Học Nói Tiếng Anh | Nông Trại Quyến Rũ Của Tôi: Khám Phá Quà Tặng Từ Thiên Nhiên | Cấp độ 1 |: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
477 từ 136 từ/phút

Tổng quan video: Người nói dẫn người xem tham quan một nông trại nhỏ, chuyển từ các loài vật nuôi sang cây trồng, rồi kết lại bằng cam kết với phương pháp bền vững và năng lượng tái tạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. give you a tour of — Cụm cố định và kết hợp từ. Bạn học cách nói tự nhiên rằng ai đó đang dẫn người xem tham quan một địa điểm, hữu ích khi giới thiệu nông trại, nhà, trường học, nơi làm việc hoặc không gian trực tuyến. 2. In addition to raising animals, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Bạn học cách cụm này chuyển mượt từ một chủ đề chính sang một chủ đề liên quan khác, giúp bài trình bày không chỉ dựa vào việc lặp lại also. 3. sustainable farming practices. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Bạn học một cách diễn đạt chuyên ngành về nông nghiệp có trách nhiệm với môi trường, và có thể nhận ra nó trong các chủ đề về thực phẩm, sử dụng đất, trách nhiệm kinh doanh và canh tác có ý thức khí hậu.

Nội dung bài học

Hi everyone,

0:00

Chào mọi người,

and welcome to my channel. Cụm từ

0:01

và chào mừng đến với kênh của tôi.

Cụm từ

Chào mừng đến với kênh của tôi

Welcome to my channel là câu mở đầu phổ biến để chào những người đang xem video của bạn. Ở đây, channel có nghĩa là không gian trực tuyến nơi người sáng tạo đăng video và các nội dung khác, chẳng hạn như một kênh YouTube. Hãy học welcome to + địa điểm, chương trình hoặc nền tảng như một mẫu câu hoàn chỉnh. Bạn có thể thay my channel bằng our show, today's lesson hoặc một nơi hay nội dung khác mà bạn muốn chào đón người nghe đến với nó.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên để chào đón người xem ở đầu video của chính bạn?

  1. Welcome my channel.
  2. Welcome at my channel.
  3. Welcome to my channel.
Xem đáp án

Welcome to my channel.

Today, I am going to give you a tour of my small farm. Ghi chú

0:03

Hôm nay, tôi sẽ đưa các bạn đi tham quan trang trại nhỏ của mình.

Ngữ pháp

am going to give: hành động tiếp theo đã được lên kế hoạch

Trong am going to give, cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu cho biết điều người nói đã lên kế hoạch hoặc định làm tiếp theo. Động từ nguyên mẫu là give, vì vậy going ở đây không có nghĩa là di chuyển đến một nơi nào đó. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: I am, he hoặc she is, và we hoặc they are. Động từ tiếp theo giữ nguyên dạng: am going to give, is going to show, are going to make.

Luyện tập

Hoàn thành bước tiếp theo đã được lên kế hoạch bằng dạng đúng của be going to: Today, I ____ give you a tour of the school library.

Xem đáp án

am going to

Cụm từ

give you a tour of: Dẫn đi tham quan và giới thiệu một địa điểm

Trong give you a tour of my small farm, give you a tour có nghĩa là “dẫn bạn đi xem xung quanh và giải thích những gì bạn thấy”. You là người được dẫn đi tham quan, còn of giới thiệu địa điểm được cho xem. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là give + someone + a tour of + một địa điểm hoặc hệ thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dẫn bạn đi xem xung quanh”: I can ____ the science museum.

Xem đáp án

give you a tour of

I have been farming for a few years now, Ngữ pháp

0:07

Tôi đã làm nông được vài năm rồi,

Ngữ pháp

have been farming for ... now: Tiếp diễn đến hiện tại

Have been farming cho biết việc làm nông bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, hoặc vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Dạng này được gọi là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been + động từ thêm -ing. For a few years cho biết khoảng thời gian kéo dài. Now có nghĩa là “tính đến thời điểm này”, không chỉ riêng khoảnh khắc hiện tại. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là have/has been + -ing + for + một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng have been + -ing của learn: I ____ English for two years now.

Xem đáp án

have been learning

and I absolutely love it. Cụm từ

0:10

và tôi hoàn toàn yêu thích nó.

Cụm từ

absolutely love it: thể hiện sự yêu thích rất mạnh

Absolutely nhấn mạnh love, vì vậy absolutely love it có nghĩa là người nói cảm thấy vô cùng yêu thích và hào hứng với điều gì đó. Cách nói này mạnh hơn like it rất nhiều. Ở đây, absolutely là từ tăng mức độ, chứ không mô tả theo nghĩa đen cách một hành động được thực hiện. Trong câu này, it chỉ farming, tức là việc trồng trọt. Mẫu có thể áp dụng là absolutely love + một vật, hoạt động hoặc trải nghiệm, hoặc absolutely love it khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự hào hứng mạnh nhất đối với một sở thích mới?

  1. I absolutely love it.
  2. I do not mind it.
  3. I like it.
Xem đáp án

I absolutely love it.

It is so rewarding to cultivate my own food Ngữ pháp

0:12

Thật tự hào khi được tự trồng thức ăn cho mình

Ngữ pháp

It is so rewarding to + động từ nguyên mẫu

Mẫu It is so rewarding to + động từ nguyên mẫu cho biết việc làm điều gì đó mang lại cảm giác mãn nguyện, có giá trị hoặc thành tựu rất mạnh. Rewarding mô tả chính trải nghiệm đó; không nhất thiết phải có giải thưởng, tiền bạc hay phần thưởng bên ngoài. Ở đây, it là chủ ngữ giả dùng để giữ vị trí chủ ngữ. Động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động được đánh giá; trong câu này, đó là to cultivate my own food.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu It is so rewarding to: It ____ help at an animal shelter.

Xem đáp án

is so rewarding to

and have the opportunity to share it with others. Cụm từ

0:15

và có cơ hội chia sẻ nó với những người khác.

Cụm từ

have the opportunity to + động từ nguyên mẫu

Have the opportunity to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó có hoặc nhận được cơ hội làm một việc. Ở đây, người nói xem việc chia sẻ thực phẩm mình trồng là một cơ hội đáng quý, chứ không chỉ là một việc có thể làm được. Trong cấu trúc này, opportunity được theo sau bởi to + động từ nguyên mẫu: the opportunity to share. Thì được thể hiện qua have: have the opportunity, had the opportunity hoặc will have the opportunity.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have the opportunity to: During the class visit, we ____ ask the firefighter questions.

Xem đáp án

had the opportunity to

One of the best aspects of farming Ngữ pháp

0:19

Một trong những khía cạnh tuyệt vời nhất của việc làm nông

is the opportunity to work with animals.

0:21

là cơ hội được làm việc với các loài động vật.

Ngữ pháp

One of the best aspects of ... is ...

One of the best aspects of X is Y chọn ra một đặc điểm đặc biệt tích cực trong số nhiều đặc điểm. Cấu trúc này không nói rằng Y là điểm tốt duy nhất hoặc là điểm tốt nhất tuyệt đối. Ở đây, X là farming và Y là the opportunity to work with animals. Sau one of the, danh từ đếm được ở dạng số nhiều vì một phần tử được chọn từ một nhóm: one of the best aspects. Từ chính trong chủ ngữ là one, vì vậy động từ nối ở dạng số ít: is.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc One of the best aspects of X is Y: ____ our library ____ the quiet reading room.

Xem đáp án

One of the best aspects of · is

I have a variety of animals on my farm, Cụm từ

0:24

Tôi có nhiều loại động vật trong trang trại của mình,

Cụm từ

a variety of animals: nhiều loại động vật

A variety of animals có nghĩa là động vật thuộc nhiều loại khác nhau. Trọng tâm là sự đa dạng về chủng loại, chứ không chỉ là có nhiều động vật. Với những thứ đếm được, a variety of thường đi trước danh từ số nhiều, như trong a variety of books hoặc a variety of games. Trong câu này, cụm từ đó báo cho người nghe rằng các ví dụ về những loại động vật sẽ được nêu tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ a variety of: The library has ____ books for young readers.

Xem đáp án

a variety of

including chickens, goats, cows, and sheep. Ngữ pháp

0:27

bao gồm gà, dê, bò và cừu.

Ngữ pháp

including chickens, goats, cows, and sheep: thêm ví dụ cho một nhóm

Including dùng để giới thiệu những thành viên cụ thể của một nhóm lớn hơn đã được nhắc đến. Ở đây, chickens, goats, cows và sheep là các ví dụ của animals, vì vậy cụm từ này nối tiếp ý trước đó thay vì bắt đầu một mệnh đề chính mới. Trong một danh sách, dấu phẩy ngăn cách các mục và từ and giới thiệu mục cuối cùng. Including thường đưa ra các ví dụ, nên danh sách không nhất thiết phải nêu mọi thành viên của nhóm.

Luyện tập

Câu nào dùng including đúng để thêm ví dụ cho một nhóm rộng hơn?

  1. The art room has many supplies, including.
  2. The art room has many supplies, including paper, paint, and brushes.
  3. The art room has many supplies, includes paper, paint, and brushes.
Xem đáp án

The art room has many supplies, including paper, paint, and brushes.

I love taking care of plants and watching them grow. Ghi chú

0:31

Tôi thích chăm sóc cây cối và ngắm nhìn chúng lớn lên.

Cụm từ

taking care of plants: take care of + tân ngữ

Taking care of plants có nghĩa là chăm sóc cây để chúng luôn khỏe mạnh. Take care of là một cụm từ hoàn chỉnh, vì vậy không nên hiểu riêng từng từ take, care và of. Ở đây, taking là dạng -ing vì nó gọi tên một hoạt động sau love. Cấu trúc có thể áp dụng trong những tình huống khác là take care of + tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chăm sóc”: Please ____ my cat while I'm away.

Xem đáp án

take care of

Ngữ pháp

watching them grow: watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong watching them grow, them chỉ những cái cây. Cấu trúc là watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: trước tiên nêu đối tượng bạn quan sát, rồi nói đối tượng đó làm gì. Sau watch trong cấu trúc này, dùng grow chứ không dùng to grow. Cấu trúc này cho biết bạn nhìn thấy một hành động hoặc sự thay đổi xảy ra. Bạn cũng có thể áp dụng trong watch the children play hoặc watch the sun rise.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. We watched the sun rise over the hills.
  2. We watched rise the sun over the hills.
  3. We watched the sun to rise over the hills.
Xem đáp án

We watched the sun rise over the hills.

My chickens are my favorite animals on the farm.

0:35

Những chú gà là loài động vật tôi yêu thích nhất trong trang trại.

They're so funny and curious.

0:39

Chúng rất ngộ nghĩnh và tò mò.

I love watching them peck around the yard Cách dùng từ

0:42

Tôi thích nhìn chúng mổ thức ăn quanh sân

and scratch for bugs.

0:44

và bới đất tìm sâu bọ.

Cách dùng từ

peck around ... scratch for bugs: hai hành động tìm thức ăn

Peck around có nghĩa là di chuyển trong một khu vực và dùng mỏ mổ nhẹ, nhanh ở nhiều chỗ, thường là trong lúc tìm thức ăn. Around cho biết con chim thực hiện hành động này ở nhiều vị trí khác nhau. Scratch for bugs có nghĩa là dùng chân hoặc móng bới đất để tìm côn trùng. Ở đây, scratch là hành động kiếm ăn trên mặt đất, không phải làm xước da ai đó. Hai cụm từ này cho thấy hai cách cụ thể mà gà dùng để tìm thức ăn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với peck around và scratch for bugs trong câu?

  1. Gà dùng mỏ mổ xuống đất và dùng chân bới đất để tìm côn trùng.
  2. Gà cắn côn trùng và cào lẫn nhau.
  3. Gà đứng yên chờ đến khi có người mang thức ăn tới.
Xem đáp án

Gà dùng mỏ mổ xuống đất và dùng chân bới đất để tìm côn trùng.

I also love eating their fresh eggs.

0:46

Tôi cũng thích ăn những quả trứng tươi của chúng.

My goats are another favorite of mine. Cụm từ

0:50

Những chú dê cũng là một niềm yêu thích khác của tôi.

Cụm từ

another favorite of mine: thêm một đối tượng yêu thích

Another favorite of mine có nghĩa là thêm một người, con vật, địa điểm, hoạt động hoặc sự vật mà người nói đặc biệt yêu thích. Another thêm một đối tượng yêu thích khác bên cạnh đối tượng đã được nhắc đến hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Trong of mine, mine là đại từ sở hữu dùng sau of: a favorite of mine có nghĩa là one of my favorites. Mẫu tương tự xuất hiện trong a friend of hers và an idea of ours. Ở đây, dê được xem là thêm một loại động vật yêu thích. Mine trong cách dùng này không phải là danh từ chỉ nơi người ta đào dưới lòng đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ có nghĩa là “thêm một điều tôi đặc biệt yêu thích”: This little bookstore is ____.

Xem đáp án

another favorite of mine

They are so gentle and affectionate.

0:53

Chúng rất hiền lành và tình cảm.

I love milking cows Cách dùng từ

0:56

Tôi thích vắt sữa bò

Cách dùng từ

milking cows: milk được dùng làm động từ

Trong milking cows, milking là dạng -ing của động từ milk. Khi là động từ, milk có nghĩa là lấy sữa từ một con vật, còn cows là tân ngữ của hành động này. Milk có thể là danh từ hoặc động từ. Ở đây, dạng động từ và trật tự từ cho thấy câu đang nói về một công việc ở trang trại, không phải tên của một loại sữa.

Luyện tập

milking có nghĩa là gì trong câu này? The farmer is milking the goats.

  1. cho dê uống sữa
  2. vắt sữa dê
  3. làm thức ăn cho dê
Xem đáp án

vắt sữa dê

and using their milk to make cheese and yogurt. Ngữ pháp

0:57

và dùng sữa của chúng để làm phô mai và sữa chua.

Ngữ pháp

using X to make Y: nguyên liệu và thành phẩm

Cấu trúc use X to make Y có nghĩa là X là nguyên liệu, công cụ hoặc nguồn lực được dùng để tạo ra Y. Trong câu này, X là their milk và Y là cheese and yogurt. Cụm to make cho biết mục đích của việc dùng sữa: sữa được dùng để làm ra những món ăn đó. Their chỉ lại cows đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc use X to make Y bằng những từ chỉ mục đích: We use apples ____ juice.

Xem đáp án

to make

My cows are the largest animals on the farm.

1:01

Những chú bò của tôi là những con vật lớn nhất trong trang trại.

They are so powerful and majestic.

1:04

Chúng trông thật khỏe mạnh và oai vệ.

I love watching the animals graze in the pasture. Cách dùng từ

1:07

Tôi thích ngắm nhìn các con vật gặm cỏ trên đồng cỏ.

Cách dùng từ

graze in the pasture: gặm cỏ trên đồng cỏ

Trong câu này, graze có nghĩa là các vật nuôi như bò hoặc cừu ăn cỏ đang mọc. Từ này gọi tên một cách ăn cụ thể của động vật, chứ không chỉ hành động ăn nói chung. Pasture là vùng đất có cỏ, nơi vật nuôi được giữ và được phép ăn cỏ. Cấu trúc animal + graze + place diễn tả chính con vật thực hiện hành động đó: the animals graze in the pasture.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong ngữ cảnh nông trại có nghĩa cụ thể là “ăn cỏ đang mọc”: The cows ____ in the pasture every morning.

Xem đáp án

graze

I also love using their milk to make butter and cheese.

1:11

Tôi cũng thích dùng sữa của chúng để làm bơ và phô mai.

My sheep are the softest animals on the farm.

1:15

Những chú cừu của tôi là loài động vật mềm mại nhất trong trang trại.

I love shearing sheep Cách dùng từ

1:19

Tôi thích xén lông cừu

Cách dùng từ

shearing sheep: xén lông cừu

Ở đây, shearing là dạng -ing của shear, còn sheep là đối tượng nhận hành động. Shearing sheep có nghĩa là dùng kéo chuyên dụng hoặc máy xén để cắt bỏ lớp lông dày của cừu, gọi là bộ lông cừu. Lông được thu lại mà không cắt vào cơ thể con vật. Trong I love shearing sheep, toàn bộ cụm từ gọi tên hoạt động nông trại mà người nói yêu thích.

Luyện tập

Câu nào diễn tả shearing sheep?

  1. Farmers lead the sheep to a grassy field.
  2. Farmers shear the sheep each spring to collect their wool.
  3. Farmers give the sheep fresh water.
Xem đáp án

Farmers shear the sheep each spring to collect their wool.

and using their wool to make yarn and knit sweaters. Cụm từ

1:20

và dùng lông của chúng để kéo sợi và đan áo len.

Cụm từ

knit sweaters: đan áo len

Ở đây, knit là động từ có nghĩa là “làm ra một vật bằng cách tạo các vòng sợi”, còn sweaters là tân ngữ của động từ này. Lông cừu được làm thành sợi, rồi sợi đó có thể được đan thành áo len. Cấu trúc có thể áp dụng lại là knit + một vật làm bằng sợi: knit sweaters, knit scarves hoặc knit hats.

Luyện tập

Câu nào diễn tả việc làm áo len bằng cách tạo các vòng sợi?

  1. She knits sweaters from wool yarn.
  2. She sews pieces of fabric into a shirt.
  3. She spins wool into yarn.
Xem đáp án

She knits sweaters from wool yarn.

In addition to raising animals, Mạch ý

1:24

Ngoài việc chăn nuôi động vật,

Mạch ý

In addition to raising animals: ngoài việc chăn nuôi động vật

Khi đứng đầu một mệnh đề, In addition to raising animals đánh dấu việc chăn nuôi động vật là một chủ đề đã được tính đến và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một chủ đề song song khác. Cụm này tổ chức thông tin theo kiểu “ngoài A, còn có B”. Trong cụm cố định in addition to, to là giới từ. Sau nó phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy raising animals là đúng, không phải raise animals.

Luyện tập

Câu nào dùng in addition to đúng cách để bổ sung một hoạt động song song?

  1. In addition raising chickens, Leo grows tomatoes.
  2. In addition to raising chickens, Leo grows tomatoes.
  3. In addition to raise chickens, Leo grows tomatoes.
Xem đáp án

In addition to raising chickens, Leo grows tomatoes.

I also cultivate a variety of crops on my farm. Cụm từ

1:26

tôi còn trồng nhiều loại cây trồng trong trang trại.

Cụm từ

cultivate a variety of crops: canh tác nhiều loại cây trồng

“Cultivate a variety of crops” có nghĩa là trồng và chăm sóc có kế hoạch nhiều loại cây khác nhau để thu hoạch. Trong câu nói về trang trại này, cultivate là một động từ nông nghiệp hơi trang trọng, a variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”, còn crops là cây được trồng để thu hoạch làm thực phẩm hoặc cho mục đích khác. Dùng cụm này khi muốn nhấn mạnh việc canh tác hoặc trồng trọt có tổ chức, chứ không chỉ nói rằng cây lớn lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nông nghiệp trang trọng trong bài học này: The community farm plans to ____ next year.

Xem đáp án

cultivate a variety of crops

I grow vegetables, fruits, and grains.

1:30

Tôi trồng rau, trái cây và ngũ cốc.

I love eating the fresh produce that I grow, Cách dùng từ

1:34

Tôi thích ăn những nông sản tươi ngon do mình tự trồng,

Cách dùng từ

fresh produce: produce dùng làm danh từ

“Fresh produce” là cụm danh từ chỉ thực phẩm tươi được trồng ở nông trại, nhất là rau củ và trái cây. Trong câu này, that I grow cho biết chính người nói đã trồng những thực phẩm đó. Ở đây, produce là danh từ, không phải động từ mang nghĩa “làm ra” hoặc “sản xuất”. Từ này chỉ thực phẩm như một nhóm, chứ không chỉ một món riêng lẻ.

Luyện tập

Tại một cửa hàng thực phẩm, tấm biển ghi “Fresh produce delivered daily.” Fresh produce có nghĩa là gì?

  1. Rau củ và trái cây tươi
  2. Máy móc vừa được sản xuất
  3. Hành động sản xuất hàng hóa
Xem đáp án

Rau củ và trái cây tươi

and I also enjoy selling it to my local community.

1:37

và tôi cũng thích bán chúng cho cộng đồng địa phương.

I grow a variety of vegetables on my farm,

1:41

Tôi trồng nhiều loại rau trong trang trại của mình,

including tomatoes, cucumbers, peppers, carrots, and lettuce.

1:44

bao gồm cà chua, dưa chuột, ớt, cà rốt và xà lách.

I love eating fresh vegetables from my garden.

1:50

Tôi thích ăn những loại rau tươi hái từ khu vườn của mình.

They're so delicious and nutritious.

1:53

Chúng rất ngon và bổ dưỡng.

I also cultivate a variety of fruits on my farm,

1:57

Tôi cũng trồng nhiều loại trái cây trong trang trại của mình,

including apples, peaches, pears, and berries.

2:00

bao gồm táo, đào, lê và các loại quả mọng.

I love eating fresh fruit from my orchard. Cách dùng từ

2:05

Tôi thích ăn những trái cây tươi hái từ vườn cây ăn quả của mình.

Cách dùng từ

from my orchard: orchard là nơi trồng cây ăn quả

Trong from my orchard, from giới thiệu nguồn gốc của trái cây tươi, còn my orchard xác định cụ thể nguồn đó. Orchard là khu đất trồng cây ăn quả hoặc cây cho hạt. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là trái cây đến từ khu trồng cây ăn quả của chính người nói, chứ không phải từ một khu vườn thông thường.

Luyện tập

Nơi nào được gọi chính xác nhất là orchard?

  1. Khu đất trồng các hàng cây táo để lấy quả
  2. Một căn phòng dùng để đóng gói trái cây
  3. Một luống hoa nhỏ cạnh nhà
Xem đáp án

Khu đất trồng các hàng cây táo để lấy quả

It's so sweet and juicy.

2:08

Chúng rất ngọt và mọng nước.

I also grow a variety of grains on my farm,

2:11

Tôi cũng trồng nhiều loại ngũ cốc trong trang trại của mình,

including wheat, corn, and oats.

2:14

bao gồm lúa mì, ngô và yến mạch.

I use grains to make bread, pasta, and cereal.

2:17

Tôi dùng ngũ cốc để làm bánh mì, mì ống và ngũ cốc ăn sáng.

I also sell the grains to other farmers and businesses. Cụm từ

2:21

Tôi cũng bán ngũ cốc cho những người nông dân và các doanh nghiệp khác.

Cụm từ

sell the grains to ...: cấu trúc sell X to Y

Sell X to Y có nghĩa là đổi X lấy tiền, trong đó Y là người mua hoặc người nhận. Trong câu này, the grains là những thứ được bán, còn other farmers and businesses là người mua. Giới từ to cho biết ai nhận thứ được bán. Nó không mở đầu cho một hành động chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc sell X to Y: The farm sells fresh eggs ____ nearby restaurants.

Xem đáp án

to

I believe in sustainable farming practices. Cách dùng từ

2:26

Tôi tin vào các phương pháp canh tác bền vững.

Cách dùng từ

sustainable farming practices: canh tác lâu dài và bảo tồn tài nguyên

Trong câu này, sustainable farming practices chỉ những cách canh tác có thể tiếp tục lâu dài đồng thời bảo vệ đất, nước và các tài nguyên thiên nhiên khác. Trong chủ đề môi trường, sustainable còn mang ý giảm tác hại ở hiện tại để việc canh tác vẫn có thể tiếp tục trong tương lai. Ở đây, practices có nghĩa là phương pháp hoặc cách làm việc, không phải bài tập. Toàn bộ cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp, môi trường và hoạt động kinh doanh có trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ chỉ các phương pháp canh tác bảo vệ tài nguyên lâu dài: Our farm uses ____ to protect the soil and save water.

Xem đáp án

sustainable farming practices

I want to take care of the land and the environment,

2:30

Tôi muốn chăm sóc đất đai và môi trường,

so that future generations can enjoy it. Ngữ pháp

2:32

để các thế hệ tương lai cũng có thể tận hưởng nó.

Ngữ pháp

so that future generations can enjoy it: diễn đạt mục đích

Trong câu này, so that mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích: việc chăm sóc đất đai và môi trường được thực hiện với mục tiêu để các thế hệ tương lai có thể tận hưởng chúng. Cụm này trả lời câu hỏi “Với mục đích gì?” chứ không chỉ có nghĩa là “vì vậy”. Một cấu trúc thường gặp là hành động + so that + chủ ngữ + can/could/will + động từ nguyên mẫu. Ở đây, future generations là chủ ngữ mới, còn it nói chung về đất đai và môi trường như một nguồn tài nguyên thiên nhiên chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích: We store clean water ____ families can use it during an emergency.

Xem đáp án

so that

I use organic methods to cultivate my crops and raise my animals. Ghi chú

2:36

Tôi sử dụng các phương pháp hữu cơ để trồng trọt và chăn nuôi.

Cách dùng từ

organic methods trong nông nghiệp

Trong câu này, organic methods có nghĩa là những cách trồng cây và chăm sóc vật nuôi theo các nguyên tắc nông nghiệp hữu cơ. Organic mô tả phương thức sản xuất của trang trại, không phải ngành hóa học hữu cơ. Khi organic xuất hiện cùng những từ như farming, food, crops hoặc livestock, hãy hiểu nó theo nghĩa liên quan đến cách thực phẩm được sản xuất.

Luyện tập

organic methods có nghĩa là gì trong câu nói về trang trại này?

  1. Các phương pháp canh tác tuân theo nguyên tắc hữu cơ.
  2. Các phương pháp nghiên cứu hợp chất cacbon trong phòng thí nghiệm.
  3. Bất kỳ phương pháp nào có vẻ tự nhiên.
Xem đáp án

Các phương pháp canh tác tuân theo nguyên tắc hữu cơ.

Cụm từ

cách kết hợp động từ cultivate my crops ... raise my animals

Trong cultivate my crops, cultivate có nghĩa là trồng và chăm sóc cây trồng bằng công việc đồng áng. Trong raise my animals, raise có nghĩa là chăm sóc và nuôi động vật lớn lên; ở đây nó không có nghĩa là nhấc chúng lên. Cặp động từ này sắp xếp công việc trong trang trại theo đối tượng: cây trồng đi với cultivate, còn động vật đi với raise. Hãy dùng cùng quy tắc khi nói về các trang trại khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cách kết hợp động từ và đối tượng tự nhiên trong nông nghiệp?

  1. Farmers cultivate crops and raise animals.
  2. Farmers raise crops and cultivate animals.
  3. Farmers grow animals and lift crops.
Xem đáp án

Farmers cultivate crops and raise animals.

I also utilize renewable energy sources to power my farm. Cách dùng từ

2:41

Tôi cũng sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để cung cấp điện cho trang trại của mình.

Cách dùng từ

renewable energy sources: các nguồn năng lượng tái tạo

Renewable energy sources chỉ những nguồn năng lượng được các quá trình tự nhiên liên tục bổ sung, như ánh nắng mặt trời và gió. Renewable có nghĩa là “có thể tái tạo”, không chỉ đơn giản là “mới”. Cụm từ này thường gặp trong các chủ đề về môi trường, công nghệ và nông nghiệp. Ở đây, sources chỉ nơi năng lượng bắt nguồn. Từ này không có nghĩa là sách, trang web hay các tài liệu nghiên cứu khác.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ renewable energy sources có nghĩa là gì?

  1. Sách và trang web dùng để nghiên cứu về năng lượng
  2. Nhiên liệu không thể được bổ sung sau khi sử dụng
  3. Các nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, như ánh nắng mặt trời và gió
Xem đáp án

Các nguồn năng lượng được bổ sung tự nhiên, như ánh nắng mặt trời và gió

Cách dùng từ

power my farm: power dùng như động từ

Trong power my farm, power là động từ có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc điện cần thiết để trang trại hoạt động. Địa điểm hoặc vật nhận năng lượng được đặt ngay sau nó làm tân ngữ: power a home, power a machine hoặc power a farm. Động từ nguyên mẫu to power my farm cho biết mục đích của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Ở đây, power không có nghĩa là quyền lực hay sự kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “cung cấp năng lượng cho”: The wind turbines ____ the village.

Xem đáp án

power

I hope you enjoyed this tour of my small farm. Ý định

2:46

Tôi hy vọng các bạn thích chuyến tham quan trang trại nhỏ này.

Ý định

I hope you enjoyed this tour như một lời kết thân thiện

Trong I hope you enjoyed this tour, người nói dùng I hope + một mệnh đề ở thì quá khứ để bày tỏ mong muốn thân thiện về một trải nghiệm đang kết thúc hoặc vừa kết thúc. Đây là một câu kết lịch sự, không phải câu hỏi hay lời yêu cầu người nghe xác nhận điều gì. This tour nhắc lại chuyến tham quan mà khán giả vừa trải nghiệm.

Luyện tập

Buổi biểu diễn vừa kết thúc. Hãy dùng dạng quá khứ của enjoy để hoàn thành lời kết thân thiện: I hope you ____ the show.

Xem đáp án

enjoyed

I love farming and sharing my passion for food with others. Cụm từ

2:50

Tôi yêu công việc làm nông và thích chia sẻ niềm đam mê ẩm thực của mình với người khác.

Cụm từ

sharing my passion for food with others: cấu trúc share one's passion for X with Y

Cụm sharing my passion for food with others có nghĩa là giúp người khác cảm nhận hoặc biết đến niềm yêu thích mạnh mẽ của người nói đối với ẩm thực. Ở đây, share có nghĩa là truyền đạt sự nhiệt tình, không phải chia một đồ vật thành nhiều phần. Cấu trúc có thể áp dụng lại là share one's passion for X with Y. Dùng for trước chủ đề mà bạn hết sức quan tâm và with trước người hoặc nhóm tiếp nhận sự chia sẻ đó. One's đổi thành my, your, his, her, our hoặc their tùy theo chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng các giới từ đúng: Maya loves sharing her passion ____ art ____ young people.

Xem đáp án

for · with

If you are interested in learning more about farming, Ngữ pháp

2:54

Nếu bạn quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về nghề nông,

please subscribe to my channel and explore my other videos. Cụm từ

2:57

hãy đăng ký kênh của tôi và khám phá những video khác nhé.

Ngữ pháp

If you are interested in learning more about...: mở đầu lời đề nghị một cách lịch sự

Mệnh đề điều kiện If you are interested in... lịch sự xác định những người có thể muốn biết thông tin trước khi đưa ra lời gợi ý hoặc lời mời. Cách nói này không khẳng định rằng ai cũng quan tâm. Cấu trúc là be interested in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, in là giới từ nên phải dùng learning: interested in learning more about farming.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in và dạng -ing của learn: If you are interested ____ more about birds, read this guide.

Xem đáp án

in learning

Cụm từ

subscribe to my channel: đăng ký một kênh

Subscribe to my channel là lời kêu gọi hành động phổ biến trên các nền tảng video. Cụm này đề nghị người xem đăng ký để dễ tìm hoặc nhận nội dung mới của kênh hơn. Khi subscribe nêu đối tượng được đăng ký, dùng subscribe to + đối tượng: subscribe to my channel. Please làm cho lời đề nghị lịch sự hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau subscribe: Please subscribe ____ our podcast for new stories each week.

Xem đáp án

to

I have a variety of animals on my farm,

3:03

Tôi có nhiều loại động vật trong trang trại của mình,

including chickens, goats, cows, and sheep.

3:06

bao gồm gà, dê, bò và cừu.

I love taking care of plants and watching them grow.

3:11

Tôi thích chăm sóc cây cối và ngắm nhìn chúng lớn lên.

I grow a variety of vegetables on my farm,

3:15

Tôi trồng nhiều loại rau trong trang trại của mình,

including tomatoes, cucumbers, peppers, carrots, and lettuce.

3:18

bao gồm cà chua, dưa chuột, ớt, cà rốt và xà lách.

I also cultivate a variety of fruits on my farm,

3:24

Tôi cũng trồng nhiều loại trái cây trong trang trại của mình,

including apples, peaches, pears, and berries.

3:28

bao gồm táo, đào, lê và các loại quả mọng.

I love eating fresh fruit from my orchard.

3:33

Tôi thích ăn những trái cây tươi hái từ vườn cây ăn quả của mình.

I also grow a variety of grains on my farm,

3:37

Tôi cũng trồng nhiều loại ngũ cốc trong trang trại của mình,

including wheat, corn, and oats.

3:40

bao gồm lúa mì, ngô và yến mạch.

I use grains to make bread, pasta, and cereal.

3:44

Tôi dùng ngũ cốc để làm bánh mì, mì ống và ngũ cốc ăn sáng.

I also utilize renewable energy sources to power my farm.

3:48

Tôi cũng sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo để cung cấp điện cho trang trại của mình.