Bữa tiệc bất ngờ của Mẹ Lợn 🎂🐷: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Gia đình Peppa chuẩn bị các bất ngờ sinh nhật: Mummy Pig thấy căn phòng đã được trang trí, nhận quà và vé đi nhà hát, rồi một màn ảo thuật dẫn đến chiếc bánh sinh nhật vị chuối của Peppa. Điểm học tiếng Anh chính: 1. sitting room. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: người học có thể nhận ra đây là cách nói Anh-Anh cho “living room” trong bối cảnh gia đình, thay vì hiểu máy móc là một căn phòng chỉ để ngồi. 2. Blow the candles out — Cụm động từ: người học có thể hiểu và dùng blow ... out để nói việc thổi tắt lửa, đồng thời thấy rằng tân ngữ có thể đứng giữa động từ và out khi nói về nến sinh nhật. 3. Ladies and gentlemen, introducing the amazing Mysterio. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: người học có thể nhận biết đây là lời mở đầu kiểu sân khấu, dùng để giới thiệu người biểu diễn và tạo không khí của một buổi diễn.
Nội dung bài học
Daddy Pig, Peppa and George are decorating the sitting room. Cách dùng từ
0:00Bố Heo, Peppa và George đang trang trí phòng khách.
sitting room: cách gọi phòng khách trong tiếng Anh Anh
Trong câu này, sitting room là một cụm danh từ chỉ căn phòng chính trong nhà, nơi mọi người thư giãn hoặc tiếp khách. Đây là cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Anh cho living room. Ở đây, sitting là một phần trong tên của căn phòng; nó không có nghĩa là hiện đang có người ngồi.
Luyện tập
Trong câu này, sitting room có nghĩa là gì?
- Một lớp học có ghế
- Phòng khách của gia đình
- Một căn phòng tình cờ có người đang ngồi
Xem đáp án
Phòng khách của gia đình
Granny Pig and Grandpa Pig have arrived for Mummy Pig's birthday. Ngữ pháp
0:15Bà Heo và Ông Heo đã đến dự sinh nhật của Mẹ Heo.
have arrived: kết quả đã đến ở hiện tại
Have arrived là dạng hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ arrived. Trong câu này, nó có nghĩa là Bà Pig và Ông Pig đã đến trước thời điểm hiện tại và bây giờ đang có mặt để dự sinh nhật. Dạng này nối một hành động trong quá khứ với kết quả ở hiện tại. Nó không chỉ có nghĩa là họ từng có trải nghiệm đến nơi vào một thời điểm không xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của arrive để cho biết khách hiện đã có mặt: The guests ____, so we can start dinner.
Xem đáp án
have arrived
Aren't you coming inside?: câu hỏi phủ định thể hiện sự kỳ vọng
Aren't you coming inside? là một câu hỏi phủ định. Ở đây, người nói vốn nghĩ rằng người kia sẽ vào trong, nhận thấy họ vẫn chưa vào và hỏi lại với một chút ngạc nhiên. Tùy vào ngữ điệu, cấu trúc này cũng có thể là một lời mời hoặc lời giục nhẹ nhàng. Nó không chỉ đơn thuần khẳng định rằng người kia sẽ không vào.
Luyện tập
Một người bạn vẫn đang đứng ở cửa. Aren't you coming inside? có khả năng cao nhất truyền đạt điều gì?
- Người nói vốn nghĩ người bạn sẽ vào và đang hỏi lại hoặc nhẹ nhàng giục họ.
- Người nói chỉ đang thông báo một cách trung lập rằng người bạn ở bên ngoài.
- Người nói chắc chắn rằng người bạn sẽ không bao giờ vào.
Xem đáp án
Người nói vốn nghĩ người bạn sẽ vào và đang hỏi lại hoặc nhẹ nhàng giục họ.
can't come in yet: một giới hạn tạm thời
Trong can't come in yet, yet đứng ở cuối mệnh đề phủ định và có nghĩa là “cho đến thời điểm này”. Người đó không thể vào lúc này, nhưng tình hình có thể thay đổi sau đó. Nếu không có yet, I can't come in chỉ nêu sự không có khả năng hoặc không được phép. Thêm yet làm rõ giới hạn thời gian hiện tại; nó không đảm bảo rằng sau này chắc chắn sẽ có thể vào.
Luyện tập
Điền một từ có nghĩa là “cho đến hiện tại, nhưng sau đó có thể thay đổi”: The doors are still locked, so we can't go inside ____.
Xem đáp án
yet
Daddy Pig, Peppa and George are doing secret things for my birthday.
0:26Bố Heo, Peppa và George đang làm những việc bí mật cho sinh nhật của con.
Dùng Would you like to come inside now? để mời một cách lịch sự
Would you like to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó có muốn làm việc gì không. Trong câu này, người nói mời mẹ vào trong ngay lúc này chứ không ra lệnh cho mẹ. Ở đây, would không chỉ thời gian trong quá khứ. Nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn và để người nghe tự do đồng ý hoặc từ chối.
Luyện tập
Câu nào lịch sự mời một vị khách ngồi xuống?
- Would you like to sit down?
- Sit down now!
- You must sit down.
Xem đáp án
Would you like to sit down?
Dùng I'd love to. để nhiệt tình chấp nhận lời mời
I'd love to. là cách đáp lại ấm áp và hào hứng khi chấp nhận một lời mời hoặc đề nghị. I'd là dạng rút gọn của I would. To ở cuối thay cho hành động đã được nhắc đến, chẳng hạn như come inside. Trong tiếng Anh, khi ý nghĩa đã rõ, cụm động từ lặp lại sau to có thể được lược bỏ, vì vậy câu trả lời này hoàn chỉnh chứ không bị bỏ dở.
Luyện tập
Có người hỏi: Would you like to join us for lunch? Câu nào nhiệt tình chấp nhận lời mời?
- I don't want to.
- I'd love to.
- Maybe another time.
Xem đáp án
I'd love to.
Keep your eyes closed: keep + tân ngữ + tính từ
Keep your eyes closed dùng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ. Keep có nghĩa là khiến hoặc để ai hay vật gì tiếp tục ở một trạng thái; eyes là tân ngữ và closed mô tả trạng thái đó. Lời chỉ dẫn này tập trung vào việc tiếp tục giữ mắt nhắm, chứ không chỉ vào hành động nhắm mắt. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là keep + tân ngữ + tính từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu để yêu cầu giữ cửa mở: Keep the door ____.
Xem đáp án
open
What a lovely surprise: cấu trúc cảm thán What a/an
What a lovely surprise. là câu cảm thán, không phải câu hỏi. Ở đây, What mở đầu một phản ứng mạnh, lovely thể hiện đánh giá tích cực và surprise là danh từ đếm được số ít. Cấu trúc là What a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít. Chọn a hoặc an theo âm đứng ngay sau: What an amazing idea! Các từ sau What a/an vẫn giữ trật tự của câu trần thuật; câu này không yêu cầu câu trả lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu cảm thán bằng cấu trúc What a/an: ____ wonderful idea!
Xem đáp án
What a
Blow the candles out: cụm động từ blow out có thể tách
Ở đây, blow ... out có nghĩa là dùng hơi thở làm cho ngọn lửa ngừng cháy. Out diễn tả kết quả—lửa không còn cháy—chứ không phải chuyển động ra bên ngoài. Blow out là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, cả Blow the candles out và Blow out the candles đều tự nhiên. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: Blow them out, không phải Blow out them.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của blow out. Thay the candle bằng it: The candle is still burning, so ____.
Xem đáp án
blow it out
make a wish: kết hợp từ cố định để diễn tả một mong ước
Make a wish là cách diễn đạt cố định, có nghĩa là thầm nghĩ về điều bạn hy vọng sẽ xảy ra. Ở đây, wish là danh từ đếm được, nên một điều ước dùng a: a wish. Hãy ghi nhớ make a wish như một nhóm từ. Động từ có thể đổi dạng, như trong makes a wish hoặc made a wish, nhưng kết hợp từ vẫn được giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kết hợp cố định có nghĩa là nghĩ về điều bạn hy vọng sẽ xảy ra: When you see a shooting star, ____.
Xem đáp án
make a wish
guess what it is?: trật tự từ trong câu hỏi lồng
Ở đây, what it is là một mệnh đề nghi vấn lồng vào câu để nêu nội dung cần guess. Mệnh đề nghi vấn lồng dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy chủ ngữ it đứng trước is: what it is. Mệnh đề bên ngoài Can you guess ...? đảm nhận hình thức câu hỏi. Phần được lồng vào không cần đảo ngữ thêm lần nữa.
Luyện tập
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi lồng: Can you guess ____? (what / it / is)
Xem đáp án
what it is
I've no idea: nói rằng mình không biết trong hội thoại tiếng Anh-Anh
I've no idea là dạng rút gọn của I have no idea. Ở đây, have no idea có nghĩa là không biết câu trả lời hoặc hoàn toàn không biết, chứ không phải là không có đề xuất hay kế hoạch sáng tạo. Cấu trúc là have + no + danh từ: I have no idea trở thành I've no idea. No đã làm cho cụm danh từ mang nghĩa phủ định, vì vậy không cần thêm not.
Luyện tập
Trong đoạn hội thoại này, I've no idea. có nghĩa là gì?
- Tôi không biết.
- Tôi có một kế hoạch mới.
- Tôi từ chối trả lời.
Xem đáp án
Tôi không biết.
Now you just need somewhere nice to wear it. Ngữ pháp
1:26Bây giờ mẹ chỉ cần một nơi tuyệt vời để mặc nó.
somewhere nice to wear it: somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong somewhere nice to wear it, nice đứng sau somewhere và miêu tả địa điểm. Nó không miêu tả cách mặc món đồ. Cụm nguyên mẫu có to, to wear it, cho biết địa điểm đó phù hợp để làm gì. Dùng somewhere + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để miêu tả một nơi và hành động muốn làm ở đó.
Luyện tập
Dùng somewhere và tính từ quiet để hoàn thành câu: The cafe is noisy, so let's find ____ to talk.
Xem đáp án
somewhere quiet
tickets to the theater: tickets to + địa điểm hoặc sự kiện
Trong tickets to the theater, to liên kết vé với địa điểm hoặc sự kiện mà vé cho phép người dùng vào. Cụm này không có nghĩa là nhà hát là bên nhận vé. Cấu trúc tickets to + địa điểm hoặc sự kiện được dùng phổ biến. Ở đây, the theater có nghĩa là đi xem một buổi biểu diễn tại nhà hát.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt tự nhiên ý “vé cho phép bạn tham dự một buổi hòa nhạc”?
- tickets from the concert
- tickets to the concert
- tickets at the concert
Xem đáp án
tickets to the concert
loves going to the theater: love + dạng -ing để nói về hoạt động yêu thích
Love + dạng -ing thường được dùng để nói về một hoạt động mà ai đó rất thích nói chung hoặc thường xuyên. Trong loves going, loves hòa hợp với chủ ngữ số ít Mummy Pig, còn going gọi tên hoạt động được yêu thích. Going to the theater có nghĩa là đi đến nhà hát như một hoạt động. Ở đây, going to không phải là cấu trúc tương lai be going to + động từ và cũng không có nghĩa là cô ấy đang đi bộ đến đó ngay lúc này.
Luyện tập
Dùng love + -ing để nói về một hoạt động thường xuyên được yêu thích: Noah ____ stories before bed. Hãy dùng love và read.
Xem đáp án
loves reading
And Granny Pig and I are going to babysit the little ones. Ghi chú
1:37Còn Bà Heo và bố sẽ trông chừng bọn trẻ.
are going to babysit: be going to + động từ nguyên mẫu để nói về kế hoạch tương lai
Are going to babysit dùng be going to + động từ nguyên mẫu để trình bày việc trông trẻ như một kế hoạch tương lai đã có sẵn khi người nói nói câu này. Are hòa hợp với chủ ngữ ghép Granny Pig and I. Babysit có nghĩa là trông trẻ trong một khoảng thời gian giới hạn. Ở đây, going to không diễn tả sự di chuyển đến một nơi; babysit mới là hành động được lên kế hoạch.
Luyện tập
Maya đã có kế hoạch cho thứ Bảy. Hoàn thành bằng be going to và babysit: She ____ her little cousins.
Xem đáp án
is going to babysit
the little ones: cách gọi trìu mến dành cho trẻ nhỏ
Trong câu này, the little ones là cách gọi trìu mến những đứa trẻ nhỏ đang được nhắc đến. Ones thay cho một danh từ số nhiều đã rõ nhờ tình huống—ở đây là children—chứ không chỉ một con số. The cho biết đây là một nhóm đã được xác định, còn little nhấn mạnh rằng các em còn nhỏ tuổi. Cách nói này giúp người nói nhắc đến những đứa trẻ quen thuộc một cách ấm áp mà không lặp lại children.
Luyện tập
Điền cụm từ ba từ trong bài học này có nghĩa trìu mến là “những đứa trẻ nhỏ”: The adults are outside, and ____ are playing in the living room.
Xem đáp án
the little ones
I'm the luckiest Mummy in the whole world. Ngữ pháp
1:46Mẹ là người mẹ may mắn nhất trên thế giới này.
the luckiest Mummy in the whole world: dạng so sánh nhất nhấn mạnh
The luckiest Mummy là một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất: lucky chuyển thành luckiest, và the thường đứng trước dạng so sánh nhất. Cụm này thể hiện rằng người mẹ may mắn hơn mọi người mẹ khác. In the whole world đưa ra phạm vi so sánh và làm cảm xúc mạnh hơn. Trong lời nói ấm áp hằng ngày, đây thường là cách cố ý nói quá: người nói muốn diễn đạt “tôi cảm thấy vô cùng may mắn”, chứ không phải đã so sánh khách quan mọi người mẹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh nhất của lucky và cụm so sánh có tác dụng nhấn mạnh: After the wonderful news, Elena felt she was ____ person ____.
Xem đáp án
the luckiest · in the whole world
“the most beautiful” là phép lược bỏ trong hội thoại
Trong “And the most beautiful”, người nói lược bỏ “I'm”, vì phần này đã được cung cấp trong câu trước. Ý đầy đủ là “And I'm the most beautiful.” Trong hội thoại, những từ bị lặp thường được lược bỏ khi người nghe có thể dễ dàng suy ra. Ở đây, And báo hiệu một lời miêu tả được bổ sung, còn cụm so sánh nhất giữ lại thông tin mới.
Luyện tập
Đọc: “I'm the luckiest Mummy in the whole world. And the most beautiful.” Những từ nào được hiểu ngầm trước “the most beautiful”?
- It has
- I'm
- You are
Xem đáp án
I'm
Ladies and gentlemen, introducing the amazing Mysterio. Mạch ý
1:59Thưa quý vị, xin giới thiệu nhà ảo thuật Mysterio tuyệt vời.
Ladies and gentlemen, introducing... như một lời giới thiệu sân khấu
“Ladies and gentlemen” thu hút sự chú ý của khán giả, còn “introducing the amazing Mysterio” hướng sự chú ý đó đến người biểu diễn sắp xuất hiện. Hai phần kết hợp thành một lời giới thiệu sân khấu đầy kịch tính, chứ không phải một lời miêu tả thông thường. Ở đây, introducing là công thức rút gọn của người dẫn chương trình, tương tự “Now introducing...”. Nó không chỉ có nghĩa là ai đó đang thực hiện việc giới thiệu. Tính từ amazing tạo thêm cảm giác hào hứng và phô diễn.
Luyện tập
Chức năng chính của “Ladies and gentlemen, introducing the Riverside School Choir” là gì?
- Nói rằng người biểu diễn đã rời đi
- Hỏi tên của khán giả
- Hướng sự chú ý của khán giả đến một người biểu diễn
Xem đáp án
Hướng sự chú ý của khán giả đến một người biểu diễn
For my first trick: giới thiệu tiết mục mở đầu
“For my first trick,” báo rằng người biểu diễn sắp bắt đầu tiết mục hoặc màn ảo thuật đầu tiên. Ở đây, for giới thiệu điều sẽ xảy ra tại phần đó trong trình tự; nó không diễn tả mục đích. Mẫu “For my first/next/final X, ...” đánh dấu một phần trong trình tự trước khi nêu nội dung của phần đó. Nhờ vậy, khán giả dễ theo dõi thứ tự hơn.
Luyện tập
Chức năng chính của “For my first trick,” trong câu là gì?
- Giải thích mục đích của việc biểu diễn.
- Giới thiệu tiết mục đầu tiên trong một trình tự.
- Yêu cầu khán giả chọn một màn ảo thuật.
Xem đáp án
Giới thiệu tiết mục đầu tiên trong một trình tự.
For my next trick, I need a helper from the audience. Văn hóa
2:28Cho trò tiếp theo, tôi cần một trợ lý từ khán giả.
helper from the audience: khán giả hỗ trợ tạm thời
Trong một buổi biểu diễn, “a helper from the audience” là người được chọn từ những người đang xem để tham gia và hỗ trợ trong thời gian ngắn. Người này thường là một khán giả, không phải nhân viên thường trực hay trợ lý sân khấu chuyên nghiệp. Audience nghĩa là nhóm người đang xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, bài nói chuyện hay sự kiện khác. Ở đây, from the audience cho biết người hỗ trợ được chọn từ nhóm nào.
Luyện tập
Trong một buổi biểu diễn sân khấu, “a helper from the audience” là ai?
- Trợ lý chuyên nghiệp thường xuyên của người biểu diễn
- Một thành viên thường trực của đội ngũ sân khấu
- Một khán giả được mời hỗ trợ tạm thời
Xem đáp án
Một khán giả được mời hỗ trợ tạm thời
Young lady dùng như lời gọi trực tiếp
Ở đây, Young lady là lời gọi trực tiếp. Người nói đang nói với một bé gái hoặc phụ nữ trẻ và cho biết thông tin tiếp theo dành cho cô ấy; cụm từ này không chỉ đơn thuần miêu tả một người. Dấu phẩy tách lời gọi khỏi thông điệp. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với tên hoặc vai trò, như trong Maya, come here hoặc Doctor, can you help?
Luyện tập
Young lady có chức năng gì trong câu này?
- Hỏi người nghe có trẻ hay không.
- Miêu tả một phụ nữ trẻ không có mặt ở đó.
- Gọi trực tiếp bé gái hoặc phụ nữ trẻ đang được nói chuyện cùng.
Xem đáp án
Gọi trực tiếp bé gái hoặc phụ nữ trẻ đang được nói chuyện cùng.
put your hand up: giơ tay để ra hiệu
Put your hand up có nghĩa là giơ một tay lên để người khác nhận thấy rằng bạn muốn trả lời, tình nguyện, bỏ phiếu hoặc tham gia. Cách nói này đặc biệt phổ biến trong lớp học và hoạt động nhóm của tiếng Anh Anh; raise your hand cũng tự nhiên, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Trong ví dụ, put ở thì quá khứ—hình thức giống với hiện tại—và first cho biết cô ấy đã làm vậy trước những người khác. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: put my, your, his, or her hand up.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn trong lớp học kiểu Anh bằng cụm từ bắt đầu bằng put: Please ____ if you know the answer.
Xem đáp án
put your hand up
Can you tell the audience your name? như một lời yêu cầu lịch sự
Ở đây, Can you ...? là một lời yêu cầu lịch sự: người nói muốn người kia nói tên của mình. Mục đích chính không phải là kiểm tra xem người đó có khả năng làm việc này hay không. Mẫu tell + người/nhóm người + thông tin cho biết ai là người nhận thông tin: tell the audience your name. Có thể dùng lại mẫu yêu cầu này khi nhờ ai đó chia sẻ thông tin với một nhóm người.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong "Can you tell the audience your name?", Can you chủ yếu kiểm tra khả năng của người được hỏi.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
a red one, a blue one, and a yellow one. Ngữ pháp
2:47một quả đỏ, một quả xanh dương và một quả vàng.
a red one, a blue one, and a yellow one: one dùng để thay thế danh từ
Trong a red one, a blue one, and a yellow one, mỗi từ one thay thế cho danh từ đếm được số ít ball đã được nhắc đến. Nhờ vậy, không cần lặp lại a red ball, a blue ball, and a yellow ball. Mẫu a/an + tính từ + one có nghĩa là một vật thuộc loại đã biết. Ở đây, one không chỉ biểu thị số 1 mà còn đại diện cho một thành viên của nhóm đã biết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ thay thế cho cup: I don't want the small cup. I want the large ____.
Xem đáp án
one
You have to secretly choose one while my back is turned. Ghi chú
2:51Cháu phải bí mật chọn một quả trong khi ta quay lưng lại.
have to secretly choose one: một lựa chọn bí mật bắt buộc
Trong have to secretly choose one, have to + động từ nguyên mẫu cho biết đây là hành động bắt buộc theo luật; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Secretly cho biết cách chọn: không để người kia biết, còn one thay cho một vật trong nhóm đã được nhắc đến. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là chủ ngữ + have/has to + động từ nguyên mẫu. Trạng từ có thể đứng trước động từ chính, như trong have to secretly choose.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng have to, secretly và choose one: Before anyone shows an answer, you ____.
Xem đáp án
have to secretly choose one
while my back is turned: trong lúc tôi không nhìn
While my back is turned chỉ khoảng thời gian người nói đang quay lưng lại và không thể nhìn thấy chuyện gì đang xảy ra. Ý chính không phải là có người xoay lưng của người nói theo nghĩa vật lý. While mở đầu một khoảng thời gian diễn ra đồng thời với hành động chính. Cụm này cũng có thể mở rộng ra ngoài tư thế theo nghĩa đen để mang nghĩa trong lúc tôi không nhìn hoặc không biết chuyện gì đang xảy ra.
Luyện tập
Trong câu này, while my back is turned có nghĩa là gì? Hide the key while my back is turned.
- trong lúc tôi quay lưng lại và không thể nhìn thấy
- sau khi tôi quay lại và nhìn
- trong lúc có người đang xoay cơ thể tôi theo nghĩa vật lý
Xem đáp án
trong lúc tôi quay lưng lại và không thể nhìn thấy
Have you chosen one?: hỏi xem hiện tại đã chọn xong chưa
Have you chosen one? dùng cấu trúc câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành have + chủ ngữ + quá khứ phân từ: Have + you + chosen. Chosen là quá khứ phân từ của choose. Ở đây, câu hỏi muốn biết việc lựa chọn đã hoàn tất ở thời điểm hiện tại hay chưa để người nói có thể hành động dựa trên kết quả đó. Câu này không đặt việc lựa chọn vào một thời điểm cụ thể đã kết thúc trong quá khứ.
Luyện tập
Bạn đang chờ ai đó quyết định. Hãy hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành bằng dạng đúng của choose: ____ one?
Xem đáp án
Have you chosen
all three colors: cả ba màu không thiếu màu nào
Trong all three colors, all đứng trước số và danh từ số nhiều: all + three + colors. Cụm này có nghĩa là mọi thành viên trong một nhóm ba màu đã biết đều được bao gồm. Con số xác định quy mô của nhóm, còn all cho biết không có thành viên nào bị bỏ sót. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong all four doors và all five questions.
Luyện tập
Có đúng ba căn phòng và mọi phòng đều đã được kiểm tra. Hãy hoàn thành câu bằng all + số + danh từ số nhiều: We checked ____.
Xem đáp án
all three rooms
Don't tell anyone: yêu cầu giữ bí mật
Don't tell anyone là câu mệnh lệnh phủ định: don't + động từ nguyên mẫu yêu cầu người nghe không làm một việc. Ở đây, tell có nghĩa là chia sẻ thông tin, nên người nói đang yêu cầu người nghe giữ bí mật. Trong câu phủ định, anyone bao gồm bất kỳ người nào. Vì vậy, lời yêu cầu này loại trừ tất cả mọi người, chứ không chỉ một người không được nêu tên.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu có nghĩa là giữ chuyện này bí mật với tất cả mọi người: Please don't tell ____.
Xem đáp án
anyone
one more trick: thêm đúng một màn ảo thuật
One more trick có nghĩa là thêm đúng một màn ảo thuật. Trong cấu trúc one more + danh từ đếm được số ít, one xác định số lượng thêm vào là đúng một, còn more cho biết nó được thêm vào những gì đã có trước đó. Cấu trúc này cũng dùng được trong one more question và one more minute. Khi muốn làm một việc thêm một lần nữa, cách nói thông dụng là one more time.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc one more + danh từ số ít: Can I have ____ cookie?
Xem đáp án
one more
No looking. như một lời cấm ngắn
No looking. dùng No + dạng -ing của động từ để cấm một hành động. Ở đây, câu này có nghĩa là đừng nhìn hoặc, trong trò chơi, đừng nhìn trộm. Cấu trúc này trình bày hành động như một quy tắc thay vì một mệnh lệnh đầy đủ hướng đến một người. Nó không có nghĩa là không có ai đang nhìn.
Luyện tập
Câu nào có thể dùng làm quy tắc ngắn để yêu cầu người chơi không nhìn trộm?
- No one is looking.
- No looking.
- Look now.
Xem đáp án
No looking.
the magic words, Abracadabra. trong một màn ảo thuật
Trong câu này, the magic words chỉ câu nói giống như thần chú được đọc lên trong một màn ảo thuật. Từ đứng sau dấu phẩy cho biết chính xác phải nói câu nào: Abracadabra. Abracadabra là một từ phép thuật hư cấu quen thuộc trong truyện thiếu nhi, chương trình và các màn biểu diễn vui nhộn bằng tiếng Anh. Nó báo hiệu rằng một hiệu ứng phép thuật sắp xảy ra; nó không phải là một nhóm từ vựng thông thường có sức mạnh.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, the magic words chỉ điều gì?
- Một danh sách các từ vựng khó
- Một lời chào trang trọng dùng ở nơi làm việc
- Một câu giống như thần chú được dùng trong màn ảo thuật
Xem đáp án
Một câu giống như thần chú được dùng trong màn ảo thuật
banana birthday cake: hiểu một chuỗi danh từ
banana birthday cake là một chuỗi danh từ kết thúc bằng danh từ chính cake. birthday cho biết dịp hoặc mục đích của chiếc bánh, còn banana cho biết hương vị hoặc nguyên liệu chính. Để hiểu những chuỗi tương tự, hãy bắt đầu từ danh từ cuối rồi đi dần sang trái: trước hết đó là một cake, cụ thể hơn là birthday cake, và cụ thể hơn nữa là banana birthday cake. Trong tiếng Anh, các danh từ bổ nghĩa như vậy thường được đặt ngay trước danh từ cuối mà không cần dùng of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chuỗi ba danh từ tự nhiên chỉ một chiếc bánh sinh nhật vị sô-cô-la: She wants a ____.
Xem đáp án
chocolate birthday cake
best birthday ever: so sánh nhất + ever
Trong best birthday ever, best là dạng so sánh nhất của good. ever mở rộng phạm vi so sánh đến tất cả những sinh nhật mà người nói từng trải qua, nên cụm này có nghĩa là “sinh nhật tuyệt vời nhất cho đến hiện tại”. Vì my đã xác định birthday nên ta dùng my best, không dùng my the best. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là từ hạn định + best + danh từ + ever, như trong the best day ever hoặc my best trip ever. Ở đây ever đứng sau danh từ và làm tăng sắc thái hào hứng, khen ngợi; nó không mang riêng nghĩa thời gian “đã từng” trong quá khứ.
Luyện tập
Điền từ mở rộng nghĩa so sánh nhất đến toàn bộ trải nghiệm của người nói để hoàn thành câu đầy hào hứng: That was my best game ____.
Xem đáp án
ever