Sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu chưa Bob? | Bob Bilby | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
144 từ 184 từ/phút

Tổng quan video: Bingo biến một nhiệm vụ nhàm chán thành câu chuyện bằng ảnh về Bob, dùng một chiếc máy ảnh cũ, giới thiệu những chuyến thăm của Bob rồi đưa Bob cho Missy đến lượt tiếp theo. Điểm tiếng Anh chính: 1. all we need to do is — Ngữ pháp và mẫu câu: Người học có thể dùng mẫu này để rút một kế hoạch về hành động cốt lõi, như khi nói rằng điều duy nhất cần làm là làm một việc thật thú vị. 2. this is Bob visiting — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Người học có thể nhận ra cấu trúc dùng khi bình luận ảnh và dùng “this is + người/vật + -ing” để mô tả điều đang xảy ra trong một bức tranh hoặc bản tường thuật hoạt động. 3. why don't you — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Người học có thể hiểu và dùng cách nói mềm hơn để đưa ra gợi ý hoặc lời hướng dẫn nhẹ nhàng, thay vì ra lệnh trực tiếp.

Nội dung bài học

And we are only doing boring stuff.

0:00

Và chúng ta chỉ làm toàn những việc nhàm chán.

So all we need to do is really exciting stuff. Ngữ pháp

0:03

Vì vậy, tất cả những gì chúng ta cần làm là làm những việc thú vị.

Ngữ pháp

all we need to do is: tập trung vào bước duy nhất cần thiết

All we need to do is ... có nghĩa là “điều duy nhất chúng ta cần làm là...”. Ở đây, all không chỉ một số lượng lớn sự vật; all we need to do diễn đạt hành động duy nhất cần thiết, còn is giới thiệu hành động đó là gì. Trong câu này, người nói muốn nói rằng thay đổi duy nhất cần thực hiện là làm những việc thật sự thú vị. Khi một hành động đứng sau cấu trúc này, động từ thường ở dạng nguyên mẫu: All we need to do is wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “điều duy nhất cần thiết”: ____ check the address.

Xem đáp án

All we need to do is

Yeah.

0:06

Đúng vậy.

But how are we going to take a photo without the tablets? Ghi chú

0:07

Nhưng làm sao chúng ta có thể chụp ảnh nếu không có máy tính bảng?

Ngữ pháp

How are we going to ... without ...?: đặt câu hỏi liệu kế hoạch có thể thực hiện được không

How are we going to + động từ nguyên mẫu + without + danh từ? hỏi một kế hoạch sẽ thành công bằng cách nào khi thiếu người, công cụ hoặc điều kiện cần thiết. Đây không chỉ là câu hỏi trung tính về tương lai: without the tablets chỉ ra trở ngại và ngụ ý rằng việc chụp ảnh theo kế hoạch có thể không thực hiện được. Dùng cấu trúc này khi mục tiêu đã được hiểu rõ và bạn muốn người kia nhận ra một thiếu sót thực tế trong kế hoạch.

Luyện tập

Câu nào vừa hỏi về cách thực hiện, vừa chỉ ra rằng một công cụ cần thiết đang bị thiếu?

  1. When are we going to open the tin with a tin opener?
  2. How are we going to open the tin without a tin opener?
  3. Why did we open the tin before finding a tin opener?
Xem đáp án

How are we going to open the tin without a tin opener?

Cụm từ

take a photo: cụm từ tự nhiên có nghĩa là “chụp ảnh”

Take a photo là cụm từ tiếng Anh thông dụng để nói về việc dùng máy ảnh hoặc thiết bị ghi lại hình ảnh. Ở đây, take không có nghĩa là “mang đi”; cả cụm take a photo có nghĩa là “chụp ảnh”. Trong tiếng Anh, việc chọn động từ thường phụ thuộc vào cách kết hợp từ tự nhiên. Vì vậy, cách nói thông dụng là take a photo, không phải cách ghép từng từ với make hoặc do.

Luyện tập

Câu nào dùng cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày với nghĩa “chụp ảnh cho nhóm”?

  1. Could you do a photo of our group?
  2. Could you make a photo of our group?
  3. Could you take a photo of our group?
Xem đáp án

Could you take a photo of our group?

Cách dùng từ

tablets: trong câu này là thiết bị điện tử

Ở đây, tablets có nghĩa là máy tính bảng: thiết bị màn hình cảm ứng cầm tay có thể chụp ảnh. Cụm take a photo là dấu hiệu quan trọng vì một thiết bị có camera phù hợp với tình huống này. Tablet cũng có thể chỉ một viên thuốc dạng rắn, nhưng nghĩa đó thuộc ngữ cảnh y tế và không hợp lý ở đây. Hãy chọn nghĩa dựa vào ngữ cảnh xung quanh, không chỉ dựa vào riêng từ đó.

Luyện tập

Trong “But how are we going to take a photo without the tablets?”, tablets có nghĩa là gì?

  1. Máy tính bảng
  2. Ảnh đã in
  3. Viên thuốc
Xem đáp án

Máy tính bảng

Ah, leave that to me. Ý định

0:10

À, cứ để đó cho bố.

Ý định

leave that to me: chủ động nhận trách nhiệm

Leave that to me có nghĩa là “hãy để tôi xử lý vấn đề hoặc nhiệm vụ đó”. Ở đây, leave không có nghĩa là “rời đi”, mà là giao một việc cho ai đó chăm lo hoặc chịu trách nhiệm. Cấu trúc leave + nhiệm vụ + to + người giao trách nhiệm cho người đó. Trong câu trả lời này, người nói tự tin nhận việc và trấn an đối phương rằng họ không cần tự giải quyết.

Luyện tập

Một đồng đội hỏi ai sẽ sắp xếp ghế. Hãy hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ trong bài học này: “Don't worry—____.”

Xem đáp án

leave that to me

This is all my stuff from when I used to be cool. Ngữ pháp

0:13

Đây đều là đồ của bố từ hồi bố còn rất ngầu.

Ngữ pháp

used to be cool: một trạng thái trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ được trình bày là khác với hiện tại. Trong used to be cool, be là động từ nguyên mẫu và cool là tính từ mô tả trạng thái trong quá khứ. Ở đây, cool có nghĩa là hợp thời hoặc gây ấn tượng. Người nói dùng used to với một chút tự trào, ngụ ý rằng thời kỳ mình “ngầu” đã thuộc về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng used to và dạng đúng của be: “Maya ____ very shy, but now she loves performing.”

Xem đáp án

used to be

Ah, here it is. Ý định

0:17

À, nó đây rồi.

Ý định

Here it is: tìm thấy và chỉ ra một vật

“Here it is” là một câu ngắn dùng để đưa một vật ra cho người khác thấy khi bạn vừa tìm được vật cụ thể đó. Trong câu này, nó có nghĩa là “Tìm thấy rồi—chính là cái này”, chứ không chỉ đơn thuần là “nó ở chỗ này”. Mẫu here + đại từ + be dùng để đưa vật đó ra trước người nghe. Đại từ đứng trước dạng của be: Here it is.

Luyện tập

Cuối cùng bạn nhìn thấy chiếc chìa khóa bị mất trên kệ và chỉ vào nó mà không đưa cho ai. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. Here you are.
  2. There it goes.
  3. Here it is.
Xem đáp án

Here it is.

What is that?

0:19

Đó là gì vậy?

This is what a real camera looks like. Ngữ pháp

0:20

Một chiếc máy ảnh thực thụ trông sẽ như thế này.

Ngữ pháp

what a real camera looks like: miêu tả hình dáng trong một câu

“What a real camera looks like” có nghĩa là “hình dáng của một chiếc máy ảnh thật”. Toàn bộ mệnh đề bổ sung ý cho This is và xác định hình dáng đang được đưa ra xem. Khi nằm trong một câu lớn hơn, cấu trúc này dùng trật tự câu kể: what + chủ ngữ + looks like. Ở đây, a real camera đứng trước looks; không đổi sang trật tự của câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Dùng what ... looks like và chủ ngữ the new library để hoàn thành câu: This photo shows ____.

Xem đáp án

what the new library looks like

Are you ready, Bob?

0:26

Sẵn sàng chưa, Bob?

Woo!

0:29

Hú!

Yay!

0:58

Hoan hô!

Woo!

1:03

Hú!

And this is Bob visiting Daddy's friend Stevo. Mạch ý

1:14

Và đây là Bob đến thăm chú Stevo, bạn của bố.

Mạch ý

this is Bob visiting: mô tả hành động trong hình

Ở đây, this is Bob visiting ... giới thiệu nội dung của một bức ảnh: trước tiên xác định người đó là Bob, rồi cho biết cậu ấy đang làm gì vào khoảnh khắc trong ảnh. Visiting là dạng -ing bổ sung hành động vào phần mô tả hình ảnh; nó không phải là động từ chính mang thì. Dùng mẫu This is + người + -ing khi chỉ vào một bức ảnh, tranh vẽ hoặc hình ảnh khác và mô tả cả người lẫn hành động.

Luyện tập

Khi cho xem một bức ảnh, câu 'This is Ben drawing a castle' có chức năng gì?

  1. Câu này yêu cầu Ben vẽ một tòa lâu đài ngay bây giờ.
  2. Câu này xác định người đó là Ben và mô tả hành động trong ảnh.
  3. Câu này nói rằng 'this' là tên của Ben.
Xem đáp án

Câu này xác định người đó là Ben và mô tả hành động trong ảnh.

He let Bob turn the siren on, Ghi chú

1:18

Chú ấy đã để Bob bật còi báo động,

Ngữ pháp

let Bob turn: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong let Bob turn, let có nghĩa là cho phép. Bob là người nhận được sự cho phép, còn turn nêu hành động mà cậu ấy được phép làm. Mẫu câu là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Không thêm to sau tân ngữ: nói let Bob turn, không nói let Bob to turn. Let có cùng hình thức ở hiện tại và quá khứ; ngữ cảnh câu chuyện cho thấy ở đây là quá khứ.

Luyện tập

Dùng động từ answer ở dạng đúng: The teacher let Omar ____ the first question.

Xem đáp án

answer

Cụm động từ

turn the siren on: cấu trúc turn ... on có thể tách

Turn the siren on có nghĩa là “làm cho còi báo động bắt đầu hoạt động”. Ở đây, on chỉ trạng thái hoạt động của thiết bị, không chỉ vị trí. Turn ... on là một cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả turn the siren on và turn on the siren. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: turn it on, không phải turn on it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn ... on và đặt the light giữa động từ với tiểu từ: The room is dark. Please ____.

Xem đáp án

turn the light on

but it was very loud.

1:20

nhưng nó rất ồn.

And this is Bob and I getting a book out of the library. Cụm từ

1:22

Còn đây là Bob và con đang mượn một cuốn sách ở thư viện.

Cụm từ

getting a book out of the library: nghĩa mượn sách theo ngữ cảnh

Trong ngữ cảnh thư viện này, getting a book out of the library có nghĩa là làm thủ tục mượn sách rồi mang sách đã mượn đi. Cụm từ diễn tả kết quả là cuốn sách rời khỏi bộ sưu tập của thư viện để đến với người mượn, chứ không chỉ là mang sách qua cửa. Ngoài ngữ cảnh mượn sách, get something out of a place có thể chỉ có nghĩa là lấy hoặc mang thứ gì đó ra khỏi một nơi. Chính bối cảnh thư viện tạo cho cụm từ này nghĩa “mượn” trong câu này.

Luyện tập

Trong “Maya got two books out of the library for her project,”, điều gì có khả năng đã xảy ra nhất?

  1. Cô ấy đã mượn hai cuốn sách từ thư viện.
  2. Cô ấy đã mua hai cuốn sách từ thư viện.
  3. Cô ấy chỉ mang hai cuốn sách ra ngoài qua cửa thư viện.
Xem đáp án

Cô ấy đã mượn hai cuốn sách từ thư viện.

The end. Mạch ý

1:25

Hết.

Mạch ý

The end. dùng để khép lại một câu chuyện

The end. là công thức kết thúc cố định, báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng một câu chuyện, màn biểu diễn hoặc bài trình bày ngắn đã kết thúc. Ở đây, cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu một điểm kết thúc rõ ràng. Nó không đơn thuần nhắc đến một điểm cuối cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện ngắn bằng công thức kết thúc truyện tiêu chuẩn: The lost puppy found its home. ____.

Xem đáp án

The end

Well, Bingo.

1:29

Chà, Bingo.

It looks like Bob has had a wonderful time staying with you. Ghi chú

1:30

Có vẻ như Bob đã có một thời gian tuyệt vời khi ở cùng cháu.

Ý định

It looks like + mệnh đề để đưa ra suy luận nhẹ nhàng

It looks like + mệnh đề có nghĩa là những dấu hiệu hiện có cho thấy một điều nào đó có thể đúng. Người nói suy luận, thường từ những gì nhìn thấy được, thay vì khẳng định rằng mình biết trực tiếp sự thật. Trong cấu trúc này, sau like là một chủ ngữ và động từ, như Bob has had. Cấu trúc này nhận xét toàn bộ tình huống, chứ không nói rằng ngoại hình của Bob giống ai đó. Cách mở đầu này cũng làm cho nhận xét nhẹ nhàng hơn. It looks like Bob... nghe ít chắc chắn hơn so với việc nói thẳng Bob has....

Luyện tập

Câu nào dùng It looks like để đưa ra suy luận nhẹ nhàng về toàn bộ tình huống?

  1. The child looks like her mother.
  2. The children look at the game.
  3. It looks like the children enjoyed the game.
Xem đáp án

It looks like the children enjoyed the game.

Cụm từ

has had a wonderful time: tổng kết một trải nghiệm vui từ thời điểm hiện tại

Have a wonderful time là một cách diễn đạt thông dụng, có nghĩa là “rất tận hưởng một trải nghiệm”. Cụm này thường được dùng để đánh giá một chuyến thăm, chuyến đi, hoạt động hoặc một khoảng thời gian. Ở đây, has had là dạng hiện tại hoàn thành của have: has là trợ động từ, còn had là quá khứ phân từ. Dạng này nhìn lại khoảng thời gian vui vẻ của Bob từ thời điểm hiện tại, vì trải nghiệm vừa kết thúc và đang được tổng kết. Hai từ này không phải là sự lặp lại do nhầm lẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của have: Maya has ____ a wonderful time at music camp this week.

Xem đáp án

had

Now, why don't you give Bob to Missy? Ý định

1:33

Bây giờ, cháu đưa Bob cho Missy được không?

Ý định

why don't you + động từ nguyên mẫu: một lời gợi ý nhẹ nhàng

Why don't you + động từ nguyên mẫu thường được dùng như một lời gợi ý hoặc chỉ dẫn nhẹ nhàng, chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen về lý do. Trong câu này, người nói đang lịch sự hướng dẫn hành động tiếp theo: đưa Bob cho Missy. Cùng cấu trúc này cũng có thể là câu hỏi “tại sao” thật sự, nên ngữ cảnh và ngữ điệu quyết định ý nghĩa. Khi người nói đưa ra giải pháp hoặc sắp xếp việc tiếp theo, cấu trúc này thường có nghĩa là “Tôi gợi ý bạn...”.

Luyện tập

Trong phần lớn ngữ cảnh hằng ngày, "Why don't you try again?" có chức năng gì?

  1. Câu này hỏi tại sao người nghe chưa bao giờ thử.
  2. Câu này nhẹ nhàng gợi ý thử lại.
  3. Câu này nói rằng người nghe đã thử lại rồi.
Xem đáp án

Câu này nhẹ nhàng gợi ý thử lại.

It's her turn with him next. Cụm từ

1:36

Tiếp theo là đến lượt cô bé chơi cùng Bob đấy.

Cụm từ

It's her turn with him next: nói ai là người đến lượt tiếp theo

Ở đây, turn chỉ vị trí hoặc cơ hội của một người trong thứ tự luân phiên. Cấu trúc It's + possessive + turn cho biết đến lượt ai: her turn nghĩa là cô ấy là người tiếp theo. With him cho biết lượt của cô ấy liên quan đến việc gì: dành thời gian với hoặc chăm sóc Bob. Next làm rõ thứ tự. Toàn câu có nghĩa cô ấy là người tiếp theo ở cùng Bob.

Luyện tập

Mia và Leo thay phiên nhau đọc. Leo vừa đọc xong và tiếp theo là Mia. Hoàn thành bằng cấu trúc chỉ lượt: Now ____ to read.

Xem đáp án

it's Mia's turn

There you go, Bob. Ý định

1:38

Đi nhé, Bob.

Ý định

There you go: dùng khi trao đồ cho ai

There you go là một cách nói cố định trong giao tiếp. Ở đây, người nói dùng câu này khi trao Bob cho người khác, nên nó có nghĩa gần như “đây nhé” hoặc “xong rồi”. Câu này không miêu tả ai đó đi đến một nơi. Nó đánh dấu việc trao đồ hoặc hoàn tất một hành động nhỏ; cách dịch cụ thể thay đổi theo hành động đi kèm.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng nói: 'There you go—your receipt.' Người đó rất có thể đang làm gì?

  1. Đang bảo khách hàng đi đến một nơi khác
  2. Đang yêu cầu khách hàng tìm biên lai
  3. Đang trao biên lai cho khách hàng
Xem đáp án

Đang trao biên lai cho khách hàng

Thanks for coming to visit me. Ý định

1:42

Cảm ơn cậu đã đến thăm tớ.

Ý định

Thanks for coming to visit me: cảm ơn bằng Thanks for + -ing

Thanks for + -ing được dùng để cảm ơn ai đó vì một hành động. Ở đây, for là giới từ nên coming dùng dạng -ing; to visit me giải thích mục đích của việc đến. Khi chào tạm biệt, câu này thể hiện sự cảm kích đối với chuyến thăm của người kia. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Thanks for + danh từ hoặc dạng -ing, chứ không phải đặt một mệnh đề hoàn chỉnh ngay sau Thanks.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảm ơn. Dùng bring: Thanks for ____ the snacks.

Xem đáp án

bringing

I hope you'd like to visit me again. Ý định

1:44

Tớ hy vọng cậu sẽ lại đến thăm tớ.

Ý định

I hope you'd like to visit me again: bày tỏ hy vọng bằng hope + would like to

I hope mở đầu nội dung mà người nói mong sẽ trở thành sự thật. Trong you'd like to visit me again, you'd có nghĩa là you would, còn would like to có nghĩa là “muốn” theo cách lịch sự và nhẹ nhàng hơn. Cả câu thể hiện niềm hy vọng ấm áp rằng người nghe sẽ muốn đến thăm lần nữa. Câu này cũng có cảm giác như một lời mời nhẹ nhàng, nhưng đây là lời bày tỏ hy vọng chứ không phải câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng bày tỏ hy vọng rằng ai đó sẽ muốn quay lại, thay vì trực tiếp yêu cầu họ trả lời ngay?

  1. Would you like to visit us again?
  2. I hope you'd like to visit us again.
  3. You must visit us again.
Xem đáp án

I hope you'd like to visit us again.

Goodbye.

1:49

Tạm biệt.