Đáng Lẽ Bạn Không Nên Xem Video Này: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Gấu trắng, sách bị cấm, tuổi uống rượu hợp pháp, tiêu đề câu nhấp và dopamine cho thấy vì sao sự hạn chế cùng thông tin bị thiếu gây phản kháng tâm lý, tò mò và phá luật; phần cuối dùng tâm lý học ngược. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "freedom of choice" - Cụm từ cố định và kết hợp từ: cụm từ tự nhiên cho quyền lựa chọn tự do và cách mô tả mối đe dọa với quyền tự chủ. 2. "information gap theory" - Nghĩa từ vựng và sắc thái ngữ vực: thuật ngữ tâm lý-truyền thông nối thông tin thiếu, tò mò và lượt nhấp. 3. "don't you dare" - Ngữ dụng hội thoại và thái độ: lời cấm mạnh; phân biệt cảnh báo thật với tâm lý học ngược mang tính đùa vui.
Nội dung bài học
As humans we have a strong need to feel like the masters of our own fate Thành ngữ
0:00Là con người, chúng ta luôn khao khát cảm thấy mình làm chủ vận mệnh của chính mình
Ẩn dụ: masters of our own fate
Trong masters of our own fate, master là hình ảnh ẩn dụ về một người có quyền hạn và khả năng kiểm soát. Cụm từ này có nghĩa là cảm thấy mình có thể định hướng cuộc đời thông qua những quyết định của bản thân, chứ không phải cai trị hay sở hữu ai đó theo nghĩa đen. Ẩn dụ này liên kết tính tự chủ với trách nhiệm: làm chủ số phận của mình nghĩa là xem bản thân như người chủ động đưa ra quyết định, thay vì một người có cuộc đời hoàn toàn do các thế lực bên ngoài chi phối.
Luyện tập
Trong câu này, masters of our own fate có nghĩa là gì?
- Những người có thể định hướng cuộc đời của chính mình
- Những người thuê người khác làm việc trong nhà
- Những người có thể dự đoán mọi sự kiện trong tương lai
Xem đáp án
Những người có thể định hướng cuộc đời của chính mình
and when your freedom of choice is threatened Cụm từ
0:04và khi quyền tự do lựa chọn của bạn bị đe dọa
Cụm từ kết hợp: freedom of choice
Freedom of choice là một cụm danh từ chỉ quyền hoặc khả năng thực tế để tự do quyết định giữa các hướng hành động có thể có. Trong câu này, chính tính tự chủ đó có thể bị đe dọa. Cụm từ tập trung vào việc ai kiểm soát quyết định, chứ không phải có bao nhiêu lựa chọn. Một người có thể có nhiều lựa chọn nhưng rất ít tự do nếu áp lực hoặc quy tắc ngăn họ đưa ra quyết định thực sự tự nguyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là quyền quyết định một cách tự do: The new rules give families more ____ when choosing a school.
Xem đáp án
freedom of choice
it creates an arousal in the body and brain
0:05điều đó tạo ra trạng thái kích thích trong cơ thể và não bộ
ultimately compelling you to do things you're told not to do Ngữ pháp
0:09cuối cùng thôi thúc bạn làm những điều người khác bảo bạn đừng làm
compel + ai đó + to do something
Compelling you to do things có nghĩa là ép buộc hoặc thôi thúc bạn rất mạnh mẽ phải hành động. Mẫu có thể áp dụng lại là compel + người + to + động từ nguyên mẫu; tân ngữ đứng trước động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, compelling là dạng -ing bổ sung kết quả cuối cùng của phản ứng được nói đến trước đó: phản ứng ấy cuối cùng có thể thôi thúc người đó hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compel và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The evacuation order ____ everyone ____ leave the building.
Xem đáp án
compelled · to
thí nghiệm tư duy
Thought experiment là một tình huống tưởng tượng dùng để kiểm tra một ý tưởng, dự đoán hoặc trực giác bằng cách suy luận xem điều gì sẽ xảy ra. Không cần phải thực hiện tình huống đó ngoài đời thật. Trong Let’s try a little thought experiment, cụm từ này báo hiệu rằng người nói sắp đưa cho khán giả một nhiệm vụ tư duy giả định và yêu cầu họ nhận ra hoặc suy luận kết quả.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là một thought experiment?
- Bạn khảo sát các bạn cùng lớp về mức độ thường xuyên đọc sách.
- Bạn đặt hai cây dưới các nguồn sáng khác nhau và đo sự phát triển của chúng.
- Bạn tưởng tượng rằng mọi người đều có thể đọc suy nghĩ và suy luận xem quyền riêng tư sẽ thay đổi thế nào.
Xem đáp án
Bạn tưởng tượng rằng mọi người đều có thể đọc suy nghĩ và suy luận xem quyền riêng tư sẽ thay đổi thế nào.
don't think about a white bear: hiệu ứng bật ngược
Gấu trắng là ý nghĩ bị cố ý cấm trong một minh họa kinh điển về việc kìm nén suy nghĩ. Đây không phải là thành ngữ hay dấu hiệu cho thấy chủ đề đang nói về động vật. Câu thứ hai cho thấy mục đích của câu đầu tiên: yêu cầu không nghĩ về điều gì đó có thể khiến chính ý nghĩ ấy xuất hiện trong ý thức. Hiện tượng này thường được gọi là hiệu ứng bật ngược hoặc hiệu ứng gấu trắng, vì vậy Oops mang sắc thái đùa vui chứ không phải lời thừa nhận rằng người nói đã thực sự mắc lỗi.
Luyện tập
Người nói đang minh họa điều gì bằng yêu cầu và câu nói tiếp theo?
- Đưa ra lời khuyên thực tế để tránh động vật nguy hiểm
- Minh họa rằng cố kìm nén một ý nghĩ có thể khiến nó xuất hiện
- Xin lỗi vì mệnh lệnh vô tình không rõ ràng
Xem đáp án
Minh họa rằng cố kìm nén một ý nghĩ có thể khiến nó xuất hiện
Studies that give participants the same instructions
0:21Các nghiên cứu đưa ra cùng chỉ dẫn đó cho người tham gia
and have them think out loud for 5 minutes Cụm từ
0:23và yêu cầu họ nói thành lời mọi suy nghĩ trong 5 phút
think out loud: nói thành lời quá trình suy nghĩ
Think out loud có nghĩa là nói ra suy nghĩ khi chúng đang hình thành thay vì giữ quá trình suy luận trong đầu. Ở đây, người tham gia được yêu cầu diễn đạt thành lời những gì xuất hiện trong tâm trí để có thể quan sát hoặc ghi lại. Cụm từ này nói về việc cho người khác tiếp cận quá trình suy nghĩ, chứ không phải tăng âm lượng giọng nói. Một người có thể think out loud bằng giọng bình thường hoặc thậm chí giọng nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là nói thành lời quá trình suy nghĩ: Let me ____ for a moment while I compare these two plans.
Xem đáp án
think out loud
find that on average the white bear appears in their thoughts
0:25nhận thấy rằng trung bình, con gấu trắng xuất hiện trong suy nghĩ của họ
not only ... but để thêm thông tin song song
not only ... but ... nối hai thông tin đều đúng. Thông tin thứ nhất được nêu ra trước, rồi thông tin thứ hai được thêm vào như điểm mạnh hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, con gấu xuất hiện cả lúc thí nghiệm bắt đầu lẫn nhiều lần sau đó. Hai phần cần có cùng chức năng ngữ pháp. Trong câu này, cả hai đều là cụm từ chỉ thời gian hoặc tần suất: at the onset of the experiment và once every minute. but ở đây là thành phần đi cùng not only, không phải dấu hiệu cho biết thông tin đầu tiên bị đảo ngược.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only và từ đi cùng là but: The club meets ____ after school ____ on Saturday.
Xem đáp án
not only · but
This automatic compulsion manifests in more concrete ways as well Cụm từ
0:32Sự thôi thúc tự động này còn biểu hiện theo những cách cụ thể hơn
manifests in more concrete ways: làm cho một ý niệm trừu tượng trở nên quan sát được
Ở đây, manifests là động từ có nghĩa là “trở nên đáng chú ý hoặc có thể quan sát được”. Sự thôi thúc vốn trừu tượng, còn in more concrete ways chỉ những hành vi hoặc kết quả cụ thể mà qua đó nó xuất hiện. Concrete ở đây nghĩa là “cụ thể và quan sát được”, không phải vật liệu xây dựng. Mẫu có thể áp dụng là: tình trạng hoặc khuynh hướng trừu tượng + manifest(s) in + hình thức hoặc tác động có thể quan sát được. Manifests có -s vì chủ ngữ This automatic compulsion ở số ít.
Luyện tập
Dùng cụm trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “trở nên dễ nhận thấy qua”: Long-term stress can ____ headaches and poor sleep.
Xem đáp án
manifest in
where the attempted banning of books has often led to them being more successful. Ngữ pháp
0:37nơi những nỗ lực cấm sách thường lại khiến những cuốn sách ấy thành công hơn.
led to them being: lead to + đại từ + -ing
Trong led to them being more successful, led to có nghĩa là “dẫn đến kết quả”. Giới từ to được theo sau bởi mệnh đề them being more successful, dùng để nêu kết quả. Them chỉ những cuốn sách, và dạng tân ngữ thường được dùng trước being trong cấu trúc này. Vì to là một phần của lead to nên ở đây nó không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là nguyên nhân hoặc sự kiện + lead to + người hoặc vật + dạng -ing: The delay led to us missing the train.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to, theo sau là đại từ và mệnh đề -ing đã được chỉ định: The new safety checks ____ more careful at work.
Xem đáp án
led to them being
are some of the most frequently banned books in the world Văn hóa
0:46nằm trong số những cuốn sách bị cấm thường xuyên nhất thế giới
banned books: sách bị cơ quan có thẩm quyền hạn chế tiếp cận
Banned books là những cuốn sách bị một cơ quan có thẩm quyền như trường học, thư viện hoặc cơ quan chính phủ loại bỏ hoặc hạn chế quyền tiếp cận. Trong các cuộc thảo luận về tự do đọc sách và kiểm duyệt, nhãn này thường chỉ một tổ chức hoặc địa điểm cụ thể. Cụm từ này không mặc nhiên có nghĩa là sách đó bất hợp pháp hoặc không thể tìm thấy ở mọi nơi. Những tác phẩm được nêu trong câu từng bị hạn chế hoặc loại bỏ tại một số nơi, vì vậy cần chú ý đến phạm vi của lệnh cấm.
Luyện tập
Một hội đồng trường chính thức loại bỏ một cuốn tiểu thuyết khỏi tất cả thư viện trong học khu. Trong học khu đó, cách mô tả chính xác nhất về cuốn tiểu thuyết là:
- a challenged book with no removal decision
- a book that is illegal everywhere
- a banned book in that district
Xem đáp án
a banned book in that district
yet some of the most successful: tương phản và lược bỏ
Ở đây, yet nối hai sự thật đi theo hai hướng trái ngược nhau: những cuốn sách này thường xuyên bị cấm nhưng vẫn rất thành công. Từ này mang nghĩa “nhưng dù vậy”, khiến sự thật thứ hai trở nên bất ngờ. successful ở đây có nghĩa là được nhiều người đọc hoặc công nhận. Phần sau được rút gọn. Nếu viết đầy đủ, chủ ngữ chung sẽ lại đi với are some of the most successful books. are và books được lược bỏ vì người đọc có thể hiểu chúng từ phần trước, nhờ đó sự tương phản trở nên ngắn gọn và mạnh mẽ.
Luyện tập
Lựa chọn nào thể hiện đúng nhất nghĩa đầy đủ của “yet some of the most successful” ở đây?
- nhưng chúng cũng nằm trong số những cuốn sách thành công nhất
- và chúng vẫn chưa trở thành những cuốn sách thành công
- vì vậy mọi cuốn sách thành công đều bị cấm
Xem đáp án
nhưng chúng cũng nằm trong số những cuốn sách thành công nhất
can't help ourselves: không thể kiềm chế
Trong câu hỏi này, can't help ourselves có nghĩa là chúng ta không thể kiểm soát sự thôi thúc hoặc ngăn bản thân lại. Nó không có nghĩa là chúng ta không có khả năng tự giúp mình. Hành động cụ thể không được nói ra vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Câu hỏi muốn biết tại sao con người vẫn cứ làm theo sự thôi thúc dù biết rằng mình không nên làm vậy.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “Why can't we help ourselves?” có nghĩa là gì?
- Tại sao chúng ta không thể tự giúp mình?
- Tại sao chúng ta không thể cưỡng lại sự thôi thúc đó?
- Tại sao chúng ta không nhờ người khác giúp đỡ?
Xem đáp án
Tại sao chúng ta không thể cưỡng lại sự thôi thúc đó?
The impulse comes from the perception that we're losing our freedom
0:52Sự thôi thúc ấy bắt nguồn từ cảm giác rằng chúng ta đang mất đi tự do
and is a psychological behavior called reactance. Cách dùng từ
0:55và là một hành vi được gọi là phản kháng tâm lý.
Reactance: sự chống đối khi tự do bị đe dọa
Reactance là thuật ngữ tâm lý học chỉ sự chống đối hoặc thôi thúc muốn phản kháng có thể xuất hiện khi một người cảm thấy quyền tự do lựa chọn của mình bị đe dọa. Trong câu này, từ đó gọi tên hành vi tâm lý đứng sau sự thôi thúc, chứ không chỉ một phản ứng bất kỳ. Vì vậy, một hạn chế có thể tạo ra tác dụng trái với dự định: lựa chọn bị cấm có thể trở nên hấp dẫn hơn vì người đó muốn khôi phục cảm giác mình có quyền lựa chọn.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về reactance trong tâm lý học?
- Một người mỉm cười sau khi nhận được tin vui.
- Một thiếu niên càng muốn chơi một trò chơi sau khi bị cấm chơi.
- Một học sinh ngáp vì bài học dài.
Xem đáp án
Một thiếu niên càng muốn chơi một trò chơi sau khi bị cấm chơi.
Have you ever been told you couldn't have something Ngữ pháp
0:58Bạn đã bao giờ bị bảo rằng mình không thể có một thứ gì đó
Have you ever been told: câu hỏi bị động về trải nghiệm
Have you ever been told kết hợp thì hiện tại hoàn thành have ... been với dạng bị động của tell là been told. Cấu trúc này hỏi liệu trải nghiệm đó đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào từ quá khứ đến hiện tại hay chưa; người truyền đạt lời nói không phải là trọng tâm. Mệnh đề theo sau cho biết nội dung của lời nói: trong ví dụ, you couldn't have something là điều người nghe có thể đã được bảo. Dùng cấu trúc này để mời ai đó liên hệ chủ đề với trải nghiệm sống của họ, không phải để hỏi về một dịp cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động cho một trải nghiệm vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại: ____ that your accent is easy to understand?
Xem đáp án
Have you ever been told
only to realize that it made you want it more Ngữ pháp
1:00để rồi nhận ra điều ấy chỉ khiến bạn càng muốn có nó hơn
only to realize: một kết quả không ngờ tới
Only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu việc xảy ra tiếp theo như một điều bất ngờ, thường làm tan vỡ hy vọng hoặc dự đoán trước đó. Ở đây, người ta nhận ra rằng lệnh cấm lại làm ham muốn tăng lên. Only ở đây không có nghĩa là “chỉ một việc”. Nó biến sự việc thứ hai thành một kết quả không ngờ tới, nên diễn đạt mạnh hơn việc chỉ dùng and then.
Luyện tập
Câu nào dùng only to đúng để thể hiện một kết quả bất ngờ xảy ra sau đó?
- Sam opened the umbrella to stay dry.
- Sam opened the umbrella, only to discover that it was broken.
- Sam opened the umbrella, and then the rain stopped.
Xem đáp án
Sam opened the umbrella, only to discover that it was broken.
made you want it more: make + người + động từ nguyên mẫu
Made là dạng quá khứ của make mang nghĩa gây khiến. Cấu trúc là make + người + động từ nguyên mẫu: made you want. Nó cho biết một điều gì đó khiến một người có phản ứng hoặc thực hiện hành động. Ở đây, lệnh cấm khiến ham muốn trở nên mạnh hơn. More cho biết mức độ muốn tăng lên; nó không có nghĩa là số lượng đồ vật tăng lên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của want sau made: The trailer made us ____ to watch the movie.
Xem đáp án
want
when in the first place you never even really wanted it? Cụm từ
1:02dù ngay từ đầu bạn vốn chẳng thực sự muốn nó chưa?
in the first place: quay lại tiền đề ban đầu
Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “trước khi tình huống sau đó trở nên quan trọng”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại sự thật ban đầu: người đó thực ra chưa bao giờ thật sự muốn món đồ ấy. Cụm từ này thường dùng để chất vấn một tiền đề. Nó hỏi tại sao một hành động, quy tắc hoặc phản ứng sau đó lại quan trọng nếu điều kiện ban đầu vốn không đúng. Place ở đây không chỉ một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngay từ đầu, trước khi tình huống sau đó trở nên quan trọng”: Why did you accept the invitation if you did not want to go ____?
Xem đáp án
in the first place
A classic example is the limitation of alcohol consumption.
1:05Một ví dụ kinh điển là việc hạn chế tiêu thụ đồ uống có cồn.
In the late '80s when the US increased the legal drinking age to 21 Văn hóa
1:08Vào cuối thập niên 1980, khi Mỹ nâng độ tuổi uống rượu hợp pháp lên 21
legal drinking age: độ tuổi tối thiểu do pháp luật quy định
Legal drinking age có nghĩa là độ tuổi tối thiểu do pháp luật quy định cho các hoạt động liên quan đến đồ uống có cồn. Trong câu này, Hoa Kỳ được nói là đã nâng ngưỡng đó lên 21 tuổi vào cuối thập niên 1980. Quy định cụ thể có thể khác nhau tùy nơi. Luật có thể quy định riêng về việc mua, sở hữu hoặc uống đồ uống có cồn. Cụm từ này chỉ một giới hạn pháp lý, không phải độ tuổi một người thực sự bắt đầu uống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính sách gồm ba từ chỉ độ tuổi tối thiểu được pháp luật cho phép: Before traveling, check the ____ because alcohol laws vary by country.
Xem đáp án
legal drinking age
a study of thousands of people found that those affected by the new law Ngữ pháp
1:12một nghiên cứu trên hàng nghìn người cho thấy những người chịu tác động của luật mới
Mệnh đề quan hệ bị động rút gọn trong “those affected by the new law”
Cụm phân từ quá khứ “affected by the new law” đứng sau “those” và xác định những người đang được nhắc đến. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của “those who were affected by the new law”. Vì cụm này mang nghĩa bị động, những người đó chịu tác động của luật chứ không phải là bên gây ra tác động. Mẫu câu gọn gồm danh từ hoặc đại từ cộng với cụm phân từ quá khứ thường được dùng khi có thể hiểu được mệnh đề quan hệ đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn từ “who were affected”: Residents ____ by the road closure can use the east entrance.
Xem đáp án
affected
“higher than expected” để so sánh với mức dự kiến
Trong “higher than expected”, higher so sánh mức tiêu thụ đồ uống có cồn thực tế với mức dự kiến được ngầm hiểu. Kết quả cao hơn mức đó; câu này không có nghĩa là bản thân kỳ vọng cao hơn. Expected là một phần của thành phần so sánh được rút gọn. Tiếng Anh thường lược bỏ các từ bị lặp ở đây, vì vậy “higher than expected” có nghĩa là “higher than was expected” hoặc “higher than the expected amount”.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc so sánh mang đúng nghĩa “cao hơn mức dự đoán”: Demand was ____.
Xem đáp án
higher than expected
Studies have even found that there is an increased interest in entertainment programming
1:20Các nghiên cứu thậm chí còn phát hiện rằng sự quan tâm dành cho các chương trình giải trí tăng lên
Viewer discretion is advised như một lời cảnh báo nội dung
“Viewer discretion is advised” là lời cảnh báo trang trọng xuất hiện trước nội dung có thể chứa những yếu tố gây khó chịu hoặc nhạy cảm, như bạo lực, nội dung người lớn hoặc ngôn từ thô tục. Câu này nhắc người xem tự cân nhắc xem có nên tiếp tục xem hay không. Ở đây, “discretion” có nghĩa là sự cân nhắc cá nhân một cách thận trọng, còn dạng bị động “is advised” tạo ra lời khuyên mang tính chính thức và không nhắm tới một người cụ thể. Câu này không có nghĩa là một khán giả nào đó đã được khuyên riêng từ trước.
Luyện tập
Một video hiển thị “Viewer discretion is advised” trước một cảnh bạo lực. Lời cảnh báo yêu cầu người xem làm gì?
- Cho rằng cảnh đó phù hợp với tất cả mọi người
- Chờ lời khuyên riêng từ người dẫn chương trình
- Tự cân nhắc để quyết định có xem hay không
Xem đáp án
Tự cân nhắc để quyết định có xem hay không
which has led to the successful rise of clickbait on the internet.
1:29đã giúp clickbait bùng nổ trên Internet.
Titles like a wealthy person lost all their money
1:33Những tiêu đề như “Một người giàu có đã mất sạch tiền,
you won't believe what happened next Mạch ý
1:35bạn sẽ không tin nổi chuyện gì xảy ra tiếp theo đâu”
Khoảng trống thông tin trong you won't believe what happened next
“You won't believe what happened next” nói trực tiếp với người đọc nhưng không tiết lộ sự việc. Câu này đưa ra đánh giá trước —điều sắp được kể được cho là khó tin— rồi trì hoãn thông tin thực tế. Nhờ vậy, nó tạo ra một khoảng trống thông tin. Trong tiêu đề trực tuyến, “won't believe” thường là lời hứa phóng đại, không phải dự đoán đáng tin cậy về niềm tin của người đọc. Mẫu câu này tạo sự hồi hộp để người đọc nhấp vào hoặc tiếp tục xem.
Luyện tập
Tiêu đề nào tạo khoảng trống thông tin bằng cách hứa hẹn một kết quả đáng ngạc nhiên nhưng không tiết lộ kết quả?
- you won't believe what happened next
- The museum opens at 9 a.m.
- The local team won the final 3-1
Xem đáp án
you won't believe what happened next
Known as the information gap theory Cách dùng từ
1:41Hiện tượng này được gọi là thuyết khoảng trống thông tin
we're primed to want to fill in the blanks. Ghi chú
1:43và chúng ta vốn được thôi thúc muốn lấp đầy những chỗ còn thiếu.
information gap theory: vì sao thông tin bị thiếu tạo ra sự tò mò
Information gap theory giải thích sự tò mò như một phản ứng trước khoảng trống giữa điều ta biết và điều ta muốn biết. Trong câu này, câu trả lời bị giấu tạo ra khoảng trống đó, khiến mọi người muốn fill in the blanks. Cụm Known as mang tính khẩu ngữ và liên kết khá lỏng với cơ chế đã nhắc đến trước đó. Chính cơ chế ấy được gọi là information gap theory, chứ không phải we.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất cho information gap theory?
- Một đứa trẻ lặp lại một dữ kiện đã biết mà không tìm thêm thông tin.
- Một bản tin thời tiết đầy đủ cung cấp mọi chi tiết dự báo.
- Một tiêu đề viết: “Các nhà khoa học tìm thấy một con vật đáng ngạc nhiên—hãy nhấp để xem đó là con gì,” khiến người đọc muốn biết câu trả lời còn thiếu.
Xem đáp án
Một tiêu đề viết: “Các nhà khoa học tìm thấy một con vật đáng ngạc nhiên—hãy nhấp để xem đó là con gì,” khiến người đọc muốn biết câu trả lời còn thiếu.
be primed to + động từ: được tác động để dễ phản ứng hơn
Be primed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được đưa vào một trạng thái khiến phản ứng sau đó dễ xảy ra hơn. Sự chuẩn bị này có thể diễn ra mà người đó không ý thức được. Ở đây, khoảng trống thông tin khiến mọi người dễ muốn biết câu trả lời còn thiếu hơn. Cụm này không có nghĩa là “giỏi nhất” và cũng không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã luyện tập trước. Sau to dùng động từ nguyên mẫu: primed to notice, primed to choose.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được tác động tinh tế nên dễ phản ứng hơn”: After seeing several road-safety posters, the drivers were ____ notice warning signs.
Xem đáp án
primed to
fill in the blanks: bổ sung thông tin còn thiếu
Trong câu này, fill in the blanks được dùng theo nghĩa bóng. Blanks là những khoảng trống trong điều chúng ta biết, còn việc lấp đầy chúng nghĩa là dùng manh mối để suy ra những sự thật còn thiếu. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa đen trong bài tập: viết các từ còn thiếu vào chỗ trống. Ngữ cảnh cho biết khoảng trống nằm trên trang giấy hay trong kiến thức của chúng ta.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “suy ra thông tin còn thiếu”: The report gives us enough clues to ____.
Xem đáp án
fill in the blanks
This taps into our psychological and physiological response. Cụm động từ
1:46Điều này khai thác phản ứng tâm lý và sinh lý của chúng ta.
taps into: khai thác một nguồn lực hoặc phản ứng có sẵn
Ở đây, taps into có nghĩa là tiếp cận và tận dụng một phản ứng mà con người đã có sẵn. Chủ ngữ This chỉ thứ kích hoạt hoặc khai thác cả phản ứng tinh thần lẫn cơ thể. Cấu trúc là tap into + một nguồn lực, khả năng, cảm xúc, nhóm người hoặc nhu cầu đã tồn tại. Cụm này thường gợi ý việc tiếp cận thứ đã có sẵn bên dưới bề mặt thay vì tạo ra nó từ con số không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tận dụng một cảm xúc đã có sẵn”: The story ____ our fear of the dark.
Xem đáp án
taps into
Nếu bạn bị kích thích cảm xúc mạnh hơn ... bạn có nhiều khả năng sẽ...
Mệnh đề if đặt ra một điều kiện ở mức độ cao hơn: bị kích thích cảm xúc mạnh hơn. Mệnh đề chính dùng be more likely to + động từ nguyên mẫu để nói rằng khả năng nhấp vào cao hơn. Mẫu này diễn tả một xu hướng, không phải kết quả chắc chắn. Ở đây, nghiên cứu báo cáo mối liên hệ giữa mức kích thích mạnh hơn và hành động nhấp; riêng cấu trúc ngữ pháp này không chứng minh rằng điều này gây ra điều kia.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu bằng If và dạng đúng của be more likely to: ____ people feel more curious, they ____ open the link.
Xem đáp án
If · are more likely to
and we put up with clickbait because well sometimes it works. Cụm động từ
1:56và chúng ta chịu đựng clickbait vì, ừ thì, đôi khi nó có hiệu quả.
put up with: chịu đựng điều khó chịu
Put up with là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là chịu đựng một người hoặc một điều khó chịu hay gây phiền toái. Cụm này thường cho thấy bạn không thích tình huống đó nhưng vẫn tiếp tục chấp nhận nó. Tân ngữ đứng sau with: put up with clickbait. Trong câu này, mọi người chấp nhận các tiêu đề câu nhấp chuột dù không thích chúng, vì đôi khi chúng có tác dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là chịu đựng: I won't ____ that rude behavior anymore.
Xem đáp án
put up with
Sometimes we get the satisfaction and release of dopamine we wanted
1:59Đôi khi chúng ta nhận được sự thỏa mãn và sự giải phóng dopamine mà mình mong muốn
by satiating our desire to fill in the information gap Cụm từ
2:03nhờ thỏa mãn khao khát lấp đầy khoảng trống thông tin
satiating our desire: đáp ứng hoàn toàn một khao khát mạnh
Trong câu này, satiating our desire có nghĩa là đáp ứng hoàn toàn thôi thúc mạnh mẽ muốn lấp đầy khoảng trống thông tin. Satiate thường gợi ý rằng khao khát được đáp ứng đến mức không còn tạo cảm giác cấp thiết. Dạng -ing đứng sau by để chỉ phương thức: cảm giác thỏa mãn có được bằng cách đáp ứng khao khát ấy. Tân ngữ sau satiating cho biết điều gì được đáp ứng hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trang trọng trong bài này có nghĩa là “đáp ứng hoàn toàn”: The detailed answer helped ____ her desire to understand the puzzle.
Xem đáp án
satiate
which makes your desire to click next time even stronger.
2:06điều này khiến ham muốn nhấp chuột vào lần sau của bạn càng mạnh hơn.
we can also find pleasure and a surge of dopamine Cụm từ
2:11chúng ta cũng có thể cảm thấy khoái chí và mức dopamine tăng vọt
In the same way: báo hiệu một cơ chế tương tự
In the same way là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe liên hệ ý tiếp theo với một kiểu mẫu tương tự đã được giải thích. Ở đây, cụm từ này cho thấy việc phá vỡ quy tắc có thể tạo ra phản ứng tưởng thưởng, giống như khi lấp đầy khoảng trống thông tin. Cụm từ này so sánh cơ chế chứ không phải mọi chi tiết của hai tình huống. Khi nghe thấy nó, hãy nhìn lại kiểu mẫu trước đó đang được áp dụng lại.
Luyện tập
Trước tiên, người viết giải thích rằng luyện tập hằng ngày giúp cải thiện kỹ năng chơi đàn piano. Tiếp theo, người viết nói rằng luyện tập hằng ngày giúp cải thiện phát âm. Từ nối nào cho thấy rõ nhất rằng cùng một kiểu mẫu đang được áp dụng?
- On the other hand
- In the same way
- For example
Xem đáp án
In the same way
a surge of dopamine: dopamine tăng đột ngột và mạnh
Trong câu này, a surge of dopamine có nghĩa là lượng dopamine tăng lên đột ngột và mạnh. Cấu trúc a surge of + danh từ miêu tả thứ đang tăng như một làn sóng hoặc một đợt bùng lên, nên nghe nhanh và mạnh hơn một sự gia tăng thông thường. Sự gia tăng này chỉ là tạm thời; cụm từ không nói rằng dopamine sẽ duy trì ở mức cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một sự gia tăng đột ngột và mạnh”: After the final whistle, the fans felt ____ excitement.
Xem đáp án
a surge of
positive reinforcement: làm cho một hành vi có nhiều khả năng xảy ra hơn
Trong câu này, positive reinforcement có nghĩa là một kết quả mang tính tưởng thưởng xuất hiện sau một hành vi và làm cho hành vi đó có nhiều khả năng xảy ra lần nữa. Ở đây, khoái cảm và đợt dopamine tăng vọt đóng vai trò là kết quả mang tính tưởng thưởng đó. Positive là một từ chuyên môn trong trường hợp này: nó có nghĩa là một điều gì đó được thêm vào, chứ không phải hành vi ấy là tốt. Hành vi được củng cố có thể hữu ích hoặc không hữu ích.
Luyện tập
Một bé gái cất đồ chơi. Mỗi lần bé làm vậy, cha cho bé một nhãn dán, và bé bắt đầu cất đồ chơi thường xuyên hơn. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất tác dụng của nhãn dán?
- negative reinforcement
- positive reinforcement
- punishment
Xem đáp án
positive reinforcement
You may also be a genetically predisposed rule breaker. Cách dùng từ
2:15Bạn cũng có thể có khuynh hướng phá luật do di truyền.
genetically predisposed: khuynh hướng, không phải điều chắc chắn
Ở đây, genetically predisposed bổ nghĩa cho rule breaker: cụm từ này cho thấy các yếu tố sinh học được di truyền có thể khiến một người dễ phá luật hơn. Genetically chỉ nguồn gốc của khuynh hướng, còn predisposed có nghĩa là có xu hướng hoặc có khả năng cao hơn. Cụm từ này diễn tả khả năng tăng lên chứ không phải một kết quả chắc chắn. Môi trường, trải nghiệm và lựa chọn cá nhân vẫn có thể ảnh hưởng đến việc hành vi đó có thực sự xuất hiện hay không.
Luyện tập
Hãy đánh giá phát biểu sau: “A child who is genetically predisposed to impulsive behavior will definitely behave impulsively.”
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Studies on twins and adopted children have shown
2:19Các nghiên cứu về các cặp song sinh và trẻ em được nhận làm con nuôi đã cho thấy
how your genes play a large role in how impulsive you are. Cụm từ
2:21gen của bạn đóng vai trò lớn thế nào đối với mức độ bốc đồng của bạn.
play a large role in: diễn đạt một ảnh hưởng quan trọng
Play a large role in có nghĩa là “có ảnh hưởng hoặc đóng góp quan trọng đối với một điều gì đó”. Ở đây, cụm từ này nói rằng gen ảnh hưởng mạnh đến mức độ bốc đồng của một người. Cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng có những nguyên nhân khác, nên thận trọng hơn so với việc nói gen cause tính bốc đồng. Sau in, dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: play a large role in development; play a large role in shaping behavior.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có ảnh hưởng quan trọng đến”: Regular practice can ____ improving your confidence.
Xem đáp án
play a large role in
In general, people with lower levels of baseline serotonin Cách dùng từ
2:24Nhìn chung, những người có mức serotonin nền thấp hơn
were seen to have increased impulsive behavior Ngữ pháp
2:28được ghi nhận là thể hiện nhiều hành vi bốc đồng hơn
baseline serotonin như mức tham chiếu trước can thiệp
Trong câu nghiên cứu này, baseline serotonin có nghĩa là mức serotonin được dùng làm mốc tham chiếu trước điều kiện, kích thích hoặc can thiệp đang được nghiên cứu. Baseline bổ nghĩa cho serotonin; nó không có nghĩa là mức serotonin thấp nhất có thể. Cụm từ này giúp người đọc so sánh các phép đo sau đó hoặc các phép đo khác với mốc ban đầu. Ở đây, câu văn báo cáo một mối liên hệ với hành vi, chứ không nêu phương pháp đo, chẩn đoán cá nhân hay bằng chứng rằng chỉ riêng serotonin gây ra hành vi đó.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ nghiên cứu chỉ phép đo tham chiếu được thực hiện trước một can thiệp để hoàn thành câu: Before the exercise program began, researchers recorded each participant's ____ heart rate.
Xem đáp án
baseline
were seen to have như một cấu trúc tường thuật bị động
Were seen to have là một cấu trúc tường thuật bị động: chủ ngữ + be seen + to have + cụm danh từ. Ở đây, người ta báo cáo hoặc quan sát thấy những người đó có hành vi bốc đồng gia tăng. Dạng bị động không nêu tên nhà nghiên cứu hoặc người quan sát, khiến phát biểu mang tính khách quan và dựa trên bằng chứng. Nó không khẳng định theo nghĩa đen rằng ai đó nhìn thấy những người này “sở hữu” một hành vi, và gián tiếp hơn so với việc chỉ nói they had it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật bị động có nghĩa là “được báo cáo hoặc quan sát là có”: In the study, children who took regular breaks ____ longer attention spans.
Xem đáp án
were seen to have
With all that said, dùng làm cụm chuyển tiếp
With all that said là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để gom lại và ghi nhận toàn bộ những điều đã được nói trước đó. Nó báo cho người nghe rằng phần thảo luận trước đã đủ trọn vẹn để người nói chuyển sang bước tiếp theo. Phần sau có thể là một kết luận, một điều bảo lưu, sự thay đổi trọng tâm hoặc một cú chuyển hướng hài hước. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là người nói bác bỏ các ý trước đó. Mệnh đề tiếp theo mới cho biết mối quan hệ chính xác.
Luyện tập
Sau khi xem xét cả lợi ích lẫn rủi ro, “With all that said” tự nhiên nhất là báo hiệu điều gì?
- Người nói đang hứa rằng mình sẽ chỉ tóm tắt các chi tiết trước đó.
- Người nói đang gom lại phần thảo luận trước và chuyển sang kết luận, điều bảo lưu, quyết định hoặc giọng điệu mới.
- Người nói đang giới thiệu phía đối lập trong một phép so sánh hai mặt.
Xem đáp án
Người nói đang gom lại phần thảo luận trước và chuyển sang kết luận, điều bảo lưu, quyết định hoặc giọng điệu mới.
don't you dare go watching more AsapSCIENCE videos. Ý định
2:33đừng có mà xem thêm video AsapSCIENCE nào nữa.
Don't you dare dùng để cấm đoán mạnh
Don't you dare + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc cấm đoán mạnh: nó cảnh báo hoặc thách thức người nghe đừng làm điều gì đó. Dare làm tăng sức nặng, vì vậy cách nói này mạnh hơn nhiều so với một lời yêu cầu thông thường dùng please don't. Trong câu này, mệnh lệnh cường điệu sử dụng tâm lý ngược một cách đùa vui: lệnh cấm bề ngoài nhằm khiến người xem càng muốn xem thêm. Trong ngữ cảnh khác, chính những từ này có thể thể hiện sự tức giận thật sự, vì vậy ý định phụ thuộc vào giọng điệu và mối quan hệ.
Luyện tập
Nhận định: Một khách hàng nói với nhân viên: “Don't you dare close the register yet.” Đây là cách tự nhiên và tôn trọng để đưa ra một yêu cầu thông thường.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
and you better not subscribe for more weekly videos every Thursday. Ngữ pháp
2:40và đừng có đăng ký kênh để xem thêm video mới vào mỗi thứ Năm.
“You better not …”: lược bỏ had trong lời cảnh báo mạnh
You better not subscribe là dạng khẩu ngữ của You had better not subscribe, trong đó had được lược bỏ. Had better not + động từ nguyên mẫu diễn đạt lời cảnh báo mạnh và ngụ ý rằng một hậu quả không hay có thể xảy ra nếu người kia làm việc đó. Better ở đây không phải dạng so sánh hơn, và cách nói này mạnh hơn một lời khuyên nhẹ nhàng. Thông thường, câu này bảo người nghe đừng đăng ký. Tuy nhiên, trong đoạn kết này, người nói cố ý nói ngược với điều mình muốn và dùng tâm lý ngược để khuyến khích người xem đăng ký. Trong các tình huống khác, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định lời cảnh báo là nghiêm túc, đùa vui hay mỉa mai.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng dạng khẩu ngữ had better not có lược bỏ had: You ____ touch that switch.
Xem đáp án
better not