Lược sử về nhà vệ sinh - Francis de los Reyes: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
660 từ 135 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử của nhà vệ sinh và hệ thống cống thải, từ nhà tiêu công cộng thời cổ đại và các hệ thống dùng nước ban đầu đến vệ sinh hiện đại, rồi kết lại bằng khoảng cách toàn cầu vẫn tồn tại trong việc quản lý chất thải an toàn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. as early as 3000 BCE. — Cụm cố định và kết hợp từ: Bạn có thể dùng cụm chỉ thời gian này để nhấn mạnh rằng việc quản lý chất thải có tổ chức đã xuất hiện sớm hơn nhiều người có thể nghĩ trong một lời giải thích về lịch sử hoặc kỹ thuật. 2. It would be several millennia before — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể nhận ra mẫu này như một cách kể về khoảng chờ rất dài trước khi con người có hiểu biết khoa học về sau, thay vì chỉ nói một sự kiện xảy ra sau sự kiện khác. 3. putting these communities at risk of — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể dùng cấu trúc phân từ này để cho thấy một sự thật vừa nêu tạo ra hậu quả cụ thể về sức khỏe cộng đồng cho một nhóm người.

Nội dung bài học

On sunny days, the Roman citizens of Ostia could be found on a long stone bench near the forum. Ghi chú

0:07

Vào những ngày nắng đẹp, các công dân La Mã ở Ostia thường tụ tập trên một băng ghế đá dài gần quảng trường.

Văn hóa

the Roman citizens of Ostia: cách gọi nhắc đến một thành phố cổ

Ostia là một thành phố cảng La Mã cổ đại gần Rome. Trong the Roman citizens of Ostia, of Ostia cho biết thành phố mà những công dân này thuộc về hoặc sinh sống; Ostia là địa danh, không phải tính từ hay tên một tổ chức hiện đại. Tên gọi này đặt câu trong bối cảnh đời sống công cộng của La Mã cổ đại. Ở đây, forum là quảng trường công cộng của thành phố, vì vậy cụm từ giúp bạn hiểu đây là cảnh lịch sử chứ không phải hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, the Roman citizens of Ostia là những ai?

  1. Các công dân La Mã sống ở hoặc thuộc về thành phố Ostia cổ đại
  2. Nhân viên hiện đại của một tổ chức có tên Ostia
  3. Người La Mã dùng một từ để nói về thời tiết có nắng
Xem đáp án

Các công dân La Mã sống ở hoặc thuộc về thành phố Ostia cổ đại

Ngữ pháp

could be found: thường hiện diện ở một nơi

Could be found có cấu trúc động từ tình thái could + dạng bị động be found. Ở đây, found không nói rằng các công dân đang tìm kiếm thứ gì đó, cũng không chỉ một lần phát hiện cụ thể. Cụm từ có nghĩa là người ta thường có thể thấy các công dân ở nơi đó, hay đơn giản là họ thường ở đó. Cấu trúc bị động này không nêu người quan sát và tập trung vào những người được nói đến cùng địa điểm họ thường xuất hiện. Cấu trúc này thường dùng trong lời kể lịch sử và phần dựng bối cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu miêu tả bằng cụm bị động ba từ được tạo từ could và find: On summer evenings, chess players ____ in the park.

Xem đáp án

could be found

Friends and neighbors exchanged news and gossip Cụm từ

0:15

Bạn bè và hàng xóm trao đổi tin tức và những lời đồn thổi

Cụm từ

exchanged news and gossip: cùng trao đổi tin tức và chuyện phiếm

Động từ exchanged cho thấy việc chia sẻ diễn ra theo hai chiều: mỗi người đều có thể cung cấp và tiếp nhận thông tin. Vì vậy, exchanged news and gossip mô tả một cuộc trò chuyện qua lại, chứ không phải lời thông báo một chiều. Ở đây, news là những thông tin mới về sự việc hoặc con người. Gossip là chuyện trò không trang trọng, thường liên quan đến đời tư của người khác hoặc những câu chuyện chưa được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học và dùng exchange ở thì quá khứ: At the reunion, the old friends ____ all afternoon.

Xem đáp án

exchanged news and gossip

while simultaneously attending to more urgent business. Ghi chú

0:18

trong khi đồng thời giải quyết các nhu cầu cấp thiết hơn.

Mạch ý

while simultaneously: liên kết các hành động diễn ra song song

While simultaneously liên kết hành động trong mệnh đề này với hành động trước đó: mọi người vừa trao đổi tin tức và chuyện phiếm, vừa giải quyết “việc cấp bách hơn” trong cùng một lúc. While tạo ra sự trùng nhau về thời gian, còn simultaneously nhấn mạnh rõ điều đó. Cấu trúc này đặt hai hoạt động song song với nhau. Trong ngữ cảnh này, more urgent business là cách nói lịch sự và hài hước về việc đi vệ sinh. Việc đặt nó cạnh hoạt động trò chuyện xã giao tạo nên chút hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc trả lời câu hỏi và chỉ ra các địa danh là hai hành động xảy ra cùng lúc?

  1. The guide answered questions after pointing out landmarks.
  2. The guide answered questions while simultaneously pointing out landmarks.
  3. The guide answered questions before pointing out landmarks.
Xem đáp án

The guide answered questions while simultaneously pointing out landmarks.

Thành ngữ

attending to more urgent business như một cách nói tránh việc đi vệ sinh

Attend to có nghĩa là “xử lý” hoặc “chăm lo”. Trong bối cảnh nhà vệ sinh công cộng này, attending to more urgent business gián tiếp chỉ việc giải quyết nhu cầu cấp thiết là đi vệ sinh, chứ không phải xử lý công việc của công ty. Sự hài hước đến từ việc dùng lời lẽ trang trọng, nghiêm túc cho một nhu cầu cơ thể rất bình thường. Nói rộng hơn, business cũng có thể chỉ một việc mà ai đó cần giải quyết; ngữ cảnh cho biết đó là nghĩa đen, việc riêng hay cách nói tránh.

Luyện tập

Trong bối cảnh nhà vệ sinh công cộng, attending to more urgent business ngụ ý điều gì?

  1. Tham dự một cuộc họp kinh doanh quan trọng
  2. Cách nói lịch sự và hài hước về việc đi vệ sinh
  3. Quản lý một dự án cấp bách của công ty
Xem đáp án

Cách nói lịch sự và hài hước về việc đi vệ sinh

These public latrines could seat up to 20 Romans at a time, Ghi chú

0:23

Những nhà xí công cộng này có thể chứa tới 20 người La Mã cùng một lúc,

Cách dùng từ

public latrines trong bối cảnh lịch sử và vệ sinh công cộng

Latrine là nhà vệ sinh hoặc công trình vệ sinh, đặc biệt thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử, quân sự, trại tạm trú, cứu trợ thiên tai hoặc y tế công cộng. Ở đây, public latrines chỉ các công trình vệ sinh dùng chung tại La Mã cổ đại. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, restroom hoặc bathroom thường là lựa chọn hiện đại và lịch sự hơn. Latrine nhấn mạnh bản thân công trình vệ sinh và có thể gợi cảm giác đơn sơ, thuộc cơ quan hoặc mang tính lịch sử.

Luyện tập

Bối cảnh nào phù hợp tự nhiên nhất với từ latrines?

  1. Mô tả phòng tắm riêng trong nhà của một người
  2. Báo cáo về công trình vệ sinh tại một trại khẩn cấp
  3. Lời hỏi lịch sự về vị trí nhà vệ sinh trong một nhà hàng hiện đại
Xem đáp án

Báo cáo về công trình vệ sinh tại một trại khẩn cấp

Cụm từ

seat up to 20 Romans: Diễn đạt sức chứa chỗ ngồi tối đa

Trong seat up to 20 Romans, seat là ngoại động từ, có nghĩa là “có đủ chỗ để số người đó ngồi”. Tân ngữ của nó là 20 Romans; seat ở đây không phải là danh từ “ghế ngồi”. Up to chỉ mức tối đa, không phải một con số chính xác. Mẫu có thể áp dụng là địa điểm, phương tiện hoặc đồ nội thất + can seat/seats + up to + số + people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “cung cấp chỗ ngồi cho”: The new auditorium can ____ up to 600 guests.

Xem đáp án

seat

draining waste in water conduits below. Cụm từ

0:27

xả chất thải vào các đường dẫn nước bên dưới.

Cụm từ

draining waste: Dùng drain như một động từ

Trong draining waste, drain là ngoại động từ và waste là tân ngữ. Cụm từ này có nghĩa là làm cho chất thải chảy ra ngoài qua một đường dẫn; drain ở đây không phải là danh từ chỉ miệng thoát nước hoặc đường ống. Dạng -ing trình bày đây là một hành động đi kèm: các đường dẫn nước bên dưới nhà vệ sinh đã đưa chất thải đi. Mẫu có thể áp dụng là drain + chất lỏng hoặc chất thải có thể chảy + tuyến đường hoặc đích đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “làm cho chất thải lỏng chảy đi”: This pipe is designed to ____ waste into a sealed tank.

Xem đáp án

drain

Today, most cultures consider trips to the restroom to be a more private occasion, Ngữ pháp

0:30

Ngày nay, hầu hết các nền văn hóa coi việc đi vệ sinh là một dịp riêng tư hơn,

Ngữ pháp

consider X to be Y: xem X là Y

Trong cấu trúc consider X to be Y, X là người, sự vật hoặc hoạt động được đánh giá, còn Y là phần mô tả hoặc phân loại dành cho X. Ở đây, X là trips to the restroom và Y là a more private occasion, nên câu này nói rằng phần lớn các nền văn hóa xem việc đi vệ sinh là chuyện riêng tư. Cấu trúc này trình bày một ý kiến hoặc nhận định chung theo cách rõ ràng và hơi trang trọng. Những từ sau to be hoàn chỉnh nhận định về X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong cấu trúc consider X to be Y: The committee considers this plan ____ the safest option.

Xem đáp án

to be

but even when going alone, Ngữ pháp

0:35

nhưng ngay cả khi đi một mình,

our shared sewage infrastructure is one of the most pivotal inventions Ghi chú

0:37

cơ sở hạ tầng nước thải chung của chúng ta là một trong những phát minh quan trọng nhất

in the history of humanity.

0:42

trong lịch sử nhân loại.

Ngữ pháp

even when going alone: ngay cả khi đi một mình

Even when going alone có nghĩa là even when people are going alone, tức là “ngay cả khi mọi người đi một mình”. even when đưa ra một tình huống có vẻ là ngoại lệ, rồi cho thấy ý chính vẫn đúng. Ở đây, dù một người đi vệ sinh một mình, họ vẫn phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng xử lý nước thải dùng chung. When + -ing là một mệnh đề rút gọn. Chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ khi có thể hiểu từ ngữ cảnh ai là người thực hiện hành động. Ở đây, người thực hiện được hiểu ngầm là mọi người nói chung, hoặc we.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn có nghĩa là even when Leo trains alone: ____, Leo still checks in with his coach.

Xem đáp án

Even when training alone

Cách dùng từ

shared sewage infrastructure như một hệ thống công cộng dùng chung

Ở đây, shared sewage infrastructure chỉ mạng lưới và các cơ sở công cộng dùng để thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải. Infrastructure nói đến toàn bộ hệ thống hỗ trợ, chứ không phải một bồn cầu, một đường ống hay một tòa nhà riêng lẻ. Shared nhấn mạnh rằng nhiều người cùng phụ thuộc vào một hệ thống, dù mỗi người sử dụng nhà vệ sinh riêng. Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về đô thị, sức khỏe cộng đồng và dịch vụ công.

Luyện tập

Trong một báo cáo về dịch vụ đô thị, shared sewage infrastructure có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một đường ống nằm dưới một bồn rửa.
  2. Một bồn cầu do một hộ gia đình sử dụng.
  3. Một hệ thống công cộng mà nhiều người phụ thuộc vào để thu gom và xử lý nước thải.
Xem đáp án

Một hệ thống công cộng mà nhiều người phụ thuộc vào để thu gom và xử lý nước thải.

Ngữ pháp

one of the most pivotal inventions: mẫu one of the most + tính từ + danh từ số nhiều

One of the most + tính từ + danh từ số nhiều cho biết một người hoặc một vật thuộc nhóm có đặc điểm đó ở mức độ cao nhất. Ở đây, cấu trúc này xếp cơ sở hạ tầng xử lý nước thải dùng chung vào nhóm những phát minh quan trọng nhất của nhân loại; nó không khẳng định đây là phát minh quan trọng nhất duy nhất. Mẫu câu là one of the most + tính từ + danh từ số nhiều. Inventions phải ở dạng số nhiều vì một mục đang được chọn từ một nhóm lớn hơn.

Luyện tập

Dùng mẫu one of the most ... cùng với important và tools để hoàn thành câu: The microscope is ____ in modern science.

Xem đáp án

one of the most important tools

While many ancient religious texts contain instructions Mạch ý

0:45

Mặc dù nhiều văn bản tôn giáo cổ đại có chứa các hướng dẫn

for keeping waste away from drinking water and campsites, Cụm từ

0:48

để giữ chất thải tránh xa nước uống và khu cắm trại,

Cụm từ

keeping waste away from drinking water: mẫu keep X away from Y

Keep X away from Y có nghĩa là giữ X ở khoảng cách an toàn với Y hoặc ngăn X đến gần Y. Trong câu này, X là waste và Y là drinking water. Dạng keeping được dùng sau for trong instructions for keeping.... Mẫu có thể tái sử dụng là keep + X + away from + Y; khi cả hai đối tượng đều được nêu, from giới thiệu đối tượng Y mà X không được đến gần.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu keep X away from Y: Keep the kite ____ power lines.

Xem đáp án

away from

waste management took a more familiar shape as early as 3000 BCE. Ghi chú

0:52

việc quản lý chất thải đã có hình thức quen thuộc hơn ngay từ năm 3000 trước Công nguyên.

Mạch ý

While: thừa nhận bối cảnh trước khi nhấn mạnh ý chính

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng các văn bản cổ đã có chỉ dẫn về vệ sinh, còn mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang quá trình quản lý chất thải phát triển thành một hình thức quen thuộc hơn. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự While + bối cảnh được thừa nhận, ý chính. Trong văn bản giải thích, người viết có thể thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh một bước phát triển hoặc kết luận tương phản với nó.

Luyện tập

Đọc câu này: While the museum is small, it tells an important story. While có chức năng gì?

  1. Nó đánh dấu thời điểm chính xác khi việc quản lý chất thải bắt đầu.
  2. Nó cho biết cả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
  3. Nó thừa nhận một sự thật làm bối cảnh trước khi nhấn mạnh mệnh đề chính.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một sự thật làm bối cảnh trước khi nhấn mạnh mệnh đề chính.

Thành ngữ

took a more familiar shape: mang hình thức quen thuộc hơn

Trong cụm took a more familiar shape, shape có nghĩa là một hình thức có thể nhận biết, không phải một vật thể được nhặt lên. Cụm từ này cho biết việc quản lý chất thải đã phát triển thành một hình thức giống hơn với các hệ thống mà con người ngày nay nhận ra. Mẫu câu có thể áp dụng rộng rãi là take shape, nghĩa là “bắt đầu hình thành một dạng thức rõ ràng”. Việc thêm từ bổ nghĩa như more familiar giúp mô tả đặc điểm của dạng thức đang hình thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu hình thành một dạng thức rõ ràng”: The community garden plan began to ____ after volunteers agreed on a design.

Xem đáp án

take shape

Cụm từ

as early as 3000 BCE: từ tận năm 3000 TCN

Cấu trúc as early as + mốc thời gian cho biết một điều đã xảy ra hoặc đã là sự thật vào một thời điểm sớm đến mức đáng ngạc nhiên. Trong câu này, as early as 3000 BCE không chỉ nêu ngày tháng mà còn cho thấy năm 3000 TCN sớm hơn mức người đọc có thể dự đoán. BCE là viết tắt của Before Common Era. Nó đứng sau năm và đánh dấu một thời điểm trước Công nguyên, như trong 3000 BCE.

Luyện tập

Điền cụm từ nhấn mạnh một mốc thời gian sớm đến mức bất ngờ: The school archive mentions a chess club ____ 1912.

Xem đáp án

as early as

Ancient Mesopotamian settlements often had clay structures Văn hóa

0:58

Các khu định cư Lưỡng Hà cổ đại thường có các cấu trúc bằng đất sét

made for squatting or sitting in the most private room of the house. Ngữ pháp

1:02

được làm để ngồi xổm hoặc ngồi trong căn phòng riêng tư nhất của ngôi nhà.

Văn hóa

Các khu định cư ở Lưỡng Hà cổ đại

Ancient Mesopotamian settlements chỉ các cộng đồng nơi con người sinh sống ở vùng Lưỡng Hà cổ đại. Lưỡng Hà là một vùng đất cổ quanh sông Tigris và Euphrates, vì vậy cụm từ này cho biết cả thời kỳ lịch sử lẫn địa điểm. Ở đây, settlements có nghĩa là những nơi có người sinh sống, như làng hoặc thị trấn. Nó không có nghĩa là các thỏa thuận chấm dứt tranh chấp pháp lý.

Luyện tập

Trong câu này, Ancient Mesopotamian settlements có nghĩa là gì?

  1. Các cộng đồng nơi con người sinh sống ở Lưỡng Hà cổ đại
  2. Các thỏa thuận chấm dứt tranh chấp pháp lý thời cổ đại
  3. Ghế bằng đất sét dùng trong nhà hiện đại
Xem đáp án

Các cộng đồng nơi con người sinh sống ở Lưỡng Hà cổ đại

Ngữ pháp

made for squatting or sitting: được làm để dùng khi ngồi xổm hoặc ngồi

Made for squatting or sitting bổ nghĩa cho clay structures và giải thích mục đích sử dụng của chúng: các cấu trúc này được làm để dùng khi một người ngồi xổm hoặc ngồi. Dùng made for + danh từ hoặc dạng -ing để mô tả mục đích sử dụng của một vật. Khi mục đích là một hành động, sau for dùng danh động từ, như trong made for carrying, chứ không dùng động từ nguyên mẫu carry.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng trước mục đích ở dạng -ing: This picnic mat is made ____ sitting on.

Xem đáp án

for

These were connected to pipes which used running water Ghi chú

1:07

Chúng được kết nối với các đường ống sử dụng nước chảy

to move waste into street canals and cesspits.

1:10

để di chuyển chất thải vào các kênh rạch đường phố và hố xí.

Cụm từ

connected to pipes: be connected to + danh từ

Be connected to + danh từ có nghĩa là một vật có kết nối vật lý hoặc kỹ thuật với một vật khác. Ở đây, các cấu trúc được nối trực tiếp với đường ống. Danh từ sau to cho biết điểm kết nối hoặc vật được nối tới. Mẫu này có thể dùng để nói về thiết bị, dây cáp, mạng và tuyến giao thông.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thông dụng chỉ kết nối vật lý: The solar panel is connected ____ the battery.

Xem đáp án

to

Ngữ pháp

used running water to move waste: use X to do Y để diễn tả phương tiện và mục đích

Mẫu use X to do Y nêu phương tiện và mục đích của nó: X là vật hoặc phương pháp được sử dụng, còn to do Y là mục tiêu. Ở đây, running water là phương tiện và move waste là mục đích. Running water có nghĩa là nước đang chảy. Cụm này không có nghĩa là nước thực sự chạy như con người.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu use X to do Y bằng từ giới thiệu mục đích: Scientists use satellites ____ study storms.

Xem đáp án

to

Water infrastructure like this flourished in the Bronze Age, Cách dùng từ

1:14

Cơ sở hạ tầng nước như thế này phát triển mạnh mẽ trong Thời đại đồ đồng,

Cách dùng từ

flourished: phát triển mạnh trong văn bản lịch sử

Trong câu kể lịch sử này, flourished có nghĩa là “phát triển mạnh và đạt đến trình độ cao”. Câu này cho biết loại cơ sở hạ tầng nước đó đã phát triển tốt vào Thời đại Đồ đồng, chứ không có nghĩa là nó thật sự nở hoa. Nghĩa bóng thường gặp trong văn viết này được dùng để mô tả các nền văn minh, hoạt động thương mại, công nghệ, nghệ thuật, ngành nghề hoặc tổ chức phát triển đặc biệt tốt trong một thời kỳ hay tại một địa điểm.

Luyện tập

Trong câu “Water infrastructure flourished in the Bronze Age.”, flourished có nghĩa là gì?

  1. Nó phát triển mạnh và đạt đến trình độ cao.
  2. Nó thật sự tạo ra hoa.
  3. Nó biến mất hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó phát triển mạnh và đạt đến trình độ cao.

and in some parts of the Indus Valley, Văn hóa

1:18

và ở một số nơi thuộc Thung lũng Indus,

nearly every house had a toilet

1:20

gần như mỗi ngôi nhà đều có một nhà vệ sinh

connected to a citywide sewage system. Cách dùng từ

1:22

kết nối với hệ thống nước thải toàn thành phố.

Văn hóa

the Indus Valley: khu vực của một nền văn minh cổ đại

the Indus Valley là khu vực quanh sông Ấn ở Nam Á. Trong câu này, tên gọi đó chỉ bối cảnh lịch sử liên quan đến nền văn minh sông Ấn cổ đại, chứ không đơn thuần là một dạng địa hình thung lũng không xác định. Bối cảnh này cho thấy hệ thống thoát nước của toàn thành phố là một ví dụ về công nghệ đô thị có tổ chức trong một nền văn minh thời kỳ đầu.

Luyện tập

the Indus Valley trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một khu vực lịch sử ở Nam Á gắn với một nền văn minh đô thị cổ đại
  2. Bất kỳ vùng đất thấp nào giữa hai ngọn đồi
  3. Một bộ phận bên trong nhà vệ sinh gia đình
Xem đáp án

Một khu vực lịch sử ở Nam Á gắn với một nền văn minh đô thị cổ đại

Cách dùng từ

citywide sewage system: cơ sở hạ tầng phục vụ toàn thành phố

Trong citywide sewage system, citywide bổ nghĩa cho sewage system và có nghĩa là “trải rộng khắp hoặc phục vụ toàn bộ thành phố”. Cụm từ này mô tả cơ sở hạ tầng dùng chung ở quy mô thành phố, không phải hệ thống thuộc riêng một ngôi nhà hay chỉ đơn giản là một hệ thống nằm đâu đó trong thành phố. Hậu tố -wide biểu thị toàn bộ phạm vi của một địa điểm hoặc nhóm. Khi đứng trước danh từ, citywide có thể mô tả các chương trình, mạng lưới, quy định hoặc dịch vụ áp dụng trên toàn thành phố.

Luyện tập

Chọn từ có nghĩa là “bao phủ toàn bộ thành phố” trong câu sau: The mayor announced a _____ clean-water plan.

  1. nationwide
  2. citywide
  3. downtown
Xem đáp án

citywide

Ancient Cretan palaces even offered a manual flushing option. Cách dùng từ

1:25

Các cung điện Crete cổ đại thậm chí còn cung cấp tùy chọn xả nước thủ công.

Cách dùng từ

manual flushing option: tính năng được vận hành bằng tay

Trong manual flushing option, option là danh từ chính, flushing nêu chức năng và manual cho biết cách vận hành. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một tính năng hoặc phương pháp cho phép một người tự tay kích hoạt việc xả nước. Ở đây, manual là tính từ có nghĩa là “do con người vận hành thay vì tự động”. Nó không có nghĩa là sách hướng dẫn; manual mang nghĩa danh từ đó trong các cụm như user manual.

Luyện tập

Trong cụm “manual flushing option”, manual cho biết điều gì?

  1. Việc xả nước diễn ra tự động.
  2. Hướng dẫn xả nước được in trong một cuốn sách.
  3. Việc xả nước do một người vận hành.
Xem đáp án

Việc xả nước do một người vận hành.

Researchers can't say for certain Ý định

1:31

Các nhà nghiên cứu không thể nói chắc chắn

Ý định

can't say for certain: diễn đạt sự không chắc chắn một cách thận trọng

Can't say for certain có nghĩa là “không thể khẳng định điều gì một cách chắc chắn vì chưa có đủ bằng chứng hoặc thông tin”. Ở đây, can't giới hạn mức độ chắc chắn, chứ không nói đến việc không có khả năng nói. Cụm từ này làm nhẹ mức độ khẳng định: người nói để ngỏ vấn đề thay vì trình bày một phỏng đoán như sự thật. Nó hữu ích khi giải thích nghiên cứu, thông tin chưa đầy đủ hoặc nguyên nhân chưa rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không thể khẳng định một cách chắc chắn”: Without the lab report, we ____ what caused the problem.

Xem đáp án

can't say for certain

what inspired these early sewage systems,

1:33

điều gì đã truyền cảm hứng cho những hệ thống nước thải ban đầu này,

but we do know that waste management is essential for public health. Ghi chú

1:36

nhưng chúng ta biết rằng quản lý chất thải là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.

Ngữ pháp

we do know: do nhấn mạnh trước động từ chính

Trong we do know, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh know; nó không mang nghĩa “làm”. Phần này có nghĩa là “chúng ta thực sự biết”. Sau thông tin chưa chắc chắn ở trước, but we do know chuyển sự chú ý sang một sự thật mà người nói cho là đã được xác lập chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng là do/does/did + động từ nguyên mẫu: I do agree, she does care và they did try.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của know: Some details are unclear, but we ____ the bridge is safe.

Xem đáp án

do know

Cụm từ

essential for public health: thiết yếu đối với sức khỏe cộng đồng

Cấu trúc X is essential for Y có nghĩa là X cần thiết để Y thành công, được bảo vệ hoặc hoạt động đúng cách. Essential mạnh hơn important: nó cho thấy X là điều không thể bỏ đi một cách hợp lý. Ở đây, public health chỉ sức khỏe của cả cộng đồng hoặc dân số, không chỉ của một cá nhân. Câu này trình bày việc quản lý chất thải như một điều kiện cần thiết để bảo vệ sức khỏe chung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh: Reliable information is ____ making good decisions.

Xem đáp án

essential for

Untreated sewage is a breeding ground for dangerous microorganisms, Ghi chú

1:40

Nước thải chưa được xử lý là nơi sinh sôi của các vi sinh vật nguy hiểm,

Cách dùng từ

Untreated sewage: nước thải chưa qua xử lý

Untreated sewage nghĩa là nước thải chưa được xử lý để loại bỏ hoặc giảm bớt vật chất có hại. Trong ngữ cảnh môi trường, treat nghĩa là làm sạch, lọc, khử trùng hoặc xử lý một chất theo cách khác; nó không nói đến việc chăm sóc y tế. Sewage là nước thải chứa chất thải của con người và các chất gây ô nhiễm khác. Untreated bổ nghĩa trực tiếp cho sewage và mô tả trạng thái của nước thải trước khi quá trình xử lý cần thiết diễn ra.

Luyện tập

Untreated trong untreated sewage có nghĩa là gì?

  1. nước thải đã được làm sạch và trở nên an toàn
  2. nước thải chưa được xử lý để loại bỏ vật chất có hại
  3. những người chưa được chăm sóc y tế
Xem đáp án

nước thải chưa được xử lý để loại bỏ vật chất có hại

Thành ngữ

a breeding ground for: môi trường nơi điều có hại có thể phát triển

Ở đây, a breeding ground for có nghĩa là một môi trường tạo điều kiện cho thứ gì đó phát triển hoặc lan rộng. Nước thải chưa qua xử lý cho phép các vi sinh vật nguy hiểm sinh sôi, vì vậy ground không chỉ có nghĩa là mặt đất mà là một môi trường thuận lợi. Cấu trúc là a breeding ground for + danh từ. Cụm này có thể mô tả sinh vật thật hoặc được dùng theo nghĩa bóng cho những vấn đề có hại dễ phát triển.

Luyện tập

Trong ví dụ, a breeding ground for dangerous microorganisms có nghĩa là gì?

  1. môi trường nơi các vi sinh vật nguy hiểm có thể sinh sôi
  2. nơi con người dạy các vi sinh vật
  3. mảnh đất thuộc sở hữu của các vi sinh vật nguy hiểm
Xem đáp án

môi trường nơi các vi sinh vật nguy hiểm có thể sinh sôi

including those that cause cholera, dysentery, and typhoid. Ngữ pháp

1:45

bao gồm cả những loại gây ra bệnh tả, kiết lỵ và thương hàn.

Ngữ pháp

those that cause: thay thế danh từ số nhiều và xác định một nhóm nhỏ

Trong those that cause..., those thay cho cụm danh từ số nhiều dangerous microorganisms đã được nhắc đến trước đó. Nhờ vậy, không cần lặp lại toàn bộ cụm danh từ. Mệnh đề quan hệ that cause cholera, dysentery, and typhoid thu hẹp đối tượng được nói đến thành một nhóm nhỏ: các vi sinh vật gây ra những bệnh đó. Nói chung, those that + động từ có thể mang nghĩa “những người hoặc vật mà...” khi đối tượng số nhiều đã rõ.

Luyện tập

Trong ví dụ, cách giải thích nào về those là đúng?

  1. Từ này chỉ ngược lại danh từ số nhiều dangerous microorganisms.
  2. Từ này chỉ cholera, dysentery, and typhoid.
  3. Từ này chỉ một vật ở xa người nói.
Xem đáp án

Từ này chỉ ngược lại danh từ số nhiều dangerous microorganisms.

It would be several millennia before scientists fully understood the relationship Ghi chú

1:49

Phải mất vài thiên niên kỷ trước khi các nhà khoa học hiểu đầy đủ về mối quan hệ

between sewage and sickness,

1:54

giữa nước thải và bệnh tật,

Ngữ pháp

It would be several millennia before: sự trì hoãn dài nhìn từ quá khứ

Cấu trúc It would be + khoảng thời gian + before + sự kiện trong quá khứ có nghĩa là sự kiện đó chỉ xảy ra sau khi khoảng thời gian ấy trôi qua. Người kể đứng ở một thời điểm sớm hơn trong quá khứ và nhìn về phía trước trên dòng thời gian. Ở đây, would đánh dấu tương lai nhìn từ quá khứ; nó không thể hiện ý muốn. Cấu trúc này đặc biệt nhấn mạnh sự trì hoãn kéo dài.

Luyện tập

Trong lời kể lịch sử, "It would be several millennia before scientists understood it" có nghĩa là gì?

  1. Các nhà khoa học sẵn lòng chờ vài thiên niên kỷ.
  2. Các nhà khoa học đã hiểu điều đó từ vài thiên niên kỷ trước.
  3. Mãi đến vài thiên niên kỷ sau, các nhà khoa học mới hiểu điều đó.
Xem đáp án

Mãi đến vài thiên niên kỷ sau, các nhà khoa học mới hiểu điều đó.

Cụm từ

the relationship between sewage and sickness: mối liên hệ giữa hai hiện tượng

The relationship between X and Y có nghĩa là mối quan hệ hoặc sự liên hệ nối hai sự vật. Ở đây, hai sự vật là nước thải và bệnh tật, vì vậy relationship nói về các hiện tượng chứ không phải quan hệ giữa người với người. Mẫu between X and Y nêu rõ hai phía của mối liên hệ. Chỉ riêng relationship không cho biết X gây ra Y, Y gây ra X hay chúng liên quan theo một cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu cố định the relationship between X and Y: The project examines the relationship ____ screen time ____ sleep quality.

Xem đáp án

between · and

but the noxious odors of sewage have recorded associations with disease as early as 100 BCE. Ghi chú

1:57

nhưng mùi hôi thối của nước thải đã được ghi nhận có liên quan đến bệnh tật ngay từ năm 100 trước Công nguyên.

Cách dùng từ

noxious odors: mùi có hại, không chỉ đơn thuần khó chịu

“Noxious odors” có nghĩa là những mùi có hại hoặc có khả năng gây hại, chứ không chỉ đơn thuần là khó chịu. Tính từ “noxious” bổ nghĩa cho “odors” và thêm ý cảnh báo về sức khỏe hoặc an toàn. Trong câu này, cụm từ mô tả mùi nước thải mà con người từng liên hệ với bệnh tật. Nó không chỉ có nghĩa là mùi đó nồng hoặc khó chịu.

Luyện tập

“Noxious odors” trong câu có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Những mùi thơm dễ chịu và tươi mát
  2. Những âm thanh khó nghe
  3. Những mùi có thể gây hại
Xem đáp án

Những mùi có thể gây hại

Cụm từ

have recorded associations with: mối liên hệ đã được ghi nhận, không phải bằng chứng về nguyên nhân

Trong “have recorded associations with”, have có nghĩa là “có” hoặc “cho thấy”, recorded bổ nghĩa cho associations, còn with giới thiệu đối tượng có liên hệ. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “có những mối liên hệ đã được ghi nhận với”. Cách diễn đạt này báo cáo một mối liên hệ được tìm thấy trong các ghi chép lịch sử. Nó không có nghĩa là các mùi tự thực hiện việc ghi chép, và bản thân một association không chứng minh rằng một điều đã gây ra điều kia.

Luyện tập

Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ “The condition has a recorded association with poor sleep”?

  1. Giấc ngủ kém đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất.
  2. Các ghi chép cho thấy có mối liên hệ, nhưng riêng chúng không chứng minh quan hệ nhân quả.
  3. Hai điều này không có bất kỳ mối liên hệ nào được ghi nhận.
Xem đáp án

Các ghi chép cho thấy có mối liên hệ, nhưng riêng chúng không chứng minh quan hệ nhân quả.

And by 100 AD, more complex sanitation solutions were emerging. Cách dùng từ

2:05

Và đến năm 100 sau Công nguyên, các giải pháp vệ sinh phức tạp hơn đã xuất hiện.

Cách dùng từ

were emerging: một thay đổi đang diễn ra

Ở đây, were emerging có nghĩa là đến thời điểm đó, những giải pháp vệ sinh phức tạp hơn đang bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển. Emerge được dùng theo nghĩa trừu tượng; các giải pháp không thực sự đi ra từ một nơi nào đó. Dạng quá khứ tiếp diễn were emerging trình bày sự thay đổi như một quá trình đang diễn ra vào khoảng năm 100 sau Công nguyên, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ đã hoàn tất hay bằng chứng rằng các giải pháp đã hoàn toàn ổn định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn gồm hai từ của emerge: During the early trials, several useful patterns ____.

Xem đáp án

were emerging

The Roman Empire had continuously flowing aqueducts Cách dùng từ

2:11

Đế chế La Mã có các cống dẫn nước chảy liên tục

dedicated to carrying waste outside city walls. Ngữ pháp

2:14

chuyên dùng để mang chất thải ra bên ngoài các bức tường thành.

Cách dùng từ

continuously flowing aqueducts: các kênh dẫn nước lớn có dòng chảy liên tục

Continuously flowing aqueducts có nghĩa là những kênh dẫn nước lớn được xây dựng với nước chảy liên tục bên trong. Aqueduct được xây để vận chuyển nước qua một khoảng cách và có thể chạy dưới lòng đất, ngang mặt đất hoặc trên các công trình nâng cao. Về ngữ pháp, continuously flowing bổ nghĩa cho aqueducts; về ý nghĩa thực tế, nước bên trong mới là thứ chảy. Trong câu này, dòng chảy liên tục được mô tả là giúp đưa chất thải ra ngoài tường thành.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh và chọn nghĩa đúng của aqueduct: The town depended on an ancient aqueduct.

  1. Một kênh hoặc hệ thống lớn được xây để vận chuyển nước qua một khoảng cách
  2. Một đồ chứa nhỏ dùng để trữ nước uống
  3. Một con đường chỉ được xây cho binh lính
Xem đáp án

Một kênh hoặc hệ thống lớn được xây để vận chuyển nước qua một khoảng cách

Ngữ pháp

dedicated to carrying waste: diễn đạt mục đích bằng to + -ing

Ở đây, dedicated to carrying waste cho biết các cầu dẫn nước có một mục đích cụ thể: đưa chất thải ra ngoài thành phố. Vì dedicated mô tả cầu dẫn nước nên nó có nghĩa là “được dành riêng hoặc được thiết kế để”, chứ không mang nghĩa “tận tâm” khi nói về một người. Trong dedicated to + hành động, to là giới từ nên hành động dùng dạng -ing: carrying. Cấu trúc này có thể mô tả mục đích của một địa điểm, thiết bị, nhóm hoặc nguồn lực.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc ở dạng đúng: This cabinet is dedicated to ____ science equipment. (store)

Xem đáp án

storing

Chinese dynasties of the same period also had private and public toilets, Cụm từ

2:18

Các triều đại Trung Quốc cùng thời kỳ cũng có nhà vệ sinh tư nhân và công cộng,

except their waste was immediately recycled. Mạch ý

2:23

ngoại trừ việc chất thải của họ được tái chế ngay lập tức.

Cụm từ

of the same period: đặt các sự vật vào cùng một thời kỳ lịch sử

Of the same period có nghĩa là “thuộc cùng một thời kỳ lịch sử”. Cụm này đứng sau Chinese dynasties và liên kết các triều đại đó với Đế chế La Mã vừa được nhắc đến, nhờ vậy câu so sánh các xã hội thuộc những thời điểm tương ứng. Ở đây, period chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử, không phải dấu câu. Mẫu danh từ + of the same period hữu ích khi so sánh người, đồ vật, tác phẩm hoặc xã hội trong cùng một thời đại.

Luyện tập

Câu nào mô tả một cách tự nhiên những đồng xu thuộc cùng một thời kỳ lịch sử?

  1. Coins of the same period often share design features.
  2. Coins at the same period often share design features.
  3. Coins of same the period often share design features.
Xem đáp án

Coins of the same period often share design features.

Mạch ý

except: đưa ra điểm khác biệt quan trọng sau một điểm giống nhau

Ở đây, except dẫn vào cả một mệnh đề: their waste was immediately recycled. Sau khi câu trước nêu ra một điểm giống nhau, từ này đánh dấu điểm khác biệt quan trọng. Trong phần giải thích và so sánh, cấu trúc này sắp xếp thông tin theo kiểu nhìn chung là giống nhau nhưng có một ngoại lệ. Hãy hiểu phần sau except là điều không phù hợp với điểm giống nhau đã nêu trước đó.

Luyện tập

Giả sử một văn bản trước tiên nêu một điểm giống nhau rồi viết: except their waste was immediately recycled. except có chức năng gì?

  1. Dẫn vào điểm khác biệt chính sau một điểm giống nhau đã nêu.
  2. Bổ sung một ý khác hỗ trợ điểm giống nhau trước đó.
  3. Nêu tên một mục cần được loại khỏi danh sách.
Xem đáp án

Dẫn vào điểm khác biệt chính sau một điểm giống nhau đã nêu.

Most household toilets fed into pigsties, Cụm động từ

2:26

Hầu hết các nhà vệ sinh hộ gia đình đều xả vào chuồng lợn,

Cụm động từ

fed into pigsties: mô tả dòng chảy đi vào một hệ thống

Trong fed into pigsties, fed là dạng quá khứ của feed. Feed into có nghĩa là một vật được kết nối hoặc định hướng để dòng chảy của nó đi vào một nơi hay hệ thống khác. Ở đây, chất thải từ nhà vệ sinh chảy vào các khu nuôi lợn gọi là pigsties; cụm từ này không có nghĩa là ai đó cho lợn ăn. Cụm động từ này có thể mô tả cả dòng chảy vật lý, chẳng hạn như các đường ống dẫn vào cống thoát nước, và đầu vào trừu tượng, chẳng hạn như dữ liệu trở thành một phần của báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của feed into: Before the repairs, the small pipe ____ the old tank.

Xem đáp án

fed into

and specialized excrement collectors gathered waste Cách dùng từ

2:29

và những người thu gom phân chuyên nghiệp đã thu gom chất thải

from public latrines to sell as fertilizer. Ngữ pháp

2:33

từ các nhà xí công cộng để bán làm phân bón.

Cách dùng từ

excrement collectors: người làm công việc thu gom chất thải của con người

Excrement là một từ tiếng Anh trang trọng chỉ chất thải được cơ thể bài tiết ra, đặc biệt là phân. Ở đây, collectors có nghĩa là những người lao động thu gom và chuyển một thứ gì đó đi. Vì vậy, excrement collectors là những người được thuê để thu gom loại chất thải này. Collector cũng có thể chỉ người sưu tầm đồ vật như một sở thích, nhưng specialized và gathered waste cho thấy rõ rằng từ này đang nói về một nghề nghiệp.

Luyện tập

Trong câu này, excrement collectors là những ai?

  1. những người sưu tầm đồ vật quý hiếm như một sở thích
  2. những người nghiên cứu cách sản xuất phân bón
  3. những người được thuê để thu gom chất thải của con người
Xem đáp án

những người được thuê để thu gom chất thải của con người

Ngữ pháp

to sell as fertilizer: as chỉ công dụng hoặc vai trò

Động từ nguyên mẫu to sell cho biết mục đích của việc thu gom chất thải: những người thu gom gom chúng lại để có thể bán. Trong as fertilizer, as cho biết công dụng hoặc vai trò được gán cho chất thải khi đem bán. Ở đây, as có nghĩa là “với vai trò là” hoặc “để dùng làm”. Đây không phải as chỉ thời gian với nghĩa “trong khi”. Mẫu này cũng xuất hiện trong use something as, serve as và work as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ công dụng dự kiến của sản phẩm, không phải giá của nó: The garden center sells compost ____ fertilizer.

Xem đáp án

as

In China, this tradition of waste management continued for centuries, Cụm từ

2:36

Ở Trung Quốc, truyền thống quản lý chất thải này tiếp tục trong nhiều thế kỷ,

Cụm từ

continued for centuries: diễn đạt thời lượng bằng for

Trong câu này, continued cho biết truyền thống quản lý chất thải vẫn tiếp diễn, còn for centuries nêu khoảng thời gian: hàng trăm năm. Dùng continue for + khoảng thời gian để trả lời câu hỏi “Nó tiếp diễn trong bao lâu?”. Cụm từ với for chỉ một khoảng thời gian, không phải một thế kỷ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của continue và cụm từ có nghĩa là “trong hàng trăm năm”: The custom ____.

Xem đáp án

continued for centuries

but in Europe, the fall of the Roman Empire Văn hóa

2:40

nhưng ở châu Âu, sự sụp đổ của Đế chế La Mã

brought public sanitation into the Dark Ages. Thành ngữ

2:43

đã đưa vệ sinh công cộng vào Thời kỳ Tăm tối.

Văn hóa

the fall of the Roman Empire: sự sụp đổ lịch sử của Đế chế La Mã

The fall of the Roman Empire chỉ sự sụp đổ của quyền cai trị La Mã ở Tây Âu, thường được liên hệ với sự kết thúc của Đế chế Tây La Mã vào thế kỷ thứ năm. Ở đây, fall có nghĩa là mất quyền lực và tan rã về chính trị, không phải rơi theo nghĩa vật lý. Câu này xem sự kiện đó là một bước ngoặt: khi quyền cai trị của La Mã ở phương Tây chấm dứt, các hệ thống hỗ trợ vệ sinh công cộng đã suy yếu. Roman Empire là tên một đế chế trong lịch sử, không phải tên một quốc gia hiện đại.

Luyện tập

“the fall of the Roman Empire” có nghĩa là gì trong câu lịch sử này?

  1. sự sụp đổ của quyền cai trị của Đế chế La Mã
  2. Đế chế La Mã bước vào mùa thu
  3. một tòa nhà La Mã bị đổ theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

sự sụp đổ của quyền cai trị của Đế chế La Mã

Thành ngữ

brought public sanitation into the Dark Ages: sự thụt lùi nghiêm trọng

Cấu trúc bring X into Y trình bày Y như trạng thái hoặc thời kỳ mà X bị đưa vào. Ở đây, brought public sanitation into the Dark Ages có nghĩa là hệ thống vệ sinh công cộng trở nên lạc hậu hơn rất nhiều. The Dark Ages là một phép ẩn dụ trong câu này. Cụm từ gợi ra một thời kỳ bị xem là lạc hậu hoặc trì trệ, chứ không phải thời kỳ không có ánh sáng. Nó khiến lời đánh giá lịch sử mang sắc thái tiêu cực mạnh.

Luyện tập

brought public sanitation into the Dark Ages có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Hệ thống vệ sinh công cộng bước vào thời kỳ cải thiện nhanh chóng.
  2. Hệ thống vệ sinh công cộng được chuyển đến một nơi không có đèn điện.
  3. Hệ thống vệ sinh công cộng trở nên lạc hậu hơn rất nhiều.
Xem đáp án

Hệ thống vệ sinh công cộng trở nên lạc hậu hơn rất nhiều.

Pit latrines called gongs became commonplace, Văn hóa

2:47

Các hố xí gọi là "gong" trở nên phổ biến,

Văn hóa

called gongs: tên gọi cũ của hố xí

called gongs là dạng bị động rút gọn của that were called gongs. Nó bổ nghĩa cho pit latrines, vì vậy cụm này có nghĩa là những hố xí mà người ta gọi là gongs. Trong bối cảnh lịch sử về vệ sinh này, gongs là tên gọi cũ của những hố xí đó. Từ này không chỉ các nhạc cụ bằng kim loại. Khi một từ trông quen thuộc nhưng có vẻ không hợp lý, hãy dựa vào danh từ đứng trước và chủ đề để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong Pit latrines called gongs, gongs có nghĩa là gì?

  1. nhạc cụ gõ bằng kim loại
  2. tên gọi lịch sử của một loại hố xí
  3. những công nhân quét dọn đường phố công cộng
Xem đáp án

tên gọi lịch sử của một loại hố xí

and chamber pots were frequently dumped into the street. Văn hóa

2:51

và bô vệ sinh thường xuyên bị đổ ra đường.

Văn hóa

chamber pots: vật dụng vệ sinh trong phòng trước khi có hệ thống ống nước

Chamber pot là một vật chứa có thể di chuyển, được đặt trong nhà và dùng như nhà vệ sinh, đặc biệt là vào ban đêm, trước khi hệ thống ống nước trong nhà trở nên phổ biến. Trong từ ghép này, chamber mang nghĩa cũ là phòng riêng, còn pot có nghĩa là vật chứa. Khi đi cùng nhau, chamber pot gọi tên một đồ dùng gia đình cụ thể, không phải nồi nấu ăn hay phòng họp.

Luyện tập

Trong phần mô tả cuộc sống trước khi có hệ thống ống nước trong nhà, chamber pot là gì?

  1. Một chiếc nồi lớn dùng để nấu ăn
  2. Một vật chứa có thể di chuyển, dùng như nhà vệ sinh trong nhà
  3. Một căn phòng nơi hội đồng họp
Xem đáp án

Một vật chứa có thể di chuyển, dùng như nhà vệ sinh trong nhà

Castles ejected waste from tall windows into communal cesspits. Cách dùng từ

2:54

Các lâu đài thải chất thải từ các cửa sổ cao xuống các hố xí chung.

Cách dùng từ

communal cesspits: các hố dùng chung để chứa nước thải và chất bẩn

Communal cesspits là các hố hoặc bể ngầm dùng để chứa nước thải và chất thải của một nhóm người. Trong câu này, chất thải từ các lâu đài đi vào những hố chứa chất thải dùng chung. Communal có nghĩa là được một cộng đồng hoặc nhóm người dùng chung; từ này không có nghĩa là commercial, tức “mang tính thương mại”. Cesspit chứa nước thải chứ không phải nước sạch, vì vậy nó không phải là một hồ nước thông thường.

Luyện tập

Communal cesspits trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các hồ bơi riêng dùng để chứa nước sạch
  2. Các doanh nghiệp bán thùng đựng chất thải
  3. Các hố dùng chung để chứa nước thải và chất thải của con người
Xem đáp án

Các hố dùng chung để chứa nước thải và chất thải của con người

At night, so-called gong farmers would load up the waste Ghi chú

2:59

Vào ban đêm, những người được gọi là "gong farmers" sẽ chất đống chất thải

Văn hóa

so-called gong farmers: tên một nghề trong lịch sử

Trong câu này, so-called gong farmers chỉ những người trong lịch sử được thuê để dọn chất thải của con người khỏi nhà tiêu hoặc hố chứa chất thải, thường vào ban đêm. Ở đây, gong có nghĩa là nhà tiêu, còn farmers là một phần của tên nghề cũ; từ này không có nghĩa là những người trồng trọt. So-called cho biết những từ theo sau là một tên gọi được mọi người sử dụng. Trong lời giải thích lịch sử có sắc thái trung lập này, cụm từ giới thiệu một tên gọi xa lạ chứ không nhất thiết thể hiện sự hoài nghi hay chế giễu.

Luyện tập

Trong câu này, so-called gong farmers là những người nào?

  1. Những người trong lịch sử dọn chất thải khỏi nhà tiêu
  2. Những nông dân trồng thực phẩm gần các cồng lớn
  3. Những nhạc công mang cồng đi qua các đường phố
Xem đáp án

Những người trong lịch sử dọn chất thải khỏi nhà tiêu

Cụm động từ

load up the waste: chất đồ để vận chuyển

Trong câu này, load up the waste có nghĩa là đưa số chất thải đã thu gom lên hoặc vào một phương tiện hay vật chứa để chở đi. Up bổ sung sắc thái chất một lượng khá nhiều hoặc hoàn tất việc chất hàng. Khi tân ngữ là danh từ, có thể nói load up the waste hoặc load the waste up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: load it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của load up: Before the truck left, the crew ____ the supplies.

Xem đáp án

loaded up

before traveling beyond city limits to dump their cargo. Cụm từ

3:03

trước khi đi ra ngoài giới hạn thành phố để đổ hàng hóa của họ.

Cụm từ

beyond city limits: vượt qua ranh giới chính thức của thành phố

Trong beyond city limits, beyond có nghĩa là vượt qua một ranh giới hoặc ở phía bên kia ranh giới đó. City limits là ranh giới hành chính chính thức của một thành phố, vì vậy cụm từ này diễn tả việc đi đến một nơi nằm ngoài phạm vi chính thức của thành phố. Ở đây, danh từ số nhiều limits có nghĩa là các đường ranh giới, không phải quy tắc hay sự hạn chế. Cấu trúc beyond + danh từ chỉ ranh giới có thể diễn tả cả chuyển động vượt qua ranh giới lẫn vị trí ở phía bên kia ranh giới đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ phòng khám nằm ngoài ranh giới chính thức của thành phố?

  1. The clinic is within city limits.
  2. The clinic is near the city center.
  3. The clinic is beyond city limits.
Xem đáp án

The clinic is beyond city limits.

Europe's unsanitary approach persisted for centuries, Cách dùng từ

3:07

Cách tiếp cận mất vệ sinh của châu Âu kéo dài trong nhiều thế kỷ,

but toilets themselves underwent some major changes. Cụm từ

3:11

nhưng bản thân nhà vệ sinh đã trải qua một số thay đổi lớn.

Cách dùng từ

unsanitary approach: phương pháp không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh

Trong unsanitary approach, unsanitary có nghĩa là không đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản và có thể tạo ra rủi ro cho sức khỏe. Approach có nghĩa là phương pháp hoặc cách xử lý một vấn đề. Khi đi cùng nhau, cụm từ này đưa ra đánh giá tiêu cực và trang trọng về cách một việc được xử lý. Trong câu này, nó mô tả một phương pháp được duy trì, không phải chuyển động vật lý tiến về phía một địa điểm.

Luyện tập

Trong một báo cáo y tế công cộng, an unsanitary approach to food storage có nghĩa là gì?

  1. một phương pháp sạch sẽ nhưng tốn kém
  2. một phương pháp để tiến lại gần thực phẩm về mặt vật lý
  3. một phương pháp có thể tạo ra rủi ro về vệ sinh hoặc sức khỏe
Xem đáp án

một phương pháp có thể tạo ra rủi ro về vệ sinh hoặc sức khỏe

Cụm từ

underwent some major changes: động từ trang trọng undergo

Underwent là dạng quá khứ của undergo. Trong underwent some major changes, toilets là thứ trải qua những thay đổi; đây là ngoại động từ và nhận some major changes làm tân ngữ trực tiếp. Undergo changes là cách khá trang trọng để nói rằng một thứ thay đổi qua một quá trình. Cách dùng này đặc biệt phổ biến khi mô tả công nghệ, cơ thể, thể chế và xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của undergo: The old system ____ major changes during the upgrade.

Xem đáp án

underwent

By the late Middle Ages, Mạch ý

3:14

Vào cuối thời Trung cổ,

Mạch ý

By the late Middle Ages: thiết lập ranh giới thời gian

By + một mốc thời gian đặt ra một ranh giới trên dòng thời gian. By the late Middle Ages cho người nghe biết rằng tình huống được mô tả tiếp theo đã trở thành sự thật muộn nhất là vào giai đoạn đó; by ở đây có nghĩa là “đến thời điểm”, không phải “thông qua”. Trong lời kể lịch sử, khung thời gian mở đầu này đưa câu chuyện sang giai đoạn tiếp theo và trình bày sự việc kế tiếp như một kết quả hoặc trạng thái đã đạt được vào lúc ấy. The late Middle Ages chỉ giai đoạn cuối của thời Trung Cổ ở châu Âu.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cây cầu đã hoàn thành muộn nhất là vào năm 1900?

  1. By 1900, the bridge was complete.
  2. After 1900, the bridge was complete.
  3. In 1900, the bridge was complete.
Xem đáp án

By 1900, the bridge was complete.

most wealthy families had commode stools, Văn hóa

3:16

hầu hết các gia đình giàu có đều có ghế vệ sinh,

wooden boxes with seats and lids.

3:19

là những chiếc hộp gỗ có chỗ ngồi và nắp đậy.

Văn hóa

commode stools: đồ nội thất vệ sinh trong nhà thời xưa

Trong câu này, commode stools chỉ loại đồ nội thất dùng để đi vệ sinh trong nhà trước khi bồn cầu xả nước hiện đại xuất hiện. Đó là chỗ ngồi được làm bên trên hoặc xung quanh một vật chứa chất thải. Cụm từ theo sau, wooden boxes with seats and lids, giải thích trực tiếp hình dáng của đồ vật này: những hộp gỗ có chỗ ngồi và nắp đậy. Ở đây, stools là một phần của tên gọi lịch sử đầy đủ, không có nghĩa là những chiếc ghế đẩu thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với commode stools trong câu?

  1. đồ nội thất vệ sinh trong nhà bằng gỗ, có chỗ ngồi và nắp đậy
  2. những hộp nhỏ dùng để cất quần áo
  3. ghế gỗ thông thường dành cho khách ăn tối
Xem đáp án

đồ nội thất vệ sinh trong nhà bằng gỗ, có chỗ ngồi và nắp đậy

And in the royal court of England, Văn hóa

3:22

Và trong triều đình hoàng gia Anh,

the commodes were controlled by the Groom of the Stool. Văn hóa

3:24

những chiếc ghế vệ sinh được kiểm soát bởi "Groom of the Stool" (người giữ ghế vệ sinh).

Văn hóa

the royal court of England: bộ máy hoàng gia và vòng tròn quyền lực

Trong the royal court of England, royal court chỉ bộ máy phục vụ hoàng gia và nhóm quý tộc, quan chức, người hầu ở quanh nhà vua hoặc nữ hoàng. Đây là một trung tâm xã hội và chính trị, không phải tòa án. Phần of England cho biết triều đình của chế độ quân chủ nào đang được nói đến. Trong văn bản lịch sử, royal đứng trước court là dấu hiệu quan trọng cho nghĩa ‘triều đình và vòng tròn quyền lực’.

Luyện tập

the royal court of England có nghĩa là gì trong câu này?

  1. tòa án xét xử các vụ việc liên quan đến hoàng gia
  2. sân thể thao dành riêng cho quân vương
  3. bộ máy hoàng gia và vòng tròn quyền lực quanh quân vương Anh
Xem đáp án

bộ máy hoàng gia và vòng tròn quyền lực quanh quân vương Anh

Văn hóa

the Groom of the Stool: một chức danh lịch sử trong triều đình

Groom of the Stool là chức danh lịch sử của một viên quan trong triều đình Anh, người chăm lo việc đi vệ sinh và những nhu cầu riêng tư có liên quan của quốc vương. Trong câu này, chức danh đó cho biết ai là người phụ trách các ghế vệ sinh. Vì công việc này cho phép tiếp cận rất gần với đời sống riêng tư của quốc vương, người giữ chức có thể nhận được sự tin cậy và ảnh hưởng đặc biệt. Cần hiểu Groom of the Stool là một chức danh riêng trọn vẹn: groom ở đây không có nghĩa là “chú rể”, còn stool liên quan đến việc đi vệ sinh chứ không chỉ một chiếc ghế bình thường.

Luyện tập

the Groom of the Stool có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một thợ thủ công làm ghế gỗ cho triều đình
  2. một chú rể chịu trách nhiệm tổ chức lễ cưới hoàng gia
  3. một viên quan lịch sử trong triều đình chăm lo việc đi vệ sinh và nhu cầu riêng tư của quốc vương
Xem đáp án

một viên quan lịch sử trong triều đình chăm lo việc đi vệ sinh và nhu cầu riêng tư của quốc vương

In addition to monitoring the king's intestinal health, Ngữ pháp

3:28

Ngoài việc theo dõi sức khỏe đường ruột của nhà vua,

Ngữ pháp

In addition to monitoring: thêm thông tin bằng danh động từ

In addition to đưa thêm một hoạt động hoặc sự việc vào trước thông tin chính. Ở đây, In addition to monitoring cho biết việc theo dõi sức khỏe đường ruột của nhà vua là một nhiệm vụ, còn mệnh đề chính phía sau sẽ bổ sung một sự việc khác về chức vụ đó. Trong cụm này, to là giới từ. Sau nó phải dùng danh từ hoặc dạng -ing: in addition to monitoring, không phải in addition to monitor.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng In addition to + -ing chính xác của study: ____ science, Leo builds small robots after school.

Xem đáp án

In addition to studying

the groom's intimate relationship with the monarch

3:32

mối quan hệ thân thiết của người hầu với quốc vương

made him a surprisingly influential figure. Ngữ pháp

3:35

đã khiến ông trở thành một nhân vật có ảnh hưởng đáng ngạc nhiên.

Ngữ pháp

made him a surprisingly influential figure: make + tân ngữ + cụm danh từ

Trong made him a surprisingly influential figure, made đi theo cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ. Tân ngữ him là người chịu tác động, còn a surprisingly influential figure gọi tên vai trò hoặc địa vị mà người đó có được sau cùng. Ở đây, make có nghĩa là 'khiến ai đó trở thành', không phải 'chế tạo'. Mối quan hệ thân thiết với nhà vua khiến ông có được sức ảnh hưởng lớn ngoài dự đoán. Cấu trúc này nối một nguyên nhân với vai trò, thân phận hoặc cách đánh giá mới về một người.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ để cho thấy một nguyên nhân mang lại vai trò mới cho ai đó?

  1. Her clear explanations made to Elena the team's spokesperson.
  2. Her clear explanations made Elena to be the team's spokesperson.
  3. Her clear explanations made Elena the team's spokesperson.
Xem đáp án

Her clear explanations made Elena the team's spokesperson.

The next major leap in toilet technology came in 1596, Thành ngữ

3:39

Bước nhảy vọt lớn tiếp theo trong công nghệ nhà vệ sinh đến vào năm 1596,

Thành ngữ

major leap in toilet technology: bước tiến lớn trong một lĩnh vực

Trong major leap in toilet technology, leap là cách nói ẩn dụ về một bước tiến lớn và quan trọng, không phải một cú nhảy thật. Major nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng của thay đổi, còn in toilet technology nêu lĩnh vực diễn ra sự tiến bộ. Cấu trúc a major leap in + lĩnh vực hữu ích khi mô tả một bước phát triển lớn hơn nhiều so với một thay đổi thông thường.

Luyện tập

major leap in toilet technology có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một lần sửa chữa nhà vệ sinh nhỏ và thường lệ
  2. một bước tiến lớn và quan trọng trong công nghệ nhà vệ sinh
  3. một chiếc bồn cầu thực sự nhảy lên
Xem đáp án

một bước tiến lớn và quan trọng trong công nghệ nhà vệ sinh

when Sir John Harington designed the first modern flush toilet Cách dùng từ

3:44

khi Sir John Harington thiết kế nhà vệ sinh xả nước hiện đại đầu tiên

for Queen Elizabeth.

3:48

cho Nữ hoàng Elizabeth.

Cách dùng từ

the first modern flush toilet: nghĩa của flush toilet

Trong flush toilet, flush có nghĩa là dùng nước đưa chất thải từ lòng bồn cầu xuống đường ống thoát. Toàn bộ danh từ ghép có nghĩa là bồn cầu có hệ thống xả nước; ở đây flush không mang các nghĩa khác như đỏ mặt hoặc ngang bằng với một bề mặt. Trong the first modern flush toilet, cả first và modern đều bổ nghĩa cho danh từ ghép flush toilet. Cả cụm xác định thiết kế này là ví dụ hiện đại đầu tiên của loại bồn cầu đó.

Luyện tập

Flush toilet có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bồn cầu dùng nước để đưa chất thải đi
  2. Bồn cầu được lắp ngang bằng với sàn
  3. Bồn cầu khiến khuôn mặt ai đó đỏ lên
Xem đáp án

Bồn cầu dùng nước để đưa chất thải đi

Its use of levers to release water Ngữ pháp

3:50

Việc sử dụng đòn bẩy để xả nước

and a valve to drain the bowl still inform modern designs, Cách dùng từ

3:53

và van để thoát nước trong bồn cầu vẫn ảnh hưởng đến các thiết kế hiện đại,

Ngữ pháp

Its use of levers to release water: cấu trúc use of X to do Y

Trong Its use of levers to release water, use là danh từ. Its chỉ lại phát minh đã được nhắc đến, of levers nêu cơ chế được sử dụng, còn to release water nêu mục đích của cơ chế đó. Mẫu sở hữu + use of X to do Y biến một hành động thành cụm danh từ. Nó giúp văn bản kỹ thuật tập trung vào một lựa chọn thiết kế hoặc cơ chế thay vì chỉ nói trực tiếp The invention uses levers to release water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của mẫu use of X to do Y: The camera's ____ infrared light ____ detect movement improves security at night.

Xem đáp án

use of · to

Cách dùng từ

still inform modern designs: inform mang nghĩa “góp phần định hình”

Ở đây, inform có nghĩa là “ảnh hưởng hoặc góp phần định hình”, chứ không phải “thông báo”. Cách sử dụng đòn bẩy và van từ trước vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến cách các hệ thống hiện đại được thiết kế. Với nghĩa này, bằng chứng, kinh nghiệm hoặc công trình trước đó cung cấp ý tưởng hay cơ sở cho một thiết kế, quyết định, chính sách hoặc cách hiểu về sau. still cho biết ảnh hưởng ấy vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Luyện tập

Trong ví dụ, "still inform modern designs" có nghĩa là gì?

  1. Chúng tiếp tục ảnh hưởng đến cách các thiết kế hiện đại phát triển.
  2. Chúng gửi thông báo cho các thiết kế hiện đại.
  3. Chúng liệt kê mọi chi tiết của các thiết kế hiện đại.
Xem đáp án

Chúng tiếp tục ảnh hưởng đến cách các thiết kế hiện đại phát triển.

but Harington's invention stank of sewage. Cách dùng từ

3:57

nhưng phát minh của Harington bốc mùi nước thải.

Cách dùng từ

stank of sewage: stank là dạng quá khứ của stink

Stank là dạng quá khứ đơn của stink. Cụm stank of sewage có nghĩa là “tỏa ra mùi nước thải rất nồng và khó chịu”. Cụm of sewage xác định loại mùi hoặc nguồn của mùi. Stink mạnh và sinh động hơn smell bad, đồng thời thường thể hiện sự ghê tởm. Stink of cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để nói rằng điều gì đó có vẻ rất sai trái hoặc đáng ngờ, nhưng ví dụ này nói về mùi thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của stink và giới từ giới thiệu mùi: After the flood, the basement ____ sewage.

Xem đáp án

stank of

Thankfully, in 1775,

4:01

Rất may, vào năm 1775,

Scottish inventor Alexander Cumming added a bend in the drain pipe Cách dùng từ

4:03

nhà phát minh người Scotland Alexander Cumming đã thêm một đoạn uốn cong vào ống thoát nước

to retain water and limit odors. Cụm từ

4:08

để giữ nước và hạn chế mùi hôi.

Cách dùng từ

a bend in the drain pipe: đoạn cong của đường ống

Ở đây, bend gọi tên đoạn mà đường ống đổi hướng. Đây là danh từ đếm được, không phải động từ bend diễn tả hành động uốn cong hoặc cúi xuống. Drain pipe là danh từ ghép chỉ đường ống dẫn nước thải đi. Cả cụm a bend in the drain pipe gọi tên một bộ phận trong cấu trúc của đường ống; trong thiết kế này, đoạn cong giữ lại một ít nước và giúp ngăn mùi.

Luyện tập

a bend in the drain pipe có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một người làm trống đường ống
  2. một đoạn cong của ống thoát nước
  3. hành động cúi xuống bên cạnh đường ống
Xem đáp án

một đoạn cong của ống thoát nước

Cụm từ

retain water and limit odors: hai mục đích song song

Retain water and limit odors nêu hai hành động được nối bằng and sau to. Về ngữ pháp, đây là hai cụm động từ song song: một từ to áp dụng cho cả hai, như trong to retain water and (to) limit odors. Hai cụm này cùng nêu hai mục đích của thiết kế. Retain water có nghĩa là giữ nước tại chỗ. Limit odors có nghĩa là giảm lượng hoặc mức độ của mùi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một thiết kế giữ nước tại chỗ và giảm mùi nhưng không hứa hẹn loại bỏ chúng hoàn toàn?

  1. The seal removes all water and eliminates every odor.
  2. The seal retains odors and limits water.
  3. The seal retains water and limits odors.
Xem đáp án

The seal retains water and limits odors.

This so-called S-trap was later improved into the modern U-bend Ghi chú

4:10

Cái gọi là bẫy chữ S này sau đó được cải tiến thành đường cong chữ U hiện đại

by Thomas Crapper,

4:15

bởi Thomas Crapper,

Cách dùng từ

so-called S-trap: cách giới thiệu một tên gọi kỹ thuật

S-trap là một bẫy nước trong hệ thống ống có phần uốn cong giống chữ S. Trong ngữ cảnh đường ống, trap là đoạn ống cong giữ nước để giúp ngăn khí từ cống thoát ra; nó không phải là dụng cụ dùng để bắt thứ gì đó. Ở đây, so-called giới thiệu tên gọi đã được xác lập là S-trap, tức “thiết bị được gọi là S-trap”. Trong một số ngữ cảnh khác, so-called có thể thể hiện sự nghi ngờ hoặc chế giễu, nhưng lời giải thích kỹ thuật trung lập này không mang thái độ đó.

Luyện tập

so-called S-trap có nghĩa gì trong câu này?

  1. một đoạn ống cong giữ nước được gọi là S-trap
  2. một cái bẫy giả không hoạt động
  3. một cái bẫy thú có hình chữ S
Xem đáp án

một đoạn ống cong giữ nước được gọi là S-trap

Ngữ pháp

was later improved into: trở thành một hình thức mới tốt hơn

Was later improved into diễn tả sự thay đổi xảy ra sau đó từ một hình thức cũ thành một kết quả khác và tốt hơn. Was improved ở thể bị động nên chủ ngữ là đối tượng được cải tiến; later xác định thời điểm thay đổi; into giới thiệu hình thức tạo ra sau thay đổi. Cấu trúc là be improved into + kết quả. Cấu trúc này không chỉ nói rằng vật ban đầu được làm cho tốt hơn mà còn cho biết nó đã trở thành hình thức mới nào.

Luyện tập

Dùng các từ was, later, improved và into để hoàn thành câu với cùng cấu trúc thay đổi ở thể bị động: The rough prototype ____ a reliable product.

Xem đáp án

was later improved into

though the term crap predates the inventor by several centuries. Ghi chú

4:17

mặc dù thuật ngữ "crap" (phân) có trước nhà phát minh này vài thế kỷ.

Mạch ý

though: mở ra ý tương phản để đính chính

Ở đây, though mở ra một ý tương phản mang tính nhượng bộ. Họ Crapper có thể khiến người đọc nghĩ rằng từ crap bắt nguồn từ nhà phát minh này, nhưng sự thật theo sau — từ đó có trước vài thế kỷ — đính chính suy luận dễ nảy sinh ấy. Khi đứng đầu một mệnh đề, though báo hiệu rằng thông tin mới cần được hiểu trong thế đối chiếu với điều mà ngữ cảnh khiến người đọc dự đoán. Đây không phải là một lời chen ngang không liên quan.

Luyện tập

Vai trò chính của though trong ví dụ là gì?

  1. Cho biết nguyên nhân chính xác của nguồn gốc từ.
  2. Chỉ chuyển sang sự kiện tiếp theo theo trình tự thời gian.
  3. Mở ra một sự thật nhằm đính chính suy luận dễ nảy sinh.
Xem đáp án

Mở ra một sự thật nhằm đính chính suy luận dễ nảy sinh.

Cách dùng từ

predates the inventor by several centuries: cấu trúc predate X by Y

Cấu trúc predate X by Y có nghĩa là “tồn tại hoặc xảy ra sớm hơn X một khoảng thời gian Y”. Ở đây, the term crap là yếu tố có trước, the inventor giữ vị trí X và several centuries là độ chênh thời gian. Predate là một động từ có nghĩa là “có trước”. By cho biết sớm hơn bao lâu, chứ không phải ngày tháng mà yếu tố có trước bắt đầu xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc predate X by Y: This festival ____ the museum ____ two centuries.

Xem đáp án

predates · by

By the turn of the 19th century, Cụm từ

4:22

Đến đầu thế kỷ 19,

Cụm từ

the turn of the 19th century: thời điểm chuyển giao sang thế kỷ 19

Thời điểm chuyển giao thế kỷ là giai đoạn quanh ranh giới giữa hai thế kỷ. The turn of the 19th century thường có nghĩa là khoảng năm 1800, khi thế kỷ 18 chuyển sang thế kỷ 19; turn ở đây chỉ sự chuyển đổi thời kỳ, không phải hành động xoay theo nghĩa vật lý. Trong By the turn of..., by có nghĩa là “không muộn hơn khoảng thời gian đó”. Cụm này đặt ra một mốc lịch sử cho việc đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm the turn of the twentieth century: By ____, electric streetlights were common in many large cities.

Xem đáp án

the turn of the twentieth century

many cities had developed modern sewage infrastructure

4:24

nhiều thành phố đã phát triển cơ sở hạ tầng nước thải hiện đại

and wastewater treatment plants. Cách dùng từ

4:27

và các nhà máy xử lý nước thải.

Cách dùng từ

wastewater treatment plants: nhà máy xử lý nước thải

Wastewater treatment plants là các cơ sở làm sạch và xử lý nước đã qua sử dụng hoặc bị ô nhiễm trước khi xả ra ngoài hay tái sử dụng. Những từ đứng trước plants cho biết đó là loại cơ sở nào: wastewater là loại nước, còn treatment là mục đích xử lý. Ở đây, plant có nghĩa là nhà máy hoặc cơ sở xử lý lớn, giống như trong power plant. Nó không có nghĩa là một loài thực vật sống.

Luyện tập

Trong câu này, plant có nghĩa là gì? The city is building a wastewater treatment plant.

  1. Một cơ sở lớn xử lý nước thải
  2. Một đường ống vận chuyển nước uống
  3. Một sinh vật sống mọc trong đất
Xem đáp án

Một cơ sở lớn xử lý nước thải

And today, toilets have a wide range of features, Cụm từ

4:30

Và ngày nay, nhà vệ sinh có rất nhiều tính năng,

from the luxurious to the sustainable. Ngữ pháp

4:33

từ sang trọng đến bền vững.

Cụm từ

a wide range of features: nhiều loại tính năng khác nhau

Trong a wide range of features, a wide range of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Ở đây, range chỉ độ rộng hoặc sự đa dạng của lựa chọn, không phải dãy núi hay bếp nấu. Cấu trúc ở đây là a wide range of + danh từ đếm được số nhiều. Nó nhấn mạnh sự đa dạng: bồn cầu có nhiều loại tính năng, chứ không chỉ có số lượng lớn các tính năng giống hệt nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu a wide range of: The website provides ____ payment options.

Xem đáp án

a wide range of

Ngữ pháp

from the luxurious to the sustainable: nêu hai đầu mút của phạm vi

from the luxurious to the sustainable nêu hai đầu mút của các loại tính năng: tính năng sang trọng ở một đầu và tính năng bền vững ở đầu kia. Hai tính từ đại diện cho các nhóm tính năng, không phải các nhóm người. Khung from the X to the Y trình bày một phạm vi rộng bằng cách nêu hai đầu mút khác nhau. Ở đây, the khiến mỗi tính từ hoạt động như một nhãn phân loại, còn danh từ features lẽ ra được lặp lại thì được hiểu ngầm.

Luyện tập

Câu: And today, toilets have a wide range of features, from the luxurious to the sustainable. from the luxurious to the sustainable có chức năng gì?

  1. Cụm từ nêu hai đầu mút trong một phạm vi rộng của các loại tính năng.
  2. Cụm từ mô tả hai nhóm người.
  3. Cụm từ nói rằng mọi tính năng sang trọng đều bền vững.
Xem đáp án

Cụm từ nêu hai đầu mút trong một phạm vi rộng của các loại tính năng.

But roughly 2 billion people still don't have their own toilets at home, Mạch ý

4:36

Nhưng khoảng 2 tỷ người vẫn không có nhà vệ sinh riêng tại nhà,

Mạch ý

still don't have: khoảng thiếu hụt kéo dài đến hiện tại

Ở đây, still cho biết tình trạng phủ định tiếp diễn đến hiện tại: trước đây những người này không có nhà vệ sinh và bây giờ họ vẫn không có. Sau khi mô tả các chức năng của nhà vệ sinh hiện đại, But ... still don't have chuyển hướng thông tin. Nội dung chuyển từ tiến bộ sang một khoảng thiếu hụt chưa được giải quyết, khiến sự việc tiêu cực trở nên cấp bách hơn so với cách nói đơn giản bằng don't have.

Luyện tập

Trong câu “The clinic has new equipment, but some patients still don't have access to basic care,” still don't have bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Sự thiếu hụt đã kết thúc trước hiện tại.
  2. Sự thiếu hụt đã tiếp diễn đến hiện tại.
  3. Câu chỉ nêu một sự việc hiện tại trung tính, không có ý tiếp diễn.
Xem đáp án

Sự thiếu hụt đã tiếp diễn đến hiện tại.

and another 2.2 billion don't have facilities Ghi chú

4:41

và 2,2 tỷ người khác không có các cơ sở

that properly manage their waste,

4:44

quản lý chất thải của họ đúng cách,

Ngữ pháp

another 2.2 billion: thêm một lượng riêng biệt

Another 2.2 billion có nghĩa là một nhóm bổ sung gồm 2,2 tỷ người, ngoài khoảng 2 tỷ người đã được nhắc đến. Another cho biết con số mới đang được thêm vào phần trình bày chứ không phải lặp lại con số trước. Danh từ people được hiểu từ câu trước: another 2.2 billion people. Trong thống kê, another + số là cách ngắn gọn để giới thiệu một lượng bổ sung.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “The first event drew 500 visitors, and another 200 came the next day.” another 200 có nghĩa là gì?

  1. Cùng 200 khách đó được đếm lại
  2. Khoảng 200 khách, không liên quan đến con số đầu tiên
  3. Thêm 200 khách
Xem đáp án

Thêm 200 khách

Cách dùng từ

các cơ sở xử lý chất thải đúng cách

Ở đây, facilities chỉ cơ sở hạ tầng, thiết bị hoặc hệ thống vệ sinh hữu hình. Phạm vi của từ này rộng hơn toilets và có thể bao gồm các hệ thống thu gom, lưu giữ, xử lý hoặc thải bỏ chất thải của con người một cách an toàn. Mệnh đề quan hệ that properly manage their waste xác định loại cơ sở cần có. Properly có nghĩa là một cách an toàn và hiệu quả để chất thải không gây hại cho con người hoặc làm ô nhiễm môi trường.

Luyện tập

Trong câu về y tế công cộng này, facilities that properly manage their waste có nghĩa là gì?

  1. Các văn phòng giám sát nhân viên xử lý chất thải
  2. Các hệ thống vệ sinh hữu hình xử lý chất thải của con người một cách an toàn
  3. Những tiện nghi nhỏ giúp cuộc sống hằng ngày dễ dàng hơn
Xem đáp án

Các hệ thống vệ sinh hữu hình xử lý chất thải của con người một cách an toàn

putting these communities at risk of numerous diseases. Ngữ pháp

4:46

khiến các cộng đồng này có nguy cơ mắc nhiều bệnh tật.

Ngữ pháp

khiến những cộng đồng này có nguy cơ

Mệnh đề -ing putting these communities at risk of numerous diseases nêu kết quả của sự việc trước đó. Có thể hiểu mệnh đề này là thereby putting..., nhờ đó nối nguyên nhân với hậu quả có hại. Mẫu câu có thể áp dụng lại put X at risk of Y có nghĩa là khiến X phải đối mặt với khả năng xảy ra Y. Ở đây, put mang nghĩa gây khiến chứ không phải đặt ở một vị trí vật lý: X là these communities và Y là numerous diseases.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đơn của put X at risk of Y, với X = the house: Leaving the candles unattended ____ a fire.

Xem đáp án

puts the house at risk of

To solve this problem, Mạch ý

4:50

Để giải quyết vấn đề này,

Mạch ý

To solve this problem: chuyển sang các giải pháp

To solve this problem là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: những hành động theo sau nhằm xử lý vấn đề đã được nêu trước đó. Ở đây, cụm này còn giúp tổ chức bài nói. Nó nhắc lại tình trạng thiếu cơ sở vệ sinh và những nguy cơ sức khỏe phát sinh, rồi báo hiệu sự chuyển đổi từ việc giải thích vấn đề sang trình bày những hành động cần thiết.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, To solve this problem ở đây báo hiệu điều gì?

  1. Nó báo rằng người nói sẽ chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Nó kết nối vấn đề đã được mô tả với những hành động sẽ xử lý vấn đề đó.
  3. Nó cho thấy vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
Xem đáp án

Nó kết nối vấn đề đã được mô tả với những hành động sẽ xử lý vấn đề đó.

we'll need to invent new sanitation technologies Mạch ý

4:51

chúng ta sẽ cần phát minh ra các công nghệ vệ sinh mới

and address the behavioral, financial, and political issues Cách dùng từ

4:55

và giải quyết các vấn đề hành vi, tài chính và chính trị

that produce inequity throughout the sanitation pipeline. Cách dùng từ

4:59

tạo ra sự bất bình đẳng trong toàn bộ quy trình vệ sinh.

Mạch ý

we'll need to invent ... and address: các hành động cần thiết song song

Câu này đặt hai động từ trong cùng một cấu trúc song song: we'll need to invent ... and address .... Need to áp dụng cho cả invent và address, dù to không được lặp lại trước address. Cấu trúc này cho thấy cả hai hành động đều cần thiết. Invent new sanitation technologies nói về việc tạo ra các công cụ kỹ thuật; address the behavioral, financial, and political issues nói về việc xử lý những nguyên nhân phi kỹ thuật gây ra bất bình đẳng.

Luyện tập

Điền invent và address vào chỗ trống để hoàn thành hai hành động song song: We'll need to ____ a better cooling system and ____ the safety concerns.

Xem đáp án

invent · address

Cách dùng từ

các vấn đề về hành vi, tài chính và chính trị

Các tính từ behavioral, financial và political tạo thành một danh sách song song và đều bổ nghĩa cho cùng một danh từ issues. Ở đây, issues có nghĩa là những vấn đề cần được xử lý: các vấn đề liên quan đến hành động của con người, tiền bạc hoặc nguồn tài trợ, cùng các quyết định hay quyền lực chính trị. Danh sách này gom nhiều nguyên nhân vào dưới một danh từ. Trong văn bản chính sách, cấu trúc đó cho thấy một kết quả phức tạp không thể được giải thích hoặc khắc phục chỉ từ một góc độ.

Luyện tập

Trong câu này, behavioral, financial, and political issues có nghĩa là gì?

  1. Một vấn đề kỹ thuật duy nhất của thiết bị vệ sinh
  2. Ba ấn phẩm về hành vi, tài chính và chính trị
  3. Các vấn đề liên quan đến hành vi, nguồn tài trợ và chính trị
Xem đáp án

Các vấn đề liên quan đến hành vi, nguồn tài trợ và chính trị

Cách dùng từ

sự bất công trong toàn bộ chuỗi vệ sinh

Inequity có nghĩa là một sự khác biệt bất công hoặc không công bằng, thường do hệ thống, khả năng tiếp cận hoặc việc phân bổ nguồn lực tạo ra hay duy trì. Từ này không chỉ nói rằng hai điều kiện không bằng nhau mà còn đánh giá khoảng cách đó là bất công. Ở đây, pipeline là phép ẩn dụ cho các giai đoạn liên kết với nhau trong một hệ thống vệ sinh, không phải một đường ống vật lý. Throughout cho biết sự bất công có thể xuất hiện trong toàn bộ chuỗi chứ không chỉ ở một giai đoạn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với inequity throughout the sanitation pipeline?

  1. Sự bất công có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn của quy trình vệ sinh.
  2. Quy trình vệ sinh bình đẳng ở mọi giai đoạn.
  3. Các vật thể có kích thước khác nhau đang di chuyển qua một đường ống vệ sinh thật.
Xem đáp án

Sự bất công có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn của quy trình vệ sinh.

So, with all the humans and animals in the world defecating daily, Ngữ pháp

5:04

Vậy, với tất cả con người và động vật trên thế giới đi vệ sinh hàng ngày,

why isn't the planet covered in an endless stream of feces? Thành ngữ

5:09

tại sao hành tinh này không bị bao phủ bởi dòng phân vô tận?

Ngữ pháp

with all the humans and animals ... defecating daily: nêu bối cảnh bằng with + danh từ + -ing

Ở đây, with mở đầu cấu trúc with + cụm danh từ + -ing. Cụm all the humans and animals in the world xác định những đối tượng thực hiện hành động, còn defecating daily mô tả hành động đó; with ở đây không có nghĩa là và. Toàn bộ cụm bắt đầu bằng with tạo khung tình huống cho câu hỏi chính: vì con người và động vật tạo ra chất thải mỗi ngày, tại sao kết quả được nhắc đến lại không xảy ra? Cấu trúc này cung cấp một cách ngắn gọn bối cảnh, tình huống đi kèm hoặc lý do cho mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + cụm danh từ + -ing để nêu bối cảnh?

  1. With barking the dogs outside, I could not sleep.
  2. With the dogs barking outside, I could not sleep.
  3. With the dogs bark outside, I could not sleep.
Xem đáp án

With the dogs barking outside, I could not sleep.

Thành ngữ

covered in an endless stream of feces: câu hỏi cường điệu

Cụm covered in an endless stream of feces cố ý biến sự tích tụ chất thải thành một hình ảnh cực đoan và trực diện. Đây là phép cường điệu, không phải lời khẳng định rằng hành tinh thực sự bị phân bao phủ. Trong câu hỏi phủ định why isn't ...?, hình ảnh này đóng vai trò thu hút sự chú ý: nó khiến người xem tự hỏi tất cả chất thải đi đâu và dẫn sang chủ đề về các sinh vật, chẳng hạn như bọ hung, giúp loại bỏ hoặc tái chế chất thải. Nói rộng hơn, một hậu quả được phóng đại có thể khiến phần chuyển chủ đề giống như một câu đố.

Luyện tập

Chức năng chính của covered in an endless stream of feces trong câu hỏi này là gì?

  1. Mô tả một dòng sông phân có thật đang chảy quanh hành tinh.
  2. Tạo ra một hình ảnh cường điệu rõ nét khiến người xem tò mò về cách chất thải được loại bỏ.
  3. Thông báo rằng Trái Đất đã hoàn toàn bị chất thải bao phủ.
Xem đáp án

Tạo ra một hình ảnh cường điệu rõ nét khiến người xem tò mò về cách chất thải được loại bỏ.

Check out this video on the humble dung beetle, Ghi chú

5:13

Hãy xem video này về loài bọ hung khiêm tốn,

Cụm động từ

Check out this video: lời gợi ý thân mật

Trong câu này, check out this video là lời mời thân mật, có nghĩa là xem hoặc nhìn qua video. Cụm động từ check out nhận this video làm tân ngữ. Cách nói này hướng sự chú ý của người nghe đến nội dung đang được giới thiệu. Hành động cụ thể phụ thuộc vào tân ngữ: với một video, nó gợi ý người nghe xem hoặc tìm hiểu video đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng check và có nghĩa là “xem thử”: Please ____ this short video after class.

Xem đáp án

check out

Cách dùng từ

the humble dung beetle: bình dị nhưng đáng chú ý

Ở đây, humble không miêu tả một phẩm chất đạo đức của con bọ. Từ này trình bày bọ hung —một loài côn trùng ăn hoặc di chuyển phân động vật— như một sinh vật bình thường, không hào nhoáng hoặc dễ bị bỏ qua. Cấu trúc the humble + danh từ thường hướng sự chú ý đến một người, con vật hoặc đồ vật đơn giản hay có địa vị thấp nhưng đáng được quan tâm hơn. Trong cụm từ này, nó mang sắc thái trân trọng nhẹ chứ không phải xúc phạm.

Luyện tập

humble gợi ý điều gì trong cụm từ the humble dung beetle?

  1. Con bọ lịch sự tránh nói về thành tích của mình.
  2. Con bọ có vẻ bình thường hoặc dễ bị bỏ qua nhưng đáng được chú ý.
  3. Con bọ yếu đến mức không thể có ích.
Xem đáp án

Con bọ có vẻ bình thường hoặc dễ bị bỏ qua nhưng đáng được chú ý.

who you can thank for their mighty cleanup skills. Cụm từ

5:16

người mà bạn có thể cảm ơn vì kỹ năng dọn dẹp mạnh mẽ của chúng.

Cụm từ

who you can thank for: tân ngữ được đưa lên trước trong thank X for Y

Mẫu cơ bản là thank + tân ngữ + for + lý do. Tân ngữ là người hoặc vật được cảm ơn, còn for giới thiệu lý do. Ở đây, for their mighty cleanup skills cho biết lý do của lời cảm ơn. Trong mệnh đề quan hệ này, who chỉ con bọ hung đã được nhắc đến trước đó và làm tân ngữ của thank. Vì who được đưa lên đầu mệnh đề nên không có tân ngữ xuất hiện sau thank. Trật tự thông thường là You can thank the dung beetle for its mighty cleanup skills. Vì vậy, you can thank for không phải là một cụm động từ hoàn chỉnh khi đứng riêng; hãy nhìn lại who để tìm tân ngữ tưởng như bị thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng hai từ còn thiếu trong mẫu thank + tân ngữ + for + lý do: Nora, who you can ____ organizing the event, won an award.

Xem đáp án

thank for