Sẽ tốn bao nhiêu tiền để mua lại đại dương? - Astrid J. Hsu: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
685 từ 152 từ/phút

Tóm tắt video: Poseidon cân nhắc bán đại dương, nghe kế toán của mình định giá vai trò kinh tế và khả năng nuôi dưỡng sự sống của nó, rồi nhận ra rằng xem đại dương như một tài sản có thể đem bán chính là một phần của vấn đề, trước khi tái khẳng định lời thề bảo vệ nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Surveying his vast domain, — Ngữ pháp & mẫu câu: bạn có thể thấy cụm hiện tại phân từ ở đầu câu dựng bối cảnh và góc nhìn trước hành động chính, giúp phần mở đầu tự sự gọn hơn và giàu hình ảnh hơn. 2. But if humanity reinvests in the ocean's health, fishing sustainably, decarbonizing shipping, scaling offshore wind farms, and conserving and restoring mangroves, — Ngữ pháp & mẫu câu: bạn có thể theo dõi một kiểu câu điều kiện thường gặp trong đề xuất chính sách, trong đó mệnh đề if được mở rộng bằng nhiều hành động dạng -ing để nói rõ điều gì cần xảy ra trước kết quả. 3. Reducing such a priceless, generously life-giving natural system to a number — Cụm động từ: bạn có thể nhận ra reduce X to Y là cấu trúc mang tính phê phán, dùng khi một điều phức tạp và quý giá bị thu hẹp thành một thước đo duy nhất không đủ sức phản ánh nó.

Nội dung bài học

Surveying his vast domain, Ngữ pháp

0:07

Ngắm nhìn lãnh thổ rộng lớn của mình,

trident heavy in hand, Ngữ pháp

0:09

với cây đinh ba nặng trĩu trên tay,

Poseidon considers the prospect of retirement. Cụm từ

0:11

Poseidon cân nhắc đến việc nghỉ hưu.

Ngữ pháp

Surveying his vast domain: cụm -ing ở đầu câu

Surveying his vast domain là một cụm phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Cụm này nêu hành động nền và góc nhìn của Poseidon trước mệnh đề chính. Chủ thể được ngầm hiểu của hành động là Poseidon, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Surveying không phải là động từ hữu hạn của câu. Mệnh đề chính là Poseidon considers the prospect of retirement, vì vậy considers là động từ mang thì. Cấu trúc này rút gọn một ý như While he surveys ... thành phần mở đầu trần thuật cô đọng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của survey để hoàn thành cụm mở đầu: ____ the shoreline, Maya noticed a damaged boat.

Xem đáp án

Surveying

Ngữ pháp

trident heavy in hand: danh từ cộng bổ ngữ trong cấu trúc tuyệt đối

trident heavy in hand là một cấu trúc tuyệt đối không có động từ. Trident là danh từ riêng của cụm này, còn heavy in hand miêu tả trạng thái của cây đinh ba. Không có động từ hữu hạn; có thể làm rõ mối quan hệ bằng being. Cụm này bổ sung một hoàn cảnh mang tính hình ảnh bên cạnh hành động chính: Poseidon cầm cây đinh ba và nó nặng trĩu trong tay ông. Dạng đầy đủ hơn sẽ là with his trident heavy in his hand. Đây là phần miêu tả bổ sung, không phải một mệnh đề chính khác.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc tuyệt đối không có động từ để thêm một trạng thái đi kèm?

  1. Priya carried a heavy backpack as she climbed the stairs.
  2. Her backpack heavy on her shoulders, Priya climbed the stairs.
  3. Because the stairs were steep, Priya put down her backpack.
Xem đáp án

Her backpack heavy on her shoulders, Priya climbed the stairs.

Cụm từ

the prospect of retirement: một khả năng trong tương lai

Trong cụm the prospect of retirement, prospect chỉ một khả năng hoặc tình huống trong tương lai đang được cân nhắc. Phần bắt đầu bằng of cho biết tình huống đó là gì: retirement. Cách dùng trừu tượng này thường gợi ý việc hướng đến một điều trong tương lai có thể đáng mong đợi hoặc đáng lo. Ở đây, prospect không có nghĩa là khách hàng tiềm năng hay ứng viên triển vọng.

Luyện tập

Câu nào dùng prospect với nghĩa là một khả năng hoặc tình huống trong tương lai?

  1. The young goalkeeper is a strong prospect for the national team.
  2. The company contacted a promising sales prospect.
  3. The prospect of working abroad excited Lena.
Xem đáp án

The prospect of working abroad excited Lena.

What if someone else donned the coral crown Ghi chú

0:14

Sẽ ra sao nếu ai đó khác đội chiếc vương miện san hô

so he could spend his immortality harmonizing with blue whales Ngữ pháp

0:16

để ông có thể dành sự bất tử của mình sống hòa hợp với cá voi xanh

and cozying up to hydrothermal vents?

0:20

và cuộn mình ấm áp bên các miệng phun thủy nhiệt?

Ngữ pháp

What if: đưa ra một tình huống giả định

What if + mệnh đề đưa ra một điều kiện được tưởng tượng và yêu cầu người nghe cân nhắc kết quả: giả sử điều này xảy ra thì sau đó sẽ thế nào? Trong câu này, việc một người khác đội vương miện là điều kiện được tưởng tượng, không phải một sự thật đã biết. Cấu trúc này có thể đưa ra một đề xuất, khả năng hoặc nỗi lo. Thì hiện tại thường xem khả năng đó là vẫn còn bỏ ngỏ, trong khi dạng quá khứ như donned có thể khiến ý tưởng mang tính giả định hoặc thăm dò hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng What và dùng để đưa ra một đề xuất giả định: ____ we took the earlier train instead?

Xem đáp án

What if

Cách dùng từ

donned the coral crown: đội biểu tượng của quyền lực

Ở đây, donned có nghĩa là “đội, mặc” và nhận the coral crown làm tân ngữ. Donned là dạng quá khứ của don, tạo cho hành động sắc thái trang trọng như trong lời kể chuyện. Vương miện có thể tượng trưng cho quyền lực và vai trò của một người cai trị. Vì vậy, trong bối cảnh biển tưởng tượng này, donned the coral crown không chỉ gợi ý việc đội vương miện mà còn hàm ý tiếp quản vai trò người cai trị biển cả.

Luyện tập

Trong câu gốc, donned the coral crown gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Một người tháo vương miện và từ bỏ việc cai trị.
  2. Một người tùy ý thử một chiếc mũ trang trí mà không thay đổi vai trò.
  3. Một người trang trọng đội vương miện và tiếp nhận vai trò người cai trị.
Xem đáp án

Một người trang trọng đội vương miện và tiếp nhận vai trò người cai trị.

Ngữ pháp

spend his immortality ... -ing: spend + thời gian + -ing

Cấu trúc là spend + một khoảng hoặc lượng thời gian + -ing. Nó có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Ở đây, his immortality đứng ở vị trí của thành phần chỉ thời gian, còn harmonizing with blue whales và cozying up to hydrothermal vents là hai cụm -ing song song cho biết ông ấy sẽ dùng thời gian đó như thế nào. Spend ở đây nói về thời gian, không phải tiền bạc. Việc coi sự bất tử như một quãng thời gian rảnh dài tạo nên nét hài hước, nhưng ngữ pháp có thể áp dụng sang tình huống khác vẫn giống như trong spend the weekend reading.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của organize: Maya spent the afternoon ____ her notes for the exam.

Xem đáp án

organizing

Poseidon decides he needs to actually prioritize himself for once. Cụm từ

0:23

Poseidon quyết định rằng ông cần thực sự ưu tiên cho bản thân mình một lần.

Cụm từ

prioritize himself for once: cuối cùng cũng đặt bản thân lên trước

Prioritize himself có nghĩa là xem nhu cầu của chính mình quan trọng hơn những yêu cầu khác vào thời điểm đó. Đại từ phản thân himself cho thấy người được Poseidon ưu tiên chính là ông. For once có nghĩa là “trong lần này, khác với điều thường xảy ra”. Cả cụm diễn đạt rằng cuối cùng ông cũng chọn bản thân và hàm ý rằng bình thường ông không làm như vậy.

Luyện tập

For once bổ sung ý nghĩa gì trong “prioritize himself for once”?

  1. Lần này khác với hành vi thường ngày của ông.
  2. Ông phải ưu tiên bản thân ngay lập tức.
  3. Ông sẽ chỉ ưu tiên bản thân đúng một lần trong đời.
Xem đáp án

Lần này khác với hành vi thường ngày của ông.

So, he summons his accountant and asks

0:28

Vì vậy, ông triệu tập kế toán của mình và hỏi

how much could he sell the ocean for today? Ngữ pháp

0:31

rằng ngày nay ông có thể bán đại dương với giá bao nhiêu?

Ngữ pháp

how much could he sell ... for: hỏi giá bán

Trong cấu trúc sell something for an amount, for giới thiệu mức giá nhận được. How much thay thế số tiền đó, vì vậy how much could he sell the ocean for? hỏi ông có thể nhận được mức giá nào khi bán đại dương. Giới từ for vẫn đứng sau sell the ocean vì tân ngữ của nó đã được đưa lên đầu câu dưới dạng how much. Could trình bày mức giá như một ước tính giả định, còn today yêu cầu mức định giá hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về giá bán ước tính của chiếc xe đạp: How much could we sell this bike ____?

Xem đáp án

for

Poseidon's accountant is the top-ranked financial analyst

0:33

Kế toán của Poseidon là nhà phân tích tài chính hàng đầu

to the world's movers and shakers, Thành ngữ

0:37

dành cho những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới,

its literal titans of industry. Thành ngữ

0:38

những người khổng lồ đúng nghĩa của các ngành công nghiệp.

Thành ngữ

world's movers and shakers: những người có ảnh hưởng và thúc đẩy sự việc

Movers and shakers là một thành ngữ chỉ những người có đủ quyền lực, ảnh hưởng hoặc quan hệ để thúc đẩy những việc quan trọng xảy ra. Từ bổ nghĩa world's khiến nhóm người này mang tầm quốc tế và có vị thế đặc biệt nổi bật. Trong câu này, cụm từ mô tả những khách hàng cấp cao của nhà phân tích tài chính. Đừng hiểu movers and shakers theo nghĩa đen là những người di chuyển hoặc rung lắc đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ những người quyền lực có khả năng thúc đẩy mọi việc: The summit brought together the region's ____.

Xem đáp án

movers and shakers

Thành ngữ

literal titans of industry: cách chơi chữ giữa kinh doanh và thần thoại

Titans of industry là một phép ẩn dụ quen thuộc chỉ những lãnh đạo doanh nghiệp cực kỳ quyền lực và thành công. Trong thần thoại Hy Lạp, Titans cũng là một nhóm thực thể thần linh. Ở đây, its quay lại chỉ world, còn literal kích hoạt lại nghĩa thần thoại: những nhân vật có ảnh hưởng của thế giới có thể thật sự là Titans. Cụm đồng vị này gọi lại movers and shakers bằng một cách khác, và câu đùa hiệu quả vì cả hai nghĩa cùng phù hợp một lúc.

Luyện tập

Vì sao literal titans of industry là một cách chơi chữ trong bối cảnh thần thoại này?

  1. Nó kết hợp thành ngữ kinh doanh chỉ các lãnh đạo quyền lực với các Titan trong thần thoại.
  2. Nó nói rằng mọi lãnh đạo doanh nghiệp đều làm việc trong nhà máy.
  3. Nó dùng literal để nói rằng một điều có lẽ không đúng sự thật.
Xem đáp án

Nó kết hợp thành ngữ kinh doanh chỉ các lãnh đạo quyền lực với các Titan trong thần thoại.

He handles all divine assets.

0:40

Ông ấy quản lý mọi tài sản thần thánh.

When it comes to boiling complex systems Ghi chú

0:43

Khi cần phải tóm gọn những hệ thống phức tạp

of intrinsic value down to monetary sums,

0:45

có giá trị nội tại thành những con số tiền tệ,

he's the guy. Ý định

0:48

ông ấy chính là người phù hợp nhất.

Cụm từ

When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing

When it comes to ... là một khung cố định có nghĩa là “khi nói đến chủ đề này” hoặc “trong lĩnh vực này”. Nó xác định phạm vi trước khi đưa ra nhận xét tiếp theo. Ở đây, cụm này giới thiệu lĩnh vực dùng để đánh giá người đàn ông: chuyển những dạng giá trị phức tạp thành số tiền. He’s the guy có nghĩa là anh ấy chính là người phù hợp cho nhiệm vụ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu chủ đề gồm bốn từ đã học ở đây: ____ customer privacy, we never share personal data.

Xem đáp án

When it comes to

Cụm động từ

boil complex systems down to monetary sums: rút gọn hệ thống phức tạp thành số tiền

Cấu trúc là boil X down to Y: rút gọn một X phức tạp thành kết quả Y đơn giản hơn. Trong câu này, X là complex systems of intrinsic value và Y là monetary sums. Cách dùng này mang nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến nấu ăn. Intrinsic value là giá trị mà một thứ tự thân sở hữu, tách biệt với giá thị trường. Việc quy tất cả thành tiền mang hàm ý phê phán rằng tính phức tạp và giá trị ngoài thị trường có thể bị mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của boil X down to Y: The analyst boiled twenty pages of findings ____ to three key points.

Xem đáp án

down

Ý định

he's the guy: người phù hợp cho nhiệm vụ

Ở đây, he's the guy có nghĩa là “anh ấy chính là người phù hợp cho nhiệm vụ này” vì anh ấy có kỹ năng cần thiết. Cụm từ này xác định một chuyên gia đáng tin cậy, chứ không chỉ nói rằng người đó là nam giới. Khi một nhiệm vụ hoặc vấn đề đã được nhắc đến, be + the guy có thể đóng vai trò như một lời giới thiệu ngắn gọn và đầy tin tưởng. Trong câu này, nó khiến lời khen mang sắc thái nhẹ nhàng và hơi hài hước.

Luyện tập

Dùng lại cụm giới thiệu thân mật trong ví dụ để hoàn thành câu mới: Need help choosing a camera? Ask Omar—he's ____.

Xem đáp án

the guy

And he's actually got a potential buyer.

0:49

Và thực sự ông ấy đã nhắm được một người mua tiềm năng.

Hades is interested in building his real estate portfolio Cách dùng từ

0:52

Hades đang quan tâm đến việc xây dựng danh mục đầu tư bất động sản

and expanding his domain into the marine realm. Cách dùng từ

0:55

và mở rộng lãnh thổ của mình sang cõi biển.

Cách dùng từ

building his real estate portfolio: mở rộng danh mục đầu tư bất động sản

Ở đây, building có nghĩa là dần tạo dựng hoặc mở rộng, chứ không phải xây dựng theo nghĩa vật lý. Real estate portfolio là tập hợp các khoản đầu tư bất động sản mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu hay quản lý. Cụm này dùng cấu trúc phổ biến trong lĩnh vực đầu tư là build + portfolio. Nó miêu tả Hades như một nhà đầu tư đang bổ sung tài sản bất động sản; trong ngữ cảnh này, portfolio không có nghĩa là thư mục hay bộ sưu tập tác phẩm sáng tạo.

Luyện tập

Trong câu “Mina is building a real estate portfolio by buying rental homes,” real estate portfolio có nghĩa là gì?

  1. Một bộ tài liệu được lưu trong thư mục
  2. Một tập hợp các khoản đầu tư bất động sản
  3. Một tuyển tập tác phẩm sáng tạo được giới thiệu cho khách hàng
Xem đáp án

Một tập hợp các khoản đầu tư bất động sản

Cách dùng từ

expanding his domain into the marine realm: mở rộng lãnh địa sang thế giới biển

Trong câu này, expanding his domain into the marine realm có nghĩa là mở rộng khu vực do Hades kiểm soát từ lãnh địa quen thuộc của ông ở âm phủ sang thế giới biển. Domain chỉ phạm vi kiểm soát hoặc hoạt động, còn realm khiến biển được hình dung như một vương quốc hay lĩnh vực riêng biệt. Cách nói này cũng giống ngôn ngữ mở rộng kinh doanh hiện đại: Hades coi lãnh địa thần thoại như một phần của danh mục bất động sản. Sự kết hợp giữa lãnh địa thần thoại và ngôn ngữ kinh doanh tạo ra nét hài hước. Nói chung, expanding a domain into a new realm có nghĩa là mở rộng tầm ảnh hưởng sang một lĩnh vực mới.

Luyện tập

expanding his domain into the marine realm có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đăng ký một tên miền internet cho doanh nghiệp về đại dương.
  2. Thuyết trình về sinh học biển.
  3. Mở rộng phạm vi kiểm soát của ông sang thế giới biển.
Xem đáp án

Mở rộng phạm vi kiểm soát của ông sang thế giới biển.

So, the accountant already appraised Cách dùng từ

0:58

Vì thế, người kế toán đã định giá

the ocean's market value

1:00

giá trị thị trường của đại dương

and prepared a quick presentation.

1:01

và chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn gọn.

Cách dùng từ

appraised the ocean's market value: thẩm định giá trị thị trường của đại dương

Appraised the ocean's market value có nghĩa là đưa ra ước tính chuyên môn về giá trị của đại dương trên thị trường. Appraise là ngoại động từ: chuyên gia có thể appraise an asset hoặc appraise its value. Market value là số tiền mà một tài sản có khả năng bán được trong điều kiện thị trường hiện tại. Việc coi toàn bộ đại dương như một tài sản có thể bán được là điều vô lý có chủ ý và tiếp tục cách kể chuyện dựa trên kế toán và bất động sản.

Luyện tập

Câu nào mô tả việc định giá chuyên nghiệp?

  1. The expert appraised the painting before it was insured.
  2. The expert praised the painting's bright colors.
  3. The expert assessed the gallery's security risks.
Xem đáp án

The expert appraised the painting before it was insured.

The property covers over 70% of Earth's surface,

1:04

Bất động sản này bao phủ hơn 70% bề mặt Trái Đất,

but it's also quite voluminous.

1:07

nhưng nó cũng rất đồ sộ về thể tích.

Poseidon knows this.

1:09

Poseidon biết điều này.

He does annual Mariana Trench swims with sea cucumbers.

1:10

Ông vẫn thường bơi cùng hải sâm hàng năm ở Rãnh Mariana.

But before he even gets to his best giant squid story, Mạch ý

1:13

Nhưng trước khi ông kịp kể câu chuyện hay nhất về mực khổng lồ của mình,

the accountant is back at analysis.

1:17

người kế toán đã quay lại với các phân tích.

Mạch ý

Before he even gets to...: một bước dự kiến bị cắt ngang từ sớm

Before he even gets to his best giant squid story là một mệnh đề chỉ thời gian. Nó đưa ra một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra tiếp theo, nhưng mệnh đề chính cho biết người kế toán đã quay lại việc phân tích. Even thêm ý “thậm chí còn chưa tới bước này”, khiến sự chuyển hướng có vẻ sớm và đột ngột. Ở đây, gets to his best giant squid story có nghĩa là nói đến chủ đề đó hoặc có cơ hội bắt đầu kể câu chuyện, chứ không phải đến một địa điểm. Mẫu before someone even gets to X có thể dùng để sắp xếp mạch kể khi một sự việc khác xảy ra trước một bước được dự kiến.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu cho biết điều gì? Before Lena even got to explain her idea, the bell rang.

  1. Lena đi đến một nơi nào đó để có thể giải thích ý tưởng của mình.
  2. Chuông reo trước khi Lena có cơ hội giải thích ý tưởng của mình.
  3. Lena giải thích xong ý tưởng của mình rồi chuông mới reo.
Xem đáp án

Chuông reo trước khi Lena có cơ hội giải thích ý tưởng của mình.

Marine shipping alone accounts for 80% of global trade, Cụm từ

1:19

Chỉ riêng vận tải biển đã chiếm 80% thương mại toàn cầu,

generating over $14 trillion annually. Ngữ pháp

1:22

tạo ra hơn 14 nghìn tỷ đô la mỗi năm.

Cụm từ

accounts for 80% ... alone: diễn tả và nhấn mạnh tỷ trọng

Accounts for 80% of có nghĩa là “chiếm 80% của một tổng thể”. Chủ ngữ marine shipping được trình bày như một phần của tổng thể global trade. Alone có nghĩa là “chỉ riêng một hạng mục này”. Từ này nhấn mạnh rằng tỷ trọng của vận tải biển đã rất lớn mà không cần cộng thêm các loại hình vận tải khác. Trong mẫu có số liệu này, account for diễn tả tỷ lệ; nó không có nghĩa là ghi chép tài chính hay giải thích một nguyên nhân.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của account for để hoàn thành câu: One product alone ____ half of our online sales.

Xem đáp án

accounts for

Ngữ pháp

generating over $14 trillion annually: cụm -ing bổ sung kết quả

Generating over $14 trillion annually là một cụm phân từ -ing gắn với mệnh đề chính. Cụm này bổ sung kết quả kinh tế của sự việc vừa nêu, chứ không mở đầu một câu mới. Chủ ngữ được hiểu ngầm của generating là marine shipping, hoạt động được nêu làm chủ ngữ chính. Trong báo cáo, mẫu mệnh đề chính, cụm -ing giúp người viết bổ sung kết quả hoặc tác động một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng dấu phẩy + cụm -ing để bổ sung kết quả của mệnh đề chính?

  1. Saving customers several minutes, the new checkout system reduced waiting times.
  2. The new checkout system reduced waiting times and saving customers several minutes.
  3. The new checkout system reduced waiting times, saving customers several minutes.
Xem đáp án

The new checkout system reduced waiting times, saving customers several minutes.

The global fishing industry provides over 3 billion people Cụm từ

1:25

Ngành công nghiệp đánh cá toàn cầu cung cấp cho hơn 3 tỷ người

with a significant amount of their dietary protein,

1:28

một lượng lớn protein trong chế độ ăn uống của họ,

employs an estimated 260 million,

1:31

tạo việc làm cho ước tính 260 triệu người,

and generates about $163 billion every year.

1:33

và tạo ra khoảng 163 tỷ đô la mỗi năm.

Cụm từ

provides over 3 billion people with ...: cấu trúc provide someone with something

Cụm này dùng mẫu provide someone with something. Over 3 billion people chỉ người nhận, còn a significant amount of their dietary protein sau with chỉ thứ họ nhận được. Ở đây, dietary protein có nghĩa là protein trong chế độ ăn của những người đó. Mẫu này thường xuất hiện trong văn bản trình bày sự thật với giọng trung tính hoặc trang trọng để nói về việc cung cấp thực phẩm, thông tin, dịch vụ hoặc các nguồn lực khác.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu provide someone with something: The clinic provides local families ____ free health advice.

Xem đáp án

with

And oil and budding seabed mining industries Cách dùng từ

1:37

Và ngành công nghiệp dầu mỏ cùng khai thác đáy biển đang chớm nở

generate around $245 billion per year.

1:40

tạo ra khoảng 245 tỷ đô la mỗi năm.

Cách dùng từ

budding seabed mining industries: một lĩnh vực mới nổi

Trong budding seabed mining industries, budding có nghĩa là “mới xuất hiện và bắt đầu phát triển”. Đây là cách dùng ẩn dụ dựa trên hình ảnh cây đang tạo nụ, chứ không nói về cây cối dưới đáy biển. Seabed mining có nghĩa là khai thác khoáng sản hoặc các tài nguyên khác từ đáy đại dương. Danh từ trung tâm là industries; cả budding và seabed mining đều mô tả đó là những ngành như thế nào. Toàn bộ cụm từ chỉ một lĩnh vực kinh tế mới nổi.

Luyện tập

budding có nghĩa là gì trong budding seabed mining industries?

  1. Mới xuất hiện và bắt đầu phát triển
  2. Liên quan đến việc trồng cây dưới đáy đại dương
  3. Đã trưởng thành và chiếm vị thế thống trị
Xem đáp án

Mới xuất hiện và bắt đầu phát triển

Some of the ocean's assets are harder to quantify monetarily. Cụm từ

1:43

Một số tài sản của đại dương khó có thể định lượng bằng tiền tệ.

Cụm từ

harder to quantify monetarily: biểu thị giá trị bằng tiền

Harder to quantify monetarily có nghĩa là “khó biểu thị thành một khoản tiền hơn”. Quantify là biến một điều gì đó thành con số có thể đo lường, còn monetarily giới hạn cách đo đó ở tiền bạc. Dạng so sánh harder ngụ ý sự so sánh với những tài sản có giá trị thị trường dễ tính hơn. Khó khăn ở đây nằm ở việc đánh giá, không phải ở nỗ lực thể chất. Cấu trúc này hữu ích khi giá cả không thể phản ánh đầy đủ lợi ích, chi phí hoặc giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “biểu thị thành một khoản tiền”: The long-term benefits are difficult to ____.

Xem đáp án

quantify monetarily

The ocean absorbs around 30% of human-generated carbon dioxide,

1:46

Đại dương hấp thụ khoảng 30% lượng carbon dioxide do con người tạo ra,

and since 1955, has taken in more than 90% of excess heat. Ngữ pháp

1:50

và từ năm 1955, đã hấp thụ hơn 90% lượng nhiệt dư thừa.

Ngữ pháp

since 1955 ... has taken in: sự tích lũy đến hiện tại

Since 1955 nêu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Has taken in ở thì hiện tại hoàn thành, cho biết tổng lượng tích lũy từ thời điểm đó đến nay. Vì since đi với một năm cụ thể nên ở đây nó chỉ thời gian, không có nghĩa là because. Trong câu này, take in có nghĩa là “hấp thụ”. Cấu trúc có thể áp dụng là since + điểm bắt đầu trong quá khứ đi với have/has + quá khứ phân từ để diễn tả trạng thái, hoạt động hoặc kết quả kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Việc dọn dẹp bắt đầu vào năm 2018 và vẫn đang tiếp tục. Hoàn thành câu bằng since và dạng hiện tại hoàn thành của remove: ____ 2018, the project ____ more than 500 tons of waste.

Xem đáp án

Since · has removed

About 40% of humanity lives within 100 km of the ocean.

1:55

Khoảng 40% nhân loại sống trong bán kính 100 km tính từ đại dương.

Coastal ecosystems buffer waves, Cách dùng từ

1:59

Hệ sinh thái ven biển đóng vai trò đệm cho sóng,

reduce erosion, and ease flooding,

2:01

giảm xói mòn và giảm bớt tình trạng ngập lụt,

preventing over $716 billion in damages annually. Ngữ pháp

2:03

ngăn ngừa hơn 716 tỷ đô la thiệt hại hàng năm.

Cách dùng từ

buffer waves, reduce erosion và ease flooding

Ba động từ được nối song song gọi tên ba hành động bảo vệ khác nhau. Buffer waves nghĩa là làm yếu hoặc hấp thụ lực của sóng; reduce erosion nghĩa là giảm mức độ hoặc lượng đất bị mất; ease flooding nghĩa là làm cho tình trạng ngập lụt và tác động của nó bớt nghiêm trọng. Cả ba động từ cùng có chủ ngữ Coastal ecosystems. Đọc mỗi động từ với tân ngữ riêng giúp danh sách giữ được ý nghĩa chính xác. Buffer ở đây là động từ, không phải danh từ chỉ lớp hoặc vùng bảo vệ.

Luyện tập

Hướng dẫn nào phù hợp nhất với ba động từ trong phần được đánh dấu?

  1. Dùng buffer để làm cho số lượng nhỏ hơn, reduce để làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng và ease để bảo vệ khỏi một lực đang ập đến.
  2. Dùng buffer để làm yếu một lực đang ập đến, reduce để làm cho số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn và ease để làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng.
  3. Dùng buffer để làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng, reduce để bảo vệ khỏi một lực đang ập đến và ease để làm cho số lượng nhỏ hơn.
Xem đáp án

Dùng buffer để làm yếu một lực đang ập đến, reduce để làm cho số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn và ease để làm cho vấn đề bớt nghiêm trọng.

Ngữ pháp

ngăn thiệt hại hơn 716 tỷ đô la mỗi năm

Cụm -ing sau dấu phẩy và bắt đầu bằng preventing bổ sung kết quả kinh tế của ba hành động trong mệnh đề chính. Các hệ sinh thái ven biển làm giảm tác động của sóng, giảm xói mòn và hạn chế lũ lụt; những tác động này giúp ngăn tổn thất. Ở đây, over $716 billion in damages có nghĩa là thiệt hại hoặc tổn thất kinh tế trị giá hơn 716 tỷ đô la. Annually có nghĩa là “mỗi năm”. Cấu trúc này có thể liên kết một hành động hoặc tình huống với kết quả có thể đo lường của nó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật thể hiện mối quan hệ nào trong câu?

  1. Cụm này nói rằng các hệ sinh thái ven biển gây ra thiệt hại hơn 716 tỷ đô la.
  2. Cụm này giới thiệu một sự việc không liên quan xảy ra sau đó.
  3. Cụm này nêu kết quả kinh tế từ tác dụng bảo vệ của các hệ sinh thái ven biển.
Xem đáp án

Cụm này nêu kết quả kinh tế từ tác dụng bảo vệ của các hệ sinh thái ven biển.

Many cultures have deep ties to the ocean, Cụm từ

2:08

Nhiều nền văn hóa có mối liên kết sâu sắc với đại dương,

and coastal views and recreation improve mental health.

2:10

và cảnh quan ven biển cùng các hoạt động giải trí giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Cụm từ

có mối gắn kết sâu sắc với đại dương

Trong have deep ties to the ocean, ties có nghĩa là các mối quan hệ hoặc sự gắn kết lâu dài, không phải cà vạt hay nút thắt. Deep làm cụm từ mạnh hơn: mối gắn kết này quan trọng và có thể liên quan đến lịch sử, văn hóa, cảm xúc hoặc bản sắc. Cấu trúc have ties to + người, địa điểm, nhóm hoặc truyền thống có thể được dùng trong nhiều tình huống khác. Many cultures là số nhiều nên câu dùng have; chủ ngữ số ít sẽ dùng has.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu have deep ties to ở dạng đúng: The museum ____ the local immigrant community.

Xem đáp án

has deep ties to

Meanwhile, it's estimated that as yet undiscovered Cách dùng từ

2:14

Trong khi đó, người ta ước tính rằng các phương pháp điều trị ung thư

marine-derived cancer treatments could save

2:16

có nguồn gốc từ đại dương chưa được khám phá có thể cứu

countless lives and be worth up to $5.7 trillion. Cụm từ

2:19

vô số sinh mạng và trị giá lên tới 5,7 nghìn tỷ đô la.

Cách dùng từ

Phân tích as yet undiscovered marine-derived cancer treatments

Trung tâm của cụm danh từ cô đọng này là cancer treatments. Marine-derived cho biết các phương pháp điều trị bắt nguồn từ sinh vật hoặc môi trường biển. Undiscovered cho biết chúng chưa được phát hiện, còn as yet giới hạn thời gian thành “cho đến hiện tại vẫn chưa được phát hiện”. Hãy đọc các thành phần bổ nghĩa từ danh từ ra ngoài: treatments → cancer treatments → marine-derived cancer treatments → as yet undiscovered marine-derived cancer treatments. Cách xếp nhiều lớp bổ nghĩa này thường xuất hiện trong văn bản khoa học và tin tức trang trọng vì nó cô đọng cả một phần mô tả trước danh từ.

Luyện tập

Trong cụm “as yet undiscovered marine-derived cancer treatments”, cách hiểu nào là đúng?

  1. Đó là các phương pháp điều trị khiến ung thư bắt nguồn từ biển.
  2. Đó là các phương pháp điều trị ung thư có nguồn gốc từ biển nhưng đến nay vẫn chưa được phát hiện.
  3. Đó là các phương pháp điều trị ung thư đã được phát hiện để hải quân sử dụng.
Xem đáp án

Đó là các phương pháp điều trị ung thư có nguồn gốc từ biển nhưng đến nay vẫn chưa được phát hiện.

Cụm từ

be worth up to $5.7 trillion: giới hạn trên của giá trị

Be worth + một khoản tiền diễn tả giá trị bằng tiền. Up to đặt ra giới hạn trên, vì vậy be worth up to $5.7 trillion có nghĩa là giá trị có thể đạt 5,7 nghìn tỷ đô la nhưng cũng có thể thấp hơn. Trong các ước tính, could và up to đều duy trì tính không chắc chắn. Đây là mức định giá tối đa có thể có, không phải giá trị được bảo đảm, giá trị tối thiểu hay giá trị chính xác.

Luyện tập

Dùng cụm từ có nghĩa là “có giá trị tối đa có thể là” để hoàn thành câu: Analysts say the startup may ____ $3 billion.

Xem đáp án

be worth up to

The ocean generates half the planet's oxygen

2:22

Đại dương tạo ra một nửa lượng oxy của hành tinh

and directly or indirectly provides food, Cụm từ

2:25

và trực tiếp hoặc gián tiếp cung cấp thực phẩm,

energy, and minerals to all life on Earth.

2:27

năng lượng và khoáng chất cho mọi sự sống trên Trái Đất.

Cụm từ

directly or indirectly provides: trực tiếp hoặc gián tiếp cung cấp

Trong directly or indirectly provides, cặp trạng từ directly or indirectly bổ nghĩa cho provides. Directly có nghĩa là không có bước trung gian; indirectly có nghĩa là thông qua một hoặc nhiều mắt xích trung gian. Nêu cả hai khả năng giúp mở rộng phạm vi của nhận định mà không khẳng định rằng mọi hình thức hỗ trợ đều đi theo cùng một con đường. Cấu trúc này hữu ích khi một ảnh hưởng, lợi ích hoặc trách nhiệm có thể đến với người hoặc vật theo nhiều cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp trạng từ có nghĩa là “qua con đường trực tiếp hoặc con đường trung gian”: The new rule ____ affects every department.

Xem đáp án

directly or indirectly

A salty tear cascades down Poseidon's face

2:30

Một giọt nước mắt mặn chát lăn dài trên khuôn mặt Poseidon

that the accountant ignores.

2:33

mà người kế toán không hề hay biết.

He can't give the total cost yet

2:35

Ông ấy chưa thể đưa ra tổng chi phí

because, of course, recent developments must be factored in. Cụm động từ

2:37

bởi vì, tất nhiên, những diễn biến gần đây phải được tính đến.

Cụm động từ

recent developments must be factored in: phải tính đến những diễn biến gần đây

Factor in có nghĩa là đưa một sự việc hoặc một khoản tiền vào khi tính toán, lập kế hoạch hoặc quyết định. Trong recent developments must be factored in, thể bị động biến recent developments thành thông tin phải được đưa vào phần ước tính chi phí. Động từ tình thái must cho thấy việc đưa thông tin này vào là bắt buộc, không phải tùy chọn. Dạng chủ động là We must factor in recent developments hoặc We must factor recent developments in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của factor in: When we estimate the event budget, unexpected fees must be ____.

Xem đáp án

factored in

Climate change is heating, acidifying, Cách dùng từ

2:40

Biến đổi khí hậu đang làm đại dương nóng lên, axit hóa,

and deoxygenating the ocean,

2:42

và mất dần lượng oxy,

and trash is polluting it.

2:44

và rác thải đang gây ô nhiễm nó.

Cách dùng từ

heating, acidifying, and deoxygenating the ocean: cấu trúc động từ dùng chung một trợ động từ

Mệnh đề này dùng một trợ động từ is với ba dạng -ing được nối song song: heating, acidifying và deoxygenating. Cả ba động từ đều có chủ ngữ là Climate change, còn the ocean được hiểu là tân ngữ của cả ba. Mỗi động từ nêu một thay đổi đang diễn ra: đại dương đang ấm hơn, có tính axit cao hơn và có ít oxy hòa tan hơn. Cấu trúc song song này gói gọn nhiều quá trình môi trường có liên quan thành một danh sách rõ ràng và trình bày chúng như những tác động liên tục, không phải các sự kiện xảy ra một lần và tách rời nhau.

Luyện tập

Cấu trúc song song is heating, acidifying, and deoxygenating the ocean cho người đọc biết điều gì?

  1. Chỉ có nhiệt độ của đại dương đang thay đổi.
  2. Ba đại dương không liên quan đến nhau, mỗi nơi đã trải qua một sự kiện hoàn tất.
  3. Biến đổi khí hậu đang gây ra ba thay đổi liên tục trong cùng một đại dương.
Xem đáp án

Biến đổi khí hậu đang gây ra ba thay đổi liên tục trong cùng một đại dương.

Overfishing and aggressive seabed resource extraction Cách dùng từ

2:46

Đánh bắt cá quá mức và khai thác tài nguyên đáy biển quá đà

are disrupting fragile ecosystems Cách dùng từ

2:48

đang phá vỡ các hệ sinh thái mỏng manh

and impacting the ocean's productivity.

2:50

và ảnh hưởng đến năng suất của đại dương.

Cách dùng từ

Overfishing and aggressive seabed resource extraction: aggressive chỉ cường độ có thể gây hại

Overfishing có nghĩa là đánh bắt cá nhanh hơn hoặc với số lượng lớn hơn khả năng phục hồi của quần thể cá. Seabed resource extraction là lấy khoáng sản hoặc các vật liệu khác từ đáy đại dương. And nối hai cụm danh từ này thành các nguyên nhân chung, vì vậy câu dùng động từ số nhiều are. Ở đây, aggressive mô tả quy mô, tốc độ hoặc cường độ khai thác là quá mức và có thể gây thiệt hại. Từ này không mô tả tính cách thù địch của một người; phần nhắc đến fragile ecosystems sau đó khiến cụm từ mang sắc thái đánh giá tiêu cực rõ ràng.

Luyện tập

aggressive có nghĩa gì trong aggressive seabed resource extraction?

  1. Hoạt động khai thác được tiến hành với cường độ cao bất thường và có thể gây thiệt hại.
  2. Các công nhân có tính cách thù địch.
  3. Hoạt động khai thác chỉ đơn thuần hiệu quả và không gây hại cho môi trường.
Xem đáp án

Hoạt động khai thác được tiến hành với cường độ cao bất thường và có thể gây thiệt hại.

Cách dùng từ

are disrupting ... and impacting the ocean's productivity: tổn hại sinh thái đang diễn ra

Với are, hai dạng -ing song song disrupting và impacting tạo thành một cụm động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Chúng trình bày hai tác động có hại như những quá trình đang diễn ra: các hoạt động này đang cản trở hoạt động bình thường của những hệ sinh thái mong manh, đồng thời làm giảm hoặc gây hại theo cách khác đến khả năng tạo ra và duy trì tài nguyên sinh học của đại dương. Ở đây, the ocean's productivity có nghĩa là năng suất sinh thái: khả năng tạo ra sinh khối và duy trì sự sống cùng các nguồn tài nguyên như cá của đại dương. Cụm từ này không nói về hiệu suất của văn phòng hay nhân viên.

Luyện tập

Trong câu này, the ocean's productivity có nghĩa gần nhất với điều gì?

  1. Khả năng tạo ra sinh khối và duy trì tài nguyên sinh học của đại dương
  2. Tốc độ nhân viên văn phòng hoàn thành công việc
  3. Lợi nhuận tài chính mà các công ty vận tải biển thu được
Xem đáp án

Khả năng tạo ra sinh khối và duy trì tài nguyên sinh học của đại dương

The accountant says,

2:53

Người kế toán nói,

"Sigh, buddy, you shouldn't worry though, Ý định

2:54

"Thở dài, anh bạn à, nhưng ngài không nên lo lắng,

because we can grow the ocean's investment value. Cách dùng từ

2:56

bởi vì chúng ta có thể gia tăng giá trị đầu tư của đại dương.

Ý định

Sigh, buddy ... though: trấn an rồi chuyển hướng nhẹ

Sigh thể hiện một tiếng thở ra nghe thấy được và khiến lời đáp có vẻ mệt mỏi, kiên nhẫn hoặc cố tình tỏ ra cảm thông. Buddy trực tiếp gọi người nghe theo cách thân mật và có vẻ thân thiện, còn you shouldn't worry dùng để trấn an hoặc xem nhẹ nỗi lo của người nghe. Though ở cuối thêm một nét tương phản nhẹ trong hội thoại: bất chấp những sự việc đáng lo vừa được nhắc đến, người nói sắp đưa ra một góc nhìn khiến người nghe yên tâm hơn. Nhìn bề ngoài, toàn bộ cách nói có vẻ thân thiện, nhưng buddy và tiếng thở dài cũng có thể khiến lời trấn an mang vẻ bề trên hoặc thao túng, tùy vào giọng điệu và mối quan hệ.

Luyện tập

Hãy đánh giá: trong email trang trọng đầu tiên gửi cho khách hàng mới, mở đầu bằng “Don't worry, buddy.” thường là phù hợp.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cách dùng từ

grow the ocean's investment value: làm tăng giá trị đầu tư của đại dương

Trong grow the ocean's investment value, grow có nghĩa là làm tăng, chứ không phải làm cho một vật lớn hơn về mặt vật lý. Tân ngữ là toàn bộ cụm danh từ the ocean's investment value, nên thứ được làm tăng là một thước đo tài chính. Cách diễn đạt này coi đại dương như một tài sản có thể được quản lý để tăng giá trị kinh tế. Nói rộng hơn, tiếng Anh thương mại thường dùng grow như một ngoại động từ với các chỉ số trừu tượng như revenue, market share hoặc brand value.

Luyện tập

Trong cụm từ được nhấn mạnh, thứ gì đang được làm tăng?

  1. Các loài thực vật sống trong đại dương
  2. Giá trị kinh tế của đại dương với tư cách một khoản đầu tư
  3. Kích thước vật lý của đại dương
Xem đáp án

Giá trị kinh tế của đại dương với tư cách một khoản đầu tư

Coral reef tourism already yields approximately $36 billion annually. Cách dùng từ

2:59

Du lịch rạn san hô đã mang lại khoảng 36 tỷ đô la hàng năm.

Cách dùng từ

yields approximately $36 billion annually: tạo ra khoảng 36 tỷ đô la mỗi năm

Ở đây, yields có nghĩa là tạo ra một khoản lợi ích kinh tế có thể đo lường được. Coral reef tourism là nguồn tạo ra lợi ích, approximately $36 billion là số tiền và annually có nghĩa là hằng năm. Trong báo cáo trang trọng, yield thường liên kết một nguồn—như hoạt động, tài sản, cây trồng hoặc quy trình—với sản lượng của nguồn đó. Số tiền theo sau cho thấy từ này mang nghĩa tạo ra sản lượng, không phải nghĩa nhường đường trong giao thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của yield, mang nghĩa “tạo ra như một khoản lợi nhuận”: The rental property ____ about $20,000 a year.

Xem đáp án

yields

Considering the revenue of popular dive sites

3:04

Xét đến doanh thu của các điểm lặn nổi tiếng

and their regional shark populations and lifespans,

3:06

cũng như quần thể cá mập trong khu vực và tuổi thọ của chúng,

researchers estimate that one shark can generate

3:09

các nhà nghiên cứu ước tính rằng một con cá mập có thể tạo ra

almost $2 million in its lifetime,

3:11

gần 2 triệu đô la trong suốt cuộc đời của nó,

making them much more valuable alive than dead. Mạch ý

3:14

khiến chúng có giá trị hơn nhiều khi còn sống so với khi đã chết.

Mạch ý

making them much more valuable alive than dead: khiến cá mập có giá trị cao hơn nhiều khi còn sống

Cụm -ing making them much more valuable alive than dead nêu kết quả hoặc kết luận được rút ra từ ước tính doanh thu trước đó. Them chỉ cá mập: số tiền một con cá mập có thể tạo ra trong suốt cuộc đời khiến cá mập còn sống có giá trị kinh tế cao hơn cá mập đã chết. Sự đối lập ngắn gọn alive than dead biến dữ liệu thành một đánh giá về giá trị nhằm ủng hộ việc bảo tồn. Cụm này không chỉ so sánh giá bán mà còn cho thấy vì sao giữ cá mập sống có thể tạo ra giá trị dài hạn lớn hơn.

Luyện tập

making them much more valuable alive than dead có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này chuyển chủ đề từ cá mập sang tuổi thọ của khách tham quan điểm lặn.
  2. Cụm này biến ước tính doanh thu thành một đánh giá ngắn gọn về giá trị nhằm ủng hộ việc bảo tồn cá mập.
  3. Cụm này nói rằng cá mập đã chết tạo ra nhiều doanh thu du lịch dài hạn hơn.
Xem đáp án

Cụm này biến ước tính doanh thu thành một đánh giá ngắn gọn về giá trị nhằm ủng hộ việc bảo tồn cá mập.

Sustainable management of fisheries could allow species to rebound Cách dùng từ

3:16

Quản lý nghề cá bền vững có thể cho phép các loài phục hồi

and bring in an additional $83 billion annually. Cụm động từ

3:20

và mang lại thêm 83 tỷ đô la hàng năm.

Cách dùng từ

Sustainable management of fisheries could allow species to rebound: quản lý nghề cá bền vững có thể giúp các loài phục hồi

Sustainable management of fisheries nghĩa là quản lý hoạt động đánh bắt và nguồn lợi thủy sản để chúng có thể được duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt quần thể. Ở đây, fisheries có nghĩa rộng, gồm ngành đánh bắt, ngư trường và nguồn lợi thủy sản được quản lý. Could allow species to rebound dùng cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive. Trong ngữ cảnh sinh thái này, rebound nghĩa là phục hồi sau một giai đoạn suy giảm, đặc biệt là về số lượng quần thể. Could cho thấy sự phục hồi là một kết quả có thể xảy ra, chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng allow + object + to rebound, dùng the seal population làm tân ngữ: Stronger protections could ____.

Xem đáp án

allow the seal population to rebound

Cụm động từ

bring in an additional ... annually: tạo thêm doanh thu mỗi năm

Trong câu này, bring in có nghĩa là kiếm được hoặc tạo ra dưới dạng thu nhập. Bring in an additional $83 billion annually có nghĩa là tạo thêm 83 tỷ đô la mỗi năm; cụm từ này không diễn tả việc mang tiền đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng là bring in + money, revenue, profit hoặc business. Additional cho biết phần tăng thêm ngoài số tiền hiện có, còn annually có nghĩa là mỗi năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là tạo ra dưới dạng thu nhập: The charity auction could ____ an additional $20,000 this year.

Xem đáp án

bring in

And with growth in offshore wind, Cách dùng từ

3:23

Và với sự phát triển của việc khai thác năng lượng gió ngoài khơi,

tidal, and wave energy harvesting,

3:25

năng lượng thủy triều và năng lượng sóng,

the ocean is poised to help humanity quit fossil fuels. Cụm từ

3:27

đại dương đã sẵn sàng giúp nhân loại từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.

Cách dùng từ

with growth in ... để nêu bối cảnh xu hướng

With growth in ... là cụm giới từ được đặt ở đầu câu để cung cấp bối cảnh về xu hướng cho mệnh đề chính. Ở đây, cụm này có nghĩa là khi điện gió ngoài khơi, năng lượng thủy triều và việc khai thác năng lượng sóng biển phát triển. With không có nghĩa là cùng với một người nào đó. Offshore wind là điện gió được tạo ra trên biển, tidal energy sử dụng chuyển động của thủy triều, còn wave energy harvesting thu năng lượng từ sóng. Ba lĩnh vực được nối song song sau growth in, và dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm chỉ bối cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ dùng để giới thiệu một xu hướng đang phát triển làm bối cảnh: ____ electric vehicle sales, cities are installing more charging stations.

Xem đáp án

With growth in

Cụm từ

be poised to help ... quit fossil fuels: đủ điều kiện và có tiềm năng lớn để thay đổi

Be poised to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là các điều kiện để một việc xảy ra đã sẵn sàng và việc đó rất có thể sẽ sớm diễn ra. Ở đây, is poised to help cho thấy năng lượng đại dương có tiềm năng và đà phát triển mạnh; nó không miêu tả đại dương đang giữ một tư thế thanh lịch. Quit fossil fuels diễn đạt việc nhân loại chấm dứt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch như từ bỏ một thói quen. Cụm này nhấn mạnh việc thoát khỏi sự phụ thuộc, chứ không có nghĩa là chính đại dương sử dụng nhiên liệu.

Luyện tập

Trong câu này, "the ocean is poised to help humanity quit fossil fuels" có nghĩa là gì?

  1. Đại dương đã khiến nhân loại ngừng sử dụng toàn bộ nhiên liệu hóa thạch.
  2. Đại dương đang giữ một tư thế thanh lịch trong khi nhân loại tiếp tục sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
  3. Đại dương có đủ điều kiện và đà phát triển để giúp nhân loại từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.
Xem đáp án

Đại dương có đủ điều kiện và đà phát triển để giúp nhân loại từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.

Now, the grand reveal. Mạch ý

3:30

Bây giờ, là phần tiết lộ lớn nhất.

Mạch ý

Now, the grand reveal: tín hiệu cho biết kết quả chính sắp được công bố

Now đánh dấu sự chuyển ý: phần dẫn dắt đã kết thúc và người nói sắp đưa ra câu trả lời hoặc kết quả chính. Mảnh câu ngắn này hoạt động như một biển chỉ dẫn, đưa người nghe đến thông tin tiếp theo và quan trọng nhất. Ở đây, reveal là danh từ chỉ thời điểm hoặc nội dung của việc hé lộ. Grand tạo thêm cảm giác hào hứng mang tính sân khấu, vì vậy cụm này khơi gợi sự mong đợi thay vì chỉ gọi tên một kết quả theo cách trung tính.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo hiệu đầy kịch tính trong bài thuyết trình bằng cụm từ cố định của bài học: And now, ____: our winning design.

Xem đáp án

the grand reveal

The accountant's conclusions are similar to those of mortal experts. Ngữ pháp

3:32

Kết luận của người kế toán cũng tương tự như kết luận của các chuyên gia người phàm.

Ngữ pháp

those of mortal experts: dùng those thay cho conclusions

Trong câu này, those thay thế cho danh từ số nhiều conclusions đã xuất hiện trước đó. Vì vậy, those of mortal experts có nghĩa là the conclusions of mortal experts, chứ không chỉ chính các chuyên gia. Đây là một mẫu so sánh gọn: danh từ số nhiều + be similar to those of + nguồn hoặc chủ sở hữu. Mẫu này tránh lặp lại danh từ số nhiều và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh viết cẩn thận hoặc trang trọng. Ở đây, mortal chỉ có nghĩa là “con người bình thường” và tạo sắc thái đối lập hài hước, nhưng không làm thay đổi đối tượng mà those thay thế.

Luyện tập

Câu nào dùng từ thay thế đúng để tránh lặp lại danh từ số nhiều conclusions?

  1. The report's conclusions are similar to that of the outside experts.
  2. The report's conclusions are similar to those of the outside experts.
  3. The report's conclusions are similar to them of the outside experts.
Xem đáp án

The report's conclusions are similar to those of the outside experts.

The ocean alone is worth roughly $24 trillion, Cách dùng từ

3:36

Chỉ riêng đại dương đã trị giá khoảng 24 nghìn tỷ đô la,

at least about a quarter of the World Bank's Cụm từ

3:39

ít nhất bằng khoảng một phần tư định giá

valuation of the global economy in 2021.

3:42

của Ngân hàng Thế giới về nền kinh tế toàn cầu vào năm 2021.

Cách dùng từ

The ocean alone is worth roughly $24 trillion: nhấn mạnh mức định giá gần đúng của một hạng mục

Mẫu X alone is worth roughly Y có nghĩa là riêng X đã có giá trị ước tính khoảng Y. Alone tập trung sự chú ý vào một hạng mục hoặc một nhóm duy nhất và ngụ ý rằng những hạng mục có giá trị khác chưa được tính vào. Worth được theo sau trực tiếp bởi số tiền, còn roughly cho biết số tiền đó chỉ là ước tính chứ không phải con số chính xác. Trong câu này, roughly $24 trillion là một mức định giá tổng quát; roughly không miêu tả đại dương là gồ ghề về mặt vật lý.

Luyện tập

Dùng alone, worth và roughly theo đúng thứ tự để hoàn thành câu định giá: The land ____ two million dollars.

Xem đáp án

alone is worth roughly

Cụm từ

at least about a quarter of: mức ước tính tối thiểu thận trọng

At least about a quarter of... kết hợp ba lớp thông tin về số lượng. A quarter of cho biết tỷ lệ, about cho biết tỷ lệ đó là gần đúng, còn at least trình bày nó như một mức ước tính tối thiểu thận trọng. Các từ hạn định này không triệt tiêu lẫn nhau. Trong câu này, giá trị ước tính của đại dương được cho là đạt xấp xỉ mức một phần tư định giá nền kinh tế toàn cầu của Ngân hàng Thế giới vào năm 2021 và có thể còn cao hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với at least about a quarter of the total?

  1. Lượng đó chính xác bằng một phần tư tổng số.
  2. Lượng đó được trình bày thận trọng là đạt xấp xỉ một phần tư tổng số và có thể cao hơn.
  3. Lượng đó không vượt quá một phần tư tổng số.
Xem đáp án

Lượng đó được trình bày thận trọng là đạt xấp xỉ một phần tư tổng số và có thể cao hơn.

But if humanity reinvests in the ocean's health, Ngữ pháp

3:45

Nhưng nếu nhân loại tái đầu tư vào sức khỏe của đại dương,

fishing sustainably, decarbonizing shipping,

3:48

đánh bắt cá bền vững, khử carbon trong ngành vận tải biển,

scaling offshore wind farms,

3:50

mở rộng quy mô các trang trại gió ngoài khơi,

and conserving and restoring mangroves,

3:52

cũng như bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn,

investments could return up to 600% in profits. Cách dùng từ

3:54

các khoản đầu tư có thể mang lại lợi nhuận lên đến 600%.

Ngữ pháp

if humanity reinvests... + các hành động -ing song song

Câu này có khung điều kiện và kết quả: if humanity reinvests in the ocean's health nêu điều kiện, còn investments could return up to 600% in profits nêu kết quả có thể xảy ra. Động từ hữu hạn reinvests làm nòng cốt cho mệnh đề if, còn mệnh đề chính phía sau cho biết kết quả có thể có. Các cụm -ing fishing sustainably, decarbonizing shipping, scaling offshore wind farms và conserving and restoring mangroves tạo thành một danh sách song song. Chúng giải thích việc tái đầu tư vào sức khỏe đại dương bao gồm những hành động nào. Chủ thể được hiểu của các hành động này là humanity, vì vậy chúng thuộc phần điều kiện chứ không phải các hành động chính đứng riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề if có động từ hữu hạn, theo sau là các chi tiết -ing song song?

  1. If the company improves safety, replaced old equipment and to train staff, accidents could decrease.
  2. If the company improves safety, replacing old equipment and training staff, accidents could decrease.
  3. If the company improving safety, replacing old equipment and training staff, accidents could decrease.
Xem đáp án

If the company improves safety, replacing old equipment and training staff, accidents could decrease.

Cách dùng từ

Các khoản đầu tư có thể mang lại lợi nhuận lên tới 600%

Ở đây, return là động từ trong lĩnh vực tài chính: các khoản đầu tư có thể tạo ra lợi ích tài chính; từ này không có nghĩa là quay lại. Could thể hiện khả năng, còn up to 600% chỉ mức lợi nhuận cao nhất được nêu ra. Kết hợp lại, could return up to... đưa ra một giới hạn trên có thể đạt được, chứ không phải kết quả được bảo đảm, kết quả thông thường hay mức tối thiểu.

Luyện tập

'investments could return up to 600% in profits' khẳng định điều gì?

  1. Mức lợi nhuận có thể cao tới 600%, nhưng không được bảo đảm.
  2. Mọi khoản đầu tư đều được bảo đảm tạo ra đúng 600% lợi nhuận.
  3. Các khoản đầu tư có thể quay lại theo nghĩa vật lý sau khi tăng 600%.
Xem đáp án

Mức lợi nhuận có thể cao tới 600%, nhưng không được bảo đảm.

Poseidon feels the weight of his folly Thành ngữ

3:59

Poseidon cảm thấy sức nặng của sự ngu ngốc của mình

crushing him like a Styrofoam cup Thành ngữ

4:01

đang nghiền nát ông giống như một chiếc cốc xốp

2,000 m deep.

4:03

ở độ sâu 2.000 m.

Thành ngữ

Cảm nhận sức nặng từ hành động dại dột của mình

Cụm feel the weight of his folly biến một gánh nặng trừu tượng thành sức nặng vật lý. Poseidon không thực sự mang một vật nào đó; ông cảm nhận tội lỗi, trách nhiệm và hậu quả của một lựa chọn dại dột mạnh mẽ đến mức chúng dường như đang nghiền nát ông. Folly là một từ mang tính văn chương và phê phán, dùng cho hành vi dại dột hoặc khả năng phán đoán kém. Hình ảnh đầy đủ làm phép ẩn dụ mạnh hơn bằng cách so sánh áp lực đó với áp lực có thể nghiền nát một chiếc cốc xốp dưới biển sâu.

Luyện tập

'Poseidon feels the weight of his folly' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ông đang đo xem một vật thể nặng bao nhiêu.
  2. Ông cảm thấy vô cùng nặng nề trước hậu quả của hành động dại dột của mình.
  3. Ông đang mang một chiếc cốc nặng thuộc về mình.
Xem đáp án

Ông cảm thấy vô cùng nặng nề trước hậu quả của hành động dại dột của mình.

Thành ngữ

nghiền nát ông như một chiếc cốc xốp ở độ sâu 2.000 m

Cụm từ này dùng like để tạo phép so sánh. Cảm giác tội lỗi của Poseidon được thể hiện như một gánh nặng tinh thần đang nghiền nát ông, còn chiếc cốc xốp tạo ra hình ảnh vật lý: ở độ sâu lớn dưới đại dương, áp suất nước cực mạnh sẽ nén vật liệu xốp. Chi tiết ở độ sâu 2.000 m là phần thiết yếu của hình ảnh chứ không phải một địa điểm ngẫu nhiên. Nó làm tăng sức mạnh của crushing và tạo nét hài hước mang chủ đề đại dương bằng cách kết hợp một sự thật khoa học với cảm xúc được phóng đại.

Luyện tập

Tại sao câu văn đặt chiếc cốc xốp ở độ sâu 2.000 m?

  1. Để gợi ý rằng Poseidon đang nhặt rác dưới đáy biển.
  2. Để so sánh cảm giác tội lỗi của ông với áp suất biển sâu nghiền nát một chiếc cốc xốp.
  3. Để giải thích chiếc cốc có giá bao nhiêu.
Xem đáp án

Để so sánh cảm giác tội lỗi của ông với áp suất biển sâu nghiền nát một chiếc cốc xốp.

Reducing such a priceless, generously life-giving natural system Cụm động từ

4:04

Việc quy đổi một hệ thống tự nhiên vô giá, ban tặng sự sống hào phóng như vậy

to a number is just another symptom Mạch ý

4:08

thành một con số chỉ là một triệu chứng khác

of the greatest problems he's facing nowadays.

4:10

của những vấn đề lớn nhất mà ông đang đối mặt ngày nay.

Cụm động từ

Quy một hệ thống tự nhiên thành một con số: reduce X to Y

Ở đây, reduce X to Y có nghĩa là xem một thứ phức tạp như thể nó chẳng là gì ngoài Y. Cấu trúc này không chỉ có nghĩa là làm cho hệ thống nhỏ đi. Câu văn phê phán việc biến một hệ thống tự nhiên vô giá và nuôi dưỡng sự sống thành một con số duy nhất. Cấu trúc tập trung vào hình thức đại diện còn lại sau khi đơn giản hóa. Nó thường ngụ ý rằng những đặc điểm quan trọng của X đã bị bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mang ý phê phán reduce X to Y: Do not reduce a person's abilities ____ one test score.

Xem đáp án

to

Mạch ý

is just another symptom of...: từ một hành động đến vấn đề lớn hơn

Mệnh đề này diễn giải lại một hành động cụ thể—quy hệ thống tự nhiên thành một con số—như một dấu hiệu hữu hình của những vấn đề rộng lớn hơn. Symptom là một ẩn dụ chẩn đoán: nó chỉ biểu hiện bên ngoài của một vấn đề mang tính hệ thống sâu xa hơn, chứ không phải tình trạng y khoa theo nghĩa đen hay chính nguyên nhân của vấn đề. Just another đặt hành động này vào trong số nhiều dấu hiệu tương tự. Nhờ đó, lập luận chuyển từ một quyết định sai lầm riêng lẻ sang một chẩn đoán rộng hơn, bao gồm việc khai thác, gây ô nhiễm và đánh giá sai giá trị của đại dương.

Luyện tập

is just another symptom of... có chức năng gì trong lập luận này?

  1. Nó nói rằng hành động cụ thể trực tiếp gây ra mọi vấn đề rộng lớn hơn.
  2. Nó xem tình huống này là một chẩn đoán y khoa theo nghĩa đen.
  3. Nó trình bày hành động cụ thể như một dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn rộng lớn hơn.
Xem đáp án

Nó trình bày hành động cụ thể như một dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn rộng lớn hơn.

And though he respects the work his brother Hades does, Ngữ pháp

4:13

Và mặc dù ông tôn trọng công việc mà anh trai Hades của mình đang làm,

he doesn't want the ocean to become Thành ngữ

4:16

ông không muốn đại dương trở thành

an extension of the underworld.

4:17

một phần mở rộng của thế giới ngầm.

Ngữ pháp

And though he respects...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Trước tiên, người nói thừa nhận rằng mình tôn trọng công việc của Hades, rồi mệnh đề chính nêu lập trường thực sự quan trọng: ông ấy không muốn đại dương trở thành một phần của thế giới âm phủ. Cấu trúc though A, B sắp xếp một ý kiến phản đối theo cách cân bằng: A được thừa nhận nhưng điều đó không làm thay đổi B. Khi câu bắt đầu bằng though, hãy chờ mệnh đề chính để biết kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ sự nhượng bộ giống trong ví dụ: ____ I value her experience, I prefer a different approach.

Xem đáp án

Though

Thành ngữ

become an extension of the underworld: trở thành phần mở rộng của cõi âm

Trong cấu trúc become an extension of X, an extension là một phần hoặc phạm vi nối dài tầm ảnh hưởng, sự kiểm soát hoặc tính chất của X. Ở đây, điều đáng lo là đại dương trên thực tế sẽ trở thành một phần lãnh địa của cõi âm. Vì cõi âm là vương quốc của người chết do Hades cai quản, cụm từ tạo ra phép ẩn dụ về cái chết và bóng tối lan vào đại dương. Anh ấy bác bỏ sự bành trướng đó dù vẫn tôn trọng công việc của Hades.

Luyện tập

Trong ví dụ, become an extension of the underworld có ý nghĩa gì đối với đại dương?

  1. Đại dương sẽ nhận được một tiện ích công nghệ mới.
  2. Đại dương sẽ được cấp một số máy lẻ điện thoại mới.
  3. Đại dương sẽ trở thành một phần trong tầm ảnh hưởng và tính chất của cõi âm.
Xem đáp án

Đại dương sẽ trở thành một phần trong tầm ảnh hưởng và tính chất của cõi âm.

He can't give it up. Cụm động từ

4:19

Ông không thể từ bỏ nó.

Poseidon asks forgiveness Cách dùng từ

4:20

Poseidon cầu xin sự tha thứ

and reaffirms his eternal vow to protect the ocean.

4:22

và tái khẳng định lời thề vĩnh cửu của mình là bảo vệ đại dương.

Cụm động từ

give it up: từ bỏ nó

Give something up có nghĩa là ngừng giữ, theo đuổi hoặc chịu trách nhiệm về một điều gì đó. Trong He can't give it up, it chỉ đại dương, vì vậy anh ấy không thể khiến bản thân giao lại hoặc từ bỏ nó. Ở đây, can't thể hiện sự không thể làm về mặt tình cảm và đạo lý, chứ không chỉ là bất lực về thể chất. Give up là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa give và up: nói give it up, không nói give up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give up và đại từ it theo đúng thứ tự: This project matters too much to me; I can't ____.

Xem đáp án

give it up

Cách dùng từ

asks forgiveness và reaffirms his eternal vow: trang trọng cầu xin tha thứ và tái khẳng định lời thề

asks forgiveness là cách nói trang trọng cho biết Poseidon cầu xin được tha thứ. reaffirms his eternal vow có nghĩa là ông ấy một lần nữa long trọng tuyên bố rằng một lời thề đã có từ trước vẫn còn hiệu lực; re- biểu thị sự lặp lại, vì vậy đây không phải lần đầu ông ấy đưa ra cam kết này. Kết hợp với nhau, hai cụm từ thực hiện hai hành động lời nói trang trọng: xin lỗi và tái cam kết bảo vệ đại dương. eternal vow tạo thêm sắc thái nghi lễ và thần thoại, thay vì nghe như một lời hứa thông thường.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người chính thức xác nhận lại một lời hứa trang nghiêm đã có từ trước?

  1. She reaffirmed her vow to defend the community.
  2. She wondered whether the community needed help.
  3. She made a vow to defend the community for the first time.
Xem đáp án

She reaffirmed her vow to defend the community.

It'll take him a few tidal cycles to realize Hades Ghi chú

4:25

Sẽ mất vài chu kỳ thủy triều để ông nhận ra Hades

and the accountant were bluffing and see what this really was,

4:29

và người kế toán chỉ đang nói dối, và nhìn thấy bản chất thực sự của việc này là gì,

Ngữ pháp

It'll take him ... to realize: diễn đạt thời gian một người cần để nhận ra điều gì

Dùng cấu trúc It takes + người + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu để nói một người cần bao lâu trước khi làm hoặc hiểu điều gì đó. It'll là it will, him chỉ người cần thời gian, a few tidal cycles cho biết khoảng thời gian và to realize nêu hành động hoặc sự thay đổi. Ở đây, take có nghĩa là cần thời gian, không phải mang hay lấy đi. Tidal cycles là một đơn vị thời gian mang tính vui đùa theo chủ đề đại dương; trong ngữ cảnh thông thường, hãy thay bằng các đơn vị như minutes, days hoặc weeks.

Luyện tập

Dùng cấu trúc It takes someone time to do something để nói rằng Ben cần hai ngày: It ____ fix the computer.

Xem đáp án

took Ben two days to

Cách dùng từ

Hades và viên kế toán đang tung đòn gió

Ở đây, were bluffing có nghĩa là Hades và viên kế toán cố tình giả vờ rằng kế hoạch hoặc lời đe dọa của họ là thật để khiến Poseidon phản ứng. Họ không thực sự định mua đại dương. Bluff là một cách đánh lừa có tính chiến lược: bạn hành động như thể mình có ý định, lợi thế hoặc quyết tâm mà thực tế không có. Mục đích là tác động đến phán đoán của người khác, vì vậy nó không chỉ đơn thuần là nói đùa.

Luyện tập

Câu nào dùng bluffing với nghĩa giả vờ có tính chiến lược?

  1. The seller laughed at a funny story, so he was bluffing.
  2. The seller claimed that three other people wanted the car, but he was bluffing.
  3. The seller forgot where he put the keys, so he was bluffing.
Xem đáp án

The seller claimed that three other people wanted the car, but he was bluffing.

a much-needed intervention by a duo of deities Văn hóa

4:32

một sự can thiệp rất cần thiết bởi bộ đôi thần thánh

who cared deeply about him and the world.

4:36

những người quan tâm sâu sắc đến ông và thế giới này.

Văn hóa

một sự can thiệp rất cần thiết của hai vị thần

Trong câu này, intervention là một hành động có kế hoạch của những người quan tâm và quyết định can thiệp vì một vấn đề nghiêm trọng không tự cải thiện. Kế hoạch trước đó được nhìn nhận lại như một sự giúp đỡ nhằm khiến Poseidon đối mặt với vấn đề, chứ không phải sự can thiệp hành chính hoặc quân sự. Much-needed cho biết hành động đó đặc biệt cần thiết hoặc được mong đợi. A duo of deities có nghĩa là hai vị thần, còn cụm bắt đầu bằng by xác định họ là những nhân vật đứng sau hành động, đồng thời duy trì sắc thái thần thoại của câu chuyện.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a much-needed intervention trong câu này?

  1. Một nỗ lực có kế hoạch của những người quan tâm nhằm ngăn một vấn đề nghiêm trọng trở nên tồi tệ hơn.
  2. Một sự gián đoạn tình cờ khiến một hoạt động tạm dừng trong chốc lát.
  3. Một sự giúp đỡ thông thường không liên quan đến bất kỳ mối lo ngại nghiêm trọng nào.
Xem đáp án

Một nỗ lực có kế hoạch của những người quan tâm nhằm ngăn một vấn đề nghiêm trọng trở nên tồi tệ hơn.

Dive deeper into Poseidon's realm and unfurl the ocean's mysteries Thành ngữ

4:40

Cùng lặn sâu hơn vào vương quốc của Poseidon và khám phá những bí ẩn của đại dương,

from shipwrecks and squid smarts to whale songs Ngữ pháp

4:45

từ những vụ đắm tàu và sự thông minh của mực đến bài hát của cá voi

and sea cucumber anal teeth with this playlist.

4:48

và răng hậu môn của hải sâm với danh sách phát này.

Thành ngữ

Dive deeper into Poseidon's realm và unfurl the ocean's mysteries: dùng hình ảnh biển cả để mời khám phá sâu hơn

Trong lời kêu gọi này, Dive deeper into Poseidon's realm có nghĩa là “khám phá đại dương sâu hơn”, chứ không nhất thiết là “bơi xuống sâu hơn”. Poseidon's realm dùng thần thoại để hình dung biển cả như lãnh địa của Poseidon. Theo nghĩa đen, unfurl là mở một vật đang cuộn hoặc gấp. Unfurl the ocean's mysteries hình dung các bí ẩn như những thứ có thể được mở ra và dần dần hé lộ. Hai động từ mệnh lệnh cùng biến lời giới thiệu danh sách phát thành một lời mời sinh động để tiếp tục khám phá; hình ảnh biển cả phù hợp với chủ đề và khiến phần kết thuyết phục hơn.

Luyện tập

Mục đích chính của Dive deeper into Poseidon's realm and unfurl the ocean's mysteries trong câu kết này là gì?

  1. Đưa ra hướng dẫn an toàn theo nghĩa đen cho việc lặn dưới nước.
  2. Dùng hình ảnh biển cả để mời người xem khám phá thêm nội dung.
  3. Thông báo rằng mọi bí ẩn của đại dương đã được giải đáp hoàn toàn.
Xem đáp án

Dùng hình ảnh biển cả để mời người xem khám phá thêm nội dung.

Ngữ pháp

từ các vụ đắm tàu và trí thông minh của mực đến tiếng hát của cá voi và răng hậu môn của hải sâm

Ở đây, from X to Y sắp xếp một phạm vi chủ đề trong danh sách phát; cấu trúc này không diễn tả sự di chuyển giữa các địa điểm. Mỗi đầu của phạm vi có thể chứa một nhóm được nối song song: shipwrecks and squid smarts tạo thành phía thứ nhất, còn whale songs and sea cucumber anal teeth tạo thành phía thứ hai. Các ví dụ rất khác nhau cho thấy phạm vi nội dung rộng và bất ngờ, chứ không phải một trình tự nghiêm ngặt. Squid smarts là cách nói rút gọn, vui nhộn, có nghĩa là “trí thông minh của mực”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi from X to Y: The festival features music ____ acoustic folk songs ____ electronic dance tracks.

Xem đáp án

from · to