Khả năng xảy ra Thế chiến thứ 3 là bao nhiêu?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Video điểm lại sự khởi đầu của các cuộc thế chiến và giải thích vì sao vũ khí hạt nhân sẽ khiến cuộc chiến thứ ba khác biệt. Hai kịch bản đi qua tàn phá, cứu trợ thất bại, mùa đông hạt nhân và nguy cơ leo thang. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "can't help but think of" - Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu rằng một ý gần như tự động gợi ra ý khác và dùng trọn cụm cho liên tưởng khó tránh. 2. "play out," - Cụm động từ: hiểu một sự kiện giả định diễn biến theo thời gian thế nào và dùng khi bàn về kịch bản, tiến triển và hậu quả. 3. "come to blows," - Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: hiểu là mâu thuẫn thành xung đột công khai, không nhất thiết đánh nhau thật, giữa người hoặc quốc gia.
Nội dung bài học
At least 108 million people have been killed in wars in the 20th century. Cụm từ
0:00Ít nhất 108 triệu người đã thiệt mạng trong các cuộc chiến tranh ở thế kỷ 20.
At least: nêu giới hạn dưới
At least đặt ra một giới hạn dưới chắc chắn cho một con số. Trong câu này, ước tính xác nhận tối thiểu 108 triệu người thiệt mạng, nhưng tổng số thực tế có thể cao hơn. Cụm này không có nghĩa là “khoảng”. Con số sau at least cần được hiểu là “số lượng này hoặc nhiều hơn”, chứ không phải một tổng số chính xác.
Luyện tập
Điền cụm tiếng Anh gồm hai từ, chỉ mức tối thiểu và cho phép con số cao hơn: The repair will take ____ three days.
Xem đáp án
at least
The First World War started in Europe and lasted more than 4 years from 1914 to 1918
0:04Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu ở châu Âu và kéo dài hơn 4 năm từ 1914 đến 1918
with 7 million civilians and 10 million military personnel losing their lives.
0:09với 7 triệu dân thường và 10 triệu quân nhân mất mạng.
The Second World War lasted for 6 years from 1939 to 1945
0:14Chiến tranh Thế giới thứ hai kéo dài 6 năm từ 1939 đến 1945
with deaths ranging from 50 million to more than 80 million. Ngữ pháp
0:19với số người chết dao động từ 50 triệu đến hơn 80 triệu người.
Ranging from A to B: đánh dấu một khoảng giá trị
Range from A to B nêu hai đầu của một tập hợp các giá trị có thể có hoặc quan sát được. Ở đây, các ước tính khác nhau về số người thiệt mạng nằm trong khoảng từ 50 triệu đến một đầu trên cao hơn 80 triệu. Vì đầu thứ hai là more than 80 million, 80 triệu không phải là mức tối đa khép kín. Cấu trúc này mô tả một khoảng số liệu, không mô tả một giá trị duy nhất thay đổi theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu range from A to B: Apartment rents ____ $900 ____ $2,500 a month.
Xem đáp án
range from · to
That's what we'll find out in this episode of The Infographics Show.
0:25Đó là điều chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show.
What are the chances of World War III?
0:29Khả năng xảy ra Chiến tranh Thế giới thứ III là bao nhiêu?
Wars can break out for a number of reasons. Cụm động từ
0:31Chiến tranh có thể nổ ra vì nhiều lý do.
break out: bùng nổ đột ngột
Trong câu này, break out có nghĩa là “bắt đầu đột ngột” hoặc “bùng nổ”. Đây là cụm động từ nội động thường dùng khi một sự kiện không mong muốn như chiến tranh, hỏa hoạn, cuộc ẩu đả hoặc dịch bệnh bắt đầu. Chủ ngữ là chính sự kiện đó: Wars can break out. Cách diễn đạt này cho thấy sự việc bắt đầu đột ngột hoặc ngoài tầm kiểm soát, chứ không phải hành động do một người cố ý thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của break out: Fighting ____ near the border overnight.
Xem đáp án
broke out
World War I arguably started when Archduke Franz Ferdinand of Austria
0:33Có thể nói Chiến tranh Thế giới thứ nhất bắt đầu khi Thái công tước Franz Ferdinand của Áo
immediate cause: tác nhân trực tiếp
Immediate cause là sự kiện hoặc hành động trực tiếp gây ra một kết quả. Ở đây, immediate bổ nghĩa cho cause, vì vậy cụm này chỉ nguyên nhân gần kết quả nhất trong chuỗi nhân quả, chứ không phải một phản ứng nhất thiết phải xảy ra ngay lập tức. Immediate cause có thể được phân biệt với underlying cause hoặc nguyên nhân dài hạn. Những nguyên nhân đó tạo điều kiện hoặc làm tăng khả năng xảy ra kết quả nhưng không trực tiếp kích hoạt nó.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu báo cáo muốn nói đến tác nhân trực tiếp chứ không phải các điều kiện nền sâu hơn? The spark was the ______ of the warehouse fire.
- immediate cause
- underlying cause
- final result
Xem đáp án
immediate cause
but there were a series of events which triggered the 4-year-long war. Cụm từ
0:42nhưng có một loạt các sự kiện đã châm ngòi cho cuộc chiến dài 4 năm này.
a series of events: một chuỗi sự kiện
Trong a series of events, series gộp nhiều sự kiện thành một nhóm hoặc chuỗi có liên kết với nhau. Cụm từ này trình bày các sự kiện như những phần có liên quan trong một diễn biến lớn hơn, chứ không phải một sự việc đơn lẻ. Trong câu này, a series of events cho thấy cuộc chiến là kết quả của nhiều diễn biến. Cấu trúc a series of + danh từ số nhiều là cố định: series vẫn giữ nguyên cách viết dù các sự kiện được gộp lại là số nhiều.
Luyện tập
Trong câu này, a series of events nhấn mạnh điều gì?
- Nhiều sự kiện có liên kết được xem như một nhóm.
- Mỗi sự kiện nhất định phải có một nguyên nhân khác nhau.
- Các sự kiện hoàn toàn không liên quan.
- Chỉ có một sự kiện xảy ra.
Xem đáp án
Nhiều sự kiện có liên kết được xem như một nhóm.
And though there were a number of incidents that led to World War II, Cụm từ
0:45Và mặc dù có nhiều sự cố dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ hai,
led to World War II: dẫn đến Thế chiến II
Led to là dạng quá khứ của lead to. Cụm này có nghĩa là gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả, nên ở đây nó liên kết các sự việc trước đó với Thế chiến II, chứ không diễn tả việc dẫn đường cho ai về mặt thể chất. Trong câu này, led to nằm trong mệnh đề quan hệ để mô tả những sự việc nào đang được nói đến. Cấu trúc là lead to + danh từ hoặc lead to + dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên không đứng ngay trước động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: The power outage ____ the meeting starting late.
Xem đáp án
led to
the European emergence of the conflict came about on September 1st, 1939, Cụm động từ
0:48sự xuất hiện của cuộc xung đột ở châu Âu xảy ra vào ngày 1 tháng 9 năm 1939,
came about: một điều đã xảy ra hoặc hình thành như thế nào
Ở đây, came about có nghĩa là “xảy ra” hoặc “hình thành”. Mệnh đề dùng cụm này để cho biết cuộc xung đột xuất hiện ở châu Âu vào lúc nào; nó không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Come about thường được dùng khi người nói quan tâm đến hoàn cảnh hoặc quá trình tạo ra một sự kiện hay tình huống, đặc biệt trong những câu hỏi như How did this come about?
Luyện tập
Trong After several meetings, the new agreement finally ___., hãy chọn cụm động từ có nghĩa là “được hình thành”.
- came across
- came around
- came about
Xem đáp án
came about
which led Britain and France to declare war on Hitler's Nazi state in retaliation. Ghi chú
0:55điều này đã khiến Anh và Pháp tuyên chiến với nhà nước phát xít của Hitler để trả đũa.
led Britain and France to declare: lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong led Britain and France to declare, led được theo sau bởi những người thực hiện hành động, rồi đến một động từ nguyên mẫu có to để nêu hành động của họ. Cấu trúc là lead + someone + to do something. Cấu trúc này trình bày một sự kiện xảy ra trước như nguyên nhân hoặc lý do quan trọng cho hành động xảy ra sau. Ở đây, which chỉ việc Đức xâm lược Ba Lan, và sự kiện đó đã thúc đẩy Anh cùng Pháp tuyên chiến.
Luyện tập
Dùng cấu trúc quá khứ lead + someone + to do something: The sudden storm ____ the hikers ____ turn back.
Xem đáp án
led · to
declare war on: chính thức tuyên chiến
Trong câu này, declare war on có nghĩa là chính thức tuyên bố một quốc gia bước vào tình trạng chiến tranh với một quốc gia hoặc phe khác. Anh và Pháp là bên đưa ra tuyên bố, còn Hitler's Nazi state đứng sau on là đối tượng bị tuyên chiến. Hãy học declare war on + quốc gia hoặc nhóm như một cấu trúc cố định. Ở đây, on không chỉ vị trí vật lý mà đánh dấu bên bị tuyên chiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ trong bài học này: After the attack, the government voted to ____ the neighboring country.
Xem đáp án
declare war on
A third World War could come about through a US-Russia dispute
1:00Cuộc Chiến tranh Thế giới thứ ba có thể xảy ra thông qua một cuộc tranh chấp giữa Mỹ và Nga
which has been the hot topic in the press right now Cụm từ
1:07nơi đang là chủ đề nóng trên các phương tiện truyền thông hiện nay
hot topic in the press: đang được truyền thông đặc biệt chú ý
Hot topic là một vấn đề hiện đang được nhiều người quan tâm và thảo luận. Hot được dùng theo nghĩa bóng: nó thể hiện sự chú ý mạnh mẽ ở thời điểm hiện tại, không phải nhiệt độ. In the press có nghĩa là trong các bài đưa tin của truyền thông báo chí. Khi kết hợp, hot topic in the press cho biết một vấn đề hiện đang nhận được nhiều sự chú ý và thảo luận từ các cơ quan báo chí.
Luyện tập
Hot topic in the press có nghĩa là gì trong câu này?
- Vấn đề đó đang nhận được nhiều sự chú ý và thảo luận trên các phương tiện tin tức.
- Có người đang nhấn một nút trong khi đọc tin tức.
- Bên trong văn phòng của một tờ báo đang nóng về mặt nhiệt độ.
Xem đáp án
Vấn đề đó đang nhận được nhiều sự chú ý và thảo luận trên các phương tiện tin tức.
after President Trump's historic meeting with North Korean leader Kim Jong-un.
1:09sau cuộc gặp lịch sử của Tổng thống Trump với nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong-un.
that's made it less likely that a war with North Korea will happen anytime soon. Ghi chú
1:13điều đó làm giảm khả năng xảy ra chiến tranh với Triều Tiên trong thời gian sắp tới.
made it less likely that: diễn tả khả năng đã giảm
Made it less likely that ... có nghĩa là một sự kiện hoặc hành động trước đó đã làm giảm khả năng xảy ra điều được nêu sau that. Less likely là dạng so sánh: khả năng thấp hơn trước, nhưng sự việc đó không nhất thiết là bất khả thi hay thậm chí có xác suất thấp nếu xét tổng thể. Cấu trúc là make + it + tính từ hoặc dạng so sánh + mệnh đề that. It là tân ngữ giả đứng trước, còn mệnh đề that nêu sự việc thực sự được đánh giá. Cấu trúc này đưa nguyên nhân lên trước rồi cho biết khả năng đã thay đổi thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết quy định mới đã làm giảm khả năng xảy ra tai nạn: “The new safety rule has ____ an accident will happen.”
Xem đáp án
made it less likely that
anytime soon: nói về tương lai gần
Anytime soon có nghĩa là vào một thời điểm nào đó trong tương lai gần. Trong câu này, cụm từ giới hạn thời điểm chiến tranh có thể xảy ra: câu nói cho biết khả năng chiến tranh xảy ra trong khoảng thời gian gần đã giảm xuống. Hai từ này kết hợp thành một cụm từ chỉ thời gian. Soon tạo ra giới hạn về tương lai gần, vì vậy anytime soon không có nghĩa là bất cứ lúc nào mà không bị giới hạn.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong tương lai gần” sau một dự đoán phủ định: “The housing shortage will not disappear ____.”
Xem đáp án
anytime soon
A recent New York Post article featured the words of Russian President Vladimir Putin,
1:17Một bài báo gần đây trên tờ New York Post đã đưa những lời của Tổng thống Nga Vladimir Putin,
"The understanding that a third World War could be the end of civilization
1:22"Nhận thức rằng một cuộc Chiến tranh Thế giới thứ ba có thể là sự kết thúc của nền văn minh
should restrain us from taking extreme steps on the international arena Ghi chú
1:26nên kiềm chế chúng ta khỏi việc thực hiện các bước đi cực đoan trên trường quốc tế
taking extreme steps: thực hiện hành động quyết liệt
Trong take steps, steps có nghĩa là hành động hoặc biện pháp, không phải những bước chân khi đi bộ. Vì vậy, taking extreme steps có nghĩa là thực hiện những hành động đặc biệt quyết liệt. Có thể dùng tính từ để đánh giá hành động: take immediate steps, take practical steps hoặc take extreme steps. Cụm từ này thường đi với to + động từ để nêu mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào dùng steps với nghĩa là hành động hoặc biện pháp?
- The school is taking extra steps to keep the website secure.
- She counted the steps leading to the library.
- He is taking careful steps across the ice.
Xem đáp án
The school is taking extra steps to keep the website secure.
on the international arena: phép ẩn dụ về các vấn đề quốc tế
Trong câu này, international arena là phép ẩn dụ chỉ phạm vi quan hệ và hành động giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Nó không có nghĩa là một đấu trường thể thao thực tế. Cách nói này hình dung các vấn đề thế giới như một không gian chung nơi các chính phủ cạnh tranh, hợp tác, đàm phán và đưa ra những quyết định quan trọng. Ở đây, taking extreme steps on the international arena có nghĩa là thực hiện hành động cực đoan trong các vấn đề quốc tế.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với on the international arena trong câu?
- Trong các vấn đề quốc tế và quan hệ giữa các quốc gia
- Bên trong một sân vận động thực tế dùng cho thể thao quốc tế
- Trong một bất đồng riêng tư không có yếu tố quốc tế
Xem đáp án
Trong các vấn đề quốc tế và quan hệ giữa các quốc gia
that are highly dangerous for modern civilization."
1:30những điều cực kỳ nguy hiểm đối với nền văn minh hiện đại."
restrain someone from doing something: ngăn ai làm điều gì
Restrain someone from doing something có nghĩa là ngăn hoặc kiềm chế một người hay một nhóm thực hiện hành động nào đó. Ở đây, us là nhóm bị kiềm chế, còn taking extreme steps là hành động cần tránh. Cấu trúc là restrain + tân ngữ + from + động từ dạng -ing. Sau tân ngữ, dùng from taking chứ không dùng to take.
Luyện tập
Dùng giới từ bắt buộc và dạng -ing của share: The court order restrains staff ____ customer data.
Xem đáp án
from sharing
This was during his annual televised call-in show
1:32Điều này xảy ra trong chương trình gọi điện trên truyền hình hàng năm của ông
where he fields questions from the public. Cách dùng từ
1:35nơi ông trả lời các câu hỏi từ công chúng.
field questions: tiếp nhận và trả lời câu hỏi theo thời gian thực
Ở đây, field là một động từ. Field questions có nghĩa là tiếp nhận và xử lý câu hỏi, thường bằng cách trả lời khi câu hỏi được đưa ra. Cụm từ này thường gợi ý rằng nhiều câu hỏi đang đến từ khán giả, phóng viên, khách hàng hoặc người gọi điện và người phụ trách phải xử lý chúng theo thời gian thực. Nó mang ý nghĩa nhiều hơn việc chỉ thu thập một danh sách câu hỏi.
Luyện tập
Tại một buổi đối thoại công khai trực tiếp, người dẫn chương trình tiếp nhận và trả lời câu hỏi của khán giả ngay khi chúng được đưa ra. Câu nào diễn đạt đúng nhất?
- The host fields questions from the audience.
- The host collects questions from the audience for next month's report.
- The host avoids questions from the audience.
Xem đáp án
The host fields questions from the audience.
When you mention the words World War III,
1:37Khi bạn nhắc đến những từ Chiến tranh Thế giới thứ III,
as it's likely a third World War would be a nuclear one.
1:41vì có khả năng một cuộc Chiến tranh Thế giới thứ ba sẽ là cuộc chiến hạt nhân.
can't help but think of: một liên tưởng tự động
Can't help but think of diễn tả một ý nghĩ gần như tự động xuất hiện và rất khó ngăn lại. Trong câu này, việc nhắc đến Thế chiến III lập tức khiến người ta nghĩ đến vũ khí hạt nhân; help ở đây không có nghĩa là “giúp đỡ”. Cấu trúc là can't help but + động từ nguyên thể. Vì vậy, sau but dùng think chứ không dùng thinking. Sau đó, think of giới thiệu điều xuất hiện trong tâm trí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc can't help but + động từ nguyên thể và cụm động từ think of: Whenever I smell sunscreen, I ____ summer vacations.
Xem đáp án
can't help but think of
Before we explore how a nuclear war might play out, Cụm động từ
1:44Trước khi chúng ta khám phá cách một cuộc chiến tranh hạt nhân có thể diễn ra,
play out: cách một tình huống diễn biến theo thời gian
Ở đây, play out được dùng như một nội động từ: nó có nghĩa là phát triển từng bước và cuối cùng đi đến một kết quả. Mệnh đề how a nuclear war might play out hỏi một cuộc chiến tranh hạt nhân có thể diễn biến theo hướng nào, chứ không phải ai đó sẽ “chơi” cuộc chiến ấy như thế nào. Cách dùng này thường xuất hiện với how, see, watch hoặc wait để tập trung vào quá trình đang diễn ra: how the situation plays out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “diễn biến theo thời gian và đi đến một kết quả”: No one knows how the negotiations will ____ over the next few weeks.
Xem đáp án
play out
let's first take a brief look back at the history of nuclear weapons development. Cụm từ
1:47trước tiên hãy cùng nhìn lại một chút về lịch sử phát triển vũ khí hạt nhân.
take a brief look back at dùng để chuyển sang phần nhìn lại
Trong câu này, take a brief look back at có nghĩa là “xem lại ngắn gọn một điều trong quá khứ”. Cụm từ này không nói đến việc thực sự xoay người để nhìn ra phía sau. Tân ngữ sau at nêu chủ đề quá khứ sẽ được xem lại: lịch sử phát triển vũ khí hạt nhân. Cụm từ này đóng vai trò chuyển ý. Nó báo cho người nghe rằng người nói sẽ tạm dừng phần thảo luận chính, cung cấp một ít thông tin nền rồi tiếp tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ chỉ việc xem lại quá khứ một cách ngắn gọn: Before we discuss today's policy, let's first ____ how the system began.
Xem đáp án
take a brief look back at
when the United States tested its first nuclear bomb.
1:56khi Hoa Kỳ thử nghiệm quả bom hạt nhân đầu tiên của mình.
that the United States dropped an atomic bomb on the Japanese city of Hiroshima.
2:03Hoa Kỳ đã ném một quả bom nguyên tử xuống thành phố Hiroshima của Nhật Bản.
It was only ... that: đưa chi tiết thời gian vào trọng tâm
Mẫu It was ... that là một câu chẻ với it (it-cleft): nó đưa một phần của phát biểu cơ bản vào vị trí trọng tâm. Ở đây, only 3 weeks later là cụm từ chính được nhấn mạnh, còn ngày cụ thể được thêm vào trước that ở cuối khung. Câu này đặc biệt nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua ngắn đến mức nào. Khi bỏ khung câu chẻ, ta có một phát biểu trung tính như The United States dropped an atomic bomb ... only 3 weeks later. Sự kiện cơ bản vẫn giữ nguyên, vì vậy that mở đầu phần còn lại của khung nhấn mạnh; nó không bổ nghĩa cho 1945 như một mệnh đề quan hệ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu nhấn mạnh bằng hai phần của khung mục tiêu: ____ on Friday ____ the package finally arrived.
Xem đáp án
It was only · that
It killed or wounded nearly 130,000 people,
2:07Nó đã giết chết hoặc làm bị thương gần 130.000 người,
These two events marked the end of World War II. Cụm từ
2:17Hai sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Thế giới thứ hai.
marked the end of: sự kiện xác định một điểm kết thúc
Ở đây, marked the end of có nghĩa là “trở thành dấu hiệu rõ ràng cho thấy một điều gì đó đã kết thúc”. Hai sự kiện được xem là một ranh giới lịch sử, chứ không phải việc đánh dấu trên trang giấy hay chấm điểm. Khác với việc chỉ dùng ended, cách diễn đạt này nhấn mạnh vai trò mang tính biểu tượng hoặc lịch sử của sự kiện. Mẫu X marked the end of Y có thể dùng để nói về một sự kiện xác định điểm kết thúc của một thời kỳ, quá trình hoặc giai đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “trở thành dấu hiệu rõ ràng cho thấy một giai đoạn đã kết thúc”: The final approval ____ months of negotiations.
Xem đáp án
marked the end of
Because this was back at the beginning of nuclear weapons development,
2:20Bởi vì đây là thời điểm bắt đầu phát triển vũ khí hạt nhân,
and with only one side having nuclear capability, Ngữ pháp
2:23và chỉ có một bên có khả năng hạt nhân,
with + danh từ + -ing để nêu hoàn cảnh nền
With only one side having nuclear capability là một mệnh đề với with, được tạo theo cấu trúc with + cụm danh từ (only one side) + hiện tại phân từ hoặc dạng -ing (having). Cụm danh từ là chủ ngữ được hiểu ngầm của having. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc này diễn đạt ngắn gọn một hoàn cảnh nền giúp giải thích phần tiếp theo. Ở đây, có thể triển khai thành because only one side had nuclear capability hoặc given that only one side had nuclear capability; bản thân with để ngữ cảnh xác định mối quan hệ chính xác.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng with + danh từ + -ing để cung cấp bối cảnh cho hành động chính?
- With waiting the guests outside, we prepared the room.
- With the guests waiting outside, we prepared the room.
- With the guests waited outside, we prepared the room.
Xem đáp án
With the guests waiting outside, we prepared the room.
and Great Britain conducted more nuclear weapons tests,
2:31và Vương quốc Anh đã tiến hành thêm nhiều vụ thử vũ khí hạt nhân,
nearly 10,000 scientists presented to United Nations Secretary General Dag Hammarskjöld
2:35gần 10.000 nhà khoa học đã trình bày với Tổng thư ký Liên Hợp Quốc Dag Hammarskjöld
effect an international agreement: tạo ra một thỏa thuận quốc tế
Ở đây, effect là một động từ trang trọng có nghĩa là “tạo ra” hoặc “làm cho xảy ra”. Effect an international agreement có nghĩa là làm cho một thỏa thuận quốc tế được hình thành, chứ không chỉ tác động đến một thỏa thuận đã tồn tại. Trong cấu trúc effect + cụm danh từ, tân ngữ là kết quả được tạo ra, như trong effect change, effect reform hoặc effect a settlement.
Luyện tập
Câu nào dùng effect như một động từ có nghĩa là “tạo ra”?
- The talks aim to effect a peaceful settlement.
- The weather may affect the talks.
- The new rule had a positive effect.
Xem đáp án
The talks aim to effect a peaceful settlement.
to stop testing of all nuclear weapons."
2:47nhằm chấm dứt việc thử nghiệm tất cả vũ khí hạt nhân."
deem it imperative that... action be taken: chính thức cho rằng hành động là bắt buộc
Trong deem it imperative that..., deem có nghĩa là “đánh giá hoặc cho rằng”, còn it là tân ngữ hình thức chỉ về mệnh đề that phía sau. Cấu trúc này có nghĩa là “chính thức đánh giá rằng... là điều tuyệt đối cần thiết” và tạo giọng điệu mạnh mẽ, trang trọng. Trong action be taken, be taken là dạng nguyên mẫu bị động. Sau imperative trong cấu trúc thể hiện yêu cầu này, tiếng Anh Mỹ trang trọng dùng thức giả định mang ý yêu cầu: that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc cho thấy hành động được yêu cầu thực hiện, chứ không phải đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyến nghị trang trọng bằng cấu trúc mục tiêu: The board ____ immediate action ____.
Xem đáp án
deems it imperative that · be taken
took place: một sự kiện hoặc quá trình đã diễn ra
Take place có nghĩa là xảy ra hoặc được tổ chức. Took là dạng quá khứ của take. Trong mệnh đề này, development là chủ ngữ, vì vậy cụm từ cho biết ngày càng có nhiều hoạt động phát triển diễn ra như một quá trình. Take place là cụm từ không có tân ngữ: sự kiện hoặc quá trình đứng trước nó làm chủ ngữ. Đừng hiểu theo nghĩa đen là lấy một địa điểm và đừng tạo dạng bị động như was taken place.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take place: The school debate ____ in the library yesterday.
Xem đáp án
took place
treaties were signed to promote disarmament,
2:53các hiệp ước đã được ký kết để thúc đẩy giải trừ quân bị,
but more and more countries developed nuclear weapons. Ngữ pháp
2:55nhưng ngày càng có nhiều quốc gia phát triển vũ khí hạt nhân.
more and more + danh từ số nhiều: số lượng tăng đều
More and more + danh từ đếm được số nhiều cho biết số lượng tiếp tục tăng theo thời gian. Vì vậy, more and more countries mô tả một xu hướng gia tăng, chứ không chỉ là số lượng lớn hơn tại một thời điểm. Với danh từ đếm được, hãy dùng dạng số nhiều: more and more countries, jobs hoặc choices. Với danh từ không đếm được, dùng danh từ không có đuôi số nhiều, như trong more and more information.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp diễn tả xu hướng: Every month, ____ people use the new bike path.
Xem đáp án
more and more
they are believed to be around 16,300 nuclear weapons Ngữ pháp
2:58người ta tin rằng có khoảng 16.300 vũ khí hạt nhân
they are believed to be so với there are believed to be
Trong câu này, they are believed to be không phải là cách dùng chuẩn vì they phải chỉ một danh từ số nhiều đã được xác định trước đó. Cụm này không thể dùng để giới thiệu sự tồn tại của vũ khí hạt nhân. Để nói rằng có một số lượng vũ khí hạt nhân theo ước tính, hãy dùng cấu trúc tồn tại there are believed to be + số lượng hoặc cụm danh từ: There are believed to be around 16,300 nuclear weapons. Ở đây, there là thành phần ngữ pháp giữ chỗ chứ không chỉ địa điểm. Hãy hiểu they trong phụ đề này là lỗi nói nhầm hoặc lỗi chép lời, không phải là mẫu câu để làm theo.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng người ta ước tính có một số lượng vũ khí hạt nhân nhất định?
- They are believed to be around 16,300 nuclear weapons.
- There are believed to be around 16,300 nuclear weapons.
- They believe there are around 16,300 nuclear weapons.
Xem đáp án
There are believed to be around 16,300 nuclear weapons.
They are the United States, Russia, the UK, France, China,
3:03Đó là Hoa Kỳ, Nga, Vương quốc Anh, Pháp, Trung Quốc,
Russia and the US share 93% of all nuclear warheads out there,
3:09Nga và Mỹ chia sẻ 93% tổng số đầu đạn hạt nhân ngoài kia,
but they have been asked to reduce the number of weapons under the START Treaty,
3:13nhưng họ đã được yêu cầu giảm số lượng vũ khí theo Hiệp ước START,
which stands for Strategic Arms Reduction Treaty. Cụm từ
3:17viết tắt của Hiệp ước Cắt giảm Vũ khí Chiến lược.
stands for để nêu dạng đầy đủ của từ viết tắt
Ở đây, stands for có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “có dạng đầy đủ là”. START là một từ viết tắt, còn Strategic Arms Reduction Treaty là tên đầy đủ mà nó đại diện. Mẫu câu là X stands for Y. Mẫu này có thể dùng để giải thích từ viết tắt, chữ viết tắt, chữ cái và ký hiệu. Trong ngữ cảnh khác, stand for có thể mang nghĩa ủng hộ một nguyên tắc, nhưng tên đầy đủ đứng sau cho thấy rõ rằng câu này đang giải thích một từ viết tắt.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của stand và giới từ cần thiết: WHO ____ World Health Organization.
Xem đáp án
stands for
All these weapons make the prospect of a third World War
3:19Tất cả những vũ khí này khiến cho viễn cảnh của một cuộc Chiến tranh Thế giới thứ ba
very different to the first and second World Wars. Cách dùng từ
3:22rất khác so với Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai.
different to: cấu trúc so sánh trong tiếng Anh Anh
Trong câu này, different to có nghĩa là “không giống với” hoặc “khác với”. Cụm này cho biết đối tượng được đem ra so sánh là Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai. different to là cách kết hợp chuẩn trong tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ thường dùng different from với cùng ý nghĩa, vì vậy giới từ to là một lựa chọn theo khu vực chứ không phải lỗi sai.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn an toàn nhất trong tiếng Anh Mỹ trang trọng?
- The new plan is different from the old one.
- The new plan is different than the old one.
- The new plan is different to the old one.
Xem đáp án
The new plan is different from the old one.
So assuming World War III did kick off, Ghi chú
3:24Vì vậy, giả sử Chiến tranh Thế giới thứ III thực sự nổ ra,
assuming ... did kick off: giả định có nhấn mạnh
Assuming đưa ra một tiền đề để thảo luận: người nói tạm thời xem Thế chiến thứ ba là một tình huống có thể xảy ra để cân nhắc điều gì sẽ diễn ra tiếp theo. Cách nói này không khẳng định chiến tranh sẽ xảy ra. Trong did kick off, did là trợ động từ do dùng để nhấn mạnh. Trong mệnh đề khẳng định ở quá khứ, did có thể làm sự kiện nổi bật hơn và động từ chính vẫn giữ nguyên mẫu: dùng did kick, không dùng did kicked. Sự nhấn mạnh ở đây vẫn nằm trong khuôn khổ giả định, vì vậy nó không có nghĩa là chiến tranh thực sự đã bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng assuming và do nhấn mạnh ở quá khứ: ____ the backup generator ____, how would we keep the lab running?
Xem đáp án
Assuming · did fail
kick off với nghĩa là bắt đầu
Ở đây, kick off có nghĩa là bắt đầu. Vì chủ ngữ là Chiến tranh thế giới thứ ba, cụm từ này nói đến việc chiến tranh bắt đầu chứ không phải hành động đá bóng theo nghĩa đen. Cụm động từ này thường diễn tả một sự kiện bắt đầu diễn ra. Nó mang sắc thái hội thoại hơn begin và kém trang trọng hơn commence rất nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là bắt đầu: The online workshop will ____ at noon.
Xem đáp án
kick off
a project that aims to investigate what an apocalypse would mean for humanity, Ngữ pháp
3:32một dự án nhằm mục đích điều tra xem ngày tận thế sẽ có ý nghĩa gì đối với nhân loại,
Cấu trúc aims to investigate what ... would mean for ...
Aims to investigate nêu mục tiêu của dự án: dự án có ý định xem xét kỹ một vấn đề. Aim được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu, vì vậy cấu trúc đúng là aims to investigate. What an apocalypse would mean for humanity là một câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu và làm tân ngữ của investigate. Nó hỏi về hậu quả hoặc ý nghĩa của sự kiện giả định đó đối với nhân loại. Bên trong câu hỏi lồng ghép, dùng trật tự của câu trần thuật: what + chủ ngữ + would + động từ. Vì vậy, ta dùng what an apocalypse would mean, không dùng what would an apocalypse mean.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng aims to investigate theo sau bởi một câu hỏi lồng ghép?
- The study aims to investigate what would rising sea levels mean for coastal towns.
- The study aims to investigate what rising sea levels would mean for coastal towns.
- The study aims to investigating what rising sea levels would mean for coastal towns.
Xem đáp án
The study aims to investigate what rising sea levels would mean for coastal towns.
into what the effects of a nuclear war might be.
3:39về những hậu quả có thể xảy ra của một cuộc chiến tranh hạt nhân.
a global nuclear war centered on a US and Russia conflict. Cụm từ
3:44một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn cầu tập trung vào cuộc xung đột giữa Mỹ và Nga.
centered on: xác định trọng tâm chính
Ở đây, centered on có nghĩa là “được tổ chức xoay quanh” hoặc “chủ yếu tập trung vào”. Xung đột Mỹ–Nga được trình bày là trọng tâm của cuộc chiến toàn cầu giả định, chứ không phải một địa điểm nằm ở chính giữa về mặt vật lý. Cấu trúc be centered on + danh từ hoặc cụm danh từ xác định chủ đề, vấn đề, hoạt động hoặc mối quan hệ trung tâm. Cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt một cuộc thảo luận, dự án, câu chuyện hoặc tình huống chủ yếu nói về điều gì.
Luyện tập
Điền giới từ đúng đi với centered: The exhibition is centered ____ the history of space travel.
Xem đáp án
on
The other potential area of tension that could spark a conflict is between India and Pakistan. Thành ngữ
3:58Khu vực căng thẳng tiềm ẩn khác có thể châm ngòi cho một cuộc xung đột là giữa Ấn Độ và Pakistan.
spark a conflict: châm ngòi cho xung đột bắt đầu
Trong câu này, spark a conflict có nghĩa là “khiến một cuộc xung đột bắt đầu”. Spark được dùng như một động từ ẩn dụ: một tia lửa nhỏ có thể gây ra đám cháy, cũng như một sự cố có thể châm ngòi cho một cuộc đối đầu lớn hơn. Cụm từ này trình bày tình trạng căng thẳng như một yếu tố có thể kích hoạt xung đột, chứ không bảo đảm xung đột chắc chắn xảy ra. Could spark cho biết xung đột có thể bắt đầu nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi sự cố biên giới có thể khiến giao tranh bắt đầu? A minor border incident could ____.
- spark a conflict
- escalate a conflict
- fuel a conflict
Xem đáp án
spark a conflict
on a much smaller scale: ở quy mô nhỏ hơn nhiều
Cụm on a ... scale mô tả quy mô hoặc phạm vi mà một sự việc diễn ra. Ở đây, cụm này cho biết tình huống nhìn chung vẫn thuộc cùng một loại, nhưng phạm vi hoặc mức độ của nó thấp hơn nhiều. Smaller là dạng so sánh hơn, còn much nhấn mạnh độ chênh lệch. Much smaller có nghĩa là “nhỏ hơn nhiều”, chứ không chỉ nhỏ hơn một chút.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cùng một quy trình được sử dụng nhưng ở kích thước hoặc phạm vi nhỏ hơn nhiều?
- The pilot uses the same process in a much smaller scale.
- The pilot uses the same process on a much smaller scale.
- The pilot uses the same process on a smaller much scale.
Xem đáp án
The pilot uses the same process on a much smaller scale.
with around 100 smaller nuclear weapons being used
4:05với khoảng 100 vũ khí hạt nhân nhỏ hơn được sử dụng
with strikes on densely populated supercities
4:10với các cuộc tấn công vào các siêu đô thị đông dân cư
But it's possible that it could lead to a larger conflict
4:14Nhưng có khả năng nó sẽ dẫn đến một cuộc xung đột lớn hơn
with other countries becoming involved: các quốc gia khác bắt đầu can dự
Cấu trúc with + cụm danh từ + dạng -ing bổ sung một tình huống đi kèm với tình huống chính hoặc phát triển từ đó. Ở đây, other countries là chủ thể được hiểu ngầm của becoming, và cụm này trình bày sự can dự của các quốc gia đó như một kết quả có thể đang hình thành. Become involved có nghĩa là bắt đầu tham gia hoặc bị cuốn vào một sự kiện. Trong ngữ cảnh này, involved không có nghĩa là “phức tạp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của become involved để bổ sung một kết quả đang hình thành: The local dispute could spread, with neighboring towns ____.
Xem đáp án
becoming involved
fallout trong ngữ cảnh hạt nhân
Trong câu hỏi này, fallout nói đến những hậu quả có hại sẽ xuất hiện sau sự kiện. Vì chủ đề là chiến tranh hạt nhân, từ này có thể gợi cả nghĩa hạt nhân theo nghĩa đen—vật chất phóng xạ lắng xuống sau vụ nổ—lẫn các hậu quả rộng hơn về xã hội, y tế, môi trường và khí hậu. Vì vậy, fallout ở đây rộng hơn những tác động tức thời của vụ nổ: nó chỉ những hệ lụy nghiêm trọng diễn ra sau đó.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về chiến tranh hạt nhân, cách hiểu nào phù hợp nhất với "What would the fallout be?"?
- Âm thanh phát ra đúng lúc vụ nổ xảy ra
- Việc mọi người thực sự ngã xuống đất
- Những hệ lụy có hại, có thể bao gồm vật chất phóng xạ
Xem đáp án
Những hệ lụy có hại, có thể bao gồm vật chất phóng xạ
and a massive blast wave that would kill thousands.
4:27và một làn sóng nổ khổng lồ sẽ giết chết hàng ngàn người.
aid organizations would be overwhelmed and unable to help all of the injured,
4:31các tổ chức cứu trợ sẽ bị quá tải và không thể giúp đỡ tất cả những người bị thương,
Dùng With so many casualties, để thiết lập nguyên nhân
Ở đây, With so many casualties giới thiệu một điều kiện đã tồn tại để giải thích kết quả trong mệnh đề chính: số người chết hoặc bị thương quá lớn là lý do các tổ chức cứu trợ bị quá tải. Trong cấu trúc này, With không có nghĩa là cùng với. Mẫu With + cụm danh từ, + mệnh đề cho phép đặt một tình huống làm bối cảnh rồi nêu hậu quả của nó. So many nhấn mạnh rằng số lượng lớn một cách bất thường.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống bằng cụm hoàn chỉnh tạo từ With so many và injured patients: ____, the clinic could not treat everyone.
Xem đáp án
With so many injured patients
meaning many would be left to fend for themselves Ghi chú
4:35nghĩa là nhiều người sẽ phải tự lo cho bản thân
meaning: giới thiệu hệ quả của phát biểu trước đó
Ở đây, meaning mở đầu một mệnh đề bổ sung dạng -ing, quay lại nói về toàn bộ tình huống trước đó. Có thể viết đầy đủ hơn là which means that many would be left ... Cấu trúc này nêu tình huống trước rồi bổ sung hậu quả. Meaning không bổ nghĩa cho many; many là chủ ngữ của mệnh đề theo sau meaning.
Luyện tập
Câu nào dùng meaning để giới thiệu hệ quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước?
- The meaning of the sign was unclear.
- The bridge is closed, meaning drivers must take another route.
- She was explaining the meaning of the word.
Xem đáp án
The bridge is closed, meaning drivers must take another route.
left to fend for themselves: buộc phải tự xoay xở mà không có trợ giúp
Be left to fend for oneself có nghĩa là không nhận được sự giúp đỡ, vì vậy phải tự sinh tồn hoặc tự xoay xở. Trong câu này, dạng bị động be left to ... còn cho thấy những người đó không tự chọn hoàn cảnh này. Fend for oneself có nghĩa rộng hơn việc tự vệ về thể chất. Nó có thể chỉ việc tự tìm thức ăn, nơi ở, tiền bạc, sự chăm sóc hoặc một cách khác để đối phó khi không có hỗ trợ. Đại từ phản thân phải phù hợp với người hoặc nhóm: myself, yourself, himself, herself, ourselves, yourselves hoặc themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “tự xoay xở mà không có sự giúp đỡ”: After the support center closed, the residents were left to ____.
Xem đáp án
fend for themselves
with severe injuries including burns, broken bones, and deep cuts from flying debris.
4:37với những vết thương nghiêm trọng bao gồm bỏng, gãy xương và những vết cắt sâu do các mảnh vỡ bay tới.
And the long-term results would be even more catastrophic.
4:41Và những hậu quả lâu dài thậm chí sẽ còn thảm khốc hơn.
block out: ngăn ánh sáng đi qua
Trong câu này, block out có nghĩa là “ngăn ánh sáng chiếu tới hoặc đi qua”. Những đám mây khói sẽ che kín bầu trời đến mức không thể nhìn thấy mặt trời. Cụm động từ này cho thấy sự che chắn có hiệu quả hoặc gần như hoàn toàn. Tân ngữ có thể đứng sau cụm từ (block out the sun), hoặc đứng giữa động từ và out nếu đó là đại từ (block it out).
Luyện tập
Câu nào dùng block out với nghĩa ngăn ánh sáng đi qua?
- The fence blocks off the construction area.
- The shade blocks out the afternoon sun.
- The calendar blocks out two hours for practice.
Xem đáp án
The shade blocks out the afternoon sun.
resulting in what's known as a nuclear winter. Ghi chú
4:54dẫn đến hiện tượng được gọi là mùa đông hạt nhân.
resulting in: nối một hành động với kết quả của nó
Resulting in giới thiệu kết quả của quá trình vừa được mô tả trước đó. Ở đây, sự nguội đi được nói đến trước đó dẫn tới trạng thái gọi là mùa đông hạt nhân. Mệnh đề -ing phụ thuộc vào mệnh đề trước chứ không tạo ra một động từ chính mới. Trong văn bản giải thích, nó thường đứng sau dấu phẩy để chuyển thông tin từ nguyên nhân sang kết quả: nguyên nhân, resulting in + cụm danh từ.
Luyện tập
Câu nào dùng resulting in đúng để trình bày sự việc thứ hai là kết quả?
- A software bug shut down the server, resulting from several missed orders.
- A software bug shut down the server, result in several missed orders.
- A software bug shut down the server, resulting in several missed orders.
Xem đáp án
A software bug shut down the server, resulting in several missed orders.
what's known as: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận
Trong câu này, what's known as giới thiệu tên gọi đã được công nhận là nuclear winter. Cụm này có nghĩa là “điều mà mọi người thường gọi là” hoặc “điều thường được biết đến với tên gọi đó”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Toàn bộ cụm what's known as a nuclear winter có thể đứng sau một giới từ như in và hoạt động như một cụm danh từ.
Luyện tập
what's known as có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng hiện tượng này nổi tiếng vì xảy ra vào mỗi mùa đông.
- Nó giới thiệu nuclear winter là tên gọi đã được công nhận của hiện tượng.
- Nó yêu cầu người nghe đoán nghĩa của winter.
Xem đáp án
Nó giới thiệu nuclear winter là tên gọi đã được công nhận của hiện tượng.
nuclear winter: kịch bản giả định về sự lạnh đi toàn cầu
Thuật ngữ nuclear winter, tức “mùa đông hạt nhân”, chỉ một giai đoạn giả định có sự lạnh đi nghiêm trọng và trên diện rộng sau một cuộc xung đột hạt nhân lớn. Khói và muội than từ các đám cháy có thể bay lên cao trong khí quyển, che ánh sáng mặt trời và làm nhiệt độ giảm trong nhiều tháng hoặc lâu hơn. Winter ở đây mang nghĩa hình ảnh: nó không chỉ một mùa bình thường hoặc sự lạnh đi ngắn ngủi gần một cơ sở hạt nhân. Thuật ngữ này gọi tên một tác động có thể xảy ra đối với khí hậu toàn cầu.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với nuclear winter?
- Nhiệt độ giảm trong vài giây ngay sau một vụ nổ hạt nhân.
- Một giai đoạn giả định có sự lạnh đi trên diện rộng khi khói và muội than từ các đám cháy hạt nhân quy mô lớn che ánh sáng mặt trời.
- Một mùa lạnh bình thường ở khu vực xung quanh nhà máy điện hạt nhân.
Xem đáp án
Một giai đoạn giả định có sự lạnh đi trên diện rộng khi khói và muội than từ các đám cháy hạt nhân quy mô lớn che ánh sáng mặt trời.
that the use of a few tens to a hundred of the smaller nuclear weapons Ngữ pháp
4:58rằng việc sử dụng vài chục đến một trăm vũ khí hạt nhân nhỏ hơn
a few tens to a hundred: khoảng số lượng gần đúng
“A few tens” diễn tả một số lượng ước chừng theo bội số của mười, chẳng hạn như hai mươi, ba mươi hoặc nhiều hơn một chút. Cụm này không nêu một con số chính xác. Cấu trúc X to Y đánh dấu một khoảng. Ở đây, con số ước tính bắt đầu từ vài chục và đạt giới hạn trên là 100; nó không có nghĩa là đúng 10 hay đúng 100.
Luyện tập
Trong cụm “a few tens to a hundred devices”, người nói muốn chỉ số lượng như thế nào?
- Đúng vài đồ vật
- Một khoảng gần đúng từ vài chục đến 100
- Ít nhất 100
- Đúng 10
Xem đáp án
Một khoảng gần đúng từ vài chục đến 100
would cause severe frosts, drought, and famine,
5:03sẽ gây ra sương giá nghiêm trọng, hạn hán và nạn đói,
which would last up to 10 years and stretch across the entire Northern Hemisphere. Cụm từ
5:06kéo dài tới 10 năm và lan rộng khắp toàn bộ Bắc Bán cầu.
last up to 10 years: khoảng thời gian tối đa
Last ở đây là một động từ, có nghĩa là tiếp tục trong một khoảng thời gian. Trong câu này, từ đó mô tả các tác động sẽ tiếp diễn bao lâu. Up to 10 years đưa ra khoảng thời gian tối đa có thể xảy ra. Các tác động có thể kết thúc sớm hơn; cụm này không đảm bảo kéo dài đúng 10 năm và cũng không có nghĩa là ít nhất 10 năm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng khoảng thời gian tối đa có thể là 10 năm, nhưng cũng có thể ngắn hơn?
- The effects may last up to 10 years.
- The effects will last exactly 10 years.
- The effects ended within 10 years.
- The effects will last at least 10 years.
Xem đáp án
The effects may last up to 10 years.
stretch across the entire Northern Hemisphere: trải rộng khắp toàn bộ Bắc bán cầu
Ở đây, stretch across có nghĩa là trải dài hoặc lan rộng trên một khu vực lớn. Cụm từ này mô tả phạm vi địa lý của sự kiện: tác động của nó sẽ bao phủ toàn bộ Bắc bán cầu, chứ không nói đến việc kéo giãn cơ thể hay đồ vật theo nghĩa vật lý. Dùng stretch across + khu vực để nhấn mạnh phạm vi không gian rộng, chẳng hạn phạm vi của một cơn bão, con đường, dãy núi hoặc tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stretch across: The mountain range ____ three countries.
Xem đáp án
stretches across
there would be a long-lasting cold period with a global reach.
5:13sẽ có một khoảng thời gian lạnh giá kéo dài với quy mô toàn cầu.
It would go on for a decade or more and could be likened to a mini Ice Age. Ghi chú
5:16Nó sẽ diễn ra trong một thập kỷ hoặc hơn và có thể được ví như một Kỷ Băng hà thu nhỏ.
go on for a decade or more: kéo dài một thập kỷ hoặc lâu hơn
Ở đây, go on for có nghĩa là tiếp diễn trong một khoảng thời gian cụ thể. A decade or more cung cấp thời lượng, nên thời kỳ lạnh sẽ kéo dài ít nhất mười năm. Cấu trúc là sự kiện hoặc trạng thái + go on + for + khoảng thời gian. Thay đổi go theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: goes on for, went on for hoặc has gone on for. Cụm từ này phổ biến trong hội thoại và văn viết thông thường, đồng thời có thể làm cho một khoảng thời gian dài trở nên đặc biệt đáng chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on for: The meeting ____ three hours, much longer than planned.
Xem đáp án
went on for
be likened to: đưa ra phép so sánh trang trọng
Be likened to là dạng bị động của liken A to B. Chủ ngữ là sự vật được đem ra so sánh, còn cụm danh từ sau to nêu đối tượng so sánh: something could be likened to a mini Ice Age. Ở đây, could be likened to cho biết một sự vật có thể được so sánh hợp lý với một sự vật khác. Cách nói này đưa ra phép tương đồng để giúp giải thích sự kiện; nó không khẳng định hai sự vật hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bị động trang trọng bằng cụm từ trong bài: The spread of the rumor could ____ a wildfire.
Xem đáp án
be likened to
Talk of a third World War has been going on for years. Ngữ pháp
5:20Những cuộc nói chuyện về Chiến tranh Thế giới thứ ba đã diễn ra trong nhiều năm.
Talk of ... has been going on for years: sự bàn luận đã kéo dài nhiều năm
Trong Talk of ..., talk là danh từ không đếm được, mang nghĩa sự bàn luận hoặc suy đoán về một chủ đề. Ở đây, nó chỉ sự bàn luận công khai về một cuộc Thế chiến thứ ba, không phải một cuộc trò chuyện riêng lẻ và cũng không phải bản thân cuộc chiến. Has been going on là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này cho thấy sự bàn luận bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục hoặc lặp lại đến hiện tại; for years cho biết khoảng thời gian.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với Talk of a third World War has been going on for years?
- Một cuộc Thế chiến thứ ba bắt đầu từ nhiều năm trước và vẫn đang diễn ra.
- Một cuộc trò chuyện duy nhất, không bị gián đoạn về một cuộc Thế chiến thứ ba đã kéo dài nhiều năm.
- Sự bàn luận chỉ xảy ra trong quá khứ và hiện đã kết thúc.
- Mọi người đã bàn luận hoặc suy đoán về một cuộc Thế chiến thứ ba trong thời gian dài, và sự bàn luận đó vẫn tiếp tục hoặc lặp lại.
Xem đáp án
Mọi người đã bàn luận hoặc suy đoán về một cuộc Thế chiến thứ ba trong thời gian dài, và sự bàn luận đó vẫn tiếp tục hoặc lặp lại.
Much of the fear driven by the Cold War tensions between Russia and America,
5:23Phần lớn nỗi sợ hãi bắt nguồn từ căng thẳng Chiến tranh Lạnh giữa Nga và Mỹ,
These days, there are still concerns that these two nations could come to blows, Thành ngữ
5:30Ngày nay, vẫn có những lo ngại rằng hai quốc gia này có thể xảy ra xung đột,
come to blows: leo thang thành xung đột công khai
Trong câu này, come to blows có nghĩa là hai quốc gia có thể chuyển từ căng thẳng sang xung đột công khai. Khi nói về các quốc gia, cụm này thường mang nghĩa bóng: đó có thể là xung đột quân sự hoặc một hình thức đối đầu trực tiếp khác, chứ không phải đánh nhau bằng nắm đấm theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là come to blows (with someone/over something). Nó cho thấy tình hình đã vượt khỏi mức bất đồng và leo thang thành đối đầu thực sự.
Luyện tập
come to blows có nghĩa gì trong câu này?
- Các quốc gia sẽ dùng nắm đấm đánh nhau theo nghĩa đen.
- Căng thẳng có thể leo thang thành xung đột công khai.
- Họ có thể chỉ có ý kiến khác nhau.
Xem đáp án
Căng thẳng có thể leo thang thành xung đột công khai.
but the rise in power of China and also the nuclear development program in North Korea Cụm từ
5:33nhưng sự gia tăng sức mạnh của Trung Quốc và cả chương trình phát triển hạt nhân ở Triều Tiên
rise in power: sự gia tăng sức mạnh và ảnh hưởng
Ở đây, rise là danh từ. A rise in power có nghĩa là sự gia tăng sức mạnh, ảnh hưởng hoặc khả năng định hình các sự kiện của một quốc gia. Cụm này diễn tả sự thay đổi trong cán cân quyền lực, chứ không chỉ là việc được thăng chức. Cấu trúc là a/the rise in + danh từ, như trong a rise in power hoặc a rise in influence. Trong phụ đề, of China cho biết sự gia tăng được nói đến là của ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là sự gia tăng ảnh hưởng hoặc sức mạnh: Over the next decade, the group's ____ changed the region's politics.
Xem đáp án
rise in power
has meant new danger areas are present.
5:38đồng nghĩa với việc đã xuất hiện những khu vực nguy hiểm mới.