Virus Này Lẽ Ra Không Thể Tồn Tại (Nhưng Nó Có Thật): tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.342 từ 154 từ/phút

Giới thiệu video: Virus khổng lồ và virophage săn chúng làm mờ ranh giới giữa sống và không sống. Chúng chiếm dụng tế bào, trao đổi gen với vật chủ và cho thấy ta còn biết rất ít về thế giới vi mô. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Or so we thought.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cú đảo chiều ngắn, đánh dấu niềm tin cũ chưa đầy đủ và mở ra bằng chứng bất ngờ. 2. “hide in plain sight” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu rằng một thứ hiện rõ vẫn bị bỏ qua vì được phân loại sai, rồi dùng cụm này cho manh mối hoặc vấn đề bị lãng quên. 3. “What it does have is” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng mệnh đề what cùng does nhấn mạnh để chuyển từ điều còn thiếu sang năng lực thực sự có.

Nội dung bài học

Hidden in the microverse all around you, Mạch ý

0:01

Ẩn mình trong thế giới vi mô xung quanh bạn,

Mạch ý

Hidden in the microverse all around you làm phần mở đầu dựng bối cảnh

Hidden in the microverse all around you là một cụm mở đầu bằng quá khứ phân từ. Cụm này nêu bối cảnh và trạng thái bị che giấu trước khi câu tiết lộ thứ đang ở đó. Cách tổ chức này tạo hiệu ứng như máy quay chuyển từ một nơi không nhìn thấy đến chủ thể chính. Hidden ở đây không phải là mệnh lệnh. Cụm từ mang ý nghĩa bị động rút gọn: có một thứ được giấu trong vi vũ trụ đó. Mệnh đề chính theo sau sẽ cho biết thứ đang được mô tả là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm quá khứ phân từ mở đầu để dựng bối cảnh trước khi tiết lộ chủ thể chính?

  1. We hid a small box beneath the floorboards.
  2. A small box was beneath the floorboards, and it waited for us.
  3. Hidden beneath the floorboards, a small box waited for us.
Xem đáp án

Hidden beneath the floorboards, a small box waited for us.

there's a merciless war being fought by the true rulers of this planet, Ngữ pháp

0:03

có một cuộc chiến tàn nhẫn đang được tiến hành bởi những kẻ thống trị thực sự của hành tinh này,

microorganisms.

0:08

các vi sinh vật.

Ngữ pháp

there's a merciless war being fought: there chỉ sự tồn tại với bị động tiếp diễn

There's giới thiệu một tình huống mới: một cuộc chiến tàn khốc tồn tại trong thế giới ẩn giấu này. Cụm danh từ a merciless war là thông tin mới đứng sau there trong cấu trúc chỉ sự tồn tại. Being fought là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với that is being fought. Being cho biết hành động đang diễn ra, fought là quá khứ phân từ của fight, còn by the true rulers of this planet nêu tác nhân thực hiện hành động. Cụm này có nghĩa là một cuộc chiến hiện đang diễn ra, chứ không phải cuộc chiến đang “đánh trả”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tiếp diễn của build: There is a new library ____ near the station.

Xem đáp án

being built

Amebae,

0:10

Amip,

protists,

0:11

sinh vật nguyên sinh,

bacteria,

0:12

vi khuẩn,

archaea,

0:13

vi khuẩn cổ,

and fungi compete for resources and space.

0:14

và nấm đang cạnh tranh tài nguyên và không gian.

And then there are the strange horrors that are viruses

0:18

Và sau đó là những nỗi kinh hoàng kỳ lạ mang tên vi-rút

hunting everyone else.

0:21

đang săn lùng tất cả những loài khác.

Not even alive,

0:23

Thậm chí không phải là vật sống,

they are the tiniest, most abundant,

0:24

chúng là những thực thể nhỏ bé nhất, dồi dào nhất,

and deadliest beings on Earth,

0:26

và nguy hiểm nhất trên Trái Đất,

killing trillions every day.

0:28

giết chết hàng nghìn tỷ sinh mạng mỗi ngày.

Not interested in resources, Mạch ý

0:30

Chúng không quan tâm đến tài nguyên,

only in living things to take over. Cụm động từ

0:32

mà chỉ quan tâm đến các sinh vật sống để chiếm đoạt.

Mạch ý

Không quan tâm đến tài nguyên, chỉ quan tâm đến sinh vật sống

Trong cụm này, chủ ngữ được hiểu ngầm là viruses. Ý đầy đủ là: "Viruses are not interested in resources; they are interested only in living things." Phần sau lược bỏ tính từ interested bị lặp: only in living things có nghĩa là only interested in living things. Việc lặp lại giới từ in giữ cho hai phần song song và làm nổi bật sự đối lập một cách ngắn gọn, rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng only và giới từ được lặp lại: The guide is not written for experts, ____ beginners.

Xem đáp án

only for

Cụm động từ

take over: giành quyền kiểm soát

Ở đây, take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát bên trong một vật chủ sống, đặc biệt là bộ máy hoặc các quá trình của tế bào. Trong living things to take over, living things là đối tượng bị kiểm soát chứ không phải bên thực hiện hành động chiếm quyền. Nói chung hơn, take over có nghĩa là giành quyền kiểm soát rồi bắt đầu vận hành hoặc chỉ đạo một thứ gì đó, thường là thay cho người hoặc thứ đã kiểm soát nó trước đó.

Luyện tập

Trong câu "After the cyberattack, an outside team had to take over the system," take over có nghĩa là gì?

  1. giành quyền kiểm soát hệ thống
  2. loại bỏ hoàn toàn hệ thống
  3. chuyển hệ thống lên tầng trên
Xem đáp án

giành quyền kiểm soát hệ thống

Or so we thought. Mạch ý

0:35

Hoặc chúng ta đã nghĩ như vậy.

Mạch ý

Or so we thought: báo hiệu bước ngoặt trong câu chuyện

Or so we thought nhắc lại niềm tin vừa được nêu ra. Ở đây, so thay cho toàn bộ ý trước đó, còn thought cho thấy đó là cách hiểu trước đây của người nói. Khi đứng thành một câu riêng, cụm này báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa lại hoặc bác bỏ niềm tin ấy. Or không đưa ra lựa chọn thứ hai; nó mở lại nhận định trước đó và tạo sự hồi hộp trước khi có thông tin đính chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện ngắn bằng cụm bốn từ cho biết niềm tin ban đầu là sai: “The cabin was empty. ____ Then a light came on upstairs.”

Xem đáp án

Or so we thought

Turns out there are giant viruses Cụm từ

0:37

Hóa ra có những vi-rút khổng lồ

that blur the line between life and death, Thành ngữ

0:40

làm mờ đi ranh giới giữa sự sống và cái chết,

Cụm từ

Turns out để tiết lộ một sự thật bất ngờ

Turns out là dạng rút gọn trong hội thoại của It turns out that. Cụm này giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó; trong câu này, sự thật mới là toàn bộ mệnh đề there are giant viruses that blur the line between life and death. Cụm này thường sửa lại một giả định trước đó hoặc trình bày một kết quả bất ngờ. Turns ở đây không nói về chuyển động vật lý; turns out hoạt động như một cụm thống nhất có nghĩa là “kết quả hoặc điều được phát hiện là...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn hai từ của It turns out that: “____ our meeting is online today.”

Xem đáp án

Turns out

Thành ngữ

Làm mờ ranh giới giữa sự sống và cái chết

Phép ẩn dụ blur the line between A and B có nghĩa là khiến sự khác biệt giữa hai nhóm trở nên khó nhận ra hoặc khó xác định. "Đường ranh" ở đây là một ranh giới khái niệm, không phải một nét vẽ thật. Trong câu này, virus khổng lồ có những đặc điểm gắn với cả vật sống lẫn vật không sống, nên cách phân loại thông thường trở nên không chắc chắn. Cấu trúc này cũng có thể áp dụng cho hai ý tưởng, lĩnh vực hoặc nhóm có ranh giới ngày càng không rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “khiến hai nhóm trở nên khó phân biệt”: New AI-generated images ____ photography and digital art.

Xem đáp án

blur the line between

and other viruses

0:43

và những vi-rút khác

hunting them.

0:45

đang săn lùng chúng.

considerably smaller than your cells or even bacteria,

0:55

Nhỏ hơn đáng kể so với tế bào của bạn hay thậm chí là vi khuẩn,

viruses are nothing but a hull, Cụm từ

0:58

vi-rút không là gì khác ngoài một lớp vỏ,

Cụm từ

Chẳng qua chỉ là một lớp vỏ

Trong nothing but a hull, nothing but có nghĩa là “chỉ” hoặc “chẳng qua là”. Cụm này giới hạn lời mô tả vào một thứ duy nhất và tạo sự nhấn mạnh mạnh. Ở đây, gọi virus là nothing but a hull là một cách đơn giản hóa mang tính tu từ: nó đưa lớp vỏ bên ngoài thành ý chính, chứ không khẳng định theo nghĩa đen rằng bên trong lớp vỏ hoàn toàn không có gì. Cấu trúc phổ biến là be + nothing but + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “chỉ, với mức độ nhấn mạnh mạnh”: Without its software, the robot was ____ an empty shell.

Xem đáp án

nothing but

a tiny bit of genetic material,

1:00

một chút vật chất di truyền,

and a few proteins.

1:02

và một vài loại protein.

No metabolism,

1:03

Không có sự trao đổi chất,

no way to propel themselves, Ngữ pháp

1:05

không có cách nào để tự di chuyển,

Ngữ pháp

no way to propel themselves: không có cách tự di chuyển

No way to + động từ có nghĩa là không có phương pháp, con đường hoặc khả năng để thực hiện hành động đó. Ở đây, to propel themselves nêu hành động mà vi-rút không thể tự thực hiện. Phần này không phải là một câu đầy đủ mà là một cụm danh từ được lược bớt, song song với các mục liệt kê ở gần đó. Trong ngữ cảnh này, no way diễn tả một cách khách quan rằng không có cơ chế cần thiết; nó không phải là câu cảm thán độc lập No way!.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc no way to + động từ và dùng reach: With the only road flooded, there was ____ the town by car.

Xem đáp án

no way to reach

no will or ambition.

1:06

không có ý chí hay tham vọng.

They float around aimlessly

1:09

Chúng trôi dạt vô định

and hope to stumble upon a victim to infect and take over. Cụm động từ

1:10

và hy vọng tình cờ gặp một nạn nhân để lây nhiễm và chiếm đoạt.

Cụm động từ

stumble upon: tình cờ tìm thấy

Stumble upon là một cụm động từ có nghĩa là bất ngờ tìm thấy hoặc gặp một người hay một vật. Ở đây, vi-rút tình cờ gặp nạn nhân khi trôi nổi, chứ không phải vì nó tìm kiếm theo kế hoạch. Đây là nghĩa bóng: cụm từ không nói rằng ai đó thật sự vấp hoặc ngã. Cụm từ này cũng có thể dùng khi bất ngờ gặp một người, địa điểm, sự thật, cơ hội hoặc vấn đề.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “I stumbled upon it”?

  1. Bạn vấp phải một chiếc hộp rồi ngã.
  2. Bạn tìm được một tệp bằng cách đi theo đúng đường dẫn đã lưu.
  3. Bạn tìm thấy một bài viết thú vị khi đang xem một cách không có kế hoạch.
Xem đáp án

Bạn tìm thấy một bài viết thú vị khi đang xem một cách không có kế hoạch.

Viruses are so simple Ngữ pháp

1:15

Vi-rút đơn giản đến mức

that we're not sure if they should count as living things or not. Cụm từ

1:16

chúng ta không chắc liệu chúng có nên được coi là sinh vật sống hay không.

Ngữ pháp

so simple that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề liên kết một mức độ rất cao hoặc đáng chú ý với kết quả của nó. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của simple, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: sự đơn giản này khiến việc phân loại trở nên không chắc chắn. Hãy hiểu so ... that như một cấu trúc thống nhất, gần nghĩa với “đến mức mà”. Trong câu này, so không phải là từ nối đứng riêng có nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The backpack was ____ heavy ____ I could barely lift it.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

count as: được phân loại hoặc chấp nhận là

Count as có nghĩa là “được xem, được chấp nhận hoặc được phân loại là” một điều gì đó. Ở đây, vấn đề là vi-rút có thuộc nhóm sinh vật sống hay không; count không mang nghĩa đếm số lượng. Cấu trúc có thể vận dụng là X counts as Y. Cấu trúc này thường dùng khi một quy tắc, định nghĩa hoặc nhận định quyết định X có đủ điều kiện được xem là Y hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng count as: Under the rules, a photo of the receipt can ____ proof of purchase.

Xem đáp án

count as

Some scientists argue viruses are alive,

1:20

Một số nhà khoa học lập luận rằng vi-rút là vật sống,

others think that the cells they infect are the actual living viruses,

1:23

những người khác nghĩ rằng tế bào mà chúng lây nhiễm mới là những vi-rút sống thực sự,

hybrid organisms called virocells,

1:28

những sinh vật lai được gọi là virocell,

and the viral particles are more like seeds or spores. Ngữ pháp

1:31

và các hạt vi-rút giống như hạt giống hay bào tử hơn.

Ngữ pháp

more like seeds or spores: một phép so sánh thận trọng

Ở đây, be more like X so sánh bản chất của một thứ với X. Người nói đang điều chỉnh cách phân loại trước đó: các hạt vi-rút giống hạt giống hoặc bào tử hơn là sinh vật sống. More like khiến phép so sánh bớt tuyệt đối. Nó có nghĩa là cách so sánh này phù hợp hơn, chứ không phải hai thứ hoàn toàn giống nhau. Like ở đây diễn tả sự tương đồng, không phải sở thích cá nhân.

Luyện tập

"The mark is more like a scratch than a crack." có nghĩa là gì?

  1. Vết đó giống vết xước hơn, nhưng không bị phân loại trực tiếp là vết xước.
  2. Vết đó được phân loại vừa là vết xước vừa là vết nứt.
  3. Người nói thích vết xước hơn vết nứt.
Xem đáp án

Vết đó giống vết xước hơn, nhưng không bị phân loại trực tiếp là vết xước.

And many others think viruses are just dead material.

1:35

Và nhiều người khác nghĩ rằng vi-rút chỉ là vật chất chết.

The origin of viruses is a mystery

1:39

Nguồn gốc của vi-rút là một bí ẩn

because how can something that needs victims to make more of itself emerge in the first place? Cụm từ

1:42

bởi vì làm sao một thứ cần nạn nhân để tự nhân lên lại có thể xuất hiện ngay từ đầu?

Cụm từ

in the first place: chất vấn nguyên nhân ban đầu

Trong câu hỏi với how hoặc why, in the first place đưa cuộc thảo luận trở lại nguyên nhân, khả năng hoặc quyết định ban đầu. Ở đây, cụm từ này hỏi làm sao một thứ phụ thuộc vào vật chủ để sinh sản lại có thể xuất hiện ngay từ đầu. Cụm từ này cũng thường chất vấn tiền đề: trước khi bàn về những diễn biến sau đó, người nói hỏi liệu tình huống có thể bắt đầu hay tại sao nó bắt đầu. Đây là một thành ngữ, không phải cách nói về một “địa điểm đầu tiên” theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong "Why did we accept that rule in the first place?", điều gì đang bị chất vấn?

  1. Địa điểm đầu tiên nơi quy tắc được chấp nhận.
  2. Thứ tự của các bước xem xét sau đó.
  3. Lý do ban đầu để chấp nhận quy tắc.
Xem đáp án

Lý do ban đầu để chấp nhận quy tắc.

There are many ideas.

1:47

Có nhiều ý tưởng.

Viruses may have been essential steps in the emergence of life,

1:49

Vi-rút có thể là những bước thiết yếu trong sự xuất hiện của sự sống,

or maybe they started out as escaped DNA from cells Cụm động từ

1:52

hoặc có thể chúng bắt đầu như những đoạn DNA thoát ra từ các tế bào

Cụm động từ

started out as: mô tả vai trò hoặc hình thức ban đầu

Started out as có nghĩa là “bắt đầu với vai trò hoặc hình thức là” hay “ban đầu là”. Ở đây, cụm từ này trình bày DNA thoát ra khỏi tế bào như một dạng ban đầu có thể đã thay đổi hoặc phát triển về sau. Cấu trúc là start out as + cụm danh từ: start out as a hobby, start out as a small idea. Out không diễn tả sự di chuyển vật lý ra bên ngoài; nó là một phần của cụm động từ start out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng started out as: The old factory ____ a repair shop before it became an art center.

Xem đáp án

started out as

that became really good at making copies of themselves. Cụm từ

1:56

đã trở nên thực sự giỏi trong việc tạo ra các bản sao của chính chúng.

Cụm từ

good at making copies of themselves: khả năng và sự quy chiếu phản thân

Good at making có nghĩa là có kỹ năng hoặc thực hiện hiệu quả hành động tạo ra thứ gì đó; good ở đây mô tả năng lực, không phải sự tốt đẹp về mặt đạo đức. Sau good at, động từ dùng dạng -ing. Make copies of themselves có nghĩa là tự sao chép hoặc tự nhân lên. Đại từ phản thân số nhiều themselves chỉ ngược lại they, nên những thực thể thực hiện việc sao chép cũng chính là nguồn của các bản sao. Cách diễn đạt này khiến một quá trình không phải của con người mang sắc thái hơi giống con người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một số rô-bốt giỏi tạo ra các bản sao của chính mình?

  1. The robots are good at making copies of themselves.
  2. The robots are good at make copies of themselves.
  3. The robots are good for making copies of themselves.
Xem đáp án

The robots are good at making copies of themselves.

Maybe they are the descendants of truly lazy parasites

1:59

Có thể chúng là hậu duệ của những ký sinh trùng thực sự lười biếng

that let others do all the work for them. Ngữ pháp

2:03

để người khác làm mọi việc thay cho mình.

Ngữ pháp

let others do...: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, let có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện để một người hay một vật hành động. Động từ sau tân ngữ không có to: dùng let others do, không dùng let others to do. Ở đây, others chỉ vật chủ hoặc những sinh vật khác thực sự làm công việc, còn for them có nghĩa là làm vì lợi ích của các sinh vật ký sinh. Có thể áp dụng cấu trúc này khi ai đó cho phép hoặc không ngăn cản một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu không to?

  1. The manager let Maya leading the meeting.
  2. The manager let Maya to lead the meeting.
  3. The manager let Maya lead the meeting.
Xem đáp án

The manager let Maya lead the meeting.

The current thinking is that viruses probably emerged multiple times from different origins, Mạch ý

2:05

Suy nghĩ hiện tại là vi-rút có thể đã xuất hiện nhiều lần từ các nguồn gốc khác nhau,

but we simply don't know for sure yet. Cụm từ

2:11

nhưng chúng ta vẫn chưa biết chắc chắn.

Mạch ý

The current thinking is that...: đặt khuôn khổ cho quan điểm chung còn tạm thời

The current thinking is that dùng để giới thiệu quan điểm được chấp nhận rộng rãi nhất ở giai đoạn hiện tại. Cụm này đặt mệnh đề theo sau trong khuôn khổ một quan điểm chung nhưng còn tạm thời, thay vì trình bày nó như suy nghĩ của một cá nhân. Current cho biết quan điểm có thể thay đổi khi xuất hiện thêm bằng chứng. Trong câu này, probably và don't know for sure càng nhấn mạnh sự thận trọng đó. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách nêu mức độ chắc chắn của nhận định trước rồi mới đưa ra nội dung nhận định.

Luyện tập

Một nhà phân tích của nhóm muốn giới thiệu lời giải thích chung có thể thay đổi sau khi rà soát. Câu nào phù hợp nhất?

  1. It is known for certain that a software fault caused the delay.
  2. The current thinking is that a software fault caused the delay.
  3. I currently think that a software fault caused the delay.
Xem đáp án

The current thinking is that a software fault caused the delay.

Cụm từ

don't know for sure yet: đến hiện tại vẫn chưa biết chắc

Trong câu này, don't know for sure có nghĩa là có thể đã có bằng chứng hoặc một cách giải thích có khả năng đúng, nhưng chưa đủ chắc chắn để trình bày như một sự thật. Cụm này không có nghĩa là hoàn toàn không có giả thuyết nào. Trong câu phủ định này, yet có nghĩa là “cho đến hiện tại”. Nó để ngỏ khả năng rằng bằng chứng mạnh hơn có thể mang lại câu trả lời chắc chắn trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “hiện chưa thể khẳng định một cách chắc chắn”: We have one promising clue, but we ____.

Xem đáp án

don't know for sure yet

Whatever the truth is, Ngữ pháp

2:14

Dù sự thật là gì,

viruses are the most successful beings on this planet.

2:15

vi-rút vẫn là những thực thể thành công nhất trên hành tinh này.

Ngữ pháp

Whatever the truth is: kết luận không đổi dù chưa chắc chắn

Cụm Whatever the truth is tạo thành một mệnh đề nhượng bộ. Ở đây, whatever có nghĩa là “bất kể là gì”, nên người nói bao quát mọi câu trả lời có thể có về sự thật. Mệnh đề này tạm gác sự không chắc chắn sang một bên và cho phép phát biểu chính tiếp tục giữ nguyên: kết luận theo sau được trình bày là đúng trong mọi khả năng đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết rằng một cách giải thích chưa rõ sẽ không làm thay đổi quy tắc an toàn?

  1. Once we know the explanation, we will choose a safety rule.
  2. What the explanation is, we will keep the same safety rule.
  3. Whatever the explanation is, we will keep the same safety rule.
Xem đáp án

Whatever the explanation is, we will keep the same safety rule.

There's an estimated 10,000 billion billion billion viruses on Earth. Ngữ pháp

2:20

Ước tính có khoảng 10.000 tỷ tỷ tỷ vi-rút trên Trái Đất.

Ngữ pháp

There's an estimated + số lượng

There's dùng để giới thiệu sự tồn tại của một thứ gì đó, còn an estimated được đặt ngay trước con số để cho biết đây là một ước tính có căn cứ chứ không phải số đếm chính xác. Ở đây, estimated bổ nghĩa cho toàn bộ số lượng, không mô tả đặc điểm của vi-rút. Mẫu có thể dùng lại là There's an estimated + số + danh từ số nhiều. Mẫu này giúp người nói nhanh chóng đưa ra một tổng số chưa chắc chắn trước khi nêu thứ đang được đếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo theo lối hội thoại bằng There's và dấu hiệu ước tính trong bài: ____ 800 nesting pairs along this coast.

Xem đáp án

There's an estimated

If we put them all next to each other, Ngữ pháp

2:25

Nếu chúng ta đặt tất cả chúng cạnh nhau,

they would stretch for 100 million light years,

2:27

chúng sẽ trải dài 100 triệu năm ánh sáng,

500 Milky Way galaxies wide.

2:30

tương đương chiều rộng của 500 thiên hà Dải Ngân Hà.

Ngữ pháp

If we put ... they would stretch: điều kiện và kết quả tưởng tượng

If we put ... they would stretch ... dùng câu điều kiện loại hai: mệnh đề if có dạng quá khứ đơn, còn mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu. Việc xếp tất cả vi-rút được biến thành một điều kiện tưởng tượng, rồi câu nêu kết quả của thí nghiệm tư duy đó. Put có cùng hình thức ở dạng nguyên mẫu và quá khứ, nhưng ở đây nó giữ chức năng ngữ pháp của dạng quá khứ. Dạng quá khứ này thể hiện khoảng cách với thực tế hiện tại; nó không nói rằng việc xếp đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện loại hai bằng dấu hiệu kết quả chuẩn trong bài: If every household planted one tree, the city ____ become greener.

Xem đáp án

would

Very recently,

2:33

Gần đây,

viruses became even weirder when scientists found a completely new type,

2:34

vi-rút thậm chí còn trở nên kỳ lạ hơn khi các nhà khoa học tìm ra một loại hoàn toàn mới,

giant viruses nicknamed GIRUS.

2:40

vi-rút khổng lồ được đặt biệt danh là GIRUS.

Not only did it break all sorts of records, Ngữ pháp

2:43

Nó không chỉ phá vỡ mọi kỷ lục,

but questioned many assumptions we had about their nature.

2:45

mà còn đặt câu hỏi về nhiều giả định mà chúng ta có về bản chất của chúng.

Ngữ pháp

Not only did ... but questioned: đảo ngữ sau Not only ở đầu câu

Not only trình bày việc phá kỷ lục như kết quả đáng chú ý đầu tiên. But đưa ra một kết quả bổ sung: nó còn làm lung lay những giả định vốn có. Dù chủ ngữ it không được lặp lại trước questioned, ta vẫn hiểu đó là cùng một chủ ngữ it. Vì Not only đứng đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: Not only did it break..., không phải Not only it broke.... Did đã mang dấu hiệu quá khứ nên break giữ nguyên dạng cơ bản. Questioned là một động từ quá khứ riêng trong phần được thêm bằng but.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Not only ở đầu câu để nhấn mạnh hai kết quả?

  1. Not only did the discovery changed the schedule, but it also raised new questions.
  2. Not only did the discovery change the schedule, but it also raised new questions.
  3. Not only the discovery did change the schedule, but it also raised new questions.
Xem đáp án

Not only did the discovery change the schedule, but it also raised new questions.

Giruses even come with their own parasites,

2:49

Girus thậm chí còn đi kèm với ký sinh trùng của riêng chúng,

virophages,

2:52

virophage,

viruses that hunt other viruses,

2:53

vi-rút chuyên săn các vi-rút khác,

which seemingly makes no sense at all. Cụm từ

2:56

điều dường như hoàn toàn vô lý.

Cụm từ

makes no sense at all: đánh giá điều gì đó hoàn toàn phi logic

Ở đây, makes no sense có nghĩa là 'không có lời giải thích hợp lý' hoặc 'không thể hiểu được về mặt logic'. Sense chỉ logic hoặc tính dễ hiểu, không phải thị giác, thính giác hay một giác quan cơ thể khác. At all làm no mạnh hơn. Người nói cho rằng tình huống này hoàn toàn phi logic và không có lý do nào có thể hiểu được. Tùy giọng điệu, cụm từ có thể thể hiện sự bối rối mạnh hoặc lời chỉ trích.

Luyện tập

Trong “The totals are different even though the same numbers were added. That makes no sense at all,” câu cuối có nghĩa là gì?

  1. Kết quả hơi bất ngờ nhưng dễ giải thích.
  2. Kết quả có vẻ hoàn toàn phi logic.
  3. Không thể nhìn thấy hoặc nghe thấy kết quả.
Xem đáp án

Kết quả có vẻ hoàn toàn phi logic.

And since we identified the first one in 2003,

2:58

Và kể từ khi chúng ta xác định được con đầu tiên vào năm 2003,

it seems like these giants are everywhere we look. Ngữ pháp

3:02

có vẻ như những gã khổng lồ này có mặt ở khắp mọi nơi chúng ta nhìn.

Ngữ pháp

Everywhere we look: tìm thấy cùng một thứ ở mọi nơi được xem xét

Everywhere we look có nghĩa là “ở mọi nơi mà chúng ta xem xét hoặc hướng sự chú ý đến”. Có thể hiểu everywhere là “mọi nơi mà”, còn we look mô tả hành động liên tục xem xét những nơi đó. Trong cấu trúc này, look được dùng như nội động từ và everywhere đã nêu địa điểm hoặc hướng, nên không cần at. Trong câu này, cụm từ khái quát từ nhiều quan sát: những sinh vật khổng lồ ấy dường như phân bố rộng khắp. Cụm từ thường thể hiện một xu hướng tổng quát mạnh, chứ không nhất thiết khẳng định rằng mọi nơi có thể có đều đã được kiểm tra theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu “We see the same warning everywhere we look,” everywhere we look có nghĩa là gì?

  1. cùng một cảnh báo xuất hiện ở mọi địa điểm hoặc nguồn được xem xét
  2. cảnh báo chỉ xuất hiện ở một nơi được lựa chọn kỹ
  3. có người đang ra lệnh cho chúng ta nhìn theo mọi hướng
Xem đáp án

cùng một cảnh báo xuất hiện ở mọi địa điểm hoặc nguồn được xem xét

In the oceans,

3:05

Trong đại dương,

in water towers,

3:06

trong các tháp nước,

in the guts of pigs,

3:07

trong ruột lợn,

and the mouths of humans.

3:09

và miệng con người.

And they're even weirder than we thought.

3:11

Và chúng còn kỳ lạ hơn chúng ta nghĩ.

Giruses look funny,

3:14

Girus trông rất buồn cười,

like hairy geometric forms

3:16

giống như những hình học đầy lông

or mini pickles,

3:17

hoặc những quả dưa chuột muối chua nhỏ,

much larger than all viruses we knew before,

3:19

lớn hơn nhiều so với tất cả các vi-rút mà chúng ta biết trước đây,

which explains how they could hide in plain sight for centuries. Thành ngữ

3:21

điều này giải thích làm thế nào chúng có thể ẩn náu ngay trước mắt trong nhiều thế kỷ.

Thành ngữ

Hide in plain sight: nhìn thấy được nhưng không được nhận ra

Hide in plain sight có nghĩa là có thể nhìn thấy hoặc hiện diện công khai nhưng vẫn không được chú ý hay nhận ra. Điểm chính nằm ở sự tương phản: plain sight cho thấy mọi người có thể nhìn thấy, còn hide mô tả việc họ không nhận ra tầm quan trọng hoặc bản chất thật của nó. Ở đây, các virus không nhất thiết chủ động ẩn mình. Các nhà khoa học có thể quan sát chúng nhưng lại phân loại chúng thành một thứ khác. Thành ngữ này cũng dùng được với manh mối, lỗi, đồ vật hoặc danh tính vốn có thể được nhìn thấy nhưng bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “vẫn nhìn thấy được nhưng không được chú ý”: The clue seemed to ____ on the notice board.

Xem đáp án

hide in plain sight

Scientists saw them under their microscopes and just thought they had to be bacteria. Ngữ pháp

3:25

Các nhà khoa học đã nhìn thấy chúng dưới kính hiển vi và chỉ nghĩ rằng chúng hẳn phải là vi khuẩn.

Ngữ pháp

had to be bacteria: suy luận chắc chắn về quá khứ

Trong câu này, had to be bacteria có nghĩa là dựa trên những gì các nhà khoa học nhìn thấy, vi khuẩn dường như là kết luận hợp lý duy nhất. Ở đây, had to diễn tả tính tất yếu logic mạnh, không phải quy tắc hay nghĩa vụ. Cụm từ này trình bày kết luận của các nhà khoa học tại thời điểm đó trong quá khứ của câu chuyện. Nó không có nghĩa là các sinh vật bị ép phải biến thành vi khuẩn.

Luyện tập

Trong câu “Every test matched, so the unknown organisms had to be bacteria,” had to be bacteria có nghĩa là gì?

  1. Bằng chứng khiến vi khuẩn trở thành cách phân loại hợp lý duy nhất.
  2. Các nhà khoa học ra lệnh cho vi khuẩn rời đi.
  3. Các sinh vật bị bắt buộc phải biến thành vi khuẩn.
Xem đáp án

Bằng chứng khiến vi khuẩn trở thành cách phân loại hợp lý duy nhất.

It's like suddenly discovering there are elephant-sized ducks everywhere. Mạch ý

3:29

Giống như đột nhiên phát hiện ra những con vịt to bằng con voi ở khắp mọi nơi.

Mạch ý

It's like ... elephant-sized ducks everywhere: một phép loại suy phóng đại

It's like báo hiệu rằng người nói đang đưa ra một phép loại suy. Elephant-sized ducks là hình ảnh tưởng tượng; câu này không đưa ra khẳng định về động vật có thật. Hình ảnh này biến một sự ngạc nhiên trừu tượng thành điều dễ hình dung: các virus khổng lồ đã bị bỏ sót dù kích thước của chúng dường như nổi bật chẳng khác nào những con vịt khổng lồ xuất hiện ở khắp nơi. Suddenly discovering và everywhere làm nổi bật sự tương phản giữa vẻ hiển nhiên của chúng và khoảng thời gian dài chúng không được chú ý.

Luyện tập

Chức năng chính của câu “It's like suddenly discovering there are elephant-sized ducks everywhere” là gì?

  1. Câu này xác định kích thước chính xác của virus bằng các đơn vị khoa học.
  2. Câu này dùng một phép so sánh tưởng tượng và phóng đại để giúp người nghe dễ hình dung một khám phá đáng ngạc nhiên.
  3. Câu này báo cáo rằng các nhà khoa học đã tìm thấy những con vịt lớn bất thường.
Xem đáp án

Câu này dùng một phép so sánh tưởng tượng và phóng đại để giúp người nghe dễ hình dung một khám phá đáng ngạc nhiên.

Most giruses we've found so far Cụm từ

3:34

Hầu hết các girus mà chúng ta đã tìm thấy cho đến nay

hunt amebae and other single-celled beings.

3:37

săn amip và các sinh vật đơn bào khác.

Cụm từ

so far: giới hạn một nhận định ở thời điểm hiện tại

Trong câu này, so far có nghĩa là “cho đến thời điểm hiện tại”. Cụm từ giới hạn nhận định trong những gì các nhà nghiên cứu đã tìm thấy ở giai đoạn này. Kết luận vẫn còn để ngỏ vì những phát hiện sau này có thể làm nó thay đổi. Far ở đây nói đến điểm đã đạt được theo thời gian hoặc trong quá trình thu thập bằng chứng, chứ không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là “cho đến nay” mà không thêm ý so sánh? The pilot study has gone well ___, but more tests are planned.

  1. from far away
  2. by far
  3. so far
Xem đáp án

so far

When they find a victim,

3:40

Khi chúng tìm thấy một nạn nhân,

they connect with it and use its natural processes to enter the cell.

3:41

chúng kết nối với nó và sử dụng các quá trình tự nhiên của tế bào để xâm nhập vào bên trong.

Like all viruses,

3:46

Giống như tất cả các vi-rút,

their goal is to misappropriate the victim's infrastructure and procreate. Cách dùng từ

3:47

mục tiêu của chúng là chiếm đoạt cơ sở hạ tầng của nạn nhân và sinh sản.

Cách dùng từ

misappropriate the victim's infrastructure: một sự chiếm đoạt mang tính ẩn dụ

Misappropriate có nghĩa là lấy hoặc sử dụng một thứ gì đó khi chưa được phép, thường là vì lợi ích của chính mình. Sắc thái tiêu cực rất quan trọng: câu này mô tả hành động như một sự chiếm đoạt, chứ không phải việc sử dụng thông thường. The victim's infrastructure là phép ẩn dụ chỉ bộ máy, cấu trúc và các quá trình sinh hóa của tế bào chủ. Cách diễn đạt này nhân hóa sinh vật xâm nhập như thể nó đang chiếm hệ thống của một bên khác để có thể sinh sôi.

Luyện tập

Động từ nào chỉ rõ rằng việc một kế toán lấy tiền công ty để chi tiêu cá nhân là trái phép và sai trái?

  1. manage
  2. use
  3. misappropriate
Xem đáp án

misappropriate

Imagine a mouse crawling into your mouth and using your guts and bones and fat tissue to build a mouse factory. Mạch ý

3:52

Hãy tưởng tượng một con chuột chui vào miệng bạn và sử dụng ruột, xương và mô mỡ của bạn để xây dựng một nhà máy sản xuất chuột.

Mạch ý

Imagine a mouse...: xây dựng một thí nghiệm tư duy để giải thích

Imagine mở đầu một cảnh tưởng tượng và yêu cầu người nghe hình dung cảnh đó. Về ngữ pháp, a mouse là tân ngữ của Imagine, còn crawling... và using... là hai mệnh đề -ing song song, bổ sung các hành động của con chuột. Cảnh này không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen về quá trình nhiễm bệnh. Đây là phép so sánh biến một quá trình trừu tượng—một thứ chiếm lấy vật liệu sinh học để tạo ra các bản sao—thành hình ảnh sống động trong tâm trí. Nhờ đó, lời giải thích có thể đưa ra mô hình cụ thể trước rồi mới liên hệ với quá trình thực tế.

Luyện tập

Câu nào mời người nghe bước vào một cảnh tưởng tượng trước phần giải thích một cách rõ ràng nhất?

  1. The city has installed several new traffic lights.
  2. Imagine a city where every traffic light turns red at once.
  3. Every traffic light in the city turned red yesterday.
Xem đáp án

Imagine a city where every traffic light turns red at once.

The girus unloads its attack proteins and genetic material and rearranges the cell from the inside.

3:59

Girus trút xuống các protein tấn công và vật chất di truyền, rồi sắp xếp lại tế bào từ bên trong.

Its structural elements,

4:06

Các yếu tố cấu trúc của nó,

protein production machinery,

4:08

bộ máy sản xuất protein,

and large amounts of mitochondria for energy are changed to become an actual factory called viroplasm.

4:09

và một lượng lớn ty thể cung cấp năng lượng bị thay đổi để trở thành một nhà máy thực sự gọi là viroplasm.

Some giruses even construct a membrane to shield them from the cell's antiviral defenses. Cụm từ

4:16

Một số girus thậm chí còn xây dựng một lớp màng để che chắn chúng khỏi hệ thống phòng thủ chống vi-rút của tế bào.

Cụm từ

shield them from: cấu trúc shield A from B

shield A from B có nghĩa là đặt một rào chắn giữa A và một thứ có hại để B không thể chạm tới hoặc ảnh hưởng đến A. A là người hoặc vật được bảo vệ; from giới thiệu mối nguy hiểm, áp lực hoặc ảnh hưởng không mong muốn. Trong câu này, them là đối tượng được bảo vệ, còn the cell's antiviral defenses là mối đe dọa bị ngăn lại. Lớp màng vật lý khiến shield mang nghĩa đen, nhưng cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Dùng shield A from B để hoàn thành câu: A thick layer of mulch can ____ the cold.

Xem đáp án

shield the seedlings from

Once finished, Ngữ pháp

4:23

Khi hoàn thành,

the viroplasm begins to assemble new giruses using the victim up from the inside until it's filled up. Ghi chú

4:24

viroplasm bắt đầu lắp ráp các girus mới bằng cách sử dụng nạn nhân từ trong ra ngoài cho đến khi nó được lấp đầy.

Ngữ pháp

Once finished dưới dạng mệnh đề once rút gọn

Once finished là mệnh đề thời gian rút gọn, có nghĩa là once it is finished hoặc after it has been completed. Ở đây, finished mang nghĩa bị động: viroplasm là thứ đã được hoàn thành. Cấu trúc này rút gọn once + subject + be + past participle thành once + past participle. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy trong câu này nó phải chỉ rõ viroplasm. Đây là cụm chỉ thời gian, không phải mệnh lệnh yêu cầu hoàn thành việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề once rút gọn mang nghĩa “sau khi áp phích được hoàn thành”: ____, the poster will be displayed in the hall.

Xem đáp án

Once finished

Cụm động từ

use the victim up: cụm động từ tách được use up

Trong using the victim up, use up có nghĩa là tiêu thụ hoàn toàn phần vật chất có thể sử dụng của nạn nhân. Ở đây, victim là tế bào bị nhiễm, còn up bổ sung ý nghĩa hoàn tất hoặc cạn kiệt; nó không diễn tả chuyển động hướng lên. Use up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ hoặc đứng sau tiểu từ: use the supplies up hoặc use up the supplies. Đại từ phải đứng ở giữa: use it up, không phải use up it.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng use up với đại từ it?

  1. We used up it during the trip.
  2. We used it during the trip up.
  3. We used it up during the trip.
Xem đáp án

We used it up during the trip.

Ngữ pháp

until it's filled up: đánh dấu điểm kết thúc của một quá trình

Until giới thiệu điểm kết thúc của một quá trình đang tiếp diễn: hành động phía trước tiếp tục cho đến khi trạng thái trong mệnh đề có until trở thành sự thật; khi đó, quá trình dừng lại hoặc đạt được kết quả. Ở đây, tế bào chủ dần bị tiêu hao từ bên trong cho đến khi chứa đầy các virus mới được lắp ráp. Trong it's filled up, it chỉ tế bào chủ. Be filled up ở đây có nghĩa là trở nên đầy hoàn toàn, không phải là điền thông tin vào biểu mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng until để đánh dấu điểm kết thúc của một quá trình?

  1. Keep pouring water after the bottle is filled up.
  2. Keep pouring water while the bottle is being filled up.
  3. Keep pouring water until the bottle is filled up.
Xem đáp án

Keep pouring water until the bottle is filled up.

Finally,

4:31

Cuối cùng,

the invader usually orders the cell to self-destruct Ngữ pháp

4:31

kẻ xâm lược thường ra lệnh cho tế bào tự hủy diệt

Ngữ pháp

order + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: order the cell to self-destruct

Order + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là ra lệnh hoặc chỉ đạo tân ngữ thực hiện một hành động. Trong orders the cell to self-destruct, the cell là tân ngữ, còn to self-destruct nêu hành động được ra lệnh. Cách diễn đạt này nhân hóa kẻ xâm nhập: virus không nói hay có ý thức ra lệnh, nhưng nó kiểm soát các quá trình của tế bào. Self-destruct có nghĩa là tự phá hủy; order ở đây không có nghĩa là đặt mua hàng hoặc sắp xếp mọi thứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng order + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để diễn tả một mệnh lệnh mạnh?

  1. The officer ordered the visitors leaving the building.
  2. The officer ordered the visitors to leave the building.
  3. The officer ordered to the visitors leave the building.
Xem đáp án

The officer ordered the visitors to leave the building.

and releases new giruses to look for new prey.

4:35

và giải phóng các girus mới để tìm kiếm con mồi mới.

But what makes giruses special is not their modus operandi or their size even, Ngữ pháp

4:39

Nhưng điều làm cho girus trở nên đặc biệt không phải là phương thức hoạt động hay thậm chí là kích thước của chúng,

it's that they are much more complex than thought possible for a virus.

4:44

mà là chúng phức tạp hơn nhiều so với những gì người ta từng nghĩ là có thể đối với một vi-rút.

Ngữ pháp

What makes X special is not A; it's B: điều làm X đặc biệt không phải A mà là B

Mệnh đề mở đầu bằng what hoạt động như một danh từ: what makes giruses special có nghĩa là điều làm cho virus khổng lồ trở nên đặc biệt. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của is, vì vậy what không mở đầu một câu hỏi riêng. Cấu trúc what makes X special is not A; it's B trước tiên loại bỏ lời giải thích A mà người nghe có thể dự đoán, rồi đưa lời giải thích B thực sự vào trọng tâm. Ở đây, cách thức hoạt động và kích thước được gạt sang một bên, còn mức độ phức tạp vượt ngoài dự đoán được trình bày là đặc điểm quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh loại bỏ lý do được dự đoán và làm nổi bật lý do thực sự: ____ this battery special is not its low price; ____ how long it lasts.

Xem đáp án

What makes · it's

Your cells have around 20,000 genes.

4:49

Tế bào của bạn có khoảng 20.000 gen.

A typical bacterium has a few thousand genes.

4:52

Một vi khuẩn điển hình có vài nghìn gen.

The coronavirus has around 15,

4:55

Vi-rút corona có khoảng 15,

HIV or the flu around 10.

4:58

HIV hoặc cúm có khoảng 10.

The number of genes alone is certainly not everything. Cụm từ

5:00

Tất nhiên số lượng gen đơn thuần không phải là tất cả.

Cụm từ

X alone is certainly not everything: Chỉ riêng X chắc chắn không nói lên tất cả

Ở đây, alone nhấn vào The number of genes và có nghĩa là yếu tố này được xem xét riêng lẻ hoặc được dùng làm thước đo duy nhất. Nó không miêu tả con số là “cô đơn”. Not everything có nghĩa là yếu tố này có thể quan trọng, nhưng tự nó không thể giúp đưa ra một đánh giá đầy đủ. Certainly làm tăng mức độ chắc chắn của người nói: rõ ràng số lượng gen không phải là toàn bộ câu chuyện.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thước đo có thể quan trọng nhưng tự nó vẫn chưa đủ?

  1. Test scores alone are not everything when choosing a candidate.
  2. Test scores are the only thing that matters when choosing a candidate.
  3. Test scores tell us nothing about a candidate.
Xem đáp án

Test scores alone are not everything when choosing a candidate.

The tomato,

5:03

Quả cà chua,

for example,

5:04

chẳng hạn,

has 35,000 genes.

5:05

có 35.000 gen.

But generally,

5:07

Nhưng nhìn chung,

we think of life as a complex system. Cụm từ

5:08

chúng ta coi sự sống là một hệ thống phức tạp.

Cụm từ

think of A as B: xem A như B

Mẫu think of A as B có nghĩa là hiểu, mô tả hoặc phân loại A trong đầu như B. Ở đây, life là A và a complex system là B, vì vậy câu này thiết lập một cách phân tích sự sống; nó không chỉ nói rằng người nói chợt nghĩ đến sự sống. Phần sau as nêu loại, vai trò hoặc cách mô tả được gán cho A. Có thể dùng lại mẫu này khi muốn nói rõ khuôn khổ được dùng để nhìn nhận một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu think of A as B: Many young people ____ a phone ____ an everyday tool.

Xem đáp án

think of · as

So below a certain complexity level,

5:10

Vậy dưới một mức độ phức tạp nhất định,

something may be closer to dead material rather than a living organism. Ngữ pháp

5:13

một thứ gì đó có thể gần với vật chất chết hơn là một sinh vật sống.

Ngữ pháp

closer to A rather than B: gần A hơn là B

Trong câu này, closer to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó đặt một thứ lên thang đo giữa hai loại, chứ không nói về khoảng cách vật lý ngắn hơn. Người nói cho rằng dưới một mức độ phức tạp nhất định, thứ đó phù hợp với loại dead material hơn là living organism. Rather than đánh dấu B là cách phân loại bị loại bỏ hoặc ít phù hợp hơn. Cách diễn đạt này giúp mô tả một trường hợp ở ranh giới mà không coi hai loại là một lựa chọn tuyệt đối, chỉ có thể là bên này hoặc bên kia.

Luyện tập

Câu nào dùng closer to A rather than B để phân loại một cách trừu tượng, chứ không mô tả khoảng cách vật lý?

  1. The chair is closer to the desk rather than the door.
  2. The writer chose a friendly note rather than a formal notice.
  3. In tone, the email is closer to a friendly note rather than a formal notice.
Xem đáp án

In tone, the email is closer to a friendly note rather than a formal notice.

But giruses can have hundreds or even thousands of genes,

5:17

Nhưng girus có thể có hàng trăm hoặc thậm chí hàng ngàn gen,

blurring the line between living and dead things.

5:21

làm mờ ranh giới giữa vật sống và vật chết.

And it's not just the numbers that are special, Ngữ pháp

5:25

Và không chỉ những con số mới đặc biệt,

but also what these genes do.

5:27

mà còn là những gì các gen này làm.

Ngữ pháp

not just ... but also ... để bổ sung một khía cạnh thứ hai

Cấu trúc not just A, but also B mở rộng một nhận định: A quan trọng và B bổ sung thêm một khía cạnh quan trọng khác. Ở đây, trọng tâm chuyển từ số lượng gen sang chức năng của chúng; but also củng cố lập luận chứ không phủ nhận ý thứ nhất. A và B có thể có hình thức ngữ pháp khác nhau như trong câu này, nhưng chúng phải là những phần có thể đặt song song trong cùng một nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ tạo thành cấu trúc not just ... but also ...: The course teaches not just grammar, ____ clear writing.

Xem đáp án

but also

We used to think of viral genes as the simplest of instructions, Ngữ pháp

5:30

Chúng ta từng coi các gen của vi-rút là những chỉ thị đơn giản nhất,

Ngữ pháp

used to think of ... as ... để diễn tả quan điểm trước đây

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một trạng thái hoặc việc lặp lại trong quá khứ và thường hàm ý rằng điều đó không còn tiếp diễn. Trong used to think, think giữ nguyên dạng cơ bản, và cách diễn đạt này cho thấy quan điểm trước đây đã thay đổi. Think of A as B có nghĩa là xem hoặc hiểu A là B. Khi kết hợp, used to think of viral genes as ... trình bày phần mô tả theo sau như một quan điểm cũ, qua đó chuẩn bị cho sự đối lập với bằng chứng mới hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết trước đây Leo xem ca đêm là không thể chịu nổi, nhưng hiện giờ có thể anh ấy không còn nghĩ vậy?

  1. Leo got used to working night shifts.
  2. Leo is used to working night shifts.
  3. Leo used to think of night shifts as unbearable.
Xem đáp án

Leo used to think of night shifts as unbearable.

just enough to overcome the defense of their victims and make new viruses. Ngữ pháp

5:34

chỉ đủ để vượt qua hàng rào phòng thủ của nạn nhân và tạo ra vi-rút mới.

Ngữ pháp

just enough to overcome: vừa chạm ngưỡng tối thiểu

Just enough to + động từ nguyên mẫu diễn tả một lượng hoặc mức độ vừa chạm ngưỡng tối thiểu cần thiết để thực hiện hành động. Trong câu này, đối tượng được mô tả nhưng bị lược đi là các gen hoặc chỉ dẫn của vi-rút: chúng chỉ cung cấp đủ thông tin hoặc khả năng để vượt qua hệ thống phòng vệ của nạn nhân và tạo ra vi-rút mới. Ở đây, just bổ nghĩa cho enough và có nghĩa là “vừa đúng” hoặc “chỉ”, không phải “vừa mới” về thời gian. Cấu trúc này thường hàm ý rằng hầu như không có phần dư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ có nghĩa là “chỉ có lượng tối thiểu cần thiết”: We packed ____ finish the emergency repair, with no supplies left over.

Xem đáp án

just enough to

But many girus genes are completely unique,

5:39

Nhưng nhiều gen girus hoàn toàn độc đáo,

basically mystery genes.

5:42

về cơ bản là những gen bí ẩn.

Even more confusing,

5:44

Thậm chí còn khó hiểu hơn,

a huge selection of their genes that are actually hallmarks of living things, Cụm từ

5:46

một lượng lớn các gen của chúng thực sự là đặc điểm nổi bật của sinh vật sống,

Cụm từ

hallmarks of living things: những đặc trưng tiêu biểu của sự sống

A hallmark of X là một đặc điểm thể hiện rõ X hoặc giúp nhận diện X. Ở đây, hallmarks of living things có nghĩa là các gen này liên quan đến những chức năng thường được xem là đặc trưng của sự sống, chẳng hạn như sử dụng chất dinh dưỡng, xử lý năng lượng hoặc duy trì tế bào. Hallmark ở đây không phải là một dấu hiệu vật lý. Từ này thường xuất hiện trong văn viết phân tích khi một đặc điểm có tính đại diện cao, chứ không chỉ đơn thuần tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “một đặc điểm có tính xác định của”: Careful source checking is a ____ responsible journalism.

Xem đáp án

hallmark of

genes that regulate nutrient intake,

5:51

những gen điều chỉnh lượng dinh dưỡng hấp thụ,

energy production,

5:53

sản xuất năng lượng,

light harvesting,

5:55

thu nhận ánh sáng,

replication,

5:56

sao chép,

or are just necessary to keep cells alive.

5:57

hoặc chỉ đơn giản là cần thiết để giữ cho tế bào sống sót.

Some recent studies have even suggested that some giruses with very complex genomes

6:00

Một số nghiên cứu gần đây thậm chí còn cho thấy rằng một số girus có bộ gen rất phức tạp

may be able to maintain a basic level of metabolism on their own, Cụm từ

6:04

có thể tự duy trì một mức độ trao đổi chất cơ bản,

Cụm từ

on their own: hành động một cách độc lập

Ở đây, on their own có nghĩa là “một cách độc lập” hoặc “không dựa vào sự trợ giúp bên ngoài”. Cụm này bổ nghĩa cho maintain: các nghiên cứu cho rằng những virus phức tạp này có thể tự duy trì mức trao đổi chất cơ bản. Cụm từ này có chức năng trạng ngữ chứ không chỉ sự sở hữu. Their quay lại chỉ các virus, còn own nhấn mạnh rằng khả năng đó đến từ chính các virus này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của on one's own: After two weeks of training, the new employees could handle the morning shift ____.

Xem đáp án

on their own

which if true, Ngữ pháp

6:08

điều mà nếu là thật,

will shake up what we thought of viruses even more. Cụm động từ

6:09

sẽ làm chấn động thêm những gì chúng ta từng nghĩ về vi-rút.

Ngữ pháp

which, if true, ...: nếu nhận định trước đó là đúng

Trong câu này, which chỉ toàn bộ nhận định đứng trước: một số virus phức tạp có thể tự duy trì quá trình trao đổi chất cơ bản. Cụm if true có nghĩa là “nếu nhận định đó đúng”, vì vậy người nói đang bàn về một hệ quả có thể xảy ra mà không trình bày nhận định đó như một sự thật đã được chứng minh. Đây là mệnh đề điều kiện rút gọn được chèn vào trong mệnh đề quan hệ. Dạng đầy đủ hơn là which, if it is true, will shake up what we thought of viruses even more. Trong văn viết cẩn thận, điều kiện chen giữa thường được ngăn bằng dấu phẩy: which, if true, + hệ quả.

Luyện tập

Một báo cáo cho rằng vật liệu mới có thể lưu trữ lượng năng lượng gấp đôi. Phần tiếp nối nào giữ nhận định này ở trạng thái chưa xác nhận nhưng vẫn nêu hệ quả có thể có?

  1. which, if true, could change how batteries are designed.
  2. which is true and could change how batteries are designed.
  3. which, even if true, would not affect battery design.
Xem đáp án

which, if true, could change how batteries are designed.

Cụm động từ

shake up: tác động mạnh đến những ý tưởng đã có

Trong câu này, shake up là một cụm động từ có nghĩa là tác động mạnh và định hình lại một cách suy nghĩ đã được thiết lập. Nhận định này sẽ khiến mọi người xem xét lại điều họ từng tin về virus; không có vật gì đang bị lắc theo nghĩa vật lý. Cụm từ này cho thấy sự thay đổi gây bất ngờ và có ảnh hưởng lớn, chứ không phải một điều chỉnh nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng shake up với nghĩa “tác động mạnh và định hình lại”?

  1. Please shake the bottle before opening it.
  2. The new discovery could shake up our understanding of memory.
  3. She finally shook off her cold.
Xem đáp án

The new discovery could shake up our understanding of memory.

We still don't know anything for sure,

6:13

Chúng ta vẫn chưa biết chắc chắn điều gì,

but one idea about girus genes is that they might fundamentally alter the physiology and evolution of their victims

6:15

nhưng một ý tưởng về các gen girus là chúng có thể làm thay đổi căn bản sinh lý học và sự tiến hóa của nạn nhân

by integrating their own genomes and merging with them into chimeric organisms. Ngữ pháp

6:22

bằng cách tích hợp bộ gen của chính chúng và hợp nhất với chúng thành các sinh vật chimer (lai tạo).

Ngữ pháp

by integrating ... and merging ...: giải thích một cơ chế

Ở đây, by giới thiệu cơ chế có thể tạo ra kết quả đã nêu trước đó: làm thay đổi sinh lý và quá trình tiến hóa của các vật chủ bị tác động. Trong cách dùng này, by có nghĩa là “thông qua hành động”, không phải “trước một thời hạn”. Integrating và merging là hai dạng -ing song song cùng phụ thuộc vào by. Their own chỉ các girus, còn them chỉ các nạn nhân hoặc vật chủ; hai hành động cùng mô tả cơ chế được đề xuất có thể tạo ra các sinh vật khảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của install và replace: The lab improved accuracy ____ a new sensor and ____ the old software.

Xem đáp án

by installing · replacing

Or the other way. around,

6:28

Hoặc ngược lại,

take some host genes with them,

6:29

mang theo một số gen của vật chủ,

and be changed themselves.

6:32

và tự thay đổi chính mình.

For billions of years,

6:35

Trong hàng tỷ năm,

giruses may have been existing alongside and infecting cells,

6:36

girus có thể đã tồn tại cùng và lây nhiễm cho các tế bào,

exerting an unseen influence on the development of life. Cụm từ

6:40

gây ra một ảnh hưởng vô hình đến sự phát triển của sự sống.

Cụm từ

exerting an unseen influence on: cụm từ trang trọng để diễn đạt sự tác động

“Exert an influence on something” có nghĩa là khiến một tác động thực sự ảnh hưởng đến một đối tượng. So với việc chỉ nói rằng một ảnh hưởng tồn tại, exert thể hiện nguyên nhân đang thực sự tác động lên đối tượng bị ảnh hưởng. “Unseen” nói rằng không thể trực tiếp nhìn thấy ảnh hưởng đó, chứ không phải nó không tạo ra kết quả. Ở đây, “exerting an unseen influence on the development of life” là một mệnh đề -ing bổ sung tác động dài hạn có thể có của những hành động trước đó. Tân ngữ sau “on” là đối tượng chịu ảnh hưởng: “the development of life”.

Luyện tập

Các nhà nghiên cứu muốn nhấn mạnh rằng giấc ngủ chủ động định hình trí nhớ. Cách điền nào phù hợp nhất với ý này trong văn phong trang trọng? “Sleep can ___ memory formation.”

  1. exert a strong influence on
  2. have a strong influence on
  3. do a strong influence on
  4. make a strong influence on
Xem đáp án

exert a strong influence on

Not just as a parasite, Mạch ý

6:43

Không chỉ như một ký sinh trùng,

but jerking evolution in different directions by mixing genes around in all directions.

6:45

mà còn kéo sự tiến hóa theo những hướng khác nhau bằng cách xáo trộn các gen theo mọi hướng.

Mạch ý

Not just as a parasite, but ...: thay khung nhìn hạn hẹp bằng cách giải thích rộng hơn

Mẫu “not just X, but Y” trước hết nêu một cách mô tả hạn hẹp, rồi thay thế hoặc mở rộng nó bằng điểm quan trọng hơn. Ở đây, “as a parasite” là khung nhìn hạn hẹp; phần sau but thể hiện vi-rút như những lực có thể chuyển hướng quá trình tiến hóa bằng cách di chuyển gen. Cách diễn đạt này là phần tiếp nối tỉnh lược của câu trước, nên mệnh đề chính đầy đủ được hiểu từ ngữ cảnh thay vì lặp lại. “Jerking evolution in different directions” là một ẩn dụ mạnh về việc đẩy sự thay đổi tiến hóa sang những con đường khác nhau, chứ không nói rằng tiến hóa có ý định hoặc có thể bị kiểm soát hoàn toàn ngay lập tức.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “not just X, but Y” để thay một cách mô tả hạn hẹp bằng một cách mô tả rộng hơn và quan trọng hơn?

  1. Not just the new library has books, but it is near the park.
  2. The new library is not just a place for books, but a hub where neighbors learn together.
  3. The new library is just not a place for books, but a hub where neighbors learn together.
  4. The new library is a place for not just books, but neighbors learn together.
Xem đáp án

The new library is not just a place for books, but a hub where neighbors learn together.

Which brings us to another unique thing about them, Mạch ý

6:51

Điều này đưa chúng ta đến một điều độc đáo khác về chúng,

virophages,

6:54

virophage,

the viruses hunting giruses.

6:55

vi-rút săn lùng girus.

Mạch ý

brings us to: chuyển sang ý tiếp theo

Trong “Which brings us to another unique thing about them”, “brings us to” kết nối phần thảo luận trước với chủ đề liên quan tiếp theo. Cụm này có nghĩa là “dẫn cuộc thảo luận đến”, chứ không phải đưa ai đó đến một địa điểm theo nghĩa đen. Mẫu đầy đủ “Which brings us to + chủ đề/câu hỏi” biến toàn bộ ý trước đó thành lý do để giới thiệu nội dung tiếp theo. “Which” chỉ trở lại ý đó, nên sự chuyển tiếp có tính liên kết thay vì đột ngột.

Luyện tập

Chọn phương án tạo ra sự chuyển ý tự nhiên và có liên kết logic: “We have reviewed the causes, which ___ the final question: what can we do next?”

  1. brings to us
  2. brings us to
  3. brings us at
Xem đáp án

brings us to

The concept itself is a bit mind-boggling.

6:57

Bản thân khái niệm này hơi khó tin.

How can a thing that might be dead

7:00

Làm sao một thứ có thể đã chết

hunt another thing that might be dead too?

7:01

lại săn lùng một thứ khác cũng có thể đã chết?

Let's look at one of them.

7:04

Hãy nhìn vào một trong số chúng.

The virophage Sputnik is hunting a girus called Mamavirus that itself is hunting amebae.

7:06

Virophage Sputnik đang săn lùng một girus tên là Mamavirus mà bản thân nó đang săn lùng amip.

Sputnik is a tiny minimalistic virus that doesn't even have the genes and tools to replicate itself.

7:13

Sputnik là một vi-rút tối giản nhỏ bé, thậm chí không có gen và công cụ để tự sao chép.

What it does have is the ability to hijack the viroplasm factories of Mamaviruses. Ngữ pháp

7:19

Thứ nó có là khả năng tấn công các nhà máy viroplasm của Mamavirus.

Ngữ pháp

What it does have is: nhấn mạnh sự tương phản tích cực

Trong “What it does have is the ability...”, mệnh đề what chuyển sự chú ý từ những khả năng mà Sputnik còn thiếu sang một khả năng mà nó thực sự có. Cấu trúc này hướng người nghe tập trung vào thông tin sau “is”. “Does” là trợ động từ nhấn mạnh đi cùng “have”; nó không diễn tả một hành động riêng. Vì “does” đã mang dấu hiệu của thì hiện tại, “have” giữ nguyên dạng cơ bản: dùng “does have”, không dùng “does has”.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng toàn bộ cấu trúc tương phản đã học ở trên: “The cabin has no internet. ____ a quiet place to work.”

Xem đáp án

What it does have is

So virophages need their victim, Ngữ pháp

7:25

Vì vậy, virophage cần nạn nhân của chúng,

the girus,

7:27

girus,

to infect their victim,

7:28

lây nhiễm cho nạn nhân của nó,

an ameba,

7:29

một con amip,

first,

7:30

trước,

and then they can parasitize it.

7:31

rồi chúng mới có thể ký sinh trên đó.

Ngữ pháp

need A to do B first, and then... để tạo chuỗi điều kiện tiên quyết

Mẫu need A to do B có nghĩa là A phải thực hiện B thì kế hoạch của chủ ngữ mới tiến hành được. Ở đây, virophage cần girus lây nhiễm cho một amip trước. Cụm danh từ sau need cũng là chủ ngữ được hiểu ngầm của infect. first ... and then ... đánh dấu một trình tự bắt buộc: girus lây nhiễm cho amip trước khi virophage có thể ký sinh trên hệ thống girus/viroplasm đã nhiễm. Hai từ victim chỉ hai đối tượng khác nhau, còn it ở cuối câu quay lại chỉ hệ thống girus/viroplasm đã nhiễm, không phải amip.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng mẫu mục tiêu để cho biết bạn phải xác minh email trước khi ứng dụng có thể kích hoạt tài khoản.

  1. The app needs you to activate your account first, and then it can verify your email.
  2. The app needs you to verify your email first, and then it can activate your account.
  3. The app needs to verify your email and activate your account at the same time.
Xem đáp án

The app needs you to verify your email first, and then it can activate your account.

A Mamavirus viroplasm infected by Sputnik can only produce very few new giruses,

7:33

Một viroplasm của Mamavirus bị nhiễm Sputnik chỉ có thể tạo ra rất ít girus mới,

and among these, many are deformed and broken, Mạch ý

7:39

và trong số đó, nhiều con bị biến dạng và hỏng hóc,

unable to infect further cells. Ngữ pháp

7:42

không thể lây nhiễm thêm tế bào nào.

Mạch ý

among these để liên kết toàn bộ tập hợp với một tập hợp con

Among these quay lại chỉ new giruses đã được nhắc đến trước đó. Cụm này có nghĩa là trong nhóm này, vì vậy many chọn ra một tập hợp con của các girus đó; nó không giới thiệu một nhóm mới. Ở đầu mệnh đề, among these đặt ra phạm vi trước thông tin mới many are deformed and broken. Cách chuyển từ toàn bộ tập hợp sang một phần của tập hợp giúp người đọc theo dõi lời giải thích. Between these thường tập trung vào mối quan hệ hoặc sự lựa chọn giữa các đối tượng riêng biệt, nên không có cùng chức năng ở đây.

Luyện tập

Đọc đoạn tiếng Anh sau: The library added twenty new books. Among these, six are graphic novels. These chỉ điều gì?

  1. hai mươi cuốn sách mới
  2. thư viện
  3. sáu cuốn truyện tranh dài
Xem đáp án

hai mươi cuốn sách mới

Ngữ pháp

“unable to infect further cells” dưới dạng cụm tính từ bổ sung

Trong câu này, unable to infect further cells là một cụm tính từ bổ sung mô tả many of the new giruses. Chủ thể được hiểu ngầm là many: những hạt virus biến dạng và hư hỏng đó không thể tiếp tục quá trình lây nhiễm. Đặt cụm này sau dấu phẩy giúp bổ sung kết quả hoặc giới hạn mà không cần bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh khác. Ở đây, further cells có nghĩa là những tế bào bổ sung có thể bị lây nhiễm tiếp theo, chứ không phải các tế bào ở xa hơn về mặt khoảng cách. Mẫu có thể áp dụng là một danh từ hoặc chủ ngữ rõ ràng + dấu phẩy + unable to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc tính từ gồm hai từ có nghĩa là “không thể”: The injured goalkeeper stayed on the bench, ____ continue the match.

Xem đáp án

unable to

Instead, Mạch ý

7:45

Thay vào đó,

it makes loads of new Sputnik virophages.

7:46

nó tạo ra rất nhiều virophage Sputnik mới.

Mạch ý

“Instead,” để giới thiệu kết quả thay thế

Instead là trạng từ câu chuyển hướng người đọc từ một kết quả được mong đợi hoặc đã được nhắc đến sang kết quả thay thế thực sự xảy ra. Ở đây, kết quả được mong đợi là tạo ra nhiều girus mới; câu tiếp theo cho biết viroplasm bị xâm nhiễm tạo ra nhiều virophage Sputnik để thay thế. Ở đầu câu, Instead, đánh dấu rõ sự chuyển đổi này và thường có dấu phẩy theo sau. Nó không chỉ báo hiệu sự khác biệt mà còn trình bày kết quả thứ hai như một phương án thay thế cho kết quả thứ nhất.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày hành động thứ hai như sự thay thế cho kế hoạch: We planned to eat in the park. ____ we moved lunch indoors when it began to rain.

  1. Instead,
  2. Therefore,
  3. However,
Xem đáp án

Instead,

Other virophages are even more subtle.

7:49

Các virophage khác thậm chí còn tinh vi hơn.

When they infect a viroplasm,

7:52

Khi chúng lây nhiễm vào một viroplasm,

they just integrate their genetic code into the newly produced giruses, Cụm từ

7:54

chúng chỉ tích hợp mã di truyền của mình vào các girus mới được sản xuất,

Cụm từ

integrate A into B: tích hợp A vào B

Trong cấu trúc integrate A into B, A là thành phần được thêm vào, còn B là hệ thống hoặc tổng thể lớn hơn tiếp nhận A. Trong câu này, their genetic code là A và the newly produced giruses là B. Cấu trúc này có nghĩa là biến A thành một phần của B để A hoạt động trong tổng thể đó. Giới từ into thể hiện hướng, vì vậy việc đổi chỗ A và B sẽ làm thay đổi ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu integrate A into B: The school plans to ____ digital safety lessons ____ its science course.

Xem đáp án

integrate · into

like sleeper agents. Thành ngữ

7:58

giống như những điệp viên nằm vùng.

Thành ngữ

like sleeper agents: phép ẩn dụ về sự kích hoạt bị trì hoãn

Điệp viên nằm vùng là những người che giấu thân phận và chưa hành động cho đến khi được giao nhiệm vụ. Câu này dùng họ làm hình ảnh so sánh: mã di truyền được chèn vào vẫn ẩn bên trong các virus mới thay vì gây tác động ngay lập tức. Phép so sánh nhấn mạnh sự kích hoạt bị trì hoãn. Nó không nói về điệp viên con người hay việc ngủ theo nghĩa đen, mà giúp người nghe hình dung một thứ được cài vào từ bây giờ và sẽ tạo ra tác động sau đó.

Luyện tập

Trong câu này, like sleeper agents gợi ý điều gì về mã di truyền?

  1. Nó được những điệp viên con người thật sự mang theo.
  2. Nó vẫn ẩn và không hoạt động cho đến khi một sự kiện về sau kích hoạt tác động của nó.
  3. Nó lập tức giành quyền kiểm soát ngay khi đi vào viroplasm.
Xem đáp án

Nó vẫn ẩn và không hoạt động cho đến khi một sự kiện về sau kích hoạt tác động của nó.

The next time one of these infiltrated giruses successfully infects a Ngữ pháp

8:00

Lần tiếp theo khi một trong những girus bị xâm nhập này lây nhiễm thành công vào

cell, it produces mostly virophages instead of giruses. Ngữ pháp

8:04

một tế bào, nó sẽ chủ yếu tạo ra virophage thay vì girus.

Ngữ pháp

The next time + một mệnh đề hoàn chỉnh

The next time trực tiếp mở đầu một mệnh đề thời gian hoàn chỉnh, như one ... infects a cell. Cụm này có nghĩa là “khi việc này xảy ra vào lần kế tiếp” và xác định thời điểm của kết quả trong mệnh đề chính. Vì the next time đã đóng vai trò kết nối thời gian, mệnh đề theo sau nó không cần thêm when.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên có nghĩa là “khi chuông báo động vang lên vào lần kế tiếp”.

  1. The next time when the alarm rings, leave the building calmly.
  2. The next time the alarm will ring, leave the building calmly.
  3. The next time the alarm rings, leave the building calmly.
Xem đáp án

The next time the alarm rings, leave the building calmly.

Ngữ pháp

mostly A instead of B: chủ yếu là A thay vì B

Instead of giới thiệu thứ bị thay thế hoặc không được tạo ra: giruses. Kết quả thực tế đứng trước cụm này: mostly virophages. Mostly chỉ giới hạn kết quả thực tế, nghĩa là virophage chiếm phần lớn sản phẩm nhưng không nhất thiết là toàn bộ. Mostly không bổ nghĩa cho giruses.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhãn đã được làm ra để thay thế cho biên lai?

  1. The printer made labels instead of receipts.
  2. The printer made labels before receipts.
  3. The printer made labels in addition to receipts.
Xem đáp án

The printer made labels instead of receipts.

Giruses are not completely defenseless, Ý định

8:09

Tuy nhiên, girus không hoàn toàn không có khả năng phòng vệ.

though.

8:11

Dù vậy.

Ý định

tuy vậy, không hoàn toàn không có khả năng tự vệ

Not completely defenseless là phủ định một phần: các virus khổng lồ thật sự có một số cơ chế phòng vệ, dù những cơ chế đó có thể hạn chế. Cụm này bác bỏ kết luận tuyệt đối rằng chúng hoàn toàn không được bảo vệ. Though ở cuối câu tạo sắc thái nhượng bộ mang tính hội thoại. Nó liên hệ lại ấn tượng trước đó rằng chúng dễ bị tổn thương và đưa ra phát biểu hiện tại như một điều chỉnh hoặc ý đối lập.

Luyện tập

Dùng cấu trúc not completely ... though để làm dịu kết luận tiêu cực: The old laptop is ____ useless, ____.

Xem đáp án

not completely · though

A few years ago,

8:12

Vài năm trước,

the world was in awe when scientists discovered CRISPR, Cụm từ

8:13

thế giới đã kinh ngạc khi các nhà khoa học khám phá ra CRISPR,

Cụm từ

vô cùng thán phục và kính nể

In awe có nghĩa là cảm thấy vô cùng kinh ngạc cùng với sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ. Trong câu này, khám phá đó khiến mọi người xem CRISPR là điều phi thường, chứ không chỉ là điều bất ngờ. Cụm này thường theo sau be, như trong be in awe, và có thể đi cùng of + người hoặc vật: in awe of the discovery.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất nếu những người đi bộ đường dài cảm thấy vô cùng kinh ngạc và tôn trọng? The hikers were ___ when they saw the enormous waterfall.

  1. surprised
  2. amazed
  3. in awe
Xem đáp án

in awe

a bacteria defense system against viruses.

8:17

một hệ thống phòng thủ của vi khuẩn chống lại vi-rút.

It turns out some giruses have a system that might be similar,

8:20

Hóa ra một số girus có một hệ thống có thể tương tự,

a sort of girus immune system against virophages. Cụm từ

8:24

một loại hệ thống miễn dịch girus chống lại virophage.

Cụm từ

a sort of như một cách gọi gần đúng

Ở đây, a sort of đưa ra một cách gọi gần đúng: có thể hiểu hệ thống này là thứ giống với hệ miễn dịch, nhưng không khẳng định rằng nó thuộc đúng cùng một nhóm sinh học với hệ miễn dịch tế bào. Dùng a sort of + cụm danh từ khi một sự vật chưa quen thuộc được giải thích rõ nhất bằng cách so sánh với một loại quen thuộc hơn, đồng thời vẫn giữ sự thận trọng trong phép so sánh.

Luyện tập

a sort of biểu thị điều gì trong câu này?

  1. Hệ thống này được phân loại chính thức và chính xác là một hệ miễn dịch.
  2. Hệ thống này sắp xếp các hệ miễn dịch theo thứ tự.
  3. Hệ thống này được so sánh với hệ miễn dịch, nhưng cách gọi chỉ mang tính gần đúng.
Xem đáp án

Hệ thống này được so sánh với hệ miễn dịch, nhưng cách gọi chỉ mang tính gần đúng.

In turn, Mạch ý

8:28

Ngược lại,

virophages can also be used as an anti-girus defense mechanism by living cells. Ngữ pháp

8:29

virophage cũng có thể được tế bào sống sử dụng như một cơ chế phòng vệ chống lại girus.

Mạch ý

In turn, cho bước có liên kết tiếp theo

In turn, nối câu này với mối quan hệ trước đó và chuyển đổi vai trò: sau khi cơ chế phòng vệ của một phía được mô tả, virophage giờ được trình bày như công cụ mà tế bào sống có thể dùng để chống lại virus khổng lồ. Cụm này đánh dấu bước tương ứng tiếp theo, chứ không chỉ là sự việc xảy ra sau về mặt thời gian. Dùng In turn, ở đầu câu khi một phát biểu mới đưa ra hệ quả, tác động hoặc vai trò tương ứng có liên kết trong một chuỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để đánh dấu tác động có liên kết tiếp theo: Better roads reduce travel time. ____, faster travel can help local businesses.

Xem đáp án

In turn

Ngữ pháp

be used as A by B: được dùng làm A bởi B

Trong cấu trúc bị động be used as A by B, A nêu vai trò hoặc chức năng được gán cho một thứ, còn B nêu người hoặc thực thể sử dụng thứ đó. Trong câu này, virophage là công cụ, cơ chế phòng vệ chống girus là chức năng của chúng và tế bào sống là bên sử dụng. Trật tự này giúp lời giải thích kỹ thuật giữ công cụ làm chủ đề, đồng thời bổ sung cả chức năng lẫn tác nhân sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc bị động be used as A by B: This thermal camera can ____ a night-vision tool ____ rescue teams.

Xem đáp án

be used as · by

Some protists have been found that integrated the genetic code of virophages into their genome and kept it.

8:34

Người ta đã tìm thấy một số sinh vật nguyên sinh tích hợp mã di truyền của virophage vào bộ gen của chúng và giữ nó.

When the protists were infected by giruses,

8:41

Khi các sinh vật nguyên sinh bị girus lây nhiễm,

they used the code to create virophages themselves to take over the girus factories.

8:44

chúng sử dụng mã để tự tạo ra virophage nhằm chiếm lấy các nhà máy girus.

In the end,

8:50

Cuối cùng,

the protist would still be killed by the girus infection,

8:51

sinh vật nguyên sinh vẫn sẽ bị giết chết bởi nhiễm trùng girus,

but instead of releasing giruses to kill its buddies, Ngữ pháp

8:54

nhưng thay vì giải phóng girus để giết bạn bè của mình,

it released virophages to hunt them.

8:57

nó giải phóng virophage để săn lùng chúng.

Ngữ pháp

but instead of releasing ... it released ...: thay vì phóng thích..., nó đã phóng thích...

But nối câu này với kết quả không thay đổi đã nêu trước đó, còn instead of + -ing đánh dấu hành động được dự đoán hoặc thường xảy ra nhưng thực tế không xảy ra. Mệnh đề chính theo sau nêu hành động thay thế thực sự diễn ra. Ở đây, việc phóng thích girus được thay bằng việc phóng thích virophage. Mẫu này hữu ích khi tình hình chung có thể vẫn như cũ nhưng một hành động, phương pháp hoặc hệ quả quan trọng đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành bằng instead of cộng với dạng -ing của send: ____ the draft, Nora saved it for later.

Xem đáp án

Instead of sending

The amazing thing about everything we've told you in this video is that we're still very much at the beginning. Thành ngữ

9:00

Điều đáng kinh ngạc về mọi thứ chúng tôi đã kể cho bạn trong video này là chúng ta vẫn đang ở những bước khởi đầu.

Thành ngữ

very much at the beginning: vẫn ở giai đoạn ban đầu

Trong câu này, at the beginning được dùng theo nghĩa bóng: lĩnh vực nghiên cứu vẫn đang ở giai đoạn đầu và còn nhiều điều cần khám phá. Cụm từ này không chỉ vị trí của câu nói trong video. Very much nhấn mạnh toàn bộ ý “đang ở giai đoạn khởi đầu”. Nó cho thấy người nói tin chắc rằng lĩnh vực này vẫn còn rất sơ khai; bản thân nó không diễn tả một số lượng lớn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả chính xác nhất rằng một lĩnh vực vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu?

  1. We are still very much at the beginning.
  2. We have almost reached the end of the research.
  3. We began the research a very long time ago.
Xem đáp án

We are still very much at the beginning.

It's not even been 20 years since the discovery of giruses and virophages. Ngữ pháp

9:06

Kể từ khi phát hiện ra girus và virophage, chưa đầy 20 năm đã trôi qua.

Ngữ pháp

Thời gian đã trôi qua với It's not even been ... since

Ở đây, It's là dạng rút gọn của It has, không phải It is. Cấu trúc It has been + khoảng thời gian + since + sự kiện trong quá khứ cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua từ sự kiện đó đến hiện tại. Since the discovery nêu sự kiện khởi đầu; 20 years là khoảng thời gian đã trôi qua, không phải thời gian mà việc khám phá kéo dài. Not even tạo thêm sự nhấn mạnh: thời gian đã trôi qua chưa đạt đến 20 năm, và người nói xem đó là một khoảng thời gian ngắn đến bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào nói đúng rằng chưa đầy 20 năm đã trôi qua từ khi phòng thí nghiệm mở cửa đến nay?

  1. The lab will open in 20 years.
  2. The lab has been open for more than 20 years.
  3. It's not even been 20 years since the lab opened.
Xem đáp án

It's not even been 20 years since the lab opened.

There is so much going on in the microverse.

9:11

Có quá nhiều thứ đang diễn ra trong thế giới vi mô.

Life is not an isolated event, Thành ngữ

9:14

Sự sống không phải là một sự kiện đơn lẻ,

but a ping-pong game of trillions of organisms and viruses.

9:16

mà là một trò chơi bóng bàn của hàng nghìn tỷ sinh vật và vi-rút.

Thành ngữ

not an isolated event, but a ping-pong game: không phải sự kiện biệt lập mà là sự tương tác qua lại

Cấu trúc not X, but Y bác bỏ cách mô tả đầu tiên và thay bằng một cách mô tả mạnh hơn. Ở đây, sự sống không được trình bày như một thứ tách biệt và tự tồn tại. Trong câu này, isolated event cũng không có nghĩa là một sự kiện lịch sử đơn lẻ. A ping-pong game là một phép ẩn dụ sinh động cho sự tương tác qua lại liên tục. Các sinh vật và vi-rút nhiều lần tác động lẫn nhau, nên đây không phải là một môn thể thao theo nghĩa đen. Trillions of nhấn mạnh số lượng bên tham gia vô cùng lớn.

Luyện tập

Phép ẩn dụ ping-pong game trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Sự sống hình thành từ những tương tác qua lại lặp đi lặp lại giữa số lượng khổng lồ các sinh vật và vi-rút.
  2. Sự sống là một sự kiện đơn lẻ xảy ra tách biệt với các sinh vật và vi-rút.
  3. Hàng nghìn tỷ sinh vật và vi-rút đang thực sự chơi một môn thể thao.
Xem đáp án

Sự sống hình thành từ những tương tác qua lại lặp đi lặp lại giữa số lượng khổng lồ các sinh vật và vi-rút.

So when you feel down and like there's not that much new to discover, Ngữ pháp

9:20

Vì vậy, khi bạn cảm thấy buồn chán và giống như không có nhiều điều mới để khám phá,

Ngữ pháp

there's not that much new to discover: không còn nhiều điều mới để khám phá

There's not that much new to discover có nghĩa là lượng nội dung hoặc sự vật mới có thể được khám phá dường như khá hạn chế. That much đo lường số lượng; nó không cho biết một người khám phá điều gì đó với mức độ mạnh ra sao. New đại diện cho new things hoặc new information, còn to discover cho biết có thể thực hiện hành động gì với chúng. Người nói trình bày điều này như một cảm giác gây nản lòng, chứ không nhất thiết là một sự thật khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa chỉ còn một lượng hạn chế nội dung mới để khám phá: After years of searching, there's ____.

Xem đáp án

not that much new to discover

think of giruses and all the other elephant-sized ducks all around us,

9:24

hãy nghĩ đến girus và tất cả những con vịt to bằng con voi khác xung quanh chúng ta,

invisible until we look more closely. Mạch ý

9:29

vô hình cho đến khi chúng ta nhìn kỹ hơn.

Mạch ý

invisible until we look more closely như một lời kết

Cụm từ cuối câu miêu tả giruses và “những con vịt to bằng voi”: chúng vốn đã ở quanh ta nhưng không được chú ý trước khi ta quan sát kỹ. Invisible ở đây mang nghĩa ẩn dụ, tức là chưa được nhận ra hoặc phát hiện, chứ không phải hoàn toàn không thể nhìn thấy theo nghĩa đen. Until đặt ra một điểm kết thúc: việc nhìn kỹ hơn làm tình trạng chuyển từ “không được chú ý” sang “được nhận ra”. Khi đặt cụm này ở cuối, người nói biến hình ảnh trước đó thành một kết luận: những điều ta chưa biết có thể trở nên rõ ràng khi ta quan sát thế giới kỹ hơn.

Luyện tập

Phần kết invisible until we look more closely có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ mở đầu một ý không liên quan về thị lực và bỏ lại hình ảnh trước đó.
  2. Cụm từ khẳng định rằng nhìn kỹ khiến các vật thể có thật biến mất khỏi tầm mắt.
  3. Cụm từ kết luận rằng những điều bị bỏ qua có thể đã hiện diện sẵn và sẽ trở nên dễ nhận thấy khi được xem xét kỹ hơn.
Xem đáp án

Cụm từ kết luận rằng những điều bị bỏ qua có thể đã hiện diện sẵn và sẽ trở nên dễ nhận thấy khi được xem xét kỹ hơn.