Cách Giữ Lửa Cho Một Mối Quan Hệ: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
806 từ 159 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận cho thấy kỳ vọng thiếu thực tế, cảm giác xấu hổ, việc chưa hiểu rõ bản thân và nỗi sợ nói ra nhu cầu nhỏ có thể khiến một mối quan hệ ổn định trở nên mong manh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. last the course: Học thành ngữ chỉ một mối quan hệ, kế hoạch hoặc quá trình khó khăn kéo dài đến cuối, thay vì hiểu course chỉ là khóa học hay tuyến đường. 2. rather than: Nhận ra ba cặp đối lập song song so sánh né tránh với giao tiếp chân thành, rồi dùng cấu trúc để đặt hành động được chọn cạnh phương án bị loại bỏ. 3. in good time: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là đủ sớm để hành động còn hữu ích, không chỉ là đến đúng giờ, và dùng khi nói về phát hiện rủi ro hoặc chuẩn bị sớm.

Nội dung bài học

How can you tell whether a relationship is going to last the course or whether it's doomed to founder? Ghi chú

0:05

Làm sao bạn biết được một mối quan hệ sẽ bền vững đến cùng hay đã được định sẵn là sẽ sụp đổ?

Ngữ pháp

How can you tell whether ...?: phân biệt các khả năng

How can you tell whether ...? hỏi những dấu hiệu hoặc bằng chứng nào giúp một người phân biệt giữa các khả năng. Ở đây, whether giới thiệu kết quả có thể xảy ra thứ nhất, còn or whether giới thiệu kết quả còn lại. Trong cấu trúc này, tell có nghĩa là “nhận ra hoặc xác định”, không phải “nói điều gì đó với ai”. Dùng cấu trúc này để hỏi phương pháp xác định khả năng nào là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc mục tiêu để hỏi cách phân biệt hai khả năng: ____ the signal is genuine or fake?

Xem đáp án

How can you tell whether

Thành ngữ

last the course: bền bỉ đến cuối

Last the course là một thành ngữ có nghĩa là tiếp tục cho đến hết một quá trình dài hoặc khó khăn. Trong câu này, nó có nghĩa là mối quan hệ tiếp tục tồn tại và bền vững theo thời gian. Course ở đây chỉ toàn bộ quá trình hoặc giai đoạn phải trải qua, không phải một môn học. Cụm từ này tập trung vào việc có đủ sức mạnh, sự ổn định hoặc nguồn lực để đi đến cùng hay không.

Luyện tập

Một dự án kéo dài hai năm có thể mất toàn bộ nguồn tài trợ trước khi hoàn thành. Câu nào nói cụ thể rằng dự án có thể không tồn tại được đến cuối?

  1. The project may change course.
  2. The managers may not stay the course.
  3. The project may not last the course.
Xem đáp án

The project may not last the course.

What's the difference between fragile and solid couples?

0:11

Sự khác biệt giữa những cặp đôi mong manh và những cặp đôi bền chặt là gì?

Here are some of the things to look out for in couples that seem very fragile. Cụm động từ

0:15

Dưới đây là một số điều cần lưu ý ở những cặp đôi có vẻ rất mong manh.

Cụm động từ

look out for: cảnh giác để nhận ra dấu hiệu cụ thể

Trong câu này, look out for có nghĩa là “chú ý để nhận ra hoặc xác định một điều gì đó”. Người nói sắp liệt kê những dấu hiệu có thể cho thấy một mối quan hệ đang mong manh. Cấu trúc là look out for + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm này thường dùng để nêu rủi ro, dấu hiệu cảnh báo, cơ hội hoặc đặc điểm quan trọng cần nhận ra. Nó không có nghĩa là nhìn ra ngoài theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một hướng dẫn an toàn viết: “Look out for loose wires near the plug.” Chỉ dẫn này có nghĩa là gì?

  1. Duy trì cảnh giác để nhận ra dây điện bị lỏng.
  2. Nhìn ra chỗ khác, không nhìn vào phích cắm.
  3. Tìm những sợi dây mà ai đó đã làm mất.
Xem đáp án

Duy trì cảnh giác để nhận ra dây điện bị lỏng.

Fragile couples tend paradoxically to be very hopeful about love.

0:25

Nghịch lý thay, những cặp đôi mong manh thường rất hy vọng vào tình yêu.

They associate happiness with conflict-free unions. Cụm từ

0:30

Họ đánh đồng hạnh phúc với sự gắn kết không có xung đột.

Cụm từ

associate A with B: liên hệ hạnh phúc với các mối quan hệ không có xung đột

Associate A with B có nghĩa là kết nối A và B trong suy nghĩ để một điều gợi nhớ đến điều kia. Ở đây, họ liên hệ hạnh phúc với những mối quan hệ không có xung đột và xem đặc điểm đó là một phần trong quan niệm của họ về hạnh phúc. Cấu trúc này cần một tân ngữ sau associate, rồi đến with + ý thứ hai: associate happiness with conflict-free unions. Trong ngữ cảnh này, unions chỉ các mối quan hệ tình cảm, không phải công đoàn. Mối liên hệ này là một ý tưởng hoặc niềm tin; riêng động từ không chứng minh rằng B gây ra A hay A và B hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc associate A with B: Many people ____ success ____ money.

Xem đáp án

associate · with

They don't expect,

0:34

Họ không mong đợi rằng,

once they have found the person they unwisely see as the one, Thành ngữ

0:35

một khi họ đã tìm thấy người mà họ ngây thơ coi là duy nhất,

Thành ngữ

the one: bạn đời lý tưởng suốt đời

Trong ngữ cảnh tình cảm, the one chỉ người mà ai đó tin là bạn đời lý tưởng và sẽ gắn bó suốt đời với mình. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là “người cụ thể đó” trong một nhóm. Ở đây, see someone as the one nghĩa là xem người đó là người duy nhất thực sự phù hợp với mình. Từ unwisely thể hiện sự hoài nghi: người nói chất vấn niềm tin lý tưởng hóa này thay vì tán thành nó.

Luyện tập

Câu nào dùng the one với nghĩa “bạn đời lý tưởng suốt đời”?

  1. Please hand me the blue pen, not the black one.
  2. Choose the one with the red label.
  3. After years of dating, Nina believes Sam is the one.
Xem đáp án

After years of dating, Nina believes Sam is the one.

ever to need to squabble, storm out of a room, Cụm động từ

0:39

sẽ có lúc cần phải cãi vã, đùng đùng bỏ ra khỏi phòng,

or feel unhappy for the afternoon.

0:43

hoặc cảm thấy không vui suốt cả buổi chiều.

Cụm động từ

storm out of a room: đột ngột rời khỏi phòng trong cơn giận

Storm out of a room nghĩa là đột ngột rời khỏi phòng trong cơn giận, thường theo cách khiến sự tức giận đó trở nên rõ ràng. Ở đây, storm là động từ và không nói về thời tiết. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là storm out of + địa điểm. Storm thêm sức mạnh cảm xúc, còn out of thể hiện chuyển động từ bên trong địa điểm ra bên ngoài.

Luyện tập

Dùng storm ở thì quá khứ để hoàn thành câu bằng một cụm có nghĩa là “đột ngột bỏ đi trong cơn giận”: When the manager insulted her, Elena ____ the office.

Xem đáp án

stormed out of

When trouble does emerge, Ngữ pháp

0:45

Khi rắc rối thực sự xuất hiện,

as it inevitably will, Mạch ý

0:47

như nó tất yếu sẽ xảy ra,

they don't greet it as a sign that love is progressing as it should. Ngữ pháp

0:48

họ không đón nhận nó như một dấu hiệu cho thấy tình yêu đang tiến triển như lẽ tự nhiên.

Ngữ pháp

does nhấn mạnh trong does emerge

Trong mệnh đề khẳng định trouble does emerge, does được dùng để nhấn mạnh. Câu cơ bản là trouble emerges; khi thêm does, người nói khẳng định mạnh rằng rắc rối thực sự xuất hiện, thường để sửa hoặc bác bỏ suy nghĩ rằng điều đó sẽ không xảy ra. Does mang thì và sự hòa hợp với chủ ngữ số ít trouble, vì vậy emerge giữ nguyên dạng cơ bản. Does không diễn tả một hành động khác và cũng không biến mệnh đề thành câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào phản bác rõ nhất quan niệm rằng rắc rối không bao giờ xuất hiện trong các mối quan hệ lành mạnh?

  1. Trouble does emerge, even in healthy relationships.
  2. Trouble doesn't emerge in healthy relationships.
  3. Does trouble emerge in healthy relationships?
Xem đáp án

Trouble does emerge, even in healthy relationships.

Mạch ý

Cụm xen vào as it inevitably will

Ở đây, as it inevitably will là lời bình xen vào về sự việc vừa được nhắc đến: rắc rối xuất hiện. Cụm này cho người nghe biết rằng sự việc chắc chắn sẽ xảy ra, rồi mệnh đề chính tiếp tục với they don't greet it ... Will thay cho will emerge; emerge được lược bỏ vì vừa được nêu. Cụm xen vào sắp xếp lập luận bằng cách nêu sự việc, nhận xét ngắn rằng nó không thể tránh khỏi, rồi quay lại ý chính. Trong cách dùng này, as có nghĩa gần như “như điều chắc chắn sẽ xảy ra”, chứ không phải “theo cùng một cách như”.

Luyện tập

Cụm xen vào as it inevitably will có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này so sánh cách rắc rối xuất hiện với cách tình yêu tiến triển.
  2. Cụm này nhận xét rằng rắc rối chắc chắn sẽ xuất hiện rồi quay lại mệnh đề chính.
  3. Cụm này hỏi liệu rắc rối có xuất hiện hay không.
Xem đáp án

Cụm này nhận xét rằng rắc rối chắc chắn sẽ xuất hiện rồi quay lại mệnh đề chính.

Ngữ pháp

as it should: tiến triển đúng như mong đợi và lược bỏ động từ

Trong as it should, as có nghĩa là “theo cách mà”. Cụm này cho biết tình yêu đang tiến triển theo cách được mong đợi hoặc đúng như lẽ ra phải thế. Nó đánh giá quá trình tiến triển chứ không đưa ra lời khuyên. Should là trợ động từ đứng một mình vì động từ progress bị lược bỏ để tránh lặp lại. Ý đầy đủ là as it should progress. Trong tiếng Anh, cụm động từ lặp lại thường được lược bỏ sau trợ động từ khi nghĩa đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “theo cách được mong đợi”: After the repair, the machine is running ____.

Xem đáp án

as it should

Rather, they take it as alarming evidence that their relationship may be illegitimate and fundamentally flawed. Cụm từ

0:52

Thay vào đó, họ coi đó là bằng chứng đáng báo động rằng mối quan hệ của họ có thể không chính đáng và về cơ bản là có khiếm khuyết.

Cụm từ

take it as alarming evidence that: diễn giải điều quan sát được như bằng chứng

take it as alarming evidence that ... có nghĩa là “diễn giải điều đó như một bằng chứng đáng lo ngại, hỗ trợ cho kết luận rằng...”. Ở đây, take có nghĩa là diễn giải hoặc xem là, chứ không phải mang đi. It chỉ vấn đề đã được nhắc đến trước đó, còn alarming cho thấy cách diễn giải này gây lo ngại. Cấu trúc là take + tân ngữ + as + cụm danh từ + mệnh đề that. Tân ngữ là điều quan sát được đang được diễn giải, cụm danh từ xác định vai trò của nó là bằng chứng, còn mệnh đề that nêu kết luận được bằng chứng đó hỗ trợ.

Luyện tập

Câu nào dùng take ... as evidence that để diễn giải một điều quan sát được như bằng chứng hỗ trợ cho kết luận?

  1. We took the evidence from the desk after the call ended.
  2. We took the sudden silence as evidence that the call had ended.
  3. We took a quiet route so that the call could continue.
Xem đáp án

We took the sudden silence as evidence that the call had ended.

Cụm từ

fundamentally flawed: có sai sót từ nền tảng

Fundamentally flawed có nghĩa là khuyết điểm nằm trong cấu trúc cơ bản, các giả định hoặc bản chất của một điều gì đó, chứ không chỉ ở một phần nhỏ. Trong câu này, fundamentally mở rộng phạm vi phê phán: những người được nhắc đến lo rằng bản thân mối quan hệ không vững chắc, nên xung đột thông thường cũng có vẻ là bằng chứng của một vấn đề sâu xa chứ không phải điều dễ sửa chữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết vấn đề nằm trong thiết kế cơ bản: The proposal is ____, so a few small edits will not fix it.

Xem đáp án

fundamentally flawed

Their hopes tire them for the patient tasks of diplomatic negotiation Thành ngữ

0:59

Hy vọng của họ làm họ mệt mỏi với những công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn của đàm phán ngoại giao

and routine maintenance.

1:04

và duy trì thói quen hàng ngày.

Thành ngữ

diplomatic negotiation ... routine maintenance: thương lượng ngoại giao và bảo trì thường xuyên

Diplomatic negotiation và routine maintenance là hai phép ẩn dụ được mượn từ quan hệ quốc tế và công việc bảo trì thực tế. Ở đây, diplomatic có nghĩa là khéo léo và thận trọng, còn negotiation gợi đến việc xử lý những nhu cầu cạnh tranh; không có chính phủ nào tham gia. Routine maintenance trình bày một mối quan hệ như thứ cần được chú ý đều đặn và thường không lãng mạn. Khi kết hợp, hai phép ẩn dụ cho thấy sự ổn định đến từ thỏa hiệp kiên nhẫn và sự chăm sóc lặp lại, chứ không phải từ một cảm xúc tự duy trì.

Luyện tập

Trong câu 'Their partnership needs diplomatic negotiation and routine maintenance,' hai cụm từ này gợi đến điều gì?

  1. Nó cần sự thỏa hiệp khéo léo và sự chăm sóc đều đặn, liên tục.
  2. Nó nên được sửa chữa bởi các thợ máy đã qua đào tạo.
  3. Nó đòi hỏi các cuộc đàm phán chính thức giữa chính phủ các nước.
Xem đáp án

Nó cần sự thỏa hiệp khéo léo và sự chăm sóc đều đặn, liên tục.

Fragile couples tend not to be good detectives of their own sufferings. Thành ngữ

1:11

Những cặp đôi mong manh thường không phải là những thám tử giỏi trong việc tìm hiểu nỗi đau của chính mình.

Thành ngữ

Ẩn dụ “detectives of their own sufferings”

Ở đây, detectives là một ẩn dụ. Các cặp đôi không phải là điều tra viên chuyên nghiệp; họ là những người cố gắng nhận ra manh mối và lần theo nỗi bất hạnh của mình để tìm nguyên nhân. Cụm từ này biến việc thấu hiểu bản thân thành một cuộc điều tra: sufferings là vấn đề cần được lý giải, còn trở thành good detective có nghĩa là xác định được vì sao mối quan hệ khiến họ cảm thấy có điều không ổn.

Luyện tập

good detectives of their own sufferings có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cảnh sát điều tra tội phạm nhằm vào các cặp đôi
  2. Những người có thể lần theo nỗi bất hạnh của mình để tìm nguyên nhân
  3. Những người che giấu mọi dấu hiệu bất hạnh
Xem đáp án

Những người có thể lần theo nỗi bất hạnh của mình để tìm nguyên nhân

They may both be rather unhappy and yet unsure as to the actual causes of their dissatisfactions. Cách dùng từ

1:16

Cả hai đều có thể khá bất hạnh nhưng lại không chắc chắn về nguyên nhân thực sự gây ra sự không hài lòng của mình.

Cách dùng từ

Diễn tả sự không chắc chắn trang trọng với “unsure as to”

Unsure as to có nghĩa là uncertain about, tức là “không chắc về một điều gì đó”. Ở đây, as to giới thiệu vấn đề chưa chắc chắn: nguyên nhân thực sự của những điều khiến họ bất mãn. Sau mẫu này có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng whether hay từ nghi vấn, như unsure as to the reason hoặc unsure as to whether it will work. Đây không phải là cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Câu nào sử dụng mẫu trang trọng unsure as to tự nhiên nhất?

  1. The panel is unsure as to whether the evidence is complete.
  2. The panel is unsure to whether the evidence is complete.
  3. The panel is unsure than whether the evidence is complete.
Xem đáp án

The panel is unsure as to whether the evidence is complete.

They know that something is wrong in their unions,

1:23

Họ biết rằng có điều gì đó không ổn trong mối quan hệ của họ,

but they can't easily trace what.

1:26

nhưng họ không thể dễ dàng tìm ra là gì.

They can't see a ruin on the way that it was maybe a lack of trust in them around money that rankles with their partner,

1:29

Họ không thể nhìn thấy mầm mống đổ vỡ đang hình thành rằng có lẽ sự thiếu tin tưởng về tiền bạc ở họ đã làm đối tác khó chịu,

or that it's been their behavior towards a demanding youngest child that's been hurting.

1:35

hoặc chính cách cư xử của họ đối với đứa con út hay đòi hỏi mới là thứ gây tổn thương.

So they lash out in vague or inaccurate directions. Cụm động từ

1:40

Vì vậy, họ trút giận theo những hướng mơ hồ hoặc không chính xác.

Cụm động từ

Lash out: bất ngờ tấn công vì tức giận

“Lash out” có nghĩa là phản ứng trước sự tức giận, tổn thương hoặc áp lực bằng cách bất ngờ tấn công ai đó bằng lời nói hay hành động. Ở đây, sự tấn công mang tính cảm xúc và nhắm sai hướng, chứ không phải nghĩa đen là dùng roi đánh. Cụm động từ này nhấn mạnh một phản ứng mất kiểm soát: cảm xúc xuất hiện trước, sau đó người đó hướng sự hung hăng ra bên ngoài, đôi khi vào nhầm đối tượng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng “lash out” một cách tự nhiên?

  1. Leo lashed out the homework before dinner.
  2. Leo lashed out to calmly organize his notes.
  3. Feeling blamed, Leo lashed out at his brother in anger.
Xem đáp án

Feeling blamed, Leo lashed out at his brother in anger.

Their attacks are either unfairly general or unconvincingly specific.

1:44

Những lời chỉ trích của họ hoặc chung chung một cách bất công, hoặc cụ thể nhưng thiếu thuyết phục.

Someone who is shamed has fundamental doubts about their right to exist.

1:52

Một người mang trong mình cảm giác xấu hổ sẽ có những nghi ngờ cơ bản về quyền tồn tại của mình.

Somewhere in the past,

1:57

Vào một thời điểm nào đó trong quá khứ,

they've probably been imbued with an impression that they don't matter very much, Cách dùng từ

1:58

có lẽ họ đã bị tiêm nhiễm ấn tượng rằng họ không quan trọng lắm,

Cách dùng từ

Been imbued with an impression that ...: một niềm tin được gieo sâu

“Have/has been imbued with an impression that ...” là một cấu trúc bị động trang trọng, nghĩa là những ảnh hưởng trước đây đã dần gieo một niềm tin cụ thể vào tâm trí ai đó. Trong câu này, niềm tin đó là họ không quan trọng lắm; probably cho biết đây là một suy luận chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Been là một phần của thể bị động ở present perfect, còn with giới thiệu nội dung đã được gieo vào tâm trí. Mệnh đề that nêu nội dung cụ thể của ấn tượng. So với simply think, imbued gợi ý ảnh hưởng sâu sắc và lâu dài hơn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng nhiều năm chịu ảnh hưởng đã gieo sâu một niềm tin?

  1. After years of criticism, she had been imbued with the impression that every mistake was a failure.
  2. She briefly wondered whether the meeting was canceled.
  3. After one unclear email, she got the impression that the meeting was canceled.
Xem đáp án

After years of criticism, she had been imbued with the impression that every mistake was a failure.

that their feelings should be ignored,

2:03

rằng cảm xúc của họ nên bị phớt lờ,

that their happiness is not a priority,

2:05

rằng hạnh phúc của họ không phải là ưu tiên,

that their words don't count. Cách dùng từ

2:07

rằng lời nói của họ không có giá trị.

Cách dùng từ

words don't count: count mang nghĩa “quan trọng”

Ở đây, count có nghĩa là “quan trọng”, “có trọng lượng” hoặc “được coi trọng”, chứ không phải “đếm số”. Cụm này nói rằng lời của những người đó bị xem là có rất ít trọng lượng hoặc ảnh hưởng. Nghĩa này cũng được dùng với ý kiến, lá phiếu, nỗ lực và cảm xúc. Nếu một điều counts, nó ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ, quyết định hoặc phản ứng.

Luyện tập

Trong câu “During the discussion, I felt that my words didn't count,” “didn't count” có nghĩa là gì?

  1. Không được coi là quan trọng
  2. Không thể đếm được
  3. Không được nói rõ ràng
Xem đáp án

Không được coi là quan trọng

Now, once they're in a couple,

2:10

Bây giờ, khi họ bước vào một mối quan hệ,

shamed people hurt like anyone else,

2:11

những người mang cảm giác xấu hổ cũng bị tổn thương như bao người khác,

but their capacity to turn their hurt into something another person can understand Ngữ pháp

2:14

nhưng khả năng biến nỗi đau của họ thành thứ mà người khác có thể hiểu

and maybe be touched by is very weak.

2:19

và có thể động lòng thì lại rất yếu.

Ngữ pháp

turn their hurt into something another person can understand: cấu trúc turn A into B

Turn A into B có nghĩa là làm cho A thay đổi hình thức hoặc chức năng để trở thành B. A đứng sau turn, còn kết quả mới đứng sau into. Ở đây, their hurt là trải nghiệm đau đớn bên trong, còn something another person can understand là kết quả: diễn đạt nỗi đau dưới một hình thức có thể chia sẻ và thấu hiểu. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả việc biến vật liệu, ý tưởng, cảm xúc hoặc vấn đề thành một hình thức mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn A into B: Yesterday, the editor ____ a difficult idea ____ a short explanation for new readers.

Xem đáp án

turned · into

Shamed people will start to sulk rather than explain. Ngữ pháp

2:22

Những người mang cảm giác xấu hổ sẽ bắt đầu hờn dỗi thay vì giải thích.

They'll hide away rather than share. Cụm động từ

2:26

Họ sẽ lẩn trốn thay vì chia sẻ.

Cụm động từ

Hide away với nghĩa thu mình và tránh tiếp xúc

Ở đây, hide away có nghĩa là rút khỏi những người khác và tránh tiếp xúc hoặc tránh bị nhìn thấy. Cụm này mạnh hơn việc chỉ dùng hide vì away bổ sung ý nghĩa tách biệt hoặc thu mình. Sự tương phản với share cho thấy việc trốn tránh này mang tính cảm xúc và xã hội, ngoài khả năng mang tính thể chất: người đó giữ kín cảm xúc thay vì nói về chúng.

Luyện tập

Trong câu “After the argument, Lina hid away in her room and ignored every message,” hid away gợi ra điều gì?

  1. Cô ấy thu mình và tránh tiếp xúc.
  2. Cô ấy đặt một đồ vật ở nơi bí mật.
  3. Cô ấy công khai kể cho mọi người biết cảm xúc của mình.
Xem đáp án

Cô ấy thu mình và tránh tiếp xúc.

They'll feel secretly wretched

2:29

Họ sẽ âm thầm cảm thấy đau khổ

rather than complaining honestly.

2:31

thay vì than phiền một cách thành thật.

Ngữ pháp

Lặp lại rather than để tạo các cặp tương phản song song

Trong mỗi mệnh đề, rather than nối hai hành động hoặc trạng thái tương phản: phản ứng mà một người cảm thấy hổ thẹn có khả năng thực hiện được nêu trước, còn lựa chọn cởi mở hơn được nêu sau. Cụm này có nghĩa là “thay vì”, không phải “sau đó”. Việc lặp lại cùng một từ nối tạo thành cấu trúc song song: sulk rather than explain, hide away rather than share và feel secretly wretched rather than complaining honestly. Sự lặp lại này sắp xếp nhiều lựa chọn hoặc sự tương phản trong hành vi để người nghe dễ theo dõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này để thể hiện rằng Mia chọn im lặng thay vì giải thích: Mia chose to stay silent ____ explain what happened.

Xem đáp án

rather than

It's frequently very late,

2:33

Thường là rất muộn,

far too late,

2:35

quá muộn,

by the time shamed people finally let their lovers know more about the nature of what's driving them to despair. Ghi chú

2:37

khi những người mang cảm giác xấu hổ cuối cùng cũng để cho người yêu của họ biết nhiều hơn về bản chất của thứ đang dồn họ đến tuyệt vọng.

Ngữ pháp

by the time: thời điểm xảy ra sau với kết quả đã có trước

By the time giới thiệu sự việc xảy ra sau như một mốc giới hạn thời gian. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng tại mốc đó: khi những người này cuối cùng giải thích nỗi khổ của mình thì đã rất muộn. Cấu trúc này thường nêu trước một kết quả có từ trước hoặc một tình trạng đã tích tụ, rồi mới nói đến sự việc xảy ra sau để cho thấy bao nhiêu thời gian đã trôi qua. Mệnh đề chính thường dùng already, thì hoàn thành hoặc một trạng thái như be late, nhưng các hình thức này không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Luyện tập

Chọn từ nối nhấn mạnh rằng kết quả trong mệnh đề chính đã đúng khi sự việc xảy ra sau diễn ra: “_____ Maya reached the station, the last train had left.”

  1. Until
  2. When
  3. By the time
Xem đáp án

By the time

Cụm từ

drive someone to despair: đẩy ai đó đến tuyệt vọng

Driving them to despair dùng cấu trúc drive + person + to + danh từ chỉ trạng thái hoặc kết quả. Ở đây, drive có nghĩa là gây ra hoặc ép ai đó đến một trạng thái bằng áp lực liên tục, chứ không phải lái xe. Nguồn gốc nỗi khổ đang đẩy họ đến trạng thái hoàn toàn mất hy vọng. Cấu trúc có thể áp dụng lại drive someone to + noun diễn tả một nguyên nhân mạnh dẫn đến kết quả về cảm xúc hoặc hành vi, như drive someone to tears hoặc drive someone to desperation. Cấu trúc này thường gợi ý áp lực kéo dài hoặc rất mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drive someone to despair. Dùng đại từ her: “Months of unanswered messages were ____.”

Xem đáp án

driving her to despair

Complaining well requires an impression that not everything depends on the complaint being heard perfectly right now. Ngữ pháp

2:48

Than phiền đúng cách đòi hỏi một quan niệm rằng không phải mọi thứ đều phụ thuộc vào việc lời than phiền phải được lắng nghe hoàn hảo ngay lúc này.

Ngữ pháp

not everything depends on: phủ định bộ phận

Not everything depends on X diễn đạt sự phủ định bộ phận. Cấu trúc này bác bỏ ý rằng mọi thứ đều phụ thuộc vào X; nó không nói rằng không có gì phụ thuộc vào X. Trong câu này, người nói làm giảm tầm quan trọng của việc lời phàn nàn phải được hiểu hoàn toàn ngay lúc này. Một phần thành công có thể phụ thuộc vào thời điểm đó, nhưng toàn bộ kết quả thì không. Cấu trúc này giúp đưa ra một nhận định có giới hạn và thực tế thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

Trong Not everything depends on one decision, cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Không có điều gì phụ thuộc vào quyết định đó.
  2. Mọi thứ đều phụ thuộc vào quyết định đó.
  3. Một số điều có thể phụ thuộc vào quyết định đó, nhưng không phải tất cả.
Xem đáp án

Một số điều có thể phụ thuộc vào quyết định đó, nhưng không phải tất cả.

Were the points to go a bit wrong with a partner to prove a bit intransigent, Ghi chú

2:56

Nếu mọi việc có hơi trục trặc với đối tác tỏ ra hơi cố chấp,

one could survive and maybe even take one's love elsewhere.

3:00

người ta vẫn có thể vượt qua và thậm chí mang tình yêu của mình đến nơi khác.

Ngữ pháp

Were the points to go ...: đảo ngữ điều kiện

Were + chủ ngữ + to-infinitive ở đầu câu là một cấu trúc điều kiện trang trọng đã lược bỏ if. Were the points to go ... có nghĩa là If the points were to go ...; cấu trúc này nêu một tình huống có thể xảy ra chứ không khẳng định tình huống đó đã xảy ra. Mệnh đề chính one could survive nêu kết quả được giả định. Khi nhận ra phép đảo ngữ này, hãy hiểu mệnh đề đầu là điều kiện và mệnh đề sau là hệ quả có thể có của điều kiện đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng đảo ngữ điều kiện trang trọng để diễn đạt If the plan were to fail, we could try again?

  1. Were the plan to fail, we could try again.
  2. Was the plan to fail, we could try again.
  3. Were to the plan fail, we could try again.
Xem đáp án

Were the plan to fail, we could try again.

Cách dùng từ

Prove a bit intransigent: prove dùng như động từ nối

Ở đây, prove là động từ nối, có nghĩa là “rốt cuộc hóa ra là” hoặc “cuối cùng cho thấy mình là”. Sau nó là tính từ intransigent, vì vậy câu nói rằng người bạn đời cuối cùng tỏ ra không muốn thay đổi lập trường hoặc thỏa hiệp; không có ai đang đưa ra bằng chứng để chứng minh một nhận định. A bit làm nhẹ lời phê bình. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + prove + tính từ, thường được dùng trong lối kể trang trọng để mô tả một người hoặc sự vật cuối cùng hóa ra như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng prove với cùng nghĩa động từ nối như trong ví dụ?

  1. The new schedule proved impractical after a week.
  2. The lawyer proved the claim with new evidence.
  3. She proved that the number was correct.
Xem đáp án

The new schedule proved impractical after a week.

Not everything is at stake in every argument. Thành ngữ

3:05

Không phải mọi thứ đều bị đặt cược trong mỗi cuộc cãi vã.

Thành ngữ

At stake: điều có thể bị mất hoặc chịu ảnh hưởng

At stake có nghĩa là một điều có nguy cơ bị mất, bị tổn hại hoặc được quyết định bởi những gì xảy ra. Trong câu này, người nói cho rằng một cuộc tranh cãi không khiến mọi khía cạnh quan trọng của mối quan hệ đều gặp rủi ro. Cụm từ này thường đứng sau be và chỉ hậu quả hoặc lợi ích phụ thuộc vào một quyết định, cuộc tranh tài hoặc xung đột có kết quả chưa chắc chắn.

Luyện tập

Một hội đồng đang quyết định có đóng cửa phòng khám duy nhất tại địa phương hay không. Câu nào diễn đạt đúng nhất điều có thể bị mất do quyết định này?

  1. Access to medical care is beside the point.
  2. Access to medical care is in place.
  3. Access to medical care is at stake.
Xem đáp án

Access to medical care is at stake.

The partner hasn't ruined one's life.

3:08

Đối tác chưa hề hủy hoại cuộc sống của bạn.

One therefore doesn't need to scream, hector, insist, or nag.

3:11

Do đó, người ta không cần phải la hét, hăm dọa, khăng khăng hay cằn nhằn.

One can deliver a complaint with some of the casualness of a calm teacher who wants an audience to learn, Cụm từ

3:15

Người ta có thể đưa ra lời than phiền với một chút tự nhiên của một giáo viên bình tĩnh, người muốn khán giả tiếp thu,

but can bear it if they don't; Ngữ pháp

3:22

nhưng có thể chịu đựng được nếu họ không làm vậy;

Cụm từ

deliver a complaint: truyền đạt một thông điệp trừu tượng

Ở đây, deliver có nghĩa là truyền đạt hoặc trình bày điều gì đó với người khác, chứ không phải vận chuyển đồ vật đến một nơi. Cụm deliver a complaint tập trung vào hành động và cách diễn đạt lời phàn nàn một cách rõ ràng. Động từ này cũng có thể đi với những thông điệp trừu tượng khác làm tân ngữ, như trong deliver a speech, deliver a warning và deliver a verdict. Danh từ cho biết nội dung được truyền đạt.

Luyện tập

Trong “The customer delivered her complaint calmly,”, delivered có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy mang một đơn phàn nàn đến tòa nhà khác.
  2. Cô ấy trình bày rõ lời phàn nàn với người khác.
  3. Cô ấy kiềm chế để không phàn nàn.
Xem đáp án

Cô ấy trình bày rõ lời phàn nàn với người khác.

Ngữ pháp

if they don't: lược bỏ cụm động từ sau don't

Trong if they don't, don't thay cho don't learn. Chủ ngữ they chỉ audience, còn cụm động từ learn được lược bỏ vì vừa được nhắc đến. Đây là phép lược bỏ cụm động từ: một trợ động từ như do có thể giữ thông tin về thì và phủ định, trong khi cụm động từ chính bị lặp lại được lược đi. Người nghe khôi phục nó từ ngữ cảnh, nên điều kiện này đã hoàn chỉnh chứ không phải câu nói bị ngắt giữa chừng.

Luyện tập

Trong câu “Maya hopes the group will listen, but she can continue if they don't,”, từ nào được hiểu ngầm sau don't?

  1. listen
  2. hope
  3. continue
Xem đáp án

listen

One could always say what was on one's mind tomorrow or the next day, Thành ngữ

3:24

Người ta luôn có thể nói những gì trong lòng vào ngày mai hoặc ngày mốt,

Thành ngữ

on one's mind: điều luôn khiến ai đó bận tâm

Cụm on one's mind có nghĩa là một điều gì đó liên tục chiếm sự chú ý của một người, thường vì nó quan trọng hoặc gây lo lắng. Ở đây, what was on one's mind chỉ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc lời phàn nàn mà người đó muốn nói ra. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: on my mind, on your mind, on her mind hoặc on their minds. Trong say what is on your mind, cụm này thường mở đầu cho việc bộc lộ suy nghĩ một cách chân thành hoặc riêng tư.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “chiếm tâm trí anh ấy”: The upcoming interview has been ____ all day.

Xem đáp án

on his mind

whenever everybody's had a bit of rest. Ngữ pháp

3:28

bất cứ khi nào mọi người đã nghỉ ngơi đôi chút.

Ngữ pháp

whenever everybody's had ...: hoàn tất trước một hành động tương lai

Ở đây, whenever mở đầu một điều kiện thời gian trong tương lai: hành động tiếp theo có thể xảy ra vào lúc mọi người đã nghỉ ngơi được một chút. Trong mệnh đề thời gian tương lai sau whenever, tiếng Anh thường dùng một dạng hiện tại thay vì will. Everybody's had là dạng rút gọn của everybody has had. Thì hiện tại hoàn thành has had cho thấy việc nghỉ ngơi hoàn tất trước hành động tiếp theo.

Luyện tập

Chọn dạng động từ tự nhiên cho mệnh đề thời gian tương lai: We'll make a decision whenever everyone ___ enough time to think.

  1. will have had
  2. had
  3. has had
Xem đáp án

has had

It takes an inner dignity not to mind too much about having to level complaints Ghi chú

3:33

Cần phải có lòng tự trọng sâu sắc để không quá bận tâm về việc phải đưa ra những lời than phiền

Ngữ pháp

It takes an inner dignity not to mind too much: nêu điều kiện cần thiết

Trong cấu trúc It takes + cụm danh từ + to + động từ, it là chủ ngữ giả: nó không chỉ một người hay sự vật cụ thể. Cụm danh từ nêu phẩm chất, công sức, thời gian hoặc nguồn lực cần thiết để thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, an inner dignity là phẩm chất cần có: lòng tự trọng nội tâm đủ để chấp nhận rằng ngay cả những nhu cầu nhỏ cũng quan trọng. Not to mind too much là hành động được đánh giá. Vì not đứng trước to mind, câu này nói rằng để không quá bận tâm thì cần phẩm chất nội tâm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần tạo nên cấu trúc It takes + danh từ + to + động từ: It ____ patience ____ listen carefully when someone is upset.

Xem đáp án

takes · to

around things that could sound laughably

3:38

về những điều nghe có vẻ nhỏ nhặt

small or that leave one open to being described as petty or needy. Cụm từ

3:40

đến mức nực cười hoặc khiến người ta dễ bị chê là nhỏ nhen hay thiếu thốn.

Cụm từ

level complaints: lời chỉ trích trang trọng nhắm vào một đối tượng

Trong level complaints, level là động từ có nghĩa là hướng lời phàn nàn vào một đối tượng hoặc chính thức nêu lời phàn nàn về một vấn đề. Complaints là tân ngữ của nó; level ở đây không có nghĩa là làm cho phẳng. Cách kết hợp này khiến hành động nghe có chủ ý và khá trang trọng. Trong câu, những lời phàn nàn liên quan đến các vấn đề có thể nghe nhỏ nhặt đến mức buồn cười, nhưng cụm từ vẫn trình bày chúng như những lời chỉ trích được đưa ra.

Luyện tập

level complaints có nghĩa gì trong câu này? The residents leveled complaints against the developer.

  1. Làm cho lời phàn nàn phẳng về mặt vật lý
  2. Hướng hoặc nêu lời phàn nàn một cách trang trọng
  3. Hạ lời phàn nàn xuống một mức thấp hơn
Xem đáp án

Hướng hoặc nêu lời phàn nàn một cách trang trọng

Cụm từ

leave one open to being described as ...: khiến ai đó dễ bị mô tả là...

Trong leave one open to being described as petty or needy, leave có nghĩa là “khiến ai đó ở trong một trạng thái”, còn open có nghĩa là bị phơi ra trước rủi ro hoặc dễ bị tổn thương. Lời phàn nàn tạo ra nguy cơ người khác có thể gắn những nhãn đó cho người ấy; cách đánh giá này không được trình bày như một điều chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là leave + người + open to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là being described, một dạng -ing bị động: người đó là bên bị mô tả chứ không phải bên mô tả người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc leave + người + open to + -ing: “Posting the claim without evidence could leave her ____ being described as careless.”

Xem đáp án

open to

With too much pride and fear,

3:46

Với quá nhiều sự kiêu hãnh và nỗi sợ hãi,

it can become unbearable to admit that one's been upset since lunchtime Ngữ pháp

3:48

thật khó chịu đựng để thừa nhận rằng mình đã bực bội từ giờ ăn trưa

because they didn't take one's hand on a walk,

3:52

chỉ vì họ không nắm tay mình khi đi dạo,

Ngữ pháp

one's been upset since lunchtime: buồn từ giờ ăn trưa đến nay

Trong one's been upset, one's là dạng rút gọn của one has, không phải dạng sở hữu của one. Quá khứ phân từ been theo sau làm rõ cấu trúc: one has been upset. Has been upset là thì hiện tại hoàn thành diễn tả một trạng thái kéo dài. Since lunchtime cho biết thời điểm trạng thái đó bắt đầu trong quá khứ, và trạng thái được hiểu là vẫn tiếp tục đến thời điểm hiện tại có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của one has cộng với been: “____ upset since lunchtime.”

Xem đáp án

One's been

or that one wishes so much that they would be readier to hug one last thing at night. Ngữ pháp

3:54

hoặc rằng mình ước ao họ sẵn sàng trao thêm một cái ôm cuối cùng vào ban đêm.

Ngữ pháp

wish so much that they would...: rất mong người khác thay đổi

Trong one wishes so much that they would be readier to hug, wish mở đầu một mong muốn mạnh mẽ rằng người kia sẽ thay đổi. Would ở đây không diễn tả thói quen trong quá khứ; sau wish, nó chỉ hành vi hoặc mức độ sẵn lòng chưa thay đổi hay chưa xảy ra đủ nhiều. Readier có nghĩa là “sẵn lòng hơn” hoặc “sẵn sàng hơn”. So much nhấn mạnh mong muốn và cho thấy điều đó quan trọng về mặt cảm xúc. Mẫu có thể áp dụng là wish + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu, thường diễn tả một mong muốn chưa được đáp ứng về hành vi trong tương lai hoặc hành vi lặp lại. Ở đây one chỉ chung người có mong muốn, còn they chỉ người bạn đời của người đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện mong muốn mạnh mẽ nhưng chưa được đáp ứng rằng người khác sẽ thay đổi hành vi trong tương lai hoặc hành vi lặp lại?

  1. I hope they will be ready to hug me tonight.
  2. I wish so much that they would be readier to hug me.
  3. They were readier to hug me when we were younger.
Xem đáp án

I wish so much that they would be readier to hug me.

One has to feel pretty grown up inside Thành ngữ

3:59

Người ta phải cảm thấy bên trong mình đủ trưởng thành

not to be offended by one's own more childlike appetites for reassurance and comfort.

4:01

để không cảm thấy bị xúc phạm bởi chính những khao khát trẻ con hơn của mình về sự an tâm và an ủi.

Thành ngữ

grown up inside ... childlike appetites: trưởng thành bên trong và nhu cầu như trẻ nhỏ

Grown up inside là phép ẩn dụ cho sự trưởng thành về cảm xúc, không phải tuổi tác thể chất. Trong childlike appetites for reassurance and comfort, appetite cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nhu cầu hoặc khao khát mạnh mẽ; đối tượng được khao khát là cảm giác an toàn về cảm xúc, không phải thức ăn. Việc đặt hai hình ảnh cạnh nhau tạo ra sự tương phản có chủ ý: sự trưởng thành thật sự bao gồm khả năng nhận ra và chấp nhận những nhu cầu dễ tổn thương mang cảm giác như của trẻ nhỏ. Childlike ở đây mô tả một phẩm chất gắn với trẻ em mà không tự động phê phán phẩm chất đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện chính xác nhất sự tương phản giữa grown up inside và childlike appetites?

  1. Sự trưởng thành về cảm xúc có thể cùng tồn tại với nhu cầu mạnh mẽ được trấn an và an ủi.
  2. Người lớn nên ngừng mong muốn được trấn an và an ủi.
  3. Câu này mô tả cơn đói thật sự do sự trưởng thành gây ra.
Xem đáp án

Sự trưởng thành về cảm xúc có thể cùng tồn tại với nhu cầu mạnh mẽ được trấn an và an ủi.

It is an achievement to know how to be strong about one's vulnerability. Mạch ý

4:08

Sẽ là một thành tựu nếu biết cách trở nên mạnh mẽ về sự tổn thương của chính mình.

Mạch ý

strong about one's vulnerability: sự cởi mở như một dạng sức mạnh

Ở đây, strong không có nghĩa là hoàn toàn không có sự dễ tổn thương. Cụm từ này cho thấy sức mạnh có thể bao gồm việc nhận ra, chấp nhận và thành thật nói về những cảm xúc dễ tổn thương của chính mình. Việc đặt strong cạnh vulnerability tạo ra một nghịch lý có chủ ý: hai ý tưởng tưởng như đối lập được dùng cùng nhau để định nghĩa lại sức mạnh. Hãy hiểu đây là một sự đảo ngược góc nhìn đáng suy ngẫm, chứ không phải lỗi logic.

Luyện tập

strong about one's vulnerability có nghĩa gì trong câu này?

  1. Giả vờ không cần được an ủi
  2. Có can đảm để thừa nhận và bộc lộ sự dễ tổn thương
  3. Làm cho sự dễ tổn thương biến mất hoàn toàn
Xem đáp án

Có can đảm để thừa nhận và bộc lộ sự dễ tổn thương

One may have said rather too many times from behind a slammed door,

4:14

Người ta có thể đã nói quá nhiều lần từ đằng sau cánh cửa đóng sầm,

in a defensive tone,

4:17

bằng giọng điệu phòng thủ,

"No, no, nothing is wrong whatsoever. Cách dùng từ

4:18

"Không, không, chẳng có chuyện gì cả.

Go away."

4:21

Đi đi."

Cách dùng từ

Sự nhấn mạnh của whatsoever trong nothing is wrong whatsoever

Trong câu phủ định này, whatsoever có nghĩa là 'hoàn toàn không' hoặc 'không theo bất kỳ cách nào'. Nó đứng sau nothing is wrong và làm cho lời phủ nhận trở nên tuyệt đối: người nói khẳng định rằng không có bất kỳ vấn đề nào. Từ này không bổ sung thêm một sự vật khác vào câu. Nhiệm vụ của nó là mở rộng và nhấn mạnh phạm vi của từ phủ định nothing.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành đúng lời phủ nhận mạnh này: Nothing is wrong ___.

  1. whatsoever
  2. somewhat
  3. whatever
Xem đáp án

whatsoever

when secretly we're longing to be comforted and understood

4:22

khi mà trong thâm tâm chúng ta đang khao khát được an ủi và thấu hiểu

like a weepy upset child.

4:25

giống như một đứa trẻ đang buồn bã, hay khóc nhè.

Fragile couples often come together with few positive childhood memories of conversations that have worked out. Cụm động từ

4:31

Những cặp đôi mong manh thường đến với nhau với rất ít những ký ức tuổi thơ tích cực về các cuộc trò chuyện hiệu quả.

Cụm động từ

come together: trở thành một cặp

Trong câu này, come together có nghĩa là hai người bắt đầu một mối quan hệ và trở thành một cặp đôi. Chủ ngữ couples làm rõ nghĩa liên quan đến tình cảm này. Trong ngữ cảnh khác, come together có thể có nghĩa là tụ họp, đoàn kết hoặc gặp nhau tại một điểm. Hãy dựa vào các danh từ xung quanh và tình huống để xác định nghĩa; ở đây cụm từ này không chỉ miêu tả sự đến gần nhau về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong câu nào come together có cùng nghĩa về mối quan hệ như trong ví dụ?

  1. Nora and Sam came together during college and built a lasting relationship.
  2. The two paths come together near the bridge.
  3. The neighbors came together to clean the park.
Xem đáp án

Nora and Sam came together during college and built a lasting relationship.

Cụm động từ

worked out: kết thúc tốt đẹp

Ở đây, worked out có nghĩa là các cuộc trò chuyện đã kết thúc tốt đẹp: mọi người tiếp tục giao tiếp dù gặp khó khăn và đạt được một kết quả hữu ích hoặc tích cực. Cụm từ này miêu tả kết quả chứ không phải bản thân hoạt động. Work out còn có những nghĩa khác, bao gồm tập thể dục và tính toán. Khi chủ ngữ là một kế hoạch, mối quan hệ, sự sắp xếp hoặc cuộc trò chuyện, cụm từ này thường có nghĩa là thành công hoặc tiến triển tốt; ngữ cảnh ở đây chọn nghĩa chỉ kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của work out, với nghĩa là 'kết thúc tốt đẹp': After a few changes, the travel plan ____.

Xem đáp án

worked out

Early role models may simply have screamed at each other and then despaired. Ngữ pháp

4:39

Những hình mẫu thuở nhỏ có thể chỉ đơn giản là la hét vào mặt nhau và rồi tuyệt vọng.

Ngữ pháp

may simply have screamed: suy đoán không chắc chắn về quá khứ

Trong may simply have screamed, may have + past participle trình bày việc la hét như một lời giải thích có thể đúng về điều đã xảy ra trong quá khứ, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây may có nghĩa là “có lẽ”, không diễn tả sự cho phép. Simply thu hẹp khả năng: những hình mẫu ban đầu có thể đã không làm gì ngoài việc la hét vào nhau trước khi tuyệt vọng. Mẫu có thể áp dụng lại là subject + may have + past participle, dùng để đưa ra kết luận không chắc chắn về một sự việc trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may, simply và dạng quá khứ phân từ của scream: The neighbors ____ when they saw the smoke.

Xem đáp án

may simply have screamed

These people may never have witnessed disagreements Ngữ pháp

4:44

Những người này có thể chưa bao giờ chứng kiến những bất đồng

eventually evolving into mutual understanding and sympathy.

4:46

cuối cùng phát triển thành sự thấu hiểu và cảm thông lẫn nhau.

Ngữ pháp

witnessed disagreements eventually evolving: tân ngữ + -ing cho một quá trình được chứng kiến

Trong witnessed disagreements eventually evolving, disagreements là tân ngữ của witnessed, còn evolving là phần bổ ngữ -ing cho biết người ta đã quan sát thấy những bất đồng đó đang biến đổi như thế nào. Chính disagreements, chứ không phải những người này, chuyển thành sự thấu hiểu và cảm thông lẫn nhau. Cấu trúc tân ngữ + -ing tập trung vào một quá trình diễn ra theo thời gian thay vì chỉ vào kết quả đã hoàn tất. Eventually cho biết kết quả xuất hiện sau một giai đoạn thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của grow thể hiện một quá trình đang diễn ra: We witnessed the neighborhood garden ____ into a busy community space.

Xem đáp án

growing

They would deeply love to be understood,

4:51

Họ vô cùng mong muốn được thấu hiểu,

but they can bring so few resources to the task of making themselves so. Ngữ pháp

4:53

nhưng họ lại mang đến quá ít nguồn lực cho nhiệm vụ làm cho bản thân trở nên như vậy.

Ngữ pháp

So trong making themselves so

Trong making themselves so, so thay cho bổ ngữ understood đã xuất hiện trước đó. Cụm này tương đương với making themselves understood, nghĩa là khiến người khác hiểu họ. Ở đây, so là một hình thức thay thế cho trạng thái hoặc đặc điểm đã được nhắc đến, giúp tránh lặp lại. Cần khôi phục nghĩa của nó từ mệnh đề trước, thay vì hiểu là “vì vậy” hoặc một từ nhấn mạnh mức độ.

Luyện tập

Trong câu “The plan should be simpler, but it is difficult to make it so,” so thay cho nội dung nào?

  1. difficult
  2. the plan
  3. simpler
Xem đáp án

simpler

None of these factors mean a couple will have to split up, Cụm động từ

4:59

Không có yếu tố nào trong số này có nghĩa là cặp đôi sẽ phải chia tay,

Cụm động từ

Split up với nghĩa chấm dứt một mối quan hệ

Ở đây, split up có nghĩa là “chấm dứt một mối quan hệ tình cảm” hoặc “không còn là một cặp đôi”. Câu này nói rằng những yếu tố được liệt kê không nhất thiết buộc cặp đôi phải chấm dứt mối quan hệ. Trong cách dùng này, split up là cụm động từ nội động: có thể nói một cặp đôi split up, hoặc một người split up with người yêu của mình. Từ couple cho thấy đây là nghĩa liên quan đến tình cảm, không phải chia một vật thành nhiều phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được đánh dấu, có nghĩa là “chấm dứt mối quan hệ tình cảm của họ”: After months of arguing, Lena and Sam decided to ____.

Xem đáp án

split up

but they are generators of the states of the kind of emotional disconnection

5:02

nhưng chúng là nguồn tạo ra các trạng thái của kiểu mất kết nối cảm xúc

that can eventually break two people apart.

5:07

thứ cuối cùng có thể phá vỡ hai người.

Outwardly, Mạch ý

5:10

Bề ngoài,

things may seemingly be well.

5:10

mọi chuyện có vẻ vẫn ổn.

A couple can have an interesting social life,

5:12

Một cặp đôi có thể có một đời sống xã hội thú vị,

maybe some lovely children, a new apartment,

5:15

có thể có vài đứa con đáng yêu, một căn hộ mới,

but a careful analysis will reveal a high degree of risk.

5:17

nhưng một phân tích cẩn thận sẽ tiết lộ mức độ rủi ro cao.

Mạch ý

Outwardly, ... but a careful analysis will reveal: vẻ bề ngoài và bằng chứng sâu hơn

Outwardly đặt góc nhìn ở vẻ bề ngoài: những dấu hiệu người khác nhìn thấy có thể khiến họ nghĩ rằng mọi việc đều ổn. Từ này không xác nhận tình hình thực tế đúng là như vậy. Sau đó, câu chuyển hướng bằng but a careful analysis will reveal. Câu đi từ bằng chứng bề mặt đến một kết luận sâu hơn và cho người nghe biết rằng việc xem xét kỹ có thể đảo ngược ấn tượng ban đầu. Mẫu có thể áp dụng lại là: nêu tình hình có vẻ đúng trước, rồi nêu phát hiện sâu hơn trái ngược với nó.

Luyện tập

“Outwardly” và “but a careful analysis will reveal” tạo ra cách tổ chức thông tin nào trong ví dụ?

  1. Liệt kê hai cách mô tả đáng tin cậy như nhau về cùng một tình huống.
  2. Nêu một vẻ ngoài tích cực, rồi đối chiếu nó với một phát hiện sâu hơn.
  3. Đưa ra kết luận cuối cùng trước, rồi thêm một ví dụ không liên quan.
Xem đáp án

Nêu một vẻ ngoài tích cực, rồi đối chiếu nó với một phát hiện sâu hơn.

The good news is that knowing a little about the risk factors can help us to identify them in good time Ghi chú

5:22

Tin tốt là biết một chút về các yếu tố rủi ro có thể giúp chúng ta nhận diện chúng kịp thời

Mạch ý

The good news is that: giới thiệu một bước chuyển tích cực

The good news is that giới thiệu thông tin mà người nói muốn người nghe xem là điều đáng yên tâm hoặc mang lại hy vọng. News ở đây có nghĩa là thông tin hoặc tin tức, không nhất thiết là tin trên truyền thông. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, khung này chuyển phần thảo luận từ một vấn đề hoặc rủi ro sang kết quả tích cực, cơ hội hoặc giải pháp. Mệnh đề có that nêu chính xác điểm tích cực là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm khung tiếng Anh gồm năm từ dùng để giới thiệu một điểm đáng yên tâm: ____ we can still fix the problem before launch.

Xem đáp án

The good news is that

Cách dùng từ

in good time: đủ sớm để vẫn có thể hành động

Ở đây, in good time bổ nghĩa cho identify them. Cụm này có nghĩa là nhận diện các yếu tố nguy cơ đủ sớm để có thể hành động hiệu quả, khi vẫn còn thời gian sửa chữa hoặc giảm bớt vấn đề. Cụm từ này nhấn mạnh việc có đủ khoảng thời gian trước một hậu quả xấu hoặc hạn chót. Good ở đây không có nghĩa là “vui vẻ”, và cụm này cũng không chỉ có nghĩa là đến đúng thời điểm đã định.

Luyện tập

Một nhóm phát hiện sớm một vấn đề an toàn và còn rất nhiều thời gian để khắc phục trước khi có người bị thương. Cụm nào nhấn mạnh rõ nhất khoảng thời gian hữu ích đó?

  1. in time
  2. in good time
  3. on time
Xem đáp án

in good time

and, with the help of some good advice,

5:28

và, với sự trợ giúp của một số lời khuyên tốt,

for example, from The School of Life,

5:30

ví dụ, từ The School of Life,

fix them while there is still time.

5:33

hãy sửa chữa chúng khi vẫn còn thời gian.

Please comment,

5:37

Vui lòng bình luận,

like, and subscribe

5:38

thích và đăng ký

and take a look at our shop for more from The School of Life.

5:39

và ghé thăm cửa hàng của chúng tôi để xem thêm từ The School of Life.