Bạn có thể giải được câu đố nhện khổng lồ không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
754 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Một giải đấu của loài nhện biến thành câu đố logic: để đánh bại Nữ hoàng Shelob trên bàn chơi hình mạng nhện, người thách đấu phải dùng cách tô màu, theo dõi khoảng cách và chiến lược cuối cùng để dồn đối thủ vào góc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. You must take turns moving from one intersection to an adjacent one. — Cụm cố định và kết hợp từ: Học cách tiếng Anh diễn đạt luật chơi theo lượt bằng cách kết hợp “take turns” với việc di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. 2. every time you move to red, / and every time you move to blue, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cấu trúc song song “every time ... and every time ...” dùng để giải thích một mối quan hệ lặp lại giữa vị trí của hai người chơi. 3. you'll have backed her into one of the two corners — Thành ngữ và cách nói hình ảnh: Hiểu rằng “back someone into a corner” có thể chỉ việc dồn ai đó vào góc thật trên bàn chơi, đồng thời cũng chỉ một chiến lược khiến họ không còn lối thoát tốt.

Nội dung bài học

Once every century, Mạch ý

0:08

Mỗi thế kỷ một lần,

Mạch ý

Once every century: mở đầu bằng một khung thời gian hiếm gặp

Once every century có nghĩa là “một lần trong mỗi khoảng thời gian một trăm năm”. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này cung cấp khung thời gian cho người nghe trước khi nêu sự kiện chính. Vì khoảng cách thời gian rất dài, cách mở đầu này khiến điều sắp được kể trở nên hiếm có, quan trọng và gần như mang màu sắc huyền thoại. Cấu trúc có thể áp dụng lại once every + khoảng thời gian giúp giới thiệu một sự kiện lặp lại theo chu kỳ và tạo sự mong đợi trước khi nói rõ sự kiện đó.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thiết lập trước một khung thời gian hiếm gặp nhưng lặp lại, rồi mới giới thiệu sự kiện?

  1. Fifty years ago, the desert bloomed after a storm.
  2. Once every fifty years, the desert blooms after a rare storm.
  3. The desert bloom lasted for fifty years.
Xem đáp án

Once every fifty years, the desert blooms after a rare storm.

the world's greatest spiders gather to compete in a series of grueling games. Cụm từ

0:09

những con nhện vĩ đại nhất thế giới tụ tập để cạnh tranh trong một loạt các trò chơi khốc liệt.

Cụm từ

a series of grueling games: một loạt thử thách khiến người ta kiệt sức

A series of + danh từ số nhiều gộp nhiều sự vật liên quan xảy ra nối tiếp nhau hoặc tạo thành một nhóm. Ở đây, games chỉ các nội dung thi đấu, vì vậy cụm này thể hiện cuộc tranh tài gồm nhiều nội dung có liên kết với nhau. Grueling có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi và đòi hỏi cao về thể chất hoặc tinh thần. Từ này mạnh hơn difficult: cả cụm cho thấy việc hoàn thành mọi trò chơi cần nỗ lực kéo dài và có thể khiến người thi kiệt sức.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa tự nhiên là “nhiều hoạt động có liên quan và cực kỳ mệt mỏi, đòi hỏi cao”?

  1. a series of grueling drills
  2. a series of relaxing breaks
  3. a single difficult drill
Xem đáp án

a series of grueling drills

The winner will become the next arachnomonarch,

0:15

Người chiến thắng sẽ trở thành Vua Nhện tiếp theo,

able to command all the world's spiders to their will. Cụm từ

0:18

có khả năng ra lệnh cho tất cả nhện trên thế giới theo ý muốn.

Cụm từ

able to command ... to their will: buộc người khác làm theo ý mình

Cụm từ này diễn tả quyền lực, chứ không chỉ là một khả năng thông thường. Able to cho thấy người chiến thắng có khả năng hoặc quyền để hành động, còn command có nghĩa là kiểm soát hoặc ra lệnh bằng quyền uy. Ở đây, to their will có nghĩa là “khiến những con nhện tuân theo điều người chiến thắng muốn”. Their quay lại chỉ the winner ở số ít và là dạng sở hữu của they số ít không xác định giới tính. To không diễn tả sự di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Theo cụm từ được làm nổi bật, người chiến thắng có thể làm gì?

  1. Đưa mọi con nhện về phía nhà của người chiến thắng
  2. Lịch sự hỏi ý kiến của mọi con nhện
  3. Khiến mọi con nhện hành động theo mong muốn của người chiến thắng
Xem đáp án

Khiến mọi con nhện hành động theo mong muốn của người chiến thắng

That day is today,

0:21

Ngày đó là ngày hôm nay,

and for the first time, Cụm từ

0:23

và lần đầu tiên,

you are casting your name into the ring. Thành ngữ

0:24

bạn đã ghi tên mình vào danh sách tham gia.

Cụm từ

for the first time: lần đầu tiên

For the first time có nghĩa là một sự việc xảy ra vào lúc này và chưa từng xảy ra trước đây. Trong câu này, cụm từ đánh dấu việc tham gia cuộc cạnh tranh là một trải nghiệm mới. Cụm từ này có thể đứng ở đầu câu hoặc gần sự việc mà nó miêu tả. Nó nhấn mạnh một trải nghiệm đầu tiên hoặc cột mốc, thay vì chỉ miêu tả giai đoạn ban đầu của một việc.

Luyện tập

Maya had never seen snow before. Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: Today, she saw snow ____.

Xem đáp án

for the first time

Thành ngữ

cast your name into the ring: chính thức tham gia cạnh tranh

Ở đây, you are casting your name into the ring có nghĩa là bạn chính thức tham gia một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh. Đây là cách nói ẩn dụ; không có cái tên nào thực sự bị ném đi. Cách diễn đạt này gợi lại một cách sáng tạo thành ngữ quen thuộc throw your hat in the ring, nghĩa là tuyên bố mình sẽ tranh tài, đặc biệt là để giành một vị trí hoặc giải thưởng. Việc thay hat bằng name nhấn mạnh rằng tên của bạn được đưa vào danh sách ứng viên, còn casting làm cho lời tuyên bố mang sắc thái kịch tính hơn.

Luyện tập

you are casting your name into the ring có nghĩa gì trong câu này?

  1. Bạn đang viết tên mình bên trong một vòng tròn.
  2. Bạn đang rút khỏi cuộc cạnh tranh.
  3. Bạn đang chính thức tham gia cuộc cạnh tranh.
Xem đáp án

Bạn đang chính thức tham gia cuộc cạnh tranh.

From Anansi to Arachne to Aragog, Văn hóa

0:27

Từ Anansi đến Arachne đến Aragog,

Văn hóa

From Anansi to Arachne to Aragog như một danh sách văn hóa có phạm vi rộng

Anansi, Arachne và Aragog là những cái tên liên quan đến nhện, đến từ ba truyền thống khác nhau: Anansi là một nhân vật trong truyện dân gian Tây Phi, Arachne đến từ thần thoại Hy Lạp, còn Aragog là con nhện khổng lồ trong các câu chuyện Harry Potter. Mẫu From A to B to C sắp xếp các tên này thành một danh sách có phạm vi rộng, chứ không phải một tuyến đường. Bằng cách chuyển từ truyện dân gian sang thần thoại cổ đại rồi đến tiểu thuyết đại chúng hiện đại, người kể tạo cho chủ đề một phạm vi văn hóa rộng lớn.

Luyện tập

From Anansi to Arachne to Aragog có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Câu này đưa ra một danh sách rộng gồm các nhân vật liên quan đến nhện từ nhiều truyền thống khác nhau.
  2. Câu này chỉ đường đi giữa ba địa điểm.
  3. Câu này xếp ba từ thông thường theo thứ tự bảng chữ cái.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một danh sách rộng gồm các nhân vật liên quan đến nhện từ nhiều truyền thống khác nhau.

all of the titans of the spider world are here. Thành ngữ

0:30

tất cả các titan của thế giới loài nhện đều có mặt ở đây.

Thành ngữ

titans of the spider world: những nhân vật hàng đầu trong một lĩnh vực

Trong titans of the spider world, titans được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ những nhân vật mạnh nhất, nổi tiếng nhất hoặc có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực đó, chứ không phải các Titan trong thần thoại Hy Lạp. Cấu trúc titan(s) of the ... world dùng để gọi một nhân vật hoặc nhóm đứng đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Ở đây, lĩnh vực ấy là the spider world, nên câu nói giới thiệu những người có mặt một cách đầy kịch tính như các nhân vật hàng đầu của thế giới đó.

Luyện tập

Trong câu này, titans of the spider world có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Mọi con nhện bình thường trong khu vực
  2. Các sinh vật trong thần thoại Hy Lạp tình cờ là nhện
  3. Những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong thế giới loài nhện
Xem đáp án

Những nhân vật có ảnh hưởng lớn trong thế giới loài nhện

And at first,

0:33

Và lúc đầu,

no one even notices itsy-bitsy you. Văn hóa

0:34

thậm chí không ai để ý đến một con nhện bé tí như bạn.

Văn hóa

itsy-bitsy you: sự bé nhỏ vui đùa và trẻ con

Itsy-bitsy có nghĩa là rất nhỏ, nhưng mang sắc thái vui đùa và trẻ con thay vì trung tính. Khi đặt từ này trước you, người nói biến đối phương thành “bạn bé tí”: một người rất dễ bị bỏ qua, kèm theo chút giọng trêu chọc. Với nhiều người nghe tiếng Anh Mỹ, itsy-bitsy còn gợi nhớ đến bài hát thiếu nhi The Itsy Bitsy Spider. Trong bối cảnh về nhện, liên tưởng đó làm tăng sắc thái đùa vui giống như vần điệu; cụm từ này không nói đến một kích thước chính xác.

Luyện tập

itsy-bitsy you tạo thêm giọng điệu gì cho câu này?

  1. Một phép đo khoa học chính xác về chiều cao của đối phương.
  2. Một lời trêu chọc vui đùa và trẻ con khiến đối phương có vẻ bé tí và dễ bị bỏ qua.
  3. Một lời khen trang trọng trao cho đối phương địa vị cao.
Xem đáp án

Một lời trêu chọc vui đùa và trẻ con khiến đối phương có vẻ bé tí và dễ bị bỏ qua.

But after wowing the crowd with your web design Cách dùng từ

0:38

Nhưng sau khi làm đám đông kinh ngạc với thiết kế mạng nhện của bạn

Cách dùng từ

after wowing the crowd with: wow được dùng làm động từ

Ở đây, wow là ngoại động từ có nghĩa là “khiến mọi người cảm thấy rất ấn tượng hoặc kinh ngạc”. The crowd là nhóm người chịu tác động đó, chứ không phải một nhóm người đang nói thán từ “Wow!”. Mẫu có thể áp dụng là wow + someone + with + điều khiến họ ấn tượng. Trong after wowing the crowd with your web design, after giới thiệu hành động xảy ra trước, còn wowing là dạng -ing của wow.

Luyện tập

Dùng wow + the audience + with ở dạng đúng: After ____ her final song, Maya took a bow.

Xem đáp án

wowing the audience with

and sticking it to the competition in the long-distance sling, Thành ngữ

0:40

và đánh bại các đối thủ trong cuộc thi phóng tơ cự ly xa,

Thành ngữ

sticking it to the competition: thành ngữ stick it to someone

Stick it to someone là một thành ngữ cố định, không mang nghĩa đen, có nghĩa là đáp trả, trừng phạt hoặc đánh bại ai đó một cách mạnh mẽ và đầy thỏa mãn. Trong bối cảnh thi đấu này, sticking it to the competition có nghĩa là đánh bại dứt khoát các đối thủ với thái độ đắc thắng hoặc thách thức. Cụm này không có nghĩa là thật sự dán một vật vào đâu đó. It là một phần cố định của thành ngữ và không chỉ một vật cụ thể; mẫu có thể áp dụng là stick it to + người hoặc nhóm người.

Luyện tập

Thành ngữ được nhấn mạnh ở đây có nghĩa là gì? Our team stuck it to the champions with a 3–0 win.

  1. Họ tiếp tục đi theo nhà vô địch trong suốt trận đấu.
  2. Họ đánh bại nhà vô địch một cách dứt khoát và nói về điều đó với vẻ tự hào.
  3. Họ dán một vật lên người các nhà vô địch.
Xem đáp án

Họ đánh bại nhà vô địch một cách dứt khoát và nói về điều đó với vẻ tự hào.

you've qualified for the finals. Cụm từ

0:44

bạn đã lọt vào vòng chung kết.

Cụm từ

qualify for the finals: giành quyền vào chung kết

Qualify for the finals có nghĩa là đáp ứng yêu cầu của cuộc thi và giành được một suất vào giai đoạn chung kết. You've qualified là dạng hiện tại hoàn thành của qualify, cho thấy việc vượt qua vòng loại đã hoàn tất và kết quả đó vẫn quan trọng ở hiện tại. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là qualify for + sự kiện, giai đoạn hoặc cơ hội. Mẫu này nhấn mạnh việc đáp ứng điều kiện tham gia, chứ không có nghĩa là đã thắng trận chung kết.

Luyện tập

Điền giới từ cho biết một đội đã giành quyền vào giai đoạn chung kết: By winning the semifinal, our team qualified ____ the finals.

Xem đáp án

for

Now all that remains is to face off against the reigning champion, Ghi chú

0:46

Bây giờ tất cả những gì còn lại là đối đầu với nhà vô địch đương nhiệm,

Ngữ pháp

all that remains is to + động từ nguyên mẫu

All that remains is to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các bước trước đã hoàn tất và chỉ còn lại hành động được nêu ra. Trong câu này, động từ nguyên mẫu có to xác định hành động cuối cùng đó. Now đánh dấu sự chuyển đổi từ phần tóm tắt tiến độ sang bước cuối cùng. Cấu trúc này hữu ích khi sắp xếp hướng dẫn, kế hoạch hoặc một chuỗi sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để giới thiệu bước duy nhất còn lại: The forms are complete. Now all that ____ is to submit them online.

Xem đáp án

remains

Cụm động từ

to face off against: trực tiếp tranh tài với đối thủ

Trong câu này, to face off against có nghĩa là trực tiếp tranh tài với một người. Cụm từ này xem nhà đương kim vô địch là đối thủ trong một cuộc đối đầu trực tiếp. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là face off against + đối thủ. Ở đây, to tạo thành dạng nguyên mẫu vì đứng sau all that remains is.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “trực tiếp tranh tài với”: The two finalists will face ____ each other tomorrow.

Xem đáp án

off against

Cách dùng từ

the reigning champion: người hiện giữ danh hiệu

Trong một cuộc thi, the reigning champion là người hoặc đội hiện đang giữ danh hiệu vô địch. Reigning gợi ý việc vẫn đang nắm quyền, nhưng ở đây từ này mô tả trạng thái của danh hiệu chứ không phải sự cai trị chính trị. Bản thân cụm từ này không nói rằng nhà vô địch đã từng bảo vệ danh hiệu thành công. Nó chỉ cho biết danh hiệu hiện đang thuộc về người hoặc đội đó.

Luyện tập

Người nào có thể được gọi chính xác là the reigning champion?

  1. Vận động viên hiện đang giữ danh hiệu vô địch
  2. Vận động viên từng giữ danh hiệu nhiều năm trước nhưng hiện không còn giữ nữa
  3. Vận động viên lần đầu tham gia cuộc thi
Xem đáp án

Vận động viên hiện đang giữ danh hiệu vô địch

Queen Shelob,

0:51

Nữ hoàng Shelob,

on the Whirled Wide web Văn hóa

0:52

trên mạng nhện Whirled Wide web

Văn hóa

Whirled Wide web: lối chơi chữ từ World Wide Web

Whirled Wide web cố ý biến đổi tên World Wide Web. Trong cách phát âm Anh-Mỹ phổ thông, whirled và world có âm giống nhau, nhưng whirled có nghĩa là đã xoay hoặc bị làm cho xoay. Câu đùa cũng tận dụng hai nghĩa của web: từ này có thể chỉ mạng internet hoặc mạng nhện. Vì vậy, tên gọi được sáng tạo này kết nối thuật ngữ internet quen thuộc với sự xoay vòng và mạng nhện; đây không phải lỗi chính tả.

Luyện tập

Điều gì khiến Whirled Wide web trở thành một lối chơi chữ trong câu này?

  1. Wide đổi nghĩa từ “rộng” thành “nhanh”.
  2. Whirled nghe giống World và thêm ý xoay vòng, còn web cũng có thể có nghĩa là mạng nhện.
  3. Whirled là một cách viết tiêu chuẩn khác của World trong tên trang web.
Xem đáp án

Whirled nghe giống World và thêm ý xoay vòng, còn web cũng có thể có nghĩa là mạng nhện.

and win the title from her.

0:54

và giành lấy danh hiệu từ tay bà ấy.

The web stretches over a large chasm

0:56

Mạng nhện trải dài qua một vực sâu lớn

with intersecting strands coming to a single point on the other side. Cách dùng từ

0:58

với các sợi tơ giao nhau tại một điểm duy nhất ở phía bên kia.

Cách dùng từ

coming to a single point: nhiều đường gặp nhau

Trong cách mô tả không gian này, coming to a single point có nghĩa là nhiều sợi tiến lại gần và gặp nhau tại cùng một vị trí. Point là một vị trí hình học, không phải ý kiến hay ý chính của một cuộc thảo luận. Coming là phân từ dạng -ing bổ nghĩa cho strands. Cụm từ này giải thích đường đi của các sợi cuối cùng hội tụ ở đâu phía bên kia.

Luyện tập

Trong câu này, point trong coming to a single point có nghĩa là gì?

  1. Một điểm số đạt được trong trò chơi
  2. Một vị trí nơi các sợi gặp nhau
  3. Ý chính của một lập luận
Xem đáp án

Một vị trí nơi các sợi gặp nhau

Moving across each strand requires a careful dash, Ngữ pháp

1:03

Di chuyển qua mỗi sợi tơ đòi hỏi một cú phóng cẩn thận,

Ngữ pháp

Moving across each strand requires ...: cụm -ing làm chủ ngữ

Moving across each strand là một cụm -ing được dùng làm chủ ngữ. Cụm này xem toàn bộ hành động như một hoạt động. Chủ ngữ này được xem là số ít, nên động từ có dạng requires. Mẫu có thể áp dụng là [hành động ở dạng -ing] + requires + [vật hoặc hành động cần thiết]. Mẫu này thường xuất hiện trong quy tắc và hướng dẫn để giải thích một hoạt động đòi hỏi điều gì.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của solve làm chủ ngữ: ____ this puzzle requires patience.

Xem đáp án

Solving

and you must keep going until you stop at the next hub Ngữ pháp

1:07

và bạn phải tiếp tục đi cho đến khi dừng lại ở điểm trung tâm tiếp theo

Ngữ pháp

must keep going until you stop: nghĩa vụ và điểm kết thúc

Trong quy tắc này, must diễn tả nghĩa vụ, keep going có nghĩa là tiếp tục di chuyển, còn until you stop nêu sự việc làm chuyển động kết thúc. Khi kết hợp lại, chúng có nghĩa là phải tiếp tục đến điểm trung tâm tiếp theo; không được dừng sớm hơn. Mẫu có thể áp dụng là must keep + -ing until + mệnh đề. Mẫu này hữu ích trong quy tắc và chỉ dẫn cần nối một hành động bắt buộc phải tiếp diễn với một điểm kết thúc rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng phải tiếp tục chạy và việc chạm vạch đích sẽ làm nghĩa vụ đó kết thúc?

  1. You must keep running when you reach the finish line.
  2. You must keep running while you are at the finish line.
  3. You must keep running until you reach the finish line.
Xem đáp án

You must keep running until you reach the finish line.

where two strands cross.

1:10

nơi hai sợi tơ giao nhau.

By ancient spider code, Cụm từ

1:13

Theo luật lệ nhện cổ đại,

only one competitor may traverse the web at a time. Cụm từ

1:15

mỗi lần chỉ có một thí sinh được di chuyển qua mạng nhện.

Cụm từ

By ancient spider code: by giới thiệu căn cứ của quy tắc

Trong cụm từ mở đầu này, by có nghĩa là “theo” hoặc “dựa trên thẩm quyền của”. Nó nêu ra hệ thống quy tắc làm căn cứ cho lời phát biểu phía sau. Ở đây, code có nghĩa là một hệ thống quy tắc được tổ chức rõ ràng, không phải phần mềm hay thông điệp bí mật. Ancient spider code là cách kể chuyện vừa vui nhộn vừa trang trọng, khiến quy tắc nghe có vẻ cổ xưa và chính thức.

Luyện tập

“By ancient spider code” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bên cạnh một chương trình máy tính cũ do nhện tạo ra
  2. Theo một bộ quy tắc cổ xưa của loài nhện
  3. Bằng cách sử dụng mật khẩu bí mật của loài nhện
Xem đáp án

Theo một bộ quy tắc cổ xưa của loài nhện

Cụm từ

only one ... may ... at a time: giới hạn hành động cho một người

Cấu trúc only one + danh từ số ít + may + động từ + at a time đặt ra giới hạn: trong mỗi lượt hoặc mỗi thời điểm, chỉ một người hoặc một vật được phép thực hiện hành động. Ở đây, một thí sinh có thể băng qua mạng nhện trong khi những người khác chờ. Trong quy tắc, may diễn tả sự cho phép chứ không phải sự không chắc chắn. At a time cho biết giới hạn áp dụng cho số lượng thực hiện cùng lúc; nó không có nghĩa là mãi mãi chỉ một thí sinh được tham gia.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc an toàn để diễn đạt rằng mỗi lần chỉ một trẻ được phép dùng cầu trượt. Hãy dùng cấu trúc only one ... may ... at a time: For safety, ____ use the slide ____.

Xem đáp án

only one child may · at a time

You must take turns moving from one intersection Cụm từ

1:18

Bạn phải lần lượt di chuyển từ một giao điểm

to an adjacent one.

1:21

đến một giao điểm liền kề.

Cụm từ

take turns moving from ... to an adjacent one: lần lượt di chuyển từ ... đến một vị trí liền kề

Take turns + -ing có nghĩa là hai người trở lên lần lượt thực hiện cùng một hành động, chứ không làm đồng thời. Ở đây, moving gọi tên hành động mà mỗi người thực hiện khi đến lượt mình. From one intersection to an adjacent one nêu điểm bắt đầu và điểm đến. Adjacent có nghĩa là “nằm ngay bên cạnh”, còn one thứ hai thay cho intersection để tránh lặp lại danh từ. Toàn bộ cấu trúc vừa quy định thứ tự của người chơi vừa giới hạn phạm vi của mỗi nước đi.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng cụm hai từ có nghĩa là hành động lần lượt: Players ____ moving one piece from one square to the next.

Xem đáp án

take turns

No one may spin new paths into existence Cụm từ

1:23

Không ai được phép giăng ra những con đường mới

Cụm từ

spin new paths into existence: giăng nên những con đường mới từ chỗ chưa tồn tại

Into existence diễn tả sự thay đổi từ không tồn tại sang tồn tại. Trong cấu trúc động từ + tân ngữ + into existence, động từ cho biết một thứ được tạo ra bằng cách nào; ở đây, thứ được tạo ra là new paths. Spin tạo thêm hình ảnh dệt hoặc giăng tơ sinh động, giống như nhện giăng mạng. Vì vậy, spin new paths into existence có nghĩa là tạo ra những con đường mới ở nơi trước đó chưa hề có đường. Trong một quy tắc, No one may ... có nghĩa là không ai được phép làm việc đó.

Luyện tập

Trong quy tắc “No one may spin new paths into existence”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Không ai được phép tạo ra những con đường mới mà trước đó chưa tồn tại.
  2. Không ai được phép đi dọc theo bất kỳ con đường hiện có nào.
  3. Không ai được phép xoay những con đường đã tồn tại.
Xem đáp án

Không ai được phép tạo ra những con đường mới mà trước đó chưa tồn tại.

or skip turns. Cụm từ

1:26

hoặc bỏ qua lượt đi.

Cụm từ

skip turns: bỏ lượt chơi

Trong luật chơi, skip turns có nghĩa là không thực hiện hành động mà bạn được phép làm khi đến lượt mình. Ở đây, turn là một cơ hội để người chơi hành động, không phải sự đổi hướng. Cấu trúc skip + turn diễn tả việc để cơ hội đó trôi qua mà không sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành luật chơi bằng cụm hai từ có nghĩa là “để các lượt của mình trôi qua mà không sử dụng”: In this round, players cannot ____.

Xem đáp án

skip turns

You begin two spaces from Shelob,

1:27

Bạn bắt đầu ở vị trí cách Shelob hai bước,

and to win,

1:30

và để giành chiến thắng,

you must catch her by your 10th move. Ngữ pháp

1:31

bạn phải bắt được bà ấy trước nước đi thứ 10 của mình.

Ngữ pháp

by your 10th move: hạn chót bao gồm lượt thứ mười

Ở đây, by đánh dấu một hạn chót: by your 10th move có nghĩa là “không muộn hơn lúc kết thúc lượt đi thứ mười của bạn”. Hoàn thành sớm hơn vẫn đáp ứng luật chơi. Trong trò chơi, move là một hành động hoặc nước đi trong chuỗi lượt. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là by + thời gian hoặc giai đoạn, dùng để đặt ra mốc muộn nhất được chấp nhận, như trong by Friday, by noon hoặc by the third round.

Luyện tập

Luật You must solve it by your tenth move có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải giải đúng vào lượt thứ mười của mình.
  2. Bạn có thể giải sớm hơn, nhưng không được muộn hơn lượt thứ mười của mình.
  3. Bạn phải chờ đến sau lượt thứ mười của mình mới giải.
Xem đáp án

Bạn có thể giải sớm hơn, nhưng không được muộn hơn lượt thứ mười của mình.

Can you attain the mantle of spider supremacy? Thành ngữ

1:35

Liệu bạn có thể giành được chiếc áo choàng quyền lực tối cao của loài nhện không?

Thành ngữ

attain the mantle of spider supremacy: giành một danh hiệu mang tính biểu tượng

Ở đây, attain có nghĩa là “đạt được hoặc giành được”, còn mantle được dùng theo nghĩa bóng: nó tượng trưng cho một danh hiệu, địa vị hoặc vai trò chứ không phải một món đồ mặc. Cụm từ trang trọng attain the mantle of spider supremacy biến việc chiến thắng hoặc trở thành con nhện đứng đầu thành một thành tựu mang tính nghi lễ. Cách diễn đạt cố ý trang trọng khiến thử thách nghe vừa anh hùng vừa vui nhộn.

Luyện tập

Trong ví dụ, “the mantle of spider supremacy” có nghĩa là gì?

  1. Một chiếc áo khoác thông thường được làm cho nhện
  2. Một danh hiệu hoặc địa vị tượng trưng cho con nhện đứng đầu
  3. Một mạng nhện dùng để bẫy những con nhện khác
Xem đáp án

Một danh hiệu hoặc địa vị tượng trưng cho con nhện đứng đầu

It's tempting to trap Shelob in a corner, Ngữ pháp

1:46

Việc dồn Shelob vào góc rất hấp dẫn,

Ngữ pháp

It's tempting to ...: nêu một thôi thúc ban đầu đầy hấp dẫn

It's tempting to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động có vẻ hấp dẫn hoặc dễ khiến người ta muốn thực hiện. “It” là chủ ngữ thay thế, còn hành động được đánh giá nằm trong cấu trúc động từ nguyên mẫu có to ở phía sau. Cụm này thường đưa ra một thôi thúc ban đầu hoặc một lựa chọn có vẻ dễ dàng mà không khẳng định nên làm theo. Sau đó, but hoặc however có thể giới thiệu vấn đề của lựa chọn ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “ý tưởng đó hấp dẫn, dù có thể không khôn ngoan”: ____ skip the instructions, but that often causes mistakes.

Xem đáp án

It's tempting to

but doing so is surprisingly tricky. Ngữ pháp

1:48

nhưng làm như vậy lại khó khăn một cách đáng ngạc nhiên.

Ngữ pháp

but doing so: nhắc lại một hành động trước đó

Trong câu này, doing so có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”. Dạng -ing khiến hành động trước đó trở thành chủ ngữ của is surprisingly tricky. So thay cho cụm động từ đã được nhắc đến, giúp tránh lặp lại và làm lời giải thích gọn hơn. But tạo sự tương phản: hành động đó có vẻ khả thi, nhưng thực hiện nó lại khó hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có dạng do + so để nhắc lại hành động trước đó: You may open the valve, but ____ will release the pressure.

Xem đáp án

doing so

The layout of the web is such that every move you make, Ngữ pháp

1:51

Cấu trúc của mạng nhện được bố trí sao cho mỗi nước đi của bạn,

Shelob can get to another intersection two away from you. Cách dùng từ

1:55

Shelob đều có thể di chuyển đến một giao điểm khác cách bạn hai bước.

Ngữ pháp

The layout ... is such that: một tính chất dẫn đến kết quả

Cấu trúc A is such that + mệnh đề cho biết A có tính chất, thiết kế hoặc cách sắp xếp dẫn đến hay bảo đảm tình huống trong mệnh đề có that. Ở đây, bố cục của mạng nhện tạo ra hệ quả được nêu cho mỗi nước đi. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách nêu sự vật liên quan trước, rồi trình bày kết quả do các tính chất của nó tạo ra. Cấu trúc thường xuất hiện trong lời giải thích về toán học, logic và kỹ thuật.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành câu và cho biết cách sắp xếp của sơ đồ tạo ra kết quả này: The seating plan ___ every guest can see the stage.

  1. such as
  2. so that
  3. is such that
Xem đáp án

is such that

Cách dùng từ

two away from you: khoảng cách đếm được trên lưới

Trong ngữ cảnh trò chơi bàn cờ này, two away from you có nghĩa là giao điểm kia cách vị trí của bạn một khoảng đếm được bằng hai bước hoặc hai vị trí. Two dùng để đo khoảng cách, không phải để đếm hai hành động rời đi. Cụm two away from you bổ nghĩa cho another intersection. Đơn vị cụ thể được lược bỏ vì có thể hiểu từ bàn cờ; khi nói độc lập, hãy nêu rõ đơn vị, chẳng hạn two spaces away from you hoặc two intersections away from you.

Luyện tập

Câu “The café is two blocks away from the station” có nghĩa là gì?

  1. Quán cà phê nằm bên trong nhà ga.
  2. Quán cà phê cách nhà ga một khoảng hai khu phố.
  3. Quán cà phê đã rời khỏi nhà ga hai lần.
Xem đáp án

Quán cà phê cách nhà ga một khoảng hai khu phố.

So even if you were to drive her into a corner, Ghi chú

1:58

Vì vậy, ngay cả khi bạn dồn bà ấy vào góc,

Ngữ pháp

So even if you were to ...: ý nhượng bộ giả định rõ ràng

So nối mệnh đề này với phần lập luận trước đó. Even if mở đầu một ý nhượng bộ: người nói chấp nhận một điều kiện được tưởng tượng ra, nhưng báo hiệu rằng kết luận phía sau vẫn đúng. You were to + động từ nguyên mẫu làm cho điều kiện mang tính giả định một cách rõ ràng, gần nghĩa với “giả sử bạn thực sự làm điều này”. Were không đặt hành động vào quá khứ. Dấu phẩy cho biết kết quả chính sẽ xuất hiện ở phần sau.

Luyện tập

Trong “Even if you were to restart the computer, the missing file would not return,” người nói muốn diễn đạt điều gì?

  1. Tệp chỉ quay trở lại nếu máy tính được khởi động lại.
  2. Khởi động lại là một hành động được giả định, nhưng nó sẽ không thay đổi kết quả.
  3. Máy tính đã được khởi động lại nên tệp đã quay trở lại.
Xem đáp án

Khởi động lại là một hành động được giả định, nhưng nó sẽ không thay đổi kết quả.

she'd escape it easily.

2:01

bà ấy cũng dễ dàng thoát ra.

Thành ngữ

drive her into a corner: dồn cô ấy vào góc hoặc thế bí

Ở đây, drive her into a corner có nghĩa là ép cô ấy vào một vị trí gần như không còn khoảng trống để trốn thoát. Cụm này có thể miêu tả việc thực sự dồn ai đó vào góc, đồng thời cũng mang ý rộng hơn là tước đi các lựa chọn của họ. Trong những tình huống khác, drive someone into a corner thường được dùng theo nghĩa bóng: áp lực khiến một người cảm thấy mình không còn lựa chọn tốt nào. Ở đây drive có nghĩa là “ép buộc”, không phải “lái xe”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu và dùng drive ở thì quá khứ: The hostile questioning ____.

Xem đáp án

drove her into a corner

There are no dead ends, Cách dùng từ

2:03

Không có đường cụt,

Cách dùng từ

There are no dead ends: không có tuyến đường cụt

Dead end là một con đường hoặc lối đi kết thúc và không có đường để đi tiếp. Vì vậy, There are no dead ends có nghĩa là mỗi tuyến đường hoặc vị trí vẫn còn một cách để tiếp tục. Theo nghĩa bóng, a dead end là một kế hoạch, cuộc điều tra, công việc hoặc tình huống không mang lại tiến triển hay tương lai. Ý tưởng chung là tiếp tục theo hướng đó sẽ không đưa bạn đến đâu cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ mục tiêu gồm hai từ chỉ những tuyến đường không có lối ra: Every path connects to another, so there are no ____.

Xem đáp án

dead ends

so there's never a situation where she'd be forced to move to your space. Ngữ pháp

2:04

nên sẽ không bao giờ có tình huống bà ấy buộc phải di chuyển đến vị trí của bạn.

Ngữ pháp

she'd be forced to move: be forced to + động từ nguyên mẫu

Be forced to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người, quy tắc hoặc tình huống bên ngoài khiến ai đó không thực sự có lựa chọn nào khác về hành động. Dạng bị động tập trung vào người chịu tác động, chứ không phải người hoặc yếu tố tạo ra áp lực. Trong she'd be forced to move, she'd là dạng rút gọn của she would. Cụm này mô tả một kết quả có thể xảy ra: trong những điều kiện đó, cô ấy sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động thể hiện rằng không còn lựa chọn: Under the rules, a player with no legal move would ____ forfeit the round.

Xem đáp án

be forced to

However, there is this point up here

2:09

Tuy nhiên, có một điểm ở trên cùng này

where all the strands converge. Cách dùng từ

2:12

nơi tất cả các sợi tơ hội tụ.

Cách dùng từ

where all the strands converge: hội tụ tại một điểm

Converge có nghĩa là nhiều thứ đi từ các hướng khác nhau rồi tiến lại gần và gặp nhau tại cùng một điểm. Ở đây, các sợi riêng biệt gặp nhau tại một vị trí, còn where giới thiệu vị trí đó. Động từ này có thể mô tả các tuyến đường hoặc đường nét, đồng thời cũng có thể mô tả ý tưởng, xu hướng hoặc bằng chứng cùng hướng đến một kết quả chung.

Luyện tập

Trong câu "The two hiking trails converge near the lake," converge có nghĩa là gì?

  1. Chúng tiến lại và gặp nhau ở cùng một nơi.
  2. Chúng vẫn tách biệt nhưng chạy song song bên nhau.
  3. Chúng cắt nhau một lần rồi tiếp tục theo những hướng khác nhau.
Xem đáp án

Chúng tiến lại và gặp nhau ở cùng một nơi.

It's easy to see that it's important, Ngữ pháp

2:15

Rất dễ để thấy rằng nó rất quan trọng,

Ngữ pháp

It's easy to see that ...: nêu một kết luận rõ ràng

It's easy to see that + mệnh đề có nghĩa là nội dung sau that là một kết luận dễ nhận ra hoặc dễ hiểu. Ở đây, see mang nghĩa hiểu hoặc nhận ra, không nhất thiết là nhìn bằng mắt. It đầu tiên là chủ ngữ đón trước trong cấu trúc It is + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm nguyên mẫu và mệnh đề that đi kèm mang nội dung chính. It thứ hai trong it's important thì khác: nó chỉ sự việc đang được nói đến. Cấu trúc này nêu một nhận xét rõ ràng trước khi chuyển sang vấn đề khó hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu It is easy to see that: It is easy ____ that the larger box holds more books.

Xem đáp án

to see

but the challenge is figuring out exactly what to do with it. Cụm từ

2:17

nhưng thách thức là làm thế nào để biết chính xác phải làm gì với nó.

Cụm từ

The challenge is figuring out exactly what to do with ...: nêu khó khăn thực sự

The challenge is + -ing dùng để nêu nhiệm vụ khó nhất hoặc vẫn chưa được giải quyết. Ở đây, figuring out có nghĩa là suy nghĩ để tìm ra câu trả lời, vì vậy challenge chỉ khó khăn chính, không phải cuộc thi hay lời thách thức dành cho ai đó. What to do with it là một mệnh đề giống câu hỏi, có nghĩa là dùng, xử lý hoặc giải quyết vật đó như thế nào. Exactly nhấn mạnh rằng cần có một hành động cụ thể: biết một điều quan trọng không đồng nghĩa với biết phải làm gì tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học: The challenge is ____ exactly what to do with the extra data.

Xem đáp án

figuring out

There's a clever way of re-visualizing the problem. Cụm từ

2:22

Có một cách thông minh để hình dung lại vấn đề.

Cụm từ

a way of re-visualizing the problem: một cách biểu diễn lại bài toán

A way of + -ing chỉ một phương pháp để làm việc gì đó. Ở đây, a way of re-visualizing the problem có nghĩa là một phương pháp biểu diễn cùng một bài toán dưới dạng trực quan hoặc cấu trúc khác. Bản thân bài toán không thay đổi. Cách biểu diễn mới làm thay đổi góc nhìn và có thể giúp ta dễ nhận ra một quy luật đang bị che khuất.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất a way of re-visualizing the problem trong câu này?

  1. một phương pháp thay bài toán đó bằng một bài toán khác
  2. một cách xem lại chính xác cùng một hình ảnh thêm một lần nữa
  3. một phương pháp biểu diễn cùng một bài toán dưới dạng trực quan mới
Xem đáp án

một phương pháp biểu diễn cùng một bài toán dưới dạng trực quan mới

Try coloring every intersection Ngữ pháp

2:25

Hãy thử tô màu mọi giao điểm

one of two colors,

2:28

bằng một trong hai màu,

Ngữ pháp

Try coloring ...: try + -ing để thử một phương pháp

Try coloring ... dùng try + -ing để đề nghị thử một hành động rồi xem điều gì xảy ra. Việc tô màu được trình bày như một phương pháp có thể giúp giải bài toán, chứ không chủ yếu là một mục tiêu chưa chắc có thể hoàn thành. Color every intersection one of two colors có nghĩa là gán cho mỗi giao điểm đúng một màu trong hai màu. Câu này không có nghĩa là tô cả hai màu lên từng giao điểm.

Luyện tập

Dùng try + V-ing với sort để đề nghị thử một phương pháp: ____ the cards by shape first.

Xem đáp án

Try sorting

say red and blue,

2:29

ví dụ như đỏ và xanh dương,

where the same color never borders itself. Ngữ pháp

2:31

sao cho màu giống nhau không bao giờ nằm kề nhau.

Ngữ pháp

where the same color never borders itself: một quy tắc, không phải địa điểm

Trong mệnh đề này, where giới thiệu một điều kiện dùng để xác định một mẫu hoặc cách sắp xếp. Nó có nghĩa gần với “trong cách sắp xếp này” hoặc in which, chứ không hỏi “ở đâu”. Cách dùng where mang tính trừu tượng này thường gặp khi giải thích sơ đồ, hệ thống và quy tắc. Ở đây, border là động từ: X borders Y có nghĩa là X và Y chung một cạnh hoặc đường biên. The same color never borders itself có nghĩa là một vùng mang một màu nào đó không bao giờ chung cạnh với một vùng khác cùng màu; itself quy chiếu về loại màu, chứ không nói một vùng thật sự chạm vào chính nó.

Luyện tập

Trong “a pattern where the same color never borders itself”, mệnh đề được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Mọi vùng có màu đều phải có đường viền.
  2. Các màu chỉ được sử dụng tại một địa điểm thực.
  3. Mẫu này tuân theo một quy tắc: hai vùng cùng màu không bao giờ chung một cạnh.
Xem đáp án

Mẫu này tuân theo một quy tắc: hai vùng cùng màu không bao giờ chung một cạnh.

What you get is a checkerboard pattern. Ghi chú

2:35

Những gì bạn nhận được là một hoa văn bàn cờ.

Ngữ pháp

What you get is ...: trình bày kết quả

What you get is ... trình bày kết quả của một quá trình, phép tính hoặc chuỗi bước. Toàn bộ mệnh đề What you get đóng vai trò chủ ngữ, còn is xác định thứ được tạo ra ở cuối quá trình. Ở đây, get có nghĩa là “thu được hoặc tạo ra như một kết quả”, không phải “đi lấy”. Cấu trúc này hữu ích sau phần hướng dẫn hoặc lập luận vì nó biến quá trình thành một kết luận rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc có nghĩa là “kết quả thu được là”: Add the two amounts, and ____ the total cost.

Xem đáp án

what you get is

Cách dùng từ

a checkerboard pattern: các ô vuông xen kẽ trong một lưới

A checkerboard pattern là một lưới các ô vuông có hai màu xen kẽ: mỗi ô chỉ chung cạnh với các ô mang màu còn lại. Hai màu đó không nhất thiết phải là đen và trắng. Ở đây, pattern chỉ cách sắp xếp chứ không phải một bàn cờ thật dùng để chơi. Khi nhận ra cấu trúc xen kẽ này, ta có thể dự đoán màu của các ô bên cạnh từ màu của một ô.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a checkerboard pattern?

  1. Một màu trơn duy nhất phủ kín cả lưới
  2. Các ô vuông hai màu xen kẽ trên một lưới
  3. Nhiều sọc chạy theo cùng một hướng
Xem đáp án

Các ô vuông hai màu xen kẽ trên một lưới

Then one space at the point

2:37

Sau đó có một vị trí ở đỉnh

which you can't make either color.

2:40

mà bạn không thể tô bằng bất kỳ màu nào.

At the beginning of the game,

2:42

Khi bắt đầu trò chơi,

every time you move to red, Ngữ pháp

2:44

mỗi khi bạn di chuyển vào ô đỏ,

Shelob will be on blue,

2:46

Shelob sẽ ở ô xanh,

and every time you move to blue,

2:47

và mỗi khi bạn di chuyển vào ô xanh,

Shelob will be on red.

2:49

Shelob sẽ ở ô đỏ.

Ngữ pháp

every time ... and every time ...: các điều kiện lặp lại trong cấu trúc song song

Every time + một mệnh đề có nghĩa là “mỗi khi điều này xảy ra” hoặc “vào mỗi lần điều này xảy ra”. Nó biến sự việc trong mệnh đề đó thành một điều kiện lặp lại, còn mệnh đề theo sau nêu kết quả. Câu này lặp lại cùng một khung hai lần: every time you move to red ... và every time you move to blue .... Cấu trúc song song này ghép mỗi điều kiện trong hai điều kiện trái ngược với kết quả riêng và cho thấy quy tắc vẫn tiếp tục được áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc song song bằng cách lặp lại every time: ____ the light turns green, traffic moves, and ____ it turns red, traffic stops.

Xem đáp án

Every time · every time

In other words, Mạch ý

2:51

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words như một dấu hiệu diễn đạt lại

In other words là một dấu hiệu diễn ngôn báo trước việc diễn đạt lại. Cụm từ này cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách biến lập luận trước đó thành một kết luận dễ theo dõi hơn. Nó không báo hiệu việc chuyển sang chủ đề mới.

Luyện tập

Cụm từ nào báo hiệu rõ nhất rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hơn?

  1. Therefore
  2. In other words
  3. For example
Xem đáp án

In other words

unless something changes, Ngữ pháp

2:52

trừ khi có điều gì đó thay đổi,

you can never move onto the same intersection as her.

2:54

bạn không bao giờ có thể di chuyển vào cùng một giao điểm với bà ấy.

Ngữ pháp

unless something changes như một điều kiện ngoại lệ

unless something changes giới thiệu một điều kiện ngoại lệ có thể thay đổi kết quả trong mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là “nếu không có gì thay đổi”. Khi các điều kiện hiện tại vẫn giữ nguyên, kết quả chính—không bao giờ có thể di chuyển đến cùng một giao điểm—vẫn tiếp tục đúng. Unless đã bao hàm ý nghĩa của một điều kiện phủ định. Cấu trúc là Unless + điều kiện, kết quả chính: chỉ khi có thay đổi thì một khả năng khác mới có thể xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ điều kiện có nghĩa là “trừ khi”: ____ you charge the battery, the tablet will not turn on.

Xem đáp án

Unless

And that's where the point comes in. Thành ngữ

2:58

Và đó là lúc điểm đỉnh phát huy tác dụng.

Thành ngữ

That's where the point comes in: cho biết khi nào nó trở nên quan trọng

Trong cấu trúc That's where X comes in, where chỉ giai đoạn trong một lời giải thích hoặc vấn đề mà X bắt đầu trở nên hữu ích, có liên quan hoặc quan trọng. Comes in ở đây không diễn tả chuyển động đi vào thật sự. Trong câu này, the point là điểm đang được nhắc tới. Người nói báo hiệu rằng lúc này điểm đó có vai trò quan trọng trong phần giải thích.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu để thể hiện rằng bản đồ của chúng ta bắt đầu hữu ích: The trail signs are hard to read, and ____.

Xem đáp án

that's where our map comes in

As indicated by its unique color, Ngữ pháp

3:00

Đúng như màu sắc độc đáo của nó đã chỉ ra,

Ngữ pháp

As indicated by ...: giới thiệu nguồn bằng chứng

As indicated by ... là một mệnh đề bị động rút gọn, có nghĩa là “như... cho thấy”. Quá khứ phân từ indicated diễn tả thông tin được thể hiện, còn by giới thiệu nguồn bằng chứng. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận kết luận chính. Ở đây, its unique color là dấu hiệu trực quan; mệnh đề chính theo sau sẽ nêu dấu hiệu đó cho chúng ta biết điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được tạo từ indicate và dùng để giới thiệu bằng chứng: ____ the warning label, this cleaner should be kept away from heat.

Xem đáp án

As indicated by

it's the one place you can break the pattern Thành ngữ

3:02

đó là nơi duy nhất bạn có thể phá vỡ quy luật

Thành ngữ

it's the one place you can break the pattern: nơi duy nhất bạn có thể phá vỡ quy luật

Ở đây, break the pattern có nghĩa là khiến một trình tự lặp lại hoặc có thể dự đoán không tiếp tục theo cách cũ. Break được dùng theo nghĩa trừu tượng; không có vật thể nào bị làm hỏng. The one place nhấn mạnh rằng đây là điểm duy nhất có thể làm gián đoạn sự lặp lại đó. Cả mệnh đề cho thấy một cơ hội đặc biệt để khiến một trình tự đã hình thành phát triển theo hướng khác.

Luyện tập

Trong “A different result could break the pattern”, break the pattern có nghĩa là gì?

  1. Khiến quy luật lặp lại không tiếp tục theo cách cũ
  2. Xé rách một họa tiết được in ra
  3. Nhận ra và mô tả quy luật lặp lại
Xem đáp án

Khiến quy luật lặp lại không tiếp tục theo cách cũ

and change the rhythm of moves. Thành ngữ

3:05

và thay đổi nhịp độ di chuyển.

Thành ngữ

change the rhythm of moves: thay đổi nhịp điệu của các nước đi

Trong the rhythm of moves, rhythm là phép ẩn dụ cho thời điểm lặp lại, sự luân phiên và dòng diễn tiến của một chuỗi hành động. Nó không chỉ nhịp trong âm nhạc. Thay đổi rhythm đó có nghĩa là khiến các hành động diễn ra theo một kiểu khác. Sự thay đổi có thể liên quan đến tốc độ, nhưng cũng có thể liên quan đến thứ tự, thời điểm hoặc cách thay phiên nhau.

Luyện tập

Trong change the rhythm of moves, rhythm chủ yếu chỉ điều gì?

  1. Thời điểm và kiểu lặp lại của các hành động
  2. Màu sắc được gán cho từng hành động
  3. Một nhịp nhạc nghe thấy trong lúc hành động
Xem đáp án

Thời điểm và kiểu lặp lại của các hành động

So you should waste no time in getting up there. Thành ngữ

3:07

Vì vậy, bạn không nên lãng phí thời gian để lên đó.

Thành ngữ

waste no time in getting up there: hành động ngay lập tức

Waste no time in doing something có nghĩa là làm một việc ngay lập tức, không trì hoãn. Ở đây, should waste no time in getting up there là một lời khuyên rõ ràng và mạnh mẽ rằng cần lên đó ngay. Cấu trúc là waste no time in + -ing. Vì in là giới từ nên sau nó dùng dạng -ing, như getting. Cụm này không có nghĩa đen là hành động không tốn một chút thời gian nào; nó có nghĩa là không lãng phí thời gian trước khi hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định mang nghĩa đã hành động ngay lập tức: When the alarm sounded, the crew ____ leaving the building.

Xem đáp án

wasted no time in

Shelob could now be in any one of these red spaces,

3:11

Shelob bây giờ có thể ở bất kỳ vị trí nào trong số các ô màu đỏ này,

and you have at most six moves left to catch her. Cụm từ

3:14

và bạn còn tối đa sáu bước nữa để bắt bà ấy.

Cụm từ

have at most six moves left: giới hạn trên

Have six moves left có nghĩa là còn lại sáu lượt. At most đặt ra giới hạn trên, vì vậy you have at most six moves left có nghĩa là số lượt còn lại không lớn hơn sáu: có thể là sáu hoặc ít hơn. Cấu trúc have at most + số lượng + left có thể cho biết lượng tối đa còn lại của thời gian, số lần thử, tiền hoặc các nguồn lực có giới hạn khác.

Luyện tập

you have at most six moves left có nghĩa là gì?

  1. Còn lại sáu lượt hoặc nhiều hơn.
  2. Còn lại không quá sáu lượt và có thể ít hơn.
  3. Còn lại chính xác sáu lượt.
Xem đáp án

Còn lại không quá sáu lượt và có thể ít hơn.

But thanks to the colors we've added, Cụm từ

3:18

Nhưng nhờ vào các màu sắc mà chúng ta đã thêm vào,

Cụm từ

thanks to the colors we've added: đưa ra một nguyên nhân có ích

Trong câu này, thanks to đưa ra một nguyên nhân giúp tạo nên kết quả có lợi: những màu được thêm vào làm cho bước tiếp theo dễ hơn. Cụm này có nghĩa là “nhờ sự giúp đỡ hoặc lợi ích từ”, chứ không phải người nói đang thật sự cảm ơn các màu sắc. Cấu trúc là thanks to + cụm danh từ. Ở đây, the colors we've added là cụm danh từ đó, còn we've added xác định những màu nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có nghĩa là “nhờ sự giúp đỡ của”: ____ the clear instructions, we finished the project on time.

Xem đáp án

Thanks to

we can now focus on the one thing that matters the most, Mạch ý

3:20

bây giờ chúng ta có thể tập trung vào điều quan trọng nhất,

changing the color pattern.

3:23

thay đổi mẫu màu.

Mạch ý

focus on the one thing that matters the most: thu hẹp lời giải thích vào điểm chính

Trong câu này, focus on the one thing that matters the most hướng người nghe từ nhiều chi tiết đến một yếu tố chính. Cụm này cho người nghe biết cần chú ý đến điều gì tiếp theo, thay vì chỉ mô tả một hành động. Các từ sau dấu phẩy, changing the color pattern, nêu rõ yếu tố chính đó là gì. Đây là một cách hữu ích để tổ chức lời giải thích: trước tiên thu hẹp chủ đề, sau đó xác định ý chính.

Luyện tập

focus on the one thing that matters the most có chức năng gì trong một lời giải thích?

  1. Đưa ra danh sách các chi tiết quan trọng như nhau.
  2. Hướng sự chú ý đến ưu tiên chính.
  3. Cho thấy người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Hướng sự chú ý đến ưu tiên chính.

Shelob is on red,

3:25

Shelob đang ở ô màu đỏ,

so you should move onto red on the second or fourth strand. Cụm từ

3:27

vì vậy bạn nên di chuyển vào ô màu đỏ trên sợi tơ thứ hai hoặc thứ tư.

Cụm từ

should move onto red: onto nhấn mạnh việc dừng trên vị trí được đánh dấu

Trong move onto red, onto cho thấy red là nơi chuyển động kết thúc: quân cờ đổi vị trí và dừng trên một điểm hoặc khu vực được đánh dấu màu đỏ. Red là cách gọi ngắn gọn của một vị trí màu đỏ nhìn thấy trong sơ đồ trò chơi. Mẫu này hữu ích trong hướng dẫn về bàn cờ, bản đồ và sơ đồ: move onto + vị trí nhấn mạnh việc đi vào hoặc dừng trên vị trí đó.

Luyện tập

Câu hướng dẫn nào thể hiện rõ nhất rằng quân cờ đổi vị trí và dừng trên ô màu xanh lam?

  1. Move the piece onto the blue square.
  2. Move the piece to the blue square.
  3. Move the piece on the blue square.
Xem đáp án

Move the piece onto the blue square.

Now Shelob can never move to any of the spots neighboring you,

3:31

Giờ đây Shelob sẽ không bao giờ có thể di chuyển đến bất kỳ điểm nào lân cận bạn,

giving you a kind of net to use to catch her. Thành ngữ

3:34

tạo cho bạn một loại lưới để bắt bà ấy.

Thành ngữ

giving you a kind of net: kết quả và ẩn dụ về tấm lưới vây bắt

Cụm a kind of net được dùng theo nghĩa bóng. Các điểm liền kề bị chặn hoạt động giống như một tấm lưới vì chúng hạn chế đường thoát của Shelob và giúp người chơi dồn cô ta vào bẫy; không có tấm lưới thật nào được tạo ra. A kind of cho thấy đây là sự so sánh gần đúng chứ không phải nghĩa đen. Mệnh đề -ing giving you ... nêu kết quả của tình huống trước đó. Có thể diễn đạt lại là which gives you a trap-like advantage to use to catch her.

Luyện tập

giving you a kind of net to use to catch her có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các giới hạn tạo ra một lợi thế giống như cái bẫy, có thể giúp bắt cô ta.
  2. Shelob tặng người chơi một tấm lưới làm quà.
  3. Một tấm lưới thật xuất hiện và có thể được dùng làm công cụ.
Xem đáp án

Các giới hạn tạo ra một lợi thế giống như cái bẫy, có thể giúp bắt cô ta.

You may have luck choosing your moves through intuition at this point, Cụm từ

3:38

Bạn có thể gặp may mắn khi chọn nước đi theo trực giác vào thời điểm này,

Cụm từ

have luck choosing ... through intuition: có thể thành công nhờ trực giác

Cấu trúc have luck + -ing cho biết việc thử thực hiện hành động ở dạng -ing có thể diễn ra thuận lợi hoặc đem lại kết quả thành công. Ở đây, have luck choosing your moves có nghĩa là những nước đi được chọn có thể phát huy hiệu quả. Through intuition nêu phương pháp: bạn lựa chọn bằng cách dựa vào bản năng thay vì một quy trình đã được tính toán. May giữ cho nhận định này ở mức không chắc chắn, vì vậy cả cụm chỉ nói đến khả năng thành công chứ không bảo đảm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với 'You may have luck choosing your moves through intuition'?

  1. Bạn phải tính mọi nước đi bằng một thuật toán cố định.
  2. Bạn chắc chắn sẽ chọn đúng nước đi mà không cần thử.
  3. Bạn có thể lựa chọn thành công bằng cách dựa vào trực giác.
Xem đáp án

Bạn có thể lựa chọn thành công bằng cách dựa vào trực giác.

but if you want to get algorithmic about it, Cách dùng từ

3:41

nhưng nếu bạn muốn tiếp cận theo hướng thuật toán,

Cách dùng từ

get algorithmic about it: dùng quy trình theo từng bước

Get + tính từ có thể mang nghĩa trở thành trạng thái được tính từ mô tả hoặc bắt đầu hành động theo cách đó. Trong get algorithmic about it, algorithmic mô tả cách tiếp cận một nhiệm vụ: bắt đầu xem nó là một quy trình có các bước rõ ràng và có thể lặp lại. About it chỉ trở lại vấn đề đang được nói đến. Cụm này mang tính thân mật và hơi dí dỏm; nó không có nghĩa là biến chính sự vật đó thành một thuật toán.

Luyện tập

Hành động nào thể hiện rõ nhất rằng một người đang xử lý vấn đề theo cách thuật toán?

  1. Đổi chủ đề và bỏ qua vấn đề.
  2. Chọn ngay lập tức chỉ dựa trên cảm giác.
  3. Viết ra một phương pháp theo từng bước và kiểm tra từng trường hợp.
Xem đáp án

Viết ra một phương pháp theo từng bước và kiểm tra từng trường hợp.

you could track how far away she is horizontally and vertically as two numbers. Cụm từ

3:44

bạn có thể theo dõi khoảng cách ngang và dọc của bà ấy bằng hai con số.

Cụm từ

track ... as two numbers: ghi thông tin dưới dạng số

Trong câu này, track có nghĩa là theo dõi và ghi nhận thông tin, chứ không phải đi theo một người về mặt thể chất. Thông tin được theo dõi là khoảng cách của cô ấy theo hướng ngang và hướng dọc. Cấu trúc track A as B cho biết A được ghi lại hoặc xử lý dưới dạng B. Ở đây, hai khoảng cách được biểu diễn bằng hai con số, biến vị trí thành dữ liệu có thể cập nhật và sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng track A as B một cách tự nhiên để lưu thông tin vị trí theo một dạng số đã chọn?

  1. Our program tracks the drone's position as a pair of coordinates.
  2. Our program tracks as a pair of coordinates the drone's position.
  3. Our program tracks the drone because a pair of coordinates is moving.
Xem đáp án

Our program tracks the drone's position as a pair of coordinates.

On your move,

3:50

Đến lượt của bạn,

shrink the larger of the two,

3:51

hãy giảm số lớn hơn trong hai số đó,

and no matter which direction she runs, Ngữ pháp

3:53

và dù bà ấy chạy theo hướng nào,

she'll have to hit an edge. Cách dùng từ

3:55

bà ấy sẽ phải chạm đến một cạnh.

Ngữ pháp

no matter which direction she runs: mọi lựa chọn đều dẫn đến cùng một kết quả

No matter which direction she runs có nghĩa là mọi hướng có thể đều được tính đến. Hướng chạy có thể thay đổi, nhưng kết quả trong mệnh đề chính thì không. Cấu trúc no matter which + danh từ + mệnh đề tạo ra một điều kiện nhượng bộ: cấu trúc này thừa nhận có nhiều lựa chọn nhưng cho biết cùng một kết luận đúng với tất cả. Ở đây, hướng nào cuối cùng cũng dẫn đến một cạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no matter gồm ba từ, mang nghĩa “bất kể cái nào”: ____ route you take, you will arrive before sunset.

Xem đáp án

No matter which

Cách dùng từ

hit an edge: đi đến ranh giới

Ở đây, hit an edge có nghĩa là đi đến hoặc chạm vào một ranh giới của khu vực được phép. Hit mô tả một hình hoặc quân cờ đang di chuyển đến giới hạn, chứ không phải tấn công hay đánh một người. Mạo từ an rất quan trọng: nó chỉ một cạnh bất kỳ trong số nhiều cạnh có thể có. Have to cho thấy rằng theo quy tắc di chuyển, kết quả này không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh bàn cờ hoặc sơ đồ này, hit an edge có nghĩa là gì?

  1. Đánh một người chơi khác
  2. Đi đến một trong các ranh giới
  3. Biến thành một ranh giới
Xem đáp án

Đi đến một trong các ranh giới

Eventually,

3:57

Cuối cùng,

you'll have backed her into one of the two corners Thành ngữ

3:58

bạn sẽ dồn bà ấy vào một trong hai góc

Thành ngữ

backed her into one of the two corners: dồn cô ấy vào thế bí

Back someone into a corner có nghĩa là buộc một người phải lùi lại cho đến khi họ còn rất ít không gian hoặc không còn lối thoát tốt. Trong ngữ cảnh bàn cờ hoặc chiến lược không gian này, corner là một góc thật, đồng thời nghĩa bóng quen thuộc “khiến ai đó gần như không còn lựa chọn” cũng làm rõ thêm ý đó. You'll have backed là thì tương lai hoàn thành: đến một thời điểm sau đó trong kế hoạch, kết quả cô ấy bị giữ ở một trong hai góc sẽ đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là đến cuối cuộc họp, áp lực sẽ khiến Maya gần như không còn lựa chọn?

  1. By the end of the meeting, they will have given Maya more choices.
  2. By the end of the meeting, they will have backed Maya into a corner.
  3. By the end of the meeting, they will have asked Maya to step backward.
Xem đáp án

By the end of the meeting, they will have backed Maya into a corner.

and catch up to her at the last possible moment. Ghi chú

4:01

và đuổi kịp bà ấy ở thời điểm cuối cùng có thể.

Cụm động từ

catch up to her: đuổi kịp người đang ở phía trước

Trong câu này, and catch up to her có nghĩa là “và đuổi kịp cô ấy sau khi đã ở phía sau”. Khoảng cách được thu hẹp cho đến khi người đó đến vị trí của cô ấy. And nối kết quả này với hành động trước đó. Catch up to cũng có thể diễn tả việc thu hẹp khoảng cách về tiến độ hoặc trình độ, chứ không chỉ khoảng cách thực tế. Một người, đội hoặc con số đang tụt lại có thể bắt kịp một chuẩn mốc hay đối thủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “di chuyển từ phía sau cho đến khi đuổi kịp cô ấy”: Ava was ahead of me, so I ran faster to ____.

Xem đáp án

catch up to her

Cụm từ

at the last possible moment: thời điểm muộn nhất vẫn còn kịp

At the last possible moment có nghĩa là “vào thời điểm muộn nhất mà hành động vẫn còn có thể xảy ra hoặc thành công”. Possible đánh dấu giới hạn: muộn hơn nữa thì đã quá trễ. Trong một câu chuyện, đặt cụm chỉ thời gian này sau hành động sẽ tạo thêm sự hồi hộp và cho thấy thành công đã ở rất gần thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ thời gian có nghĩa là “vào thời điểm muộn nhất trước khi quá trễ”: The goalkeeper blocked the shot ____.

Xem đáp án

at the last possible moment

You snatch the ceremonial sash from your opponent and wrap it around yourself.

4:05

Bạn giật lấy dải băng nghi lễ từ đối thủ và quấn nó quanh người mình.

You're now the Spider Supreme,

4:10

Bây giờ bạn là Vua Nhện Tối Cao,

leader of all the world's eight-legged wonders. Thành ngữ

4:12

thủ lĩnh của tất cả những kỳ quan tám chân trên thế giới.

Thành ngữ

eight-legged wonders: cách gọi nhện vừa hoành tráng vừa vui nhộn

Ở đây, eight-legged wonders có nghĩa là những con nhện. Tính từ ghép eight-legged nhận diện chúng qua một đặc điểm cơ thể quen thuộc, còn wonders khiến chúng hiện lên như những sinh vật đáng kinh ngạc thay vì chỉ gọi tên trực tiếp. Khi kết hợp với leader of all the world's..., cụm từ này nghe giống một danh hiệu rất hoành tráng. Sự phóng đại có chủ ý đó tạo cho lời miêu tả giọng điệu vui nhộn như trong truyện.

Luyện tập

eight-legged wonders tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Cụm từ khiến nhện nghe có vẻ hoành tráng, kỳ diệu và hơi buồn cười.
  2. Cụm từ có nghĩa là những con nhện có nhiều hơn tám chân.
  3. Cụm từ đưa ra một cách phân loại khoa học nghiêm ngặt cho nhện.
Xem đáp án

Cụm từ khiến nhện nghe có vẻ hoành tráng, kỳ diệu và hơi buồn cười.

Just remember,

4:16

Chỉ cần nhớ rằng,

with great spider power comes great spider responsibility. Văn hóa

4:17

sức mạnh nhện càng lớn thì trách nhiệm nhện càng cao.

Văn hóa

with great spider power comes great spider responsibility: câu nhại lời Người Nhện

Câu này mô phỏng câu nói nổi tiếng của Người Nhện With great power comes great responsibility, nghĩa là khả năng hoặc ảnh hưởng càng lớn thì nghĩa vụ đi kèm càng lớn. Việc thêm spider trước cả power và responsibility biến câu nói trang trọng thành phiên bản theo chủ đề nhện. Khuôn câu nghiêm túc và quen thuộc khiến phiên bản mới nghe vừa hoành tráng vừa cố ý gây cười.

Luyện tập

Tại sao with great spider power comes great spider responsibility lại gây cười trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này sửa một câu nói nổi tiếng và nghiêm túc của Người Nhện để phù hợp với chủ đề nhện.
  2. Câu này nói rằng trách nhiệm biến mất khi sức mạnh tăng lên.
  3. Câu này mô tả một quy luật khoa học về loài nhện.
Xem đáp án

Câu này sửa một câu nói nổi tiếng và nghiêm túc của Người Nhện để phù hợp với chủ đề nhện.

And with great spider responsibility comes more problems Ngữ pháp

4:21

Và với trách nhiệm nhện lớn lao sẽ mang đến nhiều vấn đề hơn

that will test your creativity and critical thinking abilities.

4:24

để thử thách sự sáng tạo và khả năng tư duy phản biện của bạn.

Ngữ pháp

with X comes Y: kết quả đi kèm với X

With X comes Y có nghĩa là Y xuất hiện hoặc xảy ra cùng với X. Trong câu này, X là great spider responsibility và Y là more problems. Phần with X được đặt trước, còn chủ ngữ Y đứng sau động từ. Động từ hòa hợp với Y: With one opportunity comes a choice, nhưng With new opportunities come new choices. Trật tự này nêu tình huống trước rồi mới đưa ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu with X comes Y: ____ greater freedom ____ greater responsibility.

Xem đáp án

With · comes

You can hone both skills today with Brilliant. Cụm từ

4:28

Bạn có thể mài giũa cả hai kỹ năng này ngay hôm nay với Brilliant.

Cụm từ

hone both skills: rèn giũa cả hai kỹ năng qua luyện tập

Trong hone both skills, hone có nghĩa là rèn giũa hoặc làm sắc bén khả năng thông qua việc luyện tập có trọng tâm. Từ này gợi ý việc làm cho kỹ năng chính xác và hiệu quả hơn, chứ không chỉ đơn giản là học kỹ năng đó lần đầu. Trong ngữ cảnh này, both chỉ khả năng sáng tạo và tư duy phản biện, hai khả năng được nhắc đến ngay trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại là hone + một kỹ năng, khả năng hoặc tay nghề.

Luyện tập

Maya đã thuyết trình rõ ràng và đang luyện tập để phần trình bày chính xác hơn. Câu nào mô tả đúng nhất mục tiêu của cô ấy?

  1. She practices to hone her presentation skills.
  2. She practices to learn presentation skills for the first time.
  3. She practices to replace presentation skills with a different hobby.
Xem đáp án

She practices to hone her presentation skills.

Try their course on mathematical fundamentals,

4:31

Hãy thử khóa học của họ về nền tảng toán học,

for example.

4:33

như một ví dụ.

It goes beyond facts and figures into the why of mathematics, Thành ngữ

4:34

Nó vượt ra khỏi các dữ kiện và con số để đi vào câu hỏi tại sao của toán học,

Thành ngữ

goes beyond facts and figures into the why: từ dữ liệu đến nguyên nhân

Go beyond A into B có nghĩa là không dừng lại ở A mà chuyển sang một mức hiểu sâu hơn trong B. Ở đây, facts and figures chỉ thông tin thực tế và dữ liệu số, còn the why of mathematics chỉ những lý do và nguyên lý giải thích cách toán học hoạt động. Trong the why, why được dùng như một danh từ. Cụm này cho thấy chủ đề tập trung giải thích nguyên nhân chứ không chỉ đưa ra sự kiện hoặc công thức.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó loại bỏ mọi sự kiện và con số khỏi chủ đề.
  2. Nó tìm hiểu những lý do sâu xa, chứ không chỉ thông tin thực tế và số liệu.
  3. Nó kiểm tra các sự kiện và số liệu mà không hỏi tại sao.
Xem đáp án

Nó tìm hiểu những lý do sâu xa, chứ không chỉ thông tin thực tế và số liệu.

like why the Pythagorean theorem is the way that it is, Ngữ pháp

4:39

giống như tại sao định lý Pytago lại như vậy,

Ngữ pháp

why ... is the way that it is trong câu hỏi lồng

Mệnh đề why the Pythagorean theorem is the way that it is là một câu hỏi với why được lồng trong câu lớn hơn. Nó xuất hiện sau like để đưa ra ví dụ về loại nguyên nhân đang được tìm hiểu. Câu hỏi lồng dùng trật tự của câu trần thuật: why + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, ta nói why the Pythagorean theorem is..., chứ không nói why is the Pythagorean theorem.... The way that it is có nghĩa là hình thức hoặc bản chất hiện tại của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ cho một câu hỏi lồng với why?

  1. I want to understand why the rule the way that it is.
  2. I want to understand why the rule is the way that it is.
  3. I want to understand why is the rule the way that it is.
Xem đáp án

I want to understand why the rule is the way that it is.

which this guided lesson lets you see for yourself Cụm từ

4:42

mà bài học có hướng dẫn này cho phép bạn tự mình thấy được

Cụm từ

guided lesson lets you see for yourself: bài học có hướng dẫn giúp bạn tự mình nhận ra

Guided lesson là bài học cung cấp sự hỗ trợ và định hướng. Ở đây, lets you see có nghĩa là bài học giúp bạn có thể hiểu hoặc nhận ra điều gì đó. Sau let là tân ngữ you, rồi đến động từ nguyên mẫu see. For yourself cho biết bạn không chỉ chấp nhận lời của người khác mà còn tự quan sát hoặc thử để xác nhận. Cả cụm từ mô tả bài học như một sự hướng dẫn dẫn đến khám phá của chính bạn.

Luyện tập

Dùng let, you và see theo đúng dạng và đúng thứ tự: This activity ____ the pattern for yourself.

Xem đáp án

lets you see

by establishing the framework and letting you play around with triangles. Ghi chú

4:45

bằng cách thiết lập khuôn khổ và cho phép bạn thao tác với các hình tam giác.

Cụm từ

establishing the framework: thiết lập khung cơ bản

Establishing the framework có nghĩa là tạo ra hoặc xác định rõ cấu trúc cơ bản sẽ được dùng cho công việc sau đó. Ở đây, framework mang tính khái niệm: đó là một hệ thống ý tưởng, quy tắc hoặc bước được tổ chức rõ ràng, không phải một khung vật lý. Cấu trúc by + -ing ở đầu câu giải thích phương pháp. Bài học hỗ trợ bằng cách cung cấp cấu trúc này trước, rồi cho phép người học khám phá.

Luyện tập

Trong phần mô tả khóa học, establishing the framework có nghĩa là gì?

  1. Loại bỏ cấu trúc để người học khám phá mà không có kế hoạch.
  2. Xây một khung vật lý cho lớp học.
  3. Tạo cấu trúc cơ bản sẽ được dùng cho việc học sau đó.
Xem đáp án

Tạo cấu trúc cơ bản sẽ được dùng cho việc học sau đó.

Cụm động từ

letting you play around with: để bạn tự do trực tiếp khám phá

Trong letting you play around with triangles, let theo cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu: letting + you + play. Không dùng to trước play. Ở đây, play around with có nghĩa là tự do thử thay đổi hoặc sử dụng một thứ để xem điều gì xảy ra. Cụm từ nói đến việc trực tiếp khám phá, chứ không chỉ chơi để giải trí.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng let + người + động từ nguyên mẫu và play around with để diễn đạt việc khám phá một cách thoải mái?

  1. The app lets you to play around with different layouts.
  2. The app lets you play around with different layouts.
  3. The app lets you play around different layouts.
Xem đáp án

The app lets you play around with different layouts.

Brilliant has tons of courses like this for beginners and professionals alike. Cụm từ

4:49

Brilliant có vô số các khóa học như thế này dành cho cả người mới bắt đầu và các chuyên gia.

Cụm từ

for beginners and professionals alike: bao gồm cả hai nhóm như nhau

Trong for beginners and professionals alike, alike đứng sau hai nhóm được nối với nhau và có nghĩa là như nhau hoặc cả hai nhóm không phân biệt. Cụm này nói rằng các khóa học phù hợp với cả người mới bắt đầu lẫn người làm chuyên nghiệp. Mẫu có thể áp dụng lại là for A and B alike. Đặt hai nhóm rất khác nhau vào mẫu này giúp nhấn mạnh rằng một thứ phù hợp với phạm vi đối tượng rộng.

Luyện tập

Câu này nói gì về các khóa học?

  1. Người mới bắt đầu và người làm chuyên nghiệp trông giống nhau.
  2. Các khóa học chỉ phù hợp với người làm chuyên nghiệp.
  3. Các khóa học phù hợp với cả người mới bắt đầu lẫn người làm chuyên nghiệp.
Xem đáp án

Các khóa học phù hợp với cả người mới bắt đầu lẫn người làm chuyên nghiệp.

Visit brilliant.org/teded to check it out, Cụm động từ

4:54

Truy cập brilliant.org/teded để tham khảo,

Cụm động từ

to check it out: vào xem và khám phá

Trong câu này, to check it out nêu mục đích của việc truy cập trang web: người nói muốn người xem vào đó và xem trang web cung cấp những gì. Check out là một cụm động từ thân mật có nghĩa là “xem, khám phá hoặc dùng thử”, chứ không chỉ đơn giản là “kiểm tra xem có lỗi hay không”. Vì it là đại từ nên nó đứng giữa check và out: check it out. Với danh từ, cả check out the website và check the website out đều có thể dùng, dù cách thứ nhất thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp check out và đại từ it theo trật tự tự nhiên: I sent you the link, so please ____.

Xem đáp án

check it out

and the first 833 of you to visit using that link will receive 20% off the annual premium subscription fee. Ghi chú

4:57

và 833 người đầu tiên truy cập bằng liên kết đó sẽ được giảm 20% phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Cụm từ

will receive 20% off: sẽ được giảm 20% giá

Will receive 20% off có nghĩa là những người đủ điều kiện sẽ nhận được khoản giảm giá bằng 20% giá ban đầu trong tương lai. Nếu giá ban đầu là $100, họ sẽ trả $80. Will receive thể hiện khoản giảm giá như một quyền lợi đã được hứa. Trong nội dung quảng cáo ngắn, sản phẩm hoặc khoản phí đứng sau off có thể được lược bỏ nếu lời chào hàng đã cho biết rõ đối tượng được giảm giá.

Luyện tập

Một khóa học giá $100 được 20% off. Giá sau khi giảm là bao nhiêu?

  1. $80
  2. $20
  3. $120
Xem đáp án

$80

Cách dùng từ

the annual premium subscription fee: đọc cụm danh từ từ cuối lên đầu

Trong annual premium subscription fee, fee là danh từ trung tâm, tức khoản tiền đang được mô tả. Subscription cho biết khoản phí dùng cho việc gì, premium xác định gói dịch vụ ở cấp cao hơn, còn annual cho biết chu kỳ tính phí theo năm. Hãy đọc loại cụm danh từ này từ phải sang trái: fee → subscription fee → premium subscription fee → annual premium subscription fee. Đây không phải là danh sách bốn thứ riêng biệt; mỗi từ đứng trước thu hẹp ý nghĩa của cụm từ ở bên phải.

Luyện tập

Trong cụm annual premium subscription fee, từ nào là danh từ trung tâm, tức sự vật chính đang được mô tả?

  1. premium
  2. subscription
  3. fee
Xem đáp án

fee