Khoa học về sự hấp dẫn - Dawn Maslar: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
652 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích khoa học này cho thấy sự hấp dẫn không chỉ là cảm giác lãng mạn, mà là một quá trình rất nhanh của toàn cơ thể, có sự tham gia của thị giác, khứu giác, thính giác, xúc giác, nụ hôn và các chất hóa học trong não. Điểm tiếng Anh chính: 1. vote for or veto — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Bạn có thể hiểu cách video nhân hóa các giác quan như những người tham gia ra quyết định; “veto” mang nghĩa bác bỏ mạnh, có thể chặn đứng một sự hấp dẫn vừa mới hình thành. 2. is particularly attuned to MHC molecules, — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn có thể nhận ra “attuned to” nghĩa là đặc biệt nhạy hoặc được “điều chỉnh” để nhận một tín hiệu sinh học, chính xác hơn cách nói đơn giản “sensitive to”. 3. blocking out surrounding distractions, — Cụm động từ: Bạn có thể dùng “block out” để nói về việc chặn tiếng ồn, ánh sáng, ký ức hoặc yếu tố gây xao nhãng, và ở đây hiểu cách norepinephrine làm sự chú ý thu hẹp lại khi có hấp dẫn.

Nội dung bài học

We like to think of romantic feelings Ngữ pháp

0:07

Chúng ta thường thích nghĩ về những cảm xúc lãng mạn

as spontaneous and indescribable things

0:08

như những thứ tự phát và không thể diễn tả được

that come from the heart, Thành ngữ

0:11

xuất phát từ trái tim,

Ngữ pháp

think of romantic feelings as: xem X là Y

Trong think of X as Y, as mở đầu phần mô tả hoặc nhóm được gán cho X. Ở đây, X là romantic feelings và Y là spontaneous and indescribable things. Vì vậy, think of có nghĩa là “xem như” hoặc “coi là”, chứ không phải “nhớ đến” hay “chợt nghĩ đến”. We like to think cũng thể hiện quan điểm của người nói: đây là một cách nhìn quen thuộc hoặc hấp dẫn mà mọi người thường muốn dùng để hiểu cảm xúc lãng mạn, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong cấu trúc think of X as Y: Many viewers think ____ documentaries ____ a fun way to learn science.

Xem đáp án

of · as

Thành ngữ

come from the heart: ẩn dụ về cảm xúc chân thành

Ở đây, come from the heart được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Trái tim đại diện cho những cảm xúc sâu kín nhất của một người, vì vậy những cảm xúc lãng mạn come from the heart được hiểu là nảy sinh tự nhiên từ cảm xúc chân thật, chứ không phải xuất phát theo nghĩa vật lý từ một cơ quan trong cơ thể. Khi mô tả lời nói, lời xin lỗi, lời cảm ơn hoặc hành động, cụm này thường có nghĩa là “chân thành” hoặc “thực sự có cảm xúc”. Ý chính là nguồn gốc cảm xúc, không phải nguồn gốc vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, come from the heart có nghĩa là gì?

  1. Nó được sao chép từ người khác.
  2. Nó chân thành và bắt nguồn từ cảm xúc thực sự.
  3. Nó được tính toán cẩn thận từ trước.
  4. Nó được tạo ra theo nghĩa vật lý bởi trái tim.
Xem đáp án

Nó chân thành và bắt nguồn từ cảm xúc thực sự.

but it's actually your brain

0:13

nhưng thực ra chính là não bộ của bạn

running a complex series of calculations Thành ngữ

0:14

đang chạy một loạt các tính toán phức tạp

within a matter of seconds Cụm từ

0:16

chỉ trong vòng vài giây

that's responsible for determining attraction. Cụm từ

0:18

chịu trách nhiệm cho việc quyết định sự hấp dẫn.

Thành ngữ

running a complex series of calculations như một ẩn dụ cho quá trình xử lý của tâm trí

Trong câu này, running a complex series of calculations mô tả việc não nhanh chóng xử lý nhiều tín hiệu để đánh giá sự hấp dẫn. Đây là một ẩn dụ mang tính kỹ thuật, không phải lời khẳng định rằng ai đó đang có ý thức làm phép tính số học. Cấu trúc run calculations trình bày một quá trình như thể máy tính hoặc hệ thống đang thực hiện các thao tác. Các bài giải thích khoa học thường dùng cách diễn đạt này để giúp người nghe dễ hình dung những quá trình tâm lý hoặc sinh học không nhìn thấy được.

Luyện tập

Trong câu này, running a complex series of calculations gợi lên ý nghĩa gì?

  1. Sự hấp dẫn đang được đo bằng những con số chính xác.
  2. Một máy tính đang kiểm soát mọi cảm xúc của con người.
  3. Não đang nhanh chóng xử lý nhiều tín hiệu.
  4. Ai đó đang có ý thức giải các bài toán viết trên giấy.
Xem đáp án

Não đang nhanh chóng xử lý nhiều tín hiệu.

Cụm từ

within a matter of seconds: nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn

within a matter of seconds có nghĩa là một việc xảy ra khi mới chỉ vài giây trôi qua. Cụm a matter of nhấn mạnh rằng khoảng thời gian rất ngắn; matter ở đây không có nghĩa là “vấn đề”. Cấu trúc within a matter of + đơn vị thời gian cũng có thể dùng với minutes, hours hoặc days khi khoảng đó được xem là ngắn trong ngữ cảnh. So với within seconds, cách nói này nhấn mạnh hơn rằng việc đó chỉ cần rất ít thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “chỉ vài giây”: The confirmation message appeared within ____.

Xem đáp án

a matter of seconds

Cụm từ

be responsible for determining: diễn tả chức năng hoặc nguyên nhân

Trong that's responsible for determining attraction, be responsible for được theo sau bởi danh động từ determining. Cụm này cho biết các phép tính nhanh của não thực hiện chức năng quyết định điều gì tạo cảm giác hấp dẫn. Ở đây, responsible diễn tả chức năng chứ không phải trách nhiệm đạo đức: nó liên kết một quá trình hoặc cơ chế với kết quả mà quá trình đó tạo ra. Mẫu có thể áp dụng là be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: This filter is responsible ____ removing dust from the air.

Xem đáp án

for

Doesn't sound quite as poetic, does it? Ngữ pháp

0:21

Nghe có vẻ không được thơ mộng cho lắm, phải không?

Ngữ pháp

Doesn't sound ..., does it?: dùng câu hỏi đuôi để mời đồng tình

Doesn't sound quite as poetic, does it? kết hợp một lời nhận định phủ định với câu hỏi đuôi khẳng định. Chủ ngữ bị lược ở đầu câu được hiểu từ ngữ cảnh, còn does it? quay lại xác nhận toàn bộ nhận định trước đó. Người nói vốn đã cho rằng cách giải thích khoa học kém thi vị hơn và mời người nghe đồng tình. Ở đây, câu hỏi đuôi tạo sắc thái hài hước nhẹ nhàng và tự trào; đây không phải là câu hỏi hoàn toàn mở để tìm thông tin mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: This doesn't sound very fair, ____?

Xem đáp án

does it

But just because the calculations Ngữ pháp

0:23

Nhưng chỉ vì những tính toán

are happening in your brain,

0:25

đang diễn ra trong não bộ của bạn,

doesn't mean those warm fuzzy feelings Cách dùng từ

0:26

không có nghĩa là những cảm xúc ấm áp lâng lâng đó

are all in your head. Thành ngữ

0:28

đều do bạn tưởng tượng ra.

Ngữ pháp

But just because ... doesn't mean ...: bác bỏ một suy luận vội vàng

Just because A doesn't mean B dùng để bác bỏ một suy luận vội vàng: A có thể đúng, nhưng chỉ riêng A chưa đủ để chứng minh B. Trong câu này, người nói thừa nhận rằng các phép tính diễn ra trong não nhưng bác bỏ kết luận rằng vì thế các cảm xúc chỉ là tưởng tượng hoặc không có thật. But nối lời đính chính này với phần thảo luận trước đó. Khung có thể áp dụng lại là (But) just because + mệnh đề A + doesn't mean + mệnh đề B; nếu không có ý trước đó cần đối lập, hãy bắt đầu bằng Just because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc just because ... doesn't mean .... ____ the meeting is online ____ it is optional.

Xem đáp án

Just because · doesn't mean

Cách dùng từ

warm fuzzy feelings: những cảm xúc dễ chịu và ấm áp

Warm fuzzy feelings là một cách diễn đạt thân mật và sinh động, chỉ những cảm xúc tích cực, nhẹ nhàng như tình cảm yêu mến, sự dễ chịu, dịu dàng hoặc niềm vui đầy cảm xúc. Warm và fuzzy mượn ý niệm vật lý về hơi ấm và sự mềm mại để khiến trải nghiệm cảm xúc trở nên cụ thể hơn. Trong câu này, cụm từ chỉ chính những cảm xúc dễ chịu đó. Fuzzy được dùng theo nghĩa bóng, không có nghĩa là có lông, mờ nhòe hoặc bối rối.

Luyện tập

Trong câu này, warm fuzzy feelings có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Nỗi sợ và sự căng thẳng mạnh mẽ
  2. Cảm giác cơ thể khi chạm vào một vật có lông
  3. Những suy nghĩ không rõ ràng hoặc rối rắm
  4. Cảm giác dễ chịu, thoải mái và đầy yêu mến
Xem đáp án

Cảm giác dễ chịu, thoải mái và đầy yêu mến

Thành ngữ

all in your head: chỉ do tưởng tượng, không có nguyên nhân bên ngoài

All in your head là một thành ngữ có nghĩa là điều gì đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của một người hoặc không có nguyên nhân khách quan từ bên ngoài. Thành ngữ này không nói về vị trí vật lý. Ở đây, are all in your head nằm trong mệnh đề bị phủ định bởi doesn't mean. Người nói cho rằng không nên gạt bỏ những cảm giác ấm áp, dễ chịu ấy như thể chúng chỉ là tưởng tượng. Nói chung, not all in your head bác bỏ quan điểm rằng một trải nghiệm không có thật.

Luyện tập

wasn't all in your head có nghĩa là gì trong câu này? The buzzing wasn't all in your head.

  1. Tiếng ù thực sự nằm bên trong đầu của người đó.
  2. Tiếng ù không chỉ là điều được tưởng tượng ra.
  3. Người đó không còn nhớ được tiếng ù nữa.
Xem đáp án

Tiếng ù không chỉ là điều được tưởng tượng ra.

In fact, all five of your senses play a role, Cụm từ

0:29

Trên thực tế, cả năm giác quan của bạn đều đóng vai trò,

each able to vote for or veto Thành ngữ

0:32

mỗi giác quan đều có khả năng bỏ phiếu thuận hoặc phủ quyết

a budding attraction. Cách dùng từ

0:35

một sự hấp dẫn mới chớm nở.

Cụm từ

play a role: góp phần vào một quá trình hoặc kết quả

Play a role có nghĩa là đóng góp vào hoặc ảnh hưởng đến một quá trình, tình huống hay kết quả. Trong câu này, cả năm giác quan đều là yếu tố tác động đến lúc sự thu hút bắt đầu hình thành; role có nghĩa là chức năng hoặc ảnh hưởng, không phải nhân vật trong một vở kịch. Dùng play a role in + danh từ hoặc dạng -ing để nêu quá trình: play a role in learning hoặc play a role in making a decision. Tính từ như important, major hoặc small có thể cho biết mức độ đóng góp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của play a role in. Regular exercise ____ keeping your heart healthy.

Xem đáp án

plays a role in

Thành ngữ

vote for or veto: ủng hộ hoặc ngăn một sự thu hút vừa hình thành

Vote for or veto nhân hóa năm giác quan thành các thành viên của một nhóm cùng đưa ra quyết định. Vote for một sự thu hút đang hình thành nghĩa là ủng hộ nó; veto nghĩa là dứt khoát ngăn nó lại. Câu này không miêu tả một cuộc bầu cử thật. Nó có nghĩa là tín hiệu dễ chịu từ một giác quan có thể giúp sự thu hút phát triển, còn một tín hiệu tiêu cực mạnh có thể khiến nó dừng lại.

Luyện tập

Trong câu này, một giác quan veto sự thu hút có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến sự thu hút kéo dài lâu hơn.
  2. Nó tổ chức một cuộc bầu cử chính trị thật sự.
  3. Nó dứt khoát ngăn sự thu hút phát triển.
  4. Nó nhận thấy sự thu hút nhưng vẫn giữ thái độ trung lập.
Xem đáp án

Nó dứt khoát ngăn sự thu hút phát triển.

Cách dùng từ

a budding attraction: một sự thu hút vừa bắt đầu hình thành

Trong a budding attraction, budding là phép ẩn dụ lấy từ hình ảnh một cái cây bắt đầu phát triển. Cụm từ này cho biết sự thu hút chỉ vừa bắt đầu hình thành và vẫn đang ở giai đoạn đầu. Trọng tâm là giai đoạn phát triển, không phải mức độ mạnh hay thời gian kéo dài. Cảm xúc đó có thể tiếp tục lớn lên, nhưng cũng có thể phai nhạt.

Luyện tập

Cụm từ nào miêu tả cụ thể một sự thu hút chỉ vừa bắt đầu hình thành?

  1. a lasting attraction
  2. a budding attraction
  3. a strong attraction
Xem đáp án

a budding attraction

The eyes are the first components in attraction.

0:36

Đôi mắt là yếu tố đầu tiên trong sự hấp dẫn.

Many visual beauty standards

0:39

Nhiều tiêu chuẩn về vẻ đẹp thị giác

vary between cultures and eras, Cụm từ

0:40

thay đổi theo từng nền văn hóa và thời đại,

Cụm từ

vary between cultures and eras: khác nhau giữa các nền văn hóa và thời đại

Trong câu này, vary between cultures and eras có nghĩa là “khác nhau giữa các nền văn hóa và các giai đoạn lịch sử”. Các tiêu chuẩn về vẻ đẹp không được trình bày như những điều cố định hay phổ quát. Ở đây, between giới thiệu những phạm trù mà trong đó có sự khác biệt. Cách dùng này không chỉ giới hạn ở đúng hai sự vật riêng lẻ: cultures và eras là hai phương diện rộng và được xác định rõ, mỗi phương diện gồm nhiều thành viên.

Luyện tập

“vary between cultures and eras” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Chúng giữ nguyên trong mọi nền văn hóa và mọi thời kỳ.
  2. Chúng chuyển qua lại giữa đúng một nền văn hóa và một thời đại.
  3. Chúng khác nhau giữa các nền văn hóa và các giai đoạn lịch sử.
  4. Chúng chỉ thay đổi vì thời gian trôi qua, không phải vì khác biệt văn hóa.
Xem đáp án

Chúng khác nhau giữa các nền văn hóa và các giai đoạn lịch sử.

and signs of youth, fertility, and good health,

0:42

nhưng những dấu hiệu của tuổi trẻ, khả năng sinh sản và sức khỏe tốt,

such as long lustrous hair Mạch ý

0:45

chẳng hạn như mái tóc dài bóng mượt

or smooth, scar-free skin,

0:47

hay làn da mịn màng, không tì vết,

are almost always in demand Cụm từ

0:49

hầu như luôn được ưa chuộng

because they're associated with reproductive fitness. Cụm từ

0:51

vì chúng gắn liền với sự phù hợp trong sinh sản.

Mạch ý

such as: dùng để giới thiệu ví dụ

Such as biến cụm từ khái quát signs of youth, fertility, and good health thành các ví dụ cụ thể: long lustrous hair và smooth, scar-free skin. Cụm nêu ví dụ được chèn vào bên trong chủ ngữ. Sau đó, mệnh đề chính tiếp tục với are almost always in demand. Such as không mở đầu một mệnh đề chính mới và cũng không nêu lý do; lý do xuất hiện sau đó với because.

Luyện tập

“such as long lustrous hair or smooth, scar-free skin” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó giải thích vì sao những dấu hiệu đó được ưa chuộng.
  2. Nó đưa ra ví dụ về những dấu hiệu đã nêu trước đó.
  3. Nó đưa ra danh sách đầy đủ mọi dấu hiệu của sức khỏe tốt.
  4. Nó nêu hành động chính của câu.
Xem đáp án

Nó đưa ra ví dụ về những dấu hiệu đã nêu trước đó.

Cụm từ

are almost always in demand: hầu như luôn được ưa chuộng

Be in demand có nghĩa là được nhiều người mong muốn hoặc cần đến. Ở đây, chủ ngữ là những dấu hiệu của tuổi trẻ, khả năng sinh sản và sức khỏe tốt, vì vậy are almost always in demand cho biết các đặc điểm ấy được đánh giá cao rộng rãi. Demand là danh từ đứng sau giới từ in, không phải động từ mang nghĩa “đòi hỏi”. Almost always làm cho lời khái quát bớt tuyệt đối: nó có nghĩa là điều này thường đúng, chứ không phải đúng trong mọi trường hợp không có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định mang nghĩa “được cần đến rộng rãi”: Skilled nurses are ____ in many regions.

Xem đáp án

in demand

Cụm từ

associated with reproductive fitness: mối liên hệ, không phải bằng chứng nhân quả

Be associated with có nghĩa là có sự kết nối hoặc mối liên hệ với một điều gì đó. Ở đây, các dấu hiệu liên quan đến ngoại hình được mô tả là có liên hệ với reproductive fitness, một thuật ngữ tiến hóa chỉ mức độ thành công của sinh vật trong việc sinh sản và truyền gen cho thế hệ tiếp theo. Cụm này không nói rằng các dấu hiệu ấy giống hệt khả năng thành công trong sinh sản, cũng không chứng minh rằng một bên trực tiếp gây ra bên kia. Đây là cách thận trọng để nêu một mối liên hệ.

Luyện tập

Ta có thể kết luận một cách an toàn điều gì từ “The condition is associated with stress”?

  1. Hai yếu tố có liên quan, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.
  2. Căng thẳng chắc chắn gây ra tình trạng đó.
  3. Căng thẳng và tình trạng đó hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Hai yếu tố có liên quan, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp.

And when the eyes spot something they like, Thành ngữ

0:54

Và khi đôi mắt bắt gặp điều gì đó chúng thích,

our instinct is to move closer

0:56

bản năng của chúng ta là tiến lại gần hơn

so the other senses can investigate. Ngữ pháp

0:58

để các giác quan khác có thể tìm hiểu thêm.

Thành ngữ

when the eyes spot something they like: nhân hóa đôi mắt

Trong mệnh đề này, đôi mắt được trình bày như một chủ thể chủ động có thể phát hiện và thích một thứ gì đó. Đây là phép nhân hóa: hệ thống thị giác được diễn tả như thể nó tự chú ý và lựa chọn. Nói đơn giản, một người nhìn thấy thứ gì đó hấp dẫn về mặt thị giác. Ở đây, spot là động từ có nghĩa là “phát hiện hoặc nhận ra”, thường là nhanh chóng hoặc giữa nhiều thứ khác. Nó không phải danh từ spot với nghĩa là một vết hoặc một địa điểm.

Luyện tập

“when the eyes spot something they like” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là đôi mắt thực sự hình thành một ý kiến độc lập.
  2. Nó có nghĩa là một người chọn một địa điểm được gọi là spot.
  3. Nó có nghĩa là một người nhận thấy thứ gì đó hấp dẫn về mặt thị giác.
  4. Nó có nghĩa là các vết trên mắt bắt đầu di chuyển.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là một người nhận thấy thứ gì đó hấp dẫn về mặt thị giác.

Ngữ pháp

so the other senses can investigate: so dùng để nêu mục đích

Mệnh đề so the other senses can investigate nêu mục đích của move closer: việc tiến lại gần cho phép các giác quan như khứu giác và xúc giác thu thập thêm thông tin. Ở đây, so có nghĩa là “để” hoặc “nhằm để”, không mang nghĩa “rất”. Cấu trúc là hành động + so + chủ ngữ + can/could + động từ nguyên mẫu. Vì mệnh đề chỉ mục đích có chủ ngữ riêng, nó có thể nêu một chủ thể khác với người thực hiện hành động đầu tiên.

Luyện tập

Câu nào dùng so + mệnh đề để cho thấy một người hành động vì mục đích dành cho người khác?

  1. The children could not see the stage, so I moved aside.
  2. I moved aside when the children entered the room.
  3. I moved aside to get a better view of the stage.
  4. I moved aside so the children could see the stage.
Xem đáp án

I moved aside so the children could see the stage.

The nose's contribution to romance

1:00

Đóng góp của chiếc mũi vào sự lãng mạn

is more than noticing perfume or cologne. Ngữ pháp

1:02

còn hơn cả việc nhận ra mùi nước hoa hay dầu thơm.

Ngữ pháp

is more than noticing...: vượt ra ngoài một vai trò dễ thấy

Trong “is more than noticing...”, more than + dạng -ing có nghĩa là “không chỉ giới hạn ở hoạt động này”. Việc nhận ra mùi nước hoa hay nước hoa cologne được trình bày như chỉ là một phần dễ thấy trong vai trò của mũi. Cấu trúc X is more than Y trước hết nêu ra một cách hiểu hẹp, sau đó báo hiệu rằng một vai trò hoặc ý nghĩa rộng hơn sẽ được giải thích. Ở đây, nó chuẩn bị cho phần giải thích sâu hơn về cách mũi phản ứng với tín hiệu hóa học; đây không phải là phép so sánh số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “không chỉ giới hạn ở hoạt động này”. Good leadership is ____ giving orders.

Xem đáp án

more than

It's able to pick up on natural chemical Cụm động từ

1:05

Nó có khả năng nhận biết các chất hóa học tự nhiên

signals known as pheromones. Văn hóa

1:07

là các tín hiệu được gọi là pheromone.

Cụm động từ

pick up on: nhận ra một tín hiệu tinh tế

Pick up on là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là “nhận thấy hoặc ý thức được” một điều tinh tế, gián tiếp hoặc không được nói ra công khai. Trong câu này, các tín hiệu hóa học tự nhiên là thông tin ít rõ ràng mà mũi có thể phát hiện. Hãy học pick up on như một đơn vị hoàn chỉnh. Tân ngữ của nó thường là tín hiệu, gợi ý, cảm xúc, quy luật, sự thay đổi hoặc hàm ý. Cụm từ này nhấn mạnh sự nhạy bén với một manh mối chứ không phải hành động nhặt một vật lên.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cụm động từ ba từ có nghĩa là “đã nhận ra một manh mối tinh tế”. Maya ____ the worry in his voice.

Xem đáp án

picked up on

Văn hóa

known as pheromones: đặt tên cho một thuật ngữ khoa học

Trong known as pheromones, known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được đặt tên là”. Đây là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho natural chemical signals; dạng đầy đủ là signals that are known as pheromones. Ở đây nó không có nghĩa là “nổi tiếng vì”. Pheromone là các tín hiệu hóa học có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc phản ứng cơ thể của những cá thể khác cùng loài. Thông tin nền tảng này giải thích vì sao câu văn xem chúng là những tín hiệu tự nhiên mà cơ thể có thể nhận biết.

Luyện tập

“natural chemical signals known as pheromones” có nghĩa là gì?

  1. các tín hiệu được gọi là pheromone
  2. các tín hiệu đã biết về pheromone
  3. các tín hiệu nổi tiếng vì pheromone
Xem đáp án

các tín hiệu được gọi là pheromone

These not only convey important physical or genetic information Ghi chú

1:09

Chúng không chỉ truyền tải thông tin quan trọng về thể chất hoặc di truyền

about their source,

1:13

về nguồn gốc của chúng,

Cụm từ

convey important physical or genetic information: truyền đạt thông tin thể chất hoặc di truyền quan trọng

Ở đây, convey có nghĩa là “truyền đạt hoặc làm cho người khác biết”, chứ không phải vận chuyển vật thể. Cụm từ này cho biết thông tin về đặc điểm thể chất hoặc di truyền của một nguồn được chuyển đến bên tiếp nhận. Convey information là một kết hợp từ trang trọng và cô đọng, dùng khi tín hiệu, hình ảnh, biểu đồ, giọng điệu hoặc thông điệp truyền đạt nội dung. Chủ ngữ không nhất thiết phải là người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “truyền đạt hoặc làm cho người khác biết”: A clear diagram can ____ important information without many words.

Xem đáp án

convey

but are able to activate Cụm từ

1:14

mà còn có khả năng kích hoạt

a physiological or behavioral response

1:15

một phản ứng sinh lý hoặc hành vi

in the recipient.

1:18

ở người tiếp nhận.

Ngữ pháp

not only convey ... but are able to activate: thêm một chức năng thứ hai mạnh hơn

Cấu trúc not only A, but B nối hai ý đều đúng. Ở đây, A là convey important physical or genetic information và B là are able to activate a physiological or behavioral response. Chức năng thứ hai được trình bày như một bước bổ sung mạnh hơn, chứ không phải một phương án thay thế. Từ not không phủ định convey. Nó giới hạn only: truyền tải thông tin không phải là chức năng duy nhất. Vì cả hai phần cùng dùng chủ ngữ These, câu không lặp lại chủ ngữ sau but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but also ... để cho thấy cả hai hành động đều xảy ra và hành động thứ hai là một ý được bổ sung. The sensor ____ detects smoke, ____ sends an alert.

Xem đáp án

not only · but also

Cụm từ

activate a physiological or behavioral response: kích hoạt phản ứng sinh lý hoặc hành vi

Ở đây, activate có nghĩa là “làm cho bắt đầu hoặc trở nên hoạt động”. Activate a response là một kết hợp từ khoa học trang trọng: một kích thích hoặc tín hiệu làm phản ứng ở bên tiếp nhận bắt đầu. Physiological bổ nghĩa cho phản ứng nội tại liên quan đến chức năng cơ thể, còn behavioral bổ nghĩa cho hành động có thể quan sát. Trong cụm từ này, response có nghĩa là “phản ứng”, không phải câu trả lời bằng lời nói hoặc văn bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “làm cho phản ứng bắt đầu”: A threat can ____ the body's fight-or-flight response.

Xem đáp án

activate

In one study, a group of women

1:19

Trong một nghiên cứu, một nhóm phụ nữ

at different points in their ovulation cycles Cách dùng từ

1:21

ở các thời điểm khác nhau trong chu kỳ rụng trứng của họ

wore the same T-shirts for three nights.

1:24

đã mặc cùng một chiếc áo phông trong ba đêm.

Cách dùng từ

at different points in their ovulation cycles: ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ rụng trứng

Trong at different points in their ovulation cycles, points có nghĩa là các vị trí hoặc giai đoạn trong một quá trình lặp lại. Từ này không có nghĩa là điểm số hay quan điểm. Cụm từ cho biết những người phụ nữ đang ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ. Nghĩa trừu tượng này của point thường được dùng với chu kỳ, quy trình và dòng thời gian. Ví dụ, at this point in the process có nghĩa là “ở giai đoạn này của quy trình”.

Luyện tập

Trong câu này, at different points in their ovulation cycles có nghĩa là gì?

  1. Có điểm số khác nhau cho chu kỳ
  2. Ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ
  3. Có quan điểm khác nhau về chu kỳ
Xem đáp án

Ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ

After male volunteers were randomly assigned Cách dùng từ

1:26

Sau khi các tình nguyện viên nam được phân công ngẫu nhiên

to smell either one of the worn shirts Ngữ pháp

1:28

để ngửi một trong những chiếc áo đã được mặc

or a new, unworn one,

1:31

hoặc một chiếc áo mới, chưa mặc,

Cách dùng từ

were randomly assigned to smell: được phân công ngẫu nhiên để ngửi

Cụm were randomly assigned to smell ở thể bị động. Mẫu chủ động là assign someone to do something; khi chuyển sang bị động, nó trở thành someone is assigned to do something. Ở đây, các tình nguyện viên được giao nhiệm vụ ngửi một chiếc áo cụ thể. randomly mô tả cách giao nhiệm vụ chứ không mô tả hành động ngửi. Một quy trình dựa trên sự ngẫu nhiên quyết định mỗi người sẽ ngửi chiếc áo nào, thay vì để các tình nguyện viên tự chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt tiêu chuẩn trong nghiên cứu, mang nghĩa rằng nhiệm vụ của mỗi người được quyết định ngẫu nhiên. Participants ____ evaluate one of the two designs.

Xem đáp án

were randomly assigned to

Ngữ pháp

either one of the worn shirts or a new, unworn one: hai lựa chọn và dùng one thay cho danh từ

Either A or B đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, mỗi tình nguyện viên được chỉ định ngửi một chiếc áo thuộc nhóm đã mặc hoặc một chiếc áo mới, chưa từng mặc thuộc nhóm đối chứng. Trong a new, unworn one, one thay cho shirt để tránh lặp từ. Unworn là thông tin thiết yếu: từ này cho biết chưa ai mặc chiếc áo đối chứng, nên chính xác hơn khi chỉ nói new.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lựa chọn theo cặp trong bài học. Each visitor may choose ____ the morning tour ____ the afternoon one.

Xem đáp án

either · or

saliva samples showed an increase in testosterone Cụm từ

1:33

các mẫu nước bọt cho thấy sự gia tăng testosterone

in those who had smelled a shirt Ngữ pháp

1:36

ở những người đã ngửi chiếc áo

worn by an ovulating woman.

1:38

do một phụ nữ đang rụng trứng mặc.

Cụm từ

showed an increase in testosterone: cho thấy testosterone tăng

Ở đây, showed có nghĩa là cho thấy hoặc cung cấp bằng chứng về một kết quả, chứ không phải đưa một vật ra cho ai đó xem. Các mẫu cho thấy mức testosterone cao hơn ở nhóm được mô tả. Cấu trúc show an increase in + chỉ số là cách tự nhiên để báo cáo kết quả. Danh từ sau in nêu chỉ số đã tăng; ở đây chỉ số đó là testosterone.

Luyện tập

Hoàn thành câu nghiên cứu bằng cụm từ báo cáo kết quả trong bài học. The survey ____ daily screen time.

Xem đáp án

showed an increase in

Ngữ pháp

a shirt worn by an ovulating woman: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a shirt worn by an ovulating woman, worn by an ovulating woman là cụm phân từ quá khứ được đặt sau shirt. Cụm này xác định đó là chiếc áo nào và thể hiện quan hệ bị động: người phụ nữ mặc chiếc áo, nên chiếc áo là đối tượng nhận hành động. Cụm này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. A shirt that was worn by an ovulating woman có thể rút gọn thành a shirt worn by an ovulating woman. Worn không phải là một động từ chính mới; cấu trúc ngắn gọn danh từ + phân từ quá khứ này thường gặp trong văn bản trình bày sự thật và nghiên cứu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm phân từ quá khứ sau danh từ để diễn đạt the samples that were collected this morning?

  1. The samples collecting this morning are ready for testing.
  2. The samples were collected this morning are ready for testing.
  3. The samples collected this morning are ready for testing.
Xem đáp án

The samples collected this morning are ready for testing.

Such a testosterone boost may give a man the nudge Thành ngữ

1:40

Sự gia tăng testosterone như vậy có thể tạo cú hích cho một người đàn ông

to pursue a woman he might not have otherwise noticed. Ngữ pháp

1:43

theo đuổi một người phụ nữ mà anh ta có thể đã không chú ý tới.

Thành ngữ

give a man the nudge: nhẹ nhàng thúc đẩy ai đó hành động

Ở đây, nudge được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Give a man the nudge có nghĩa là tạo một ảnh hưởng nhỏ thúc đẩy ai đó hành động. Cụm theo sau, to pursue a woman, nêu rõ hành động được khuyến khích. Một nudge làm cho hành động có khả năng xảy ra cao hơn nhưng không ép buộc. Cụm từ này cho thấy sự gia tăng đó có thể tạo thêm cú hích để bắt đầu hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give someone the nudge. Her encouragement ____ I needed to apply.

Xem đáp án

gave me the nudge

Ngữ pháp

might not have otherwise noticed: nếu không thì có thể đã không để ý

Trong câu này, otherwise có nghĩa là “nếu nguyên nhân hoặc sự thúc đẩy được nhắc đến trước đó không tồn tại”. Mệnh đề này cho biết nếu không có yếu tố ấy, có thể anh ta đã không để ý đến người phụ nữ đó. Cấu trúc might not have + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả khác có thể đã xảy ra trong quá khứ. Otherwise thay cho điều kiện không được nói ra, vì vậy ở đây nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “nếu không thì” dùng để cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng otherwise để cho biết điều gì có thể đã xảy ra nếu không có lời nhắc: The reminder helped me catch a mistake I might not have ____ noticed.

Xem đáp án

otherwise

A woman's nose is particularly attuned to MHC molecules, Cách dùng từ

1:47

Mũi của phụ nữ đặc biệt nhạy cảm với các phân tử MHC,

which are used to fight disease. Ngữ pháp

1:51

vốn được sử dụng để chống lại bệnh tật.

Cách dùng từ

be particularly attuned to MHC molecules: đặc biệt nhạy với các phân tử MHC

Be attuned to có nghĩa là “đặc biệt có khả năng nhận ra hoặc phản ứng với điều gì đó”. Ở đây, is particularly attuned to cho biết khứu giác đặc biệt nhạy với các tín hiệu liên quan đến phân tử MHC. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc điều chỉnh một vật để nó thu được một tín hiệu cụ thể. Trong cách dùng trừu tượng này, cụm từ gợi ý sự tinh chỉnh cho phù hợp hoặc sự thích nghi, chứ không phải hành động điều chỉnh các phân tử theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng be attuned to để hoàn thành câu: Experienced nurses are ____ subtle changes in a patient's breathing.

Xem đáp án

attuned to

Ngữ pháp

are used to fight disease: be used to + dạng gốc của động từ

Trong are used to fight disease, be used to + dạng gốc của động từ diễn tả mục đích hoặc chức năng: cơ thể sử dụng các phân tử này để chống lại bệnh tật. Fight ở dạng gốc sau to. Dạng số nhiều are đứng trước used đánh dấu cấu trúc bị động. Nếu không có dạng be này, used to + dạng gốc của động từ thường diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, vì vậy câu này không có nghĩa là trước đây các phân tử từng chống lại bệnh tật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bị động chỉ mục đích be used to + dạng gốc của động từ. Safety goggles ____ protect your eyes in the lab.

Xem đáp án

are used to

In this case, opposites attract. Thành ngữ

1:53

Trong trường hợp này, những điều trái ngược lại thu hút nhau.

Thành ngữ

opposites attract: những điều trái ngược thu hút nhau

Opposites attract là một cách nói cố định, có nghĩa là những người hoặc sự vật có đặc điểm tương phản có thể bị thu hút lẫn nhau. Ở đây, câu này tóm tắt rõ ràng nhận định rằng mức độ khác biệt MHC lớn hơn có thể liên quan đến sức hút hoặc sự ưa thích mạnh hơn. Đây là một lời khái quát dễ nhớ, không phải quy luật phổ quát. In this case giới hạn câu nói trong tình huống đang được bàn đến.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau về In this case, opposites attract: câu nói mô tả sức hút có thể xuất hiện trong trường hợp đang được bàn đến, chứ không phải một quy luật rằng mọi điều trái ngược đều nhất định thu hút nhau.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

When a study asked women to smell T-shirts

1:55

Khi một nghiên cứu yêu cầu phụ nữ ngửi những chiếc áo phông

that had been worn by different men, Ngữ pháp

1:58

từng được mặc bởi những người đàn ông khác nhau,

Ngữ pháp

that had been worn by different men: thể bị động của quá khứ hoàn thành

Mệnh đề quan hệ that had been worn by different men bổ nghĩa cho T-shirts. Had been worn là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ worn. Thể bị động cho thấy T-shirts là đối tượng chịu tác động, còn thì quá khứ hoàn thành đặt việc mặc áo trước yêu cầu trong quá khứ của nghiên cứu về việc ngửi những chiếc áo đó. Dùng had been + quá khứ phân từ khi một hành động bị động đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của wear: Before the fabric was tested, the shirts ____ by volunteers.

Xem đáp án

had been worn

they preferred the odors of those

2:00

họ thích mùi của những người

whose MHC molecules differed from theirs. Ngữ pháp

2:01

có các phân tử MHC khác với của họ.

Ngữ pháp

whose ... differed from theirs: thể hiện sở hữu mà không lặp lại

Mệnh đề quan hệ whose MHC molecules differed from theirs bổ nghĩa cho those, từ này đại diện cho những người đàn ông. Whose liên kết những người đàn ông đó với các phân tử MHC của họ. Theirs là đại từ sở hữu độc lập thay cho the women's MHC molecules. Vì vậy, câu so sánh các phân tử của một nhóm với các phân tử của những người phụ nữ mà không lặp lại cụm danh từ. Một mẫu có thể áp dụng lại là people whose X differs from ours, theirs, or yours.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu: The sisters chose roommates ____ routines differed from theirs.

Xem đáp án

whose

This makes sense.

2:04

Điều này rất hợp lý.

Genes that result in a greater variety of immunities Cụm từ

2:06

Các gen dẫn đến sự đa dạng hơn về khả năng miễn dịch

may give offspring a major survival advantage. Cụm từ

2:09

có thể mang lại cho thế hệ sau một lợi thế sinh tồn lớn.

Cụm từ

result in a greater variety of immunities: tạo ra nhiều loại khả năng miễn dịch hơn

Trong cấu trúc result in, chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn cụm danh từ sau in nêu kết quả. Ở đây, genes là nguyên nhân và a greater variety of immunities là kết quả. A greater variety có nghĩa là phạm vi chủng loại rộng hơn. Câu này nói đến việc có thêm nhiều loại bảo vệ miễn dịch, chứ không chỉ làm cho một khả năng miễn dịch trở nên mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự chuẩn bị cẩn thận làm giảm số lượng vấn đề?

  1. Fewer problems can result in careful preparation.
  2. Careful preparation can result from fewer problems.
  3. Careful preparation can result in fewer problems.
Xem đáp án

Careful preparation can result in fewer problems.

Cụm từ

may give offspring a major survival advantage: có thể mang lại cho con cháu một lợi thế lớn về khả năng sống sót

Cụm từ này dùng cấu trúc hai tân ngữ give + recipient + thing: offspring là bên nhận, còn a major survival advantage là thứ mà họ có thể nhận được. Offspring chỉ con non hoặc hậu duệ do người, động vật hoặc thực vật sinh ra; dạng số ít và số nhiều của từ này giống nhau. A survival advantage là một đặc điểm giúp tăng khả năng sống sót. May khiến khẳng định khoa học trở nên thận trọng: các gen có thể mang lại lợi ích này, nhưng câu không nói rằng chúng luôn làm như vậy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc give + recipient + advantage?

  1. Clear instructions can give an advantage new employees.
  2. Clear instructions can give to new employees an advantage.
  3. Clear instructions can give new employees an advantage.
Xem đáp án

Clear instructions can give new employees an advantage.

Our ears also determine attraction.

2:12

Đôi tai của chúng ta cũng quyết định sự hấp dẫn.

Men prefer females with high-pitched breathy voices Cách dùng từ

2:15

Đàn ông thích phụ nữ có giọng nói the thé, nhiều hơi

and wide formant spacing, Văn hóa

2:18

và khoảng cách formant rộng,

Cách dùng từ

high-pitched breathy voices: giọng cao và nhiều hơi

High-pitched và breathy là hai tính từ cùng bổ nghĩa cho voices. High-pitched có nghĩa là có cao độ cao; breathy có nghĩa là giọng có chất thoáng, với luồng hơi nghe thấy rõ trong tiếng nói. Breathy mô tả chất giọng, không phải hành động thở hay một tiếng thở riêng biệt. Khi nhiều tính từ mô tả giọng xuất hiện cùng nhau, hãy xác định đặc điểm mà từng từ diễn tả: ở đây, một từ nói về cao độ và từ kia nói về chất giọng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với high-pitched breathy voices?

  1. Một giọng thấp, thô và không có chất hơi
  2. Một giọng lớn được nói rất nhanh
  3. Một giọng có cao độ cao và chất giọng nhiều hơi
Xem đáp án

Một giọng có cao độ cao và chất giọng nhiều hơi

correlated with smaller body size, Cụm từ

2:20

có tương quan với kích thước cơ thể nhỏ hơn,

Cụm từ

correlated with smaller body size: tương quan, không phải nguyên nhân

Correlated with smaller body size có nghĩa là trong các quan sát đang được mô tả, khoảng cách formant rộng có xu hướng xuất hiện cùng với kích thước cơ thể nhỏ hơn. Correlated with diễn tả mối liên hệ, không phải nguyên nhân. Cụm này không nói rằng khoảng cách formant làm cơ thể nhỏ đi hoặc kích thước cơ thể nhỏ hơn là nguyên nhân duy nhất tạo ra khoảng cách đó.

Luyện tập

correlated with smaller body size có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Kích thước cơ thể nhỏ hơn trực tiếp gây ra đặc điểm giọng nói.
  2. Đặc điểm giọng nói có liên hệ với kích thước cơ thể nhỏ hơn nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả.
  3. Đặc điểm giọng nói chứng minh chính xác kích thước cơ thể của một người.
Xem đáp án

Đặc điểm giọng nói có liên hệ với kích thước cơ thể nhỏ hơn nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả.

while women prefer low-pitched voices

2:22

trong khi phụ nữ lại thích những giọng nói trầm

with a narrow formant spacing

2:25

với khoảng cách formant hẹp

Văn hóa

wide formant spacing ... narrow formant spacing: khoảng cách formant rộng và hẹp

Formant là một vùng tần số cộng hưởng được định hình bởi đường thanh âm. Formant spacing là khoảng cách tần số giữa các formant liền kề, vì vậy wide spacing có nghĩa là khoảng cách lớn hơn còn narrow spacing có nghĩa là khoảng cách nhỏ hơn. Trong sự đối chiếu này, khoảng cách rộng hơn có tương quan với kích thước cơ thể nhỏ hơn, còn khoảng cách hẹp hơn gắn với mẫu đối lập là kích thước cơ thể lớn hơn. Correlated with diễn tả một mối liên hệ, không phải phép đo chắc chắn về kích thước của một người.

Luyện tập

Trong cụm formant spacing, wide và narrow mô tả điều gì?

  1. Độ dài của khoảng dừng giữa các từ được nói
  2. Độ rộng của khoảng trắng trong văn bản
  3. Khoảng cách tần số giữa các cộng hưởng liền kề của đường thanh âm
Xem đáp án

Khoảng cách tần số giữa các cộng hưởng liền kề của đường thanh âm

that suggests a larger body size. Ngữ pháp

2:27

ám chỉ một thân hình to lớn hơn.

Ngữ pháp

that suggests a larger body size: suggest mang nghĩa “cho thấy”

Trong that suggests a larger body size, that chỉ lại kiểu giọng nói đã được nhắc đến trước đó và làm chủ ngữ của suggests. Mệnh đề quan hệ này giải thích thông tin mà kiểu giọng nói đó có thể truyền đạt. Ở đây, suggests có nghĩa là “cho thấy” hoặc “cung cấp bằng chứng cho”, chứ không phải “đưa ra lời khuyên”. Kích thước cơ thể lớn hơn được trình bày như một suy luận từ dấu hiệu, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong "The dark clouds suggest a storm is coming," suggest có nghĩa là gì?

  1. Chúng chứng minh chính xác khi nào cơn bão sẽ đến.
  2. Chúng cho thấy có khả năng sắp có bão.
  3. Chúng khuyên cơn bão hãy đến.
Xem đáp án

Chúng cho thấy có khả năng sắp có bão.

And not surprisingly, Mạch ý

2:29

Và không có gì ngạc nhiên,

touch turns out to be crucial for romance. Cụm từ

2:30

xúc giác hóa ra lại rất quan trọng cho sự lãng mạn.

Mạch ý

And not surprisingly: báo hiệu một kết luận đúng như dự đoán

And not surprisingly là lời bình đặt ở đầu câu, cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo được suy ra một cách tự nhiên từ những gì đã nói trước đó. Ở đây, sau khi bàn về các giác quan khác, cụm này giới thiệu tầm quan trọng của xúc giác như kết luận tiếp theo vốn có thể dự đoán được. And nối kết luận này với phần thảo luận trước. Toàn bộ cụm từ có chức năng tổ chức mạch nói, chứ không phải một câu cảm thán đứng riêng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mở đầu kết luận bằng And not surprisingly?

  1. Kết luận hoàn toàn mâu thuẫn với mọi điều đã nói trước đó.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Những sự việc trước đó khiến kết luận trở nên dễ dự đoán.
Xem đáp án

Những sự việc trước đó khiến kết luận trở nên dễ dự đoán.

Cụm từ

turns out to be crucial: nêu một kết luận được phát hiện sau đó

Turns out to be crucial có nghĩa là bằng chứng, kinh nghiệm hoặc những sự việc xảy ra sau đó cho thấy một điều gì đó cực kỳ quan trọng. Ở đây, người nói trình bày tầm quan trọng của xúc giác như một phát hiện, thay vì chỉ khẳng định trực tiếp một sự thật. Cấu trúc là chủ ngữ + turn out to be + bổ ngữ. Crucial là bổ ngữ và có nghĩa là thiết yếu đối với tình huống hoặc kết quả, chứ không chỉ hữu ích. Turn out ở đây có nghĩa là cuối cùng được phát hiện hoặc chứng minh, không diễn tả hành động xoay người hay xoay vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu. During the storm, the backup generator ____ for keeping the hospital open.

Xem đáp án

turned out to be crucial

In this experiment,

2:33

Trong thí nghiệm này,

not realizing the study had begun, Ngữ pháp

2:34

mà không nhận ra nghiên cứu đã bắt đầu,

participants were asked to briefly hold the coffee, Ngữ pháp

2:37

những người tham gia được yêu cầu cầm một ly cà phê trong chốc lát,

either hot or iced.

2:40

có thể là cà phê nóng hoặc đá.

Ngữ pháp

not realizing the study had begun: cụm -ing đầu câu để cung cấp bối cảnh

Not realizing the study had begun là một cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu. Cụm này cung cấp trạng thái nhận thức làm bối cảnh của những người tham gia: họ không biết rằng nghiên cứu đã diễn ra. Cụm này không phải là một mệnh đề độc lập. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, participants, nên ý “những người tham gia không nhận ra nghiên cứu đã bắt đầu” được rút gọn thành thông tin nền. Thì quá khứ hoàn thành had begun cho biết nghiên cứu bắt đầu trước sự việc quá khứ trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing ở đầu câu để nêu trạng thái nền của chủ ngữ mệnh đề chính?

  1. Not realizing the meeting had started, Maya waited outside.
  2. Not realizing the meeting had started, the door remained closed.
  3. Not realizing the meeting had started.
Xem đáp án

Not realizing the meeting had started, Maya waited outside.

Ngữ pháp

participants were asked to briefly hold: cấu trúc bị động be asked to do

participants were asked to briefly hold sử dụng cấu trúc bị động be asked to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, asked có nghĩa là nhận được một yêu cầu hoặc chỉ dẫn, chứ không phải được hỏi một câu hỏi: những người tham gia nhận được chỉ dẫn cầm cốc cà phê trong thời gian ngắn. Thể bị động không nhắc đến các nhà nghiên cứu và giữ trọng tâm ở những người tham gia cùng quy trình. Briefly bổ nghĩa cho hold, nên nó cho biết việc cầm chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo về một thí nghiệm đã kết thúc bằng cấu trúc bị động be asked to do: During the trial, the volunteers ____ to hold a warm cup for ten seconds.

Xem đáp án

were asked

Later, the participants read a story

2:42

Sau đó, những người tham gia đã đọc một câu chuyện

about a hypothetical person Cách dùng từ

2:44

về một người giả định

and were asked to rate their personality. Cụm từ

2:46

và được yêu cầu đánh giá tính cách của họ.

Cách dùng từ

a hypothetical person: người được tạo ra cho một tình huống

Trong câu này, a hypothetical person là một người được tạo ra như một phần của tình huống nghiên cứu giả định. Cụm từ này không chỉ một người tham gia có thật hay một người chỉ đơn giản là chưa rõ danh tính. Hypothetical cho biết một điều được giả định nhằm mục đích thảo luận, kiểm nghiệm hoặc suy luận. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và phân tích, như trong a hypothetical case, question hoặc situation.

Luyện tập

Trong phần mô tả một nghiên cứu, a hypothetical person có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một người tham gia có thật nhưng chưa biết tên
  2. Một nhà nghiên cứu đang thực hiện nghiên cứu
  3. Một người được tạo ra cho tình huống nghiên cứu
Xem đáp án

Một người được tạo ra cho tình huống nghiên cứu

Cụm từ

were asked to rate their personality: yêu cầu bị động và đánh giá

Were asked to rate their personality sử dụng cấu trúc bị động be asked to + động từ: ai đó đã yêu cầu những người tham gia thực hiện một nhiệm vụ. Ở đây, rate là động từ có nghĩa là đánh giá hoặc cho điểm các đặc điểm tính cách của người đó, thường bằng một thang đo. Their chỉ lại một hypothetical person đã được nhắc đến trước đó. Đây là cách dùng they/their số ít khi không biết giới tính của một người hoặc giới tính không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo nghiên cứu bằng cấu trúc bị động be asked to + động từ và động từ rate. The volunteers ____ each design from one to five.

Xem đáp án

were asked to rate

Those who had held the hot cup of coffee

2:48

Những người đã cầm cốc cà phê nóng

perceived the person in the story Cụm từ

2:50

cảm nhận người trong câu chuyện

as happier, more social,

2:52

là người vui vẻ hơn, hòa đồng hơn,

more generous, and better-natured

2:55

hào phóng hơn và bản tính tốt hơn

Cụm từ

perceive X as Y trong “perceived the person ... as happier”

Cấu trúc perceive X as Y có nghĩa là hình thành ấn tượng hoặc nhận định rằng X có đặc điểm Y. Ở đây, X là “the person in the story”, còn Y bắt đầu bằng “happier”. Trong câu này, perceive không chỉ có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. Câu diễn tả đánh giá chủ quan của những người tham gia, còn as giới thiệu các đặc điểm mà họ gán cho nhân vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo nên cấu trúc perceive X as Y: In the survey, readers perceived the ending ____ hopeful.

Xem đáp án

as

than those who had held the cup of iced coffee, Ngữ pháp

2:57

so với những người đã cầm cốc cà phê đá,

Ngữ pháp

than those who... để so sánh với một nhóm người khác

Trong than those who had held the cup of iced coffee, those có nghĩa là “những người đó”. Mệnh đề quan hệ who had held... xác định cụ thể họ là ai: những người tham gia thuộc nhóm cầm cốc cà phê đá. Cụm từ này giới thiệu nhóm thứ hai trong phép so sánh và tránh lặp lại một danh từ như participants. Phần còn lại của phép so sánh được hiểu từ nội dung phía trước: nhóm cầm cốc nóng đánh giá nhân vật tích cực hơn nhóm cầm cốc lạnh.

Luyện tập

Trong ví dụ, “those who had held the cup of iced coffee” chỉ ai?

  1. Những chiếc cốc dùng để đựng cà phê đá
  2. Những người tham gia đã cầm cốc cà phê đá
  3. Nhân vật trong câu chuyện
Xem đáp án

Những người tham gia đã cầm cốc cà phê đá

who rated the person as cold, stoic, Ghi chú

3:00

những người đã đánh giá nhân vật là lạnh lùng, dửng dưng,

and unaffectionate.

3:02

và thiếu tình cảm.

Cụm từ

rate X as Y: đánh giá một người là lạnh lùng và điềm tĩnh

Rated the person as cold, stoic dùng cấu trúc rate X as Y, nghĩa là đánh giá hoặc nhận định X có đặc điểm Y. Ở đây, những người tham gia đang nhận xét tính cách của người đó chứ không cho một điểm số bằng số. Đối tượng được đánh giá đứng sau rate, còn as dẫn vào kết quả đánh giá. Trong câu này, cold, stoic và unaffectionate là những đặc điểm được gán cho người đó; as không nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dẫn vào kết quả trong cấu trúc rate X as Y: The reviewers rated the proposal ____ too risky to approve.

Xem đáp án

as

Cách dùng từ

cold, stoic, and unaffectionate: ba nhận xét về tính cách

Ở đây, cold, stoic và unaffectionate là ba nhận xét về tính cách và cách thể hiện cảm xúc. Cold được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là xa cách về tình cảm hoặc không thân thiện, không phải có nhiệt độ thấp. Stoic nghĩa là không thể hiện nỗi đau hoặc cảm xúc mạnh. Unaffectionate nghĩa là ít thể hiện sự yêu mến hoặc ấm áp. Danh sách này tạo nên một ấn tượng rộng hơn bằng cách kết hợp sự xa cách trong quan hệ, sự kiềm chế cảm xúc và việc ít thể hiện tình cảm. Ngữ cảnh trước đó về nhiệt độ khiến cold đặc biệt nổi bật, nhưng từ này vẫn mô tả ấn tượng xã hội chứ không phải nhiệt độ cơ thể.

Luyện tập

Trong câu này, cold, stoic, and unaffectionate mô tả điều gì?

  1. Nhiệt độ cơ thể thấp của người đó.
  2. Hành vi năng động và thân thiện của người đó.
  3. Sự xa cách về tình cảm, kiềm chế và ít thể hiện tình cảm của người đó.
Xem đáp án

Sự xa cách về tình cảm, kiềm chế và ít thể hiện tình cảm của người đó.

If a potential mate has managed to pass all these tests, Ghi chú

3:04

Nếu một đối tác tiềm năng đã xoay sở để vượt qua tất cả các bài kiểm tra này,

Cách dùng từ

potential mate: người có thể trở thành bạn đời, không chỉ là bạn bè

Potential mate chỉ một người hoặc động vật có thể trở thành bạn tình hoặc bạn đời trong tình yêu hay sinh sản. Potential thể hiện khả năng, nên cụm từ này không nói rằng mối quan hệ đã tồn tại. Ở đây, mate mang nghĩa “bạn đời” trong thảo luận về sự hấp dẫn và lựa chọn bạn đời, không phải nghĩa thân mật “bạn bè”.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận khách quan về việc lựa chọn bạn đời, potential mate có nghĩa là gì?

  1. Một người hoặc động vật có thể trở thành bạn tình hoặc bạn đời trong tình yêu hay sinh sản
  2. Một người bạn thân hoàn toàn không có khả năng trở thành người yêu
  3. Một người chắc chắn đã là vợ hoặc chồng
Xem đáp án

Một người hoặc động vật có thể trở thành bạn tình hoặc bạn đời trong tình yêu hay sinh sản

there's still one more,

3:07

vẫn còn một bài kiểm tra nữa,

Ngữ pháp

If ... has managed to pass ...: thành công trước bước tiếp theo

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: tính đến thời điểm đang được nói tới, người bạn đời tiềm năng phải vượt qua thành công các thử thách trước đó. Has managed ở thì hiện tại hoàn thành, nên nó nhìn lại một kết quả đã đạt được và có ý nghĩa đối với bước tiếp theo. Manage to + động từ có nghĩa là làm được một việc, thường khi việc đó cần nỗ lực hoặc thành công không được bảo đảm. Trong cấu trúc này, manage không có nghĩa là “quản lý”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “thành công dù gặp khó khăn”: After two failed attempts, she has ____ to pass the safety test.

Xem đáp án

managed

the infamous first kiss, Cách dùng từ

3:09

nụ hôn đầu tiên khét tiếng,

Thành ngữ

pass all these tests: ẩn dụ việc đáp ứng từng yêu cầu là vượt qua thử thách

Trong pass all these tests, pass có nghĩa là đáp ứng yêu cầu hoặc vượt qua sự đánh giá, chứ không phải làm bài thi ở trường. all these tests nhắc lại những cách đánh giá bằng giác quan trước đó đối với một người có thể trở thành bạn đời. Phép ẩn dụ về bài kiểm tra sắp xếp quá trình hình thành sự thu hút thành nhiều vòng sàng lọc: vượt qua một vòng không có nghĩa là sẽ không còn đánh giá tiếp theo.

Luyện tập

pass all these tests có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Người có thể trở thành bạn đời đáp ứng tất cả các tiêu chí đánh giá bằng giác quan trước đó.
  2. Người có thể trở thành bạn đời tạo bài kiểm tra cho người khác.
  3. Người có thể trở thành bạn đời thi đỗ nhiều kỳ thi ở trường.
Xem đáp án

Người có thể trở thành bạn đời đáp ứng tất cả các tiêu chí đánh giá bằng giác quan trước đó.

a rich and complex exchange Cách dùng từ

3:11

một sự trao đổi phong phú và phức tạp

of tactile and chemical cues,

3:14

của các tín hiệu xúc giác và hóa học,

Cách dùng từ

a rich and complex exchange of tactile and chemical cues: sự trao đổi phong phú và phức tạp của các tín hiệu xúc giác và hóa học

Cụm danh từ này mô tả điều xảy ra trong lúc hôn bằng ngôn ngữ trang trọng và mang tính khoa học. rich cho biết thông tin đa dạng và dồi dào, complex cho biết nhiều yếu tố tương tác với nhau, còn exchange thể hiện đây là một quá trình hai chiều. Tactile cues là những tín hiệu nhận được qua tiếp xúc. Chemical cues bao gồm thông tin được cảm nhận qua khứu giác và vị giác. Ở đây, cues là các dấu hiệu hoặc tín hiệu giúp một người hình thành ấn tượng, chứ không phải lời nhắc dành cho diễn viên.

Luyện tập

Trong câu này, a rich and complex exchange of tactile and chemical cues có nghĩa là gì?

  1. Một dòng tín hiệu hai chiều đa dạng từ xúc giác, khứu giác và vị giác
  2. Một giao dịch hóa chất đắt tiền được điều khiển bằng sự tiếp xúc
  3. Một loạt lời nhắc sân khấu cho hai người biết lúc nào cần nói
Xem đáp án

Một dòng tín hiệu hai chiều đa dạng từ xúc giác, khứu giác và vị giác

such as the smell of one's breath

3:16

chẳng hạn như mùi hơi thở của một người

and the taste of their mouth.

3:18

và hương vị từ khuôn miệng của họ.

Cách dùng từ

infamous first kiss: sự nổi tiếng kèm đánh giá tiêu cực

Trong infamous first kiss, infamous thêm vào sự đánh giá tiêu cực hoặc hàm ý rắc rối. Cụm từ này trình bày nụ hôn đầu như một khoảnh khắc được nhiều người biết đến vì có thể gây ngượng ngùng, rủi ro hoặc mang tính quyết định, chứ không chỉ đơn thuần là nổi tiếng. Cách dùng từ này là một sự phóng đại hài hước: nó biến nụ hôn đầu thành bài kiểm tra cuối cùng nổi tiếng là đáng ngại và có thể ảnh hưởng đến sức hút, chứ không khẳng định rằng một nụ hôn cụ thể thật sự có danh tiếng trước công chúng.

Luyện tập

infamous trong infamous first kiss gợi ý điều gì?

  1. Hoàn toàn không được phần lớn mọi người biết đến
  2. Nổi tiếng theo cách hoàn toàn tích cực
  3. Nổi tiếng vì gây ngượng ngùng hoặc rắc rối
Xem đáp án

Nổi tiếng vì gây ngượng ngùng hoặc rắc rối

This magical moment is so critical Ngữ pháp

3:20

Khoảnh khắc kỳ diệu này quan trọng đến mức

that a majority of men and women

3:22

phần lớn đàn ông và phụ nữ

have reported losing their attraction to someone Cụm từ

3:24

đã báo cáo việc đánh mất sự hấp dẫn đối với ai đó

after a bad first kiss.

3:26

sau một nụ hôn đầu tồi tệ.

Ngữ pháp

so + tính từ + that: is so critical that

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề nối một mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so tăng mức độ của critical, còn critical có nghĩa là cực kỳ quan trọng. That mở đầu mệnh đề kết quả; ở đây nó không phải là đại từ. Câu này cho biết khoảnh khắc ấy quan trọng đến mức có thể tạo ra kết quả được nêu sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng so ... that: The instructions were ____ unclear ____ several people made the same mistake.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

have reported losing their attraction to someone: cho biết đã mất đi sự hấp dẫn đối với ai đó

Ở đây, have reported losing their attraction to someone có nghĩa là một số người đã nói, thường là trong khảo sát hoặc nghiên cứu, rằng họ từng trải qua việc mất đi sự hấp dẫn. Cấu trúc là report + -ing: dùng report losing, không dùng report to lose, khi chủ ngữ thuật lại trải nghiệm của chính mình. Have reported cho biết những báo cáo này đã xuất hiện trước hiện tại và có liên quan đến nội dung đang thảo luận. Lose one's attraction to someone có nghĩa là sức hút về tình cảm hoặc thể chất đối với một người yếu dần hoặc biến mất. Lose không mang nghĩa làm thất lạc một đồ vật, còn to giới thiệu người mà sự hấp dẫn trước đó hướng tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật ở thì quá khứ đơn. In the survey, several participants ____ the person after one unpleasant date.

Xem đáp án

reported losing their attraction to

Once attraction is confirmed, Ngữ pháp

3:28

Một khi sự hấp dẫn được xác nhận,

your bloodstream is flooded with norepinephrine, Thành ngữ

3:30

máu của bạn sẽ tràn ngập norepinephrine,

Thành ngữ

is flooded with norepinephrine: một lượng rất lớn xuất hiện đột ngột

Trong câu này, is flooded with được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là dòng máu đột ngột chứa một lượng norepinephrine rất lớn; không có trận lụt hay nước thật sự. Cấu trúc be flooded with + danh từ diễn tả một thứ tràn đến hoặc xuất hiện với số lượng áp đảo. Nó thường nhấn mạnh tốc độ và cường độ, chứ không chỉ là trạng thái đầy.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì quá khứ đơn bằng be flooded with: After the product launch, our support team ____ customer emails.

Xem đáp án

was flooded with

activating your fight or flight system. Văn hóa

3:33

kích hoạt hệ thống chiến đấu hoặc bỏ chạy của bạn.

Ngữ pháp

Once attraction is confirmed: dùng once cho điều kiện kích hoạt

Once attraction is confirmed là một mệnh đề vừa chỉ thời gian vừa chỉ điều kiện, có nghĩa là sự hấp dẫn đã trở nên chắc chắn hoặc được xác lập. Once trình bày việc xác nhận như yếu tố kích hoạt điều xảy ra tiếp theo, vì vậy câu chuyển từ điều kiện đã hoàn tất sang phản ứng của cơ thể. Is confirmed ở thể bị động: trọng tâm nằm ở trạng thái đã được xác lập chứ không phải người xác nhận. Trong phần mô tả quy trình, once + mệnh đề thường cho thấy một điều kiện hoàn tất sẽ mở ra giai đoạn tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng once + mệnh đề bị động để cho thấy việc xác nhận kích hoạt bước tiếp theo?

  1. Once the payment is confirmed, we will ship the order.
  2. Once the payment will be confirmed, we will ship the order.
  3. Once the payment confirmed, we will ship the order.
Xem đáp án

Once the payment is confirmed, we will ship the order.

Văn hóa

your fight or flight system: phản ứng căng thẳng tự động

Fight or flight system là hệ thống phản ứng căng thẳng tự động của cơ thể. Khi não nhận thấy nguy hiểm hoặc một thử thách lớn, hệ thống này chuẩn bị cơ thể để đối đầu với mối đe dọa hoặc chạy thoát khỏi nó. Ở đây, activating có nghĩa là khởi động phản ứng đó. Tên gọi này không nói rằng bạn sẽ thực sự đánh nhau hay bay lên; nó giải thích những thay đổi như tim đập nhanh hơn, đồng tử giãn ra và năng lượng được giải phóng nhanh chóng.

Luyện tập

your fight or flight system có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một hệ thống kiểm soát những lựa chọn đi lại thông thường
  2. Một nhóm kỹ năng đánh nhau và bay lượn đã được học
  3. Phản ứng tự động của cơ thể giúp bạn sẵn sàng đối mặt hoặc chạy thoát khỏi một mối đe dọa
Xem đáp án

Phản ứng tự động của cơ thể giúp bạn sẵn sàng đối mặt hoặc chạy thoát khỏi một mối đe dọa

Your heart beats faster,

3:35

Tim bạn đập nhanh hơn,

your pupils dilate, Cách dùng từ

3:36

đồng tử của bạn giãn ra,

and your body releases glucose for additional energy,

3:38

và cơ thể bạn giải phóng glucose để có thêm năng lượng,

Cách dùng từ

your pupils dilate: đồng tử giãn ra

Trong câu này, pupils chỉ phần mở tối màu ở giữa mắt, tức là đồng tử, chứ không có nghĩa là học sinh. Your pupils dilate có nghĩa là những phần mở này trở nên lớn hơn. Dilate là động từ sinh lý học chính xác dùng để chỉ một phần mở hoặc một ống trở nên rộng hơn. Cụm từ này nói đến sự thay đổi kích thước đồng tử, không phải việc mí mắt mở ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh lý học chính xác trong bài học này: In dim light, your ____ to let in more light.

Xem đáp án

pupils dilate

not because you're in danger, Ngữ pháp

3:41

không phải vì bạn đang gặp nguy hiểm,

but because your body is telling you Thành ngữ

3:42

mà vì cơ thể bạn đang báo cho bạn biết

that something important is happening.

3:44

rằng có một điều gì đó quan trọng đang xảy ra.

Ngữ pháp

not because ..., but because ...: sửa lại lý do thực sự

Cấu trúc not because A, but because B bác bỏ A như một lời giải thích, rồi đưa ra B là lý do thực sự. Trong câu này, nguy hiểm bị loại khỏi lời giải thích, còn tín hiệu của cơ thể rằng một điều quan trọng đang xảy ra được đưa ra làm lý do. Hãy hiểu hai vế cùng nhau: not because giới thiệu lý do cần được sửa lại, còn but because giới thiệu lý do mà người nói muốn bạn chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần bác bỏ lý do đầu tiên rồi đưa ra lý do thực sự: Nora chose the course ____ it was easy, ____ it challenged her.

Xem đáp án

not because · but because

Thành ngữ

your body is telling you: phản ứng thể chất như một tín hiệu

“Your body is telling you” nhân hóa cơ thể. Cơ thể không thực sự nói; các cảm giác và phản ứng thể chất được xem như những thông điệp mà bạn có thể nhận thấy. Trong câu này, những phản ứng đó báo hiệu rằng có điều gì đó quan trọng đang xảy ra. Hai mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là “your body is telling you that ...” và “your body is telling you to ...”, nghĩa là một phản ứng thể chất cung cấp thông tin hoặc gợi ý bạn thực hiện một hành động.

Luyện tập

Trong “A racing heart may be your body telling you that you're nervous,”, “your body telling you” có nghĩa là gì?

  1. Phản ứng thể chất có thể đang báo hiệu rằng bạn lo lắng.
  2. Cơ thể bạn thực sự đang nói thành tiếng.
  3. Một người khác đang mô tả cơ thể bạn.
Xem đáp án

Phản ứng thể chất có thể đang báo hiệu rằng bạn lo lắng.

To help you focus, Ngữ pháp

3:46

Để giúp bạn tập trung,

Ngữ pháp

To help you focus: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

“To help you focus” là một cụm động từ nguyên mẫu đặt ở đầu câu. Cụm này trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”: mệnh đề chính theo sau cho biết việc gì được thực hiện hoặc điều gì xảy ra với mục đích hay chức năng giúp bạn tập trung. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là “To + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính”. Ở đây, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và help ở dạng nguyên mẫu, không phải danh từ đứng sau giới từ to. Thông thường, dấu phẩy ngăn cách cụm mở đầu này với mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm bốn từ ở đầu câu đã học trong bài này. ____, turn off unnecessary notifications.

Xem đáp án

To help you focus

norepinephrine creates a sort of tunnel vision, Thành ngữ

3:47

norepinephrine tạo ra một dạng tầm nhìn đường hầm,

Thành ngữ

a sort of tunnel vision: phạm vi chú ý trở nên hẹp hơn

Trong câu này, tunnel vision là phép ẩn dụ cho việc phạm vi chú ý trở nên rất hẹp: một mục tiêu nổi bật lên trong khi thông tin xung quanh dần không còn được để ý. Cụm từ không có nghĩa là ai đó thực sự ở trong một đường hầm. A sort of có nghĩa là “một thứ giống như” hoặc “một dạng”. Cụm này làm nhẹ mức độ khẳng định, vì vậy người nói đang mô tả một hiệu ứng giống tunnel vision chứ không đưa ra một chẩn đoán nghiêm ngặt.

Luyện tập

a sort of tunnel vision có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sự thu hẹp tương đối của phạm vi chú ý
  2. Việc di chuyển theo nghĩa đen qua một đường hầm
  3. Mất hoàn toàn thị lực
Xem đáp án

Sự thu hẹp tương đối của phạm vi chú ý

blocking out surrounding distractions, Cụm động từ

3:50

phong tỏa những sự phân tâm xung quanh,

Cụm động từ

blocking out surrounding distractions: loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng xung quanh

Block out là cụm động từ có nghĩa là ngăn không cho điều gì đó được nhìn thấy, nghe thấy, nhận ra hoặc chú ý đến. Blocking out là dạng -ing của cụm này, còn surrounding distractions là những âm thanh, hình ảnh hoặc sự việc gần đó làm phân tán sự chú ý. Ở đây, cụm từ mô tả tác dụng của sự chú ý bị thu hẹp: các yếu tố gây xao nhãng bên ngoài bị loại khỏi nhận thức. Out là một phần của cụm động từ, còn block ở đây là động từ chứ không phải danh từ chỉ một khối đặc hoặc một khu phố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “ngăn không cho nghe thấy tiếng ồn”. Noise-canceling headphones help ____ background noise while I study.

Xem đáp án

block out

possibly even warping your sense of time Thành ngữ

3:52

thậm chí có thể bóp méo cảm giác về thời gian của bạn

Thành ngữ

warping your sense of time: làm sai lệch cảm nhận chủ quan về thời gian

Trong warping your sense of time, warping được dùng theo nghĩa ẩn dụ. To warp vốn có nghĩa là làm một vật cong đi và lệch khỏi hình dạng bình thường; ở đây, nó có nghĩa là thay đổi hoặc làm sai lệch cảm giác về cách thời gian trôi qua. Your sense of time là nhận thức chủ quan của bạn về độ dài và tốc độ của thời gian, chứ không phải bản thân thời gian. Cụm từ này có thể diễn tả những khoảnh khắc dường như chậm, nhanh, dài hoặc ngắn một cách bất thường.

Luyện tập

Trong cụm warping your sense of time, điều gì đang bị làm sai lệch?

  1. Hình dạng vật lý của một chiếc đồng hồ
  2. Cảm nhận chủ quan của một người về cách thời gian trôi qua
  3. Bản thân thời gian khách quan
Xem đáp án

Cảm nhận chủ quan của một người về cách thời gian trôi qua

and enhancing your memory.

3:54

và tăng cường trí nhớ của bạn.

This might explain why people Mạch ý

3:57

Điều này có thể giải thích lý do tại sao mọi người

never forget their first kiss.

3:58

không bao giờ quên nụ hôn đầu tiên của họ.

Mạch ý

This might explain why people...: liên kết nguyên nhân trước đó với kết quả

Ở đây, This chỉ những tác động lên sự chú ý, cảm nhận thời gian và trí nhớ đã được đề cập trước đó, chứ không chỉ nụ hôn đầu. Khung This might explain why... liên kết cơ chế trước đó với hiện tượng được nêu sau why. might giữ cho lời khẳng định ở mức dè dặt: người nói đang đưa ra một cách giải thích có thể đúng, chứ không trình bày một sự thật đã được xác lập. Trong câu này, people never forget their first kiss là hiện tượng cần được giải thích.

Luyện tập

Đọc: The alarm made Maya focus sharply, and the moment felt unusually slow. This might explain why she remembers every detail. This chỉ điều gì?

  1. Những chi tiết cô ấy nhớ
  2. Sự tập trung cao độ và cảm nhận thời gian bị thay đổi vừa được nhắc đến
  3. Bản thân Maya
Xem đáp án

Sự tập trung cao độ và cảm nhận thời gian bị thay đổi vừa được nhắc đến

The idea of so much of our attraction Ngữ pháp

4:00

Ý tưởng về việc phần lớn sự hấp dẫn của chúng ta

being influenced by chemicals

4:02

bị ảnh hưởng bởi các hóa chất

and evolutionary biology

4:04

và sinh học tiến hóa

may seem cold and scientific Ngữ pháp

4:06

có vẻ lạnh lùng và đậm tính khoa học

rather than romantic,

4:07

hơn là lãng mạn,

Ngữ pháp

The idea of ... being influenced by ... làm chủ ngữ của câu

Toàn bộ cụm từ bắt đầu bằng The idea of là chủ ngữ của may seem. Bên trong cụm này, our attraction being influenced by chemicals and evolutionary biology nêu tình huống mà “idea” đề cập đến. Being influenced là một mệnh đề -ing ở thể bị động nằm trong cụm có of, chứ không phải động từ chính. Cấu trúc này giúp đóng gói một nhận định phức tạp thành cụm danh từ để câu có thể đánh giá toàn bộ nhận định đó: The idea of X being affected by Y may seem ...

Luyện tập

Đọc câu sau: “The idea of our choices being shaped by habit can feel uncomfortable.” Những từ nào tạo thành vị ngữ chính?

  1. being shaped by habit
  2. can feel uncomfortable
  3. The idea of our choices
Xem đáp án

can feel uncomfortable

Ngữ pháp

may seem cold and scientific rather than romantic: đối chiếu hai ấn tượng

May seem trình bày một ấn tượng như điều có thể đúng, chứ không khẳng định chắc chắn. Ở đây, cold có nghĩa là xa cách về cảm xúc, còn scientific gợi cảm giác khách quan, thiếu tính cá nhân và thiên về phân tích. Rather than đối chiếu ấn tượng đó với romantic: sự việc có thể tạo cảm giác lạnh lùng và khoa học, chứ không lãng mạn. Khung may seem X rather than Y vừa đánh giá vẻ bề ngoài của một điều, vừa đối chiếu hai cách mô tả.

Luyện tập

“The explanation may seem cold and scientific rather than romantic” có nghĩa là gì?

  1. Điều đó có thể có vẻ lãng mạn vì mang tính khoa học.
  2. Điều đó có thể tạo ấn tượng lạnh lùng và khoa học thay vì lãng mạn.
  3. Điều đó chắc chắn vừa lạnh lùng, vừa khoa học, vừa lãng mạn cùng lúc.
Xem đáp án

Điều đó có thể tạo ấn tượng lạnh lùng và khoa học thay vì lãng mạn.

but the next time you see someone you like, Ngữ pháp

4:09

nhưng lần tới khi bạn nhìn thấy ai đó bạn thích,

try to appreciate how your entire body Ghi chú

4:11

hãy cố gắng trân trọng cách toàn bộ cơ thể của bạn

is playing matchmaker

4:13

đang đóng vai trò làm bà mối

Cụm từ

try to appreciate: lời mời nhẹ nhàng để nhận ra giá trị

Try to + động từ có nghĩa là cố gắng làm một việc. Trong câu này, cấu trúc đó biến appreciate thành một lời gợi ý tương đối nhẹ nhàng thay vì một mệnh lệnh trực tiếp. Appreciate được theo sau bởi mệnh đề how, nên ở đây nó có nghĩa là nhận ra và hiểu giá trị hoặc ý nghĩa của cách cơ thể hoạt động. Nó không có nghĩa là “tăng giá”.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để nhẹ nhàng mời người khác ghi nhận công sức: ____ how much work Maya put into the project.

Xem đáp án

Try to appreciate

to decide if that beautiful stranger

4:15

để quyết định xem người lạ xinh đẹp đó

is right for you. Cụm từ

4:17

có phù hợp với bạn hay không.

Ngữ pháp

the next time you see someone you like: mệnh đề thời gian chỉ lần tiếp theo

The next time + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “vào lần tiếp theo khi sự việc đó xảy ra”. Ở đây, the next time you see someone you like là trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ra tình huống cho lời khuyên chính theo sau. The next time có thể được theo ngay sau bởi chủ ngữ và động từ, vì vậy không cần thêm when. Từ but ở đầu chỉ nối lời khuyên này với ý trước đó, chứ không làm thay đổi cấu trúc thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vào lần tiếp theo”: ____ you see an unfamiliar word, guess from context first.

Xem đáp án

The next time

Thành ngữ

your entire body is playing matchmaker: phép ẩn dụ nhân hóa

Cụm từ này nhân hóa your entire body. Matchmaker là người giúp hai người trở thành một cặp đôi, vì vậy nói cơ thể is playing matchmaker có nghĩa là nhiều phản ứng giác quan và thể chất đang giúp đánh giá xem người lạ đó có phải là một đối tượng phù hợp hay không. Cơ thể không thật sự làm nghề mai mối. Phép ẩn dụ biến một tập hợp phản ứng phức tạp thành một hình ảnh rõ ràng: cơ thể đang chủ động giúp bạn đưa ra lựa chọn.

Luyện tập

your entire body is playing matchmaker trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tất cả phản ứng của cơ thể đang giúp đánh giá một đối tượng có thể phù hợp.
  2. Cơ thể bạn thật sự đã nhận một công việc sắp xếp các cuộc hẹn.
  3. Chỉ bạn bè mới có thể quyết định bạn nên hẹn hò với ai.
Xem đáp án

Tất cả phản ứng của cơ thể đang giúp đánh giá một đối tượng có thể phù hợp.

Cụm từ

is right for you: diễn tả sự phù hợp

Be right for someone có nghĩa là phù hợp với nhu cầu, tính cách, mục tiêu hoặc hoàn cảnh của người đó. Trong câu này, điều cần xem xét là người lạ ấy có phải là một đối tượng tình cảm phù hợp với bạn hay không. Ở đây, right diễn tả sự phù hợp hoặc tương hợp. Nó không chỉ hướng đối lập với left và cũng không đơn thuần nói rằng người đó đúng về mặt sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng right for và đại từ tân ngữ đúng để diễn tả “không phù hợp với người nói”: The early-morning schedule isn't ____.

Xem đáp án

right for me