Màu sắc ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
923 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Neil và Georgina bàn về cách màu sắc ảnh hưởng đến cảm xúc, từ bước sóng ánh sáng được não tiếp nhận đến thiết kế nhà trong thời gian phong tỏa, khi nhiều người dùng màu sáng hơn để tạo cảm giác được kích thích. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. wavelength — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu thuật ngữ khoa học cốt lõi này là khoảng cách giữa hai sóng âm hoặc sóng ánh sáng nằm cạnh nhau, nhờ đó dễ theo dõi phần giải thích về việc ánh sáng thay đổi liên quan thế nào đến màu ta nhìn thấy. 2. lift our mood. — Cụm cố định và kết hợp từ: Học một kết hợp từ tự nhiên để nói rằng màu sắc, âm nhạc, hoạt động hoặc tin vui làm con người cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn. 3. a little too bright for me. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra cách nói nhẹ nhàng, lịch sự để bày tỏ rằng một màu sắc hay phong cách không hợp gu cá nhân, mà không nghe quá thẳng hoặc chê bai.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgina.

0:12

Và tôi là Georgina.

This is the program where we hope to add some color to your life Thành ngữ

0:14

Đây là chương trình mà chúng tôi hy vọng sẽ thêm chút màu sắc cho cuộc sống của bạn

by talking about an interesting subject

0:17

bằng cách nói về một chủ đề thú vị

and teaching you some useful vocabulary.

0:19

và dạy cho bạn một số từ vựng hữu ích.

Thành ngữ

add some color to your life: làm cuộc sống thú vị hơn

Add some color to your life không có nghĩa là thật sự sơn màu lên cuộc sống. Cụm này có nghĩa là làm cho cuộc sống hằng ngày thú vị, đa dạng hoặc sinh động hơn. Ở đây, color là một phép ẩn dụ tích cực. Vì chủ đề của chương trình cũng là color, cụm từ này còn tạo ra một cách chơi chữ nhẹ nhàng: chương trình hứa sẽ làm cuộc sống thú vị hơn trong khi nói về chính từ color.

Luyện tập

Câu nào dùng add some color theo nghĩa ẩn dụ để nói rằng cuộc sống trở nên thú vị hơn?

  1. A new hobby can add some color to your life.
  2. The traffic light changed color.
  3. Please add some color to the blank poster.
Xem đáp án

A new hobby can add some color to your life.

And color is what we're talking about today. Mạch ý

0:22

Và màu sắc là những gì chúng ta đang nói đến ngày hôm nay.

Mạch ý

what we're talking about today: nêu chủ đề hôm nay

Trong what we're talking about today, what có nghĩa là “điều mà”. Toàn bộ cụm có nghĩa là “điều mà chúng ta nói đến hôm nay” và hoạt động giống một cụm danh từ, chứ không phải một câu hỏi. Mẫu X is what ... đặt X lên trước rồi xác định X là chủ đề. Cách này làm X nổi bật rõ ràng và hữu ích khi giới thiệu chủ đề của một bài học, bài nói chuyện hoặc chương trình.

Luyện tập

Trong câu “Recycling is what we're talking about today,” mệnh đề what có chức năng gì?

  1. Nó xác định tái chế là chủ đề hôm nay.
  2. Nó yêu cầu ai đó chọn một thùng tái chế.
  3. Nó nói rằng cuộc thảo luận đã diễn ra hôm qua.
Xem đáp án

Nó xác định tái chế là chủ đề hôm nay.

What's your favorite color, Neil?

0:25

Màu sắc yêu thích của bạn là gì, Neil?

Oh, I like green.

0:27

Ồ, tôi thích màu xanh lá.

A fresh bold color that reminds me of nature. Cụm từ

0:28

Một màu sắc tươi mới và đậm đà khiến tôi nhớ đến thiên nhiên.

Cụm từ

reminds me of: làm ai đó nhớ đến điều gì

Remind someone of something có nghĩa là một người, sự vật, âm thanh hoặc trải nghiệm khiến ai đó nghĩ đến một người hoặc sự vật khác. Trong câu này, màu sắc khiến người nói nghĩ đến thiên nhiên. Cấu trúc là remind + người + of + người/sự vật: reminds + me + of nature. Cần giữ of trước điều được gợi nhớ.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong remind someone of something để hoàn thành câu: This song reminds me ____ our summer holiday.

Xem đáp án

of

It can have a calming effect. Cụm từ

0:32

Nó có thể mang lại hiệu ứng làm dịu.

Cụm từ

have a calming effect: tạo ra cảm giác bình tĩnh

Have a calming effect có nghĩa là tạo ra cảm giác bình tĩnh. Ở đây, have mang nghĩa tạo ra, còn calming cho biết đó là loại effect nào. Cấu trúc có thể áp dụng là have a/an + tính từ + effect. Cấu trúc này được dùng tự nhiên để mô tả màu sắc, âm thanh, ánh sáng, địa điểm hoặc hoạt động ảnh hưởng đến con người như thế nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng âm thanh này tạo ra cảm giác bình tĩnh?

  1. This sound has a calming effect.
  2. This sound has a calming affect.
Xem đáp án

This sound has a calming effect.

And you?

0:34

Còn bạn?

It's got to be blue. Ý định

0:35

Chắc chắn phải là màu xanh dương.

Ý định

It's got to be để đưa ra câu trả lời chắc chắn

Ở đây, It's got to be blue là một câu trả lời mang tính cá nhân và rất chắc chắn: người nói rõ ràng chọn màu xanh dương. Câu này không có nghĩa là ai đó đã đặt ra quy định về màu sắc. Trong hội thoại, It's got to be + câu trả lời có thể trình bày một lựa chọn, phỏng đoán hoặc kết luận như đáp án hiển nhiên. Ngữ cảnh cho biết got to diễn tả nhận định chắc chắn hay một sự cần thiết thực sự.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong “My favorite snack? It's got to be popcorn,” got to có nghĩa là một quy định buộc người nói phải chọn bỏng ngô.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

It reminds me of the sea, the sky,

0:36

Nó làm tôi nhớ đến biển, bầu trời,

and holidays, of course.

0:38

và dĩ nhiên là cả những kỳ nghỉ nữa.

Color, no matter which one we prefer, Ngữ pháp

0:40

Màu sắc, bất kể chúng ta thích màu nào,

affects how we feel.

0:42

đều ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận.

Ngữ pháp

no matter which one we prefer: lựa chọn nào cũng cùng kết quả

Mệnh đề chen vào no matter which one we prefer có nghĩa là “bất kể chúng ta thích cái nào nhất”. Nó bao gồm mọi lựa chọn màu sắc có thể có và cho thấy ý chính vẫn đúng. Ở đây, one thay cho color. Mệnh đề này nằm giữa hai dấu phẩy, còn Color ... affects how we feel mang thông điệp chính. Dùng no matter which khi kết quả không thay đổi dù chọn phương án nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài học: ____ route we take, we will reach the park.

Xem đáp án

No matter which

And we'll be talking about that soon.

0:45

Và chúng ta sẽ nói về điều đó ngay thôi.

But not before I challenge you to answer my quiz question, Georgina. Mạch ý

0:47

Nhưng trước hết tôi muốn thách bạn trả lời câu hỏi đố của tôi, Georgina.

Mạch ý

But not before I challenge you: chèn một bước cần làm trước

Ở đây, but not before I challenge you có nghĩa là phần tiếp theo đã được báo trước chỉ diễn ra sau khi người nói đưa ra thử thách cho Georgina. Từ but ở đầu nối lại với phần tiếp theo đó, nên cụm này có chức năng giống như “Khoan đã—còn một việc phải làm trước”. Mẫu này sắp xếp dòng thông tin: trước tiên nói điều sắp xảy ra, sau đó dùng but not before + sự việc để chèn vào một bước phải diễn ra trước.

Luyện tập

but not before I challenge you có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này nói rằng thử thách sẽ không bao giờ diễn ra.
  2. Cụm này nói rằng thử thách diễn ra sau mọi việc khác.
  3. Cụm này tạm dừng bước tiếp theo để người nói có thể đưa ra thử thách trước.
Xem đáp án

Cụm này tạm dừng bước tiếp theo để người nói có thể đưa ra thử thách trước.

And it's a science question.

0:51

Và đó là một câu hỏi khoa học.

Do you know what the splitting of white light into its different colors is called? Văn hóa

0:53

Bạn có biết hiện tượng tách ánh sáng trắng thành các màu khác nhau được gọi là gì không?

Văn hóa

Ánh sáng trắng tách thành các màu khác nhau: dispersion

The splitting of white light into its different colors mô tả ánh sáng trắng tách ra để các màu thành phần trở nên nhìn thấy được. Tên khoa học của quá trình này là dispersion, tức sự tán sắc. Trong cấu trúc danh từ the splitting of X into Y, X là thứ được tách ra và Y là kết quả. Ở đây, ánh sáng trắng được tách thành nhiều màu khác nhau.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ hiện tượng ánh sáng trắng tách thành các màu khác nhau?

  1. dispersion
  2. reflection
  3. refraction
Xem đáp án

dispersion

Is it A, dispersion,

0:59

Là A, sự tán sắc (dispersion),

B, reflection, or C, refraction?

1:01

B, sự phản xạ (reflection), hay C, sự khúc xạ (refraction)?

Um, well, I'm not a scientist,

1:06

Ừm, chà, tôi không phải là nhà khoa học,

so I'll have to guess as C, refraction.

1:08

nên tôi đành đoán là C, sự khúc xạ.

Okay, I'll reveal the right answer later on. Cụm từ

1:11

Được rồi, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng sau nhé.

Cụm từ

reveal the right answer later on: tiết lộ đáp án đúng sau

Trong reveal the right answer, right nghĩa là “đúng”, còn reveal nghĩa là làm cho thông tin từng được giữ kín trở nên công khai. Ở đây reveal mạnh hơn say vì cho thấy đáp án trước đó chưa được công bố. Later on nghĩa là vào một thời điểm không xác định sau đó. Cả cụm trì hoãn việc công bố đáp án và tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng đáp án đúng sẽ được công bố sau?

  1. The quiz host revealed the right answer before the quiz began.
  2. The quiz host will reveal the right answer later on.
  3. The quiz host will keep the right answer secret forever.
Xem đáp án

The quiz host will reveal the right answer later on.

But now, let's talk more about color.

1:14

Nhưng bây giờ, hãy nói thêm về màu sắc.

Color can represent many different things,

1:18

Màu sắc có thể đại diện cho nhiều thứ khác nhau,

depending on where you come from. Văn hóa

1:20

tùy thuộc vào việc bạn đến từ đâu.

Văn hóa

depending on where you come from: tùy vào nền tảng văn hóa

Depending on giới thiệu yếu tố có thể khiến một điều thay đổi. Ở đây, where you come from chỉ nền tảng văn hóa hoặc môi trường nơi bạn lớn lên, không phải nơi bạn vừa đi từ đó đến hay vị trí hiện tại. Câu này nói rằng cùng một màu có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau. Nói rộng hơn, cụm này có thể giải thích vì sao phong tục hoặc cách hiểu thay đổi giữa các nhóm.

Luyện tập

Trong câu này, where you come from chủ yếu nói đến điều gì?

  1. vị trí hiện tại của bạn trên bản đồ
  2. văn hóa hoặc môi trường nơi bạn lớn lên
  3. căn phòng bạn vừa rời khỏi
Xem đáp án

văn hóa hoặc môi trường nơi bạn lớn lên

You can be green with envy, Thành ngữ

1:22

Bạn có thể 'xanh lá vì ghen tị' (green with envy),

wishing you had what someone else had.

1:25

tức là ao ước có được những gì người khác có.

Thành ngữ

be green with envy: vô cùng ghen tị

Be green with envy là một thành ngữ có nghĩa là vô cùng ghen tị vì người khác có thứ mà bạn muốn. Green ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không miêu tả một màu sắc thật. Cấu trúc là be + green with envy. Hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời gian, như trong I am green with envy hoặc she was green with envy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ màu sắc có nghĩa là vô cùng ghen tị: Sam was ____ when he saw his friend's new tree house.

Xem đáp án

green with envy

And someone can feel blue, so feel depressed. Thành ngữ

1:27

Và ai đó có thể 'cảm thấy xanh dương' (feel blue), tức là cảm thấy chán nản.

Thành ngữ

feel blue: cảm thấy buồn hoặc chán nản

Feel blue là một thành ngữ có nghĩa là cảm thấy buồn hoặc chán nản. Blue ở đây diễn tả một cảm xúc chứ không phải màu sắc thật. Động từ thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: I feel blue, she feels blue và they felt blue. Thành ngữ này thường diễn tả tâm trạng buồn tạm thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ màu sắc có nghĩa là cảm thấy buồn: I sometimes ____ when I miss my family.

Xem đáp án

feel blue

We choose colors to express ourselves in what we wear or how we decorate our home. Cụm từ

1:30

Chúng ta chọn màu sắc để thể hiện bản thân qua những gì chúng ta mặc hoặc cách chúng ta trang trí nhà cửa.

Cụm từ

express ourselves: thể hiện chúng ta là ai

Express ourselves có nghĩa là thể hiện cảm xúc, ý tưởng, sở thích hoặc bản sắc của chúng ta. Trong câu này, màu sắc được chọn cho quần áo và cách trang trí nhà cửa cho thấy điều gì đó về người đưa ra những lựa chọn ấy. Express không nhất thiết chỉ có nghĩa là nói ra. Cấu trúc chung express oneself có thể diễn tả việc thể hiện con người mình qua lời nói, nghệ thuật, quần áo, âm nhạc hoặc hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thể hiện chúng ta là ai”: We use dance to ____.

Xem đáp án

express ourselves

The BBC Radio 4 program You and Yours has been talking about color

1:35

Chương trình You and Yours của BBC Radio 4 đã và đang thảo luận về màu sắc

and whether it affects everyone's mood.

1:39

và liệu nó có ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người hay không.

Karen Hallet is a color psychologist and a color designer and consultant.

1:42

Karen Hallet là một nhà tâm lý học màu sắc kiêm nhà thiết kế và tư vấn màu sắc.

She explained how color affects us.

1:47

Cô ấy đã giải thích cách màu sắc ảnh hưởng đến chúng ta.

It's the way that we take in the wavelengths of light, Cụm động từ

1:52

Đó là cách chúng ta tiếp nhận các bước sóng ánh sáng,

Cụm động từ

take in: tiếp nhận và xử lý

Trong câu này, take in có nghĩa là tiếp nhận thông tin giác quan và bắt đầu xử lý nó. Hệ thống thị giác của chúng ta tiếp nhận các bước sóng ánh sáng khác nhau, nhờ đó chúng ta nhìn thấy màu sắc. Cụm động từ này không có nghĩa là mang ánh sáng vào bên trong một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Ý tưởng tương tự có thể mở rộng sang thông tin: take in news hoặc instructions có nghĩa là tiếp nhận và hiểu chúng.

Luyện tập

Trong câu “Give me a minute to take in the news.”, take in có nghĩa là gì?

  1. quên hoàn toàn
  2. mang vào trong nhà
  3. hiểu và xử lý
Xem đáp án

hiểu và xử lý

because color is wavelengths of light,

1:55

bởi vì màu sắc chính là các bước sóng ánh sáng,

and it's how that comes in through our eye.

1:57

và cách nó đi qua mắt chúng ta.

And then it goes into the part of our brain called the hypothalamus, Văn hóa

2:00

Sau đó nó đi vào phần não của chúng ta gọi là vùng dưới đồi,

which governs our sleeping patterns, Cách dùng từ

2:03

nơi chi phối (govern) chu kỳ giấc ngủ của chúng ta,

our hormones, our behaviors,

2:05

hormone của chúng ta, hành vi của chúng ta,

our appetite, it governs everything.

2:08

sự thèm ăn của chúng ta, nó chi phối mọi thứ.

Văn hóa

hypothalamus: vùng não điều hòa các chức năng cơ thể

Hypothalamus có nghĩa là “vùng dưới đồi”, một vùng nhỏ trong não giúp điều hòa các chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm giấc ngủ, hoạt động hormone và cảm giác thèm ăn. Trong câu này, danh sách sau which giải thích vì sao vùng não này quan trọng. Đây là thuật ngữ giải phẫu, không phải tên người hay tên tổ chức.

Luyện tập

Trong câu này, hypothalamus chỉ điều gì?

  1. một phần của não giúp điều hòa các chức năng cơ thể
  2. một loại ánh sáng màu
  3. một người nghiên cứu giấc ngủ
Xem đáp án

một phần của não giúp điều hòa các chức năng cơ thể

Cách dùng từ

governs: kiểm soát hoặc điều hòa

Ở đây, governs có nghĩa là “kiểm soát hoặc điều hòa cách một thứ hoạt động”. Vùng dưới đồi giúp điều hòa kiểu ngủ, hoạt động hormone, hành vi và sự thèm ăn; câu này không nói đến việc cai trị về chính trị. Cụm cuối it governs everything nhấn mạnh và tóm tắt danh sách dài phía trước. Nó có nghĩa là “điều hòa nhiều chức năng quan trọng”, chứ không phải kiểm soát mọi sự việc trong cơ thể theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng govern với nghĩa phi chính trị giống như trong ví dụ?

  1. The guide describes the old castle.
  2. Gravity governs the motion of the planets.
  3. The new cabinet governs the country.
Xem đáp án

Gravity governs the motion of the planets.

And so different colors and different frequencies or different wavelengths of light,

2:10

Và do đó với các màu sắc khác nhau cùng các tần số hoặc bước sóng ánh sáng khác nhau,

we have different responses and different reactions to them. Cụm từ

2:14

chúng ta có những phản hồi và phản ứng khác nhau đối với chúng.

Cụm từ

responses and reactions to them: những lời đáp và phản ứng đối với chúng

Cả response và reaction đều thường đi với to + danh từ hoặc đại từ để nêu rõ lời đáp liên quan đến điều gì hoặc điều gì gây ra phản ứng: a response to a question, a reaction to light. Trong câu này, them chỉ các màu sắc, tần số và bước sóng ánh sáng khác nhau đã được nhắc đến. Ở đây, to có nghĩa là “đối với”, không diễn tả chuyển động về phía một nơi nào đó. Mẫu số nhiều different responses/reactions to ... cho thấy những kích thích khác nhau có thể tạo ra những tác động khác nhau. Response có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm một câu trả lời hoặc hành vi có chủ ý; reaction thường gợi ý một tác động thể chất, cảm xúc hoặc tự động xảy ra tức thời hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau reaction: Her skin had a strong reaction ____ the new soap.

Xem đáp án

to

So, color is wavelengths of light.

2:19

Vậy, màu sắc là những bước sóng ánh sáng.

A wavelength is the distance between two waves of sound or light Cách dùng từ

2:21

Bước sóng (wavelength) là khoảng cách giữa hai sóng âm hoặc sóng ánh sáng

that are next to each other.

2:26

nằm sát cạnh nhau.

Cách dùng từ

wavelength: khoảng cách từ một chu kỳ sóng đến chu kỳ tiếp theo

Wavelength là khoảng cách giữa các điểm tương ứng trên hai chu kỳ sóng liền kề, chẳng hạn từ một đỉnh sóng đến đỉnh sóng tiếp theo. Phụ đề diễn đạt ý này đơn giản hơn là khoảng cách giữa hai sóng âm hoặc sóng ánh sáng nằm cạnh nhau. Ở đây, wave có nghĩa là một dạng lặp lại liên quan đến âm thanh hoặc ánh sáng, không chỉ là sóng biển. Wavelength đo khoảng cách nên được biểu thị bằng các đơn vị độ dài như mét hoặc những đơn vị nhỏ hơn.

Luyện tập

Wavelength đo đại lượng nào?

  1. khoảng cách giữa các điểm tương ứng trên những chu kỳ sóng liền kề
  2. độ cao của sóng so với vị trí giữa
  3. số chu kỳ sóng mỗi giây
Xem đáp án

khoảng cách giữa các điểm tương ứng trên những chu kỳ sóng liền kề

As these waves change, Ngữ pháp

2:28

Khi những bước sóng này thay đổi,

so does the color we see.

2:30

màu sắc mà chúng ta nhìn thấy cũng thay đổi.

Ngữ pháp

As X changes, so does Y: diễn tả hai thay đổi song song bằng đảo ngữ

Ở đây, as có nghĩa là “khi thay đổi cùng nhau” hoặc “song song với nhau”: khi các sóng thay đổi, màu sắc chúng ta nhìn thấy cũng thay đổi. Mẫu câu này nối hai sự thay đổi có liên quan, chứ không chỉ kể hai sự việc xảy ra lần lượt. Trong so does the color we see, does đứng trước chủ ngữ vì đây là cấu trúc đảo. Does mang dạng hiện tại và thay cho sự thay đổi đã được nhắc đến; ý đầy đủ là the color we see changes too. So does không có nghĩa là “vì thế nên làm”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu hai từ so + trợ động từ dành cho chủ ngữ thứ hai số ít: As the temperature rises, ____ the demand for cold drinks.

Xem đáp án

so does

Thanks for the science lesson. Ý định

2:32

Cảm ơn vì bài học khoa học.

Ý định

Thanks for the science lesson: lời đáp nhẹ nhàng cho một phần giải thích

Ở đây, lesson không nhất thiết là một lớp học thật. Người nói xem phần giải thích khoa học vừa rồi như một “bài học khoa học” nhỏ và cảm ơn người đã giải thích. Câu này có thể ghi nhận thông tin hữu ích và khép lại phần giải thích một cách gọn gàng. Tùy cách nói, nó có thể nghe chân thành, vui đùa nhẹ nhàng hoặc mỉa mai; chỉ riêng từ ngữ không xác định được giọng điệu.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: sau khi một người bạn giải thích ngắn về khoa học, Thanks for the science lesson nhất định có nghĩa là một lớp học chính thức vừa kết thúc.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Karen also explained that there's a part of our brain that controls,

2:34

Karen cũng giải thích rằng có một phần não của chúng ta kiểm soát,

she used the word govern,

2:38

cô ấy dùng từ chi phối (govern),

how we feel and how we behave.

2:40

cách chúng ta cảm nhận và cách chúng ta hành xử.

And this can change depending on what color we see.

2:42

Và điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào màu sắc mà chúng ta nhìn thấy.

Interesting stuff.

2:45

Thật thú vị.

Of course, color can affect us differently.

2:47

Tất nhiên, màu sắc có thể ảnh hưởng đến chúng ta theo nhiều cách khác nhau.

Seeing red can make one person angry, Ghi chú

2:49

'Nhìn thấy màu đỏ' (seeing red) có thể khiến một người tức giận,

but someone else may just feel energized.

2:52

nhưng ai đó khác lại có thể cảm thấy được tiếp thêm sinh lực.

Thành ngữ

Seeing red: nghĩa đen và thành ngữ chỉ sự tức giận

See red là một thành ngữ có nghĩa là trở nên rất tức giận, thường là tức giận đột ngột. Tuy nhiên, vì câu này nói về tác động của một màu sắc, Seeing red cũng mang nghĩa đen là nhìn thấy màu đỏ. Câu này tận dụng sự trùng nhau của hai nghĩa để tạo lối chơi chữ: hành động nhìn thấy màu đỏ theo nghĩa đen có thể khiến ai đó tức giận, còn cụm Seeing red lại gợi đến thành ngữ về sự tức giận. Từ angry báo hiệu sự liên hệ này.

Luyện tập

Seeing red có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này có nghĩa là người đó chỉ nhìn thấy những vật màu đỏ.
  2. Cụm này có nghĩa là màu đỏ luôn làm mọi người cảm thấy tràn đầy năng lượng.
  3. Cụm này nói đến việc nhìn thấy màu đỏ và đồng thời gợi đến thành ngữ có nghĩa là trở nên rất tức giận.
Xem đáp án

Cụm này nói đến việc nhìn thấy màu đỏ và đồng thời gợi đến thành ngữ có nghĩa là trở nên rất tức giận.

Ngữ pháp

make one person angry: make + tân ngữ + tính từ

Trong make one person angry, make có nghĩa là gây ra hoặc khiến cho. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: one person là tân ngữ chịu tác động, còn angry mô tả trạng thái cuối cùng của người đó. Đặt tính từ ngay sau tân ngữ. Không thêm to be: nói make someone angry, không nói make someone to be angry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của make + tân ngữ + tính từ, sử dụng make / us / tired: Yesterday's long trip ____.

Xem đáp án

made us tired

Homeware and furnishing manufacturers offer a whole spectrum or range Cách dùng từ

2:55

Các nhà sản xuất đồ gia dụng và nội thất cung cấp toàn bộ quang phổ hoặc hàng loạt

of colors to choose to suit everyone's taste and mood. Cụm từ

3:00

màu sắc để lựa chọn sao cho phù hợp với sở thích và tâm trạng của mỗi người.

Cách dùng từ

Homeware and furnishing manufacturers: nhà sản xuất đồ gia dụng

Trong cụm danh từ này, homeware và furnishing cho biết các lĩnh vực sản phẩm mà nhà sản xuất hoạt động. Homeware bao gồm nhiều đồ dùng thiết thực hoặc đồ trang trí dùng trong nhà; furnishing chỉ các vật dụng và vật liệu dùng để trang bị hoặc trang trí phòng. Manufacturers có nghĩa là các công ty sản xuất sản phẩm. Vì vậy, cả cụm chỉ những công ty làm đồ gia dụng và sản phẩm trang trí nội thất. Ở đây, furnishing đóng vai trò bổ nghĩa cho danh từ, không diễn tả một hành động đang xảy ra.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Homeware and furnishing manufacturers?

  1. Các công ty sản xuất đồ gia dụng và vật dụng dùng để trang bị phòng
  2. Những công nhân chỉ xây tường bên ngoài ngôi nhà
  3. Những người đang trang trí một căn phòng ngay lúc này
Xem đáp án

Các công ty sản xuất đồ gia dụng và vật dụng dùng để trang bị phòng

Cách dùng từ

whole spectrum or range: phạm vi lựa chọn rất rộng

Theo nghĩa đen, spectrum có thể chỉ dải màu nhìn thấy khi ánh sáng được tách ra. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa bóng: a spectrum of colors là một lựa chọn rộng, bao gồm nhiều khả năng khác nhau. Range là từ thông dụng hơn để chỉ một nhóm lựa chọn có sẵn. Khi nói whole spectrum or range, người nói diễn đạt lại ý đó và nhấn mạnh rằng các nhà sản xuất cung cấp nhiều màu phù hợp với những sở thích và tâm trạng khác nhau.

Luyện tập

Trong câu này, whole spectrum or range of colors nhấn mạnh điều gì?

  1. Có nhiều màu sắc khác nhau để lựa chọn.
  2. Chỉ có các màu trong một thí nghiệm khoa học.
  3. Một màu cố định phải phù hợp với tất cả mọi người.
Xem đáp án

Có nhiều màu sắc khác nhau để lựa chọn.

Cụm từ

suit everyone's taste and mood: phù hợp với sở thích và tâm trạng của mọi người

Ở đây, suit là động từ có nghĩa là “phù hợp với”. Nó không phải là danh từ chỉ một bộ âu phục. Taste chỉ những phong cách một người yêu thích, còn mood chỉ cảm xúc của người đó tại thời điểm ấy. Cấu trúc suit + someone's taste or mood cho biết một lựa chọn phù hợp với sở thích hoặc cảm xúc của người đó. Trong câu này, dải màu phong phú giúp mỗi người chọn được màu mà họ cảm thấy phù hợp với mình.

Luyện tập

Câu nào dùng suit để nói một lựa chọn âm nhạc phù hợp với tâm trạng hiện tại của một người?

  1. These headphones fit her comfortably.
  2. This blue jacket matches her shoes.
  3. This playlist suits her mood.
Xem đáp án

This playlist suits her mood.

But during the recent coronavirus pandemic,

3:03

Nhưng trong đại dịch virus corona gần đây,

there was a rise in demand for intense, bright shades and patterns. Ghi chú

3:06

nhu cầu về các sắc thái và hoa văn rực rỡ, đậm nét đã tăng lên.

Cụm từ

a rise in demand for: diễn tả nhu cầu tăng lên

A rise in demand for có nghĩa là mọi người muốn hoặc cần một thứ gì đó nhiều hơn trước. Demand ở đây là danh từ, còn for giới thiệu thứ mà mọi người muốn. Cấu trúc đầy đủ là a rise in demand for + danh từ. Khi dùng với there was, cấu trúc này báo cáo một xu hướng trong quá khứ thay vì nêu cụ thể ai muốn sản phẩm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: There was ____ bicycles last spring.

Xem đáp án

a rise in demand for

Cách dùng từ

intense, bright shades and patterns: các sắc độ và hoa văn đậm, tươi sáng

Trong ngữ cảnh màu sắc và thiết kế, shades chỉ những sắc độ hoặc biến thể cụ thể của một màu. Intense và bright cho biết màu sắc mạnh, sống động và dễ gây chú ý. Ở đây, shades không có nghĩa là nơi mát mẻ tránh ánh nắng. Patterns là các thiết kế được sắp xếp hoặc lặp lại, chẳng hạn như sọc hay hình khối. Cả cụm từ miêu tả một phong cách thị giác táo bạo với màu sắc sống động và họa tiết nổi bật.

Luyện tập

Trong câu này, shades có nghĩa là gì?

  1. Những nơi mát mẻ tránh ánh nắng
  2. Các loại hoặc sắc độ màu
  3. Những hình tối do ánh sáng bị chặn tạo ra
Xem đáp án

Các loại hoặc sắc độ màu

This was referred to as happy design, Cụm từ

3:10

Đây được gọi là thiết kế vui vẻ (happy design),

Cụm từ

was referred to as happy design: được gọi là happy design

Be referred to as + tên có nghĩa là “được gọi bằng tên đó”. Đây là cấu trúc bị động: sự vật được đặt tên đứng trước, còn tên gọi đứng sau as. Ở đây, this chỉ xu hướng thiết kế, còn happy design là nhãn dùng để gọi xu hướng đó. Trong cấu trúc này, refer không có nghĩa là “tham khảo” hay “tra cứu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be referred to as: In the old guide, this method ____ the buddy system.

Xem đáp án

was referred to as

design that was meant to help lift our mood. Cụm từ

3:12

loại thiết kế nhằm giúp nâng cao tâm trạng của chúng ta.

Cụm từ

lift our mood: khiến tâm trạng chúng ta tốt hơn

Ở đây, lift our mood được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cụm này có nghĩa là “khiến chúng ta cảm thấy vui hơn hoặc bớt buồn”. Lift không diễn tả hành động nâng một vật lên theo nghĩa đen. Mẫu có thể dùng trong các tình huống khác là lift + từ chỉ sở hữu + mood, như lift my mood hoặc lift their mood. Chủ ngữ thường là thứ tạo ra thay đổi cảm xúc tích cực, chẳng hạn như âm nhạc, màu sắc, tin tức hoặc một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu lift your mood: A short walk can ____.

Xem đáp án

lift your mood

Yes, and Karen Hallet spoke a bit more about this on the You and Yours program.

3:16

Đúng vậy, và Karen Hallet đã nói thêm một chút về điều này trong chương trình You and Yours.

In the time when everyone was out and we were all working

3:23

Vào thời điểm mà mọi người đều ra ngoài và tất cả chúng ta đều làm việc

and we'd lived very, very busy lives, Cụm từ

3:26

và chúng ta đã sống những cuộc sống rất, rất bận rộn,

Cụm từ

we'd lived very, very busy lives: chúng tôi đã có cuộc sống rất bận rộn

Mẫu tự nhiên live a ... life có nghĩa là “sống hoặc trải qua một kiểu cuộc sống nào đó”. Với chủ ngữ we, life chuyển sang số nhiều: we lived very, very busy lives. Very, very tạo sắc thái nhấn mạnh. Ở đây, we'd có nghĩa là we had, không phải we would. We'd lived là thì quá khứ hoàn thành: nó đặt lối sống bận rộn đó trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng live a very busy life ở thì quá khứ hoàn thành: Before they retired, they had ____.

Xem đáp án

lived very busy lives

quite often what people wanted,

3:28

thường thì điều mà mọi người muốn,

they wanted a very quiet sanctuary to come back to, Cách dùng từ

3:30

họ muốn một nơi trú ẩn (sanctuary) rất yên tĩnh để trở về,

Cách dùng từ

sanctuary to come back to: chốn bình yên để trở về

Ở đây, sanctuary là phép ẩn dụ chỉ một nơi yên tĩnh, an toàn và giúp con người tránh khỏi áp lực hằng ngày. Ngôi nhà không được mô tả như một thánh địa tôn giáo hay nơi trú ẩn chính thức. Trong a sanctuary to come back to, cụm nguyên mẫu to come back to bổ nghĩa cho sanctuary, mang nghĩa “một chốn bình yên mà mọi người có thể trở về”. Từ to cuối cùng thuộc cụm come back to, còn sanctuary được hiểu là đối tượng của cụm đó.

Luyện tập

Trong câu này, a very quiet sanctuary to come back to có nghĩa là gì?

  1. Một nơi bình yên mà mọi người có thể trở về
  2. Một căn phòng tạm thời chỉ dùng để làm việc
  3. Một tòa nhà tôn giáo mà mọi người phải đến thăm
Xem đáp án

Một nơi bình yên mà mọi người có thể trở về

so they had very pale colors or very low chromatic colors in their house, Cách dùng từ

3:33

vì vậy họ có màu sắc rất nhạt hoặc màu sắc có độ kết tủa rất thấp trong nhà,

low saturation,

3:37

độ bão hòa thấp,

Cách dùng từ

low chromatic colors ... low saturation: cường độ màu dịu

Low chromatic colors và low saturation đều chỉ những màu có cường độ màu yếu. Chúng trông dịu, ngả xám hoặc nhẹ nhàng thay vì rực rỡ. Trong tiếng Anh thiết kế chuẩn, low-saturation colors hoặc low-chroma colors thông dụng hơn low chromatic colors. Saturation hoặc chroma mô tả độ rực của màu, không phải độ sáng tối. Một màu có độ bão hòa thấp có thể sáng hoặc tối, vì vậy low saturation không đơn giản chỉ có nghĩa là pale.

Luyện tập

Câu nào sử dụng low saturation đúng?

  1. Every low-saturation color must be black.
  2. A soft grey-blue can have low saturation without being very dark.
  3. Low saturation means that a color reflects no light.
Xem đáp án

A soft grey-blue can have low saturation without being very dark.

because that helped them unwind, Cụm từ

3:39

bởi vì điều đó đã giúp họ xả hơi,

Cụm từ

helped them unwind: giúp ai đó thư giãn sau căng thẳng

Help someone unwind có nghĩa là giúp một người dễ bình tâm lại sau khi bận rộn, căng thẳng hoặc chịu áp lực. Trong câu này, that chỉ những màu nhạt có độ bão hòa thấp; chúng tạo cảm giác dịu nhẹ. Cấu trúc là help + người + động từ nguyên mẫu: helped + them + unwind. Cũng có thể nói helped them to unwind, nhưng dạng không có to rất phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “từ từ thư giãn sau khi bận rộn”: Soft lighting helps the guests ____ after their long trip.

Xem đáp án

unwind

it helped them relax and to feel very soothed. Cách dùng từ

3:41

nó giúp họ thư giãn và cảm thấy rất êm dịu.

Cách dùng từ

feel very soothed: cảm thấy rất bình tâm và được an ủi

Feel very soothed có nghĩa là cảm thấy rất bình tâm và được an ủi vì điều gì đó đã làm giảm căng thẳng, lo lắng hoặc khó chịu. Soothed là quá khứ phân từ của soothe, ở đây được dùng như tính từ sau feel. Từ này nhấn mạnh rằng một tác động nào đó đã nhẹ nhàng làm người ta bình tâm lại, chứ không chỉ đơn giản là khiến họ vui. Trong câu này, màu sắc được trình bày như tác động làm dịu đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với feel soothed?

  1. Cảm thấy bình tâm vì một giọng nói dịu dàng đã làm bạn bớt lo
  2. Cảm thấy đói vì bạn bỏ bữa trưa
  3. Cảm thấy phấn khích vì đội của bạn chiến thắng
Xem đáp án

Cảm thấy bình tâm vì một giọng nói dịu dàng đã làm bạn bớt lo

But what I have found since the first lockdown Ngữ pháp

3:44

Nhưng điều tôi phát hiện ra kể từ đợt phong tỏa đầu tiên

is a lot of people, because they're not getting that outside stimulation, Cách dùng từ

3:47

là rất nhiều người, vì họ không nhận được sự kích thích từ bên ngoài đó,

Cách dùng từ

outside stimulation: nguồn kích thích từ thế giới bên ngoài ngôi nhà

Ở đây, outside stimulation chỉ sự đa dạng và nguồn năng lượng mà mọi người thường nhận được từ các địa điểm, hoạt động và sự tiếp xúc với người khác bên ngoài ngôi nhà. Cụm từ này mô tả một loại trải nghiệm bị mất đi trong thời gian phong tỏa. Stimulation là thông tin hoặc trải nghiệm kích hoạt các giác quan hay tâm trí, vì vậy từ này mang nghĩa trung tính hoặc tích cực ở đây. Outside cho biết nguồn của sự kích thích đó; nó không có nghĩa là mọi trải nghiệm đều phải diễn ra ở ngoài trời theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu này, outside stimulation có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Trải nghiệm mới, hoạt động và nguồn kích thích xã hội hoặc giác quan từ bên ngoài ngôi nhà
  2. Một phương pháp điều trị y tế nhằm kích hoạt cơ thể
  3. Chỉ việc tập thể dục diễn ra ngoài trời
Xem đáp án

Trải nghiệm mới, hoạt động và nguồn kích thích xã hội hoặc giác quan từ bên ngoài ngôi nhà

they're actually putting a lot of brighter colors in their home

3:51

thực sự đang đưa rất nhiều màu sắc tươi sáng hơn vào nhà của họ

Ngữ pháp

what I have found ... is: trình bày kết luận như một điều quan sát được

Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không dùng để mở đầu câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề what I have found since the first lockdown hoạt động như một danh từ và làm chủ ngữ; is sau đó nối chủ ngữ ấy với nội dung của điều được phát hiện. Cấu trúc What I have found ... is ... đặt nguồn gốc của kết luận lên trước, rồi đưa ra kết luận sau is. Cấu trúc này hữu ích khi muốn trình bày thông tin như kết quả của sự quan sát thay vì khẳng định ngay lập tức. Have found đi với since the first lockdown để cho thấy sự quan sát đã được tích lũy từ thời điểm đó trong quá khứ đến lúc nói.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what để trình bày một điều quan sát được?

  1. What I have found that regular breaks improve concentration.
  2. What have I found is that regular breaks improve concentration.
  3. What I have found is that regular breaks improve concentration.
Xem đáp án

What I have found is that regular breaks improve concentration.

because they're trying to bring in that feeling that they would have got when they were out, Cụm động từ

3:54

bởi vì họ đang cố gắng mang lại cái cảm giác mà họ đã có được khi họ ra ngoài,

Cụm động từ

bring in that feeling: đưa một cảm giác vào không gian

Trong bring in that feeling, bring in có nghĩa là “đưa một điều gì đó vào một nơi hoặc tình huống”, chứ không phải mang một đồ vật thật vào trong nhà. Tân ngữ that feeling gọi tên một ý tưởng hoặc cảm giác, không phải thứ có thể chạm vào. Ở đây, that feeling là sự hào hứng và nguồn năng lượng sôi nổi mà mọi người cảm thấy khi ra ngoài. Bạn có thể dùng cấu trúc bring in + danh từ khi một thứ đem thêm cảm giác, ý tưởng, phong cách hoặc yếu tố khác vào một nơi hay tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “đưa vào không gian”: The designer chose bright artwork to ____ some playful energy.

Xem đáp án

bring in

that excitement and that buzz. Cách dùng từ

3:58

sự phấn khích và sự rộn ràng đó.

Cách dùng từ

that buzz: một bầu không khí hào hứng và sôi động

Trong that buzz, buzz là một danh từ thân mật mang nghĩa bóng, chỉ cảm giác hoặc bầu không khí hào hứng và sôi động. Ở đây, nó không phải tiếng vo ve theo nghĩa đen. Cụm này đứng cạnh excitement, vì vậy that chỉ cảm giác đầy năng lượng gắn với việc ra ngoài. Trong những tình huống khác, một nơi, sự kiện hoặc đám đông có thể được nói là có buzz khi mọi người cảm thấy năng động và hào hứng.

Luyện tập

Trong “There was a real buzz in the hall before the concert,” buzz có nghĩa là gì?

  1. Một tâm trạng buồn ngủ và yên tĩnh
  2. Một tiếng vo ve trầm
  3. Một bầu không khí hào hứng và sôi động
Xem đáp án

Một bầu không khí hào hứng và sôi động

It seems that in our normal busy working lives, Mạch ý

4:02

Có vẻ như trong cuộc sống làm việc bận rộn bình thường của chúng ta,

our homes were peaceful places and somewhere to relax.

4:05

ngôi nhà của chúng ta từng là những nơi yên bình và là nơi nào đó để thư giãn.

Mạch ý

It seems that: đưa ra kết luận một cách thận trọng

It seems that dùng để đưa ra một kết luận dựa trên điều đã quan sát hoặc thảo luận. Trong câu này, nó có nghĩa là “có vẻ như” hoặc “thông tin hiện có cho thấy rằng”; nó không miêu tả vẻ ngoài nhìn bằng mắt. Cấu trúc là It seems that + mệnh đề. Cách mở đầu này làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối, vì vậy có thể dùng để tổng hợp thông tin mà không trình bày kết luận như một điều hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Sau khi đọc khảo sát, hãy hoàn thành câu bằng cách mở đầu thận trọng trong bài học này. ____ most families want a safe place to relax.

Xem đáp án

It seems that

They were a sanctuary.

4:08

Chúng từng là một nơi trú ẩn (sanctuary).

To create this relaxing space,

4:10

Để tạo ra không gian thư giãn này,

we used pale colors, Cách dùng từ

4:12

chúng ta đã sử dụng các màu nhạt,

ones that lack intensity, like sky blue.

4:13

những màu thiếu đi cường độ, như màu xanh da trời.

Cách dùng từ

pale colors ... lack intensity: những màu sáng và không mạnh về thị giác

Pale colors là những màu sáng và có cường độ thị giác thấp: chúng không trông mạnh, đậm hay rực rỡ. Cụm lack intensity diễn đạt lại ý này; ones thay cho colors, vì vậy ones that lack intensity có nghĩa là “những màu không mạnh về mặt thị giác”. Khi pale miêu tả màu sắc, từ này thường chỉ mô tả sắc độ một cách trung tính. Nó không tự động mang nghĩa trông thiếu khỏe mạnh như khi pale được dùng để miêu tả khuôn mặt của một người.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với pale colors, ones that lack intensity?

  1. Những vật hoàn toàn trong suốt.
  2. Những màu sáng và không mạnh về mặt thị giác.
  3. Những màu luôn rất tối và rực rỡ.
Xem đáp án

Những màu sáng và không mạnh về mặt thị giác.

But during the recent lockdowns,

4:17

Nhưng trong những đợt phong tỏa gần đây,

when we weren't outside much,

4:18

khi chúng ta không ra ngoài nhiều,

we tried to get that stimulation,

4:20

chúng ta đã cố gắng có được sự kích thích (stimulation) đó,

that excitement or experience,

4:22

sự phấn khích hay trải nghiệm đó,

by decorating our homes with brighter color, such as yellow. Ngữ pháp

4:24

bằng cách trang trí nhà cửa bằng màu sắc rực rỡ hơn, chẳng hạn như màu vàng.

Ngữ pháp

by decorating our homes with brighter color: dùng by + danh động từ để chỉ phương pháp

Trong câu này, by decorating our homes with brighter color cho biết mọi người đã cố tìm sự kích thích và hào hứng bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là thông qua hành động làm một việc, không phải ở bên cạnh. Dùng by + danh động từ, tức dạng động từ có -ing, sau một kết quả hoặc mục tiêu để nêu phương pháp dùng để đạt được nó: đạt kết quả bằng cách làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của press để chỉ phương pháp: You can open the box ____ the green button.

Xem đáp án

by pressing

Hmm, perhaps a little too bright for me. Ý định

4:28

Hmm, có lẽ hơi quá sáng đối với tôi.

Ý định

a little too bright for me: nhẹ nhàng diễn đạt giới hạn cá nhân

Mẫu a little too + tính từ + for me cho biết một điều gì đó hơi vượt quá mức mà người nói thích hoặc có thể thoải mái chấp nhận. Vì vậy, too bright có nghĩa là sáng hơn mức dễ chịu, chứ không chỉ đơn giản là rất sáng. A little làm lời chê nhẹ đi, còn for me trình bày đó là phản ứng cá nhân chứ không phải sự thật đúng với tất cả mọi người. Trong câu đầy đủ, perhaps tiếp tục làm giọng điệu nhẹ hơn.

Luyện tập

Một người bạn hỏi ý kiến của bạn về nhạc trong quán cà phê. Đây có phải là cách tế nhị để nói rằng âm lượng vượt quá mức bạn cảm thấy thoải mái không? The music is a little too loud for me.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Phù hợp

It's all about personal taste Cụm từ

4:31

Tất cả đều thuộc về sở thích cá nhân

and the connections we make with the colors we see. Cụm từ

4:33

và sự kết nối mà chúng ta tạo ra với những màu sắc mà chúng ta nhìn thấy.

Cụm từ

all about personal taste: nêu yếu tố then chốt

Trong câu này, be all about + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là điều được nêu ra chính là yếu tố chủ đạo hoặc điều quan trọng nhất. all about personal taste cho biết sở thích cá nhân giữ vai trò trung tâm trong cách mọi người phản ứng với màu sắc. Cụm này không chỉ có nghĩa là 'chủ đề là sở thích cá nhân'. Mẫu câu này thường được dùng để tóm tắt một lời giải thích bằng cách nêu ra yếu tố then chốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu câu đã học để cho biết sự tin tưởng là yếu tố then chốt. For this team, success ____ trust.

Xem đáp án

is all about

Cụm từ

connections we make with: tạo mối liên hệ về tinh thần hoặc cảm xúc

Ở đây, connections là những mối liên hệ về tinh thần hoặc cảm xúc với màu sắc, chẳng hạn như ký ức, cảm giác hoặc ý nghĩa mà một màu gợi lên. Đây không phải là những kết nối vật lý. Cụm connections we make with có nghĩa là 'những mối liên hệ mà chúng ta tạo ra với'. Cụm này có thể mô tả cách một điều chúng ta nhìn thấy, nghe thấy hoặc đọc được trở nên gắn với trải nghiệm cá nhân trong tâm trí.

Luyện tập

Trong câu 'Readers often make connections with stories from their childhood,' make connections with có nghĩa là gì?

  1. tạo những mối liên hệ về tinh thần hoặc cảm xúc với
  2. kết nối chúng bằng dây cáp vật lý
  3. chọn màu bìa yêu thích
Xem đáp án

tạo những mối liên hệ về tinh thần hoặc cảm xúc với

But it makes sense that brighter colors can certainly lift our mood. Mạch ý

4:36

Nhưng thật có lý khi những màu sắc tươi sáng hơn chắc chắn có thể giúp nâng cao tâm trạng của chúng ta.

Mạch ý

it makes sense that: đưa ra một kết luận hợp lý

It makes sense that + mệnh đề cho người nghe biết rằng ý trong mệnh đề đó là hợp lý dựa trên những điều đã biết. Ở đây, cụm từ này nối phần giải thích trước đó với kết luận rằng những màu sáng hơn có thể cải thiện tâm trạng. Sense ở đây có nghĩa là logic hoặc lẽ phải, không phải giác quan cơ thể như thị giác hay thính giác. Cụm từ này cho biết kết luận đó dễ hiểu; nó không nói rằng kết luận đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. ____ Nora brought an umbrella because the sky is very dark.

Xem đáp án

It makes sense that

Now, earlier I asked you, Georgina,

4:40

Bây giờ, ban nãy tôi đã hỏi bạn, Georgina,

do you know what the splitting of white light into its different colors is called?

4:42

bạn có biết hiện tượng tách ánh sáng trắng thành các màu khác nhau được gọi là gì không?

Is it A, dispersion,

4:47

Là A, sự tán sắc,

B, reflection, or C, refraction?

4:50

B, sự phản xạ, hay C, sự khúc xạ?

And I said it was refraction.

4:53

Và tôi đã nói đó là sự khúc xạ.

Sorry, Georgina, that's wrong.

4:56

Rất tiếc, Georgina, sai rồi.

It's actually called dispersion.

4:57

Nó thực sự được gọi là sự tán sắc (dispersion).

Back to school for you. Ý định

4:59

Bạn phải quay lại trường học thôi.

Ý định

Back to school for you: lời trêu đùa sau một lỗi nhỏ

“Back to school for you.” là một câu cảm thán giao tiếp đã lược bớt từ. Sau khi ai đó trả lời sai một câu hỏi đố, câu này đùa rằng người đó cần quay lại trường học, nói cách khác là cần học lại điểm kiến thức ấy. Đây không phải là lời yêu cầu thật sự phải quay lại trường. Câu đùa phóng đại một lỗi nhỏ như thể người đó cần bắt đầu học lại từ đầu.

Luyện tập

Đánh giá tình huống: Trong một cuộc họp trang trọng, đồng nghiệp trả lời sai một câu hỏi và bạn nói: “Back to school for you.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

But not before we recap some of today's vocabulary. Mạch ý

5:01

Nhưng không phải trước khi chúng ta ôn lại một số từ vựng của ngày hôm nay.

Mạch ý

recap some of today's vocabulary: xem lại ngắn gọn nội dung trước đó

Ở đây, recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn thông tin đã được đề cập. Cụm recap some of today's vocabulary mở đầu phần ôn nhanh những từ đã xuất hiện trước đó trong chương trình, chứ không giới thiệu chủ đề mới. Động từ này giúp sắp xếp phần tiếp theo: người nói cho biết việc ôn lại sẽ diễn ra trước khi chương trình kết thúc. Bạn có thể dùng recap + chủ đề hoặc các ý để báo hiệu một phần tóm tắt nhanh.

Luyện tập

Trong câu Before we finish, let's recap the main points, recap có nghĩa là gì?

  1. xem lại ngắn gọn nội dung đã được đề cập
  2. lặp lại từng chi tiết y nguyên từng từ
  3. giới thiệu một chủ đề hoàn toàn mới
Xem đáp án

xem lại ngắn gọn nội dung đã được đề cập

Okay, firstly,

5:05

Được rồi, đầu tiên,

we can describe someone who wishes they had what someone else has

5:06

chúng ta có thể mô tả ai đó luôn ao ước có được những gì người khác có

as being green with envy.

5:09

là 'green with envy' (vô cùng ghen tị).

We also talked about a wavelength,

5:11

Chúng ta cũng đã nói về bước sóng (wavelength),

the distance between two waves of sound or light

5:14

khoảng cách giữa hai sóng âm hoặc sóng ánh sáng

that are next to each other.

5:17

nằm sát cạnh nhau.

To govern means to control or influence.

5:18

Chi phối (govern) có nghĩa là kiểm soát hoặc tạo ảnh hưởng.

A sanctuary can be a peaceful or relaxing place.

5:21

Nơi trú ẩn (sanctuary) có thể là một nơi yên bình hoặc thư giãn.

In some cases,

5:25

Trong một số trường hợp,

it can be a safe place for someone in danger.

5:25

nó có thể là một nơi an toàn cho ai đó đang gặp nguy hiểm.

Stimulation describes the feeling of being excited,

5:29

Sự kích thích (stimulation) mô tả cảm giác bị phấn khích,

interested, or enthused by something.

5:32

thích thú hoặc hào hứng vì điều gì đó.

And pale describes a color that lacks intensity.

5:35

Và nhạt (pale) mô tả một màu sắc thiếu đi cường độ.

It's not very bright.

5:38

Nó không sáng lắm.

And for me,

5:39

Và đối với tôi,

they're much better than a bold, bright yellow.

5:40

chúng tốt hơn nhiều so với màu vàng tươi, rực rỡ.

Well, Georgina,

5:43

Chà, Georgina,

thanks for showing your true colors. Thành ngữ

5:44

cảm ơn bạn đã thể hiện 'màu sắc thật' (true colors - bản chất thật) của mình.

Thành ngữ

showing your true colors: để lộ tính cách thật

Show your true colors là một thành ngữ có nghĩa là để lộ tính cách, thái độ hoặc ý định thật, đặc biệt khi những điều đó đã được che giấu trước đây. Thành ngữ này không có nghĩa là trưng bày màu sắc thật. Ở đây, thanks for showing your true colors là lời trêu đùa nhẹ nhàng, chứ không chỉ đơn thuần là lời cảm ơn. Vì chương trình đã nói về màu sắc, colors còn tạo ra một cách chơi chữ giữa chủ đề theo nghĩa đen và nghĩa thành ngữ.

Luyện tập

Trong câu Maya showed her true colors when the team needed help, showed her true colors có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy để lộ tính cách hoặc thái độ thật.
  2. Cô ấy trưng bày những màu mình thích.
  3. Cô ấy vẽ một thứ gì đó cho cả đội.
Xem đáp án

Cô ấy để lộ tính cách hoặc thái độ thật.

That's all for now,

5:47

Đó là tất cả cho bây giờ,

but we'll be picking another topic to discuss out of the blue next time. Thành ngữ

5:48

nhưng lần sau chúng ta sẽ chọn một chủ đề khác để thảo luận 'một cách bất ngờ' (out of the blue).

Thành ngữ

out of the blue: đột nhiên và bất ngờ

Out of the blue là một thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên và bất ngờ”, đặc biệt khi không có dấu hiệu hay lời báo trước. Thành ngữ này không nói về màu xanh theo nghĩa đen. Trong câu này, thành ngữ cho biết việc chọn chủ đề tiếp theo sẽ gây bất ngờ. Vì tập này nói về màu sắc, từ blue còn tạo ra một lối chơi chữ vui để kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học này có nghĩa là “đột nhiên và bất ngờ”. I had not heard from Ben for years, but he called me ____.

Xem đáp án

out of the blue

Don't forget,

5:52

Đừng quên,

you can hear other Six Minute English programs

5:53

bạn có thể nghe các chương trình Six Minute English khác

and much more on our website at bbclearningenglish.com.

5:55

và nhiều thứ khác nữa trên trang web của chúng tôi tại bbclearningenglish.com.

And we're always posting stuff on our social media platforms.

6:00

Và chúng tôi luôn đăng tải nhiều thứ trên các nền tảng mạng xã hội của mình.

Bye for now.

6:03

Chào tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:06

Six Minute English từ BBC.