Câu chuyện thực sự đằng sau tiếng kêu Eureka của Archimedes! - Armand D'Angour: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
580 từ 156 từ/phút

Tổng quan video: Video nhìn lại phát hiện nổi tiếng của Archimedes qua câu chuyện Syracusia, con tàu khổng lồ thời cổ đại có thể sống sót nhờ lực nổi chứ không chỉ nhờ truyền thuyết. Các điểm tiếng Anh chính: 1. had a lot riding on that question. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn có thể nhận ra cụm này dùng để nói về rủi ro và lợi ích rất lớn; tiền bạc, danh tiếng và nhiều năm lao động của vua Hieron đều phụ thuộc vào việc con tàu khổng lồ có nổi được hay không. 2. To build something of this scale, only for that to sink — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn có thể dùng cấu trúc này để diễn tả một kết quả cay đắng hoặc trớ trêu sau nỗ lực lớn, thay vì chỉ kể các sự kiện theo thứ tự. 3. keel / waterline. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn có thể hiểu các thuật ngữ hàng hải này là kết cấu đáy tàu và đường nhìn thấy nơi nước gặp thân tàu, nhờ đó theo dõi phần giải thích về lực nổi rõ hơn.

Nội dung bài học

When you think of Archimedes' eureka moment, Văn hóa

0:09

Khi bạn nghĩ đến khoảnh khắc "eureka" của Archimedes,

Văn hóa

eureka moment: khoảnh khắc chợt hiểu ra

Eureka moment là khoảnh khắc một người đột nhiên hiểu được vấn đề, nhận ra một quy luật hoặc tìm thấy câu trả lời. Ở đây, cụm từ này nói đến khoảnh khắc lóe sáng trong truyền thuyết về Archimedes, chứ không phải một người hay địa điểm có tên Eureka. Eureka bắt nguồn từ một tiếng cảm thán Hy Lạp có nghĩa là “tôi đã tìm ra rồi” và gắn với câu chuyện truyền thống rằng Archimedes đã có một phát hiện khi đang tắm. Trong tiếng Anh hiện đại, eureka moment có thể chỉ bất kỳ bước đột phá bất ngờ nào, không chỉ riêng phát hiện khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa eureka và mang nghĩa “sự chợt hiểu ra”: After trying three different approaches, Leo finally had a ____.

Xem đáp án

eureka moment

you probably think of this. Mạch ý

0:13

bạn có thể sẽ nghĩ đến điều này.

Mạch ý

you probably think of this: thiết lập một kỳ vọng

Mệnh đề you probably think of this gợi lên một hình ảnh mà khán giả có thể đã quen thuộc. Probably cho thấy đây là một phỏng đoán hợp lý, chứ không khẳng định rằng mọi người nghe đều có cùng một hình ảnh trong đầu. Khi dùng để mở đầu, mệnh đề này thiết lập một kỳ vọng trước khi người nói bổ sung, sửa lại hoặc đặt nghi vấn về kỳ vọng đó. Mẫu When you think of X, you probably think of Y là một cách dẫn nhập hữu ích để tổ chức bài giải thích, bài thuyết trình và bài viết.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của you probably think of this trong câu mở đầu là gì?

  1. Đưa ra định nghĩa từ điển chính thức cho eureka moment
  2. Gợi lên một kỳ vọng quen thuộc để người nói có thể điều chỉnh hoặc đặt nghi vấn về nó sau đó
  3. Chứng minh rằng mọi người nghe đều đã biết toàn bộ câu chuyện
Xem đáp án

Gợi lên một kỳ vọng quen thuộc để người nói có thể điều chỉnh hoặc đặt nghi vấn về nó sau đó

As it turns out, Mạch ý

0:16

Nhưng hóa ra,

Mạch ý

As it turns out: giới thiệu sự thật được biết sau đó

As it turns out là một từ nối diễn ngôn dùng để giới thiệu sự thật được biết đến sau đó, nhất là khi sự thật ấy khác với điều mọi người từng dự đoán. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu: “Đây là điều cuối cùng chúng ta đã biết được.” Nó không mô tả việc một vật thật sự xoay chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý cố định dùng để giới thiệu một điều được biết sau đó: As it ____, the library does stay open late on Fridays.

Xem đáp án

turns out

it may have been more like this. Ngữ pháp

0:17

nó có thể giống như thế này hơn.

Ngữ pháp

may have been: suy đoán thận trọng về quá khứ

May have been đi theo cấu trúc may + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đưa ra suy đoán không chắc chắn về một trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ: người nói cho rằng điều đó có thể xảy ra nhưng không khẳng định chắc chắn. Trong câu này, have been hướng khả năng về quá khứ. Động từ tình thái may giúp lời nói giữ tính thận trọng và không trình bày tình huống quá khứ như một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào đưa ra suy đoán thận trọng về một tình huống trong quá khứ?

  1. The original walls must have been blue.
  2. The original walls may be blue.
  3. The original walls may have been blue.
Xem đáp án

The original walls may have been blue.

In the 3rd century BC, Văn hóa

0:19

Vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên,

Văn hóa

In the 3rd century BC: xác định một thời kỳ cổ đại

BC là viết tắt của before Christ («trước Công nguyên») và được dùng cho các mốc thời gian trước điểm bắt đầu truyền thống của Công nguyên. In the 3rd century BC có nghĩa là trong thế kỷ thứ ba trước điểm đó. Vì số năm trước Công nguyên giảm dần khi tiến tới năm 1 Công nguyên, thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên kéo dài từ năm 300 đến năm 201 trước Công nguyên. Cụm này không có nghĩa là thế kỷ thứ 3 Công nguyên.

Luyện tập

the 3rd century BC bao gồm khoảng thời gian nào?

  1. từ năm 300 đến năm 201 trước Công nguyên
  2. từ năm 201 đến năm 300 Công nguyên
  3. từ năm 399 đến năm 300 trước Công nguyên
Xem đáp án

từ năm 300 đến năm 201 trước Công nguyên

Hieron, king of the Sicilian city of Syracuse,

0:21

Hieron, vua của thành bang Syracuse thuộc vùng Sicily,

chose Archimedes to supervise an engineering project of unprecedented scale. Cụm từ

0:25

đã chọn Archimedes để giám sát một dự án kỹ thuật có quy mô chưa từng có.

Cụm từ

of unprecedented scale: có quy mô chưa từng có tiền lệ

Cụm of unprecedented scale đứng sau project và mô tả quy mô của dự án. Ở đây, of + cụm danh từ là thành phần bổ nghĩa đứng sau mang sắc thái trang trọng, có chức năng gần giống a project whose scale was unprecedented. Unprecedented có nghĩa là không có trường hợp tương đương nào trước đó được biết đến. Từ này nhấn mạnh việc không có tiền lệ, chứ không chỉ nói rằng dự án rất lớn.

Luyện tập

Trong cụm “a project of unprecedented scale”, unprecedented bổ sung ý nghĩa nào?

  1. Không có dự án tương đương nào trước đó từng đạt quy mô ấy.
  2. Dự án được hoàn thành nhanh hơn dự kiến.
  3. Dự án lớn nhưng bình thường vào thời đó.
Xem đáp án

Không có dự án tương đương nào trước đó từng đạt quy mô ấy.

Hieron commissioned a sailing vessel 50 times bigger than a standard ancient warship, Ngữ pháp

0:30

Hieron đã đặt đóng một con tàu buồm lớn gấp 50 lần một tàu chiến tiêu chuẩn thời cổ đại,

Ngữ pháp

50 times bigger than: number + times + dạng so sánh hơn + than

50 times bigger than dùng cấu trúc number + times + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng làm mốc so sánh. Ở đây, bigger mô tả chiếc thuyền buồm, còn than đưa ra một chiến thuyền tiêu chuẩn thời cổ đại làm mốc. Cấu trúc này nhấn mạnh một vật vượt trội hơn vật khác đến mức nào. Bạn có thể thay bigger bằng các dạng so sánh hơn như longer hoặc faster, nhưng phải giữ cả dạng so sánh hơn và than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng three và cấu trúc number + times + bigger + than: The new classroom is ____ the old one.

Xem đáp án

three times bigger than

named the Syracusia after his city. Cụm từ

0:37

và đặt tên là Syracusia theo tên thành phố của ông.

Cụm từ

named the Syracusia after his city: name X after Y

Cấu trúc name X after Y có nghĩa là đặt cho X một cái tên lấy cảm hứng từ Y, thường để tôn vinh hoặc nhắc đến Y. Ở đây, tên con tàu Syracusia được tạo từ Syracuse, thành phố của Hieron. After chỉ nguồn gốc của tên gọi, không mang nghĩa thời gian là “sau đó”. Trong câu chủ động, đặt người hoặc vật được đặt tên trước after: They named the school after Rosa Parks. Trong câu bị động, dùng X is/was named after Y.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc name X after Y: They named the community center ____ a local doctor.

Xem đáp án

after

Hieron wanted to construct the largest ship ever,

0:39

Hieron muốn chế tạo con tàu lớn nhất từ trước đến nay,

which was destined to be given as a present Ngữ pháp

0:42

dự định để làm quà tặng

for Egypt's ruler Ptolemy.

0:45

cho nhà cai trị Ai Cập Ptolemy.

Ngữ pháp

was destined to be given: kết quả bị động đã được dự định

Was destined to be given kết hợp be destined to với động từ nguyên mẫu bị động be given. Con thuyền là vật mà ai đó dự định đem tặng, chứ không phải bên thực hiện hành động tặng. Trong lối kể lịch sử trang trọng này, destined chỉ mục đích sử dụng trong tương lai đã được dự kiến hoặc định trước. Từ này không nhất thiết gợi đến số phận huyền bí. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be destined to be + past participle, dùng để trình bày điều được dự kiến sẽ xảy ra với chủ ngữ.

Luyện tập

Trong câu này, “the boat was destined to be given as a present” có nghĩa là gì?

  1. Con thuyền dự định tặng quà cho ai đó.
  2. Ai đó đã tặng quà cho con thuyền.
  3. Ai đó dự định tặng con thuyền làm quà.
Xem đáp án

Ai đó dự định tặng con thuyền làm quà.

But could a boat the size of a palace possibly float? Ghi chú

0:48

Nhưng liệu một con tàu lớn bằng một cung điện có thể nổi được không?

Cụm từ

the size of a palace: dùng một vật làm mốc tham chiếu kích thước

The size of a palace là một cụm danh từ đứng sau a boat và cho biết con thuyền lớn đến mức nào: nó lớn xấp xỉ một cung điện. Cụm này bổ nghĩa cho boat dù không có mệnh đề quan hệ như that was. Trong mẫu noun + the size of + vật dùng để so sánh, of giới thiệu vật được dùng làm mốc tham chiếu về kích thước. Cấu trúc này không có nghĩa là con thuyền thuộc về cung điện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu the size of + a bus để diễn đạt “lớn bằng một chiếc xe buýt”: They discovered a cave ____.

Xem đáp án

the size of a bus

Ý định

possibly float?: tăng sắc thái hoài nghi trong câu hỏi

Trong câu hỏi dùng could này, possibly đứng trước động từ chính float và làm tăng sự hoài nghi của người nói. Người nói không hỏi một cách trung lập xem con tàu có nổi được hay không; một con tàu lớn bằng cung điện có vẻ khó nổi đến mức câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin. Trong những câu hỏi như Could ... possibly ...?, possibly có thể truyền đạt ý Liệu điều này có thực sự khả thi không? Tình huống và giọng điệu quyết định từ này thể hiện sự hoài nghi hay làm cho một lời nhờ vả trở nên lịch sự và gián tiếp.

Luyện tập

Possibly bổ sung ý nghĩa gì cho câu hỏi Could a boat this huge possibly float?

  1. Nó cho biết xác suất chính xác để con tàu nổi.
  2. Nó khiến câu hỏi mang sắc thái ngạc nhiên và hoài nghi.
  3. Nó nói rằng con tàu đã nổi trong quá khứ.
Xem đáp án

Nó khiến câu hỏi mang sắc thái ngạc nhiên và hoài nghi.

In Archimedes' day, Cụm từ

0:51

Vào thời của Archimedes,

Cụm từ

In Archimedes' day: vào thời Archimedes

In Archimedes' day dùng cấu trúc in + tên người ở dạng sở hữu + day để chỉ khoảng thời gian người đó sống hoặc hoạt động. Ở đây, day có nghĩa là một thời đại, không phải một ngày kéo dài hai mươi bốn giờ. Cụm từ này tạo ra một khung thời gian lịch sử và thường mở đầu cho sự so sánh giữa điều kiện khi đó với hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu in someone's day, sử dụng my grandfather: ____, most people in this town traveled by bicycle.

Xem đáp án

In my grandfather's day

no one had attempted anything like this.

0:52

chưa có ai từng cố gắng làm điều tương tự.

It was like asking, Mạch ý

0:55

Việc này giống như hỏi,

"Can a mountain fly?"

0:56

"Một ngọn núi có thể bay được không?"

Mạch ý

It was like asking, "Can a mountain fly?": phép so sánh về điều bất khả thi

Cấu trúc “It was like asking...” so sánh câu hỏi trước đó với câu hỏi nghe có vẻ bất khả thi “Can a mountain fly?”. Người nói không thực sự hỏi liệu núi có thể bay hay không. Đây là một câu hỏi tu từ có đáp án hiển nhiên là không. Phép so sánh này tổ chức lời giải thích bằng cách thay một vấn đề kỹ thuật khó hình dung bằng một hình ảnh đơn giản và sống động. Nó cho người nghe biết rằng vào thời điểm đó, thử thách trước đó dường như gần như không thể thực hiện được.

Luyện tập

Câu hỏi bất khả thi có vai trò gì trong lời giải thích?

  1. Dùng một phép so sánh sống động để khiến khó khăn trước đó có vẻ gần như không thể vượt qua
  2. Hỏi thông tin khoa học về núi
  3. Giới thiệu một chủ đề mới không liên quan đến vấn đề trước đó
Xem đáp án

Dùng một phép so sánh sống động để khiến khó khăn trước đó có vẻ gần như không thể vượt qua

King Hieron had a lot riding on that question. Thành ngữ

0:58

Vua Hieron đặt cược rất nhiều vào câu hỏi đó.

Thành ngữ

have a lot riding on something: nhiều điều quan trọng phụ thuộc vào nó

Have a lot riding on something là một thành ngữ có nghĩa là những kết quả, khoản đầu tư hoặc danh tiếng quan trọng phụ thuộc vào việc một điều gì đó sẽ kết thúc ra sao. Ở đây, lợi ích và vị thế của nhà vua phụ thuộc vào câu trả lời cho câu hỏi đó. Cấu trúc là have/has/had + a lot riding on + danh từ hoặc dạng -ing. Riding on không nói về hành động cưỡi thật sự; nó thể hiện những điều quan trọng như đang được đặt cược vào một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của thành ngữ trong bài học: The small company ____ its first international launch.

Xem đáp án

has a lot riding on

Hundreds of workmen were to labor for years on constructing the Syracusia Ngữ pháp

1:01

Hàng trăm công nhân phải làm việc trong nhiều năm để chế tạo chiếc Syracusia

Ngữ pháp

'were to labor for years on constructing': sự sắp xếp nhìn từ quá khứ

“Were to labor” dùng dạng quá khứ của be + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này trình bày công việc như một việc đã được sắp xếp hoặc dự kiến sẽ xảy ra sau đó, nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện; đây không phải thì quá khứ tiếp diễn. “For years on constructing...” cho biết thời gian kéo dài và nhiệm vụ. Labor on đi với danh từ hoặc dạng -ing, nên labor on constructing có nghĩa là dành công sức lâu dài để xây dựng một thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng was/were to để trình bày một sự sắp xếp trong quá khứ thay vì một hành động đang diễn ra?

  1. The engineers were beginning work when the alarm rang.
  2. The engineers were to begin work the following Monday.
  3. The engineers had begun work before noon.
Xem đáp án

The engineers were to begin work the following Monday.

out of beams of pine and fir from Mount Etna, Cụm từ

1:05

từ những xà gỗ thông và linh sam lấy từ Núi Etna,

Cụm từ

'out of beams of pine and fir': nêu vật liệu xây dựng

Trong construct something out of a material, out of giới thiệu vật liệu được dùng để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Ở đây, các thanh dầm làm từ gỗ thông và gỗ linh sam là vật liệu dùng để đóng chiếc Syracusia; out of không diễn tả chuyển động từ bên trong một vật. Mẫu câu là construct + tân ngữ + out of + vật liệu. Các động từ make, build, carve và create cũng dùng những mẫu tương tự để chỉ vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu vật liệu: The children built a kite ____ paper and thin sticks.

Xem đáp án

out of

ropes from hemp grown in Spain,

1:09

dây thừng làm từ gai dầu trồng ở Tây Ban Nha,

and pitch from France.

1:11

và hắc ín từ Pháp.

The top deck,

1:13

Boong trên cùng,

on which eight watch towers were to stand, Ngữ pháp

1:14

nơi sẽ dựng tám tháp canh,

Ngữ pháp

on which ... were to stand: mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước

On which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho top deck đã được nhắc đến trước đó. Which chỉ lại boong này, còn on cung cấp quan hệ vị trí mà stand cần: tám tháp canh được dự kiến sẽ đứng trên boong đó. Đặt giới từ trước which tạo thành mẫu trang trọng noun + on which + clause. Khi đọc, hãy hiểu on which như một mối nối duy nhất và khôi phục quan hệ cơ bản: the towers stand on the deck.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng bằng mẫu on + which. Kính thiên văn sẽ đứng trên bệ: This is the platform ____ the telescope will stand.

Xem đáp án

on which

was to be supported not by columns, Ngữ pháp

1:17

không được chống đỡ bằng các cột trụ,

but by vast wooden images of Atlas holding the world on his shoulders. Văn hóa

1:19

mà bằng những bức tượng gỗ khổng lồ tạc hình thần Atlas đang vác thế giới trên vai.

Ngữ pháp

not by X, but by Y: loại một phương thức và nhấn mạnh phương thức khác

Not by X, but by Y là một cấu trúc tương phản theo cặp. Trước tiên, nó loại X khỏi vai trò phương thức hoặc tác nhân nâng đỡ, rồi xác định Y mới là yếu tố thực sự. Ở đây, các cột trụ bị loại trừ, còn những tượng gỗ khổng lồ được nêu là thứ sẽ nâng đỡ công trình. Việc lặp lại by giữ X và Y trong hai cụm by song song. Dạng cân đối này làm cho sự đính chính rõ ràng và có tính nhấn mạnh; cùng một mẫu có thể đối chiếu phương pháp, nguyên nhân hoặc tác nhân.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tương phản theo cặp bằng mẫu not by X, but by Y: The project succeeded ____ luck, ____ careful planning.

Xem đáp án

not by · but by

Văn hóa

Atlas gánh thế giới trên vai

Atlas ở đây là tên riêng của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, không phải danh từ chung atlas chỉ tập bản đồ. Trong thần thoại, Atlas chống đỡ bầu trời; trong nghệ thuật về sau, ông thường được thể hiện đang vác quả địa cầu hoặc cả thế giới trên vai. Cách diễn đạt này gợi đến hình ảnh thần thoại quen thuộc về một người chống đỡ sức nặng khổng lồ, chứ không phải một người bình thường đang di chuyển đồ vật. Vì vậy, những pho tượng gỗ lớn tạo cảm giác về sức mạnh và khả năng nâng đỡ phi thường.

Luyện tập

“Atlas” trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một tập bản đồ
  2. Một thủy thủ đang mang quả địa cầu
  3. Nhân vật thần thoại Hy Lạp được thể hiện đang gánh thế giới
Xem đáp án

Nhân vật thần thoại Hy Lạp được thể hiện đang gánh thế giới

On the ship's bow, Cách dùng từ

1:25

Trên mũi tàu,

Cách dùng từ

the ship's bow: mũi tàu

Trong ngữ cảnh hàng hải, bow là phần đầu phía trước của tàu hoặc thuyền, tức mũi tàu. Vì vậy, cụm sở hữu the ship's bow chỉ một vị trí trên tàu. Ngữ cảnh quyết định nghĩa này: ở đây bow không phải là cung dùng để bắn tên và cũng không phải động tác cúi người.

Luyện tập

Trong “The guide led us to the ship's bow”, bow có nghĩa là gì và được phát âm như thế nào?

  1. Phần phía trước của tàu, phát âm /baʊ/
  2. Động tác cúi người, phát âm /baʊ/
  3. Vũ khí dùng để bắn tên, phát âm /boʊ/
Xem đáp án

Phần phía trước của tàu, phát âm /baʊ/

a massive catapult would be able to fire 180 pound stone missiles. Cách dùng từ

1:26

một máy phóng khổng lồ có thể bắn ra những khối đá nặng 180 pound.

Cách dùng từ

fire 180 pound stone missiles: fire mang nghĩa phóng

Ở đây, fire là ngoại động từ có nghĩa là phóng hoặc bắn. Máy bắn đá là vũ khí, còn 180 pound stone missiles là tân ngữ trực tiếp: những viên đạn đá nặng được phóng lên không trung. Không có vật gì bị đốt cháy. Hãy dựa vào các danh từ xung quanh để nhận ra nghĩa này của fire. Khi một vũ khí hoặc người điều khiển fires a shot, shell, rocket, arrow hay một loại đạn khác, fire diễn tả hành động phóng nó về phía mục tiêu.

Luyện tập

fire có nghĩa là gì trong câu này? The ancient machine could fire heavy stones over the wall.

  1. cất những hòn đá bên trong máy
  2. phóng những hòn đá đi như đạn
  3. làm cho những hòn đá bắt đầu cháy
Xem đáp án

phóng những hòn đá đi như đạn

For the enjoyment of its passengers, Mạch ý

1:33

Để phục vụ hành khách,

Mạch ý

For the enjoyment of its passengers: nêu mục đích trước các chi tiết

Được đặt trước mệnh đề chính, For the enjoyment of its passengers cho người nghe biết trước lý do đặc điểm hoặc sự sắp xếp tiếp theo tồn tại. Cụm từ này định hướng người nghe hiểu các chi tiết sau đó là những thứ được cung cấp để mang lại lợi ích cho hành khách. Mẫu for + danh từ chỉ lợi ích + of + người hoặc nhóm có thể tổ chức thông tin bằng cách đưa mục đích và người hưởng lợi lên trước: For the safety of visitors, ... hoặc For the comfort of guests, .... Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm từ mở đầu này.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu này? For the comfort of guests, the hotel keeps the lobby quiet at night.

  1. Nói rằng khách sạn đã đóng cửa.
  2. Nêu mục đích và người hưởng lợi trước thông tin chính.
  3. Nêu nơi khách đã đi tới từ đó.
Xem đáp án

Nêu mục đích và người hưởng lợi trước thông tin chính.

the ship was to feature a flower-lined promenade, Cách dùng từ

1:35

con tàu sẽ có một lối đi dạo lót đầy hoa,

Cách dùng từ

was to feature: điểm nổi bật được dự kiến trong thiết kế

Ở đây, feature là động từ, có nghĩa là “bao gồm hoặc cung cấp một thứ như một bộ phận đáng chú ý”. Lối đi dạo được giới thiệu như một trong những yếu tố thiết kế đặc biệt của con tàu. Trong was to feature, was to diễn tả một kế hoạch hoặc thiết kế dự kiến trong quá khứ. Vì vậy, cụm này có nghĩa là con tàu được lên kế hoạch để có lối đi dạo đó; bản thân cụm từ không xác nhận kế hoạch đã được thực hiện hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của be to với động từ feature để diễn tả một thiết kế đã được lên kế hoạch: According to the original plans, the hotel ____ an indoor garden.

Xem đáp án

was to feature

a sheltered swimming pool,

1:38

một hồ bơi có mái che,

and bathhouse with heated water.

1:39

và một nhà tắm có nước nóng.

A library filled with books and statues.

1:42

Một thư viện chứa đầy sách và các bức tượng.

A temple to the goddess Aphrodite,

1:46

Một ngôi đền thờ nữ thần Aphrodite,

and a gymnasium.

1:48

và một phòng tập thể dục.

And just to make things more difficult for Archimedes, Mạch ý

1:51

Và để làm cho mọi việc thêm khó khăn với Archimedes,

Mạch ý

just to make things more difficult: hài hước thêm vào một vấn đề khác

Ở đây, just to make things more difficult là một cách chuyển ý hài hước để giới thiệu thêm một vấn đề khi tình huống vốn đã khó khăn. Người kể trình bày gánh nặng mới như thể nó được thêm vào chỉ để tăng độ khó. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt mục đích không phải là lời khẳng định thực tế về ý định của bất kỳ ai. Nó tổ chức câu chuyện bằng cách tăng dần mức độ khó và thêm một chút mỉa mai.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong lối kể chuyện nhẹ nhàng, Just to make things more difficult có luôn có nghĩa là ai đó cố tình gây ra vấn đề mới không?

  1. Không—cụm này có thể giới thiệu thêm một vấn đề một cách hài hước mà không nêu ý định thật.
  2. Có—cụm này luôn nói rằng có người định tạo ra vấn đề đó.
Xem đáp án

Không—cụm này có thể giới thiệu thêm một vấn đề một cách hài hước mà không nêu ý định thật.

Hieron intended to pack the vessel full of cargo. Cụm từ

1:54

Hieron có ý định chất đầy hàng hóa lên tàu.

Cụm từ

pack the vessel full of cargo: cấu trúc pack X full of Y

Cấu trúc pack X full of Y có nghĩa là đưa một lượng lớn Y vào X cho đến khi X đầy hoặc chật kín. Trong pack the vessel full of cargo, the vessel là X, cargo là Y, còn full of cargo mô tả trạng thái của con tàu sau khi chất hàng; phần này không phải là một mô tả riêng cho cargo. Intended to cho biết đây là kế hoạch của Hieron. Câu này nói đến kết quả dự định: chất hàng cho đến khi tàu đầy, chứ không chỉ đặt một ít hàng vào bên trong.

Luyện tập

Dùng cấu trúc pack X full of Y để hoàn thành câu: Before the trip, we packed the car ____ camping gear.

Xem đáp án

full of

400 tons of grain,

1:58

400 tấn ngũ cốc,

10,000 jars of pickled fish,

2:00

10.000 hũ cá ngâm chua,

74 tons of drinking water,

2:03

74 tấn nước uống,

and 600 tons of wool.

2:06

và 600 tấn len.

It would have carried well over a thousand people on board, Cụm từ

2:09

Nó sẽ chở hơn một ngàn người trên tàu,

Cụm từ

well over a thousand: hơn hẳn một nghìn

well over a thousand có nghĩa là nhiều hơn đáng kể so với 1.000, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Ở đây, well nhấn mạnh mức độ của over; nó không có nghĩa là theo cách tốt. Cụm từ này lấy 1.000 làm mốc dưới gần đúng nhưng không nêu con số chính xác. Nó hữu ích khi ý chính là một số lượng rõ ràng vượt quá một mốc nhất định.

Luyện tập

Trong câu The hall can seat well over a thousand people, well over a thousand có nghĩa là gì?

  1. Hơn một nghìn một chút
  2. Đúng một nghìn
  3. Nhiều hơn đáng kể so với một nghìn
Xem đáp án

Nhiều hơn đáng kể so với một nghìn

Cụm từ

on board: ở trên tàu hoặc phương tiện giao thông khác

Ở đây, on board có nghĩa là có mặt trên tàu với tư cách hành khách hoặc thành viên thủy thủ đoàn. Cụm từ này cho biết những người đó ở đâu khi con tàu chở họ. Cụm từ cố định này thường được dùng mà không cần nêu tên phương tiện khi ngữ cảnh đã rõ: people on board chỉ những người ở trên con tàu, máy bay, tàu hỏa hoặc phương tiện tương tự đó.

Luyện tập

on board có nghĩa là gì trong câu này: There are 180 passengers on board?

  1. Ở trên hoặc trong phương tiện với tư cách hành khách hay thành viên tổ lái
  2. Đứng trên một tấm ván gỗ
  3. Là thành viên hội đồng quản trị của một công ty
Xem đáp án

Ở trên hoặc trong phương tiện với tư cách hành khách hay thành viên tổ lái

including 600 soldiers.

2:12

trong đó có 600 binh lính.

And it housed 20 horses in separate stalls. Cách dùng từ

2:15

Và nó có chỗ ở cho 20 con ngựa trong những chuồng riêng biệt.

Cách dùng từ

housed 20 horses: house được dùng làm động từ

Ở đây, housed là dạng quá khứ của động từ house. Từ này có nghĩa là cung cấp chỗ hoặc chứa, vì vậy housed 20 horses cho biết con tàu có không gian và cơ sở phù hợp cho hai mươi con ngựa. Tân ngữ sau house cho biết người, động vật hoặc vật được bố trí chỗ. Sau đó, in separate stalls giải thích cách những con ngựa được sắp xếp.

Luyện tập

house có nghĩa là gì trong câu này: The new shelter can house sixty people?

  1. Cung cấp chỗ và chứa
  2. Sống lâu dài tại một nơi
  3. Xây nhà cho ai đó
Xem đáp án

Cung cấp chỗ và chứa

To build something of this scale, Ngữ pháp

2:19

Đóng một cái gì đó ở quy mô này,

only for that to sink on its maiden voyage, Cách dùng từ

2:21

chỉ để nó chìm trong chuyến đi đầu tiên,

Ngữ pháp

To build something ..., only for that to sink: nỗ lực rồi lại thất bại

Mẫu câu này đặt một hành động hoặc nỗ lực lớn tương phản với điều xảy ra sau đó. Ở đây, một thứ có quy mô rất lớn được xây dựng, rồi người nói hình dung thảm họa nó bị chìm, nên sự việc sau đó khiến mọi nỗ lực trước đó có vẻ trở nên vô ích. Trong cấu trúc only for + danh từ + to-infinitive, only for dẫn vào một kết quả bất ngờ và thường đáng thất vọng: một việc đã được làm, nhưng sau đó kết quả xấu này lại xảy ra. Nó không nêu mục đích của hành động đầu tiên. Danh từ sau for cho biết ai hoặc vật gì trải qua sự việc sau đó.

Luyện tập

Trong Maya saved for months, only for the concert to be canceled, only for the concert to be canceled thể hiện điều gì?

  1. Mục đích của việc tiết kiệm tiền
  2. Một kết quả đáng thất vọng xảy ra sau đó
  3. Một điều kiện Maya dự định tạo ra
Xem đáp án

Một kết quả đáng thất vọng xảy ra sau đó

Cách dùng từ

maiden voyage: chuyến hải hành chính thức đầu tiên của một con tàu

Maiden voyage là thuật ngữ cố định chỉ chuyến hải hành chính thức đầu tiên của một con tàu mới. Trong cách mô tả trang trọng, đôi khi cụm từ này cũng có thể được mở rộng để dùng cho tàu vũ trụ hoặc các phương tiện khác. Trong cụm từ này, maiden có nghĩa là «đầu tiên», không phải một phụ nữ trẻ. Nói rằng một con tàu chìm trong maiden voyage nhấn mạnh rằng thảm họa xảy ra ngay khi nó vừa bắt đầu được đưa vào hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định gồm hai từ có nghĩa là chuyến hải hành chính thức đầu tiên của một con tàu: The Ocean Star completed its ____ safely.

Xem đáp án

maiden voyage

well, let's just say that failure wouldn't have been a pleasant option for Archimedes. Ý định

2:24

ừ thì, cứ cho là sự thất bại sẽ không phải là một lựa chọn dễ chịu đối với Archimedes.

Ý định

Let's just say ... wouldn't have been a pleasant option: nói giảm để ngụ ý hậu quả nghiêm trọng

Let's just say đưa ra một kết luận theo cách gián tiếp: người nói cho rằng người nghe có thể hiểu thông điệp mạnh hơn mà không cần nghe mọi chi tiết. Ở đây, cách trình bày nhận định được làm nhẹ đi, chứ bản thân nhận định không hề nhẹ hơn. Failure wouldn't have been a pleasant option là cách nói giảm mức độ. Dạng phủ định nhẹ nghe như chỉ nói rằng thất bại sẽ không dễ chịu, nhưng ý thật sự là thất bại sẽ gây hậu quả nghiêm trọng và về cơ bản không thể chấp nhận được. Khi đi cùng nhau, hai cách diễn đạt khiến lời cảnh báo trở nên gián tiếp và hơi hài hước.

Luyện tập

Cách diễn đạt được làm nổi bật trong câu này có khả năng ngụ ý điều gì nhất?

  1. Thất bại sẽ gây hậu quả nghiêm trọng và thực sự không thể chấp nhận được.
  2. Thất bại chỉ hơi đáng thất vọng nhưng ngoài ra hoàn toàn vô hại.
  3. Thất bại là một trong vài lựa chọn dễ chịu dành cho Archimedes.
Xem đáp án

Thất bại sẽ gây hậu quả nghiêm trọng và thực sự không thể chấp nhận được.

So, he took on the problem. Cụm động từ

2:29

Vì vậy, ông đã đảm nhận vấn đề này.

Cụm động từ

Took on the problem: nhận một thử thách hoặc trách nhiệm

Took on là dạng quá khứ của cụm động từ take on. Ở đây, take on a problem nghĩa là nhận trách nhiệm hoặc thử thách xử lý một vấn đề. Câu này nhấn mạnh quyết định đối mặt với vấn đề; nó không nói rằng ông ấy đã giải quyết xong vấn đề đó. Với nghĩa này, take on thường đi với các tân ngữ như problem, challenge, task, project hoặc responsibility. Take ở đây không mang nghĩa vật lý là cầm hay lấy một vật.

Luyện tập

Dùng cụm động từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là nhận một trách nhiệm hoặc thử thách: Jordan agreed to ____ the most difficult case.

Xem đáp án

take on

Will it sink?

2:30

Liệu nó có chìm không?

Perhaps he was sitting in the bathhouse one day, Ngữ pháp

2:32

Có lẽ một ngày nọ ông đang ngồi trong nhà tắm,

wondering how a heavy bathtub can float,

2:34

tự hỏi làm thế nào một bồn tắm nặng nề có thể nổi được,

when inspiration came to him. Cụm từ

2:37

thì nguồn cảm hứng ập đến.

Ngữ pháp

was sitting ... when inspiration came: hành động nền và sự việc bất ngờ

Thì quá khứ tiếp diễn was sitting tạo bối cảnh bằng một hành động đã và đang diễn ra. Mệnh đề -ing wondering how... bổ sung điều ông đang suy nghĩ cùng lúc đó. When inspiration came to him đưa vào một sự việc ngắn hơn làm gián đoạn hoặc thay đổi cảnh. Khi kể chuyện, was/were doing ... when + quá khứ đơn thường có nghĩa là “một việc đang diễn ra thì một việc khác bất ngờ xảy ra”. Ở đây, when không chỉ xác định thời điểm mà còn đánh dấu bước ngoặt của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện bằng dạng quá khứ tiếp diễn của read: I ____ in my room when the alarm rang.

Xem đáp án

was reading

Cụm từ

inspiration came to him: một ý tưởng bất chợt

Inspiration came to him diễn tả inspiration như thể nó di chuyển đến chỗ một người. Câu này có nghĩa là ông chợt có một ý tưởng đầy cảm hứng; không có thứ gì thật sự di chuyển đến chỗ ông. Cấu trúc ý tưởng trừu tượng + come to + người diễn tả một ý tưởng, câu trả lời, giải pháp hoặc ký ức xuất hiện trong đầu ai đó, thường không cần nỗ lực có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của come to để cho thấy một giải pháp xuất hiện trong đầu Lina: A solution suddenly ____ Lina during lunch.

Xem đáp án

came to

An object partially immersed in a fluid Cách dùng từ

2:40

Một vật bị chìm một phần trong chất lỏng

Cách dùng từ

partially immersed in a fluid: được nhúng một phần trong chất lưu

“Partially immersed in a fluid” có nghĩa là chỉ một phần của vật thể nằm trong chất lưu xung quanh, còn phần còn lại ở bên ngoài. “Partially” loại trừ ý nghĩa chìm hoàn toàn. Trong tiếng Anh khoa học, “fluid” bao gồm cả chất lỏng và chất khí. Trong ngữ cảnh về lực nổi này, “immersed in” mô tả vị trí của vật thể trong chất lưu xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn trong phòng thí nghiệm bằng cụm từ khoa học mang nghĩa “chỉ một phần nằm dưới bề mặt”: Keep the probe ____ the liquid.

Xem đáp án

partially immersed in

is buoyed up by a force Cụm động từ

2:43

được đẩy nổi lên bởi một lực

Cụm động từ

is buoyed up by: được... nâng đỡ lên trên

“Is buoyed up by” là một cụm động từ bị động, có nghĩa là “được... nâng đỡ hoặc đẩy lên trên”. Vật thể nhận lực nâng hướng lên, còn danh từ sau “by” nêu lực hoặc nguyên nhân đó. Ở đây, “buoy” là động từ, không phải danh từ chỉ chiếc phao đánh dấu. Cụm từ này giải thích rằng một lực hướng lên ngăn vật thể chìm xuống tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng dạng bị động của “buoy up”: The raft ____ the water beneath it.

Xem đáp án

is buoyed up by

equal to the weight of the fluid displaced by the object. Ghi chú

2:44

bằng với trọng lượng của phần chất lỏng bị vật đó chiếm chỗ.

Cụm từ

equal to the weight of: bằng chính xác một trọng lượng

Trong equal to the weight of, equal to cho biết một đại lượng có giá trị hoàn toàn bằng một đại lượng khác. Ở đây, đại lượng đứng sau to là trọng lượng của một lượng chất lưu cụ thể. Mẫu cấu trúc là X is equal to Y. Bên trong Y, the weight of + cụm danh từ nêu tên vật hoặc chất có trọng lượng được đo. Cấu trúc này thường gặp trong công thức, định nghĩa và phần mô tả thí nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu equal to the weight of: The upward force is ____ the water displaced by the block.

Xem đáp án

equal to the weight of

Cách dùng từ

fluid displaced by the object: displaced trong vật lý

Trong câu vật lý này, displaced có nghĩa là bị đẩy ra khỏi khoảng không gian mà vật chiếm chỗ. Cụm từ này xác định phần chất lưu có thể tích bị vật đẩy sang bên. Displaced by the object là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: fluid that is displaced by the object. Fluid nhận tác động, còn object gây ra tác động đó.

Luyện tập

Trong câu Measure the water displaced by the stone, displaced có nghĩa là gì?

  1. Bị đẩy sang bên vì hòn đá chiếm chỗ
  2. Được đưa tới một ngôi nhà mới
  3. Bị đổi thành một chất lỏng khác
Xem đáp án

Bị đẩy sang bên vì hòn đá chiếm chỗ

In other words, Mạch ý

2:49

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words như một tín hiệu diễn đạt lại

In other words báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại hoặc làm rõ cùng một ý chính. Cụm này thường biến một lời giải thích phức tạp thành cách nói đơn giản và trực tiếp hơn. Nó không dùng để đưa ra một nhận định riêng biệt. Hãy so sánh ý nghĩa trước và sau cụm này để kiểm tra xem ý chính có được giữ nguyên hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tín hiệu diễn đạt lại gồm đúng ba từ đã học trong bài này: The route is pedestrian-only. ____, cars are not allowed.

Xem đáp án

In other words

if a 2,000-ton Syracusia displaced exactly 2,000 tons of water, Ngữ pháp

2:50

nếu một con tàu Syracusia nặng 2.000 tấn chiếm chỗ chính xác 2.000 tấn nước,

it would just barely float.

2:55

nó sẽ chỉ vừa đủ để nổi.

Ngữ pháp

If ... displaced ..., it would ...: điều kiện giả định

Đây là câu điều kiện giả định: if + dạng quá khứ (displaced) đặt ra một điều kiện được tưởng tượng, còn would + động từ nguyên mẫu (would ... float) nêu kết quả được tưởng tượng. Ở đây, displaced không đặt hành động vào thời gian quá khứ. Trong ví dụ khoa học này, displace có nghĩa là đẩy nước sang chỗ khác khi con tàu chiếm không gian. just barely cho biết kết quả chỉ vừa chạm đến ngưỡng nổi với một khoảng cách rất nhỏ.

Luyện tập

Vì sao displaced dùng dạng quá khứ trong câu này: If the ship displaced enough water, it would float?

  1. Nó đánh dấu một điều kiện được tưởng tượng, không phải thời gian quá khứ.
  2. Nó kể lại một hành động chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.
  3. Nó đổi nghĩa của displace thành con tàu di chuyển ra xa.
Xem đáp án

Nó đánh dấu một điều kiện được tưởng tượng, không phải thời gian quá khứ.

If it displaced 4,000 tons of water,

2:58

Nếu nó chiếm chỗ 4.000 tấn nước,

it would float with no problem. Cụm từ

3:00

nó sẽ nổi mà không gặp vấn đề gì.

Cụm từ

with no problem: làm việc gì đó mà không gặp khó khăn

Ở đây, with no problem có nghĩa là “không gặp bất kỳ khó khăn nào”. Cụm từ đứng sau float và cho biết việc nổi sẽ diễn ra dễ dàng, suôn sẻ; nó không mang nghĩa đen là “cùng với việc không có vấn đề”. Bạn có thể đặt with no problem sau một hành động để nói rằng một người hoặc vật có đủ khả năng hay công suất để thực hiện hành động đó một cách suôn sẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “không gặp bất kỳ khó khăn nào”: This printer can handle thick paper ____.

Xem đáp án

with no problem

Of course,

3:02

Tất nhiên,

if it only displaced 1,000 tons of water,

3:03

nếu nó chỉ chiếm chỗ 1.000 tấn nước,

well, Hieron wouldn't be too happy. Ý định

3:06

chà, vua Hieron sẽ không vui cho lắm.

Ý định

wouldn't be too happy: cách nói giảm để thể hiện sự không hài lòng mạnh mẽ

Wouldn't be too happy là cách cố ý nói nhẹ đi để cho biết Hieron sẽ khá tức giận hoặc không hài lòng nếu dự án thất bại. Cách dùng phủ định làm giảm mức độ phản ứng trên bề mặt, nên câu nói có thể nghe gián tiếp hoặc hơi hài hước thay vì thẳng thừng. Would đánh dấu đây là phản ứng được dự đoán trong một tình huống giả định. Trong một bối cảnh thất bại nghiêm trọng khác, cùng cụm từ này có thể hàm ý mạnh hơn rất nhiều so với việc chỉ hơi không vui.

Luyện tập

Có người vô tình xóa báo cáo cuối cùng của nhóm. “The manager wouldn't be too happy” có khả năng hàm ý điều gì nhất?

  1. Người quản lý sẽ hơi vui vẻ.
  2. Người quản lý có lẽ sẽ rất không hài lòng.
  3. Người quản lý sẽ không hiểu chuyện gì đã xảy ra.
Xem đáp án

Người quản lý có lẽ sẽ rất không hài lòng.

This is the law of buoyancy, Cách dùng từ

3:09

Đây là định luật về lực đẩy nổi,

Cách dùng từ

law of buoyancy: định luật khoa học về lực nổi

Law of buoyancy là tên của một định luật khoa học về lực hướng lên mà chất lưu tác dụng lên một vật. Ở đây, law có nghĩa là định luật tự nhiên, không phải luật do chính phủ ban hành. Buoyancy là lực hướng lên từ chất lỏng hoặc chất khí giúp một vật nổi. Cấu trúc the law of + khái niệm khoa học có thể dùng để gọi tên một quy luật chung của tự nhiên, như trong the law of gravity.

Luyện tập

Trong cụm the law of buoyancy, law có nghĩa là gì?

  1. một định luật khoa học của tự nhiên
  2. một lời hứa riêng của một người
  3. một quy định của chính phủ về tàu thuyền
Xem đáp án

một định luật khoa học của tự nhiên

and engineers still call it Archimedes' principle. Văn hóa

3:12

và các kỹ sư ngày nay vẫn gọi nó là lực đẩy Archimedes.

Văn hóa

Archimedes' principle: nguyên lý khoa học mang tên một người

Archimedes' principle là một nguyên lý khoa học được đặt theo tên Archimedes. Nguyên lý này nói rằng lực nổi hướng lên tác dụng lên một vật trong chất lưu bằng trọng lượng của phần chất lưu mà vật đó chiếm chỗ. Dạng sở hữu Archimedes' bổ nghĩa cho principle và cho biết tên của ai được sử dụng. Ở đây, principle có nghĩa là một quy tắc hoặc ý tưởng khoa học cơ bản, không phải nguyên tắc ứng xử cá nhân.

Luyện tập

Trong Archimedes' principle, tên riêng và từ principle cho biết điều gì?

  1. một nguyên tắc cá nhân mà Archimedes làm theo
  2. hiệu trưởng của một trường tên Archimedes
  3. một nguyên lý khoa học được đặt theo tên Archimedes
Xem đáp án

một nguyên lý khoa học được đặt theo tên Archimedes

It explains why a steel supertanker can float as easily as a wooden rowboat or a bathtub. Ngữ pháp

3:15

Nó giải thích tại sao một siêu tàu chở dầu bằng thép có thể nổi dễ dàng như một chiếc thuyền chèo bằng gỗ hay một chiếc bồn tắm.

Ngữ pháp

as easily as: so sánh mức độ dễ dàng của một hành động

As easily as dùng cấu trúc so sánh ngang bằng as + trạng từ + as. Cấu trúc này cho biết hai hành động diễn ra với mức độ dễ dàng như nhau. Trong câu này, easily bổ nghĩa cho float, vì vậy mức độ dễ nổi của siêu tàu chở dầu được so sánh với thuyền chèo bằng gỗ hoặc bồn tắm. Hai từ as tạo thành một khung thống nhất: A can float as easily as B. Cần giữ cả hai phía của khung. Có thể thay easily bằng trạng từ khác, như trong as quickly as hoặc as quietly as.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as + trạng từ + as với dạng trạng từ của easy: The heavy gate opens ____ the light one.

Xem đáp án

as easily as

If the weight of water displaced by the vessel below the keel is equivalent to the vessel's weight, Cách dùng từ

3:22

Nếu trọng lượng nước bị con tàu choán chỗ dưới sống lưng tàu tương đương với trọng lượng của con tàu,

whatever is above the keel will remain afloat above the waterline. Ngữ pháp

3:27

thì bất cứ thứ gì ở trên sống lưng tàu sẽ vẫn nổi ở trên đường mớn nước.

Cách dùng từ

keel và waterline: hai mốc vị trí trên tàu

Keel là bộ phận kết cấu chính chạy dọc ở đáy hoặc gần đáy thuyền, tàu; trong tiếng Việt là sống tàu. Từ này không đơn giản chỉ mọi bề mặt phía dưới. Waterline là mức mà mặt nước tiếp xúc với thân tàu khi tàu đang nổi; trong tiếng Việt là đường nước. Trong ví dụ, below the keel và above the waterline xác định vị trí các phần của tàu dựa trên hai mốc khác nhau. Keel là một bộ phận vật lý của tàu, còn waterline là mức được quyết định bởi vị trí của tàu trong nước.

Luyện tập

Mô tả nào sử dụng đúng cả hai thuật ngữ?

  1. Keel là boong trên, còn waterline là bất kỳ đường nào được vẽ cạnh một bến cảng.
  2. Keel là bộ phận kết cấu chính chạy dọc đáy tàu, còn waterline là nơi mặt nước tiếp xúc với thân tàu.
  3. Keel là nơi nước tiếp xúc với thân tàu, còn waterline là bộ phận kết cấu ở đáy.
Xem đáp án

Keel là bộ phận kết cấu chính chạy dọc đáy tàu, còn waterline là nơi mặt nước tiếp xúc với thân tàu.

Ngữ pháp

whatever is above the keel will remain afloat: whatever làm chủ ngữ bao gồm mọi trường hợp

Ở đây, whatever is above the keel có nghĩa là “bất cứ phần nào nằm phía trên sống tàu”, chứ không phải câu hỏi xem có gì ở đó. Whatever mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của will remain afloat. Cấu trúc này bao gồm mọi vật hoặc mọi phần đáp ứng điều kiện. Whatever + mệnh đề thường có thể hiểu là “bất cứ thứ gì” và mang ý “dù là gì đi nữa”. Cấu trúc này hữu ích khi nêu một quy tắc áp dụng cho tất cả mà không chọn một vật cụ thể.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mọi đồ vật đáp ứng điều kiện đều sẽ luôn khô ráo?

  1. One thing inside the waterproof bag will stay dry.
  2. Whatever is inside the waterproof bag will stay dry.
  3. What is inside the waterproof bag will stay dry.
Xem đáp án

Whatever is inside the waterproof bag will stay dry.

This sounds a lot like another story involving Archimedes and a bathtub, Cụm từ

3:32

Điều này nghe rất giống một câu chuyện khác liên quan đến Archimedes và một chiếc bồn tắm,

Cụm từ

sounds a lot like: diễn tả ấn tượng rất giống nhau

Trong sounds a lot like, sound là động từ nối có nghĩa là “tạo cảm giác giống nhau”. Like giới thiệu người, vật, câu chuyện hoặc ý tưởng được dùng để so sánh; sound ở đây không có nghĩa là “phát ra âm thanh”. A lot làm mức độ so sánh mạnh hơn, vì vậy cả cụm có nghĩa là “nghe rất giống”. Sự so sánh có thể dựa trên âm thanh thật hoặc dựa trên ấn tượng do một câu chuyện, lời giải thích, kế hoạch hay ý tưởng tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “có vẻ rất giống”: Her explanation ____ the one we heard yesterday.

Xem đáp án

sounds a lot like

and it's possible that's because they're actually the same story, Ngữ pháp

3:36

và có thể là do thực chất chúng là cùng một câu chuyện,

Ngữ pháp

it's possible that's because: thận trọng đưa ra nguyên nhân

Ở đây, "it's possible that's because..." đưa ra một nguyên nhân như một khả năng, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Người nói đang thận trọng suy đoán vì sao nhận xét trước đó có thể đúng. "That's" chỉ lại tình huống vừa được nhắc đến, còn "because" đưa ra nguyên nhân được đề xuất. Khung câu này kết nối một nhận xét với lời giải thích mà vẫn thể hiện rõ sự chưa chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích bằng đúng khung câu nêu nguyên nhân thận trọng trong bài học: The classroom feels warmer today. ____ the heater was left on.

Xem đáp án

It's possible that's because

twisted by the vagaries of history. Thành ngữ

3:39

bị bóp méo bởi sự khó lường của lịch sử.

Thành ngữ

twisted by the vagaries of history: bị bóp méo bởi những biến động khó lường của lịch sử

Ở đây, "twisted" ở thể bị động và được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Câu chuyện không bị uốn cong về mặt vật lý; nó đã bị thay đổi, trở nên lẫn lộn hoặc được định hình lại khi mọi người truyền kể cho nhau. "The vagaries of history" có nghĩa là những thay đổi và sự kiện khó lường trong lịch sử. Khi đặt chúng sau "by" như lực gây ra sự thay đổi, cụm từ gợi ý rằng không có một cá nhân nào cố ý sửa câu chuyện; thời gian và hoàn cảnh lịch sử đã khiến nó dần khác với hình thức ban đầu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, "twisted by the vagaries of history" có nghĩa là gì?

  1. Lịch sử đã bảo tồn bản tường thuật mà không có bất kỳ thay đổi nào.
  2. Một nhà sử học đã vặn một trang giấy có chữ theo nghĩa vật lý.
  3. Bản tường thuật đã thay đổi do những sự kiện khó lường theo thời gian.
Xem đáp án

Bản tường thuật đã thay đổi do những sự kiện khó lường theo thời gian.

The classical story of Archimedes' eureka and subsequent streak through the streets Cách dùng từ

3:42

Câu chuyện kinh điển về tiếng kêu eureka của Archimedes và sau đó là việc ông chạy khỏa thân qua các con phố

Cách dùng từ

streak through the streets: chạy khỏa thân ở nơi công cộng

Ở đây, streak là danh từ chỉ hành động chạy khỏa thân ở nơi công cộng. Vì vậy, streak through the streets có nghĩa là chạy nhanh trong tình trạng không mặc quần áo qua các đường phố công cộng, chứ không phải một vệt sọc hay chỉ đơn thuần là chạy nhanh. Cụm từ này tạo cho câu chuyện truyền thống về Archimedes sắc thái kịch tính và hơi hài hước. Trong cụm danh từ này, through the streets cho biết hành động chạy khỏa thân diễn ra ở đâu.

Luyện tập

Trong câu về Archimedes, streak through the streets có nghĩa là gì?

  1. một lần chạy thông thường không hàm ý gì về quần áo
  2. một lần chạy nhanh và khỏa thân qua các đường phố công cộng
  3. một đường sơn kéo qua nhiều con phố
Xem đáp án

một lần chạy nhanh và khỏa thân qua các đường phố công cộng

centers around a crown, Cụm từ

3:47

xoay quanh một chiếc vương miện,

Cụm từ

centers around a crown: nêu trọng tâm chính của câu chuyện

Centers around a crown có nghĩa là một chiếc vương miện là chủ đề hoặc trọng tâm chính của câu chuyện. Cụm này mô tả cách thông tin được tổ chức, chứ không nói đến vị trí vật lý của chiếc vương miện. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là A centers around B: A có thể là một câu chuyện, cuộc thảo luận, vấn đề hoặc sự kiện, còn B là người, vật hoặc câu hỏi nằm ở trung tâm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của center around để hoàn thành câu: The documentary ____ a young inventor's first year in business.

Xem đáp án

centers around

or corona in Latin. Văn hóa

3:48

hay corona trong tiếng Latin.

At the core of the Syracusia story is a keel, Thành ngữ

3:50

Điểm cốt lõi trong câu chuyện về chiếc Syracusia là một cái sống lưng tàu,

Thành ngữ

At the core of: nêu phần cốt yếu

At the core of dùng core như một phép ẩn dụ cho phần quan trọng hoặc cốt yếu nhất của một sự vật. Cụm này không chỉ có nghĩa là vị trí ở giữa về mặt vật lý hoặc thời gian. Trong cấu trúc At the core of X is Y, cụm mở đầu đặt X làm khung chủ đề, còn Y sau is nêu yếu tố trung tâm. Trật tự thông thường hơn là Y is at the core of X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ: ____ the disagreement is a simple misunderstanding.

Xem đáp án

At the core of

or korone in Greek.

3:53

hay korone trong tiếng Hy Lạp.

Văn hóa

corona in Latin ... korone in Greek: manh mối về hình thức từ giữa các ngôn ngữ

Ở đây, corona được giới thiệu là từ tiếng La-tinh chỉ “vương miện”, còn korone là từ tiếng Hy Lạp chỉ “sống tàu”. Hình thức giống nhau của hai từ đưa ra một cách giải thích có thể có về mặt ngôn từ cho việc hai chi tiết vương miện và sống tàu bị nhầm lẫn khi câu chuyện được truyền lại. Đây là một manh mối về từ nguyên: cách diễn đạt này chỉ gợi ra một khả năng chứ không chứng minh chính xác câu chuyện đã thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Tại sao người nói đặt corona in Latin bên cạnh korone in Greek?

  1. Để nói rằng tiếng La-tinh và tiếng Hy Lạp dùng chính xác cùng một từ cho mọi bộ phận của tàu
  2. Để gợi ý rằng các hình thức từ giống nhau có thể đã góp phần gây ra sự nhầm lẫn giữa “vương miện” và “sống tàu”
  3. Để chỉ hai căn bệnh hiện đại
Xem đáp án

Để gợi ý rằng các hình thức từ giống nhau có thể đã góp phần gây ra sự nhầm lẫn giữa “vương miện” và “sống tàu”

Could one have been mixed up for the other? Cụm động từ

3:56

Liệu cái này có thể đã bị nhầm lẫn với cái kia không?

Cụm động từ

mixed up for the other: nhầm cái này thành cái kia

Trong cấu trúc bị động A is mixed up for B, A bị nhận nhầm là B. Ở đây, one chỉ một trong hai sự vật đã được nhắc đến, còn the other chỉ sự vật còn lại. Phần bắt đầu bằng for cho biết A đã bị tưởng nhầm là gì. Câu hỏi gợi ý rằng sự nhầm lẫn này có thể đã xảy ra trong quá khứ. Mixed up ở đây nói về việc nhận nhầm, không phải trộn các vật với nhau theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bị nhầm là”: Because the twins look alike, one is often ____ the other.

Xem đáp án

mixed up for

We may never know.

3:58

Chúng ta có thể sẽ không bao giờ biết.

On the day the Syracusia arrived in Egypt on its first and only voyage, Cụm từ

4:00

Vào ngày con tàu Syracusia đến Ai Cập trong chuyến hải trình đầu tiên và duy nhất của nó,

Cụm từ

first and only voyage: chuyến hải hành đầu tiên và duy nhất

First và only đều bổ nghĩa cho voyage. First cho biết đây là chuyến hải hành sớm nhất, còn only cho biết không có chuyến thứ hai. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là con tàu chỉ thực hiện chuyến đi này một lần và không bao giờ lặp lại. Cấu trúc có thể áp dụng first and only + danh từ diễn tả một việc chỉ xảy ra đúng một lần, thường dùng khi nhìn lại một sự kiện hoặc cuộc đời của một người.

Luyện tập

first and only voyage cho bạn biết điều gì?

  1. Đó là chuyến hải hành đầu tiên của con tàu, và nó không bao giờ thực hiện chuyến nào khác.
  2. Chỉ phần đầu của chuyến hải hành đến được Ai Cập.
  3. Đó là chuyến đầu tiên trong nhiều chuyến hải hành.
Xem đáp án

Đó là chuyến hải hành đầu tiên của con tàu, và nó không bao giờ thực hiện chuyến nào khác.

we can only imagine how residents of Alexandria thronged the harbor Ghi chú

4:05

chúng ta chỉ có thể tưởng tượng xem cư dân ở Alexandria đã đổ xô ra bến cảng đông đúc như thế nào

Mạch ý

we can only imagine how: chuyển từ sự thật sang một cảnh tượng không được tận mắt chứng kiến

we can only imagine how ... đưa người nghe từ những sự thật đã biết đến một cảnh tượng không thể được tái hiện trực tiếp. Ở đây, only giới hạn điều chúng ta có thể biết: tưởng tượng là cách tốt nhất hiện có để hình dung cảnh tượng, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó chỉ được làm mỗi việc tưởng tượng. Mệnh đề sau how trình bày cách thức hoặc mức độ của cảnh tượng được hình dung. Khung diễn đạt này giúp người kể dẫn người nghe qua khoảng trống trong tư liệu, đồng thời báo hiệu rõ rằng hình ảnh đó là điều suy ra chứ không phải điều được tận mắt chứng kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung tường thuật năm từ trong bài học dành cho một cảnh quá khứ không được tận mắt chứng kiến: No eyewitness descriptions survive, so ____ crowded the square was.

Xem đáp án

we can only imagine how

Cách dùng từ

thronged the harbor: một đám đông lớn lấp kín bến cảng

thronged the harbor có nghĩa là rất nhiều người đã tiến vào và chen kín khu vực bến cảng. Throng mạnh hơn nhiều so với một động từ trung tính như gather: nó khiến quy mô đám đông và mức độ chen chúc trở thành những phần trọng tâm của hình ảnh. Khi là ngoại động từ, throng có thể nhận trực tiếp địa điểm bị đám đông lấp kín làm tân ngữ. Trong câu này, residents là đám đông còn the harbor là nơi họ đổ vào hoặc lấp kín.

Luyện tập

Câu nào dùng thronged tự nhiên để cho thấy một đám đông lớn lấp kín một địa điểm?

  1. One visitor quietly thronged the empty room.
  2. Thousands of fans thronged the square after the final.
  3. The square thronged thousands of fans after the final.
Xem đáp án

Thousands of fans thronged the square after the final.

to marvel at the arrival of this majestic floating castle. Ghi chú

4:09

để chiêm ngưỡng sự xuất hiện của lâu đài nổi hùng vĩ này.

Cụm từ

marvel at: nhìn với sự kinh ngạc

Marvel at có nghĩa là nhìn hoặc nghĩ về một điều gì đó với sự kinh ngạc và ngưỡng mộ mạnh mẽ. Trong câu này, sự xuất hiện ấy gợi lên cảm giác thán phục chứ không chỉ thu hút sự chú ý thông thường. Trong cụm này, marvel là động từ. Dùng cấu trúc marvel at + danh từ hoặc cụm danh từ để nêu điều gây ra cảm xúc đó.

Luyện tập

Dùng cụm từ có nghĩa là “nhìn với sự kinh ngạc” để hoàn thành câu: The hikers stopped to ____ the glowing cave.

Xem đáp án

marvel at

Thành ngữ

floating castle: ẩn dụ cho một con tàu tráng lệ

Floating castle là một ẩn dụ trực quan dành cho con tàu. Cụm từ này không chỉ một tòa lâu đài có thật mà miêu tả con tàu như một công trình ấn tượng trên mặt nước: khổng lồ, tráng lệ và sang trọng. Tính từ floating kết nối hình ảnh với mặt nước, còn castle gợi lên quy mô và vẻ lộng lẫy. Kiểu ẩn dụ này biến một lời miêu tả thực tế thành hình ảnh đáng nhớ.

Luyện tập

floating castle có nghĩa là gì trong câu ví dụ?

  1. Một chiếc thuyền nhỏ chở vật liệu xây dựng.
  2. Một con tàu khổng lồ và tráng lệ được miêu tả bằng ẩn dụ trực quan.
  3. Một tòa lâu đài có thật được xây trên mặt nước.
Xem đáp án

Một con tàu khổng lồ và tráng lệ được miêu tả bằng ẩn dụ trực quan.

This extraordinary vessel was the Titanic of the ancient world, Thành ngữ

4:13

Con tàu phi thường này là tàu Titanic của thế giới cổ đại,

Thành ngữ

the Titanic of the ancient world như một phép so sánh xuyên thời đại

Ở đây, the Titanic of the ancient world so sánh một con tàu cổ ít người biết với con tàu Titanic nổi tiếng. Cách nói này nhấn mạnh quy mô khổng lồ và vị thế huyền thoại của con tàu; nó không nói rằng hai con tàu thuộc cùng một thời đại hay là cùng một con tàu. Trong cấu trúc the X of Y, X là hình ảnh tham chiếu quen thuộc, còn Y xác định thời đại, địa điểm hoặc nhóm đang được mô tả. Phép so sánh chỉ chuyển sang đối tượng mới nét tương đồng được ngữ cảnh hỗ trợ, chứ không phải mọi sự thật về X. Ở đây, việc chìm tàu không nằm trong điểm tương đồng được nhắm đến.

Luyện tập

Ở đây, "the Titanic of the ancient world" chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Phép so sánh chứng minh rằng con tàu cổ cũng đã chìm.
  2. Con tàu cổ chính là Titanic thật và đã tồn tại vào thời cổ đại.
  3. Con tàu cổ được so sánh với Titanic để nhấn mạnh quy mô khổng lồ và vẻ huyền thoại của nó.
Xem đáp án

Con tàu cổ được so sánh với Titanic để nhấn mạnh quy mô khổng lồ và vẻ huyền thoại của nó.

except without the sinking, Mạch ý

4:18

chỉ khác là nó không bị chìm,

Mạch ý

except without the sinking dùng để điều chỉnh phép so sánh

Cụm except without the sinking quay lại phép so sánh với Titanic ở câu trước. Except báo hiệu một sự điều chỉnh, còn without the sinking loại một đặc điểm nổi tiếng của Titanic khỏi phép so sánh đó. Cách tổ chức thông tin này đưa ra một hình ảnh so sánh dễ hiểu trước, rồi ngay lập tức thu hẹp phạm vi của nó. Đây là phần bổ sung phụ thuộc vào nội dung trước đó, không phải một câu hoàn chỉnh. Mẫu có thể áp dụng là [comparison], except without + noun phrase, nghĩa là “giống với điều vừa được mô tả, nhưng không có đặc điểm được nêu ra”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm hai từ đã học ở đây, cho biết đặc điểm được nêu không tồn tại: The cabin was like a hotel, ____ room service.

Xem đáp án

except without

thanks to our pal Archimedes. Ý định

4:21

nhờ người bạn của chúng ta, Archimedes.

Ý định

thanks to our pal Archimedes: ghi nhận công lao bằng giọng thân mật và vui đùa

Trong câu này, thanks to có nghĩa là “nhờ sự giúp đỡ hoặc tác động của” và cho biết kết quả tốt đang được nói đến có được là nhờ Archimedes. Đây không phải lời cảm ơn nói trực tiếp với ông. Cách gọi ông là our pal khiến lời giải thích có vẻ thân mật, gần gũi và hơi hài hước. Người nói không khẳng định họ thật sự là bạn; cách nói này xem một nhân vật lịch sử nổi tiếng như một người quen trong cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách diễn đạt theo bối cảnh đã cho: Trong một bài luận lịch sử trang trọng, viết "The engineers solved the problem thanks to our pal Archimedes." là tự nhiên.

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp