Chúng Tôi Là Biệt Đội Siêu Cứu Hộ | Mùa 1 Tập 12 | Biệt Đội Siêu Cứu Hộ Pinkfong - Nhạc và Hoạt Hình Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
338 từ 151 từ/phút

Tóm tắt video: Super Rescue Team của Pinkfong phát hiện các xe tải quái vật đã trốn thoát, tập hợp cả đội và hứa bảo vệ mọi người cho đến khi nhiệm vụ hoàn thành. Điểm tiếng Anh chính: 1. would have been worse if — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn hiểu cách tiếng Anh nói về một kết quả không có thật trong quá khứ, hữu ích khi nhìn lại một tình huống nguy hiểm hoặc giải thích rằng mọi chuyện có thể đã nghiêm trọng hơn. 2. take over — Cụm động từ: Bạn nhận ra nghĩa là “giành quyền kiểm soát” chứ không chỉ là “take”, đặc biệt trong lời thoại của phản diện, các tình huống tranh quyền hoặc câu chuyện về việc chiếm một nơi nào đó. 3. when you need us, we'll be there. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn học mẫu hứa hẹn tự nhiên when + present, will + verb, dùng để nói ai đó sẽ làm gì khi một nhu cầu hoặc tình huống xuất hiện trong tương lai.

Nội dung bài học

Pinkfong.

0:00

Pinkfong.

Super Rescue Team to the rescue. Cụm từ

0:03

Super Rescue Team đến giải cứu.

Cụm từ

to the rescue: đến để giúp đỡ

To the rescue là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là ai đó đang đến để giải cứu, giúp đỡ hoặc xử lý một vấn đề khẩn cấp. Trong câu này, cụm từ được dùng như lời hô xuất hiện đầy hào hứng của cả đội: người trợ giúp đã đến và sẵn sàng hành động. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Ở đây, to không chỉ một địa điểm. X to the rescue! là câu cảm thán ngắn không nêu rõ động từ, còn X came to the rescue là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định thông báo người trợ giúp đã đến: The first-aid team ____!

Xem đáp án

to the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Pinkfong Super Rescue Team.

We are the Super Rescue Team.

0:13

Chúng tôi là Super Rescue Team.

Phew,

0:20

Phù,

I'm so glad we caught the monster trucks. Cụm từ

0:21

Thật vui vì chúng ta đã bắt được những chiếc xe tải quái vật.

Cụm từ

I'm so glad + mệnh đề: niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm mạnh mẽ

I'm so glad thể hiện niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm mạnh mẽ trước một tình huống. Ở đây, việc bắt được những chiếc xe tải khiến người nói vừa vui vừa nhẹ nhõm. Sau glad có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu lý do: I'm so glad + we caught the monster trucks. So làm cảm xúc mạnh hơn so với I'm glad. Mẫu câu này phản ứng trước một tình huống; nó không có nghĩa là người nói sẵn lòng làm điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tự nhiên sự nhẹ nhõm mạnh mẽ vì một người được an toàn?

  1. I'm so glad to you're safe.
  2. I'm so glad you're safe.
  3. I'm so glad for you're safe.
Xem đáp án

I'm so glad you're safe.

The damage would have been worse if there was a bigger commotion. Ghi chú

0:24

Thiệt hại sẽ tồi tệ hơn nếu có một sự hỗn loạn lớn hơn.

Ngữ pháp

would have been worse if: kết quả trái thực tế trong quá khứ

Would have been worse diễn tả một kết quả trong quá khứ nhưng thực tế không xảy ra. Người nói nhìn lại sự việc và cho rằng một điều kiện khác có thể đã gây ra thiệt hại lớn hơn. Cấu trúc rõ ràng và thường gặp dùng would have + quá khứ phân từ trong mệnh đề kết quả và if + had + quá khứ phân từ trong mệnh đề điều kiện: The damage would have been worse if there had been a bigger commotion. Ví dụ dùng dạng hội thoại if there was; if there had been làm rõ ý nghĩa giả định trái với sự thật trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả trái thực tế trong quá khứ bằng dạng không rút gọn của would have + be worse: The flood ____ if the barrier had broken.

Xem đáp án

would have been worse

Cách dùng từ

commotion: một sự náo động ồn ào và hỗn loạn

Commotion có nghĩa là một khoảng thời gian ngắn đột nhiên có sự hỗn loạn ồn ào hoặc hoạt động náo động. Từ này cho thấy người hoặc vật đang phá vỡ trật tự bình thường, chứ không chỉ đơn thuần di chuyển. Trong a bigger commotion, bigger chỉ một vụ náo động có quy mô lớn hơn hoặc mức độ mạnh hơn. Câu này nói rằng tình trạng mất trật tự nghiêm trọng hơn tại hiện trường có thể dẫn đến thiệt hại lớn hơn.

Luyện tập

Từ nào mô tả đúng nhất sự hỗn loạn ồn ào trong câu này? When the alarm rang, people shouted and rushed toward the doors.

  1. movement
  2. commotion
  3. noise
Xem đáp án

commotion

All right.

0:28

Được rồi.

Shall we close this case? Ghi chú

0:29

Chúng ta đóng lại vụ này nhé?

Ý định

Shall we ...?: lời đề nghị lịch sự để cùng hành động

Shall we + động từ nguyên mẫu? dùng để lịch sự đề xuất một hành động mà người nói và người nghe hoặc cả nhóm sẽ cùng làm. Trong câu này, người nói đang xin sự đồng ý để khép lại vụ án. Ở đây, shall không chỉ đánh dấu thời tương lai. Cả câu hỏi hoạt động như một lời đề nghị mang tính hợp tác: Shall we begin? có nghĩa là “Bạn có đồng ý để chúng ta cùng bắt đầu không?”.

Luyện tập

Câu nào lịch sự đề xuất rằng người nói và người nghe cùng bắt đầu?

  1. Shall they start now?
  2. Shall we start now?
  3. Shall we starting now?
Xem đáp án

Shall we start now?

Cụm từ

close a case: chính thức kết thúc việc xử lý một vụ việc

Trong close a case, close có nghĩa là chính thức kết thúc việc xử lý một vụ việc hoặc đánh dấu vụ việc đó là đã hoàn tất. Case ở đây là một cuộc điều tra hoặc một vấn đề được xử lý theo quy trình chính thức, không phải vật đựng. Cụm close + case thường gặp trong bối cảnh cảnh sát, thám tử, dịch vụ khách hàng, bảo hiểm và quản lý hồ sơ. Lý do đóng vụ việc có thể khác nhau, vì vậy cụm này tập trung vào việc chấm dứt quá trình xử lý đang diễn ra.

Luyện tập

Thám tử đã tìm ra thủ phạm. Cụm nào có nghĩa là chính thức đánh dấu cuộc điều tra đã kết thúc?

  1. close the door
  2. solve the case
  3. close the case
Xem đáp án

close the case

Uh?

0:31

Hả?

What's going on? Ý định

0:32

Chuyện gì đang xảy ra vậy?

Ý định

Dùng What's going on? để hỏi chuyện gì đang xảy ra

What's going on? dùng để hỏi hiện tại đang xảy ra chuyện gì, đặc biệt khi có điều gì đó trông bất thường, khó hiểu hoặc có vấn đề. Trong cách nói này, go on có nghĩa là xảy ra; nó không diễn tả chuyển động vật lý về phía trước.

Luyện tập

Bạn nghe tiếng va đập từ phòng bên cạnh. Hãy hoàn thành câu hỏi thông dụng bằng What's và go on: ____?

Xem đáp án

What's going on

Roger, there's a problem. Văn hóa

0:33

Roger, có chuyện rồi.

Văn hóa

Roger trong vai trò lời xác nhận vô tuyến và một tên người có thể có

Trong giao tiếp kiểu vô tuyến, Roger có nghĩa là một thông điệp đã được nhận và hiểu. Từ này xác nhận việc tiếp nhận, nhưng bản thân nó không có nghĩa là đồng ý hoặc hứa sẽ hành động. Trong ví dụ này, dấu phẩy cũng cho phép hiểu Roger là tên của người đang được gọi. Bối cảnh đội cứu hộ tạo cảm giác như một cuộc gọi vô tuyến, nên nghĩa tên người và lời xác nhận tiếp nhận có thể chồng lên nhau; chỉ một câu này không đủ để khẳng định duy nhất một cách hiểu.

Luyện tập

Trong liên lạc vô tuyến, Roger chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Thông điệp đã được nhận và hiểu.
  2. Vui lòng lặp lại thông điệp to hơn.
  3. Tôi đồng ý với mọi phần của thông điệp.
Xem đáp án

Thông điệp đã được nhận và hiểu.

Come outside.

0:34

Ra ngoài này đi.

Huh?

0:36

Hả?

The monster trucks have escaped.

0:38

Những chiếc xe tải quái vật đã trốn thoát.

No way. Ý định

0:40

Không thể nào.

Ý định

No way. để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc từ chối mạnh

Trong cảnh này, No way. là một phản ứng hoàn chỉnh và thân mật, thể hiện sự sửng sốt và không tin nổi: người nói cảm thấy tin đó rất khó tin. Cụm này được dùng như một câu đáp cố định, vì vậy way ở đây không có nghĩa là “con đường” hay “lối đi”. Trong ngữ cảnh khác, câu đáp này cũng có thể từ chối mạnh một đề nghị, với nghĩa “hoàn toàn không”.

Luyện tập

Bạn của bạn nói: 'I met my favorite actor yesterday.' Câu đáp nào thể hiện rõ nhất sự ngạc nhiên và không tin nổi?

  1. That's all right.
  2. Go ahead.
  3. No way!
Xem đáp án

No way!

I think someone helped them run away. Ghi chú

0:43

Tôi nghĩ ai đó đã giúp chúng bỏ trốn.

Ngữ pháp

helped them run away: help + tân ngữ + động từ dạng cơ bản

Trong helped them run away, helped được theo sau bởi tân ngữ them và động từ dạng cơ bản run. Mẫu là help + someone + động từ dạng cơ bản, có nghĩa là một người giúp người hoặc vật khác thực hiện một hành động. Them vừa là tân ngữ của helped, vừa là chủ thể được hiểu ngầm của run away. Ở đây chỉ help mang thì quá khứ: dùng helped them run, không dùng helped them ran. Help + tân ngữ + to + động từ cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng không có to rất phổ biến và là dạng được dùng trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của help, đại từ tân ngữ me và động từ dạng cơ bản carry: Ava ____ the heavy bag.

Xem đáp án

helped me carry

Cụm động từ

run away: chạy trốn hoặc thoát khỏi sự kiểm soát của ai đó

Run away là cụm động từ có nghĩa là chạy trốn, rời khỏi một nơi hoặc thoát khỏi sự kiểm soát của ai đó. Trong câu này, helped them run away có nghĩa là có người đã giúp họ trốn thoát sau khi bị bắt. Away làm thay đổi nghĩa của run: trọng tâm là thoát ra hoặc rời đi, chứ không chỉ là di chuyển nhanh bằng chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của run away: The rabbit got out of its cage and ____.

Xem đáp án

ran away

Super Rescue Team,

0:48

Super Rescue Team,

you underestimated the monster trucks. Cách dùng từ

0:50

các người đã đánh giá thấp những chiếc xe tải quái vật.

Cách dùng từ

underestimated: đánh giá năng lực, độ khó hoặc rủi ro quá thấp

Underestimated là dạng quá khứ của underestimate. Từ này có nghĩa là đánh giá năng lực của ai đó, hoặc quy mô, độ khó, rủi ro hay tác động của một việc thấp hơn thực tế. Ở đây, người nói cho rằng bạn đã nghĩ những chiếc xe tải quái vật kém mạnh hơn khả năng thực sự của chúng. Tiền tố under- trong từ này có nghĩa là quá ít hoặc quá thấp; nó không chỉ vị trí vật lý ở bên dưới một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng động từ ở quá khứ có nghĩa là đánh giá một việc ít khó hơn thực tế: The trail was much harder than expected because we ____ its difficulty.

Xem đáp án

underestimated

Just wait and watch us take over the city. Ghi chú

0:53

Cứ đợi và xem chúng tôi chiếm lấy thành phố này.

Ý định

Just wait and watch: lời cảnh báo đầy thách thức

Trong câu này, "Just wait and watch" có nghĩa là “Bạn sẽ sớm thấy tôi làm được điều mình đã nói.” Đây không phải lời mời thân thiện để xem một thứ gì đó; nó thách thức người nghe và có thể nghe như một lời đe dọa. Thông điệp có thể dùng trong tình huống khác là: đừng tranh cãi lúc này, hãy xem chuyện gì xảy ra tiếp theo. Những từ xung quanh và giọng điệu quyết định câu nói mang vẻ đùa vui, tự tin hay thù địch.

Luyện tập

Hãy nhận định: một người dẫn chương trình muốn đưa ra lời mời trung lập, lịch sự nhưng lại nói "Just wait and watch!". Đây có phải lựa chọn phù hợp không?

  1. Có
  2. Không
Xem đáp án

Không

Cụm động từ

take over: giành hoặc tiếp nhận quyền kiểm soát

"Take over" có nghĩa là giành quyền kiểm soát một thứ hoặc bắt đầu quản lý nó sau một người khác. Ở đây, take over the city có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát toàn bộ thành phố. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi quyền kiểm soát, không phải sự di chuyển vật lý. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nói về việc bàn giao trung lập trong công việc hoặc một cuộc chiếm quyền mang tính thù địch.

Luyện tập

take over có nghĩa là gì trong câu "When the owner retires, Priya will take over the shop"?

  1. Priya sẽ mang cửa hàng đến một nơi khác.
  2. Priya sẽ đóng cửa hàng thay cho chủ cửa hàng.
  3. Priya sẽ chịu trách nhiệm điều hành cửa hàng.
Xem đáp án

Priya sẽ chịu trách nhiệm điều hành cửa hàng.

Everyone, let's stop the monster trucks. Ý định

1:00

Mọi người, hãy ngăn những chiếc xe tải quái vật lại.

Ý định

Let's stop: lời kêu gọi cùng hành động

Trong let's stop, let's là dạng rút gọn của let us và theo sau là động từ nguyên mẫu stop. Mẫu let's + động từ nguyên mẫu đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Lời gọi everyone biến câu này thành lời kêu gọi hành động dành cho cả nhóm: người nói cũng tham gia kế hoạch chứ không chỉ ra lệnh cho người khác hành động.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị chung của cả đội bằng dạng rút gọn của let us: ____ stop and check the map.

Xem đáp án

Let's

All right.

1:04

Được rồi.

I'm ready.

1:05

Tôi đã sẵn sàng.

To the rescue.

1:07

Đến giải cứu.

Super Rescue Team.

1:09

Super Rescue Team.

Here we go. Ý định

1:12

Chúng ta đi nào.

Ý định

Here we go: báo hiệu một hành động đang bắt đầu

Here we go là tín hiệu trong hội thoại cho biết một hành động, chuyến đi, màn trình diễn hoặc quá trình đang bắt đầu ngay lúc này. Trong câu này, cụm từ đó mở đầu cho hoạt động tiếp theo. Here không chỉ một điểm đến. Hãy học cả cụm như một tín hiệu bắt đầu, gần nghĩa với Chúng ta bắt đầu hoặc Lên đường thôi tùy theo ngữ cảnh.

Luyện tập

Tàu lượn siêu tốc vừa bắt đầu di chuyển và bạn muốn báo hiệu chuyến đi bắt đầu. Câu nào là tín hiệu bắt đầu tự nhiên?

  1. Here we are!
  2. There we go!
  3. Here we go!
Xem đáp án

Here we go!

Mhm.

1:14

Ừm.

Oh, when you need us, Ngữ pháp

1:15

Ồ, khi nào bạn cần chúng tôi,

we'll be there.

1:17

chúng tôi sẽ có mặt.

Ngữ pháp

when you need us, we'll be there: dùng hiện tại đơn sau when

Trong when you need us, we'll be there, when giới thiệu tình huống trong tương lai sẽ kích hoạt lời hứa. Mệnh đề có when dùng thì hiện tại đơn need, dù việc cần giúp đỡ xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính thể hiện ý tương lai bằng will: we'll be there. Mẫu câu thường gặp là when + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng when đúng để diễn tả một tình huống kích hoạt trong tương lai?

  1. When Elena will arrive, we'll start the meeting.
  2. When Elena arrives, we'll start the meeting.
  3. When Elena arrived, we'll start the meeting.
Xem đáp án

When Elena arrives, we'll start the meeting.

All together now, Mạch ý

1:18

Bây giờ tất cả cùng nhau,

Mạch ý

All together now: hiệu lệnh để cùng hành động

All together now là hiệu lệnh của người dẫn dắt để mọi người bắt đầu cùng lời nói, bài hát hoặc hành động vào cùng một lúc. Cụm này tổ chức phần sắp diễn ra, chứ không phải thông báo rằng cả nhóm đã ở cùng một nơi. Ở đây, now thêm ý nghĩa “bắt đầu ngay lúc này”. Sau cụm này thường là lời nói hoặc hành động mà cả nhóm cần thực hiện cùng nhau.

Luyện tập

Người chỉ huy hợp xướng muốn cả nhóm hát dòng cuối cùng cùng một lúc. Hiệu lệnh nào phù hợp nhất?

  1. Everyone is together now.
  2. All together now, sing the last line.
  3. One at a time, sing the last line.
Xem đáp án

All together now, sing the last line.

Super Rescue Team.

1:20

Super Rescue Team.

Mhm.

1:23

Ừm.

Boom boom scary monster trucks.

1:24

Bùm bùm xe tải quái vật đáng sợ.

Boom boom break everything.

1:27

Bùm bùm phá hủy mọi thứ.

Never ever be afraid. Cụm từ

1:30

Không bao giờ được sợ hãi.

Cụm từ

Never ever: cách phủ định mạnh hơn never

Never ever là dạng nhấn mạnh của never. Trong Never ever be afraid., cụm này khiến lời động viên trở nên đặc biệt mạnh mẽ: đừng sợ vào bất cứ lúc nào. Ở đây, ever không tự mang nghĩa “đã từng” hay “vào một lúc nào đó”. Nó làm mạnh thêm ý phủ định vốn đã có trong never.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo mạnh bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tuyệt đối không bao giờ”: ____ share your password with anyone.

Xem đáp án

Never ever

we are the Super Rescue Team.

1:33

Chúng tôi là Super Rescue Team.

Run, run.

1:36

Chạy đi, chạy đi.

Whenever, wherever. Cụm từ

1:37

Bất cứ khi nào, bất cứ nơi đâu.

Cụm từ

Whenever, wherever: bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu

Whenever có nghĩa là “vào bất cứ lúc nào” hoặc “bất kể khi nào”, còn wherever có nghĩa là “ở bất cứ nơi đâu” hoặc “bất kể ở đâu”. Khi đi cùng nhau, Whenever, wherever để ngỏ cả thời gian lẫn địa điểm, nên một lời hứa có thể áp dụng trong mọi tình huống. Cụm này được rút gọn để phù hợp với lời bài hát hoặc khẩu hiệu. Trong một câu đầy đủ, mỗi từ có thể mở đầu một mệnh đề, như trong whenever you call và wherever you are.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng các từ có -ever biểu thị bất cứ thời gian và địa điểm nào: ____ you call, ____ you are, I will answer.

Xem đáp án

Whenever · wherever

Run, run.

1:39

Chạy đi, chạy đi.

Anytime, anywhere.

1:40

Mọi lúc, mọi nơi.

You know that we'll be there for you. Cụm từ

1:41

Bạn biết rằng chúng tôi sẽ ở đó vì bạn.

Cụm từ

be there for you: hỗ trợ ai đó khi họ cần

Be there for someone nghĩa là ủng hộ, an ủi hoặc giúp đỡ một người khi họ cần bạn. Cụm này không chỉ đơn giản là ở cùng một nơi. Trong we'll be there for you, for you chỉ người nhận được sự hỗ trợ. Cả cụm là một lời hứa ấm áp: bạn có thể trông cậy vào chúng tôi khi gặp khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng be there for someone và dùng you cho người nhận được sự hỗ trợ: I know this is hard, but I'll ____ whenever you need help.

Xem đáp án

be there for you

Super Rescue Team to the rescue.

1:45

Super Rescue Team đến giải cứu.

Oh.

1:47

Ồ.

Super Rescue Team.

1:49

Super Rescue Team.

Oh.

1:50

Ồ.

Here we go.

1:51

Chúng ta đi nào.

Oh, when you need us,

1:54

Ồ, khi nào bạn cần chúng tôi,

we'll be there.

1:56

chúng tôi sẽ có mặt.

All together now,

1:58

Bây giờ tất cả cùng nhau,

Super Rescue Team.

1:59

Super Rescue Team.

Mhm.

2:01

Ừm.

Boom boom scary monster trucks.

2:04

Bùm bùm xe tải quái vật đáng sợ.

Boom boom break everything.

2:06

Bùm bùm phá hủy mọi thứ.

Never, ever be afraid.

2:09

Không bao giờ, không bao giờ được sợ hãi.

We are the Super Rescue Team.

2:12

Chúng tôi là Super Rescue Team.

Danger ahead. Cụm từ

2:15

Nguy hiểm phía trước.

Cụm từ

Danger ahead: lời cảnh báo ngắn về nguy hiểm phía trước

Danger ahead là lời cảnh báo ngắn cho biết có nguy hiểm ở xa hơn về phía trước theo hướng di chuyển hoặc tiến triển. Ở đây, ahead có nghĩa là “ở phía trước”, không phải “sớm hơn dự kiến”. Các lời cảnh báo thường lược bỏ There is để nhanh chóng thu hút sự chú ý. Trong một câu đầy đủ, có thể nói There is danger ahead.

Luyện tập

Danger ahead. có nghĩa là gì trong lời cảnh báo này?

  1. Nguy hiểm đã qua rồi.
  2. Có nguy hiểm ở xa hơn về phía trước theo hướng bạn đang đi.
  3. Bạn nên làm điều gì đó sớm hơn dự kiến.
Xem đáp án

Có nguy hiểm ở xa hơn về phía trước theo hướng bạn đang đi.

Danger ahead.

2:17

Nguy hiểm phía trước.

Super Rescue Team.

2:21

Super Rescue Team.

To the rescue.

2:24

Đến giải cứu.

Yeah, yeah.

2:27

Yeah, yeah.

We never stop.

2:30

Chúng tôi không bao giờ dừng lại.

Super Rescue Team.

2:32

Super Rescue Team.

Here we go.

2:36

Chúng ta đi nào.

When you need us

2:39

Khi nào bạn cần chúng tôi,

we'll be there.

2:41

chúng tôi sẽ có mặt.

All together now,

2:42

Bây giờ tất cả cùng nhau,

Super Rescue Team.

2:44

Super Rescue Team.

Mhm.

2:46

Ừm.

Run, run,

2:48

Chạy đi, chạy đi,

Super Rescue Team.

2:49

Super Rescue Team.

Run, run,

2:51

Chạy đi, chạy đi,

we never stop.

2:52

chúng tôi không bao giờ dừng lại.

Go fast and faster. Ngữ pháp

2:54

Chạy nhanh và nhanh hơn nữa.

Ngữ pháp

fast and faster: sự tăng tốc mang nhịp điệu lời bài hát

Trong cụm từ mang phong cách lời bài hát này, fast nêu ý ban đầu, còn faster đẩy ý đó lên thêm một bước: hãy di chuyển nhanh rồi tăng tốc hơn nữa. Faster so sánh tốc độ mới với tốc độ trước đó, vì vậy không cần nêu một người hay vật khác làm đối tượng so sánh. Sự chuyển đổi từ dạng cơ bản sang dạng so sánh hơn tạo ra nhịp điệu tăng dần và đầy năng lượng. Đây không phải mẫu trung tính thường dùng để nói tốc độ tiếp tục tăng; mẫu thông thường là faster and faster.

Luyện tập

fast and faster trong câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Di chuyển nhanh, rồi tăng tốc hơn nữa.
  2. Di chuyển ở một tốc độ cao duy nhất và không thay đổi.
  3. Di chuyển nhanh hơn một đối thủ được nêu tên.
Xem đáp án

Di chuyển nhanh, rồi tăng tốc hơn nữa.

We are the Super Rescue

2:57

Chúng tôi là Super Rescue

Yeah.

2:59

Yeah.

Super Rescue Team.

3:00

Super Rescue Team.

To save the world. Ngữ pháp

3:03

Để cứu thế giới.

Ngữ pháp

To save the world: to + động từ để chỉ mục đích

Ở đây, To save the world dùng to + động từ nguyên mẫu save để trả lời câu hỏi “Tại sao?”. Cụm này nêu mục đích của hành động. Từ to không chỉ hướng đi đến một địa điểm. Đây là một cụm chỉ mục đích, không phải một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Trong khẩu hiệu, lời bài hát, tiêu đề hoặc câu trả lời ngắn, cụm này có thể đứng một mình khi hành động chính đã rõ từ ngữ cảnh. Một câu hoàn chỉnh thông thường sẽ gắn nó với mệnh đề chính, như trong They work together to save the world.

Luyện tập

Dùng từ tiếng Anh chỉ mục đích gồm một từ đã học ở đây: We left early ____ catch the first train.

Xem đáp án

to

Super Rescue Team.

3:05

Super Rescue Team.

Yeah.

3:08

Yeah.

We never stop.

3:08

Chúng tôi không bao giờ dừng lại.

Run, run.

3:11

Chạy đi, chạy đi.

Whenever, wherever.

3:12

Bất cứ khi nào, bất cứ nơi đâu.

Run, run.

3:14

Chạy đi, chạy đi.

Anytime, anywhere.

3:15

Mọi lúc, mọi nơi.

You know that we'll be there for you.

3:17

Bạn biết rằng chúng tôi sẽ ở đó vì bạn.

Super Rescue Team to the rescue.

3:20

Super Rescue Team đến giải cứu.

Huh.

3:24

Hả.

Super Rescue Team.

3:27

Super Rescue Team.

Yeah.

3:29

Yeah.

Here we go.

3:29

Chúng ta đi nào.

Every day and night,

3:32

Dù là ngày hay đêm,

we'll be there.

3:34

chúng tôi sẽ có mặt.

All together now,

3:36

Bây giờ tất cả cùng nhau,

Super Rescue Team.

3:38

Super Rescue Team.

Mission complete.

3:40

Nhiệm vụ hoàn thành.

Yeah.

3:42

Yeah.

Ready.

3:46

Ready.

Roger.

3:48

Roger.

Forrest.

3:50

Forrest.

Cloudia.

3:51

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

3:55

Pinkfong Super Rescue Team.

Are you ready?

4:02

Các bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes, I'm ready.

4:04

Vâng, tôi đã sẵn sàng.

Roger.

4:06

Roger.

Yeah.

4:07

Yeah.

Click the subscribe button.

4:10

Nhấp vào nút đăng ký nhé.

Complete.

4:11

Hoàn tất.