Bố Heo là Ngôi sao Bóng đá - Quần áo đá bóng bẩn cần được giặt: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Giới thiệu video: Peppa và gia đình làm áo bóng đá của Daddy Pig dính bùn, cố giặt cho sạch, vô tình biến quần áo trắng thành màu hồng, rồi cuối cùng nhận ra rằng chơi bóng đá thì lấm bùn cũng là chuyện bình thường. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. doing the washing — Cụm cố định và kết hợp từ: Hiểu cụm đời thường trong tiếng Anh Anh này là “giặt quần áo”, thay vì tách từng từ và hiểu đơn giản là “đang rửa một thứ gì đó”. 2. has made all the white clothes pink. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để nói rằng một điều gì đó làm thay đổi trạng thái của vật khác; ở đây chiếc váy đỏ khiến quần áo trắng chuyển sang màu hồng. 3. are meant to be muddy. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách be meant to be diễn tả điều gì đó vốn được mong đợi hoặc được xem là đúng như vậy, giúp bạn hiểu ý vui của Daddy Pig rằng áo bóng đá thì đương nhiên có thể bị dính bùn.
Nội dung bài học
doing the washing: làm công việc giặt giũ
Trong doing the washing, the washing chỉ quần áo cần giặt hoặc công việc giặt giũ trong nhà. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm việc giặt giũ, chứ không phải cách dùng thông thường của do ghép riêng với washing. Ở đây, is doing cho biết công việc này đang diễn ra vào buổi sáng. Bạn có thể dùng do the washing khi nói về giặt quần áo như một việc nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ việc giặt quần áo trong tiếng Anh Anh: I need clean clothes for tomorrow, so I'll ____ tonight.
Xem đáp án
do the washing
football shirt: áo bóng đá trong tiếng Anh Anh
Trong ngữ cảnh Anh này, football shirt là áo đội bóng mà cầu thủ hoặc người hâm mộ môn thể thao được gọi là soccer trong tiếng Anh Mỹ mặc. Ở đây, football chỉ bóng đá chứ không phải bóng bầu dục Mỹ. Từ shirt chỉ phần áo phía trên của bộ đồng phục, không phải áo sơ mi cài khuy thông thường. Vì vậy, football shirt thường mang màu sắc của đội bóng.
Luyện tập
Trong tiếng Anh Anh, football shirt có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Áo của một đội bóng đá
- Mũ bảo hiểm bóng bầu dục Mỹ
- Áo sơ mi cài khuy thông thường
Xem đáp án
Áo của một đội bóng đá
playing football: không dùng mạo từ trước tên môn thể thao
Trong playing football, football là tên của môn thể thao hoặc hoạt động. Khi play có nghĩa là tham gia một môn thể thao với bóng, tên môn thể thao trong tiếng Anh thường không có mạo từ: play football, play tennis, play basketball. Cụm từ này có nghĩa là chơi bóng đá, không phải thao tác với một quả bóng cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh hai từ tự nhiên có nghĩa là tham gia môn football: We ____ after school.
Xem đáp án
play football
have to go to work: diễn tả sự cần thiết
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết: hành động phải được thực hiện do trách nhiệm, quy định, lịch trình hoặc hoàn cảnh. Cấu trúc trong I have to go cho biết việc đi là cần thiết, chứ không chỉ là điều người nói muốn làm. Go to work nghĩa là đến nơi làm việc để làm việc. Toàn bộ have to go to work cho biết việc đi làm là một trách nhiệm bắt buộc.
Luyện tập
Trong câu I have to catch the early bus for school, have to thể hiện điều gì?
- Tôi sở hữu chiếc xe buýt đó.
- Tôi muốn bắt chuyến xe buýt đó.
- Tôi cần phải bắt kịp chuyến xe buýt đó.
Xem đáp án
Tôi cần phải bắt kịp chuyến xe buýt đó.
See you later. như một lời chào tạm biệt thân mật
See you later. là một câu chào tạm biệt cố định và rất phổ biến, có nghĩa là “tạm biệt nhé” hoặc “sau này chúng ta sẽ gặp lại”. Hãy học cả cụm như một đơn vị, thay vì hiểu từng chữ là nhìn thấy ai đó vào lúc sau. Trong câu này, later thường không chỉ một thời điểm cụ thể. Người nói thân thiện và mong sẽ gặp lại, nhưng không nhất thiết đang hứa hẹn một giờ chính xác.
Luyện tập
Trong lời chào tạm biệt hằng ngày, “See you later.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một câu nói rằng người nói không thể nhìn thấy người kia.
- Một lời chào tạm biệt thân thiện mà không nhất thiết phải hẹn giờ cụ thể.
- Một lời phàn nàn rằng người kia đến muộn.
Xem đáp án
Một lời chào tạm biệt thân thiện mà không nhất thiết phải hẹn giờ cụ thể.
having to go to work: mệnh đề -ing bổ sung lý do cho sự cảm thông
Trong “Poor Daddy, having to go to work.”, mệnh đề -ing having to go to work nêu lý do cho sắc thái cảm thông của từ poor: Daddy đáng thương vì phải đi làm. Have to vẫn giữ nghĩa bắt buộc hoặc cần phải làm, còn have chuyển thành having. Toàn bộ lời nói là một nhận xét rút gọn, thân mật chứ không phải một câu hoàn chỉnh theo cấu trúc thông thường. Daddy là chủ ngữ được hiểu ngầm của having to go to work, và mệnh đề này bổ sung cho cụm danh từ Poor Daddy thay vì làm động từ chính có chia thì.
Luyện tập
Trong “Poor Leo, having to work all weekend,”, having to work all weekend có chức năng gì?
- Nó ra lệnh cho Leo.
- Nó tạo thành một câu độc lập hoàn chỉnh về Leo.
- Nó giải thích vì sao người nói cảm thấy thương Leo.
Xem đáp án
Nó giải thích vì sao người nói cảm thấy thương Leo.
Come on, let's play. để động viên và rủ cùng chơi
Trong câu này, Come on là lời nói dùng để thúc giục hoặc động viên, có nghĩa gần như nào, bắt đầu thôi hoặc tiến lên nào. Cụm này khuyến khích người nghe hành động; nó không có nghĩa là di chuyển lên trên. Let's + động từ nguyên mẫu tạo ra một lời đề nghị có cả người nói và người nghe cùng tham gia. Vì vậy, Come on, let's play. vừa thúc đẩy một cách thân thiện vừa rủ mọi người bắt đầu chơi cùng nhau, thay vì chỉ ra lệnh cho một người đi chơi.
Luyện tập
Câu nào vừa thúc đẩy một cách thân thiện vừa rủ người nghe chơi cùng người nói?
- Come upstairs and play.
- Come on, let's play.
- Go and play by yourself.
Xem đáp án
Come on, let's play.
Peppa loves jumping up and down in muddy puddles. Cụm từ
1:00Peppa thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.
jumping up and ... down cho chuyển động thẳng đứng lặp lại
Phần được tô nổi bật jumping up and là phần đầu của mẫu đầy đủ jumping up and down; từ down ngay sau đó hoàn thành mẫu này. Ở đây, up and down là một cặp từ chỉ hướng, diễn tả chuyển động lặp đi lặp lại giữa vị trí cao hơn và thấp hơn. Khi đi với jump, mẫu này có nghĩa là nhảy lên nhảy xuống nhiều lần, chứ không phải nhảy lên một lần rồi thực hiện một hành động riêng biệt và trái ngược. Mẫu up and down cũng có thể diễn tả những chuyển động thẳng đứng lặp lại khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ chỉ hướng cố định có nghĩa là chuyển động thẳng đứng lặp lại: The children were jumping ____ with excitement.
Xem đáp án
up and down
George loves jumping up and down in muddy puddles.
1:04George thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.
Mummy Pig loves jumping up and down in muddy puddles.
1:07Heo Mẹ thích nhảy lên nhảy xuống trong những vũng bùn.
Mummy, we splashed Daddy's football shirt with mud. Cụm từ
1:16Mẹ ơi, chúng con làm bắn bùn lên áo bóng đá của Ba rồi.
splash + tân ngữ + with + mud: làm bùn bắn lên người hoặc vật
Cấu trúc là splash + tân ngữ + with + chất bị bắn lên. Tân ngữ chỉ người hoặc vật bị ướt hay bẩn, còn cụm với with cho biết thứ gì bắn lên đó. Ở đây, Daddy's football shirt là tân ngữ và mud là chất bị bắn lên. Có thể dùng lại cấu trúc này với water, mud hoặc paint. Hãy giữ with khi chất bị bắn lên đứng sau tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu chất bị bắn lên: The car splashed my coat ____ dirty water.
Xem đáp án
with
Don't worry.: cách nói dùng để trấn an
Don't worry. là cách nói phổ biến để trấn an ai đó. Mặc dù có hình thức của một câu mệnh lệnh phủ định, chức năng thông thường ở đây không phải là ra lệnh cho người khác mà là nói rằng họ không cần cảm thấy lo lắng. Câu này thường ngụ ý rằng vấn đề có thể xử lý được hoặc người nói sẽ giúp đỡ. Giọng điệu bình tĩnh làm cho ý trấn an trở nên rõ ràng.
Luyện tập
Hãy đánh giá: Một người bạn làm đổ một ít nước rồi xin lỗi. Bạn nói: 'Don't worry. We can clean it up.' Đây có phải là cách phù hợp để trấn an người đó không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
We'll just wash it: dùng just để trình bày một giải pháp đơn giản
Ở đây, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “chúng ta chỉ cần rửa nó”. Việc rửa được trình bày như một giải pháp dễ dàng và đầy đủ; just không có nghĩa là “vừa mới”. Khi đi với we'll, người nói trình bày việc rửa như hành động tiếp theo. Cấu trúc we'll just + động từ có thể trấn an người nghe rằng một vấn đề nhỏ rất dễ xử lý.
Luyện tập
Một đứa trẻ làm đổ một ít nước. Câu nào dùng just để trình bày một giải pháp đơn giản?
- We'll wipe only the table.
- We'll just wipe it up.
- We just wiped it up.
Xem đáp án
We'll just wipe it up.
in no time: rất sớm
In no time là một thành ngữ cố định có nghĩa là “rất sớm” hoặc “sau một khoảng thời gian rất ngắn”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc rửa sẽ nhanh chóng hoàn tất. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị. Nó không có nghĩa là không còn thời gian để sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ trong bài học có nghĩa là “rất sớm”: Your bike will be ready ____.
Xem đáp án
in no time
won't know it was ever muddy: xóa mọi dấu vết của trạng thái trước đây
Trong Daddy won't know it was ever muddy, mệnh đề it was ever muddy theo sau won't know để cho biết bố sẽ không biết hoặc không phát hiện ra điều gì. Người nói đang trấn an người nghe rằng sau khi giặt sạch, mọi dấu vết cho thấy trước đó nó từng dính bùn sẽ biến mất. Ở đây, ever có nghĩa là “đã từng vào một lúc nào đó trong quá khứ”. Khi đi với was, từ này nhấn mạnh rằng bố thậm chí sẽ không biết nó từng bị bẩn; ever không có nghĩa là “mãi mãi”.
Luyện tập
Trong Daddy won't know it was ever muddy, ever có nghĩa là gì?
- mãi mãi kể từ bây giờ
- vào một lúc nào đó trong quá khứ
- lặp đi lặp lại
Xem đáp án
vào một lúc nào đó trong quá khứ
Let's find some more things to put in the machine. Ngữ pháp
1:32Hãy tìm thêm vài thứ để bỏ vào máy giặt.
things to put in the machine: danh từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong things to put in the machine, dạng nguyên mẫu có to là to put in the machine đứng sau things để xác định đó là những thứ nào: những thứ có thể hoặc cần được cho vào máy. Ở đây, the machine chỉ máy giặt. Cấu trúc danh từ + động từ nguyên mẫu có to có thể chỉ công dụng phù hợp hoặc một hành động liên quan đến danh từ, như trong a book to read. Cụm từ này bổ nghĩa cho things; nó không phải là một cụm chỉ mục đích riêng mang nghĩa hành động tìm kiếm được thực hiện để cho thứ gì đó vào máy.
Luyện tập
Dùng play trong một cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: We need some games ____ on the train.
Xem đáp án
to play
a bit muddy: dùng a bit để giảm nhẹ mức độ
Trong a bit muddy, a bit có nghĩa là “hơi” hoặc “ở mức độ nhỏ”. Cụm này bổ nghĩa cho tính từ muddy, nên chiếc váy có dính một ít bùn nhưng không được miêu tả là rất bẩn. Mẫu có thể dùng trong tình huống khác là a bit + tính từ. Mẫu này làm cho lời miêu tả nhẹ đi. Ở đây, bit không có nghĩa là một “mảnh nhỏ” hữu hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “hơi”: After the long walk, I am ____ tired.
Xem đáp án
a bit
Mummy Pig and George have found more things to wash. Ngữ pháp
1:42Heo Mẹ và George đã tìm thấy thêm đồ để giặt.
things to wash: danh từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to
Động từ chính của câu là have found, còn tân ngữ là more things to wash. Bên trong tân ngữ này, to wash đứng sau things và cho biết đó là những thứ nào: những thứ mà ai đó có thể hoặc cần giặt. Đây là mẫu danh từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, động từ nguyên mẫu hoạt động như phần miêu tả danh từ; nó không phải một mệnh đề chỉ mục đích riêng giải thích vì sao họ tìm thấy những thứ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ nguyên mẫu hai từ có nghĩa là “cần được rửa”: We found more plates ____.
Xem đáp án
to wash
We put the clothes in here, and then we switch it on. Ghi chú
1:48Chúng ta bỏ quần áo vào đây, và sau đó bật máy lên.
put the clothes in here: cấu trúc put + tân ngữ + in
Trong put the clothes in here, the clothes là tân ngữ, cho biết vật được di chuyển là gì. In here chỉ đích đến và có nghĩa là “vào bên trong nơi đang được chỉ”; trong câu này, đó là bên trong máy giặt. Hãy ghi nhớ cả cấu trúc: put + tân ngữ + in + đồ chứa/địa điểm. Khi thay tân ngữ và đích đến, bạn có thể dùng lại cấu trúc này trong nhiều tình huống.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng các khối cần được đặt vào trong hộp?
- Put in the blocks the box.
- Put the box in the blocks.
- Put the blocks in the box.
Xem đáp án
Put the blocks in the box.
switch it on: bật máy
Switch it on có nghĩa là làm cho một thiết bị điện hoặc máy móc bắt đầu hoạt động. Ở đây, it chỉ máy giặt. On biểu thị trạng thái đang hoạt động; nó không phải là giới từ chỉ nơi chốn. Switch on là cụm động từ có thể tách. Với đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa switch và on: switch it on. Với danh từ, có thể dùng cả switch the machine on và switch on the machine.
Luyện tập
Khi dùng it để chỉ máy sưởi, câu nào yêu cầu người khác bật máy sưởi một cách tự nhiên?
- Please switch on it.
- Please switch it on.
- Please switch it in.
Xem đáp án
Please switch it on.
The washing machine is filling up with hot soapy water. Cụm động từ
1:53Máy giặt đang đổ đầy nước xà phòng nóng.
filling up with: dần đầy lên khi có thứ gì đi vào
Filling up with có nghĩa là ngày càng có nhiều chất đi vào một vật chứa hoặc không gian, khiến nơi đó dần đầy hơn. Trong câu này, máy giặt là vật chứa, còn hot soapy water là chất đang đi vào. Cấu trúc là vật chứa hoặc không gian + fill up with + chất hoặc người. Up bổ sung ý đang tiến dần đến trạng thái đầy; nó không chỉ đơn giản là chỉ hướng.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu để cho biết hồ bơi đang dần đầy hơn khi nước mưa chảy vào? The pool is ____ rainwater.
- filling up with
- filling with up
- filling up
Xem đáp án
filling up with
The washing machine is making the whole room shake. Ngữ pháp
2:09Chiếc máy giặt đang làm cả căn phòng rung chuyển.
making the whole room shake: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu
Making the whole room shake dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. The whole room là thứ chịu tác động, còn shake nêu hành động xảy ra do tác động đó. Trong cấu trúc chủ động này, dùng động từ nguyên mẫu không có to: make the room shake, không phải make the room to shake. Cấu trúc này giúp nêu nguyên nhân rồi đến hành động mà nguyên nhân đó tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The loud music made the windows ____. (shake)
Xem đáp án
shake
all nice and clean: hoàn toàn sạch sẽ và ở trạng thái tốt
Ở đây, all nhấn mạnh cụm tính từ nice and clean. Câu này nói rằng chiếc váy hoàn toàn sạch sẽ và ở trạng thái dễ chịu, sẵn sàng để dùng; all không có nghĩa là “mọi đồ vật”. Nice and clean là một cụm kết hợp quen thuộc trong lời nói. Nice làm cho clean có thêm sắc thái hài lòng và thân thiện, vì vậy cả cụm tạo thành một ý miêu tả chung —sạch sẽ hoàn toàn và dễ chịu— chứ không phải hai nhận xét riêng về vẻ đẹp và độ sạch.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu all nice and clean: The table is all ____ now.
Xem đáp án
nice and clean
But look what it's done to everything else. Ý định
2:32Nhưng hãy nhìn xem nó đã làm gì với những thứ khác.
look what it's done to ...: chỉ ra một kết quả xấu
Phần mở đầu Look what ... không chỉ yêu cầu ai đó dùng mắt để nhìn. Nó hướng sự chú ý của người nghe đến một kết quả như bằng chứng, thường vì kết quả đó gây bất ngờ, gây rắc rối hoặc đáng chú ý. Trong what it's done to everything else, it's có nghĩa là it has. Mẫu what X has done to Y diễn tả tác động hoặc thiệt hại mà X gây ra cho Y. Ở đây, it chỉ chiếc váy đỏ, còn everything else chỉ những đồ vật khác bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì trong câu này? Look what the rain has done to my drawing.
- Hướng sự chú ý của người khác đến thiệt hại do mưa gây ra.
- Nói rằng mưa đã hoàn thành bức vẽ.
- Mời người khác ra ngoài để ngắm mưa.
Xem đáp án
Hướng sự chú ý của người khác đến thiệt hại do mưa gây ra.
Peppa's red dress has made all the white clothes pink. Ngữ pháp
2:36Chiếc váy đỏ của Peppa đã làm tất cả quần áo trắng thành màu hồng.
has made all the white clothes pink: make + tân ngữ + tính từ
Make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là một người hoặc vật khiến tân ngữ chuyển sang một trạng thái. Trong has made all the white clothes pink, all the white clothes là cụm tân ngữ, còn pink chỉ trạng thái kết quả. Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân của sự thay đổi: chiếc váy đỏ khiến quần áo chuyển thành màu hồng. The clothes became pink chỉ nói về sự thay đổi, không đưa nguyên nhân vào câu bằng cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make: The spilled juice ____ the table sticky.
Xem đáp án
made
Pink isn't a very good color for a football shirt. Ngữ pháp
2:40Màu hồng không phải là màu tốt lắm cho áo bóng đá.
isn't a very good color for...: diễn tả sự phù hợp với good ... for
Ở đây, a good color for a football shirt có nghĩa là một màu phù hợp với mục đích sử dụng đó. Good diễn tả sự phù hợp, không phải lòng tốt hay điều tốt về mặt đạo đức. Isn't a very good... đưa ra đánh giá tiêu cực theo cách nhẹ nhàng hơn: người nói cho rằng màu hồng không phù hợp lắm, nhưng nói ít trực tiếp hơn so với Pink is a bad color....
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ sự phù hợp bằng giới từ đúng: Blue is a good color ____ the team logo.
Xem đáp án
for
home from work: đã về nhà sau giờ làm
Trong câu này, is home cho biết Bố Pig hiện đã ở nhà. from work cho biết ông ấy trở về từ đâu hoặc từ hoạt động nào, vì vậy cả cụm có nghĩa là ông ấy đã về nhà sau khi làm việc xong. Ở đây, work đại diện cho nơi làm việc hoặc khoảng thời gian làm việc; đó không phải là một đồ vật mà ông ấy bước ra khỏi. Mẫu be home from + địa điểm/hoạt động cũng có thể diễn tả việc ai đó đã về nhà từ trường học hoặc một hoạt động thường lệ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là 'ở nhà sau khi đi làm về': Mum is ____.
Xem đáp án
home from work
Uh, Daddy Pig, we've got a bit of a problem, and um... Ý định
2:51Ờ, Heo Ba, chúng ta có một vấn đề nhỏ, và ừm...
we've got a bit of a problem: nhẹ nhàng mở đầu một tin xấu
Trong câu này, we've got là dạng rút gọn của we have got và có nghĩa là we have, tức là “chúng ta có”. Cụm này nêu ra một vấn đề đang tồn tại; nó không có nghĩa là người nói vừa nhận được thứ gì đó. A bit of làm nhẹ sắc thái của problem. Cả cụm là một cách nhẹ nhàng để bắt đầu báo tin xấu và có thể khiến phần mở đầu nghe bớt đáng lo, ngay cả khi vấn đề thực tế không nhỏ lắm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm diễn đạt vấn đề nhẹ nhàng trong bài này: We've got ____: the key won't turn.
Xem đáp án
a bit of a problem
Tell me later: trực tiếp hoãn cuộc trò chuyện đến lúc khác
Tell me later có nghĩa là “hãy cho tôi biết thông tin đó vào lúc khác”. Đây là câu mệnh lệnh dùng để hoãn cuộc trò chuyện vì người nói hiện không thể hoặc không muốn nghe tiếp. Câu này mang tính trực tiếp: người nói bảo đối phương phải làm gì thay vì đưa ra lời đề nghị. Trong ngữ cảnh này, người nói đang bận chuẩn bị nên dùng cụm từ đó để nhanh chóng ngắt lời.
Luyện tập
Bạn đang bận và nói chuyện với một người thân trong gia đình. Câu nào trực tiếp bảo họ cung cấp thông tin cho bạn vào lúc khác?
- Tell me again.
- Tell me later.
- Tell me now.
Xem đáp án
Tell me later.
to get ready for football: chuẩn bị cho một hoạt động
get ready for + danh từ hoặc hoạt động có nghĩa là chuẩn bị bản thân hoặc thu xếp những thứ cần thiết trước sự kiện đó. Ở đây, get ready for football có nghĩa là chuẩn bị tham gia hoạt động bóng đá. Trong câu đầy đủ, to ở đầu hoàn chỉnh cấu trúc I've got to; have got to có nghĩa là “phải”. Vì vậy, câu này cho biết việc chuẩn bị là cần thiết ngay lúc này. got to không có nghĩa là đến một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get ready for: We need to ____ the trip.
Xem đáp án
get ready for
Don't be silly: Lời sửa nhẹ giữa những người thân thiết
Don't be silly là cách nhẹ nhàng để bác lại điều ai đó vừa nói hoặc vừa cho là đúng: nó có nghĩa là ý đó không hợp lý hoặc bị nhầm. Ở đây, người nói đang sửa lại lời của Peppa chứ không thật sự nói rằng Peppa kém thông minh. Tên Peppa là lời gọi trực tiếp, cho biết ai đang được sửa. Câu này thường giống một lời trách nhẹ giữa những người thân thiết; nó nghe thân mật hay gay gắt còn tùy vào mối quan hệ và giọng nói.
Luyện tập
Phán đoán: Một đứa trẻ nói Don't be silly để sửa lời một giáo viên mà em không quen thân. Cách nói này có phù hợp không?
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
one of Mummy's dresses: Một vật trong một nhóm
Cấu trúc one of + cụm danh từ số nhiều có nghĩa là một thành viên trong một nhóm lớn hơn. Trong one of Mummy's dresses, one chỉ một chiếc váy, còn dresses gọi tên nhóm chứa chiếc váy đó. Mummy's cho biết toàn bộ nhóm váy thuộc về ai. Danh từ đếm được sau one of phải giữ ở dạng số nhiều: one of my books, one of those chairs.
Luyện tập
Dùng dạng số nhiều của book để hoàn thành cấu trúc one of: This is one of my ____.
Xem đáp án
books
got a bit muddy: got + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái
Trong got a bit muddy, got là dạng quá khứ của get và đóng vai trò động từ nối trước tính từ muddy. Cấu trúc get + tính từ có nghĩa là “trở nên” hoặc “chuyển sang trạng thái đó”, nên cụm này diễn tả sự thay đổi sang trạng thái dính bùn, chứ không phải nhận được bùn. A bit bổ nghĩa cho muddy và giới hạn mức độ: nó chỉ hơi dính bùn. Cấu trúc này thường được dùng để miêu tả những thay đổi trạng thái hằng ngày, như get wet hoặc get cold.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ get + a bit + tính từ, sử dụng cold: The soup was hot at first, but while we waited, it ____.
Xem đáp án
got a bit cold
went a bit wrong: go wrong khi một quá trình gặp trục trặc
Trong went a bit wrong, went là dạng quá khứ của go. Go wrong là một cụm từ cố định, có nghĩa là một sự kiện, kế hoạch hoặc quá trình diễn biến không tốt hay tạo ra kết quả ngoài ý muốn; cụm này không có nghĩa là thực sự đi bộ sai hướng. A bit làm dịu cách trình bày vấn đề. Nó có thể khiến lời nhận xét nghe như cố tình nói giảm, vì vậy kết quả thực tế có thể nghiêm trọng hơn “một vấn đề nhỏ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go a bit wrong: The event was carefully planned, but on the day it ____.
Xem đáp án
went a bit wrong
What do you think, George? để hỏi ý kiến
What do you think? là câu hỏi thông dụng dùng để mời ai đó nêu ý kiến, phản ứng hoặc điều họ thích hơn. Ở đây, think có nghĩa là có ý kiến, chứ không hỏi người đó có khả năng suy nghĩ hay không. Thêm George sau dấu phẩy là trực tiếp mời George trả lời. Khi chủ đề đã rõ, không cần nhắc lại chủ đề đó.
Luyện tập
Trong câu này, người nói muốn George đưa ra điều gì?
- Bằng chứng rằng cậu ấy biết suy nghĩ
- Một báo cáo khách quan về việc cậu ấy đang làm
- Ý kiến hoặc phản ứng của cậu ấy
Xem đáp án
Ý kiến hoặc phản ứng của cậu ấy
Here are Daddy Pig's friends, Mr. Bull, Mr. Rabbit,
3:37Đây là những người bạn của Heo Ba, Chú Bò, Chú Thỏ,
coming out to play: rời chỗ đang ở để tham gia trò chơi
Trong coming out to play, coming out có nghĩa là di chuyển từ bên trong, hoặc từ nơi một người đang ở, đến chỗ những người khác. Động từ nguyên mẫu có to trong to play cho biết mục đích của sự di chuyển đó. Toàn bộ câu hỏi muốn biết Heo Bố có ra ngoài và tham gia chơi hay không. Ở đây, come out chỉ sự di chuyển thực tế, không mang những nghĩa như bị tiết lộ hoặc được xuất bản.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trong bài có nghĩa là rời chỗ đang ở để tham gia một trò chơi: Are you ____?
Xem đáp án
coming out to play
“just be a moment”: một khoảng chờ ngắn
Ở đây, be a moment có nghĩa là chỉ mất một khoảng thời gian ngắn để đến, quay lại hoặc sẵn sàng. A moment là một khoảng thời gian ngắn không chính xác, chứ không phải đúng một phút. Just làm cho thời gian chờ có vẻ ngắn và giúp người nghe yên tâm. Vì vậy, He'll just be a moment có nghĩa là anh ấy sẽ đến hoặc sẵn sàng rất sớm.
Luyện tập
Trong “He'll just be a moment”, người nói đang muốn báo điều gì cho người nghe?
- Anh ấy sẽ đi vắng trong thời gian dài.
- Anh ấy sẽ sẵn sàng hoặc đến rất sớm.
- Anh ấy sẽ chờ đúng một phút.
Xem đáp án
Anh ấy sẽ sẵn sàng hoặc đến rất sớm.
“My team are in white”: màu trang phục và sự hòa hợp kiểu Anh
Trong tiếng Anh, in + màu sắc có thể mô tả màu quần áo mà một người đang mặc. My team are in white có nghĩa là các cầu thủ trong đội của người nói đang mặc đồ màu trắng, thường là đồng phục của đội; không có nghĩa là họ đang ở bên trong một thứ màu trắng. Trong tiếng Anh Anh, một danh từ tập hợp như team có thể đi với động từ số nhiều khi nhóm được nhìn nhận như các thành viên riêng lẻ. Vì vậy, team are rất tự nhiên ở đây. Team is cũng có thể dùng khi đội được xem là một đơn vị và cách dùng này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Luyện tập
“My team are in white” có nghĩa là gì, và tại sao are lại tự nhiên trong câu tiếng Anh Anh này?
- Đội đang ở bên trong một khu vực màu trắng và team luôn phải đi với động từ số nhiều.
- Các cầu thủ ủng hộ màu trắng và team được nhìn nhận như một đơn vị.
- Các cầu thủ mặc đồ màu trắng và team được nhìn nhận như các thành viên của đội.
Xem đáp án
Các cầu thủ mặc đồ màu trắng và team được nhìn nhận như các thành viên của đội.
take off your jacket: cởi đồ đang mặc
Ở đây, take off có nghĩa là “cởi một món đồ đang mặc trên người”. Take off your jacket bảo ai đó cởi chiếc áo khoác họ đang mặc. Take off là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả take off your jacket và take your jacket off đều tự nhiên. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: take it off. Take off cũng có thể nói về việc máy bay “cất cánh”, nhưng tân ngữ chỉ quần áo làm rõ nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Dùng cụm động từ take off để hoàn thành câu: It is warm inside, so please ____ your coat.
Xem đáp án
take off
Like your shirt: lời khen thân mật lược bỏ I
Like your shirt là dạng rút gọn của I like your shirt. Chủ ngữ I được lược bỏ, nhưng người nói vẫn đang nói rằng họ thích áo sơ mi của người kia và đưa ra lời khen. Việc lược bỏ chủ ngữ như vậy khiến một phản ứng ngắn nghe nhanh và mang tính hội thoại. Nó không biến like thành một mệnh lệnh.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện thoải mái, Like your jacket. có nghĩa là gì?
- Tôi thích áo khoác của bạn.
- Áo khoác của bạn giống áo của tôi.
- Hãy thích chiếc áo khoác của chính bạn.
Xem đáp án
Tôi thích áo khoác của bạn.
Very smart: smart chỉ vẻ ngoài gọn gàng và ăn mặc chỉnh tề
Ở đây, smart miêu tả vẻ ngoài hoặc quần áo của một người: gọn gàng, ăn mặc chỉnh tề và trông trang nhã. Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Very smart. là một lời khen rút gọn; ngữ cảnh cho biết người hoặc bộ đồ nào đang được khen. Khi chủ đề là quần áo hoặc vẻ ngoài, smart thường không có nghĩa là “thông minh”. Hãy dựa vào chủ đề xung quanh để chọn đúng nghĩa.
Luyện tập
smart trong “You look very smart in that jacket” có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- thông minh
- gọn gàng và ăn mặc chỉnh tề
- tức giận
Xem đáp án
gọn gàng và ăn mặc chỉnh tề
are meant to be muddy: dùng be meant to be cho trạng thái được mong đợi
Be meant to be + tính từ có thể miêu tả trạng thái được chủ ý, được mong đợi hoặc được xem là bình thường của một vật. Trong are meant to be muddy, muddy được trình bày như kết quả tự nhiên từ mục đích sử dụng của áo bóng đá. Người nói không bảo rằng ai đó cố ý lên kế hoạch làm cho áo dính bùn. Cụm từ giải thích rằng tình trạng ấy là bình thường hoặc phù hợp với công dụng của áo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be meant to be: A good raincoat ____ waterproof.
Xem đáp án
is meant to be
Everyone loves playing football, especially when it's muddy. Mạch ý
4:40Mọi người đều thích chơi bóng đá, nhất là khi trời có bùn.
especially when it's muddy: nhấn mạnh một điều kiện nổi bật
Câu này bắt đầu bằng một nhận định khái quát: Everyone loves playing football. Phần bổ sung especially when it's muddy sau đó thu hẹp sự chú ý vào điều kiện mà niềm vui ấy đặc biệt rõ rệt, tức là khi sân lầy lội. Cấu trúc especially when + mệnh đề sắp xếp thông tin theo thứ tự nêu ý khái quát trước, rồi chỉ ra điều kiện nổi bật nhất. Ở đây, especially bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề when, chứ không chỉ mang nghĩa rất. Nhờ đó, điều kiện lầy lội trở thành trọng tâm ở cuối câu.
Luyện tập
Câu nào nêu một sở thích chung trước, rồi nhấn mạnh điều kiện mà sở thích đó mạnh nhất?
- I like studying outside, even when the weather is warm.
- I like studying outside, especially when the weather is warm.
- I like studying outside because the weather is warm.
Xem đáp án
I like studying outside, especially when the weather is warm.