Cuộc sống chốn văn phòng hiện đại - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
911 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Sam và Neil bàn về việc quay lại đời sống văn phòng sau đại dịch, tập trung vào hot-desking, không gian làm việc cá nhân, và cách những đồ vật quen thuộc hoặc vết mòn có thể thể hiện bản sắc ở nơi làm việc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. any available desk on a temporary basis. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn có thể hiểu cụm trang trọng trong môi trường làm việc này là dùng một bàn trống chỉ trong thời gian giới hạn, không phải chỗ ngồi cá nhân cố định; cụm này cũng hữu ích khi nói về sắp xếp công việc, hợp đồng, chỗ ở hoặc dịch vụ. 2. mark out their personal territory. — Cụm động từ: Bạn có thể nhận ra mark out nghĩa là phân định hoặc đánh dấu một không gian là của mình; trong bối cảnh văn phòng dùng chung, nó còn giúp bạn hiểu ẩn dụ về cảm giác sở hữu không gian cá nhân. 3. I'm afraid. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn có thể dùng cụm này để làm nhẹ đi tin xấu hoặc câu trả lời phủ định, nhờ đó một lời sửa như “bạn sai rồi” nghe bớt thẳng và bớt gắt trong trò chuyện, lớp học hoặc phỏng vấn.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Sam.

0:11

Tôi là Sam.

And I'm Neil.

0:12

Và tôi là Neil.

Have you seen my pen, Sam? Ý định

0:13

Bạn có thấy cây bút của tôi không, Sam?

Ý định

Have you seen...? để hỏi một thứ đang ở đâu

Trong câu hỏi này, Have you seen my pen? có nghĩa là “Gần đây bạn có thấy nó không, và bạn có biết nó ở đâu không?”. Người nói đang tìm cây bút chứ không hỏi chung về trải nghiệm từng nhìn thấy nó. Thì hiện tại hoàn thành liên kết khả năng đã nhìn thấy gần đây với nhu cầu cần thông tin ngay lúc này. Mẫu có thể áp dụng lại Have you seen + người hoặc vật? dùng để hỏi người nghe về một manh mối hữu ích cho hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu hiện tại hoàn thành gồm ba từ để hỏi người nghe về manh mối hiện tại của một quyển vở bị mất. ____ my notebook?

Xem đáp án

Have you seen

It's not on my desk.

0:15

Nó không có trên bàn của tôi.

No, I haven't touched your pen, Neil. Ý định

0:16

Không, tôi không chạm vào cây bút của bạn, Neil.

Ý định

haven't touched your... để phủ nhận sự liên quan

Trong I haven't touched your pen, touched có thể mang nghĩa đã cầm, di chuyển, sử dụng hoặc can thiệp vào cây bút. Ở đây, người nói không chỉ cho biết rằng không có sự tiếp xúc thể chất; họ còn phủ nhận việc mình liên quan đến chuyện đã xảy ra với cây bút. Dạng phủ định hiện tại hoàn thành haven't touched bao quát khoảng thời gian liên quan cho đến hiện tại và gắn lời phủ nhận với vấn đề đang xảy ra. Your làm rõ rằng đồ vật thuộc về người kia, nên lời phủ nhận rất trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành lời phủ nhận trực tiếp bằng dạng phủ định hiện tại hoàn thành rút gọn của touch. I ____ your camera, and I do not know why it is missing.

Xem đáp án

haven't touched

And someone's taken my coffee mug too. Ngữ pháp

0:19

Và có ai đó cũng đã lấy luôn cái cốc cà phê của tôi rồi.

Ngữ pháp

someone's taken my: hiện tại hoàn thành rút gọn diễn tả kết quả hiện tại

Ở đây, someone's là dạng rút gọn của someone has. Taken là quá khứ phân từ, vì vậy someone's taken my coffee mug dùng thì hiện tại hoàn thành. Đây không phải dạng sở hữu: trong một cụm sở hữu, someone's sẽ được theo sau trực tiếp bởi danh từ, như trong someone's mug. Hành động xảy ra trước hiện tại, nhưng người nói tập trung vào kết quả lúc này: chiếc cốc hiện đang bị mất. Hãy dùng cấu trúc này khi một hành động trước đó tạo ra kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành lời phàn nàn bằng dạng hiện tại hoàn thành rút gọn của someone + take: ____ my notebook.

Xem đáp án

Someone's taken

Ever since we started hot-desking, Ghi chú

0:23

Kể từ khi chúng ta bắt đầu dùng chung bàn làm việc (hot-desking),

Cách dùng từ

started hot-desking: bắt đầu dùng bàn làm việc không cố định

Hot-desking là một hệ thống làm việc trong đó nhân viên không có bàn được chỉ định cố định. Khi đến văn phòng, họ dùng một bàn còn trống. Trong started hot-desking, started đi với dạng -ing để cho biết văn phòng bắt đầu sử dụng hệ thống này. Toàn bộ thuật ngữ gọi tên một cách bố trí văn phòng; hot không mang nghĩa đen.

Luyện tập

“Our office started hot-desking” có nghĩa là gì?

  1. Mỗi nhân viên được cấp một bàn cố định.
  2. Nhân viên bắt đầu chọn trong số các bàn còn trống và không được chỉ định cố định.
  3. Nhân viên bắt đầu chỉ làm việc tại nhà.
Xem đáp án

Nhân viên bắt đầu chọn trong số các bàn còn trống và không được chỉ định cố định.

people in this office think they can do whatever they like. Ý định

0:25

mọi người trong văn phòng này nghĩ rằng họ có thể làm bất cứ điều gì họ thích.

Ngữ pháp

Ever since: từ một điểm bắt đầu trong quá khứ đến hiện tại

Ever since giới thiệu một điểm bắt đầu trong quá khứ và bao gồm toàn bộ khoảng thời gian từ lúc đó đến hiện tại. Ở đây, we started hot-desking nêu sự kiện bắt đầu, còn mệnh đề chính mô tả một thái độ mà người nói cho rằng đã tiếp diễn sau sự kiện đó. Ever nhấn mạnh since và tạo nghĩa “kể từ khoảnh khắc đó trở đi”. Mệnh đề sau ever since thường dùng quá khứ đơn để nêu sự kiện bắt đầu; mệnh đề chính có thể dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để diễn tả trạng thái, thói quen hoặc kết quả lặp lại vẫn đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ, mang nghĩa “liên tục từ thời điểm đó trong quá khứ đến hiện tại”: ____ we changed the schedule, I've been less stressed.

Xem đáp án

Ever since

Ý định

they can do whatever they like: phê phán hành động không có giới hạn

Whatever they like là tân ngữ của do và có nghĩa là “bất cứ điều gì họ chọn”. Vì vậy, they can do whatever they like diễn tả việc hành động của họ dường như không có giới hạn thực sự. Trong lời phàn nàn này, think they can thêm ý phê phán: người nói cho rằng những người đó hành động như thể các quy tắc và nhu cầu của người khác không quan trọng. Bản thân cách diễn đạt này cũng có thể trung tính khi thực sự cho phép ai đó tự do lựa chọn, vì vậy thái độ tiêu cực ở đây đến từ câu xung quanh và giọng điệu.

Luyện tập

Trong lời phàn nàn này, “They think they can do whatever they like” ngụ ý điều gì?

  1. Họ đang hỏi các quy tắc cho phép làm gì.
  2. Họ hành động như thể các quy tắc không áp dụng cho mình.
  3. Họ đang được khuyến khích chọn một hoạt động vui vẻ.
Xem đáp án

Họ hành động như thể các quy tắc không áp dụng cho mình.

Neil doesn't like the new rule about office hot-desking,

0:29

Neil không thích quy định mới về việc dùng chung bàn làm việc ở văn phòng,

the system where workers don't have their own personal desk, Mạch ý

0:33

hệ thống mà nhân viên không có bàn làm việc cá nhân của riêng họ,

Mạch ý

the system where...: định nghĩa thuật ngữ bằng phần giải thích đồng vị

Cụm từ được ngăn bằng dấu phẩy “the system where workers don't have their own personal desk” diễn đạt lại và định nghĩa “office hot-desking”. Đây là phần giải thích đồng vị: thuật ngữ có thể còn xa lạ xuất hiện trước, rồi một định nghĩa ngắn được thêm ngay sau đó. Ở đây, where giới thiệu điều xảy ra trong một hệ thống chứ không chỉ một địa điểm thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại là thuật ngữ + dấu phẩy + a/the system where + mệnh đề. Mẫu này giải thích cách một cơ chế hoạt động trước khi câu tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào nêu tên một thuật ngữ rồi định nghĩa cách hệ thống đó hoạt động một cách tự nhiên?

  1. Flexitime, a system where employees choose their start and finish times, can reduce commuting stress.
  2. Flexitime, a system who employees choose their start and finish times, can reduce commuting stress.
  3. Flexitime, a system where at the office, can reduce commuting stress.
Xem đáp án

Flexitime, a system where employees choose their start and finish times, can reduce commuting stress.

but use any available desk on a temporary basis. Cách dùng từ

0:36

mà sử dụng bất kỳ bàn nào có sẵn trên cơ sở tạm thời.

Cách dùng từ

any available desk on a temporary basis: bất kỳ bàn nào đang trống theo hình thức tạm thời

Any available desk có nghĩa là bất kỳ chiếc bàn nào đang trống và sẵn sàng để sử dụng. On a temporary basis cho biết việc sử dụng chỉ có thời hạn, không phải vĩnh viễn hoặc được phân riêng cho một người. Trong cấu trúc on a/an + tính từ + basis, basis chỉ cách thức hoặc điều kiện của một sự sắp xếp, không phải một nền móng vật lý. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả tần suất, như trong on a regular basis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này để diễn tả một sự sắp xếp trang trọng nhưng không vĩnh viễn: The library is using this room ____.

Xem đáp án

on a temporary basis

Maybe he should look for another job and quit the 9-5, Cách dùng từ

0:40

Có lẽ anh ấy nên tìm một công việc khác và từ bỏ công việc giờ hành chính (9-5),

Cách dùng từ

quit the 9-5: rời bỏ công việc truyền thống có giờ cố định

“The 9-5” chỉ một công việc truyền thống có giờ làm ban ngày cố định, thường gắn với cuộc sống văn phòng. Trong “quit the 9-5”, kiểu làm việc này là tân ngữ của quit, vì vậy cụm từ có nghĩa là rời bỏ loại công việc hoặc nếp sinh hoạt đó. Giờ làm thực tế không nhất thiết phải đúng từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Các con số đại diện cho một kiểu đời sống công việc, chứ không chỉ là hai thời điểm trên đồng hồ.

Luyện tập

Trong câu “After years in an office, Leo quit the 9-5 to become a freelancer,” quit the 9-5 có nghĩa là gì?

  1. chỉ kết thúc công việc lúc năm giờ vào ngày hôm đó
  2. rời bỏ nếp làm việc truyền thống có giờ cố định
  3. thay đổi giờ mở cửa của văn phòng
Xem đáp án

rời bỏ nếp làm việc truyền thống có giờ cố định

a phrase describing jobs which start at 9:00 a.m.

0:44

một cụm từ miêu tả những công việc bắt đầu lúc 9:00 sáng

and end at 5:00 p.m.,

0:47

và kết thúc lúc 5:00 chiều,

the normal hours that people in offices work from Monday to Friday.

0:48

giờ giấc bình thường mà những người làm văn phòng làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Maybe I should quit.

0:52

Có lẽ tôi nên nghỉ việc.

I loved working from home during the pandemic, Cách dùng từ

0:54

Tôi đã rất thích làm việc ở nhà trong thời kỳ đại dịch,

Cách dùng từ

working from home: làm công việc của mình tại nhà

“Working from home” có nghĩa là làm công việc của mình tại nhà thay vì đến nơi làm việc thông thường. Trong cụm này, from home mô tả cách bố trí công việc; nó không có nghĩa là công việc bắt đầu bằng việc di chuyển ra khỏi nhà. Ở đây, working là dạng -ing dùng sau loved. “I loved working from home” có nghĩa là người nói thích cách làm việc đó.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất “Nora is working from home today”?

  1. Nora đang làm công việc của mình tại nhà thay vì đến nơi làm việc thông thường.
  2. Nora đang rời nhà để bắt đầu hành trình đi làm.
  3. Nora đang sửa nhà như một phần công việc của mình.
Xem đáp án

Nora đang làm công việc của mình tại nhà thay vì đến nơi làm việc thông thường.

no early mornings,

0:56

không phải dậy sớm,

no crowded trains,

0:57

không có những chuyến tàu đông đúc,

and no one using my pens.

0:59

và không có ai sử dụng bút của tôi.

As the COVID pandemic slows down, Cụm động từ

1:01

Khi đại dịch COVID lắng xuống,

Cụm động từ

pandemic slows down: một quá trình chậm lại

Trong pandemic slows down, slow down được dùng như nội động từ: đại dịch là quá trình có tốc độ phát triển hoặc lây lan chậm lại và mức độ giảm xuống. Cụm này không nói về một người chủ động chọn di chuyển chậm hơn. Dùng cấu trúc “chủ ngữ + slow down” khi một quá trình, hoạt động hoặc xu hướng mất dần tốc độ. Chủ ngữ có thể là doanh số, sản xuất, giao thông hoặc một tình hình khác đang thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu với slow down: When demand drops, production may begin to ____.

Xem đáp án

slow down

more and more people are returning to work in the office. Cụm từ

1:03

ngày càng có nhiều người quay trở lại làm việc tại văn phòng.

Cụm từ

more and more people: số lượng tiếp tục tăng

Trong more and more people, more and more hoạt động như một cụm diễn tả xu hướng, nghĩa là số người đang tiếp tục tăng. Không nên hiểu hai từ more một cách tách biệt. Cấu trúc “more and more + danh từ đếm được số nhiều” diễn tả một số lượng tăng dần theo thời gian. Cấu trúc này thường đi với động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, như are returning, để cho thấy một thay đổi đang phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu với more and more: ____ families are growing vegetables at home.

Xem đáp án

More and more

Cụm từ

returning to work in the office: quay lại làm việc tại văn phòng

Ở đây, returning to work có nghĩa là quay lại làm công việc của mình, còn in the office xác định nơi làm việc là văn phòng. Trong bối cảnh các hình thức làm việc hiện đại, toàn bộ cụm từ diễn tả việc chuyển từ làm việc tại nhà hoặc từ xa sang trở lại làm việc tại văn phòng. Nếu đứng riêng, return to work cũng có thể có nghĩa là đi làm lại sau kỳ nghỉ, thời gian bị bệnh hoặc một lần gián đoạn khác. Trong câu này, cụm từ chỉ địa điểm và ngữ cảnh tạo nên nghĩa quay lại làm việc tại văn phòng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, returning to work in the office có nghĩa là gì?

  1. mang thiết bị văn phòng đi trả
  2. bắt đầu làm việc tại nhà
  3. quay lại làm công việc của họ tại văn phòng
Xem đáp án

quay lại làm công việc của họ tại văn phòng

In this program,

1:06

Trong chương trình này,

we take a look at life in the modern office. Cụm từ

1:07

chúng ta sẽ cùng xem xét cuộc sống ở văn phòng hiện đại.

Cụm từ

we take a look at: giới thiệu một chủ đề

Cấu trúc take a look at + cụm danh từ có nghĩa là nhìn, kiểm tra hoặc xem xét một điều gì đó, thường là trong thời gian ngắn. Trong câu này, nó không nói đến việc cầm một vật lên theo nghĩa đen; nó báo cho khán giả biết chương trình sắp tìm hiểu về cuộc sống trong văn phòng hiện đại. Chủ ngữ we làm cho phần giới thiệu có tính bao quát: người dẫn mời khán giả cùng xem xét chủ đề. Đây là cách phổ biến để tổ chức nội dung trong một chương trình, bài nói hoặc cuộc họp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định được tạo từ take + a look + at. Before we decide, let's ____ the timetable.

Xem đáp án

take a look at

And of course,

1:10

Và tất nhiên,

we'll learn some useful vocabulary as well.

1:10

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng hữu ích.

But first, Mạch ý

1:13

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Sam.

1:13

tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Sam.

Mạch ý

But first: chèn một bước cần làm trước

But first là một cách chuyển ý tạm thời thay đổi thứ tự của những điều sắp nói. Cụm này cho người nghe biết rằng một bước sẽ diễn ra trước chủ đề hoặc hoạt động chính. Ở đây, but không thể hiện sự phản đối mạnh. Nó đánh dấu một thay đổi nhỏ trong kế hoạch: người nói sẽ hỏi một câu trước rồi mới tiếp tục.

Luyện tập

But first có tác dụng gì trong câu này? “We can start the game now. But first, let’s choose the teams.”

  1. Cho thấy người nói từ chối bắt đầu trò chơi.
  2. Cho biết việc chia đội sẽ diễn ra sau trò chơi.
  3. Chèn một bước cần làm trước hoạt động chính.
Xem đáp án

Chèn một bước cần làm trước hoạt động chính.

As you know, Ý định

1:15

Như bạn biết đó,

I am not an office lover. Cách dùng từ

1:16

tôi không phải là người yêu thích văn phòng.

Ý định

As you know: trình bày thông tin như bối cảnh chung

As you know trình bày lời nói tiếp theo như một thông tin mà người nói và người nghe đã cùng biết. Cụm này đặt ra một bối cảnh quen thuộc trước khi người nói tiếp tục. Nó không bảo đảm rằng người nghe thực sự biết điều đó. Người nói đôi khi chỉ dùng nó để làm cho thông điệp liên kết tự nhiên hơn và có cảm giác giống một cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Khi một học sinh mới chưa từng xem thời khóa biểu, nói “As you know, lunch starts at noon” để báo giờ cho họ lần đầu là một cách diễn đạt an toàn và trung tính.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cách dùng từ

not an office lover: lover chỉ người thích một điều gì đó

Trong cấu trúc danh từ + lover, lover có nghĩa là 'người thích loại sự vật đó'. Ở đây, an office lover là người thích môi trường hoặc cuộc sống văn phòng; not phủ nhận cách gọi này. Cụm từ diễn tả sở thích, không phải một mối quan hệ tình cảm. Cấu trúc này có thể được áp dụng cho những cách kết hợp quen thuộc về mối quan tâm và sở thích.

Luyện tập

'I'm not a puzzle lover' có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi yêu một trò xếp hình.
  2. Tôi không đặc biệt thích trò xếp hình.
  3. Tôi chỉ chơi trò xếp hình ở văn phòng.
Xem đáp án

Tôi không đặc biệt thích trò xếp hình.

Besides disappearing pens, Mạch ý

1:18

Bên cạnh những cây bút biến mất,

workers have plenty of other complaints about office life. Cụm từ

1:20

nhân viên còn có rất nhiều lời phàn nàn khác về cuộc sống văn phòng.

Mạch ý

Besides disappearing pens: bổ sung thêm một ý

Besides + cụm danh từ ở đầu câu dùng để bổ sung thông tin. Besides disappearing pens có nghĩa là 'ngoài vấn đề bút bị thất lạc'; cụm này vẫn giữ vấn đề đó trong danh sách và báo hiệu rằng sẽ có thêm những lời phàn nàn khác. Cụm từ other complaints xác nhận cách hiểu bổ sung này. Hãy dùng cấu trúc đó để sắp xếp lý do, ví dụ, mối lo hoặc bằng chứng bằng cách nối một ý đã được đề cập với một ý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm một từ trong ví dụ, mang nghĩa 'ngoài ra'. ____ the cost, we also need to consider safety.

Xem đáp án

Besides

Cụm từ

plenty of other complaints: nhiều lời phàn nàn khác

Trong plenty of other complaints, plenty of có nghĩa là “một số lượng lớn”, còn other cho biết những lời phàn nàn này là phần bổ sung cho điều đã được nhắc đến. Complaints là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy cấu trúc là plenty of + other + danh từ số nhiều. Plenty of cũng có thể đứng trước danh từ không đếm được, như trong plenty of time. Cụm này thường gợi ý số lượng dồi dào hoặc đủ; khi đi với một danh từ mang nghĩa tiêu cực như complaints, nó nhấn mạnh rằng có nhiều lời phàn nàn chứ không nói rằng những lời phàn nàn đó là điều đáng mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “nhiều thứ bổ sung”: We have ____ routes if this road is closed.

Xem đáp án

plenty of other

From coworkers who never do the washing up, Cách dùng từ

1:23

Từ những đồng nghiệp không bao giờ rửa bát chén,

Cách dùng từ

do the washing up: cụm từ tiếng Anh-Anh chỉ việc rửa bát đĩa

Trong tiếng Anh-Anh, do the washing up có nghĩa là rửa đĩa, cốc, dao thìa và các dụng cụ nhà bếp tương tự đã qua sử dụng, thường là sau bữa ăn. Ở đây, những đồng nghiệp không bao giờ làm việc đó được nêu như một nguyên nhân gây phàn nàn. Đây là một cụm từ cố định thường dùng: do + the washing up. Hãy hiểu cả cụm là một việc nhà trong bếp thay vì cố giải thích riêng từ washing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh-Anh trong bài có nghĩa là rửa đĩa và cốc sau bữa ăn: After breakfast, Maya cleared the table and began to ____.

Xem đáp án

do the washing up

to fighting over spaces in the car park. Cụm từ

1:26

cho đến việc tranh giành chỗ đỗ xe trong bãi.

Cụm từ

fight over spaces in the car park: tranh giành chỗ đỗ xe

Trong câu này, fighting over spaces in the car park có nghĩa là tranh cãi hoặc cạnh tranh để giành chỗ đỗ xe. Spaces là cách nói ngắn của parking spaces, và fighting không nhất thiết chỉ hành động đánh nhau. Cấu trúc fight over + danh từ nêu vật hoặc vấn đề gây ra xung đột. Người ta có thể tranh nhau một chỗ ngồi, tiền bạc hoặc bất đồng về một quyết định.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp đều muốn dùng chỗ đỗ xe duy nhất còn lại. Câu nào mô tả tình huống chính xác nhất?

  1. They are fighting the last parking space.
  2. They are fighting for the whole car park.
  3. They are fighting over the last parking space.
Xem đáp án

They are fighting over the last parking space.

But according to a 2021 survey by Metro newspaper, Cụm từ

1:28

Nhưng theo một cuộc khảo sát năm 2021 của tờ báo Metro,

what did British workers vote the worst thing about working in an office?

1:32

những nhân viên người Anh đã bình chọn điều tồi tệ nhất khi làm việc trong văn phòng là gì?

Cụm từ

according to a 2021 survey: theo một cuộc khảo sát năm 2021

According to a 2021 survey by Metro newspaper giới thiệu nguồn của thông tin được dùng trong câu hỏi. Cụm này cho biết nhận định hoặc kết quả đến từ cuộc khảo sát đó. Cấu trúc according to + nguồn dùng để quy thông tin cho một báo cáo, nghiên cứu, tài liệu hoặc một người. Nó không có nghĩa là người nói đồng ý với nguồn đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu nguồn đã học trong bài này. ____ the weather report, heavy rain is expected tonight.

Xem đáp án

According to

Was it A, printers not working,

1:37

Đó là A, máy in không hoạt động,

B, people speaking too loudly,

1:40

B, mọi người nói chuyện quá lớn,

or C, coworkers leaving empty milk cartons in the fridge?

1:43

hay C, đồng nghiệp để lại hộp sữa rỗng trong tủ lạnh?

I see stealing pens isn't on the list, Cụm từ

1:48

Tôi thấy việc trộm bút không có trong danh sách,

Cụm từ

isn't on the list: không có trong nhóm lựa chọn

Be on the list có nghĩa là được đưa vào nhóm tên, mục, lựa chọn hoặc công việc đang được xem xét. Isn't on the list có nghĩa là một điều gì đó chưa được đưa vào. Ở đây, list có thể là một nhóm lựa chọn mang tính trừu tượng, không nhất thiết là danh sách viết trên giấy. Cấu trúc be on/not on the list được dùng tự nhiên với danh sách khách mời, ứng viên, thực đơn, bảng xếp hạng và danh sách công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài để cho biết một lựa chọn chưa được đưa vào. The vegetarian option isn't ____.

Xem đáp án

on the list

so I'll say A, printers not working.

1:51

nên tôi sẽ chọn A, máy in không hoạt động.

That really makes me mad. Ý định

1:53

Điều đó thực sự làm tôi phát điên.

Ý định

makes me mad: make + người + tính từ

Cấu trúc make + người + tính từ cho biết một điều gì đó khiến một người rơi vào trạng thái hoặc có cảm xúc nào đó. Trong makes me mad, makes phù hợp với chủ ngữ số ít that, me là người chịu tác động và mad mô tả cảm xúc tạo ra. Ở đây, mad có nghĩa là angry, không phải crazy. Really nhấn mạnh cảm xúc: người nói rõ ràng đang tức giận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để nói rằng tiếng động khiến bạn tức giận. The constant beeping ____.

Xem đáp án

makes me mad

Okay, Sam.

1:55

Được rồi, Sam.

I'll reveal the correct answer later in the program.

1:56

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở phần sau của chương trình.

Nowadays, most modern offices are open-plan, Cách dùng từ

1:59

Ngày nay, hầu hết các văn phòng hiện đại đều có thiết kế không gian mở,

large spaces without internal walls dividing them up. Cụm động từ

2:02

những không gian lớn mà không có tường bên trong chia cắt chúng.

Cách dùng từ

are open-plan: mô tả thiết kế không gian mở

Open-plan là tính từ ghép mô tả một căn phòng hoặc tòa nhà được bố trí thành một khu vực lớn, có ít hoặc không có tường bên trong. Trong câu này, are open-plan mô tả cách bố trí vật lý của các văn phòng; plan có nghĩa là cách sắp xếp không gian, không phải một dự định trong tương lai. Tính từ này có thể đứng sau be như trong câu gốc, hoặc đứng trước danh từ: an open-plan office.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép trong bài học: The kitchen, dining area, and lounge share one space, so the ground floor is ____.

Xem đáp án

open-plan

Cụm động từ

walls dividing them up: cách dùng divide ... up

Dividing them up có nghĩa là chia các không gian rộng thành những khu vực nhỏ hơn. Them chỉ large spaces, còn walls dividing them up là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ walls that divide them up. Divide up nhấn mạnh việc lấy một thể thống nhất rồi chia thành nhiều phần. Up là một phần của cụm động từ có thể tách, không chỉ hướng đi lên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa divide và up: divide them up, không nói divide up them.

Luyện tập

Câu nào dùng divide up đúng với tân ngữ là đại từ?

  1. The curtains divide up it into two study areas.
  2. The curtains divide it up into two study areas.
  3. The curtains divide it into up two study areas.
Xem đáp án

The curtains divide it up into two study areas.

The idea is to create a sense of togetherness, Ghi chú

2:06

Ý tưởng là để tạo ra cảm giác gắn kết,

Ngữ pháp

The idea is to create: giải thích mục đích

The idea is to create... cho biết việc tạo ra một điều gì đó là mục đích đằng sau một thiết kế hoặc kế hoạch. Ở đây, idea chỉ mục tiêu dự kiến, không phải một cảm hứng bất chợt. Dùng The idea is to + động từ nguyên mẫu để giải thích một lựa chọn, quy tắc, hoạt động hoặc sản phẩm nhằm đạt được điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu mục đích: ____ make check-in faster.

Xem đáp án

The idea is to

Cụm từ

a sense of togetherness: cảm giác gắn kết trong một nhóm

A sense of togetherness là cảm giác mọi người có sự kết nối và cùng thuộc về một nhóm. Togetherness nhấn mạnh sự gắn kết về cảm xúc và xã hội, chứ không chỉ là ở cùng một nơi. Cấu trúc a sense of + danh từ trừu tượng gọi tên một cảm giác hoặc bầu không khí được cảm nhận, như trong a sense of safety hoặc a sense of calm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một hoạt động đã giúp mọi người cảm thấy gắn kết với nhau như một nhóm?

  1. The activity gave everyone a separate task.
  2. The activity put everyone in the same room.
  3. The activity created a sense of togetherness.
Xem đáp án

The activity created a sense of togetherness.

but many employees prefer having their own space Ngữ pháp

2:09

nhưng nhiều nhân viên thích có không gian riêng của họ

Ngữ pháp

prefer having their own space: prefer + dạng -ing

Trong prefer having their own space, prefer được theo sau bởi having, là dạng -ing. Cấu trúc prefer + -ing diễn tả một hoạt động hoặc trạng thái như một sở thích nói chung. Their own space là một khu vực mà họ có thể xem là của riêng mình. Vì vậy, toàn bộ cụm từ diễn tả việc thích có một không gian cá nhân tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của work: I prefer ____ alone when I need to focus.

Xem đáp án

working

and use all types of objects to mark out their personal territory. Cụm động từ

2:13

và sử dụng đủ mọi loại đồ vật để đánh dấu lãnh thổ cá nhân của mình.

Cụm động từ

mark out their personal territory: ranh giới nhìn thấy được

Mark out có nghĩa là làm rõ giới hạn hoặc đường bao của một khu vực, thường bằng đường kẻ hoặc đồ vật. Ở đây, các đồ vật cho thấy khu vực riêng của mỗi nhân viên bắt đầu và kết thúc ở đâu. Personal territory được dùng theo nghĩa bóng: đó là không gian mà một người xem là của riêng mình, không phải mảnh đất họ sở hữu hợp pháp. Cả cụm mark out their personal territory gợi ý việc chiếm giữ hoặc xác định một khu vực cá nhân theo cách có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng các cọc hình nón cho biết ranh giới của khu vực luyện tập?

  1. Cones were used to mark out the practice area.
  2. Cones were used to mark down the practice area.
  3. Cones were used to mark the practice area.
Xem đáp án

Cones were used to mark out the practice area.

These could be anything from family photos and holiday souvenirs Ngữ pháp

2:17

Những thứ này có thể là bất cứ thứ gì, từ ảnh gia đình và đồ lưu niệm kỳ nghỉ

to homemade cakes and biscuits placed at the end of a desk

2:21

đến những chiếc bánh ngọt và bánh quy tự làm đặt ở cuối bàn làm việc

Ngữ pháp

anything from ... to ... để diễn tả phạm vi rộng

anything from A to B dùng A và B làm ví dụ ở hai đầu của một phạm vi đồ vật hoặc lựa chọn rộng. Cấu trúc này có nghĩa là còn có nhiều khả năng khác, chứ không chỉ những thứ được nêu rõ. Trong câu này, ảnh gia đình và quà lưu niệm trong kỳ nghỉ tạo thành một đầu, còn bánh ngọt và bánh quy tự làm tạo thành đầu kia. from và to sắp xếp các ví dụ này thành một phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc anything from A to B. The activity club offers ____ chess ____ rock climbing, so everyone can find something they enjoy.

Xem đáp án

anything from · to

to allow people to grab a biscuit and start a conversation. Ghi chú

2:24

để cho phép mọi người lấy một chiếc bánh quy và bắt đầu một cuộc trò chuyện.

Ngữ pháp

to allow people to...: mục đích và cấu trúc allow + tân ngữ + to do

to đầu tiên trong to allow people to... mở đầu động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích tại sao các đồ vật được đặt ở cuối bàn. Kết quả mong muốn là mọi người có thể lấy một chiếc bánh quy và bắt đầu trò chuyện. Trong cụm từ chỉ mục đích đó, allow theo cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive: allow people to grab. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho ai đó có thể”, chứ không phải chính thức cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ nguyên mẫu chỉ mục đích và cấu trúc allow + người + to do. The ramp was installed ____ allow wheelchair users ____ enter the building more easily.

Xem đáp án

to · to

Cụm từ

start a conversation: bắt đầu một cuộc trò chuyện

Start a conversation có nghĩa là làm cho một cuộc trao đổi hai chiều bắt đầu. Trong câu này, chiếc bánh quy tạo cho mọi người một lý do đơn giản để bắt chuyện với nhau. Conversation là danh từ đếm được khi chỉ một cuộc trao đổi cụ thể, vì vậy dạng số ít cần có a: start a conversation. Cụm từ trung tính này được dùng tự nhiên trong các tình huống xã hội, lớp học và nơi làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu một cuộc trao đổi”. At the community event, Leo asked a friendly question to ____ with the person beside him.

Xem đáp án

start a conversation

Researcher, Harriet Short, traveled around Britain interviewing office workers

2:28

Nhà nghiên cứu, Harriet Short, đã đi khắp nước Anh để phỏng vấn các nhân viên văn phòng

about the types of objects they use to decorate and mark out their workspace.

2:33

về các loại đồ vật mà họ sử dụng để trang trí và đánh dấu không gian làm việc của mình.

Here she is telling BBC Radio 4 program Thinking Allowed Mạch ý

2:39

Đây là cô ấy đang nói với chương trình Thinking Allowed của BBC Radio 4

Mạch ý

Here she is telling ... để giới thiệu một đoạn nội dung

Here she is telling ... là một cấu trúc dùng để giới thiệu nội dung. Here hướng sự chú ý của người nghe đến người phụ nữ đang nói trong bản ghi hoặc ví dụ; nó không chỉ cho biết vị trí thực tế của cô ấy. Trật tự Here + subject + be + -ing giúp sắp xếp thông tin mà khán giả sắp tiếp nhận. Người dẫn có thể dùng cấu trúc này để xác định nhân vật và giới thiệu hành động mà khán giả đang nghe hoặc sắp nghe hay nhìn thấy.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, chức năng chính của “Here she is telling the audience about the project” là gì?

  1. Nó chỉ nói rằng cô ấy đang ở gần người thuyết trình về mặt vị trí.
  2. Nó nói rằng cô ấy đã nói xong.
  3. Nó hướng sự chú ý đến đoạn ghi hoặc ví dụ trong đó cô ấy đang nói.
Xem đáp án

Nó hướng sự chú ý đến đoạn ghi hoặc ví dụ trong đó cô ấy đang nói.

about one young woman who stuck photos and postcards onto strips of cardboard. Cụm từ

2:43

về một phụ nữ trẻ đã dán ảnh và bưu thiếp lên các dải bìa cứng.

Cụm từ

stick A onto B: dán một vật lên bề mặt

Stuck là dạng quá khứ bất quy tắc của stick. Trong cấu trúc stick A onto B, A là vật được dán còn B là bề mặt tiếp nhận vật đó. Ở đây, photos and postcards là A, còn strips of cardboard là B. Onto thể hiện chuyển động kết thúc khi vật chạm vào và được cố định trên một bề mặt. Có thể dùng cấu trúc này để mô tả việc dán nhãn, ảnh hoặc mẩu giấy ghi chú lên một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ thể hiện chuyển động kết thúc bằng việc bám vào một bề mặt: She stuck the label ____ the box.

Xem đáp án

onto

She had created this sort of montage on this strip of paper Cách dùng từ

2:49

Cô ấy đã tạo ra một dạng nghệ thuật cắt dán (montage) trên dải giấy này

Cách dùng từ

this sort of montage: một tác phẩm thị giác kết hợp

Montage ở đây có nghĩa là một tác phẩm thị giác được tạo ra bằng cách sắp xếp và kết hợp nhiều hình ảnh hoặc mảnh vật liệu. Vì hành động xung quanh nói đến ảnh và bưu thiếp được dán lên giấy hoặc bìa cứng, từ này chỉ một tác phẩm vật lý giống tranh ghép, chứ không phải một chuỗi cảnh phim ngắn đã qua biên tập. This sort of có nghĩa là “kiểu như thế này”. Cụm từ giúp người nói phân loại tác phẩm một cách tương đối thay vì đưa ra một tên gọi kỹ thuật chính xác.

Luyện tập

Trong câu này, this sort of montage có nghĩa là gì?

  1. một bức ảnh duy nhất được trưng bày riêng
  2. một tác phẩm vật lý được tạo ra bằng cách kết hợp ảnh và các vật liệu khác
  3. một chuỗi cảnh phim ngắn đã được biên tập
Xem đáp án

một tác phẩm vật lý được tạo ra bằng cách kết hợp ảnh và các vật liệu khác

and would roll it up daily. Ngữ pháp

2:53

và cuộn nó lại hằng ngày.

Ngữ pháp

would roll it up daily: một thói quen lặp lại trong quá khứ

Trong một câu chuyện đã có bối cảnh thời gian quá khứ rõ ràng, would + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả một hành động lặp đi lặp lại. Ở đây, would roll it up daily có nghĩa là việc cuộn nó lại mỗi ngày từng là một phần trong thói quen đều đặn trước đây. Từ daily nói rõ sự lặp lại hằng ngày. Would ở đây diễn tả thói quen trong quá khứ, không phải điều kiện giả định hay lời yêu cầu lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng would và các từ trong ngoặc để diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ. Nina used a large floor mat at the old studio. After every class, she ____. (roll it up)

Xem đáp án

would roll it up

She had a little plant as well,

2:55

Cô ấy cũng có một cái cây nhỏ,

and she would take it to whatever desk she was working at Ngữ pháp

2:57

và cô ấy sẽ mang nó đến bất kỳ bàn làm việc nào cô ấy làm

Ngữ pháp

whatever desk she was working at: không có chiếc bàn cố định

Whatever + danh từ có thể mang nghĩa “bất kỳ ... nào thỏa điều kiện” hoặc “dù là ... nào”. Trong whatever desk she was working at, chiếc bàn cụ thể có thể thay đổi; điểm quan trọng là cô ấy mang nó đến chiếc bàn mình đang sử dụng lúc đó. Mệnh đề she was working at xác định chiếc bàn. At vẫn đứng ở cuối vì cụm cơ bản là work at a desk; cách đặt này tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu này, whatever desk she was working at có nghĩa là gì?

  1. Chiếc bàn cụ thể có thể thay đổi; đó là chiếc bàn cô ấy tình cờ đang sử dụng.
  2. Cô ấy chỉ có thể mang nó đi sau khi làm việc xong.
  3. Cô ấy luôn làm việc tại một chiếc bàn cố định.
Xem đáp án

Chiếc bàn cụ thể có thể thay đổi; đó là chiếc bàn cô ấy tình cờ đang sử dụng.

and would pin it up to a sort of low-level desk divider. Cụm động từ

3:02

và sẽ ghim nó lên một dạng vách ngăn bàn thấp.

Cụm động từ

pin it up: ghim một vật lên để trưng ra

Pin it up có nghĩa là “dùng ghim hoặc đinh ghim để cố định nó vào một bề mặt”, thường là để nó luôn ở chỗ dễ nhìn thấy. Up là tiểu từ trong cụm động từ pin up; nó không có nghĩa là vật đó nhất thiết phải di chuyển lên trên. Đây là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, có thể nói pin the notice up hoặc pin up the notice, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: pin it up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh và đặt đại từ vào đúng vị trí: Here is the notice; please ____ on the board.

Xem đáp án

pin it up

And so, there's that sense of

3:06

Và vì vậy, có một cảm giác rằng

however temporarily they might be in a particular space in the office, Ngữ pháp

3:08

dù họ có thể ở trong một không gian cụ thể trong văn phòng tạm thời đến mức nào,

there was still evidence in this research Mạch ý

3:13

vẫn có bằng chứng trong nghiên cứu này

that people want to feel comfort and settled

3:15

rằng mọi người muốn cảm thấy thoải mái và ổn định

and have some sense of familiarity. Cụm từ

3:17

và có một cảm giác thân thuộc nào đó.

Ngữ pháp

however temporarily they might be: however dùng để diễn tả sự nhượng bộ

Trong however temporarily they might be..., however có nghĩa là “dù ... đến đâu”, không phải “tuy nhiên”. Nó bổ nghĩa trực tiếp cho trạng từ temporarily và mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: however + trạng từ + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + be. Mệnh đề này thừa nhận rằng thời gian họ ở trong không gian văn phòng có thể rất ngắn. Mệnh đề chính dùng still để cho thấy mong muốn về sự thoải mái và thân thuộc vẫn đúng bất chấp điều kiện đó.

Luyện tập

Trong câu “However briefly she stays, she always unpacks her favorite book,” cụm “however briefly she stays” có nghĩa là gì?

  1. Tuy nhiên, cô ấy chỉ ở lại trong thời gian ngắn.
  2. Bởi vì cô ấy chỉ ở lại trong thời gian ngắn.
  3. Dù thời gian cô ấy ở lại ngắn đến đâu.
Xem đáp án

Dù thời gian cô ấy ở lại ngắn đến đâu.

Mạch ý

there was still evidence: đưa bằng chứng trước rồi nêu kết luận

Trong câu này, there was evidence đưa ra cơ sở của một kết luận trước, rồi mệnh đề với that cho biết nghiên cứu ủng hộ điều gì. Thông tin được sắp xếp theo thứ tự bằng chứng trước, phát hiện sau. Still thêm ý nhượng bộ: ngay cả khi có lý do để nghi ngờ hoặc làm kết quả kém thuyết phục hơn, bằng chứng vẫn còn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc báo cáo nghiên cứu để cho thấy một kết luận vẫn được bằng chứng ủng hộ?

  1. Despite the limited data, there was still an evidence that the program improved attendance.
  2. Despite the limited data, there was still evidence that the program improved attendance.
  3. Despite the limited data, there was evidence still that the program improved attendance.
Xem đáp án

Despite the limited data, there was still evidence that the program improved attendance.

Cụm từ

have some sense of familiarity: cảm thấy điều gì đó không xa lạ

Have some sense of familiarity có nghĩa là cảm thấy một địa điểm, tình huống hoặc sự vật không hoàn toàn xa lạ. Some cho thấy cảm giác đó có giới hạn hoặc không quá mạnh; familiarity ở đây là một trải nghiệm cảm nhận được, không phải một sự thật mà ta biết. Mẫu a sense of + danh từ trừu tượng có thể được dùng lại để gọi tên một cảm giác hoặc nhận thức, như trong a sense of safety, direction hoặc belonging.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật. Even in a new classroom, familiar routines can help children ____.

Xem đáp án

have some sense of familiarity

The woman Harriet interviewed used photos and postcards to create a montage,

3:21

Người phụ nữ mà Harriet phỏng vấn đã sử dụng ảnh và bưu thiếp để tạo ra một bản cắt dán,

a piece of work made by putting together several different items, Cụm động từ

3:26

một tác phẩm được tạo ra bằng cách ghép nhiều mảnh ghép khác nhau lại với nhau,

often in interesting combinations.

3:30

thường là trong những sự kết hợp thú vị.

Cụm động từ

made by putting together: mô tả cách tạo nên một tổng thể

“Made by putting together” giải thích phương pháp được dùng để tạo ra tác phẩm. Trong cấu trúc made by + dạng -ing, by giới thiệu hành động hoặc quá trình dùng để làm ra một thứ. Ở đây, “put together” có nghĩa là kết hợp các vật riêng lẻ thành một tổng thể, chứ không chỉ đặt chúng cạnh nhau.

Luyện tập

Dùng put together ở dạng đúng: The display was made by ____ old tickets and postcards.

Xem đáp án

putting together

Her photo montage reminded her of the people and the places she loved outside of work. Cụm từ

3:32

Bản cắt dán ảnh của cô nhắc nhở cô về những người và những nơi cô yêu thích bên ngoài công việc.

Cụm từ

reminded her of: diễn tả ký ức được một điều gì đó khơi gợi

“Reminded her of” dùng cấu trúc remind + người + of + người hoặc vật. Bức ảnh ghép là thứ khơi gợi ký ức, her là người nhớ lại, còn the people and the places là nội dung cô nhớ đến. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó gợi lên ký ức hoặc sự liên tưởng; nó không có nghĩa là bảo ai đó làm một nhiệm vụ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một bài hát khiến bạn nhớ đến nhà?

  1. This song reminds me to go home.
  2. This song reminds me about the trip home.
  3. This song reminds me of home.
Xem đáp án

This song reminds me of home.

For Harriet, this shows that people want workspaces to have a sense of familiarity, Mạch ý

3:38

Đối với Harriet, điều này cho thấy mọi người muốn không gian làm việc có một cảm giác thân thuộc,

the feeling of knowing something so well that you feel comfortable and relaxed. Ngữ pháp

3:43

cảm giác biết một thứ gì đó quá rõ đến mức bạn cảm thấy thoải mái và thư giãn.

Mạch ý

For Harriet, this shows that: cho biết cách diễn giải là của ai

“For Harriet” cho biết cách diễn giải tiếp theo là của Harriet. Trong ngữ cảnh này, for có nghĩa là “theo góc nhìn của Harriet”, chứ không phải “vì lợi ích của Harriet”. “this shows that” quay lại chỉ một bằng chứng hoặc quan sát trước đó rồi giới thiệu kết luận khái quát hơn được rút ra từ đó. Toàn bộ khung diễn đạt chuyển từ một ví dụ cụ thể sang cách diễn giải của một người.

Luyện tập

Trong “For Harriet, this shows that...”, “For Harriet” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng Harriet là người đang được nghiên cứu.
  2. Nó nói rằng bằng chứng được thu thập vì lợi ích của Harriet.
  3. Nó cho biết Harriet là người đưa ra cách diễn giải tiếp theo.
Xem đáp án

Nó cho biết Harriet là người đưa ra cách diễn giải tiếp theo.

Ngữ pháp

so well that you feel comfortable and relaxed: mức độ dẫn đến kết quả

“so well that you feel comfortable and relaxed” cho biết một người biết điều gì đó ở mức độ rất cao, và mức độ ấy tạo ra kết quả là cảm thấy thoải mái và thư giãn. Về ngữ pháp, cụm này theo mẫu so + trạng từ + that + kết quả: so tăng mức độ của well, còn mệnh đề that nêu kết quả. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là so + tính từ/trạng từ + that + kết quả. Nó liên kết mức độ của một đặc điểm hoặc hành động với điều xảy ra vì mức độ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so ... that: Amir knew the song ____ he could play it from memory.

Xem đáp án

so well that

Harriet also interviewed hairdressers working in beauty salons

3:48

Harriet cũng phỏng vấn các thợ làm tóc làm việc tại các tiệm làm đẹp

about the marks and stains found in their workplace. Cách dùng từ

3:52

về những dấu vết và vết bẩn được tìm thấy tại nơi làm việc của họ.

Cách dùng từ

marks and stains: dấu vết chung và vết ố

Trong câu này, marks and stains kết hợp hai loại dấu hiệu có thể nhìn thấy trên bề mặt. Mark là từ có nghĩa rộng hơn, dùng cho một đường, một chấm, một vết lõm hoặc dấu vết khác; stain là vùng bị bẩn hoặc đổi màu do một chất để lại. Dùng cả hai từ sẽ bao quát cả dấu hiệu hao mòn thông thường lẫn cặn bám hoặc sự đổi màu. Stain có thể là một loại mark, nhưng riêng mark không có nghĩa là bề mặt bị bẩn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất sự khác nhau giữa mark và stain?

  1. Mark có thể là bất kỳ dấu vết nào nhìn thấy được, còn stain thường liên quan đến màu hoặc chất bẩn do một chất để lại.
  2. Mark luôn do bút tạo ra, còn stain luôn do nước tạo ra.
  3. Mark có thể xóa được, còn stain thì tồn tại vĩnh viễn.
Xem đáp án

Mark có thể là bất kỳ dấu vết nào nhìn thấy được, còn stain thường liên quan đến màu hoặc chất bẩn do một chất để lại.

Here she tells BBC Radio 4's Thinking Allowed

3:55

Đây là cô ấy kể với Thinking Allowed của BBC Radio 4

about a strangely shaped mark on the floor of one hair salon.

3:58

về một dấu vết có hình dạng kỳ lạ trên sàn của một tiệm làm tóc.

A sort of half-moon scuff mark Cách dùng từ

4:04

Một dạng vết xước hình bán nguyệt

that goes right round the back of the chair. Cụm từ

4:07

kéo dài vòng quanh ngay phía sau chiếc ghế.

Cách dùng từ

A sort of half-moon scuff mark: tạo một lời miêu tả chính xác

A sort of làm cho lời miêu tả mang tính gần đúng: vết đó giống hình này chứ không phải là một hình nửa vầng trăng hoàn hảo. Trong cụm danh từ, half-moon cho biết hình dạng, scuff cho biết vết được tạo ra do cọ xát hoặc cào, còn mark là danh từ chính. Tiếng Anh thường tạo lời miêu tả chính xác bằng cách đặt các từ chỉ hình dạng, nguyên nhân hoặc loại trước một danh từ chung, như trong a half-moon scuff mark. Cách này cung cấp nhiều thông tin hơn so với chỉ nói a mark.

Luyện tập

Hình dạng chỉ gần đúng và vết đó do cọ xát tạo ra. Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ trong bài học: The chair left ____ on the wall.

Xem đáp án

a sort of half-moon scuff mark

Cụm từ

Ý nghĩa của goes right round the back of the chair

Trong cụm goes right round the back of the chair, go mô tả đường đi của một vết, một đường kẻ, một lối đi hoặc vật tương tự. Round the back có nghĩa là vòng quanh phần phía sau của chiếc ghế. Right nhấn mạnh round: nó làm nổi bật việc đường đi tiếp tục xa đến mức nào, gần với nghĩa “vòng hết ra xung quanh”. Nó không có nghĩa là “ở bên phải”.

Luyện tập

Trong câu “The cable goes right round the back of the desk,” right chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó có nghĩa là dây cáp đi theo tuyến đường đúng.
  2. Nó cho biết dây cáp nằm ở bên phải.
  3. Nó nhấn mạnh rằng dây cáp tiếp tục vòng hẳn ra xung quanh.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng dây cáp tiếp tục vòng hẳn ra xung quanh.

So, literally, she's worn out the floor. Cụm động từ

4:09

Vậy nên, theo đúng nghĩa đen, cô ấy đã làm mòn sàn nhà.

Cụm động từ

out the floor trong worn out the floor

Phần được tô nổi bật out the floor kết hợp với worn ở phía trước để hoàn thành cụm worn out the floor. Worn là quá khứ phân từ của wear, out là tiểu từ và the floor là tân ngữ. Wear out + tân ngữ có nghĩa là dần làm hỏng hoặc làm mòn vật đó qua việc sử dụng hay cọ xát nhiều lần. Trong câu đầy đủ, she’s có nghĩa là she has, nên she’s worn out the floor ở thì hiện tại hoàn thành: sự hư hại đã tích tụ dần. Vì động từ có tân ngữ the floor, worn out ở đây không có nghĩa là cô ấy rất mệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của wear out. Years of footsteps have ____ this carpet.

Xem đáp án

worn out

It's exactly where a hairdresser would tread Cách dùng từ

4:11

Đó chính xác là nơi một thợ làm tóc sẽ bước lên

for many, many hours of the day.

4:14

trong rất, rất nhiều giờ mỗi ngày.

Cách dùng từ

would tread: hành động giẫm lên điển hình và lặp lại

Trong câu này, tread có nghĩa là “giẫm lên một bề mặt”. Từ này tập trung vào việc bàn chân đặt xuống một vị trí cụ thể, nhờ đó giúp giải thích vì sao sàn bị mòn. Nó hơi trang trọng và ít phổ biến hơn walk. Would thể hiện việc giẫm lên đó là hành động thường xảy ra hoặc có thể dự đoán ở một thợ làm tóc trong tình huống này. Ở đây, nó không nói về một hành động trong tương lai.

Luyện tập

Trong câu này, would tread diễn đạt điều gì?

  1. đã định sẽ đi bộ đến đó trong tương lai
  2. thường giẫm lên chỗ đó hết lần này đến lần khác
  3. sẽ lịch sự nhờ ai đó tránh đường
Xem đáp án

thường giẫm lên chỗ đó hết lần này đến lần khác

And she took the photograph and she showed it to me

4:16

Và cô ấy đã chụp bức ảnh và cô ấy cho tôi xem

and she said, "This is me. Ý định

4:17

và cô ấy nói, "Đây là tôi.

You know, you want to know about identity Ý định

4:18

Bạn biết đấy, bạn muốn biết về bản sắc

Ý định

You know như một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói

Ở đây, You know là một dấu hiệu diễn ngôn chứ không phải câu hỏi thật về điều người nghe biết. Nó làm phần mở đầu của lời giải thích nhẹ nhàng hơn và giúp người nghe tiếp tục tham gia vào cuộc trò chuyện. Trong lời nói tự nhiên, cụm này có thể giới thiệu và sắp xếp nội dung tiếp theo. Hãy chú ý đến chức năng giao tiếp của nó thay vì dịch từng từ theo nghĩa đen.

Luyện tập

You know ở đầu câu này có chức năng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe xác nhận một sự thật.
  2. Nó mở đầu lời giải thích của người nói và giúp người nghe tiếp tục tham gia.
  3. Nó có nghĩa là người nói đã quên chủ đề.
Xem đáp án

Nó mở đầu lời giải thích của người nói và giúp người nghe tiếp tục tham gia.

and it represents hard graft." Cách dùng từ

4:20

và nó đại diện cho công việc khó nhọc."

Ý định

This is me: nói rằng một điều gì đó đại diện cho bản sắc của bạn

Ở đây, This chỉ dấu vết trong bức ảnh, được tạo nên sau nhiều năm làm việc. This is me không có nghĩa dấu vết đó chính là con người cô theo nghĩa đen, cũng không chỉ có nghĩa cô xuất hiện trong bức ảnh. Ý cô là dấu vết đó đại diện cho con người mình: công việc, nỗ lực và trải nghiệm sống. Trong một ngữ cảnh mang tính cá nhân mạnh mẽ, This is me có thể mang nghĩa “Đồ vật, tác phẩm, phong cách hoặc trải nghiệm này thể hiện con người thật của tôi.”

Luyện tập

Một nhạc sĩ chỉ vào cây đàn cũ đã dùng suốt sự nghiệp và nói: “This is me.” Cô ấy muốn nói gì?

  1. Cây đàn là một bức ảnh của cô.
  2. Cô thực sự đang ở bên trong cây đàn.
  3. Cây đàn đại diện cho quá trình sống và bản sắc của cô.
Xem đáp án

Cây đàn đại diện cho quá trình sống và bản sắc của cô.

Cách dùng từ

hard graft: công việc nặng nhọc trong tiếng Anh-Anh thân mật

Hard graft là một cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa là công việc nặng nhọc và kéo dài. Trong câu này, cụm từ gọi tên công sức và lao động mà một thứ đại diện cho. Ở đây, graft có nghĩa là công việc. Không chọn nghĩa y học là mô được ghép hoặc nghĩa liên quan đến tham nhũng; cụm hard graft và ngữ cảnh công việc cho thấy nghĩa được dùng ở đây là công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong tiếng Anh-Anh của bài học này, có nghĩa là công việc nặng nhọc và kéo dài. Restoring the neglected park took months of ____.

Xem đáp án

hard graft

Harriet interviewed a hairdresser whose salon floor had been worn out, Ngữ pháp

4:24

Harriet đã phỏng vấn một thợ làm tóc có sàn tiệm đã bị mòn,

damaged by continual use,

4:29

bị hỏng do sử dụng liên tục,

after being walked on again and again as the woman cut people's hair. Ngữ pháp

4:31

sau khi bị bước lên hết lần này đến lần khác khi người phụ nữ cắt tóc cho mọi người.

Ngữ pháp

had been worn out: thể bị động của thì quá khứ hoàn thành

Had been worn out có cấu trúc had been + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành. Trong câu này, cấu trúc cho biết sàn tiệm đã bị hư hại trước khi Harriet phỏng vấn người thợ làm tóc. Thể bị động giữ trọng tâm ở sàn nhà và kết quả hư hại. Sàn nhà không gây ra hành động; việc sử dụng lặp đi lặp lại và mọi người đi trên đó đã gây ra hư hại. Cấu trúc này diễn tả một vật đã chịu một hành động trước một sự kiện khác trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ hoàn thành của wear out: By the time the hotel closed, its lobby carpet ____ by decades of use.

Xem đáp án

had been worn out

Ngữ pháp

walked on again and again: hành động lặp lại trong cụm từ bị động

Trong after being walked on again and again, being + quá khứ phân từ tạo thành cấu trúc -ing bị động. Những người không được nhắc đến thực hiện hành động đi lại; sàn nhà là bề mặt chịu hành động đó. After giới thiệu hành động lặp lại đã gây ra hư hại. Walk on có nghĩa là đặt chân lên và di chuyển trên một bề mặt. Again and again có nghĩa là hết lần này đến lần khác, vì vậy cụm từ cho thấy hư hại tích tụ dần theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: The museum steps became smooth after being ____.

Xem đáp án

walked on again and again

For her, the worn-out floor symbolised hard graft,

4:36

Đối với cô ấy, sàn nhà bị mòn tượng trưng cho 'hard graft',

or hard work.

4:40

hay công việc khó nhọc.

Whatever your job, we all spend most of each day at work, Ghi chú

4:41

Dù công việc của bạn là gì, tất cả chúng ta đều dành phần lớn thời gian mỗi ngày tại nơi làm việc,

Ngữ pháp

Whatever your job: cụm mở đầu nhượng bộ mang nghĩa “dù làm nghề gì”

Whatever your job có nghĩa là “dù bạn làm công việc gì”. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này cho biết nghề nghiệp không phải là ngoại lệ và nhận định phía sau được áp dụng rộng rãi. Ở đây, whatever mở ra một phạm vi lựa chọn mang ý nhượng bộ: dù là công việc nào thì kết luận vẫn không thay đổi. Chức năng cơ bản của nó giống no matter what your job is; đây không phải là câu trả lời Whatever. đứng riêng và có thể nghe hờ hững.

Luyện tập

Dùng cụm mở đầu gồm ba từ trong bài để diễn đạt “dù bạn làm nghề gì”: ____, clear communication matters.

Xem đáp án

Whatever your job

Cụm từ

spend most of each day at work: diễn tả cách sử dụng thời gian

Trong spend most of each day at work, spend có nghĩa là “dùng hoặc trải qua thời gian”, không phải “trả tiền”. Tân ngữ trực tiếp most of each day cho biết lượng thời gian, còn at work cho biết thời gian đó được trải qua ở đâu hoặc trong trạng thái liên quan đến công việc nào. Mẫu có thể dùng lại là spend + time + complement. Phần bổ sung có thể là một địa điểm hoặc cụm từ cố định, một danh từ sau on, hoặc một hoạt động ở dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cụm phân bổ thời gian gồm bảy từ trong bài để hoàn thành câu: Many nurses ____, so they value quiet evenings.

Xem đáp án

spend most of each day at work

so it's important to have a workplace that's safe, comfortable, and familiar,

4:45

vì vậy điều quan trọng là phải có một nơi làm việc an toàn, thoải mái và quen thuộc,

where people don't steal your pens.

4:48

nơi mọi người không lấy cắp bút của bạn.

Oh, Neil.

4:51

Ồ, Neil.

You sound like the office workers in that newspaper survey. Ý định

4:52

Bạn nghe giống như những nhân viên văn phòng trong cuộc khảo sát của tờ báo đó.

Ý định

You sound like: hình thành ấn tượng từ điều nghe được

You sound like + cụm danh từ diễn tả một ấn tượng dựa trên lời nói, giọng điệu hoặc một đặc điểm khác có thể nghe thấy. Trong câu này, lời nhận xét của người nghe khiến họ có vẻ giống những nhân viên văn phòng trong cuộc khảo sát; câu này không có nghĩa là giọng nói của họ giống hệt nhau. Mẫu này cũng có thể đi với một mệnh đề, như trong You sound like you need a break. Cách nói này trình bày nhận xét như một ấn tượng chứ không phải một sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu gốc, You sound like the office workers có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người nghe có ngoại hình giống những nhân viên văn phòng.
  2. Người nghe có giọng nói giống hệt tất cả nhân viên văn phòng.
  3. Những gì người nghe nói khiến họ có vẻ giống những nhân viên văn phòng.
Xem đáp án

Những gì người nghe nói khiến họ có vẻ giống những nhân viên văn phòng.

Yes, let's return to my question, which was, Mạch ý

4:55

Đúng vậy, hãy quay lại câu hỏi của tôi, đó là,

Mạch ý

Let's return to my question: đưa chủ đề trở lại

Let's return to my question là câu chuyển ý dùng để quản lý chủ đề. Nó báo hiệu rằng cuộc trò chuyện đã rời khỏi một câu hỏi trước đó và giờ người nói đang đưa sự chú ý của mọi người trở lại câu hỏi ấy. Return to ở đây được dùng theo nghĩa bóng: theo sau nó là một câu hỏi hoặc chủ đề, không phải một địa điểm. Let's trình bày sự chuyển hướng như bước tiếp theo mà mọi người cùng thực hiện, nên thường nghe bớt đột ngột hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ trong bài học. The side issue is settled. ____ our main question.

Xem đáp án

Let's return to

according to a 2021 Metro newspaper survey,

4:58

theo cuộc khảo sát năm 2021 của tờ báo Metro,

what is British workers' number one complaint about working in an office? Cụm từ

5:01

lời phàn nàn số một của những nhân viên người Anh về việc làm việc trong văn phòng là gì?

Cụm từ

number one complaint: lời phàn nàn đứng đầu

Trong number one complaint, number one bổ nghĩa cho danh từ số ít complaint và có nghĩa là “xếp hạng đầu” hoặc “chính”. Câu hỏi muốn biết vấn đề nào về công việc văn phòng đứng đầu trong những điều người lao động Anh phàn nàn; nó không có nghĩa là một khiếu nại được đánh số 1. Có thể dùng number one + danh từ số ít để chỉ mục xếp hạng cao nhất trong một nhóm, như trong number one priority hoặc number one choice.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu number one + complaint: In the survey, slow service was customers' ____.

Xem đáp án

number one complaint

I guessed it was the printers not working.

5:06

Tôi đã đoán đó là máy in không hoạt động.

Was I right? Ý định

5:08

Tôi đoán đúng không?

Ý định

Was I right?: kiểm tra một phỏng đoán trước đó

Was I right? hỏi xem điều mà người nói đã đoán, trả lời hoặc nhận định trước đó có đúng hay không. Right ở đây có nghĩa là “đúng”, không phải hướng đối diện với bên trái. Dạng quá khứ was hướng về lời đoán hoặc câu trả lời đã được đưa ra trước đó. Câu hỏi ngắn này đề nghị người kia xác nhận điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng câu hỏi mục tiêu dùng để kiểm tra lời đoán trước đó: I guessed that the key was under the mat. ____?

Xem đáp án

Was I right

You were wrong, I'm afraid. Ý định

5:09

Tôi e là bạn đã sai.

Ý định

I'm afraid để lịch sự làm dịu tin xấu

Ở đây, I'm afraid không diễn tả nỗi sợ. Đây là cách nói giảm nhẹ mang tính lịch sự: người nói thêm cụm này vào một lời sửa không dễ nghe để You were wrong bớt thẳng thừng. Cụm này có thể đứng trước thông tin khó nói, như trong I'm afraid you were wrong, hoặc đứng cuối câu như một thành phần xen vào ngắn, như trong ví dụ. Ở cả hai vị trí, nó thể hiện sự tiếc nuối hoặc lịch sự chứ không phải nỗi sợ.

Luyện tập

Câu nào dùng I'm afraid để làm dịu một tin đáng thất vọng thay vì diễn tả nỗi sợ?

  1. I'm afraid of the dog across the street.
  2. I'm afraid the last train has already left.
  3. I was afraid during the storm.
Xem đáp án

I'm afraid the last train has already left.

In fact, the top complaint was people speaking too loudly, Mạch ý

5:11

Trên thực tế, lời phàn nàn hàng đầu là mọi người nói chuyện quá lớn,

Mạch ý

In fact để sửa ý trước bằng tình huống thực tế

In fact sắp xếp thông tin tiếp theo như một sự thật dùng để sửa hoặc làm rõ điều đã nói trước đó. Ở đây, cụm này chuyển từ phỏng đoán sai của người nghe sang lời phàn nàn thực sự đứng đầu. Trong vai trò này, nó gần nghĩa với actually hoặc as a matter of fact. Điều quan trọng là mối quan hệ giữa các ý: câu thứ hai chính xác hơn, gây bất ngờ hơn hoặc mạnh hơn câu trước.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để giới thiệu tình huống thực tế và sửa lại kỳ vọng. Mia expected a short walk. _____, the route took three hours.

  1. As a result
  2. For example
  3. In fact
Xem đáp án

In fact

another of my pet hates. Thành ngữ

5:14

một điều khác mà tôi cực kỳ ghét.

Thành ngữ

my pet hates: những điều tôi đặc biệt ghét

“My pet hates” chỉ những điều mà cá nhân bạn thấy đặc biệt khó chịu hoặc rất không thích. Trong cụm từ cố định này, pet không có nghĩa là thú cưng mà nhấn mạnh một điều không thích mang tính cá nhân. Cấu trúc đầy đủ another of my pet hates trình bày sự việc như một mục nữa trong danh sách những điều thường xuyên làm người nói khó chịu. Dạng số ít là a pet hate; sau one of hoặc another of thì dùng dạng số nhiều pet hates.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ số nhiều trong bài học này, mang nghĩa “những điều tôi đặc biệt không thích”. Waiting in long queues is one of my ____.

Xem đáp án

pet hates

Okay.

5:16

Được rồi.

Let's recap the vocabulary from this program on the 9-5, Mạch ý

5:17

Hãy cùng ôn lại từ vựng từ chương trình này về 9-5,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary: mời cùng ôn lại ngắn gọn

“Let's recap the vocabulary” mời người nói và người nghe cùng ôn lại ngắn gọn những từ đã được giới thiệu. Let's khiến hành động này mang tính cùng tham gia và thân thiện thay vì là một mệnh lệnh trực tiếp. Recap có nghĩa là tóm tắt lại các điểm chính, chứ không phải dạy lại mọi chi tiết từ đầu. Cụm từ này cũng báo hiệu sự chuyển tiếp từ nội dung chính sang phần ôn tập hoặc kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, dùng để mời cả nhóm ôn lại ngắn gọn. Before the test, ____ the key terms.

Xem đáp án

let's recap

work which happens during normal Monday-Friday office hours.

5:21

công việc diễn ra trong giờ hành chính bình thường từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Hot-desking is where office workers do not have their own permanent desk, Ngữ pháp

5:25

Dùng chung bàn (Hot-desking) là nơi các nhân viên văn phòng không có bàn làm việc cố định của riêng họ,

but use a different desk each day.

5:30

mà sử dụng một bàn làm việc khác nhau mỗi ngày.

Ngữ pháp

Hot-desking is where: giải thích cách một hình thức hoạt động

Trong Hot-desking is where..., is where mở đầu một tình huống để giải thích cách thức hoạt động của hot-desking. Where ở đây không chỉ một địa điểm thực tế; mệnh đề theo sau mô tả đặc điểm chính của hình thức này. Mẫu câu nói có thể áp dụng lại là X is where + mệnh đề. Mẫu này giải thích một hoạt động, hệ thống hoặc tình huống bằng cách mô tả điều xảy ra trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa trong văn nói bằng cấu trúc mục tiêu: Job-sharing ____ two people share one full-time job.

Xem đáp án

is where

A montage is made by putting together different items in interesting combinations.

5:33

Nghệ thuật cắt dán (montage) được tạo ra bằng cách ghép các mảnh ghép khác nhau lại trong các sự kết hợp thú vị.

A sense of familiarity is a feeling of knowing something so well

5:38

Cảm giác thân thuộc là cảm giác biết rõ một điều gì đó

that you feel comfortable and relaxed around it.

5:42

đến mức bạn cảm thấy thoải mái và thư giãn khi ở gần nó.

When something is worn out from overuse,

5:45

Khi một vật bị mòn (worn out) do sử dụng quá nhiều,

it's old or damaged.

5:47

nó trở nên cũ hoặc bị hỏng.

And finally, hard graft is a slang phrase meaning hard work.

5:49

Và cuối cùng, 'hard graft' là một cụm từ tiếng lóng có nghĩa là công việc khó nhọc.

Once more, our 6 minutes are up. Thành ngữ

5:54

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our 6 minutes are up: thời gian được ấn định đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút được ấn định đã kết thúc. Up ở đây không diễn tả hướng đi lên. Mẫu có thể áp dụng lại là khoảng thời gian + be up, dùng để thông báo rằng không còn thời gian và hoạt động phải kết thúc hoặc chuyển sang bước tiếp theo. Khoảng thời gian số nhiều dùng are, như trong six minutes are up; time dùng is, như trong Time is up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu: The round must end now. Your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

We hope you'll join us again soon Ý định

5:56

Chúng tôi hy vọng bạn sẽ sớm tham gia cùng chúng tôi một lần nữa

for more trending topics and useful vocabulary Cách dùng từ

5:58

để biết thêm nhiều chủ đề thịnh hành và từ vựng hữu ích

Cách dùng từ

trending topics: những chủ đề đang được bàn luận rộng rãi

Trending topics là những chủ đề đang thu hút nhiều sự chú ý và thảo luận ngay lúc này, đặc biệt trong tin tức, kết quả tìm kiếm và mạng xã hội. Mức độ phổ biến của chúng có thể tăng nhanh và cũng có thể chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Ở đây, trending nói đến sự chú ý hiện tại của công chúng; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là các chủ đề về xu hướng dài hạn.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả đúng nhất một trending topic?

  1. Một chủ đề được đưa vào chương trình họp của tháng tới
  2. Một chủ đề đã nằm trong sách giáo khoa nhiều năm
  3. Một chủ đề mà nhiều người đang thảo luận trên mạng ngay lúc này
Xem đáp án

Một chủ đề mà nhiều người đang thảo luận trên mạng ngay lúc này

here at 6 Minute English.

6:01

tại 6 Minute English.

Ý định

We hope you'll join us again soon: lời mời thân thiện để quay lại

We hope you'll join us again soon là cách thân thiện và lịch sự để mời khán giả quay lại. We hope khiến lời mời nghe như một mong muốn gần gũi chứ không phải mệnh lệnh. Ở đây, join us có nghĩa là quay lại tham gia cùng chúng tôi bằng cách nghe chương trình, không phải trở thành thành viên của một tổ chức. Mẫu có thể áp dụng là We hope you'll + động từ nguyên mẫu để thể hiện kỳ vọng tích cực về hành động trong tương lai của người nghe.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình đang kết thúc podcast và muốn lịch sự mời người nghe quay lại. Câu nào phù hợp nhất?

  1. We were glad you joined us yesterday.
  2. We hope you'll join us again soon.
  3. You must become a member of our organisation today.
Xem đáp án

We hope you'll join us again soon.

But that's goodbye for now.

6:02

Nhưng bây giờ phải nói lời tạm biệt rồi.

Goodbye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:06

6 Minute English từ BBC.