Nghịch lý Fermi II — Các giải pháp và Ý tưởng: Người ngoài hành tinh ở đâu?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
978 từ 170 từ/phút

Giới thiệu: Các lời giải cho nghịch lý Fermi đề cập giới hạn du hành và giao tiếp, nền văn minh thờ ơ, tàu tự sao chép, thế giới mô phỏng và giới hạn hiểu biết của con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Fermi paradox. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu câu hỏi khoa học mà không xem đó là bằng chứng người ngoài hành tinh không tồn tại. 2. “be too different to be able to communicate” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng too + tính từ + động từ nguyên mẫu để chỉ khác biệt ngăn cản một kết quả. 3. We've come far, / a long way to go. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: nói rằng còn nhiều việc hoặc bước phát triển, rồi kết hợp với We've come far, để cân bằng tiến bộ và khiêm tốn.

Nội dung bài học

There are probably 10,000 stars for every grain of sand on Earth in the observable universe. Ngữ pháp

0:00

Có lẽ có khoảng 10.000 ngôi sao cho mỗi hạt cát trên Trái Đất trong vũ trụ có thể quan sát được.

Ngữ pháp

10.000 ngôi sao cho mỗi hạt cát

Trong cấu trúc số lượng A + for every + B, A và B tạo thành một tỉ lệ. Ở đây, phép so sánh gần đúng ghép 10.000 ngôi sao với một hạt cát, giúp ta dễ hình dung số lượng sao khổng lồ. For every ở đây không diễn tả mục đích. Cụm từ này cho biết hai số lượng tương ứng với nhau như thế nào, và cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả tỉ suất, tần suất hoặc tỉ lệ phân bổ nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành tỉ lệ bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: The shelter keeps two water bowls ____ five dogs.

Xem đáp án

for every

We know that there might be trillions of planets,

0:05

Chúng ta biết rằng có thể có hàng nghìn tỷ hành tinh,

so where are all the aliens?

0:08

vậy tất cả người ngoài hành tinh ở đâu?

This is the Fermi paradox. Văn hóa

0:10

Đây là nghịch lý Fermi.

Văn hóa

nghịch lý Fermi

Được đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi, nghịch lý Fermi là sự căng thẳng giữa hai ý tưởng: vũ trụ có vẻ đủ rộng lớn và lâu đời để các nền văn minh thông minh trở nên phổ biến, nhưng con người vẫn chưa tìm thấy bằng chứng nào về họ được chấp nhận rộng rãi. Paradox ở đây có nghĩa là sự không khớp khó hiểu giữa một dự đoán hợp lý và điều chúng ta quan sát được. Nó không chứng minh rằng sự sống ngoài Trái Đất không tồn tại; đây là tên gọi của câu hỏi mà các cách giải thích được đề xuất đang cố trả lời.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất về nghịch lý Fermi?

  1. Không thể quan sát các ngôi sao và hành tinh vì chúng ở quá xa.
  2. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng không có sự sống ngoài Trái Đất.
  3. Vũ trụ dường như có khả năng chứa nhiều nền văn minh, nhưng chúng ta không có bằng chứng nào về họ được chấp nhận rộng rãi.
Xem đáp án

Vũ trụ dường như có khả năng chứa nhiều nền văn minh, nhưng chúng ta không có bằng chứng nào về họ được chấp nhận rộng rãi.

If you want to know more about it,

0:12

Nếu bạn muốn biết thêm về nó,

watch part one.

0:14

hãy xem phần một.

Here,

0:15

Tại đây,

we look at possible solutions to the Fermi paradox.

0:15

chúng ta xem xét các giải pháp khả thi cho nghịch lý Fermi.

So,

0:19

Vậy,

will we be destroyed or does a glorious future await us? Cách dùng từ

0:19

liệu chúng ta sẽ bị hủy diệt hay một tương lai huy hoàng đang chờ đón chúng ta?

Cách dùng từ

await us: ngoại động từ trang trọng

Trong câu hỏi này, await us có nghĩa là “đang chờ chúng ta trong tương lai”. Người nói trình bày một tương lai huy hoàng như điều nằm phía trước và có thể trở thành số phận của chúng ta, khiến câu hỏi mở đầu mang sắc thái kịch tính. Await là ngoại động từ nên nhận trực tiếp us làm tân ngữ: await us, không phải await for us. Mẫu này thường diễn tả một sự kiện, kết quả, nhiệm vụ hoặc hoàn cảnh tương lai đang chờ phía trước.

Luyện tập

Dùng ngoại động từ trang trọng trong bài học để hoàn thành câu: A difficult choice may ____ us at the end of the journey.

Xem đáp án

await

Space travel is hard.

0:30

Du hành vũ trụ rất khó khăn.

Although possible, Ngữ pháp

0:31

Mặc dù có thể,

it's an enormous challenge to travel to other stars.

0:32

nhưng đi đến các ngôi sao khác là một thách thức khổng lồ.

Ngữ pháp

Although possible: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Although possible là mệnh đề nhượng bộ rút gọn, có nghĩa là although it is possible. Chủ ngữ it và động từ is đã hiểu được từ ngữ cảnh được lược bỏ, chỉ còn although + tính từ. Phần mở đầu này trước tiên thừa nhận rằng việc du hành liên sao là có thể, rồi để mệnh đề chính nhấn mạnh ý quan trọng hơn: đó là một thách thức to lớn. Mẫu này hữu ích khi cần thừa nhận ngắn gọn một sự thật trước khi nêu giới hạn hoặc kết luận tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách rút gọn although it is expensive thành phần mở đầu nhượng bộ gồm hai từ: ____, the plan could save time.

Xem đáp án

Although expensive

Massive amounts of materials have to be put into orbit and assembled. Cụm từ

0:35

Một lượng lớn vật liệu phải được đưa vào quỹ đạo và lắp ráp.

Cụm từ

put something into orbit: đưa một vật vào quỹ đạo

Trong câu này, put into orbit có nghĩa là đưa vật liệu vào một đường chuyển động quanh hành tinh hoặc thiên thể khác. Tân ngữ nằm giữa put và into orbit theo cấu trúc put + vật gì đó + into orbit. Into thể hiện sự đi vào một trạng thái hoặc vị trí mới. Cụm này tập trung vào kết quả là đã ở trong quỹ đạo, chứ không chỉ vào việc launch để bắt đầu chuyến bay.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ về chuyến bay vũ trụ bằng phần có into để thể hiện quỹ đạo đạt được: The rocket will put the satellite ____ tomorrow.

Xem đáp án

into orbit

A journey of maybe thousands of years

0:39

Một cuộc hành trình có lẽ kéo dài hàng nghìn năm

needs to be survived by a population

0:42

cần phải được sống sót bởi một quần thể

big enough to start from scratch. Thành ngữ

0:44

đủ lớn để bắt đầu lại từ đầu.

Thành ngữ

start from scratch: bắt đầu lại từ con số không

Trong câu này, start from scratch có nghĩa là xây dựng lại cuộc sống từ đầu, khi không có một xã hội sẵn có để cộng đồng tiếp tục. Scratch ở đây không có nghĩa là vết xước trên bề mặt. Mẫu cố định là start from scratch. Dùng khi công việc, nguồn lực hoặc sự chuẩn bị trước đó không tồn tại hay không thể sử dụng, nên phải xây dựng lại từ nền tảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bắt đầu với start và có nghĩa là “bắt đầu khi không thể sử dụng công việc trước đó”: The file was corrupted, so we had to ____ and rebuild the presentation.

Xem đáp án

start from scratch

And the planet might not be as hospitable as it seemed from afar. Cụm từ

0:46

Và hành tinh đó có thể không hiếu khách như vẻ bề ngoài từ xa.

Cụm từ

from afar: nhìn một thứ từ xa

From afar có nghĩa là “từ một khoảng cách xa”. Trong câu này, hành tinh có vẻ phù hợp để sinh sống khi được quan sát từ xa, nhưng việc tìm hiểu kỹ hơn có thể làm thay đổi ấn tượng đó. Cụm này có thể nói về khoảng cách thực hoặc, theo nghĩa bóng, việc đánh giá điều gì đó khi chưa nhìn thấy hay trải nghiệm nó ở cự ly gần.

Luyện tập

Câu nào dùng from afar một cách tự nhiên?

  1. We watched the fireworks from far.
  2. We watched the afar fireworks.
  3. We watched the fireworks from afar.
Xem đáp án

We watched the fireworks from afar.

It was already extremely hard to set up a spaceship that could survive the trip, Cụm động từ

0:50

Việc thiết lập một con tàu vũ trụ có thể sống sót sau chuyến đi đã cực kỳ khó khăn,

Cụm động từ

set up: chuẩn bị một thứ để sử dụng

Ở đây, set up có nghĩa là sắp xếp, trang bị và chuẩn bị tàu vũ trụ để nó có thể thực hiện nhiệm vụ. Nghĩa này rộng hơn việc chỉ dựng một vật lên, và hành động cụ thể phụ thuộc vào tân ngữ. Set up là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể nói set up the equipment hoặc set the equipment up. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: set it up, không nói set up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set up và đặt đại từ đúng vị trí: Please ____ it ____ before the online meeting.

Xem đáp án

set · up

an interstellar invasion might be impossible to pull off. Cụm động từ

0:54

một cuộc xâm lược giữa các vì sao có thể không thể thực hiện được.

Cụm động từ

pull off: làm thành công một việc khó

Ở đây, pull off có nghĩa là làm thành công một việc khó hoặc khó có khả năng xảy ra. Cụm từ này không mang nghĩa đen là kéo hay tháo một vật. Nó nhấn mạnh kết quả thành công bất chấp khó khăn, vì vậy impossible to pull off có nghĩa là “không thể thực hiện thành công”. Pull off là cụm động từ có thể tách: pull the invasion off và pull off the invasion đều dùng được, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa, như trong pull it off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pull off và đặt đại từ đúng vị trí: The rescue was risky, but the team managed to ____ without anyone getting hurt.

Xem đáp án

pull it off

Also, consider time.

0:58

Ngoài ra, hãy xem xét về thời gian.

The universe is very old.

1:00

Vũ trụ đã rất già.

On Earth,

1:02

Trên Trái Đất,

there's been life for at least 3.6 billion years.

1:03

đã có sự sống trong ít nhất 3,6 tỷ năm.

Intelligent human life for about 250,000 years,

1:06

Sự sống thông minh của con người trong khoảng 250.000 năm,

but only for about a century Ngữ pháp

1:10

nhưng chỉ trong khoảng một thế kỷ

have we had the technology to communicate over great distances.

1:12

chúng ta mới có công nghệ để giao tiếp ở khoảng cách lớn.

Ngữ pháp

only for about a century have we had: đảo ngữ sau only ở đầu câu

Khi một cụm từ giới hạn bắt đầu bằng only được đưa lên đầu câu, tiếng Anh chuẩn đặt trợ động từ trước chủ ngữ. Ở đây, dạng hiện tại hoàn thành we have had trở thành have we had: only for about a century have we had.... Cụm từ được đưa lên đầu nhấn mạnh khoảng thời gian này ngắn đến mức nào so với lịch sử dài hơn rất nhiều đã được nhắc đến trước đó. Nếu cụm only vẫn ở phía sau—We have had the technology for only about a century—câu giữ nguyên trật tự chủ ngữ–trợ động từ thông thường.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh chuẩn có trật tự từ đúng sau một cụm giới hạn với only được đưa lên đầu câu.

  1. Only in the last decade have scientists been able to measure it accurately.
  2. Only in the last decade scientists have been able to measure it accurately.
Xem đáp án

Only in the last decade have scientists been able to measure it accurately.

There might have been grand alien empires that stretched across thousands of systems

1:15

Có thể đã có những đế chế ngoài hành tinh vĩ đại trải dài trên hàng ngàn hệ hành tinh

and existed for millions of years,

1:21

và tồn tại trong hàng triệu năm,

and we might just have missed them. Ngữ pháp

1:23

và chúng ta có thể chỉ vừa lỡ mất họ.

Ngữ pháp

might just have missed: phỏng đoán dè dặt về quá khứ

Trong might just have missed, might have + quá khứ phân từ dùng để phỏng đoán một cách chưa chắc chắn về một việc trong quá khứ. Người nói nhìn lại và cho rằng việc đã bỏ lỡ họ là có thể xảy ra, chứ không khẳng định chắc chắn. Ở đây, just trình bày khả năng đó như một lời giải thích đơn giản hoặc do tình cờ. Nó không có nghĩa là “suýt”: việc bỏ lỡ có thể đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc bỏ lỡ tin nhắn chỉ là một lời giải thích có thể có cho chuyện đã xảy ra?

  1. We almost missed the message.
  2. We might just have missed the message.
  3. We must have missed the message.
Xem đáp án

We might just have missed the message.

There might be grandiose ruins rotting away on distant worlds.

1:25

Có thể có những tàn tích vĩ đại đang mục nát trên những thế giới xa xôi.

99% of all species on Earth have died out. Cụm động từ

1:29

99% tất cả các loài trên Trái Đất đã tuyệt chủng.

Cụm động từ

die out: biến mất hoàn toàn với tư cách một nhóm

Die out có nghĩa là biến mất hoàn toàn vì không còn thành viên, ví dụ hay người tiếp nối nào. Trong câu này, have died out cho biết những loài đó không còn tồn tại. Chủ ngữ thường là toàn bộ một loài, nhóm, dòng họ, truyền thống hoặc ngôn ngữ, chứ không phải một người hay một con vật riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “biến mất hoàn toàn vì không còn thành viên nào”: The island bird species ____ after its habitat was destroyed.

Xem đáp án

died out

It's easy to argue that this will be our fate sooner or later. Cụm từ

1:33

Rất dễ để lập luận rằng sớm muộn gì đây cũng sẽ là số phận của chúng ta.

Cụm từ

sooner or later: thời điểm chưa rõ, kết quả chắc chắn

“Sooner or later” có nghĩa là “vào một thời điểm chưa xác định trong tương lai, nhưng cuối cùng vẫn xảy ra”. Người nói không biết sự việc sẽ xảy ra khi nào nhưng trình bày nó như một điều không thể tránh khỏi. Trong câu này, cụm từ thể hiện sự chắc chắn về số phận đó nhưng không xác định thời điểm. Hãy hiểu toàn bộ cụm này như một cách diễn đạt thời gian, không phải sự lựa chọn giữa thời điểm sớm hơn và muộn hơn.

Luyện tập

Hãy dùng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “cuối cùng vẫn xảy ra dù thời điểm chưa chắc chắn”: We cannot avoid this decision forever; ____, we will have to make it.

Xem đáp án

sooner or later

Intelligent life may develop,

1:37

Sự sống thông minh có thể phát triển,

spread over a few systems,

1:39

lan rộng ra một vài hệ hành tinh,

and die off over and over again. Ghi chú

1:41

và chết đi hết lần này đến lần khác.

Cụm động từ

die off: tổn thất quy mô lớn trong một nhóm

“Die off” là cụm động từ được dùng khi nhiều thành viên của một quần thể hoặc nhóm chết đi, thường trong một khoảng thời gian, khiến quy mô của nhóm giảm mạnh. Ở đây, các nền văn minh thông minh có thể liên tục xuất hiện rồi biến mất khi quần thể của chúng chết đi. Cụm từ tập trung vào sự suy giảm quy mô lớn; bản thân nó không nhất thiết nói rằng mọi thành viên cuối cùng đều đã biến mất.

Luyện tập

Cụm động từ nào mô tả đúng nhất tình huống này? During the drought, many trees across the valley died, but a few healthy groves survived.

  1. die of
  2. die off
  3. die out
Xem đáp án

die off

Cụm từ

over and over again: lặp đi lặp lại

Over and over again có nghĩa là lặp đi lặp lại hoặc nhiều lần. Trong câu này, cụm từ diễn tả quá trình sự sống thông minh phát triển, lan rộng rồi biến mất như một chu kỳ có thể tiếp tục tái diễn. Toàn bộ cụm bốn từ có chức năng như một trạng từ. Đừng hiểu riêng từng từ over; hãy dùng cả cụm để nhấn mạnh sự lặp lại đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này, bắt đầu bằng over và có nghĩa là nhiều lần: The toddler asked the same question ____.

Xem đáp án

over and over again

But galactic civilizations might never meet.

1:44

Nhưng các nền văn minh thiên hà có thể không bao giờ gặp nhau.

So, maybe it's a unifying experience for life in the universe

1:47

Vì vậy, có lẽ đó là một trải nghiệm chung cho sự sống trong vũ trụ

to look at the stars and wonder,

1:51

khi nhìn lên những vì sao và tự hỏi,

where is everyone?

1:52

mọi người ở đâu cả rồi?

But there is no reason to assume aliens are like us Cụm từ

1:54

Nhưng không có lý do gì để cho rằng người ngoài hành tinh giống chúng ta

Cụm từ

no reason to assume: chất vấn kết luận thiếu căn cứ

Trong there is no reason to assume..., assume có nghĩa là chấp nhận một ý tưởng là đúng trước khi có đủ bằng chứng. Cấu trúc là there is no reason to + động từ; ở đây assume được theo sau bởi một mệnh đề và có thể lược bỏ that: assume (that) aliens are like us. Cụm từ này chất vấn cơ sở của một kết luận theo cách khách quan. Nó có nghĩa là bằng chứng không đủ để biện minh cho giả định, chứ không có nghĩa là giả định đã được chứng minh là sai.

Luyện tập

Đọc câu sau: “The package is one day late, but there is no reason to assume it is lost.” Người nói có ý gì?

  1. Người ta đã chứng minh rằng kiện hàng không bị thất lạc.
  2. Chúng ta biết chắc chắn rằng kiện hàng đã bị thất lạc.
  3. Chúng ta không có đủ bằng chứng để kết luận rằng kiện hàng đã bị thất lạc.
Xem đáp án

Chúng ta không có đủ bằng chứng để kết luận rằng kiện hàng đã bị thất lạc.

or that our logic applies to them. Cụm từ

1:57

hoặc logic của chúng ta áp dụng cho họ.

Cụm từ

applies to: nói rằng một quy tắc có hiệu lực đối với ai hoặc điều gì

Ở đây, applies to có nghĩa là “có liên quan hoặc có hiệu lực đối với”. Câu này đặt vấn đề liệu logic của con người có áp dụng được cho các nền văn minh ngoài Trái Đất hay không. Dùng apply to khi một quy tắc, ý tưởng, mô tả hoặc điều kiện bao gồm một người, sự vật hay tình huống. Chủ ngữ nêu điều có phạm vi áp dụng; danh từ sau to nêu đối tượng nằm trong phạm vi đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “có liên quan hoặc có hiệu lực đối với”: This safety rule ____ every visitor.

Xem đáp án

applies to

It might just be that our means of communication Ngữ pháp

2:00

Có thể chỉ là các phương tiện giao tiếp của chúng ta

are extremely primitive and outdated.

2:03

đã cực kỳ nguyên thủy và lỗi thời.

Ngữ pháp

It might just be that: đưa ra một lời giải thích thận trọng

Ở đây, It might just be that đưa ra một cách giải thích có thể đúng nhưng không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Người nói đảo ngược góc nhìn: có lẽ khó khăn bắt nguồn từ việc phương thức liên lạc của con người còn thô sơ và lỗi thời. Trong cấu trúc It might just be that + mệnh đề, might thể hiện sự không chắc chắn, còn just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “chỉ là”. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”.

Luyện tập

Sắp xếp năm từ tiếng Anh trong ngoặc theo trật tự tự nhiên để tạo một lời giải thích thận trọng: (might / it / that / just / be). ____ the map is upside down.

Xem đáp án

It might just be that

Imagine sitting in a house with a Morse code transmitter. Văn hóa

2:06

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong một ngôi nhà với máy phát mã Morse.

Văn hóa

Morse code transmitter: máy phát mã Morse

Máy phát mã Morse là thiết bị gửi thông tin bằng các tín hiệu ngắn và dài đại diện cho chữ cái và chữ số. Đây là một dạng công nghệ liên lạc thời kỳ đầu, chỉ có thể truyền một lượng nhỏ thông tin mỗi lần. Ở đây, thiết bị này là một phần của phép so sánh về khoảng cách công nghệ rất lớn. Câu nói yêu cầu bạn tưởng tượng mình chỉ có thiết bị liên lạc cũ; nó không khẳng định rằng một nền văn minh khác thực sự dùng mã Morse.

Luyện tập

“Morse code transmitter” đóng vai trò gì trong cảnh tưởng tượng này?

  1. Nó có nghĩa là ngôi nhà tự động dịch mọi ngôn ngữ.
  2. Nó chứng minh rằng một nền văn minh khác đang dùng mã Morse.
  3. Nó đại diện cho một cách gửi thông điệp mã hóa cũ và hạn chế.
Xem đáp án

Nó đại diện cho một cách gửi thông điệp mã hóa cũ và hạn chế.

You'd keep sending messages, Ngữ pháp

2:09

Bạn sẽ tiếp tục gửi tin nhắn,

but nobody would answer,

2:10

nhưng sẽ không ai trả lời,

and you'd feel pretty lonely.

2:12

và bạn sẽ cảm thấy khá cô đơn.

Ngữ pháp

keep sending: cấu trúc keep + -ing

Keep + động từ dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục thực hiện hành động” hoặc “lặp lại hành động đó”. Trong keep sending, sending là dạng bắt buộc sau keep; dùng keep doing, không dùng keep to do. Trong tình huống tưởng tượng này, bạn gửi hết tin nhắn này đến tin nhắn khác dù không ai trả lời. Sau would, keep giữ nguyên dạng cơ bản: You'd keep sending.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại của keep và dạng -ing của send để hoàn thành câu: Even without a reply, I ____ messages every morning.

Xem đáp án

keep sending

Maybe we're still undetectable for intelligent species,

2:14

Có thể chúng ta vẫn không thể bị phát hiện bởi các loài thông minh,

and we'll remain so until we learn to communicate properly. Ngữ pháp

2:17

và chúng ta sẽ vẫn như vậy cho đến khi chúng ta học được cách giao tiếp đúng đắn.

Ngữ pháp

remain so until: duy trì một trạng thái đến điểm kết thúc

Remain có nghĩa là 'tiếp tục ở trong một trạng thái', còn so thay cho phần mô tả trước đó là undetectable. Vì vậy, we'll remain so có nghĩa là 'chúng ta sẽ tiếp tục không thể bị phát hiện', giúp tránh lặp lại tính từ. Until đưa ra sự việc đánh dấu điểm kết thúc của trạng thái đang tiếp diễn: trạng thái đó kéo dài cho đến khi chúng ta học được cách giao tiếp đúng cách.

Luyện tập

Dùng đúng mẫu remain so until để hoàn thành câu: The room is quiet now and will ____ the meeting begins.

Xem đáp án

remain so until

And even if we met aliens, Ngữ pháp

2:22

Và ngay cả khi chúng ta gặp người ngoài hành tinh,

we might be too different Ngữ pháp

2:23

chúng ta có thể quá khác biệt

to be able to communicate with them in a meaningful way.

2:25

để có thể giao tiếp với họ một cách có ý nghĩa.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện mang ý nhượng bộ: điều kiện đó có thể xảy ra hoặc không, nhưng ngay cả khi xảy ra thì cũng không đủ để thay đổi kết quả chính. Ở đây, việc gặp người ngoài hành tinh vẫn không bảo đảm rằng hai bên có thể giao tiếp một cách có ý nghĩa. Dạng met kết hợp với might khiến tình huống mang tính giả định, chứ không giống một sự việc đã biết là có thật.

Luyện tập

Chọn cụm từ thể hiện rằng trời mưa chỉ là một khả năng và sẽ không thay đổi kế hoạch: "____ it rains tomorrow, the game will continue."

  1. Even though
  2. Even if
  3. Because
Xem đáp án

Even if

Ngữ pháp

be too different to be able to communicate: quá khác biệt để có thể giao tiếp

Too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức quá cao, và mức độ quá cao đó ngăn cản hành động phía sau. Ở đây, too different to be able to communicate có nghĩa là sự khác biệt có thể lớn đến mức không thể giao tiếp với nhau một cách có ý nghĩa. Đây không chỉ là cách nhấn mạnh hơn của very different. Động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả hoặc hành động bị cản trở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc too + tính từ + to + động từ: The suitcase is ____.

Xem đáp án

too heavy to carry

Imagine the smartest squirrel you can.

2:28

Hãy tưởng tượng con sóc thông minh nhất mà bạn có thể.

No matter how hard you try, Ngữ pháp

2:30

Dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa,

you won't be able to explain our society to it.

2:32

bạn sẽ không thể giải thích xã hội của chúng ta cho nó.

Ngữ pháp

No matter how + tính từ/trạng từ

No matter how + tính từ/trạng từ mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ: mọi mức độ có thể đều dẫn đến cùng một kết quả chính. Trong No matter how hard you try, how hard có nghĩa là “dù bạn cố gắng đến mức nào”, chứ không phải câu hỏi về cách bạn cố gắng. Mệnh đề no matter đặt ra một điều kiện không thể thay đổi kết quả được nêu trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng No matter how để cho biết mọi mức độ cẩn thận khi gấp đều dẫn đến cùng một kết quả: ____ carefully you fold this map, it will not fit in the tiny envelope.

Xem đáp án

No matter how

After all, from the squirrel's perspective, Cụm từ

2:35

Sau cùng, theo quan điểm của con sóc,

a tree is all that a sophisticated intelligence like itself

2:37

một cái cây là tất cả những gì mà một trí thông minh tinh vi như nó

needs to survive.

2:41

cần để tồn tại.

Cụm từ

from the squirrel's perspective: xác định một góc nhìn

From the squirrel's perspective có nghĩa là đánh giá tình huống dựa trên những gì con sóc biết, cần và trải nghiệm. Ở đây, perspective là góc nhìn trong suy nghĩ, không chỉ là hướng nhìn thực tế khi quan sát một vật. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ này xác định góc nhìn cho toàn bộ nhận định theo sau. Cấu trúc này giúp giải thích vì sao cùng một tình huống có thể hợp lý với một người hoặc sinh vật nhưng lại vô lý với đối tượng khác.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu có chức năng gì trong câu “From Maya's perspective, the deadline feels too close”?

  1. Nó mô tả hướng thực tế mà Maya đang nhìn.
  2. Nó trình bày nhận định thông qua hoàn cảnh và trải nghiệm của Maya.
  3. Nó thuật lại chính xác những lời Maya đã nói.
Xem đáp án

Nó trình bày nhận định thông qua hoàn cảnh và trải nghiệm của Maya.

So, humans cutting down whole forests is madness. Cụm động từ

2:43

Vì vậy, con người chặt phá toàn bộ khu rừng là một sự điên rồ.

Cụm động từ

cutting down: chặt hạ cây

Cutting down là dạng -ing của cụm động từ cut down. Khi dùng với cây, cụm này có nghĩa là cắt qua thân để làm cây đổ xuống; nghĩa này cụ thể hơn động từ cut nói chung. Trong cutting down whole forests, danh từ làm tân ngữ đứng sau down. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: cut them down, không nói cut down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cut down: The crew is ____ the damaged oak before the storm.

Xem đáp án

cutting down

But we don't destroy forests because we hate squirrels,

2:47

Nhưng chúng ta không phá hủy rừng vì chúng ta ghét sóc,

we just want the resources.

2:50

chúng ta chỉ muốn có tài nguyên.

The squirrel's wishes and the squirrel's survival are of no concern to us. Cụm từ

2:51

Mong muốn của sóc và sự sống còn của sóc không đáng để chúng ta bận tâm.

Cụm từ

of no concern to: gạt một điều sang một bên vì không liên quan

Trong cấu trúc X is of no concern to Y, concern là danh từ có nghĩa là 'điều quan trọng hoặc đáng được chú ý'. Cấu trúc này cho biết X không quan trọng hoặc không liên quan đối với Y. Ở đây, cả mong muốn lẫn sự sống còn của con sóc đều bị gạt đi như những điều không quan trọng đối với 'chúng ta'. Cách diễn đạt trang trọng khiến thái độ thờ ơ đó nghe xa cách và cố ý lạnh lùng.

Luyện tập

Một cán bộ nói: 'The applicant's accent is of no concern to the committee.' Câu này có nghĩa gì?

  1. Ủy ban lo lắng về giọng của ứng viên.
  2. Ủy ban không xem giọng của ứng viên là yếu tố liên quan.
  3. Ứng viên nên trao đổi với ủy ban về giọng của mình.
Xem đáp án

Ủy ban không xem giọng của ứng viên là yếu tố liên quan.

A type three civilization in need of resources Cụm từ

2:55

Một nền văn minh loại ba cần tài nguyên

may treat us in a similar way.

2:58

có thể đối xử với chúng ta theo cách tương tự.

Cụm từ

in need of sau danh từ: nêu thứ đang thiếu

In need of có nghĩa là 'thiếu và cần một thứ gì đó'. Sau cụm này là thứ đang cần: in need of resources. Trong a civilization in need of resources, cụm từ này đứng sau civilization và bổ nghĩa cho danh từ đó. Đây là cách nói gọn của a civilization that needs resources, giúp xác định loại nền văn minh đang được nhắc đến. Cụm từ này có thể diễn tả tình trạng không đủ; không phải lúc nào cũng có nghĩa là hoàn toàn không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'thiếu và cần': The rural clinic is ____ medical supplies.

Xem đáp án

in need of

They might just evaporate our oceans

3:01

Họ có thể chỉ làm bốc hơi các đại dương của chúng ta

to make collecting whatever they need easier. Ngữ pháp

3:03

để giúp việc thu thập bất cứ thứ gì họ cần dễ dàng hơn.

Ngữ pháp

make collecting ... easier: cấu trúc make + hoạt động + tính từ

Trong make collecting whatever they need easier, make mang nghĩa “khiến một kết quả xảy ra”, không phải “tạo ra”. Cụm danh động từ collecting whatever they need là tân ngữ của make, còn easier là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả hoạt động đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + danh từ hoặc cụm danh động từ + tính từ: một yếu tố làm cho tân ngữ hoặc hoạt động mang đặc điểm được nêu. Ở đây, việc làm bốc hơi các đại dương sẽ làm giảm độ khó của việc thu thập những gì họ cần. Trong cấu trúc này, không dùng to sau make.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + một hoạt động + tính từ để cho thấy các nhãn làm giảm độ khó của việc tìm hộp?

  1. The clear labels make to find the right box easier.
  2. The clear labels make finding the easier right box.
  3. The clear labels make finding the right box easier.
Xem đáp án

The clear labels make finding the right box easier.

One of the aliens might think for a second,

3:05

Một trong số những người ngoài hành tinh có thể nghĩ trong một giây,

"Oh, tiny little apes.

3:07

"Ồ, những con vượn nhỏ bé.

They built really cute concrete structures.

3:08

Chúng đã xây những công trình bê tông thực sự dễ thương.

Oh, well. Ý định

3:11

Ồ, chà.

Now they're dead."

3:12

Giờ thì chúng đã chết."

Ý định

Sự chấp nhận đầy cam chịu với Oh, well.

Oh, well là một dấu hiệu diễn ngôn được dùng khi người nói chấp nhận một kết quả không mong muốn và quyết định không tiếp tục lo lắng hay tranh cãi về nó. Well ở đây không có nghĩa là “tốt”. Trong câu này, phản ứng rất ngắn và tự nhiên xuất hiện sau cái chết của toàn bộ loài người, nên sự chấp nhận bình thản nghe lạnh lùng đến bất ngờ. Sự lệch nhau đó tạo ra yếu tố hài đen. Trong hội thoại thông thường, cụm này hay được dùng hơn với một nỗi thất vọng nhỏ.

Luyện tập

Maya biết quán cà phê đã đóng cửa và nói: “Oh, well. We can try the bakery.” Oh, well thể hiện thái độ nào?

  1. Cô ấy cảnh báo rằng tiệm bánh rất nguy hiểm.
  2. Cô ấy vui vì quán cà phê đóng cửa.
  3. Cô ấy chấp nhận sự thất vọng và bước tiếp.
Xem đáp án

Cô ấy chấp nhận sự thất vọng và bước tiếp.

Before activating warp speed. Văn hóa

3:13

Trước khi kích hoạt tốc độ warp.

Văn hóa

“warp speed” với tư cách một cách diễn đạt khoa học viễn tưởng

“Warp speed” là một ý tưởng trong khoa học viễn tưởng: tàu vũ trụ làm biến dạng hoặc “bẻ cong” không gian để có thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng. Thuật ngữ này trở nên rất quen thuộc qua những tác phẩm như Star Trek; nó không phải tên của một công nghệ đang tồn tại ngày nay. Trong cụm này, activating warp speed có nghĩa là bật chế độ di chuyển tốc độ cao hư cấu đó. Ngoài bối cảnh khoa học viễn tưởng, đôi khi người ta dùng at warp speed một cách vui đùa để nói “cực kỳ nhanh”.

Luyện tập

Trong một cảnh khoa học viễn tưởng, “activate warp speed” có nghĩa là gì?

  1. Kiểm tra giới hạn tốc độ hợp pháp của một tàu vũ trụ có thật.
  2. Bật một chế độ hư cấu để di chuyển nhanh hơn ánh sáng.
  3. Giảm tốc tàu vũ trụ để hạ cánh.
Xem đáp án

Bật một chế độ hư cấu để di chuyển nhanh hơn ánh sáng.

But if there is a civilization out there that wants to eliminate other species,

3:14

Nhưng nếu có một nền văn minh ngoài kia muốn loại bỏ các loài khác,

it's far more likely that it will be motivated by culture Ngữ pháp

3:19

rất có thể nó sẽ được thúc đẩy bởi văn hóa

rather than by economics.

3:22

chứ không phải kinh tế.

Ngữ pháp

Dùng “far more likely” ... “rather than” để so sánh các cách giải thích

Trong far more likely, far là từ tăng cường mức độ, mang nghĩa “chênh lệch rất lớn”, chứ không chỉ khoảng cách vật lý. Cụm này cho biết người nói đánh giá một cách giải thích có xác suất cao hơn rất nhiều. Rather than đưa ra cách giải thích cạnh tranh mà người nói gạt sang một bên. Ở đây, by culture và by economics là hai cụm nguyên nhân có cấu trúc song song, nên câu này nghiêng mạnh về văn hóa như động lực và trình bày kinh tế như phương án kém thuyết phục hơn.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một nguyên nhân có khả năng cao hơn rất nhiều và trình bày nguyên nhân kia như phương án bị gạt sang một bên?

  1. The server was far from the office, and user error caused the outage.
  2. It is very likely that both a server fault and user error contributed to the outage.
  3. It is far more likely that the outage was caused by a server fault rather than by user error.
Xem đáp án

It is far more likely that the outage was caused by a server fault rather than by user error.

And anyway,

3:23

Và dù sao đi nữa,

it would be more effective to automate the process Cụm từ

3:24

sẽ hiệu quả hơn nếu tự động hóa quy trình

by constructing the perfect weapon.

3:27

bằng cách chế tạo một vũ khí hoàn hảo.

Cụm từ

automate the process: tự động hóa quy trình

Automate the process có nghĩa là làm cho một chuỗi bước tự động vận hành bằng phần mềm, máy móc hoặc một hệ thống, với rất ít hoặc không cần con người lặp lại thao tác. Ở đây, automate là động từ và the process là tân ngữ trực tiếp. Trọng tâm là thay đổi cách công việc được thực hiện, chứ không chỉ làm cho cùng một công việc thủ công diễn ra nhanh hơn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng automate the process?

  1. Nhân viên vẫn làm các bước đó bằng tay nhưng làm nhanh hơn.
  2. Một người quản lý loại bỏ một bước không cần thiết, còn tất cả công việc còn lại vẫn được làm thủ công.
  3. Một hệ thống phần mềm tự động hoàn thành các bước lặp đi lặp lại.
Xem đáp án

Một hệ thống phần mềm tự động hoàn thành các bước lặp đi lặp lại.

A self-replicating space probe made from nanomachines. Văn hóa

3:29

Một tàu thăm dò không gian tự nhân bản được làm từ các cỗ máy nano.

Văn hóa

self-replicating space probe: tàu thăm dò không gian tự sao chép

Self-replicating space probe là một tàu vũ trụ không người lái được thiết kế để dùng các vật liệu sẵn có tạo ra những bản sao của chính nó. Các bản sao đó có thể tiếp tục di chuyển và tạo thêm tàu thăm dò, vì vậy chỉ từ một tàu ban đầu, chúng có thể lan đến nhiều khu vực trong không gian. Self-replicating bổ nghĩa cho space probe. Cụm từ này mô tả một thiết kế được đề xuất trong khoa học viễn tưởng hoặc nghiên cứu tương lai, không phải tính năng thông thường của tàu thăm dò không gian có thật.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với self-replicating space probe?

  1. Một tàu vũ trụ không người lái có thể dùng vật liệu để tạo ra các bản sao của chính nó
  2. Một tàu vũ trụ liên tục gửi cùng một dữ liệu về Trái Đất
  3. Một tàu vũ trụ có thể tự sửa chữa các bộ phận bị hỏng nhưng không thể tạo ra tàu thăm dò khác
Xem đáp án

Một tàu vũ trụ không người lái có thể dùng vật liệu để tạo ra các bản sao của chính nó

They operate on a molecular level, Cụm từ

3:32

Chúng hoạt động ở cấp độ phân tử,

Cụm từ

operate on a ... level: hoạt động ở một cấp độ hoặc quy mô nhất định

Operate on a ... level có nghĩa là “hoạt động hoặc tạo ra tác động ở một quy mô hay tầng cụ thể”. Ở đây, các cỗ máy hoạt động ở quy mô phân tử. Cấu trúc là operate on a + tính từ + level. Cụm bắt đầu bằng on cho biết quy mô hoặc tầng mà hoạt động diễn ra; operate on ở đây không có nghĩa là “phẫu thuật cho ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc operate on a + tính từ + level và dùng cellular làm tính từ: This treatment ____, changing how individual cells repair damage.

Xem đáp án

operates on a cellular level

incredibly fast and deadly,

3:34

cực kỳ nhanh và chết chóc,

with the power to attack and dismantle anything in an instant. Cụm từ

3:36

với sức mạnh tấn công và tháo dỡ bất cứ thứ gì trong chớp mắt.

Cụm từ

with the power to + động từ: có khả năng mạnh để làm điều gì đó

With the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có đủ khả năng hoặc sức mạnh để làm điều gì đó”. Trong câu này, cụm từ bổ sung rằng các cỗ máy có thể tấn công và tháo rời đồ vật; power chỉ khả năng, không nhất thiết là điện năng. Cụm bắt đầu bằng with thêm một đặc điểm vào phần mô tả. Thay động từ sau to để nêu kết quả có thể xảy ra: with the power to change, protect hoặc destroy.

Luyện tập

Câu nào dùng with the power to để mô tả một khả năng mạnh, chứ không phải quyền hạn chính thức hay điện năng?

  1. The battery supplies electrical power to the scanner.
  2. The safety officer has the authority to close the building.
  3. The new scanner is tiny, with the power to detect a crack smaller than a grain of sand.
Xem đáp án

The new scanner is tiny, with the power to detect a crack smaller than a grain of sand.

You only need to give them four instructions.

3:40

Bạn chỉ cần cung cấp cho chúng bốn hướng dẫn.

One, find a planet with life.

3:43

Một, tìm một hành tinh có sự sống.

Two, disassemble everything on this planet

3:45

Hai, tháo rời mọi thứ trên hành tinh này

into its component parts. Cụm từ

3:47

thành các bộ phận cấu thành của nó.

Cụm từ

component parts: các bộ phận tạo thành một chỉnh thể

Trong component parts, component đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho parts. Cụm từ này chỉ những bộ phận riêng lẻ hoặc các yếu tố cơ bản cùng nhau tạo thành một chỉnh thể. Cấu trúc disassemble something into its component parts diễn tả việc tháo rời một vật thể hoặc hệ thống hoàn chỉnh cho đến khi từng yếu tố được tách riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là các bộ phận riêng lẻ tạo thành một chỉnh thể: The technician disassembled the pump into its ____.

Xem đáp án

component parts

Three, use the resources to build new space probes.

3:49

Ba, sử dụng các tài nguyên để chế tạo tàu thăm dò không gian mới.

Four, repeat.

3:52

Bốn, lặp lại.

A doomsday machine like this could render a galaxy sterile Ngữ pháp

3:54

Một cỗ máy tận thế như thế này có thể khiến một thiên hà trở nên vô trùng

in a few million years.

3:57

trong vài triệu năm.

Ngữ pháp

render a galaxy sterile: render + tân ngữ + tính từ

Render + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến tân ngữ ở trong trạng thái được nêu”. Trong câu này, a galaxy là tân ngữ và sterile là trạng thái kết quả, nên render a galaxy sterile có nghĩa là khiến thiên hà không còn khả năng duy trì sự sống. Cấu trúc chỉ kết quả này hữu ích khi trạng thái mới là kết quả quan trọng: render the device useless, render the road impassable hoặc render the evidence invalid.

Luyện tập

Điền động từ trang trọng trong cấu trúc render + tân ngữ + tính từ: A severe flood could ____ the bridge unusable.

Xem đáp án

render

But why would you fly light-years to gather resources

3:59

Nhưng tại sao bạn lại bay qua nhiều năm ánh sáng để thu thập tài nguyên

or commit genocide? Cách dùng từ

4:01

hoặc tiến hành diệt chủng?

Cách dùng từ

commit genocide: thực hiện tội diệt chủng

Trong commit genocide, commit có nghĩa là “thực hiện” hoặc “phạm” một tội ác cực kỳ nghiêm trọng; nó không mang nghĩa “cam kết” như trong commit to a plan. Genocide là hành vi cố ý hủy diệt toàn bộ hoặc một phần một nhóm dân tộc, sắc tộc, chủng tộc hoặc tôn giáo. Vì vậy, cụm từ này gọi tên một tội ác cực kỳ nghiêm trọng nhắm vào một nhóm người, chứ không phải xung đột thông thường hay sự tàn phá trên diện rộng. Cấu trúc commit + tội ác nghiêm trọng thường gặp trong thảo luận trang trọng: commit murder, commit war crimes, commit genocide. Trong câu này, người nói nêu tội diệt chủng như một mục đích có thể có của chuyến đi tưởng tượng và chất vấn tại sao có người lại làm như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng commit tự nhiên và giữ đúng nghĩa chính xác của genocide?

  1. The two players committed genocide during a heated argument.
  2. The storm committed genocide against the coastline.
  3. The court examined evidence that the regime intended to commit genocide against the ethnic group.
Xem đáp án

The court examined evidence that the regime intended to commit genocide against the ethnic group.

The speed of light is actually not very fast.

4:03

Tốc độ ánh sáng thực ra không nhanh lắm.

If someone could travel at the speed of light, Ngữ pháp

4:06

Nếu ai đó có thể di chuyển với tốc độ ánh sáng,

it would still take 100,000 years to cross the Milky Way once,

4:08

vẫn sẽ mất 100.000 năm để đi qua Dải Ngân Hà một lần,

Ngữ pháp

If someone could travel ... it would still take: điều kiện giả định và kết quả vẫn còn

Cấu trúc If someone could travel ..., it would still take ... trình bày một điều kiện tưởng tượng hoặc mang tính lý thuyết cùng kết quả của nó. Could diễn tả khả năng giả định, không phải sự cho phép; would đánh dấu kết quả, vì vậy will không phù hợp với khung giả định này. Still có nghĩa là “ngay cả khi đó vẫn”. Từ này cho thấy điều kiện cực kỳ thuận lợi cũng không loại bỏ được giới hạn: dù di chuyển với tốc độ ánh sáng, hành trình vẫn dài khác thường. Có thể dùng lại If + chủ ngữ + could ..., chủ ngữ + would still ... để cho thấy một vấn đề vẫn còn tồn tại ngay cả trong điều kiện tốt nhất được tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng cấu trúc could ... would still: If Maya ____ run twice as fast, she ____ still miss the opening ceremony.

Xem đáp án

could · would

and you'll probably travel way slower. Cách dùng từ

4:11

và bạn có thể sẽ di chuyển chậm hơn rất nhiều.

Cách dùng từ

way slower: từ nhấn mạnh so sánh hơn mang tính thân mật

Trong way slower, way có nghĩa là “hơn nhiều” hoặc “cách biệt rất lớn”. Đây là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để nhấn mạnh dạng so sánh hơn slower; ở đây way không có nghĩa là “con đường” hay “phương hướng”. Mẫu có thể áp dụng là way + tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn: way faster, way better, way more carefully.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nhấn mạnh thân mật gồm một từ đã học trong bài này: This laptop is ____ lighter than my old one.

Xem đáp án

way

There might be way more enjoyable things

4:13

Có thể có những điều thú vị hơn nhiều

than destroying civilizations and building empires.

4:16

so với việc tiêu diệt các nền văn minh và xây dựng các đế chế.

An interesting concept is the Matrioshka brain, Văn hóa

4:19

Một khái niệm thú vị là bộ não Matrioshka,

a megastructure surrounding a star.

4:22

một siêu cấu trúc bao quanh một ngôi sao.

Văn hóa

Matrioshka brain: máy tính nhiều lớp dùng năng lượng từ ngôi sao

Matrioshka brain là một siêu cấu trúc giả định gồm nhiều lớp vỏ lồng vào nhau quanh một ngôi sao. Các lớp vỏ này sẽ thu năng lượng của ngôi sao và dùng nó cho một khối lượng tính toán khổng lồ. Tên gọi này bắt nguồn từ hình ảnh búp bê Nga lồng vào nhau. Brain là cách nói ẩn dụ chỉ toàn bộ hệ thống điện toán, không phải một bộ não sinh học.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Matrioshka brain?

  1. Một bộ não sinh học thích nghi với việc du hành vũ trụ
  2. Một máy tính xách tay thông thường được thiết kế cho thiên văn học
  3. Một hệ thống điện toán giả định nhiều lớp được xây quanh một ngôi sao
Xem đáp án

Một hệ thống điện toán giả định nhiều lớp được xây quanh một ngôi sao

A computer of such computing power Ngữ pháp

4:24

Một cỗ máy tính có sức mạnh điện toán lớn đến mức

that an entire species could upload their consciousness Văn hóa

4:27

toàn bộ một loài có thể tải lên ý thức của họ

and exist in a simulated universe.

4:30

và tồn tại trong một vũ trụ mô phỏng.

Ngữ pháp

such computing power that: mức độ và kết quả

Cấu trúc such + cụm danh từ + that diễn tả một mức độ hoặc số lượng đủ lớn để tạo ra kết quả. Ở đây, such bổ nghĩa cho cụm danh từ computing power, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả mà mức sức mạnh đó có thể tạo ra. Vì ý chính là một danh từ, cấu trúc này giữ computing power ở vị trí trung tâm: máy tính có sức mạnh tính toán cực lớn, đủ để dẫn đến hệ quả được tưởng tượng trong câu.

Luyện tập

Dùng such ... that và các từ 'a detailed map' để hoàn thành câu: The hikers had ____ they never got lost.

Xem đáp án

such a detailed map that

Văn hóa

upload their consciousness: một ý tưởng khoa học viễn tưởng

Trong khoa học viễn tưởng và các cuộc thảo luận về tương lai, upload one's consciousness có nghĩa là chuyển hoặc sao chép tâm trí—như ký ức, tính cách và nhận thức—vào một hệ thống máy tính để tâm trí đó có thể tồn tại dưới dạng kỹ thuật số. Trong câu này, việc cả một loài thực hiện điều đó chỉ là giả thuyết. Cụm từ này gọi tên một ý tưởng mang tính suy đoán, không phải công nghệ đã được chứng minh hay việc tải tệp thông thường lên mạng.

Luyện tập

Trong một câu chuyện khoa học viễn tưởng, upload her consciousness có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Lưu các tệp máy tính của cô ấy trên đám mây
  2. Đăng bản ghi giọng nói của cô ấy lên mạng
  3. Chuyển hoặc sao chép tâm trí của cô ấy vào một hệ thống kỹ thuật số
Xem đáp án

Chuyển hoặc sao chép tâm trí của cô ấy vào một hệ thống kỹ thuật số

Potentially,

4:32

Về tiềm năng,

one could experience an eternity of pure ecstasies

4:33

người ta có thể trải nghiệm sự ngây ngất thuần túy đến vĩnh hằng

without ever being bored or sad, Ngữ pháp

4:36

mà không bao giờ thấy buồn chán hay buồn bã,

a perfect life.

4:38

một cuộc sống hoàn hảo.

Ngữ pháp

without ever being + tính từ

Trong câu này, without ever being bored or sad có nghĩa là sự buồn chán hoặc buồn bã sẽ không xảy ra vào bất kỳ lúc nào trong trải nghiệm được tưởng tượng. Without đưa vào một trạng thái luôn vắng mặt, còn ever nhấn mạnh ý “vào bất kỳ lúc nào”. Sau giới từ without, dùng dạng -ing being: without ever being, không dùng without ever be hoặc without ever to be. Ở đây, being áp dụng cho cả hai tính từ bored và sad.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc without ever being để cho biết Priya không bao giờ cảm thấy chán: "Priya can read for hours ____ bored."

Xem đáp án

without ever being

If built around a red dwarf, Ngữ pháp

4:39

Nếu được xây dựng xung quanh một ngôi sao lùn đỏ,

this computer could be powered for up to 10 trillion years. Cụm từ

4:41

cỗ máy tính này có thể được cung cấp năng lượng lên tới 10 nghìn tỷ năm.

Ngữ pháp

If built around ...: điều kiện bị động rút gọn

If built around a red dwarf là một điều kiện bị động được rút gọn. Trong ngữ cảnh này, dạng đầy đủ là If it were built around a red dwarf. Chủ ngữ được hiểu của built là this computer, vì vậy máy tính là đối tượng nhận hành động xây dựng. Mẫu ngắn gọn này là if + quá khứ phân từ. Dùng nó khi chủ ngữ bị lược bỏ trong điều kiện cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính và nghĩa bị động đã rõ.

Luyện tập

Rút gọn "If the battery is stored in a cool place" bằng if + quá khứ phân từ. Hoàn thành: "____ in a cool place, the battery will last longer."

Xem đáp án

If stored

Cụm từ

for up to + thời lượng: thời gian tối đa có thể xảy ra

Ở đây, for up to + một khoảng thời gian cho biết thời lượng tối đa có thể xảy ra. Máy tính có thể được cấp nguồn trong thời gian ngắn hơn 10 nghìn tỷ năm, nhưng theo ước tính đã nêu thì không lâu hơn mức đó. Dùng cấu trúc này khi thông số, ưu đãi hoặc kết quả đưa ra giới hạn trên, chứ không phải thời lượng được bảo đảm hay chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời lượng tối đa có thể xảy ra: A fully charged battery can keep the lamp on ____ twelve hours, but it may run out sooner.

Xem đáp án

for up to

Who would want to conquer the galaxy

4:45

Ai sẽ muốn chinh phục thiên hà

or make contact with other life forms if this were an option? Ngữ pháp

4:46

hoặc liên hệ với các dạng sống khác nếu đây là một lựa chọn?

Ngữ pháp

if this were an option: were cho giả định xa thực tế

Trong if this were an option, were đánh dấu một tình huống được tưởng tượng và cách xa thực tế hiện tại: lựa chọn đó chưa tồn tại hoặc chỉ được xem xét theo giả định. Trong mẫu thức giả định chuẩn này của tiếng Anh, were được dùng với mọi chủ ngữ, kể cả this ở số ít. Mệnh đề if đưa ra điều kiện tưởng tượng cho câu hỏi. Nó không khẳng định rằng lựa chọn đó thực sự có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện giả định bằng dạng chuẩn của be: The service is not available yet. If it ____ an option, I would choose it.

Xem đáp án

were

All these solutions to the Fermi paradox

4:50

Tất cả các giải pháp này cho nghịch lý Fermi

have one problem.

4:52

đều có một vấn đề.

We don't know where the borders of technology are. Thành ngữ

4:53

Chúng ta không biết biên giới của công nghệ nằm ở đâu.

Thành ngữ

borders of technology như một ẩn dụ về lãnh thổ

Cụm từ này hình dung công nghệ như một vùng lãnh thổ có ranh giới. Những “ranh giới” ấy là phép ẩn dụ cho điểm xa nhất mà công nghệ cuối cùng có thể đạt tới, chứ không phải biên giới quốc gia hay một đường ranh giới vật lý đã biết. Vì người nói cho biết chúng ta không biết những ranh giới ấy nằm ở đâu, hình ảnh này nhấn mạnh sự không chắc chắn: loài người chưa thể biết công nghệ có thể phát triển đến mức nào hoặc giới hạn cuối cùng của nó nằm ở đâu.

Luyện tập

Trong câu này, “borders of technology” nói đến điều gì?

  1. những ranh giới chưa biết của những gì công nghệ có thể làm được
  2. biên giới quốc gia do công nghệ kiểm soát
  3. kích thước vật lý của các thiết bị công nghệ
Xem đáp án

những ranh giới chưa biết của những gì công nghệ có thể làm được

We could be close to the limit or nowhere near it, Thành ngữ

4:57

Chúng ta có thể đang ở gần giới hạn hoặc không hề ở gần nó,

Thành ngữ

nowhere near it: còn cách giới hạn rất xa

Nowhere near it có nghĩa là “cách nó rất xa” hoặc “hoàn toàn chưa đến gần nó”. Ở đây, it chỉ ngược lại giới hạn của công nghệ, vì vậy người nói cho biết vị trí hiện tại của chúng ta có thể còn thấp hơn giới hạn đó rất nhiều. Nowhere làm tăng mức độ của near; nó không chỉ một địa điểm theo nghĩa đen. Cấu trúc nowhere near + điểm tham chiếu nhấn mạnh khoảng cách lớn về vị trí thực tế, tiến độ, chất lượng hoặc số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là “còn cách rất xa”: The team has only designed the first page, so the website is ____ finished.

Xem đáp án

nowhere near

and supertechnology awaits us,

5:00

và siêu công nghệ đang chờ đợi chúng ta,

granting us immortality, Ngữ pháp

5:02

ban cho chúng ta sự bất tử,

transporting us to other galaxies,

5:03

đưa chúng ta đến các thiên hà khác,

elevating us to the level of gods.

5:05

nâng chúng ta lên ngang hàng với các vị thần.

Ngữ pháp

granting ..., transporting ..., elevating ... dưới dạng các cụm kết quả -ing song song

Ba cụm -ing song song bổ sung ba kết quả mà “supertechnology” được hình dung là sẽ tạo ra. Cả ba đều có supertechnology làm chủ ngữ được hiểu ngầm: chính nó ban tặng, vận chuyển và nâng con người lên. Vì mệnh đề chính đã hoàn chỉnh, các cụm này không tạo thành ba thì tiếp diễn độc lập. Chúng mở rộng ý mà không lặp lại “it will”, đồng thời tăng dần từ sự bất tử, đến việc đi qua các thiên hà, rồi đến địa vị giống như thần linh.

Luyện tập

Câu nào dùng các cụm -ing song song để bổ sung kết quả do chủ ngữ của một mệnh đề chính hoàn chỉnh tạo ra?

  1. The new medicine could change treatment, saving lives, reducing pain, and shortening recovery time.
  2. Saving lives is the main goal of the new medicine.
  3. The new medicine is saving lives, and doctors are reducing pain.
Xem đáp án

The new medicine could change treatment, saving lives, reducing pain, and shortening recovery time.

One thing we do have to acknowledge Ngữ pháp

5:08

Một điều chúng ta phải thừa nhận

is that we really don't know anything.

5:10

đó là chúng ta thực sự không biết gì cả.

Ngữ pháp

Khung tập trung One thing we do have to acknowledge is that ...

Khung One thing ... is that ... đưa một điểm quan trọng vào vị trí trọng tâm. Phần we do have to acknowledge mô tả thing, còn mệnh đề that sau is nêu toàn bộ nội dung của điểm đó. Trong do have to acknowledge, do nhấn mạnh have to acknowledge. Nó khiến việc thừa nhận nghe đặc biệt cần thiết, thường là trước một sự thật khó khăn hoặc có tính hạn chế; do không diễn tả một hành động thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to với do dùng để nhấn mạnh: One thing we ____ acknowledge is that the budget is too small.

Xem đáp án

do have to

Humans have spent more than 90% of their existence

5:12

Con người đã dành hơn 90% sự tồn tại của họ

as hunter-gatherers. Văn hóa

5:15

dưới dạng những người săn bắt hái lượm.

Văn hóa

hunter-gatherers: thuật ngữ ghép chỉ một lối sống

Hunter-gatherers là dạng số nhiều của hunter-gatherer, một danh từ ghép chỉ những người kiếm phần lớn thức ăn bằng cách săn bắt, đánh cá và thu hái thực vật hoặc các nguồn tài nguyên hoang dã khác. Hai phần của từ cùng gọi tên một lối sống, chứ không phải hai nghề nghiệp không liên quan. Ở đây, thuật ngữ này đặt phần lớn thời gian tồn tại của loài người trước những giai đoạn ngắn hơn rất nhiều do nông nghiệp, công nghiệp và công nghệ hiện đại chi phối. Nó mô tả cách kiếm thức ăn; không ngụ ý rằng những người này thiếu trí thông minh, kỹ năng hoặc xã hội phức tạp.

Luyện tập

Trong câu này, hunter-gatherers có nghĩa là gì?

  1. Hai nhóm không liên quan: thợ săn chuyên nghiệp và người thu gom chuyên nghiệp
  2. Những người sống chủ yếu bằng săn bắt, đánh cá và thu hái tài nguyên hoang dã
  3. Những người có thức ăn chủ yếu từ trồng trọt và chăn nuôi
Xem đáp án

Những người sống chủ yếu bằng săn bắt, đánh cá và thu hái tài nguyên hoang dã

500 years ago,

5:17

500 năm trước,

we thought we were the center of the universe.

5:18

chúng ta nghĩ rằng chúng ta là trung tâm của vũ trụ.

200 years ago,

5:20

200 năm trước,

we stopped using human labor as the main source of energy. Ngữ pháp

5:21

chúng ta đã ngừng sử dụng sức người làm nguồn năng lượng chính.

Ngữ pháp

stopped using: chấm dứt một hoạt động bằng stop + -ing

Stopped using theo cấu trúc stop + -ing. Cấu trúc này có nghĩa là một hoạt động đã diễn ra trước đó rồi chấm dứt. Using là dạng -ing gọi tên hoạt động bị dừng lại. Trong câu này, sức lao động của con người từng là nguồn năng lượng chính, nhưng cách làm đó đã chấm dứt. Tân ngữ của using là toàn bộ cụm human labor as the main source of energy.

Luyện tập

Dùng đúng hai từ để hoàn thành câu: dạng quá khứ đơn của stop, sau đó là dạng -ing của use. Once the digital system was ready, the office ____ paper forms.

Xem đáp án

stopped using

30 years ago,

5:24

30 năm trước,

we had apocalyptic weapons pointed at each other Cụm từ

5:25

chúng ta đã chĩa những vũ khí tận thế vào nhau

because of political disagreements.

5:28

vì những bất đồng chính trị.

Cụm từ

have weapons pointed at each other: trạng thái chĩa vào nhau

Trong had apocalyptic weapons pointed at each other, had là động từ ở thì quá khứ, weapons là tân ngữ của nó, còn pointed là quá khứ phân từ mô tả trạng thái của những vũ khí đó. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể cho thấy tân ngữ đang ở một trạng thái kết quả hoặc được sắp đặt sẵn. Pointed at each other có nghĩa là vũ khí của hai bên đều chĩa về phía đối phương. Câu này thể hiện thế đối đầu lẫn nhau; nó không nói rằng vũ khí đã được khai hỏa.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các tên lửa đang ở trạng thái chĩa vào nhau mà không nói rằng chúng đã được phóng?

  1. The rival forces had missiles fired at each other.
  2. The rival forces had missiles pointed at each other.
  3. The rival forces pointed at the missiles together.
Xem đáp án

The rival forces had missiles pointed at each other.

In the galactic time scale,

5:30

Theo thang thời gian của thiên hà,

we are embryos. Thành ngữ

5:31

chúng ta chỉ là những phôi thai.

Thành ngữ

we are embryos như một phép ẩn dụ

Embryos là một phép ẩn dụ ở đây. We nói rộng đến loài người hoặc nền văn minh nhân loại, còn are nối chủ ngữ đó với một cách mô tả mang tính hình tượng; câu này không đưa ra một nhận định theo nghĩa đen về cơ thể con người. So với thang thời gian cực kỳ dài của thiên hà, phôi thai tượng trưng cho một thứ vẫn ở giai đoạn phát triển rất sớm. Ý của người nói là nền văn minh nhân loại vẫn còn trẻ, chưa trưởng thành và có hiểu biết hạn chế.

Luyện tập

we are embryos có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Con người đã tồn tại lâu hơn thiên hà.
  2. Mọi người đều đang ở giai đoạn sinh học sớm nhất theo nghĩa đen.
  3. Nền văn minh nhân loại vẫn còn rất trẻ và chưa phát triển đầy đủ trên thang thời gian của thiên hà.
Xem đáp án

Nền văn minh nhân loại vẫn còn rất trẻ và chưa phát triển đầy đủ trên thang thời gian của thiên hà.

We've come far, Thành ngữ

5:32

Chúng ta đã đi được một chặng đường dài,

but still have a long way to go.

5:34

nhưng vẫn còn một chặng đường dài phía trước.

Thành ngữ

We've come far ... a long way to go: đã tiến xa nhưng vẫn còn nhiều việc

Cả hai cụm từ đều dùng khoảng cách làm ẩn dụ cho sự tiến bộ. We've come far có nghĩa là đã đạt được nhiều tiến bộ; have a long way to go có nghĩa là vẫn cần tiến thêm nhiều trước khi đạt mục tiêu. Cấu trúc với but cân bằng sự ghi nhận và thái độ thận trọng. Người nói có thể khen những gì đã đạt được mà không khiến người nghe nghĩ rằng công việc đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành ý tương phản về tiến bộ bằng “come far” và “a long way to go”: We've ____, but we still have ____.

Xem đáp án

come far · a long way to go

The mindset that we really are the center of the universe

5:36

Suy nghĩ rằng chúng ta thực sự là trung tâm của vũ trụ

is still strong in humans,

5:38

vẫn còn mạnh mẽ trong con người,

so it's easy to make arrogant assumptions Cụm từ

5:40

nên rất dễ để đưa ra những giả định kiêu ngạo

about life in the universe.

5:43

về sự sống trong vũ trụ.

Cụm từ

make arrogant assumptions about: đưa ra giả định ngạo mạn về điều gì

Make assumptions about có nghĩa là xem những ý tưởng về một người hoặc chủ đề là đúng trước khi có đủ bằng chứng. Arrogant bổ nghĩa cho assumptions: từ này cho rằng những ý tưởng đó thể hiện sự tự tin quá mức và cảm giác phóng đại rằng quan điểm của mình chắc chắn đúng. Cấu trúc là make + tính từ + assumptions + about + chủ đề. Trong câu này, điều bị phê phán là những khẳng định quá tự tin về sự sống ở nơi khác trong vũ trụ, chứ không phải hành động đặt câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng kết hợp từ chuẩn với assumptions?

  1. Without enough evidence, we may make arrogant conclusions about alien life.
  2. Without enough evidence, we may do arrogant assumptions about alien life.
  3. Without enough evidence, we may make arrogant assumptions about alien life.
Xem đáp án

Without enough evidence, we may make arrogant assumptions about alien life.

But in the end, Mạch ý

5:45

Nhưng cuối cùng,

there's only one way to find out, Mạch ý

5:46

chỉ có một cách duy nhất để tìm ra,

Mạch ý

in the end: báo hiệu kết luận cuối cùng

In the end cho biết người nói đang khép lại những khả năng đã nêu trước đó để đưa ra kết luận cuối cùng. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe đón nhận cách thực tế duy nhất để giải quyết câu hỏi. Cụm này cũng có thể dẫn vào kết quả cuối cùng của một câu chuyện hoặc quá trình, nhờ đó người nghe nhận ra rằng phần thảo luận đang được khép lại.

Luyện tập

Một số ý tưởng đã được thảo luận. In the end báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Cụm này đưa ra một khả năng khác mà không đi đến kết luận.
  2. Cụm này dẫn vào kết luận cuối cùng sau cuộc thảo luận.
  3. Cụm này chỉ phần cuối của một vật hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Xem đáp án

Cụm này dẫn vào kết luận cuối cùng sau cuộc thảo luận.

Mạch ý

only one way to find out: một hành động sẽ hé lộ câu trả lời

Only one way có nghĩa là mọi khả năng khác đã bị loại bỏ và chỉ còn lại một phương pháp. To find out có nghĩa là khám phá thông tin chưa được biết. Khi kết hợp, cụm này khép lại cuộc thảo luận và hướng tới một hành động có thể giải quyết câu hỏi. Có thể không nói rõ điều cần tìm hiểu nếu người nghe đã biết câu hỏi nào vẫn chưa có lời giải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa rằng hành động duy nhất còn lại sẽ tiết lộ câu trả lời chưa biết: “We have discussed every possibility. There is ____: run the experiment.”

Xem đáp án

only one way to find out

right? Ý định

5:47

phải không?

Ý định

right? ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình

Khi đứng cuối một câu khẳng định, right? yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý với điều vừa được nói. Ở đây, người nói đã đi đến kết luận và mong người nghe chấp nhận kết luận đó; đây không phải là một câu hỏi trung lập để xác định lời nói có đúng hay không. Cụm ngắn này cũng biến lời khẳng định thành một cách kiểm tra sự đồng thuận trong hội thoại. Tùy vào ngữ điệu và mối quan hệ giữa hai người, nó có thể nghe cởi mở, thân thiện hoặc mang tính gây áp lực hơn.

Luyện tập

Đọc câu sau: We only have one more chance, right? right? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó sửa từ chance.
  2. Nó hỏi người nghe nên đi theo hướng nào.
  3. Nó mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý với lời khẳng định.
Xem đáp án

Nó mời người nghe xác nhận hoặc đồng ý với lời khẳng định.

Hey,

5:51

Này,

everybody.

5:52

mọi người.

We finally have our own subreddit.

5:52

Cuối cùng chúng ta cũng có subreddit của riêng mình.

Come by for surveys,

5:55

Hãy ghé qua để xem các cuộc khảo sát,

discussions about future videos,

5:57

thảo luận về các video trong tương lai,

FAQs,

5:59

Câu hỏi thường gặp,

and stuff like that.

6:00

và những thứ đại loại vậy.

This video was made possible by your support on Patreon. Cụm từ

6:02

Video này được thực hiện là nhờ vào sự hỗ trợ của các bạn trên Patreon.

Cụm từ

made possible by: nêu điều giúp một việc trở thành hiện thực

Trong cấu trúc bị động be made possible by + cụm danh từ, phần đứng sau by nêu sự hỗ trợ, nguồn tài chính, con người hoặc điều kiện đã giúp một việc có thể xảy ra. Trong câu này, sự ủng hộ của người xem trên Patreon đã cung cấp hỗ trợ cần thiết cho video. Cụm từ này ghi nhận nguyên nhân giúp kết quả trở thành hiện thực. Nó không nhất thiết cho biết ai là người thực sự sáng tạo hoặc sản xuất ra sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ đã học trong ghi chú này: The new library was ____ a community fundraising campaign.

Xem đáp án

made possible by

If you want us to make more videos

6:06

Nếu bạn muốn chúng tôi làm thêm nhiều video

and maybe get your own bird avatar in return, Cụm từ

6:08

và có thể nhận được hình đại diện chú chim của riêng bạn để đổi lại,

Cụm từ

in return: để đáp lại

Ở đây, in return có nghĩa là “để đáp lại hoặc đền đáp điều mà ai đó đã cho hoặc đã làm”. Người xem có thể ủng hộ những người sáng tạo, còn hình đại diện chú chim là một lợi ích mà họ có thể nhận lại. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ: get your own bird avatar in return. Nó liên kết một lợi ích với hành động trước đó và thể hiện hai điều này như hai phía của một sự trao đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “để đền đáp sự giúp đỡ của cô ấy”: Maya helped me move, so I cooked dinner for her ____.

Xem đáp án

in return

check it out.

6:11

hãy ghé xem nhé.