Cách để trở nên ấm áp: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài luận đối chiếu phép lịch sự chỉ đúng quy tắc với sự ấm áp biết nhìn thấy tính mong manh và nhu cầu được an ủi phía sau địa vị cùng vẻ ngoài đường hoàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “miss the mark” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nói rằng một ý tưởng, hành động hay lời nhận xét tưởng như đúng mực lại không đạt hiệu quả mong muốn. 2. “irrespective of their status or outward dignity,” — Cụm cố định và kết hợp từ: khẳng định trang trọng rằng một nhận định vẫn đúng bất kể địa vị xã hội hay vẻ ngoài đĩnh đạc. 3. “"Just because” + “it doesn't mean” — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ kết luận thiếu căn cứ, đồng thời tách sự thật được chấp nhận khỏi suy luận bị phản đối.
Nội dung bài học
While politeness is of course always preferable to rudeness, Ngữ pháp
0:00Mặc dù lịch sự tất nhiên luôn tốt hơn là thô lỗ,
While politeness is ... preferable: thừa nhận trước khi nêu sự tương phản
Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong lúc”. Mệnh đề mở đầu trước hết thừa nhận một ý thường được xem là đúng: lịch sự tốt hơn thô lỗ. Ý đã được thừa nhận này chuẩn bị cho sự tương phản trong mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc này giúp người nói công nhận một điểm hợp lý trước khi bổ sung giới hạn, vấn đề hoặc ngoại lệ.
Luyện tập
Trong câu này, mệnh đề while ở đầu câu có chức năng gì? “While the idea sounds helpful, it may create new problems.”
- Cho biết hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
- Thừa nhận một điểm tích cực trước khi đưa ra một giới hạn tương phản.
- Nêu lý do khiến ý tưởng này gây ra vấn đề.
Xem đáp án
Thừa nhận một điểm tích cực trước khi đưa ra một giới hạn tương phản.
there are ways of being polite that badly miss the mark Thành ngữ
0:04nhưng có những cách tỏ ra lịch sự lại hoàn toàn đi chệch hướng
miss the mark: không đạt được hiệu quả mong muốn
Miss the mark là một thành ngữ có nghĩa là “không đạt được kết quả mong muốn” hoặc “không phù hợp với điều cần thiết”. Trong câu này, một số hành vi lịch sự có thể trông đúng mực nhưng vẫn không khiến người khác cảm thấy được tôn trọng hoặc thoải mái. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc không bắn trúng mục tiêu, nhưng ở đây không có mục tiêu thật. Thành ngữ này đánh giá một nỗ lực dựa trên việc nó có tạo ra hiệu quả mong muốn hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “không tạo ra hiệu quả mong muốn”: The advertisement looked polished, but its message ____.
Xem đáp án
missed the mark
and can leave us feeling oddly detached and dissatisfied. Ngữ pháp
0:08và có thể khiến chúng ta cảm thấy xa cách và không hài lòng một cách kỳ lạ.
leave us feeling: trạng thái cảm xúc được tạo ra
Trong leave us feeling, leave là động từ gây khiến: một sự việc khiến chúng ta vẫn ở trong một trạng thái cảm xúc sau đó. Us là tân ngữ, còn feeling oddly detached and dissatisfied miêu tả trạng thái được tạo ra. Cấu trúc là leave + người + feeling + tính từ. So với một câu chỉ nói về cảm xúc tức thời, cấu trúc này thường tập trung vào ảnh hưởng cảm xúc còn lại sau một trải nghiệm.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc leave + người + feeling để miêu tả một kết quả cảm xúc?
- The long delay left us feel frustrated.
- The long delay left us feeling frustrated.
- The long delay left us felt frustrated.
Xem đáp án
The long delay left us feeling frustrated.
despite their best efforts: sự tương phản giữa nỗ lực và kết quả
Despite their best efforts là một cụm từ chỉ sự nhượng bộ: cụm này cho biết họ đã cố gắng hết mức có thể một cách hợp lý, nhưng kết quả vẫn không thành công hoặc khác với điều họ mong muốn. Nó báo trước cho người nghe về kết quả tương phản đó. Despite là giới từ, vì vậy sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Trong ví dụ này, their best efforts là cụm danh từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng Mia đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không giải được câu đố?
- Despite of her best efforts, Mia did not solve the puzzle.
- Despite her best efforts, Mia did not solve the puzzle.
- Despite she tried her best, Mia did not solve the puzzle.
Xem đáp án
Despite her best efforts, Mia did not solve the puzzle.
seeming what we can call coldly polite. Mạch ý
0:15lại tỏ ra cái mà chúng ta có thể gọi là sự lịch sự lạnh lùng.
what we can call: đưa ra một cách gọi tạm thời
Ở đây, what we can call giới thiệu cách gọi mà người nói chọn cho một ý tưởng: coldly polite. Toàn bộ cụm what we can call coldly polite làm phần bổ sung cho seeming; đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: trước tiên mô tả một hiện tượng, sau đó đặt cho nó một cái tên hữu ích mà không khẳng định đó là thuật ngữ duy nhất có thể dùng.
Luyện tập
Cụm từ nào giới thiệu đúng một cách gọi tạm thời? The team is entering ___ a rebuilding phase.
- how can we call
- what we can call
- what do we call
Xem đáp án
what we can call
They may be extremely keen to please those they're seeing. Cụm từ
0:18Họ có thể cực kỳ muốn làm hài lòng những người họ đang gặp.
keen to please: rất muốn làm người khác hài lòng
Keen to please có nghĩa là rất muốn làm cho người khác vui hoặc hài lòng, thường vì muốn được họ công nhận. Trong câu này, extremely tăng mức độ của keen, vì vậy mong muốn đó đặc biệt mạnh. Cấu trúc là keen to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, keen có nghĩa là háo hức hoặc nhiệt tình, không phải sắc bén hay có khả năng nhận biết tinh tế.
Luyện tập
keen to please có nghĩa là gì trong câu này? The new assistant is keen to please.
- rất muốn làm người khác hài lòng
- khó được người khác làm hài lòng
- giỏi nhìn thấy những chi tiết nhỏ
Xem đáp án
rất muốn làm người khác hài lòng
rules of etiquette: những quy ước xã hội được công nhận
Trong câu này, rules of etiquette có nghĩa là những quy tắc được chấp nhận về cách cư xử đúng mực trong một tình huống xã hội. Etiquette là cả hệ thống tập quán, còn rules of chỉ ra những quy ước cụ thể mà mọi người có thể làm theo. Cụm này cụ thể và trang trọng hơn việc chỉ đơn giản là tử tế hoặc thân thiện. Một người có thể tuân thủ đúng mọi quy ước nhưng vẫn không tạo ra một trải nghiệm ấm áp hoặc đáng nhớ.
Luyện tập
Cụm nào mô tả đúng nhất một hệ thống quy ước xã hội đã được thiết lập cho bữa tối trang trọng?
- sự chào đón nồng nhiệt
- rules of etiquette
- lòng tốt cá nhân
Xem đáp án
rules of etiquette
suggest they might want a little more gravy,
0:27gợi ý rằng họ có thể muốn thêm một chút nước sốt thịt,
remark on the interest of a recent prize-winning novel.
0:29nhận xét về sự thú vị của một cuốn tiểu thuyết đoạt giải gần đây.
And yet: mở ra một sự tương phản ngoài dự đoán
And yet báo hiệu rằng điều sắp được nói đến gây bất ngờ khi xét theo nội dung vừa nêu. Ở đây, cụm này chuyển từ danh sách các hành vi tích cực sang một kết quả không phù hợp với kỳ vọng do những hành vi đó tạo ra. And nối phát biểu mới với ý trước, còn yet thêm nghĩa “dù vậy”. Khi đứng đầu câu, cụm này giúp tổ chức lập luận và làm nổi bật sự đảo chiều.
Luyện tập
Từ nối nào chỉ rõ rằng phát biểu thứ hai trái với kỳ vọng do phát biểu thứ nhất tạo ra? The jacket looked warm. I was cold all afternoon.
- And yet
- And
- And so
Xem đáp án
And yet
they never manage to make their hospitality feel either engaging or memorable. Ngữ pháp
0:33họ không bao giờ thành công trong việc khiến lòng hiếu khách của mình trở nên hấp dẫn hoặc đáng nhớ.
Phạm vi phủ định trong never ... either engaging or memorable
Either A or B nối hai lựa chọn song song. Ở đây, engaging và memorable đều là tính từ mô tả cảm giác mà sự hiếu khách có thể tạo ra. Vì never phủ định manage to make ... feel, phạm vi phủ định bao trùm toàn bộ cặp either-or. Trong mẫu not/never ... either A or B, cả A lẫn B đều bị phủ định; đây không phải lựa chọn mà một trong hai bắt buộc phải đúng.
Luyện tập
Câu “The room never felt either warm or welcoming” có nghĩa là gì?
- Căn phòng đôi khi có cảm giác ấm áp nhưng không bao giờ thân thiện.
- Căn phòng tạo cảm giác ấm áp hoặc thân thiện, nhưng không có cả hai.
- Căn phòng không hề tạo cảm giác ấm áp hay thân thiện.
Xem đáp án
Căn phòng không hề tạo cảm giác ấm áp hay thân thiện.
It may be a long time before another meeting with them is suggested. Ngữ pháp
0:37Có thể phải rất lâu nữa người ta mới đề nghị một cuộc gặp khác với họ.
Mẫu It may be a long time before ...
Mẫu It may be a long time before + mệnh đề cho biết sự việc trong mệnh đề có before có thể mãi đến rất lâu sau mới xảy ra. Ở đây, It không chỉ một sự vật cụ thể mà làm chủ ngữ hình thức; a long time cho biết khoảng thời gian có thể phải chờ. Trong cách dùng này, sự việc vẫn chưa xảy ra. Trong ví dụ, có thể phải rất lâu nữa người ta mới đề nghị một cuộc gặp khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn đạt rằng việc mở lại có thể mãi đến rất lâu sau mới xảy ra: The bridge needs major repairs. ____ it opens again.
Xem đáp án
It may be a long time before
Dùng By contrast, để mở đầu một trường hợp đối lập
By contrast báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo khác hẳn ý trước đó. Ở đây, cụm từ này kết thúc phần mô tả một kiểu lịch sự lạnh nhạt hơn và mở ra một kiểu ấm áp, trái ngược hơn. Nó đóng vai trò chuyển tiếp giữa hai phần thông tin. Từ by là một phần của cụm từ cố định; ở đây nó không có nghĩa là “do” hay “bằng cách”.
Luyện tập
Chọn từ chuyển tiếp thể hiện sự tương phản trực tiếp: Leo answered every question with one word. ___ Maya chatted warmly with everyone.
- For example,
- As a result,
- By contrast,
Xem đáp án
By contrast,
who follows the cold person in the basic principles of politeness,
0:45những người tuân theo các nguyên tắc cơ bản của sự lịch sự như người lạnh lùng,
emotionally comforting ingredient to their manner.
0:51mang lại sự thoải mái về mặt cảm xúc trong phong thái của họ.
suggest making toasted cheese sandwiches at their place
0:56gợi ý làm bánh mì kẹp phô mai nướng tại nhà của họ
rather than: loại bỏ một phương án song song
Rather than đưa ra lựa chọn không được chọn hoặc ít được ưu tiên hơn. Ở đây, going out to a restaurant là phương án bị loại; kế hoạch được ưu tiên đã nhắc đến trước đó là making toasted cheese sandwiches at their place. Khi rather than so sánh các lựa chọn ngang hàng, hãy giữ cho dạng ngữ pháp của chúng song song. Hành động trước dùng dạng -ing making, vì vậy cụm này dùng going.
Luyện tập
Chọn câu giữ hai hành động ở các dạng -ing song song.
- We talked about cooking at home rather than eating out.
- We talked about cooking at home rather than eat out.
- We talked about cooking at home rather than to eat out.
Xem đáp án
We talked about cooking at home rather than eating out.
They might chat to us through the bathroom door,
1:01Họ có thể trò chuyện với chúng ta qua cánh cửa phòng tắm,
put on the songs they loved dancing to when they were 14, Cụm động từ
1:03bật những bài hát họ thích khiêu vũ hồi 14 tuổi,
put on: bắt đầu phát nhạc
Ở đây, put on có nghĩa là “bắt đầu phát”. Tân ngữ của cụm từ này là the songs, vì vậy nó nói về việc phát nhạc chứ không phải mặc quần áo. Khi tân ngữ là nhạc hoặc nội dung truyền thông, put on thường có nghĩa là bắt đầu phát để mọi người nghe hoặc xem, chẳng hạn như put on a song, put on a playlist hoặc put on a video. Hãy dựa vào tân ngữ để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
Trong câu “Could you put on some music while we cook?”, put on có nghĩa là gì?
- Viết lại tên các bài hát.
- Chọn quần áo trong khi nhạc đang phát.
- Bắt đầu phát nhạc.
Xem đáp án
Bắt đầu phát nhạc.
plump up a cushion and slot it behind our back, Cụm động từ
1:07vỗ phồng một chiếc gối và đặt nó sau lưng chúng ta,
plump up: làm gối tựa phồng trở lại
Plump up có nghĩa là giũ, vỗ hoặc chỉnh lại hình dạng của một vật mềm để nó trở nên đầy đặn và đàn hồi trở lại. Trong ví dụ, chiếc gối tựa được làm cho thoải mái hơn trước khi đặt sau lưng một người. Toàn bộ cụm động từ mô tả hành động khôi phục trạng thái: up bổ sung ý đưa vật mềm trở lại trạng thái đầy đặn hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng plump up với cùng nghĩa về đồ gia dụng như trong ví dụ?
- She stacked the pillows in the cupboard.
- She covered the pillows with clean cases.
- She plumped up the pillows before the guests arrived.
Xem đáp án
She plumped up the pillows before the guests arrived.
confess to feeling intimidated by a mutual acquaintance, Ghi chú
1:09thú nhận cảm thấy e ngại một người quen chung,
confess to feeling intimidated by: thú nhận rằng mình cảm thấy e dè
Confess to feeling intimidated by có nghĩa là thừa nhận, thường với một chút ngần ngại, rằng một người khác khiến mình lo lắng, kém tự tin hoặc cảm thấy áp lực. Ở đây, confess diễn tả việc thổ lộ cảm xúc cá nhân chứ không phải thú nhận tội lỗi; intimidated cũng không nhất thiết có nghĩa là người kia đã đe dọa. Trong cấu trúc confess to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ nên phải dùng feeling. Feel intimidated by + người cho biết ai gây ra cảm giác đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu để thừa nhận một cảm xúc cá nhân?
- I confess feeling intimidated from our debate coach.
- I confess to feeling intimidated by our debate coach.
- I confess to feel intimidated by our debate coach.
Xem đáp án
I confess to feeling intimidated by our debate coach.
mutual acquaintance: người quen chung
Mutual acquaintance là một người mà cả người nói lẫn một người khác đều biết. Acquaintance cho thấy hai bên có tiếp xúc xã hội hoặc biết nhau ở mức nào đó, nhưng không nhất thiết là bạn bè. Ở đây, mutual có nghĩa là hai người cùng có mối liên hệ với một người thứ ba: mỗi người đều biết người thứ ba đó. Cụm này không có nghĩa là hai người quen biết nhau.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với mutual acquaintance?
- Hai người biết nhau nhưng bạn không biết họ.
- Một người bạn thân của cả hai bạn.
- Một người mà cả hai bạn đều biết, dù mối quan hệ với mỗi bên không nhất thiết phải thân thiết.
Xem đáp án
Một người mà cả hai bạn đều biết, dù mối quan hệ với mỗi bên không nhất thiết phải thân thiết.
bring us a posy of daisies or a card they made,
1:13mang cho chúng ta một bó hoa cúc hoặc một tấm thiệp do họ tự làm,
call us up when we're down with the flu Ghi chú
1:16gọi điện cho chúng ta khi chúng ta nằm liệt giường vì cúm
call us up: vị trí của đại từ trong call ... up
Trong câu này, call us up có nghĩa là “gọi điện cho chúng tôi”. Call ... up là một cụm động từ có thể tách ra, còn us là tân ngữ của cụm động từ đó. Khi tân ngữ là đại từ như us, me, him hoặc them, đại từ phải đứng giữa call và up: call us up, không phải call up us. Với tân ngữ là danh từ, cả call your friend up và call up your friend đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng call ... up và đặt đại từ us vào đúng vị trí: If you need an update, ____.
Xem đáp án
call us up
down with the flu: tình trạng hiện đang bị cúm
Trong we're down with the flu, be down with + illness có nghĩa là “đang bị bệnh đó”. Down ở đây không chỉ một vị trí thấp hơn; toàn bộ cụm từ mô tả tình trạng sức khỏe. Dùng be down with + illness để nói về tình trạng đang bị bệnh, thường khi giải thích việc vắng mặt hoặc lý do một người không thể thực hiện các hoạt động thường ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hiện đang bị cúm”: Nina is ____, so she will miss school today.
Xem đáp án
down with the flu
when we spill something or fart by mistake, Cụm từ
1:21khi chúng ta làm đổ thứ gì đó hoặc lỡ đánh rắm,
by mistake cho một hành động không cố ý
By mistake là một cụm giới từ cố định, có nghĩa là “một cách vô tình” hoặc “không có chủ ý”. Ở đây, cụm này làm trạng ngữ và bổ nghĩa cho cả spill something lẫn fart, nên cả hai hành động đều được trình bày là sự cố ngoài ý muốn. Hãy dùng dạng cố định by mistake, không có mạo từ; không nói by a mistake. Cụm này thường có thể đứng sau hành động: I opened the wrong door by mistake.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa “không có chủ ý”: Leo picked up my backpack ____, then returned it.
Xem đáp án
by mistake
“I'm so glad you did that. It's usually me.” như một lời trấn an vui vẻ
Trong ngữ cảnh này, “I'm so glad you did that” không phải là lời thật sự ăn mừng việc ai đó làm đổ đồ hoặc đánh rắm. Đây là cách nói phóng đại vui vẻ: người nói giả vờ nhẹ nhõm vì người mắc lỗi đáng ngượng lần này là người khác. “It's usually me” là cách tự trêu mình. Khi tự nhận mình là người thường gặp những sự cố như vậy, người nói khiến lỗi của đối phương trở nên bình thường, chia sẻ sự ngượng ngùng và truyền đạt rằng “Bạn không cần phải xấu hổ.” Hai câu kết hợp thành một cách trấn an giúp đối phương giữ thể diện.
Luyện tập
Một người bạn vô tình làm rơi thìa trong bữa tối. Một người bạn khác nói: “I'm so glad you did that. It's usually me.” Người đó có khả năng muốn truyền đạt điều gì nhất?
- Bạn không cần phải ngượng; những sự cố nhỏ cũng xảy ra với mình.
- Mình thật sự muốn bạn làm rơi chiếc thìa.
- Mình đang bực và muốn bạn rời đi.
Xem đáp án
Bạn không cần phải ngượng; những sự cố nhỏ cũng xảy ra với mình.
Beneath ... lies ...: đặt ý tưởng sâu hơn sau động từ
Câu này mở đầu bằng cụm từ chỉ vị trí mang tính ẩn dụ Beneath the difference between the warm and the cold person, sau đó đặt lies trước chủ ngữ ngữ pháp a contrasting vision of human nature. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là: A contrasting vision of human nature lies beneath the difference between the warm and the cold person. Beneath ở đây có nghĩa là “ở một tầng giải thích sâu hơn”, chứ không phải nằm ở phía dưới theo nghĩa vật lý. Trật tự đưa lên đầu và đảo ngữ này chuyển từ sự đối lập có thể nhìn thấy sang ý tưởng ẩn phía sau. Nó báo hiệu sự chuyển đổi từ hành vi cụ thể sang luận điểm trừu tượng của bài nói.
Luyện tập
Cấu trúc câu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Chuyển từ một sự khác biệt có thể quan sát sang ý tưởng sâu hơn giải thích cho nó
- Nói rằng người nồng hậu và người lạnh lùng nằm phía dưới một quan niệm theo nghĩa vật lý
- Giới thiệu người nồng hậu là chủ ngữ ngữ pháp của lies
Xem đáp án
Chuyển từ một sự khác biệt có thể quan sát sang ý tưởng sâu hơn giải thích cho nó
the cold person is operating with an implicit view Cụm từ
1:34người lạnh lùng hoạt động với một quan điểm ngầm hiểu
operating with an implicit view: hành động theo một niềm tin chưa được nói ra
Ở đây, operating with an implicit view có nghĩa là hành động hoặc đưa ra quyết định dưới sự dẫn dắt của một niềm tin chưa được nói ra công khai. Operating mô tả cách một người hành động, không phải việc vận hành máy móc; còn view có nghĩa là niềm tin hoặc cách diễn giải, không phải cảnh vật nhìn thấy. Cụm từ này hữu ích khi muốn làm rõ giả định đằng sau một hành vi. Mệnh đề that theo sau có thể nêu nội dung cụ thể của quan điểm đó.
Luyện tập
Câu nào dùng operating with an implicit view để cho thấy một niềm tin chưa được nói ra đang dẫn dắt hành vi?
- The coach is operating the scoreboard with an implicit view.
- The coach is viewing the field while operating.
- The coach is operating with an implicit view that strict rules always improve the team.
Xem đáp án
The coach is operating with an implicit view that strict rules always improve the team.
are creatures endowed only with the highest needs. Cụm từ
1:39là những sinh vật chỉ được ban tặng những nhu cầu cao cả nhất.
Dùng endowed only with để giới hạn điều được sở hữu
Be endowed with có nghĩa là “tự nhiên có hoặc được ban cho một phẩm chất, khả năng hay nguồn lực”. Ở đây, endowed mô tả điều mà người nói hình dung các sinh vật này sở hữu; nó không nói đến quỹ tài trợ theo nghĩa tài chính. Only giới hạn cụm with theo sau: các sinh vật được trình bày như thể không có nhu cầu nào ngoài những nhu cầu cao nhất. Trạng từ này có thể nằm giữa endowed và with mà cấu trúc lớn hơn be endowed with vẫn được giữ nguyên. Trong ngữ cảnh này, cách diễn đạt trang trọng góp phần tạo ra một nhận định mỉa mai, chứ không phải một sự thật sinh học trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “không được ban cho phẩm chất nào khác ngoài một phẩm chất”: In the fable, the creature is ____ patience; it has no other special gift.
Xem đáp án
endowed only with
Dùng As a result, để báo hiệu một hệ quả
As a result là từ nối chỉ kết quả. Nó cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo là tác động hoặc hệ quả của điều vừa được nói, nhờ đó chuyển phần giải thích từ nguyên nhân sang kết quả. Khi đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy. Nó không chỉ thêm một ý khác mà còn tạo ra mối liên hệ nhân quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ trong bài, dùng để đánh dấu câu thứ hai là hệ quả: The road was flooded. ____, the school bus arrived late.
Xem đáp án
As a result
that they're interested exclusively in so-called serious topics, Cách dùng từ
1:46rằng họ chỉ quan tâm đến cái gọi là các chủ đề nghiêm túc,
so-called serious topics: cái gọi là “những chủ đề nghiêm túc”
So-called dùng để đưa ra một nhãn gọi mà người khác sử dụng hoặc chấp nhận. Nó thường cho thấy người nói giữ một khoảng cách nhất định với nhãn gọi đó. Ở đây, serious topics không được trình bày như một nhóm không thể bị nghi ngờ. Cụm từ này thể hiện sự hoài nghi đối với quan niệm rằng chỉ một số chủ đề mới xứng đáng được gọi là nghiêm túc.
Luyện tập
Trong câu này, so-called có khả năng thêm thái độ nào vào serious topics?
- Nó cho biết các chủ đề vừa được đặt một tên chính thức.
- Nó có nghĩa là các chủ đề quá khó để thảo luận.
- Nó trình bày serious topics như một nhãn gọi mà người nói không hoàn toàn chấp nhận.
Xem đáp án
Nó trình bày serious topics như một nhãn gọi mà người nói không hoàn toàn chấp nhận.
that they will appreciate a degree of formality in dining and sitting, Cụm từ
1:51rằng họ sẽ đánh giá cao một mức độ trang trọng nhất định trong việc ăn uống và ngồi,
a degree of formality: một mức độ trang trọng nhất định
Trong cấu trúc a degree of + danh từ trừu tượng, degree có nghĩa là một lượng hoặc một mức độ, không phải bằng cấp. A degree of formality có nghĩa là một mức độ trang trọng nào đó mà không đưa ra con số chính xác. Cấu trúc này giúp người nói đưa ra nhận định thận trọng và có giới hạn. Ở đây, nó cho thấy cách ăn uống và ngồi được mong đợi là hơi trang trọng, chứ không hoàn toàn mang tính nghi lễ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ đã học ở đây, có nghĩa là “một mức độ nào đó”: The event requires ____ formality, but guests do not need to wear suits.
Xem đáp án
a degree of
never to have any hunger for reassurance or coziness, Thành ngữ
1:58để không bao giờ khao khát sự an ủi hay sự ấm cúng,
mature enough never to have: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to
Trong mature enough never to have..., enough đứng sau tính từ mature và chỉ mức độ cần thiết để dẫn đến kết quả trong cụm động từ nguyên mẫu: người đó được mô tả là chín chắn đến mức không có nhu cầu ấy. Never phủ định ý have any hunger... trong cụm động từ nguyên mẫu, chứ không phủ định mature. Nó khiến kết quả trở nên tuyệt đối: người đó sẽ không cảm thấy nhu cầu ấy vào bất kỳ lúc nào. Ở đây, cách diễn đạt này thuật lại giả định của một người về người kia; nó không chứng minh giả định đó là đúng.
Luyện tập
Điền mature, enough và never vào chỗ trống theo đúng thứ tự: Maya was ____ to blame others for her mistakes.
Xem đáp án
mature enough never
hunger for reassurance: một nhu cầu cảm xúc mạnh mẽ
Trong hunger for reassurance, hunger được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một nhu cầu cảm xúc hoặc niềm khao khát mạnh mẽ, chứ không phải cơn đói thức ăn của cơ thể. Reassurance là sự an ủi hoặc xác nhận giúp một người cảm thấy an toàn hơn hoặc bớt nghi ngờ. Vì vậy, a hunger for reassurance là mong muốn mãnh liệt được người khác mang lại sự an ủi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hunger và giới từ đúng: After years of being ignored, he felt a ____ recognition.
Xem đáp án
hunger for
without urgent physical vulnerabilities and drives,
2:02không có những yếu đuối và thôi thúc thể chất cấp bách,
which might prove deeply offensive if they were mentioned. Cách dùng từ
2:05những điều có thể chứng tỏ là vô cùng xúc phạm nếu được nhắc đến.
prove deeply offensive: prove dùng như động từ nối
Trong prove deeply offensive, prove là động từ nối, có nghĩa là “rốt cuộc hóa ra là” hoặc “sau đó được nhận thấy là”. Nó nối chủ ngữ với cụm tính từ deeply offensive; câu không nói đến một người đang đưa ra bằng chứng. Cấu trúc prove + tính từ mô tả kết quả hoặc tác động dần trở nên rõ ràng. Ở đây, might thể hiện khả năng: việc nhắc đến những điều đó có thể rốt cuộc gây xúc phạm nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ nối trang trọng có nghĩa là “rốt cuộc hóa ra là”: The shortcut may ____ dangerous after dark.
Xem đáp án
prove
wince if someone suggested they curl up on the sofa with a blanket Cụm động từ
2:12nhăn mặt nếu ai đó đề nghị họ cuộn tròn trên ghế sofa với một chiếc chăn
curl up: thu người lại để cảm thấy thoải mái
Curl up có nghĩa là uốn và thu người lại thành một tư thế nhỏ, tròn, thường là khi ngồi hoặc nằm. Trong câu này, ghế sofa và chăn gợi đến sự nghỉ ngơi, ấm áp và thoải mái. Up góp phần tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh, vì vậy curl up ở đây không chỉ là curl với nghĩa làm tóc hoặc giấy cong lại. Các mẫu thường gặp gồm curl up on the sofa, curl up in bed và curl up with a book.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thu người lại để cảm thấy thoải mái”: On rainy afternoons, I ____ by the window with a book.
Xem đáp án
curl up
or handed them a copy of a magazine about film stars
2:15hoặc đưa cho họ một cuốn tạp chí về các ngôi sao điện ảnh
headed for + một điểm đến
Trong câu này, headed là dạng quá khứ của động từ head, không phải danh từ chỉ bộ phận cơ thể “đầu”. Cấu trúc “head for + điểm đến” có nghĩa là bắt đầu di chuyển về phía một nơi hoặc khởi hành theo hướng đó. Cụm từ này nhấn mạnh hướng di chuyển và hành động lên đường. Bản thân nó không xác nhận rằng người đó đã đến nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ quá khứ gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “bắt đầu di chuyển về phía”: After lunch, we ____ the train station.
Xem đáp án
headed for
the warmly polite person is always deeply aware
2:21người lịch sự một cách ấm áp luôn nhận thức sâu sắc
irrespective of their status or outward dignity, Cụm từ
2:25bất kể địa vị hay phẩm giá bề ngoài của họ,
irrespective of + một yếu tố
“Irrespective of” có nghĩa là “không cân nhắc” hoặc “không bị ảnh hưởng bởi”. Cụm từ này đưa ra một yếu tố không làm thay đổi nhận định chính. Ở đây, “their status or outward dignity” nêu hai yếu tố như vậy: địa vị xã hội và vẻ ngoài đĩnh đạc. “Outward” giới hạn dignity ở những gì có thể nhìn thấy, vì vậy cụm từ này không đánh giá giá trị bên trong của bất kỳ ai.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm từ trang trọng có nghĩa là “không bị ảnh hưởng bởi”?
- The rule applies irregardless of age or experience.
- The rule applies irrespective of age or experience.
- The rule applies irrespective to age or experience.
Xem đáp án
The rule applies irrespective of age or experience.
because they never forget this about themselves.
2:36bởi vì họ không bao giờ quên điều này về chính bản thân mình.
Warmly polite people have much in common with the character Kanga, Cụm từ
2:39Những người lịch sự một cách ấm áp có nhiều điểm chung với nhân vật Kanga,
have much in common with: có nhiều điểm chung với
Have much in common with có nghĩa là “có chung nhiều đặc điểm, phẩm chất, sở thích hoặc ý tưởng quan trọng với ai đó hay điều gì đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết những người ấm áp và lịch thiệp giống Kanga ở một số mặt quan trọng; common mang nghĩa “chung”, không phải “bình thường”. Cấu trúc là chủ ngữ + have/has much in common with + người, nhóm, tác phẩm hoặc ý tưởng. Dùng has khi chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have much in common with: One novel ____ the other.
Xem đáp án
has much in common with
in A. A. Milne's Winnie-the-Pooh books. Văn hóa
2:45trong bộ truyện Winnie-the-Pooh của A. A. Milne.
các cuốn Winnie-the-Pooh nguyên tác của A. A. Milne
Dạng sở hữu A. A. Milne's cho biết người viết: A. A. Milne là tác giả của các cuốn Winnie-the-Pooh nguyên tác. Ở đây, books chỉ nguồn tác phẩm văn học, chứ không chỉ các phiên bản phim điện ảnh hoặc truyền hình được làm về sau. Trong các câu chuyện đó, Kanga là một bà mẹ chuột túi, Roo là con của bà, còn Tigger xuất hiện như một nhân vật khác. Chỉ cần biết phần bối cảnh cơ bản này là có thể hiểu những phép so sánh liên quan đến ba cái tên.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng A. A. Milne's Winnie-the-Pooh books trong ví dụ?
- Đó là những cuốn sách do nhân vật Kanga viết về Roo và Tigger.
- Đó là các cuốn nguyên tác do A. A. Milne viết, có những nhân vật như Kanga, Roo và Tigger.
- Đó chỉ là các phiên bản phim điện ảnh và truyền hình Winnie-the-Pooh được làm về sau.
Xem đáp án
Đó là các cuốn nguyên tác do A. A. Milne viết, có những nhân vật như Kanga, Roo và Tigger.
the little animals are deeply disconcerted by the arrival in the Hundred Acre Wood
2:49các con vật nhỏ vô cùng bối rối trước sự xuất hiện ở Khu Rừng Trăm Mẫu
treat him with caution: thận trọng đối xử với ai đó vì có thể có rủi ro
Ở đây, treat có nghĩa là “đối xử với ai” hoặc “xử lý điều gì”, không phải “điều trị y tế”. Treat him with caution có nghĩa là những người khác tương tác với anh ấy một cách cẩn thận vì họ cho rằng anh ấy có thể gây rủi ro hoặc khó đoán. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là treat + người hoặc vật + with + thái độ hoặc phẩm chất, như trong treat someone with respect, kindness, or caution. With caution mô tả cách người hoặc vật đó được đối xử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc treat + người + with caution: Until the visitor's identity is confirmed, staff should ____.
Xem đáp án
treat the visitor with caution
we might say: đưa ra một cách mô tả tạm thời
We might say là một khung dẫn vào lời bình luận: nó cho người nghe biết rằng những từ theo sau chỉ là một cách có thể dùng để mô tả hoặc gọi tên điều gì đó. Nó giúp chuyển từ các sự kiện sang cách diễn giải của người nói. Ở đây, might khiến cách gọi đó bớt tuyệt đối. Cụm từ này có nghĩa gần như “một cách mô tả hợp lý là...”, chứ không phải ai đó có thể thực sự nói những lời ấy sau này.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để trình bày lời mô tả như một cách diễn giải thận trọng? The reply was, ___, more polite than friendly.
- we can say
- we must say
- we might say
Xem đáp án
we might say
think of A in much the same terms as B: nhìn nhận A gần như theo cùng tiêu chuẩn với B
Cụm think of him in much the same terms as she does her own child có nghĩa là cô ấy nhìn nhận và hiểu cậu ấy bằng hệ thống ý tưởng hoặc tiêu chuẩn gần giống với hệ thống cô dùng cho Roo. Từ terms ở đây chỉ cách nhìn nhận hoặc mô tả một người, không phải điều khoản, quy tắc hay học kỳ. Mẫu có thể áp dụng là think of A in the same terms as B. Much làm cho phép so sánh bớt tuyệt đối: hai cách nhìn rất giống nhau nhưng không nhất thiết hoàn toàn giống nhau. Trong as she does her own child Roo, does thay cho thinks of để tránh lặp lại.
Luyện tập
Câu nào nói cụ thể rằng huấn luyện viên nhìn nhận hai cầu thủ bằng những khuôn khổ suy nghĩ gần như giống nhau?
- The coach thinks the new player is like the team captain.
- The coach thinks of the new player in much the same terms as the team captain.
- The coach treats the new player the same as the team captain.
Xem đáp án
The coach thinks of the new player in much the same terms as the team captain.
Just because A, it doesn't mean B: chỉ vì A không có nghĩa là B
Mẫu Just because A, it doesn't mean B xem A là một sự thật trong cuộc thảo luận nhưng bác bỏ B như một kết luận tự động. Ở đây, người nói không phủ nhận rằng con vật to lớn; người nói bác bỏ giả định rằng một con vật to lớn không cần hoặc không mong muốn sự tử tế. Just because đưa ra sự thật mà ai đó đang dùng làm bằng chứng. Sau đó, it doesn't mean ngăn việc suy ra kết luận trực tiếp. Một dạng ngắn gọn thường gặp là Just because A doesn't mean B, trong đó toàn bộ mệnh đề just because đóng vai trò chủ ngữ của doesn't mean.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ đúng quan niệm rằng còn trẻ thì tự động có nghĩa là thiếu kinh nghiệm?
- Because Maya is young, it means she is inexperienced.
- Just because Maya is young, it doesn't mean she is inexperienced.
- Just because Maya is young, she is inexperienced.
Xem đáp án
Just because Maya is young, it doesn't mean she is inexperienced.
However + tính từ: However big Tigger seems to be
Ở đây, however không có nghĩa là “nhưng” hay “tuy nhiên”. Cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ + động từ mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ: however big Tigger seems to be có nghĩa là “dù Tigger có vẻ to lớn đến đâu”. Mệnh đề này nêu một điều không làm thay đổi kết quả chính. Cho dù mức độ rất cao, điều được nói ở phần sau vẫn đúng.
Luyện tập
Dùng difficult và cấu trúc however + tính từ để hoàn thành câu: ____ the task seems, we will finish it.
Xem đáp án
However difficult
remember that he wants as much kindness as Roo," Ngữ pháp
3:17hãy nhớ rằng cậu ấy cũng muốn sự tử tế nhiều như Roo,"
as much + danh từ không đếm được + as: as much kindness as
Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as so sánh những lượng bằng nhau. Kindness là danh từ không đếm được nên dùng much: as much kindness as có nghĩa là “một lượng lòng tốt bằng nhau”. Ở đây, các từ sau as thứ hai đã được lược bỏ. as Roo thay cho as Roo wants, vì tiếng Anh thường lược bỏ những từ bị lặp trong phép so sánh.
Luyện tập
Dùng patience và cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as để hoàn thành câu: Mia needs ____ Leo.
Xem đáp án
as much patience as
in what might be a definition như một cách phân loại thận trọng
In what might be a definition là một cụm giới từ trình bày một ý được trích dẫn hoặc nêu ra như điều có thể được xem là định nghĩa. Ở đây, what là từ quan hệ kết hợp mang nghĩa the thing that hoặc a statement that; nó không mở đầu một câu hỏi. Might khiến cách phân loại này trở nên thận trọng. Người viết gợi ý rằng những lời đó tóm tắt ý tưởng giống như một định nghĩa, nhưng không khẳng định đó là định nghĩa duy nhất hay chính thức. Nhờ vậy, cụm từ vừa phân loại thông tin trước đó vừa chừa chỗ cho những cách hiểu khác.
Luyện tập
in what might be a definition cho người đọc biết điều gì?
- Nó thận trọng trình bày những lời gần đó như một định nghĩa có thể có.
- Nó khẳng định những lời đó là định nghĩa chính thức duy nhất.
- Nó yêu cầu người đọc cung cấp một định nghĩa còn thiếu.
Xem đáp án
Nó thận trọng trình bày những lời gần đó như một định nghĩa có thể có.
to think that another person may be more elevated than us.
3:27khi nghĩ rằng người khác có thể cao quý hơn chúng ta.
we've taken this thought very much to heart. Thành ngữ
3:32chúng ta đã khắc cốt ghi tâm suy nghĩ này.
taken this thought very much to heart: thành ngữ take something to heart
Take something to heart là thành ngữ có nghĩa là coi một ý tưởng, lời khuyên hoặc lời phê bình là quan trọng và để nó ảnh hưởng mạnh đến suy nghĩ hay hành vi của mình. Trong câu này, this thought là tân ngữ được đặt giữa taken và to heart, còn very much nhấn mạnh mức độ tiếp nhận. Cụm từ này không nói về trái tim theo nghĩa cơ thể. Thì hiện tại hoàn thành trong we've taken cho thấy việc tiếp nhận trước đó vẫn ảnh hưởng đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, very much cũng có thể gợi ý rằng mọi người đã tiếp nhận ý tưởng ấy gần như quá triệt để, khiến câu nói có sắc thái hơi phê phán hoặc mỉa mai.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Nora nghiêm túc tiếp nhận phản hồi của giáo viên?
- Nora took her teacher's feedback to heart.
- Nora gave her teacher heartfelt feedback.
- Nora took heart before reading her teacher's feedback.
Xem đáp án
Nora took her teacher's feedback to heart.
We've internalized distance and learnt caution,
3:34Chúng ta đã nội tâm hóa khoảng cách và học được sự thận trọng,
moving on from: bỏ lại một giai đoạn
Ở đây, moving on from có nghĩa là bỏ lại một giai đoạn hoặc trạng thái và phát triển vượt lên trên nó. Cụm này diễn tả sự thay đổi theo thời gian, không phải sự di chuyển về thể chất. Cấu trúc là move on from + trải nghiệm, niềm tin, thói quen hoặc giai đoạn bị bỏ lại. Trong câu này, phần đứng sau from là sự ngây thơ của đứa trẻ nhỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng move on from đúng cách để nêu trải nghiệm đang được bỏ lại?
- After the argument, Nina found it hard to move on what had happened.
- After the argument, Nina found it hard to move on to what had happened.
- After the argument, Nina found it hard to move on from what had happened.
Xem đáp án
After the argument, Nina found it hard to move on from what had happened.
if you might like to sniff their grimy blanket?" Ý định
3:42bạn có muốn ngửi chiếc chăn lấm lem của chúng không?"
if you might like to: một lời đề nghị dè dặt
Trong câu này, if you might like to nhẹ nhàng đưa ra một hành động có thể làm: đứa trẻ gợi ý rằng người nghe có thể ngửi chiếc chăn để được an ủi. Đây không phải là điều kiện “nếu... thì...” thực sự. If, might và like to tạo ra nhiều lớp giữ khoảng cách, vì vậy người nói không tự cho rằng mình biết người nghe muốn gì. Câu này là một câu hỏi tỉnh lược mang giọng trẻ con; khung đầy đủ theo cách nói chuẩn là I wondered if you might like to....
Luyện tập
Câu nào dùng if you might like to để đưa ra lời mời nhẹ nhàng, không gây áp lực?
- If you like our table, you must join it.
- I was wondering if you might like to join our table.
- You might join our table now.
Xem đáp án
I was wondering if you might like to join our table.
that however solid and dignified someone appears on the outside, Ngữ pháp
3:46cho dù một người có vẻ ngoài vững vàng và trang nghiêm đến đâu,
However + tính từ + chủ ngữ + appears
Trong however solid and dignified someone appears, however có nghĩa là “dù... đến đâu”, không phải “tuy nhiên”. Nó mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: ngay cả khi một người tạo ấn tượng rất vững vàng và đĩnh đạc, ý chính theo sau vẫn đúng. Cấu trúc là however + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ. Ở đây, solid and dignified được đặt trước someone appears để cho thấy mức độ của ấn tượng bên ngoài không làm thay đổi điều được nói tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào dùng however với nghĩa “dù... đến đâu” giống câu gốc?
- However calm he appears, he is still worried.
- He appears calm; however, he is still worried.
- He is, however, much calmer today.
Xem đáp án
However calm he appears, he is still worried.
Behind the scenes: những điều diễn ra ở hậu trường
Behind the scenes theo nghĩa đen chỉ khu vực hoặc hoạt động nằm ngoài tầm nhìn của khán giả trong nhà hát hoặc một quá trình sản xuất. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ thực tế riêng tư, công việc, quyết định hoặc khó khăn mà công chúng không nhìn thấy. Cụm từ này thường đối lập một hình ảnh công khai chỉn chu với những gì thật sự diễn ra ngoài tầm mắt. Nó mô tả điều không được công khai, nhưng không tự động hàm ý sự gian dối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “ngoài tầm nhìn của công chúng”: The concert looked effortless, but dozens of people were working ____ to make it happen.
Xem đáp án
behind the scenes
beset by physical appetites: bị những thôi thúc của cơ thể vây bủa
Beset by có nghĩa là liên tục hoặc nghiêm trọng bị một điều gì đó gây khó khăn, như thể nhiều áp lực đang dồn đến từ mọi phía. Cụm này mạnh và trang trọng hơn bothered by. Cấu trúc thường gặp là be + beset by + vấn đề hoặc nguồn gây áp lực. Ở đây, beset by physical appetites là một cụm phân từ miêu tả người đang được nhắc tới. Physical appetites chỉ chung những ham muốn và nhu cầu của cơ thể, như đói, nghỉ ngơi và sự thoải mái, chứ không chỉ là cảm giác thèm ăn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với beset by physical appetites trong ngữ cảnh này?
- Đứng bên cạnh một nhóm các bữa ăn
- Liên tục bị những ham muốn và nhu cầu của cơ thể gây khó khăn
- Cảm thấy hơi đói trong chốc lát
Xem đáp án
Liên tục bị những ham muốn và nhu cầu của cơ thể gây khó khăn
on the verge of loneliness: sắp rơi vào cô đơn
On the verge of có nghĩa là rất gần với việc bước vào một trạng thái hoặc với lúc một điều gì đó xảy ra. Cụm này gợi hình ảnh về một ngưỡng: sự thay đổi chưa hoàn toàn xảy ra nhưng dường như đã ở rất gần. Cấu trúc là on the verge of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, phía sau là danh từ loneliness, vì vậy cụm này có nghĩa là gần như sắp rơi vào trạng thái cô đơn, chứ chưa hoàn toàn ở trong trạng thái đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này mang nghĩa rất gần với một sự thay đổi: After months of testing, the team is ____ launching the new app.
Xem đáp án
on the verge of
in need of + cụm danh từ
in need of có nghĩa là “cần một thứ thiết yếu hoặc hữu ích”. Ở đây, need là danh từ trong cụm cố định in need of, còn of giới thiệu thứ được cần đến: nothing more subtle. Mẫu có thể áp dụng lại là be in need of + danh từ hoặc cụm danh từ, như be in need of repairs. Cụm này trình bày nhu cầu như một tình trạng, thay vì một mong muốn cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “cần được sửa chữa”: The old bridge is ____ repairs.
Xem đáp án
in need of
nothing more subtle or elevated than + danh từ
nothing more subtle or elevated than đặt ra giới hạn trên cho thứ được cần đến. Sau in need of, cấu trúc này có nghĩa là không cần thứ gì tinh tế, cầu kỳ hoặc cao sang hơn; một chiếc bánh mì kẹp phô mai bình thường là đủ. Sự hài hước đến từ việc dùng các tính từ trang trọng như subtle và elevated cho một món rất bình thường. Cụm này không khen chiếc bánh là tinh tế hay cao sang; nó nhấn mạnh rằng nhu cầu thực sự rất đơn giản.
Luyện tập
Cấu trúc này có nghĩa gì ở đây? After the long hike, we wanted nothing more subtle or elevated than hot soup.
- Tất cả những gì chúng tôi muốn chỉ là một bát súp nóng đơn giản.
- Chúng tôi muốn thứ gì đó sang trọng hơn súp nóng.
- Súp nóng có vẻ tinh tế hơn mọi món ăn khác.
Xem đáp án
Tất cả những gì chúng tôi muốn chỉ là một bát súp nóng đơn giản.