Bạn có thể giải được "Câu đố của Einstein" không? - Dan Van der Vieren: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Một câu đố logic theo phong cách truy tìm thủ phạm, được cho là gắn với Einstein, cho thấy cách dùng năm ngôi nhà, các manh mối và một bảng để tìm ra kẻ trộm con cá hiếm, rồi đặt nghi vấn về câu chuyện nguồn gốc đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. supposedly — Nghĩa từ vựng và sắc thái dùng từ: Bạn hiểu rằng từ này đánh dấu thông tin là điều được nói lại nhưng chưa được chứng minh, nhờ đó dễ nắm phần cuối khi video nói Einstein có lẽ không thật sự viết câu đố này. 2. Through elimination, you can conclude — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Cụm này cho biết kết luận đến từ việc loại trừ các khả năng không phù hợp, chứ không phải đoán mò. Nó hữu ích khi theo dõi hoặc trình bày lập luận logic từng bước. 3. catching the thief fish-handed. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Bạn nhận ra lối chơi chữ dựa trên “caught red-handed”; thành ngữ được biến đổi để khớp với con cá bị đánh cắp, tạo một câu kết hài hước cho câu chuyện trinh thám.
Nội dung bài học
turned physics upside down: thay đổi hoàn toàn một lĩnh vực
Trong câu này, turned physics upside down được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là về sau Einstein đã thay đổi những ý tưởng nền tảng của vật lý sâu sắc đến mức lĩnh vực này không còn như trước; không có thứ gì thực sự bị lật ngược. Cấu trúc turn + something + upside down có thể diễn tả một sự xáo trộn lớn hoặc thay đổi hoàn toàn. Tân ngữ có thể là một lĩnh vực, hệ thống, kế hoạch hoặc cuộc sống của ai đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một khám phá đã làm thay đổi toàn bộ một lĩnh vực?
- The discovery physically rotated a research notebook.
- The discovery made a small correction to one report.
- The discovery turned medical research upside down.
Xem đáp án
The discovery turned medical research upside down.
a young Albert Einstein supposedly showed off his genius Ghi chú
0:12một Albert Einstein thời trẻ được cho là đã phô diễn sự thiên tài của mình
supposedly: thuật lại một nhận định chưa được kiểm chứng
Supposedly cho biết nội dung đó là điều mọi người nói hoặc tin, chứ không phải một sự thật mà người nói tự mình xác nhận. Ở đây, từ này tạo khoảng cách giữa người nói và lời kể về thiên tài của Einstein thời trẻ, đồng thời để ngỏ khả năng nghi ngờ. Từ này thường bổ nghĩa cho nhận định theo sau hoặc cụm động từ chứa nó. Trong câu này, supposedly bổ nghĩa cho showed off his genius, vì vậy điều chưa chắc chắn là sự việc đó có thực sự xảy ra như lời kể hay không.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên kể lại một câu chuyện cũ nhưng không có bằng chứng. Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu: The tunnel was ___ built by pirates.?
- carefully
- supposedly
- definitely
Xem đáp án
supposedly
showed off his genius: cố ý thể hiện tài năng
Show off là cụm động từ có nghĩa là cố ý khiến người khác chú ý đến một khả năng, đồ vật hoặc phẩm chất. Trong showed off his genius, thứ được ông thể hiện là his genius, tức tài năng thiên bẩm của ông. Show off thường gợi ý sự tự hào hoặc mong muốn thu hút chú ý. Ở đây, trong một câu chuyện mang màu sắc huyền thoại về Einstein thời trẻ, cụm từ này có thể có nghĩa là ông bộc lộ trí thông minh phi thường một cách đầy ấn tượng, chứ không nhất thiết là người kể đang chỉ trích ông gay gắt.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Liam cố ý thể hiện kỹ năng trượt ván để người khác chú ý?
- Liam practiced his skateboard skills alone at the park.
- Liam improved his skateboard skills at the park.
- Liam showed off his skateboard skills at the park.
Xem đáp án
Liam showed off his skateboard skills at the park.
by devising a complex riddle involving this list of clues. Cụm từ
0:16bằng cách tạo ra một câu đố phức tạp bao gồm danh sách các manh mối này.
devising a complex riddle: nghĩ ra câu đố phức tạp bằng suy nghĩ cẩn thận
Devise có nghĩa là tạo ra hoặc lên kế hoạch cho một điều gì đó bằng suy nghĩ cẩn thận và sáng tạo. Vì vậy, devising a complex riddle có nghĩa là xây dựng ý tưởng, cấu trúc và các manh mối của câu đố, chứ không chỉ đơn giản là làm ra một đồ vật. Khi đi với complex riddle, devise nhấn mạnh rằng các phần được thiết kế cẩn thận để ăn khớp với nhau. Động từ này thường đi với các tân ngữ như plan, method, system, strategy hoặc puzzle.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng các kỹ sư đã suy nghĩ cẩn thận để tạo ra một giải pháp mới?
- The engineers described a new solution.
- The engineers devised a new solution.
- The engineers discovered a new solution.
Xem đáp án
The engineers devised a new solution.
Can you resist tackling a brain teaser Ghi chú
0:21Bạn có thể cưỡng lại việc giải một bài toán hại não
brain teaser: câu đố khiến bạn phải suy nghĩ
Brain teaser là một câu đố hoặc bài toán ngắn được thiết kế để khiến bạn suy nghĩ kỹ. Nó có thể dùng từ ngữ, con số, logic hoặc hình ảnh và thường có lời giải thông minh hoặc bất ngờ. Trong câu này, brain teaser cho biết người nói đang mời người xem giải một câu đố, chứ không hỏi một câu thông thường để lấy thông tin. Hãy hiểu hai từ này là một danh từ ghép, không phải một người hay vật theo nghĩa đen là “trêu chọc bộ não”.
Luyện tập
brain teaser có nghĩa là gì trong câu này? The coach gave the team a brain teaser to solve on the bus.
- Một người làm phiền bộ não của ai đó
- Một câu đố ngắn khiến bạn phải suy nghĩ
- Một báo cáo về cách bộ não hoạt động
Xem đáp án
Một câu đố ngắn khiến bạn phải suy nghĩ
written by one of the smartest people in history?
0:23được viết bởi một trong những người thông minh nhất lịch sử không?
resist tackling: resist + danh động từ
Trong resist tackling, resist được theo sau bởi danh động từ tackling. Cấu trúc resist + -ing có nghĩa là cố ngăn mình thực hiện một hành động. Khi đi với cannot hoặc could not, cấu trúc này cho biết sự thôi thúc quá mạnh: cannot resist doing something. Ở đây, tackling có nghĩa là cố giải quyết hoặc xử lý một việc. Can you resist tackling ...? hỏi liệu câu đố có hấp dẫn đến mức không thể bỏ qua hay không. Đây là một lời thách đố mang tính mời gọi, chứ không chỉ là câu hỏi trung lập về khả năng tự kiềm chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của open: Maya could not resist ____ the mystery box.
Xem đáp án
opening
Let's give it a shot: rủ mọi người cùng thử
Give it a shot là một thành ngữ có nghĩa là thử làm hoặc thực hiện một lần thử. Ở đây, shot có nghĩa là một lần thử, không phải hành động bắn súng. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, vì vậy Let's give it a shot là một lời đề nghị thân thiện để cùng thử làm điều gì đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give something a shot.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác cụm give it a shot: The puzzle looks difficult, but let's give it a ____.
Xem đáp án
shot
to a street with five identical-looking houses.
0:34đến một con phố có năm ngôi nhà trông giống hệt nhau.
But they can't search all the houses at once,
0:38Nhưng họ không thể khám xét tất cả các ngôi nhà cùng một lúc,
be on his trail: lần theo manh mối để tìm anh ta
Be on someone's trail có nghĩa là lần theo manh mối, dấu chân hoặc các dấu hiệu khác để tìm hoặc bắt người đó. Trong they're on his trail, họ đang điều tra hoặc truy đuổi tên trộm; cụm này không có nghĩa là họ đã bắt được hắn. Trail có thể chỉ một con đường thực tế, nhưng trong cấu trúc này, nó nói đến dấu vết hoặc bằng chứng mà ai đó để lại. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be on + dạng sở hữu + trail, như on her trail hoặc on the suspect's trail.
Luyện tập
Trong câu The reporter is on the fraudster's trail, phóng viên đang làm gì?
- Giúp kẻ lừa đảo trốn thoát
- Đi trên con đường thuộc về kẻ lừa đảo
- Lần theo manh mối để tìm kẻ lừa đảo
Xem đáp án
Lần theo manh mối để tìm kẻ lừa đảo
It's up to you ... to solve: giao trách nhiệm cho một người
Mẫu It's up to someone to do something cho biết người được nhắc đến có trách nhiệm hoặc thẩm quyền thực hiện hành động. Ở đây, nhiệm vụ được giao cho you là solve the case. The city's best detective là phần mô tả về you được chèn vào giữa câu; nếu bỏ phần này, khung câu vẫn là It's up to you to solve the case. Mặc dù It's up to you khi đứng riêng thường có nghĩa là “bạn quyết định”, cụm to solve khiến trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ trở thành ý chính trong câu này.
Luyện tập
Câu nào giao trách nhiệm thông báo kết quả cho Maya một cách tự nhiên?
- It's up to Maya announcing the result.
- It's up Maya to announce the result.
- It's up to Maya to announce the result.
Xem đáp án
It's up to Maya to announce the result.
Each house's owner is of a different nationality,
0:55Chủ nhân của mỗi ngôi nhà có quốc tịch khác nhau,
Each house's interior walls are painted a different color.
1:03Các bức tường bên trong mỗi ngôi nhà được sơn một màu khác nhau.
one of which is the fish: bổ sung thông tin về một thành viên trong nhóm
One of which có nghĩa là “một thành viên trong nhóm đã được nhắc đến trước đó”. Trong câu này, which chỉ các con vật khác nhau trong những ngôi nhà, còn thông tin bổ sung xác định cá là một trong số đó. Cấu trúc cụm danh từ + dấu phẩy + one of which + động từ là một dạng mệnh đề quan hệ gọn. Nó nối thông tin bổ sung vào cùng một câu; which ở đây không chỉ một ngôi nhà riêng lẻ.
Luyện tập
Nối các ý bằng one of which: The library owns three maps, ____ shows the old city walls.
Xem đáp án
one of which
expert sleuthing: điều tra manh mối điêu luyện như thám tử
Trong câu này, sleuthing có nghĩa là điều tra bằng cách tìm kiếm và kết nối các manh mối như một thám tử. Expert bổ nghĩa cho sleuthing, vì vậy cụm này chỉ một cuộc điều tra kiểu thám tử được thực hiện rất thành thạo; expert không phải là danh từ chỉ người. Từ này tạo cho hoạt động một sắc thái phá án và giống câu chuyện trinh thám. Nó có ý nghĩa nhiều hơn việc tìm kiếm thông thường vì có cả manh mối và suy luận.
Luyện tập
expert sleuthing có nghĩa là gì trong câu này?
- Một cuộc điều tra kiểu thám tử đầy thành thạo
- Một cuộc tìm kiếm nhanh không liên quan đến manh mối
- Công việc thường lệ do các chuyên gia thực hiện
Xem đáp án
Một cuộc điều tra kiểu thám tử đầy thành thạo
but there's a clear logical path to the solution. Cụm từ
1:20nhưng có một con đường logic rõ ràng dẫn đến giải pháp.
It may look like ..., but ...: thừa nhận ấn tượng rồi trấn an
Khung It may look like ..., but ... trước hết thừa nhận vẻ bề ngoài hoặc ấn tượng ban đầu, rồi dùng but để đưa ra một nhận định tương phản. May look like trình bày ý đầu tiên như một khả năng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, người nói thừa nhận lượng thông tin có thể khiến người nghe choáng ngợp, sau đó nhấn mạnh rằng vẫn có thể xử lý bằng cách đi theo một hướng suy luận rõ ràng. Khung này hữu ích khi muốn trấn an ai đó đồng thời hướng sự chú ý đến điểm quan trọng hơn sau but.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung It may look like ..., but ...: It ____ like too many steps, but each one takes only a minute.
Xem đáp án
may look
logical path to the solution: lộ trình có lập luận dẫn đến câu trả lời
Trong a clear logical path to the solution, path được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một chuỗi bước suy luận dẫn đến câu trả lời, chứ không phải con đường thật để đi lại. Clear và logical cho thấy có thể đi đến câu trả lời một cách có hệ thống: mỗi bước đều dựa trên bằng chứng hoặc quy tắc thay vì một phỏng đoán may mắn. Mẫu path to the solution có thể được dùng trong nhiều tình huống để mô tả cách giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ trong bài có nghĩa là một chuỗi bước suy luận: The clues show a clear logical ____ to the solution.
Xem đáp án
path
Solving the puzzle will be a lot like Sudoku, Ngữ pháp
1:23Việc giải câu đố này sẽ rất giống với trò Sudoku,
will be a lot like: đưa ra sự so sánh có mức độ cao
Will be a lot like có nghĩa là “sẽ rất giống”. Will đặt sự so sánh ở tương lai, be nối chủ ngữ với nội dung so sánh, a lot nhấn mạnh mức độ giống nhau, còn like là giới từ đứng trước sự vật hoặc hoạt động được dùng để so sánh. Ở đây, người nói liên hệ một quá trình giải đố còn xa lạ với Sudoku để người nghe có thể hình dung nó bằng trải nghiệm quen thuộc. Mẫu này có thể được dùng lại khi giải thích một nhiệm vụ mới bằng phép so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh gồm ba từ có nghĩa là “rất giống”: The new card game will be ____ chess.
Xem đáp án
a lot like
find it helpful to organize: find it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong find it helpful to organize, find có nghĩa là đánh giá hoặc cho rằng. Mẫu câu là find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: it giữ vị trí tân ngữ, helpful đánh giá hành động, còn to organize your information nêu rõ hành động đó. Dùng mẫu câu này để đưa ra đánh giá về việc làm một điều gì đó, như trong find it easy to follow hoặc find it important to check. Ở đây, may làm lời khuyên nhẹ hơn vì cách sắp xếp được trình bày như một điều mà người nghe có thể thấy hữu ích.
Luyện tập
Dùng find it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để hoàn thành câu: I ____ helpful ____ review my notes before a test.
Xem đáp án
find it · to
To start: giới thiệu bước đầu tiên
Ở đầu câu này, To start, là dấu hiệu chỉ bước thực hiện, mang nghĩa trước tiên hoặc ở bước đầu tiên. Nó cho người nghe biết rằng lời hướng dẫn sau dấu phẩy là hành động mở đầu của một quy trình. Ở đây, cụm từ này dùng để sắp xếp thông tin; nó không phải cụm từ chỉ mục đích với nghĩa để bắt đầu một điều gì đó. Cách dùng này thường gặp khi giải thích cách giải, đưa ra hướng dẫn hoặc minh họa một nhiệm vụ.
Luyện tập
To start, có chức năng gì trong lời hướng dẫn này: To start, place the paper on a flat surface?
- Nó đưa ra kết quả cuối cùng.
- Nó giải thích vì sao tờ giấy phẳng.
- Nó giới thiệu bước đầu tiên.
Xem đáp án
Nó giới thiệu bước đầu tiên.
fill in the information: nhập thông tin còn thiếu
Fill in the information có nghĩa là viết hoặc nhập thông tin cần thiết vào đúng chỗ, chẳng hạn như các ô trên biểu mẫu hoặc các ô trong bảng câu đố logic. Ở đây, fill in là một cụm động từ. Nó không chỉ có nghĩa là “làm cho thứ gì đó đầy”; trọng tâm là bổ sung phần nội dung còn thiếu.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “nhập thông tin còn thiếu”: Please fill ____ the information in the empty boxes.
Xem đáp án
in
which must be the one with blue walls in clue 14. Ngữ pháp
1:53đó chắc chắn phải là ngôi nhà có bức tường màu xanh ở manh mối 14.
since ... there's ...: đưa ra lý do cho một kết luận
Trong câu này, since có nghĩa là “bởi vì”. Nó đưa ra một lý do đã biết: người Na Uy ở cuối phố. Mệnh đề tiếp theo, there's only one house next to him, nêu kết quả của sự việc đó. Kiểu cấu trúc đưa lý do lên trước này thường xuất hiện trong lời giải thích và suy luận: since + lý do, sau đó là kết luận. Since chỉ nguyên nhân thường trình bày lý do như một thông tin đã có hoặc dễ chấp nhận.
Luyện tập
Trong câu “Since the final bus has left, we need to walk home,” since có chức năng gì?
- Nó đưa ra lý do cho kết luận.
- Nó thể hiện sự tương phản giữa hai ý.
- Nó đánh dấu thời điểm một hành động bắt đầu.
Xem đáp án
Nó đưa ra lý do cho kết luận.
must be: kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
Trong câu này, must be diễn tả một suy luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: các manh mối khiến người nói tin rằng đây chính là ngôi nhà có tường màu xanh dương. Nó không có nghĩa là bị bắt buộc phải biến thành một thứ gì đó. Trong cách dùng để suy luận này, must be có thể nối chủ ngữ với danh tính hoặc trạng thái được suy ra, như trong must be the right house hoặc must be tired. Kết luận có độ chắc chắn cao, nhưng vẫn đến từ việc suy luận chứ không phải hiểu biết trực tiếp.
Luyện tập
Trong câu 'There is only one key left, so this must be the right one,' must be diễn tả điều gì?
- Một quy tắc yêu cầu chiếc chìa khóa phải thay đổi
- Một khả năng yếu và chưa chắc chắn
- Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
Xem đáp án
Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
Clue 5 says the green-walled house's owner drinks coffee.
1:57Manh mối 5 nói rằng chủ nhân ngôi nhà tường xanh uống cà phê.
must be directly to the left of the white-walled one, Cụm từ
2:13phải nằm ngay bên trái ngôi nhà tường trắng,
directly to the left of: ngay sát bên trái
Trong dãy nhà được sắp theo thứ tự này, directly to the left of có nghĩa là ở vị trí liền kề ngay bên trái. Không thể có vị trí nào nằm giữa ngôi nhà có tường màu xanh lá và ngôi nhà có tường màu trắng. Directly thu hẹp quan hệ vị trí rộng hơn của to the left of. Vì vậy, manh mối này xác định thứ tự chính xác và quan hệ liền kề, chứ không chỉ nói rằng một ngôi nhà nằm ở đâu đó xa hơn về bên trái.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Maya ngồi ở chiếc ghế liền kề ngay bên trái Leo?
- Maya sits directly to the left of Leo.
- Maya sits to the left of Leo.
- Maya sits next to Leo.
Xem đáp án
Maya sits directly to the left of Leo.
it can't be the first or fifth house either. Ngữ pháp
2:17nó cũng không thể là ngôi nhà thứ nhất hoặc thứ năm.
can't be A or B either: loại thêm các khả năng
Trong mệnh đề phủ định, either ở cuối câu có nghĩa là “cũng không”. Ở đây, can't be ... either bổ sung ngôi nhà thứ nhất và thứ năm vào những khả năng đã bị loại. Or nối ngôi nhà thứ nhất và thứ năm thành hai phương án, còn can't loại cả hai. Cách dùng either này tiếp tục một chuỗi suy luận phủ định; nó không có nghĩa là “một trong hai”.
Luyện tập
Hoàn thành lời phủ định thứ hai bằng từ mang nghĩa “cũng không”: The red key doesn't fit, and the blue key doesn't fit ____.
Xem đáp án
either
only place left: địa điểm duy nhất còn lại
Only place left có nghĩa là “địa điểm hoặc lựa chọn duy nhất còn lại”. Only cho biết chỉ có đúng một, còn left có nghĩa là còn lại sau khi những lựa chọn khác đã được dùng hoặc bị loại. Với nghĩa này, left đứng sau danh từ: the only place left, the only seat left, the only choice left. Nó không chỉ hướng bên trái.
Luyện tập
Dùng cấu trúc the only ... left để hoàn thành câu với nghĩa “chỗ ngồi duy nhất còn lại”: The ____ is beside the door.
Xem đáp án
only seat left
meaning the white-walled house is the fifth. Ngữ pháp
2:25nghĩa là ngôi nhà tường trắng là ngôi nhà thứ năm.
meaning ...: đưa ra kết quả từ sự việc trước đó
Mệnh đề meaning the white-walled house is the fifth bổ sung kết luận được suy ra từ sự việc đứng trước dấu phẩy. Ở đây, meaning gần với “điều đó có nghĩa là” hoặc “vì vậy kết quả là”; nó không dùng để định nghĩa một từ. Mệnh đề -ing này cho phép nối một kết quả hoặc suy luận vào một phát biểu hoàn chỉnh mà không cần bắt đầu câu mới. Toàn bộ phát biểu trước dấu phẩy là cơ sở cho kết luận sau meaning.
Luyện tập
Trong câu “The road is flooded, meaning the bus cannot get through,”, meaning có chức năng gì?
- Nó đưa ra định nghĩa từ điển của flooded.
- Nó nói rằng có người định chặn xe buýt.
- Nó đưa ra một kết quả hoặc kết luận dựa trên sự việc đầu tiên.
Xem đáp án
Nó đưa ra một kết quả hoặc kết luận dựa trên sự việc đầu tiên.
Now that ...: bắt đầu từ một tình huống mới hình thành
Now that đưa ra một tình huống đã đúng và giờ trở nên liên quan: màu tường duy nhất chưa được phân là màu vàng. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động hoặc kết luận có thể thực hiện nhờ tình huống này. Hãy hiểu now that là một từ nối hoàn chỉnh có nghĩa “vì điều này giờ đã đúng” hoặc “vì tình hình đã thay đổi”, chứ không tách now và that để hiểu từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để đưa ra một tình huống mới hình thành: ____ the repairs are finished, the pool can reopen.
Xem đáp án
Now that
where clue 7 says the Dunhill smoker lives.
2:44nơi manh mối 7 nói rằng người hút Dunhill sinh sống.
And clue 11 tells you that the owner of the horse
2:47Và manh mối 11 cho bạn biết rằng chủ nhân của con ngựa
is next door, which can only be the second house.
2:50ở ngay nhà bên cạnh, đó chỉ có thể là ngôi nhà thứ hai.
figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy luận
Trong câu này, figure out có nghĩa là “tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ dựa trên các manh mối”. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình đi từ chưa chắc chắn đến hiểu rõ, chứ không chỉ nói rằng đã biết sẵn câu trả lời. Sau figure out có thể là danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn bắt đầu bằng các từ như what, why hoặc how. Ở đây, what the Norwegian in the first house drinks là câu hỏi cần được giải đáp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh, có nghĩa là “tìm ra bằng cách suy luận”: We need to ____ why the door will not unlock.
Xem đáp án
figure out
As per clue 12, it can't be root beer, Cách dùng từ
3:03Theo manh mối 12, nó không thể là root beer (bia rễ cây),
As per: viện dẫn quy tắc hoặc nguồn một cách trang trọng
As per có nghĩa là “theo” hoặc “phù hợp với”. Cụm từ này đưa ra một nguồn đã được xác định—ở đây là manh mối số 12—làm cơ sở cho kết luận theo sau. Cấu trúc là as per + cụm danh từ, chẳng hạn như as per the rules hoặc as per our agreement. Nó tạo cho câu sắc thái trang trọng và mang tính thủ tục.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong cuộc trò chuyện thoải mái với một người bạn, “As per my mom, dinner is at six” thường là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
From clue 15, you know that the Norwegian's neighbor,
3:13Từ manh mối 15, bạn biết rằng người hàng xóm của người Na Uy,
without a cigar and a drink is in the fifth column,
3:21không có xì gà và đồ uống nằm ở cột thứ năm,
that must be the home of the person in clue 12.
3:24đó chắc chắn là nhà của người trong manh mối 12.
And since this leaves only the second house without a drink, Ngữ pháp
3:28Và vì điều này chỉ để lại ngôi nhà thứ hai không có đồ uống,
leave + tân ngữ + without ...: gây ra một trạng thái kết quả
Ở đây, leaves có nghĩa là “khiến một vật ở trong một trạng thái nào đó”. Cấu trúc là leave + tân ngữ + bổ ngữ. Tân ngữ là only the second house, còn without a drink là bổ ngữ mô tả trạng thái kết quả của ngôi nhà đó. Ở đây, leaves không có nghĩa là “rời khỏi”. Phần suy luận trước tạo ra một kết quả: chỉ ngôi nhà thứ hai vẫn chưa được gán đồ uống. Có thể dùng cấu trúc này để chỉ trạng thái còn lại sau một hành động hoặc phép suy luận.
Luyện tập
Câu nào dùng leave + tân ngữ + without ... để diễn tả rằng một điều gì đó đã gây ra một trạng thái kết quả?
- Jamie left the building before noon.
- The storm left the entire building without electricity.
- We left for the museum after breakfast.
Xem đáp án
The storm left the entire building without electricity.
So the Prince smoking German from clue 13 must live there.
3:40Vậy nên người Đức hút Prince từ manh mối 13 phải sống ở đó.
Through elimination, you can conclude ...: phương pháp trước, kết luận sau
Through elimination nêu phương pháp trước: các khả năng được loại bỏ lần lượt. Sau đó, cụm you can conclude giới thiệu kết quả được bằng chứng hỗ trợ. Thứ tự này sắp xếp lời giải thích theo cách nêu phương pháp trước và kết luận sau. Nó cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo là kết quả suy luận chứ không phải phỏng đoán. Ở đây, elimination có nghĩa là loại các phương án không thể xảy ra khỏi phạm vi xem xét, không phải loại một người khỏi cuộc thi.
Luyện tập
Câu nào trình bày rõ rằng kết luận là kết quả của việc loại trừ các khả năng khác?
- Through elimination, we can conclude that the green route is the only one open.
- Let's guess that the green route is open.
- The green route might be open, but we have not checked the others.
Xem đáp án
Through elimination, we can conclude that the green route is the only one open.
you that these two have a bird and a dog, respectively. Cách dùng từ
3:53rằng hai người này lần lượt nuôi một con chim và một con chó.
respectively: ghép hai danh sách theo đúng thứ tự
Respectively cho biết hai danh sách phải được ghép theo thứ tự xuất hiện của từng mục. Mục đầu tiên trong một danh sách tương ứng với mục đầu tiên trong danh sách kia, rồi tiếp tục như vậy. Ở đây, these two chỉ người Anh và người Thụy Điển. Theo thứ tự đó, người Anh nuôi chim còn người Thụy Điển nuôi chó; respectively giúp tránh ghép nhầm hai con vật.
Luyện tập
Trong câu “Maya and Leo chose soup and salad, respectively,”, Leo đã chọn món gì?
- Salad
- Súp
- Cả súp và salad
Xem đáp án
Salad
putting him in the first house: cụm -ing diễn đạt kết quả
Cụm -ing sau dấu phẩy, putting him in the first house, trình bày kết quả của suy luận trước đó. Đây là cách nói ngắn gọn hơn của “and this puts him in the first house.” Ở đây, put có nghĩa là “đặt hoặc xác định vị trí trong bảng logic”, chứ không phải di chuyển một người về mặt thể chất. Him chỉ người Đan Mạch hút Blend, và suy luận này xác định vị trí của người đó là ngôi nhà thứ nhất.
Luyện tập
Trong “The last point broke the tie, putting Ava in first place,”, cụm -ing diễn đạt điều gì?
- Điều đã xảy ra trước khi có thế hòa
- Kết quả của việc phá thế hòa
- Ava thực sự di chuyển một đồ vật
Xem đáp án
Kết quả của việc phá thế hòa
with only one spot left: with + danh từ + bổ ngữ
Trong with only one spot left on the grid, with mở đầu một tình huống làm nền. Cụm danh từ là only one spot, còn left on the grid mô tả trạng thái của vị trí đó: đây là ô chưa được điền duy nhất còn lại trên bảng. Ở đây, left có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng “bên trái”. Toàn bộ cụm từ bắt đầu bằng with không phải là mệnh đề chính. Nó nêu trước điều kiện giúp người nói đi đến kết luận tiếp theo. Cấu trúc with + danh từ + bổ ngữ là cách ngắn gọn để sắp xếp thông tin nền trước ý chính.
Luyện tập
Câu nào dùng with + danh từ + bổ ngữ để nêu một trạng thái làm nền?
- Only one ticket remained, so we had to choose who would go.
- With only one ticket left, we had to choose who would go.
- Because only one ticket remained, we had to choose who would go.
Xem đáp án
With only one ticket left, we had to choose who would go.
you know that the German in the green-walled house
4:07bạn biết rằng người Đức trong ngôi nhà tường xanh
the culprit: người hoặc nguyên nhân chịu trách nhiệm
Trong ngữ cảnh trinh thám này, the culprit có nghĩa là người chịu trách nhiệm về tội ác hoặc hành vi sai trái, tức người mà các manh mối xác định là đã thực hiện việc đó. Từ này nhấn mạnh trách nhiệm, không nhấn mạnh một loại tội phạm cụ thể. Culprit cũng có thể chỉ vật gây ra vấn đề: The faulty cable was the culprit. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là “người hoặc vật chịu trách nhiệm cho một chuyện xấu”.
Luyện tập
Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên để chỉ nguyên nhân của vấn đề thay vì một người?
- The overheated battery was the detective.
- The overheated battery was the culprit.
- The overheated battery was the thief.
Xem đáp án
The overheated battery was the culprit.
burst into the house: bất ngờ xông vào nhà
burst into the house có nghĩa là đi vào ngôi nhà rất đột ngột và nhanh chóng, thường kèm cảm giác mạnh mẽ hoặc khẩn cấp. Cụm này tạo ra hình ảnh mạnh và kịch tính hơn enter hoặc go into. Trong cấu trúc burst into + địa điểm, into thể hiện sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong, còn danh từ theo sau cho biết điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ tạo thành cấu trúc burst into + địa điểm: When the alarm rang, the coach burst ____ the gym.
Xem đáp án
into
fish-handed: cách biến đổi vui từ red-handed
fish-handed là cách chơi chữ phụ thuộc vào ngữ cảnh, dựa trên thành ngữ cố định catch someone red-handed. Thành ngữ này có nghĩa là bắt được ai đó ngay khi họ đang làm điều sai trái hoặc khi bằng chứng lúc ấy rất rõ ràng. Vì thứ bị đánh cắp là một fish, từ red được thay bằng fish. Câu vẫn cho thấy tên trộm bị bắt quả tang, nhưng fish-handed tạo thêm tiếng cười; nó không có nghĩa đen là tên trộm có cá thay cho bàn tay.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người bảo vệ đã bắt quả tang tên trộm mà không có trò đùa liên quan đến cá?
- The guard caught the thief red-handed.
- The guard caught the thief with fish hands.
- The guard caught the thief fish-handed.
Xem đáp án
The guard caught the thief red-handed.
While ...: mở đầu quan hệ nhượng bộ
Ở đây, While mở đầu quan hệ nhượng bộ và có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Từ này bắt đầu một mệnh đề phụ thừa nhận rằng lời giải thích rõ ràng, rồi mệnh đề chính đưa ra thông tin tương phản. Mẫu này sắp xếp ý theo dạng “mặc dù A, B”: A được thừa nhận là đúng, nhưng B cho thấy một giới hạn, điều bất ngờ hoặc một mặt khác.
Luyện tập
Trong “While the game looks simple, it takes practice to play well,”, while có nghĩa là gì?
- mặc dù
- cho đến khi
- trong khoảng thời gian mà
Xem đáp án
mặc dù
solving puzzles like this often involves
4:19việc giải những câu đố như thế này thường liên quan đến
false starts and dead ends: những lần thử thất bại và hướng đi vào ngõ cụt
Trong cặp diễn đạt này, false starts là những lần thử đã bắt đầu nhưng phải bỏ hoặc làm lại, còn dead ends là những cách tiếp cận không thể tiến xa hơn. Khi đi cùng nhau, cụm này xem các lần thử thất bại và hướng đi không hiệu quả là một phần bình thường của quá trình giải quyết vấn đề. Ở đây, cả hai cách diễn đạt đều mang nghĩa bóng; câu nói không liên quan đến cuộc đua hay con đường thật. Cặp này cũng có thể mô tả quá trình thử và sai trong nghiên cứu, viết lách, thiết kế hoặc học tập.
Luyện tập
Hoàn thành cặp diễn đạt cố định chỉ những khởi đầu không thành công và các cách tiếp cận không dẫn tới đâu: Research often includes ____.
Xem đáp án
false starts and dead ends
Part of the trick is to use the process of elimination Cụm từ
4:23Một phần của bí quyết là sử dụng phương pháp loại trừ
process of elimination: loại bỏ những lựa chọn không thể đúng
Process of elimination là một phương pháp suy luận: loại bỏ những lựa chọn không thể đúng, rồi chọn trong số những phương án còn lại. Trong câu này, use the process of elimination có nghĩa là áp dụng phương pháp đó như một phần của quá trình giải quyết vấn đề. Elimination ở đây có nghĩa là không xét đến một số khả năng, chứ không phải di chuyển một vật ra khỏi chỗ nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, chỉ phương pháp loại bỏ các lựa chọn không thể đúng: I wasn't certain, so I used the ____ to narrow down the answers.
Xem đáp án
process of elimination
trial and error: học thông qua những lần thử lặp lại
Trial and error là phương pháp thử làm một việc, nhận ra điều gì không hiệu quả, thay đổi rồi thử lại cho đến khi thành công. Trong phụ đề, lots of cho thấy quá trình này diễn ra nhiều lần. Trial and error gọi tên toàn bộ quá trình lặp lại, chứ không phải một lần thử theo sau bởi một lỗi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, chỉ những lần thử và sửa đổi lặp lại: We tested several designs and found one that worked through ____.
Xem đáp án
trial and error
hone in on the right pieces: dần tập trung vào những manh mối hữu ích
Trong câu này, hone in on có nghĩa là dần thu hẹp phạm vi chú ý cho đến khi xác định được điều quan trọng nhất. the right pieces chỉ những manh mối liên quan hoặc các phần quan trọng của câu đố, chứ không phải những vật thể đang được mài sắc. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là hone in on + mục tiêu. Mẫu này thể hiện việc tập trung như một quá trình ngày càng chính xác hơn.
Luyện tập
Trong to hone in on the right pieces, hone in on có nghĩa là gì?
- Dần tập trung vào những manh mối hữu ích.
- Thu thập mọi mảnh mà không lựa chọn.
- Mài sắc các mảnh vật thể.
Xem đáp án
Dần tập trung vào những manh mối hữu ích.
the more ..., the better ...: liên kết hai sự thay đổi
the more ..., the better ... là cấu trúc so sánh gồm hai phần đi đôi với nhau: khi số câu đố logic bạn giải được tăng lên, trực giác của bạn cũng tốt hơn. Phần đầu nêu một yếu tố đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả có liên quan. Mỗi the đánh dấu một nửa của mẫu the + comparative ..., the + comparative .... Ở đây, the không hoạt động như mạo từ xác định thông thường. Có thể kết hợp các dạng so sánh như more, better, earlier và less để thể hiện mối liên hệ giữa hai sự thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh bằng cách dùng more ở cả hai phần: ____ you practice, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
And did young Einstein really write this puzzle?
4:39Và Einstein thời trẻ có thực sự viết câu đố này không?
There's no evidence he did: did thay cho cụm động từ đã nêu trước đó
Ở đây, did không chỉ một hành động mới. Nó thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là write this puzzle, vì vậy trong ngữ cảnh này, he did có nghĩa là he wrote this puzzle. Tiếng Anh có thể dùng do, does hoặc did thay cho một cụm động từ đã rõ để tránh lặp lại. Did ở đây phù hợp với thời quá khứ trong câu hỏi trước đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của do để thay cho hành động sent the email bị lặp lại: Maya says she sent the email, but there is no evidence she ____.
Xem đáp án
did
and some of the brands mentioned are too recent.
4:44và một số thương hiệu được nhắc đến thì quá gần đây.
not so different from what you'd use to: chỉ ra sự tương đồng một cách thận trọng
Trong not so different from, not làm giảm mức độ của different: người nói cho rằng hai kiểu logic khá giống nhau, chứ không phải khác nhau nhiều. Cách diễn đạt này thận trọng nên vẫn cho phép có một số khác biệt. What you'd use to solve equations có nghĩa là “phương pháp hoặc cách suy nghĩ mà bạn sẽ dùng để giải phương trình”. Mệnh đề bắt đầu bằng what làm tân ngữ của from, còn you'd có nghĩa là you would; to solve equations nêu mục đích của use.
Luyện tập
Câu nào nói một cách thận trọng rằng hai phương pháp khá giống nhau nhưng vẫn có thể có một số khác biệt?
- The new method is no different from the one we used before.
- The new method is different from the one we used before.
- The new method is not so different from the one we used before.
Xem đáp án
The new method is not so different from the one we used before.
even those describing the nature of the universe.
4:53ngay cả những phương trình mô tả bản chất của vũ trụ.