Chuyện Kể Heo Peppa 🐷 Peppa và George Đi Máy Bay Vào Không Gian! 🐷 Các Tập Phim Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
257 từ 114 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và George cố giúp Madame Gazelle, người đang sợ hãi trong chuyến bay đầu tiên, và một hoạt động tô màu đơn giản giúp cô bình tĩnh lại cho đến khi cô bắt đầu thấy bay thật vui. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. have never been on an aeroplane before. — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn học cách nói về trải nghiệm tính đến hiện tại bằng thì hiện tại hoàn thành, đặc biệt khi muốn giải thích rằng đây là lần đầu tiên làm điều gì đó. 2. keep my mind off things. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn hiểu cụm thông dụng này có nghĩa là làm bản thân bớt nghĩ đến nỗi lo hoặc điều đáng sợ, chứ không dịch từng từ theo nghĩa đen. 3. cannot wait to — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn nhận biết và dùng cụm này để thể hiện sự háo hức muốn làm điều gì đó sớm; nó không có nghĩa là thật sự không thể chờ.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Peppa and her family are flying in an aeroplane. Ngữ pháp

0:04

Peppa và gia đình đang bay trên một chiếc máy bay.

Ngữ pháp

are flying: thì hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra

Are flying là thì hiện tại tiếp diễn: are + dạng -ing flying. Ở đây, cấu trúc này diễn tả chuyến đi bằng máy bay của gia đình như một hành động đang diễn ra trong cảnh hiện tại, chứ không phải một thói quen hay sự thật lâu dài. Dùng be + động từ-ing để nói điều đang xảy ra ngay lúc này hoặc trong khoảng thời gian hiện tại. Chủ ngữ Peppa and her family ở số nhiều nên dạng của be là are.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của fly: Look! The birds ____ over the lake.

Xem đáp án

are flying

Woohoo!

0:08

Woohoo!

Yay!

0:09

Yay!

I love flying in aeroplanes.

0:10

Mình thích đi máy bay.

But not everyone loves flying in aeroplanes. Ngữ pháp

0:16

Nhưng không phải ai cũng thích đi máy bay.

Ngữ pháp

not everyone loves: phủ định một phần

Not everyone loves là cách phủ định một phần. Cụm này có nghĩa là ít nhất một người không thích đi máy bay, trong khi những người khác vẫn có thể thích. Nó không có nghĩa là không ai thích cả. Mẫu not everyone + động từ được dùng để nói rằng một nhận định không đúng với toàn bộ nhóm. Everyone về mặt ngữ pháp là số ít, vì vậy ở đây dùng loves.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp với Not everyone loves flying?

  1. Không ai thích đi máy bay.
  2. Mọi người đều thích đi máy bay.
  3. Ít nhất một người không thích đi máy bay, nhưng những người khác có thể thích.
Xem đáp án

Ít nhất một người không thích đi máy bay, nhưng những người khác có thể thích.

Oh, hello, Madame Gazelle.

0:21

Ồ, chào cô Gazelle.

George and I love flying.

0:23

George và em rất thích bay.

Do you love it, too?

0:26

Cô có thích nó không ạ?

Actually, I have never been on an aeroplane before. Ghi chú

0:28

Thật ra, cô chưa bao giờ đi máy bay trước đây.

Ý định

Actually: nhẹ nhàng điều chỉnh một giả định

Ở đầu câu trả lời, Actually báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra thông tin khác với điều người nghe có thể mong đợi hoặc giả định. Ở đây, từ này nhẹ nhàng điều chỉnh suy nghĩ rằng người nói thích đi máy bay và đưa ra tình huống thực tế. Trong hội thoại, dấu hiệu diễn ngôn này thường cho biết sự thật hơi khác một chút. Nó giúp chuyển hướng câu trả lời nhẹ nhàng hơn so với việc đột ngột nói No.

Luyện tập

Một người bạn cho rằng bạn không thích chiếc túi màu xanh, nhưng thật ra bạn thích nó. Câu trả lời nào nhẹ nhàng điều chỉnh giả định đó?

  1. For example, I like the blue bag.
  2. Finally, I like the blue bag.
  3. Actually, I like the blue bag.
Xem đáp án

Actually, I like the blue bag.

Ngữ pháp

have never been on ... before: một trải nghiệm chưa từng có cho đến nay

Have never been on an aeroplane before dùng thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc have + never + quá khứ phân từ been để nói rằng trải nghiệm này chưa từng xảy ra cho đến hiện tại. Before chỉ khoảng thời gian trước lúc nói. Trong ngữ cảnh này, be on an aeroplane có nghĩa là đi máy bay với tư cách hành khách. Câu này nói về trải nghiệm trong đời, chứ không chỉ mô tả một người đang ở đâu tại một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của be: I have never ____ on an aeroplane before.

Xem đáp án

been

And I am scared.

0:33

Và cô đang sợ.

Huh?

0:35

Hả?

Hmm.

0:39

Hừm.

Oh, I know what to do. Ngữ pháp

0:40

Ồ, mình biết phải làm gì rồi.

Ngữ pháp

what to do làm tân ngữ của know

What to do là một mệnh đề nghi vấn nguyên mẫu, có cấu trúc what + to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là “cần thực hiện hành động nào”. Trong I know what to do, toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của know. Mệnh đề này cho biết nội dung mà người nói biết chứ không phải là một câu hỏi trực tiếp. Ở đây, I know what to do có nghĩa gần với I know what I should do.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “cần thực hiện hành động nào”: The recipe has pictures, so I know ____ next.

Xem đáp án

what to do

Miss Rabbit,

0:45

Cô Rabbit ơi,

please can you make the plane go really, really high? Ghi chú

0:46

cô có thể cho máy bay bay thật, thật cao không ạ?

Ý định

please can you để đưa ra lời yêu cầu lịch sự

Please can you + động từ nguyên mẫu là mẫu câu nói phổ biến để đưa ra lời yêu cầu. Trong câu này, can you yêu cầu người nghe làm cho máy bay bay cao; mục đích chính không phải là hỏi người nghe có khả năng làm việc đó hay không. Please làm lời nói lịch sự hơn, còn can you trình bày hành động dưới dạng câu hỏi thay vì mệnh lệnh. Tuy vậy, người nói vẫn đang yêu cầu người nghe làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu lịch sự bằng cụm mở đầu được nhấn mạnh: ____ close the gate?

Xem đáp án

Please can you

Ngữ pháp

make the plane go: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong make the plane go, make có nghĩa là khiến máy bay di chuyển hoặc bay. The plane là tân ngữ chịu tác động của make, còn go chỉ hành động của máy bay. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Trong câu chủ động, không thêm to trước động từ cuối: dùng make the plane go, không dùng make the plane to go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của dance: The music can make everyone ____.

Xem đáp án

dance

I don't see why not. Ý định

0:53

Cô thấy không có lý do gì để từ chối cả.

Ý định

I don't see why not: đồng ý vì không có lý do để từ chối

Câu này có nghĩa là người nói không nghĩ ra lý do để từ chối, vì vậy nó có chức năng thể hiện sự đồng ý hoặc cho phép: được, có lẽ không vấn đề gì. Ở đây, see có nghĩa là hiểu hoặc nhận ra, không phải nhìn bằng mắt. Người nói đồng ý bằng cách nói rằng không có lý do rõ ràng để phản đối yêu cầu, thay vì nhiệt tình trả lời yes.

Luyện tập

Một người hỏi Can we try it? I don't see why not có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Nó có nghĩa là người nói đồng ý vì không có lý do rõ ràng để từ chối.
  2. Nó có nghĩa là người nói muốn được giải thích trước khi quyết định.
  3. Nó có nghĩa là người nói không thể nhìn thấy một thứ gì đó.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là người nói đồng ý vì không có lý do rõ ràng để từ chối.

It's really fun when the plane goes high, Madame Gazelle. Ngữ pháp

0:58

Thật sự rất vui khi máy bay bay cao đấy, cô Gazelle.

Ngữ pháp

“It's really fun when ...”: liên kết cảm xúc với tình huống

“It's really fun when ...” đưa ra lời đánh giá trước, rồi dùng mệnh đề với when để nêu tình huống tạo ra cảm giác đó. Ở đây, việc máy bay bay cao khiến trải nghiệm trở nên vui. Trong cấu trúc này, when không chỉ đánh dấu một thời điểm mà còn liên kết tình huống với phản ứng do tình huống đó tạo ra. Có thể dùng It's + adjective + when + clause để giải thích một trải nghiệm tạo ra cảm giác nhất định trong tình huống nào.

Luyện tập

Trong “It's really fun when the plane goes high,”, mệnh đề when có chức năng gì?

  1. Hỏi khi nào máy bay sẽ cất cánh.
  2. Nói rằng máy bay luôn ở trên cao.
  3. Nêu tình huống khiến trải nghiệm trở nên vui.
Xem đáp án

Nêu tình huống khiến trải nghiệm trở nên vui.

Look, we're nearly in space.

1:03

Nhìn kìa, chúng ta gần như đang ở ngoài vũ trụ.

Too high.

1:10

Cao quá.

Too high.

1:12

Cao quá.

Oh.

1:13

Ồ.

Can we go lower instead, Ý định

1:16

Chúng ta có thể bay thấp hơn được không,

Miss Rabbit?

1:18

cô Rabbit?

Ý định

“Can we ... instead?”: đề xuất một kế hoạch khác

“Can we go lower instead?” lịch sự đề nghị thay kế hoạch hiện tại bằng một kế hoạch khác. Can we ...? biến câu nói thành một lời đề nghị để cùng quyết định thay vì một mệnh lệnh, còn instead đánh dấu go lower là phương án thay cho go high. Instead thường chỉ lại một lựa chọn đã được nhắc đến hoặc đã rõ trong tình huống. Trong câu này, nó có nghĩa là “chọn phương án này thay thế”, không phải “cũng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là “như một phương án thay thế”: The red path is closed. Can we take the blue path ____?

Xem đáp án

instead

Certainly.

1:19

Chắc chắn rồi.

Yay!

1:21

Yay!

Too low.

1:26

Thấp quá.

Far too low. Cách dùng từ

1:28

Quá thấp luôn.

Cách dùng từ

far too low: thấp hơn mức chấp nhận được rất nhiều

Trong far too low, far nhấn mạnh too. Cụm này có nghĩa là thấp hơn rất nhiều so với mức có thể chấp nhận hoặc mức an toàn. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Mẫu far too + tính từ hoặc trạng từ cho biết một mức độ đã vượt rõ rệt ra ngoài giới hạn phù hợp, thường kèm theo đánh giá tiêu cực.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với far too low?

  1. Nó có nghĩa là rất thấp nhưng vẫn có thể chấp nhận được.
  2. Nó có nghĩa là ở xa và ở thấp.
  3. Nó có nghĩa là thấp hơn rất nhiều so với mức chấp nhận được.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là thấp hơn rất nhiều so với mức chấp nhận được.

Hmm.

1:31

Hừm.

Let's do a loop-de-loop. Cụm từ

1:32

Hãy thực hiện một cú nhào lộn.

Cụm từ

do a loop-de-loop: thực hiện một động tác vòng tròn hoàn chỉnh

do a loop-de-loop là một cụm hành động tự nhiên, có nghĩa là thực hiện một động tác vòng tròn hoàn chỉnh, chẳng hạn khi máy bay di chuyển theo một vòng tròn thẳng đứng. Do là động từ, còn a loop-de-loop là tên của hành động. Loop-de-loop là một tên hành động thống nhất được nối bằng dấu gạch ngang. Không nên hiểu nó là lời hướng dẫn lặp lại từ thông thường loop hai lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “thực hiện một vòng lộn hoàn chỉnh trên không”: The small plane is going to ____.

Xem đáp án

do a loop-de-loop

I don't think that worked either, George. Ý định

1:40

Chị không nghĩ cái đó có tác dụng đâu, George.

Ý định

I don't think ... worked either: thêm một lần thử không thành công

I don't think that worked là cách nhẹ nhàng để nói rằng lần thử gần nhất đã không thành công. Ở đây, work có nghĩa là tạo ra kết quả mong muốn. Either ở cuối câu mang nghĩa cũng trong một ý phủ định. Nó liên kết lần thất bại này với một lần thử trước đó cũng thất bại; nó không có nghĩa là một trong hai lựa chọn.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng I don't think that worked either?

  1. Lần thử gần nhất dường như cũng không thành công.
  2. Người nói đang chọn một trong hai lần thử.
  3. Lần thử gần nhất dường như cũng thành công.
Xem đáp án

Lần thử gần nhất dường như cũng không thành công.

Look, Madame Gazelle.

1:45

Nhìn kìa, cô Gazelle.

That cloud is shaped like a bird. Cụm từ

1:47

Đám mây đó có hình dạng giống một con chim.

Cụm từ

is shaped like: miêu tả hình dạng giống một vật khác

Is shaped like có nghĩa là có hình dạng của một thứ gì đó. Cụm này miêu tả đường nét nhìn thấy được của đám mây; trọng tâm là hình dạng hiện tại, không phải hành động do một người thực hiện. Dùng be + shaped like + danh từ. Thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be shaped like: The swimming pool ____ a guitar.

Xem đáp án

is shaped like

Do you see?

1:50

Cô có thấy không?

Yes, I see.

1:51

Có, cô thấy rồi.

And that one is shaped like a relaxing desert island.

1:55

Còn đám mây kia có hình dạng giống một hòn đảo sa mạc thư giãn.

Dinosaur.

2:01

Khủng long.

It's no good. Cụm từ

2:07

Chẳng ích gì đâu.

Cụm từ

It's no good: nói rằng một cách làm không hiệu quả

Ở đây, It's no good có nghĩa là “cách này không hiệu quả” hoặc “việc này sẽ không giúp ích”. Người nói đang đánh giá xem một giải pháp đã thử có thể thành công hay không, chứ không đánh giá chất lượng của một đồ vật. Có thể dùng câu này như một kết luận ngắn khi cuộc trò chuyện đã cho thấy rõ rằng cách thử đó thất bại.

Luyện tập

Một chiếc chìa khóa đã được thử nhiều lần nhưng ổ khóa vẫn không mở. It's no good có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Chiếc chìa khóa có chất lượng rất tốt.
  2. Cách đó không hiệu quả.
  3. Chiếc chìa khóa nằm phía trên ổ khóa.
Xem đáp án

Cách đó không hiệu quả.

I will just close my eyes and wait for this to be over. Cụm từ

2:09

Cô sẽ chỉ nhắm mắt lại và chờ cho chuyện này kết thúc.

Cụm từ

wait for this to be over: chờ một trải nghiệm kết thúc

Wait for this to be over có nghĩa là “chờ cho đến khi trải nghiệm này kết thúc”. Cấu trúc là wait for + sự việc hoặc sự kiện + to be over, trong đó be over có nghĩa là “đã kết thúc”. Khi đi cùng just và close my eyes, cụm từ cho thấy người nói định chịu đựng trải nghiệm hiện tại thay vì tham gia vào nó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc wait for + sự kiện + to be over để diễn tả việc chờ một sự kiện khó chịu kết thúc?

  1. We'll wait for the storm to be above before we leave.
  2. We'll wait the storm for be over before we leave.
  3. We'll wait for the storm to be over before we leave.
Xem đáp án

We'll wait for the storm to be over before we leave.

Oh, dear.

2:14

Ôi trời.

Hello.

2:16

Xin chào.

Would you two like an activity book? Ý định

2:17

Hai cháu có muốn một cuốn sách hoạt động không?

Ý định

Would you two like ...?: lời đề nghị lịch sự với hai người

Would you two like ...? là cách lịch sự để mời hoặc đề nghị một thứ gì đó với hai người. You two cho biết rõ câu hỏi được nói với đúng hai người. Would ở đây không nói về quá khứ. Nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn: Would you like + danh từ? dùng để mời hoặc đề nghị một thứ, còn Would you like to + động từ? dùng để mời ai đó làm một việc.

Luyện tập

Câu nào lịch sự mời đúng hai người uống nước trái cây?

  1. You two must have some juice.
  2. Would you two like some juice?
  3. Did you two like some juice?
Xem đáp án

Would you two like some juice?

They're lots of fun.

2:19

Chúng rất thú vị đấy.

Ooh.

2:20

Ồ.

Oh, yes, please. Ý định

2:22

Ồ, có ạ, làm ơn.

Ý định

yes, please.: lịch sự chấp nhận một lời đề nghị

Yes, please. là câu trả lời lịch sự thường dùng khi bạn muốn nhận thứ được đề nghị, chẳng hạn như đồ vật, thức ăn, đồ uống, sự giúp đỡ hoặc dịch vụ. Yes đưa ra câu trả lời khẳng định, còn please làm cho lời chấp nhận thân thiện và lịch sự hơn. Please ở đây không mở đầu một yêu cầu riêng. Nó là một phần của mẫu câu chấp nhận lịch sự; chỉ nói Yes có thể nghe ngắn hoặc trực tiếp trong tình huống phục vụ và giao tiếp hằng ngày.

Luyện tập

Có người hỏi: “Would you like some cake?” Câu trả lời nào chấp nhận một cách lịch sự?

  1. Yes, please.
  2. Yes, I did.
  3. No, thank you.
Xem đáp án

Yes, please.

Would you like to do some coloring in with us, Madame Gazelle? Cụm từ

2:25

Cô có muốn tô màu cùng chúng em không, cô Gazelle?

Cụm từ

do some coloring in: xem tô màu là một hoạt động

Do some coloring in diễn tả việc tô màu tranh như một hoạt động nói chung, thay vì nêu một bức tranh cụ thể. Mẫu do some + từ chỉ hoạt động có nghĩa là dành một khoảng thời gian làm hoạt động đó, không nói rõ số lượng. Ở đây, in là một phần của cụm chỉ hoạt động coloring in, chứ không phải từ chỉ địa điểm. Lời mời này có nghĩa là cùng những người khác tô màu một lúc.

Luyện tập

Câu nào mời người khác tham gia hoạt động tô màu nói chung một cách tự nhiên mà không nêu bức tranh cụ thể?

  1. Would you like to do some drawing with us?
  2. Would you like to color this picture in with us?
  3. Would you like to do some coloring in with us?
Xem đáp án

Would you like to do some coloring in with us?

Well, I suppose that might keep my mind off things. Ghi chú

2:29

Chà, cô cho rằng việc đó có thể giúp cô quên đi nỗi sợ.

Ý định

I suppose that might: thận trọng chấp nhận một khả năng

Ở đây, I suppose đưa ra một ý kiến dè dặt chứ không phải một giả thuyết trang trọng. Người nói đang cân nhắc lời đề nghị và có vẻ sẵn sàng chấp nhận, nhưng chưa hoàn toàn tin chắc. That chỉ lại hoạt động vừa được đề nghị: chính hoạt động đó có thể giúp cô ấy tạm quên những chuyện khác. Might thể hiện khả năng, vì vậy I suppose that might ... gần nghĩa với “tôi nghĩ việc đó có lẽ có thể...”, với mức độ chắc chắn được cố ý hạ thấp.

Luyện tập

Trong “I suppose that might help”, người nói thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói hoàn toàn chắc chắn rằng cách đó sẽ hiệu quả.
  2. Người nói chưa chắc chắn, nhưng cho rằng điều đó có thể xảy ra và sẵn sàng cân nhắc.
  3. Người nói từ chối cân nhắc ý tưởng này.
Xem đáp án

Người nói chưa chắc chắn, nhưng cho rằng điều đó có thể xảy ra và sẵn sàng cân nhắc.

Thành ngữ

keep my mind off things: tạm chuyển sự chú ý khỏi nỗi lo

Trong câu này, keep my mind off things có nghĩa là “giúp tôi không nghĩ đến điều đang làm tôi lo lắng”. Ở đây, things chỉ nỗi sợ hoặc sự lo lắng của người nói về việc đi máy bay. Mẫu keep + someone’s mind + off + something diễn tả một hoạt động hoặc tình huống giúp sự chú ý tránh xa nỗi lo, cơn đau hoặc một suy nghĩ khó chịu khác. Đây là nghĩa bóng: tâm trí không thực sự được di chuyển đi nơi khác.

Luyện tập

Trong câu “I played music to keep my mind off the storm,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Âm nhạc giúp tôi nhớ từng chi tiết của cơn bão.
  2. Âm nhạc giúp tôi không nghĩ đến cơn bão.
  3. Âm nhạc khiến tôi ra ngoài tìm cơn bão.
Xem đáp án

Âm nhạc giúp tôi không nghĩ đến cơn bão.

And so Peppa, George, and Madame Gazelle Mạch ý

2:37

Và thế là Peppa, George và cô Gazelle

did some relaxing coloring for the rest of the flight. Cụm từ

2:40

đã tô màu thư giãn trong suốt phần còn lại của chuyến bay.

Mạch ý

And so: dẫn vào kết quả trong một câu chuyện

Trong câu này, And so nhắc lại lời đề nghị trước đó và dẫn vào điều xảy ra như một kết quả: cả nhóm đã cùng tô màu thư giãn. Cụm này đưa câu chuyện từ việc thử giải quyết vấn đề sang kết quả của việc thử đó. Ở đầu câu, And so thường đóng vai trò nối ý trong lời kể, với nghĩa “kết quả là, tiếp theo việc này đã xảy ra”. And tạo cảm giác câu chuyện đang tiếp tục, còn so đánh dấu kết quả.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ sự việc thứ hai là kết quả của sự việc thứ nhất: The rain stopped. _____ we continued the game.

  1. But
  2. And then
  3. And so
Xem đáp án

And so

Cụm từ

for the rest of the flight: trong suốt thời gian còn lại của chuyến bay

Trong for the rest of the flight, the rest of có nghĩa là “phần còn lại”, không phải là “một lần nghỉ”. Toàn bộ cụm từ cho biết hoạt động tô màu thư giãn tiếp tục trong suốt khoảng thời gian còn lại của chuyến bay. Bạn có thể dùng lại cấu trúc for the rest of + khoảng thời gian hoặc sự kiện, như trong for the rest of the day hoặc for the rest of the trip.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này: After lunch, Maya stayed in the library ____ the school day.

Xem đáp án

for the rest of

Look at these.

2:43

Nhìn những bức tranh này xem.

The line work, the attention to detail. Cụm từ

2:46

Đường nét, sự chú ý đến từng chi tiết.

Cụm từ

attention to detail: xử lý cẩn thận những điểm nhỏ

Attention to detail là một cụm từ cố định, có nghĩa là nhận ra những điểm nhỏ và xử lý chúng một cách cẩn thận. Trong câu này, cụm từ dùng để khen chất lượng của phần tô màu: những phần nhỏ đã được thực hiện rất chu đáo. Cụm từ này thường mô tả phẩm chất thể hiện trong một sản phẩm hoặc thói quen làm việc cẩn thận của một người. Trong cách kết hợp này, detail thường ở dạng số ít vì nó gọi tên phẩm chất chung là sự cẩn thận với các chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành cách kết hợp cố định: Her careful model shows great attention ____ detail.

Xem đáp án

to

Incredible.

2:49

Thật đáng kinh ngạc.

A star plus!

2:51

Điểm A cộng!

Hooray!

2:57

Hoan hô!

We've landed. Ngữ pháp

2:58

Chúng ta đã hạ cánh.

Ngữ pháp

We've landed: hành động đã hoàn tất và kết quả hiện tại

We've landed là dạng rút gọn của We have landed, theo cấu trúc have + quá khứ phân từ. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy việc hạ cánh đã kết thúc và gắn nó với tình trạng hiện tại: máy bay bây giờ đã ở trên mặt đất. We landed dùng thì quá khứ đơn và thường kể về một sự kiện trong quá khứ. Ở đây, hiện tại hoàn thành tự nhiên hơn vì người nói đang thông báo một kết quả mới ở hiện tại, chứ không đặt việc hạ cánh vào một thời điểm quá khứ đã kết thúc.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành rút gọn của land để hoàn thành thông báo: Máy bay hiện ở trên đường băng. ____.

Xem đáp án

We've landed

Already? Ý định

3:01

Đã hạ cánh rồi sao?

Ý định

Already?: phản ứng ngạc nhiên chỉ bằng một từ

Already? có thể đứng một mình như một phản ứng ngắn trong lời nói. Nó tương đương với câu hỏi Has that happened already? và cho thấy sự việc xảy ra sớm hơn người nói dự kiến. Trong cảnh này, người nói ngạc nhiên vì máy bay đã hạ cánh nhanh như vậy. Đây không phải là một lời nói trung tính chỉ mang nghĩa “đến lúc này đã”; dạng câu hỏi còn thêm ý “sớm vậy sao?”.

Luyện tập

Một người bạn nói The game is over. Bạn nghĩ trò chơi sẽ kéo dài lâu hơn. Phản ứng nào có nghĩa là “sớm vậy sao?”

  1. Still?
  2. Already?
  3. Not yet?
Xem đáp án

Already?

But I was having fun. Ngữ pháp

3:02

Nhưng cô đang thấy vui mà.

Ngữ pháp

was having fun: niềm vui đang diễn ra trong quá khứ

Was having là dạng quá khứ tiếp diễn được tạo bởi was + having. Cấu trúc này diễn tả trải nghiệm vui vẻ đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ, thay vì chỉ kể nó như một sự việc đã hoàn tất. Have fun là một cụm từ cố định có nghĩa là “vui chơi” hoặc “có khoảng thời gian vui vẻ”, không mang nghĩa đen là “sở hữu niềm vui”. Trong câu này, người nói cho biết mình đang tận hưởng hoạt động khi nó diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ tiếp diễn của have fun: The game ended just as I ____.

Xem đáp án

was having fun

That wasn't scary at all. Cụm từ

3:04

Điều đó chẳng đáng sợ chút nào.

Cụm từ

wasn't scary at all: nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn

At all nhấn mạnh ý phủ định trong wasn't scary. That wasn't scary at all có nghĩa là “Điều đó hoàn toàn không đáng sợ” hoặc “Điều đó không đáng sợ chút nào”. Mẫu có thể áp dụng là not + phần mô tả hoặc hành động + at all. At all bổ nghĩa cho toàn bộ câu phủ định; ở đây nó không tự mang nghĩa là “tất cả”.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “không một chút nào”: The puppy looked fierce, but it wasn't dangerous ____.

Xem đáp án

at all

I told you, flying is really fun. Ý định

3:08

Em đã bảo rồi mà, bay thực sự rất vui.

Ý định

I told you để nhắc rằng “Thấy chưa? Tôi đã đúng”

Trong câu này, I told you nhắc lại điều người nói đã nói trước đó. Người kia giờ đã nhận ra rằng bay thật sự rất vui, nên câu này không chỉ kể lại lời nói trong quá khứ mà còn có nghĩa là “Thấy chưa? Tôi đã nói đúng mà.” Cách dùng này nối kết quả hiện tại với một nhận định trước đó. Tùy vào giọng điệu và mối quan hệ, câu nói có thể nghe vui vẻ, hài lòng hoặc hơi tự mãn và mang ý trách móc.

Luyện tập

Con đường tắt bạn đề xuất thực sự nhanh hơn và một người bạn thân rất thích dùng đường đó. Bạn mỉm cười và nói: “I told you!” Cách dùng này có phù hợp không?

  1. Phù hợp: giữa những người bạn thân, I told you có thể được dùng vui để nói “Thấy chưa? Tôi đã đúng”.
  2. Không phù hợp: I told you chỉ có thể dùng để truyền đạt thông tin mới.
Xem đáp án

Phù hợp: giữa những người bạn thân, I told you có thể được dùng vui để nói “Thấy chưa? Tôi đã đúng”.

Thank you for helping me, Peppa and George. Cụm từ

3:12

Cảm ơn các em đã giúp cô, Peppa và George.

Cụm từ

Thank you for helping me: Thank you for + động từ-ing

Thank you for helping me dùng cấu trúc Thank you for + động từ-ing để nói rõ hành động nào được trân trọng. Helping gọi tên hành động mà người nói muốn cảm ơn Peppa và George. Ở đây, for là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: Thank you for calling. Không nói Thank you for help me. Nếu sau for là một sự vật chứ không phải hành động, cũng có thể dùng cụm danh từ: Thank you for your help.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của help để hoàn thành cấu trúc cảm ơn: Thank you for ____ me with the boxes.

Xem đáp án

helping

Now, I cannot wait to fly home. Thành ngữ

3:15

Giờ thì cô không thể chờ để được bay về nhà.

Thành ngữ

cannot wait to + động từ nguyên mẫu: rất háo hức làm điều gì đó

Cannot wait to có nghĩa là “rất háo hức và nóng lòng muốn làm điều gì đó”. Trong câu này, người nói đang rất mong chờ được bay về nhà; cannot được dùng theo nghĩa nhấn mạnh và không phải nghĩa đen để thể hiện sự mong đợi mạnh mẽ, chứ không phải thực sự không có khả năng chờ đợi. Cấu trúc là cannot wait to + động từ nguyên mẫu, như cannot wait to fly, cannot wait to see hoặc cannot wait to begin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ba từ mang nghĩa “rất háo hức để làm”. Hãy dùng dạng đầy đủ cannot: I ____ see my cousin this weekend.

Xem đáp án

cannot wait to