Daddy Longlegs: Ba loài động vật khác nhau: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
474 từ 240 từ/phút

Giới thiệu: phân loại sinh học cho thấy “daddy longlegs” có thể chỉ nhện hầm ở Úc, bọ chân dài, muỗi hạc ở Anh hoặc một loài cây; chỉ loài ở Úc mới thực sự là nhện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “clear things up” — Cụm động từ: dùng để làm sáng tỏ vấn đề hoặc xóa nhầm lẫn, không phải dọn đồ vật đi. 2. “so does everything” — Ngữ pháp và mẫu câu: học so + trợ động từ + chủ ngữ để thay vị ngữ trước đó và tạo lời phóng đại hài hước về nọc độc của động vật Úc. 3. “as if the name wasn't ambiguous enough” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra cách tăng cấp mỉa mai, cho thấy cái tên vốn đã khó hiểu trước khi có thêm một nghĩa khác.

Nội dung bài học

In my animal misconceptions video,

0:00

Trong video về những quan niệm sai lầm về động vật của tôi,

I casually mentioned that daddy longlegs aren't spiders

0:02

tôi đã vô tình đề cập rằng "daddy longlegs" không phải là nhện

and received a ton of comments asking for clarification Cụm từ

0:04

và nhận được vô số bình luận yêu cầu làm rõ

or suggesting that it's not that simple. Ngữ pháp

0:06

hoặc cho rằng vấn đề không đơn giản như vậy.

Cụm từ

asking for clarification: yêu cầu làm rõ

To ask for clarification có nghĩa là yêu cầu ai đó làm rõ hơn một điều đã được nói ra. Những người bình luận không nhất thiết đang hỏi về một chủ đề mới; họ muốn nhận định đó được giải thích để dễ hiểu hơn về ý nghĩa hoặc phạm vi của nó. Cụm từ thông dụng là ask for clarification. Ở đây, asking for clarification bổ nghĩa cho comments, tức là những bình luận yêu cầu nói rõ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng dùng để yêu cầu thông tin rõ hơn: The directions were unclear, so I called to ____.

Xem đáp án

ask for clarification

Ngữ pháp

it's not that simple: không đơn giản như vậy

It's not that simple có nghĩa là tình huống không thể được giải thích hoặc quyết định chỉ bằng câu trả lời đơn giản vừa được nhắc đến. Ở đây, that simple có nghĩa là “đơn giản như cách nhận định trước đó khiến người ta nghĩ”. Cấu trúc not that + tính từ phủ định mức độ đó: vấn đề không đơn giản như ai đó giả định. Cụm này thường nhẹ nhàng sửa một cách nhìn quá đơn giản và báo hiệu rằng phần giải thích chi tiết hơn sẽ tiếp tục sau đó.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Just study one page and you will know everything.” Câu trả lời nào nhẹ nhàng cho biết tình huống phức tạp hơn?

  1. That's all there is to it.
  2. It's not that simple.
  3. I don't know what page means.
Xem đáp án

It's not that simple.

So, I feel the need to clear things up a little bit. Cụm động từ

0:08

Vì vậy, tôi cảm thấy cần phải làm rõ mọi chuyện một chút.

Cụm động từ

clear things up: giải thích để loại bỏ sự bối rối

“Clear things up” có nghĩa là giải thích một điểm gây bối rối hoặc sửa một sự hiểu lầm để vấn đề trở nên dễ hiểu hơn. Ở đây, “things” nói chung về những thắc mắc hoặc sự bối rối, chứ không phải đồ vật cụ thể. “I feel the need to clear things up” cho biết người nói thấy cần phải làm rõ và sắp đưa ra lời giải thích. Cụm động từ này có thể tách ra: với tân ngữ là danh từ, cả “clear things up” và “clear up the confusion” đều dùng được; đại từ phải đứng ở giữa, như trong “clear it up”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “loại bỏ sự bối rối bằng cách giải thích”: Before we continue, I want to ____ about the schedule.

Xem đáp án

clear things up

But first, a disclaimer. Mạch ý

0:09

Nhưng trước tiên, một lời cảnh báo.

Mạch ý

But first, a disclaimer: tạm dừng để đưa ra thông báo cần thiết

“But first” là một dấu hiệu tổ chức lời nói. “But” ngắt bước tiếp theo mà người nghe đang chờ đợi, còn “first” cho biết cần đưa ra một thông báo trước khi vào chủ đề chính. Ở đây, “disclaimer” là một lời tuyên bố ngắn nhằm cảnh báo người nghe, nêu giới hạn hoặc làm rõ trách nhiệm trước khi người nói tiếp tục. Cụm từ ngắn gọn này lược bỏ “here is” và tạo một khoảng dừng tự nhiên cho chủ đề chính trong video và bài thuyết trình.

Luyện tập

Bạn sắp đưa ra lời khuyên nhưng cần nêu một giới hạn trước ý chính. Cách chuyển ý nào phù hợp nhất?

  1. For example, here is one success story.
  2. After that, a short summary.
  3. But first, a disclaimer.
Xem đáp án

But first, a disclaimer.

If images of spiders make you uncomfortable,

0:11

Nếu hình ảnh về loài nhện khiến bạn không thoải mái,

one, you shouldn't have clicked this video Ngữ pháp

0:12

thứ nhất, lẽ ra bạn không nên nhấp vào video này

Ngữ pháp

shouldn't have clicked: phê bình một hành động quá khứ sau khi xảy ra

Cấu trúc shouldn't have + quá khứ phân từ nhìn lại một hành động đã xảy ra và cho biết đó là một ý tưởng tồi hoặc là việc không nên làm. Ở đây, clicked là quá khứ phân từ và người xem đã nhấp vào video. Tùy theo giọng điệu, cấu trúc này có thể thể hiện lời phê bình, sự hối tiếc hoặc lời khuyên sau khi sự việc xảy ra. Nó đánh giá một hành động đã hoàn tất, thay vì cảnh báo về hành động có thể xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn trong bài dùng để phê bình một hành động quá khứ: Looking back, that link was unsafe. You ____ it.

Xem đáp án

shouldn't have clicked

and two, you should stop watching right about now.

0:14

và thứ hai, bạn nên ngừng xem ngay bây giờ.

Cutest spider ever, right?

0:17

Chú nhện dễ thương nhất quả đất, phải không?

When editing the video,

0:19

Khi chỉnh sửa video,

I decided to cut out a daddy longlegs discussion Cụm động từ

0:20

tôi đã quyết định cắt bỏ phần thảo luận về "daddy longlegs"

Cụm động từ

cut out: loại bỏ nội dung khi biên tập

Trong ngữ cảnh biên tập, cut out có nghĩa là loại bỏ một phần để phần đó không xuất hiện trong bản hoàn chỉnh. Tân ngữ a daddy longlegs discussion cho biết nội dung bị loại bỏ. Cụm động từ này có thể tách: cut out the discussion và cut the discussion out đều dùng được. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa cut và out: cut it out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là bị loại bỏ khi biên tập. Dùng dạng quá khứ chính xác: During editing, Maya ____ the long pause from the podcast.

Xem đáp án

cut out

and now you'll see why.

0:22

và bây giờ bạn sẽ hiểu tại sao.

To answer the question, Mạch ý

0:23

Để trả lời cho câu hỏi,

are daddy longlegs spiders,

0:24

liệu "daddy longlegs" có phải là nhện hay không,

we first need to know what are spiders.

0:25

trước tiên chúng ta cần biết nhện là gì.

Mạch ý

To answer the question như một dấu hiệu chỉ mục đích

To answer the question có nghĩa là “để trả lời câu hỏi”. Đây là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, cho biết vì sao bước tiếp theo là cần thiết. Ở đây, các từ are daddy longlegs spiders nêu nội dung của câu hỏi chính; đó không phải là một câu hỏi mới từ người nói khác. Người nói chưa trả lời ngay mà đưa ra lộ trình: trước tiên xác định nhện là gì, sau đó xem daddy longlegs có phù hợp với định nghĩa đó không.

Luyện tập

To answer the question, có chức năng gì ở đầu câu ví dụ?

  1. Nó đưa ra ngay câu trả lời cuối cùng.
  2. Nó nêu mục đích của bước tiếp theo.
  3. Nó mở đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nó nêu mục đích của bước tiếp theo.

And for that,

0:27

Và để làm được điều đó,

we need the biological classification system

0:28

chúng ta cần hệ thống phân loại sinh học

you should have learned in high school.

0:29

mà đáng lẽ bạn đã được học ở trường trung học.

Spiders are in the animal kingdom,

0:31

Nhện thuộc giới động vật,

which is a pretty broad class of life

0:32

đây là một lớp sinh vật khá rộng

and not helpful in narrowing things down. Cụm động từ

0:34

và không giúp ích gì trong việc thu hẹp phạm vi.

Cụm động từ

narrowing things down: thu hẹp các khả năng

Narrow things down có nghĩa là loại bớt một số lựa chọn để làm cho một tập hợp lớn gồm các lựa chọn, nguyên nhân hoặc khả năng trở nên nhỏ hơn. Down chỉ phạm vi nhỏ lại, không phải hướng đi xuống trong không gian. Trong câu này, giới động vật quá rộng để xác định nhện, vì vậy nó không giúp hướng việc tìm kiếm đến một nhóm cụ thể hơn. Narrowing có dạng -ing vì đứng sau giới từ in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng và trật tự từ đúng của narrow down: We had twelve possible causes, but the first test helped us ____ to three.

Xem đáp án

narrow them down

The phylum that concerns us are the arthropods, Văn hóa

0:36

Ngành mà chúng ta đang quan tâm là động vật chân khớp,

which are a subset of animals with external skeletons,

0:37

một phân nhóm của động vật có bộ xương ngoài,

segmented bodies, and jointed limbs.

0:39

cơ thể phân đốt và các chi có khớp.

Văn hóa

phylum (ngành) và arthropods (động vật chân khớp)

Phylum là một bậc phân loại lớn mà các nhà khoa học dùng để phân loại động vật, tiếng Việt gọi là ngành. Arthropods là các động vật thuộc ngành Arthropoda, gồm côn trùng, nhện, bọ cạp và cua. Câu này thu hẹp chủ đề từ toàn bộ động vật xuống một nhánh lớn. Bộ xương ngoài, cơ thể phân đốt và các phần phụ có khớp là những đặc điểm chính mà các thành viên của nhánh này cùng có.

Luyện tập

Phát biểu nào thể hiện đúng mối quan hệ khoa học?

  1. arthropods là tên gọi khác của spiders; phylum có nghĩa là bất kỳ nhóm nào.
  2. arthropods là động vật thuộc phylum Arthropoda; spiders là một loại arthropod.
  3. Mọi động vật có bộ xương ngoài đều là spiders.
Xem đáp án

arthropods là động vật thuộc phylum Arthropoda; spiders là một loại arthropod.

The arthropods with exactly eight legs

0:41

Động vật chân khớp có đúng tám chân

and two body segments are in a class called arachnids,

0:43

và cơ thể chia làm hai phần thuộc một lớp gọi là hình nhện (arachnid),

the name where arachnophobia comes from.

0:45

tên gọi nguồn gốc của hội chứng sợ nhện (arachnophobia).

And while often used to mean fear of spiders, Ngữ pháp

0:46

Và mặc dù từ này thường được dùng để chỉ nỗi sợ nhện,

there are plenty of arachnids that are not spiders

0:48

có rất nhiều động vật hình nhện không phải là nhện

such as scorpions and mites.

0:50

chẳng hạn như bọ cạp và ve bét.

Ngữ pháp

while often used to mean (mặc dù thường được dùng với nghĩa là)

Ở đây, while có nghĩa là although, tức «mặc dù», chứ không có nghĩa «trong khi một việc đang diễn ra». While often used to mean X là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn; dạng đầy đủ là while it is often used to mean X. Trong ngữ cảnh này, chủ ngữ bị lược bỏ là arachnophobia, được hiểu từ câu trước. Phần mở đầu này trước tiên thừa nhận một nghĩa thường gặp, rồi mệnh đề chính bổ sung giới hạn hoặc sự đính chính. Mẫu có thể áp dụng là While + quá khứ phân từ hoặc tính từ, theo sau là một mệnh đề chính mang ý đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu nhượng bộ bằng đúng mẫu trong bài học: ____ any large prehistoric reptile, the word dinosaur has a narrower scientific meaning.

Xem đáp án

While often used to mean

The true spiders are a subset of arachnids Cụm từ

0:51

Nhện thực sự là một phân nhóm của lớp hình nhện

in the order of Araneae.

0:53

thuộc bộ Araneae (bộ nhện).

Cụm từ

“a subset of arachnids”: quan hệ bao hàm nhóm hoàn toàn

Trong “a subset of arachnids”, subset chỉ một nhóm nhỏ hơn mà mọi thành viên đều thuộc nhóm arachnids lớn hơn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là “A is a subset of B”. Đây là quan hệ bao hàm một chiều: mọi loài nhện thực sự đều thuộc lớp Hình nhện, nhưng câu này không nói rằng mọi loài thuộc lớp Hình nhện đều là nhện thực sự.

Luyện tập

Chọn câu diễn tả chính xác quan hệ giữa các nhóm: Every violin is a string instrument, but not every string instrument is a violin.

  1. Violins are a subset of string instruments.
  2. Violins overlap with string instruments.
  3. Violins and string instruments are the same category.
Xem đáp án

Violins are a subset of string instruments.

What defines these as spiders are their fangs, Cụm từ

0:55

Đặc điểm để xác định chúng là nhện chính là răng nanh,

the poison glands within them,

0:56

tuyến nọc độc bên trong,

their numerous eyes,

0:57

vô số đôi mắt,

and their spinnerets that allow them to make webs. Ngữ pháp

0:58

và các bộ phận nhả tơ cho phép chúng giăng mạng.

Cụm từ

“defines these as spiders”: cấu trúc “define A as B”

Cấu trúc “define A as B” có nghĩa là một đặc điểm, quy tắc hoặc tiêu chuẩn xác lập A thuộc nhóm B. Ở đây, “these” chỉ những sinh vật đang được nói đến, còn “spiders” là nhóm được gán cho chúng. Trong “What defines these as spiders?”, what hỏi về các đặc điểm nhận dạng làm cho cách phân loại đó có cơ sở. Danh sách theo sau nêu ra những đặc điểm ấy.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các đặc điểm được liệt kê xác lập nhóm của thiết bị, thay vì chỉ mô tả hoặc nhận dạng nó?

  1. These features define the device as a medical tool.
  2. These features identify the device as a medical tool.
  3. These features describe the device as a medical tool.
Xem đáp án

These features define the device as a medical tool.

Ngữ pháp

allow them to make webs: allow + tân ngữ + to + động từ

Allow + tân ngữ + to + động từ có nghĩa là một đặc điểm, công cụ hoặc tình huống khiến một hành động trở nên khả thi đối với người hoặc vật được nêu ở vị trí tân ngữ. Trong ví dụ này, các núm nhả tơ giúp nhện (them) có thể giăng mạng; không có ai đang cho phép chúng. Cấu trúc là allow + người/vật + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một bộ phận cơ thể, thiết kế hoặc điều kiện khiến điều gì trở nên khả thi.

Luyện tập

Dùng allow + tân ngữ + to + động từ để hoàn thành câu: These large handles ____ carry the box safely.

Xem đáp án

allow young children to

Now that we have a spider checklist, Mạch ý

1:00

Giờ chúng ta đã có danh sách các tiêu chí về nhện,

on to the second problem.

1:02

cùng chuyển sang vấn đề thứ hai.

Mạch ý

Now that ..., on to ... như cách chuyển ý hai bước

Now that giới thiệu một sự việc đã đúng và dùng nó làm lý do hoặc điểm xuất phát cho nội dung tiếp theo. Ở đây, việc đã có danh sách đánh dấu rằng giai đoạn đầu tiên đã hoàn tất. On to the second problem là cách chuyển ý rút gọn trong lời nói, mang nghĩa “let's move on to the second problem”. Người nghe có thể hiểu các từ được lược bỏ qua ngữ cảnh. Khi kết hợp, Now that ..., on to ... trước tiên nhìn lại bước đã hoàn thành, rồi hướng người nghe tới bước tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cả Now that cho một điều kiện đã được xác lập và on to như một cách chuyển ý ngắn trong lời nói?

  1. Now that everyone is ready, on to the first activity.
  2. Now that everyone is ready, onto the first activity.
  3. Now everyone that is ready, on to the first activity.
Xem đáp án

Now that everyone is ready, on to the first activity.

The name daddy longlegs means different things in different places. Văn hóa

1:03

Cái tên "daddy longlegs" có ý nghĩa khác nhau ở những nơi khác nhau.

Văn hóa

Daddy longlegs là tên gọi thông thường theo vùng

Daddy longlegs là một tên gọi thông thường theo vùng, không phải một tên khoa học cố định. Trong câu này, means different things cho biết cùng một cụm từ có thể chỉ những sinh vật khác nhau tùy theo địa điểm. Ở các vùng nói tiếng Anh khác nhau, tên này có thể được dùng cho những loại động vật khác nhau. Câu này hướng bạn dựa vào nơi người nói sinh sống và phần mô tả xung quanh, thay vì chỉ dựa vào tên gọi, để xác định sinh vật được nhắc đến.

Luyện tập

Một video của Anh và một video của Úc dùng daddy longlegs để chỉ hai sinh vật khác nhau. Kết luận hợp lý nhất là gì?

  1. Một trong hai video chắc chắn đã dùng tiếng Anh sai.
  2. Địa điểm và ngữ cảnh rất quan trọng vì daddy longlegs là tên gọi thông thường theo vùng.
  3. Tên này ở đâu cũng chỉ một loài duy nhất đã được phân loại chính thức.
Xem đáp án

Địa điểm và ngữ cảnh rất quan trọng vì daddy longlegs là tên gọi thông thường theo vùng.

In Australia, this cellar spider is called a daddy longlegs,

1:06

Ở Úc, loài nhện hầm (cellar spider) này được gọi là "daddy longlegs",

which as an eight-legged multi-eyed web-spinning member of Araneae

1:08

với tư cách là một thành viên thuộc bộ Araneae có tám chân, nhiều mắt và giăng tơ

makes it an official spider.

1:11

nó chính thức là một con nhện.

It also produces venom,

1:13

Nó cũng sản xuất nọc độc,

but then so does everything in that bloody country. Ghi chú

1:14

nhưng mà mọi loài vật ở cái đất nước chết tiệt đó đều có độc cả.

Ngữ pháp

So + trợ động từ + chủ ngữ trong so does everything

Trong so does everything, so có nghĩa là cũng hoặc tương tự như vậy, chứ không phải vì thế. Mệnh đề này tiếp nối produces venom từ câu trước, nên nghĩa đầy đủ là mọi thứ khác cũng tạo ra nọc độc. Cấu trúc là so + trợ động từ + chủ ngữ. Vì produces ở thì hiện tại đơn, does thay cho cụm động từ bị lặp và đứng trước everything. Ở đây, everything là cách nói phóng đại để gây cười, không phải một khẳng định khoa học theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo so + does + the library: The museum closes at five, and ____.

Xem đáp án

so does the library

Cách dùng từ

bloody như một từ tăng cường thân mật trong tiếng Anh Anh

Ở đây, bloody không có nghĩa là 'đẫm máu'. Đây là một từ tăng cường cảm xúc: nó làm cho lời phàn nàn bực bội và phóng đại của người nói về đất nước đó mạnh hơn. Trong tiếng Anh Anh thân mật, bloody thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để thêm sự khó chịu hoặc nhấn mạnh. Thông điệp chính không đổi, nhưng thái độ của người nói trở nên mạnh hơn nhiều.

Luyện tập

Hãy phán đoán: bloody có phù hợp trong email trang trọng gửi hiệu trưởng này không: 'This bloody form is difficult to complete'?

  1. Không. Đây là từ thân mật và có thể nghe thiếu tôn trọng.
  2. Có. Đây là từ trung tính và trang trọng.
Xem đáp án

Không. Đây là từ thân mật và có thể nghe thiếu tôn trọng.

Where I grew up, this is a daddy longlegs,

1:16

Còn ở nơi tôi lớn lên, đây mới là "daddy longlegs",

sometimes called a harvestman.

1:18

đôi khi được gọi là thợ gặt (harvestman).

They have just two soulless eyes,

1:19

Chúng chỉ có hai con mắt vô hồn,

can't web sling,

1:21

không thể chăng mạng tơ,

and lack fangs and poison glands Cách dùng từ

1:22

và thiếu răng nanh cũng như tuyến nọc độc

and so fail the spider checklist

1:23

vì vậy chúng trượt khỏi danh sách tiêu chí của nhện

and are in a different order called Opiliones. Cách dùng từ

1:24

và thuộc một bộ khác gọi là Opiliones.

Cách dùng từ

lack + danh từ: lack fangs and poison glands

Trong lack fangs and poison glands, lack có nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'. Đây là một ngoại động từ, vì vậy những thứ bị thiếu đứng ngay sau nó làm tân ngữ. Chủ ngữ They được dùng chung trong chuỗi cấu trúc song song: They have..., can't... và lack.... Cách diễn đạt ngắn gọn, trung tính này thường gặp trong mô tả sự thật và nghe trang trọng hơn don't have.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả sự thật bằng dạng đúng của lack. Không dùng of: This small camera ____ a flash.

Xem đáp án

lacks

Cách dùng từ

a different order called Opiliones: order với nghĩa là bậc phân loại sinh học

Ở đây, order là một thuật ngữ phân loại sinh học. Nó chỉ một bậc dùng để nhóm các loài động vật có quan hệ với nhau; không có nghĩa là thứ tự hay mệnh lệnh. Cụm called Opiliones cho biết tên của bộ đó. Nói những con vật này thuộc a different order có nghĩa là chúng được phân loại riêng với nhện thực sự.

Luyện tập

Trong ví dụ, a different order có nghĩa là gì?

  1. Một mệnh lệnh dành cho các con vật
  2. Thứ tự xuất hiện của các con vật
  3. Một bậc dùng để phân loại các nhóm động vật có quan hệ với nhau
Xem đáp án

Một bậc dùng để phân loại các nhóm động vật có quan hệ với nhau

It was these that I had in mind while making the video. Cụm từ

1:27

Đây chính là những con vật mà tôi đã nghĩ đến khi làm video.

Cụm từ

had in mind: nghĩ đến lựa chọn đã định

Have someone or something in mind có nghĩa là nghĩ đến một người hoặc vật như lựa chọn, ví dụ hoặc đối tượng mà mình định nói tới. Ở thì quá khứ, have đổi thành had. Ở đây, these chỉ những sinh vật mà người nói muốn nói tới khi làm video. Cụm này không có nghĩa là người nói nhớ nhung hoặc lo lắng cho chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng had in mind để xác định một lựa chọn đã được dự định?

  1. Keep the bike in mind when you compare prices.
  2. The blue bike was the one I had in mind.
  3. The noisy bike was on my mind all night.
Xem đáp án

The blue bike was the one I had in mind.

To make things more complicated, Mạch ý

1:29

Để làm mọi thứ phức tạp hơn,

Mạch ý

To make things more complicated như một cụm từ báo hiệu

To make things more complicated báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ thêm một lớp mới vào tình huống vốn đã khó hiểu hoặc khó giải thích. Ở đây, to make diễn tả tác động của thông tin mới. Nó không có nghĩa là ai đó cố tình tạo ra vấn đề. Cụm từ này giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách chuẩn bị người nghe cho một ngoại lệ, trở ngại hoặc bước ngoặt mới.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rằng tình huống trở nên phức tạp hơn mà không nói thông tin mới nhất thiết là điều xấu?

  1. To make things more complicated, the same rule has a different exception in every region.
  2. To make matters worse, the storm damaged the only bridge.
  3. Also, the guide has a blue cover.
Xem đáp án

To make things more complicated, the same rule has a different exception in every region.

in my adoptive UK, Cách dùng từ

1:30

tại quê hương thứ hai của tôi là Vương quốc Anh,

the British call this crane fly daddy longlegs. Ngữ pháp

1:31

người Anh gọi loài ruồi hạc (crane fly) này là "daddy longlegs".

Cách dùng từ

my adoptive UK: đất nước về sau trở thành quê hương

Trong my adoptive UK, adoptive được dùng theo nghĩa bóng. Người nói trình bày Vương quốc Anh như một nơi đã đón nhận mình và về sau trở thành quê hương của mình. Cụm từ này thể hiện cảm giác thuộc về ở cấp độ cá nhân, không phải việc nhận con nuôi theo pháp luật. Cách dùng này mở rộng ý niệm nhận nuôi trong gia đình sang một quốc gia, thành phố hoặc cộng đồng.

Luyện tập

Trong câu "Maya calls Canada her adoptive country," adoptive gợi ý điều gì?

  1. Canada về sau trở thành quê hương của cô ấy và cô ấy cảm thấy mình thuộc về nơi đó.
  2. Cô ấy chỉ từng đến Canada trong một kỳ nghỉ ngắn.
  3. Canada đã nhận cô ấy làm con nuôi hợp pháp khi cô ấy còn nhỏ.
Xem đáp án

Canada về sau trở thành quê hương của cô ấy và cô ấy cảm thấy mình thuộc về nơi đó.

Ngữ pháp

gọi loài ruồi hạc này là daddy longlegs

Call + tân ngữ + tên dùng để cho biết một người hoặc sự vật được đặt tên hay được gọi như thế nào. Trong câu này, this crane fly là tân ngữ, còn daddy longlegs là tên dùng cho loài ruồi hạc. Trong ngữ cảnh ở Anh, đây là một tên gọi địa phương phổ biến. Ở đây, call có nghĩa là “gọi là” hoặc “đặt tên”, không phải “gọi điện”. Cấu trúc này có thể dùng cho tên thông thường, biệt danh hoặc tên gọi theo vùng, vì vậy cùng một sự vật có thể có những tên khác nhau ở những nơi khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng call + tân ngữ + tên để đặt tên cho một vật?

  1. We call this tool a box wrench.
  2. We call this tool as a box wrench.
  3. We call a box wrench this tool.
Xem đáp án

We call this tool a box wrench.

Unlike the closely related Opiliones and Araneae, Ngữ pháp

1:33

Không giống như những họ hàng gần là Opiliones và Araneae,

the crane fly isn't an arachnid but an insect,

1:35

ruồi hạc không phải là lớp hình nhện mà là côn trùng,

the class of arthropods with six legs and three body segments.

1:38

lớp động vật chân khớp có sáu chân và ba phần cơ thể.

Ngữ pháp

Khác với Opiliones và Araneae, ruồi hạc không phải loài hình nhện mà là côn trùng

Unlike dùng để mở đầu sự tương phản với một danh từ hoặc cụm danh từ: Unlike the closely related Opiliones and Araneae tách ruồi hạc ra khỏi hai nhóm đó. Closely related bổ nghĩa cho tên của hai nhóm, không bổ nghĩa cho ruồi hạc. Mẫu B isn't X but Y trước hết phủ nhận một phân loại sai rồi lập tức đưa ra phân loại đúng. Ở đây, ruồi hạc không phải là loài hình nhện mà là côn trùng. Hai phần kết hợp lại để làm rõ cả sự so sánh và sự sửa lại thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Unlike + cụm danh từ và not X but Y để sửa lại một thông tin?

  1. Unlike the old model, this camera isn't automatic but manual.
  2. Although the old model, this camera isn't automatic but manual.
  3. Unlike the old model, this camera is automatic but not manual.
Xem đáp án

Unlike the old model, this camera isn't automatic but manual.

And as if the name wasn't ambiguous enough at this point, Ý định

1:40

Và như thể cái tên này vẫn chưa đủ mơ hồ ở điểm này,

there is also a plant called daddy longlegs.

1:43

còn có một loài thực vật cũng tên là "daddy longlegs".

Ý định

As if the name wasn't ambiguous enough: cách tăng mức độ mang tính mỉa mai

Cấu trúc as if + negative clause + enough không thực sự đặt câu hỏi liệu một điều gì đó đã đủ hay chưa. Ở đây, người nói xem cái tên đó là vốn đã rất mơ hồ. Sau đó, cấu trúc này dẫn vào một sự thật khác khiến tình huống càng rối hơn: một loài thực vật cũng có cùng tên. Cấu trúc này tạo ra sự tăng tiến mang tính mỉa mai, thường kèm theo sự hài hước, khó chịu hoặc ngạc nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để diễn tả rằng một tình huống vốn đã tệ lại trở nên tệ hơn nữa?

  1. Our train was cancelled because the two delays weren't long enough.
  2. As if two delays weren't bad enough, our train was cancelled.
  3. Two delays were bad enough, but at least our train was not cancelled.
Xem đáp án

As if two delays weren't bad enough, our train was cancelled.

For taxonomic completeness, Mạch ý

1:45

Để hoàn thiện về mặt phân loại học,

the plant is over here in a different kingdom.

1:46

loài cây này nằm ở đây trong một giới hoàn toàn khác.

Mạch ý

For taxonomic completeness: thêm chi tiết để bao quát đầy đủ

For taxonomic completeness là một cụm từ chỉ mục đích được đặt ở đầu câu. Nó cho người nghe biết lý do chi tiết tiếp theo được thêm vào: để phần tổng quan phân loại bao quát mọi loại có liên quan, dù loài thực vật không phải trọng tâm của phần so sánh động vật. Mẫu For + subject area + completeness có thể được dùng để sắp xếp thông tin phụ trong báo cáo, bài học và phần giải thích. Completeness ở đây có nghĩa là bao quát đầy đủ phạm vi đã chọn, chứ không phải có kiến thức hoàn hảo hoặc cuối cùng về toàn bộ chủ đề.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu báo hiệu điều gì trong câu này: For historical completeness, the report also lists the earlier design that was never built.?

  1. Thiết kế bổ sung được đưa vào để báo cáo bao quát lịch sử liên quan đầy đủ hơn.
  2. Người viết bảo đảm rằng không thiếu bất kỳ sự thật lịch sử nào.
  3. Thiết kế trước đó là kết luận chính của báo cáo.
Xem đáp án

Thiết kế bổ sung được đưa vào để báo cáo bao quát lịch sử liên quan đầy đủ hơn.

But because of the way life works,

1:48

Nhưng bởi vì cách thức vận hành của sự sống,

even this plant is distantly related to these other daddy longlegs Cụm từ

1:49

ngay cả loài cây này cũng có họ hàng xa với những "daddy longlegs" khác

because plants and animals are both eukaryotes, Cách dùng từ

1:52

vì cả thực vật và động vật đều là sinh vật nhân thực (eukaryote),

Cụm từ

distantly related to: một mối liên hệ xa

Ở đây, distantly related to có nghĩa là loài cây và các động vật này có chung một mối liên hệ tiến hóa rất xa xưa, nhưng không phải là họ hàng gần. Distantly cho biết mối quan hệ đó xa đến mức nào. Cấu trúc là be + distantly related to + danh từ. Cụm này có thể mô tả quan hệ tiến hóa hoặc họ hàng, cũng như mối liên hệ yếu hoặc gián tiếp giữa các ý tưởng. Nó không có nghĩa là “nằm cách xa về mặt địa lý”.

Luyện tập

Trong “Whales are distantly related to hippos,”, distantly mô tả điều gì?

  1. Một nơi các con vật sinh sống
  2. Một mối quan hệ tiến hóa xa
  3. Một khoảng cách vật lý lớn giữa các con vật
Xem đáp án

Một mối quan hệ tiến hóa xa

which means that their cells have complex structures, Mạch ý

1:54

điều này có nghĩa là tế bào của chúng có cấu trúc phức tạp,

most notably a nucleus. Mạch ý

1:56

đáng chú ý nhất là có nhân tế bào.

Cách dùng từ

eukaryotes: sinh vật có tế bào chứa nhân

Trong câu này, eukaryotes là tên của nhóm sinh học rộng bao gồm cả thực vật và động vật. Eukaryote là một sinh vật có tế bào chứa nhân và các cấu trúc phức tạp khác bên trong. Từ này liên kết thực vật và động vật ở một cấp phân loại rất cao. Nó không có nghĩa là loài cây đó là động vật, nhện hoặc một loài cụ thể.

Luyện tập

Tại sao cả cây và chó đều có thể được gọi là eukaryotes?

  1. Chúng thuộc cùng một loài.
  2. Cả hai đều là động vật.
  3. Tế bào của chúng chứa nhân và các cấu trúc phức tạp khác bên trong.
Xem đáp án

Tế bào của chúng chứa nhân và các cấu trúc phức tạp khác bên trong.

Mạch ý

Dùng which means that để dẫn ra ý nghĩa hoặc kết quả

Ở đây, which means that quay lại toàn bộ mệnh đề rằng thực vật và động vật đều là sinh vật nhân thực. Nó không chỉ bổ nghĩa cho danh từ eukaryotes ở ngay bên cạnh. Cụm từ này lấy sự thật trước đó làm điểm bắt đầu để giải thích điều sự thật ấy cho biết: tế bào của chúng có cấu trúc phức tạp. Cấu trúc này giúp người nghe chuyển rõ ràng từ một sự thật sang ý nghĩa hoặc kết quả của nó.

Luyện tập

Điền từ nối gồm ba từ, bắt đầu bằng which và dùng động từ means: The library opens at ten, ____ we cannot go inside at nine.

Xem đáp án

which means that

Mạch ý

Most notably: làm nổi bật ví dụ tiêu biểu nhất

Most notably giới thiệu một ví dụ mà người nói muốn bạn chú ý nhất. Ở đây, nhân tế bào được đưa ra như ví dụ rõ ràng hoặc quan trọng nhất về các cấu trúc phức tạp của tế bào. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng có những ví dụ khác. Nó làm nổi bật một mục; không nói rằng nhân tế bào là cấu trúc phức tạp duy nhất hay luôn quan trọng nhất trong mọi bối cảnh.

Luyện tập

most notably có tác dụng gì trong câu này? The park has several attractions, most notably its giant glasshouse.

  1. Đánh dấu nhà kính khổng lồ là ví dụ nổi bật nhất nhưng vẫn để ngỏ khả năng có các điểm tham quan khác.
  2. Cho biết các điểm tham quan được liệt kê theo thứ tự thời gian.
  3. Nói rằng nhà kính khổng lồ là điểm tham quan duy nhất của công viên.
Xem đáp án

Đánh dấu nhà kính khổng lồ là ví dụ nổi bật nhất nhưng vẫn để ngỏ khả năng có các điểm tham quan khác.

So, to fully answer the first question, Mạch ý

1:57

Vì vậy, để trả lời đầy đủ cho câu hỏi đầu tiên,

there are four daddy longlegs, Mạch ý

1:59

có tận bốn loại "daddy longlegs",

three animals, two arachnids,

2:00

ba loài động vật, hai loài thuộc lớp hình nhện,

but only one spider among them.

2:02

nhưng chỉ có một con nhện duy nhất trong số đó.

Mạch ý

Dùng to fully answer the first question để quay lại ý chính

Cụm to fully answer the first question cho người nghe biết rằng người nói đang quay lại một câu hỏi trước đó sau khi đưa ra các chi tiết bổ sung. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo là câu trả lời đầy đủ, có tổ chức chứ không phải một ý phụ khác. Ở đây, fully có nghĩa là nêu cả những điểm khác biệt quan trọng cần thiết để trả lời câu hỏi. Nó không có nghĩa là đưa ra mọi sự thật có thể có về chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quay lại câu hỏi đầu tiên và mở đầu một câu trả lời đầy đủ: “We were asked two questions. So, ____, we need both more time and more helpers.”

Xem đáp án

to fully answer the first question

Mạch ý

Four ... three ... two ..., but only one ... để tạo phần tổng kết giảm dần

Phần mở đầu there are được dùng chung với từng phần trong một danh sách song song: four daddy longlegs, three animals, two arachnids và cuối cùng là but only one spider. Các con số giảm dần từ bốn xuống một, khiến một cách phân loại phức tạp trở nên dễ theo dõi. But only tạo điểm nhấn mạnh nhất cho nhóm cuối cùng và nhỏ nhất. Trong ngữ cảnh này, four daddy longlegs có nghĩa là bốn thứ khác nhau cùng mang tên đó, không phải bốn cá thể; các con số nhỏ hơn mô tả những nhóm nằm trong tập hợp lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng các số lượng song song giảm dần và but only để làm nổi bật nhóm cuối cùng, nhỏ nhất?

  1. The club has eight members, including five musicians, three guitarists, and one lead guitarist.
  2. Among the eight club members, five are musicians, and three of those musicians are guitarists.
  3. Of the eight club members, five are musicians, three are guitarists, but only one is the lead guitarist.
Xem đáp án

Of the eight club members, five are musicians, three are guitarists, but only one is the lead guitarist.