Ngụ ngôn về Cái Hang của Plato - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video này giải thích ẩn dụ hang động của Plato, đi từ ảo tưởng của các tù nhân đến việc người tù được giải thoát quay lại, rồi liên hệ câu chuyện với chân lý, tri thức, thực tại và cái giá của việc rời bỏ những niềm tin quen thuộc. Điểm tiếng Anh chính: 1. allegory of the cave, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Bạn có thể nhận ra tham chiếu triết học quan trọng này không chỉ là một câu chuyện về tù nhân; nó gọi tên hình ảnh nổi tiếng của Plato về sự vô minh, giáo dục và bước chuyển khó khăn hướng tới chân lý. 2. introduces this passage as an analogy of what it's like to be a philosopher — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn có thể thấy người nói chuyển từ tóm tắt cốt truyện sang diễn giải như thế nào, dùng “as an analogy of” để giải thích câu chuyện hang động đại diện cho điều gì. 3. may punch a hole in your most basic assumptions. — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Bạn có thể hiểu ẩn dụ mạnh này là cách nói rằng một nhận thức mới có thể làm lung lay hoặc phá vỡ những niềm tin nền tảng mà bạn tưởng là chắc chắn.
Nội dung bài học
What is reality, knowledge, the meaning of life? như một lời mở đầu định hình chủ đề
Phần mở đầu này đặt ba câu hỏi lớn và trừu tượng cạnh nhau. Nó không yêu cầu ba định nghĩa theo kiểu từ điển ngay lập tức. Thay vào đó, danh sách này nhanh chóng cho người nghe biết rằng nội dung thảo luận sẽ xoay quanh các ý tưởng triết học: thực tại, tri thức và ý nghĩa cuộc sống. Một chuỗi câu hỏi có thể tổ chức phần mở đầu bằng cách đưa ra cho người nghe một số ý tưởng để suy ngẫm. Phần giải thích sau đó có thể dùng một ví dụ để khám phá chủ đề chung, thay vì lần lượt trả lời từng câu hỏi.
Luyện tập
Mục đích chính của chuỗi câu hỏi mở đầu này là gì?
- Cho thấy người nói không có chủ đề nào
- Định hình các chủ đề triết học sắp được trình bày
- Yêu cầu ngay ba định nghĩa theo từ điển
Xem đáp án
Định hình các chủ đề triết học sắp được trình bày
Big topics you might tackle figuratively, Cách dùng từ
0:10Những chủ đề lớn lao mà bạn có thể giải quyết bằng các hình ảnh ẩn dụ,
tackle figuratively: bàn về một chủ đề bằng phép ẩn dụ
Trong câu này, tackle có nghĩa là bắt tay xử lý, thảo luận hoặc đối mặt với một điều khó. Nó không mang nghĩa va chạm cơ thể trong thể thao. Vì tân ngữ là big topics, tackle khiến các chủ đề này được hiểu là những vấn đề nghiêm túc cần nhiều nỗ lực. Figuratively cho biết cách các chủ đề ấy có thể được trình bày: bằng phép ẩn dụ hoặc hình ảnh tượng trưng, chứ không chỉ bằng định nghĩa theo nghĩa đen. Cụm từ này cũng báo trước cách giải thích sẽ được dùng tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tackle và bằng figuratively: The poem ____ grief ____, using winter as a symbol.
Xem đáp án
tackles · figuratively
explaining existence as a journey down a road or across an ocean, Thành ngữ
0:13giải thích sự tồn tại như một chuyến đi dọc theo một con đường hoặc băng qua một đại dương,
as a journey...: dùng as để đặt X vào một khuôn khổ ẩn dụ
Trong explaining existence as a journey..., as nối ý niệm trừu tượng existence với hình ảnh cụ thể của một hành trình. Con đường và đại dương là những lộ trình mang tính ẩn dụ, không phải địa điểm có thật. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn explain hoặc describe X as Y trình bày Y như khuôn khổ để hiểu X. Ở đây, khuôn khổ đó khiến sự tồn tại giống như quá trình đi qua những trải nghiệm luôn thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu ẩn dụ describe X as Y: The guide described courage ____ a bridge between fear and action.
Xem đáp án
as
a window of opportunity: thời gian có hạn để hành động
A window of opportunity là một cụm từ ẩn dụ chỉ khoảng thời gian có hạn khi một hành động có thể được thực hiện hoặc đặc biệt dễ thành công. Window ở đây là một khoảng mở tạm thời về thời gian, không phải cửa sổ thật. Cụm từ này hàm ý rằng cơ hội có thể khép lại, vì vậy hành động đúng lúc là điều quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định chỉ thời gian có hạn để hành động: We have a short window of ____ to submit the form.
Xem đáp án
opportunity
or an all-too-short-lived flicker of flame. Thành ngữ
0:25hay một ngọn lửa bùng lên rồi tàn lụi quá đỗi mong manh.
an all-too-short-lived flicker of flame: ẩn dụ về một kiếp sống thoáng qua
Ở đây, a flicker of flame là hình ảnh ẩn dụ cho một cuộc đời hoặc sự tồn tại chỉ xuất hiện trong chốc lát và có thể biến mất bất cứ lúc nào. Cụm từ này không miêu tả một ngọn lửa có thật. All-too-short-lived có nghĩa là tồn tại trong thời gian ngắn hơn nhiều so với điều người nói mong muốn. All too thêm sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng, nên toàn bộ hình ảnh giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói very brief.
Luyện tập
Ở đây, an all-too-short-lived flicker of flame gợi lên điều gì?
- Một ngọn lửa thật đang cháy mạnh hơn
- Một sự tồn tại ngắn ngủi, mong manh và kết thúc sớm hơn mong muốn
- Một khoảng thời gian dài đem lại cảm giác bình yên và an toàn
Xem đáp án
Một sự tồn tại ngắn ngủi, mong manh và kết thúc sớm hơn mong muốn
one of history's most famous thinkers said life is like being chained up in a cave, Ghi chú
0:30một trong những nhà tư tưởng nổi tiếng nhất lịch sử đã nói rằng cuộc sống giống như bị xích trong một hang động,
one of history's most famous thinkers: one of + sở hữu cách + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc này là one of + một cụm danh từ ở dạng so sánh nhất kết thúc bằng danh từ số nhiều. Trong one of history's most famous thinkers, one chọn ra một người, nhưng thinkers vẫn ở số nhiều vì nhóm lớn hơn gồm nhiều người. History's xác định phạm vi so sánh và có nghĩa là xuyên suốt lịch sử. Cụm từ này đánh giá một người ở vị trí rất cao nhưng không khẳng định người đó là nhà tư tưởng nổi tiếng nhất duy nhất.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của architect để hoàn thành câu: Lina is one of the most respected ____ in the city.
Xem đáp án
architects
life is like being chained up in a cave: phép so sánh với be like
Trong life is like..., be like có nghĩa là “giống như” hoặc “có thể được so sánh với”. Câu này tạo ra một phép so sánh: life được so với trạng thái being chained up in a cave. Ở đây, like không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Trong hình ảnh hang động của Plato, phép so sánh này biến một ý niệm trừu tượng về cuộc sống và sự hiểu biết hạn chế thành cảnh bị giam giữ rất cụ thể. Mẫu X is like Y có thể được dùng lại để giải thích một ý tưởng xa lạ hoặc trừu tượng bằng hình ảnh sinh động hơn.
Luyện tập
like có chức năng gì trong “life is like being chained up in a cave”?
- Nó đánh dấu một hành động đang diễn ra.
- Nó mở đầu một phép so sánh.
- Nó nói rằng cuộc sống thích một điều gì đó.
Xem đáp án
Nó mở đầu một phép so sánh.
forced to watch shadows flitting across a stone wall. Ghi chú
0:36bị buộc phải nhìn những cái bóng lướt qua một bức tường đá.
forced to watch: be forced to + động từ nguyên mẫu
Forced to watch có nghĩa là “bị buộc phải nhìn”: một thế lực hoặc tình huống bên ngoài khiến người đó không có lựa chọn thực sự. Forced không miêu tả người đó nhìn mạnh đến mức nào. Trong cụm dài hơn, hai phần cùng dùng being xuất hiện trước đó: being chained up in a cave và being forced to watch. Mẫu bị động có thể dùng lại là be forced to + động từ nguyên mẫu. Nó tập trung vào người chịu áp lực, còn nguồn gây áp lực có thể được lược bỏ.
Luyện tập
Dùng mẫu be forced to để hoàn thành câu: Because the bridge was closed, the hikers were ____ turn back.
Xem đáp án
forced to
flitting across: lướt qua nhanh và nhẹ
Trong câu này, flitting across miêu tả những cái bóng di chuyển nhanh và nhẹ trên bức tường đá. Flit gợi ra chuyển động ngắn, không ổn định thay vì sự di chuyển đều đặn, vì vậy hình ảnh trở nên sống động và khó đứng yên. Across cho thấy bức tường là bề mặt mà những cái bóng lướt qua từ vùng này sang vùng khác. Cụm từ này cũng có thể miêu tả những con vật nhỏ, ánh sáng hoặc ánh mắt chuyển động nhanh trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Cảnh nào được miêu tả phù hợp nhất bằng flitting across?
- Một chiếc xe tải chạy đều trên đường cao tốc
- Một bức tượng đứng yên tại cùng một chỗ
- Một con bướm di chuyển nhanh và nhẹ qua khu vườn
Xem đáp án
Một con bướm di chuyển nhanh và nhẹ qua khu vườn
Pretty cheery, right? như một lời nhận xét mỉa mai
Theo nghĩa đen, Pretty cheery, right? có nghĩa gần như “Khá vui vẻ, đúng không?”. Tuy nhiên, tình huống vừa được miêu tả lại u tối và khổ sở, nên từ tích cực cheery trái ngược với thực tế. Người nói đang dùng lối nói mỉa mai và thực sự muốn nói rằng tình huống này không vui vẻ chút nào. Pretty là từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”, còn right? mời người nghe đồng ý. Trong cách dùng mỉa mai này, câu hỏi ở cuối biến sự trái ngược rõ ràng thành lời châm biếm nhẹ hoặc hài hước.
Luyện tập
Phán đoán: Sau khi miêu tả một tình huống u tối và khổ sở, Pretty cheery, right? có khả năng là một lời khen chân thành.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
That's actually what Plato suggested in his allegory of the cave, Văn hóa
0:41Đó thực chất là điều Plato đã gợi ý trong câu chuyện ngụ ngôn về hang động của ông,
Dụ ngôn hang động của Plato
Dụ ngôn hang động là một câu chuyện triết học mà Plato dùng để tìm hiểu sự khác biệt giữa vẻ bề ngoài và thực tại. Những tù nhân chỉ từng nhìn thấy bóng tối đã nhầm các bóng đó là toàn bộ sự thật. Ở đây, tên gọi này chỉ một lập luận nổi tiếng chứ không đơn thuần là một câu chuyện diễn ra trong hang động. Nhận ra điển tích này cho thấy các ý tiếp theo liên quan đến cách con người hiểu thực tại, đạt được tri thức và học cách nhìn vượt ra ngoài trải nghiệm hạn hẹp.
Luyện tập
Trong câu này, Plato's allegory of the cave chỉ điều gì?
- Sách hướng dẫn địa lý các hang động cổ đại
- Một câu chuyện triết học dùng bối cảnh hang động để xem xét vẻ bề ngoài và thực tại
- Bản kể về việc Plato khám phá một hang động có thật
Xem đáp án
Một câu chuyện triết học dùng bối cảnh hang động để xem xét vẻ bề ngoài và thực tại
found in book seven of the Republic, Văn hóa
0:45được tìm thấy trong quyển bảy của tác phẩm Cộng hòa,
found in book seven of the Republic: “nằm trong quyển bảy của Cộng hòa”
Ở đây, found in có nghĩa là “nằm trong hoặc xuất hiện trong”: cụm từ này xác định dụ ngôn xuất hiện ở đâu trong văn bản, chứ không nói đến một địa điểm thực tế nơi ai đó phát hiện ra nó. book seven of the Republic có nghĩa là phần lớn thứ bảy trong tác phẩm The Republic, hay Cộng hòa, của Plato. Khi nói về nhiều tác phẩm kinh điển hoặc tác phẩm dài, book có thể chỉ một phần nội bộ hoặc một phần chia tương tự như quyển, chứ không phải một cuốn sách được xuất bản riêng.
Luyện tập
Trong câu "An account of the trial is found in book four of the historical work," book four có nghĩa là gì?
- Phần lớn thứ tư bên trong tác phẩm lịch sử
- Một cuốn sách thứ tư riêng biệt có cùng tiêu đề
- Trang thứ tư của tác phẩm lịch sử
Xem đáp án
Phần lớn thứ tư bên trong tác phẩm lịch sử
in which the Greek philosopher envisioned the ideal society Ngữ pháp
0:47trong đó triết gia Hy Lạp này đã hình dung ra một xã hội lý tưởng
in which: quy chiếu lại một văn bản hoặc ngữ cảnh
Trong câu đầy đủ, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định để bổ sung thông tin về The Republic. Which quy chiếu lại The Republic, còn in thể hiện mối quan hệ mà ý nghĩa yêu cầu: nhà triết học hình dung ra xã hội lý tưởng trong tác phẩm đó. Cấu trúc giới từ + which giúp văn phong trang trọng mô tả điều xảy ra trong một văn bản, tình huống, thời kỳ hoặc bối cảnh khác mà không phải lặp lại danh từ trước đó.
Luyện tập
Điền cụm giới từ + đại từ quan hệ có nghĩa là “trong hệ thống”: The school introduced a system ____ every student gets a turn.
Xem đáp án
in which
by examining concepts like ...: nêu phương pháp và ví dụ
By + dạng động từ -ing giải thích phương pháp được dùng để làm một việc. Ở đây, by examining trả lời câu hỏi nhà triết học đã phát triển tầm nhìn của mình bằng cách nào: ông làm điều đó qua việc nghiên cứu kỹ các ý tưởng. Sau đó, concepts like justice, truth, and beauty đưa ra những ví dụ tiêu biểu về các nội dung được xem xét. Like ở đây có nghĩa là “chẳng hạn như”, vì vậy danh sách không nhất thiết phải bao gồm mọi khái niệm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng việc xem xét các manh mối tiêu biểu là phương pháp được dùng để phá bí ẩn?
- The class solved the mystery without examining clues like footprints and notes.
- The class solved the mystery by examining clues like footprints and notes.
- The class solved the mystery before examining clues like footprints and notes.
Xem đáp án
The class solved the mystery by examining clues like footprints and notes.
a group of prisoners have been confined in a cavern since birth, Ngữ pháp
0:57một nhóm tù nhân đã bị giam cầm trong một hang động từ lúc mới sinh,
have been confined ... since birth: trạng thái bị động kéo dài từ lúc sinh ra
have been confined dùng thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: have been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ chịu hành động giam giữ, và câu tập trung vào trạng thái bị giam do hành động đó tạo ra. since birth đánh dấu lúc sinh ra là điểm bắt đầu. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành nối điểm trong quá khứ đó với thời điểm hiện tại của câu chuyện và cho thấy trạng thái bị giam vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của confine: The animals ____ in this enclosure since birth.
Xem đáp án
have been confined
with no knowledge of the outside world. Ngữ pháp
1:01không hề có kiến thức gì về thế giới bên ngoài.
with no knowledge of ...: bổ sung trạng thái nền
with no knowledge of the outside world là một cụm with + cụm danh từ, bổ sung hoàn cảnh đi kèm cho mệnh đề phía trước. Cụm này cho biết những người đó bị giam giữ trong khi hoàn toàn không hiểu bên ngoài hang động có gì; with ở đây không có nghĩa là ở cùng ai đó. no knowledge of + danh từ có nghĩa là không có thông tin hoặc hiểu biết về chủ đề đó. Cụm từ ngắn gọn này có thể thay cho một mệnh đề đầy đủ hơn, chẳng hạn như while they knew nothing about the outside world.
Luyện tập
Dùng các từ with, no, knowledge và of để hoàn thành câu: Omar joined the game ____ the rules.
Xem đáp án
with no knowledge of
chained facing a wall: thêm hướng bằng cụm -ing
Trong are chained, chained mô tả một trạng thái bị áp đặt lên họ. Cụm -ing theo sau, facing a wall, cho biết họ quay về hướng nào khi đang ở trạng thái đó. Facing không phải là một động từ chính khác. Cấu trúc gọn này giúp người kể trình bày trong một mệnh đề cả trạng thái chính lẫn tư thế, hướng hoặc hành động diễn ra đồng thời.
Luyện tập
Trong câu “The bicycles were parked facing the street,” facing the street có chức năng gì?
- Bổ sung hướng của những chiếc xe đạp khi chúng đang được dựng.
- Nêu một hành động khác trong quá khứ do những chiếc xe đạp thực hiện.
- Nêu mục đích của việc dựng những chiếc xe đạp.
Xem đáp án
Bổ sung hướng của những chiếc xe đạp khi chúng đang được dựng.
unable to turn their heads: unable to + động từ nguyên mẫu
Unable to turn their heads có nghĩa là họ không thể quay đầu lại. Unable là tính từ, còn to turn là động từ nguyên mẫu có to bổ sung đầy đủ ý nghĩa cho tính từ đó: unable + to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có thể thêm một cách ngắn gọn giới hạn về thể chất, điều kiện thực tế hoặc hoàn cảnh vào lời miêu tả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc unable to: After the injury, Mia was ____ lift her arm.
Xem đáp án
unable to
while a fire behind them gives off a faint light. Cụm động từ
1:07trong khi một ngọn lửa phía sau họ tỏa ra một thứ ánh sáng yếu ớt.
give off a faint light: phát ra ánh sáng mờ nhạt
Give off là cụm động từ có nghĩa là giải phóng hoặc tạo ra thứ gì đó lan ra từ một nguồn, đặc biệt là ánh sáng, nhiệt, mùi, khói hoặc khí. Ở đây, gives off cho biết ngọn lửa tạo ra ánh sáng; off không có nghĩa là ngọn lửa bị tắt. A faint light là ánh sáng yếu và mờ. Vì vậy, cả cụm diễn tả một lượng ánh sáng nhỏ lan ra từ ngọn lửa.
Luyện tập
Dùng give off ở dạng đúng: A small lamp ____ a warm light.
Xem đáp án
gives off
pass by: đi ngang qua một người hoặc địa điểm
Pass by có nghĩa là đi ngang qua một người hoặc một địa điểm rồi tiếp tục đi, thường không dừng lại ở đó. Trong people pass by the fire, mọi người đi bên cạnh đống lửa rồi đi tiếp. Ở đây, pass diễn tả sự di chuyển. Nó không có nghĩa là ‘thi đỗ’; những từ đứng sau pass giúp cho biết nghĩa nào đang được dùng.
Luyện tập
Dùng pass by ở thì hiện tại đơn: Every morning, we ____ the bakery on our way to school.
Xem đáp án
pass by
carrying figures of animals and other objects Ngữ pháp
1:13mang theo những bức tượng động vật và các đồ vật khác
carrying figures of animals and other objects: thêm một hành động diễn ra đồng thời
Cụm carrying figures of animals and other objects là một cụm phân từ hiện tại. Nó bổ sung việc những người đó đang làm khi họ đi qua. Chủ ngữ được hiểu ngầm vẫn là cùng nhóm people, vì vậy carrying không phải là động từ chính của một câu độc lập khác. Cấu trúc này rút gọn hai hành động diễn ra đồng thời: những người đó đi qua trong khi mang theo các mô hình và đồ vật. Trong tiếng Anh, cụm -ing thường được đặt sau một mệnh đề để thêm hành động làm nền.
Luyện tập
Dùng phân từ hiện tại của carry để thêm một hành động diễn ra đồng thời: The hikers crossed the bridge ____ heavy backpacks.
Xem đáp án
carrying
cast shadows on the wall: cụm kết hợp tự nhiên khi nói về ánh sáng và bóng
Trong cast shadows, cast là động từ có nghĩa là “làm cho bóng xuất hiện bằng cách chắn ánh sáng”. Shadows là tân ngữ, còn on the wall cho biết bề mặt nơi những cái bóng xuất hiện. Ở đây, that chỉ lại các mô hình động vật và những đồ vật khác đã được nhắc đến trước đó. Trong ngữ cảnh này, cast không có nghĩa là “bỏ phiếu” và cũng không phải danh từ mang nghĩa “dàn diễn viên”.
Luyện tập
Hoàn thành cụm kết hợp tiêu chuẩn về ánh sáng và bóng bằng động từ nguyên mẫu: Even a small lamp can ____ sharp shadows on the wall.
Xem đáp án
cast
The prisoners name and classify these illusions, Cụm từ
1:18Các tù nhân đặt tên và phân loại những ảo ảnh này,
Đặt tên và phân loại những ảo ảnh này
Name và classify là hai động từ song song, cùng dùng chủ ngữ The prisoners và tân ngữ these illusions. Ở đây, name là động từ có nghĩa là “đặt tên hoặc gắn nhãn”, còn classify có nghĩa là “xếp vào các loại”. Cặp động từ này thể hiện hai bước sắp xếp kiến thức: đặt tên cho sự vật và đưa chúng vào các nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác cặp động từ trong bài học này: Researchers name and ____ the newly found insects.
Xem đáp án
classify
believing they're perceiving actual entities. Ngữ pháp
1:21tin rằng họ đang nhận thức được các thực thể có thật.
Tin rằng họ đang nhận biết những thực thể có thật
Believing they're perceiving actual entities là một mệnh đề phân từ hiện tại. Nó phụ thuộc vào mệnh đề chính phía trước và bổ sung điều các tù nhân nghĩ trong lúc họ đặt tên và phân loại; nó không mở đầu một hành động chính hoặc một thì riêng. Mệnh đề sau believing cho biết nội dung niềm tin của họ: họ nghĩ rằng mình đang nhận biết những thứ thực sự tồn tại. Cấu trúc hành động chính + believing... là cách ngắn gọn để bổ sung niềm tin của chủ ngữ, thường là một niềm tin sai.
Luyện tập
Câu nào dùng believing... để bổ sung trạng thái suy nghĩ của chủ ngữ vào hành động chính?
- Nina packed an umbrella after it rained.
- Nina packed an umbrella because it rained.
- Nina packed an umbrella, believing it would rain.
Xem đáp án
Nina packed an umbrella, believing it would rain.
one prisoner is freed and brought outside for the first time. Ngữ pháp
1:25một tù nhân được giải phóng và lần đầu tiên được đưa ra ngoài.
is freed and brought outside: hai hành động bị động được phối hợp
Trong is freed and brought outside, is được dùng chung cho hai quá khứ phân từ freed và brought. Dạng đầy đủ là is freed and is brought outside, nhưng tiếng Anh thường không lặp lại is. Cấu trúc bị động phối hợp này tập trung vào người tù và những gì anh ta trải qua. Người khác thả anh ta và đưa anh ta ra ngoài; câu này không có nghĩa là anh ta tự giải thoát mình hoặc tự đi ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của examine và vaccinate, dùng chung một dạng be: At the clinic, the puppy ____ before going home.
Xem đáp án
was examined and vaccinated
and he finds the new environment disorienting. Ngữ pháp
1:30và anh thấy môi trường mới thật làm cho mất phương hướng.
finds the new environment disorienting: find + tân ngữ + tính từ
Trong finds the new environment disorienting, find không có nghĩa là tìm thấy hoặc phát hiện. Nó có nghĩa là trải nghiệm rồi cảm nhận hoặc đánh giá rằng một điều gì đó có một đặc điểm nhất định. the new environment là tân ngữ, còn disorienting là tính từ mô tả môi trường ấy khiến anh ấy cảm thấy thế nào. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là find + tân ngữ + tính từ: I found the test difficult. Mẫu này diễn đạt ngắn gọn sự đánh giá dựa trên trải nghiệm của một người.
Luyện tập
Trong câu She found the schedule exhausting, found có nghĩa là gì?
- Cô ấy nghĩ rằng lịch trình rất mệt mỏi.
- Cô ấy phát hiện ra lịch trình nằm ở đâu.
- Cô ấy khiến lịch trình trở nên mệt mỏi.
Xem đáp án
Cô ấy nghĩ rằng lịch trình rất mệt mỏi.
while the shadows were mere reflections, Cách dùng từ
1:35trong khi những cái bóng chỉ là hình ảnh phản chiếu,
mere reflections: chỉ là hình ảnh phản chiếu, không hơn
Trong mere reflections, mere có nghĩa là chỉ hoặc không hơn gì. Từ này giới hạn bản chất của những cái bóng và thể hiện chúng kém thật hoặc kém quan trọng hơn vẻ ngoài ban đầu. Mere thường đứng ngay trước danh từ. Nó hay báo hiệu rằng không nên gán cho điều mà danh từ chỉ đến một vị thế cao hơn, tác động mạnh hơn hoặc tầm quan trọng lớn hơn.
Luyện tập
Mere trong “The document was a mere draft” có nghĩa là gì?
- Nó chỉ là một bản nháp, không phải tài liệu cuối cùng.
- Nó là một bản nháp được làm hoàn toàn từ một loại vật liệu.
- Nó là một bản nháp đặc biệt sạch.
Xem đáp án
Nó chỉ là một bản nháp, không phải tài liệu cuối cùng.
When told: dạng rút gọn của when he is told
When told là dạng rút gọn của một mệnh đề thời gian bị động. Ở đây, nó tương đương với when he is told: told là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phải động từ ở thì quá khứ đơn với nghĩa anh ấy nói điều gì đó với người khác. Chủ ngữ he và dạng của be được lược bỏ khỏi mệnh đề với when vì người được hiểu trong mệnh đề đó cũng chính là he trong mệnh đề chính. Cấu trúc when + quá khứ phân từ trình bày ngắn gọn thời điểm hoặc hoàn cảnh nền.
Luyện tập
Trong “When told that the road is closed, he cannot believe it,”, mệnh đề đầy đủ nào có cùng nghĩa với When told?
- When he tells someone
- When he is told
- When someone is told by him
Xem đáp án
When he is told
The shadows appeared much clearer to him, Ngữ pháp
1:39Những cái bóng dường như rõ ràng hơn nhiều đối với anh,
appeared much clearer to him: diễn tả một ấn tượng chủ quan
Trong cấu trúc appear + tính từ + to someone, appear có nghĩa là “có vẻ”, còn to someone cho biết đó là ấn tượng của ai. Ở đây, much nhấn mạnh dạng so sánh clearer: theo góc nhìn của anh ấy, những cái bóng có vẻ rõ hơn rất nhiều. Cấu trúc này diễn tả vẻ bề ngoài hoặc nhận định, chứ không chứng minh một sự thật khách quan. Một điều có thể trông rõ ràng, an toàn hoặc đơn giản với ai đó nhưng thực tế chưa chắc như vậy.
Luyện tập
“The route appeared safer to Maya” có nghĩa là gì?
- Tuyến đường đã được chứng minh là an toàn cho tất cả mọi người.
- Maya đột nhiên xuất hiện trên tuyến đường.
- Maya nghĩ tuyến đường đó có vẻ an toàn hơn.
Xem đáp án
Maya nghĩ tuyến đường đó có vẻ an toàn hơn.
until he can look at reflections in the water, Ngữ pháp
1:45cho đến khi anh có thể nhìn vào những hình ảnh phản chiếu trong nước,
until he can look: đạt được một khả năng mới
Trong câu này, until giới thiệu điểm đạt được sau một quá trình thay đổi dần dần. Mắt anh tiếp tục thích nghi và quá trình đó tiến đến giai đoạn anh có thể nhìn những hình ảnh phản chiếu trên mặt nước. Vì vậy, khả năng đứng sau until là kết quả xuất hiện về sau, không phải điều anh có thể làm ngay từ đầu. Mẫu này hữu ích khi diễn tả việc luyện tập, hồi phục hoặc thích nghi tiếp diễn cho đến khi có một khả năng mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ đánh dấu điểm cuối của một thay đổi dần dần: Her eyes slowly adjusted ____ she could read the sign clearly.
Xem đáp án
until
whose light is the ultimate source of everything he has seen. Ngữ pháp
1:51ánh sáng của nó là nguồn gốc tối thượng của mọi thứ anh đã thấy.
whose light ...: dùng whose quan hệ cho sự vật
Ở đây, whose mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả mặt trời. Whose light có nghĩa là “the sun's light”, tức “ánh sáng của mặt trời”, nên mệnh đề này nói rằng ánh sáng đó là nguồn gốc tối hậu của mọi thứ người tù đã nhìn thấy. Trong cấu trúc này, whose đứng trước một danh từ và thể hiện quan hệ sở hữu hoặc quan hệ gần gũi giữa danh từ đó với tiền ngữ. Nó có thể chỉ sự vật chứ không chỉ con người, và ở đây nó nối thông tin mô tả chứ không dùng để đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ quan hệ sở hữu duy nhất để nối planet với surface: The team studied a planet ____ surface was covered in ice.
Xem đáp án
whose
The prisoner returns to the cave to share his discovery. Ngữ pháp
1:55Người tù nhân trở lại hang động để chia sẻ khám phá của mình.
returns ... to share ...: động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích
Trong returns to the cave to share his discovery, to share his discovery là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Nó trả lời câu hỏi tại sao người tù quay lại: chia sẻ điều mình đã khám phá là mục đích của việc quay lại. Cấu trúc to + động từ nguyên mẫu đặt sau một hành động có thể giải thích mục đích của hành động đó. Ở đây, to share không đánh dấu thời gian tương lai mà nối hành động quay lại với mục tiêu được dự định.
Luyện tập
Điền một từ để việc chia sẻ tin tức trở thành mục đích của hành động quay lại: He returned to the office ____ share the news.
Xem đáp án
to
no longer used to the darkness: be used to + danh từ
Cụm no longer used to the darkness có nghĩa là trước đây bóng tối từng quen thuộc với anh ấy, nhưng bây giờ thì không còn nữa. No longer cho biết một trạng thái trước đó đã kết thúc. Ở đây, is used to theo cấu trúc be used to + danh từ hoặc dạng -ing và có nghĩa là quen với điều gì đó. To là giới từ, còn the darkness là cụm danh từ làm tân ngữ của nó. Đây không phải cấu trúc used to + động từ nguyên mẫu chỉ thói quen trong quá khứ.
Luyện tập
Ở đây is no longer used to the darkness có nghĩa là gì?
- Trước đây anh ấy thường xuyên sống trong bóng tối.
- Trước đây bóng tối từng quen thuộc với anh ấy, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
- Anh ấy đang dần trở nên quen với bóng tối.
Xem đáp án
Trước đây bóng tối từng quen thuộc với anh ấy, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
and has a hard time seeing the shadows on the wall. Cụm từ
2:01và gặp khó khăn khi nhìn những cái bóng trên tường.
has a hard time seeing: have a hard time + dạng -ing
Has a hard time seeing có nghĩa là việc nhìn thấy những cái bóng rất khó đối với anh ấy. Trong cấu trúc have a hard time doing something, cụm -ing nêu hoạt động gây ra khó khăn. A hard time ở đây không phải là một khoảng thời gian có thể đo được. Nó nói đến trải nghiệm chật vật khi thực hiện một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của remember: I have a hard time ____ people's names.
Xem đáp án
remembering
The other prisoners think the journey has made him stupid and blind, Ngữ pháp
2:05Các tù nhân khác nghĩ rằng chuyến đi đã làm anh trở nên ngu ngốc và mù lòa,
the journey has made him stupid and blind: make + tân ngữ + tính từ
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ diễn tả một điều gì đó khiến người hoặc vật chuyển sang một trạng thái. Ở đây, the journey là nguyên nhân, him là tân ngữ, còn stupid and blind là hai bổ ngữ tính từ mô tả kết quả được cho là đã xảy ra. Vì mệnh đề này đứng sau think, nó thuật lại nhận định của những tù nhân khác. Người kể chuyện không xác nhận rằng chuyến đi thực sự khiến anh ấy trở nên ngu ngốc hay mù lòa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make: The long delay ____ everyone impatient.
Xem đáp án
made
and violently resist any attempts to free them. Cụm từ
2:09và chống cự dữ dội bất kỳ nỗ lực nào nhằm giải thoát cho họ.
resist any attempts to free them: resist + danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc resist attempts to do something có nghĩa là chống lại những hành động nhằm làm cho một việc xảy ra. Resist ở đây là ngoại động từ, vì vậy any attempts là tân ngữ trực tiếp; attempts là danh từ số nhiều, còn to free them giải thích những nỗ lực đó định làm gì. Any mở rộng nghĩa để bao gồm mọi nỗ lực như vậy. Trong ngữ cảnh này, các tù nhân chống lại nỗ lực của người khác nhằm giải phóng họ; chính các tù nhân không phải là người thực hiện những nỗ lực đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc resist attempts to: Last year, the group ____ remove the old rule.
Xem đáp án
resisted attempts to
Giới thiệu đoạn văn này như một phép loại suy về trải nghiệm làm triết gia
Cấu trúc introduce A as B cho người nghe biết nên hiểu A như thế nào. Ở đây, Plato xem passage —một đoạn văn bản chứ không phải lối đi thực tế— là một analogy, nhờ đó người nghe chuyển từ việc theo dõi câu chuyện sang diễn giải ý tưởng mà câu chuyện đại diện. Mệnh đề what it's like to be a philosopher xác định điều mà phép loại suy giải thích: trải nghiệm hoặc hoàn cảnh của một triết gia đang cố gắng giáo dục công chúng. Ở đây, what it's like có nghĩa là 'ở trong hoàn cảnh đó thì như thế nào', chứ không phải một người có thích điều đó hay không.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh hướng người nghe hiểu đoạn văn này theo cách nào?
- Hiểu từ passage là một lối đi thực tế.
- Chỉ đọc nó như một chuỗi sự kiện theo nghĩa đen.
- Xem nó là một sự so sánh giải thích hoàn cảnh của triết gia.
Xem đáp án
Xem nó là một sự so sánh giải thích hoàn cảnh của triết gia.
Most people are not just comfortable in their ignorance, Ghi chú
2:21Hầu hết mọi người không chỉ cảm thấy thoải mái trong sự thiếu hiểu biết của họ,
comfortable in their ignorance: hài lòng với sự thiếu hiểu biết
Ở đây, comfortable có nghĩa là cảm thấy yên tâm về mặt tinh thần, chứ không phải thoải mái về thể chất. Comfortable in their ignorance có nghĩa là người ta chấp nhận tình trạng thiếu hiểu biết và không cảm thấy cần phải chất vấn hoặc thay đổi tình trạng đó. Giới từ in trình bày ignorance như một trạng thái mà họ đã ổn định ở bên trong. Cụm từ mang ý phê phán: nó không chỉ nói rằng họ không biết, mà còn cho thấy họ hài lòng với việc không biết.
Luyện tập
Trong câu này, comfortable in their ignorance có nghĩa là gì?
- Họ hài lòng với việc tiếp tục thiếu hiểu biết và không muốn chất vấn điều đó.
- Họ xấu hổ về những điều mình không biết.
- Họ cảm thấy thư giãn về thể chất vì biết rất ít.
Xem đáp án
Họ hài lòng với việc tiếp tục thiếu hiểu biết và không muốn chất vấn điều đó.
but hostile to anyone who points it out. Cụm động từ
2:24mà còn thù địch với bất cứ ai chỉ ra điều đó.
not just comfortable in their ignorance, but hostile: từ chấp nhận thụ động đến thái độ thù địch
not just A, but B nêu A trước rồi bổ sung B như một ý mạnh hoặc nghiêm trọng hơn. Ở đây, comfortable in their ignorance mô tả sự chấp nhận thụ động, còn hostile to anyone who points it out mô tả sự chống đối chủ động. Vì vậy, phần thứ hai làm cho nhận định mạnh hơn. Cả hai cụm tính từ đều bổ nghĩa cho động từ are dùng chung: people are comfortable ... but are hostile .... Cấu trúc này giúp lập luận chuyển từ một nhận định nhẹ hơn sang một nhận định mạnh hơn, thay vì chỉ liệt kê hai sự thật có mức độ ngang nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần not just A, but B: The warning was ____ unclear, ____ misleading.
Xem đáp án
not just · but
who points it out: cụm động từ point out
Point out là cụm động từ có nghĩa là khiến người khác chú ý đến hoặc nêu rõ một sự thật, vấn đề, lỗi hay chi tiết. Trong who points it out, who mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho anyone, còn it chỉ ignorance đã được nhắc đến trước đó. Point out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa point và out: nói point it out, không nói point out it.
Luyện tập
Dùng point out với đại từ it để hoàn thành câu: If you notice an error in my report, please ____.
Xem đáp án
point it out
In fact, để chuyển sang bằng chứng thực tế
Ở đây, In fact báo hiệu rằng câu tiếp theo sẽ đưa ra một sự thật thực tế để củng cố nhận định trước đó. Nó chuyển lập luận từ lời giải thích chung sang bằng chứng. Đây là cách dùng để tổ chức mạch diễn đạt, chứ không chỉ để nhấn mạnh. Khi In fact xuất hiện ở vị trí này, hãy chờ đợi một sự thật, ví dụ hoặc chi tiết chính xác hơn nhằm xác nhận hay điều chỉnh nội dung phía trước.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng In fact để chuyển từ một nhận định sang bằng chứng thực tế?
- The room is cold. In fact, could you close the window?
- People often think the bridge is new. In fact, records show that it was built in 1892.
- She enjoys music. In fact, where did you put the tickets?
Xem đáp án
People often think the bridge is new. In fact, records show that it was built in 1892.
the real life Socrates was sentenced to death by the Athenian government Cụm từ
2:29Socrates ở đời thực đã bị chính quyền Athens kết án tử hình
was sentenced to death: một cụm pháp lý ở thể bị động
Was sentenced to death có nghĩa là một tòa án hoặc cơ quan pháp luật khác đã chính thức tuyên án tử hình. Sentence ở đây là động từ có nghĩa là 'chính thức quyết định hình phạt của một người', không phải danh từ mang nghĩa một câu. Cấu trúc là person + be + sentenced to + punishment. Thể bị động giữ trọng tâm ở Socrates và hình phạt; phiên bản chủ động sẽ là A court sentenced Socrates to death.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm pháp lý bị động cố định có nghĩa là 'chính thức bị tuyên án tử hình': After the trial, the captured ruler ____.
Xem đáp án
was sentenced to death
for disrupting the social order: nêu một lý do trang trọng
Trong cụm này, for + dạng -ing nêu lý do của một lời buộc tội, hình phạt hoặc hành động chính thức khác. Ở đây, cụm này có nghĩa là “vì ai đó đã gây rối trật tự xã hội”. Disrupt có nghĩa là can thiệp nghiêm trọng vào cách một hệ thống hoạt động bình thường. The social order là sự tổ chức và vận hành ổn định của xã hội; order ở đây không có nghĩa là mệnh lệnh hoặc gọi món ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “gây gián đoạn nghiêm trọng hoạt động bình thường của xã hội”: The report said that several people had been arrested ____.
Xem đáp án
for disrupting the social order
and his student Plato spends much of the Republic disparaging Athenian democracy Ngữ pháp
2:35và học trò của ông là Plato đã dành nhiều phần trong tác phẩm Cộng hòa để chê bai nền dân chủ Athens
spends much of ... disparaging ...: dành nhiều dung lượng cho một hoạt động
Spend không chỉ dùng để nói về việc tiêu tiền. Trong cấu trúc spend + một khoảng thời gian hoặc một phần của tác phẩm + -ing, mệnh đề -ing cho biết thời gian hoặc dung lượng đó được dành cho hoạt động nào. Ở đây, much of the Republic nghĩa là một phần lớn trong tác phẩm Cộng hòa của Plato. Disparaging Athenian democracy cho biết Plato làm gì trong phần lớn đó: ông nói về nền dân chủ Athens theo cách coi thường hoặc hạ thấp. Disparage tiêu cực hơn việc chỉ đơn thuần thảo luận hoặc chỉ trích.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của explain để hoàn thành câu: The author spends much of the first chapter ____ how the machine works.
Xem đáp án
explaining
while promoting rule by philosopher kings. Văn hóa
2:40đồng thời thúc đẩy sự cai trị của các triết gia làm vua.
promoting rule by philosopher kings: cổ súy sự cai trị của các triết gia-vua
Trong promoting rule by philosopher kings, rule là danh từ mang nghĩa “sự cai trị” hoặc “quyền kiểm soát”, còn by cho biết ai nắm quyền. Cụm này có nghĩa là ủng hộ một hệ thống chính trị do các triết gia-vua cai trị. Trong tư tưởng chính trị của Plato, philosopher kings là những nhà cai trị lý tưởng được cho là có đủ năng lực quản lý nhờ trí tuệ triết học. Thuật ngữ này chỉ một học thuyết cụ thể, chứ không đơn giản là những vị vua bình thường tình cờ thích triết học.
Luyện tập
Trong cụm promoting rule by philosopher kings, rule by philosopher kings có nghĩa là gì?
- Một nỗ lực dạy triết học cho những vị vua đang trị vì
- Một hệ thống chính trị do các triết gia-vua cai trị
- Các quy tắc mà các triết gia-vua phải tuân theo
Xem đáp án
Một hệ thống chính trị do các triết gia-vua cai trị
that the masses are too stubborn and ignorant to govern themselves. Ghi chú
2:47rằng quần chúng quá ngoan cố và ngu muội để có thể tự cai trị.
Plato may be arguing: một cách diễn giải thận trọng
Ở đây, may chỉ khả năng có thể xảy ra, không chỉ năng lực hay sự cho phép. be arguing có nghĩa là “đang đưa ra quan điểm rằng”, vì vậy Plato may be arguing mở đầu cho một nhận định mà người kể cho rằng Plato có thể đang muốn trình bày. Cách nói giảm mức độ khẳng định này tổ chức lời giải thích bằng cách tách một cách diễn giải khỏi sự thật chắc chắn. Nó đưa ra một cách đọc hợp lý nhưng vẫn để ngỏ khả năng có những cách đọc khác.
Luyện tập
Câu nào trình bày nhận định như một cách diễn giải thận trọng, thay vì một điều chắc chắn hoặc một phát biểu về năng lực?
- Plato may be arguing that public opinion can be unreliable.
- Plato is definitely arguing that public opinion can be unreliable.
- Plato can argue that public opinion can be unreliable.
Xem đáp án
Plato may be arguing that public opinion can be unreliable.
the masses: người bình thường được xem như một tập thể
Trong câu này, the masses có nghĩa là những người bình thường được nhìn nhận như một nhóm xã hội rộng lớn. Cụm từ nhấn mạnh dân chúng với tư cách một tập thể thay vì từng cá nhân riêng biệt, và ở đây nó góp phần tạo ra sự khái quát tiêu cực về những người được xem là phù hợp để cai trị. Đây là nghĩa số nhiều chỉ người của mass, không phải nghĩa khoa học chỉ khối lượng vật lý.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng: Trong một lời nhắn thân tình gửi các tình nguyện viên địa phương, người điều phối viết: "Thanks to the masses who helped today!" The masses có phải là lựa chọn tự nhiên và thân thiện ở đây không?
- Không, nghe xa cách và có thể mang vẻ bề trên.
- Có, nghe ấm áp và gần gũi.
Xem đáp án
Không, nghe xa cách và có thể mang vẻ bề trên.
too stubborn and ignorant to govern: cấu trúc kết quả too ... to ...
Cụm từ này dùng cấu trúc too + tính từ + to + động từ. Nó cho biết các đặc điểm có mức độ quá cao nên hành động phía sau không thể thực hiện được. Trong ý đầy đủ, sự cứng đầu và thiếu hiểu biết được trình bày là những điều ngăn người dân tự quản. Ở đây, to govern diễn tả kết quả chứ không phải mục đích. Stubborn và ignorant được nối bằng and, và cả hai đều nằm trong cấu trúc too ... to ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả too ... to ...: Maya was ____ tired ____ finish the report before midnight.
Xem đáp án
too · to
But the allegory has captured imaginations for 2400 years Thành ngữ
2:52Nhưng câu chuyện ngụ ngôn đã thu hút trí tưởng tượng trong 2400 năm
has captured imaginations: khơi gợi trí tưởng tượng và sức cuốn hút lâu dài
Ở đây, has captured imaginations có nghĩa là một điều gì đó đã khiến mọi người đặc biệt quan tâm và thôi thúc họ suy nghĩ, kinh ngạc hoặc hình dung ra nhiều khả năng. Capture được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu chuyện ngụ ngôn giữ được sự chú ý và hứng thú của mọi người chứ không thật sự bắt giữ thứ gì. Thì hiện tại hoàn thành has captured đi với for 2400 years để cho biết ảnh hưởng này bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng has captured imaginations: For decades, the space saga ____ around the world.
Xem đáp án
has captured imaginations
because it can be read in far more ways. Ngữ pháp
2:56bởi vì nó có thể được hiểu theo nhiều cách hơn thế.
can be read in far more ways: diễn giải bằng cấu trúc bị động
Trong câu này, can be read in far more ways có nghĩa là một điều gì đó có thể được diễn giải theo nhiều cách hơn rất nhiều. Read nói về cách mọi người hiểu ý nghĩa của câu chuyện ngụ ngôn, chứ không chỉ là nhìn vào chữ viết hoặc đọc thành tiếng. Mẫu can + be + quá khứ phân từ là cấu trúc bị động: câu chuyện ngụ ngôn là đối tượng được diễn giải. In ... ways cho biết các cách diễn giải, còn far nhấn mạnh dạng so sánh more để tạo nghĩa nhiều hơn rất nhiều, không nói về khoảng cách thật.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu diễn giải bị động bằng các từ được tô nổi bật: The symbol can be ____ several different ways.
Xem đáp án
read in
the allegory is connected to the theory of forms Văn hóa
3:00câu chuyện ngụ ngôn này liên quan đến lý thuyết về các mô thức
connected to the theory of forms: có liên hệ với thuyết Ý niệm
Trong câu này, be connected to có nghĩa là “có liên hệ với”. Cụm này cho biết câu chuyện ngụ ngôn có một mối liên hệ quan trọng với thuyết Ý niệm của Plato. Trong học thuyết này, Forms là những thực tại hoặc khuôn mẫu trừu tượng, hoàn hảo và bất biến; những sự vật hữu hình mà ta thấy chỉ là các ví dụ hoặc sự phản chiếu không hoàn hảo của chúng. Ở đây, forms là thuật ngữ triết học, không phải biểu mẫu để điền hay chỉ hình dạng nhìn thấy được.
Luyện tập
Trong bối cảnh triết học này, forms trong the theory of forms chỉ điều gì?
- Chỉ hình dạng nhìn thấy được của các vật thể
- Những thực tại hoặc khuôn mẫu hoàn hảo, bất biến đằng sau các ví dụ hữu hình
- Những giấy tờ mà mọi người điền vào
Xem đáp án
Những thực tại hoặc khuôn mẫu hoàn hảo, bất biến đằng sau các ví dụ hữu hình
which holds that like the shadows on the wall, Mạch ý
3:05thuyết này cho rằng giống như những cái bóng trên tường,
which holds that: bổ sung luận điểm của một học thuyết
Which quay lại chỉ the theory of forms và mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung nội dung mà học thuyết này khẳng định. Cách này giúp người nói nêu tên học thuyết trước rồi giải thích luận điểm của nó. Ở đây, holds that nghĩa là “cho rằng” hoặc “khẳng định rằng”, không phải “cầm thứ đó”. Phần sau that nêu nội dung của học thuyết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold: This theory ____ that regular sleep supports memory.
Xem đáp án
holds
of ideal forms such as roundness or beauty.
3:11của các hình thức lý tưởng như sự tròn trịa hay cái đẹp.
are flawed reflections of ideal forms: một sự thể hiện không hoàn hảo
Cụm từ này nói rằng các sự vật vật chất thể hiện những hình thái lý tưởng, nhưng chỉ thể hiện một cách không hoàn hảo. Flawed có nghĩa là có khuyết điểm, còn reflections được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các sự vật không phải là hình ảnh trong gương. Hình ảnh này đối chiếu những ví dụ cụ thể, luôn thay đổi và không hoàn hảo mà ta nhìn thấy với những hình thái trừu tượng hoàn hảo như tính tròn hay vẻ đẹp. Nói chung, a flawed reflection of something là sự thể hiện không đầy đủ hoặc không hoàn hảo của một điều gì đó.
Luyện tập
are flawed reflections of ideal forms có nghĩa là gì trong câu này?
- Các sự vật vật chất thể hiện không hoàn hảo những hình thái trừu tượng hoàn hảo.
- Các sự vật vật chất thật sự xuất hiện dưới dạng hình ảnh trong gương.
- Các hình thái lý tưởng là bản sao không hoàn hảo của các sự vật vật chất.
Xem đáp án
Các sự vật vật chất thể hiện không hoàn hảo những hình thái trừu tượng hoàn hảo.
In this way: nối phần giải thích với kết quả
In this way là một cụm từ liên kết. This chỉ lại phương pháp, mối quan hệ hoặc quá trình vừa được giải thích, còn way có nghĩa là cách làm điều gì đó chứ không phải con đường. Cụm từ này biến thông tin trước đó thành phương tiện tạo ra kết quả tiếp theo. Nó giúp người đọc theo dõi phần giải thích trước rồi chuyển sang hệ quả của phần đó.
Luyện tập
Từ nối nào liên kết đúng các ý sau? We sort the files by date. ___, we can find them quickly.
- By the way
- On the way
- In this way
Xem đáp án
In this way
leads to many fundamental questions: dẫn đến nhiều câu hỏi nền tảng
Trong câu này, leads to có nghĩa là “gây ra, tạo ra hoặc đưa cuộc thảo luận đến”, chứ không phải “dẫn ai đó đến một địa điểm”. “Hang động” ở đây đại diện cho ngụ ngôn hang động; những ý tưởng trong đó gợi ra nhiều câu hỏi sâu sắc. Many fundamental questions có nghĩa là nhiều câu hỏi cơ bản nằm ở gốc rễ của một chủ đề. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X leads to Y: X là nguyên nhân, điểm khởi đầu hoặc hướng suy nghĩ, còn Y là kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của lead to: One unanswered question ____ another.
Xem đáp án
leads to
the origin of knowledge: nguồn gốc của tri thức
The origin of knowledge có nghĩa là tri thức đến từ đâu hoặc lần đầu tiên trở nên khả thi như thế nào. Ở đây, origin có nghĩa là “nguồn gốc” hoặc “điểm khởi đầu”, chứ không phải phần mở đầu của một câu chuyện. Trong triết học, cụm từ này gọi tên một câu hỏi rộng: tri thức bắt đầu từ trải nghiệm, suy luận hay một nền tảng khác? Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the origin of + danh từ, dùng để hỏi về nguồn gốc hoặc nền tảng sớm nhất của sự vật đó.
Luyện tập
Câu hỏi nào phù hợp nhất với ý nghĩa của the origin of knowledge?
- Cuốn sách nào có tri thức trên trang đầu tiên?
- Tri thức đến từ đâu?
- Các sự thật được lưu trữ ở đâu về mặt vật lý?
Xem đáp án
Tri thức đến từ đâu?
the problem of representation: vấn đề về sự tái hiện
The problem of representation là câu hỏi mang tính lý thuyết về cách một hình ảnh, ký hiệu, từ ngữ hoặc hình thức tái hiện khác có thể đại diện cho thực tại. Trong ngữ cảnh này, những cái bóng là ví dụ về sự tái hiện: chúng cho thấy một thứ có thật nhưng không phải chính thứ đó. Ở đây, problem có nghĩa là một vấn đề cần được tìm hiểu, chứ không chỉ là một khó khăn thường ngày. Representation có nghĩa là sự tái hiện hoặc trình bày bằng biểu tượng, không phải hành động hay phát ngôn thay cho người khác.
Luyện tập
Trong cuộc thảo luận về những cái bóng và thực tại, the problem of representation nói đến điều gì?
- Hình ảnh hoặc ký hiệu có thể đại diện cho thực tại như thế nào
- Diễn viên học thuộc lời thoại như thế nào
- Một đại biểu tham dự cuộc họp thay cho người khác như thế nào
Xem đáp án
Hình ảnh hoặc ký hiệu có thể đại diện cho thực tại như thế nào
the nature of reality itself: bản chất của chính thực tại
The nature of reality itself có nghĩa là bản chất cốt lõi của thực tại—thực tại về căn bản là gì. Trong thảo luận trừu tượng, nature có thể chỉ những đặc tính cơ bản của một sự vật, chứ không phải thế giới tự nhiên. Itself tạo thêm sự nhấn mạnh và thu hẹp trọng tâm vào chính thực tại. Cụm từ này đặt câu hỏi về thực tại ở mức sâu nhất, thay vì hỏi một vật thể hay sự kiện cụ thể có thật hay không.
Luyện tập
Nature có nghĩa là gì trong cụm the nature of reality itself?
- Bản chất cốt lõi của thực tại
- Môi trường tự nhiên
- Một phong cảnh chân thực
Xem đáp án
Bản chất cốt lõi của thực tại
the ideal forms exist in the mind of a creator.
3:28các hình thức lý tưởng tồn tại trong tâm trí của một đấng sáng tạo.
For theologians: đặt phát biểu trong góc nhìn của một nhóm
For theologians ở đây có nghĩa là “theo quan điểm của các nhà thần học”, không phải “vì lợi ích của các nhà thần học”. Khi đứng đầu một phát biểu, For + một người hoặc nhóm người có thể đặt phần khẳng định sau đó trong góc nhìn của người hoặc nhóm ấy. Theo góc nhìn thần học này, các hình thức lý tưởng được cho là tồn tại trong tâm trí của một đấng sáng tạo. Ở đây, a creator chỉ một đấng thiêng liêng có quyền năng sáng tạo, chẳng hạn như Chúa; câu này đưa ra một cách diễn giải thần học.
Luyện tập
Trong ví dụ, For theologians có chức năng gì?
- Nó nói rằng phát biểu chỉ dành cho các nhà thần học.
- Nó giới thiệu quan điểm của các nhà thần học.
- Nó có nghĩa là ai đó đang hành động thay mặt các nhà thần học.
Xem đáp án
Nó giới thiệu quan điểm của các nhà thần học.
For philosophers of language viewing the forms as linguistic concepts, Ghi chú
3:31Đối với các nhà triết học ngôn ngữ xem các mô thức như các khái niệm ngôn ngữ,
philosophers of language: một lĩnh vực triết học, không phải kỹ năng ngôn ngữ
Philosophers of language là các triết gia nghiên cứu những câu hỏi về ngôn ngữ, gồm ý nghĩa, sự quy chiếu, chân lý và cách từ ngữ biểu đạt sự vật. Of language xác định lĩnh vực khảo cứu triết học của họ. Cụm từ này không có nghĩa là những người chỉ đơn giản biết nhiều ngôn ngữ. Trong đoạn câu này, viewing the forms as linguistic concepts mô tả cách diễn giải mà các triết gia ấy đưa ra.
Luyện tập
philosophers of language thường chỉ nhóm người nào nhất?
- Các giáo viên có công việc chính là giúp người mới bắt đầu nói một ngoại ngữ
- Những người có đặc điểm nổi bật là có thể nói nhiều ngôn ngữ
- Các triết gia nghiên cứu ý nghĩa, sự quy chiếu và cách ngôn ngữ biểu đạt sự vật
Xem đáp án
Các triết gia nghiên cứu ý nghĩa, sự quy chiếu và cách ngôn ngữ biểu đạt sự vật
viewing the forms as linguistic concepts: cấu trúc view A as B
Trong view A as B, A là đối tượng được diễn giải, còn B là bản chất, vai trò hoặc khuôn khổ được gán cho A. Ở đây, the forms là A và linguistic concepts là B, vì vậy cụm từ này có nghĩa là hiểu các hình thức ấy như những khái niệm ngôn ngữ. Viewing ở đây không có nghĩa là nhìn bằng mắt. Cấu trúc này đưa ra một góc nhìn phân tích và có thể dùng trong phần giải thích, bài nhận xét cũng như khi so sánh các quan điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng view A as B. Dùng dạng đúng của view: The museum ____ the old map ____ an important historical record.
Xem đáp án
views · as
of grouping concrete things under abstract terms. Cách dùng từ
3:37khi nhóm các sự vật cụ thể dưới các thuật ngữ trừu tượng.
grouping concrete things under abstract terms: xếp sự vật cụ thể vào các thuật ngữ trừu tượng
Grouping A under B có nghĩa là đặt A vào phạm trù do B gọi tên; under diễn tả quan hệ phân loại chứ không phải vị trí trong không gian. Ở đây, từng sự vật cụ thể được phân loại bằng những thuật ngữ trừu tượng khái quát hơn. Trong ngữ cảnh này, concrete có nghĩa là cụ thể hoặc có thể xác định rõ, không phải làm bằng bê tông. Abstract terms gọi tên những ý tưởng hoặc phạm trù chung thay vì một vật thể cụ thể nào đó.
Luyện tập
Trong cụm "grouping concrete things under abstract terms", under diễn tả quan hệ gì?
- Quan hệ phân loại: những sự vật cụ thể được đặt vào các phạm trù do thuật ngữ chung gọi tên
- Vị trí trong không gian: những vật rắn được đặt bên dưới các bản tóm tắt viết ra
- Sự thay đổi vật liệu: những ý tưởng trừu tượng trở thành vật thể cụ thể
Xem đáp án
Quan hệ phân loại: những sự vật cụ thể được đặt vào các phạm trù do thuật ngữ chung gọi tên
whether we can really know ... any more real than ...: nghi ngờ về mức độ thực
Sau wonder, whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không: Can we really know ...? Bên trong mệnh đề whether, dùng trật tự câu kể we can, không dùng can we. Mệnh đề that theo sau nêu nội dung có thể được biết. Trong any more real than the shadows, more real so sánh mức độ thực. Trong câu hỏi đầy hoài nghi này, any mang nghĩa “dù chỉ ở mức nào”: người nói nghi ngờ liệu những thứ bên ngoài có thực hơn hay không. Cụm này không có nghĩa là “nhiều vật có thật hơn”.
Luyện tập
Câu nào đặt câu hỏi đúng sau wonder và thể hiện sự nghi ngờ rằng một nguồn đáng tin cậy hơn?
- I wonder whether is this source any more reliable than the other one.
- I wonder whether this source is many more reliable than the other one.
- I wonder whether this source is any more reliable than the other one.
Xem đáp án
I wonder whether this source is any more reliable than the other one.
go about our lives: tiếp tục cuộc sống thường ngày
Go about our lives có nghĩa là tiếp tục những hoạt động bình thường trong đời sống hằng ngày. Trong As we go about our lives, as có nghĩa là “trong khi”, vì vậy cụm này tạo bối cảnh đời thường cho nội dung theo sau. Ở đây, go about diễn tả việc tiếp tục một hoạt động hoặc thói quen; nó không có nghĩa là đi bộ từ nơi này sang nơi khác. Cấu trúc thường gặp là go about + từ sở hữu + life/day/business: go about your day, go about their business.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go about their lives: After the meeting ended, the neighbors ____ as usual.
Xem đáp án
went about their lives
can we be confident in what we think we know? Ngữ pháp
3:50liệu chúng ta có thể tự tin vào những gì chúng ta nghĩ là chúng ta biết?
be confident in what we think we know: tin chắc vào điều mình nghĩ là mình biết
Be confident in có nghĩa là cảm thấy chắc chắn về hoặc tin tưởng một điều gì đó. Ở đây, in nhận toàn bộ mệnh đề what là what we think we know làm bổ ngữ. Mệnh đề này có nghĩa là “những điều chúng ta nghĩ rằng mình biết”. Think tạo ra một khoảng cách với know. Người nói không trình bày kiến thức đó như điều đã được chứng minh hoàn toàn; câu hỏi đặt vấn đề liệu niềm tin của chính chúng ta có đáng tin cậy hay không. Có thể dùng be confident in + danh từ hoặc mệnh đề what để nêu chính xác điều mà ai đó tin chắc.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be confident in trước một mệnh đề what?
- I am not confident in what I remember from the lesson.
- I am not confident in that what I remember from the lesson.
- I am not confidence in what I remember from the lesson.
Xem đáp án
I am not confident in what I remember from the lesson.
a glimmer of light như dấu hiệu đầu tiên của sự thấu hiểu
A glimmer là một ánh sáng nhỏ và mờ, vì vậy a glimmer of light trước hết tạo ra hình ảnh về một thứ gần như không nhìn thấy được. Trong ngữ cảnh suy ngẫm này, light tượng trưng cho sự thật hoặc sự thấu hiểu. Vì thế, cụm từ gợi rằng một dấu hiệu nhỏ đầu tiên của sự sáng tỏ có thể xuất hiện, chứ không phải một câu trả lời đầy đủ hay chắc chắn. Hình ảnh tương tự cũng có thể diễn tả một chút hy vọng, một manh mối hoặc sự hiểu biết đang tăng dần.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận mang tính suy ngẫm về sự thật, a glimmer of light có khả năng gợi điều gì nhất?
- Một câu trả lời đầy đủ và chắc chắn
- Một ngọn đèn sáng giải thích được mọi thứ
- Một khởi đầu nhỏ của sự thật hoặc sự thấu hiểu
Xem đáp án
Một khởi đầu nhỏ của sự thật hoặc sự thấu hiểu
may punch a hole in your most basic assumptions. Thành ngữ
3:55có thể đâm thủng một lỗ trên những giả định cơ bản nhất của bạn.
Punch a hole in your most basic assumptions: làm lung lay những niềm tin cơ bản nhất
Punch a hole in your most basic assumptions là một phép ẩn dụ sinh động và mạnh. Cụm này hình dung những niềm tin sâu sắc mà bạn vẫn mặc nhiên cho là đúng như một bề mặt chắc chắn có thể bị phá hỏng. Ở đây, nó có nghĩa là làm lộ ra một điểm yếu nghiêm trọng trong những niềm tin ấy hoặc khiến chúng trở nên khó chấp nhận hơn nhiều, chứ không phải tạo ra một cái lỗ thật. May cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra, không phải điều chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là punch a hole in + một ý tưởng, lời khẳng định hoặc lý thuyết, nghĩa là làm nó suy yếu nghiêm trọng bằng cách chỉ ra một thiếu sót.
Luyện tập
Trong câu này, may punch a hole in your most basic assumptions có nghĩa là gì?
- Nó có thể giúp bạn xây dựng niềm tin vững chắc hơn mà không cần chất vấn.
- Nó có thể làm suy yếu nghiêm trọng những niềm tin mà bạn thường mặc nhiên cho là đúng.
- Nó có thể tạo ra một lỗ thật trên một đồ vật thuộc sở hữu của bạn.
Xem đáp án
Nó có thể làm suy yếu nghiêm trọng những niềm tin mà bạn thường mặc nhiên cho là đúng.
Will you break free to struggle towards the light, Ghi chú
3:58Liệu bạn có vùng lên để đấu tranh hướng tới ánh sáng,
Will you break free: thoát khỏi sự ràng buộc
Break free có nghĩa là thoát khỏi sự kiểm soát, ràng buộc hoặc một thứ khiến bạn bị mắc kẹt. Free mô tả trạng thái sau đó: không còn bị cản trở. Trong câu này, sự ràng buộc được hiểu ngầm thay vì được nêu rõ. Câu hỏi Will you break free? không chỉ hỏi về tương lai mà còn thách thức người nghe lựa chọn có rời khỏi sự ràng buộc đó hay không. Để nêu nguồn gây ra sự ràng buộc, dùng break free from + danh từ, như trong break free from fear.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break free from: After years of fear, Maya finally ____ it.
Xem đáp án
broke free from
to struggle towards the light như một ẩn dụ về việc tìm kiếm sự thật
Trong câu này, to struggle towards the light hình dung việc tìm kiếm sự thật và tri thức như một hành trình khó khăn tiến về phía ánh sáng. Light ở đây không chỉ là ánh sáng thật mà còn tượng trưng cho sự hiểu biết rõ ràng hơn. Động từ struggle bổ sung ý nghĩa về nỗ lực, đau đớn và sự cản trở. Câu hỏi đặt ra là liệu một người có thoát khỏi sự trói buộc và tiếp tục tiến về phía sự thật dù điều đó rất khó hay không.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, to struggle towards the light chủ yếu có nghĩa là gì?
- Dễ dàng đi tới một căn phòng sáng hơn
- Cố tránh mọi ý tưởng khó
- Gian nan tiến về phía sự thật và sự hiểu biết
Xem đáp án
Gian nan tiến về phía sự thật và sự hiểu biết
even if it costs you your friends and family, Ngữ pháp
4:01ngay cả khi nó khiến bạn phải trả giá bằng bạn bè và gia đình,
even if it costs you your friends and family: một sự hy sinh có thể xảy ra
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi lựa chọn chính: người đó vẫn có thể hành động bất chấp hậu quả này. Sự mất mát được xem là cái giá có thể phải trả, chứ không nhất thiết là một sự việc đã xảy ra. Trong cấu trúc cost someone something, cost có nghĩa là khiến ai đó mất hoặc phải hy sinh một thứ gì đó, chứ không chỉ là tốn tiền. Ở đây, it costs you your friends and family có nghĩa là lựa chọn đó có thể làm tổn hại hoặc chấm dứt những mối quan hệ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng even if và dạng đúng của cost someone something: I will defend my teammate ____ it ____ my place on the team.
Xem đáp án
even if · costs me
or stick with comfortable and familiar illusions? Cụm động từ
4:03hay gắn bó với những ảo tưởng quen thuộc và thoải mái?
stick with: tiếp tục chọn những ảo tưởng dễ chịu và quen thuộc
Trong câu này, stick with có nghĩa là “tiếp tục lựa chọn hoặc chấp nhận” một điều gì đó thay vì chuyển sang lựa chọn khác. Ở đây, stick không chỉ hành động dính vào nhau về mặt vật lý; with giới thiệu lựa chọn được giữ nguyên. Cụm comfortable and familiar illusions chỉ những ý tưởng sai nhưng tạo cảm giác an toàn vì chúng quen thuộc. Vì vậy, câu hỏi đặt ra lựa chọn giữa việc đối mặt với thực tế và tiếp tục ở lại với những niềm tin khiến ta yên tâm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục với cùng một lựa chọn”: After testing both apps, I decided to ____ the one I already knew.
Xem đáp án
stick with
Truth or habit? Light or shadow?: lời kết mạnh mẽ bằng các cặp đối lập song song
Hai câu hỏi ngắn này dùng cùng một cấu trúc A or B? hai lần. Đây là các câu tỉnh lược; nếu viết đầy đủ, chúng sẽ là “Will you choose truth or habit? Will you choose light or shadow?”. Việc lặp lại cùng một khuôn giúp sắp xếp bốn từ khóa thành hai cặp đối lập cân xứng. Truth và light được xếp về một phía, còn habit và shadow ở phía kia. Người nói không tìm kiếm hai câu trả lời đơn giản về sự thật; những câu hỏi song song, cô đọng này biến phần kết thành một lựa chọn lớn hơn về giá trị và tạo nên lời kết mạnh mẽ.
Luyện tập
“Truth or habit? Light or shadow?” có tác dụng tổ chức chính nào ở cuối đoạn?
- Nó đưa ra định nghĩa từ điển của bốn danh từ không liên quan.
- Nó cô đọng chủ đề thành hai cặp đối lập song song về giá trị.
- Nó yêu cầu hai báo cáo thực tế về thói quen hằng ngày và ánh sáng.
Xem đáp án
Nó cô đọng chủ đề thành hai cặp đối lập song song về giá trị.
If it's any consolation: dè dặt đưa ra một chút an ủi
If it's any consolation dùng để đưa ra một sự thật có thể giúp ai đó cảm thấy dễ chịu hơn một chút sau tin xấu hoặc một tình huống khó khăn. Ở đây, but chuyển từ khó khăn đã được nhắc đến sang thông tin mang tính an ủi ở phía sau. Any làm cho lời an ủi trở nên dè dặt: người nói không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết. Cụm này có nghĩa gần như “nếu điều này có thể an ủi bạn dù chỉ một chút” và thường được theo sau bởi sự thật dùng để an ủi người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để dè dặt đưa ra một chút an ủi: ____, everyone found the test difficult.
Xem đáp án
If it's any consolation
You're not alone: chia sẻ sự hỗ trợ tinh thần
You're not alone có thể mang nghĩa đen là có người đang ở bên bạn về mặt thể chất, nhưng ở đây cụm này thể hiện sự hỗ trợ tinh thần. Nó cho người nghe biết rằng những người khác cũng đối mặt với lựa chọn, cảm xúc hoặc khó khăn tương tự. Cụm này tạo cảm giác rằng trải nghiệm ấy được nhiều người chia sẻ; nó không hứa rằng khó khăn sẽ biến mất. Ngữ cảnh thường cho biết rõ trải nghiệm nào đang được chia sẻ.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I thought I was the only person struggling with this.” Câu trả lời nào thể hiện trực tiếp nhất rằng những người khác cũng có trải nghiệm đó?
- You're not alone.
- You're on your own.
- You're out of time.
Xem đáp án
You're not alone.
There are lots of us down here: khép lại bằng ẩn dụ hang động được chia sẻ
Xét theo nghĩa trực tiếp, There are lots of us down here là một câu nói thân mật về vị trí: nhiều người, gồm cả người nói, đang ở dưới này. Tuy nhiên, ở phần kết, down here gợi lại hình ảnh hang động và cho thấy một trạng thái chung trong đó mọi người có thể vẫn bị giới hạn bởi ảo tưởng, chứ không chỉ nói về một vị trí thực tế. Câu này khép lại bài nói bằng cách đưa một chủ đề lớn và trừu tượng trở lại với người nói và khán giả. lots of us đặt cả hai phía vào cùng một hoàn cảnh, tạo cảm giác đồng hành và một chút tự trào, thay vì khẳng định rằng chỉ người nói đã thoát ra được.
Luyện tập
There are lots of us down here có chức năng chính gì trong phần kết này?
- Câu này cho biết chính xác số người trong một căn phòng ngầm có thật.
- Câu này cho thấy người nói đã hoàn toàn thoát khỏi vấn đề.
- Câu này gợi lại hình ảnh hang động và đưa người nói cùng khán giả vào một trạng thái chung.
Xem đáp án
Câu này gợi lại hình ảnh hang động và đưa người nói cùng khán giả vào một trạng thái chung.