Bluey Trưởng Thành Về Thăm Nhà 👀💙 | ĐOẠN PHIM HOÀN TOÀN MỚI - Bất Ngờ 🎾 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
233 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Trong một cảnh chơi giả vờ của gia đình, bố trấn an Finucan về việc em khác biệt, Bluey chọn chăm sóc em, rồi một lần ghé thăm nhà sau đó trở thành một bất ngờ nhỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. hold you back. — Cụm động từ: Bạn học được rằng cụm này nghĩa là cản trở ai đó tiến lên hoặc phát triển, nhờ đó hiểu được lời động viên rằng một khó khăn sẽ không giới hạn tương lai của một người. 2. got your back. — Thành ngữ và cách nói hình ảnh: Bạn học cách nhận ra đây là lời hứa ấm áp về việc ủng hộ và bảo vệ, chứ không phải nói theo nghĩa đen về lưng của ai đó. 3. pop by. — Cụm động từ: Bạn học một cách nói thân mật để diễn tả việc ghé thăm nhanh, hữu ích khi chuyến thăm nghe có vẻ tự nhiên, nhẹ nhàng và không được lên kế hoạch quá kỹ từ trước.

Nội dung bài học

There you go, Finucan. Ý định

0:00

Của cậu đây, Finucan.

Ý định

There you go khi thân thiện trao đồ hoặc báo đã hoàn tất

Trong câu này, There you go là một cách nói giao tiếp dùng khi người nói vừa trao, đặt hoặc sắp xếp xong một thứ gì đó. Nó có nghĩa gần như “Đây nhé” hoặc “Xong rồi”, chứ không có nghĩa là Finucan đang đi đến một nơi khác. Cách dịch chính xác tùy thuộc vào hành động, nhưng cụm từ này dùng để báo một cách thân thiện rằng việc trao đồ hoặc một thao tác nhỏ đã hoàn tất.

Luyện tập

Một nhân viên pha chế đặt đồ uống của bạn lên quầy và nói “There you go.” Cụm từ này có nghĩa gì ở đây?

  1. Hãy đi đến chỗ đó.
  2. Đồ uống của bạn đã bị mang đi.
  3. Đồ uống của bạn đã sẵn sàng, đây nhé.
Xem đáp án

Đồ uống của bạn đã sẵn sàng, đây nhé.

Uh can the hospital be in the TV room?

0:01

Ờ, bệnh viện có thể ở trong phòng xem tivi không?

No, it's under the tree.

0:04

Không, nó ở dưới gốc cây.

Okay.

0:06

Được rồi.

Here you go.

0:08

Đây nhé.

Now,

0:09

Giờ thì,

I'll be right here, little mate. Ghi chú

0:11

Bố sẽ ở ngay đây, anh bạn nhỏ.

Ý định

I'll be right here như một lời hứa trấn an

I'll be right here dùng I will để đưa ra một lời hứa ngắn về những phút tiếp theo: người nói sẽ ở lại gần đó. Trong ngữ cảnh này, lời hứa trấn an người nghe rằng họ sẽ không bị bỏ lại một mình. Right nhấn mạnh here, vì vậy right here có nghĩa là “ngay tại đây” hoặc “ở rất gần”. Nó không có nghĩa là “ở phía bên phải”.

Luyện tập

Một đứa trẻ đang lo lắng hỏi liệu bạn có rời đi trong lúc khám hay không. Câu trả lời nào trấn an rõ ràng nhất rằng bạn sẽ ở gần?

  1. I'll see you another day.
  2. I'll wait somewhere outside.
  3. I'll be right here with you.
Xem đáp án

I'll be right here with you.

Cách dùng từ

little mate như một cách gọi ấm áp và trìu mến

Trong câu này, little mate là cách gọi trìu mến dành cho một đứa trẻ hoặc người bạn nhỏ. Cụm từ thể hiện tình cảm và sự trấn an; nó không nói theo nghĩa đen về mối quan hệ giữa người đó với người nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc thân mật, mate có thể được dùng như một cách xưng hô thân thiện. Little ở đây làm cho cách gọi mang sắc thái che chở hoặc hướng đến trẻ nhỏ, chứ không chỉ mô tả kích thước.

Luyện tập

Little mate có tác dụng gì trong câu này?

  1. Chính thức xác định người đó là một đồng nghiệp kinh doanh.
  2. Nói rằng người đó là vợ hoặc chồng của ai đó.
  3. Trìu mến gọi một đứa trẻ hoặc người bạn nhỏ.
Xem đáp án

Trìu mến gọi một đứa trẻ hoặc người bạn nhỏ.

You have to talk to him. Ngữ pháp

0:13

Bố phải nói chuyện với em ấy chứ.

Ngữ pháp

have to talk to him để diễn tả hành động bắt buộc

Trong have to talk to him, have to cho biết việc nói chuyện với anh ấy là cần thiết do quy tắc, trách nhiệm hoặc tình huống. Sắc thái này mạnh hơn việc chỉ muốn hoặc lựa chọn nói chuyện. Cấu trúc là have to + động từ nguyên mẫu: have to talk. Sau đó, talk dùng to trước người được nói chuyện cùng: talk to him. Have ở đây là một phần của cấu trúc diễn tả sự cần thiết, không mang nghĩa “sở hữu”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to: Because the deadline is fixed, we ____ send the report by noon.

Xem đáp án

have to

Uh yep, will do. Cụm từ

0:15

Ờ ừ, bố sẽ làm.

Cụm từ

Will do: lời hứa ngắn gọn sẽ thực hiện yêu cầu

Will do là câu đáp ngắn có nghĩa là “Được, tôi sẽ làm điều bạn yêu cầu.” Chủ ngữ I được lược bỏ, còn do thay cho nhiệm vụ đã được nhắc đến. Câu này dùng để nhận lời một yêu cầu, lời nhắc hoặc nhiệm vụ mà không cần lặp lại hành động. Nó hứa sẽ hành động trong tương lai, không có nghĩa là nhiệm vụ đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cách diễn đạt ngắn đã học ở đây: "Please lock the door when you leave." — "____."

Xem đáp án

Will do

Um oh look, you've got your very own bed. Cụm từ

0:17

Ừm ồ xem này, con có một chiếc giường của riêng mình.

Cụm từ

your very own bed: nhấn mạnh mạnh mẽ quyền sở hữu riêng

Trong your very own bed, very nhấn mạnh own chứ không phải bed. Cụm này có nghĩa là một chiếc giường đặc biệt thuộc về bạn, thay vì giường dùng chung hoặc chỉ được bạn sử dụng. Cấu trúc từ sở hữu + very own + danh từ tạo thêm sắc thái nhấn mạnh ấm áp và giàu cảm xúc. Nó thường khiến vật sở hữu nghe có vẻ đặc biệt, đáng phấn khởi hoặc đáng ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “hoàn toàn thuộc về bạn”: After sharing a desk for months, you finally have your ____ desk.

Xem đáp án

very own

How good's that? Ý định

0:20

Tuyệt quá phải không?

Ý định

How good's that?: một phản ứng tích cực và hào hứng

How good's that? có hình thức là một câu hỏi, nhưng ở đây nó là lời đánh giá tích cực và đầy hào hứng, gần với ý “Điều đó thật tuyệt!”. Người nói đang chia sẻ niềm vui và động viên người nghe, chứ không yêu cầu chấm điểm cụ thể. Trong cách nói thân mật này, good's là dạng rút gọn của good is, vì vậy dạng đầy đủ là How good is that? Ngữ cảnh và cách nói hào hứng cho thấy câu hỏi đang hoạt động như một lời cảm thán.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói đang làm gì khi dùng How good's that?

  1. Phàn nàn rằng một điều gì đó đáng thất vọng
  2. Yêu cầu đánh giá chất lượng một cách cẩn thận
  3. Hào hứng nói rằng một điều gì đó rất tuyệt
Xem đáp án

Hào hứng nói rằng một điều gì đó rất tuyệt

Oh, Ee sorry, mate.

0:21

Ồ, ờ xin lỗi nhé, anh bạn.

It's just you've got something going on with your head and your body. Ghi chú

0:23

Chỉ là có gì đó không ổn với đầu và cơ thể của con.

Ý định

It's just: làm nhẹ một lời giải thích nhạy cảm

It's just dùng để dẫn vào lý do hoặc lời giải thích phía sau, đồng thời làm cho nội dung đó bớt thẳng thừng hoặc đáng lo. Ở đây, người nói đang mô tả một vấn đề thể chất một cách thận trọng, nên just giới hạn cách trình bày điều tiếp theo và làm nhẹ mức độ của lời nói. Trong trường hợp này, just không có nghĩa là “vừa mới”. Mẫu thân mật có thể áp dụng ở tình huống khác là It's just + mệnh đề, thường dùng để thận trọng thêm một lời giải thích, lý do hoặc sự đính chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu hai từ có tác dụng làm nhẹ lời giải thích trong bài này: ____ I don't want anyone to get hurt.

Xem đáp án

It's just

Cụm từ

something going on with: một vấn đề chưa được xác định rõ

Trong cấu trúc something going on with + người hoặc vật, something khiến tình huống không được nêu cụ thể, còn going on có nghĩa là “đang xảy ra” và thường ngụ ý rằng có điều gì đó không bình thường. Ở đây, cụm từ này gợi ý một vấn đề chưa rõ nguyên nhân ảnh hưởng đến đầu và cơ thể mà không nêu chẩn đoán. Cách nói này nhẹ nhàng và ít khẳng định hơn so với việc nói thẳng there is a problem. Có thể dùng cấu trúc này để hiểu hoặc mô tả một mối lo khi đã thấy dấu hiệu nhưng chưa biết nguyên nhân chính xác.

Luyện tập

Trong câu “There's something going on with the heating,” something going on with có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Hệ thống sưởi đang tiếp tục hoạt động đúng như kế hoạch.
  2. Một người đang di chuyển đến nơi khác cùng với hệ thống sưởi.
  3. Hệ thống sưởi có vẻ gặp vấn đề, nhưng chưa rõ nguyên nhân chính xác.
Xem đáp án

Hệ thống sưởi có vẻ gặp vấn đề, nhưng chưa rõ nguyên nhân chính xác.

It's basically your head and your body.

0:28

Cơ bản là cả đầu và cơ thể con.

But don't worry, Ý định

0:30

Nhưng đừng lo lắng,

Ý định

don't worry: trấn an sau khi nhắc đến một mối lo

Don't worry có hình thức của một câu mệnh lệnh, nhưng ở đây nó có tác dụng trấn an: người nói muốn bảo rằng người nghe không cần cảm thấy lo lắng. Đây không phải là lời chỉ trích hay mệnh lệnh buộc người nghe kiểm soát cảm xúc. Sau khi một điều đáng lo được nhắc đến, Don't worry có thể chuyển cuộc trò chuyện sang lời động viên, một lý do hoặc một giải pháp. Trong câu đầy đủ, But cũng giúp đánh dấu sự chuyển hướng này.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong “Don't worry, I'll help you,” Don't worry trấn an người nghe chứ không trách họ vì cảm thấy lo lắng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

this won't hold you back. Cụm động từ

0:31

điều này sẽ không cản bước con đâu.

Cụm động từ

hold you back: cản trở bạn tiến bộ

Trong câu này, hold you back có nghĩa là “ngăn bạn tiến bộ hoặc làm những điều bạn có khả năng làm”. Trở ngại có thể là một hoàn cảnh, nỗi sợ, việc thiếu tiền hoặc một khó khăn khác. Cụm từ này diễn tả một sự hạn chế trừu tượng, không phải ai đó thật sự kéo bạn về phía sau. Hold back có thể tách ra khi tân ngữ là một người. Đại từ được đặt giữa hold và back, như trong hold you back hoặc hold me back.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: One bad result won't ____.

Xem đáp án

hold you back

You know why? Mạch ý

0:33

Con biết tại sao không?

Mạch ý

You know why?: câu hỏi dẫn vào lý do

Ở đây, You know why? là một câu hỏi ngắn dùng để tổ chức phần nói tiếp theo. Mục đích chính của người nói không phải là kiểm tra xem người nghe có biết hay không; người nói định tự đưa ra lý do ngay sau đó. Câu hỏi tạo ra một khoảng dừng ngắn và hướng sự chú ý vào phần giải thích. Trong hội thoại, kiểu tự hỏi rồi tự trả lời này có thể làm cho lý do nghe quan trọng hoặc mang tính khích lệ hơn.

Luyện tập

Một người nói: “We will be fine. You know why? We prepared carefully.” You know why? có chức năng gì?

  1. Dẫn vào lý do mà người nói sắp đưa ra
  2. Kết thúc chủ đề mà không giải thích
  3. Kiểm tra xem người nghe có học thuộc một câu trả lời không
Xem đáp án

Dẫn vào lý do mà người nói sắp đưa ra

You've got a whole bunch of brothers and sisters who've got your back. Ghi chú

0:34

Con có một bầy anh chị em luôn hỗ trợ con.

Cụm từ

a whole bunch of: số lượng lớn trong cách nói thân mật

A whole bunch of là cụm từ chỉ số lượng thân mật, mang nghĩa có rất nhiều người hoặc vật. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho brothers and sisters, nên người nói nhấn mạnh rằng số anh chị em rất đông chứ không đưa ra con số chính xác. Whole làm tăng mức độ nhấn mạnh của a bunch of. Bunch ở đây không mang nghĩa đen; câu không có ý nói những người này bị buộc lại thành một bó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ số lượng thân mật gồm bốn từ trong bài học: There are ____ bicycles outside the library.

Xem đáp án

a whole bunch of

Thành ngữ

got your back: ủng hộ và bảo vệ ai đó

Have got someone's back là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là ủng hộ, bênh vực hoặc bảo vệ ai đó, nhất là khi người ấy gặp khó khăn. Trong who've got your back, các anh chị em được miêu tả là những người đáng tin cậy và sẽ đứng về phía bạn. Who've là dạng rút gọn của who have, còn have got ở đây diễn đạt trạng thái hiện tại, gần giống have. Got không biến câu thành thì quá khứ đơn, và back là một phần của thành ngữ chứ không mang nghĩa đen là một bộ phận cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng thành ngữ gồm ba từ trong bài học: Go ahead and present our plan. I've ____.

Xem đáp án

got your back

And your mum and I are behind you all the way Thành ngữ

0:38

Và bố cùng mẹ con sẽ luôn ở bên con,

'cause we're a family. Cách dùng từ

0:41

vì chúng ta là một gia đình.

Thành ngữ

behind you all the way: luôn ủng hộ bạn đến cùng

Ở đây, be behind someone có nghĩa là ủng hộ người đó, chứ không phải đứng ở phía sau họ theo nghĩa vị trí. Your mum and I are behind you cho biết bố mẹ đứng về phía người nghe và sẽ giúp đỡ hoặc động viên người ấy. All the way làm lời hứa mạnh hơn: sự ủng hộ sẽ kéo dài trong suốt quá trình, kể cả khi gặp khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “ủng hộ bạn trong suốt quá trình”: Whatever happens during the competition, we're ____.

Xem đáp án

behind you all the way

Cách dùng từ

'cause: dạng rút gọn thân mật của because

'Cause là dạng rút gọn, thân mật của because. Nó dùng để đưa ra lý do; trong câu này, 'cause we're a family giải thích lý do cho lời hứa ủng hộ. Dấu nháy đơn ở đầu cho biết các âm ở phần đầu của because đã bị lược bỏ. Khi đọc hội thoại hoặc phụ đề, hãy mở rộng 'cause thành because trong đầu để theo dõi mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Dùng dạng thân mật được nhấn mạnh của because để hoàn thành câu: I wore a jacket ____ it was cold outside.

Xem đáp án

'cause

And you mean the world to us. Thành ngữ

0:43

Và con là cả thế giới đối với bố mẹ.

Thành ngữ

mean the world to us: vô cùng quan trọng đối với chúng tôi

Mean the world to someone là một thành ngữ có nghĩa là vô cùng quan trọng và được một người hết mực yêu quý hoặc trân trọng. Trong câu này, us chỉ những người có tình cảm đó dành cho you; world không mang nghĩa địa lý hay nghĩa đen. Cấu trúc là A means the world to B. Có thể thay B bằng me, him, her hoặc them để cho biết ai là người xem A vô cùng quan trọng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, You mean the world to us có nghĩa là gì?

  1. Bạn vô cùng quan trọng đối với chúng tôi.
  2. Bạn dạy chúng tôi về hành tinh này.
  3. Bạn đi du lịch khắp thế giới.
Xem đáp án

Bạn vô cùng quan trọng đối với chúng tôi.

Um hey Bingo, what's this kid's name?

0:45

Ừm này Bingo, đứa bé này tên gì vậy?

Finucan.

0:48

Finucan.

Finucan.

0:49

Finucan.

Ah,

0:51

A,

no!

0:51

không!

It's okay, Dad.

0:52

Không sao đâu, bố.

I'm Finucan's sister.

0:54

Con là chị của Finucan.

I'll look after him. Cụm động từ

0:55

Con sẽ chăm sóc em ấy.

Cụm động từ

look after him: chăm sóc một người

Look after someone có nghĩa là chăm sóc người đó và giúp họ được an toàn hoặc khỏe mạnh. Trong I'll look after him, người nói hứa sẽ nhận trách nhiệm chăm sóc anh ấy. Hãy hiểu look after như một cụm thống nhất. Tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm từ: look after him, look after the baby, look after a pet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng look và từ làm cho cụm từ mang nghĩa “chăm sóc”: Can you ____ my cat while I'm away?

Xem đáp án

look after

You take the others to daycare. Cụm từ

0:56

Bố đưa những đứa khác đến nhà trẻ đi.

Cụm từ

take the others to daycare: đưa ai đó đến một nơi

Trong take the others to daycare, take có nghĩa là đưa hoặc chở người đến một địa điểm. Mẫu có thể áp dụng lại là take + person + to + place. Ở đây, the others chỉ những đứa trẻ khác, còn daycare là nơi các em sẽ đến. Cách dùng take này không có nghĩa là cầm hay mang một đồ vật. Nó có thể mô tả việc đi bộ cùng ai đó, lái xe đưa họ đi hoặc dùng cách khác để bảo đảm họ đến được nơi cần đến.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu take + person + to + place: Please ____ Leo ____ school before eight.

Xem đáp án

take · to

Really?

0:58

Thật sao?

You sure? Ý định

0:59

Chắc chưa?

Ý định

You sure?: dạng nói thân mật rút gọn của Are you sure?

You sure? là dạng nói rút gọn và thân mật của Are you sure? Động từ are ở đầu câu được lược bỏ, nhưng ngữ điệu nghi vấn và ngữ cảnh vẫn cho thấy đây là câu hỏi để xác nhận. Câu này hỏi xem người kia có chắc chắn về một lựa chọn, lời nói hoặc đề nghị hay không. Tùy vào giọng điệu, nó có thể thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc nghi ngờ nhẹ.

Luyện tập

Câu nào là dạng đầy đủ của You sure?

  1. Have you sure?
  2. Are you sure?
  3. Do you sure?
Xem đáp án

Are you sure?

You don't want to play your game? Ý định

1:00

Con không muốn chơi trò chơi của con sao?

Ý định

You don't want to ...? như câu hỏi phủ định dùng để kiểm tra dự đoán

Đây là câu hỏi phủ định. Một câu hỏi trung lập chỉ hỏi người kia muốn làm gì. Ở đây, người nói vốn nghĩ rằng người kia muốn chơi và đang kiểm tra xem suy đoán đó có sai không. Trong cảnh này, câu hỏi thể hiện một chút ngạc nhiên và quan tâm chứ không phải trách móc. Câu hỏi phủ định thường cho thấy người nói đã mong đợi câu trả lời nào.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, You don't want to play your game? thể hiện thái độ nào tự nhiên nhất?

  1. Người nói nghĩ rằng người kia muốn chơi và đang kiểm tra một sự thay đổi bất ngờ.
  2. Người nói đang hỏi một cách trung lập xem người kia có sở hữu trò chơi hay không.
  3. Người nói đang ra lệnh dứt khoát để người kia ngừng chơi.
Xem đáp án

Người nói nghĩ rằng người kia muốn chơi và đang kiểm tra một sự thay đổi bất ngờ.

No, I'm okay. Ý định

1:01

Không, con ổn.

Ý định

Dùng No, I'm okay. để từ chối lịch sự

Trong câu trả lời này, No xác nhận rằng người nói không muốn thực hiện hoạt động vừa được đề nghị, còn I'm okay có nghĩa là người nói không cần làm việc đó vì tình hình hiện tại đã ổn. Câu này không chủ yếu nói về sức khỏe. I'm okay làm lời từ chối nhẹ nhàng hơn và giúp người kia yên tâm. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào lời đề nghị hoặc câu hỏi trước đó.

Luyện tập

Có người mời bạn thêm một tách trà. No, I'm okay, thanks có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Không; tôi đang thông báo rằng sức khỏe của mình tốt.
  2. Không; tôi không nghe thấy câu hỏi.
  3. Không, cảm ơn; tôi không cần thêm trà nữa.
Xem đáp án

Không, cảm ơn; tôi không cần thêm trà nữa.

That's the thing about kids, Finucan. Mạch ý

1:05

Trẻ con là vậy đấy, Finucan.

They're always surprising you. Ngữ pháp

1:07

Chúng luôn làm con bất ngờ.

Mạch ý

That's the thing about kids: giới thiệu một nhận xét khái quát

Cấu trúc That's the thing about + người hoặc chủ đề dùng để giới thiệu một đặc điểm đáng chú ý hoặc điển hình của người hay chủ đề đó. Ở đây, câu đầu đưa kids thành chủ đề, còn câu tiếp theo nêu đặc điểm: trẻ con hết lần này đến lần khác khiến người ta bất ngờ. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một sự việc cụ thể sang một nhận xét khái quát hơn. Thing ở đây mang nghĩa trừu tượng là đặc điểm hoặc điểm mấu chốt, không phải một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài: ____ old houses: every room has a surprise.

Xem đáp án

That's the thing about

Ngữ pháp

They're always surprising you: always + thì hiện tại tiếp diễn

Always + thì hiện tại tiếp diễn có thể diễn tả một hành động xảy ra lặp đi lặp lại, đồng thời cho thấy phản ứng của người nói đối với kiểu lặp lại đó. Trong They're always surprising you, những lần gây bất ngờ liên tiếp được nhìn nhận với sự ấm áp và trân trọng. Ở đây, dạng tiếp diễn không chỉ có nghĩa là hành động đang diễn ra ngay lúc này. So với They always surprise you, nó khiến kiểu hành động lặp lại trở nên sinh động hơn và thể hiện rõ hơn đánh giá cá nhân của người nói.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một hành động lặp lại kèm theo sự thích thú và trân trọng của người nói, thay vì chỉ nêu một thói quen trung lập?

  1. Leo's always coming up with clever solutions.
  2. Leo always thinks of clever solutions.
  3. Leo came up with a clever solution.
Xem đáp án

Leo's always coming up with clever solutions.

Oop.

1:08

Úp.

Hi, Mum.

1:29

Chào mẹ.

Bluey,

1:30

Bluey,

what a lovely surprise. Ngữ pháp

1:31

thật là một bất ngờ thú vị.

Ngữ pháp

Câu cảm thán What a + tính từ + danh từ số ít

What ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó mở đầu mẫu câu cảm thán What a + tính từ + danh từ đếm được số ít, dùng để đưa ra đánh giá mạnh về danh từ đó. Trong câu này, người nói phản ứng nồng nhiệt trước một chuyến ghé thăm bất ngờ. Một câu kể trung tính như It is a lovely surprise truyền đạt cùng thông tin cơ bản, nhưng What a... đưa cảm xúc lên trước.

Luyện tập

Dùng mẫu What a + adjective + singular noun để hoàn thành câu cảm thán: ____ clever idea!

Xem đáp án

What a

Bandit.

1:33

Bandit.

I just thought I'd pop by. Ghi chú

1:34

Con chỉ nghĩ mình nên ghé qua một chút.

Ý định

I just thought I'd... để mở lời một cách nhẹ nhàng

I just thought I'd... trình bày một hành động như một ý định nhỏ và thân mật, thay vì một kế hoạch cứng rắn hay yêu cầu. Ở đây, cách nói này khiến chuyến ghé thăm không báo trước nghe nhẹ nhàng và thân thiện. I'd ở đây có nghĩa là I would và theo sau là động từ nguyên mẫu: I just thought I'd pop by. Trong cách dùng này, just chủ yếu làm giảm mức độ của hành động; nó không nhất thiết có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Dùng lời mở đầu giảm nhẹ I just thought I'd... để hoàn thành câu: ____ bring over the book you lent me.

Xem đáp án

I just thought I'd

Cụm động từ

pop by: ghé thăm ngắn và thân mật

Ở đây, pop by có nghĩa là “ghé thăm trong chốc lát một cách thân mật”. Đây là một cụm động từ, vì vậy pop không mang nghĩa đen là chuyển động đột ngột hoặc nổ tung. Cụm từ này khiến chuyến thăm nghe nhẹ nhàng và không tạo áp lực. Nó thường gợi ý rằng người nói chỉ ở lại trong thời gian ngắn hoặc không có lịch hẹn chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh để diễn tả một chuyến thăm ngắn và thân mật: I have your charger. I'll ____ after lunch and give it back.

Xem đáp án

pop by

It's so good to see you. Cụm từ

1:36

Thật tốt khi gặp con.

Cụm từ

It's so good to see you: lời chào nồng nhiệt khi gặp lại

It's so good to see you là lời chào nồng nhiệt dùng khi bạn vui vì được gặp một người mình đã quen. Good mô tả việc gặp người đó là một trải nghiệm dễ chịu; nó không có nghĩa là “bạn là người tốt”. So nhấn mạnh cảm xúc. Toàn bộ câu ấm áp và giàu cảm xúc hơn Nice to see you, đặc biệt khi gặp lại nhau hoặc khi người đó bất ngờ đến thăm.

Luyện tập

Bạn gặp lại một người bạn đã hai năm không gặp. Câu nào thể hiện niềm vui khi gặp lại họ một cách tự nhiên nhất?

  1. You look good.
  2. It's so good to see you.
  3. Nice to meet you.
Xem đáp án

It's so good to see you.

Come in.

1:38

Vào đi con.

Bandit.

1:39

Bandit.

I hear you. Ý định

1:39

Anh nghe rồi.

Ý định

I hear you: thể hiện rằng bạn hiểu ý người khác

Trong hội thoại, I hear you thường có nghĩa là “tôi hiểu điều bạn đang nói hoặc cảm xúc của bạn”. Câu này ghi nhận một quan điểm, mối lo, yêu cầu hoặc lời phàn nàn, chứ không chỉ thông báo rằng người nói đã nghe thấy âm thanh. Ở đây, câu trả lời ngắn cho thấy thông điệp của người kia đã được tiếp nhận. Bản thân câu này không có nghĩa là người nói đồng ý hoặc hứa sẽ hành động.

Luyện tập

Một người bạn nói: “This plan feels unfair.” Câu trả lời nào ghi nhận mối lo của họ mà không nhất thiết đồng ý?

  1. I can hear you.
  2. I agree with you.
  3. I hear you.
Xem đáp án

I hear you.

Hey, Bluey.

1:41

Chào con, Bluey.

Hey, Dad.

1:42

Chào bố.

Come on, Bingo's out the back. Cách dùng từ

1:43

Lại đây nào, Bingo đang ở phía sau.

Cách dùng từ

out the back: ở ngoài, phía sau một tòa nhà

Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc thân mật, out the back có nghĩa là ở ngoài, phía sau một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác, thường là trong vườn hoặc sân sau. Trong câu này, cụm từ cho biết Bingo đang ở đâu. The back chỉ khu vực ngoài trời phía sau. Vì vậy, out the back là một cụm chỉ địa điểm mang tính vùng miền đã hoàn chỉnh và không cần thêm giới từ khác.

Luyện tập

Trong câu “The dog is out the back near the shed,” out the back có nghĩa là gì?

  1. Ở ngoài, phía sau nhà hoặc tòa nhà.
  2. Đang đi ra qua cửa sau.
  3. Ở bên trong phần phía sau của ngôi nhà.
Xem đáp án

Ở ngoài, phía sau nhà hoặc tòa nhà.

Wow, the house is looking good. Cụm từ

1:45

Chà, ngôi nhà trông đẹp quá.

Cụm từ

is looking good: ấn tượng tích cực ngay lúc này

Trong is looking good, look là động từ nối mang nghĩa “có vẻ” hoặc “trông như thế nào”, chứ không phải hành động hướng mắt nhìn. Good miêu tả vẻ ngoài của ngôi nhà. Dạng tiếp diễn is looking thể hiện đây là ấn tượng tích cực của người nói ngay lúc này. Mẫu be looking good cũng có thể dùng để nói một người, kế hoạch hoặc tình huống hiện đang có vẻ như thế nào.

Luyện tập

Hãy dùng dạng hiện tại tiếp diễn với look và good để khen vẻ ngoài của căn phòng lúc này: After the fresh paint, the room ____.

Xem đáp án

is looking good

Thanks.

1:47

Cảm ơn con.

Can you believe Dad almost sold it? Mạch ý

1:47

Cậu có tin được là bố đã suýt bán nó đi không?

Mạch ý

Can you believe ...?: giới thiệu thông tin gây bất ngờ

Can you believe ...? đặt một thông tin gây bất ngờ trong khuôn câu hỏi. Mệnh đề sau believe chứa nội dung tin tức; ở đây, điểm gây bất ngờ là Dad almost sold it. Trong hội thoại, người nói thường không kiểm tra khả năng tin tưởng của người nghe. Cách mở đầu này báo hiệu sự ngạc nhiên của người nói và mời người nghe phản ứng hoặc chia sẻ cảm xúc đó.

Luyện tập

Hãy dùng khuôn ba từ có believe để mời người khác chia sẻ sự ngạc nhiên của bạn: ____ Nina built this table by herself?

Xem đáp án

Can you believe

Are you ever going to let that go? Ý định

1:50

Con có định thôi nói về chuyện đó không thế?

Ý định

Are you ever going to let that go? — Ngừng bám lấy chuyện cũ

Ở đây, let that go có nghĩa là “ngừng bám lấy chuyện cũ đó hoặc ngừng nhắc lại nó”. That chỉ một việc đã được nói đến, chứ không phải một đồ vật cần được thả ra. Are you ever going to...? có hình thức là câu hỏi về tương lai, nhưng ever thêm sắc thái thúc ép thiếu kiên nhẫn: người nói cho rằng đối phương đã làm việc này quá lâu. Tùy giọng điệu và mối quan hệ, câu này có thể là lời phàn nàn thật sự hoặc lời trêu đùa giữa những người thân thiết.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì nhất qua câu “Are you ever going to let that go?”

  1. Người nói hỏi một cách trung lập về kế hoạch tương lai của người nghe.
  2. Người nói hỏi khi nào người nghe sẽ thả một đồ vật ra.
  3. Người nói muốn người nghe ngừng bận tâm hoặc nhắc lại một chuyện cũ.
Xem đáp án

Người nói muốn người nghe ngừng bận tâm hoặc nhắc lại một chuyện cũ.

Huh?

1:54

Hả?

Hello?

1:56

Có ai không?

Huh,

1:57

Hả,

no one.

1:58

không có ai.

That's weird.

1:59

Thật kỳ lạ.

Oh no.

2:02

Ôi không.