Nguyên nhân gây táo bón là gì? - Heba Shaheed: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
465 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Bài học này giải thích táo bón hình thành trong đại tràng như thế nào, vì sao phân có thể trở nên cứng hoặc khó tống ra, và tư thế, ăn uống, vận động, mát-xa bụng cùng việc uống nước có thể hỗ trợ ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a condition that causes a backup — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách “a condition that...” định nghĩa một vấn đề y khoa trong câu khoa học ngắn gọn, để bạn nhận ra và viết được lời giải thích rõ ràng về bệnh hoặc quá trình trong cơ thể. 2. transforming it from liquid to solid. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cụm -ing nêu kết quả của một quá trình, và cách “from...to...” mô tả sự chuyển trạng thái trong giải phẫu, vật liệu hoặc phần giải thích theo từng bước. 3. may help restore your daily trip to the toilet. — Cụm cố định và kết hợp từ: Chú ý “may help” đưa ra lời khuyên sức khỏe thận trọng mà không hứa chắc hiệu quả, còn “restore your daily trip to the toilet” giữ cách nói lịch sự và gián tiếp về chuyện đi tiêu.

Nội dung bài học

Visiting the bathroom is part of the daily human experience, Cách dùng từ

0:06

Đi vệ sinh là một phần trải nghiệm hàng ngày của con người,

Cách dùng từ

Visiting the bathroom: cách lịch sự để nói “đi vệ sinh”

Trong câu này, Visiting the bathroom có nghĩa là đi vệ sinh, không phải tham quan hay ngắm nhìn một căn phòng. Bathroom là cách nói giảm nói tránh lịch sự cho một hoạt động cơ thể mang tính riêng tư. Visiting ở đây là danh động từ. Cả cụm làm chủ ngữ của is, vì vậy nó nói đến hoạt động này theo nghĩa chung.

Luyện tập

Visiting the bathroom có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Đi vệ sinh theo cách nói lịch sự và gián tiếp
  2. Dọn dẹp phòng tắm
  3. Tham quan một phòng tắm với tư cách khách
Xem đáp án

Đi vệ sinh theo cách nói lịch sự và gián tiếp

but occasionally constipation strikes, Cụm từ

0:10

nhưng đôi khi táo bón tấn công,

a condition that causes a backup in your digestive system. Ngữ pháp

0:12

một tình trạng gây ra sự ứ đọng trong hệ tiêu hóa của bạn.

Cụm từ

Constipation strikes: một tình trạng không mong muốn đột ngột xuất hiện

Trong constipation strikes, strikes có nghĩa là một điều gì đó đột ngột xảy ra hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến ai đó. Constipation là chủ ngữ, còn strike khiến tình trạng này hiện lên như một sự việc không mong muốn ập đến mạnh mẽ. Cách dùng này theo mẫu a problem, illness, or disaster strikes. Nó sinh động và kịch tính hơn việc chỉ nói rằng tình trạng đó happens.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của strike để diễn tả một căn bệnh đột ngột bắt đầu: Sometimes a migraine ____ without warning.

Xem đáp án

strikes

Ngữ pháp

a condition that causes a backup: định nghĩa chứng táo bón

Trong câu này, a condition gọi lại và giải thích constipation bằng một cụm danh từ khác. Cụm danh từ bổ sung này được gọi là cụm đồng vị. Mệnh đề quan hệ that causes a backup cho biết tình trạng đó gây ra điều gì. Ở đây, condition có nghĩa là một tình trạng y khoa, còn backup là sự tắc nghẽn hoặc ứ đọng trong hệ tiêu hóa, không phải bản sao lưu dữ liệu máy tính. Mẫu tên gọi, a condition that ... trước hết phân loại một sự việc là một tình trạng, rồi định nghĩa nó bằng tác động mà nó gây ra.

Luyện tập

a condition that causes a backup có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó định nghĩa constipation và giải thích một trong các tác động của tình trạng này.
  2. Nó giới thiệu một sự việc không liên quan sau constipation.
  3. Nó có nghĩa là một bản sao trên máy tính của constipation đã được tạo.
Xem đáp án

Nó định nghĩa constipation và giải thích một trong các tác động của tình trạng này.

The food you eat can take several days to exit your body, Ngữ pháp

0:16

Thức ăn bạn ăn có thể mất vài ngày để thoát ra khỏi cơ thể,

Ngữ pháp

can take several days to: nói một quá trình cần bao lâu

Mẫu take + khoảng thời gian + to + động từ cho biết một hành động hoặc quá trình cần bao lâu. Ở đây, several days là khoảng thời gian, còn to exit your body là hành động hoàn tất sau khoảng thời gian đó. Can thêm ý nghĩa về khả năng hoặc sự thay đổi: quá trình này có thể cần vài ngày, nhưng đó không phải là thời gian cố định. Ở đây, take có nghĩa là cần thời gian, không phải cầm lấy hay mang đi.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu take + thời gian + to + động từ: The repair can ____ two hours ____ finish.

Xem đáp án

take · to

and for many constipation can become chronic, Cách dùng từ

0:19

và đối với nhiều người, táo bón có thể trở thành mãn tính,

Cách dùng từ

constipation can become chronic: chuyển thành tình trạng kéo dài

Trong constipation can become chronic, cấu trúc become + tính từ cho biết có sự thay đổi trạng thái: táo bón có thể chuyển từ một vấn đề thỉnh thoảng mới xảy ra thành vấn đề kéo dài hoặc liên tục tái diễn. Chronic mô tả thời gian kéo dài hoặc sự tái diễn, không phải mức độ. Một tình trạng mạn tính có thể nhẹ hoặc nặng, vì vậy chỉ riêng câu này không cho biết táo bón nghiêm trọng đến mức nào.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất một tình trạng chronic?

  1. Đau lưng tái diễn trong nhiều năm
  2. Vết cắt rất đau vừa mới xảy ra
  3. Cơn đau đầu đột ngột chấm dứt sau một giờ
Xem đáp án

Đau lưng tái diễn trong nhiều năm

meaning regularly passing lumpy hard stools accompanied by straining. Cách dùng từ

0:22

nghĩa là thường xuyên đi tiêu phân cứng lổn nhổn kèm theo phải rặn.

Cách dùng từ

passing lumpy hard stools accompanied by straining: đại tiện ra phân cứng, vón cục và phải rặn

Trong tiếng Anh về sức khỏe và y khoa, passing lumpy hard stools nghĩa là đại tiện ra phân cứng và vón thành cục. Ở đây, stools nghĩa là phân, còn pass stools là cách nói trung tính để chỉ việc đại tiện. Regularly cho biết tình trạng này xảy ra lặp đi lặp lại. Accompanied by straining bổ sung một triệu chứng xảy ra cùng lúc: người bệnh phải đẩy hoặc dùng thêm sức khi đại tiện. Ở đây, straining là việc dùng sức để rặn, không phải căng thẳng cảm xúc hay chấn thương cơ.

Luyện tập

Trong ghi chú y khoa, passing hard stools accompanied by straining có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển ghế gỗ trong khi cảm thấy căng thẳng về cảm xúc
  2. Đại tiện ra phân cứng và phải rặn
  3. Uống thuốc sau khi bị chấn thương cơ
Xem đáp án

Đại tiện ra phân cứng và phải rặn

What's behind this unsettling phenomenon? Mạch ý

0:27

Đằng sau hiện tượng khó chịu này là gì?

Mạch ý

What's behind...?: chuyển từ hiện tượng sang nguyên nhân

Trong câu hỏi này, behind có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc gây ra điều gì đó, chứ không phải ở phía sau theo nghĩa vị trí. What's behind this unsettling phenomenon? hỏi điều gì đang gây ra hiện tượng ấy. Khi được dùng làm câu chuyển ý, câu hỏi này đưa phần giải thích từ việc quan sát một hiện tượng sang tìm hiểu nguyên nhân. Mẫu có thể tái sử dụng What's behind + cụm danh từ? mở đầu phần phân tích nguyên nhân mà chưa đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi phân tích nguyên nhân bằng từ trong bài học: What's ____ the sudden drop in online orders?

Xem đáp án

behind

Constipation arises in the colon, Cách dùng từ

0:30

Táo bón phát sinh trong kết tràng,

Cách dùng từ

arises in: cách trang trọng để nói một tình trạng phát triển ở đâu

Trong lời giải thích khoa học này, arises có nghĩa là “phát triển” hoặc “phát sinh”. Constipation là chủ ngữ, còn in the colon xác định bộ phận cơ thể nơi tình trạng này bắt đầu hoặc hình thành. Từ này không diễn tả hành động đứng dậy. Arise là nội động từ: bản thân tình trạng đó làm chủ ngữ. Cách dùng trang trọng này thường xuất hiện khi giải thích một vấn đề, triệu chứng hoặc quá trình phát sinh ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng đúng của arise và giới từ trong bài học: The problem ____ the final stage of the process.

Xem đáp án

arises in

also known as the large intestine. Cụm từ

0:32

còn được gọi là ruột già.

Cụm từ

also known as: đưa ra tên gọi khác của cùng một sự vật

Also known as giới thiệu một tên gọi khác của cùng một người hoặc sự vật. Trong câu này, cụm từ nằm giữa các dấu phẩy cho biết colon và the large intestine là hai tên gọi của cùng một cơ quan. Mẫu thường gặp là tên A, also known as tên B. Mẫu này nối một thuật ngữ chuyên môn, trang trọng hoặc ít quen thuộc với một tên gọi khác.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu gồm ba từ mang nghĩa “còn được gọi là”: The red planet, ____ Mars, has two moons.

Xem đáp án

also known as

This muscular organ is split into four sections: Cụm từ

0:35

Cơ quan cơ bắp này được chia thành bốn phần:

Cụm từ

is split into four sections: chia một tổng thể thành bốn phần

Is split into four sections có nghĩa là một tổng thể được tổ chức hoặc mô tả thành bốn phần. Ở đây, split diễn tả sự phân chia về cấu trúc, không nhất thiết là hành động cắt thật. Mẫu be split into + một số lượng hoặc nhóm các phần thường xuất hiện trong lời giải thích. Dấu hai chấm báo hiệu rằng tên của bốn phần sẽ được nêu tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thể bị động của thì hiện tại đơn: The guide ____ five short chapters.

Xem đáp án

is split into

the ascending, transverse, Văn hóa

0:38

kết tràng lên, kết tràng ngang,

descending, and sigmoid colon,

0:40

kết tràng xuống và kết tràng sigma,

which connects with the rectum and anus.

0:43

nối với trực tràng và hậu môn.

Văn hóa

ascending, transverse, descending và sigmoid colon: bốn đoạn đại tràng

Ascending, transverse, descending và sigmoid là tên của bốn đoạn đại tràng nối liền nhau, không phải bốn cơ quan riêng biệt. Ascending, transverse và descending mô tả hướng chung của từng đoạn; sigmoid chỉ đoạn cong có hình gần giống chữ S. Trong danh sách này, các từ cùng dùng danh từ colon ở cuối. Vì vậy, tên đầy đủ là ascending colon, transverse colon, descending colon và sigmoid colon.

Luyện tập

Trong câu này, ascending, transverse, descending và sigmoid là tên gọi của gì?

  1. Bốn đoạn của đại tràng
  2. Bốn cơ quan tiêu hóa riêng biệt
  3. Bốn hoạt động do đại tràng thực hiện
Xem đáp án

Bốn đoạn của đại tràng

The small intestine delivers stool,

0:45

Ruột non đưa phân,

consisting of ingested food, Cụm từ

0:47

bao gồm thức ăn đã ăn,

bile, and digestive juices to the large intestine.

0:49

mật, và dịch tiêu hóa đến ruột già.

Cụm từ

consisting of ...: giới thiệu các thành phần

Trong consisting of ingested food, bile, and digestive juices, consisting of giới thiệu các thành phần tạo nên stool. Cụm -ing này bổ sung thông tin mô tả cho danh từ stool; nó không nêu mục đích. Cấu trúc cơ bản là toàn thể + consist of + các phần: The mixture consists of water and salt. Sau một danh từ, consisting of ... có thể cung cấp cùng loại thông tin về thành phần. Ở đây, ingested food nghĩa là thức ăn đã được đưa vào cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của consist of: The team, ____ two designers and one engineer, starts work today.

Xem đáp án

consisting of

As this stool moves through the colon, Ngữ pháp

0:54

Khi lượng phân này di chuyển qua kết tràng,

the organ siphons off most of the water it contains, Cụm động từ

0:56

cơ quan này hút đi phần lớn nước chứa trong nó,

Ngữ pháp

As this stool moves through the colon: hai quá trình diễn ra đồng thời

Ở đây, As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Nó có nghĩa là “trong khi quá trình này đang diễn ra”: phân di chuyển qua đại tràng và đại tràng loại bỏ nước trong quá trình di chuyển đó. Cách dùng as này nối hai quá trình diễn ra đồng thời, đặc biệt trong phần giải thích về sự thay đổi. Trong ngữ cảnh này, as không có nghĩa là “bởi vì” hay “với tư cách là”.

Luyện tập

As trong “As this stool moves through the colon” có nghĩa là gì?

  1. Trong khi quá trình này đang diễn ra
  2. Bởi vì điều này xảy ra
  3. Với tư cách là thứ này
Xem đáp án

Trong khi quá trình này đang diễn ra

Cụm động từ

siphons off: hút chất lỏng hoặc chuyển nguồn lực đi

Siphons off có nghĩa là “hút đi” hoặc “loại bỏ” chất lỏng khỏi vị trí ban đầu. Ở đây, cụm từ này miêu tả sinh động việc đại tràng loại bỏ phần lớn nước khỏi phân; nó không có nghĩa là đại tràng thật sự dùng một cái ống. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc chuyển các nguồn lực như tiền, năng lượng hoặc sự chú ý sang nơi khác. Off thêm ý nghĩa rời khỏi vị trí hoặc mục đích sử dụng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài học này: The pump ____ excess water from the flooded room.

Xem đáp án

siphons off

transforming it from liquid to solid. Ngữ pháp

0:59

biến đổi nó từ dạng lỏng sang dạng rắn.

Ngữ pháp

transforming it from liquid to solid: cụm -ing diễn tả kết quả

Cụm -ing transforming it from liquid to solid bổ sung kết quả của hành động chính: việc loại bỏ phần lớn nước khiến chất đó trở thành thể rắn. Cụm này phụ thuộc vào mệnh đề trước dấu phẩy chứ không phải là một mệnh đề chính riêng biệt. Mẫu transform A from X to Y có nghĩa là “làm cho A chuyển từ trạng thái X sang trạng thái Y”. Ở đây, it chỉ phân đã được nhắc đến trong ngữ cảnh.

Luyện tập

transforming it from liquid to solid có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó mở đầu một mệnh đề chính riêng về một hành động không liên quan.
  2. Nó cho biết kết quả của việc cơ quan loại bỏ nước.
  3. Nó giải thích khi nào cơ quan bắt đầu loại bỏ nước.
Xem đáp án

Nó cho biết kết quả của việc cơ quan loại bỏ nước.

The longer this transmission takes, Ngữ pháp

1:02

Quá trình vận chuyển này diễn ra càng lâu,

the more reabsorption occurs,

1:04

thì sự tái hấp thu xảy ra càng nhiều,

Ngữ pháp

The longer..., the more...: cấu trúc so sánh tương liên “càng... càng...”

Mẫu tương liên the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn... liên kết hai đại lượng đang thay đổi. Mẫu này có nghĩa là khi một đại lượng tăng hoặc giảm, đại lượng kia cũng thay đổi theo. Ở đây, thời gian vận chuyển càng dài thì sự tái hấp thu càng nhiều. Trong mẫu này, cả hai từ the đều là thành phần cố định của cấu trúc so sánh, không phải mạo từ thông thường. Khung cơ bản là The longer X takes, the more Y occurs.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của much và easy để hoàn thành mẫu: The ____ you practice, the ____ the song becomes.

Xem đáp án

more · easier

resulting in increasingly solid stool. Cụm từ

1:07

dẫn đến phân ngày càng rắn hơn.

Cụm từ

resulting in increasingly...: giới thiệu một kết quả tăng dần

Resulting in giới thiệu kết quả của quá trình vừa được mô tả trước đó. Cụm này có nghĩa là gây ra kết quả ấy, vì vậy increasingly solid stool là kết quả chứ không phải nguyên nhân. Increasingly đứng trước tính từ và cho biết mức độ tăng dần theo thời gian. Ở đây, increasingly solid mô tả sự thay đổi từ từ sang trạng thái rắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của result in, sau đó là increasingly: Each update fixed more problems, ____ stable software.

Xem đáp án

resulting in increasingly

Once it reaches the sigmoid colon, Ngữ pháp

1:10

Một khi nó đến kết tràng sigma,

a final bout of reabsorption occurs before it enters the rectum, Cách dùng từ

1:12

một đợt tái hấp thu cuối cùng xảy ra trước khi nó tiến vào trực tràng,

Ngữ pháp

Once it reaches...: đánh dấu điều kiện kích hoạt bước tiếp theo

Once ở đây giới thiệu một điều kiện về thời gian: sự việc tiếp theo xảy ra sau khi phân đến đại tràng sigma. Từ này có nghĩa là khi đã đạt đến giai đoạn đó, không phải một lần. Mẫu Once + chủ ngữ + động từ hữu ích khi mô tả quy trình và hướng dẫn vì nó đánh dấu giai đoạn kích hoạt bước tiếp theo. Ở đây, it chỉ phân.

Luyện tập

Trong câu nào once giới thiệu giai đoạn kích hoạt hành động tiếp theo?

  1. Once the screen says 'Ready,' press Enter.
  2. Once, this computer filled an entire room.
  3. I pressed Enter once.
Xem đáp án

Once the screen says 'Ready,' press Enter.

Cách dùng từ

a final bout of reabsorption: một đợt tái hấp thu cuối cùng

Trong a final bout of reabsorption, bout có nghĩa là một khoảng thời gian hữu hạn hoặc một đợt của hoạt động hay quá trình. Ở đây, từ này trình bày sự tái hấp thu như giai đoạn riêng biệt cuối cùng trước khi vật chất đi vào trực tràng. Bout cũng có thể chỉ một trận quyền Anh, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Trong cấu trúc a bout of + danh từ, danh từ phía sau cho biết bệnh, hoạt động hoặc quá trình nào diễn ra trong một khoảng thời gian hữu hạn.

Luyện tập

Trong a final bout of reabsorption, bout có nghĩa là gì?

  1. một cơ quan cơ thể
  2. một vòng hữu hạn của quá trình
  3. một trận quyền Anh
Xem đáp án

một vòng hữu hạn của quá trình

distending its walls and telling the internal anal sphincter to relax. Ghi chú

1:16

làm giãn các thành của nó và báo cho cơ thắt hậu môn trong thư giãn.

Cách dùng từ

distending its walls: làm các thành phồng ra ngoài

Distending its walls có nghĩa là làm cho các thành kéo giãn và phồng ra ngoài do áp lực từ bên trong. Ở đây, its walls chỉ các thành của trực tràng. Dạng -ing distending mô tả tác động vật lý xảy ra khi vật chất đi vào. Distend là động từ trang trọng, thường được dùng cho một bộ phận rỗng của cơ thể chứa đầy khí, chất lỏng hoặc vật chất khác.

Luyện tập

Câu nào dùng distend để nói về áp lực bên trong một cơ quan?

  1. They extended the deadline by two days.
  2. Trapped gas can distend the stomach.
  3. The company expanded its services.
Xem đáp án

Trapped gas can distend the stomach.

Ngữ pháp

telling the internal anal sphincter to relax: tell + tân ngữ + to + động từ

Trong cấu trúc tell + tân ngữ + to + động từ, tân ngữ là người hoặc vật được hướng dẫn thực hiện hành động. Ở đây, tân ngữ của telling là the internal anal sphincter, còn to relax nêu hành động. Không có ai thực sự đang nói. Câu này nhân hóa một tín hiệu của cơ thể: quá trình đó làm cơ thắt thả lỏng hoặc phát tín hiệu để nó thả lỏng. Trong lời giải thích, chủ ngữ không phải sinh vật có thể tell một bộ phận hoặc hệ thống to do something khi nó kích hoạt hoặc điều khiển hành động đó.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc và đổi dạng tell cho phù hợp với chủ ngữ: The thermostat ____ when the room gets cold. (tell / the heater / to turn on)

Xem đáp án

tells the heater to turn on

This is the point where you can usually decide Mạch ý

1:21

Đây là thời điểm mà bạn thường có thể quyết định

whether to physically expel or retain the stool. Ngữ pháp

1:23

xem có nên tống phân ra ngoài hay giữ phân lại hay không.

Mạch ý

This is the point where...: đánh dấu một giai đoạn trong quá trình

Ở đây, point có nghĩa là một giai đoạn cụ thể trong một quá trình, không phải điểm số hay quan điểm. This is the point where... báo hiệu rằng lời giải thích đã đến một giai đoạn quan trọng, rồi cho biết điều gì có thể xảy ra ở đó. Where chỉ lại giai đoạn trừu tượng này, vì vậy nó có nghĩa là “ở giai đoạn mà” hoặc “khi đó”, chứ không phải một địa điểm thực. Mẫu This is the point where + mệnh đề giúp sắp xếp lời giải thích về một quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích về quá trình bằng cụm từ mục tiêu: After all the files are uploaded, ____ the system checks for errors.

Xem đáp án

this is the point where

Ngữ pháp

whether to physically expel or retain: lựa chọn giữa hai hành động

Whether to A or B nêu ra hai hành động có thể lựa chọn đang được cân nhắc. Trong câu này, physically expel là phương án A và retain là phương án B. Sau whether có thể đặt trực tiếp một cụm động từ nguyên mẫu có to thay vì một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Hai động từ có cấu trúc song song: động từ đầu tiên dùng to, còn động từ thứ hai thường dùng chung to đó, như trong whether to expel or retain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc whether to A or B: Nina is deciding ____ join the art club ____ take a music class.

Xem đáp án

whether to · or

That's regulated by the pelvic floor muscles, Cụm từ

1:26

Quá trình đó được điều chỉnh bởi các cơ sàn chậu,

particularly the puborectalis and external anal sphincter.

1:29

đặc biệt là cơ mu trực tràng và cơ thắt hậu môn ngoài.

Cụm từ

regulated by the pelvic floor muscles: được kiểm soát bởi một cơ chế

Be regulated by có nghĩa là “được kiểm soát hoặc điều chỉnh bởi”. Đây là cấu trúc bị động: chủ ngữ nêu quá trình hoặc trạng thái được kiểm soát, còn by giới thiệu cơ chế thực hiện việc kiểm soát. Ở đây, That chỉ quyết định hoặc quá trình thải phân ra hay giữ lại, còn pelvic floor muscles là cơ chế kiểm soát. Regulated ở đây không có nghĩa là “được biến thành một quy tắc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng be regulated by: The amount of light in the room ____ an automatic sensor.

Xem đáp án

is regulated by

The puborectalis forms a sling-like formation around the rectum, Cụm từ

1:34

Cơ mu trực tràng tạo thành một cấu trúc giống như dây treo quanh trực tràng,

called the anorectal angle. Cách dùng từ

1:38

được gọi là góc hậu môn trực tràng.

Cụm từ

forms a sling-like formation around the rectum: tạo cấu trúc giống đai treo quanh trực tràng

Ở đây, forms có nghĩa là tạo thành một hình dạng, còn around the rectum cho biết hình dạng đó bao quanh vật gì. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là form + hình dạng hoặc cấu trúc + around + vật thể. Sling-like có nghĩa là “có hình dạng giống đai treo”: cơ uốn cong quanh trực tràng theo cách giống một chiếc đai treo. Đây chỉ là phép so sánh về hình dạng, không phải có một chiếc đai thật bên trong cơ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cùng một cấu trúc để mô tả một vật tạo thành hình dạng quanh một vật khác?

  1. The cable hangs in a straight line beside the pole.
  2. The cable forms a loop-like shape around the pole.
  3. The pole stands inside a loose coil of cable.
Xem đáp án

The cable forms a loop-like shape around the pole.

Cách dùng từ

called the anorectal angle: giới thiệu thuật ngữ «góc hậu môn-trực tràng»

Called the anorectal angle cung cấp tên chuyên môn cho đặc điểm vừa được mô tả. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được đặt tên là”, không phải gọi điện hay gọi lớn. Dạng đầy đủ gần tương đương với which is called the anorectal angle, trong đó which is được lược bỏ. Thứ tự thông tin này thường gặp trong phần giải thích khoa học: trước tiên mô tả một đặc điểm, sau đó thêm thuật ngữ chuyên môn bằng called + tên. Anorectal angle là góc giải phẫu giữa trực tràng và ống hậu môn; angle ở đây chỉ một góc vật lý trong cơ thể, không phải quan điểm.

Luyện tập

Trong câu này, called the anorectal angle có chức năng gì?

  1. Cung cấp tên chuyên môn cho cấu trúc đứng trước.
  2. So sánh hai góc khác nhau.
  3. Nói rằng cấu trúc đó đang gọi điện thoại.
Xem đáp án

Cung cấp tên chuyên môn cho cấu trúc đứng trước.

And when you voluntarily relax your external anal sphincter, Ngữ pháp

1:40

Và khi bạn chủ động thả lỏng cơ thắt hậu môn ngoài của mình,

the stool is finally expelled. Ngữ pháp

1:44

phân cuối cùng sẽ được tống ra ngoài.

Ngữ pháp

When you voluntarily relax ...: hành động kích hoạt và kết quả

Mệnh đề when đứng trước để nêu hành động xác định thời điểm hoặc điều kiện dẫn đến kết quả chính. Ở đây, việc chủ động thả lỏng xảy ra trước; sau đó mệnh đề chính nêu kết quả tiếp theo. Voluntarily cho biết người đó chủ động kiểm soát hành động thả lỏng, còn external xác định đây là cơ thắt bên ngoài có thể điều khiển theo ý muốn. Mẫu when + hành động, kết quả hữu ích khi giải thích cơ chế và quy trình theo từng bước.

Luyện tập

Trong câu “When you press the blue button, the door opens.”, mệnh đề when có chức năng gì?

  1. Nó cho biết hai sự việc không liên quan đến nhau.
  2. Nó cho biết người thực hiện tất cả các hành động.
  3. Nó nêu hành động kích hoạt kết quả hoặc xác định thời điểm của kết quả.
Xem đáp án

Nó nêu hành động kích hoạt kết quả hoặc xác định thời điểm của kết quả.

Ngữ pháp

The stool is finally expelled: thể bị động nhấn mạnh kết quả của quá trình

Trong is expelled, is + quá khứ phân từ expelled tạo thành thể bị động ở thì hiện tại đơn. The stool là đối tượng nhận tác động, vì vậy cụm này có nghĩa là phân được đẩy hoặc thải ra ngoài. Thể bị động giữ sự chú ý ở kết quả của quá trình thay vì nêu tác nhân. Finally cho biết đây là kết quả cuối cùng trong chuỗi sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng is và quá khứ phân từ của expel: The waste ____ from the chamber.

Xem đáp án

is expelled

When you're constipated, however, Mạch ý

1:46

Tuy nhiên, khi bạn bị táo bón,

a desire to visit the bathroom isn't enough to coax your body into action. Cụm từ

1:48

mong muốn đi vệ sinh là không đủ để thôi thúc cơ thể bạn hành động.

Mạch ý

When you're constipated, however: đánh dấu sự tương phản sau mệnh đề when

Ở đây, however là dấu hiệu tương phản tác động đến toàn bộ câu. Nó báo cho người nghe chuyển từ quá trình bình thường đã được mô tả trước đó sang một trường hợp khác và có vấn đề, tức là táo bón. Nó không nối hai từ bên trong mệnh đề when. Đặt however sau mệnh đề mở đầu bằng when giúp nêu điều kiện trước, rồi báo hiệu rằng mệnh đề chính trái với điều thường được mong đợi. Các dấu phẩy cho thấy however là từ nối được chèn vào câu: When ..., however, ....

Luyện tập

however có tác dụng gì trong “When the roads are icy, however, stopping takes longer”?

  1. Nó đưa ra ví dụ thứ hai mà không có sự tương phản.
  2. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ trường hợp thông thường sang một điều kiện tương phản.
  3. Nó định nghĩa từ icy.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ trường hợp thông thường sang một điều kiện tương phản.

Cụm từ

isn't enough to coax your body into action: chưa đủ để khiến cơ thể phản ứng

Cấu trúc not be enough to + động từ có nghĩa là một điều kiện chưa đủ để tạo ra kết quả. Ở đây, người đó có cảm giác muốn đi vệ sinh, nhưng chỉ cảm giác ấy thôi không làm cơ thể phản ứng. Coax + tân ngữ + into action có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì bắt đầu hành động hay hoạt động, thường theo cách nhẹ nhàng hoặc từ từ. Cơ thể được nhân hóa: không ai thực sự nói chuyện với cơ thể; cụm từ này mô tả việc cố gắng kích hoạt một quá trình thể chất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhấn nút một lần là chưa đủ để nhẹ nhàng khiến chiếc máy in cũ bắt đầu hoạt động?

  1. The single button press isn't enough to coax the old printer into action.
  2. The single button press forces the old printer into action.
  3. The old printer is already in action before the button is pressed.
Xem đáp án

The single button press isn't enough to coax the old printer into action.

Usually,

1:53

Thông thường,

there's two factors behind this problem: Mạch ý

1:53

có hai yếu tố đằng sau vấn đề này:

Mạch ý

two factors behind this problem: giới thiệu danh sách nguyên nhân

Trong two factors behind this problem, behind có nghĩa là “gây ra” hoặc “góp phần tạo nên”, chứ không phải ở phía sau theo nghĩa vị trí. Cụm từ này xác định hai nguyên nhân hoặc hai yếu tố góp phần gây ra vấn đề. Dấu hai chấm báo cho người nghe rằng hai yếu tố đó sẽ được liệt kê ngay sau đó. Mẫu câu có thể áp dụng lại là There are two factors behind X: A and B.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu giới thiệu nguyên nhân bằng cụm hai từ trong bài: There are two ____ the delay: bad weather and a staffing shortage.

Xem đáp án

factors behind

the stool's slow movement through the colon,

1:56

sự di chuyển chậm chạp của phân qua kết tràng,

and/or pelvic floor dysfunction. Cách dùng từ

1:58

và/hoặc rối loạn chức năng sàn chậu.

Cách dùng từ

and/or pelvic floor dysfunction: một nguyên nhân, nguyên nhân còn lại hoặc cả hai

And/or nối yếu tố có thể xảy ra thứ nhất, tức phân di chuyển chậm qua đại tràng, với yếu tố thứ hai là pelvic floor dysfunction. Cụm này có nghĩa là yếu tố thứ nhất có thể xuất hiện riêng, yếu tố thứ hai có thể xuất hiện riêng, hoặc cả hai có thể xuất hiện cùng lúc. Pelvic floor dysfunction có nghĩa là các cơ sàn chậu và cơ chế kiểm soát liên quan không hoạt động bình thường. Dysfunction chỉ chức năng bị suy giảm hoặc bất thường, không nhất thiết là mất hoàn toàn chức năng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng có thể liên lạc bằng email, điện thoại hoặc cả hai?

  1. Contact us by email and/or phone.
  2. Contact us only by email.
  3. Contact us by both email and phone.
Xem đáp án

Contact us by email and/or phone.

In the first, Mạch ý

2:01

Ở yếu tố đầu tiên,

stool moves excessively slowly through the intestines, Cụm từ

2:02

phân di chuyển quá chậm qua ruột,

causing over-absorption of liquid, Ngữ pháp

2:05

gây ra sự hấp thu quá mức chất lỏng,

Mạch ý

In the first: chỉ ngược lại trường hợp đầu tiên

In the first ở đây có nghĩa là “trong trường hợp thứ nhất”. Danh từ case được lược bỏ vì danh sách trước đó đã làm rõ đối tượng được nhắc đến. Cụm này báo hiệu rằng người nói sắp giải thích yếu tố đầu tiên trong số các yếu tố đã giới thiệu. Cách chuyển ý ngắn này giúp phần giải thích gồm nhiều phần được trình bày mạch lạc.

Luyện tập

Điền cụm chuyển ý gồm ba từ, bắt đầu bằng In, lược bỏ danh từ case và chỉ trường hợp đầu tiên trong hai trường hợp: The process can fail in two ways. ____, the motor never starts; in the second, it stops halfway.

Xem đáp án

In the first

Cụm từ

moves excessively slowly through the intestines: mức độ quá mức và đường di chuyển

Trong moves excessively slowly, excessively bổ nghĩa cho slowly và cho biết tốc độ thấp hơn mức chấp nhận được hoặc mức bình thường, chứ không chỉ đơn thuần là rất chậm. Trong ngữ cảnh này, độ chậm được đánh giá là quá mức và có hại. Through the intestines cho biết đường đi của chuyển động: phân di chuyển theo một đường bên trong ruột.

Luyện tập

Câu nào cho biết chuyển động dọc theo một đường đi chậm hơn mức có thể chấp nhận?

  1. The cart moves quickly around the scanner to avoid a delay.
  2. The cart moves very slowly through the scanner, exactly as required.
  3. The cart moves excessively slowly through the scanner, causing a long delay.
Xem đáp án

The cart moves excessively slowly through the scanner, causing a long delay.

which makes the stool dry and hard. Ngữ pháp

2:07

khiến phân trở nên khô và cứng.

Ngữ pháp

causing over-absorption of liquid: nối với kết quả trực tiếp

Mệnh đề -ing causing over-absorption of liquid nêu kết quả trực tiếp của quá trình vừa được nói đến: quá nhiều chất lỏng bị hấp thụ. Ở đây, causing là dạng hiện tại phân từ, không phải một động từ chính mới. Cấu trúc mệnh đề chính, causing + kết quả giúp nối hệ quả của một sự việc vào cùng một câu. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong các lời giải thích khoa học và nguyên nhân-kết quả ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cause để thể hiện kết quả trực tiếp: The storm damaged the power lines, ____ a blackout across the town.

Xem đáp án

causing

Ngữ pháp

which makes the stool dry and hard: make + tân ngữ + tính từ

Trong câu này, which chỉ việc chất lỏng bị hấp thụ quá mức. Makes the stool dry and hard theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: the stool là tân ngữ, còn dry and hard mô tả trạng thái sau cùng của nó. Dùng make + người hoặc vật + tính từ để nói rằng một điều gì đó khiến người hoặc vật ấy trở nên hoặc cảm thấy theo một cách nhất định. Các tính từ mô tả tân ngữ, không phải chủ ngữ được which đại diện.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ?

  1. The heater makes the room warmly.
  2. The heater makes the room warm.
  3. The heater makes warm the room.
Xem đáp án

The heater makes the room warm.

With pelvic floor dysfunction, Mạch ý

2:10

Với rối loạn chức năng sàn chậu,

stool becomes difficult to eliminate from the rectum Ngữ pháp

2:12

phân trở nên khó đào thải khỏi trực tràng

Mạch ý

With pelvic floor dysfunction dùng làm khung điều kiện

Ở đầu câu, With pelvic floor dysfunction đặt ra điều kiện cho nội dung theo sau. Cụm này có nghĩa là “khi có rối loạn chức năng sàn chậu” hoặc “trong tình huống đó”, chứ không mang nghĩa “cùng với” một người. Mẫu mở đầu câu With + điều kiện sắp xếp thông tin bằng cách nêu tình huống trước, rồi mới trình bày kết quả hoặc ảnh hưởng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng With theo sau bởi thick fog: ____, the road becomes hard to see.

Xem đáp án

With thick fog

Ngữ pháp

becomes difficult to eliminate from the rectum: trở nên khó thải ra

Trong stool becomes difficult to eliminate, become + tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một sự thay đổi: việc thải phân giờ đã trở nên khó khăn. Dù stool là chủ ngữ của becomes, về nghĩa nó là đối tượng chịu tác động của eliminate, giống như trong The box is difficult to lift. Ở đây, eliminate có nghĩa là “loại bỏ hoặc thải ra”. From the rectum cho biết vật đó được thải ra từ đâu. Đây là nghĩa y khoa trang trọng, không phải nghĩa “loại khỏi cuộc thi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng become difficult to + động từ dạng cơ bản, dùng dạng quá khứ became và động từ remove: After the paint dried, the mark ____.

Xem đáp án

became difficult to remove

because of tightened pelvic floor muscles, Cụm từ

2:14

do cơ sàn chậu bị thắt chặt,

Cụm từ

because of + cụm danh từ

Because of đưa ra nguyên nhân dưới dạng một cụm danh từ. Ở đây, tightened pelvic floor muscles là cụm danh từ nêu nguyên nhân, còn tightened cho biết các cơ đang ở trạng thái co chặt. Mẫu này là cách ngắn gọn để giải thích vì sao một việc xảy ra: because of + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm hai từ và bắt đầu bằng because: The picnic was moved indoors ____ strong winds.

Xem đáp án

because of

or due to a pelvic organ prolapse, Cụm từ

2:17

hoặc do sa tạng chậu,

usually through childbirth or aging. Cách dùng từ

2:20

thường là qua sinh nở hoặc lão hóa.

Cụm từ

due to a pelvic organ prolapse: do sa tạng vùng chậu

Due to đưa ra nguyên nhân theo cách trang trọng và ngắn gọn; ở đây, theo sau nó là cụm danh từ a pelvic organ prolapse. Cụm này cho biết tình trạng đó là một nguyên nhân có thể xảy ra. Prolapse là tình trạng y khoa trong đó một cơ quan hạ xuống khỏi vị trí thông thường. Trong pelvic organ prolapse, một hoặc nhiều cơ quan vùng chậu hạ xuống khỏi vị trí bình thường.

Luyện tập

Một bác sĩ đang giải thích rằng một cơ quan vùng chậu đã hạ xuống khỏi vị trí thông thường. Câu nào chính xác và có cấu trúc đúng?

  1. These symptoms may be due to a pelvic organ prolapse.
  2. These symptoms may be due to the pelvic organ prolapsed.
  3. These symptoms may be due to a pelvic organ collapse.
Xem đáp án

These symptoms may be due to a pelvic organ prolapse.

Cách dùng từ

through childbirth or aging: through + quá trình đóng vai trò nguyên nhân

Trong câu này, through giới thiệu quá trình dẫn đến tình trạng sa tạng: sinh nở hoặc lão hóa. Nó có nghĩa là “do kết quả của” hoặc “qua tác động của”, chứ không phải chuyển động từ phía này sang phía kia. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là through + quá trình hoặc trải nghiệm. Mẫu này giải thích một kết quả hình thành qua một hoạt động, sự kiện hoặc thay đổi dần dần như thế nào, chẳng hạn through practice hoặc through years of use.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: The team improved through daily training. through có nghĩa là gì?

  1. từ phía này của việc luyện tập sang phía kia
  2. mặc dù đã luyện tập
  3. thông qua quá trình luyện tập
Xem đáp án

thông qua quá trình luyện tập

Both of these problems make the anorectal angle more acute, Ghi chú

2:24

Cả hai vấn đề này đều làm cho góc hậu môn trực tràng nhọn hơn,

Ngữ pháp

make the anorectal angle more acute: make + tân ngữ + tính từ

Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành”, chứ không phải “tạo ra”. Tân ngữ là the anorectal angle, còn more acute là cụm tính từ mô tả trạng thái sau cùng: hai vấn đề khiến góc vốn có trở nên nhọn hơn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là make + tân ngữ + tính từ, cho biết một điều gì đó gây ra sự thay đổi trạng thái. Ví dụ: make the road slippery, make the rule clearer hoặc make a task easier.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make và tân ngữ: A second support will ____ more stable.

Xem đáp án

make the shelf

Cách dùng từ

more acute: một góc nhỏ và nhọn hơn

Khi acute mô tả angle, từ này mang nghĩa hình học: nhọn hoặc hẹp. Ở đây, more acute có nghĩa là góc hậu môn-trực tràng trở nên nhỏ và nhọn hơn. Dù ngữ cảnh liên quan đến y khoa, acute ở đây không có nghĩa là xuất hiện đột ngột và nghiêm trọng. Danh từ angle gợi ra nghĩa hình học; các danh từ như illness hoặc infection thường gợi ra nghĩa y khoa.

Luyện tập

Trong câu 'After the ruler moves, the two lines meet at a more acute angle than before,' acute có nghĩa là gì?

  1. Rất chính xác
  2. Nhọn và hẹp hơn
  3. Đột ngột và nghiêm trọng
Xem đáp án

Nhọn và hẹp hơn

and it becomes difficult to expel waste. Cụm từ

2:27

và nó trở nên khó khăn để tống chất thải ra ngoài.

Cụm từ

becomes difficult to expel waste: cách diễn đạt sức khỏe trang trọng

Cấu trúc becomes difficult to + động từ cho biết một hành động ngày càng khó thực hiện. Ở đây, hành động đó là expel waste, tức đẩy chất thải của cơ thể ra ngoài. Expel là động từ trang trọng, còn waste ở đây là danh từ chỉ vật chất mà cơ thể không còn cần. Cụm expel waste đưa ra cách mô tả lịch sự, khách quan thay vì cách nói thân mật về việc đi vệ sinh.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm expel waste?

  1. Báo cáo về một công ty đang lãng phí tiền
  2. Lời xin đi vệ sinh một cách thân mật khi đang nói chuyện với bạn bè
  3. Lời giải thích sức khỏe trang trọng về cách cơ thể đào thải chất thải
Xem đáp án

Lời giải thích sức khỏe trang trọng về cách cơ thể đào thải chất thải

To identify constipation precisely, Ngữ pháp

2:31

Để xác định chính xác bệnh táo bón,

researchers have developed metrics such as the Bristol Stool Chart. Văn hóa

2:33

các nhà nghiên cứu đã phát triển các thước đo như Thang đo Phân Bristol.

Ngữ pháp

To identify constipation precisely: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

To identify constipation precisely là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này giải thích vì sao các nhà nghiên cứu phát triển những thước đo đó: mục tiêu của họ là xác định chính xác tình trạng táo bón. Cấu trúc là To + động từ nguyên mẫu, theo sau là mệnh đề chính. Khi đứng đầu câu, cấu trúc này thường có nghĩa là in order to, tức “để”; ở đây, to không chỉ sự di chuyển đến một nơi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc To + động từ nguyên mẫu và động từ read để hoàn thành câu: ____ the small print, Maya turned on a brighter lamp.

Xem đáp án

To read

Văn hóa

metrics such as the Bristol Stool Chart: công cụ phân loại y khoa

Trong câu này, metrics có nghĩa là các tiêu chí hoặc công cụ dùng để đo lường, đánh giá hay phân loại một điều gì đó. such as giới thiệu Bristol Stool Chart như một ví dụ về những công cụ này. Bristol Stool Chart là bảng tham khảo y khoa phân chia phân thành các loại dựa trên hình dáng và đặc điểm bên ngoài. Bristol là một phần của tên riêng của bảng, không phải một tính từ thông thường.

Luyện tập

Bristol Stool Chart trong câu này là gì?

  1. Một bảng tham khảo y khoa phân loại phân theo hình dáng.
  2. Một lịch trình dùng để đo chiều cao của một người.
  3. Một bản đồ các nhà vệ sinh công cộng ở Bristol.
Xem đáp án

Một bảng tham khảo y khoa phân loại phân theo hình dáng.

Most people who look at that chart

2:37

Hầu hết những người nhìn vào biểu đồ đó

will be able to tell they've experienced constipation before. Ghi chú

2:39

sẽ có thể nói rằng họ đã từng bị táo bón trước đây.

Ngữ pháp

will be able to tell: nhận biết dựa vào dấu hiệu

Trong câu này, will be able to tell có nghĩa là “sẽ có thể phán đoán hoặc nhận ra dựa vào biểu đồ”. Tell ở đây không có nghĩa là “nói thông tin cho ai đó”. Tell có thể đi với mệnh đề nội dung hoặc mệnh đề có từ để hỏi để nêu điều được nhận ra, chẳng hạn tell they've experienced constipation, tell whether it is ripe hoặc tell which key fits. Phần sau tell là kết luận được rút ra, không phải người nhận thông tin.

Luyện tập

Trong câu “From the map, we will be able to tell where the river begins,” tell có nghĩa là gì?

  1. Ra lệnh cho ai đó bắt đầu
  2. Phán đoán hoặc nhận ra điều gì đó dựa vào thông tin
  3. Truyền đạt thông tin cho người khác
Xem đáp án

Phán đoán hoặc nhận ra điều gì đó dựa vào thông tin

Cách dùng từ

they've experienced constipation before: experience một tình trạng

Trong they've experienced constipation before, they've là dạng rút gọn của they have, còn experienced là quá khứ phân từ của động từ experience. Thì hiện tại hoàn thành cho biết tình trạng táo bón đã xảy ra vào một thời điểm nào đó trước hiện tại; experienced ở đây không phải là tính từ mang nghĩa “giàu kinh nghiệm”. Trong ngữ cảnh sức khỏe, experience + a symptom or condition có nghĩa là “có hoặc trải qua triệu chứng hay tình trạng đó”. Cách diễn đạt này trang trọng và khách quan hơn have trong giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

Trong “They've experienced severe headaches before,” experienced có chức năng và ý nghĩa gì?

  1. Một danh từ có nghĩa là “kiến thức”
  2. Một động từ có nghĩa là “đã trải qua hoặc từng có”
  3. Một tính từ có nghĩa là “giàu kinh nghiệm”
Xem đáp án

Một động từ có nghĩa là “đã trải qua hoặc từng có”

When you're on the toilet, Cách dùng từ

2:43

Khi bạn ngồi trên bồn cầu,

you should ideally be in a squatting position, Cụm từ

2:44

lý tưởng nhất là bạn nên ở tư thế ngồi xổm,

Cách dùng từ

When you're on the toilet: chọn on khi nói về bồn cầu

Trong When you're on the toilet, on the toilet có nghĩa là một người đang ngồi trên bồn cầu và theo ngữ cảnh là đang sử dụng nó. Giới từ on cho thấy người đó ở trên bệ ngồi, chứ không chỉ ở đâu đó trong phòng vệ sinh. Mệnh đề When ở đầu câu đặt ra tình huống áp dụng cho lời khuyên theo sau. Cụm này hữu ích khi cần nói rõ rằng ai đó thực sự đang sử dụng bồn cầu.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Maya đang ngồi trên bồn cầu và sử dụng nó?

  1. Maya is on the toilet.
  2. Maya is in the bathroom.
  3. Maya is in the toilet.
Xem đáp án

Maya is on the toilet.

with your buttocks firmly on the toilet seat.

2:46

với mông đặt vững vàng trên bệ xí.

Cụm từ

should ideally be in a squatting position: đề xuất trạng thái lý tưởng

Should ideally be in a squatting position khuyên dùng tư thế tốt nhất trong điều kiện lý tưởng. Should đưa ra lời khuyên, còn ideally cho biết đây là lựa chọn được ưu tiên, vì vậy nó không phải là yêu cầu tuyệt đối. Be in a squatting position mô tả một tư thế cơ thể. Nói rộng hơn, should ideally be in + một trạng thái, địa điểm hoặc tư thế là cấu trúc hữu ích để đề xuất điều kiện tốt nhất, đồng thời thừa nhận rằng tình huống thực tế có thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên nhẹ nhàng về cách làm tốt nhất này bằng should ideally be in: Before the race, you ____ a calm state of mind.

Xem đáp án

should ideally be in

You can elevate your feet on a stool Cách dùng từ

2:49

Bạn có thể kê cao chân trên một chiếc ghế đẩu

Cách dùng từ

elevate your feet on a stool: nâng cao bàn chân trên một chiếc ghế đẩu

“Elevate your feet” có nghĩa là nâng bàn chân lên vị trí cao hơn. Elevate là động từ trang trọng hơn raise, còn “on a stool” cho biết vật gì đỡ bàn chân. Ở đây, “a stool” là một chiếc ghế nhỏ không có lưng tựa dùng để kê chân, không phải phân. Cấu trúc “on a stool” cùng hành động nâng cao bàn chân cho thấy từ này chỉ đồ nội thất; các cụm từ y khoa như “stool sample” dùng nghĩa còn lại.

Luyện tập

Trong “You can elevate your feet on a stool,” “stool” có nghĩa là gì?

  1. Phân
  2. Một chiếc ghế nhỏ dùng để đỡ bàn chân
  3. Một đoạn cầu thang
Xem đáp án

Một chiếc ghế nhỏ dùng để đỡ bàn chân

and lean forwards with a straight back, Cụm từ

2:51

và rướn người về phía trước với lưng thẳng,

Cụm từ

lean forwards with a straight back: chuyển động và tư thế được duy trì

“Lean forwards” cho biết chuyển động: đưa phần thân trên về phía trước. “With a straight back” cho biết tư thế cần giữ trong khi thực hiện chuyển động đó, tức là giữ lưng thẳng. Trong câu hướng dẫn, hành động + with + bộ phận cơ thể + mô tả kết hợp một chuyển động với trạng thái đi kèm. Ở đây, with có nghĩa là “trong khi giữ”, chứ không phải “cầm” hoặc “dùng” một vật gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn về tư thế bằng các từ sau theo đúng thứ tự: with + your shoulders + relaxed. Please sit ____.

Xem đáp án

with your shoulders relaxed

which straightens the anorectal angle and eases the passage of waste. Cụm từ

2:53

điều này làm thẳng góc hậu môn trực tràng và giúp chất thải đi qua dễ dàng hơn.

Cụm từ

straightens ... and eases ...: hai tác dụng song song

Trong mệnh đề quan hệ này, straightens và eases là hai động từ ở thì hiện tại được đặt song song và có cùng chủ ngữ là which. Đại từ này chỉ tư thế được mô tả trước đó, còn hai động từ nêu hai kết quả của tư thế ấy: làm góc hậu môn-trực tràng thẳng hơn và giúp chất thải đi qua dễ dàng hơn. Ở đây, ease là động từ có nghĩa là “làm cho việc gì đó bớt khó khăn”. Cấu trúc trang trọng ease the passage of X có nghĩa là giúp X di chuyển qua một khoảng trống hoặc đường dẫn dễ dàng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai động từ song song để mô tả hai tác dụng?

  1. The wider opening improves airflow and ease the passage of air.
  2. The wider opening improves airflow and eases the passage of air.
  3. The wider opening improving airflow and eases the passage of air.
Xem đáp án

The wider opening improves airflow and eases the passage of air.

Going a day without a bowel movement Ngữ pháp

2:58

Việc qua một ngày không đi tiêu

isn't necessarily cause for alarm, Cụm từ

2:59

không nhất thiết là nguyên nhân để báo động,

Ngữ pháp

Going a day without a bowel movement làm chủ ngữ

Going a day without a bowel movement là một cụm danh động từ. Dạng -ing going mở đầu một cụm từ gọi tên toàn bộ một tình huống, vì vậy cả cụm hoạt động như danh từ và làm chủ ngữ của mệnh đề. Vì tình huống này được xem là một ý duy nhất, mệnh đề dùng động từ số ít isn't. Trong ngữ cảnh sức khỏe, bowel movement là cách nói lịch sự và tiêu chuẩn để chỉ việc đi tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ của go: ____ a day without internet can feel strange.

Xem đáp án

Going

Cụm từ

isn't necessarily cause for alarm: cách trấn an thận trọng rằng chưa chắc cần lo lắng

Ở đây, isn't necessarily có nghĩa là “không phải lúc nào cũng vậy hoặc không tự động là như vậy”. Cụm này làm giảm mức độ chắc chắn của kết luận chứ không phủ định hoàn toàn. Cause for alarm có nghĩa là “lý do để lo lắng”; cause ở đây là danh từ. Khi kết hợp lại, cụm từ này dùng để trấn an một cách thận trọng: tình huống đó không tự động báo hiệu có vấn đề, dù trong một số trường hợp vẫn có thể có lý do để lo lắng.

Luyện tập

Trong câu “A brief delay isn't necessarily cause for alarm,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Sự chậm trễ chắc chắn sẽ gây ra tình huống khẩn cấp.
  2. Sự chậm trễ có thể không gây hại, vì vậy nó không tự động là lý do để lo lắng.
  3. Sự chậm trễ chắc chắn là vô hại.
Xem đáp án

Sự chậm trễ có thể không gây hại, vì vậy nó không tự động là lý do để lo lắng.

but if you are experiencing chronic constipation,

3:02

nhưng nếu bạn đang bị táo bón mãn tính,

simple dietary and lifestyle changes, Cụm từ

3:05

những thay đổi đơn giản trong chế độ ăn uống và lối sống,

Cụm từ

dietary and lifestyle changes: thay đổi về ăn uống và thói quen hằng ngày

Dietary và lifestyle đều bổ nghĩa cho changes. Dietary changes là những thay đổi liên quan đến những gì một người ăn hoặc uống; dietary không chỉ có nghĩa là ăn ít đi để giảm cân. Lifestyle changes có phạm vi rộng hơn và bao gồm những thói quen thường xuyên như vận động, giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày. Cả cụm từ gộp những điều chỉnh về ăn uống với các thay đổi thói quen khác trong lời khuyên về sức khỏe.

Luyện tập

Trong lời khuyên về sức khỏe, “dietary and lifestyle changes” thường bao gồm những gì?

  1. Những thay đổi về thời trang và phong cách cá nhân
  2. Chỉ một chế độ ăn giảm cân ngắn hạn
  3. Những thay đổi về thói quen ăn uống và các sinh hoạt hằng ngày rộng hơn
Xem đáp án

Những thay đổi về thói quen ăn uống và các sinh hoạt hằng ngày rộng hơn

like fibrous vegetables,

3:07

như ăn rau nhiều chất xơ,

regular exercise,

3:09

tập thể dục thường xuyên,

abdominal massage,

3:10

mát-xa vùng bụng,

and 6 to 8 cups of water per day, Cụm từ

3:11

và uống 6 đến 8 cốc nước mỗi ngày,

Cụm từ

6 to 8 cups of water per day: diễn tả khoảng số lượng hằng ngày

Ở đây, 6 to 8 diễn tả một khoảng số lượng: số lượng có thể nằm từ sáu đến tám cốc. Từ to nối giới hạn dưới với giới hạn trên. Per day cho biết đơn vị thời gian dùng để tính số lượng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là số to số + đơn vị + per + đơn vị thời gian, như trong 2 to 3 times per week.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn để diễn tả lượng một hoặc hai viên mỗi ngày. Dùng chữ số, to và per day: Take ____.

Xem đáp án

1 to 2 tablets per day

may help restore your daily trip to the toilet. Cụm từ

3:14

có thể giúp khôi phục chuyến đi vệ sinh hàng ngày của bạn.

Cụm từ

may help restore your daily trip to the toilet: lời khuyên sức khỏe thận trọng và uyển chuyển

May help làm cho lời khẳng định trở nên thận trọng: hành động đó có thể hữu ích, nhưng người nói không hứa chắc về kết quả. Sau help, restore ở dạng nguyên mẫu; restore có nghĩa là đưa một điều gì đó trở lại trạng thái bình thường hoặc trước đây. Your daily trip to the toilet là cách nói nhẹ nhàng và gián tiếp về việc đi tiêu đều đặn. Trong câu này, cả cụm có nghĩa là một điều gì đó có thể giúp khôi phục sự đều đặn ấy.

Luyện tập

Câu được làm nổi bật truyền đạt điều gì?

  1. Câu này thận trọng nói rằng điều này có thể giúp khôi phục việc đi tiêu đều đặn.
  2. Câu này bảo đảm rằng vấn đề sẽ được giải quyết ngay lập tức.
  3. Câu này bảo ai đó thực hiện một chuyến đi thật sự đến nhà vệ sinh mỗi ngày.
Xem đáp án

Câu này thận trọng nói rằng điều này có thể giúp khôi phục việc đi tiêu đều đặn.

For more TED-Ed lessons

3:17

Để xem thêm các bài học TED-Ed

that people love to watch

3:18

mà mọi người thích xem

but are too embarrassed to share, Ngữ pháp

3:20

nhưng lại quá xấu hổ để chia sẻ,

Ngữ pháp

too embarrassed to share: cấu trúc too + tính từ + to do

Trong too embarrassed to share, cấu trúc too + tính từ + to do cho biết một đặc điểm có mức độ cao đến mức ngăn cản hoặc khiến người ta rất ngại thực hiện hành động. Ở đây, sự ngượng ngùng khiến mọi người không muốn chia sẻ, chứ không phải họ không có khả năng làm việc đó. Too ở đây có nghĩa là “quá”, không phải “cũng”. Cấu trúc này có thể diễn tả việc không thể làm hoặc không muốn làm; tính từ và ngữ cảnh cho biết kết quả nào được nhấn mạnh.

Luyện tập

Dùng các từ tiếng Anh too, nervous, to và speak để hoàn thành câu: Maya was ____.

Xem đáp án

too nervous to speak

check out this playlist. Cụm động từ

3:22

hãy xem danh sách phát này.

Cụm động từ

check out this playlist: lời mời thân mật để xem nội dung

Check out là một cụm động từ. Trong check out this playlist, cụm này có nghĩa là “xem thử” hoặc “khám phá”, còn this playlist là nội dung đang được giới thiệu. Dù có dạng mệnh lệnh, câu này đóng vai trò như một lời mời thân thiện ở cuối video. Nghĩa check out liên quan đến việc trả phòng khách sạn không phù hợp vì tân ngữ là nội dung truyền thông, không phải địa điểm hay thủ tục lưu trú.

Luyện tập

Một nhà sáng tạo nói: “For more experiments, check out this playlist.” Người đó đang đề nghị người xem làm gì?

  1. Xem hoặc khám phá danh sách phát.
  2. Kiểm tra danh sách phát để tìm lỗi.
  3. Xóa danh sách phát khỏi tài khoản của họ.
Xem đáp án

Xem hoặc khám phá danh sách phát.