Tại sao chỉ những người độc thân hạnh phúc mới tìm thấy tình yêu đích thực: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
329 từ 157 từ/phút

Giới thiệu: Chấp nhận đời độc thân giúp con người chọn bạn đời vì phẩm chất thật, không vì cô đơn hay áp lực, và tìm sự đồng hành ngoài quan hệ cặp đôi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "at peace with the prospect of" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Diễn tả việc bình thản chấp nhận khả năng tương lai, không phải thích thú hay chắc chắn. 2. "Only when" / "will we know" — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra đảo ngữ một phần sau Only when và đừng nhầm mệnh đề chính là câu hỏi. 3. "liberate companionship from the shackles of coupledom" — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Thấy cách liberate và shackles giải phóng sự hỗ trợ xã hội khỏi khuôn khổ cặp đôi.

Nội dung bài học

One of the most important principles for choosing a lover sensibly Ngữ pháp

0:01

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để chọn người yêu một cách khôn ngoan

is not to feel in any hurry to make a choice. Cụm từ

0:05

là không cảm thấy vội vàng trong việc đưa ra lựa chọn.

Ngữ pháp

One of the most important principles ... is not to feel: sự hòa hợp chủ ngữ–động từ ở số ít

Cấu trúc One of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều chọn ra một thành viên từ một nhóm lớn hơn. Trong “One of the most important principles”, principles ở số nhiều vì từ này gọi tên cả nhóm, nhưng one mới là trung tâm của chủ ngữ. Vì chủ ngữ ở số ít nên động từ phải là is, không phải are. Cụm động từ nguyên mẫu “not to feel in any hurry to make a choice” sau đó nêu nội dung của nguyên tắc ấy. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày một ý chính trong bài lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nối số ít phù hợp: One of the best ways to learn ____ to practice every day.

Xem đáp án

is

Cụm từ

in any hurry to make a choice: không chịu áp lực phải quyết định nhanh

To be hoặc feel in a hurry to do something có nghĩa là cảm thấy bị thúc ép phải hành động nhanh. Trong câu này, not ... in any hurry có nghĩa là không cần phải vội; any làm cho ý phủ định mạnh hơn. Make a choice là một kết hợp từ thông dụng, có nghĩa là “lựa chọn” hoặc “quyết định”. Toàn bộ cụm từ khuyên không nên đưa ra quyết định dưới áp lực thời gian, chứ không nói rằng một lựa chọn được tạo ra như một đồ vật.

Luyện tập

Dùng cụm từ có any mang nghĩa “không chịu áp lực phải hành động nhanh” để hoàn thành câu: There is no deadline, so you don't need to feel ____ to decide today.

Xem đáp án

in any hurry

Being satisfied with being single Ngữ pháp

0:10

Cảm thấy hài lòng với việc độc thân

is a precondition of satisfactory coupledom. Cách dùng từ

0:12

là điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ đôi lứa viên mãn.

Ngữ pháp

Being satisfied with being single làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Toàn bộ cụm Being satisfied with being single là chủ ngữ ngữ pháp của động từ is. Trong tiếng Anh, một cụm danh động từ—dạng -ing cùng các thành phần bổ nghĩa—có thể hoạt động như một danh từ để làm chủ đề cho nhận định mang tính khái quát. Hai từ being có vai trò khác nhau. Being thứ nhất mở đầu cụm làm chủ ngữ, còn being single gọi tên trạng thái mà một người cảm thấy hài lòng và là tân ngữ của giới từ with. Cấu trúc này giúp gói một hành động hoặc trạng thái thành một ý niệm.

Luyện tập

Câu nào dùng toàn bộ cụm danh động từ làm chủ ngữ?

  1. Nora is comfortable with speaking in public.
  2. Being comfortable with speaking in public takes practice.
  3. We discussed being comfortable with speaking in public.
Xem đáp án

Being comfortable with speaking in public takes practice.

Cách dùng từ

coupledom: trạng thái hoặc lối sống của một cặp đôi

Ở đây, coupledom có nghĩa là trạng thái hoặc lối sống của một người trong một cặp đôi yêu nhau. Từ này gọi tên một trạng thái trừu tượng, không phải bản thân hai người đó. Hậu tố -dom có thể tạo danh từ chỉ trạng thái, hoàn cảnh hoặc phạm vi xã hội. Coupledom là một cách tạo từ không phổ biến và không trang trọng, nên thường mang sắc thái vui đùa hoặc bình luận hơn là hoàn toàn trung tính.

Luyện tập

Trong câu “After years of dating, they were ready for coupledom,” coupledom chỉ điều gì?

  1. văn bản pháp lý tạo lập hôn nhân
  2. trạng thái hoặc lối sống của một cặp đôi
  3. hai người được xem là một cặp
Xem đáp án

trạng thái hoặc lối sống của một cặp đôi

We cannot choose wisely when remaining single feels unbearable.

0:16

Chúng ta không thể lựa chọn sáng suốt khi cảm thấy việc tiếp tục độc thân là điều không thể chịu đựng nổi.

We have to be utterly at peace with the prospect of many years of solitude Cụm từ

0:21

Chúng ta phải hoàn toàn bình tâm với viễn cảnh có thể phải cô đơn trong nhiều năm tới

in order to have any chance of forming a good relationship Cụm từ

0:25

để có bất kỳ cơ hội nào tạo dựng một mối quan hệ tốt đẹp,

Cụm từ

at peace with the prospect of: bình thản chấp nhận một khả năng trong tương lai

At peace with the prospect of có nghĩa là bình thản chấp nhận rằng một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, ngay cả khi tình huống đó khó khăn hoặc không mong muốn. Ở đây, khả năng ấy là phải sống cô độc trong nhiều năm. Cấu trúc là be at peace with the prospect of + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thể hiện sự chấp nhận, không phải sự yêu thích, hào hứng, đồng tình hay việc vấn đề đã được giải quyết.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo bình thản chấp nhận một khả năng khó khăn trong tương lai mà không ngụ ý rằng anh ấy mong muốn điều đó?

  1. Leo is excited about the prospect of starting over.
  2. Leo is at peace with the prospect of starting over.
  3. Leo has solved the prospect of starting over.
Xem đáp án

Leo is at peace with the prospect of starting over.

Cụm từ

have any chance of forming: có chút khả năng hình thành

Have any chance of forming có nghĩa là có dù chỉ một chút khả năng hình thành thành công một điều gì đó. Yêu cầu trong ngữ cảnh khiến thành công có vẻ khó đạt được, vì vậy any nhấn mạnh ngay cả khả năng nhỏ nhất. Cấu trúc là have a/any chance of + danh từ hoặc dạng -ing. Sau of, dùng forming chứ không dùng form. Any đặc biệt phổ biến trong câu hỏi, câu phủ định và ngữ cảnh có điều kiện hoặc giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có chance, mang nghĩa dù chỉ một chút khả năng. Without a map, we won't ____ finding the cabin before dark.

Xem đáp án

have any chance of

or we'll love no longer being single

0:30

nếu không, chúng ta sẽ yêu việc không còn độc thân nữa

rather more than we love the partner who spared us being so. Ngữ pháp

0:33

nhiều hơn là yêu người bạn đời đã giúp chúng ta thoát khỏi cảnh đó.

Ngữ pháp

rather more than: nhấn mạnh phép so sánh mức độ

Trong câu này, rather bổ nghĩa cho dạng so sánh more. Tác giả nói rằng cảm giác không còn độc thân có thể được yêu thích hơn chính người bạn đời. Rather làm cho sự chênh lệch trở nên rõ ràng nhưng vẫn giữ giọng điệu vừa phải. Rather có thể đứng trước dạng so sánh, như rather more, rather less hoặc rather better. Nó không nêu một mức chính xác mà nhấn mạnh phép so sánh theo cách tiết chế.

Luyện tập

rather more than diễn đạt điều gì trong câu này?

  1. Người đó coi trọng việc không còn độc thân hơn rõ rệt so với coi trọng người bạn đời.
  2. Người đó chọn người bạn đời thay vì sống độc thân.
  3. Hai đối tượng của tình yêu được coi trọng hoàn toàn ngang nhau.
Xem đáp án

Người đó coi trọng việc không còn độc thân hơn rõ rệt so với coi trọng người bạn đời.

Unfortunately,

0:38

Thật không may,

after a certain age society makes singlehood feel dangerously unpleasant. Ghi chú

0:39

sau một độ tuổi nhất định, xã hội làm cho tình trạng độc thân trở nên khó chịu một cách nguy hiểm.

Cụm từ

after a certain age: ranh giới thời gian không nêu tuổi cụ thể

Ở đây, a certain age có nghĩa là một độ tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời mà tác giả không muốn nêu cụ thể. After thiết lập một ranh giới thời gian, vì vậy nhận định này áp dụng sau khi đã vượt qua mốc không được gọi tên đó. Cụm từ này giúp người nói bàn về các xu hướng hoặc kỳ vọng liên quan đến tuổi tác mà không cần đưa ra con số. Certain ở đây có nghĩa là ‘cụ thể nhưng không được nêu’, chứ không phải ‘được biết chắc chắn hoàn toàn’.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là khó khăn có thể bắt đầu sau khi người ta vượt qua một độ tuổi không được nêu cụ thể?

  1. Some people find night driving harder after a certain age.
  2. Some people find night driving harder after the age of sixty.
  3. Some people find night driving harder at a certain age.
Xem đáp án

Some people find night driving harder after a certain age.

Ngữ pháp

makes + tân ngữ + feel + tính từ

Trong makes singlehood feel dangerously unpleasant, makes nêu nguyên nhân, singlehood là tân ngữ và feel nối tân ngữ đó với tính từ unpleasant. Dangerously là trạng từ làm tăng mức độ của unpleasant. Cấu trúc make + tân ngữ + feel + tính từ nhấn mạnh cách một yếu tố tạo ra trải nghiệm hoặc ấn tượng. Cấu trúc này không chỉ nói rằng tân ngữ có tính chất đó mà còn làm nổi bật tác động khiến người ta cảm nhận nó theo cách ấy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + feel + tính từ?

  1. The constant noise makes feel everyone exhausted.
  2. The constant noise makes everyone feel exhausted.
  3. The constant noise makes everyone exhausted feel.
Xem đáp án

The constant noise makes everyone feel exhausted.

Cách dùng từ

singlehood: trạng thái độc thân

Singlehood là trạng thái hoặc giai đoạn sống độc thân, đặc biệt là không ở trong một mối quan hệ tình cảm. Ở đây, từ này gọi tên một hoàn cảnh sống mà xã hội có thể khiến người ta cảm thấy khó chịu; nó không chỉ một người độc thân. Hậu tố -hood tạo danh từ chỉ trạng thái, hoàn cảnh hoặc giai đoạn cuộc đời, như childhood và parenthood. Bản thân singlehood mang nghĩa trung tính và không có nghĩa là loneliness.

Luyện tập

Câu nào dùng singlehood một cách tự nhiên với nghĩa là trạng thái không ở trong một mối quan hệ tình cảm?

  1. She is enjoying her singlehood and is not looking for a partner.
  2. After the party, he felt a sudden singlehood.
  3. One singlehood is waiting outside the door.
Xem đáp án

She is enjoying her singlehood and is not looking for a partner.

Communal life starts to wither. Thành ngữ

0:44

Cuộc sống cộng đồng bắt đầu thu hẹp.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của “starts to wither”

Trong câu này, starts to wither dùng động từ vốn miêu tả cây cối héo úa như một phép ẩn dụ. Đời sống cộng đồng được hình dung như một thực thể sống đang bắt đầu mất đi sức sống, sự nâng đỡ và các mối liên kết xã hội. Wither gợi một quá trình suy yếu từ từ chứ không phải biến mất đột ngột. Starts to đánh dấu thời điểm quá trình đó bắt đầu.

Luyện tập

Trong “Without regular care, the friendship starts to wither,” “starts to wither” có nghĩa là gì?

  1. Nó lập tức trở nên sôi nổi hơn.
  2. Nó bắt đầu suy yếu dần dần.
  3. Nó biến mất hoàn toàn và đột ngột.
Xem đáp án

Nó bắt đầu suy yếu dần dần.

People in couples are too threatened by the independence of the single Ngữ pháp

0:47

Những người có đôi có cặp cảm thấy bị đe dọa bởi sự độc lập của người độc thân

to invite them round very often Cụm động từ

0:51

nên không thường xuyên mời họ đến chơi,

Ngữ pháp

“too threatened ... to invite”: too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc là too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: too threatened ... to invite. Too cho biết cảm giác bị đe dọa đã quá mức, còn to invite nêu hành động bị cảm giác đó hạn chế. Ở đây, những người đang có đôi cảm thấy bị đe dọa đến mức họ không thường xuyên mời người độc thân đến nhà. Cụm by the independence of the single giải thích nguyên nhân của threatened; nó nằm trong cấu trúc lớn hơn mà không làm thay đổi khung too ... to. Vì very often bổ nghĩa cho invite, câu này nói rằng lời mời không thường xuyên chứ không nhất thiết là hoàn toàn không có lời mời nào.

Luyện tập

Điền too frightened ... to vào chỗ trống để thể hiện rằng nỗi sợ đã ngăn cản hành động: The children were ____ by the noise ____ go outside.

Xem đáp án

too frightened · to

Cụm động từ

invite someone round: lời mời đến nhà trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, invite someone round có nghĩa là mời ai đó đến nhà mình để gặp gỡ. Trong câu này, them chỉ những người độc thân, còn round thể hiện việc đến nhà của người mời; nó không có nghĩa là di chuyển theo vòng tròn. Tân ngữ thường đứng giữa invite và round: invite them round, invite Maya round. Có thể dùng cấu trúc này để mời người khác đến ăn uống hoặc ghé chơi thân mật.

Luyện tập

Dùng cụm từ tiếng Anh Anh trong bài để hoàn thành lời mời đến nhà: We haven't seen Maya in weeks, so let's ____ for dinner on Friday.

Xem đáp án

invite her round

in case they're reminded of something they might have missed. Ngữ pháp

0:53

phòng khi họ bị gợi nhớ về những điều tự do mà họ có thể đã bỏ lỡ.

Ngữ pháp

in case: phòng ngừa trước một khả năng

In case đưa ra một tình huống không mong muốn có thể xảy ra và khiến người ta thực hiện biện pháp phòng ngừa từ trước. Trong phụ đề, việc bị gợi nhớ chưa chắc đã thực sự xảy ra; cặp đôi tránh mời ai đó từ trước vì họ muốn ngăn khả năng ấy. Cấu trúc thường gặp là hành động + in case + tình huống có thể xảy ra: Take a coat in case it gets cold. Hành động được thực hiện dù tình huống sau đó có thực sự xảy ra hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ, thể hiện rằng bản sao lưu được tạo trước một vấn đề có thể xảy ra: Mia emails herself a backup copy ____ her laptop crashes.

Xem đáp án

in case

Ngữ pháp

might have missed: một khả năng không chắc chắn trong quá khứ

Might have + quá khứ phân từ diễn tả một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ mà không khẳng định nó chắc chắn xảy ra. Ở đây, might have missed có nghĩa là trước đó họ có thể đã không nhận thấy, trải nghiệm hoặc có được điều gì đó. Tân ngữ của missed là từ something ở phía trước. Might giữ lại sự không chắc chắn, còn have missed đặt khả năng bỏ lỡ vào thời điểm trước hiện tại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lena có thể đã không nhìn thấy tin nhắn trước đó?

  1. Lena might miss the message later.
  2. Lena might have missed the message.
  3. Lena definitely missed the message.
Xem đáp án

Lena might have missed the message.

Friendship and sex are, despite all the gadgets, Ngữ pháp

0:56

Dù có đủ mọi loại thiết bị công nghệ, tình bạn và tình dục

still remarkably hard to come by. Cụm động từ

0:59

vẫn là những thứ cực kỳ khó kiếm.

Ngữ pháp

despite all the gadgets: diễn đạt sự nhượng bộ bằng cụm danh từ

Despite đưa vào ý nhượng bộ hoặc kết quả trái với dự đoán: các thiết bị tạo ra kỳ vọng rằng tình bạn và tình dục sẽ dễ tìm hơn, nhưng ý chính vẫn nói rằng chúng rất khó có được. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ all the gadgets. Hai dấu phẩy cho thấy đây là một lời bình được chèn vào; nếu bỏ phần này, mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng trước một cụm danh từ?

  1. Despite of the delay, the team finished on time.
  2. Despite the train was delayed, the team finished on time.
  3. Despite the delay, the team finished on time.
Xem đáp án

Despite the delay, the team finished on time.

Cụm động từ

come by trong hard to come by

Trong hard to come by, come by có nghĩa là “có được” hoặc “tìm được”, không phải “đi ngang qua” hay “ghé thăm”. Câu này xem tình bạn và quan hệ tình dục là những điều vẫn khó có được ngay cả khi có công nghệ hiện đại. Cấu trúc something is hard/easy to come by cho biết một thứ có sẵn hoặc có thể đạt được dễ đến mức nào. Cấu trúc này đặc biệt thường dùng với nguồn lực, cơ hội, phẩm chất hoặc trải nghiệm khan hiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khó có được”: Affordable childcare is hard to ____ in this area.

Xem đáp án

come by

No wonder if when someone slightly decent but not quite so comes along Ghi chú

1:02

Chẳng trách nếu có một người chỉ tạm ổn chứ chưa thực sự phù hợp xuất hiện,

Cụm động từ

comes along: xuất hiện hoặc trở nên sẵn có

Ở đây, comes along có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “bước vào tình huống”, thường là một cách bất ngờ hoặc vào một thời điểm nào đó trong tương lai. Chủ ngữ someone cho thấy câu này nói về một người có thể trở thành bạn đời bước vào cuộc sống của ai đó, chứ không phải đi cùng người khác. Cách dùng này cũng có thể mô tả một cơ hội, công việc hoặc ý tưởng trở nên sẵn có. Khi một điều gì đó comes along, nó xuất hiện như một khả năng.

Luyện tập

Trong phụ đề, comes along có nghĩa là gì?

  1. Một người đồng ý đi cùng người nói.
  2. Một người tương đối phù hợp cuối cùng cũng xuất hiện.
  3. Một mối quan hệ dần được cải thiện.
Xem đáp án

Một người tương đối phù hợp cuối cùng cũng xuất hiện.

we cling to them to our eventual enormous cost. Ghi chú

1:07

chúng ta lại bám lấy họ để rồi cuối cùng phải trả một cái giá khổng lồ.

Cụm từ

No wonder dùng để đưa ra kết luận nhân quả

No wonder giới thiệu một kết quả có vẻ không đáng ngạc nhiên vì lý do đã được nêu ra hoặc đã quá rõ ràng. Ở đây, việc khó tìm được tình bạn và quan hệ tình dục đã nói trước đó giải thích vì sao người ta bám víu vào một người có vẻ tương đối tử tế. Đây là dạng rút gọn của It is no wonder (that)... và có thể đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh: No wonder they stayed. Nó đưa ra kết luận nhân quả chứ không phải câu hỏi.

Luyện tập

Sau khi nghe rằng Mina tập luyện mỗi ngày, câu trả lời nào diễn đạt tự nhiên rằng chiến thắng của cô ấy không có gì đáng ngạc nhiên?

  1. It’s a wonder she won.
  2. No wonder she won.
  3. I wonder if she won.
Xem đáp án

No wonder she won.

Cụm từ

cling to them: bám víu vào họ về mặt cảm xúc

Cling to them có nghĩa là tiếp tục gắn bó mạnh mẽ và đầy lo âu với những người đó vì cảm thấy khó buông bỏ. Nghĩa đen của cling là “nắm thật chặt”; ở đây, hình ảnh thể chất ấy diễn tả sự phụ thuộc về cảm xúc. Cụm này mạnh hơn việc chỉ nói stay with them. Nó thường gợi ý sự sợ hãi, tuyệt vọng hoặc việc từ chối chấp nhận rằng nên buông bỏ một người, một mối quan hệ, một niềm tin hoặc một hy vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật, mang nghĩa “tiếp tục gắn bó một cách đầy lo âu”: Even after the friendship became harmful, he continued to ____ it because he feared being alone.

Xem đáp án

cling to

Thành ngữ

to our eventual enormous cost: cuối cùng khiến chúng ta trả giá rất đắt

Trong thành ngữ cố định to someone's cost, cost chỉ hậu quả có hại mà một người phải chịu vì một lựa chọn hoặc niềm tin, chứ không chỉ là tiền bạc. Ở đây, to our ... cost có nghĩa là việc tiếp tục bám lấy những quan điểm đó cuối cùng sẽ gây hại nghiêm trọng cho chúng ta. Eventual cho biết kết quả xuất hiện về sau, còn enormous nhấn mạnh mức độ thiệt hại rất lớn. Toàn bộ cụm từ dùng để đánh giá khi nhìn lại hoặc để đưa ra lời cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có eventual và enormous, mang nghĩa “với hậu quả rất nghiêm trọng cho chúng ta về sau”: We ignored the safety checks, ____.

Xem đáp án

to our eventual enormous cost

When sex was only available within marriage,

1:12

Khi tình dục chỉ được chấp nhận trong hôn nhân,

people recognized that this would lead some people to marry for the wrong reasons, Cụm từ

1:15

mọi người nhận ra rằng điều này sẽ khiến một số người kết hôn vì những lý do sai lầm,

to obtain something that was artificially restricted in society as a whole. Cụm từ

1:19

chỉ để có được thứ bị hạn chế một cách gượng ép trong toàn xã hội.

Cụm từ

lead some people to marry: cấu trúc lead someone to do something

Lead someone to do something có nghĩa là một yếu tố hoặc quá trình khiến hay tác động để một người thực hiện hành động. Trong lead some people to marry, các hạn chế xã hội được trình bày là nguyên nhân, còn kết hôn là hành vi phát sinh từ đó. Cấu trúc là lead + người + động từ nguyên mẫu có to. Nó thường mô tả chuỗi nguyên nhân gián tiếp thay vì mệnh lệnh hoặc sự ép buộc trực tiếp, nên rất hữu ích trong lời giải thích và lập luận trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead và dấu hiệu động từ nguyên mẫu: The new evidence ____ the team ____ reconsider its conclusion.

Xem đáp án

led · to

Cụm từ

Vì những lý do không đúng đắn

for the wrong reasons có nghĩa là làm một việc vì những động cơ hoặc lý do không phù hợp với mục đích đúng đắn của việc đó. Cụm từ này đánh giá lý do một người hành động, chứ không trực tiếp khẳng định bản thân hành động đó luôn sai. Trong câu này, điều bị phê phán là động cơ đằng sau việc kết hôn. Cụm từ này cũng dùng được cho những lựa chọn bề ngoài có vẻ chấp nhận được nhưng lại bị thúc đẩy bởi một động cơ không phù hợp.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? Maya accepted the job only because it looked impressive, so she may have accepted it ____.

  1. for the wrong reasons
  2. for practical reasons
  3. for the right reasons
  4. for no particular reason
Xem đáp án

for the wrong reasons

Cụm từ

society as a whole: toàn xã hội như một thể thống nhất

as a whole xem một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống như một thực thể thống nhất. Trong câu này, society as a whole xác định phạm vi của nhận định: sự hạn chế tồn tại ở cấp độ toàn xã hội, không nhất thiết có nghĩa là hành vi hay niềm tin của mọi cá nhân đều giống nhau. Cụm từ này hữu ích khi muốn đưa ra một nhận định rộng mà không nói rằng tất cả thành viên trong nhóm đều giống nhau hoặc đều đồng ý.

Luyện tập

Câu nào dùng as a whole để trình bày trường học như một tổ chức tập thể duy nhất?

  1. The school as a group supported the new schedule.
  2. The school on the whole supported the new schedule.
  3. The school as a whole supported the new schedule.
  4. The school as whole supported the new schedule.
Xem đáp án

The school as a whole supported the new schedule.

Sexual liberation was intended to allow people to have a clearer head Ghi chú

1:24

Sự giải phóng tình dục nhằm mục đích cho phép mọi người có cái nhìn sáng suốt hơn

when choosing who they really wanted to be with.

1:29

khi chọn lựa người mà họ thực sự muốn gắn bó.

Văn hóa

Giải phóng tình dục như một phong trào xã hội

Ở đây, sexual liberation (giải phóng tình dục) chỉ một phong trào xã hội và văn hóa rộng lớn đã thách thức các chuẩn mực truyền thống về tình dục và trao cho mỗi cá nhân nhiều quyền tự quyết hơn trong lựa chọn tình dục và mối quan hệ. Trong câu này, cụm từ cung cấp ý niệm lịch sử đứng sau lập luận: nếu tình dục không nhất thiết phải gắn với hôn nhân, mọi người có thể chọn bạn đời với ít áp lực hơn. Nó nói đến một thay đổi xã hội, không phải một khoảnh khắc hành xử không giới hạn của riêng một người.

Luyện tập

Trong câu này, sexual liberation chỉ điều gì?

  1. Một tổ chức lựa chọn bạn đời cho người khác
  2. Một thay đổi xã hội rộng lớn theo hướng tăng quyền lựa chọn cá nhân trong tình dục và các mối quan hệ
  3. Quyết định riêng lẻ của một người về việc phớt lờ mọi giới hạn trong một đêm
Xem đáp án

Một thay đổi xã hội rộng lớn theo hướng tăng quyền lựa chọn cá nhân trong tình dục và các mối quan hệ

Ngữ pháp

was intended to + động từ nguyên thể để nêu mục đích đã định

Was intended to là dạng bị động của intend, theo sau là động từ nguyên thể: be + intended + to + động từ. Cấu trúc này cho biết một điều được lên kế hoạch hoặc được định để làm gì. Ở đây, allow là động từ nguyên thể và nêu tác động được dự định của sexual liberation. Cấu trúc này nói về mục tiêu, không phải kết quả đã được xác nhận. Chỉ riêng câu này không khẳng định rằng mọi người thực sự suy nghĩ sáng suốt hơn hoặc đưa ra những lựa chọn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích bị động với intend: The new rule ____ reduce waiting times, but it did not work.

Xem đáp án

was intended to

Thành ngữ

Have a clearer head: suy nghĩ sáng suốt hơn

To have a clearer head có nghĩa là bình tĩnh hơn và có thể phán đoán lý trí hơn, ít bị áp lực hoặc ham muốn mạnh mẽ làm nhiễu suy nghĩ. Ở đây, clearer so sánh trạng thái này với một trạng thái trước đó có nhiều áp lực hơn. Head được dùng theo nghĩa bóng để chỉ trạng thái tinh thần, không phải cảm giác thể chất ở đầu hay tình trạng không có suy nghĩ nào. Cách diễn đạt này hữu ích khi việc suy nghĩ sáng suốt hơn ảnh hưởng đến một lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Nina có thể suy nghĩ bình tĩnh và lý trí hơn sau khi áp lực giảm xuống?

  1. After the meeting, Nina had a clearer head and made her decision.
  2. After the meeting, Nina had a headache and delayed her decision.
  3. After the meeting, Nina had more ideas but still felt overwhelmed.
Xem đáp án

After the meeting, Nina had a clearer head and made her decision.

But this process remains only half finished.

1:32

Nhưng quá trình này vẫn chỉ mới hoàn thành một nửa.

Only when we can make sure that being single Ngữ pháp

1:35

Chỉ khi chúng ta có thể đảm bảo rằng việc độc thân

is as potentially as secure, Ngữ pháp

1:37

cũng có tiềm năng mang lại sự an toàn,

warm, and fulfilling as being in a couple

1:39

ấm áp và viên mãn như khi có đôi có cặp,

Ngữ pháp

as potentially as secure, warm, and fulfilling as being in a couple: phép so sánh được chủ ý diễn đạt

Câu này muốn diễn đạt phép so sánh ngang bằng theo cấu trúc as + tính từ + as. Ba tính từ secure, warm và fulfilling cùng nằm trong một khung so sánh, vì vậy cuộc sống độc thân được so với cuộc sống có đôi ở cả ba phẩm chất. Potentially giới hạn nhận định ở mức khả năng: cuộc sống độc thân có thể đạt đến mức đó, chứ không khẳng định rằng mọi người độc thân đều đã có trải nghiệm như vậy. Trật tự as potentially as secure... trong phụ đề không tự nhiên. Trong tiếng Anh chuẩn, cách sắp xếp tự nhiên là potentially as secure, warm, and fulfilling as being in a couple.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt potentially vào vị trí tự nhiên trong phép so sánh ngang bằng: A single life is ____ secure, warm, and fulfilling as life with a partner.

Xem đáp án

potentially as

will we know that people are choosing to pair up for the right reasons. Cụm động từ

1:42

thì chúng ta mới biết rằng mọi người đang chọn gắn kết với nhau vì những lý do đúng đắn.

Ngữ pháp

Đảo ngữ trong Only when ... will we know

Only when giới thiệu một điều kiện phải được đáp ứng trước khi kết quả trong mệnh đề chính có thể trở thành sự thật. Việc đặt cụm từ hạn định này ở đầu câu tạo sự nhấn mạnh mạnh vào điều kiện đó. Vì câu bắt đầu bằng Only when, mệnh đề chính dùng đảo ngữ một phần: will + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu, như trong will we know. Mệnh đề when vẫn giữ trật tự bình thường: we can make sure, không phải can we make sure. Mặc dù will đứng trước we, đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng sau bằng cách sắp xếp will và we theo đúng thứ tự: Only when every report has been checked ____ publish the results.

Xem đáp án

will we

Cụm động từ

pair up: tạo thành nhóm hai người hoặc một cặp đôi

Trong câu này, pair up có nghĩa là kết thành một cặp và bắt đầu mối quan hệ tình cảm. Cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi từ những cá nhân riêng biệt thành một cặp đôi; up là một phần của cụm động từ và không mang nghĩa “hướng lên”. Cụm từ này không chỉ dùng cho tình yêu. Trong ngữ cảnh khác, mọi người có thể pair up để tham gia hoạt động trên lớp hoặc làm nhiệm vụ công việc. Ngữ cảnh xung quanh cho biết loại cặp hay nhóm hai người nào được hình thành.

Luyện tập

Dùng cụm động từ mang nghĩa “tạo thành nhóm hai người” để hoàn thành lời chỉ dẫn: For the lab activity, please ____ with the person next to you.

Xem đáp án

pair up

It's time to liberate companionship from the shackles of coupledom Ghi chú

1:47

Đã đến lúc giải phóng sự bầu bạn khỏi gông cùm của đời sống lứa đôi

Thành ngữ

Ẩn dụ trong liberate companionship from the shackles of coupledom

Cụm từ này tạo nên một ẩn dụ giải phóng xuyên suốt. Liberate companionship trình bày sự đồng hành như một thứ đang bị giam giữ, còn the shackles of coupledom khiến kỳ vọng xã hội về việc sống thành đôi giống như một sự trói buộc. Người nói không mô tả xiềng xích thật hay sự phóng thích về mặt pháp lý. Ẩn dụ này cho rằng sự đồng hành nên tồn tại cả bên ngoài các mối quan hệ đôi lứa lãng mạn. Hình ảnh mạnh mẽ cũng thể hiện thái độ phê phán rõ ràng đối với việc coi đời sống cặp đôi là nguồn gần gũi duy nhất được chấp nhận.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ cho rằng sự đồng hành chỉ có thể tồn tại bên trong một cặp đôi.
  2. Cụm từ mô tả trung lập địa vị pháp lý của các cặp đôi lãng mạn.
  3. Cụm từ mô tả những kỳ vọng xã hội lấy cặp đôi làm trung tâm như sự trói buộc hạn chế khả năng tiếp cận tình bạn đồng hành.
  4. Cụm từ nói rằng những người sống thành đôi đang bị xích bằng dây xích thật.
Xem đáp án

Cụm từ mô tả những kỳ vọng xã hội lấy cặp đôi làm trung tâm như sự trói buộc hạn chế khả năng tiếp cận tình bạn đồng hành.

and make it as widely and as easily available Ngữ pháp

1:51

và làm cho nó trở nên phổ biến và dễ dàng tiếp cận

as sexual liberators wanted sex to be.

1:54

giống như cách những người giải phóng tình dục từng mong muốn đối với tình dục.

Ngữ pháp

It's time to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động nên bắt đầu ngay, thường vì hành động đó đã cần thiết hoặc đáng lẽ phải được thực hiện sớm hơn. Động từ nguyên mẫu sau to nêu hành động cụ thể. Trong câu này, người nói chuyển từ phân tích sang lời kêu gọi thay đổi. Cụm từ này không chỉ dùng để nói về giờ giấc và cũng không dự đoán rằng sự thay đổi sẽ tự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết hành động này cần được thực hiện ngay: The warning signs are clear. ____ update the safety rules.

Xem đáp án

It's time to

Ngữ pháp

as widely and as easily available as ... wanted ... to be: cấu trúc song song và lược bỏ bổ ngữ

Tính từ available được hai thành phần chỉ mức độ song song as widely và as easily cùng bổ nghĩa. Widely diễn tả phạm vi tiếp cận rộng đến đâu, còn easily diễn tả việc tiếp cận ít khó khăn đến mức nào. Cả hai cùng mô tả một kiểu khả dụng, chứ không tạo ra hai kết quả so sánh riêng biệt. As cuối cùng đưa ra chuẩn so sánh: mức độ mà những người ủng hộ giải phóng tình dục muốn tình dục trở nên dễ tiếp cận. Sau wanted sex to be, available không được nói lại vì đã rõ từ phần trước. Cách lược bỏ bổ ngữ này giúp tránh lặp trong một cấu trúc so sánh dài.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc as ... as có các thành phần song song và lược bỏ tính từ đã hiểu được sau be?

  1. Make the service as available as possible because the organizers wanted it to be.
  2. Make the service more widely and more easily available than the organizers wanted it to be.
  3. Make the service as widely and as easily available as the organizers wanted it to be.
Xem đáp án

Make the service as widely and as easily available as the organizers wanted it to be.

In the meantime, Mạch ý

1:57

Trong lúc đó,

Mạch ý

In the meantime: hành động trong thời gian chờ đợi

In the meantime chỉ khoảng thời gian trước khi một quá trình, kết quả hoặc thay đổi khác hoàn tất. Ở đây, cụm từ này chuyển lập luận từ một mục tiêu xã hội dài hạn sang điều một người có thể làm khi mục tiêu đó vẫn chưa thành hiện thực. Vì vậy, nó mang ý nghĩa cụ thể hơn việc chỉ nói hai điều xảy ra đồng thời. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đóng vai trò chuyển ý: trước tiên nêu quá trình chưa hoàn tất hoặc đang được chờ đợi, sau đó dùng In the meantime, để đưa ra hành động, tình trạng hoặc trọng tâm tạm thời.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “trong thời gian chờ đợi”: The repair team will arrive tomorrow. ____, we can use the spare computer.

Xem đáp án

In the meantime

we should strive to make ourselves as much at peace as we can Ghi chú

1:58

chúng ta nên cố gắng hết sức để bản thân được bình tâm

Ngữ pháp

as much at peace as we can: mức độ cao nhất có thể trong thực tế

Ở đây, as much at peace as we can có nghĩa là đạt đến mức bình thản chấp nhận cao nhất có thể trong thực tế. Much đo mức độ của cụm trạng thái at peace chứ không đo số lượng peace. Cấu trúc có thể áp dụng lại là as much + cụm trạng thái có thể thay đổi theo mức độ + as + chủ ngữ + can/could. Nó đặt ra mục tiêu cao nhất nhưng vẫn thừa nhận giới hạn, nên nghe thực tế và linh hoạt hơn một yêu cầu tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc as much ... as, sử dụng at ease và I could: Before the interview, I tried to feel ____.

Xem đáp án

as much at ease as I could

with the idea of being alone for a very long time.

2:02

với ý nghĩ phải ở một mình trong một khoảng thời gian rất dài.

Cách dùng từ

strive to: nỗ lực bền bỉ hướng tới một mục tiêu khó

Trong câu này, strive to make có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ để bản thân trở nên bình thản, dễ chấp nhận hoàn cảnh hơn. Việc chấp nhận cảnh cô độc kéo dài được trình bày như một mục tiêu khó, cần nỗ lực liên tục. Cấu trúc là strive to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả nỗ lực đầy quyết tâm chứ không bảo đảm thành công: một người có thể strive to do something nhưng vẫn không hoàn toàn đạt được điều đó.

Luyện tập

Câu nào dùng strive to tự nhiên nhất với sắc thái nghiêm túc?

  1. I will strive to find my keys under the sofa.
  2. The bottle strived to stay on the table.
  3. The research team will strive to make the treatment safer over the next decade.
Xem đáp án

The research team will strive to make the treatment safer over the next decade.

Only then do we stand a chance of deciding to be with someone Ghi chú

2:06

Chỉ khi đó chúng ta mới có cơ hội quyết định ở bên ai đó

on the basis of their own and true merits. Cụm từ

2:10

dựa trên những giá trị chân thực của chính con người họ.

Ngữ pháp

Only then do we stand: đảo ngữ sau Only then ở đầu câu

Only then có nghĩa là “chỉ khi đó”, chứ không phải trước thời điểm ấy. Ở đây, then chỉ thời điểm sau khi một người có thể chấp nhận việc ở một mình trong thời gian dài. Cụm từ này nhấn mạnh rằng điều kiện đó phải được đáp ứng trước khi kết quả có thể xảy ra. Khi Only then được đặt ở đầu câu, câu khẳng định dùng đảo ngữ một phần: do đứng trước we, còn stand giữ nguyên dạng. Mẫu câu là Only + cụm từ chỉ thời gian hoặc điều kiện + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Đây vẫn là câu khẳng định, không phải câu hỏi; do là trợ động từ, không mang nghĩa “làm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đảo ngữ ở quá khứ của “we started”: Only after the final check ____ the machine.

Xem đáp án

did we start

Cụm từ

stand a chance of + danh từ hoặc dạng -ing

Stand a chance of có nghĩa là “có khả năng thực tế để”. Trong câu này, người nói có thể có khả năng lựa chọn ở bên một người vì những phẩm chất chân thực của người đó; stand không mang nghĩa “đứng”. Mẫu cố định là stand a chance of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, sau of là deciding. Cụm này dùng để đánh giá khả năng xảy ra của một kết quả, thường là khi thành công phụ thuộc vào việc đáp ứng một điều kiện hoặc vượt qua khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “có khả năng thực tế để”: With better evidence, we ____ proving the claim.

Xem đáp án

stand a chance of

Cụm từ

on the basis of: nêu tiêu chí

On the basis of dùng để đưa ra các sự kiện, bằng chứng hoặc tiêu chí được dùng khi đưa ra nhận định hay quyết định. Sau cụm này là một cụm danh từ: on the basis of + tiêu chí. Trong câu này, their own and true merits được trình bày như tiêu chí để đánh giá họ. Cụm từ nhấn mạnh căn cứ của nhận định, chứ không chỉ đơn thuần là nguyên nhân khiến điều gì đó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “dùng nội dung theo sau làm tiêu chí”: The scholarship was awarded ____ academic achievement and community service.

Xem đáp án

on the basis of