Mỹ và Trung Quốc vs Biến đổi Khí hậu - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
920 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Tập BBC 6 Minute English này bàn về việc liệu Hoa Kỳ và Trung Quốc, hai bên phát thải khí nhà kính lớn nhất thế giới, có thể hợp tác trong vấn đề biến đổi khí hậu hay không, đồng thời ôn lại từ vựng khí hậu quan trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. whether the world's two biggest emitters / can work together for the good — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp để định hình chủ đề thảo luận chính, nhờ đó bạn có thể nhận ra hoặc tạo câu nêu vấn đề trong tin tức, phỏng vấn và bài thuyết trình. 2. while at the same time — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách liên từ này đặt hai sự thật trái chiều cạnh nhau, giúp bạn theo dõi lập luận rằng Trung Quốc vừa dẫn đầu nhiều sáng kiến xanh, vừa vẫn là một nguồn gây ô nhiễm lớn. 3. need to stop pointing fingers — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Học thành ngữ có nghĩa là ngừng đổ lỗi cho người khác, hữu ích khi nói về trách nhiệm, hợp tác và các vấn đề chung mà không dịch sát từng chữ.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:10

Tôi là Neil.

And I'm Rob.

0:11

Và tôi là Rob.

In this programme, Mạch ý

0:12

Trong chương trình này,

we'll be discussing climate change and teaching you some useful vocabulary

0:13

chúng ta sẽ thảo luận về biến đổi khí hậu và hướng dẫn các bạn một số từ vựng hữu ích

Mạch ý

In this programme, we'll be discussing ... để báo trước chủ đề

In this programme đặt phạm vi ở chương trình hiện tại, còn we'll be discussing hướng người nghe đến chủ đề sắp được trình bày. Thì tương lai tiếp diễn ở đây chủ yếu không mô tả một hành động đang diễn ra ngay lúc nói; nó dùng để báo trước nội dung. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết điều gì sẽ đến tiếp theo. Mẫu có thể tái sử dụng là In this [programme/presentation/session], we'll be discussing + topic.

Luyện tập

Ở đầu chương trình, lời mở đầu này có tác dụng gì? In this programme, we'll be discussing climate change.

  1. Yêu cầu khán giả chọn chủ đề.
  2. Thuật lại một cuộc thảo luận đã kết thúc trước đó.
  3. Báo trước chủ đề sẽ được thảo luận.
Xem đáp án

Báo trước chủ đề sẽ được thảo luận.

so you can talk about it too. Ngữ pháp

0:17

để bạn cũng có thể nói về chủ đề này.

Ngữ pháp

so you can talk about it too: mục đích và kết quả dự kiến

so you can ... nối một hành động trước đó với mục đích hoặc kết quả hữu ích mà hành động ấy hướng tới: bạn làm việc này, rồi bạn sẽ có thể làm một việc khác. Ở đây, việc dạy từ vựng hữu ích nhằm giúp người nghe có khả năng nói về biến đổi khí hậu. Đại từ it chỉ lại climate change, còn too cho biết người nghe cũng có thể tham gia. Mẫu có thể tái sử dụng là action + so + person + can + base verb.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng so và nói đến khả năng của người đọc: Save the address ____ find the building later.

Xem đáp án

so you can

Such as emitters, Cách dùng từ

0:19

Chẳng hạn như "emitters" (nguồn phát thải),

a word used to describe countries, Ngữ pháp

0:21

một từ được dùng để miêu tả các quốc gia,

industries, or just things

0:23

các ngành công nghiệp, hoặc chỉ đơn giản là các vật thể

Ngữ pháp

used to describe như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a word used to describe countries, used to describe là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a word. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: a word which is used to describe countries. Cấu trúc này đặt phần giải thích sau danh từ và lược bỏ which is. Nó thường xuất hiện trong các định nghĩa vì diễn đạt ngắn gọn công dụng của một từ, thuật ngữ, ký hiệu hoặc công cụ. Ở đây, nó không có nghĩa là từ đó từng mô tả các quốc gia trong quá khứ.

Luyện tập

Cách triển khai nào giữ nguyên nghĩa của “a word used to describe countries”?

  1. a word which is accustomed to describing countries
  2. a word which described countries regularly in the past
  3. a word which is used to describe countries
Xem đáp án

a word which is used to describe countries

that produce harmful substances Ngữ pháp

0:25

tạo ra những chất độc hại

that harm the environment.

0:27

gây hại cho môi trường.

Cách dùng từ

emitters: các nguồn phát thải chất có hại

Emitters là dạng số nhiều của emitter: một người, tổ chức, quốc gia, ngành công nghiệp hoặc vật phát ra thứ gì đó. Trong ngữ cảnh môi trường này, từ đó chỉ các nguồn thải ra chất có hại, đặc biệt là chất gây ô nhiễm hoặc khí nhà kính. Phần định nghĩa theo sau cho biết loại emitters nào đang được nói đến. Trong tin tức về khí hậu, từ này thường xác định ai hoặc cái gì chịu trách nhiệm về lượng phát thải, chứ không chỉ đơn giản là bất cứ thứ gì phát ra âm thanh, ánh sáng hoặc nhiệt.

Luyện tập

Trong tin tức về khí hậu, “the world's largest emitters” thường chỉ điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Các khí nhà kính được đo trong khí quyển
  2. Các tổ chức công bố nhiều báo cáo môi trường nhất
  3. Các quốc gia, ngành công nghiệp hoặc nguồn khác thải ra nhiều khí nhà kính nhất
Xem đáp án

Các quốc gia, ngành công nghiệp hoặc nguồn khác thải ra nhiều khí nhà kính nhất

Ngữ pháp

that produce ... that harm ...: mệnh đề quan hệ lồng nhau

Hai mệnh đề quan hệ dùng that bổ nghĩa cho hai danh từ khác nhau. Trong cụm danh từ đầy đủ, that produce harmful substances bổ nghĩa cho danh từ đứng trước là things, giúp xác định những sự vật đang được nói đến. Bên trong mệnh đề đó, that harm the environment bổ nghĩa cho harmful substances, cho biết những chất ấy gây ra điều gì. Hãy đọc cấu trúc theo từng lớp: things [that produce harmful substances [that harm the environment]]. Khi các mệnh đề quan hệ lồng vào nhau, hãy nối mỗi mệnh đề với danh từ đứng trước gần nhất mà vẫn tạo ra ý nghĩa hợp lý.

Luyện tập

Trong cụm things that produce harmful substances that harm the environment, mệnh đề that thứ hai, that harm the environment, bổ nghĩa cho phần nào?

  1. the environment
  2. harmful substances
  3. things
Xem đáp án

harmful substances

Substances such as carbon dioxide,

0:29

Các chất như carbon dioxide,

an example of a greenhouse gas. Cách dùng từ

0:31

một ví dụ về khí nhà kính.

Cách dùng từ

greenhouse gas: thuật ngữ khoa học khí hậu

Greenhouse gas là thuật ngữ tiêu chuẩn trong khoa học khí hậu để chỉ loại khí giữ nhiệt trong khí quyển Trái Đất và góp phần tạo ra hiệu ứng nhà kính. Carbon dioxide là một ví dụ. Trong thuật ngữ này, greenhouse mô tả tác dụng giữ nhiệt; nó không có nghĩa là khí đó đến từ hoặc được sử dụng bên trong nhà kính. Thuật ngữ này phân loại các loại khí theo tác động của chúng đối với khí hậu.

Luyện tập

Trong một báo cáo về khí hậu, greenhouse gas có nghĩa là gì?

  1. Một loại nhiên liệu chỉ dùng để sưởi nhà kính
  2. Một loại khí được chứa trong bình màu xanh lá
  3. Một loại khí giữ nhiệt trong khí quyển
Xem đáp án

Một loại khí giữ nhiệt trong khí quyển

These gases contribute to our warming planet. Cụm từ

0:34

Những loại khí này góp phần làm cho hành tinh của chúng ta nóng lên.

Cụm từ

contribute to our warming planet: góp phần gây ra một kết quả

Trong câu này, contribute to có nghĩa là “góp phần gây ra” hoặc “là một trong các yếu tố”. Các khí này được xem là một nguyên nhân khiến hành tinh nóng lên, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Mẫu có thể áp dụng là X contributes to Y, trong đó Y là một kết quả. Kết quả có thể tiêu cực như ở đây hoặc tích cực; contribute không phải lúc nào cũng có nghĩa là trao tặng điều gì có ích.

Luyện tập

Contribute to có nghĩa gì trong ví dụ?

  1. Nó nói rằng các khí này ngăn hành tinh nóng lên.
  2. Nó nói rằng các khí này là một trong những yếu tố góp phần gây ra sự nóng lên.
  3. Nó nói rằng các khí này tặng cho hành tinh một thứ hữu ích.
Xem đáp án

Nó nói rằng các khí này là một trong những yếu tố góp phần gây ra sự nóng lên.

And we're going to be discussing

0:37

Và chúng ta sẽ thảo luận

whether the world's two biggest emitters Ngữ pháp

0:38

liệu hai quốc gia phát thải lớn nhất thế giới

of greenhouse gases,

0:41

về khí nhà kính,

the USA and China,

0:42

là Mỹ và Trung Quốc,

can work together for the good Cụm từ

0:44

có thể làm việc cùng nhau vì lợi ích chung

of the environment.

0:46

của môi trường hay không.

Ngữ pháp

whether ... can work together for the good: nêu vấn đề cần thảo luận

Whether giới thiệu vấn đề sẽ được thảo luận: Hoa Kỳ và Trung Quốc có thể hợp tác hay không? Vì đây là câu hỏi gián tiếp nằm trong mệnh đề sau discussing, nó dùng trật tự câu kể: whether + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp. Mẫu đầy đủ là discusses whether X can work together for the good of Y. Work together có nghĩa là hợp tác, còn for the good of cho thấy mục đích của hành động là mang lại lợi ích cho môi trường.

Luyện tập

Sau We will discuss..., mệnh đề nào nêu đúng vấn đề dưới dạng câu hỏi gián tiếp?

  1. whether can the two teams work together for the good of the community
  2. whether the two teams can they work together for the good of the community
  3. whether the two teams can work together for the good of the community
Xem đáp án

whether the two teams can work together for the good of the community

Cụm từ

for the good of the environment: vì lợi ích của môi trường

Trong cấu trúc for the good of + danh từ, good chỉ lợi ích hoặc phúc lợi của người, nhóm hay sự vật đó. Ở đây, for the good of the environment nêu mục đích của việc hợp tác: hành động này nhằm mang lại lợi ích cho toàn bộ môi trường. Cụm từ này không chỉ nêu chủ đề. Nó trình bày hành động như một việc phục vụ lợi ích rộng hơn và đáng coi trọng. Sắc thái của nó trang trọng và nhấn mạnh giá trị hơn so với khi chỉ nói for the environment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “vì lợi ích của cộng đồng”: The council made the decision ____ the community.

Xem đáp án

for the good of

But a question for you first, Rob.

0:48

Nhưng trước hết là một câu hỏi cho bạn, Rob.

In November this year,

0:50

Vào tháng 11 năm nay,

world leaders are due to meet Ngữ pháp

0:51

các nhà lãnh đạo thế giới dự kiến sẽ họp mặt

at a climate conference.

0:53

tại một hội nghị về khí hậu.

Ngữ pháp

are due to meet: cuộc gặp trong tương lai đã được lên lịch

Cấu trúc be due to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự kiện đã được lên lịch hoặc được dự kiến sẽ xảy ra. Trong world leaders are due to meet, are phù hợp với chủ ngữ số nhiều world leaders, còn to meet nêu hành động đã được lên kế hoạch. Cách diễn đạt này thường gặp trong tin tức vì nó trình bày cuộc gặp như một phần của lịch trình đã công bố. Nó không có nghĩa là các nhà lãnh đạo “nợ” một cuộc gặp, và due to ở đây không dùng để nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói về một lịch hẹn đã được sắp xếp bằng be due to + meet: The ministers ____ on Tuesday.

Xem đáp án

are due to meet

In which city will this be taking place? Cụm từ

0:55

Hội nghị này sẽ diễn ra ở thành phố nào?

Cụm từ

Dùng will this be taking place? để hỏi địa điểm của sự kiện

Take place có nghĩa là một sự kiện xảy ra hoặc được tổ chức. Trong will this be taking place, thì tương lai tiếp diễn trình bày this, tức sự kiện đã được nhắc đến trong cuộc trò chuyện, như một việc được dự kiến sẽ xảy ra. Câu hỏi yêu cầu cho biết địa điểm của sự kiện. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi hỏi một sự kiện sẽ diễn ra ở đâu hoặc khi nào: Where will the event be taking place? Dạng tương lai đơn Where will it take place? cũng tự nhiên và ngắn gọn hơn một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng dạng tương lai tiếp diễn của take place: In which hall ____?

Xem đáp án

will the ceremony be taking place

Is it A, Brisbane,

0:58

Là A, Brisbane,

B, Glasgow,

1:00

B, Glasgow,

or C, Vienna?

1:01

hay C, Vienna?

Well, I've heard about this,

1:03

Chà, tôi đã nghe về điều này,

so I think it's the Scottish city

1:04

nên tôi nghĩ đó là thành phố của Scotland

of Glasgow.

1:06

là Glasgow.

Okay, Rob.

1:08

Được rồi, Rob.

I'll tell you if you are right

1:08

Tôi sẽ cho bạn biết bạn đúng

or wrong later.

1:10

hay sai vào cuối chương trình.

Let's talk more about climate change then. Mạch ý

1:11

Vậy hãy cùng nói thêm về biến đổi khí hậu.

Mạch ý

Let's talk more about ... then dùng để chuyển chủ đề trong lời nói

Let's + động từ nguyên mẫu tạo ra một lời đề nghị có cả người nói và người nghe cùng tham gia. Ở đây, Let's talk more about climate change mời mọi người tiếp tục và phát triển chủ đề đó thay vì chỉ nhắc đến nó. Then ở cuối câu liên kết lời đề nghị với điều vừa được nói: “vì vậy, đây là bước tiếp theo của chúng ta.” Do đó, toàn bộ câu tổ chức mạch thảo luận, chuyển từ phần trao đổi trước sang cuộc thảo luận sâu hơn về biến đổi khí hậu.

Luyện tập

Trong một cuộc họp nhóm, sau phần hỏi đáp ngắn, chức năng chính của “Let's talk more about the timeline then.” là gì?

  1. Câu này hứa rằng tiến độ sẽ được thảo luận vào một thời điểm cụ thể sau đó.
  2. Câu này chuyển cuộc thảo luận sang tiến độ và mời mọi người tiếp tục.
  3. Câu này kết thúc cuộc họp mà không chọn chủ đề khác.
Xem đáp án

Câu này chuyển cuộc thảo luận sang tiến độ và mời mọi người tiếp tục.

Back in 2015,

1:14

Quay lại năm 2015,

world leaders met in Paris.

1:16

các nhà lãnh đạo thế giới đã họp mặt tại Paris.

It was the first time Ngữ pháp

1:18

Đó là lần đầu tiên

virtually all the nations of the world Cách dùng từ

1:19

hầu như tất cả các quốc gia trên thế giới

came together to agree Cụm từ

1:21

đã cùng nhau nhất trí

Cách dùng từ

virtually all: hầu như tất cả, nhưng có thể có ngoại lệ

Virtually all có nghĩa là “hầu như tất cả” hoặc “gần như từng đối tượng một”. Cụm từ này đặt số lượng rất gần 100% nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một vài ngoại lệ. Trong virtually all the nations, virtually là trạng từ chỉ mức độ. Nó không có nghĩa là các quốc gia ở trên mạng hay là những quốc gia tưởng tượng.

Luyện tập

Một báo cáo trang trọng cho biết 997 trong số 1.000 thiết bị đã vượt qua bài kiểm tra. Cụm từ nào diễn đạt chính xác nhất ý “gần như mọi thiết bị, nhưng có thể có một vài ngoại lệ”?

  1. all the devices
  2. virtually all the devices
  3. most of the devices
Xem đáp án

virtually all the devices

they all needed to tackle the issue. Cụm từ

1:23

rằng tất cả đều cần phải giải quyết vấn đề này.

Ngữ pháp

It was the first time + mệnh đề

It was the first time + mệnh đề đánh dấu một sự kiện lần đầu tiên xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Mệnh đề sau time cho biết cụ thể điều gì đã xảy ra lần đầu. Ở đây, cấu trúc này nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử của việc các quốc gia cùng họp lại và đạt thỏa thuận: sự hợp tác rộng khắp như vậy chưa từng xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc chỉ cột mốc trong bài học: ____ our school had reached the national final.

Xem đáp án

It was the first time

Cụm từ

came together to agree: cùng họp lại và đạt được quan điểm chung

Trong câu này, came together có nghĩa là nhiều bên gặp nhau hoặc hợp tác như một nhóm, chứ không chỉ tiến lại gần nhau về mặt vật lý. to agree cho biết mục đích hoặc kết quả: họ đi đến cùng một quan điểm rằng cần phải hành động. Cấu trúc come together to + động từ thể hiện hành động chung nhằm hướng tới một mục tiêu chung. Khi đi với agree, cấu trúc này tự nhiên trong các nội dung mô tả cuộc họp, đàm phán và hợp tác.

Luyện tập

came together to agree có nghĩa là gì trong câu này? The committee members came together to agree that the plan needed changes.

  1. Một bên tự quyết định rồi thông báo cho tất cả những bên còn lại.
  2. Nhiều bên gặp nhau hoặc hợp tác và đi đến cùng một quan điểm.
  3. Họ tình cờ đứng gần nhau nhưng không đưa ra quyết định chung.
Xem đáp án

Nhiều bên gặp nhau hoặc hợp tác và đi đến cùng một quan điểm.

Cụm từ

needed to tackle the issue: cần hành động để xử lý vấn đề

Ở đây, tackle the issue có nghĩa là đối mặt với vấn đề và thực hiện hành động thiết thực để xử lý nó. needed to bổ sung ý nghĩa về sự cần thiết: họ cho rằng bắt buộc phải hành động. Tackle tập trung vào việc chủ động xử lý một vấn đề khó; bản thân từ này không nói rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn. Cấu trúc thông dụng là tackle + a problem, issue hoặc challenge, không có giới từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là thực hiện các bước chủ động để xử lý vấn đề: The council has identified rising homelessness but has not fixed it yet. It now needs to ____.

Xem đáp án

tackle the issue

Under the terms of the Paris deal, Cách dùng từ

1:25

Theo các điều khoản của thỏa thuận Paris,

Cách dùng từ

Under the terms of the Paris deal: theo các điều khoản của Thỏa thuận Paris

Under the terms of + agreement, contract hoặc deal có nghĩa là “theo những gì các điều khoản được ghi rõ yêu cầu hoặc cho phép”. Ở đây, cụm từ này dẫn vào những việc các quốc gia cam kết thực hiện trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris. Under không chỉ vị trí vật lý, còn terms là các điều kiện hoặc quy tắc của thỏa thuận. Cụm từ này trình bày nội dung theo sau như một nghĩa vụ phát sinh từ một thỏa thuận chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “theo yêu cầu của các điều khoản trong thỏa thuận”: ____ the agreement, both parties must protect the data.

Xem đáp án

Under the terms of

countries promise to come back

1:28

các quốc gia hứa sẽ quay lại

every five years

1:30

cứ mỗi năm năm

and raise their carbon-cutting ambitions. Cụm từ

1:31

và nâng cao các tham vọng (ambitions) cắt giảm carbon của họ.

Cụm từ

raise their carbon-cutting ambitions: nâng cao mục tiêu cắt giảm carbon

Trong raise their carbon-cutting ambitions, raise có nghĩa là “làm cho cao hơn hoặc đòi hỏi nhiều hơn”, chứ không phải nâng một vật lên. Ambitions ở đây là mức độ của các mục tiêu mà các quốc gia sẵn sàng theo đuổi. Carbon-cutting là tính từ ghép bổ nghĩa cho ambitions. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là đặt ra các mục tiêu mạnh hơn để giảm lượng phát thải carbon.

Luyện tập

Dùng cấu trúc raise + tính từ sở hữu + carbon-cutting ambitions để hoàn thành câu: The countries promised to ____.

Xem đáp án

raise their carbon-cutting ambitions

An ambition is something you want to achieve,

1:34

Một tham vọng là điều mà bạn muốn đạt được,

even if it's difficult to do so. Ngữ pháp

1:36

ngay cả khi việc đó rất khó khăn.

Ngữ pháp

even if it's difficult to do: trở ngại có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi mục tiêu

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: ý chính vẫn đúng cho dù điều kiện đó có thực sự xảy ra hay không. Ở đây, khó khăn có thể có không làm thay đổi việc hoài bão là điều bạn muốn đạt được. Dùng even if để nối một trở ngại với kết quả, ý định hoặc quyết định vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Câu nào cho biết thời tiết xấu chỉ là một trở ngại có thể xảy ra và kế hoạch sẽ không thay đổi?

  1. We will continue the hike unless the weather gets worse.
  2. We will continue the hike even if the weather gets worse.
  3. We will continue the hike because the weather gets worse.
Xem đáp án

We will continue the hike even if the weather gets worse.

President Trump pulled out of this Paris agreement, Cụm động từ

1:39

Tổng thống Trump đã rút khỏi thỏa thuận Paris này,

Cụm động từ

pulled out of this Paris agreement: rút khỏi một thỏa thuận

Pulled out of là dạng quá khứ của pull out of. Ở đây, cụm này có nghĩa là Tổng thống Trump chấm dứt sự tham gia của Hoa Kỳ vào Thỏa thuận Paris; nó không diễn tả hành động kéo một đồ vật ra ngoài. Cấu trúc là pull out of + thỏa thuận, giao dịch, dự án, cuộc thi hoặc hoạt động khác. Danh từ sau of cho biết điều mà một người rút khỏi.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pull out of để hoàn thành câu: After reviewing the costs, the company ____ the deal.

Xem đáp án

pulled out of

but now President Biden has brought the USA Cụm động từ

1:41

nhưng hiện tại Tổng thống Biden đã đưa nước Mỹ

back into it.

1:44

trở lại với nó.

Cụm động từ

has brought the USA back into it: đưa một đối tượng trở lại thỏa thuận

Trong câu này, has brought the USA back into it có nghĩa là Tổng thống Biden đã khiến Hoa Kỳ tham gia trở lại thỏa thuận được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là bring + tân ngữ + back into + một nhóm, thỏa thuận, chương trình hoặc quá trình. Has brought ở thì hiện tại hoàn thành: bring → brought → brought. Cấu trúc này trình bày sự quay lại như một thay đổi đã hoàn tất và có ảnh hưởng đến tình hình hiện tại. Back thể hiện sự quay lại sau khi đã rời đi, còn it chỉ thỏa thuận đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của bring và cụm từ thể hiện việc quay lại tham gia: The new policy has ____ the town ____ the regional recycling program.

Xem đáp án

brought · back into

But the USA still has a lot to do Cụm từ

1:45

Nhưng Mỹ vẫn còn nhiều việc phải làm

to help reduce its contribution Cụm từ

1:47

để giúp giảm phần đóng góp của mình

to air pollution.

1:49

vào ô nhiễm không khí.

Cụm từ

still has a lot to do: vẫn còn nhiều việc phải làm

Still has a lot to do có nghĩa là hiện tại vẫn còn nhiều công việc chưa hoàn thành. Still bổ sung ý rằng điều này vẫn đúng dù trước đó đã có hành động hoặc tiến triển; cụm từ này thường chỉ ra khoảng cách giữa tình hình hiện tại và một mục tiêu. Cấu trúc nguyên mẫu theo sau, to help reduce..., cho biết mục đích của phần việc còn lại. Ở đây, has a lot to do đánh giá công việc chưa hoàn thành; nó không chỉ nói rằng Hoa Kỳ có lịch trình hằng ngày bận rộn.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ mang nghĩa vẫn còn nhiều việc phải làm: The museum opens next week, but its director ____.

Xem đáp án

still has a lot to do

Cụm từ

its contribution to air pollution: contribution với kết quả tiêu cực

Trong câu này, its contribution to air pollution có nghĩa là phần ô nhiễm không khí mà chủ thể góp phần gây ra. Ở đây, contribution mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc trách nhiệm trong việc gây ra kết quả, chứ không phải một đóng góp có ích. Cấu trúc someone's/something's contribution to + result có thể nói về kết quả tốt hoặc xấu. Danh từ sau to cho biết cách hiểu: khi đi với air pollution, nghĩa của nó là tiêu cực.

Luyện tập

Trong câu này, its contribution to air pollution có nghĩa là gì?

  1. một dịch vụ có ích dành cho không khí bị ô nhiễm
  2. phần ô nhiễm mà nó góp phần gây ra
  3. tiền quyên góp cho một nhóm chống ô nhiễm không khí
Xem đáp án

phần ô nhiễm mà nó góp phần gây ra

In China,

1:50

Tại Trung Quốc,

where smog is a common occurrence, Ngữ pháp

1:51

nơi khói bụi là hiện tượng xảy ra thường xuyên,

Ngữ pháp

where smog is a common occurrence: bổ sung thông tin nền về một địa điểm

Ở đây, where mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin nền về China. Bên trong mệnh đề, where có nghĩa là in that place: khói mù thường xuất hiện ở đó. Các dấu phẩy cho thấy mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung, chứ không dùng để xác định địa điểm nào đang được nói tới. Cấu trúc này giúp người nói nêu tên một nơi rồi nhanh chóng thêm một sự thật về nơi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ quan hệ dùng để bổ sung thông tin nền về địa điểm: Kyoto, ____ many historic temples are located, attracts millions of visitors each year.

Xem đáp án

where

President Xi Jinping has pledged Cụm từ

1:53

Chủ tịch Tập Cận Bình đã cam kết

the country will be carbon neutral by 2060. Cách dùng từ

1:56

quốc gia này sẽ trung hòa carbon vào năm 2060.

Cụm từ

has pledged ... by 2060: cam kết chính thức có thời hạn

Has pledged cho biết cam kết đã được đưa ra và hiện vẫn còn hiệu lực. Pledge là một lời hứa chính thức, công khai. Mệnh đề theo sau, the country will be carbon neutral, nêu nội dung đã cam kết; có thể đặt that trước mệnh đề này nhưng từ đó thường được lược bỏ. By 2060 đặt ra thời hạn: mục tiêu phải đạt được chậm nhất vào năm 2060 và có thể đạt sớm hơn. Khi thuật lại cam kết, có thể dùng cấu trúc has pledged + nội dung + by + thời hạn.

Luyện tập

Câu nào cho biết hội đồng đã chính thức cam kết hoàn thành dự án chậm nhất vào năm 2030?

  1. The council has pledged to finish the project by 2030.
  2. The council has pledged to keep working on the project until 2030.
  3. The council has pledged to finish the project in 2030.
Xem đáp án

The council has pledged to finish the project by 2030.

Cách dùng từ

be carbon neutral: đạt cân bằng phát thải ròng

Be carbon neutral có nghĩa là đạt sự cân bằng ròng giữa lượng carbon phát thải và các biện pháp giúp giảm, loại bỏ hoặc bù trừ lượng phát thải đó. Trong câu này, đây là trạng thái mà đất nước cam kết sẽ đạt được. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không tạo ra phát thải. Một phần phát thải vẫn có thể còn lại nếu một lượng tương đương được giảm, loại bỏ hoặc bù trừ trong phạm vi đã nêu.

Luyện tập

Dùng cụm từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: The airport aims to ____ by 2040.

Xem đáp án

be carbon neutral

That means it will do things to reduce

1:59

Điều đó có nghĩa là họ sẽ làm những việc để giảm bớt

the amount of carbon dioxide

2:01

lượng carbon dioxide

by the same amount that it produces. Ngữ pháp

2:03

bằng đúng với lượng mà họ thải ra.

Ngữ pháp

by the same amount that it produces: làm cho hai lượng bằng nhau

Trong cấu trúc reduce something by an amount, by cho biết mức độ giảm. Ở đây, lượng carbon dioxide được giảm xuống bằng với lượng mà nó tạo ra, nên hai lượng cân bằng nhau. By trong trường hợp này không diễn tả phương pháp giảm. Mệnh đề quan hệ that it produces xác định lượng được dùng để so sánh. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác, verb ... by the same amount that ..., cho biết một mức thay đổi về số lượng khớp chính xác với một lượng khác.

Luyện tập

Câu nào cho biết mức giảm phí giao hàng đúng bằng mức tăng phụ phí nhiên liệu?

  1. The shop lowered its delivery fee by the same amount that its fuel surcharge increased.
  2. The shop lowered its delivery fee because its fuel surcharge increased.
  3. The shop lowered its delivery fee at the same time that its fuel surcharge increased.
Xem đáp án

The shop lowered its delivery fee by the same amount that its fuel surcharge increased.

The BBC World Service programme,

2:06

Chương trình của BBC World Service,

The Climate Question,

2:08

The Climate Question,

has been looking at this in more detail.

2:09

đã xem xét vấn đề này chi tiết hơn.

BBC journalist Vincent Ni explains why Xi Jinping's plans

2:11

Nhà báo của BBC, Vincent Ni giải thích lý do tại sao các kế hoạch của ông Tập Cận Bình

might be tricky to achieve. Cụm từ

2:15

có thể sẽ phức tạp để đạt được.

Cụm từ

might be tricky to achieve: có thể khó, không phải bất khả thi

might be tricky to achieve có nghĩa là việc đạt được mục tiêu có thể gặp khó khăn hoặc có những chi tiết phức tạp. Might làm cho nhận định mang tính không chắc chắn và thận trọng, tricky diễn tả sự khó khăn, còn to achieve cho biết điều có thể khó là việc đạt được mục tiêu. Cụm từ này không nói rằng mục tiêu là bất khả thi. Đây là cách đánh giá nhẹ hơn và vẫn để ngỏ khả năng thành công.

Luyện tập

Đúng hay sai: câu 'The target might be tricky to achieve' nói rằng chắc chắn không thể thành công.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

What I'm really thinking is that this is Ý định

2:18

Điều tôi thực sự nghĩ là đây

actually a real inherent paradox Cách dùng từ

2:21

thực chất là một nghịch lý (paradox) cố hữu thực sự

of today's China.

2:23

của Trung Quốc ngày nay.

Ý định

What I'm really thinking is that ...: giới thiệu quan điểm sâu xa

What I'm really thinking is that ... là một khung dẫn nhập đặt quan điểm đã được cân nhắc hoặc quan điểm sâu xa của người nói sau that. Về ngữ pháp, What I'm really thinking là chủ ngữ; is nối chủ ngữ này với mệnh đề that theo sau, và mệnh đề đó nêu kết luận thực sự. Phần dẫn nhập dài hơn này tạo cảm giác suy ngẫm và nhấn mạnh. Nó có thể cho thấy người nói đang vượt qua những nhận xét bề mặt để đi đến điểm mình muốn nhấn mạnh nhất, nhưng không nhất thiết có nghĩa là trước đó họ đã che giấu quan điểm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ khung dùng để giới thiệu rõ quan điểm sâu xa của người nói: ____ the deadline is too risky.

Xem đáp án

What I'm really thinking is that

Cách dùng từ

a real inherent paradox: mâu thuẫn có thật nằm sẵn trong tình huống

Ở đây, paradox mô tả một tình huống trong đó hai sự thật hoặc tác động có vẻ xung đột nhưng vẫn cùng tồn tại. Trong a real inherent paradox, real nhấn mạnh rằng sự căng thẳng này thực sự tồn tại, còn inherent cho biết nó bắt nguồn từ bản chất hoặc cấu trúc của tình huống chứ không phải từ một sự kiện bên ngoài ngẫu nhiên. Cụm từ này đưa ra một nhận định phân tích mang tính trừu tượng: sự căng thẳng không chỉ là vấn đề tạm thời mà đã nằm sẵn trong chính đối tượng đang được bàn đến.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả bằng a real inherent paradox?

  1. Bản thân thiết kế tạo ra hai tác động đối lập cùng tồn tại.
  2. Một vấn đề xảy ra do một sự kiện bên ngoài ngẫu nhiên duy nhất.
  3. Hai người chỉ đơn giản có sở thích khác nhau.
Xem đáp án

Bản thân thiết kế tạo ra hai tác động đối lập cùng tồn tại.

It is leading many ways

2:25

Họ đang dẫn đầu về nhiều mặt

on green initiatives, Cách dùng từ

2:26

trong các sáng kiến xanh,

Cách dùng từ

green initiatives: các chương trình và hành động vì môi trường

Green initiatives chỉ các dự án hoặc hành động có tổ chức nhằm bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm hoặc nâng cao tính bền vững. Green mô tả mục đích môi trường chứ không nói về màu sắc. Ở đây, initiatives là danh từ đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh chính sách và kinh doanh để chỉ các chương trình hoặc biện pháp đã được lên kế hoạch. Nó không có nghĩa là phẩm chất cá nhân luôn chủ động hành động mà không cần ai nhắc.

Luyện tập

Trong green initiatives, initiatives ở đây có nghĩa là gì?

  1. Các chương trình hoặc hành động về môi trường
  2. Phẩm chất cá nhân hành động mà không cần ai nhắc
  3. Những đồ vật có màu xanh lá
Xem đáp án

Các chương trình hoặc hành động về môi trường

while at the same time Mạch ý

2:27

nhưng đồng thời

it's also a big polluter Cách dùng từ

2:29

họ cũng là một quốc gia gây ô nhiễm lớn

and a greenhouse gas emitter.

2:30

và là nguồn phát thải khí nhà kính.

Mạch ý

while at the same time: tổ chức sự tương phản cùng tồn tại

While at the same time nối hai sự thật cùng tồn tại nhưng hướng theo hai chiều đối lập. Mệnh đề đầu thể hiện vai trò dẫn đầu về môi trường; mệnh đề sau bổ sung tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng và phát thải khí nhà kính. Ở đây, while không chỉ xác định thời gian của sự việc. Khi kết hợp với at the same time, nó tổ chức một sự tương phản: cả hai nhận định đều đúng cùng lúc, vì vậy người nghe phải xem xét đồng thời hai mặt của tình hình.

Luyện tập

Trong câu này, while at the same time thể hiện mối quan hệ nào? The hotel promises luxury, while at the same time it keeps its prices low.

  1. Hai sự việc xảy ra lần lượt nối tiếp nhau
  2. Hai sự thật cùng tồn tại và tạo ra sự tương phản
  3. Sự thật thứ hai gây ra sự thật thứ nhất
Xem đáp án

Hai sự thật cùng tồn tại và tạo ra sự tương phản

Cách dùng từ

a big polluter and a greenhouse gas emitter: nguồn gây ô nhiễm lớn và chủ thể phát thải khí nhà kính

Ở đây, một quốc gia được gọi là a big polluter and a greenhouse gas emitter. Cả hai cụm danh từ đều xác định quốc gia đó là nguồn gây tổn hại môi trường và quy trách nhiệm cho quốc gia, chứ không phải cho một hành động riêng lẻ của cá nhân. Trong big polluter, big có nghĩa là lớn về quy mô hoặc tác động. Polluter có nghĩa rộng, còn greenhouse gas emitter chỉ cụ thể một chủ thể thải ra các loại khí liên quan đến biến đổi khí hậu.

Luyện tập

Trong câu này, a greenhouse gas emitter có nghĩa là gì?

  1. Một chủ thể thải ra khí nhà kính
  2. Một thiết bị tiếp nhận khí nhà kính
  3. Một nhà nghiên cứu đo khí nhà kính
Xem đáp án

Một chủ thể thải ra khí nhà kính

It's got to alleviate poverty Ghi chú

2:32

Họ vừa phải xóa đói giảm nghèo (alleviate poverty)

Ngữ pháp

It's got to: sự cần thiết trong lời nói

It's got to là dạng rút gọn của It has got to. Ở đây, nó có nghĩa là It has to hoặc It must, nên dùng để đưa ra một điều được xem là cần thiết. Hãy hiểu has got to như một cụm thống nhất: got không có nghĩa là đã nhận được trong cấu trúc này. Sau đó là dạng nguyên mẫu của động từ, như trong It's got to alleviate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của it has got to: The package cannot get wet, so ____ stay dry.

Xem đáp án

it's got to

as well as fight pollution. Ngữ pháp

2:34

vừa phải chống lại ô nhiễm.

Cụm từ

alleviate poverty: làm cho tình trạng nghèo đói bớt nghiêm trọng

Alleviate poverty có nghĩa là làm cho tình trạng nghèo đói bớt nghiêm trọng hoặc giảm những tác động có hại của nó. Alleviate thường nhận một tình trạng tiêu cực làm tân ngữ, chẳng hạn như poverty, pain, pressure hoặc suffering. Trong câu này, cụm từ mô tả một mục tiêu xã hội bắt buộc. Nó cho thấy sự cải thiện chứ không hứa rằng tình trạng nghèo đói sẽ biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Một chính sách được kỳ vọng sẽ làm cho tình trạng nghèo đói bớt nghiêm trọng, nhưng không nhất thiết chấm dứt hoàn toàn. Câu nào diễn đạt ý này chính xác nhất?

  1. The policy aims to overlook poverty.
  2. The policy aims to eliminate poverty.
  3. The policy aims to alleviate poverty.
Xem đáp án

The policy aims to alleviate poverty.

Ngữ pháp

as well as fight pollution: bổ sung một nhiệm vụ song song

Trong as well as fight pollution, as well as bổ sung fight pollution vào yêu cầu đã nêu trước đó là alleviate poverty. Mẫu đầy đủ là has got to alleviate X as well as fight Y: một cấu trúc chỉ sự cần thiết áp dụng cho cả hai cụm động từ. As well as thường trình bày thành phần thứ hai như một ý được bổ sung, mang nghĩa and also, thay vì tạo một danh sách hoàn toàn trung lập. Tuy nhiên, trong câu này, cả hai hành động đều là những việc bắt buộc phải làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ có nghĩa là “và cũng”: The plan must protect jobs ____ reduce pollution.

Xem đáp án

as well as

Now, the thing to watch now is Mạch ý

2:36

Bây giờ, điều cần theo dõi hiện tại là

how this dynamic would play out Cụm động từ

2:39

động lực này sẽ diễn ra như thế nào

Mạch ý

Now, the thing to watch now is: giới thiệu trọng tâm cần chú ý

Khung the thing to watch now is đóng vai trò như một tín hiệu diễn ngôn: nó cho người nghe biết rằng người nói sắp nêu ra vấn đề đáng chú ý nhất. Trong câu này, nó dẫn vào câu hỏi về việc động lực này có thể phát triển như thế nào. Cấu trúc là the thing to watch (now) is + trọng tâm. Phần sau có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng whether hay how. Now đầu tiên chuyển hướng cuộc thảo luận, còn now thứ hai chỉ giai đoạn hiện tại; cách lặp này tự nhiên trong lời nói ứng khẩu nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Khung the thing to watch now is có chức năng gì trong lời bình luận mang tính phân tích?

  1. Khẳng định rằng kết quả đã chắc chắn
  2. Bảo ai đó xem ngay một video
  3. Giới thiệu vấn đề tiếp theo đáng được chú ý nhất
Xem đáp án

Giới thiệu vấn đề tiếp theo đáng được chú ý nhất

in the next few years.

2:40

trong vài năm tới.

Cụm động từ

would play out: một tình huống sẽ diễn biến như thế nào

Trong câu này, would play out có nghĩa là một tình huống sẽ phát triển hoặc diễn biến theo thời gian và cuối cùng tạo ra một kết quả. Chủ ngữ là this dynamic, vì vậy play out mô tả tiến trình của một tình huống chứ không phải chơi trò chơi hay phát nội dung đa phương tiện. Would cho thấy tiến trình tương lai đó là một dự đoán chứ không phải điều chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là how + tình huống hoặc sự kiện + will/would play out, dùng để hỏi các sự kiện sẽ diễn biến theo cách nào.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ mục tiêu mang nghĩa “phát triển và cuối cùng tạo ra kết quả”: No one knows how the talks will play ____.

Xem đáp án

out

So, China currently has two things going on, Cụm động từ

2:43

Vì vậy, Trung Quốc hiện đang có hai thứ diễn ra cùng lúc,

one good, one bad. Mạch ý

2:46

một tốt, một xấu.

Cụm động từ

has two things going on: hai diễn biến đang xảy ra

Trong mệnh đề China currently has two things going on, cấu trúc have + thing(s) + going on có nghĩa là một số tình huống, hoạt động hoặc diễn biến đang xảy ra hay đang tiếp diễn. Ở đây, two things chỉ hai diễn biến hiện tại, không phải hai đồ vật. Cấu trúc này tạo cho người nghe một khung thông tin đơn giản trước khi từng diễn biến được giải thích. Nó hữu ích khi tóm tắt một tình huống bận rộn hoặc phức tạp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “đang xảy ra”: The school has several activities ____ this week.

Xem đáp án

going on

Mạch ý

one good, one bad: cách đối chiếu hai phần được rút gọn

One good, one bad là một cấu trúc song song có lược bỏ. Dạng đầy đủ là one is good and one is bad; danh từ lặp lại và các dạng của be được lược bỏ vì two things đã cung cấp đối tượng quy chiếu. Hai phần ngắn phân loại cặp đã nhắc đến trước đó vào hai nhóm đối lập. Cách rút gọn này làm cho phần tóm tắt nhanh, cân đối và báo hiệu rằng người nói sẽ bàn về một mặt tích cực và một mặt tiêu cực.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc song song rút gọn để chia hai tác động đã được nhắc đến thành hai nhóm đối lập?

  1. The plan has two effects, and both are helpful.
  2. The plan has one helpful effect that may become harmful.
  3. The plan has two effects, one helpful, one harmful.
Xem đáp án

The plan has two effects, one helpful, one harmful.

An impossible situation

2:47

Một tình huống bất khả thi

because it has two opposite factors.

2:49

bởi vì nó có hai yếu tố trái ngược nhau.

What Vincent called a paradox.

2:51

Điều mà Vincent gọi là một nghịch lý.

And this paradox is

2:54

Và nghịch lý này là

that on one hand, Mạch ý

2:56

một mặt,

China has many projects

2:57

Trung Quốc có rất nhiều dự án

to improve the environment,

2:59

để cải thiện môi trường,

but on the other hand,

3:00

nhưng mặt khác,

it is a big polluter.

3:02

đó lại là một quốc gia gây ô nhiễm lớn.

Mạch ý

on one hand ... but on the other hand để đối chiếu hai mặt

Trong câu này, on one hand giới thiệu mặt thứ nhất: Trung Quốc có các dự án về môi trường. But on the other hand báo hiệu mặt thứ hai mâu thuẫn với mặt thứ nhất: Trung Quốc cũng là một quốc gia gây ô nhiễm lớn. Hai dấu hiệu này giúp người nghe dễ theo dõi nghịch lý. Khung diễn đạt này sắp xếp hai góc nhìn về cùng một chủ đề. Khi nghe on one hand, có thể dự đoán rằng on the other hand sẽ đưa ra một sự tương phản, điều kiện hạn chế hoặc yếu tố cần cân nhắc ở chiều ngược lại, chứ không chỉ thêm một sự việc tương tự.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng khung diễn đạt theo cặp để trình bày hai mặt mâu thuẫn?

  1. On the other hand, the course is useful, but on one hand, it takes a lot of time.
  2. On one hand, the course is useful, and on one hand, it is well organized.
  3. On one hand, the course is useful, but on the other hand, it takes a lot of time.
Xem đáp án

On one hand, the course is useful, but on the other hand, it takes a lot of time.

And as well as tackling pollution, Ngữ pháp

3:04

Và bên cạnh việc giải quyết ô nhiễm,

Vincent also said China has

3:05

Vincent cũng nói rằng Trung Quốc phải

to alleviate poverty.

3:07

làm giảm bớt (alleviate) tình trạng nghèo đói.

Ngữ pháp

as well as tackling pollution: as well as + -ing để thêm một hoạt động

Cụm mở đầu as well as tackling pollution đặt một hoạt động làm thông tin nền rồi bổ sung ý chính rằng Trung Quốc cũng phải giảm nghèo. Ở đây, cụm này có nghĩa là “ngoài việc giải quyết ô nhiễm”; And ở đầu câu nối ý bổ sung này với phần thảo luận trước đó. Tackling ở dạng -ing vì cụm sau as well as gọi tên một hoạt động. Để tạo một mẫu câu rõ ràng và có thể tái sử dụng, hãy viết As well as + -ing, chủ ngữ + động từ chính, trong đó chủ ngữ thực hiện cả hai hoạt động: As well as tackling pollution, China has to alleviate poverty.

Luyện tập

Dùng động từ monitor ở dạng mà mẫu đầu câu này yêu cầu: As well as ____ air quality, the team publishes a monthly report.

Xem đáp án

monitoring

Alleviate means make less severe or serious.

3:09

Alleviate có nghĩa là làm cho bớt nghiêm trọng hoặc bớt nặng nề hơn.

But as we've said,

3:13

Nhưng như chúng tôi đã nói,

China is not alone.

3:14

Trung Quốc không phải là trường hợp duy nhất.

The USA is another big polluter

3:16

Mỹ cũng là một quốc gia gây ô nhiễm lớn khác

which is also trying to develop ways

3:18

cũng đang cố gắng phát triển các cách

to clean up its act. Thành ngữ

3:20

để cải thiện hành vi của mình (clean up its act).

Thành ngữ

to clean up its act: sửa đổi hành vi xấu

To clean up its act là một thành ngữ có nghĩa là sửa đổi hành vi xấu hoặc cải thiện kết quả hoạt động kém. Cụm này không nói đến việc dọn dẹp theo nghĩa vật lý. Ở đây, its chỉ Hoa Kỳ, còn act chỉ hành vi và cách ứng xử của quốc gia này. Thành ngữ này ngụ ý rằng trước đây Hoa Kỳ chưa hành động đủ tốt về môi trường và giờ cần cải thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài có nghĩa là cải thiện hành vi của mình: After repeated safety violations, the factory must ____.

Xem đáp án

clean up its act

An informal way of saying

3:21

Một cách nói thân mật của việc

change the way it behaves

3:23

thay đổi cách cư xử

for the better.

3:24

theo hướng tốt hơn.

President Biden wants the US to achieve Ngữ pháp

3:25

Tổng thống Biden muốn Mỹ đạt được

100% clean energy economy Cách dùng từ

3:28

100% nền kinh tế năng lượng sạch

Ngữ pháp

wants the US to achieve: want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong wants the US to achieve, want đi theo cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một người muốn một người, nhóm hoặc thực thể khác làm điều gì đó. Tân ngữ the US là chủ thể thực hiện hành động achieve. Cấu trúc này nêu rõ ai thực hiện hành động. President Biden wants to achieve khiến Tổng thống Biden trở thành người thực hiện; President Biden wants the US to achieve cho biết Hoa Kỳ là bên thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng train và cấu trúc want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The coach wants the players ____ harder this week.

Xem đáp án

to train

and reach net zero emissions Cách dùng từ

3:30

và đạt mức phát thải ròng bằng 0

Cách dùng từ

100% clean energy economy: hệ thống năng lượng trên toàn nền kinh tế

100% clean energy economy là một nền kinh tế trong đó năng lượng dùng cho các lĩnh vực chính như điện lực, giao thông, tòa nhà và công nghiệp đến từ các nguồn sạch hoặc có mức phát thải carbon rất thấp. Ở đây, economy chỉ toàn bộ hệ thống hoạt động kinh tế, không chỉ riêng ngành năng lượng. 100% thể hiện mục tiêu chính sách là hoàn tất quá trình chuyển đổi trên toàn bộ nền kinh tế. Vì vậy, cụm từ này mô tả nền kinh tế được cung cấp năng lượng như thế nào, chứ không phải tên của một loại năng lượng.

Luyện tập

Trong một báo cáo chính sách khí hậu, 100% clean energy economy mô tả điều gì?

  1. Một công ty vệ sinh thiết bị năng lượng
  2. Một nền kinh tế có các lĩnh vực chính vận hành bằng năng lượng sạch
  3. Một thị trường chỉ bán điện giá rẻ
Xem đáp án

Một nền kinh tế có các lĩnh vực chính vận hành bằng năng lượng sạch

by 2050.

3:32

vào năm 2050.

Cách dùng từ

reach net zero emissions: đạt số dư phát thải ròng bằng 0

Reach net zero emissions có nghĩa là đạt đến trạng thái trong đó lượng khí nhà kính được thải ra được cân bằng bằng một lượng tương đương được loại bỏ khỏi khí quyển trong một phạm vi và giai đoạn xác định. Trong cách dùng chính sách theo nghĩa rộng, các khoản bù trừ được công nhận cũng có thể được tính, dù tiêu chuẩn chi tiết có thể khác nhau. Net mô tả trạng thái cân bằng sau khi hạch toán; nó không nhất thiết có nghĩa là không có bất kỳ phát thải nào. Reach trình bày mức ròng bằng 0 như một đích đến có thể đo lường và thường đi cùng thời hạn như by 2050.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính sách chính xác có nghĩa là “đạt mức phát thải ròng bằng 0”: The shipping company aims to ____ by 2040.

Xem đáp án

reach net zero emissions

He also wants to create

3:33

Ông cũng muốn tạo ra

10 million new green jobs. Cách dùng từ

3:34

10 triệu việc làm xanh mới.

Cách dùng từ

green jobs: việc làm liên quan đến môi trường

Trong green jobs, green có nghĩa là liên quan đến việc bảo vệ môi trường hoặc làm cho nền kinh tế bền vững hơn. Cụm từ này bao gồm các công việc trong những lĩnh vực như năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng, kiểm soát ô nhiễm và quản lý môi trường. Ở đây, create 10 million new green jobs thể hiện một mục tiêu về việc làm và chính sách khí hậu: quá trình chuyển đổi xanh cũng được kỳ vọng sẽ tạo ra việc làm. Green dùng để chỉ lĩnh vực, chứ không mô tả màu sắc.

Luyện tập

Trong một bản tin, green jobs có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Các công việc liên quan đến bảo vệ môi trường hoặc năng lượng sạch
  2. Bất kỳ công việc nào được thực hiện ngoài trời
  3. Các công việc trong những văn phòng được sơn màu xanh
Xem đáp án

Các công việc liên quan đến bảo vệ môi trường hoặc năng lượng sạch

Green means related to protecting

3:37

Xanh (Green) có nghĩa là liên quan đến việc bảo vệ

and helping the environment.

3:39

và giúp đỡ môi trường.

The former governor of California,

3:40

Cựu thống đốc bang California,

Jerry Brown,

3:42

Jerry Brown,

who's now with the California-China

3:43

người hiện đang làm việc tại Viện Khí hậu

Climate Institute at Berkeley,

3:45

California-Trung Quốc ở Berkeley,

also spoke to The Climate Question programme.

3:47

cũng đã trò chuyện với chương trình The Climate Question.

He thinks the USA should do its bit Thành ngữ

3:50

Ông cho rằng Mỹ nên làm phần việc của mình

Thành ngữ

should do its bit: nên góp phần trách nhiệm của mình

Should do its bit có nghĩa là “nên đóng góp phần mà người ta mong đợi ở mình” trong một nỗ lực chung. Its chỉ ngược lại the USA. Khi chủ ngữ thay đổi, từ sở hữu cũng thay đổi: I should do my bit; we should do our bit. Do one's bit là một thành ngữ cố định nói về việc đảm nhận một phần trách nhiệm. Bit ở đây không có nghĩa là làm một hành động nhỏ bất kỳ, còn should thêm ý đánh giá rằng sự đóng góp đó là điều được mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh Anh có nghĩa là “đóng góp phần của mình”: During the charity drive, every department should ____.

Xem đáp án

do its bit

to help climate change,

3:52

để giúp giải quyết biến đổi khí hậu,

but it also involves working together globally. Ngữ pháp

3:54

nhưng nó cũng liên quan đến việc cùng nhau hợp tác trên toàn cầu.

Ngữ pháp

involves working together: involve + danh động từ

Ở đây, involves có nghĩa là “bao gồm như một phần cần thiết”. Hoạt động được bao gồm là working together globally, còn also cho biết đây là một phần được bổ sung thêm. Khi involve đi trước một hoạt động, hãy dùng cấu trúc involve + động từ dạng -ing. Trong câu này, working là danh động từ đứng sau involves.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của work để hoàn thành câu: Solving this problem involves ____ with teams in several countries.

Xem đáp án

working

We have to really face reality Cụm từ

3:58

Chúng ta thực sự phải đối mặt với thực tế

with humility.

4:01

bằng sự khiêm tốn (humility).

Cụm từ

face reality with humility: khiêm nhường đối diện với thực tế

Face reality có nghĩa là chấp nhận và xử lý một tình huống đúng như thực tế của nó, đặc biệt khi tình huống đó khiến người ta khó chịu. Really nhấn mạnh yêu cầu phải ngừng né tránh. With humility mô tả thái độ khi đối diện với thực tế: không kiêu ngạo, đồng thời thừa nhận giới hạn, sai lầm hoặc trách nhiệm. Cấu trúc with + danh từ trừu tượng có thể mô tả cách thức hoặc thái độ, như trong with patience hoặc with honesty.

Luyện tập

Trong face reality with humility, with humility bổ sung thông tin gì?

  1. Thái độ đối diện với thực tế mà không kiêu ngạo
  2. Tốc độ cần có khi đối diện với thực tế
  3. Nơi phải đối diện với thực tế
Xem đáp án

Thái độ đối diện với thực tế mà không kiêu ngạo

We have put more heat-trapping gases Ghi chú

4:02

Chúng ta đã thải nhiều khí giữ nhiệt

in the atmosphere

4:05

vào bầu khí quyển

that are still there

4:06

và chúng vẫn còn ở đó

than China has.

4:07

nhiều hơn so với Trung Quốc.

Cách dùng từ

more heat-trapping gases: cụm từ giải thích tác động khí hậu

Trong more heat-trapping gases, more chỉ số lượng lớn hơn, còn heat-trapping là tính từ ghép có dấu gạch nối, nghĩa là “có khả năng giữ nhiệt”. Cụm từ này nói đến các khí giữ nhiệt trong khí quyển thay vì để nhiệt dễ dàng thoát ra ngoài. Heat-trapping gases là cách diễn đạt dễ hiểu và mang tính giải thích cho greenhouse gases. Nó nhấn mạnh tác dụng của các khí này, chứ không đơn giản có nghĩa là những khí trở nên nóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số ít của heat-trapping gases: Methane is a powerful ____ in the atmosphere.

Xem đáp án

heat-trapping gas

Ngữ pháp

more ... than China has: so sánh và lược bỏ bằng trợ động từ

Cấu trúc more ... than ... dùng để so sánh số lượng. Ở đây, more heat-trapping gases cho biết số lượng gắn với chủ ngữ we lớn hơn, còn than China has giới thiệu phía còn lại của phép so sánh. Has ở cuối thay cho cụm động từ present perfect bị lặp lại là has put heat-trapping gases in the atmosphere that are still there. Trong tiếng Anh, phần nội dung chung có thể được lược bỏ sau trợ động từ. Tuy nhiên, trợ động từ vẫn phải phù hợp với chủ ngữ riêng: have đi với we, còn has đi với China ở số ít. Vì vậy, câu này so sánh lượng tích lũy vẫn còn trong khí quyển, chứ không chỉ tốc độ phát thải hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng more ... than ... và trợ động từ ở cuối để tránh lặp lại cụm động từ?

  1. This city has planted more trees than that town is.
  2. This city has planted more trees than that town has.
  3. This city has planted more trees then that town has.
Xem đáp án

This city has planted more trees than that town has.

That's the historical fact.

4:09

Đó là một sự thật lịch sử.

So, I think we need to stop Thành ngữ

4:10

Vì vậy, tôi nghĩ chúng ta cần ngừng

pointing fingers as though evil is outside. Mạch ý

4:13

chỉ tay vào người khác cứ như thể cái ác ở bên ngoài vậy.

Thành ngữ

need to stop pointing fingers: ngừng đổ lỗi cho nhau

Pointing fingers là một thành ngữ có nghĩa là đổ lỗi cho người khác, thường kèm hàm ý chuyển sự chú ý ra khỏi trách nhiệm của chính mình. Need to stop pointing fingers có nghĩa là việc đổ lỗi này phải chấm dứt; câu không nói về một động tác tay theo nghĩa đen. Cấu trúc được dùng là stop + -ing: stop pointing nghĩa là chấm dứt hành động quy trách nhiệm. Vì vậy, cụm từ này kêu gọi thay đổi hành vi, thường là chuyển từ đổ lỗi sang tự nhìn nhận một cách thành thật hoặc giải quyết vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là ngừng đổ lỗi cho nhau: After the launch failed, we need to ____ and find a solution.

Xem đáp án

stop pointing fingers

Mạch ý

as though evil is outside: nêu ra quan niệm mà người nói bác bỏ

Mệnh đề as though giải thích thái độ đằng sau pointing fingers: mọi người hành động như thể mọi điều sai trái đều nằm hoàn toàn bên ngoài bản thân họ. Mệnh đề này bổ nghĩa cho hành động phía trước bằng cách nêu ra giả định tưởng tượng làm nền cho hành động đó. Evil và outside được dùng theo nghĩa hình ảnh ở đây. Người nói không xác định vị trí vật lý của một thứ nào đó; hình ảnh này phê phán việc đổ lỗi cho người ngoài mà không xem xét phần trách nhiệm của chính mình trong tác hại.

Luyện tập

Mệnh đề as though có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Giải thích lý do mọi người phải chỉ vào một thứ gì đó.
  2. Khẳng định như một sự thật rằng cái xấu nằm ở ngoài trời về mặt vật lý.
  3. Nêu ra và phê phán quan niệm rằng mọi điều sai trái chỉ tồn tại bên ngoài nhóm của mình.
Xem đáp án

Nêu ra và phê phán quan niệm rằng mọi điều sai trái chỉ tồn tại bên ngoài nhóm của mình.

And we have to work with China Cụm từ

4:16

Và chúng ta phải làm việc với Trung Quốc

and Russia and Europe

4:18

cùng Nga và châu Âu

and everywhere else as partners

4:19

và mọi nơi khác như những đối tác

in humankind's very dangerous path forward. Thành ngữ

4:22

trên con đường tiến lên đầy nguy hiểm của nhân loại.

Cụm từ

have to work with ... as partners: phải hợp tác với……với tư cách đối tác

Cấu trúc have to work with ... as partners kết hợp ý bắt buộc với cách xác định mối quan hệ. have to cho biết sự hợp tác là cần thiết, work with nêu những người hoặc nhóm có liên quan, còn as partners thể hiện các bên là những người cùng hướng tới một mục tiêu chung. Trong câu này, danh sách sau with xác định những bên phải được tham gia. as partners cho biết người nói muốn tổ chức sự hợp tác theo mối quan hệ nào, chứ không chỉ nói rằng các bên sẽ có tiếp xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work with ... as partners: The city must ____ neighborhood groups ____ partners when planning the new park.

Xem đáp án

work with · as

Thành ngữ

in humankind's very dangerous path forward: trên con đường tương lai đầy nguy hiểm của nhân loại

Ở đây, path forward là phép ẩn dụ cho tiến trình mà nhân loại sẽ đi trong tương lai, đặc biệt là những hành động và quyết định cần thiết để tiếp tục tiến lên. humankind's xác định đây là tiến trình tương lai của ai, còn very dangerous cho biết tiến trình đó có rủi ro nghiêm trọng. Giới từ in đặt mối quan hệ đối tác được đề xuất vào trong tiến trình chung đó. Cụm từ này không mô tả một con đường vật lý.

Luyện tập

Trong câu "After months of disagreement, the committee finally found a path forward," cụm "a path forward" có nghĩa là gì?

  1. một lối đi vật lý dẫn đến phòng họp
  2. bản ghi các quyết định trước đây của ủy ban
  3. một hướng đi khả thi cho việc cần làm tiếp theo
Xem đáp án

một hướng đi khả thi cho việc cần làm tiếp theo

So, I'd worry more about that

4:26

Nên tôi sẽ lo lắng về điều đó nhiều hơn

than figuring out all the flaws, Cụm động từ

4:28

là việc đi tìm ra tất cả những thiếu sót (flaws),

Cụm động từ

figuring out all the flaws: xác định điểm yếu thông qua phân tích

Figure out có nghĩa là đạt được sự hiểu biết hoặc tìm ra câu trả lời thông qua suy nghĩ, quan sát hay phân tích. Ở đây, figuring out all the flaws có nghĩa là cố gắng xác định tất cả các điểm yếu hoặc khiếm khuyết. Dạng -ing trình bày việc này như một hoạt động, còn all bổ sung ý nghĩa toàn diện: trọng tâm là tìm ra mọi điểm yếu, chứ không chỉ một hoặc hai điểm.

Luyện tập

Trong cụm “figuring out all the flaws,” hành động nào đang được mô tả?

  1. Nói cho người khác biết những điểm yếu đã được nhận ra
  2. Sửa các điểm yếu để chúng không còn gây ra vấn đề
  3. Xác định các điểm yếu thông qua suy nghĩ hoặc phân tích
Xem đáp án

Xác định các điểm yếu thông qua suy nghĩ hoặc phân tích

of which there are many, Ngữ pháp

4:30

mà vốn dĩ có rất nhiều,

Ngữ pháp

of which there are many: mệnh đề quan hệ bổ sung

Which quay lại chỉ danh từ số nhiều flaws ở phía trước. Trong mệnh đề này, of which tương ứng với of them, vì vậy of which there are many có nghĩa là “và có rất nhiều thứ như vậy”. Đây là mệnh đề quan hệ bổ sung, hay không xác định: nó thêm một nhận xét mang tính chen ngang về số lượng điểm yếu, chứ không xác định một nhóm cụ thể. Mệnh đề này phụ thuộc vào danh từ phía trước nên thông thường không thể đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bổ sung trang trọng mang nghĩa “và có rất nhiều thứ như vậy”: The field uses specialized terms, ____ there are many.

Xem đáp án

of which

in my competitive friends and enemies. Mạch ý

4:32

ở những người bạn và kẻ thù cạnh tranh của tôi.

Mạch ý

competitive friends and enemies: cô đọng các mối quan hệ phức tạp

Trong competitive friends and enemies, friends và enemies là các nhãn quan hệ được đặt song song. Friends gợi ý sự cùng phe hoặc hợp tác, competitive bổ sung tính cạnh tranh, còn enemies bổ sung sự đối đầu công khai. Việc đặt chúng cạnh nhau giúp cô đọng nhiều kiểu quan hệ trong một cụm từ. Cách diễn đạt này cho thấy các mối quan hệ rất phức tạp chứ không được phân chia rạch ròi. Nó không đòi hỏi mỗi người phải vừa là bạn vừa là kẻ thù; các nhãn có thể chỉ những người khác nhau hoặc những mối quan hệ thay đổi tùy theo vấn đề.

Luyện tập

competitive friends and enemies có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó tách bạn bè khỏi mọi hình thức cạnh tranh.
  2. Nó gộp các quan hệ hợp tác, cạnh tranh và thù địch vào một cách mô tả ngắn gọn.
  3. Nó nói rằng mọi người được nhắc đến đều đồng thời là bạn thân và kẻ thù theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nó gộp các quan hệ hợp tác, cạnh tranh và thù địch vào một cách mô tả ngắn gọn.

Jerry talks about facing the situation

4:36

Jerry nói về việc đối mặt với tình hình

with humility.

4:38

bằng sự khiêm tốn (humility).

So, not trying to be

4:39

Tức là, không cố tỏ ra

more important than others

4:40

quan trọng hơn những người khác

and admitting your bad qualities.

4:42

và thừa nhận những phẩm chất tồi tệ của bản thân.

He says the USA should not think Mạch ý

4:44

Ông nói Mỹ không nên nghĩ rằng

evil, the polluters in this case,

4:46

cái ác, tức là những kẻ gây ô nhiễm trong trường hợp này,

are from elsewhere.

4:48

đến từ những nơi khác.

Mạch ý

evil, the polluters in this case: cụm đồng vị thu hẹp một nhãn

Trong evil, the polluters in this case, cụm danh từ the polluters in this case là một cụm đồng vị. Nó chen vào câu để xác định nhãn nghĩa rộng evil ở đây cụ thể chỉ điều gì. Trong lập luận này, nhãn đó được dùng riêng cho những bên gây ô nhiễm, chứ không phải cho mọi ý nghĩa có thể có của evil. Các dấu phẩy bao quanh cụm từ để đánh dấu đây là phần giải thích bổ sung. Hãy hiểu nó là phần làm rõ evil, không phải một chủ ngữ mới và không liên quan. Có thể tạm bỏ phần chen vào để theo dõi nhận định chính, rồi thêm ý nghĩa của nó trở lại.

Luyện tập

the polluters in this case có vai trò gì?

  1. Nó xác định evil chỉ điều gì trong cuộc thảo luận này.
  2. Nó đưa vào một chủ ngữ riêng biệt không liên quan đến evil.
  3. Nó giải thích Hoa Kỳ nằm ở đâu.
Xem đáp án

Nó xác định evil chỉ điều gì trong cuộc thảo luận này.

Stop pointing fingers at other people.

4:49

Hãy ngừng việc chỉ trích người khác.

Yes, the solution may be is not Ngữ pháp

4:52

Đúng vậy, giải pháp có thể không phải là

to blame others,

4:54

đi đổ lỗi cho người khác,

but to work together,

4:55

mà là làm việc cùng nhau,

trust each other,

4:56

tin tưởng lẫn nhau,

Ngữ pháp

not to blame others, but to work together: không đổ lỗi mà cùng nhau hợp tác

Cấu trúc not to A, but to B loại bỏ A và đưa B ra như một hướng tốt hơn. Ở đây, việc đổ lỗi cho người khác bị loại bỏ, còn việc cùng nhau hợp tác được nhấn mạnh. Hãy giữ hai vế song song: not to + động từ nguyên mẫu, but to + động từ nguyên mẫu. Cách này làm cho sự tương phản dễ hiểu và hữu ích khi diễn đạt mục tiêu, lời khuyên, kết luận và đánh giá về giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc song song not to A, but to B: The purpose of feedback is ____ embarrass anyone, ____ help everyone improve.

Xem đáp án

not to · but to

and make tough choices Cụm từ

4:58

và đưa ra những lựa chọn khó khăn

Cụm từ

and make tough choices: và đưa ra những lựa chọn khó khăn

Trong and make tough choices, and thêm một hành động nữa vào danh sách. Cụm từ kết hợp quan trọng là make choices, có nghĩa là quyết định giữa các phương án; tiếng Anh thường dùng make chứ không dùng do. Tough cho biết quyết định đó khó vì có áp lực, sự hy sinh hoặc các ưu tiên cạnh tranh với nhau. Từ này cũng có thể ngụ ý rằng không có phương án nào hoàn hảo.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp tự nhiên bằng make hoặc do: During the emergency, the team had to ____ tough choices about which services to protect.

Xem đáp án

make

rather than pointing out each other's flaws, Ghi chú

4:59

thay vì chỉ ra những thiếu sót của nhau,

faults, or mistakes.

5:02

các khuyết điểm, hay những sai lầm.

Ngữ pháp

rather than: loại bỏ một hành động để chọn hành động khác

Rather than giới thiệu hành động bị loại bỏ hoặc bị xem là kém phù hợp hơn. Trong đoạn này, pointing out each other's flaws, faults, or mistakes là hành động mà người nói không muốn thực hiện. Cụm này tạo ra quan hệ lựa chọn: thực hiện hành động phù hợp hơn đã được nhắc đến trước đó, chứ không phải hành động này. Ở đây, rather than đứng trước cụm -ing pointing out..., nên toàn bộ cụm này gọi tên phương án bị loại bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng r và loại bỏ hành động thứ hai: We chose to verify the story ____ share an unconfirmed rumor.

Xem đáp án

rather than

Cụm động từ

pointing out: hướng sự chú ý vào một sự việc hoặc vấn đề

Point out có nghĩa là làm cho ai đó chú ý đến một sự việc, chi tiết hoặc vấn đề bằng cách nêu rõ điều đó. Ở đây, pointing out là dạng -ing và tân ngữ của nó là each other's flaws, faults, or mistakes. Bản thân cụm động từ này có thể mang sắc thái trung tính. Trong câu này, cảm giác tiêu cực xuất phát từ việc tập trung vào khuyết điểm của người khác, nên pointing out có thể được hiểu là phê bình hoặc soi lỗi.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu người khác xác định thông tin một cách trung tính, thay vì làm động tác chỉ tay hoặc quy trách nhiệm?

  1. Could you point out the error in this chart?
  2. Could you point the finger at the designer?
  3. Could you point at the error in this chart?
Xem đáp án

Could you point out the error in this chart?

Cách dùng từ

flaws, faults, or mistakes: cách xếp chồng các từ gần nghĩa

Trong flaws, faults, or mistakes, ba danh từ có liên quan được kết hợp để bao quát nhiều loại vấn đề có thể xảy ra. Việc xếp chồng các từ này làm lời phê bình mạnh hơn; đây không phải là cách phân loại nghiêm ngặt thành ba nhóm. Cách liệt kê nhiều từ gần nghĩa như vậy có thể làm lời cảnh báo hoặc phê bình có phạm vi rộng hơn và được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ nhất một điểm yếu vốn có trong kế hoạch, thay vì một hành động sai cụ thể hoặc trách nhiệm đối với một vấn đề?

  1. The plan has a serious flaw.
  2. The delay was my fault.
  3. The planner made a serious mistake.
Xem đáp án

The plan has a serious flaw.

Hopefully, many countries can work together

5:03

Hy vọng rằng, nhiều quốc gia có thể hợp tác cùng nhau

more when they attend this year's Cụm từ

5:05

nhiều hơn khi họ tham dự

climate conference, Rob.

5:07

hội nghị khí hậu năm nay, Rob.

Cụm từ

when they attend this year's climate conference: khi họ tham dự hội nghị khí hậu năm nay

Attend this year's climate conference có nghĩa là tham gia hội nghị đó. Attend ở đây là ngoại động từ, vì vậy sự kiện được đặt ngay sau nó: dùng attend a conference, không dùng attend to a conference. When mở đầu một mệnh đề thời gian, còn this year's là cụm bổ nghĩa thời gian ở dạng sở hữu, nghĩa là hội nghị được tổ chức trong năm nay. Mệnh đề này xác định thời điểm xảy ra điều được nói trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của attend; không thêm to: Our team will ____ this year's safety conference.

Xem đáp án

attend

But in which city?

5:08

Nhưng ở thành phố nào vậy?

Ah, yes.

5:10

À, vâng.

I said Glasgow in Scotland.

5:10

Tôi đã nói là Glasgow ở Scotland.

Was I right?

5:12

Tôi nói đúng chứ?

You were, Rob.

5:13

Bạn đã đúng, Rob.

Well done.

5:14

Làm tốt lắm.

World leaders are due to meet

5:15

Các nhà lãnh đạo thế giới dự kiến sẽ gặp nhau

there in November this year.

5:16

ở đó vào tháng 11 năm nay.

Right, now there's just time Mạch ý

5:18

Đúng rồi, bây giờ chỉ còn đủ thời gian

to recap on some of the vocabulary

5:19

để ôn lại một số từ vựng

we've discussed.

5:21

mà chúng ta đã thảo luận.

Mạch ý

there's just time to recap on ...: báo hiệu một phần ôn tập ngắn cuối cùng

There's just time to ... có nghĩa là thời gian còn lại chỉ đủ cho một hành động ngắn cuối cùng. Ở đây, recap on mở đầu phần ôn nhanh những từ vựng đã được thảo luận. Với vai trò là tín hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này khép lại phần thảo luận chính và báo cho người nghe rằng người nói đang chuyển sang ôn tập chứ không bắt đầu một chủ đề mới.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: "There's just time to recap on today's key points." Câu này báo hiệu điều gì?

  1. Một chủ đề mới và dài sắp bắt đầu.
  2. Phần thảo luận chính sắp kết thúc và tiếp theo sẽ là một phần ôn tập ngắn.
  3. Phần ôn tập đã bị hủy vì không còn thời gian.
Xem đáp án

Phần thảo luận chính sắp kết thúc và tiếp theo sẽ là một phần ôn tập ngắn.

Yes.

5:22

Đúng vậy.

We talked about emitters,

5:23

Chúng ta đã nói về emitters (nguồn phát thải),

countries, industries, or just things

5:25

các quốc gia, ngành công nghiệp, hoặc những vật thể

that produce or emit harmful

5:27

tạo ra hoặc thải ra các chất độc hại

substances that harm the environment.

5:29

gây hại cho môi trường.

Ambitions are things you want to achieve

5:32

Ambitions (tham vọng) là những điều bạn muốn đạt được

even if they are difficult.

5:33

ngay cả khi chúng khó khăn.

A paradox is an impossible situation

5:35

Một nghịch lý (paradox) là một tình huống bất khả thi

because it has two opposite factors.

5:38

bởi vì nó có hai yếu tố trái ngược nhau.

To alleviate means make less

5:41

Alleviate (làm giảm bớt) có nghĩa là làm cho

severe or serious.

5:43

bớt nghiêm trọng hoặc bớt nặng nề hơn.

Humility involves trying not to be

5:45

Sự khiêm tốn (humility) bao gồm việc cố gắng không trở nên

more important than others

5:47

quan trọng hơn những người khác

and admitting your bad qualities.

5:48

và thừa nhận những tính xấu của bạn.

And flaws is another word

5:50

Và flaws (thiếu sót) là một từ khác

for faults or mistakes.

5:52

để chỉ những khuyết điểm hoặc sai lầm.

Well, hopefully there are no flaws Mạch ý

5:54

Chà, hy vọng là không có bất kỳ thiếu sót nào

in this programme!

5:56

trong chương trình này!

Mạch ý

Well, hopefully there are no flaws ...: phép gợi nhắc hài hước để kết thúc

Từ Well ở đầu câu làm cho bước chuyển sang lời kết nghe tự nhiên và thoải mái. Người nói dùng lại flaws, một từ đã được bàn đến trước đó, rồi áp dụng nó cho chính chương trình. Vì vậy, câu này là một lời đùa nhẹ chứ không phải báo cáo chính thức về chất lượng. Đây là phép gợi nhắc từ vựng: lặp lại một từ khóa trước đó khi gần kết thúc giúp liên kết toàn bộ phần thảo luận và báo hiệu việc khép lại. Hopefully thể hiện mong muốn, không phải sự chắc chắn rằng chương trình hoàn hảo.

Luyện tập

Sau khi dạy từ flaws, một người thuyết trình kết thúc bằng câu "Hopefully there are no flaws in my slides!" Hiệu quả chính là gì?

  1. Từ khóa được dùng lại một cách hài hước để kết nối phần kết với bài học trước đó.
  2. Người nói chính thức bảo đảm rằng các trang chiếu không có lỗi.
  3. Người nói bắt đầu một phần thảo luận mới và chi tiết về phần mềm trình chiếu.
Xem đáp án

Từ khóa được dùng lại một cách hài hước để kết nối phần kết với bài học trước đó.

That's all for now, Cụm từ

5:57

Đó là tất cả cho lúc này,

Cụm từ

That's all for now như một công thức kết thúc tạm thời

That's all for now là công thức quen thuộc để kết thúc cuộc trò chuyện, một tập chương trình, bản cập nhật hoặc hình thức giao tiếp khác ở thời điểm hiện tại. Câu này cho biết lúc này không còn gì để bổ sung. For now khiến lời kết mang tính tạm thời: người nói có thể quay lại với thêm thông tin sau đó. Vì vậy, cách kết này thân thiện và ít dứt khoát hơn một lời chia tay vĩnh viễn.

Luyện tập

Dùng công thức kết thúc trong bài học này để hoàn thành bản cập nhật: ____. I'll share more news tomorrow.

Xem đáp án

That's all for now

but we'll be back again Mạch ý

5:57

nhưng chúng tôi sẽ quay lại

soon to discuss more trending topics

5:59

sớm để thảo luận thêm về các chủ đề thịnh hành

and vocabulary here at 6 Minute English.

6:01

và từ vựng tại 6 Minute English.

Mạch ý

we'll be back again soon to discuss ... như lời giới thiệu trước ở cuối chương trình

Trong phần kết của chương trình này, but chuyển hướng từ lời chào kết hiện tại sang nội dung sẽ diễn ra tiếp theo. We'll be back again soon hứa rằng chương trình sẽ quay lại, còn to discuss more trending topics nêu mục đích và giới thiệu trước nội dung tương lai. Cấu trúc này tổ chức phần kết theo hai bước: kết thúc tập hiện tại, rồi duy trì sự quan tâm của khán giả bằng lời hứa rõ ràng rằng sẽ có thêm nội dung. Trending topics là những chủ đề hiện đang thu hút nhiều sự chú ý hoặc thảo luận của công chúng.

Luyện tập

Phần giới thiệu được nhấn mạnh này chủ yếu có tác dụng gì ở cuối một chương trình?

  1. Giới thiệu chủ đề đầu tiên của tập hiện tại.
  2. Kết thúc tập hiện tại đồng thời hứa rằng sẽ sớm có một cuộc thảo luận khác.
  3. Thông báo rằng chương trình sẽ chấm dứt vĩnh viễn.
Xem đáp án

Kết thúc tập hiện tại đồng thời hứa rằng sẽ sớm có một cuộc thảo luận khác.

Goodbye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:06

6 Minute English từ BBC.