Điều Gì Làm Cho Xe Tesla An Toàn Đến Vậy: tài liệu học tiếng Anh
Newsthink
Giới thiệu video: Phóng sự so sánh khả năng bảo vệ khi va chạm của Tesla, hỗ trợ lái xe, tai nạn, ý kiến đối thủ và tranh chấp quản lý để đánh giá danh tiếng an toàn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "leading the pack." — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nhận ra ẩn dụ cuộc đua cho một công ty dẫn trước đối thủ và dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc công nghệ. 2. "is believed to be" — Ngữ pháp và mẫu câu: thuật lại nhận định chưa xác nhận mà không nêu nguồn hay coi đó là sự thật đã chứng minh. 3. "depending on who you ask," — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: cho thấy câu trả lời đổi theo bằng chứng hoặc lợi ích của người nói, tránh biến kết luận còn tranh cãi thành sự thật trung lập.
Nội dung bài học
Car safety has improved drastically over the years
0:02Sự an toàn của xe hơi đã được cải thiện đáng kể qua nhiều năm
and one company appears to be leading the pack. Thành ngữ
0:05và một công ty dường như đang dẫn đầu.
leading the pack: dẫn trước các đối thủ
Trong leading the pack, pack chỉ nhóm đối thủ cạnh tranh trong cùng một lĩnh vực. Cụm từ này cho biết một công ty đang dẫn trước các công ty khác về độ an toàn của ô tô; nó không nói đến đàn động vật hay việc đóng gói đồ vật theo nghĩa đen. Dùng lead the pack khi một người hoặc một đối tượng đứng đầu nhóm được so sánh, đặc biệt về hiệu suất, kết quả hoặc sự đổi mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “thể hiện tốt hơn các đối thủ khác”: In battery life, this new model is ____.
Xem đáp án
leading the pack
received five-star ratings: nhận được đánh giá
received five-star ratings tuân theo cấu trúc thông dụng receive + rating: một tổ chức đưa ra đánh giá, còn sản phẩm hoặc dịch vụ nhận đánh giá đó. Ở đây, ratings là các đánh giá an toàn chính thức, không phải nhận xét của khách hàng hay tổng số điểm. Five-star là tính từ ghép đứng trước ratings nên có dấu gạch nối và star vẫn ở dạng số ít. Ratings ở dạng số nhiều vì câu đề cập đến nhiều lần đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của receive và cụm danh từ số nhiều được viết đúng để chỉ các mức xếp hạng cao nhất: The safety app ____ from three independent reviewers.
Xem đáp án
received five-star ratings
Nêu một lý do bằng One reason ... is that ...
Cấu trúc One reason + chủ ngữ + động từ + is that + mệnh đề trình bày rõ một lý do. Phần nằm giữa One reason và is that nêu điều cần được giải thích; mệnh đề sau is that đưa ra lý do. Không được lược bỏ is trong cấu trúc này. So với một mệnh đề because đơn giản, cấu trúc này giúp sắp xếp nhiều lý do rõ ràng hơn: nêu một lý do trước rồi bổ sung các lý do khác sau.
Luyện tập
Dùng One reason ... is that ... để hoàn thành câu: ____ remote work saves time ____ it removes the daily commute.
Xem đáp án
One reason · is that
preventing it from being transmitted to the occupants. Ngữ pháp
0:26ngăn không cho lực đó truyền đến người ngồi trong xe.
preventing it from being transmitted: kết quả và dạng bị động
Mệnh đề -ing preventing ... nêu kết quả của các hành động trước đó: việc biến dạng và hấp thụ lực va chạm khiến lực đó không truyền đến những người bên trong. Đây không phải là một động từ chính khác được nối song song với crumples và absorbs. Cấu trúc là prevent + tân ngữ + from + being + quá khứ phân từ. Ở đây, it chỉ impact. Being transmitted ở dạng bị động vì lực va chạm là đối tượng nhận hành động, còn to the occupants cho biết những người mà lực va chạm có thể truyền đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng kết quả của prevent ... from being done: The thick wall absorbed the sound, ____ it from ____ transmitted into the next room.
Xem đáp án
preventing · being
The lack of an engine isn't the only reason they're safe.
0:30Việc thiếu động cơ không phải là lý do duy nhất khiến chúng an toàn.
It has to do with the overall structure of the vehicle. Cụm từ
0:33Nó còn liên quan đến cấu trúc tổng thể của chiếc xe.
“has to do with” để diễn tả sự liên quan
“Has to do with” có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Hãy hiểu cả bốn từ như một cụm duy nhất, theo sau là chủ đề, sự việc hoặc yếu tố được liên kết. Trong câu này, cụm từ liên kết độ an toàn của xe với cấu trúc tổng thể của nó. Câu không nói rằng chiếc xe “phải làm” điều gì đó.
Luyện tập
Trong “The delay has to do with the weather,” “has to do with” có nghĩa là gì?
- phải làm gì đó với
- có liên quan đến
- đã hoàn thành
Xem đáp án
có liên quan đến
“roll over” khi xe bị lật
Trong ngữ cảnh xe cộ, “roll over” có nghĩa là xe bị lật hoặc làm cho xe bị lật, thường là lật sang bên hoặc lật lên nóc. Trong “They’re difficult to roll over,” they là đối tượng sẽ bị lật, nên câu có nghĩa là những chiếc xe này khó bị làm cho lật. Trọng tâm thấp làm giảm khả năng xảy ra sự việc này. Hãy hiểu roll over là một cụm động từ có nghĩa thống nhất, không chỉ là hành động lăn thông thường.
Luyện tập
Chọn dạng động từ tự nhiên: On a sharp turn, a tall vehicle can ____.
- roll over
- rollover
- rolling over
Xem đáp án
roll over
low center of gravity: trọng tâm thấp
Low center of gravity nghĩa là trọng tâm thấp: điểm cân bằng khối lượng của một vật nằm tương đối gần mặt đất. Ở đây, low mô tả vị trí thấp của trọng tâm, không có nghĩa là lực hấp dẫn yếu. Vì bộ pin và các động cơ được lắp ở vị trí thấp nên trọng lượng của xe tập trung nhiều hơn ở phía dưới. Điều này giúp xe ổn định hơn và khó bị nghiêng hoặc lật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kỹ thuật trong bài học: A wide base and batteries under the floor give the car a ____, making it harder to tip.
Xem đáp án
low center of gravity
The American road safety regulator NHTSA: cơ quan quản lý an toàn đường bộ của Hoa Kỳ NHTSA
Cụm The American road safety regulator giới thiệu NHTSA thông qua vai trò của cơ quan này trước khi câu nêu kết luận. NHTSA là viết tắt của National Highway Traffic Safety Administration, một cơ quan thuộc chính phủ liên bang Hoa Kỳ chịu trách nhiệm quản lý an toàn đường bộ và xe cơ giới. Cách giới thiệu này cho biết vì sao con số 8% có thẩm quyền của một cơ quan quản lý. NHTSA không phải là hãng sản xuất ô tô hay tổ chức kiểm định độc lập của ngành bảo hiểm.
Luyện tập
Trong câu này, cụm The American road safety regulator cho bạn biết điều gì về NHTSA?
- Đây là cơ quan chính phủ Hoa Kỳ có thẩm quyền quản lý an toàn đường bộ và phương tiện.
- Đây là nhóm tư nhân thuộc ngành bảo hiểm chuyên đánh giá xe một cách độc lập.
- Đây là công ty sản xuất Model Y.
Xem đáp án
Đây là cơ quan chính phủ Hoa Kỳ có thẩm quyền quản lý an toàn đường bộ và phương tiện.
and lower than the chances of the Model X flipping over.
0:55và còn thấp hơn cả tỷ lệ lật của Model X.
In the unfortunate event that: điều kiện không mong muốn mang tính trang trọng
In the unfortunate event that có nghĩa là “nếu tình huống không mong muốn này xảy ra”. Ở đây, event chỉ một tình huống có thể xảy ra, không phải một hoạt động đã được lên kế hoạch. Cấu trúc là in the event that + mệnh đề. Thêm unfortunate cho biết điều kiện đó là điều không mong muốn và giúp giới thiệu một rủi ro nghiêm trọng nhưng ít có khả năng xảy ra theo cách thận trọng, trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo an toàn trang trọng bằng cụm từ giới thiệu một khả năng không mong muốn: ____ the power fails, the emergency lights will turn on.
Xem đáp án
In the unfortunate event that
has been found to: báo cáo kết quả dựa trên bằng chứng
Has been found to dùng để báo cáo một kết luận từ thử nghiệm, nghiên cứu hoặc bằng chứng khác. Ở đây, cụm này có nghĩa là thử nghiệm đã cho thấy nóc xe có thể chịu được mức lực đó; found không có nghĩa là “được tìm thấy”. Cấu trúc là chủ ngữ + has/have been found + động từ nguyên mẫu có to. Đây là cấu trúc báo cáo bị động ở thì hiện tại hoàn thành: người đưa ra phát hiện không được nêu tên, còn kết quả có bằng chứng hỗ trợ được nhấn mạnh và được xem là vẫn có liên quan ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của find, theo sau là một động từ nguyên mẫu: In classroom tests, the new filter ____ remove most of the dust.
Xem đáp án
has been found to
since there's no area designed to crumple
1:22vì không có khu vực nào được thiết kế để nhăn lại (hấp thụ lực)
offers the least amount of protection: so sánh mức độ bảo vệ không đếm được
Trong câu này, offers protection có nghĩa là “mang lại sự an toàn trước nguy cơ bị tổn hại”. Chủ ngữ là một bộ phận của ô tô, còn protection là thứ mà bộ phận đó mang lại. The least amount of đánh dấu mức thấp nhất trong các bộ phận được so sánh. Protection thường là danh từ không đếm được trong cách dùng này, nên amount phù hợp; cụm từ cho biết phần bên hông bảo vệ ít hơn phần đầu trước hoặc đầu sau.
Luyện tập
Hoàn thành bài đánh giá an toàn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “mang lại mức độ an toàn thấp nhất”: Of the three helmets, the lightest one ____ in a crash.
Xem đáp án
offers the least amount of protection
get over: vượt qua một vấn đề trừu tượng
Ở đây, get over có nghĩa là “vượt qua hoặc xử lý thành công”. Tân ngữ của cụm từ là this side panel weakness, một vấn đề trừu tượng, nên cụm từ không nói về việc di chuyển qua phía trên một vật thể. Tân ngữ và ngữ cảnh quyết định nghĩa. Khi đi với problem, weakness, fear hoặc difficulty, get over có thể diễn tả việc vượt qua trở ngại đó; khi đi với illness hoặc shock, cụm từ thường có nghĩa là hồi phục.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh The team tested several fixes to get over the design problem., get over có nghĩa là gì?
- Hồi phục sau một căn bệnh
- Di chuyển qua phía trên vấn đề theo nghĩa vật lý
- Vượt qua hoặc xử lý thành công vấn đề
Xem đáp án
Vượt qua hoặc xử lý thành công vấn đề
heavily reinforced with ultra high-grade steel: được gia cố đáng kể bằng thép cường độ siêu cao
Trong câu này, heavily reinforced with ultra high-grade steel có nghĩa là xe Tesla đã được làm chắc chắn hơn nhiều bằng cách bổ sung thép cường độ siêu cao vào kết cấu. Reinforced không có nghĩa là kết cấu ban đầu chỉ đơn giản bị thay thế. Dùng be reinforced with + material để nêu vật liệu tạo thêm độ chắc chắn. Heavily bổ nghĩa cho reinforced và nhấn mạnh mức độ gia cố lớn, nhưng không đưa ra một con số chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ đã học, mang nghĩa “được làm chắc chắn hơn nhiều bằng cách thêm một thứ”: The safe door was ____ steel plates before the impact test.
Xem đáp án
heavily reinforced with
while the battery pack also acts as a barrier. Cụm từ
1:33trong khi bộ pin cũng hoạt động như một rào cản.
acts as a barrier: đóng vai trò như một rào chắn
Trong câu này, acts as a barrier có nghĩa là bộ pin cũng thực hiện chức năng của một rào chắn. Sau act as là một cụm danh từ nêu vai trò hoặc chức năng. Ở đây, act không có nghĩa là “diễn trong một vở kịch”. Cấu trúc này có thể mô tả người hoặc vật đảm nhận một vai trò chính thức, tạm thời hoặc đơn giản là chức năng hình thành từ cách vật đó hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học, mang nghĩa “thực hiện chức năng của”: During the drill, the gym will ____ a shelter.
Xem đáp án
act as
Tôi chợt nghĩ đến một ví dụ trong đời thực
Trong câu này, A real-world example là thông tin mới sắp được đưa ra. Người nói chuyển từ lời giải thích chung sang bằng chứng cụ thể bằng cách báo hiệu rằng họ đã có một ví dụ để trình bày. Comes to mind có nghĩa là “được nhớ tới” hoặc “chợt nghĩ ra”. Không có thứ gì thật sự di chuyển vào tâm trí. Cấu trúc X comes to mind trình bày X như một điều người nói có thể dễ dàng nghĩ tới, nhờ đó tạo ra sự chuyển ý tự nhiên và trôi chảy.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “A real-world example comes to mind”?
- Nói rằng ví dụ đó rất khó nhớ
- Giới thiệu một ví dụ mà người nói vừa nghĩ tới
- Khẳng định rằng ví dụ đó là tưởng tượng
Xem đáp án
Giới thiệu một ví dụ mà người nói vừa nghĩ tới
so severe that: mức độ cực cao và kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả liên kết một mức độ cao với hệ quả của nó. Ở đây, so tăng mức độ của severe, còn mệnh đề that cho biết điều gì đã xảy ra vì cú va chạm nghiêm trọng đến mức đó. So ở đây là từ chỉ mức độ, không phải từ nối mang nghĩa “vì vậy”. Nó đi cùng severe, còn that mở đầu mệnh đề kết quả. Cấu trúc này khiến người nghe chờ đợi một hệ quả sau khi nghe phần mô tả mức độ cực cao.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nguyên nhân và kết quả: The wind was ____ strong ____ several branches broke.
Xem đáp án
so · that
the driver walked away with only minor injuries. Thành ngữ
1:58người lái xe bước ra chỉ với những vết thương nhẹ.
Despite + cụm danh từ để diễn tả sự tương phản bất ngờ
Despite đưa ra một sự việc mà thông thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính khó xảy ra hơn. Trong câu này, thiệt hại khiến người ta dự đoán tài xế sẽ bị thương nặng, nhưng tài xế chỉ bị thương nhẹ. Cấu trúc là despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing, sau đó là mệnh đề chính. Đây là cách ngắn gọn để thể hiện sự tương phản bất ngờ; despite không trực tiếp dẫn một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng despite: ____ the long delay, everyone remained calm.
Xem đáp án
Despite
Walk away with + kết quả sau khi gặp nguy hiểm
Walked away with only minor injuries có nghĩa là tài xế đã vượt qua một vụ tai nạn nghiêm trọng mà chỉ bị thương nhẹ. Trong bản tin, walk away có thể diễn tả việc sống sót hoặc thoát khỏi một sự kiện nguy hiểm; nó không nhất thiết có nghĩa là người đó thực sự đi bộ rời khỏi hiện trường. Phần có with nêu kết quả hoặc hậu quả: walk away with + thương tích, tổn thất hoặc kết quả khác. Only nhấn mạnh sự tương phản bằng cách cho thấy kết quả nhẹ hơn dự đoán.
Luyện tập
Trong câu 'The cyclist walked away with only a scraped knee,' walked away with có nghĩa là gì?
- Người đi xe đạp vượt qua tai nạn và chỉ bị thương nhẹ như vậy.
- Người đi xe đạp hoàn toàn tránh được tai nạn và không bị thương.
- Người đi xe đạp rời bệnh viện trước khi vết thương được kiểm tra.
Xem đáp án
Người đi xe đạp vượt qua tai nạn và chỉ bị thương nhẹ như vậy.
to try to prevent accidents in the first place. Thành ngữ
2:03để cố gắng ngăn chặn tai nạn ngay từ đầu.
“in the first place” với nghĩa “trước khi xảy ra”
Ở đây, in the first place có nghĩa là trước khi một vụ tai nạn thực sự xảy ra. Trọng tâm chuyển từ việc bảo vệ con người trong lúc va chạm sang ngăn chặn va chạm. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa ban đầu hoặc ngay từ đầu, nhất là trong câu hỏi như Why did you go there in the first place? Ý nói ngăn ngừa tai nạn cho thấy ở đây cụm từ mang nghĩa trước khi sự việc xảy ra.
Luyện tập
Cách hiểu nào về in the first place phù hợp nhất với câu ví dụ?
- Những chiếc xe được thiết kế để ngăn một số tai nạn trước khi chúng xảy ra.
- Những chiếc xe được thiết kế để đứng đầu trong bảng xếp hạng an toàn.
- Những chiếc xe chỉ được thiết kế để giảm thiệt hại sau tai nạn.
Xem đáp án
Những chiếc xe được thiết kế để ngăn một số tai nạn trước khi chúng xảy ra.
recognizes obstacles and stops the car on its own.
2:13nhận diện các chướng ngại vật và tự động dừng xe.
But there are still some kinks to be ironed out. Thành ngữ
2:17Nhưng vẫn còn một vài trục trặc cần được giải quyết.
“kinks to be ironed out” cho những vấn đề nhỏ vẫn cần được giải quyết
Ở đây, kinks là những vấn đề nhỏ hoặc những điểm chưa vận hành trơn tru, còn ironed out có nghĩa là được giải quyết hoặc điều chỉnh để hoạt động suôn sẻ. Hình ảnh ẩn dụ là dùng bàn ủi làm phẳng nếp nhăn, nhưng câu này không thực sự nói về quần áo. Các từ to be ironed out mô tả kinks: những vấn đề đó vẫn cần được sửa. Cách nói này mang sắc thái lạc quan vừa phải vì nó cho thấy hệ thống nhìn chung đã hoạt động được và chỉ còn vài vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ bị động trong bài học: A new game is almost ready, but there are still some ____.
Xem đáp án
kinks to be ironed out
it avoided hitting a dummy resembling a child Ngữ pháp
2:24nó đã tránh đâm vào hình nộm giống một đứa trẻ
avoid + động từ-ing trong “avoided hitting”
Trong avoided hitting, avoid được theo sau bởi hitting, tức dạng -ing. Cụm này cho biết vụ va chạm đã không xảy ra: hệ thống đã tránh được việc đâm vào hình nộm thử nghiệm có hình dáng trẻ em. Dùng cấu trúc avoid + động từ-ing khi điều được tránh là một hành động. Tiếng Anh chuẩn không dùng avoid to hit với nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của crash: The cyclist avoided ____ into the open car door.
Xem đáp án
crashing
though it did reduce the speed before impact. Ngữ pháp
2:31mặc dù nó đã giảm tốc độ trước khi va chạm.
Sự nhượng bộ và nhấn mạnh trong “though it did reduce”
Though mở đầu ý nhượng bộ: hệ thống không tránh được va chạm ở tốc độ 30 km/h, nhưng thông tin theo sau vẫn là một điểm có lợi cho hệ thống. Did đứng trước reduce là do dùng để nhấn mạnh. Nó nhấn mạnh rằng tốc độ thực sự đã giảm; vì did đã mang thì quá khứ nên reduce giữ nguyên dạng cơ bản. Kết hợp though + did nhấn mạnh cho thấy một kết quả tích cực có giới hạn trong một thất bại tổng thể.
Luyện tập
Bộ lọc không loại bỏ được toàn bộ khói. Câu nào bổ sung một thành công một phần tương phản với thất bại và nhấn mạnh rằng điều đó thực sự đã xảy ra?
- Because it failed overall, it did reduce the smell.
- Though it failed overall, it did reduce the smell.
- Though it failed overall, it reduced the smell.
Xem đáp án
Though it failed overall, it did reduce the smell.
but Teslas differ because of their more advanced sensors
2:39nhưng Tesla khác biệt nhờ có các cảm biến tiên tiến hơn
which should technically be better at avoiding collisions. Ngữ pháp
2:42về mặt kỹ thuật sẽ tốt hơn trong việc tránh va chạm.
be better at avoiding collisions: tránh va chạm hiệu quả hơn
Be better at + danh từ hoặc dạng -ing dùng để so sánh năng lực hoặc hiệu quả trong một hoạt động. Giới từ at phải đi cùng một cụm danh từ, vì vậy avoiding ở đây là danh động từ, không phải động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, ý chính là hệ thống cảm biến của xe Tesla về lý thuyết phải tránh va chạm hiệu quả hơn. Should technically thể hiện một dự đoán dựa trên công nghệ, không phải một kết quả đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh gồm hai từ, có nghĩa là “có năng lực hơn trong hoạt động này”: Compared with the old model, this braking system is ____ detecting cyclists at night.
Xem đáp án
better at
A combination of ... helps: hòa hợp với từ trung tâm số ít
Từ trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là danh từ số ít combination. Những từ sau of cho biết các thành phần được kết hợp, nhưng dạng số nhiều của chúng không quyết định dạng động từ. Theo quy tắc hòa hợp chuẩn, hãy viết A combination ... helps, không phải ... help. Ví dụ dùng help, một dạng có thể xuất hiện do nói nhầm trong lời nói tự phát. Câu vẫn dễ hiểu, nhưng helps là dạng an toàn hơn trong cách nói cẩn thận và trong văn viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của help theo quy tắc hòa hợp chuẩn giữa chủ ngữ và động từ: A combination of clear labels and color coding ____ users find the right button.
Xem đáp án
helps
Have the vehicles drive themselves: have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Trong have the vehicles drive themselves, have mang nghĩa sai khiến: chủ ngữ khiến, sắp xếp hoặc tạo điều kiện để các phương tiện thực hiện hành động. Cấu trúc là have + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, nên drive không có to đứng trước. Tân ngữ the vehicles cũng là chủ thể thực hiện drive. Đại từ phản thân themselves quay lại chỉ the vehicles và nhấn mạnh rằng các phương tiện vận hành mà không cần con người lái; điều này không có nghĩa là phương tiện có ý thức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc sai khiến với have, sử dụng my assistant và send: I'll ____ the invitations this afternoon.
Xem đáp án
have my assistant send
You might say level five autonomy is the Holy Grail. Thành ngữ
2:55Bạn có thể nói xe tự lái cấp độ năm là Chén Thánh.
The Holy Grail: mục tiêu tối thượng khó đạt được
Ở đây, the Holy Grail là phép ẩn dụ chỉ một mục tiêu tối thượng mà mọi người rất khao khát nhưng cực kỳ khó đạt được. Khả năng tự lái cấp độ năm được mô tả là kết quả cao nhất và được săn đón nhất, chứ không phải điều đã hoàn thành. Cụm từ này bắt nguồn từ những truyền thuyết thời Trung Cổ về chiếc Chén Thánh mà các hiệp sĩ tìm kiếm. Trong công nghệ, khoa học, kinh doanh và những lĩnh vực hiện đại khác, bối cảnh đó thêm ý nghĩa về một hành trình tìm kiếm lâu dài và khó khăn; câu này không nói đến vật thể tôn giáo theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ chỉ một mục tiêu tối thượng rất khó đạt được: A universal cure remains ____ for many researchers.
Xem đáp án
the Holy Grail
Diễn tả tiến triển bằng “not quite there yet ... moving in that direction”
Ở đây, there chỉ mục tiêu về khả năng tự lái hoàn toàn mong muốn, chứ không phải một địa điểm thật. Not quite there yet cho biết Tesla đã có tiến triển nhưng chưa hoàn toàn đạt được mục tiêu đó. Moving in that direction cũng dùng direction như một hình ảnh ẩn dụ cho sự tiến triển. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ tạo nên một lời cập nhật cân bằng: mục tiêu chưa đạt được, nhưng quá trình phát triển đang tiến về phía mục tiêu ấy.
Luyện tập
Lời cập nhật nào cho biết một nguyên mẫu chưa đạt mục tiêu nhưng đang tiến về phía mục tiêu đó?
- The prototype is not quite there yet, but it is moving in that direction.
- The prototype is moving in the wrong direction and getting worse.
- The prototype is already there, so no further work is needed.
Xem đáp án
The prototype is not quite there yet, but it is moving in that direction.
Select customers have been able to beta test Cách dùng từ
3:02Một số khách hàng được chọn đã có thể thử nghiệm beta
“Beta test” với vai trò động từ chỉ thử nghiệm trước khi phát hành
Trong câu này, beta test là động từ có nghĩa là dùng thử phần mềm trong điều kiện sử dụng thực tế trước khi phần mềm được phát hành đầy đủ cho công chúng. Những khách hàng được chọn sử dụng phần mềm và giúp phát hiện vấn đề hoặc đưa ra phản hồi. Beta test vẫn là một phần của quá trình phát triển. Vì vậy, việc sản phẩm được cung cấp cho người thử nghiệm không có nghĩa là sản phẩm đã hoàn thiện, được kiểm chứng đầy đủ hoặc sẵn sàng cho mọi người.
Luyện tập
Điền thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ việc thử nghiệm với số người dùng hạn chế trước khi phát hành: Before the public launch, invited users will ____ the new app and report bugs.
Xem đáp án
beta test
which works on both city streets and highways
3:07hoạt động trên cả đường phố đô thị và đường cao tốc
Step in: can thiệp khi cần giúp đỡ hoặc kiểm soát
Ở đây, step in có nghĩa là can thiệp vì một vấn đề có thể khiến ai đó phải giúp đỡ hoặc nắm quyền kiểm soát. Người lái phải sẵn sàng hành động nếu xe không phản ứng đúng cách; cụm này không diễn tả một bước chân theo nghĩa đen. Step in thường trình bày hành động như một phản ứng trước nhu cầu: ai đó nhận ra rằng tình huống không thể tiếp tục an toàn hoặc thành công nếu không có sự tham gia của mình.
Luyện tập
Câu nào dùng step in với nghĩa can thiệp vào một vấn đề?
- The referee stepped into the empty office.
- The referee stepped in when the players began to fight.
- The referee took one step toward the door.
Xem đáp án
The referee stepped in when the players began to fight.
and if you ask rivals, that won't ever happen.
3:19và nếu bạn hỏi các đối thủ, điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.
formerly known as Google's self-driving project, Cụm từ
3:23trước đây được biết đến là dự án xe tự lái của Google,
Formerly known as: giới thiệu tên trước đây
Formerly known as giới thiệu một tên gọi hoặc danh tính từng được dùng trong quá khứ nhưng không còn là tên hay danh tính hiện tại. Trong câu này, cụm từ xác định Waymo qua danh tính trước đây là dự án xe tự lái của Google. Cụm từ này nén thông tin nền vào trong một câu lớn hơn. Mẫu câu là tên hiện tại + formerly known as + tên cũ, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ River Hall là tên cũ của nhà hát?
- The theater known as River Hall reopened in June.
- The theater, formerly known as River Hall, reopened in June.
- The theater, also known as River Hall, reopened in June.
Xem đáp án
The theater, formerly known as River Hall, reopened in June.
dismissed Elon Musk's company as a competitor Cách dùng từ
3:26đã bác bỏ việc coi công ty của Elon Musk là một đối thủ cạnh tranh
saying he doesn't think Teslas will ever be autonomous.
3:28và nói rằng ông không nghĩ xe Tesla sẽ bao giờ có thể tự lái hoàn toàn.
dismiss a company as a competitor: không coi là đối thủ nghiêm túc
Trong câu này, dismiss a company as a competitor có nghĩa là bác bỏ hoặc xem nhẹ vị thế đối thủ cạnh tranh nghiêm túc của công ty đó. Người nói không phân loại công ty một cách trung lập; ông cho rằng công ty này không đáng được xem là một đối thủ thực sự. Cấu trúc dismiss A as B thường cho thấy A bị bác bỏ, gạt sang một bên hoặc không được xem trọng trong vai trò B. Mối quan hệ chính xác do ngữ cảnh quyết định; ở đây, as a competitor chỉ vai trò đang bị phủ nhận hoặc xem nhẹ.
Luyện tập
Câu nào cho thấy rõ rằng nhà phân tích không coi Nova Motors là một đối thủ đáng xem trọng?
- The analyst described Nova Motors as a competitor.
- The analyst dismissed Nova Motors as a competitor.
- The analyst welcomed Nova Motors as a competitor.
Xem đáp án
The analyst dismissed Nova Motors as a competitor.
fire back: đáp trả mạnh mẽ một cuộc công kích
Fire back có nghĩa là đáp lại lời chỉ trích, cáo buộc hoặc sự công kích bằng một câu trả lời nhanh và mạnh mẽ. Ở đây, Musk phản hồi qua một dòng tweet, và cụm từ này mô tả phản hồi của ông như một phần của cuộc đối đầu. Back gợi ý việc trả đòn công kích bằng lời về phía người đã khởi xướng. Đây là cách nói ẩn dụ: không có tiếng súng thật và fired không có nghĩa là bị sa thải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “đáp lại lời chỉ trích một cách nhanh chóng và mạnh mẽ”: After the coach criticized her publicly, she ____ with a detailed defense.
Xem đáp án
fired back
Tesla has better AI hardware and software than Waymo.
3:33Tesla có phần cứng và phần mềm AI tốt hơn Waymo.
is believed to be + -ing: được cho là đang...
“Is believed to be” là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này cho biết mọi người hoặc những người quan sát có liên quan nhìn chung tin một điều gì đó về chủ ngữ nhưng không nêu rõ ai có nhận định ấy. Ở đây, “to be propelling” dùng “to be + -ing” để diễn tả một quá trình đang diễn ra. Cách nói này trình bày sự thay đổi như một nhận định được thuật lại, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động thận trọng có nghĩa là “mọi người nhìn chung cho rằng”: The ancient object ____ more than 2,000 years old.
Xem đáp án
is believed to be
từ tự động hóa cấp hai lên cấp ba
“From X to Y” đánh dấu sự thay đổi từ một loại hoặc trạng thái sang loại hoặc trạng thái khác. Ở đây, cấu trúc này mô tả phần mềm đang đưa xe từ tự động hóa lái xe Cấp 2 lên Cấp 3. Ở Cấp 2, hệ thống có thể đồng thời điều khiển hướng lái và tốc độ, nhưng người lái phải giám sát liên tục và vẫn chịu trách nhiệm. Ở Cấp 3, hệ thống tự thực hiện toàn bộ nhiệm vụ lái xe chỉ trong những điều kiện xác định; khi hệ thống yêu cầu hỗ trợ, con người phải tiếp quản. Vì vậy, Cấp 3 không phải là tự động hoàn toàn và cũng không phải Cấp 5.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng nhất khả năng được bổ sung ở Cấp 3 sau khi chuyển từ tự động hóa Cấp 2?
- Con người vẫn phải liên tục giám sát đường, giống như ở cấp hai.
- Xe có thể lái ở mọi nơi mà không cần người lái.
- Trong các điều kiện hạn chế, hệ thống thực hiện nhiệm vụ lái xe, nhưng con người phải sẵn sàng tiếp quản khi được yêu cầu.
Xem đáp án
Trong các điều kiện hạn chế, hệ thống thực hiện nhiệm vụ lái xe, nhưng con người phải sẵn sàng tiếp quản khi được yêu cầu.
The tech is a considerable improvement from Autopilot
3:44Công nghệ này là một sự cải tiến đáng kể so với Autopilot
which has cruise control but fewer features than full-self-driving
3:47vốn có tính năng kiểm soát hành trình nhưng ít chức năng hơn tự lái hoàn toàn
and is most often limited to highway use. Cụm từ
3:50và thường bị giới hạn sử dụng trên đường cao tốc.
limited to highway use: nêu phạm vi được phép
Be limited to + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một điều chỉ được cho phép, cung cấp, dự kiến hoặc sử dụng bình thường trong phạm vi được nêu. Ở đây, limited to highway use xác định việc lái xe trên đường cao tốc là phạm vi sử dụng thông thường. Vì cả câu còn có most often, câu này mô tả phạm vi vận hành thông thường. Nó không khẳng định rằng chiếc xe hoàn toàn không thể đi đến nơi khác về mặt vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “giới hạn cho”: Access is ____ registered members.
Xem đáp án
limited to
With any system that isn't fully autonomous: dùng with để thiết lập điều kiện
With + cụm danh từ ở đầu câu có thể thiết lập tình huống mà mệnh đề chính đúng. Ở đây, With any system that isn't fully autonomous cho biết người lái xe đang sử dụng một hệ thống chưa hoàn toàn tự động; sau đó mệnh đề chính nêu quy tắc áp dụng trong tình huống đó. Đây là cách ngắn gọn để nêu một điều kiện chung. Cụm danh từ sau with có thể chứa thông tin bổ sung, như that isn't fully autonomous ở đây, trước khi ý chính xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng with + cụm danh từ ở đầu câu để thiết lập tình huống áp dụng một quy tắc?
- With a valid ticket, passengers may board the train.
- Passengers may board the train after it arrives.
- If passengers have a valid ticket, they may board the train.
Xem đáp án
With a valid ticket, passengers may board the train.
Not doing so can have fatal consequences. Ngữ pháp
3:57Việc không làm như vậy có thể dẫn đến hậu quả chết người.
Dùng Not doing so làm chủ ngữ của câu
Not doing so là chủ ngữ của câu và có nghĩa là “không thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. Ở đây, so thay cho ý đã nêu trước đó về việc luôn cảnh giác và sẵn sàng tiếp quản quyền điều khiển; nó không có nghĩa là “vì vậy”. Cấu trúc not + cụm danh động từ biến việc không thực hiện một hành động thành một đơn vị có chức năng như danh từ và có thể làm chủ ngữ. Mẫu Not doing so + hậu quả hữu ích khi giải thích điều có thể xảy ra nếu ai đó không làm theo chỉ dẫn trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “không thực hiện hành động vừa được nhắc đến”: Always back up your files. ____ could cost you weeks of work.
Xem đáp án
Not doing so
killing the Apple engineer who had been playing
4:05làm thiệt mạng một kỹ sư của Apple, người đang chơi
and failed to take over the steering of the car. Cụm động từ
4:08và đã không kịp tiếp quản vô lăng của chiếc xe.
Take over: tiếp nhận quyền kiểm soát từ bên khác
Take over có nghĩa là tiếp nhận quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm từ một người, một nhóm hay một hệ thống đã nắm giữ chúng trước đó. Trong câu này, hệ thống tự động đang điều khiển xe, còn người lái đã không tiếp quản việc điều khiển hướng lái của xe. Sau take over có thể là đối tượng được đặt dưới quyền kiểm soát mới, như trong take over the project. Khi trách nhiệm đã rõ, cụm này cũng có thể được dùng không có tân ngữ, như trong I can take over now. Ý chính là quyền kiểm soát chuyển từ một bên sang bên khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tiếp nhận trách nhiệm từ người khác”: When my shift ends, Jordan will ____ from me at the front desk.
Xem đáp án
take over
the company has still received stellar safety ratings
4:14công ty vẫn nhận được xếp hạng an toàn xuất sắc
Although there have been concerns: thừa nhận mối lo trước khi nêu ý tương phản
Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận một mối lo ngại rồi chuẩn bị cho người đọc tiếp nhận mệnh đề chính có ý tương phản. Trong câu này, tác giả thừa nhận có lo ngại về an toàn trước khi đưa ra các mức đánh giá tích cực. There have been là dạng hiện tại hoàn thành của there be khi đi với danh từ số nhiều. Nó cho thấy các mối lo đã xuất hiện trước đây và vẫn còn liên quan ở hiện tại. Mẫu có thể áp dụng lại là Although there have been + danh từ số nhiều, + mệnh đề chính mang ý tương phản.
Luyện tập
Dùng Although và dạng hiện tại hoàn thành của there be để hoàn thành câu: ____ concerns about the new app, it continues to attract users.
Xem đáp án
Although there have been
But five stars is not necessarily unprecedented. Cách dùng từ
4:19Nhưng năm sao không hẳn là chưa từng có tiền lệ.
not necessarily unprecedented: giới hạn mức độ chắc chắn về tính độc nhất
Not necessarily làm giảm mức độ chắc chắn của lời khẳng định theo sau. Unprecedented có nghĩa là chưa từng có điều tương tự xảy ra trước đây, nên not necessarily unprecedented cho biết không thể tự tin gọi mức đánh giá đó là hoàn toàn mới hoặc độc nhất. Cách diễn đạt này để ngỏ khả năng đã có những ví dụ trước đó, nhưng không khẳng định chắc chắn rằng chúng tồn tại hoặc mức đánh giá này là phổ biến. Nó thận trọng giới hạn mức độ chắc chắn chứ không hoàn toàn phủ nhận giá trị của mức đánh giá.
Luyện tập
Câu nào thận trọng nói rằng mức đánh giá năm sao có thể đã từng xuất hiện trước đây mà không khẳng định chắc chắn rằng điều đó đã xảy ra?
- A five-star rating is not necessarily unprecedented.
- A five-star rating is not unprecedented.
- A five-star rating is unprecedented.
Xem đáp án
A five-star rating is not necessarily unprecedented.
The gas-powered Lexus ES 350 and the electric Audi e-tron
4:22Chiếc Lexus ES 350 chạy bằng xăng và Audi e-tron chạy điện
What's most important is ... như một cấu trúc tập trung
What's most important is ... là cấu trúc tập trung thông tin. Mệnh đề what What's most important đóng vai trò chủ ngữ, còn phần sau is nêu yếu tố chính: khả năng có người bị thương hoặc tử vong. Ở đây, What's có nghĩa là what is nhưng không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc này giúp người nói chuyển khỏi các chi tiết khác và xác định tiêu chí quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tập trung gồm bốn từ có chứa most important: After comparing the routes, ____ whether we can get home before dark.
Xem đáp án
what's most important is
Tesla once touted the mass-market Model 3 Cách dùng từ
4:34Tesla từng quảng cáo rầm rộ chiếc Model 3 dành cho thị trường đại chúng
touted ... as the safest car ever built: cấu trúc tout A as B
Tout A as B có nghĩa là công khai và nhiệt tình quảng bá A bằng cách tuyên bố A là B. Trong câu này, Model 3 là A, còn the safest car ever built là B. Tout thường tạo khoảng cách với lời tuyên bố. Từ này thuật lại ngôn ngữ tiếp thị mạnh mẽ nhưng không cho thấy người viết chấp nhận lời tuyên bố đó là sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tout A as B ở thì quá khứ: The publisher ____ the app ____ the easiest way to learn new words.
Xem đáp án
touted · as
Regulators took issue with that bold statement. Thành ngữ
4:39Các cơ quan quản lý đã bắt bẻ tuyên bố táo bạo đó.
took issue with: phản bác một tuyên bố
Trong câu này, took issue with có nghĩa là “không đồng ý hoặc phản bác”. Các cơ quan quản lý cho rằng tuyên bố táo bạo đó có vấn đề; issue là một phần của cụm từ cố định, không phải là chủ đề đang được thảo luận. Cấu trúc take issue with + danh từ hoặc cụm danh từ thể hiện sự phản đối rõ ràng, thường để đáp lại một tuyên bố, quyết định hoặc hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc take issue with ở thì quá khứ: The review panel ____ the claim that the device could never fail.
Xem đáp án
took issue with
NHTSA accused the company of misleading consumers Cụm từ
4:43NHTSA đã cáo buộc công ty lừa dối người tiêu dùng
accused ... of misleading: accuse + tân ngữ + of + dạng -ing
Cấu trúc accuse + người hoặc tổ chức + of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là nói rằng bên đó đã làm điều sai trái. Trong câu này, the company là bên bị cáo buộc, còn misleading consumers là hành vi sai trái được cho là đã xảy ra. Sau of, dùng danh từ hoặc danh động từ, không dùng to + động từ: accuse someone of fraud; accuse someone of hiding facts. Lời cáo buộc là một khẳng định mạnh, nhưng bản thân động từ accuse không chứng minh rằng khẳng định đó là đúng.
Luyện tập
Dùng động từ hide trong cấu trúc accuse + tân ngữ + of + dạng -ing: After the audit, the agency accused the seller ____ extra fees.
Xem đáp án
of hiding
to rank vehicles of different weights.
4:48khi xếp hạng các phương tiện có trọng lượng khác nhau cùng nhau.
Tesla shot back saying its statement was based
4:50Tesla phản pháo lại nói rằng tuyên bố của họ dựa trên
In January, the government agency asked Tesla
4:56Vào tháng 1, cơ quan chính phủ này đã yêu cầu Tesla
to recall 158,000 Model S and Model X's Cách dùng từ
4:59triệu hồi 158.000 chiếc Model S và Model X
recall: biện pháp an toàn sản phẩm chính thức
Ở đây, recall là động từ có nghĩa là chính thức yêu cầu thu hồi những sản phẩm đã bán vì vấn đề an toàn hoặc chất lượng. Cơ quan chính phủ đang yêu cầu Tesla xử lý các xe bị ảnh hưởng; câu này không nói về việc nhớ lại điều gì đó. Trong tin tức về an toàn sản phẩm, các cấu trúc recall + product/number of units và be recalled for/over + defect thường được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là chính thức yêu cầu thu hồi sản phẩm đã bán do có lỗi: After a battery fault was discovered, the company had to ____ 12,000 scooters.
Xem đáp án
recall
which it said could increase the risk of crashes.
5:04mà họ cho rằng có thể làm tăng nguy cơ tai nạn.
As of the making of this video: đánh dấu mốc thời gian của trạng thái
As of giới thiệu thời điểm tham chiếu mà tại đó thông tin theo sau được xem là chính xác. Ở đây, the making of this video chỉ khoảng thời gian video được thực hiện, vì vậy cụm từ này báo trước rằng trạng thái được nêu tiếp theo có thể thay đổi về sau. Cụm từ này đưa ra một bức ảnh chụp nhanh về trạng thái tại mốc thời gian đó; nó không mô tả hoạt động tiếp diễn từ thời điểm ấy. Khung có thể tái sử dụng là As of + thời gian hoặc sự kiện tham chiếu, theo sau là trạng thái đúng tại thời điểm đó.
Luyện tập
Câu nào dùng as of để đặt mốc thời gian tham chiếu cho một trạng thái có thể thay đổi về sau?
- As of the writing of this notice, the bridge is still closed.
- Since this notice was written, the bridge has remained closed.
- By the time this notice was written, the bridge had closed.
Xem đáp án
As of the writing of this notice, the bridge is still closed.
it's up for debate whether Teslas are the safest vehicles out there, Cụm từ
5:13việc Tesla có phải là phương tiện an toàn nhất trên thị trường hay không vẫn còn phải bàn cãi,
Depending on who you ask: đánh dấu nhận định phụ thuộc vào quan điểm
Depending on who you ask có nghĩa là những người hoặc nhóm khác nhau có thể đưa ra câu trả lời khác nhau vì họ có quan điểm, lợi ích hoặc bằng chứng khác nhau. Cụm này không thực sự yêu cầu người nghe đi hỏi ai đó. Khi đứng đầu câu làm thành phần bổ nghĩa, cụm này giới hạn nhận định theo sau: câu trả lời được trình bày như một điều phụ thuộc vào quan điểm chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ. Ở đây, nó báo trước rằng mọi người có thể bất đồng về loại xe nào an toàn nhất.
Luyện tập
Cụm mở đầu depending on who you ask chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là người nghe phải hỏi tất cả mọi người trước khi quyết định.
- Nó có nghĩa là câu trả lời có thể thay đổi tùy theo người hoặc nhóm đưa ra ý kiến.
- Nó có nghĩa là người nói không biết nên hỏi ai.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là câu trả lời có thể thay đổi tùy theo người hoặc nhóm đưa ra ý kiến.
It's up for debate whether: giới thiệu câu hỏi đúng-hay-không chưa có kết luận
It's up for debate có nghĩa là một vấn đề vẫn chưa được kết luận và vẫn còn những ý kiến bất đồng hợp lý. Mệnh đề whether nêu rõ vấn đề đúng-hay-không cụ thể đang được tranh luận. Trong câu này, whether Teslas are the safest vehicles out there là vấn đề chưa có câu trả lời cuối cùng được mọi người thống nhất. Up for debate không có nghĩa là một cuộc tranh luận đã được lên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là vấn đề vẫn chưa được kết luận: The test results are mixed, so ____ this study method works for everyone.
Xem đáp án
it's up for debate whether
the hope is that safety will accelerate with it. Thành ngữ
5:21hy vọng là sự an toàn sẽ tăng tốc cùng với nó.
Nối một xu hướng với hy vọng bằng as ... the hope is that ...
Mệnh đề có as đặt một xu hướng đang tiếp diễn làm bối cảnh: công nghệ và kết quả đang được bàn đến được kỳ vọng sẽ phát triển trong cùng một khoảng thời gian. Ở đây, as có nghĩa là “khi quá trình này tiếp diễn” hoặc “cùng với sự phát triển”, chứ không phải “bởi vì”. The hope is that đưa ra kết quả tương lai được mong muốn nhưng không trình bày nó như một dự đoán chắc chắn. Cả cấu trúc khép lại phần thảo luận bằng cách nối tiến bộ hiện tại với một mục tiêu tương lai được diễn đạt thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện hy vọng thận trọng trong bài học: As battery technology continues to improve, ____ electric buses will travel farther between charges.
Xem đáp án
the hope is that
Phép ẩn dụ trong safety will accelerate with it
Accelerate thường có nghĩa là “di chuyển nhanh hơn” hoặc “xảy ra nhanh hơn”. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: bản thân sự an toàn không di chuyển; ý nghĩa được mong đợi là những cải thiện về an toàn sẽ diễn ra với tốc độ nhanh hơn. With it có nghĩa là “cùng với công nghệ đang được cải thiện”. Cách chọn từ này cũng gợi lại chủ đề phương tiện, nhưng điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là một quá trình trừu tượng cũng có thể accelerate khi nó phát triển nhanh hơn.
Luyện tập
Trong câu “As the software improves, safety will accelerate with it,”, safety will accelerate with it có nghĩa là gì?
- Mức độ an toàn sẽ trở nên hoàn hảo ngay khi phần mềm thay đổi.
- Các phương tiện sẽ được phép di chuyển nhanh hơn vì phần mềm an toàn.
- Những cải thiện về an toàn sẽ diễn ra nhanh hơn khi phần mềm được cải thiện.
Xem đáp án
Những cải thiện về an toàn sẽ diễn ra nhanh hơn khi phần mềm được cải thiện.
but I've recently made the decision to return home. Cụm từ
5:32nhưng gần đây tôi đã quyết định trở về nhà.
made the decision to return home: quyết định trở về nhà sau khi cân nhắc
Made the decision to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chọn làm một việc sau khi đã cân nhắc. Made là dạng quá khứ của make, còn to return là động từ nguyên mẫu chỉ hành động được chọn. Cấu trúc này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn hơn so với việc chỉ nói decided to. Ở đây, return home có nghĩa là trở lại nơi người nói xem là nhà. Home hoạt động như một trạng từ chỉ hướng, vì vậy tiếng Anh nói return home chứ không nói return to home.
Luyện tập
Dùng cấu trúc make the decision to được làm nổi bật ở thì quá khứ để hoàn thành câu: After several weeks of careful thought, Elena ____ move closer to her family.
Xem đáp án
made the decision to
So welcome to my little studio here in Toronto
5:34Vì vậy, chào mừng đến với studio nhỏ của tôi ở Toronto,
where I will be bringing you more stories every single week.
5:37nơi tôi sẽ mang đến cho bạn nhiều câu chuyện hơn vào mỗi tuần.