25

chúng cho thấy nhận thức về thể chất của bản thân,

Ngữ pháp

By recognizing themselves in mirrors: by + -ing để chỉ cách thức hoặc bằng chứng

By recognizing themselves in mirrors là một cụm by + -ing đứng đầu câu. Cụm này trả lời câu hỏi “Chúng thể hiện khả năng tự nhận thức về cơ thể bằng cách nào?”. Việc nhận ra chính mình là hành động giúp chúng thể hiện điều đó, vì vậy cụm từ có thể nêu cách thức hoặc bằng chứng hỗ trợ một kết luận. Trong cấu trúc này, by là giới từ và theo sau là dạng -ing, ở đây là recognizing. Cấu trúc này không cho biết hành động xảy ra khi nào.

Luyện tập

Dùng động từ check để hoàn thành câu bằng một cụm by + -ing: ____ the map before we left, we avoided getting lost.

Xem đáp án

By checking

Cách dùng từ

physical self-awareness: nhận ra cơ thể của chính mình

Physical self-awareness là khả năng nhận ra cơ thể của mình là một phần của chính mình. Trong câu này, bằng chứng cho thấy các đối tượng có thể nhận diện hoặc hình dung trong tâm trí về bản thân ở phương diện thể chất. Physical bổ nghĩa cho self-awareness và giới hạn ý nghĩa ở cơ thể thay vì suy nghĩ, cảm xúc hoặc niềm tin. Cụm từ này không có nghĩa là có thể chất khỏe mạnh hay cảm thấy tự tin.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu về nhận thức, physical self-awareness gần nghĩa nhất với điều gì?

  1. Cảm thấy tự tin vào khả năng của mình
  2. Có một cơ thể khỏe mạnh và cường tráng
  3. Nhận ra cơ thể của mình là một phần của chính mình
Xem đáp án

Nhận ra cơ thể của mình là một phần của chính mình

and research shows they can recognize not just their bodies, Ngữ pháp

3:28

và nghiên cứu cho thấy chúng không chỉ có thể nhận ra cơ thể của mình,

but also their own thoughts, a property called metacognition. Văn hóa

3:32

mà còn cả những suy nghĩ của chính mình, một đặc tính được gọi là siêu nhận thức.

Ngữ pháp

not just ... but also ...: thêm một ý thứ hai mạnh hơn

Cấu trúc cặp not just A, but also B nói rằng A là đúng rồi thêm B như một ý tiến xa hơn, thường mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, phạm vi những gì chúng có thể nhận ra mở rộng từ cơ thể đến suy nghĩ của chính mình, vì vậy B được nhấn mạnh. A và B cần có hình thức ngữ pháp song song. Ở đây, their bodies và their own thoughts đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cặp not just ... but also ...: The camp teaches ____ swimming ____ water safety.

Xem đáp án

not just · but also

Văn hóa

siêu nhận thức: biết mình biết gì

Siêu nhận thức là sự nhận biết về suy nghĩ và kiến thức của chính mình. Nó bao gồm việc nhận ra mình có hiểu điều gì đó không, mình biết hoặc không biết gì và mình chắc chắn đến mức nào. Trong câu này, metacognition là tên của một khả năng hoặc đặc tính tinh thần. Ý chính không chỉ là suy nghĩ, mà là suy nghĩ về nhận thức của chính mình và theo dõi nó.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất siêu nhận thức?

  1. Một người học nghe thấy tiếng chuông rồi quay lại.
  2. Một người học ghi nhớ một danh sách mà không kiểm tra xem mình có hiểu hay không.
  3. Một người học nhận ra rằng mình không hiểu một đoạn văn.
Xem đáp án

Một người học nhận ra rằng mình không hiểu một đoạn văn.

In one study, dolphins comparing two sounds

3:36

Trong một nghiên cứu, cá heo khi so sánh hai âm thanh

could indicate a same, different, or uncertain response. Cụm từ

3:39

có thể chỉ ra phản hồi giống nhau, khác nhau hoặc không chắc chắn.

Cụm từ

có thể biểu thị phản hồi giống nhau, khác nhau hoặc không chắc chắn

Ở đây, could indicate có nghĩa là “có thể phát tín hiệu hoặc thể hiện”. Cá heo có thể truyền đạt lựa chọn của mình bằng một tín hiệu hoặc hành vi thay vì nói ra các từ đó. Same, different và uncertain là ba loại phản hồi khác nhau. Cụm từ này có nghĩa là “một phản hồi được xếp loại giống nhau, khác nhau hoặc không chắc chắn”, còn could mô tả một khả năng được báo cáo trong nghiên cứu.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, “The participant could indicate an uncertain response” có nghĩa là gì?

  1. Người tham gia có thể ra hiệu rằng họ không chắc chắn.
  2. Người tham gia chỉ vào một vật có tên là “phản hồi”.
  3. Người tham gia phải giải thích toàn bộ nghiên cứu thành tiếng.
Xem đáp án

Người tham gia có thể ra hiệu rằng họ không chắc chắn.

Just like humans, Cụm từ

3:44

Giống như con người,

they indicated uncertainty more often with difficult trials, Cách dùng từ

3:45

chúng thường thể hiện sự không chắc chắn hơn với những bài kiểm tra khó,

Cụm từ

Just like humans: tạo phép so sánh trực tiếp

Just like humans có nghĩa là theo cách giống như con người. Ở đầu câu, cụm này tạo ra sự so sánh trực tiếp giữa hành vi của con người và hành vi của đối tượng mà they chỉ đến. Ở đây, just nhấn mạnh sự tương đồng. Cụm này không có nghĩa là hai nhóm giống hệt nhau; chỉ hành vi được mô tả tiếp theo là tương tự.

Luyện tập

Just like humans ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Cụm này nói rằng chủ thể là con người.
  2. Cụm này giới thiệu sự tương đồng trực tiếp giữa hành vi của con người và hành vi được mô tả tiếp theo.
  3. Cụm này giới thiệu một kết quả do con người gây ra.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu sự tương đồng trực tiếp giữa hành vi của con người và hành vi được mô tả tiếp theo.

Cách dùng từ

difficult trials: các lượt kiểm tra khó trong nghiên cứu

Trong bối cảnh nghiên cứu, trial là một lượt kiểm tra hoặc một lần thực hiện nhiệm vụ trong một thí nghiệm. Vì vậy, difficult trials chỉ những lượt kiểm tra khó hơn đối với người tham gia, chứ không phải các phiên tòa hay khó khăn trong cuộc sống. Trong more often with difficult trials, with liên kết phản ứng với điều kiện kiểm tra. Câu này nói rằng sự không chắc chắn được thể hiện thường xuyên hơn khi lượt kiểm tra khó hơn.

Luyện tập

Trong một báo cáo nghiên cứu, difficult trials có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những phiên tòa khó khăn.
  2. Những lượt kiểm tra riêng lẻ và khó.
  3. Toàn bộ các thí nghiệm khó tiến hành.
Xem đáp án

Những lượt kiểm tra riêng lẻ và khó.

suggesting they're aware of what they know Ngữ pháp

3:49

điều đó cho thấy chúng nhận thức được những gì chúng biết

Ngữ pháp

suggesting they're aware of what they know: dùng suggesting để đưa ra suy luận

Ở đây, suggesting mở đầu một suy luận rút ra từ kết quả vừa được nêu. Nó có nghĩa gần như ‘điều này cho thấy rằng...’ hoặc ‘điều này có thể chỉ ra rằng...’. Suggest ở đây có nghĩa là ‘cho thấy’, không phải ‘đề nghị’. Mệnh đề -ing nhận xét về toàn bộ ý đứng trước: quan sát hoặc kết quả, suggesting + mệnh đề. Cấu trúc này đưa ra một cách giải thích hợp lý chứ không phải bằng chứng chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của suggest để đưa ra suy luận: The dog is waiting by the door, ____ it wants to go outside.

Xem đáp án

suggesting

and how confident they feel about that knowledge. Ngữ pháp

3:51

và chúng cảm thấy tự tin thế nào về kiến thức đó.

Ngữ pháp

how confident they feel...: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề nghi vấn gián tiếp

How confident they feel about that knowledge nêu mức độ tự tin trong một câu lớn hơn. Nó không trực tiếp đặt câu hỏi cho người nghe mà là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng how. Trong cấu trúc đầy đủ, nó song song với what they know sau aware of. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật: how confident + chủ ngữ + động từ, vì vậy dùng how confident they feel. Câu hỏi trực tiếp thì đặt do trước chủ ngữ: How confident do they feel?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nghi vấn gián tiếp sau measured?

  1. The survey measured how confident did the players feel.
  2. The survey measured how confident the players felt.
  3. The survey measured how did the players feel confident.
Xem đáp án

The survey measured how confident the players felt.

But some of the most amazing things about dolphins Mạch ý

3:54

Nhưng một số điều tuyệt vời nhất về cá heo

Mạch ý

But some of the most amazing things about dolphins: chuyển sang một trọng tâm mới

Sau But ở đầu câu, cụm some of the most amazing things about dolphins làm chủ ngữ cho câu tiếp tục bằng are .... Phần này báo trước rằng một danh sách các đặc điểm nổi bật của cá heo sắp được nêu ra. Ở đầu câu, But tổ chức mạch giải thích bằng cách chuyển trọng tâm từ khả năng nhận thức của cá heo sang các đặc điểm xã hội và cảm xúc. Từ này tạo ra một trọng tâm mới thông qua sự tương phản, giúp người nghe theo kịp sự chuyển đổi chủ đề.

Luyện tập

Trong ví dụ, But ở đầu câu chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Phủ nhận mọi thông tin trước đó về cá heo.
  2. Cho biết các sự kiện xảy ra theo thứ tự thời gian.
  3. Chuyển từ một khía cạnh của cá heo sang một khía cạnh đáng chú ý khác.
Xem đáp án

Chuyển từ một khía cạnh của cá heo sang một khía cạnh đáng chú ý khác.

are their senses of empathy, altruism, and attachment. Cách dùng từ

3:57

là cảm giác đồng cảm, lòng vị tha và sự gắn bó của chúng.

Cách dùng từ

empathy, altruism, and attachment: ba phẩm chất xã hội và cảm xúc

Ba danh từ trừu tượng này gọi tên những phẩm chất xã hội và cảm xúc có liên quan nhưng khác nhau. Empathy là hiểu hoặc chia sẻ cảm xúc của người khác; altruism là giúp đỡ vì lợi ích của người khác, đặc biệt khi không mong được đền đáp; attachment là mối gắn kết cảm xúc lâu dài với một người hoặc một sự vật. Được đặt thành danh sách ba mục sau senses of, chúng thể hiện một phạm vi gồm đồng cảm với người khác, hành động vì người khác và hình thành sự gắn kết. Trong câu này, chúng nêu rõ những phẩm chất đáng chú ý của cá heo đã được báo trước ở phần trước.

Luyện tập

Lựa chọn nào ghép đúng nghĩa của cả ba từ?

  1. empathy—giúp đỡ vì lợi ích của người khác; altruism—mối gắn kết cảm xúc lâu dài; attachment—hiểu cảm xúc của người khác
  2. empathy—hiểu cảm xúc của người khác; altruism—giúp đỡ vì lợi ích của người khác; attachment—mối gắn kết cảm xúc lâu dài
  3. empathy—mối gắn kết cảm xúc lâu dài; altruism—hiểu cảm xúc của người khác; attachment—giúp đỡ vì lợi ích của người khác
Xem đáp án

empathy—hiểu cảm xúc của người khác; altruism—giúp đỡ vì lợi ích của người khác; attachment—mối gắn kết cảm xúc lâu dài

The habit of helping injured individuals

4:01

Thói quen giúp đỡ những cá thể bị thương

extends across the species barrier, Thành ngữ

4:03

vượt qua ranh giới giữa các loài,

Thành ngữ

extends across the species barrier: vượt qua ranh giới trừu tượng giữa các loài

Extends across the species barrier có nghĩa là hành vi giúp đỡ không chỉ hướng đến các thành viên của một loài mà còn vươn tới thành viên của loài khác. Ở đây, barrier là đường phân chia mang tính trừu tượng giữa các loài, không phải một vật thể hữu hình. Cấu trúc extend across + ranh giới cho thấy một điều gì đó bao phủ hoặc vượt qua một giới hạn. Trong câu này, cấu trúc đó mở rộng phạm vi những đối tượng có thể nhận được sự giúp đỡ.

Luyện tập

Trong ví dụ, extends across the species barrier có nghĩa là gì?

  1. Hành vi giúp đỡ bị một bức tường hữu hình ngăn lại.
  2. Hành vi giúp đỡ chỉ xảy ra trong phạm vi một loài.
  3. Hành vi giúp đỡ vươn tới các thành viên thuộc những loài khác nhau.
Xem đáp án

Hành vi giúp đỡ vươn tới các thành viên thuộc những loài khác nhau.

as evidenced by the many accounts of dolphins Cụm từ

4:06

như được chứng minh bằng nhiều ghi chép về việc cá heo

Cụm từ

as evidenced by: kết nối một nhận định với bằng chứng

As evidenced by có nghĩa là “với sự việc, kết quả hoặc ví dụ theo sau đóng vai trò bằng chứng”. Cụm từ này nối một nhận định trước đó với bằng chứng được nêu sau by. Cấu trúc là nhận định + as evidenced by + cụm danh từ. Ở đây, the many accounts được đưa ra để củng cố nhận định trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng as evidenced by đúng cách để đưa ra bằng chứng cho một nhận định?

  1. The reading club is growing, as evidenced its longer waiting list.
  2. The reading club is growing, as evidenced by its longer waiting list.
  3. The reading club is growing, as evidenced by.
Xem đáp án

The reading club is growing, as evidenced by its longer waiting list.

carrying humans to the surface to breathe. Cụm từ

4:08

đưa con người lên mặt nước để thở.

Cụm từ

carrying humans to the surface to breathe: đưa con người lên mặt nước để thở

Trong bối cảnh dưới nước, carrying humans to the surface có nghĩa là đưa người lên đến mặt nước, nơi có không khí. Ở đây, surface là mặt nước chứ không phải bề mặt bên ngoài của một đồ vật. Từ to đầu tiên trong to the surface là giới từ chỉ điểm đến. Từ to thứ hai trong to breathe chỉ mục đích: con người được đưa đến đó để họ có thể thở.

Luyện tập

Trong carrying humans to the surface to breathe, to breathe cho biết điều gì?

  1. Mục đích của việc lên mặt nước
  2. Thời điểm hành động xảy ra
  3. Cách con người được đưa đi
Xem đáp án

Mục đích của việc lên mặt nước

And like us, dolphins mourn their dead. Cách dùng từ

4:11

Và giống như chúng ta, cá heo cũng thương tiếc đồng loại đã chết.

Cách dùng từ

mourn their dead: thương tiếc những thành viên đã qua đời

Mourn có nghĩa là cảm thấy và thể hiện nỗi buồn vì có người đã qua đời. Ở đây, mourn là ngoại động từ: mourn their dead, không có for trước tân ngữ. Their dead chỉ những người hoặc động vật trong nhóm của họ đã chết. Dead ở đây hoạt động như một danh từ gọi cả nhóm đó, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là “những cái chết của họ”.

Luyện tập

Câu nào dùng mourn với nghĩa nghiêm túc liên quan đến cái chết?

  1. Leah mourned her brother because he was away for one week.
  2. Sam mourned his pencil when he could not find it.
  3. The villagers gathered to mourn their dead after the disaster.
Xem đáp án

The villagers gathered to mourn their dead after the disaster.

When we consider all the evidence, Mạch ý

4:14

Khi xem xét tất cả các bằng chứng,

Mạch ý

When we consider all the evidence: tạo khung cho nhận định tổng thể

When we consider all the evidence gom các sự việc đã nêu trước đó vào cùng một khung suy nghĩ. Đây là một mệnh đề phụ bắt đầu bằng when, vì vậy mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra đánh giá, kết luận hoặc câu hỏi dựa trên những bằng chứng ấy. Ở đây, when không chủ yếu chỉ một giờ hay thời điểm cụ thể. Cụm này có nghĩa gần như “sau khi chúng ta cân nhắc toàn bộ bằng chứng”. We mang nghĩa bao gồm cả người nghe, qua đó mời khán giả cùng người nói đưa ra nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành khung diễn đạt trong bài học dùng để chuyển từ bằng chứng sang nhận định: ____, the proposal is too expensive.

Xem đáp án

When we consider all the evidence

we may wonder why humans still hunt dolphins for meat, Ghi chú

4:16

chúng ta có thể tự hỏi tại sao con người vẫn săn bắt cá heo để lấy thịt,

endanger them through fishing and pollution,

4:19

gây nguy hiểm cho chúng thông qua việc đánh bắt và ô nhiễm,

or imprison them to perform tricks.

4:22

hoặc giam cầm chúng để biểu diễn trò tiêu khiển.

Ngữ pháp

we may wonder why: nêu câu hỏi phê bình một cách chừng mực

We may wonder why mở đầu một mệnh đề với why như một sự suy ngẫm chung. May trình bày ý nghĩ đó như một điều có thể hoặc tự nhiên nảy sinh, thay vì áp đặt lên người nghe, nên lời phê bình có vẻ chừng mực nhưng vẫn rõ ràng. Ở đây, may không diễn tả sự cho phép. Sau wonder why, dùng trật tự từ của câu trần thuật: why humans still hunt..., không dùng why do humans still hunt.... Khung diễn đạt này thường chuyển bằng chứng thành câu hỏi về một tình huống đáng ngạc nhiên hoặc đáng lo ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ trong bài học dùng để nêu một câu hỏi khéo léo và mang tính suy ngẫm: After reading the report, ____ the rule still exists.

Xem đáp án

we may wonder why

Mạch ý

hunt ..., endanger ..., or imprison ...: danh sách động từ song song

Ba động từ hunt, endanger và imprison là các hành động song song cùng chịu sự chi phối của chủ ngữ humans và trạng từ still. Tiếng Anh không lặp lại humans still trước mỗi hành động; danh sách được ngăn bằng dấu phẩy gói ba nội dung trả lời cho why vào một câu. Mỗi mục bổ sung một kiểu gây hại khác nhau. for meat nêu mục đích, through fishing and pollution nêu phương tiện hoặc nguyên nhân, còn to perform tricks nêu mục đích. Việc liệt kê dồn đến or cuối cùng tạo hiệu ứng tích lũy và làm lời phê phán mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng danh sách động từ song song để trình bày rõ ba tác động có hại?

  1. The project may pollute the river, destroy wetlands, or displace nearby families.
  2. The project may pollute the river, destruction of wetlands, or nearby families are displaced.
  3. The project may cause pollution, destroys wetlands, or displacing nearby families.
Xem đáp án

The project may pollute the river, destroy wetlands, or displace nearby families.

The ultimate question may not be whether dolphins are intelligent and complex beings, Ngữ pháp

4:25

Câu hỏi cuối cùng có thể không phải là liệu cá heo có phải là những sinh vật thông minh và phức tạp hay không,

but whether humans can empathize with them enough Ngữ pháp

4:30

mà là liệu con người có thể đủ sự đồng cảm với chúng

to keep them safe and free.

4:32

để giữ cho chúng được an toàn và tự do hay không.

Ngữ pháp

The ultimate question may not be whether ..., but whether ...: chuyển trọng tâm thực sự

Khung The ultimate question may not be whether A, but whether B xác định lại điều gì đáng được chú ý. A và B là hai mệnh đề whether song song: A hỏi về phẩm chất của cá heo, còn B hỏi về khả năng đồng cảm của con người. Cấu trúc này không chỉ đơn giản trả lời không cho A. Nó xem A là vấn đề ít trọng tâm hơn và hướng kết luận sang B. may làm lời khẳng định nhẹ hơn, còn ultimate cho thấy B là vấn đề sâu xa hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chuyển trọng tâm bằng đúng cặp cụm từ: The main issue is ____ the app has many features, ____ it protects users' data.

Xem đáp án

not whether · but whether

Ngữ pháp

empathize with them enough to keep them safe and free: enough to + động từ nguyên mẫu

Ở đây, động từ hoặc cụm động từ + enough to + động từ nguyên mẫu cho biết hành động hoặc cảm xúc đầu tiên đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động sau to. empathize with them enough to keep them safe and free có nghĩa là sự đồng cảm dành cho chúng đạt mức đủ mạnh để thúc đẩy hành động bảo vệ sự an toàn và tự do của chúng. Vì phần này đứng sau whether, người nói không khẳng định rằng con người chắc chắn đạt đến mức đó. Câu nói đặt ra câu hỏi liệu sự đồng cảm của họ có đủ mạnh để dẫn đến việc bảo vệ thực sự hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa “ở mức đủ để thực hiện hành động”: Lina cared ____ stay and help.

Xem đáp án

enough to