Làm Thế Nào Để Tự Tin: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận cho rằng sự tự tin đến từ việc chấp nhận xấu hổ và thất bại là trải nghiệm bình thường của con người, chứ không phải từ việc chứng minh phẩm giá. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. hold back — Cụm động từ: diễn tả nỗi sợ hoặc sự quá để ý đến bản thân khiến người ta không hành động và né tránh thử thách hay cơ hội. 2. however important and learned they might be, — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc nhượng bộ trang trọng however + tính từ, thừa nhận địa vị hoặc năng lực mà không đổi kết luận. 3. give things a go — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nói về việc thử dù chưa chắc thành công và khuyến khích hành động mà không phủ nhận khả năng thất bại.
Nội dung bài học
boost our confidence: tăng sự tự tin
Ở đây, boost our confidence có nghĩa là “khiến chúng ta cảm thấy chắc chắn hơn rằng mình có thể đối phó với thử thách”. Boost thường đi với một trạng thái trừu tượng như confidence, energy hoặc morale; nó có nghĩa là nâng trạng thái đó lên, chứ không phải đẩy theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là boost + từ sở hữu + confidence: boost my confidence, boost your confidence, boost their confidence. Hãy thay từ sở hữu để cho biết sự tự tin của ai tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ với boost trong bài học và dùng your: A little practice can ____ before a performance.
Xem đáp án
boost your confidence
people often try to draw our attention to our strengths, Cụm từ
0:04mọi người thường cố gắng hướng sự chú ý của chúng ta vào những điểm mạnh,
draw our attention to: chủ động hướng sự chú ý
Draw our attention to có nghĩa là “cố ý khiến chúng ta nhận thấy hoặc tập trung vào một điều gì đó”. Ở đây, our strengths là nội dung được làm nổi bật; draw không có nghĩa là vẽ. Cấu trúc là draw + từ sở hữu + attention + to + danh từ hoặc ý tưởng. Từ sở hữu trước attention cho biết sự chú ý của ai đang được dẫn hướng, còn to giới thiệu điều mà người đó cần chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng draw ... attention to và dùng our: The guide used a red arrow to ____ the safety warning.
Xem đáp án
draw our attention to
But this can, curiously, have some awkward consequences.
0:11Nhưng thật kỳ lạ, điều này có thể dẫn đến một số hậu quả khó xử.
and become anxious around any situation that might seem to threaten it.
0:22và trở nên lo lắng trước bất kỳ tình huống nào có vẻ như đe dọa đến điều đó.
grow too attached to: dần trở nên quá gắn bó
Trong grow too attached to our own dignity, grow có nghĩa là “dần trở nên”, không phải “lớn lên về kích thước”. Attached to diễn tả sự gắn kết mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tinh thần với một điều gì đó. Too khiến sự gắn kết ấy mang nghĩa quá mức và gợi ra một hậu quả có hại. Cấu trúc grow + tính từ thể hiện sự thay đổi theo thời gian, và attached được theo sau bởi to trước đối tượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “dần trở nên gắn bó quá mức”: Over time, Maya began to ____ her public image and worried about every comment.
Xem đáp án
grow too attached to
in which there's any risk of ending up looking ridiculous, Cụm động từ
0:29mà trong đó có bất kỳ rủi ro nào khiến ta rốt cuộc trông thật nực cười,
hold back: kìm mình lại, không hành động
Ở đây, hold back có nghĩa là ngăn bản thân hành động hết sức vì nỗi sợ hoặc sự nghi ngờ khiến mình do dự. Người ta không thật sự lùi về phía sau; họ tránh hoặc hạn chế phản ứng của mình trước một thử thách. Hold back có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi from + danh từ hay dạng -ing để gọi tên hành động bị tránh: hold back from speaking.
Luyện tập
Câu nào dùng hold back với nghĩa là “kìm mình không hành động vì sợ hãi hoặc nghi ngờ”?
- Nina held back a laugh when the actor slipped.
- Fear of making a mistake made Nina hold back during the audition.
- A rope held the curtain back during the rehearsal.
Xem đáp án
Fear of making a mistake made Nina hold back during the audition.
ending up looking ridiculous: end up + -ing để diễn tả kết quả cuối cùng
End up + -ing diễn tả kết quả cuối cùng của một quá trình, nhất là kết quả không được lên kế hoạch hoặc không mong muốn. Ở đây, ending up looking ridiculous có nghĩa là việc chấp nhận thử thách cuối cùng có thể khiến một người trông thật lố bịch. Cấu trúc cơ bản là end up + -ing: end up looking. Vì cả cụm đứng sau risk of nên end cũng mang dạng -ing: risk of ending up.... Ở đây, look + tính từ có nghĩa là trông có vẻ, không phải nhìn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của end up để hoàn thành câu: Because of the delay, we ____ waiting for two hours.
Xem đáp án
ended up
grow reluctant to: sự thay đổi dần dần về mức độ sẵn lòng
Grow + tính từ có thể mang nghĩa dần trở nên. Trong grow reluctant to, reluctant diễn tả mức độ sẵn lòng giảm đi, còn to giới thiệu hành động mà người đó dần không muốn làm. Cụm này không có nghĩa là người đó không thể hành động hoặc đã dứt khoát từ chối. Nó thể hiện sự thay đổi thái độ: theo thời gian, người đó cảm thấy ngày càng ít muốn làm việc ấy.
Luyện tập
Câu nào cho biết Maya dần trở nên ít sẵn lòng phát biểu trong các cuộc họp?
- Maya grows reluctant to speak in meetings.
- Maya is reluctant to speak in meetings.
- Maya refuses to speak in meetings.
Xem đáp án
Maya grows reluctant to speak in meetings.
never let on: che giấu điều mình cảm thấy hoặc biết
Trong câu này, never let on có nghĩa là “không bao giờ thể hiện hoặc để lộ cảm xúc đó”. Cảm xúc bị che giấu—mong muốn hôn ai đó—đã được hiểu từ phần trước, nên không cần có tân ngữ. Let on là một cụm động từ, không phải let cộng với nghĩa chỉ vị trí thông thường của on. Cụm này được dùng khi một người để người khác nhận ra một bí mật, cảm xúc hoặc sự thật, thường theo cách gián tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “không tiết lộ điều đó”: Mia knew about the surprise party, but she ____ until the guests arrived.
Xem đáp án
never let on
out of a fear that ...: nêu nỗi sợ làm động cơ
Trong câu này, out of a fear that giới thiệu lý do không bao giờ để lộ cảm xúc: người đó tưởng tượng mình có thể bị gạt bỏ và giữ im lặng vì nỗi sợ ấy. Cấu trúc là hành động + out of a fear that + mệnh đề hoàn chỉnh. Ở đây, out of có nghĩa là “bị thúc đẩy bởi”, không phải chuyển động từ bên trong một nơi ra ngoài. Cụm này trình bày nỗi sợ như động lực tâm lý đằng sau hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trình bày nỗi sợ làm động cơ: Leo did not share his drawing ____ his friends might laugh at him.
Xem đáp án
out of a fear that
dismiss someone as + nhãn tiêu cực
Cấu trúc “dismiss someone as + label” có nghĩa là cho rằng một người chỉ thuộc loại người đó và vì thế không đáng được xem xét nghiêm túc. Trong câu này, “as a predatory loser” là nhãn tiêu cực được gán cho “us.” Ở đây, dismiss không có nghĩa là sa thải ai đó. Cấu trúc này thể hiện một phán xét quy một con người về một nhãn duy nhất, thường theo cách vội vàng hoặc bất công.
Luyện tập
Sắp xếp “dismiss”, “the candidate” và “as” theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: It would be unfair to ____ unqualified before the interview.
Xem đáp án
dismiss the candidate as
apply for a promotion: nộp đơn xin thăng chức
“Apply for a promotion” có nghĩa là chính thức nộp đơn để được xem xét cho một vị trí cao hơn tại nơi làm việc. Promotion ở đây là sự chuyển lên cấp bậc hoặc vai trò cao hơn, không phải hoạt động quảng bá sản phẩm. Cấu trúc là apply for + cơ hội hoặc vị trí: apply for a job, a scholarship hoặc a promotion. Giới từ for giới thiệu điều bạn muốn nhận được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng “apply for” và danh từ trong công việc có nghĩa là chuyển lên vị trí cao hơn: After three successful years on the team, Nina decided to ____.
Xem đáp án
apply for a promotion
in case: một rủi ro có thể xảy ra đằng sau lựa chọn thận trọng
In case giới thiệu một vấn đề có thể xảy ra và khiến người nói thực hiện biện pháp phòng ngừa hoặc đưa ra lựa chọn thận trọng. Ở đây, nỗi lo rằng ban lãnh đạo cấp cao có thể đánh giá họ là kiêu ngạo chính là lý do họ không xin thăng chức. Điều này không có nghĩa là sự đánh giá đó thực sự xảy ra. Cụm từ này trình bày sự đánh giá ấy như một rủi ro mà họ muốn tránh.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một bản sao được giữ lại ngay bây giờ để đề phòng một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai?
- I keep a copy because the file disappeared.
- I keep a copy in case the file disappears.
- I will keep a copy if the file disappears.
Xem đáp án
I keep a copy in case the file disappears.
deems us delusionally arrogant: deem + tân ngữ + tính từ
Deem là một động từ trang trọng có nghĩa là đánh giá hoặc xem là. Trong cấu trúc deem + tân ngữ + tính từ, tính từ mô tả tân ngữ: us chỉ những người bị đánh giá, còn arrogant là nhận định về họ. Delusionally bổ nghĩa cho arrogant: sự kiêu ngạo bị quy cho họ có vẻ xa rời thực tế đến mức mang tính hoang tưởng. Cụm này thuật lại một nhận định mà ban lãnh đạo cấp cao có thể đưa ra, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Dùng deem + tân ngữ + tính từ mà không có as: deems us arrogant, không phải deems us as arrogant.
Luyện tập
Dùng deem ở thì quá khứ và cấu trúc trực tiếp tân ngữ + tính từ để hoàn thành câu: The inspectors ____. (Tân ngữ: the route; tính từ: unsafe.)
Xem đáp án
deemed the route unsafe
we don't venture very far from our cocoon
1:04chúng ta không mạo hiểm bước ra quá xa khỏi chiếc kén của mình
Nỗ lực có chủ đích để không bao giờ tỏ ra ngốc nghếch
Ở đây, bid có nghĩa là “nỗ lực” hoặc “toan tính”, không phải lời trả giá bằng tiền. In a bid to do something là cách nói trang trọng mang nghĩa “trong nỗ lực làm việc gì đó”. Concerted cho thấy nỗ lực này có kế hoạch và quyết tâm; trong câu này, từ đó cũng có thể gợi ý một nỗ lực chung của nhóm được gọi là we. Never bổ nghĩa cho động từ nguyên mẫu to look: mục tiêu là tránh tỏ ra ngốc nghếch vào bất kỳ lúc nào. Vì vậy, toàn bộ phần mở đầu trình bày hành động tiếp theo như kết quả của một nỗ lực có chủ đích nhằm bảo vệ bản thân khỏi sự xấu hổ.
Luyện tập
Phần mở đầu được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?
- Trong khi đưa ra một mức giá sẽ không bao giờ có vẻ ngốc nghếch
- Bởi vì việc tỏ ra ngốc nghếch là không thể
- Như một phần của nỗ lực có chủ đích nhằm tránh tỏ ra ngốc nghếch vào bất kỳ lúc nào
Xem đáp án
Như một phần của nỗ lực có chủ đích nhằm tránh tỏ ra ngốc nghếch vào bất kỳ lúc nào
miss out on the best opportunities of our lives. Cụm động từ
1:09bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời nhất trong đời.
miss out on: bỏ lỡ cơ hội hoặc trải nghiệm
Miss out on có nghĩa là không nhận được, không tận hưởng hoặc không tham gia vào điều gì đó có giá trị hay thú vị, thường vì bạn không hành động hoặc không tham gia. Ở đây, việc ở trong một “chiếc kén” an toàn dẫn đến việc đánh mất những cơ hội quý giá. Cấu trúc là miss out on + danh từ hoặc dạng -ing: miss out on an opportunity; miss out on meeting new people. Tiểu từ on là một phần của cụm động từ này.
Luyện tập
Câu nào dùng miss out on đúng với nghĩa mất cơ hội tận hưởng hoặc hưởng lợi từ điều gì đó?
- If you skip the trip, you may miss out on a great experience.
- I left late and missed out on the bus.
- I miss out on my sister while she is away.
Xem đáp án
If you skip the trip, you may miss out on a great experience.
At the heart of ... is ...: “cốt lõi của… là…”
At the heart of X is Y có nghĩa là Y là nguyên nhân cốt lõi hoặc sự thật quan trọng nhất bên trong X. Ở đây, X là our under-confidence và Y là a skewed picture; heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải nghĩa vật lý. Câu này đưa At the heart of our under-confidence lên đầu để xác lập chủ đề, rồi mới nêu ý chính sau is. Chủ ngữ ngữ pháp đứng sau động từ, vì vậy is hòa hợp với a skewed picture. Nếu chủ ngữ phía sau ở số nhiều thì dùng are: At the heart of the problem are two false assumptions.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc At the heart of ... is: ____ the team's repeated delays ____ a shortage of trained staff.
Xem đáp án
At the heart of · is
place ourselves beyond mockery: đặt mình ra ngoài tầm của sự chế giễu
To place oneself beyond mockery có nghĩa là đạt tới một vị thế mà sự chế giễu của người khác không còn có thể chạm tới hoặc tác động đến mình. Beyond chỉ trạng thái nằm ngoài tầm ảnh hưởng của một lực trừu tượng; không có sự di chuyển vật lý nào ở đây. Trong câu này, ý tưởng được nêu ra là việc đạt đến một độ tuổi nhất định có thể khiến con người không còn bị ảnh hưởng bởi tiếng cười nhạo. Cách diễn đạt xem trạng thái đó là điều được tưởng tượng, chứ không phải một kết quả được bảo đảm.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất câu này: No amount of success can place a person beyond criticism?
- Thành công không thể khiến một người hoàn toàn miễn nhiễm với chỉ trích.
- Thành công chuyển sự chỉ trích đến một địa điểm vật lý xa xôi.
- Thành công dạy một người cách chỉ trích tất cả mọi người.
Xem đáp án
Thành công không thể khiến một người hoàn toàn miễn nhiễm với chỉ trích.
without regularly making a complete idiot of ourselves. Thành ngữ
1:30mà không thường xuyên biến bản thân thành một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch.
making a complete idiot of ourselves: tự làm mình trông hoàn toàn ngốc nghếch
Make an idiot of oneself có nghĩa là hành động theo cách khiến bản thân trông rất ngốc nghếch và cảm thấy xấu hổ. Cấu trúc là make + an idiot + of + đại từ phản thân, và đại từ thay đổi theo chủ ngữ: I ... myself, she ... herself, we ... ourselves. Trong câu này, complete làm cho lời đánh giá mạnh hơn, còn ourselves bao gồm cả người nói và những người khác. Cụm từ xem những lỗi lầm đáng xấu hổ là một phần bình thường của cuộc sống, chứ không có nghĩa đen là biến ai đó thành kẻ ngốc.
Luyện tập
Maya kể cùng một câu chuyện cười ba lần vì quên rằng mình đã kể rồi. Câu nào dùng đúng cụm từ này?
- She made a complete idiot of ourselves.
- She made herself of a complete idiot.
- She made a complete idiot from herself.
- She made a complete idiot of herself.
Xem đáp án
She made a complete idiot of herself.
In Praise of Folly của Erasmus
In Praise of Folly là một tác phẩm châm biếm của Erasmus, một học giả và triết gia Hà Lan thời Phục hưng. Nhan đề xem Folly, tức sự ngốc nghếch của con người, như một nhân vật biết nói, vì vậy praise mang tính mỉa mai chứ không đơn thuần tán thành hành vi ngu ngốc. Dẫn chiếu này cung cấp cơ sở lịch sử cho lập luận xung quanh: một nhà tư tưởng được kính trọng chọn sự ngốc nghếch làm chủ đề trung tâm vì nó phổ biến trong đời sống con người. Folly ở đây là một chủ đề và hình tượng nhân hóa, không phải lời xúc phạm nhắm vào một người cụ thể.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất nhan đề và tác giả được nhấn mạnh?
- Erasmus là một kẻ ngốc hư cấu được một tác giả vô danh ca ngợi.
- In Praise of Folly là tác phẩm châm biếm của Erasmus, một học giả và triết gia Hà Lan.
- In Praise of Folly là tên một trường học Hà Lan do Erasmus thành lập.
- In Praise of Folly là lời xúc phạm trực tiếp mà một nhà văn khác nhắm vào Erasmus.
Xem đáp án
In Praise of Folly là tác phẩm châm biếm của Erasmus, một học giả và triết gia Hà Lan.
Erasmus advances a hugely liberating argument. Cụm từ
1:45Erasmus đưa ra một lập luận mang tính giải phóng vô cùng lớn.
advance an argument: đưa ra và phát triển một luận điểm
Trong câu này, advances an argument có nghĩa là đưa ra một luận điểm và phát triển nó trong một cuộc thảo luận có lý lẽ. Advances là động từ, còn a hugely liberating argument là tân ngữ của nó. Đây là cách dùng trừu tượng của advance: một ý tưởng được thúc đẩy để mọi người xem xét, chứ không phải một người di chuyển về phía trước. Cụm từ trang trọng có thể tái sử dụng là advance an argument.
Luyện tập
Câu nào dùng advance an argument với nghĩa “đưa ra và phát triển một luận điểm”?
- The publisher pays the writer an advance before the book is finished.
- The hikers advance toward the shelter before dark.
- The article advances an argument for starting school later.
Xem đáp án
The article advances an argument for starting school later.
however + tính từ + chủ ngữ + might be: nhượng bộ về mức độ
Ở đây, however mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ. However important and learned they might be có nghĩa là “dù họ quan trọng và uyên bác đến đâu”. Cấu trúc này thừa nhận rằng mọi người có thể rất khác nhau về địa vị hoặc kiến thức, nhưng điều đó không làm thay đổi nhận định chính. Mẫu câu là however + tính từ + chủ ngữ + might be. Vì mệnh đề được chèn sau everyone, hai dấu phẩy tách nó khỏi mệnh đề chính. Ở đây learned là tính từ mang nghĩa “uyên bác”, chứ không chỉ là dạng quá khứ của learn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng however, busy và he theo mẫu nhượng bộ trang trọng: ____, Amir always makes time for his little sister.
Xem đáp án
However busy he might be
as much of a nitwit as anyone else: ngốc nghếch như bất kỳ ai
Cấu trúc as much of a + danh từ số ít + as so sánh mức độ một người phù hợp với một cách gọi hoặc đánh giá. Ở đây, Erasmus nói rằng mình cũng là một nitwit, tức cũng ngốc nghếch hoặc dễ mắc sai lầm, như bất kỳ ai khác. Much chỉ mức độ của đặc điểm do danh từ thể hiện, không chỉ số lượng người. Khung có thể áp dụng lại là be as much of a/an + cách gọi + as + đối tượng so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as...as có danh từ và từ beginner: Although Mia has practiced for months, she still feels ____ anyone else.
Xem đáp án
as much of a beginner as
get the better of him: lấn át khả năng tự chủ của anh ấy
Get the better of someone có nghĩa là lấn át, đánh bại hoặc giành quyền kiểm soát đối với một người. Khi chủ ngữ là cảm xúc hoặc sự thôi thúc, cụm này có nghĩa là cảm xúc ấy trở nên mạnh hơn khả năng phán đoán hoặc tự chủ của người đó. Ở đây, his passions get the better of him có nghĩa là ông để những cảm xúc mạnh chi phối hành động của mình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là cảm xúc, sự thôi thúc, đối thủ hoặc khó khăn + get the better of + người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là cơn giận bắt đầu lấn át khả năng tự chủ của Leo: When Leo felt his anger starting to ____, he took a slow breath.
Xem đáp án
get the better of him
be prey to superstition and irrational fear: bị mê tín và nỗi sợ phi lý chi phối
Trong cấu trúc be prey to + danh từ, prey được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một người được mô tả là dễ bị tổn thương trước hoặc bị một điều có hại chi phối, chứ không phải là con vật đang bị săn đuổi. Ở đây, mê tín và nỗi sợ phi lý là những thế lực có hại đang chi phối anh ta. Cụm từ này nhấn mạnh rằng anh ta không kiểm soát được ảnh hưởng của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be prey to: During the emergency, with no reliable information, he ____ panic and wild rumors.
Xem đáp án
was prey to
for it means that our own repeated idiocies
2:16vì nó có nghĩa là những hành động ngốc nghếch lặp đi lặp lại của chính chúng ta
don't have to exclude us from the best company.
2:19không nhất thiết phải loại trừ chúng ta khỏi một tập thể tốt nhất.
doesn't render us unfit for society. Ngữ pháp
2:26không khiến chúng ta trở nên không phù hợp với xã hội.
render + tân ngữ + tính từ để tạo ra một kết quả
Trong cấu trúc render + tân ngữ + tính từ, render có nghĩa là khiến ai đó hoặc vật gì đó trở thành hay duy trì ở một trạng thái cụ thể. Ở đây, us là tân ngữ và unfit là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả kết quả đánh giá. Cụm từ này nói rằng những hành động đó không khiến người nói trở nên không phù hợp với đời sống xã hội. Cách dùng render này diễn tả một trạng thái được tạo ra, không mang nghĩa dịch, vẽ hoặc tạo ra thứ gì đó bằng phương thức kỹ thuật số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của render: The power cut ____ the security system useless.
Xem đáp án
rendered
Pieter Bruegel và Những câu tục ngữ Hà Lan
Pieter Bruegel là một họa sĩ vùng Hà Lan vào thế kỷ XVI. The Dutch Proverbs là tên của một bức tranh, không phải tên một cuốn sách sưu tầm tục ngữ. Bức tranh đặt rất nhiều người đang diễn lại các câu tục ngữ trong một khung cảnh làng quê. Vì vậy, những hành động phi lý được nói đến sau đó không phải các trò đùa ngẫu nhiên, mà là những hình ảnh hài hước về sự dại dột cứ lặp lại của con người.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất các tên được nhắc đến trong câu?
- The Dutch Proverbs là một vở hài kịch hiện đại, còn Pieter Bruegel là diễn viên chính.
- Pieter Bruegel là một nhân vật hư cấu chuyên sưu tầm các câu nói trong cuốn sách có tên The Dutch Proverbs.
- Pieter Bruegel là họa sĩ, còn The Dutch Proverbs là bức tranh biến các câu tục ngữ thành những cảnh hài hước về sự dại dột của con người.
Xem đáp án
Pieter Bruegel là họa sĩ, còn The Dutch Proverbs là bức tranh biến các câu tục ngữ thành những cảnh hài hước về sự dại dột của con người.
Here's a man throwing his money into the river.
2:49Đây là một người đàn ông đang ném tiền của mình xuống sông.
Someone is intently bashing his head against a brick wall. Thành ngữ
2:54Ai đó đang chăm chăm đập đầu vào bức tường gạch.
Nghĩa đen và nghĩa bóng của bashing his head against a brick wall
bash your head against a brick wall có thể miêu tả hành động thật và mạnh bạo là đập đầu vào tường. Cụm này cũng gợi đến thành ngữ bang or beat your head against a brick wall, nghĩa là cứ cố làm một việc không có kết quả, ngày càng bực bội và gần như không có cơ hội tiến triển. Ở đây, một nhân vật trong tranh thực sự làm hành động đó. Sự hài hước đến từ việc ta nhìn thấy hình ảnh vật lý nằm sau ý niệm quen thuộc về một nỗ lực vô ích.
Luyện tập
Đọc câu sau: "In the painting, someone is bashing his head against a brick wall." Vì sao hình ảnh này có thể gây cười?
- Nó cho thấy một người đang cẩn thận sửa bức tường bị hỏng.
- Nó thể hiện theo nghĩa đen hành động đứng sau một thành ngữ về nỗ lực lặp đi lặp lại nhưng vô ích.
- Nó cho rằng mọi nhiệm vụ khó khăn cuối cùng đều sẽ thành công.
Xem đáp án
Nó thể hiện theo nghĩa đen hành động đứng sau một thành ngữ về nỗ lực lặp đi lặp lại nhưng vô ích.
It's a picture of parts of all of us.
3:05Nó là bức tranh khắc họa những phần trong tất cả chúng ta.
Importantly: không công kích một số ít người mà phản ánh tất cả chúng ta
Importantly báo cho người nghe biết rằng tác giả sắp sửa một hiểu lầm quan trọng. Câu đầu tiên bác bỏ cách hiểu hẹp: bức tranh không chỉ phê phán một nhóm nhỏ những người đặc biệt xấu xa. Câu tiếp theo đưa ra cách hiểu mà tác giả muốn truyền đạt. A picture of parts of all of us vừa chỉ một bức tranh thật, vừa là hình ảnh ẩn dụ về những khuynh hướng ngớ ngẩn mà ai cũng có thể có. Thông tin chuyển từ “không phải nhận định hạn hẹp này” sang “mà là nhận định rộng hơn này”.
Luyện tập
Sau câu đầu tiên, “It's a picture of parts of all of us” có chức năng gì?
- Nó mở rộng thông điệp từ một vài người tệ hại sang những khuynh hướng mà ai cũng có.
- Nó nói rằng bức tranh chỉ là một hình ảnh trung lập, không hề có ý phê phán.
- Nó xác định cụ thể những người tệ hại được vẽ trong tranh là ai.
Xem đáp án
Nó mở rộng thông điệp từ một vài người tệ hại sang những khuynh hướng mà ai cũng có.
isn't to reassure ourselves of our own dignity.
3:12không phải là tự trấn an bản thân về phẩm giá của chính mình.
with the inevitable nature of our ridiculousness.
3:16với bản chất tất yếu của sự nực cười trong chúng ta.
the way to greater confidence isn't X. It's Y.: bác bỏ X và đề xuất Y
Khung the way to A isn't X. It's Y. trước tiên bác bỏ một giải pháp thường được nghĩ đến, rồi thay thế nó bằng đề xuất thật sự của tác giả. Cách đính chính mạnh mẽ này làm cho sự tương phản trở nên dễ theo dõi. Ở đây, X là tự trấn an rằng mình có phẩm giá. Y là dần bình thản chấp nhận sự thật rằng ai cũng có lúc trông nực cười. At peace with có nghĩa là chấp nhận điều này mà không liên tục xấu hổ; nó không có nghĩa là ghét bỏ hoặc hạ thấp bản thân.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác khung đính chính isn't X. It's Y.: The way to handle criticism ____ to deny every mistake. ____ to listen and improve.
Xem đáp án
isn't · It's
hiện tại là… ... trong quá khứ đã là… ... trong tương lai sẽ là…
Câu này sắp xếp ba khung thời gian theo một cấu trúc song song: are ... now mô tả hiện tại, have been ... in the past nhìn lại những trải nghiệm trước đây có liên quan đến ý hiện tại của người nói, còn will be ... in the future hướng tới tương lai. Người nói bắt đầu từ hiện tại, nhìn lại quá khứ rồi tiến tới tương lai, khiến lời khẳng định có phạm vi rộng và được nhấn mạnh. Việc lặp lại idiots tạo nên lời tự phê bình tập thể mang tính hài hước: con người có thể hành động ngốc nghếch vào bất cứ lúc nào, chứ đây không phải là phán xét vĩnh viễn về trí thông minh.
Luyện tập
Trong câu này, việc chuyển từ are sang have been rồi sang will be chủ yếu tạo ra tác dụng gì?
- Câu này trình bày sự ngốc nghếch trong hiện tại, quá khứ và tương lai để nhấn mạnh.
- Câu này sửa ngày của một sự kiện đã kết thúc.
- Câu này đưa ra ba nghĩa không liên quan của idiots.
Xem đáp án
Câu này trình bày sự ngốc nghếch trong hiện tại, quá khứ và tương lai để nhấn mạnh.
xem bản thân là vốn đã khờ dại theo bản tính
Trong cấu trúc see + object + as + complement, see có nghĩa là xem hoặc hiểu ai đó theo một cách nào đó, chứ không phải nhìn bằng mắt. Ở đây, ourselves là tân ngữ phản thân vì người đang học cũng chính là người được đánh giá; foolish là bổ ngữ mô tả họ. Already và by nature làm lời đánh giá mạnh hơn: sự khờ dại được trình bày như điều đã có từ trước và là một phần của bản tính con người, chứ không phải do một lỗi mới gây ra.
Luyện tập
Dùng see + object + as + complement để hoàn thành câu: At first, Leo felt out of place, but soon he began to ____ a real member of the team.
Xem đáp án
see himself as
make us look a bit stupid: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, make dùng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make us look. Trong cấu trúc chủ động, look đứng sau make mà không có to. Tân ngữ us chỉ những người có vẻ ngoài hoặc ấn tượng bị tác động. Ở đây, look có nghĩa là “trông có vẻ”, chứ không đơn thuần là “nhìn bằng mắt”. Make us look a bit stupid nghĩa là “khiến người khác có ấn tượng rằng chúng ta hơi ngốc”. A bit làm nhẹ lời đánh giá nhưng không xóa đi sắc thái tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, dùng him làm tân ngữ: “That careless comment could ____ rude to the new client.”
Xem đáp án
make him look
regard us with contempt: cấu trúc trang trọng diễn tả thái độ
Regard someone with contempt có nghĩa là “nhìn người đó với cảm giác mạnh mẽ rằng họ không đáng được tôn trọng”. Regard là một động từ trang trọng mang nghĩa “nhìn nhận” hoặc “coi”, còn with contempt nêu thái độ đằng sau cách nhìn ấy. Trong câu này, might cho thấy phản ứng đó chỉ là một khả năng do người nói tưởng tượng, chứ không phải phản ứng đã được xác nhận từ người được hỏi đường.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng regard ... with contempt để mô tả thái độ khinh miệt mạnh mẽ?
- The editor wrote a report regarding the dishonest writer.
- The editor regarded the dishonest writer with contempt.
- The editor regarded the dishonest writer as unreliable.
Xem đáp án
The editor regarded the dishonest writer with contempt.
did so thay cho một hành động đã nêu trước đó
Trong did so, did mang dạng động từ cần thiết cho mệnh đề if, còn so thay cho toàn bộ hành động đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, cụm này chỉ việc cho rằng những người nói thật lố bịch hoặc nhìn họ với thái độ khinh thường; nếu không có hành động trước đó, so không có nội dung đầy đủ. Mẫu do so giúp tránh lặp lại cả cụm động từ và liên kết câu với phần trước. Dạng của do có thể thay đổi thành do so, did so hoặc will do so, còn so vẫn chỉ cùng một hành động có thể xác định từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của mẫu do + so để tránh lặp lại turn off the power: The safety guide told us to turn off the power, and we immediately ____.
Xem đáp án
did so
wouldn't be news to us: đã biết nên không bất ngờ
Trong wouldn't be news to us, news có nghĩa là thông tin mới, chứ không phải tờ báo hay bản tin truyền thông. Cụm này cho biết khả năng giả định đó sẽ không làm những người nói ngạc nhiên vì họ đã biết hoặc dự đoán được. Mẫu be news to someone diễn tả liệu thông tin có mới đối với một người hay không. Các dạng phủ định như That's not news to me thường truyền đạt ý bình thản, lạnh nhạt hoặc hơi mỉa mai: tôi biết rồi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn ở quá khứ của be news to someone để cho biết tôi đã biết sự thật đó: Leo said the shop closed at six, but it ____.
Xem đáp án
wasn't news to me
would have its sting substantially removed: giảm mạnh nỗi đau cảm xúc
Ở đây, sting được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ nỗi đau cảm xúc rõ rệt khi thử làm điều gì đó rồi thất bại. Nguy cơ không biến mất; tác động đau đớn của nó chỉ trở nên nhẹ hơn nhiều. Cấu trúc have + tân ngữ + phân từ quá khứ cho thấy tân ngữ tiếp nhận hoặc trải qua một hành động. Trong would have its sting removed, its sting là thứ được loại bỏ, còn substantially có nghĩa là ở mức độ lớn.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh nói gì về nguy cơ thất bại?
- Nó khiến một con côn trùng thật sự đốt ai đó.
- Nó vẫn tồn tại, nhưng nỗi đau cảm xúc do nó gây ra giảm đi rất nhiều.
- Nó biến mất hoàn toàn và không bao giờ quay lại.
Xem đáp án
Nó vẫn tồn tại, nhưng nỗi đau cảm xúc do nó gây ra giảm đi rất nhiều.
stalk us in the shadows of our minds: nỗi sợ ẩn giấu và dai dẳng
Theo nghĩa đen, stalk có nghĩa là bí mật đi theo hoặc tiếp cận ai đó, thường với tính chất đe dọa. Ở đây, câu văn xem nỗi sợ bị bẽ mặt như một kẻ đuổi theo đang ẩn mình, liên tục bám theo và làm chúng ta khổ sở. The shadows of our minds cũng là một ẩn dụ cho những phần ẩn sâu và ít được chú ý trong suy nghĩ. Cụm no longer trước stalk cho biết áp lực nội tâm này sẽ chấm dứt; câu không miêu tả một cuộc truy đuổi có thật.
Luyện tập
Ở đây, stalk us in the shadows of our minds có nghĩa là gì?
- Có người bí mật đi theo chúng ta qua một căn phòng tối.
- Một nỗi sợ ẩn giấu cứ bám theo và quấy rầy suy nghĩ của chúng ta.
- Tâm trí chúng ta ngừng ghi nhớ mọi điều đáng sợ.
Xem đáp án
Một nỗi sợ ẩn giấu cứ bám theo và quấy rầy suy nghĩ của chúng ta.
give things a go: thử làm mà không chắc chắn sẽ thành công
Trong give things a go, thành ngữ give something a go có nghĩa là “thử làm điều gì đó”. Ở đây, things là tân ngữ mang nghĩa chung, bao gồm nhiều ý tưởng hoặc hoạt động khác nhau; go không có nghĩa là “đi”. Cách nói này thường khiến việc thử làm nghe ít áp lực hơn: thành công không được bảo đảm, nhưng ta cứ hành động rồi xem kết quả ra sao. Trong câu này, nó diễn tả việc sẵn sàng thử nghiệm hơn vì thất bại được xem là điều bình thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc give + tân ngữ + a go, dùng it để chỉ trò chơi: The new board game looks confusing, but let's ____ before we decide whether we like it.
Xem đáp án
give it a go
every so often: tần suất thỉnh thoảng và không đều
Every so often có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm này diễn tả một việc xảy ra nhiều hơn một lần, nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Được đặt ở đầu như trong câu này, cụm từ xác định tần suất cho sự việc theo sau và báo hiệu rằng một ngoại lệ hiếm gặp sắp xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào cho biết sự việc thỉnh thoảng xảy ra và không theo lịch cố định?
- We often take a different route home.
- Every so often, we take a different route home.
- We take a different route home every Friday.
Xem đáp án
Every so often, we take a different route home.
factor in: tính một yếu tố vào kế hoạch hoặc đánh giá
Ở đây, factored in có nghĩa là “đã được đưa vào như một điều có thể dự đoán khi lập kế hoạch hoặc đánh giá”. Vô số lần bị từ chối không phải là điều bất ngờ; chúng đã được tính vào dự liệu ngay từ đầu. Factor in là cụm động từ có thể tách. Cả factor in the delay và factor the delay in đều dùng được, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa: factor it in.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Before we choose a delivery date, we need to ____ possible weather delays.
Xem đáp án
factor in
get a raise: được tăng lương
Get a raise có nghĩa là được người sử dụng lao động tăng lương. Trong cụm này, raise là danh từ đếm được số ít, còn get cho thấy người lao động là người nhận mức tăng đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Priya được người sử dụng lao động trả mức lương cao hơn?
- Priya got a raise after her review.
- Priya gave Omar a raise after the review.
- Priya raised an issue about pay after the review.
Xem đáp án
Priya got a raise after her review.
begins with a ritual of telling oneself solemnly
4:25bắt đầu bằng một nghi thức tự nhủ một cách trang trọng
The road to greater confidence begins with ...: con đường dẫn đến sự tự tin lớn hơn bắt đầu bằng...
'The road to greater confidence' mô tả việc xây dựng sự tự tin như một hành trình, chứ không phải việc đi trên một con đường thật. 'Begins with' giới thiệu bước đầu tiên của quá trình dài hơn đó. Cấu trúc có thể áp dụng là 'The road to + mục tiêu + begins with + bước đầu tiên'. Cấu trúc này cho thấy sự tiến bộ hướng đến một mục tiêu trừu tượng có thể bắt đầu bằng một hành động cụ thể.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa rằng phản hồi chân thành là bước đầu tiên trong một quá trình dài hơn để cải thiện tinh thần làm việc nhóm?
- The road to better teamwork begins with honest feedback.
- The way to better teamwork is honest feedback.
- The road to better teamwork ends with honest feedback.
Xem đáp án
The road to better teamwork begins with honest feedback.
every morning before heading out for the day Cụm động từ
4:27mỗi sáng trước khi ra khỏi nhà bắt đầu ngày mới
heading out: đi ra ngoài hoặc khởi hành
'Head out' là một cụm động từ nội động từ, có nghĩa là rời nơi đang ở và bắt đầu đi đâu đó. Ở đây, 'before heading out for the day' nghĩa là trước khi ra ngoài để bắt đầu các hoạt động trong ngày; 'head' là động từ, không phải bộ phận cơ thể. Sau 'before,' dạng -ing 'heading' được dùng tự nhiên khi không nêu chủ ngữ: 'before heading out.'
Luyện tập
Một đồng nghiệp sắp rời văn phòng. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng họ đang khởi hành ngay bây giờ?
- They're heading out the office now.
- They're heading the office out now.
- They're heading out now.
Xem đáp án
They're heading out now.
mutton-head, cretin, dumbbell và imbecile: chuỗi lời xúc phạm được xếp dồn
Cả bốn danh từ đều là lời xúc phạm, miêu tả một người là kém thông minh hoặc ngu ngốc. Ở đây, chúng được xếp dồn lại để nhấn mạnh một nhận xét duy nhất, chứ không phải để miêu tả bốn đặc điểm riêng biệt. Trong ngữ cảnh này, cách xếp dồn tạo ra sự tự giễu cợt cường điệu và mang màu sắc văn chương, chứ không phải một cách phân loại theo nghĩa đen. Khi nhiều nhãn gọi gần nghĩa xuất hiện liên tiếp, hãy hiểu sự xếp dồn đó là cách nhấn mạnh và tạo giọng điệu: nó khiến lời xúc phạm trở nên kịch tính hơn, chứ không chính xác hơn.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất chuỗi từ gọi trong câu gốc?
- Câu này đưa ra bốn cách tôn trọng để miêu tả trí thông minh.
- Câu này đưa ra bốn chẩn đoán y khoa chính xác.
- Câu này xếp dồn những lời xúc phạm kiểu cũ để cường điệu sự ngu ngốc; các nhãn gọi đó không trung tính.
Xem đáp án
Câu này xếp dồn những lời xúc phạm kiểu cũ để cường điệu sự ngu ngốc; các nhãn gọi đó không trung tính.