Chuyện gì đã xảy ra với Chuyến bay 370 của Malaysia Airlines?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.298 từ 208 từ/phút

Giới thiệu video: phần giải thích lần theo vụ mất tích của MH370, so sánh giả thuyết cháy điện, không tặc, xâm nhập hệ thống, hành động quân sự và các suy đoán khác, rồi nêu lý do bằng chứng vẫn chưa khép lại vụ việc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Whatever happened to” — Ngữ pháp và mẫu câu: hỏi về số phận sau cùng của người hay vật đã lâu không còn tin tức, không chỉ hỏi một sự kiện quá khứ. 2. “spoof the pings” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: hiểu spoof là làm giả tín hiệu để dữ liệu theo dõi hiển thị một vị trí sai. 3. “excuse the pun.” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra người nói thừa nhận cách chơi chữ, làm nhẹ giọng đùa rồi quay lại lập luận chính.

Nội dung bài học

As we create this show,

0:00

Trong khi chúng tôi đang thực hiện chương trình này,

News Media is showing us a video of what looks like a UFO Ngữ pháp

0:01

Truyền thông Tin tức đang cho chúng ta xem một đoạn video về một thứ trông giống như UFO

Ngữ pháp

Dùng “what looks like” để nhận định tạm thời

“What looks like” dùng để giới thiệu một vật chỉ được nhận định dựa trên vẻ ngoài hoặc những dấu hiệu hiện có. Trong câu này, vật thể giống UFO, nhưng danh tính thật của nó chưa được xác nhận. Cấu trúc what looks like + cụm danh từ giúp bạn trình bày điều quan sát được một cách thận trọng, như trong what looks like smoke. Ở cách dùng này, like là giới từ mang nghĩa “giống với”, không phải động từ mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành nhận định tạm thời: The satellite image shows ____ a new crater.

Xem đáp án

what looks like

with a former Pentagon official telling the press we may not be alone. Thành ngữ

0:04

với một cựu quan chức Lầu Năm Góc nói với báo chí rằng có thể chúng ta không hề đơn độc.

Thành ngữ

“may not be alone” để gợi ý khả năng có sự sống ngoài Trái Đất

Trong ngữ cảnh UFO này, we chỉ toàn thể nhân loại, không chỉ những người đang ở gần. “May not be alone” thận trọng gợi ý rằng có thể tồn tại sự sống thông minh ở đâu đó ngoài Trái Đất. May thể hiện khả năng, vì vậy người nói không xác nhận rằng sự sống ngoài Trái Đất thực sự tồn tại. Alone được hiểu ở quy mô vũ trụ, không phải là không có người ở bên vào lúc đó.

Luyện tập

Trong một bộ phim tài liệu về tín hiệu từ các hành tinh xa xôi, “We may not be alone” có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Có thể tồn tại sự sống thông minh ngoài Trái Đất.
  2. Có thể có ai đó đang đứng bên cạnh chúng ta.
  3. Nhân loại đã chứng minh rằng người ngoài hành tinh tồn tại.
Xem đáp án

Có thể tồn tại sự sống thông minh ngoài Trái Đất.

The object, described as a 40-foot long Tic Tac,

0:08

Vật thể được miêu tả như một viên kẹo Tic Tac dài 40 foot,

was spotted in 2004.

0:10

được phát hiện vào năm 2004.

No one is sure what it really is.

0:12

Không ai chắc chắn nó thực sự là gì.

We all love a good unsolved mystery,

0:14

Tất cả chúng ta đều thích một bí ẩn chưa được giải đáp thú vị,

whether they are of this world or possibly outside of this world.

0:16

cho dù chúng thuộc về thế giới này hay có thể là bên ngoài thế giới này.

Who was Jack the Ripper?

0:19

Jack the Ripper là ai?

Who really killed or was behind the assassination of JFK?

0:20

Ai thực sự đã giết hoặc đứng sau vụ ám sát JFK?

Was there actually a city of Atlantis?

0:24

Liệu có thực sự tồn tại một thành phố Atlantis?

Is there any credence to Graham Hancock's alternate theories

0:26

Có chút đáng tin nào trong các lý thuyết thay thế của Graham Hancock

on the pyramids of Egypt?

0:29

về các kim tự tháp của Ai Cập không?

Whatever happened to the Ark of the Covenant and the stone tablets it contained? Ngữ pháp

0:31

Điều gì đã xảy ra với Hòm Giao Ước và các phiến đá mà nó chứa đựng?

Ngữ pháp

Whatever happened to ...?: hỏi một thứ sau đó đã ra sao

“Whatever happened to ...?” dùng để hỏi một người, đồ vật, kế hoạch hoặc tình huống từng quen thuộc đã ra sao sau khi không còn được nhìn thấy, nhắc đến hoặc cập nhật trong một thời gian. Ở đây, whatever làm câu hỏi mạnh hơn: sau một khoảng thời gian, nó gợi ý “Nó đã đi đâu?” hoặc “Cuối cùng nó ra sao?”. Nó không có nghĩa là “bất cứ thứ gì”, và câu hỏi cũng không chỉ giới hạn ở một tai nạn cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu câu dành cho một thứ đã không còn xuất hiện trong nhiều năm: “____ the photography club we used to have?”

Xem đáp án

Whatever happened to

Today we'll look at perhaps a more prosaic mystery. Cách dùng từ

0:34

Hôm nay chúng ta sẽ xem xét một bí ẩn có lẽ thực tế hơn.

Cách dùng từ

A more prosaic mystery: prosaic mang nghĩa bình thường và thực tế

Ở đây, prosaic có nghĩa là bình thường, thực tế và gần với đời sống hằng ngày, thay vì xa lạ, lãng mạn hoặc kỳ ảo. More thể hiện sự so sánh với những bí ẩn được nhắc đến trước đó. Gọi nó là a more prosaic mystery không có nghĩa là nó dễ giải. Từ này mô tả loại đề tài chứ không phải độ khó của bí ẩn; trong ngữ cảnh này, nó cũng không có nghĩa là “được viết bằng văn xuôi”.

Luyện tập

Trong câu“The detective offered a more prosaic explanation: a faulty alarm,” prosaic có nghĩa là gì?

  1. dễ giải quyết
  2. bình thường và thực tế
  3. siêu nhiên và bí ẩn
  4. được viết bằng văn xuôi thay vì thơ
Xem đáp án

bình thường và thực tế

In this episode of The Infographics Show,

0:38

Trong tập này của The Infographics Show,

why was Malaysian Flight 370 never found?

0:39

tại sao Chuyến bay 370 của Malaysia chưa bao giờ được tìm thấy?

Don't forget to subscribe and click the bell button so that you can be part of our notification squad.

0:43

Đừng quên đăng ký và nhấp vào nút chuông để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

First,

0:46

Trước tiên,

a bit of background information.

0:47

một chút thông tin cơ bản.

It was more than three years ago since Malaysian Airlines Flight 370

0:48

Đã hơn ba năm trôi qua kể từ khi Chuyến bay 370 của Hãng hàng không Malaysia Airlines

literally vanished into thin air. Thành ngữ

0:52

thực sự bốc hơi vào không khí.

Thành ngữ

vanished into thin air: biến mất không dấu vết

Trong câu này, vanished into thin air là một thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên biến mất hoàn toàn mà không để lại dấu vết rõ ràng”. Cụm từ mô tả việc mất liên lạc, chứ không phải chuyển động thật sự vào trong không khí. Hình ảnh này khiến sự biến mất nghe bí ẩn và khó giải thích. Ở đây, literally dùng để nhấn mạnh lời nói; nó không chứng minh rằng đã có chuyện siêu nhiên xảy ra.

Luyện tập

Trong “After the audit began, the missing receipts seemed to have vanished into thin air”, vanished into thin air có nghĩa là gì?

  1. Chúng đột nhiên biến mất và không để lại dấu vết rõ ràng.
  2. Chúng trở nên mỏng hơn nhưng vẫn ở nguyên chỗ.
  3. Chúng bị đưa lên trên trời.
Xem đáp án

Chúng đột nhiên biến mất và không để lại dấu vết rõ ràng.

But as we write this show,

0:54

Nhưng khi chúng tôi viết kịch bản cho chương trình này,

there are reports today featuring new theories of what might have actually happened, Ngữ pháp

0:55

hôm nay có những báo cáo đưa ra các lý thuyết mới về những gì có thể thực sự đã xảy ra,

telling us the real story will soon be unearthed. Thành ngữ

0:59

nói với chúng ta rằng câu chuyện thực sự sẽ sớm được hé lộ.

Ngữ pháp

what might have actually happened: điều thực sự có thể đã xảy ra

What might have actually happened là một mệnh đề wh được lồng trong cấu trúc lớn hơn. Trong theories of what ..., mệnh đề này gọi tên sự kiện quá khứ chưa rõ mà các giả thuyết đang cố gắng giải thích. Might have + quá khứ phân từ đưa ra suy đoán thận trọng về quá khứ, nên might have happened không khẳng định chắc chắn. Actually được đặt giữa have và happened để nhấn mạnh diễn biến thực tế, thường đối lập với bản tin, vẻ bề ngoài hoặc giả định.

Luyện tập

Câu nào đưa ra suy đoán thận trọng về một sự kiện quá khứ chưa chắc chắn?

  1. Investigators are unsure what might actually happen when the test begins tomorrow.
  2. Investigators are unsure what might have actually happened before the alarm went off.
  3. Investigators are certain what must have actually happened before the alarm went off.
Xem đáp án

Investigators are unsure what might have actually happened before the alarm went off.

Thành ngữ

be unearthed: phát hiện những sự thật bị che giấu

Ở đây, be unearthed có nghĩa là được phát hiện sau khi từng bị che giấu hoặc chưa được biết đến. Câu chuyện thật được ví như một vật bị chôn dưới đất rồi được đào lên. Dạng bị động tập trung vào câu chuyện có thể được tìm thấy chứ không phải người điều tra. Will soon be unearthed là một dự đoán trong các bản tin; nó không nói rằng sự thật đã được tìm ra.

Luyện tập

Động từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng bằng chứng bị che giấu đã được tìm thấy qua một cuộc điều tra kéo dài? After months of searching old records, the journalist finally ___ evidence of fraud.

  1. buried
  2. revealed
  3. unearthed
Xem đáp án

unearthed

Others think that this is wishful thinking. Thành ngữ

1:02

Những người khác thì nghĩ rằng đây chỉ là mơ tưởng.

Thành ngữ

wishful thinking: niềm tin do mong muốn chi phối

Wishful thinking là tin rằng điều gì đó đúng hoặc có khả năng xảy ra vì bạn muốn nó như vậy, chứ không phải vì có bằng chứng ủng hộ. Trong Others think that this is wishful thinking, cụm từ này bác bỏ dự đoán vì cho rằng nó không thực tế hoặc thiếu căn cứ. Đây không phải là cách nói trung tính để diễn tả việc có hy vọng.

Luyện tập

Câu trả lời nào cho rằng một dự báo chủ yếu dựa trên mong muốn thay vì bằng chứng?

  1. That sounds like a reasonable hope.
  2. That sounds like wishful thinking.
  3. That sounds like careful analysis.
Xem đáp án

That sounds like wishful thinking.

On March 8th,

1:04

Vào ngày 8 tháng 3,

2014,

1:05

năm 2014,

Flight 370 was on its way to Beijing International Airport Cụm từ

1:06

Chuyến bay 370 đang trên đường tới Sân bay Quốc tế Bắc Kinh

from Kuala Lumpur.

1:10

từ Kuala Lumpur.

Cụm từ

on its way to: đang trên đường đến một điểm

Be on one's way to + điểm đến có nghĩa là chủ ngữ đã bắt đầu hành trình và đang di chuyển về phía nơi đó. Ở đây, its chỉ Flight 370, vì vậy on its way to Beijing International Airport mô tả hướng bay của máy bay lúc ấy. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I am on my way, we are on our way và the plane is on its way.

Luyện tập

Hoàn thành lời cập nhật bằng cụm cố định: "We have already left, and we're ____ the station now."

Xem đáp án

on our way to

The last we ever heard from the plane was less than 30 minutes after takeoff Ngữ pháp

1:11

Lần cuối cùng chúng ta nghe tin từ chiếc máy bay là chưa đầy 30 phút sau khi cất cánh

when it was over the South China Sea.

1:15

khi nó đang bay trên Biển Đông.

Ngữ pháp

The last we ever heard from ... was ...: thông tin cuối cùng nhận được từ… là…

The last we ever heard from the plane là toàn bộ chủ ngữ của câu. Cụm này có nghĩa là thông tin hoặc liên lạc cuối cùng mà chúng tôi nhận được từ máy bay. Phần sau was cho biết lần liên lạc cuối cùng đó xảy ra khi nào. Hear from một người hoặc một vật nghĩa là nhận được tin nhắn hay tin tức từ nguồn đó, không phải thực sự nghe thấy âm thanh của họ hoặc nó. Ever ở đây nhấn mạnh tính cuối cùng: trong lời kể về quá khứ này, từ đó gợi ý rằng không có liên lạc nào đến sau đó.

Luyện tập

Một báo cáo cứu hộ cần nhấn mạnh rằng sau đó không còn tin nhắn nào được gửi đến. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We heard the climbers at 6 p.m.
  2. The last we ever heard from the climbers was a radio call at 6 p.m.
  3. The last time we heard from the climbers was a radio call at 6 p.m.
Xem đáp án

The last we ever heard from the climbers was a radio call at 6 p.m.

It disappeared from air traffic control radar

1:17

Nó biến mất khỏi radar kiểm soát không lưu

but still remained visible on Malaysian military radar for a time.

1:19

nhưng vẫn còn hiển thị trên radar quân sự của Malaysia trong một thời gian.

They then lost it presumably somewhere over the Andaman Sea.

1:23

Sau đó họ mất dấu nó, có lẽ là ở đâu đó trên Biển Andaman.

12 crew members and 227 passengers

1:26

12 thành viên phi hành đoàn và 227 hành khách

from 15 countries were gone

1:29

đến từ 15 quốc gia đã biến mất

as was the plane. Ngữ pháp

1:31

cũng như chiếc máy bay.

Ngữ pháp

as was the plane: cấu trúc trang trọng mang nghĩa “cũng vậy”

Ở đây, as có nghĩa là “và điều tương tự cũng đúng với”, không phải “trong khi”. Cụm này bổ sung rằng chiếc máy bay cũng đã biến mất. Mẫu câu là as + động từ be hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc này dùng đảo ngữ, còn bổ ngữ gone đã xuất hiện trong mệnh đề trước được hiểu ngầm: as was the plane có nghĩa là and the plane was gone too.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ trang trọng có nghĩa là “kho lưu trữ cũng bị hỏng”: The server was damaged, ____ the archive.

Xem đáp án

as was

It has been presumed the aircraft fell somewhere over the southern Indian Ocean

1:32

Người ta cho rằng máy bay đã rơi ở đâu đó trên vùng biển phía nam Ấn Độ Dương

and parts of the plane were said to have been found on the island of Reunion Ngữ pháp

1:36

và các mảnh vỡ của máy bay được cho là đã được tìm thấy trên đảo Reunion

near Madagascar,

1:39

gần Madagascar,

Ngữ pháp

were said to have been found: tường thuật một sự kiện bị động xảy ra trước đó

Đây là cấu trúc tường thuật phi cá nhân: chủ ngữ parts đi với dạng bị động were said, vì vậy nguồn đưa ra lời khẳng định không được nêu tên. To have been found là động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động. Have đặt việc tìm thấy trước thời điểm lời nói hoặc bản tin được đưa ra, còn been found cho biết có người đã tìm thấy các bộ phận; bản thân chúng không thực hiện hành động tìm kiếm.

Luyện tập

Dùng said và find để hoàn thành bản tường thuật trang trọng bằng động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động: The missing files ____ before the audit.

Xem đáp án

were said to have been found

but the disappearance is far from being solved. Cụm từ

1:40

nhưng sự mất tích này còn lâu mới được giải quyết.

Cụm từ

far from being solved: còn lâu mới được giải quyết

Ở đây, far from being solved có nghĩa là vụ mất tích vẫn còn cách rất xa trạng thái đã được giải quyết. Far diễn tả khoảng cách lớn về tiến độ, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc far from being + quá khứ phân từ bác bỏ mạnh ý cho rằng một kết quả đã đạt được và cho thấy vẫn cần thêm rất nhiều tiến triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa công việc vẫn còn lâu mới xong: After two days of repairs, the bridge is ____.

Xem đáp án

far from being finished

The theories are wide ranging as to what happened

1:43

Các lý thuyết rất đa dạng về những gì đã xảy ra

with one latest theory being that the plane was carrying a cargo

1:45

với một trong những lý thuyết mới nhất là máy bay đang chở một chuyến hàng

that someone didn't want to reach China.

1:49

mà ai đó không muốn nó đến được Trung Quốc.

The theorist says that the plane was cyber hijacked

1:51

Nhà lý thuyết cho rằng chiếc máy bay đã bị không tặc mạng

and could have been flown as far as the Antarctic,

1:53

và có thể đã được bay xa đến tận Nam Cực,

the perfect hiding spot.

1:56

điểm trốn tránh hoàn hảo.

What other theories are out there?

1:57

Còn những lý thuyết nào khác ngoài kia?

First of all,

1:59

Trước hết,

some theories are seen as credible and have been investigated Cụm từ

1:59

một số lý thuyết được coi là đáng tin cậy và đã được điều tra

Cụm từ

are seen as credible: được xem là đáng tin cậy

Are seen as credible có nghĩa là “được xem là đáng tin hoặc đáng tin cậy”. Seen không nói đến việc nhìn bằng mắt theo nghĩa đen; trong cấu trúc be seen as + tính từ, từ này cho biết người khác đánh giá chủ ngữ như thế nào. Dạng bị động khiến người đánh giá lùi vào phía sau. Nó trình bày độ đáng tin như một nhận định từ bên ngoài hoặc được nhiều người chia sẻ, thay vì trực tiếp khẳng định các giả thuyết là đúng.

Luyện tập

Câu nào trình bày practical như một đánh giá từ bên ngoài hoặc đánh giá chung, thay vì một sự thật được khẳng định trực tiếp hay chỉ là ấn tượng của người nói?

  1. The proposal is seen as practical.
  2. The proposal is practical.
  3. The proposal seems practical.
Xem đáp án

The proposal is seen as practical.

while others are seen as more outlandish conspiracy theories

2:02

trong khi những lý thuyết khác bị coi là những thuyết âm mưu kỳ dị hơn

such as aliens took the plane right out of the sky

2:05

chẳng hạn như người ngoài hành tinh đã bắt máy bay ngay từ trên trời

and right now 239 people are under observation somewhere in outer space.

2:08

và ngay bây giờ 239 người đang bị quan sát ở đâu đó ngoài không gian.

For starters, Mạch ý

2:12

Trước tiên,

Mạch ý

For starters như dấu hiệu mở đầu ý thứ nhất

For starters là một dấu hiệu tổ chức lời nói, có nghĩa là “xét điểm đầu tiên” hoặc “trước hết”. Ở đây, nó mở ra lý do hoặc câu hỏi đầu tiên của người kể chuyện; nó không có nghĩa là “dành cho người mới bắt đầu”. Cụm này đặt nội dung hiện tại ở đầu một chuỗi ý, vì vậy người nghe sẽ chờ đợi thêm các lý do, ví dụ hoặc vấn đề khác theo sau.

Luyện tập

“For starters,” truyền đạt điều gì trong câu “For starters, the schedule is too tight, and there are two more problems to discuss”?

  1. Cụm này mở ra ý thứ nhất và gợi ý rằng có thể còn các ý khác theo sau.
  2. Cụm này nói rằng lời giải thích chỉ dành cho người mới bắt đầu.
  3. Cụm này báo hiệu cuộc thảo luận sắp kết thúc.
Xem đáp án

Cụm này mở ra ý thứ nhất và gợi ý rằng có thể còn các ý khác theo sau.

say some people,

2:13

một số người nói,

if that plane really did hit the ocean, Ngữ pháp

2:14

nếu chiếc máy bay đó thực sự đâm xuống đại dương,

it would have broken into many pieces

2:16

nó sẽ vỡ thành nhiều mảnh

Ngữ pháp

Sự nhấn mạnh với really did hit

Did + động từ nguyên mẫu có thể xuất hiện trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ để tăng mức độ nhấn mạnh. Trong really did hit, did mang thì quá khứ nên về mặt ngữ pháp, hit là động từ nguyên mẫu, dù dạng nguyên mẫu và quá khứ của hit có cách viết giống nhau. Really tiếp tục làm sự nhấn mạnh mạnh hơn. Vì cụm này nằm trong mệnh đề if, người nói đang đặc biệt xem xét giả định rằng máy bay đã lao xuống đại dương, chứ không khẳng định điều đó chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “really” cùng trợ động từ quá khứ dùng để nhấn mạnh: “Some people doubt the camera worked, but it ____ record the impact.”

Xem đáp án

really did

and many of those pieces,

2:17

và nhiều mảnh vỡ đó,

such as seat cushions,

2:19

chẳng hạn như đệm ghế,

would have been floating around

2:20

sẽ trôi nổi xung quanh

and could have easily been found.

2:21

và có thể dễ dàng được tìm thấy.

So why didn't these pieces get discovered?

2:23

Vậy tại sao những mảnh vỡ này không được phát hiện?

They searched high and low, Thành ngữ

2:25

Họ đã tìm kiếm khắp nơi,

Thành ngữ

searched high and low: tìm kiếm khắp nơi

High and low tạo thành một thành ngữ cố định khi đi với searched. They searched high and low có nghĩa là họ tìm khắp mọi nơi có thể một cách rất kỹ lưỡng, chứ không chỉ tìm ở những vị trí cao và thấp theo nghĩa vật lý. Cụm từ này có chức năng trạng ngữ, cho biết phạm vi tìm kiếm rộng đến mức nào. Có thể dùng cùng cấu trúc để nói về việc tìm kiếm kỹ một người, một đồ vật hoặc thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trong bài bằng thành ngữ cố định high and low: We searched ____ for the missing permission slip.

Xem đáp án

high and low

scouring 46,300 square miles of ocean

2:26

lùng sục 46.300 dặm vuông đại dương

where the plane could or should have crashed Ngữ pháp

2:30

nơi máy bay có thể hoặc lẽ ra đã rơi

Ngữ pháp

could or should have crashed: khả năng và kết quả được dự kiến trong quá khứ

Could have crashed trình bày vụ rơi máy bay trong quá khứ như một khả năng: đó là một nơi máy bay có thể đã rơi. Should have crashed trình bày địa điểm được dự đoán dựa trên lý thuyết hoặc bằng chứng hiện có: theo tính toán, người ta dự kiến vụ rơi sẽ xảy ra ở đó. Should have ở đây không phải là lời khuyên và cũng không nói rằng máy bay có nghĩa vụ phải rơi. Or nối hai tiêu chí tìm kiếm, gồm những địa điểm vụ rơi có thể xảy ra và những địa điểm vụ rơi được dự kiến xảy ra; have crashed đặt cả hai ý vào quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng should have để diễn tả một kỳ vọng trong quá khứ dựa trên bằng chứng, chứ không phải lời chỉ trích?

  1. You should have called me before making that decision.
  2. The train could have taken another route.
  3. According to the schedule, the train should have reached Denver by now.
Xem đáp án

According to the schedule, the train should have reached Denver by now.

and then in January 2017

2:32

và sau đó vào tháng 1 năm 2017

the search was suspended. Cách dùng từ

2:34

cuộc tìm kiếm đã bị đình chỉ.

Cách dùng từ

the search was suspended: sự tạm dừng chính thức

Trong câu này, was suspended có nghĩa là nhà chức trách đã tạm thời dừng cuộc tìm kiếm. Cấu trúc bị động tập trung vào cuộc tìm kiếm và trạng thái của nó, chứ không phải người đưa ra quyết định. Suspend vẫn để ngỏ khả năng cuộc tìm kiếm sẽ được tiếp tục. Bản thân từ này không có nghĩa là cuộc tìm kiếm đã bị hủy vĩnh viễn.

Luyện tập

Một cơ quan thông báo: “The search was suspended.” Điều này cho biết gì?

  1. Cuộc tìm kiếm đã bị hủy vĩnh viễn.
  2. Thời điểm bắt đầu cuộc tìm kiếm đã được chuyển sang lúc muộn hơn.
  3. Cuộc tìm kiếm tạm dừng và có thể được tiếp tục.
Xem đáp án

Cuộc tìm kiếm tạm dừng và có thể được tiếp tục.

One theorist speaking to the Guardian said,

2:36

Một nhà lý thuyết nói với tờ Guardian:

"Indeed the plane could have gone a long way before it eventually crashed."

2:38

"Thật vậy, máy bay có thể đã bay được một quãng đường dài trước khi cuối cùng bị rơi."

He believed that in the case of an electrical fire,

2:41

Ông tin rằng trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn do chập điện,

the plane could have lost contact

2:44

máy bay có thể đã mất liên lạc

and that the crew could have been incapacitated by the fire and smoke.

2:45

và phi hành đoàn có thể đã bị mất khả năng hoạt động do lửa và khói.

With them all out for the count, Thành ngữ

2:49

Với việc tất cả họ đều mất ý thức,

the plane could have drifted on autopilot for at least six hours,

2:50

máy bay có thể đã trôi dạt ở chế độ lái tự động trong ít nhất sáu giờ,

which means it could have traveled a great distance.

2:54

điều đó có nghĩa là nó có thể đã di chuyển được một quãng đường rất lớn.

Thành ngữ

out for the count: không thể tiếp tục

Out for the count là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là bất tỉnh hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến mức không thể hành động hay tiếp tục. Ở đây, cụm này mô tả phi hành đoàn không thể điều khiển máy bay. Hình ảnh này bắt nguồn từ quyền Anh: một võ sĩ bị ngã sẽ thua nếu không thể đứng dậy trước khi trọng tài đếm xong. Ngoài quyền Anh, cụm này cũng có thể mô tả người tạm thời bị đánh bại, kiệt sức hoặc mất khả năng hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bắt nguồn từ quyền Anh trong bài học, có nghĩa là “hoàn toàn không thể tiếp tục”: After twelve rounds, the exhausted boxer was ____.

Xem đáp án

out for the count

Other experts have said this is highly unlikely

2:56

Các chuyên gia khác cho rằng điều này rất khó xảy ra

as the plane's autopilot would have malfunctioned.

2:58

vì hệ thống lái tự động của máy bay sẽ bị hỏng.

Another thing that doesn't give that theory credence Cụm từ

3:01

Một điều khác khiến lý thuyết đó không đáng tin

is that it was said that the plane's communication systems

3:03

là người ta nói rằng hệ thống liên lạc của máy bay

had been deliberately turned off.

3:06

đã bị cố tình tắt đi.

Cụm từ

give that theory credence: làm cho một khẳng định có vẻ đáng tin hơn

Trong câu này, give that theory credence có nghĩa là “làm cho giả thuyết đó có vẻ đáng tin hơn hoặc đáng được cân nhắc hơn”. Vì động từ bị phủ định bằng doesn't, “another thing” được đưa ra như một bằng chứng không ủng hộ giả thuyết. Cấu trúc là give + khẳng định/ý tưởng + credence. Credence chỉ sự tin tưởng hoặc chấp nhận, nên cụm từ này mô tả cách bằng chứng tác động đến tính hợp lý của một khẳng định; nó không có nghĩa là khẳng định đó đã được chứng minh đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “làm cho giả thuyết đó có vẻ đáng tin hơn”: The theory says the access record was edited later. A backup copy shows the same later edit time, so it may ____.

Xem đáp án

give that theory credence

This tells us someone could have sabotaged the journey.

3:07

Điều này cho chúng ta biết ai đó có thể đã phá hoại chuyến đi.

Was that the pilot and copilot themselves

3:10

Đó là chính cơ trưởng và cơ phó

or was it a hijacker or hijackers?

3:12

hay là một hoặc nhiều không tặc?

The pilots were not under any suspicion of being involved in terrorist activities,

3:15

Các phi công không bị nghi ngờ tham gia vào các hoạt động khủng bố,

so experts say that was unlikely.

3:18

vì vậy các chuyên gia nói rằng điều đó khó có thể xảy ra.

A New York Times report stated that the plane ascended 45,000 ft

3:21

Một báo cáo của tờ New York Times cho biết máy bay đã tăng độ cao lên 45.000 ft

and then suddenly plummeted.

3:24

và sau đó đột ngột lao dốc.

This could have been because a struggle took place in the cockpit, Cụm từ

3:26

Điều này có thể là do một cuộc vật lộn đã diễn ra trong buồng lái,

a scene from a Hollywood movie.

3:28

một cảnh tượng như trong phim Hollywood.

Cụm từ

a struggle took place: thuật lại rằng một sự kiện đã xảy ra

Trong a struggle took place, took place là dạng quá khứ của take place và có nghĩa là “đã xảy ra”. Danh từ chỉ sự kiện a struggle làm chủ ngữ, vì vậy câu này cho biết một cuộc đối đầu thể chất có thể đã xảy ra mà không nói ai khởi đầu hoặc ai tham gia. Mẫu câu tập trung vào sự kiện này hữu ích cho lối kể khách quan: sự kiện + take place. Ở đây, could have been trong ngữ cảnh cho thấy lời giải thích chỉ là một khả năng, chứ không phải một sự kiện đã được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take place: Investigators reported that a brief struggle ____ near the doorway.

Xem đáp án

took place

The report also said that the reason the plane climbed so high

3:30

Báo cáo cũng cho biết lý do máy bay bay cao như vậy

could have been to deprive the passengers of oxygen Cụm từ

3:33

có thể là để làm hành khách thiếu oxy

Cụm từ

deprive the passengers of oxygen: cấu trúc deprive someone of something

Trong deprive the passengers of oxygen, deprive có nghĩa là khiến hành khách không có ôxy. Từ này diễn tả việc bị mất một thứ cần thiết một cách nghiêm trọng, chứ không chỉ là lựa chọn không sử dụng thứ đó. Cấu trúc là deprive + người hoặc nhóm người + of + sự vật. Người chịu ảnh hưởng là tân ngữ trực tiếp, còn thứ bị thiếu được đặt sau of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà deprive yêu cầu: The new rule would deprive residents ____ access to the park.

Xem đáp án

of

and so rendering them unconscious.

3:36

và khiến họ bất tỉnh.

In the case of hijackers,

3:38

Trong trường hợp có kẻ không tặc,

it was found that two Chinese men on the plane were traveling with stolen passports,

3:39

người ta phát hiện ra rằng hai người đàn ông Trung Quốc trên máy bay đang đi du lịch bằng hộ chiếu bị đánh cắp,

but it was also said they were seeking asylum in Europe Văn hóa

3:43

nhưng cũng có thông tin nói rằng họ đang tìm kiếm tị nạn ở châu Âu

and had no connection to terrorism.

3:45

và không có mối liên hệ nào với chủ nghĩa khủng bố.

Văn hóa

seeking asylum in Europe: yêu cầu được bảo vệ về mặt pháp lý

Seeking asylum có nghĩa là yêu cầu một quốc gia khác bảo vệ về mặt pháp lý vì việc trở về quê nhà có thể không an toàn, thường do bị đàn áp hoặc gặp mối đe dọa nghiêm trọng. Ở đây, cụm từ này nêu một lý do có thể có cho chuyến đi của hai người đàn ông và phân biệt động cơ đó với khủng bố. Seek thể hiện một nỗ lực hoặc đơn xin, không phải kết quả thành công. in Europe xác định khu vực nơi họ hy vọng được bảo vệ; điều đó không có nghĩa là phía châu Âu đã chấp nhận họ.

Luyện tập

The family is seeking asylum có nghĩa là gì?

  1. Họ đã chính thức nhận được sự bảo vệ tị nạn.
  2. Họ đã yêu cầu được bảo vệ về mặt pháp lý, nhưng đơn xin có thể không được chấp thuận.
  3. Họ đang đi nghỉ bình thường ở nước ngoài.
Xem đáp án

Họ đã yêu cầu được bảo vệ về mặt pháp lý, nhưng đơn xin có thể không được chấp thuận.

To fly the plane and cut off communication also takes quite a bit of know-how. Cách dùng từ

3:47

Để lái máy bay và cắt đứt liên lạc cũng cần khá nhiều bí quyết.

Cách dùng từ

quite a bit of know-how: khá nhiều chuyên môn thực tế

Quite a bit of có nghĩa là “một lượng khá lớn”, vì vậy cụm này cho biết nhiệm vụ đòi hỏi chuyên môn đáng kể chứ không chỉ một chút. Know-how là danh từ không đếm được, chỉ kiến thức thực tế và kỹ năng cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh khả năng thực sự làm được điều gì đó, nhất là trong công việc kỹ thuật hoặc giải quyết vấn đề, thay vì chỉ biết các sự kiện.

Luyện tập

Câu nào dùng know-how đúng cách như một danh từ không đếm được?

  1. It takes quite a bit of know-how to repair the engine.
  2. It takes quite a bit of know how to repair the engine.
  3. It takes a know-how to repair the engine.
Xem đáp án

It takes quite a bit of know-how to repair the engine.

Back to the more recent theory that the plane was hacked, Mạch ý

3:51

Quay lại với lý thuyết gần đây hơn rằng máy bay đã bị hack,

Mạch ý

Back to the more recent theory: quay lại chủ đề trước đó

Back to the more recent theory là một cách chuyển ý rút gọn trong lời nói. Nó có nghĩa là “hãy quay lại giả thuyết gần đây hơn”, đưa chủ đề trước đó trở lại trọng tâm sau một phần thảo luận xen ngang. Back to + chủ đề giúp tổ chức thông tin: nó nêu thẳng chủ đề được tiếp tục mà không cần một mệnh đề đầy đủ. Ở đây, back diễn tả việc quay lại trong cuộc thảo luận, không phải di chuyển về một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ ngắn dùng để quay lại chủ đề trước đó: “____ the schedule, we still need to choose a date.”

Xem đáp án

Back to

but this is also no easy feat. Thành ngữ

3:54

nhưng đây cũng không phải là một chiến công dễ dàng.

Thành ngữ

no easy feat: không phải việc dễ dàng

"No easy feat" có nghĩa là “không dễ thực hiện”. Feat là một thành tựu đòi hỏi kỹ năng, nỗ lực hoặc lòng can đảm, vì vậy cụm này nhấn mạnh rằng nhiệm vụ có độ khó cao. Cụm này đánh giá mức độ khó; nó không có nghĩa là nhiệm vụ đã thất bại hoặc chưa bao giờ được hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là thành tựu đó rất khó đạt được: Finishing the bridge before winter was ____.

Xem đáp án

no easy feat

A recent investigation in theory says

3:56

Một cuộc điều tra gần đây theo lý thuyết nói rằng

that the plane had one extra passenger on board.

3:57

máy bay có thêm một hành khách trên khoang.

This passenger,

4:00

Hành khách này,

according to the man that was interviewed by the Huffington Post,

4:01

theo lời người đàn ông được Huffington Post phỏng vấn,

likely acted in conjunction with larger external operational support Cụm từ

4:04

có khả năng đã hành động cùng với sự hỗ trợ hoạt động lớn hơn từ bên ngoài

and control of the cockpit of MH370.

4:08

và kiểm soát buồng lái của MH370.

Cụm từ

in conjunction with: phối hợp với

In conjunction with có nghĩa là “cùng với” hoặc “phối hợp hợp tác với” một người, nhóm, hệ thống hay yếu tố khác. Trong câu này, cụm từ liên kết hành động bị cho là của hành khách với sự hỗ trợ tác chiến bên ngoài và việc kiểm soát buồng lái. Cụm từ thể hiện hai bên cùng làm việc hoặc vận hành, chứ không chỉ đơn thuần xuất hiện vào cùng một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng có nghĩa là “phối hợp hợp tác với”: The museum developed the exhibit ____ local historians.

Xem đáp án

in conjunction with

Another theory featuring hacking

4:11

Một lý thuyết khác đề cập đến việc hack

is that somehow the hijackers managed to spoof the pings Cách dùng từ

4:12

là bằng cách nào đó, những kẻ không tặc đã cố gắng giả mạo các tín hiệu ping

the plane sent regarding its position

4:15

mà máy bay gửi đi liên quan đến vị trí của nó

and this is why all the searching came to no success.

4:17

và đây là lý do tại sao mọi cuộc tìm kiếm đều không thành công.

Cách dùng từ

spoof the pings: giả mạo tín hiệu vị trí

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, spoof có nghĩa là tạo hoặc sửa đổi dữ liệu để dữ liệu đó trông như đến từ một nguồn xác thực. Pings là những tín hiệu hoặc thông điệp điện tử ngắn dùng để kiểm tra liên lạc hoặc hỗ trợ xác định vị trí của thiết bị. Vì vậy, spoof the pings có nghĩa là giả mạo các tín hiệu vị trí của máy bay để chúng truyền thông tin gây hiểu lầm. Câu này chỉ trình bày đó như một giả thuyết, chứ không khẳng định các tín hiệu thực sự đã bị giả mạo.

Luyện tập

Trong một báo cáo kỹ thuật, spoof the pings có nghĩa là gì?

  1. Làm cho tín hiệu vị trí mang thông tin có vẻ đáng tin nhưng thực ra là giả.
  2. Ghi lại tín hiệu vị trí mà không thay đổi chúng.
  3. Chặn tín hiệu vị trí để không ai có thể nhận được.
Xem đáp án

Làm cho tín hiệu vị trí mang thông tin có vẻ đáng tin nhưng thực ra là giả.

Did the USA take the plane?

4:20

Có phải Mỹ đã lấy máy bay không?

There were some sightings of the aircraft near the Maldives,

4:22

Có một số báo cáo về việc nhìn thấy máy bay gần Maldives,

not far from the US base of Diego Garcia,

4:24

không xa căn cứ Diego Garcia của Mỹ,

where some missing pieces were found on Reunion.

4:27

nơi một số mảnh vỡ bị thiếu được tìm thấy trên đảo Reunion.

Several residents of the Maldives reported a huge low-flying jet

4:29

Một số cư dân Maldives báo cáo thấy một chiếc phản lực cơ khổng lồ bay thấp

making a very loud noise,

4:32

tạo ra một tiếng ồn rất lớn,

something they never seen before.

4:34

thứ mà họ chưa từng thấy bao giờ.

The theories are that the plane was shot down by the US or even landed. Cụm động từ

4:35

Các lý thuyết cho rằng máy bay đã bị Mỹ bắn hạ hoặc thậm chí đã hạ cánh.

Cụm động từ

was shot down: dạng bị động trong ngữ cảnh hàng không

Trong ngữ cảnh hàng không, shoot down có nghĩa là dùng vũ khí bắn trúng một máy bay và khiến nó rơi hoặc bị phá hủy. Was shot down là dạng bị động: máy bay chịu tác động, còn người hoặc lực lượng gây ra hành động không xuất hiện với vai trò chủ ngữ ngữ pháp. Ở đây, cụm từ mang nghĩa quân sự theo nghĩa đen, không phải nghĩa bóng là bác bỏ. Câu này nêu một giả thuyết chưa được chứng minh chứ không khẳng định sự việc đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một vũ khí đã khiến máy bay rơi hoặc bị phá hủy?

  1. The rescue helicopter was shot at during the attack.
  2. The rescue helicopter crashed during the storm.
  3. The rescue helicopter was shot down during the attack.
Xem đáp án

The rescue helicopter was shot down during the attack.

And if it didn't land or get shot down,

4:39

Và nếu nó không hạ cánh hoặc bị bắn hạ,

why did this large US base not see the plane via radar

4:41

tại sao căn cứ lớn này của Mỹ không nhìn thấy máy bay qua radar

when people on the ground could with their eyes?

4:44

khi những người trên mặt đất có thể nhìn thấy bằng mắt thường?

A French former airline director told the media the US did see the plane

4:47

Một cựu giám đốc hãng hàng không người Pháp nói với truyền thông rằng Mỹ đã nhìn thấy máy bay

and feared a September 11th style attack Văn hóa

4:51

và lo sợ một cuộc tấn công kiểu 11/9

and so shot it down.

4:53

nên đã bắn hạ nó.

Văn hóa

September 11th style attack như một phép so sánh lịch sử

Cụm từ này chỉ một cuộc tấn công có phương thức tương tự các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001 tại Mỹ, khi những máy bay chở khách bị không tặc được dùng làm vũ khí. Ở đây, style có nghĩa là “theo cách của” hoặc “có phương thức tương tự”, chứ không phải phong cách thị giác hay nghệ thuật. Bối cảnh này giải thích tình huống đáng lo ngại trong lời kể được thuật lại. Nó không chứng minh rằng một cuộc tấn công như vậy thực sự đã được lên kế hoạch hay chiếc máy bay thực sự bị bắn hạ; câu này chỉ thuật lại quan điểm của một cựu giám đốc.

Luyện tập

Trong câu này, September 11th style attack có nghĩa là gì?

  1. một cuộc tấn công xảy ra vào ngày 11 tháng 9
  2. một cuộc tấn công có phong cách hình ảnh thời thượng
  3. một cuộc tấn công được thực hiện theo cách tương tự các vụ tấn công ngày 11 tháng 9
Xem đáp án

một cuộc tấn công được thực hiện theo cách tương tự các vụ tấn công ngày 11 tháng 9

He said it is just not possible in this day and age to lose a plane like that. Thành ngữ

4:55

Ông nói rằng trong thời đại ngày nay, việc đánh mất một chiếc máy bay như vậy là điều không thể.

Thành ngữ

Thành ngữ in this day and age

In this day and age là một thành ngữ cố định có nghĩa là “ngày nay” hoặc “trong thế giới hiện đại”. Hai từ day và age kết hợp thành một cụm từ chỉ thời gian; chúng không lần lượt chỉ một ngày và tuổi của một người theo nghĩa đen. Cụm từ này thường bổ sung sắc thái ngạc nhiên, phê phán hoặc khó tin: xét đến công nghệ hay điều kiện xã hội hiện nay, người nói cho rằng tình hình đáng lẽ phải khác.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “trong thế giới hiện đại”: In ____, every school should have reliable internet access.

Xem đáp án

this day and age

And so it is feasible that the US covered up their execution. Cụm động từ

4:58

Và vì vậy, hoàn toàn khả thi khi Mỹ che đậy việc hành quyết của họ.

Cụm động từ

covered up: cố ý che giấu sự thật

Covered up là dạng quá khứ của cụm động từ cover up. Ở đây, nó có nghĩa là cố ý che giấu sự thật về cách một hành động được thực hiện để người khác không phát hiện ra. Nó không có nghĩa là dùng vật gì đó che phủ một thứ theo nghĩa vật lý. Cụm động từ này có thể tách ra: có thể nói cover up something hoặc cover something up; với đại từ, dùng cover it up. Trong câu này, their execution chỉ việc thực hiện hành động được nhắc đến trong lời khẳng định. It is feasible that cho thấy việc che giấu chỉ là một khả năng, không phải sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Câu nào dùng covered up với nghĩa cố ý che giấu thông tin bất lợi?

  1. Fresh snow covered up the footprints overnight.
  2. The company covered up the defect by hiding the safety report.
  3. She covered up the sleeping child with a blanket.
Xem đáp án

The company covered up the defect by hiding the safety report.

This is why the mystery hasn't been solved,

5:01

Đây là lý do tại sao bí ẩn chưa được giải quyết,

not because it went missing Ngữ pháp

5:03

không phải vì nó mất tích

but because it was purposefully hidden from sight.

5:05

mà bởi vì nó đã bị cố tình giấu đi.

Ngữ pháp

not because A but because B: không phải vì A mà vì B

Cấu trúc not because A but because B dùng để sửa một lời giải thích. Trước hết, nó bác bỏ A là nguyên nhân, rồi đưa ra B là nguyên nhân mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Ở đây, went missing là lời giải thích bị bác bỏ, còn was purposefully hidden from sight được trình bày như lời giải thích trong giả thuyết đang được kể lại. Cấu trúc này khiến sự đính chính rõ ràng và được nhấn mạnh hơn so với việc chỉ nêu B.

Luyện tập

Hoàn thành câu đính chính. Ít người tham dự không phải là lý do; mất điện mới là lý do thật sự: The meeting ended early ____ attendance was low ____ the power went out.

Xem đáp án

not because · but because

Only a part of it managed to float to Reunion,

5:07

Chỉ một phần của nó may mắn trôi dạt đến Reunion,

a consequence of an almost impossible crime scene cleanup.

5:10

hệ quả của một cuộc dọn dẹp hiện trường vụ án gần như không tưởng.

By the way, Mạch ý

5:13

Nhân tiện,

many theorists and even relatives of passengers on the plane

5:13

nhiều nhà lý thuyết và thậm chí cả người thân của các hành khách trên máy bay

don't believe the parts found there were

5:17

không tin rằng những mảnh vỡ được tìm thấy ở đó là

real.

5:18

thật.

Mạch ý

By the way, để mở đầu một ý phụ ngắn có liên quan

By the way báo cho người nghe biết rằng người nói đang tạm rời mạch chính để bổ sung thông tin có liên quan nhưng không phải trọng tâm. Ở đây, cụm từ này trình bày sự nghi ngờ về các bộ phận được tìm thấy như một ý bên lề, chứ không phải luận điểm chính tiếp theo. Đặt cụm từ này ở đầu lời bổ sung và thường ngắt nhẹ sau đó. Cách dùng này giúp người nghe chuẩn bị cho sự chuyển chủ đề tạm thời.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để báo hiệu một ý xen vào ngắn và có liên quan trong câu này? “___, I also found an old photo in the folder.”

  1. By the way
  2. For example
  3. Anyway
Xem đáp án

By the way

Australia's former prime minister Tony Abbott.

5:18

Cựu thủ tướng Úc Tony Abbott.

He said the pilot had the intention of creating the world's greatest mystery. Cụm từ

5:23

Ông cho biết phi công có ý định tạo ra bí ẩn lớn nhất thế giới.

Cụm từ

had the intention of creating: intention + of + dạng -ing

Had the intention of creating có nghĩa là đã chủ ý lên kế hoạch hoặc có mục đích tạo ra một điều gì đó. Had đặt ý định này trong quá khứ; trong câu này, cụm từ trình bày mục đích được cho là của viên phi công như nội dung lời nói của một người. Cấu trúc là have/has/had the intention of + dạng -ing. Vì of là giới từ ở đây nên theo sau nó là creating. Intention to create thuộc một cấu trúc ngữ pháp khác; intention to creating là sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng revise và cấu trúc trang trọng had the intention of + -ing: The committee had ____ the policy after the review.

Xem đáp án

the intention of revising

He told the press,

5:27

Ông nói với báo chí:

"I have always said the most plausible scenario was murder suicide." Cụm từ

5:28

"Tôi luôn nói rằng kịch bản hợp lý nhất là một vụ giết người rồi tự sát."

Cụm từ

the most plausible scenario: lời giải thích đáng tin nhưng chưa được chứng minh

Ở đây, the most plausible scenario có nghĩa là lời giải thích có vẻ đáng tin nhất khi so sánh các dữ kiện hiện có với những khả năng khác. Plausible mô tả điều có thể đúng một cách hợp lý; most xếp lời giải thích này cao hơn các phương án còn lại. Tuy vậy, cụm từ này vẫn thể hiện một nhận định hoặc giả thuyết chứ không phải sự thật đã được xác lập. Người nói có thể xem một kịch bản là hợp lý nhất nhưng vẫn chưa chắc chắn và sẵn sàng thay đổi nhận định khi có bằng chứng mới.

Luyện tập

Một báo cáo so sánh nhiều lời giải thích. Một lời giải thích phù hợp nhất với các dữ kiện đã biết, nhưng chưa được xác nhận và chưa có xác suất nào được tính. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. the most plausible scenario
  2. the most probable scenario
  3. a proven fact
Xem đáp án

the most plausible scenario

He could have somehow taken full control over the flight direction Cụm từ

5:31

Ông ta có thể bằng cách nào đó đã nắm toàn quyền kiểm soát hướng bay

and flown to a place where he expected authorities would never find the plane.

5:34

và bay đến một nơi mà ông ta dự đoán các nhà chức trách sẽ không bao giờ tìm thấy máy bay.

Cụm từ

taken full control over: hoàn toàn kiểm soát một thứ gì đó

Trong câu này, taken full control over có nghĩa là giành được toàn bộ quyền quyết định hướng bay. Taken là dạng quá khứ phân từ của take, full nhấn mạnh mức độ kiểm soát hoàn toàn, còn over giới thiệu đối tượng bị kiểm soát. Cấu trúc có thể áp dụng lại là take full control over + danh từ. Trong câu gốc, could have yêu cầu quá khứ phân từ taken. Cụm từ này mô tả sự chuyển sang trạng thái kiểm soát hoàn toàn, chứ không chỉ tham gia hoặc gây ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của cấu trúc take full control over: By noon, the emergency team had ____ the building's access system.

Xem đáp án

taken full control over

Did North Korea do it?

5:37

Có phải Triều Tiên đã làm điều đó?

Some people think so.

5:39

Một số người nghĩ vậy.

The North Koreans in December were blamed for the massive WannaCry cyber attack,

5:40

Người Triều Tiên vào tháng 12 đã bị đổ lỗi cho cuộc tấn công mạng khổng lồ WannaCry,

so does that mean they have hackers as good as they come? Thành ngữ

5:44

vậy điều đó có nghĩa là họ có những hacker xuất sắc nhất?

Thành ngữ

“as good as they come” để chỉ chất lượng hàng đầu

Ở đây, as good as they come có nghĩa là “thuộc hàng giỏi nhất trong cùng loại”. Câu hỏi muốn biết liệu các hacker của họ có năng lực đặc biệt xuất sắc hay không. Cấu trúc as + adjective + as they come đặt một người hoặc sự vật ở mức cực cao trong một nhóm. Trong thành ngữ này, they chỉ chung các thành viên của nhóm đó; nó không có nghĩa là các hacker đang đi tới.

Luyện tập

Trong “Dr. Lee handles the hardest cases, and she is as good as they come,”, cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Kỹ năng của cô ấy giống hệt một bác sĩ cụ thể.
  2. Cô ấy thuộc hàng những bác sĩ giỏi nhất.
  3. Cô ấy tiến bộ khi các bác sĩ khác đến.
Xem đáp án

Cô ấy thuộc hàng những bác sĩ giỏi nhất.

Did they just shoot it down?

5:46

Hay họ chỉ đơn giản là bắn hạ nó?

None of those theories have really gotten off the ground, Thành ngữ

5:48

Chưa có lý thuyết nào trong số đó thực sự "cất cánh" (có cơ sở),

excuse the pun. Ý định

5:50

xin lỗi vì đã chơi chữ.

Thành ngữ

“gotten off the ground” cho sự khởi đầu thành công và cách chơi chữ về máy bay

Ở đây, gotten off the ground là dạng quá khứ phân từ của get off the ground. Khi dùng với các giả thuyết, nó có nghĩa là các giả thuyết đó chưa bắt đầu phát triển thành công, nhận được sự ủng hộ hoặc có tiến triển thực sự. Vì chủ đề rộng hơn là một chiếc máy bay mất tích, off the ground cũng gợi đến việc máy bay rời mặt đất. Excuse the pun công khai thừa nhận cách chơi chữ đó. Ý chính vẫn là các giả thuyết không phát triển được, chứ không phải máy bay có cất cánh hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “bắt đầu vận hành thành công”: After the team secured funding and hired two engineers, the project finally ____.

Xem đáp án

got off the ground

Ý định

“Excuse the pun” để nhẹ nhàng thừa nhận cách chơi chữ

“Excuse the pun” cho người nghe biết rằng người nói vừa sử dụng một cách chơi chữ và nhẹ nhàng xin họ chấp nhận câu đùa đó. Đây thường là lời tự bình luận mang tính vui vẻ, chứ không phải một lời xin lỗi nghiêm túc. Ở đây, “get off the ground” có nghĩa là “bắt đầu thành công”, nhưng cũng gợi đến hình ảnh máy bay rời mặt đất. Cụm từ này báo hiệu rằng nghĩa kép là có chủ ý chứ không phải lỗi dùng từ.

Luyện tập

Một người cố ý nói “Our bakery is on a roll”, rồi nhẹ nhàng xin người nghe bỏ qua cách chơi chữ đó. Người ấy nên thêm câu nào?

  1. Excuse the pun.
  2. I apologize for the factual error.
  3. No pun intended.
Xem đáp án

Excuse the pun.

And if that doesn't sound credible,

5:51

Và nếu điều đó nghe không đáng tin,

what about the possibility of a meteorite hitting the plane

5:52

thế còn khả năng một thiên thạch đâm vào máy bay

or it being swallowed by a black hole?

5:55

hoặc nó bị một lỗ đen nuốt chửng thì sao?

Did aliens take it?

5:57

Người ngoài hành tinh có bắt nó không?

Perhaps the same ones flying the 40-foot Tic Tac

5:58

Có lẽ chính những người đang lái chiếc Tic Tac dài 40 foot

we are now seeing on every news media website.

6:01

mà chúng ta hiện đang thấy trên mọi trang web tin tức truyền thông.

In all likelihood, Cụm từ

6:03

Rất có khả năng,

someone on planet Earth right now probably knows

6:04

một ai đó trên hành tinh Trái đất lúc này có lẽ biết

what happened to Flight MH370,

6:07

điều gì đã xảy ra với Chuyến bay MH370,

but it's also likely we'll never know the truth.

6:09

nhưng cũng rất có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết được sự thật.

Cụm từ

“In all likelihood” cho một kết luận có khả năng cao

“In all likelihood” là cụm từ thể hiện lập trường đối với toàn bộ câu, có nghĩa là “xét theo thông tin hiện có, điều này rất có khả năng đúng”. Từ “all” làm mức độ khả năng mạnh hơn, nhưng cả cụm vẫn để lại chỗ cho sự nghi ngờ. Khi đứng đầu một mệnh đề, cụm này tạo khung đánh giá cho toàn bộ nhận định và thường được theo sau bởi dấu phẩy. Trong câu này, người dẫn chuyện đang đưa ra một suy luận thận trọng, chứ không nêu một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một dự đoán có khả năng cao nhưng không chắc chắn theo cách trang trọng và tự nhiên?

  1. It is possible that the train will arrive before sunset.
  2. The train will definitely arrive before sunset.
  3. In all likelihood, the train will arrive before sunset.
Xem đáp án

In all likelihood, the train will arrive before sunset.

That's really sad for all the relatives of the deceased,

6:11

Đó thực sự là một điều đáng buồn đối với tất cả người thân của những người đã khuất,

but some things, it seems, have to remain a mystery. Ý định

6:14

nhưng có một số thứ, dường như, phải tiếp tục là một bí ẩn.

Ý định

Cụm chen ngang it seems để làm mềm một nhận định

Ở đây, it seems là lời bình chen ngang cho toàn bộ nhận định “some things have to remain a mystery”. Nó không miêu tả some things, và it cũng không chỉ một danh từ cụ thể nào. Hai dấu phẩy cho thấy mệnh đề xung quanh vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp khi bỏ lời bình này. Khi thêm it seems, người nói trình bày kết luận như một đánh giá dựa trên những gì có vẻ đúng, chứ không phải một sự thật không thể nghi ngờ. Nhờ đó, nhận định bớt tuyệt đối và bớt mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng it seems như một cụm chen ngang giữa mệnh đề, có thể bỏ đi và làm nhẹ toàn bộ nhận định?

  1. The road, it seems, is closed for the winter.
  2. It seems that the road is closed for the winter.
  3. The road seems closed for the winter.
Xem đáp án

The road, it seems, is closed for the winter.

Do you have your own theory?

6:17

Bạn có lý thuyết của riêng mình không?

Let us know in the comments.

6:18

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

6:19

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called

6:20

hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên

What If You Only Drank Coke and Nothing Else.

6:21

Điều Gì Xảy Ra Nếu Bạn Chỉ Uống Coca Và Không Gì Khác.

Thanks for watching and as always,

6:23

Cảm ơn vì đã xem và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:25

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:27

Hẹn gặp lại lần sau.