Tại Sao Cá Voi Xanh Không Mắc Bệnh Ung Thư - Nghịch Lý Peto: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Video giải thích vì sao động vật khổng lồ không mắc ung thư nhiều hơn, qua cơ chế bảo vệ và sự cạnh tranh giữa các khối u. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The bigger a being, the more cancer it should have. - Ngữ pháp và mẫu câu: nối hai đại lượng bằng the + so sánh hơn, the + so sánh hơn và hiểu should have là dự đoán bị thực tế bác bỏ. 2. Peto's paradox, - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận biết tên của sự lệch nhau giữa kích thước, tuổi thọ và ung thư để theo dõi lời giải thích. 3. their own undoing. - Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu undoing là nguyên nhân sụp đổ và nhận ra sự bất ổn của tế bào có thể làm yếu chính khối u.
Nội dung bài học
we discovered a biological paradox that remains unsolved to this day. Cụm từ
0:07chúng ta đã phát hiện ra một nghịch lý sinh học vẫn chưa có lời giải đáp cho đến ngày nay.
In the process of trying to understand it: trong quá trình cố gắng hiểu nó
In the process of trying to understand it đặt nỗ lực của các nhà nghiên cứu làm bối cảnh cho sự việc chính: họ phát hiện ra một nghịch lý. Cụm từ này thường cho biết một việc khác đã xảy ra, thay đổi hoặc được phát hiện trong khi một hành động đang diễn ra. Cấu trúc là in the process of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sau of là trying chứ không phải to try. Dấu phẩy tách cụm từ mở đầu nêu bối cảnh khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong lúc một hành động đang diễn ra”: ____ cleaning the garage, Amir found his missing skateboard.
Xem đáp án
In the process of
Get better at killing it: ngày càng giỏi hơn trong việc tiêu diệt nó
Get better at killing it có nghĩa là dần trở nên thành thạo hơn trong việc tiêu diệt tế bào ung thư. Get thể hiện sự thay đổi theo thời gian, còn better mô tả khả năng được cải thiện. Dùng get better at + danh từ hoặc dạng -ing để nói về sự tiến bộ trong một kỹ năng hoặc hoạt động. Phần sau at nêu tên hoạt động, vì vậy killing ở dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả sự tiến bộ dần dần: After a month of lessons, Priya began to ____ reading music.
Xem đáp án
get better at
to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
To this day có nghĩa là một tình trạng bắt đầu trong quá khứ và đến nay vẫn còn đúng. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng nghịch lý vẫn chưa được giải quyết kể từ lúc được phát hiện cho đến hiện tại. Dùng cụm từ này khi mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại là điều quan trọng. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn hơn là chỉ nói today.
Luyện tập
Một phong tục bắt đầu từ nhiều năm trước và đến nay vẫn được duy trì. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự tiếp diễn đó?
- The village keeps the custom to this day.
- The village keeps the custom today.
- The village keeps the custom for the day.
Xem đáp án
The village keeps the custom to this day.
Large animals seem to be immune to cancer,
0:13Các loài động vật lớn dường như miễn nhiễm với ung thư,
doesn't make any sense: đánh giá điều gì đó là không hợp lý
Doesn't make any sense có nghĩa là một ý tưởng, sự thật, lời giải thích hoặc tình huống có vẻ không hợp lý hoặc không thể hiểu được. Sense ở đây có nghĩa là logic hoặc ý nghĩa có thể hiểu được, chứ không phải giác quan cơ thể như thị giác hay thính giác. Trong câu này, người nói đang phản ứng trước một quan sát trái với điều họ mong đợi. Any làm cho nhận xét phủ định mạnh hơn: người nói hoàn toàn không thấy logic nào trong đó.
Luyện tập
Chỉ dẫn ghi: 'Turn left and right at the same time.' Câu trả lời nào có nghĩa là chỉ dẫn đó không hợp lý?
- That doesn't make any difference.
- That doesn't make any sense.
- That doesn't make any noise.
Xem đáp án
That doesn't make any sense.
The bigger ..., the more ...: những thay đổi có liên hệ
Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai yếu tố thay đổi cùng nhau. Phần đầu đặt ra điều kiện hoặc mức độ thay đổi, còn phần sau nêu kết quả tương ứng: khi một yếu tố tăng, yếu tố kia cũng được dự đoán sẽ tăng. Hai từ the ở đây là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Trong câu này, should have có nghĩa là “được dự đoán là sẽ có” dựa trên lập luận đang được trình bày. Nó diễn tả một dự đoán về mặt lý thuyết, không phải sự thật đã được xác nhận hay nghĩa vụ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn tả hai thay đổi có liên hệ: “____ you practice, ____ confident you become.”
Xem đáp án
The more · the more
we first need to take a look at the nature of cancer itself. Cụm từ
0:22trước tiên chúng ta cần xem xét bản chất của chính bệnh ung thư.
take a look at: xem xét hoặc kiểm tra
Take a look at + danh từ có nghĩa là nhìn, kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó. Trong câu này, cụm từ dẫn vào bước tiếp theo của phần giải thích: xem xét bản chất của bệnh ung thư. Nó không nhất thiết có nghĩa là nhìn lướt qua thật nhanh theo nghĩa đen. Cấu trúc đầy đủ là take a look at something. Giới từ at nối look với đối tượng được xem xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “xem xét”: Before we decide, let's take ____ the latest numbers.
Xem đáp án
a look at
Our cells are protein robots made out of hundreds of millions of parts. Cụm từ
0:33Các tế bào của chúng ta là những robot protein được tạo thành từ hàng trăm triệu bộ phận.
made out of: diễn tả vật liệu và các bộ phận cấu thành
Made out of có nghĩa là được làm từ hoặc được cấu tạo từ một thứ gì đó. Ở đây, made out of hundreds of millions of parts là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho protein robots, hình ảnh ẩn dụ mà câu dùng để nói về tế bào. Cấu trúc be made out of + vật liệu hoặc thành phần cho biết một thứ được cấu tạo từ những gì. Made out of hoạt động như một đơn vị ở đây; nó không phải cụm động từ make out mang nghĩa nhận ra hoặc hiểu.
Luyện tập
Câu nào dùng made out of đúng để mô tả các bộ phận cấu thành một robot?
- The robot moves the small metal parts.
- The robot can make out the small metal parts.
- The robot is made out of small metal parts.
Xem đáp án
The robot is made out of small metal parts.
or make almost perfect copies of themselves.
0:46hoặc tạo ra những bản sao gần như hoàn hảo của chính mình.
We call these complex chemical reactions pathways.
0:49Chúng ta gọi những phản ứng hóa học phức tạp này là các con đường.
They are biochemical networks upon networks,
0:53Chúng là những mạng lưới sinh hóa xếp chồng lên nhau,
stacked on top of each other: các lớp nằm chồng lên nhau
Stacked on top of each other có nghĩa là được sắp thành nhiều lớp, với một vật hoặc một tầng nằm phía trên vật hay tầng khác. Stacked mô tả cách sắp xếp, còn each other cho thấy nhiều mạng lưới đang được đặt trong quan hệ với nhau. Các mạng lưới không phải là những chiếc hộp thật. Hình ảnh không gian này trình bày một hệ thống phức tạp như nhiều lớp đan xen.
Luyện tập
Câu nào mô tả các vật được sắp thành nhiều lớp theo chiều dọc, vật này ở trên vật kia?
- The storage boxes are spread around the room.
- The storage boxes are lined up next to each other.
- The storage boxes are stacked on top of each other.
Xem đáp án
The storage boxes are stacked on top of each other.
Most of them can barely be comprehended by a single human mind,
0:59Hầu hết chúng nằm ngoài khả năng thấu hiểu của một tâm trí con người đơn lẻ,
Until they don't: lược bỏ với trợ động từ để tạo sự đảo chiều
Trong until they don't, don't thay cho don't function perfectly. Tiếng Anh có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp lại sau trợ động từ khi phần bị thiếu đã rõ từ mệnh đề trước. Hiện tượng này được gọi là phép lược bỏ giữ lại trợ động từ. Mệnh đề until they don't trước hết cho thấy việc hoạt động hoàn hảo tiếp diễn đến một thời điểm, rồi đột ngột đảo ngược ý: đến lúc nào đó, các hệ thống không còn hoạt động hoàn hảo. Phần kết ngắn làm lời cảnh báo mạnh hơn mà không cần lặp lại function perfectly.
Luyện tập
Câu nào dùng phép lược bỏ với trợ động từ để tạo sự đảo chiều sau một thời gian hoạt động tốt?
- The backup works perfectly—until it doesn't.
- The backup works perfectly because it was tested.
- The backup does not work perfectly yet.
Xem đáp án
The backup works perfectly—until it doesn't.
With billions of trillions of reactions happening in thousands of networks over many years,
1:08Với hàng tỷ tỷ tỷ phản ứng xảy ra trong hàng ngàn mạng lưới suốt nhiều năm,
Not if ... but when: chuyển từ khả năng sang thời điểm
Trong not if ... but when, if mang nghĩa whether, tức là “có hay không”. Người nói bác bỏ câu hỏi liệu có điều gì đó xảy ra sai sót hay không và xem kết quả ấy là chắc chắn; when chỉ hỏi về thời điểm. Cấu trúc đi đôi not X but Y thay một cách nhìn vấn đề bằng một cách khác. Ở đây, nó chuyển lập luận từ khả năng sang tính tất yếu, khiến nhận định mạnh hơn một dự đoán trung lập.
Luyện tập
Dùng đúng khung not if ... but when để hoàn thành nhận định mạnh về rủi ro này: The question is ____ the network will fail, ____ when.
Xem đáp án
not if · but
Tiny mistakes add up until the grandiose machinery gets corrupted. Cụm động từ
1:17Những sai lầm nhỏ xíu tích tụ dần cho đến khi toàn bộ cỗ máy vĩ đại bị phá hỏng.
add up: những điều nhỏ tích tụ lại
Ở đây, add up có nghĩa là tích tụ theo thời gian. Mỗi lỗi có thể rất nhỏ, nhưng nhiều lỗi kết hợp lại sẽ tạo ra ảnh hưởng lớn hơn. Cụm từ này nhấn mạnh kết quả tổng hợp của những điều nhỏ xảy ra lặp lại. Mệnh đề bắt đầu bằng until sau đó cho biết hậu quả cuối cùng: bộ máy bị hư hỏng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là tích tụ: Small delays may seem harmless, but over time they ____ and cause a serious problem.
Xem đáp án
add up
our cells have kill switches that make them commit suicide. Cách dùng từ
1:24các tế bào của chúng ta có các công tắc tự hủy khiến chúng tự sát.
getting out of hand: trở nên mất kiểm soát
Trong câu này, getting out of hand có nghĩa là trở nên khó hoặc không thể kiểm soát. Cụm từ mô tả một quá trình đang vượt quá giới hạn an toàn, chứ không phải một vật thật sự rời khỏi bàn tay. Dạng getting cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra: tình hình đang chuyển từ có thể xử lý sang mất kiểm soát. Mục đích của các công tắc tự hủy là ngăn sự thay đổi đó trước khi nó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là trở nên mất kiểm soát: If nobody sets a limit, the costs may ____.
Xem đáp án
get out of hand
But these kill switches are not infallible.
1:28Nhưng những công tắc tự hủy này không phải là tuyệt đối.
kill switches như các cơ chế an toàn sinh học
“Kill switches” là một phép ẩn dụ mượn từ kỹ thuật, chỉ các cơ chế sinh học có sẵn trong tế bào có thể kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình khi xảy ra vấn đề nghiêm trọng. Trong câu này, chúng khiến tế bào “tự sát”, nghĩa là tế bào tự phá hủy mình. Đây không phải là những công tắc vật lý. Phép ẩn dụ mô tả quá trình điều hòa tế bào như một hệ thống an toàn có các bộ phận điều khiển giúp ngăn chặn một tế bào nguy hiểm.
Luyện tập
Trong câu “Damaged cells may activate internal kill switches,” kill switches có nghĩa là gì?
- Các tế bào miễn dịch lập tức phá hủy mọi tế bào bị tổn thương
- Các công tắc cơ học nằm thật sự bên trong tế bào
- Các cơ chế bảo vệ sinh học có thể kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào
Xem đáp án
Các cơ chế bảo vệ sinh học có thể kích hoạt quá trình tự hủy của tế bào
Most of them are slain by the immune system very quickly,
1:35Hầu hết chúng bị hệ miễn dịch tiêu diệt rất nhanh chóng,
a numbers game: quy mô và xác suất
“A numbers game” là một thành ngữ chỉ tình huống mà kết quả chung chủ yếu phụ thuộc vào số lần thử hoặc số trường hợp và xác suất của toàn bộ chúng, chứ không phải điều xảy ra trong một trường hợp riêng lẻ. Ở đây, hệ miễn dịch tiêu diệt phần lớn tế bào bất thường, nhưng số lượng trường hợp rất lớn có nghĩa là ngay cả một trường hợp hiếm hoi thoát được cũng có thể gây ảnh hưởng. Từ numbers ở dạng số nhiều vì cụm từ nhấn mạnh quy mô và số liệu thống kê; game không có nghĩa là trò giải trí.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ ba từ có nghĩa là thành công phụ thuộc vào nhiều lần thử: “Finding a buyer can be ____; the more people you contact, the better your chances.”
Xem đáp án
a numbers game
Given enough time dùng để nêu điều kiện
Given enough time là một cụm điều kiện ngắn gọn. Ở đây, given có nghĩa là nếu có hoặc với điều kiện là có, vì vậy câu này dự đoán điều một tế bào cuối cùng sẽ làm nếu có đủ thời gian. Cấu trúc given + cụm danh từ có thể thay cho một mệnh đề if đầy đủ hơn. Nó nêu điều kiện trước, sau đó mệnh đề chính trình bày kết quả dự kiến.
Luyện tập
Câu nào dùng given để nêu một điều kiện thay vì mô tả hành động cho hoặc trao thứ gì đó?
- The artist was given enough time to finish the painting.
- Given enough time, the paint will dry completely.
- The artist has given the paint another coat.
Xem đáp án
Given enough time, the paint will dry completely.
slip by unnoticed: lọt qua mà không bị phát hiện
Slip by unnoticed có nghĩa là vượt qua người quan sát, khâu kiểm tra hoặc cơ hội bị phát hiện mà không bị bắt gặp. Unnoticed mô tả trạng thái của chủ ngữ khi việc đó xảy ra: không ai nhận thấy nó. Trong câu này, tế bào không thực sự trượt đi theo nghĩa vật lý. Cụm từ cho biết nó thoát khỏi sự phát hiện và có thể tiếp tục sinh sôi. Cùng cấu trúc này có thể mô tả một lỗi hoặc dấu hiệu cảnh báo lọt qua quá trình kiểm tra mà không được chú ý.
Luyện tập
Một người kiểm tra báo cáo nhưng không phát hiện được một lỗi. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng lỗi đó đã lọt qua quá trình rà soát?
- One reviewer slipped away after checking the report.
- One error went unnoticed during the review.
- One error slipped by unnoticed during the review.
Xem đáp án
One error slipped by unnoticed during the review.
All animals have to deal with this problem. Cụm động từ
1:46Mọi loài động vật đều phải đối mặt với vấn đề này.
deal with a problem: xử lý một vấn đề
Khi tân ngữ là một vấn đề, deal with có nghĩa là hành động để ứng phó, xử lý hoặc giải quyết vấn đề đó. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc ứng phó với một rủi ro chứ không phải thực hiện giao dịch kinh doanh. deal là động từ, còn with giới thiệu đối tượng được xử lý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là deal with + vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “xử lý”: We need to ____ this problem before Friday.
Xem đáp án
deal with
the cells of different animals are the same size.
1:50các tế bào của những loài động vật khác nhau có cùng kích thước.
The cells of a mouse aren't smaller than yours,
1:54Tế bào của một con chuột không nhỏ hơn tế bào của bạn,
Fewer cells and a short life means a lower chance of things going wrong or cells mutating,
2:00Ít tế bào hơn và tuổi thọ ngắn đồng nghĩa với việc cơ hội xảy ra sai sót hoặc tế bào đột biến thấp hơn,
yet the rate of cancer is basically the same in humans and in mice.
2:14vậy mà tỷ lệ mắc bệnh ung thư về cơ bản là giống nhau ở con người và ở chuột.
So sánh bội số với 50 times longer và 1,000 times more cells than mice
Cấu trúc số + times + dạng so sánh hơn đặt hệ số nhân trước dạng so sánh hơn: 50 times longer và 1,000 times more. Cấu trúc này cho biết quy mô của sự khác biệt; ở đây, ý muốn nói là con người sống lâu bằng khoảng năm mươi lần chuột và có số tế bào bằng một nghìn lần. Cụm từ có than nêu mốc so sánh. Ở đây, than mice là mốc cho cả phép so sánh tuổi thọ và số lượng tế bào, dù nó đứng sau phép so sánh thứ hai. About cho biết 50 là con số xấp xỉ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc số + times + dạng so sánh hơn + than: This camera stores ten ____ photos ____ the old one.
Xem đáp án
times more · than
blue whales with about 3,000 times more cells than humans
2:19cá voi xanh với số lượng tế bào nhiều gấp 3.000 lần so với con người
the baffling realization that large animals have much much less cancer than they should. Ngữ pháp
2:28một sự thật khó hiểu rằng các loài động vật lớn mắc ung thư ít hơn rất rất nhiều so với mức đáng ra chúng phải mắc.
Nghịch lý Peto
Nghịch lý Peto là tên gọi của sự chênh lệch đáng ngạc nhiên giữa một dự đoán đơn giản và điều các nhà khoa học quan sát được. Nếu mỗi tế bào đều có khả năng trở thành tế bào ung thư, ta có thể dự đoán rằng những động vật có nhiều tế bào hơn rất nhiều và sống lâu hơn sẽ mắc ung thư nhiều hơn nhiều. Tuy nhiên, động vật lớn lại không có tỷ lệ ung thư cực cao như dự đoán đó. Ở đây, paradox chỉ một quan sát trái với kỳ vọng hợp lý và vì thế cần được giải thích; nó không có nghĩa là điều gì đó bất khả thi về mặt logic. Thuật ngữ này được đặt theo tên nhà dịch tễ học Richard Peto.
Luyện tập
Peto's paradox mô tả điều gì trong câu này?
- Động vật lớn không thể mắc ung thư trong bất kỳ trường hợp nào.
- Cá voi xanh có số ca ung thư ít hơn con người chính xác 3.000 lần.
- Động vật lớn có tỷ lệ ung thư thấp hơn rất nhiều so với dự đoán đơn giản chỉ dựa trên số lượng tế bào.
Xem đáp án
Động vật lớn có tỷ lệ ung thư thấp hơn rất nhiều so với dự đoán đơn giản chỉ dựa trên số lượng tế bào.
much much less ... than they should: ít hơn dự đoán rất nhiều
Much much less ... than they should so sánh lượng thực tế với lượng được dự đoán. Much nhấn mạnh less, còn việc lặp lại much tạo thêm sắc thái nhấn mạnh mạnh trong hội thoại: khoảng cách giữa hai lượng là rất lớn. Trong than they should, should diễn tả điều mà một mô hình hoặc kỳ vọng hợp lý dự đoán, chứ không phải lời khuyên hay nghĩa vụ đạo đức. Cụm have cancer được lược bỏ sau should vì đã có thể hiểu được: than they should [have cancer].
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc much much less ... than ... should trong bài học: Given its old hardware, the laptop has ____ lag ____.
Xem đáp án
much much less · than it should
Scientists think there are two main ways of explaining the paradox,
2:34Các nhà khoa học nghĩ rằng có hai hướng chính để giải thích nghịch lý này,
As multicellular beings developed 600 million years ago,
2:45Khi các sinh vật đa bào phát triển cách đây 600 triệu năm,
and hence more and more chances that cells could be corrupted.
2:53và do đó cũng làm tăng khả năng tế bào bị hỏng.
bigger and bigger ... more and more cells ... more and more chances: sự gia tăng liên tục
Lặp lại cùng một dạng so sánh hơn với and diễn tả một sự thay đổi tiếp tục hoặc tăng dần theo thời gian: bigger and bigger có nghĩa là ngày càng lớn. Với tính từ dài, dùng more and more + adjective, như trong more and more difficult. Khi đứng trước danh từ đếm được số nhiều, more and more diễn tả số lượng tăng dần: more and more cells và more and more chances. Các cấu trúc lặp lại nối những bước thành một chuỗi tăng tiến: động vật lớn hơn có nhiều tế bào hơn, từ đó tạo ra nhiều cơ hội xảy ra biến đổi bất thường hơn. Các cấu trúc này không cần than vì không có hai đối tượng được so sánh trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên hai sự gia tăng có liên quan với nhau?
- As the town grew biggest and biggest, it needed most and most buses.
- As the town grew bigger than bigger, it needed more than more buses.
- As the town grew bigger and bigger, it needed more and more buses.
Xem đáp án
As the town grew bigger and bigger, it needed more and more buses.
So the collective had to invest in better and better cancer defenses.
2:57Vì vậy, quần thể đã phải đầu tư vào các hệ thống phòng thủ ung thư ngày càng tốt hơn.
died out: sự biến mất hoàn toàn của một nhóm
Die out có nghĩa là dần dần biến mất cho đến khi không còn thành viên nào của một loài hoặc một nhóm, hoặc không còn dấu vết nào của một truyền thống hay tập quán. Trong câu này, The ones that did not died out có nghĩa là những nhóm không có cơ chế phòng vệ tốt hơn cuối cùng đã biến mất; câu không có nghĩa là chỉ một con vật chết. Cụm động từ này xem chủ ngữ là cả một quần thể hoặc một tập quán được duy trì. Khi kể ở thì quá khứ, die out trở thành died out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là biến mất hoàn toàn: Many local traditions may ____ if no one teaches them to the next generation.
Xem đáp án
die out
it's a process that involves many individual mistakes and mutations in several specific genes within the same cell.
3:05đó là một quá trình liên quan đến nhiều lỗi riêng lẻ và đột biến ở một số gen cụ thể trong cùng một tế bào.
These genes are called proto-oncogenes, Cách dùng từ
3:13Những gen này được gọi là tiền gen sinh ung,
proto-oncogenes là gì
Gen tiền ung thư là những gen bình thường giúp kiểm soát thời điểm tế bào phát triển, phân chia hoặc sống sót. Trong câu này, tên gọi được giới thiệu trước lời cảnh báo rằng đột biến có thể khiến chúng trở nên nguy hiểm. Tiền tố proto- có nghĩa là “đầu tiên” hoặc “ở giai đoạn ban đầu”. Gen tiền ung thư không tự động là gen gây ung thư; một số thay đổi có thể biến nó thành oncogene, tức gen có thể thúc đẩy tế bào phát triển quá mức.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với proto-oncogenes trong câu?
- Chúng là các gen sửa chữa mọi đột biến DNA trước khi tế bào phân chia.
- Chúng là oncogenes đã thúc đẩy sự phát triển mất kiểm soát trước khi xảy ra bất kỳ đột biến nào.
- Chúng là các gen điều hòa tăng trưởng bình thường có thể trở thành oncogenes sau một số đột biến.
Xem đáp án
Chúng là các gen điều hòa tăng trưởng bình thường có thể trở thành oncogenes sau một số đột biến.
Another ..., and it will ... trong cấu trúc điều kiện–kết quả
Cấu trúc Another X, and Y có nghĩa là “nếu có thêm một X xảy ra, Y sẽ theo sau”. Cụm danh từ mở đầu chưa phải là một câu hoàn chỉnh nếu đứng riêng; and nối nó với kết quả. Trong Another, and ... và Another one, and ..., danh từ mutation được lược bỏ vì đã rõ. Ở đây, Another và another one đều có nghĩa là another mutation. Việc lặp lại cấu trúc này mỗi lần thêm một điều kiện mới và một kết quả mới. Nó tạo nhịp nhanh, từng bước một và khiến các hậu quả có cảm giác ngày càng tích lũy.
Luyện tập
Câu nào dùng Another ..., and ... như một cấu trúc điều kiện–kết quả ngắn gọn?
- Another train arrived, and we got on it.
- Another delay, and we will miss the train.
- We will miss another train because of the delay.
Xem đáp án
Another delay, and we will miss the train.
tumor suppressor genes: gen ức chế khối u
Tumor suppressor genes là các gen giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào. Chúng có thể làm chậm sự phát triển bất thường, hỗ trợ sửa chữa tổn thương DNA hoặc khiến một tế bào bị tổn thương nghiêm trọng chết đi. Ở đây, chúng được gọi là đối thủ của các oncogenes vì vai trò chung của hai nhóm đi theo hướng trái ngược nhau: oncogenes có thể thúc đẩy tế bào phát triển mất kiểm soát, còn gen ức chế khối u hoạt động như phanh sinh học. Trong danh từ ghép này, tumor suppressor mô tả loại gen; nó không có nghĩa là các gen thuộc về một khối u đã tồn tại.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với tumor suppressor genes?
- Các gen luôn tạo ra khối u ngay khi chúng xuất hiện.
- Các gen chỉ có nhiệm vụ làm cho tế bào khỏe mạnh phân chia nhanh hơn.
- Các gen giúp hạn chế sự phát triển bất thường của tế bào và phản ứng với tổn thương tế bào nghiêm trọng.
Xem đáp án
Các gen giúp hạn chế sự phát triển bất thường của tế bào và phản ứng với tổn thương tế bào nghiêm trọng.
They prevent these critical mutations from happening or order the cell to kill itself if they decide it's beyond repair. Ghi chú
3:39Chúng ngăn cản những đột biến nguy hiểm này xảy ra hoặc ra lệnh cho tế bào tự sát nếu chúng xác định rằng tổn thương là không thể sửa chữa.
prevent ... from happening: ngăn điều gì đó xảy ra
Trong prevent these critical mutations from happening, prevent tuân theo cấu trúc prevent + danh từ + from + -ing. Cụm danh từ these critical mutations chỉ đối tượng bị ngăn chặn, còn happening chỉ sự kiện không được phép xảy ra. Sau from, dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu hoặc động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này dùng được với cả người và sự vật: prevent someone from leaving, prevent water from entering và prevent an accident from happening.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của từ trong ngoặc: The gate prevents children ____ into the road. (run)
Xem đáp án
from running
Beyond repair: hư hại đến mức không thể sửa chữa
Beyond repair có nghĩa là bị hư hại nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa hoặc khôi phục được nữa. Trong câu này, tổn thương của tế bào đã vượt quá mức mà việc sửa chữa còn có tác dụng, nên tế bào có thể được lệnh tự hủy. Cấu trúc thường gặp là be, seem hoặc become + beyond repair. Cụm này có thể miêu tả đồ vật và cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng cho một mối quan hệ hoặc danh tiếng không thể khôi phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “không thể sửa chữa”: After the flood, the old piano was ____.
Xem đáp án
beyond repair
It turns out that large animals have an increased number of them. Mạch ý
3:46Hóa ra các loài động vật lớn có số lượng gen ức chế này gia tăng.
It turns out that: giới thiệu kết quả được phát hiện về sau
It turns out that báo hiệu sự chuyển từ một câu hỏi, phỏng đoán hoặc kỳ vọng trước đó sang một kết quả được phát hiện về sau. Trong câu này, cụm từ giới thiệu phát hiện có bằng chứng về các động vật lớn và cho người nghe biết đây là kết luận. Cấu trúc là It turns out that + mệnh đề. It ở đây không chỉ một sự vật cụ thể; nó chỉ mở đầu khung câu, còn mệnh đề sau that mang thông tin mới.
Luyện tập
Câu nào trình bày lịch mở cửa của bảo tàng như một phát hiện đã được xác nhận thay vì một ấn tượng tạm thời?
- Is the museum open on Mondays?
- It seems that the museum may be open on Mondays.
- It turns out that the museum is open on Mondays.
Xem đáp án
It turns out that the museum is open on Mondays.
elephant cells require more mutations than mouse cells to develop a tumor.
3:51tế bào của voi cần trải qua nhiều đột biến hơn so với tế bào của chuột để phát triển thành khối u.
Không miễn nhiễm, mà chống chịu tốt hơn
Immune có nghĩa là được bảo vệ hoàn toàn khỏi một căn bệnh, tác động hoặc tổn hại. Trong câu này, tế bào voi vẫn có thể phát triển thành khối u; khả năng đó không bằng không. Resilient có nghĩa là có khả năng chống chịu tổn hại hoặc phục hồi tốt hơn. Cấu trúc not X, but Y trước tiên phủ nhận một nhận định quá tuyệt đối rồi thay bằng một nhận định tương đối chính xác hơn; more resilient so sánh tế bào voi với tế bào chuột.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thứ vẫn có thể bị tổn hại nhưng chống chịu tổn hại tốt hơn một thứ khác?
- These cells are vulnerable and less resilient.
- These cells are immune, so they cannot be affected.
- These cells are not immune, but they are more resilient.
Xem đáp án
These cells are not immune, but they are more resilient.
but researchers still aren't sure what it is.
4:01nhưng các nhà nghiên cứu vẫn chưa chắc chắn đó là gì.
Đi kèm một cái giá
Comes with a cost có nghĩa là một thứ hữu ích hoặc có lợi cũng có một nhược điểm. Cấu trúc something comes with a cost trình bày nhược điểm đó như một điều đi kèm với thứ được nói đến. Cost không nhất thiết phải là tiền. Nó có thể là thời gian, công sức, rủi ro, tổn hại hoặc một sự đánh đổi khác. Ở đây, probably cho biết cái giá này có khả năng tồn tại chứ chưa chắc chắn, và các nhà nghiên cứu vẫn chưa biết nó có dạng gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là 'có một nhược điểm đi kèm': This convenient shortcut ____.
Xem đáp án
comes with a cost
Maybe tumor suppressors make elephants age quicker later in life or slow down how quickly injuries heal.
4:04Có thể các gen ức chế khối u khiến voi già đi nhanh hơn ở cuối đời hoặc làm chậm tốc độ lành vết thương.
But the solution to the paradox may actually be something different,
4:12Nhưng giải pháp cho nghịch lý này có thể lại là một điều gì đó khác biệt,
be named after: giải thích nguồn gốc của tên gọi
Trong cấu trúc be named after + danh từ, named là động từ ở thể bị động, có nghĩa là “được đặt một cái tên có liên hệ với người hoặc vật đó”. Ở đây, tên gọi hypertumors được tạo ra theo phép tương tự với hyperparasites. After không chỉ thời gian trong cấu trúc này. Toàn bộ cụm từ giải thích nguồn gốc hoặc cảm hứng của một cái tên và có thể dùng cho người, địa điểm, tòa nhà, sản phẩm và thuật ngữ chuyên môn.
Luyện tập
Chọn câu nói rằng tên của trung tâm cộng đồng bắt nguồn từ hoặc được đặt để tôn vinh một giáo viên địa phương.
- The community center was named by a local teacher.
- The community center was renamed after a local teacher arrived.
- The community center was named after a local teacher.
Xem đáp án
The community center was named after a local teacher.
Hypertumors are the tumors of tumors: khối u bên trong khối u
Cụm tumors of tumors là một phép so sánh ngắn gọn. Trong ý tưởng sinh học đang được đề xuất này, hypertumor là một khối tăng sinh thứ cấp hình thành khi các tế bào ung thư tiếp tục đột biến bên trong một khối u đã tồn tại. Khối u ban đầu trở thành môi trường cho khối tăng sinh mới, và khối mới có thể cạnh tranh với nó để giành máu và chất dinh dưỡng. Ở đây, hyper- đánh dấu một tầng bổ sung—một khối u bên trong khối u—chứ không chỉ đơn giản là khối u có kích thước rất lớn.
Luyện tập
Trong câu “Hypertumors are the tumors of tumors,” hypertumors có nghĩa là gì?
- Các ký sinh trùng sống bên trong những ký sinh trùng khác
- Các khối u đã lan từ cơ quan này sang cơ quan khác
- Các khối u chỉ đơn giản là lớn hơn bình thường rất nhiều
- Các khối u thứ cấp hình thành bên trong những khối u đã có và cạnh tranh với chúng
Xem đáp án
Các khối u thứ cấp hình thành bên trong những khối u đã có và cạnh tranh với chúng
Cancer can be thought of as a breakdown in cooperation. Ghi chú
4:31Ung thư có thể được coi là sự phá vỡ của quá trình hợp tác.
“can be thought of as” để đưa ra một mô hình hữu ích
“Can be thought of as” đưa ra một cách hữu ích để hiểu hoặc mô hình hóa một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ xem ung thư như sự thất bại trong việc hợp tác giữa các tế bào, thay vì khẳng định đây là định nghĩa duy nhất có thể có. Cấu trúc bị động là chủ ngữ + can be thought of as + cụm danh từ. So với “is”, cấu trúc này chừa chỗ cho những cách giải thích khác và cho thấy phép so sánh chỉ là một cách nhìn nhận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm diễn đạt thận trọng gồm năm từ đã học trong bài: A password ____ a key to your online account.
Xem đáp án
can be thought of as
Nghĩa trừu tượng của “a breakdown in cooperation”
Ở đây, “a breakdown in cooperation” có nghĩa là các tế bào không còn phối hợp với nhau theo cách bình thường. “Breakdown” được dùng theo nghĩa trừu tượng: một quá trình hoặc mối quan hệ không còn hoạt động hiệu quả. Tiếng Anh thường đặt “a breakdown in” trước một hoạt động hoặc một loại quan hệ, như trong “a breakdown in communication” và “a breakdown in relations”. Trong câu này, cụm từ không nói về sự cố xe cộ hay sự suy sụp cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào dùng “breakdown” với nghĩa trừu tượng giống như trong ví dụ?
- There was a breakdown in communication between the two teams.
- The car stopped because it had a breakdown.
- She gave us a breakdown of the total cost.
Xem đáp án
There was a breakdown in communication between the two teams.
cells work together to form structures like organs,
4:35các tế bào làm việc cùng nhau để tạo thành các cấu trúc như cơ quan,
But cancer cells are selfish and only work for their own short-term benefit. Cụm từ
4:41Nhưng tế bào ung thư rất ích kỷ và chỉ làm việc vì lợi ích ngắn hạn của chính chúng.
short-term benefit: lợi ích ngắn hạn
Trong short-term benefit, short-term cho biết lợi ích đó có ý nghĩa trong bao lâu: nó có ích ngay lúc này hoặc trong một khoảng thời gian gần và có giới hạn, chứ không nhất thiết có lợi về lâu dài. Trong câu này, cụm từ làm nổi bật sự đánh đổi. Mỗi tế bào ung thư giành được lợi thế trước mắt cho chính nó, dù hành vi đó gây hại cho cơ thể và nhìn chung không thể duy trì lâu dài.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng một lợi ích có tác dụng ngay lúc này nhưng có thể không kéo dài?
- The plan offers a long-term benefit, but it may create higher costs later.
- The plan offers a short-term benefit, but it may create higher costs later.
- The plan offers a short-term cost, but it may create higher costs later.
Xem đáp án
The plan offers a short-term benefit, but it may create higher costs later.
huge cancer collectives that can be very hard to kill.
4:48những tập hợp ung thư khổng lồ có thể rất khó tiêu diệt.
Millions or billions of cancer cells multiply rapidly,
4:54Hàng triệu hoặc hàng tỷ tế bào ung thư nhân lên nhanh chóng,
The amount of nutrients they can steal from the body becomes the limiting factor for growth. Cụm từ
5:01Lượng chất dinh dưỡng mà chúng có thể đánh cắp từ cơ thể trở thành yếu tố giới hạn sự phát triển.
the limiting factor for growth: yếu tố giới hạn sự phát triển
The limiting factor for growth là điều kiện hoặc nguồn lực đặt ra giới hạn thực tế cho mức độ hoặc tốc độ phát triển của một thứ. Ở đây, lượng chất dinh dưỡng sẵn có trở thành điểm nghẽn đối với sự phát triển tiếp tục của các tế bào ung thư. Cấu trúc limiting factor for + danh từ gọi tên quá trình hoặc kết quả đang bị giới hạn. Limiting cho biết yếu tố này đã trở thành ràng buộc mang tính quyết định.
Luyện tập
Một nhà kính có đủ ánh sáng và nước, nhưng nhiệt độ thấp hiện đang giới hạn tốc độ phát triển của cây. Câu nào xác định điểm nghẽn chính xác nhất?
- Low temperature is the limiting factor for growth.
- Low temperature is the result of growth.
- Low temperature is a factor related to growth.
Xem đáp án
Low temperature is the limiting factor for growth.
So the tumor cells trick the body to build new blood vessels directly to the tumor to feed the thing killing it.
5:06Vì vậy, tế bào khối u đánh lừa cơ thể để xây dựng các mạch máu mới chạy trực tiếp đến khối u để nuôi dưỡng thứ đang giết chết chính nó.
the nature of cancer cells may become their own undoing. Thành ngữ
5:13bản chất của tế bào ung thư có thể trở thành sự hủy diệt của chính chúng.
their own undoing: tự gây ra thất bại của chính mình
Their own undoing có nghĩa là nguyên nhân dẫn đến thất bại hoặc sự hủy diệt của chính mình. Trong câu này, một đặc tính của chính các tế bào ung thư cuối cùng có thể quay lại gây bất lợi cho chúng. Cấu trúc có thể áp dụng là từ sở hữu + own + undoing: his own undoing, her own undoing hoặc their own undoing. Cụm này thường cho thấy bản chất, lựa chọn hoặc hành vi của một người hay một vật tự gây ra kết quả xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là ‘nguyên nhân dẫn đến thất bại của chính cô ấy’: Her habit of ignoring warnings became ____.
Xem đáp án
her own undoing
inherently unstable: tính không ổn định vốn có
Inherently unstable có nghĩa là không ổn định do bản chất hoặc thiết kế cơ bản của chính sự vật, chứ không chỉ do tác động tạm thời từ bên ngoài. Trong câu này, tính không ổn định được trình bày như một đặc tính vốn có của tế bào ung thư. Inherently là trạng từ bổ nghĩa cho unstable. Cấu trúc inherently + tính từ dùng để mô tả một đặc tính vốn thuộc về sự vật, như trong inherently risky hoặc inherently limited.
Luyện tập
Câu nào nói rằng tính không ổn định là một đặc tính vốn có chứ không chỉ là trạng thái hiện tại?
- The design became unstable after the impact.
- The design is inherently unstable.
- The design is currently unstable.
Xem đáp án
The design is inherently unstable.
Some of them faster than their buddies.
5:22Một số trong chúng đột biến nhanh hơn những người bạn của mình.
at some point one of the copies of the copies of the original cancer cell might suddenly think of itself as an individual again and stop cooperating, Cụm từ
5:26vào một thời điểm nào đó, một trong những bản sao của các bản sao của tế bào ung thư ban đầu có thể đột nhiên lại tự coi mình là một cá thể độc lập và ngừng hợp tác,
think of itself as an individual: xem mình là một cá thể riêng biệt
Trong cấu trúc think of A as B, A là người hoặc vật được nhìn nhận theo một cách nào đó, còn B là danh tính, nhóm phân loại hoặc vai trò được gán cho A. Ở đây, itself là A và an individual là B: tế bào được miêu tả như thể nó xem mình là một cá thể tách biệt thay vì là một phần của nhóm đang hợp tác. Cách diễn đạt này nhân hóa tế bào. Nó không nói rằng tế bào thực sự biết suy nghĩ; nó dùng một hình ảnh đơn giản giống hành vi con người để mô tả việc tế bào trở nên độc lập và ngừng hợp tác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: After winning the vote, Elena began to ____ herself ____ the team leader.
Xem đáp án
think of · as
the original tumor suddenly becomes an enemy fighting for the same scarce nutrients and resources.
5:37khối u ban đầu đột nhiên trở thành một kẻ thù chiến đấu để giành lấy chính những chất dinh dưỡng và tài nguyên khan hiếm đó.
So the newly mutated cells can create a hypertumor.
5:43Vì vậy, các tế bào mới đột biến có thể tạo ra một siêu khối u.
they cut off the blood supply to their former buddies, Cụm động từ
5:49chúng cắt đứt nguồn cung cấp máu cho những người bạn trước đây,
which will starve and kill the original cancer cells.
5:51điều này sẽ bỏ đói và giết chết các tế bào ung thư ban đầu.
Instead of helping: thay vì giúp đỡ
Instead of giới thiệu hành động đã không xảy ra và đối lập hành động đó với điều thực sự xảy ra. Sau of, một hành động thường được viết bằng dạng -ing: instead of helping. Ở đây, helping là điều được mong đợi, nhưng chủ thể lại làm điều ngược lại và cắt nguồn cung cấp máu. Cụm này có thể đứng ở đầu câu như trong ví dụ hoặc đứng phía sau: They competed instead of helping. Nó dùng một cấu trúc ngắn gọn để thể hiện sự thay thế hoặc một thay đổi rõ rệt trong hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng instead of và dạng đúng của drive: Mia took the train ____ to work.
Xem đáp án
instead of driving
cut off the blood supply: cắt nguồn cung cấp máu
Trong câu này, cut off the blood supply có nghĩa là ngăn máu đến các tế bào ung thư ban đầu. Cut off không chỉ có nghĩa là cắt một vật theo cách vật lý; nó còn diễn tả việc làm gián đoạn hoàn toàn một dòng chảy hoặc nguồn cung. Cấu trúc hữu ích là cut off + thứ bị ngừng cung cấp, thường theo sau bởi to + người, địa điểm hoặc bộ phận cơ thể không còn nhận được thứ đó: cut off the water supply to the building.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu: A blocked pipe can ____ the water supply to an entire building.
Xem đáp án
cut off
and this may prevent cancer from becoming a problem for a large organism.
6:00và điều này có thể ngăn ung thư trở thành một vấn đề đối với các sinh vật lớn.
over and over: lặp đi lặp lại
Ở đây, over and over có nghĩa là cùng một quá trình xảy ra nhiều lần. Cụm từ này không diễn tả vị trí vật lý của một vật ở phía trên một vật khác. Over and over là một cụm trạng từ mang tính thành ngữ. Nó thường đứng sau phần diễn tả hành động hoặc ở cuối mệnh đề: She checked the answer over and over.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The alarm beeped ____ until I turned it off.
Xem đáp án
over and over
It is possible that large animals have more of these hyper tumors than we realize. Ngữ pháp
6:05Rất có thể các loài động vật lớn có nhiều những siêu khối u này hơn chúng ta nhận ra.
It is possible that: trình bày một khả năng chưa được xác nhận
“It is possible that” trình bày mệnh đề theo sau như một khả năng thực sự, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, tác giả đang đưa ra một giả thuyết về các loài động vật lớn và hypertumor. Cấu trúc là It is possible that + mệnh đề. It vô nhân xưng không chỉ một sự vật nào; nó giúp người nói đánh giá mức độ chắc chắn của toàn bộ mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào trình bày ý tưởng như một khả năng thực sự nhưng chưa được xác nhận?
- It is possible that the lake contains an undiscovered species.
- It is probable that the lake contains an undiscovered species.
- It is certain that the lake contains an undiscovered species.
Xem đáp án
It is possible that the lake contains an undiscovered species.
tính từ + enough + to: big enough to notice
Trong “big enough to notice”, big miêu tả các khối u, còn enough cho biết chúng đạt đến kích thước cần thiết để một người có thể nhận thấy. Người thực hiện hành động notice không được nói rõ. Cấu trúc là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu: big enough to notice. Enough đứng sau tính từ, không đứng trước. Trong câu phủ định, not đứng trước become, nên câu có nghĩa là chúng có thể không đạt đến kích thước đó.
Luyện tập
Dùng các từ clear và read để hoàn thành cấu trúc adjective + enough + to + verb: The words are ____ without glasses.
Xem đáp án
clear enough to read
A 2-g tumor is 10% of a mouse's body weight,
6:13Một khối u 2 gram bằng 10% trọng lượng cơ thể của một con chuột,
All three tumors require the same number of cell divisions and have the same number of cells.
6:25Cả ba khối u này đều đòi hỏi số lần phân chia tế bào như nhau và có cùng số lượng tế bào.
So an old blue whale might be filled with tiny cancers and just not care.
6:30Vì vậy, một con cá voi xanh già có thể chứa đầy những khối ung thư nhỏ xíu mà nó hoàn toàn không thèm bận tâm.
There are other proposed solutions to Peto's paradox,
6:35Có những giải pháp đề xuất khác cho nghịch lý Peto,
such as different metabolic rates or different cellular architecture.
6:38chẳng hạn như tỷ lệ trao đổi chất khác nhau hoặc cấu trúc tế bào khác nhau.
Figuring out how large animals are so resilient to one of the most deadly diseases we know
6:46Tìm ra lý do tại sao các loài động vật lớn lại có sức chống chịu mạnh mẽ với một trong những căn bệnh chết người nhất mà chúng ta biết
could open the path to new therapies and treatments. Thành ngữ
6:51có thể mở ra con đường cho các liệu pháp và phương pháp điều trị mới.
open the path to: tạo điều kiện cho tiến bộ trong tương lai
Trong câu này, open the path to dùng hình ảnh ẩn dụ về một con đường. Việc tìm hiểu vì sao động vật lớn chống chịu được bệnh tật có thể tạo ra một hướng đi để các nhà nghiên cứu phát triển liệu pháp mới; điều đó không có nghĩa là những liệu pháp ấy đã tồn tại. Cấu trúc là open the path to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này cho thấy một bước phát triển khiến bước phát triển sau đó trở nên khả thi, chứ không trực tiếp hoặc chắc chắn gây ra nó.
Luyện tập
Câu nào trình bày một bước phát triển có thể xảy ra trong tương lai, chứ không phải kết quả đã hoàn tất hoặc được gây ra trực tiếp?
- The trial directly caused every later medical advance.
- The trial could open the path to a safer vaccine.
- The trial has already delivered a safer vaccine.
Xem đáp án
The trial could open the path to a safer vaccine.
one day we might finally overcome it. Ngữ pháp
7:02có thể một ngày nào đó cuối cùng chúng ta sẽ vượt qua được nó.
by doing so: chỉ lại một hành động trước đó
By doing so chỉ lại hành động vừa được nhắc đến: bắt đầu hiểu về ung thư. Từ so thay thế cho hành động đó, vì vậy người nói không phải lặp lại. Khi đứng trước mệnh đề tiếp theo, by doing so trình bày hành động trước đó như một cách có thể giúp tạo ra kết quả sau này. Ở đây, việc hiểu căn bệnh có thể cuối cùng giúp chúng ta vượt qua nó.
Luyện tập
Leo dán nhãn từng hộp đựng đồ và việc này giúp cậu ấy tìm đồ nhanh chóng. Từ nối nào trình bày rõ nhất việc dán nhãn như một phương tiện?
- Even so
- By doing so
- For example
Xem đáp án
By doing so
one day we might: hy vọng thận trọng về tương lai
One day chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai. Might cho biết kết quả có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Khi kết hợp, one day we might diễn tả một hy vọng dài hạn chứ không phải một lời hứa. Trong câu này, finally cho thấy quá trình đi đến sự hiểu biết đã mất nhiều thời gian. Dù đã có tiến triển, one day we might finally overcome it vẫn mang sắc thái thận trọng: người nói hy vọng sẽ thành công nhưng không khẳng định điều đó chắc chắn xảy ra.
Luyện tập
Câu nào diễn tả một khả năng đầy hy vọng trong tương lai mà không đưa ra lời hứa?
- One day, we might build a cleaner city.
- We built a cleaner city last year.
- One day, we will definitely build a cleaner city.
Xem đáp án
One day, we might build a cleaner city.