Cách chúng tôi kiếm tiền trên YouTube với 20 triệu người đăng ký: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Kurzgesagt tóm lược mười năm phát triển, nguồn tiền cho video miễn phí, tính độc lập biên tập và tinh thần lạc quan dựa trên nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `black box` — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu một tổ chức có kết quả thấy được nhưng quy trình bị che khuất, cùng sự lặp lại ở cuối để khép câu chuyện. 2. `accounted for 40%` — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: đọc account for kèm tỷ lệ là phần của một nguồn trong tổng tài chính. 3. `but only if we believe it's possible.` — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt điều kiện cần only if với if thường; niềm tin là cần thiết nhưng không tự bảo đảm tương lai ấy.
Nội dung bài học
We're among the largest science-y channels on YouTube Cách dùng từ
0:06Chúng tôi là một trong những kênh khoa học lớn nhất trên YouTube
“science-y”: tính từ thân mật tạo bởi danh từ + -y
Science-y là một tính từ vui vẻ, thân mật được tạo bằng cách thêm -y vào science. Ở đây, nó có nghĩa là liên quan đến khoa học hoặc mang màu sắc giống khoa học, chứ không khẳng định chính xác rằng kênh này là scientific. Dấu gạch nối giúp người đọc nhận ra đây là một tính từ được tạo khá linh hoạt. Nói chung, cấu trúc danh từ + -y có thể diễn đạt ý gần đúng là hơi giống hoặc có liên hệ với danh từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng tính từ vui vẻ có dấu gạch nối mang nghĩa hơi liên quan đến khoa học: The podcast is friendly and ____, but it never sounds like a formal lecture.
Xem đáp án
science-y
“black box”: ẩn dụ cho cơ chế vận hành bên trong bị che giấu
Trong câu này, black box là phép ẩn dụ cho một thứ có cơ chế vận hành bên trong bị che giấu hoặc người ngoài khó hiểu được. Mọi người có thể thấy kết quả mà nó tạo ra hoặc biểu hiện bên ngoài, nhưng không biết bên trong nó hoạt động thế nào. Ở đây, cụm từ này mô tả kênh với tư cách một tổ chức: người xem biết các video nhưng không biết nhiều về cách kênh được vận hành. Nó không chỉ một chiếc hộp màu đen theo nghĩa đen và cũng không có nghĩa là kiến thức khoa học trong video khó hiểu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ hai từ đã học, chỉ một hệ thống có cơ chế vận hành bên trong bị che giấu: The company publishes its decisions but never explains how they are made, so the process feels like a ____.
Xem đáp án
black box
So, let's talk about ourselves a bit in three parts.
0:11Vậy nên, hãy nói một chút về bản thân chúng tôi qua ba phần.
Our backstory, how we finance our work,
0:14Câu chuyện nền tảng, cách chúng tôi tài trợ cho công việc của mình,
Dùng Let's jump back to... để chuyển mạch kể về quá khứ
Let's mời người nghe di chuyển theo câu chuyện cùng người nói. Jump back to nhanh chóng chuyển mạch kể về một thời điểm sớm hơn; cụm này không miêu tả hành động nhảy lùi theo nghĩa đen. A more innocent time trình bày giai đoạn trước đó như một thời kỳ đơn giản, ít rắc rối hoặc ít phức tạp hơn. Cả câu vừa báo hiệu sự chuyển về quá khứ, vừa tạo sắc thái hoài niệm.
Luyện tập
Dùng đúng cụm chuyển ý trong bài học để đưa câu chuyện về một giai đoạn trước đó: ____ a more innocent time.
Xem đáp án
Let's jump back to
dropped out of high school as a teenager. Cụm động từ
0:29bỏ học trung học khi còn là một thiếu niên.
foundation was laid: tạo nền tảng cho sự phát triển sau này
Ở đây, foundation có nghĩa là nền tảng ban đầu cho sự phát triển sau này của Kurzgesagt, còn was laid là dạng bị động của lay the foundation. Hình ảnh xây dựng mang tính ẩn dụ: một trải nghiệm ban đầu đã tạo ra các điều kiện để công việc sau này tiếp tục phát triển. Cách diễn đạt này xác định một điểm khởi nguồn, không nhất thiết là ngày một tổ chức được chính thức thành lập.
Luyện tập
Dùng đúng ẩn dụ bị động trong bài học để diễn đạt rằng nền tảng đã được tạo ra: The project's ____ during those early experiments.
Xem đáp án
foundation was laid
drop out of high school: bỏ học trung học trước khi hoàn thành
Drop out of high school có nghĩa là rời trường trung học trước khi hoàn thành chương trình hoặc nhận được bằng cấp dự kiến. Trong câu này, dropped ở thì quá khứ đơn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là drop out of + trường học, đại học, khóa học hoặc chương trình. Cụm này diễn tả việc rời đi trước khi hoàn thành, chứ không chỉ là nghỉ học tạm thời; bản thân nó cũng không nói rằng nhà trường đã buộc người đó rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: Maya decided to ____ college before earning her degree.
Xem đáp án
drop out of
daft: từ thân mật trong tiếng Anh-Anh nghĩa là “ngớ ngẩn”
Daft là một tính từ thân mật có nghĩa là ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc vô lý. Ở đây, từ này thể hiện đánh giá của nhân vật khi còn là thiếu niên rằng việc học không có ý nghĩa và không có giá trị. Nó không nói về khả năng nghe.
Luyện tập
Trong tiếng Anh-Anh thân mật, “That plan sounds daft” có nghĩa là gì?
- Kế hoạch đó có vẻ ngớ ngẩn hoặc vô lý.
- Kế hoạch đó được thiết kế cẩn thận.
- Kế hoạch đó khó nghe rõ.
Xem đáp án
Kế hoạch đó có vẻ ngớ ngẩn hoặc vô lý.
until a very special teacher at a school for dropouts
0:36cho đến khi một giáo viên rất đặc biệt tại trường dành cho những học sinh bỏ học
She talked about connections and the big picture. Thành ngữ
0:43Cô nói về các mối liên kết và bức tranh toàn cảnh.
the big picture: tình hình tổng thể
Trong câu này, "the big picture" có nghĩa là tình hình tổng thể: các ý chính và những mối liên hệ kết hợp với nhau như thế nào. Từ "picture" ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một hình ảnh thật. Hãy dùng cụm từ này khi việc hiểu toàn bộ vấn đề quan trọng hơn việc nhìn vào một chi tiết. Cụm từ thường gợi ý rằng ta nên lùi lại để nhận ra mô hình chính, mục tiêu hoặc tình hình tổng thể.
Luyện tập
Trong câu "Before we choose a date, let's look at the big picture," cụm từ "the big picture" có nghĩa là gì?
- Một chi tiết nhỏ trong lịch trình
- Tình hình tổng thể và các mục tiêu chính
- Một hình ảnh có kích thước lớn
Xem đáp án
Tình hình tổng thể và các mục tiêu chính
Philipp wanted to learn more without being forced.
0:49Philipp muốn học nhiều hơn mà không bị ép buộc.
Kurzgesagt tries to recreate this experience for you.
0:54Kurzgesagt cố gắng tái tạo trải nghiệm này cho bạn.
Nothing is boring if you tell a good story, Ngữ pháp
0:57Không có gì là nhàm chán nếu bạn kể một câu chuyện hay,
Nothing is ... if ... để nêu một nhận định chung
"Nothing is boring if you tell a good story" nêu một quy luật chung, chứ không chỉ kể về một sự việc. Mệnh đề chính "Nothing is boring" nêu kết quả; mệnh đề if đưa ra điều kiện khiến kết quả đó xảy ra. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn vì người nói trình bày điều này như một niềm tin chung. Ở đây, "if" không đưa ra một phỏng đoán thiếu chắc chắn; nó cho biết việc kể một câu chuyện hay là điều kiện đủ để tạo ra kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu "Nothing ... if ..." để diễn đạt một niềm tin chung: ____ is too hard ____ you practice one step at a time.
Xem đáp án
Nothing · if
and we try to tell these stories to spark excitement
1:00và chúng tôi cố gắng kể những câu chuyện này để khơi dậy sự hào hứng
make you want to go on and learn more: khiến bạn muốn tiếp tục học hỏi
Make dùng cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy ta nói make you want chứ không nói make you to want. Ở đây, các câu chuyện làm người xem nảy sinh mong muốn tiếp tục, chứ không ép họ học. Want lại đi với to + động từ nguyên mẫu. Một từ to dùng chung cho hai động từ song song go on và learn: want to go on and learn more. Ở đây, go on có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “tiến lên”.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của make + her + want to + go on để hoàn thành câu: The first lesson ____ and read the next chapter.
Xem đáp án
made her want to go on
and eventually started Kurzgesagt as a passion project
1:10và cuối cùng đã bắt đầu Kurzgesagt như một dự án đam mê
YouTube was less commercial and more idealistic.
1:17YouTube ít mang tính thương mại hơn và nhiều tính lý tưởng hơn.
make a living: kiếm sống
Make a living là một cụm từ cố định, có nghĩa là kiếm đủ tiền từ công việc để trang trải cuộc sống hằng ngày. Nó không có nghĩa là “tạo ra một cuộc sống” và bản thân nó cũng không có nghĩa là trở nên giàu có. Trong câu này, with videos as involved as ours xác định loại công việc hoặc sản phẩm không thể tạo ra nguồn thu nhập bền vững đó.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng nghề nhiếp ảnh mang lại đủ thu nhập để cô ấy trang trải cuộc sống?
- She makes a living as a photographer.
- She makes money as a photographer.
- She builds a life around photography.
Xem đáp án
She makes a living as a photographer.
as involved as ours: so sánh độ phức tạp bằng as ... as
Trong as involved as ours, cấu trúc as + tính từ + as tạo phép so sánh ngang bằng. Ở đây, involved có nghĩa là phức tạp và đòi hỏi nhiều công sức, nên cụm này có nghĩa là “phức tạp và tốn nhiều công sức như video của chúng tôi”. Ours là đại từ sở hữu thay cho our videos. Cách này giúp tránh lặp lại videos: videos as involved as our videos.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as ... as và một đại từ sở hữu để diễn đạt “phức tạp ngang với dự án của chúng tôi”: Their project was ____.
Xem đáp án
as involved as ours
We worked for clients during the day and on Kurzgesagt at night, Ngữ pháp
1:35Chúng tôi làm việc cho khách hàng vào ban ngày và làm Kurzgesagt vào ban đêm,
during the day ... at night: đối chiếu thời gian song song
During the day và at night là những cụm từ chỉ thời gian được dùng theo quy ước. During the day đặt một hoạt động trong khoảng thời gian ban ngày, còn at night nói chung đặt hoạt động đó vào khoảng thời gian ban đêm. Đặt hai cụm này song song trong worked for clients during the day and on Kurzgesagt at night giúp làm rõ sự tương phản giữa hai lịch làm việc. Tiếng Anh không cần dùng cùng một giới từ ở cả hai vế; hãy giữ các cách kết hợp tự nhiên during the day và at night.
Luyện tập
Hoàn thành cách đối chiếu thông dụng giữa lịch sinh hoạt ban ngày và ban đêm. Dùng during cho cụm ban ngày và at cho cụm ban đêm: I work at the café ____ and take classes ____.
Xem đáp án
during the day · at night
But we were pretty burned out at this point, Cách dùng từ
1:56Nhưng lúc này chúng tôi đã khá kiệt sức,
Burned out: kiệt sức sau căng thẳng kéo dài
Ở đây, burned out là một cụm tính từ đứng sau were. Nó có nghĩa là kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất sau một thời gian dài làm việc quá sức, chứ không chỉ hơi mệt vào lúc đó. Khi burned out miêu tả con người, burn được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến lửa thật. Cụm này thường cho thấy người đó gần như không còn năng lượng hay động lực và cần thực sự hồi phục hoặc thay đổi khối lượng công việc.
Luyện tập
Sau nhiều tháng làm việc với thời gian cực kỳ dài mỗi tuần, Maya nói: "I'm burned out." Cô ấy có ý gì?
- Một món đồ của cô ấy đã bắt lửa.
- Cô ấy chỉ hơi buồn ngủ trong chốc lát.
- Cô ấy kiệt quệ sâu sắc sau thời gian căng thẳng kéo dài.
Xem đáp án
Cô ấy kiệt quệ sâu sắc sau thời gian căng thẳng kéo dài.
so we decided to bring in more friends and Cụm động từ
1:58vì vậy chúng tôi quyết định rủ thêm bạn bè và
Bring in more friends: mời người khác tham gia hoặc giúp đỡ
Ở đây, bring in more friends có nghĩa là mời hoặc tuyển thêm bạn bè tham gia công việc. Trong ngữ cảnh đội nhóm này, bring in diễn tả việc bổ sung người vào nhóm, chứ không phải đưa họ vào một căn phòng. Bring in là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả bring in more friends và bring more friends in đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: bring them in.
Luyện tập
Dùng bring in với đại từ them để hoàn thành câu: The event needs two more volunteers, so let's ____.
Xem đáp án
bring them in
More people meant that we could stop overworking,
2:04Nhiều người hơn đồng nghĩa với việc chúng tôi có thể ngừng làm việc quá sức,
The livelihood of real humans depended upon it.
2:11Kế sinh nhai của những con người thực sự phụ thuộc vào nó.
None of us had any experience in running a company.
2:14Không ai trong chúng tôi có bất kỳ kinh nghiệm điều hành công ty nào.
We didn't plan to become big or to grow.
2:17Chúng tôi không có kế hoạch trở nên to lớn hay phát triển.
It sort of just happened: giảm nhẹ ý về chủ định
Trong câu này, sort of là một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại. Nó khiến lời khẳng định bớt chắc chắn: người nói trình bày sự việc như điều khó giải thích chính xác, chứ không phải kết quả của một kế hoạch rõ ràng. Ở đây, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “không do nỗ lực có chủ ý”, chứ không phải “mới xảy ra”. Cả cụm sort of just happened làm giảm vai trò của việc lên kế hoạch và công lao cá nhân, khiến người nói nghe khiêm tốn hơn và có vẻ ít chịu trách nhiệm trực tiếp hơn về kết quả.
Luyện tập
Người nói rất có thể muốn diễn đạt điều gì qua câu “It sort of just happened”?
- Kết quả hình thành mà không có nhiều sự lên kế hoạch có chủ ý.
- Người nói đang gọi tên một loại sự kiện cụ thể.
- Kết quả chỉ mới xảy ra vài phút trước.
Xem đáp án
Kết quả hình thành mà không có nhiều sự lên kế hoạch có chủ ý.
and a lot of freelancers around the world.
2:43và rất nhiều người làm nghề tự do trên toàn thế giới.
Salaries alone cost millions of dollars a year
2:45Chỉ riêng tiền lương đã tiêu tốn hàng triệu đô la một năm
how can we publish our work for free?
2:55làm sao chúng tôi có thể xuất bản tác phẩm của mình miễn phí?
With such high production costs, how can we ...?: đặt khung cho một vấn đề
Cụm từ mở đầu với With đặt điều kiện hạn chế lên trước: chi phí sản xuất cao là bối cảnh để xem xét câu hỏi. Such tăng mức độ của high, nhấn mạnh rằng chi phí cao khác thường. Sau đó, mệnh đề chính how can we publish our work for free? nêu vấn đề do điều kiện ấy tạo ra. Trong một bài thuyết trình, đây có thể là câu hỏi tu từ: nó tổ chức bài nói bằng cách chuyển từ các sự thật đã biết sang vấn đề mà người nói sắp giải thích, thay vì yêu cầu người nghe nghĩ ra câu trả lời ngay tại chỗ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một khung thuyết trình: điều kiện hạn chế làm bối cảnh trước, rồi đến vấn đề mà nó tạo ra?
- With such a tight deadline, how can we check every detail?
- How can we check every detail with such a tight deadline?
- With such a tight deadline, we checked every detail.
Xem đáp án
With such a tight deadline, how can we check every detail?
We've added up our earnings from 2015 through 2022. Cụm động từ
3:01Chúng tôi đã cộng tổng thu nhập của mình từ năm 2015 đến năm 2022.
Add up our earnings: cộng các khoản thu nhập để ra tổng số
Ở đây, add up có nghĩa là tính tổng bằng cách cộng nhiều khoản riêng lẻ. Người nói đã gộp thu nhập của nhiều năm để tính; cụm động từ này diễn đạt việc tính tổng cụ thể hơn so với chỉ dùng add. Add up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ có thể đứng sau (add up our earnings) hoặc ở giữa (add our earnings up). Đại từ phải đứng ở giữa: add them up, không nói add up them.
Luyện tập
Dùng add up ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: Before making the budget, we ____ all the receipts.
Xem đáp án
added up
Our sources of funding changed depending on opportunities
3:05Nguồn tài trợ của chúng tôi thay đổi tùy thuộc vào cơ hội
agency work was our main source of income.
3:10công việc từ các công ty quảng cáo là nguồn thu nhập chính của chúng tôi.
then it became pretty big after we launched our calendar.
3:19sau đó nó trở nên khá lớn mạnh kể từ khi chúng tôi ra mắt bộ lịch của mình.
62% of our revenue comes indirectly or directly from you.
3:2362% doanh thu của chúng tôi đến gián tiếp hoặc trực tiếp từ các bạn.
The single biggest source of income by far is our shop. Cụm từ
3:33Nguồn thu nhập lớn nhất cho đến nay chính là cửa hàng.
By far với dạng so sánh nhất single biggest
By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất single biggest. Cụm từ này cho biết cửa hàng dẫn trước các nguồn thu nhập khác với khoảng cách lớn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Cụm từ có thể đứng trước dạng so sánh nhất (by far the biggest source) hoặc sau cụm danh từ mà nó nhấn mạnh (the biggest source by far). Far ở đây đo mức độ chênh lệch; nó không mô tả khoảng cách vật lý.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một lời giải thích rõ ràng vượt xa tất cả những lời giải thích khác?
- This is so far the clearest explanation.
- This is by far the clearest explanation.
- This explanation is very clear.
Xem đáp án
This is by far the clearest explanation.
That alone accounted for 40% over the last eight years. Cách dùng từ
3:37Chỉ riêng nó đã chiếm 40% trong suốt tám năm qua.
accounted for 40%: diễn đạt một tỷ lệ trong tổng thể
Trong câu này, accounted for có nghĩa là “tạo thành” hoặc “chiếm” một phần trong tổng thể. Chủ ngữ That alone chỉ một nguồn duy nhất đã được nhắc đến trước đó, và nguồn này đóng góp 40% trong giai đoạn tám năm. Dùng account for + số, phân số hoặc tỷ lệ phần trăm để nói một nguồn hay một nhóm chiếm bao nhiêu trong tổng thể. Tỷ lệ phần trăm theo sau cụm từ cho thấy đây là nghĩa “chiếm tỷ lệ”, không phải nghĩa khác là “giải thích”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo từ account và có nghĩa là “chiếm một tỷ lệ phần trăm trong tổng thể”: Online orders ____ 35% of our sales.
Xem đáp án
account for
but once we published our calendar for the first time in 2016,
3:42nhưng một khi chúng tôi xuất bản bộ lịch lần đầu tiên vào năm 2016,
we realized it could really help us do more things,
3:45chúng tôi nhận ra nó thực sự có thể giúp chúng tôi làm được nhiều việc hơn,
and we started producing more and more science products Ngữ pháp
3:48và chúng tôi bắt đầu sản xuất ngày càng nhiều các sản phẩm khoa học,
more and more: thể hiện sự gia tăng dần dần
More and more biểu thị một sự thay đổi tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, cụm từ đứng trước danh từ số nhiều science products, cho thấy số sản phẩm được sản xuất tăng dần từng bước chứ không chỉ tăng một lần. Dùng more and more trước danh từ để thể hiện số lượng ngày càng tăng. Cụm này cũng có thể đứng trước một tính từ hoặc trạng từ có thể phân cấp và thường dùng more, như trong more and more difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp lại thể hiện một con số tăng dần: As the club became popular, ____ children joined each week.
Xem đáp án
more and more
to our gratitude journal or universe-scented candles.
3:51đến sổ nhật ký biết ơn hoặc nến thơm mùi vũ trụ.
Without your support, we would cease to exist: điều kiện ngầm
Without + cụm danh từ có thể thay cho một mệnh đề if mang điều kiện phủ định. Without your support có nghĩa là if we did not have your support. Mệnh đề kết quả dùng would vì nó mô tả một hệ quả giả định, không phải một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc ngắn gọn này nhấn mạnh rằng sự ủng hộ là điều kiện cần thiết để tiếp tục tồn tại.
Luyện tập
Dùng without + cụm danh từ regular maintenance để hoàn thành điều kiện phủ định: ____, the elevator would break down more often.
Xem đáp án
Without regular maintenance
Our shop and Patreon are our most important sources of revenue,
4:04Cửa hàng và Patreon là những nguồn doanh thu quan trọng nhất của chúng tôi,
and because we see ourselves as science communicators, Cụm từ
4:07và vì chúng tôi xem bản thân là những người truyền đạt khoa học,
See ourselves as science communicators: cách tự nhìn nhận vai trò
See oneself as + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là xem hoặc nghĩ về bản thân như một điều gì đó. Cấu trúc này mô tả cách tự nhìn nhận hoặc vai trò mà mình lựa chọn, chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Trong we see ourselves as..., ourselves quy chiếu lại we, còn science communicators gọi tên vai trò. So với cách nói trực tiếp we are..., cách diễn đạt này nhấn mạnh cách nhóm hiểu và thể hiện bản sắc của mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see oneself as: Lina ____ an artist, even though she is still learning.
Xem đáp án
sees herself as
We don't just do merch, but science-y products: cấu trúc not just A, but B
Cấu trúc not just A, but B dùng để điều chỉnh một cách hiểu quá hẹp. A vẫn đúng: họ thực sự làm đồ lưu niệm thương hiệu. Sau đó, người nói thêm B như một cách mô tả quan trọng hoặc chính xác hơn. Ở đây, but science-y products lược bỏ động từ do bị lặp lại; dạng đầy đủ sẽ là we don't just do merch, but do science-y products. Cách đối chiếu ngắn gọn này cho thấy công việc của họ không chỉ dừng ở đồ lưu niệm thương hiệu thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc doesn't just ... but ...: Our club ____ organize talks, ____ hands-on workshops.
Xem đáp án
doesn't just · but runs
polishing up and working on directly with the manufacturers. Cụm động từ
4:17chỉnh sửa và làm việc trực tiếp với các nhà sản xuất.
Polishing up: hoàn thiện thêm một thứ đã được tạo ra
Polish up có nghĩa là cải thiện hoặc hoàn thiện một thứ đã tồn tại để nó gần với trạng thái hoàn chỉnh hơn. Trong câu này, tân ngữ không được nói ra là các sản phẩm liên quan đến khoa học đã nhắc trước đó; nhóm đang cùng các nhà sản xuất cải thiện thiết kế và chất lượng của chúng. Cụm từ này có thể mang nghĩa đen như đánh bóng một bề mặt, nhưng khi tân ngữ là sản phẩm, bản nháp, bài phát biểu hoặc kỹ năng, nó thường mang nghĩa bóng là hoàn thiện chứ không phải làm cho vật thể sáng bóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng polish up và đại từ it: The draft is clear, but I want to ____ before sending it.
Xem đáp án
polish it up
They are part of the science story we try to tell.
4:20Chúng là một phần của câu chuyện khoa học mà chúng tôi đang cố gắng truyền tải.
It also just feels good to get directly funded by you guys
4:24Và cảm giác được các bạn trực tiếp tài trợ cũng rất tuyệt vời
and give you something back for it. Cụm động từ
4:27để rồi gửi lại cho các bạn một điều gì đó ý nghĩa.
give you something back for it: trao lại điều gì đó để đáp lại
Trong câu này, give you something back for it có nghĩa là mang lại cho các bạn một điều gì đó để đáp lại sự ủng hộ. Back thể hiện tính có qua có lại: khán giả cung cấp kinh phí, còn người nói đáp lại bằng một thứ có giá trị. Cấu trúc là give + người nhận + something + back; for + danh từ hoặc đại từ cho biết sự đáp lại này dành cho việc gì. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là trả lại đúng món đồ đã mượn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là mang lại lợi ích để đáp lại: You supported our project, so we'd like to ____.
Xem đáp án
give you something back for it
YouTube ads are a crucial part of our funding as well,
4:30quảng cáo YouTube cũng là một phần quan trọng trong nguồn quỹ của chúng tôi,
It accounted for 9% of our revenue over the last eight years.
4:40Nó chiếm 9% doanh thu của chúng tôi trong tám năm qua.
Then there are commercial sponsors advertising products.
4:48Tiếp theo là các nhà tài trợ thương mại quảng cáo sản phẩm.
We also got about 7% from German public broadcasting for the German channel,
4:54Chúng tôi cũng nhận được khoảng 7% từ đài phát thanh công cộng của Đức cho kênh tiếng Đức,
there are institutional sponsors representing about 10%.
5:01có các nhà tài trợ tổ chức chiếm khoảng 10%.
take issue with this: phản đối điều này
Take issue with có nghĩa là phản đối hoặc chất vấn một điều gì đó vì cho rằng nó có vấn đề. Ở đây, this chỉ việc nhận tài trợ từ một tổ chức. Cụm từ được dùng như một đơn vị hoàn chỉnh: take issue with + danh từ hoặc đại từ. Nó thường thể hiện sự phản đối có trọng tâm, chứ không chỉ đơn giản là hai người có ý kiến khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ gồm ba từ trong bài có nghĩa là phản đối: Several residents ____ the new parking proposal.
Xem đáp án
take issue with
Especially Bill Gates has come under public scrutiny, Cụm từ
5:07Đặc biệt là Bill Gates đã bị công chúng soi xét,
come under public scrutiny: bắt đầu bị công chúng xem xét kỹ lưỡng
Come under public scrutiny có nghĩa là bắt đầu bị công chúng, truyền thông hoặc những người công khai theo dõi một vấn đề xem xét kỹ lưỡng và thường mang tính phê phán. Scrutiny mạnh hơn sự chú ý thông thường: nó gợi ý việc đặt câu hỏi, kiểm tra và khả năng bị chỉ trích. Cấu trúc come under + danh từ diễn tả việc rơi vào một trạng thái hoặc chịu một áp lực, như trong come under review. Trong câu này, cấu trúc đó cho thấy Bill Gates bắt đầu trở thành đối tượng của kiểu xem xét công khai này.
Luyện tập
Dùng come under public scrutiny ở dạng quá khứ đúng: After the test results were published, the toy company's safety claims ____.
Xem đáp án
came under public scrutiny
and we've been criticized for even working with organizations funded by him.
5:09và chúng tôi thậm chí đã bị chỉ trích vì làm việc với các tổ chức do ông ấy tài trợ.
About 3% of our revenue over the last eight years came from the Gates organizations
5:17Khoảng 3% doanh thu của chúng tôi trong 8 năm qua đến từ các tổ chức của Gates
we've started Arabic, Hindi, Korean, Japanese, Portuguese, and French channels,
5:31chúng tôi đã bắt đầu các kênh tiếng Ả Rập, tiếng Hindi, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Pháp,
bringing more free science content to more people.
5:36mang thêm nội dung khoa học miễn phí đến cho nhiều người hơn.
Then there's a two-year funding for original TikTok content,
5:40Sau đó là khoản tài trợ hai năm cho nội dung gốc trên TikTok,
which gives us freedom to explore and learn how to do short-form science communication.
5:43giúp chúng tôi có quyền tự do khám phá và học cách truyền đạt khoa học dưới dạng video ngắn.
We choose institutional sponsors carefully,
5:54Chúng tôi lựa chọn các nhà tài trợ tổ chức một cách cẩn thận,
but if organizations want to fund videos that help us spread quality information about relevant topics,
5:57nhưng nếu các tổ chức muốn tài trợ cho các video giúp chúng tôi lan truyền thông tin chất lượng về các chủ đề liên quan,
an easy yes: yes được dùng như danh từ
Ở đây, yes là danh từ đếm được, có nghĩa là sự đồng ý, sự chấp thuận hoặc một quyết định tích cực. An easy yes nghĩa là việc đồng ý chỉ cần rất ít suy nghĩ hoặc do dự; easy mô tả quyết định chứ không phải cách phát âm từ đó. Cấu trúc tính từ + yes/no giúp người nói gắn nhãn cho một quyết định, như trong a definite yes hoặc a quick no. Trong câu này, cấu trúc đó đưa ra đánh giá ngắn gọn và tự tin về đề xuất.
Luyện tập
Một câu lạc bộ được đề nghị sử dụng miễn phí một phòng họp an toàn ở gần đó. Có người nói: "That's an easy yes." Người đó có ý gì?
- Đồng ý là một quyết định hiển nhiên và gần như không cần do dự.
- Họ đã nói yes nhiều lần rồi.
- Từ yes rất dễ phát âm.
Xem đáp án
Đồng ý là một quyết định hiển nhiên và gần như không cần do dự.
the institutional sponsors we're working with align with our values. Cụm từ
6:07các nhà tài trợ tổ chức mà chúng tôi đang hợp tác đều phù hợp với các giá trị của chúng tôi.
align with our values: phù hợp với các giá trị của chúng ta
Trong câu này, align with our values có nghĩa là phù hợp với những nguyên tắc mà chúng tôi cho là quan trọng. Các nhà tài trợ không cần phải giống hệt người nói; cách hành xử và mục tiêu của họ phải phù hợp với những nguyên tắc đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là A aligns with B. Ở đây, with our values nêu tiêu chuẩn dùng để đánh giá các nhà tài trợ. Align được dùng theo nghĩa bóng, không phải là xếp mọi thứ thành một đường thẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: We chose the charity because its mission ____.
Xem đáp án
aligns with our values
We have contracts with every grant giver or sponsor
6:11Chúng tôi có các hợp đồng với mọi bên cấp vốn hoặc nhà tài trợ
bars them from editorial influence: cấm họ gây ảnh hưởng đến quyết định biên tập
Ở đây, bars là động từ có nghĩa là chính thức ngăn cản. Hợp đồng ngăn các bên cấp tài trợ hoặc nhà tài trợ, tức những người được them chỉ đến, tác động đến các quyết định biên tập. Cấu trúc là bar + người + from + danh từ hoặc dạng -ing: bar someone from entry; bar someone from making changes. Sau from, không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu như make.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng bar + người + from + -ing: The museum rules ____.
Xem đáp án
bar visitors from taking photos
other than suggesting topic areas like global health or climate change.
6:17ngoài việc đề xuất các lĩnh vực chủ đề như sức khỏe toàn cầu hoặc biến đổi khí hậu.
but sponsors can neither influence details nor our conclusions. Ngữ pháp
6:23nhưng các nhà tài trợ không thể gây ảnh hưởng đến chi tiết cũng như kết luận của chúng tôi.
neither ... nor trong can neither influence details nor our conclusions
Trong can neither influence details nor our conclusions, neither ... nor đặt hai thành phần trong cùng một phạm vi phủ định: nhà tài trợ không thể tác động đến các chi tiết và cũng không thể tác động đến kết luận. Mẫu ở đây là động từ khuyết thiếu + neither + động từ + tân ngữ A + nor + tân ngữ B. Can áp dụng cho toàn bộ cặp, và không cần lặp lại động từ chung influence trước tân ngữ thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp phủ định cả hai thành phần: The editor can ____ change the title ____ the conclusion.
Xem đáp án
neither · nor
and tell the sponsor what we're doing afterwards.
6:33và báo cho nhà tài trợ biết những gì chúng tôi đang làm sau đó.
If you're interested in how we research our videos in detail, Ngữ pháp
6:36Nếu bạn quan tâm đến cách chúng tôi nghiên cứu các video của mình một cách chi tiết,
trật tự câu hỏi gián tiếp trong interested in how we research our videos
Be interested in có nghĩa là muốn biết thêm về điều gì đó. Ở đây, in được theo sau bởi câu hỏi gián tiếp how we research our videos, dùng để nêu quá trình mà người xem có thể muốn tìm hiểu. Câu hỏi gián tiếp là một phần của câu lớn hơn nên dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Viết how we research, không viết how do we research. Mệnh đề If ở đầu đặt điều kiện cho thông tin hoặc lời mời xuất hiện tiếp theo.
Luyện tập
Chọn câu giới thiệu đúng thông tin bổ sung về một quá trình.
- If you're interested in how we make the podcast, read this guide.
- If you're interested how we make the podcast, read this guide.
- If you're interested in how do we make the podcast, read this guide.
Xem đáp án
If you're interested in how we make the podcast, read this guide.
our head of research wrote an article about it.
6:39trưởng bộ phận nghiên cứu của chúng tôi đã viết một bài báo về vấn đề này.
a balancing act: quản lý các yêu cầu mâu thuẫn
Trong câu này, a balancing act là một ẩn dụ chỉ tình huống có nhiều yêu cầu quan trọng cạnh tranh với nhau. Để một kênh vừa mang tính giáo dục, miễn phí cho người xem, bền vững về tài chính và độc lập về biên tập, người vận hành phải liên tục điều chỉnh. Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực kéo dài và nguy cơ mất ổn định, chứ không chỉ một trạng thái cuối cùng trong đó mọi thứ đều cân bằng như nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Raising two children while working full-time can be a ____.
Xem đáp án
balancing act
We're doing our best to maintain this balance,
6:47Chúng tôi đang nỗ lực hết sức để duy trì sự cân bằng này,
to give more people access to a science-based outlook on the world.
6:54để mang đến cho nhiều người hơn cơ hội tiếp cận thế giới quan dựa trên khoa học.
This brings us to our final topic: đưa chúng ta đến chủ đề cuối cùng
Ở đây, This chỉ toàn bộ phần thảo luận vừa kết thúc, chứ không chỉ một vật thể cụ thể. Cấu trúc This brings us to + chủ đề trình bày phần thảo luận trước đó như lý do hoặc con đường dẫn đến phần tiếp theo. This brings us to our final topic khép lại phần hiện tại và báo hiệu rằng chủ đề cuối cùng sắp được trình bày. Trong bài nói, bài học, báo cáo hoặc bài viết, đây là một dấu hiệu chuyển ý rõ ràng cho người nghe hoặc người đọc.
Luyện tập
Câu nào dùng This brings us to để báo hiệu rằng một chủ đề mới tiếp nối từ phần thảo luận vừa kết thúc?
- We have reached the final recommendation.
- Let's move on from the final recommendation.
- This brings us to the final recommendation.
- The final recommendation brings us to the evidence.
Xem đáp án
This brings us to the final recommendation.
make science and humanism accessible: cấu trúc make + tân ngữ + tính từ
Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là khiến một sự vật chuyển sang hoặc có một trạng thái nào đó. Ở đây, science and humanism là tân ngữ, còn accessible mô tả trạng thái mà người nói mong muốn. Trong câu này, accessible có nghĩa là mọi người có thể dễ dàng tiếp cận, sử dụng và hiểu, chứ không chỉ là dễ đi vào một nơi về mặt vật lý. Cấu trúc này có thể diễn tả nhiều thay đổi, như make information clear, make a service safer và make a lesson easier.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng videos và accessible: Better captions can ____ for more viewers.
Xem đáp án
make videos accessible
for as many people as possible: số người lớn nhất có thể đạt được
Giới từ for giới thiệu những người được dự định sẽ hưởng lợi. Trong cụm này, as many people as possible có nghĩa là mục tiêu là bao gồm số người lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép, ngay cả khi không thể tiếp cận tất cả mọi người. Mẫu có thể áp dụng lại là as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible. Mẫu này diễn tả một mục tiêu số lượng cao, không phải một con số chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible, sử dụng books: Please donate ____ to the school library.
Xem đáp án
as many books as possible
The effort we put into creating our videos: cấu trúc put effort into + -ing
Cấu trúc put effort into doing something có nghĩa là dành năng lượng và công sức nghiêm túc cho một hoạt động. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing như creating; không thay bằng create hoặc to create. Trật tự cơ bản là someone puts effort into doing something. Trong ví dụ, effort được đưa lên trước vì đó là danh từ được mô tả: the effort [that] we put into creating our videos. Đại từ quan hệ that được lược bỏ, và toàn bộ cụm danh từ có thể làm chủ ngữ của một câu dài hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ: Our team ____ making the model sturdy.
Xem đáp án
put effort into
and because it just feels good to create and watch.
7:25và bởi vì việc tạo ra cũng như xem chúng mang lại cảm giác rất tuyệt.
because ... and because ...: hai lý do song song
Câu này có hai mệnh đề because ở cùng một cấp độ. Mệnh đề đầu đưa ra lý do thực tế để làm cho video đẹp: vẻ đẹp giúp khơi dậy sự tò mò và hỗ trợ việc hiểu nội dung. Mệnh đề thứ hai, được mở đầu bằng and because, bổ sung một loại lý do khác: việc tạo ra và xem một thứ đẹp đẽ mang lại cảm giác dễ chịu. Việc lặp lại because là có chủ ý. Sau khi lý do đầu tiên được mở rộng bằng những ý riêng bên trong nó, and because bắt đầu lại một lý do chính mới một cách rõ ràng, thay vì thêm một mục nữa vào nhánh đầu tiên.
Luyện tập
Because thứ hai có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó bắt đầu một lý do mới ở cùng cấp độ với mệnh đề because đầu tiên.
- Nó thêm một hành động khác vào bên trong mệnh đề because đầu tiên.
- Nó chuyển câu từ việc đưa ra lý do sang thể hiện sự tương phản.
Xem đáp án
Nó bắt đầu một lý do mới ở cùng cấp độ với mệnh đề because đầu tiên.
Our research is as intensive as it is, Ngữ pháp
7:28Hoạt động nghiên cứu của chúng tôi vẫn chuyên sâu như trước đây,
as intensive as it is: nhấn mạnh mức độ thực tế
Cụm as intensive as it is dùng cấu trúc as + tính từ + as + chủ ngữ + be để nhấn mạnh mức độ thực tế của một điều. it thứ hai quay lại chỉ research, vì vậy câu này không so sánh nghiên cứu với một đối tượng khác. Ở đây, mức độ chuyên sâu của nghiên cứu được nêu như một sự thật đã rõ và dẫn tới kết quả sau đó: nghiên cứu cẩn thận giúp đơn giản hóa các chủ đề phức tạp một cách đáng tin cậy.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để nói rằng nghiên cứu thực sự có mức độ chuyên sâu cao như vậy, nhưng không đặt ra mục tiêu tối đa và không nêu một nghiên cứu khác để so sánh?
- as intensive as the other study
- as intensive as it is
- as intensive as possible
Xem đáp án
as intensive as it is
so our videos are a good simplification of very complicated topics.
7:31vì vậy video của chúng tôi là một sự đơn giản hóa tốt cho các chủ đề rất phức tạp.
We want to make people excited about science,
7:35Chúng tôi muốn làm cho mọi người hào hứng với khoa học,
so they rediscover subjects they hated in school
7:38để họ khám phá lại những môn học mà họ ghét ở trường
we want to inspire long-term thinking and a positive constructive outlook.
7:45chúng tôi muốn truyền cảm hứng cho tư duy dài hạn và một góc nhìn tích cực mang tính xây dựng.
Being optimistic about the future of humanity is not mainstream,
7:50Lạc quan về tương lai của nhân loại không phải là xu hướng phổ biến,
while optimism can sound naive, but this is a bias that's not helpful for us as a species.
7:59trong khi sự lạc quan có thể nghe có vẻ ngây thơ, nhưng đây là một định kiến không hữu ích cho chúng ta với tư cách là một giống loài.
Sự bi quan nghe có vẻ thông minh ... trong khi sự lạc quan có thể nghe có vẻ ngây thơ
Ở đây, while đặt hai ấn tượng phổ biến cạnh nhau để đối chiếu: sự bi quan thường được xem là có vẻ thông minh và thu hút nhiều lượt xem hơn, còn sự lạc quan có thể bị xem là ngây thơ. Cách nói này cho thấy sự mất cân bằng trước khi người nói đánh giá nó. Trong câu này, while biểu thị sự đối lập, không có nghĩa là trong lúc. Sự đối lập giúp làm lộ ra một thiên kiến; nó không khẳng định rằng sự bi quan thực sự thông minh hơn.
Luyện tập
Trong câu Pessimism often sounds smart and gets more views, while optimism can sound naive, while biểu thị điều gì?
- thời điểm sự lạc quan nghe có vẻ ngây thơ
- sự đối lập giữa hai ấn tượng phổ biến
- lý do sự bi quan có nhiều lượt xem hơn
Xem đáp án
sự đối lập giữa hai ấn tượng phổ biến
we want to approach them with informed and well-researched optimism. Cụm từ
8:07chúng tôi muốn tiếp cận chúng với sự lạc quan được hiểu rõ và nghiên cứu kỹ lưỡng.
despite + cụm danh từ
Despite mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên thừa nhận một trở ngại hoặc sự thật tiêu cực, sau đó mệnh đề chính cho biết điều gì vẫn đúng hoặc người nói vẫn chọn làm gì. Ở đây, tính chất u ám của nhiều chủ đề được thừa nhận, nhưng người nói vẫn chọn cách tiếp cận lạc quan. Phần được tô nổi bật có cấu trúc despite + cụm danh từ: despite the gloominess of many topics. Không thể đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ sau despite.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu của bài học: ____ the cold weather, the children played outside.
Xem đáp án
Despite
sự lạc quan dựa trên thông tin và nghiên cứu kỹ lưỡng
Informed và well-researched đều bổ nghĩa cho optimism. Khi đi cùng nhau, chúng mô tả một cách nhìn đầy hy vọng dựa trên kiến thức, sự thật và nghiên cứu cẩn thận, chứ không phải cảm xúc tích cực phớt lờ bằng chứng. Hai từ bổ nghĩa song song khiến sự lạc quan nghe thận trọng và đáng tin cậy. Chúng cho thấy quan điểm tích cực có cơ sở hợp lý mà không khẳng định rằng thành công chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
informed and well-researched optimism có nghĩa là gì?
- Hy vọng dựa trên sự thật và nghiên cứu cẩn thận
- Sự vui vẻ phớt lờ mọi bằng chứng tiêu cực
- Sự chắc chắn hoàn toàn rằng thành công được bảo đảm
Xem đáp án
Hy vọng dựa trên sự thật và nghiên cứu cẩn thận
Not brushing humanity's very real challenges aside, Cụm động từ
8:11Không gạt những thách thức rất thực tế của nhân loại sang một bên,
Gạt những thách thức rất thực tế của nhân loại sang một bên
Trong câu này, brushing humanity's very real challenges aside có nghĩa là coi những thách thức đó như không quan trọng và không dành cho chúng sự quan tâm nghiêm túc. Cụm từ này diễn tả việc gạt bỏ một cách hời hợt, không phải hành động dùng chổi đẩy một vật sang bên. Cấu trúc là brush + something + aside: tân ngữ có thể đứng giữa brush và aside. Ở đây, tân ngữ dài là humanity's very real challenges, nên aside đứng ở cuối.
Luyện tập
Câu nào dùng brush something aside với nghĩa gạt bỏ điều gì đó mà không dành cho nó sự chú ý thích đáng?
- The committee brushed the warning aside and approved the plan.
- The committee placed the warning beside the report on the desk.
- The committee took the warning seriously before approving the plan.
Xem đáp án
The committee brushed the warning aside and approved the plan.
but also not falling into the trap of pessimism. Thành ngữ
8:14nhưng cũng không rơi vào cái bẫy của sự bi quan.
Rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa bi quan
Trong câu này, falling into the trap of pessimism có nghĩa là dần dần hình thành một cách nhìn tiêu cực, coi những kết quả xấu là không thể tránh khỏi hoặc có khả năng xảy ra. Trap là một ẩn dụ: chủ nghĩa bi quan được trình bày như một cách suy nghĩ có hại, có thể khiến một người mắc kẹt mà không nhận ra. Cấu trúc fall into the trap of + danh từ hoặc danh động từ dùng để gọi tên cách suy nghĩ hay thói quen cần tránh. Ở đây, điều cần tránh không phải là mọi mối lo thực tế, mà là phản ứng mất cân bằng trước các vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác diễn tả việc mắc vào một cách suy nghĩ có hại: After two disappointing results, do not ____ the trap of assuming you cannot improve.
Xem đáp án
fall into
We want to inspire you to dream a little about the glorious future that we could actually build,
8:17Chúng tôi muốn truyền cảm hứng để bạn mơ mộng một chút về tương lai huy hoàng mà chúng ta thực sự có thể xây dựng,
but only if we believe it's possible. Ngữ pháp
8:23nhưng chỉ khi chúng ta tin rằng điều đó là có thể.
only if: đánh dấu điều kiện cần thiết
Only if đưa ra một điều kiện cần thiết. Ở đây, việc tin rằng tương lai ấy là khả thi được xem là yêu cầu cần có để mục tiêu lớn hơn có thể đạt được. Trong cấu trúc A only if B, B là điều kiện cần cho A. Điều đó không có nghĩa B bảo đảm A: chỉ có niềm tin thôi có thể vẫn chưa đủ để biến tương lai ấy thành hiện thực.
Luyện tập
Câu nào cho biết Maya không thể tham gia chuyến đi nếu không có giấy cho phép đã ký?
- Maya can join the trip only if she has a signed permission form.
- Maya can join the trip if she has a signed permission form.
- Maya can join the trip even if she does not have a signed permission form.
Xem đáp án
Maya can join the trip only if she has a signed permission form.
In the long run: nhìn vào kết quả dài hạn
In the long run là một cụm từ cố định chỉ thời gian, có nghĩa là “khi xem xét những gì xảy ra trong một khoảng thời gian dài”. Cụm từ này chuyển sự chú ý khỏi tác động trước mắt sang xu hướng chung hoặc kết quả lâu dài. Run ở đây không có nghĩa là chạy. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian và thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
Luyện tập
Câu nào diễn tả kết quả dài hạn thay vì điều xảy ra ngay lập tức hoặc thỉnh thoảng?
- This training saves the team time from time to time.
- This training will save the team time in the long run.
- This training will save the team time right away.
Xem đáp án
This training will save the team time in the long run.
The idea is for Kurzgesagt to be a positive influence across more media. Ngữ pháp
8:29Ý tưởng là để Kurzgesagt trở thành một ảnh hưởng tích cực trên nhiều phương tiện truyền thông hơn.
Ý tưởng để Kurzgesagt tạo ảnh hưởng tích cực trên nhiều loại hình truyền thông hơn
Cấu trúc The idea is for + danh từ + to + động từ nêu một kế hoạch hoặc kết quả mong muốn, đồng thời nói rõ ai hoặc điều gì được dự kiến sẽ hành động. Trong câu này, Kurzgesagt là chủ thể logic của to be: mục tiêu là để Kurzgesagt tạo ảnh hưởng tích cực trên nhiều loại hình truyền thông hơn. Ở đây, across more media cho biết phạm vi của ảnh hưởng được mở rộng vượt ra ngoài một hình thức duy nhất. Câu này nói về việc mở rộng phạm vi tiếp cận của dự án, không phải Kurzgesagt nhận lợi ích từ truyền thông.
Luyện tập
Câu nào dùng The idea is for + noun + to-verb để cho thấy rõ thư viện là bên được kỳ vọng sẽ hành động?
- The idea is for volunteers to offer free evening classes at the library.
- The idea is for the library to offer free evening classes.
- The idea is to offer free evening classes at the library.
- The idea is that the library offers free evening classes.
Xem đáp án
The idea is for the library to offer free evening classes.
in the long-form content we're exploring,
8:35trong các nội dung dạng dài mà chúng tôi đang khám phá,
in the VR game that will be released later this year,
8:38trong trò chơi VR sẽ được phát hành vào cuối năm nay,
and the games we plan to make in the future.
8:41và các trò chơi mà chúng tôi dự định thực hiện trong tương lai.
Our shop is a central part of this vision.
8:43Cửa hàng của chúng tôi là một phần trung tâm của tầm nhìn này.
Bắt đầu những câu chuyện của chúng ta bằng một video và kết thúc chúng bằng một tấm áp phích
Cấu trúc start + object + with + one medium và end + object + with + another medium tạo thành một khung song song cho giai đoạn đầu và giai đoạn cuối của cùng một sự việc. Ở đây, our stories là tân ngữ của cả hai động từ, còn them quy chiếu về stories, không phải videos. Hai cụm with nêu các định dạng ở hai đầu: stories bắt đầu dưới dạng video và kết thúc dưới dạng áp phích. Việc lặp lại cấu trúc giúp dễ nhận ra quá trình chuyển qua các phương tiện truyền thông.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng start...with... và end...with... để thể hiện phần mở đầu và phần kết thúc của cùng một buổi hội thảo?
- We start the workshop with a question and end it to a team challenge.
- We start the workshop by a question and end it with a team challenge.
- We start the workshop with a question and end it with a team challenge.
- We start the workshop with a question and finish it with to a team challenge.
Xem đáp án
We start the workshop with a question and end it with a team challenge.
and thanks to you watching this right now, Ngữ pháp
8:52và cảm ơn bạn đã xem video này ngay lúc này,
thanks to you watching: nêu một nguyên nhân tích cực
Trong câu này, thanks to có nghĩa là “nhờ” hoặc “do” và trình bày hành động được nhấn mạnh như nguyên nhân có lợi dẫn đến kết quả theo sau. Đây không phải là lời cảm ơn trực tiếp. Cấu trúc là thanks to + danh từ hoặc mệnh đề -ing. Trong you watching, you là người thực hiện hành động và watching là động từ chính của mệnh đề -ing; đây không phải thì hiện tại tiếp diễn bị thiếu một dạng của be. Trong lời nói hằng ngày, đại từ dạng tân ngữ trước -ing rất phổ biến, còn your watching có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào trình bày về mặt ngữ pháp rằng sự giúp đỡ của Mia là nguyên nhân khiến nhóm hoàn thành sớm?
- Thanks to Mia helping us, the team finished early.
- Thank you, Mia, for helping the team finish early.
- Mia thanked the team for finishing early.
Xem đáp án
Thanks to Mia helping us, the team finished early.
we have the freedom to work to the best of our knowledge and ability. Cụm từ
8:55chúng tôi có được sự tự do để làm việc với khả năng và kiến thức tốt nhất của mình.
to the best of our knowledge and ability: nỗ lực trong giới hạn của bản thân
To the best of our knowledge and ability có nghĩa là “sử dụng tất cả những gì chúng tôi biết và tất cả những gì chúng tôi có thể làm”. Cụm từ này cho biết người nói sẽ làm việc cẩn thận và hết sức, nhưng không khẳng định rằng họ biết mọi thứ hoặc không thể mắc lỗi. Cấu trúc là to the best of + từ hạn định sở hữu + danh từ: chẳng hạn to the best of my, your hoặc our knowledge or ability. Ở đây, knowledge đặt ra giới hạn của thông tin hiện có, còn ability đặt ra giới hạn của những gì người nói có thể làm.
Luyện tập
Hoàn thành lời hứa trang trọng bằng cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng tất cả những gì tôi biết và có thể làm”: I will carry out these duties ____.
Xem đáp án
to the best of my knowledge and ability
and that we'll be doing something worthwhile for as long as we exist. Ngữ pháp
9:01và rằng chúng tôi sẽ làm điều gì đó đáng giá chừng nào chúng tôi còn tồn tại.
for as long as we exist: toàn bộ thời gian tồn tại
Trong câu này, for as long as we exist có nghĩa là “trong toàn bộ thời gian chúng ta tiếp tục tồn tại”. Cụm này xác định doing something worthwhile sẽ kéo dài bao lâu: hành động đó dự định tiếp diễn từ bây giờ cho đến khi kênh hoặc nhóm không còn tồn tại. Ở đây, as long as diễn tả thời gian chứ không phải điều kiện. Cấu trúc for as long as + mệnh đề nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian của một trạng thái khác đang tiếp diễn.
Luyện tập
Hoàn thành lời hứa bằng cụm ba từ có nghĩa là “trong toàn bộ thời gian”: I'll keep this room available ____ the study group needs it.
Xem đáp án
for as long as
by making science and learning more fun for as many people as possible.
9:08bằng cách làm cho khoa học và việc học trở nên thú vị hơn đối với càng nhiều người càng tốt.
If you personally want to help us do this,
9:13Nếu cá nhân bạn muốn giúp chúng tôi thực hiện điều này,
or give us an ad-blocker exception.
9:19hoặc đưa chúng tôi vào danh sách ngoại lệ của trình chặn quảng cáo.
and you have no idea how much we appreciate that you're here. Ý định
9:23và bạn không biết chúng tôi trân trọng sự hiện diện của bạn đến nhường nào đâu.
you have no idea how much...: nhấn mạnh lòng biết ơn
You have no idea how much ... là một khuôn diễn đạt dùng để nhấn mạnh. Trong lời cảm ơn ấm áp này, nó có nghĩa là “có lẽ bạn không nhận ra mức độ lớn đến thế nào...”, chứ không phải “bạn thiếu hiểu biết”. Người nói dùng sự phóng đại để làm cho lòng biết ơn mạnh mẽ hơn. Cấu trúc là You have no idea + một mệnh đề how được lồng vào. Trong how much we appreciate that you're here, how much cho biết mức độ trân trọng, còn that you're here nêu điều mà người nói trân trọng.
Luyện tập
Một người bạn nói với giọng ấm áp: “You have no idea how much your support means to me.” Ý định có khả năng nhất là gì?
- Để chỉ trích rằng bạn không hiểu gì cả
- Để nhấn mạnh lòng biết ơn rất sâu sắc
- Để hỏi bạn có biết con số chính xác hay không
Xem đáp án
Để nhấn mạnh lòng biết ơn rất sâu sắc
we're less of a black box now như một cách nhắc lại ở phần kết
Ở đây, a black box là hình ảnh ẩn dụ cho một thứ có hoạt động bên trong khó nhìn thấy hoặc khó hiểu. Less of a black box now có nghĩa là giờ đây kênh này đã dễ hiểu hơn, chứ không phải mọi chi tiết đều đã được công khai hoàn toàn. Bằng cách lặp lại hình ảnh black box từng xuất hiện trước đó ở gần phần kết, người nói nối phần kết luận với phần mở đầu. Cách nhắc lại ở cuối này giúp khán giả nhớ phần giải thích đã làm rõ điều gì và khiến toàn bộ bài nói có cảm giác trọn vẹn.
Luyện tập
Ở cuối bài nói, we're less of a black box now. tạo ra tác dụng gì?
- Câu này quay lại một ẩn dụ trước đó và cho thấy sự minh bạch đã tăng lên nhưng chưa hoàn toàn.
- Câu này mở ra một chủ đề hoàn toàn mới về công nghệ.
- Câu này khẳng định rằng mọi chi tiết bên trong đều đã được tiết lộ.
Xem đáp án
Câu này quay lại một ẩn dụ trước đó và cho thấy sự minh bạch đã tăng lên nhưng chưa hoàn toàn.
Dùng In any case để trở lại một kết luận chắc chắn
In any case có nghĩa là “dù sự thật về điều vừa được nhắc đến là gì” hoặc “bất kể điều đó”. Ở đây, cụm từ này khép lại câu hỏi vui về việc kênh vẫn còn bí ẩn đến mức nào và chuyển sang một kết luận không phụ thuộc vào câu hỏi đó. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói, cụm từ này khép lại một ý phụ và đưa mạch suy nghĩ trở về ý chính. Case ở đây không có nghĩa là một vụ án hay vật đựng, và cụm từ này cũng không dùng để đưa ra ví dụ.
Luyện tập
Chọn cụm từ cho thấy nhu cầu giải quyết vấn đề không phụ thuộc vào việc có đồng ý về nguyên nhân hay không: “We may disagree about the cause. ____, we still need to fix the problem.”
- For example
- In any case
- In that case
Xem đáp án
In any case
doing Kurzgesagt for a decade has been a pretty crazy ride. Thành ngữ
9:31thực hiện Kurzgesagt trong một thập kỷ qua là một chặng đường khá điên rồ.
a pretty crazy ride: một trải nghiệm khá điên rồ
Ở đây, a pretty crazy ride là phép ẩn dụ cho một trải nghiệm dài với nhiều thay đổi bất ngờ, thử thách và khoảnh khắc hào hứng. Câu này không nói đến một chuyến đi thật sự. Pretty ở đây là trạng từ thân mật mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”, dùng để nhấn mạnh crazy. Cả cụm từ tạo nên một hình ảnh sống động và nhiều sắc thái hơn so với việc chỉ nói rằng mười năm đó khó khăn hoặc thú vị.
Luyện tập
Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng a pretty crazy ride trong câu này?
- Nhóm đã dành mười năm di chuyển bằng một phương tiện khác thường.
- Công việc đẹp đẽ nhưng hoàn toàn yên ả.
- Trải nghiệm mười năm có rất nhiều sự kiện và thay đổi bất ngờ.
Xem đáp án
Trải nghiệm mười năm có rất nhiều sự kiện và thay đổi bất ngờ.
thank you so much for being with us all these years: cảm ơn vì nhiều năm đồng hành
Thank you for + dạng -ing nêu rõ hành động hoặc cách cư xử kéo dài mà bạn trân trọng. Ở đây, for being with us cảm ơn khán giả vì đã duy trì kết nối và ủng hộ nhóm; mọi người không nhất thiết phải có mặt ở cùng một địa điểm. So much làm lời cảm ơn mạnh hơn, còn all these years nhấn mạnh khoảng thời gian dài của sự ủng hộ. Khi kết hợp, câu này nghe ấm áp, cụ thể và chân thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của be và các từ with us: Thank you so much for ____ all these years.
Xem đáp án
being with us