Cách chúng tôi kiếm tiền trên YouTube với 20 triệu người đăng ký: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.549 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Kurzgesagt tóm lược mười năm phát triển, nguồn tiền cho video miễn phí, tính độc lập biên tập và tinh thần lạc quan dựa trên nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `black box` — Thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu một tổ chức có kết quả thấy được nhưng quy trình bị che khuất, cùng sự lặp lại ở cuối để khép câu chuyện. 2. `accounted for 40%` — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: đọc account for kèm tỷ lệ là phần của một nguồn trong tổng tài chính. 3. `but only if we believe it's possible.` — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt điều kiện cần only if với if thường; niềm tin là cần thiết nhưng không tự bảo đảm tương lai ấy.

Nội dung bài học

In 2023, Kurzgesagt has existed for 10 years,

0:00

Vào năm 2023, Kurzgesagt đã tồn tại được 10 năm,

insanely long in internet years.

0:04

một khoảng thời gian dài điên rồ trong thời đại Internet.

We're among the largest science-y channels on YouTube Cách dùng từ

0:06

Chúng tôi là một trong những kênh khoa học lớn nhất trên YouTube

and still a bit of a black box to people. Thành ngữ

0:09

nhưng vẫn là một ẩn số với nhiều người.

Cách dùng từ

“science-y”: tính từ thân mật tạo bởi danh từ + -y

Science-y là một tính từ vui vẻ, thân mật được tạo bằng cách thêm -y vào science. Ở đây, nó có nghĩa là liên quan đến khoa học hoặc mang màu sắc giống khoa học, chứ không khẳng định chính xác rằng kênh này là scientific. Dấu gạch nối giúp người đọc nhận ra đây là một tính từ được tạo khá linh hoạt. Nói chung, cấu trúc danh từ + -y có thể diễn đạt ý gần đúng là hơi giống hoặc có liên hệ với danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng tính từ vui vẻ có dấu gạch nối mang nghĩa hơi liên quan đến khoa học: The podcast is friendly and ____, but it never sounds like a formal lecture.

Xem đáp án

science-y

Thành ngữ

“black box”: ẩn dụ cho cơ chế vận hành bên trong bị che giấu

Trong câu này, black box là phép ẩn dụ cho một thứ có cơ chế vận hành bên trong bị che giấu hoặc người ngoài khó hiểu được. Mọi người có thể thấy kết quả mà nó tạo ra hoặc biểu hiện bên ngoài, nhưng không biết bên trong nó hoạt động thế nào. Ở đây, cụm từ này mô tả kênh với tư cách một tổ chức: người xem biết các video nhưng không biết nhiều về cách kênh được vận hành. Nó không chỉ một chiếc hộp màu đen theo nghĩa đen và cũng không có nghĩa là kiến thức khoa học trong video khó hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ hai từ đã học, chỉ một hệ thống có cơ chế vận hành bên trong bị che giấu: The company publishes its decisions but never explains how they are made, so the process feels like a ____.

Xem đáp án

black box

So, let's talk about ourselves a bit in three parts.

0:11

Vậy nên, hãy nói một chút về bản thân chúng tôi qua ba phần.

Our backstory, how we finance our work,

0:14

Câu chuyện nền tảng, cách chúng tôi tài trợ cho công việc của mình,

and the values of Kurzgesagt.

0:17

và các giá trị của Kurzgesagt.

Let's jump back to a more innocent time. Mạch ý

0:19

Hãy quay lại khoảng thời gian ngây thơ hơn.

Mạch ý

Dùng Let's jump back to... để chuyển mạch kể về quá khứ

Let's mời người nghe di chuyển theo câu chuyện cùng người nói. Jump back to nhanh chóng chuyển mạch kể về một thời điểm sớm hơn; cụm này không miêu tả hành động nhảy lùi theo nghĩa đen. A more innocent time trình bày giai đoạn trước đó như một thời kỳ đơn giản, ít rắc rối hoặc ít phức tạp hơn. Cả câu vừa báo hiệu sự chuyển về quá khứ, vừa tạo sắc thái hoài niệm.

Luyện tập

Dùng đúng cụm chuyển ý trong bài học để đưa câu chuyện về một giai đoạn trước đó: ____ a more innocent time.

Xem đáp án

Let's jump back to

From humble beginnings to today.

0:23

Từ những khởi đầu khiêm tốn đến ngày nay.

Kurzgesagt's foundation was laid when Philipp, our founder, Thành ngữ

0:26

Nền móng của Kurzgesagt được đặt ra khi Philipp, người sáng lập của chúng tôi,

dropped out of high school as a teenager. Cụm động từ

0:29

bỏ học trung học khi còn là một thiếu niên.

Thành ngữ

foundation was laid: tạo nền tảng cho sự phát triển sau này

Ở đây, foundation có nghĩa là nền tảng ban đầu cho sự phát triển sau này của Kurzgesagt, còn was laid là dạng bị động của lay the foundation. Hình ảnh xây dựng mang tính ẩn dụ: một trải nghiệm ban đầu đã tạo ra các điều kiện để công việc sau này tiếp tục phát triển. Cách diễn đạt này xác định một điểm khởi nguồn, không nhất thiết là ngày một tổ chức được chính thức thành lập.

Luyện tập

Dùng đúng ẩn dụ bị động trong bài học để diễn đạt rằng nền tảng đã được tạo ra: The project's ____ during those early experiments.

Xem đáp án

foundation was laid

Cụm động từ

drop out of high school: bỏ học trung học trước khi hoàn thành

Drop out of high school có nghĩa là rời trường trung học trước khi hoàn thành chương trình hoặc nhận được bằng cấp dự kiến. Trong câu này, dropped ở thì quá khứ đơn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là drop out of + trường học, đại học, khóa học hoặc chương trình. Cụm này diễn tả việc rời đi trước khi hoàn thành, chứ không chỉ là nghỉ học tạm thời; bản thân nó cũng không nói rằng nhà trường đã buộc người đó rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: Maya decided to ____ college before earning her degree.

Xem đáp án

drop out of

Learning seemed daft and useless, Cách dùng từ

0:31

Việc học dường như thật ngớ ngẩn và vô ích,

and he wasn't interested in anything,

0:33

và anh ấy không hứng thú với bất cứ thứ gì,

Cách dùng từ

daft: từ thân mật trong tiếng Anh-Anh nghĩa là “ngớ ngẩn”

Daft là một tính từ thân mật có nghĩa là ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc vô lý. Ở đây, từ này thể hiện đánh giá của nhân vật khi còn là thiếu niên rằng việc học không có ý nghĩa và không có giá trị. Nó không nói về khả năng nghe.

Luyện tập

Trong tiếng Anh-Anh thân mật, “That plan sounds daft” có nghĩa là gì?

  1. Kế hoạch đó có vẻ ngớ ngẩn hoặc vô lý.
  2. Kế hoạch đó được thiết kế cẩn thận.
  3. Kế hoạch đó khó nghe rõ.
Xem đáp án

Kế hoạch đó có vẻ ngớ ngẩn hoặc vô lý.

until a very special teacher at a school for dropouts

0:36

cho đến khi một giáo viên rất đặc biệt tại trường dành cho những học sinh bỏ học

grabbed him by the neck.

0:39

nắm lấy gáy và kéo anh ấy lại.

The way she taught was different.

0:41

Cách cô ấy dạy học rất khác biệt.

She talked about connections and the big picture. Thành ngữ

0:43

Cô nói về các mối liên kết và bức tranh toàn cảnh.

Thành ngữ

the big picture: tình hình tổng thể

Trong câu này, "the big picture" có nghĩa là tình hình tổng thể: các ý chính và những mối liên hệ kết hợp với nhau như thế nào. Từ "picture" ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một hình ảnh thật. Hãy dùng cụm từ này khi việc hiểu toàn bộ vấn đề quan trọng hơn việc nhìn vào một chi tiết. Cụm từ thường gợi ý rằng ta nên lùi lại để nhận ra mô hình chính, mục tiêu hoặc tình hình tổng thể.

Luyện tập

Trong câu "Before we choose a date, let's look at the big picture," cụm từ "the big picture" có nghĩa là gì?

  1. Một chi tiết nhỏ trong lịch trình
  2. Tình hình tổng thể và các mục tiêu chính
  3. Một hình ảnh có kích thước lớn
Xem đáp án

Tình hình tổng thể và các mục tiêu chính

She told a story.

0:46

Cô đã kể một câu chuyện.

For the first time ever,

0:47

Lần đầu tiên trong đời,

Philipp wanted to learn more without being forced.

0:49

Philipp muốn học nhiều hơn mà không bị ép buộc.

It was a key life experience.

0:51

Đó là một trải nghiệm sống mang tính bước ngoặt.

Kurzgesagt tries to recreate this experience for you.

0:54

Kurzgesagt cố gắng tái tạo trải nghiệm này cho bạn.

Nothing is boring if you tell a good story, Ngữ pháp

0:57

Không có gì là nhàm chán nếu bạn kể một câu chuyện hay,

Ngữ pháp

Nothing is ... if ... để nêu một nhận định chung

"Nothing is boring if you tell a good story" nêu một quy luật chung, chứ không chỉ kể về một sự việc. Mệnh đề chính "Nothing is boring" nêu kết quả; mệnh đề if đưa ra điều kiện khiến kết quả đó xảy ra. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn vì người nói trình bày điều này như một niềm tin chung. Ở đây, "if" không đưa ra một phỏng đoán thiếu chắc chắn; nó cho biết việc kể một câu chuyện hay là điều kiện đủ để tạo ra kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu "Nothing ... if ..." để diễn đạt một niềm tin chung: ____ is too hard ____ you practice one step at a time.

Xem đáp án

Nothing · if

and we try to tell these stories to spark excitement

1:00

và chúng tôi cố gắng kể những câu chuyện này để khơi dậy sự hào hứng

and make you want to go on and learn more. Ngữ pháp

1:03

và khiến bạn muốn tiếp tục tìm hiểu thêm.

Ngữ pháp

make you want to go on and learn more: khiến bạn muốn tiếp tục học hỏi

Make dùng cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu không to, vì vậy ta nói make you want chứ không nói make you to want. Ở đây, các câu chuyện làm người xem nảy sinh mong muốn tiếp tục, chứ không ép họ học. Want lại đi với to + động từ nguyên mẫu. Một từ to dùng chung cho hai động từ song song go on và learn: want to go on and learn more. Ở đây, go on có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “tiến lên”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make + her + want to + go on để hoàn thành câu: The first lesson ____ and read the next chapter.

Xem đáp án

made her want to go on

Because of the one teacher that could do this,

1:05

Nhờ một giáo viên có thể làm được điều này,

Philipp got a high school degree,

1:07

Philipp đã lấy được bằng trung học,

studied history and design,

1:09

học lịch sử và thiết kế,

and eventually started Kurzgesagt as a passion project

1:10

và cuối cùng đã bắt đầu Kurzgesagt như một dự án đam mê

inspired by Crash Course World History.

1:13

lấy cảm hứng từ Crash Course World History.

In 2012,

1:16

Vào năm 2012,

YouTube was less commercial and more idealistic.

1:17

YouTube ít mang tính thương mại hơn và nhiều tính lý tưởng hơn.

You couldn't make a living with videos as involved as ours, Ghi chú

1:20

Bạn không thể kiếm sống bằng những video phức tạp như của chúng tôi,

and that was fine.

1:23

và điều đó không sao cả.

Cụm từ

make a living: kiếm sống

Make a living là một cụm từ cố định, có nghĩa là kiếm đủ tiền từ công việc để trang trải cuộc sống hằng ngày. Nó không có nghĩa là “tạo ra một cuộc sống” và bản thân nó cũng không có nghĩa là trở nên giàu có. Trong câu này, with videos as involved as ours xác định loại công việc hoặc sản phẩm không thể tạo ra nguồn thu nhập bền vững đó.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng nghề nhiếp ảnh mang lại đủ thu nhập để cô ấy trang trải cuộc sống?

  1. She makes a living as a photographer.
  2. She makes money as a photographer.
  3. She builds a life around photography.
Xem đáp án

She makes a living as a photographer.

Ngữ pháp

as involved as ours: so sánh độ phức tạp bằng as ... as

Trong as involved as ours, cấu trúc as + tính từ + as tạo phép so sánh ngang bằng. Ở đây, involved có nghĩa là phức tạp và đòi hỏi nhiều công sức, nên cụm này có nghĩa là “phức tạp và tốn nhiều công sức như video của chúng tôi”. Ours là đại từ sở hữu thay cho our videos. Cách này giúp tránh lặp lại videos: videos as involved as our videos.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh as ... as và một đại từ sở hữu để diễn đạt “phức tạp ngang với dự án của chúng tôi”: Their project was ____.

Xem đáp án

as involved as ours

The goal was creative freedom,

1:24

Mục tiêu là sự tự do sáng tạo,

and so for the first few years,

1:26

và vì vậy trong vài năm đầu,

it actually cost money to make Kurzgesagt.

1:28

việc làm ra Kurzgesagt thực sự tốn tiền.

We had no outside funding,

1:30

Chúng tôi không có nguồn tài trợ bên ngoài,

just intrinsic motivation,

1:32

chỉ có động lực nội tại,

and a few friends from university.

1:33

và một vài người bạn từ trường đại học.

We worked for clients during the day and on Kurzgesagt at night, Ngữ pháp

1:35

Chúng tôi làm việc cho khách hàng vào ban ngày và làm Kurzgesagt vào ban đêm,

Ngữ pháp

during the day ... at night: đối chiếu thời gian song song

During the day và at night là những cụm từ chỉ thời gian được dùng theo quy ước. During the day đặt một hoạt động trong khoảng thời gian ban ngày, còn at night nói chung đặt hoạt động đó vào khoảng thời gian ban đêm. Đặt hai cụm này song song trong worked for clients during the day and on Kurzgesagt at night giúp làm rõ sự tương phản giữa hai lịch làm việc. Tiếng Anh không cần dùng cùng một giới từ ở cả hai vế; hãy giữ các cách kết hợp tự nhiên during the day và at night.

Luyện tập

Hoàn thành cách đối chiếu thông dụng giữa lịch sinh hoạt ban ngày và ban đêm. Dùng during cho cụm ban ngày và at cho cụm ban đêm: I work at the café ____ and take classes ____.

Xem đáp án

during the day · at night

80 to 100 hours a week.

1:39

80 đến 100 giờ một tuần.

It was a real struggle,

1:41

Đó là một cuộc đấu tranh thực sự,

but also very rewarding.

1:43

nhưng cũng rất xứng đáng.

But then Patreon launched,

1:45

Nhưng rồi Patreon ra mắt,

sponsorships started,

1:47

các khoản tài trợ bắt đầu,

our views increased,

1:48

lượt xem của chúng tôi tăng lên,

YouTube changed.

1:49

YouTube đã thay đổi.

In 2015,

1:51

Vào năm 2015,

the channel began to break even,

1:52

kênh bắt đầu hòa vốn,

and then to earn a profit.

1:53

và sau đó bắt đầu có lãi.

But we were pretty burned out at this point, Cách dùng từ

1:56

Nhưng lúc này chúng tôi đã khá kiệt sức,

Cách dùng từ

Burned out: kiệt sức sau căng thẳng kéo dài

Ở đây, burned out là một cụm tính từ đứng sau were. Nó có nghĩa là kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất sau một thời gian dài làm việc quá sức, chứ không chỉ hơi mệt vào lúc đó. Khi burned out miêu tả con người, burn được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến lửa thật. Cụm này thường cho thấy người đó gần như không còn năng lượng hay động lực và cần thực sự hồi phục hoặc thay đổi khối lượng công việc.

Luyện tập

Sau nhiều tháng làm việc với thời gian cực kỳ dài mỗi tuần, Maya nói: "I'm burned out." Cô ấy có ý gì?

  1. Một món đồ của cô ấy đã bắt lửa.
  2. Cô ấy chỉ hơi buồn ngủ trong chốc lát.
  3. Cô ấy kiệt quệ sâu sắc sau thời gian căng thẳng kéo dài.
Xem đáp án

Cô ấy kiệt quệ sâu sắc sau thời gian căng thẳng kéo dài.

so we decided to bring in more friends and Cụm động từ

1:58

vì vậy chúng tôi quyết định rủ thêm bạn bè và

hire the first team members full-time,

2:00

thuê những thành viên đầu tiên làm việc toàn thời gian,

Cụm động từ

Bring in more friends: mời người khác tham gia hoặc giúp đỡ

Ở đây, bring in more friends có nghĩa là mời hoặc tuyển thêm bạn bè tham gia công việc. Trong ngữ cảnh đội nhóm này, bring in diễn tả việc bổ sung người vào nhóm, chứ không phải đưa họ vào một căn phòng. Bring in là cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả bring in more friends và bring more friends in đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: bring them in.

Luyện tập

Dùng bring in với đại từ them để hoàn thành câu: The event needs two more volunteers, so let's ____.

Xem đáp án

bring them in

creating a legal entity.

2:02

tạo ra một thực thể pháp lý.

More people meant that we could stop overworking,

2:04

Nhiều người hơn đồng nghĩa với việc chúng tôi có thể ngừng làm việc quá sức,

do more,

2:07

làm được nhiều hơn,

and improve.

2:07

và cải thiện tốt hơn.

But we also needed to earn more.

2:09

Nhưng chúng tôi cũng cần kiếm nhiều tiền hơn.

The livelihood of real humans depended upon it.

2:11

Kế sinh nhai của những con người thực sự phụ thuộc vào nó.

None of us had any experience in running a company.

2:14

Không ai trong chúng tôi có bất kỳ kinh nghiệm điều hành công ty nào.

We didn't plan to become big or to grow.

2:17

Chúng tôi không có kế hoạch trở nên to lớn hay phát triển.

It sort of just happened. Ý định

2:19

Mọi thứ cứ tự nhiên diễn ra.

Ý định

It sort of just happened: giảm nhẹ ý về chủ định

Trong câu này, sort of là một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại. Nó khiến lời khẳng định bớt chắc chắn: người nói trình bày sự việc như điều khó giải thích chính xác, chứ không phải kết quả của một kế hoạch rõ ràng. Ở đây, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “không do nỗ lực có chủ ý”, chứ không phải “mới xảy ra”. Cả cụm sort of just happened làm giảm vai trò của việc lên kế hoạch và công lao cá nhân, khiến người nói nghe khiêm tốn hơn và có vẻ ít chịu trách nhiệm trực tiếp hơn về kết quả.

Luyện tập

Người nói rất có thể muốn diễn đạt điều gì qua câu “It sort of just happened”?

  1. Kết quả hình thành mà không có nhiều sự lên kế hoạch có chủ ý.
  2. Người nói đang gọi tên một loại sự kiện cụ thể.
  3. Kết quả chỉ mới xảy ra vài phút trước.
Xem đáp án

Kết quả hình thành mà không có nhiều sự lên kế hoạch có chủ ý.

A decade later,

2:21

Một thập kỷ sau,

Kurzgesagt is not a small project anymore.

2:22

Kurzgesagt không còn là một dự án nhỏ nữa.

We are an animation studio

2:25

Chúng tôi là một studio hoạt hình

with offices in Munich and Berlin.

2:27

có văn phòng tại Munich và Berlin.

We need computers, monitors, tablets,

2:29

Chúng tôi cần máy tính, màn hình, máy tính bảng,

desks, coffee, contracts,

2:32

bàn làm việc, cà phê, hợp đồng,

pay licenses, taxes, rent, and insurance.

2:34

trả phí bản quyền, thuế, tiền thuê nhà và bảo hiểm.

In 2023,

2:38

Năm 2023,

our team consists of over 60 employees

2:40

đội ngũ của chúng tôi gồm hơn 60 nhân viên

and a lot of freelancers around the world.

2:43

và rất nhiều người làm nghề tự do trên toàn thế giới.

Salaries alone cost millions of dollars a year

2:45

Chỉ riêng tiền lương đã tiêu tốn hàng triệu đô la một năm

just to stay around.

2:48

chỉ để duy trì hoạt động.

This creates an interesting problem.

2:50

Điều này tạo ra một vấn đề thú vị.

With such high production costs, Mạch ý

2:53

Với chi phí sản xuất cao như vậy,

how can we publish our work for free?

2:55

làm sao chúng tôi có thể xuất bản tác phẩm của mình miễn phí?

Mạch ý

With such high production costs, how can we ...?: đặt khung cho một vấn đề

Cụm từ mở đầu với With đặt điều kiện hạn chế lên trước: chi phí sản xuất cao là bối cảnh để xem xét câu hỏi. Such tăng mức độ của high, nhấn mạnh rằng chi phí cao khác thường. Sau đó, mệnh đề chính how can we publish our work for free? nêu vấn đề do điều kiện ấy tạo ra. Trong một bài thuyết trình, đây có thể là câu hỏi tu từ: nó tổ chức bài nói bằng cách chuyển từ các sự thật đã biết sang vấn đề mà người nói sắp giải thích, thay vì yêu cầu người nghe nghĩ ra câu trả lời ngay tại chỗ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một khung thuyết trình: điều kiện hạn chế làm bối cảnh trước, rồi đến vấn đề mà nó tạo ra?

  1. With such a tight deadline, how can we check every detail?
  2. How can we check every detail with such a tight deadline?
  3. With such a tight deadline, we checked every detail.
Xem đáp án

With such a tight deadline, how can we check every detail?

How we finance Kurzgesagt.

2:58

Cách chúng tôi tài trợ cho Kurzgesagt.

We've added up our earnings from 2015 through 2022. Cụm động từ

3:01

Chúng tôi đã cộng tổng thu nhập của mình từ năm 2015 đến năm 2022.

Cụm động từ

Add up our earnings: cộng các khoản thu nhập để ra tổng số

Ở đây, add up có nghĩa là tính tổng bằng cách cộng nhiều khoản riêng lẻ. Người nói đã gộp thu nhập của nhiều năm để tính; cụm động từ này diễn đạt việc tính tổng cụ thể hơn so với chỉ dùng add. Add up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ danh từ có thể đứng sau (add up our earnings) hoặc ở giữa (add our earnings up). Đại từ phải đứng ở giữa: add them up, không nói add up them.

Luyện tập

Dùng add up ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: Before making the budget, we ____ all the receipts.

Xem đáp án

added up

Our sources of funding changed depending on opportunities

3:05

Nguồn tài trợ của chúng tôi thay đổi tùy thuộc vào cơ hội

and the state of the world.

3:08

và tình hình thế giới.

Early on,

3:09

Trong giai đoạn đầu,

agency work was our main source of income.

3:10

công việc từ các công ty quảng cáo là nguồn thu nhập chính của chúng tôi.

Ad revenue varies.

3:13

Doanh thu quảng cáo thì biến động.

In some years,

3:14

Trong một số năm,

we got more sponsorships than in others.

3:15

chúng tôi nhận được nhiều tài trợ hơn những năm khác.

The shop didn't exist for a long time,

3:17

Cửa hàng đã không tồn tại trong một thời gian dài,

then it became pretty big after we launched our calendar.

3:19

sau đó nó trở nên khá lớn mạnh kể từ khi chúng tôi ra mắt bộ lịch của mình.

62% of our revenue comes indirectly or directly from you.

3:23

62% doanh thu của chúng tôi đến gián tiếp hoặc trực tiếp từ các bạn.

You watch our videos with ads,

3:28

Các bạn xem video của chúng tôi có quảng cáo,

support us on Patreon,

3:29

ủng hộ chúng tôi trên Patreon,

or buy from our shop.

3:31

hoặc mua hàng từ cửa hàng của chúng tôi.

The single biggest source of income by far is our shop. Cụm từ

3:33

Nguồn thu nhập lớn nhất cho đến nay chính là cửa hàng.

Cụm từ

By far với dạng so sánh nhất single biggest

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất single biggest. Cụm từ này cho biết cửa hàng dẫn trước các nguồn thu nhập khác với khoảng cách lớn, chứ không chỉ nhỉnh hơn một chút. Cụm từ có thể đứng trước dạng so sánh nhất (by far the biggest source) hoặc sau cụm danh từ mà nó nhấn mạnh (the biggest source by far). Far ở đây đo mức độ chênh lệch; nó không mô tả khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một lời giải thích rõ ràng vượt xa tất cả những lời giải thích khác?

  1. This is so far the clearest explanation.
  2. This is by far the clearest explanation.
  3. This explanation is very clear.
Xem đáp án

This is by far the clearest explanation.

That alone accounted for 40% over the last eight years. Cách dùng từ

3:37

Chỉ riêng nó đã chiếm 40% trong suốt tám năm qua.

Cách dùng từ

accounted for 40%: diễn đạt một tỷ lệ trong tổng thể

Trong câu này, accounted for có nghĩa là “tạo thành” hoặc “chiếm” một phần trong tổng thể. Chủ ngữ That alone chỉ một nguồn duy nhất đã được nhắc đến trước đó, và nguồn này đóng góp 40% trong giai đoạn tám năm. Dùng account for + số, phân số hoặc tỷ lệ phần trăm để nói một nguồn hay một nhóm chiếm bao nhiêu trong tổng thể. Tỷ lệ phần trăm theo sau cụm từ cho thấy đây là nghĩa “chiếm tỷ lệ”, không phải nghĩa khác là “giải thích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo từ account và có nghĩa là “chiếm một tỷ lệ phần trăm trong tổng thể”: Online orders ____ 35% of our sales.

Xem đáp án

account for

The shop started small,

3:40

Cửa hàng khởi đầu với quy mô nhỏ,

but once we published our calendar for the first time in 2016,

3:42

nhưng một khi chúng tôi xuất bản bộ lịch lần đầu tiên vào năm 2016,

we realized it could really help us do more things,

3:45

chúng tôi nhận ra nó thực sự có thể giúp chúng tôi làm được nhiều việc hơn,

and we started producing more and more science products Ngữ pháp

3:48

và chúng tôi bắt đầu sản xuất ngày càng nhiều các sản phẩm khoa học,

Ngữ pháp

more and more: thể hiện sự gia tăng dần dần

More and more biểu thị một sự thay đổi tiếp tục tăng theo thời gian. Ở đây, cụm từ đứng trước danh từ số nhiều science products, cho thấy số sản phẩm được sản xuất tăng dần từng bước chứ không chỉ tăng một lần. Dùng more and more trước danh từ để thể hiện số lượng ngày càng tăng. Cụm này cũng có thể đứng trước một tính từ hoặc trạng từ có thể phân cấp và thường dùng more, như trong more and more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp lại thể hiện một con số tăng dần: As the club became popular, ____ children joined each week.

Xem đáp án

more and more

from our posters

3:50

từ các áp phích

to our gratitude journal or universe-scented candles.

3:51

đến sổ nhật ký biết ơn hoặc nến thơm mùi vũ trụ.

YouTube ads accounted for 13%

3:55

Quảng cáo YouTube chiếm 13%

and Patreon 9%.

3:58

và Patreon chiếm 9%.

So,

4:00

Vì vậy,

without your support, Ngữ pháp

4:00

nếu không có sự ủng hộ của các bạn,

we would cease to exist.

4:01

chúng tôi sẽ không thể tồn tại.

Ngữ pháp

Without your support, we would cease to exist: điều kiện ngầm

Without + cụm danh từ có thể thay cho một mệnh đề if mang điều kiện phủ định. Without your support có nghĩa là if we did not have your support. Mệnh đề kết quả dùng would vì nó mô tả một hệ quả giả định, không phải một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc ngắn gọn này nhấn mạnh rằng sự ủng hộ là điều kiện cần thiết để tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Dùng without + cụm danh từ regular maintenance để hoàn thành điều kiện phủ định: ____, the elevator would break down more often.

Xem đáp án

Without regular maintenance

Our shop and Patreon are our most important sources of revenue,

4:04

Cửa hàng và Patreon là những nguồn doanh thu quan trọng nhất của chúng tôi,

and because we see ourselves as science communicators, Cụm từ

4:07

và vì chúng tôi xem bản thân là những người truyền đạt khoa học,

Cụm từ

See ourselves as science communicators: cách tự nhìn nhận vai trò

See oneself as + danh từ hoặc cụm danh từ có nghĩa là xem hoặc nghĩ về bản thân như một điều gì đó. Cấu trúc này mô tả cách tự nhìn nhận hoặc vai trò mà mình lựa chọn, chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Trong we see ourselves as..., ourselves quy chiếu lại we, còn science communicators gọi tên vai trò. So với cách nói trực tiếp we are..., cách diễn đạt này nhấn mạnh cách nhóm hiểu và thể hiện bản sắc của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see oneself as: Lina ____ an artist, even though she is still learning.

Xem đáp án

sees herself as

we don't just do merch, Ngữ pháp

4:11

chúng tôi không chỉ làm các mặt hàng thông thường,

but science-y products

4:12

mà là các sản phẩm mang tính khoa học

Ngữ pháp

We don't just do merch, but science-y products: cấu trúc not just A, but B

Cấu trúc not just A, but B dùng để điều chỉnh một cách hiểu quá hẹp. A vẫn đúng: họ thực sự làm đồ lưu niệm thương hiệu. Sau đó, người nói thêm B như một cách mô tả quan trọng hoặc chính xác hơn. Ở đây, but science-y products lược bỏ động từ do bị lặp lại; dạng đầy đủ sẽ là we don't just do merch, but do science-y products. Cách đối chiếu ngắn gọn này cho thấy công việc của họ không chỉ dừng ở đồ lưu niệm thương hiệu thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc doesn't just ... but ...: Our club ____ organize talks, ____ hands-on workshops.

Xem đáp án

doesn't just · but runs

that we spend hundreds of hours researching,

4:13

mà chúng tôi dành hàng trăm giờ để nghiên cứu,

discussing with experts,

4:15

thảo luận với các chuyên gia,

polishing up and working on directly with the manufacturers. Cụm động từ

4:17

chỉnh sửa và làm việc trực tiếp với các nhà sản xuất.

Cụm động từ

Polishing up: hoàn thiện thêm một thứ đã được tạo ra

Polish up có nghĩa là cải thiện hoặc hoàn thiện một thứ đã tồn tại để nó gần với trạng thái hoàn chỉnh hơn. Trong câu này, tân ngữ không được nói ra là các sản phẩm liên quan đến khoa học đã nhắc trước đó; nhóm đang cùng các nhà sản xuất cải thiện thiết kế và chất lượng của chúng. Cụm từ này có thể mang nghĩa đen như đánh bóng một bề mặt, nhưng khi tân ngữ là sản phẩm, bản nháp, bài phát biểu hoặc kỹ năng, nó thường mang nghĩa bóng là hoàn thiện chứ không phải làm cho vật thể sáng bóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng polish up và đại từ it: The draft is clear, but I want to ____ before sending it.

Xem đáp án

polish it up

They are part of the science story we try to tell.

4:20

Chúng là một phần của câu chuyện khoa học mà chúng tôi đang cố gắng truyền tải.

It also just feels good to get directly funded by you guys

4:24

Và cảm giác được các bạn trực tiếp tài trợ cũng rất tuyệt vời

and give you something back for it. Cụm động từ

4:27

để rồi gửi lại cho các bạn một điều gì đó ý nghĩa.

Cụm động từ

give you something back for it: trao lại điều gì đó để đáp lại

Trong câu này, give you something back for it có nghĩa là mang lại cho các bạn một điều gì đó để đáp lại sự ủng hộ. Back thể hiện tính có qua có lại: khán giả cung cấp kinh phí, còn người nói đáp lại bằng một thứ có giá trị. Cấu trúc là give + người nhận + something + back; for + danh từ hoặc đại từ cho biết sự đáp lại này dành cho việc gì. Ở đây, cụm từ không có nghĩa là trả lại đúng món đồ đã mượn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là mang lại lợi ích để đáp lại: You supported our project, so we'd like to ____.

Xem đáp án

give you something back for it

On top of our videos,

4:29

Bên cạnh các video,

YouTube ads are a crucial part of our funding as well,

4:30

quảng cáo YouTube cũng là một phần quan trọng trong nguồn quỹ của chúng tôi,

but they are not within our control.

4:33

nhưng chúng không nằm trong tầm kiểm soát của chúng tôi.

Then there's paid agency work,

4:36

Sau đó là công việc được trả phí từ các công ty quảng cáo,

which we stopped doing in 2022.

4:38

mà chúng tôi đã ngừng làm vào năm 2022.

It accounted for 9% of our revenue over the last eight years.

4:40

Nó chiếm 9% doanh thu của chúng tôi trong tám năm qua.

A lot in the beginning,

4:44

Rất nhiều trong giai đoạn đầu,

not much by the end.

4:45

nhưng không nhiều vào giai đoạn cuối.

Then there are commercial sponsors advertising products.

4:48

Tiếp theo là các nhà tài trợ thương mại quảng cáo sản phẩm.

They accounted for 12% of our revenue.

4:51

Họ chiếm 12% doanh thu của chúng tôi.

We also got about 7% from German public broadcasting for the German channel,

4:54

Chúng tôi cũng nhận được khoảng 7% từ đài phát thanh công cộng của Đức cho kênh tiếng Đức,

but ended this partnership in 2022.

4:58

nhưng đã kết thúc quan hệ đối tác này vào năm 2022.

Finally,

5:01

Cuối cùng,

there are institutional sponsors representing about 10%.

5:01

có các nhà tài trợ tổ chức chiếm khoảng 10%.

Some people take issue with this. Thành ngữ

5:05

Một số người có ý kiến trái chiều về vấn đề này.

Thành ngữ

take issue with this: phản đối điều này

Take issue with có nghĩa là phản đối hoặc chất vấn một điều gì đó vì cho rằng nó có vấn đề. Ở đây, this chỉ việc nhận tài trợ từ một tổ chức. Cụm từ được dùng như một đơn vị hoàn chỉnh: take issue with + danh từ hoặc đại từ. Nó thường thể hiện sự phản đối có trọng tâm, chứ không chỉ đơn giản là hai người có ý kiến khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ gồm ba từ trong bài có nghĩa là phản đối: Several residents ____ the new parking proposal.

Xem đáp án

take issue with

Especially Bill Gates has come under public scrutiny, Cụm từ

5:07

Đặc biệt là Bill Gates đã bị công chúng soi xét,

Cụm từ

come under public scrutiny: bắt đầu bị công chúng xem xét kỹ lưỡng

Come under public scrutiny có nghĩa là bắt đầu bị công chúng, truyền thông hoặc những người công khai theo dõi một vấn đề xem xét kỹ lưỡng và thường mang tính phê phán. Scrutiny mạnh hơn sự chú ý thông thường: nó gợi ý việc đặt câu hỏi, kiểm tra và khả năng bị chỉ trích. Cấu trúc come under + danh từ diễn tả việc rơi vào một trạng thái hoặc chịu một áp lực, như trong come under review. Trong câu này, cấu trúc đó cho thấy Bill Gates bắt đầu trở thành đối tượng của kiểu xem xét công khai này.

Luyện tập

Dùng come under public scrutiny ở dạng quá khứ đúng: After the test results were published, the toy company's safety claims ____.

Xem đáp án

came under public scrutiny

and we've been criticized for even working with organizations funded by him.

5:09

và chúng tôi thậm chí đã bị chỉ trích vì làm việc với các tổ chức do ông ấy tài trợ.

So, let's look at this 10% in more detail.

5:14

Vì vậy, hãy xem xét 10% này chi tiết hơn.

About 3% of our revenue over the last eight years came from the Gates organizations

5:17

Khoảng 3% doanh thu của chúng tôi trong 8 năm qua đến từ các tổ chức của Gates

for a wide variety of topics,

5:21

cho nhiều chủ đề khác nhau,

often suggested by us.

5:23

thường do chúng tôi đề xuất.

5% comes from Open Philanthropy

5:25

5% đến từ Open Philanthropy

and is only used for specific projects.

5:28

và chỉ được sử dụng cho các dự án cụ thể.

With these funds,

5:30

Với những quỹ này,

we've started Arabic, Hindi, Korean, Japanese, Portuguese, and French channels,

5:31

chúng tôi đã bắt đầu các kênh tiếng Ả Rập, tiếng Hindi, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Pháp,

bringing more free science content to more people.

5:36

mang thêm nội dung khoa học miễn phí đến cho nhiều người hơn.

Then there's a two-year funding for original TikTok content,

5:40

Sau đó là khoản tài trợ hai năm cho nội dung gốc trên TikTok,

which gives us freedom to explore and learn how to do short-form science communication.

5:43

giúp chúng tôi có quyền tự do khám phá và học cách truyền đạt khoa học dưới dạng video ngắn.

The final 2% came from other organizations

5:48

2% cuối cùng đến từ các tổ chức khác

like the Red Cross or the UN,

5:51

như Hội Chữ thập đỏ hoặc Liên Hợp Quốc,

for example.

5:53

chẳng hạn.

We choose institutional sponsors carefully,

5:54

Chúng tôi lựa chọn các nhà tài trợ tổ chức một cách cẩn thận,

but if organizations want to fund videos that help us spread quality information about relevant topics,

5:57

nhưng nếu các tổ chức muốn tài trợ cho các video giúp chúng tôi lan truyền thông tin chất lượng về các chủ đề liên quan,

this is an easy yes for us Cách dùng từ

6:02

đây là một cái gật đầu dễ dàng đối với chúng tôi

Cách dùng từ

an easy yes: yes được dùng như danh từ

Ở đây, yes là danh từ đếm được, có nghĩa là sự đồng ý, sự chấp thuận hoặc một quyết định tích cực. An easy yes nghĩa là việc đồng ý chỉ cần rất ít suy nghĩ hoặc do dự; easy mô tả quyết định chứ không phải cách phát âm từ đó. Cấu trúc tính từ + yes/no giúp người nói gắn nhãn cho một quyết định, như trong a definite yes hoặc a quick no. Trong câu này, cấu trúc đó đưa ra đánh giá ngắn gọn và tự tin về đề xuất.

Luyện tập

Một câu lạc bộ được đề nghị sử dụng miễn phí một phòng họp an toàn ở gần đó. Có người nói: "That's an easy yes." Người đó có ý gì?

  1. Đồng ý là một quyết định hiển nhiên và gần như không cần do dự.
  2. Họ đã nói yes nhiều lần rồi.
  3. Từ yes rất dễ phát âm.
Xem đáp án

Đồng ý là một quyết định hiển nhiên và gần như không cần do dự.

if we have the capacity for it.

6:04

nếu chúng tôi có khả năng làm điều đó.

On top of that,

6:06

Hơn thế nữa,

the institutional sponsors we're working with align with our values. Cụm từ

6:07

các nhà tài trợ tổ chức mà chúng tôi đang hợp tác đều phù hợp với các giá trị của chúng tôi.

Cụm từ

align with our values: phù hợp với các giá trị của chúng ta

Trong câu này, align with our values có nghĩa là phù hợp với những nguyên tắc mà chúng tôi cho là quan trọng. Các nhà tài trợ không cần phải giống hệt người nói; cách hành xử và mục tiêu của họ phải phù hợp với những nguyên tắc đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là A aligns with B. Ở đây, with our values nêu tiêu chuẩn dùng để đánh giá các nhà tài trợ. Align được dùng theo nghĩa bóng, không phải là xếp mọi thứ thành một đường thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: We chose the charity because its mission ____.

Xem đáp án

aligns with our values

We have contracts with every grant giver or sponsor

6:11

Chúng tôi có các hợp đồng với mọi bên cấp vốn hoặc nhà tài trợ

that bars them from editorial influence Ngữ pháp

6:14

cấm họ gây ảnh hưởng đến nội dung biên tập

Ngữ pháp

bars them from editorial influence: cấm họ gây ảnh hưởng đến quyết định biên tập

Ở đây, bars là động từ có nghĩa là chính thức ngăn cản. Hợp đồng ngăn các bên cấp tài trợ hoặc nhà tài trợ, tức những người được them chỉ đến, tác động đến các quyết định biên tập. Cấu trúc là bar + người + from + danh từ hoặc dạng -ing: bar someone from entry; bar someone from making changes. Sau from, không dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu như make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng bar + người + from + -ing: The museum rules ____.

Xem đáp án

bar visitors from taking photos

other than suggesting topic areas like global health or climate change.

6:17

ngoài việc đề xuất các lĩnh vực chủ đề như sức khỏe toàn cầu hoặc biến đổi khí hậu.

We agree on video topics together,

6:21

Chúng tôi cùng nhau thống nhất về chủ đề video,

but sponsors can neither influence details nor our conclusions. Ngữ pháp

6:23

nhưng các nhà tài trợ không thể gây ảnh hưởng đến chi tiết cũng như kết luận của chúng tôi.

Ngữ pháp

neither ... nor trong can neither influence details nor our conclusions

Trong can neither influence details nor our conclusions, neither ... nor đặt hai thành phần trong cùng một phạm vi phủ định: nhà tài trợ không thể tác động đến các chi tiết và cũng không thể tác động đến kết luận. Mẫu ở đây là động từ khuyết thiếu + neither + động từ + tân ngữ A + nor + tân ngữ B. Can áp dụng cho toàn bộ cặp, và không cần lặp lại động từ chung influence trước tân ngữ thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp phủ định cả hai thành phần: The editor can ____ change the title ____ the conclusion.

Xem đáp án

neither · nor

The final decision always remains with us.

6:27

Quyết định cuối cùng luôn thuộc về chúng tôi.

And usually,

6:30

Và thông thường,

we develop the topics of the videos autonomously

6:31

chúng tôi tự phát triển các chủ đề của video

and tell the sponsor what we're doing afterwards.

6:33

và báo cho nhà tài trợ biết những gì chúng tôi đang làm sau đó.

If you're interested in how we research our videos in detail, Ngữ pháp

6:36

Nếu bạn quan tâm đến cách chúng tôi nghiên cứu các video của mình một cách chi tiết,

Ngữ pháp

trật tự câu hỏi gián tiếp trong interested in how we research our videos

Be interested in có nghĩa là muốn biết thêm về điều gì đó. Ở đây, in được theo sau bởi câu hỏi gián tiếp how we research our videos, dùng để nêu quá trình mà người xem có thể muốn tìm hiểu. Câu hỏi gián tiếp là một phần của câu lớn hơn nên dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Viết how we research, không viết how do we research. Mệnh đề If ở đầu đặt điều kiện cho thông tin hoặc lời mời xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

Chọn câu giới thiệu đúng thông tin bổ sung về một quá trình.

  1. If you're interested in how we make the podcast, read this guide.
  2. If you're interested how we make the podcast, read this guide.
  3. If you're interested in how do we make the podcast, read this guide.
Xem đáp án

If you're interested in how we make the podcast, read this guide.

our head of research wrote an article about it.

6:39

trưởng bộ phận nghiên cứu của chúng tôi đã viết một bài báo về vấn đề này.

Running an educational YouTube channel is a balancing act Thành ngữ

6:42

Điều hành một kênh YouTube giáo dục là một hành động cân bằng

that we take very seriously.

6:45

mà chúng tôi thực hiện rất nghiêm túc.

Thành ngữ

a balancing act: quản lý các yêu cầu mâu thuẫn

Trong câu này, a balancing act là một ẩn dụ chỉ tình huống có nhiều yêu cầu quan trọng cạnh tranh với nhau. Để một kênh vừa mang tính giáo dục, miễn phí cho người xem, bền vững về tài chính và độc lập về biên tập, người vận hành phải liên tục điều chỉnh. Cụm từ này nhấn mạnh nỗ lực kéo dài và nguy cơ mất ổn định, chứ không chỉ một trạng thái cuối cùng trong đó mọi thứ đều cân bằng như nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Raising two children while working full-time can be a ____.

Xem đáp án

balancing act

We're doing our best to maintain this balance,

6:47

Chúng tôi đang nỗ lực hết sức để duy trì sự cân bằng này,

adjusting whenever necessary.

6:50

điều chỉnh bất cứ khi nào cần thiết.

As a team and a company,

6:52

Với tư cách là một đội ngũ và một công ty,

we want to grow

6:53

chúng tôi muốn phát triển

to give more people access to a science-based outlook on the world.

6:54

để mang đến cho nhiều người hơn cơ hội tiếp cận thế giới quan dựa trên khoa học.

This brings us to our final topic. Mạch ý

6:59

Điều này dẫn chúng ta đến chủ đề cuối cùng.

Mạch ý

This brings us to our final topic: đưa chúng ta đến chủ đề cuối cùng

Ở đây, This chỉ toàn bộ phần thảo luận vừa kết thúc, chứ không chỉ một vật thể cụ thể. Cấu trúc This brings us to + chủ đề trình bày phần thảo luận trước đó như lý do hoặc con đường dẫn đến phần tiếp theo. This brings us to our final topic khép lại phần hiện tại và báo hiệu rằng chủ đề cuối cùng sắp được trình bày. Trong bài nói, bài học, báo cáo hoặc bài viết, đây là một dấu hiệu chuyển ý rõ ràng cho người nghe hoặc người đọc.

Luyện tập

Câu nào dùng This brings us to để báo hiệu rằng một chủ đề mới tiếp nối từ phần thảo luận vừa kết thúc?

  1. We have reached the final recommendation.
  2. Let's move on from the final recommendation.
  3. This brings us to the final recommendation.
  4. The final recommendation brings us to the evidence.
Xem đáp án

This brings us to the final recommendation.

Why are we doing Kurzgesagt?

7:01

Tại sao chúng tôi lại làm Kurzgesagt?

Our values and our vision.

7:03

Giá trị và tầm nhìn của chúng tôi.

Our core mission is to spark curiosity.

7:07

Sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi là khơi dậy sự tò mò.

We want to make science and humanism accessible Ngữ pháp

7:10

Chúng tôi muốn làm cho khoa học và chủ nghĩa nhân văn trở nên dễ tiếp cận

for as many people as possible. Ngữ pháp

7:12

với càng nhiều người càng tốt.

Ngữ pháp

make science and humanism accessible: cấu trúc make + tân ngữ + tính từ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là khiến một sự vật chuyển sang hoặc có một trạng thái nào đó. Ở đây, science and humanism là tân ngữ, còn accessible mô tả trạng thái mà người nói mong muốn. Trong câu này, accessible có nghĩa là mọi người có thể dễ dàng tiếp cận, sử dụng và hiểu, chứ không chỉ là dễ đi vào một nơi về mặt vật lý. Cấu trúc này có thể diễn tả nhiều thay đổi, như make information clear, make a service safer và make a lesson easier.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng videos và accessible: Better captions can ____ for more viewers.

Xem đáp án

make videos accessible

Ngữ pháp

for as many people as possible: số người lớn nhất có thể đạt được

Giới từ for giới thiệu những người được dự định sẽ hưởng lợi. Trong cụm này, as many people as possible có nghĩa là mục tiêu là bao gồm số người lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép, ngay cả khi không thể tiếp cận tất cả mọi người. Mẫu có thể áp dụng lại là as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible. Mẫu này diễn tả một mục tiêu số lượng cao, không phải một con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as many + danh từ đếm được số nhiều + as possible, sử dụng books: Please donate ____ to the school library.

Xem đáp án

as many books as possible

The effort we put into creating our videos Cụm từ

7:14

Nỗ lực mà chúng tôi bỏ ra để tạo video

Cụm từ

The effort we put into creating our videos: cấu trúc put effort into + -ing

Cấu trúc put effort into doing something có nghĩa là dành năng lượng và công sức nghiêm túc cho một hoạt động. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing như creating; không thay bằng create hoặc to create. Trật tự cơ bản là someone puts effort into doing something. Trong ví dụ, effort được đưa lên trước vì đó là danh từ được mô tả: the effort [that] we put into creating our videos. Đại từ quan hệ that được lược bỏ, và toàn bộ cụm danh từ có thể làm chủ ngữ của một câu dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ: Our team ____ making the model sturdy.

Xem đáp án

put effort into

is a way of achieving that.

7:17

chính là một cách để đạt được điều đó.

Our videos are beautiful

7:19

Video của chúng tôi rất đẹp

because that helps to spark curiosity, Mạch ý

7:20

bởi vì điều đó giúp khơi dậy sự tò mò,

to understand complex topics,

7:23

để hiểu các chủ đề phức tạp,

and because it just feels good to create and watch.

7:25

và bởi vì việc tạo ra cũng như xem chúng mang lại cảm giác rất tuyệt.

Mạch ý

because ... and because ...: hai lý do song song

Câu này có hai mệnh đề because ở cùng một cấp độ. Mệnh đề đầu đưa ra lý do thực tế để làm cho video đẹp: vẻ đẹp giúp khơi dậy sự tò mò và hỗ trợ việc hiểu nội dung. Mệnh đề thứ hai, được mở đầu bằng and because, bổ sung một loại lý do khác: việc tạo ra và xem một thứ đẹp đẽ mang lại cảm giác dễ chịu. Việc lặp lại because là có chủ ý. Sau khi lý do đầu tiên được mở rộng bằng những ý riêng bên trong nó, and because bắt đầu lại một lý do chính mới một cách rõ ràng, thay vì thêm một mục nữa vào nhánh đầu tiên.

Luyện tập

Because thứ hai có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó bắt đầu một lý do mới ở cùng cấp độ với mệnh đề because đầu tiên.
  2. Nó thêm một hành động khác vào bên trong mệnh đề because đầu tiên.
  3. Nó chuyển câu từ việc đưa ra lý do sang thể hiện sự tương phản.
Xem đáp án

Nó bắt đầu một lý do mới ở cùng cấp độ với mệnh đề because đầu tiên.

Our research is as intensive as it is, Ngữ pháp

7:28

Hoạt động nghiên cứu của chúng tôi vẫn chuyên sâu như trước đây,

Ngữ pháp

as intensive as it is: nhấn mạnh mức độ thực tế

Cụm as intensive as it is dùng cấu trúc as + tính từ + as + chủ ngữ + be để nhấn mạnh mức độ thực tế của một điều. it thứ hai quay lại chỉ research, vì vậy câu này không so sánh nghiên cứu với một đối tượng khác. Ở đây, mức độ chuyên sâu của nghiên cứu được nêu như một sự thật đã rõ và dẫn tới kết quả sau đó: nghiên cứu cẩn thận giúp đơn giản hóa các chủ đề phức tạp một cách đáng tin cậy.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để nói rằng nghiên cứu thực sự có mức độ chuyên sâu cao như vậy, nhưng không đặt ra mục tiêu tối đa và không nêu một nghiên cứu khác để so sánh?

  1. as intensive as the other study
  2. as intensive as it is
  3. as intensive as possible
Xem đáp án

as intensive as it is

so our videos are a good simplification of very complicated topics.

7:31

vì vậy video của chúng tôi là một sự đơn giản hóa tốt cho các chủ đề rất phức tạp.

We want to make people excited about science,

7:35

Chúng tôi muốn làm cho mọi người hào hứng với khoa học,

so they rediscover subjects they hated in school

7:38

để họ khám phá lại những môn học mà họ ghét ở trường

and see how amazing they are.

7:41

và thấy được chúng tuyệt vời như thế nào.

On top of curiosity,

7:43

Ngoài sự tò mò,

we want to inspire long-term thinking and a positive constructive outlook.

7:45

chúng tôi muốn truyền cảm hứng cho tư duy dài hạn và một góc nhìn tích cực mang tính xây dựng.

Being optimistic about the future of humanity is not mainstream,

7:50

Lạc quan về tương lai của nhân loại không phải là xu hướng phổ biến,

and we think this is

7:54

và chúng tôi nghĩ rằng điều này

horrible.

7:54

thật tồi tệ.

Pessimism often sounds smart and gets more views, Mạch ý

7:55

Sự bi quan thường nghe có vẻ thông minh và nhận được nhiều lượt xem hơn,

while optimism can sound naive, but this is a bias that's not helpful for us as a species.

7:59

trong khi sự lạc quan có thể nghe có vẻ ngây thơ, nhưng đây là một định kiến không hữu ích cho chúng ta với tư cách là một giống loài.

Mạch ý

Sự bi quan nghe có vẻ thông minh ... trong khi sự lạc quan có thể nghe có vẻ ngây thơ

Ở đây, while đặt hai ấn tượng phổ biến cạnh nhau để đối chiếu: sự bi quan thường được xem là có vẻ thông minh và thu hút nhiều lượt xem hơn, còn sự lạc quan có thể bị xem là ngây thơ. Cách nói này cho thấy sự mất cân bằng trước khi người nói đánh giá nó. Trong câu này, while biểu thị sự đối lập, không có nghĩa là trong lúc. Sự đối lập giúp làm lộ ra một thiên kiến; nó không khẳng định rằng sự bi quan thực sự thông minh hơn.

Luyện tập

Trong câu Pessimism often sounds smart and gets more views, while optimism can sound naive, while biểu thị điều gì?

  1. thời điểm sự lạc quan nghe có vẻ ngây thơ
  2. sự đối lập giữa hai ấn tượng phổ biến
  3. lý do sự bi quan có nhiều lượt xem hơn
Xem đáp án

sự đối lập giữa hai ấn tượng phổ biến

So, despite the gloominess of many topics, Ngữ pháp

8:05

Vì vậy, bất chấp sự ảm đạm của nhiều chủ đề,

we want to approach them with informed and well-researched optimism. Cụm từ

8:07

chúng tôi muốn tiếp cận chúng với sự lạc quan được hiểu rõ và nghiên cứu kỹ lưỡng.

Ngữ pháp

despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: trước tiên thừa nhận một trở ngại hoặc sự thật tiêu cực, sau đó mệnh đề chính cho biết điều gì vẫn đúng hoặc người nói vẫn chọn làm gì. Ở đây, tính chất u ám của nhiều chủ đề được thừa nhận, nhưng người nói vẫn chọn cách tiếp cận lạc quan. Phần được tô nổi bật có cấu trúc despite + cụm danh từ: despite the gloominess of many topics. Không thể đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ sau despite.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu của bài học: ____ the cold weather, the children played outside.

Xem đáp án

Despite

Cụm từ

sự lạc quan dựa trên thông tin và nghiên cứu kỹ lưỡng

Informed và well-researched đều bổ nghĩa cho optimism. Khi đi cùng nhau, chúng mô tả một cách nhìn đầy hy vọng dựa trên kiến thức, sự thật và nghiên cứu cẩn thận, chứ không phải cảm xúc tích cực phớt lờ bằng chứng. Hai từ bổ nghĩa song song khiến sự lạc quan nghe thận trọng và đáng tin cậy. Chúng cho thấy quan điểm tích cực có cơ sở hợp lý mà không khẳng định rằng thành công chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

informed and well-researched optimism có nghĩa là gì?

  1. Hy vọng dựa trên sự thật và nghiên cứu cẩn thận
  2. Sự vui vẻ phớt lờ mọi bằng chứng tiêu cực
  3. Sự chắc chắn hoàn toàn rằng thành công được bảo đảm
Xem đáp án

Hy vọng dựa trên sự thật và nghiên cứu cẩn thận

Not brushing humanity's very real challenges aside, Cụm động từ

8:11

Không gạt những thách thức rất thực tế của nhân loại sang một bên,

Cụm động từ

Gạt những thách thức rất thực tế của nhân loại sang một bên

Trong câu này, brushing humanity's very real challenges aside có nghĩa là coi những thách thức đó như không quan trọng và không dành cho chúng sự quan tâm nghiêm túc. Cụm từ này diễn tả việc gạt bỏ một cách hời hợt, không phải hành động dùng chổi đẩy một vật sang bên. Cấu trúc là brush + something + aside: tân ngữ có thể đứng giữa brush và aside. Ở đây, tân ngữ dài là humanity's very real challenges, nên aside đứng ở cuối.

Luyện tập

Câu nào dùng brush something aside với nghĩa gạt bỏ điều gì đó mà không dành cho nó sự chú ý thích đáng?

  1. The committee brushed the warning aside and approved the plan.
  2. The committee placed the warning beside the report on the desk.
  3. The committee took the warning seriously before approving the plan.
Xem đáp án

The committee brushed the warning aside and approved the plan.

but also not falling into the trap of pessimism. Thành ngữ

8:14

nhưng cũng không rơi vào cái bẫy của sự bi quan.

Thành ngữ

Rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa bi quan

Trong câu này, falling into the trap of pessimism có nghĩa là dần dần hình thành một cách nhìn tiêu cực, coi những kết quả xấu là không thể tránh khỏi hoặc có khả năng xảy ra. Trap là một ẩn dụ: chủ nghĩa bi quan được trình bày như một cách suy nghĩ có hại, có thể khiến một người mắc kẹt mà không nhận ra. Cấu trúc fall into the trap of + danh từ hoặc danh động từ dùng để gọi tên cách suy nghĩ hay thói quen cần tránh. Ở đây, điều cần tránh không phải là mọi mối lo thực tế, mà là phản ứng mất cân bằng trước các vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác diễn tả việc mắc vào một cách suy nghĩ có hại: After two disappointing results, do not ____ the trap of assuming you cannot improve.

Xem đáp án

fall into

We want to inspire you to dream a little about the glorious future that we could actually build,

8:17

Chúng tôi muốn truyền cảm hứng để bạn mơ mộng một chút về tương lai huy hoàng mà chúng ta thực sự có thể xây dựng,

but only if we believe it's possible. Ngữ pháp

8:23

nhưng chỉ khi chúng ta tin rằng điều đó là có thể.

Ngữ pháp

only if: đánh dấu điều kiện cần thiết

Only if đưa ra một điều kiện cần thiết. Ở đây, việc tin rằng tương lai ấy là khả thi được xem là yêu cầu cần có để mục tiêu lớn hơn có thể đạt được. Trong cấu trúc A only if B, B là điều kiện cần cho A. Điều đó không có nghĩa B bảo đảm A: chỉ có niềm tin thôi có thể vẫn chưa đủ để biến tương lai ấy thành hiện thực.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya không thể tham gia chuyến đi nếu không có giấy cho phép đã ký?

  1. Maya can join the trip only if she has a signed permission form.
  2. Maya can join the trip if she has a signed permission form.
  3. Maya can join the trip even if she does not have a signed permission form.
Xem đáp án

Maya can join the trip only if she has a signed permission form.

In the long run, Cụm từ

8:25

Về lâu dài,

Cụm từ

In the long run: nhìn vào kết quả dài hạn

In the long run là một cụm từ cố định chỉ thời gian, có nghĩa là “khi xem xét những gì xảy ra trong một khoảng thời gian dài”. Cụm từ này chuyển sự chú ý khỏi tác động trước mắt sang xu hướng chung hoặc kết quả lâu dài. Run ở đây không có nghĩa là chạy. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian và thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Luyện tập

Câu nào diễn tả kết quả dài hạn thay vì điều xảy ra ngay lập tức hoặc thỉnh thoảng?

  1. This training saves the team time from time to time.
  2. This training will save the team time in the long run.
  3. This training will save the team time right away.
Xem đáp án

This training will save the team time in the long run.

we don't only want to do this on YouTube.

8:26

chúng tôi không chỉ muốn làm điều này trên YouTube.

The idea is for Kurzgesagt to be a positive influence across more media. Ngữ pháp

8:29

Ý tưởng là để Kurzgesagt trở thành một ảnh hưởng tích cực trên nhiều phương tiện truyền thông hơn.

Ngữ pháp

Ý tưởng để Kurzgesagt tạo ảnh hưởng tích cực trên nhiều loại hình truyền thông hơn

Cấu trúc The idea is for + danh từ + to + động từ nêu một kế hoạch hoặc kết quả mong muốn, đồng thời nói rõ ai hoặc điều gì được dự kiến sẽ hành động. Trong câu này, Kurzgesagt là chủ thể logic của to be: mục tiêu là để Kurzgesagt tạo ảnh hưởng tích cực trên nhiều loại hình truyền thông hơn. Ở đây, across more media cho biết phạm vi của ảnh hưởng được mở rộng vượt ra ngoài một hình thức duy nhất. Câu này nói về việc mở rộng phạm vi tiếp cận của dự án, không phải Kurzgesagt nhận lợi ích từ truyền thông.

Luyện tập

Câu nào dùng The idea is for + noun + to-verb để cho thấy rõ thư viện là bên được kỳ vọng sẽ hành động?

  1. The idea is for volunteers to offer free evening classes at the library.
  2. The idea is for the library to offer free evening classes.
  3. The idea is to offer free evening classes at the library.
  4. The idea is that the library offers free evening classes.
Xem đáp án

The idea is for the library to offer free evening classes.

On our TikTok channel,

8:34

Trên kênh TikTok của chúng tôi,

in the long-form content we're exploring,

8:35

trong các nội dung dạng dài mà chúng tôi đang khám phá,

in apps,

8:37

trong các ứng dụng,

in the VR game that will be released later this year,

8:38

trong trò chơi VR sẽ được phát hành vào cuối năm nay,

and the games we plan to make in the future.

8:41

và các trò chơi mà chúng tôi dự định thực hiện trong tương lai.

Our shop is a central part of this vision.

8:43

Cửa hàng của chúng tôi là một phần trung tâm của tầm nhìn này.

We start our stories with a video Mạch ý

8:46

Chúng tôi bắt đầu câu chuyện của mình bằng một video

and end them with a poster.

8:48

và kết thúc chúng bằng một tấm áp phích.

Mạch ý

Bắt đầu những câu chuyện của chúng ta bằng một video và kết thúc chúng bằng một tấm áp phích

Cấu trúc start + object + with + one medium và end + object + with + another medium tạo thành một khung song song cho giai đoạn đầu và giai đoạn cuối của cùng một sự việc. Ở đây, our stories là tân ngữ của cả hai động từ, còn them quy chiếu về stories, không phải videos. Hai cụm with nêu các định dạng ở hai đầu: stories bắt đầu dưới dạng video và kết thúc dưới dạng áp phích. Việc lặp lại cấu trúc giúp dễ nhận ra quá trình chuyển qua các phương tiện truyền thông.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng start...with... và end...with... để thể hiện phần mở đầu và phần kết thúc của cùng một buổi hội thảo?

  1. We start the workshop with a question and end it to a team challenge.
  2. We start the workshop by a question and end it with a team challenge.
  3. We start the workshop with a question and end it with a team challenge.
  4. We start the workshop with a question and finish it with to a team challenge.
Xem đáp án

We start the workshop with a question and end it with a team challenge.

There are so many things we want to do,

8:50

Có rất nhiều điều chúng tôi muốn làm,

and thanks to you watching this right now, Ngữ pháp

8:52

và cảm ơn bạn đã xem video này ngay lúc này,

Ngữ pháp

thanks to you watching: nêu một nguyên nhân tích cực

Trong câu này, thanks to có nghĩa là “nhờ” hoặc “do” và trình bày hành động được nhấn mạnh như nguyên nhân có lợi dẫn đến kết quả theo sau. Đây không phải là lời cảm ơn trực tiếp. Cấu trúc là thanks to + danh từ hoặc mệnh đề -ing. Trong you watching, you là người thực hiện hành động và watching là động từ chính của mệnh đề -ing; đây không phải thì hiện tại tiếp diễn bị thiếu một dạng của be. Trong lời nói hằng ngày, đại từ dạng tân ngữ trước -ing rất phổ biến, còn your watching có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào trình bày về mặt ngữ pháp rằng sự giúp đỡ của Mia là nguyên nhân khiến nhóm hoàn thành sớm?

  1. Thanks to Mia helping us, the team finished early.
  2. Thank you, Mia, for helping the team finish early.
  3. Mia thanked the team for finishing early.
Xem đáp án

Thanks to Mia helping us, the team finished early.

we have the freedom to work to the best of our knowledge and ability. Cụm từ

8:55

chúng tôi có được sự tự do để làm việc với khả năng và kiến thức tốt nhất của mình.

Cụm từ

to the best of our knowledge and ability: nỗ lực trong giới hạn của bản thân

To the best of our knowledge and ability có nghĩa là “sử dụng tất cả những gì chúng tôi biết và tất cả những gì chúng tôi có thể làm”. Cụm từ này cho biết người nói sẽ làm việc cẩn thận và hết sức, nhưng không khẳng định rằng họ biết mọi thứ hoặc không thể mắc lỗi. Cấu trúc là to the best of + từ hạn định sở hữu + danh từ: chẳng hạn to the best of my, your hoặc our knowledge or ability. Ở đây, knowledge đặt ra giới hạn của thông tin hiện có, còn ability đặt ra giới hạn của những gì người nói có thể làm.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa trang trọng bằng cụm từ cố định có nghĩa là “sử dụng tất cả những gì tôi biết và có thể làm”: I will carry out these duties ____.

Xem đáp án

to the best of my knowledge and ability

In the end,

8:58

Cuối cùng,

we hope you like what we offer

8:59

chúng tôi hy vọng bạn thích những gì chúng tôi mang lại

and that we'll be doing something worthwhile for as long as we exist. Ngữ pháp

9:01

và rằng chúng tôi sẽ làm điều gì đó đáng giá chừng nào chúng tôi còn tồn tại.

Ngữ pháp

for as long as we exist: toàn bộ thời gian tồn tại

Trong câu này, for as long as we exist có nghĩa là “trong toàn bộ thời gian chúng ta tiếp tục tồn tại”. Cụm này xác định doing something worthwhile sẽ kéo dài bao lâu: hành động đó dự định tiếp diễn từ bây giờ cho đến khi kênh hoặc nhóm không còn tồn tại. Ở đây, as long as diễn tả thời gian chứ không phải điều kiện. Cấu trúc for as long as + mệnh đề nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian của một trạng thái khác đang tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng cụm ba từ có nghĩa là “trong toàn bộ thời gian”: I'll keep this room available ____ the study group needs it.

Xem đáp án

for as long as

And hopefully,

9:05

Và hy vọng rằng,

we'll have a lasting impact

9:06

chúng tôi sẽ có tác động lâu dài

by making science and learning more fun for as many people as possible.

9:08

bằng cách làm cho khoa học và việc học trở nên thú vị hơn đối với càng nhiều người càng tốt.

If you personally want to help us do this,

9:13

Nếu cá nhân bạn muốn giúp chúng tôi thực hiện điều này,

you can watch and share our videos,

9:15

bạn có thể xem và chia sẻ các video của chúng tôi,

check out our shop,

9:17

ghé thăm cửa hàng của chúng tôi,

become a Patreon,

9:18

trở thành một người ủng hộ trên Patreon,

or give us an ad-blocker exception.

9:19

hoặc đưa chúng tôi vào danh sách ngoại lệ của trình chặn quảng cáo.

We exist because of you,

9:21

Chúng tôi tồn tại là nhờ các bạn,

and you have no idea how much we appreciate that you're here. Ý định

9:23

và bạn không biết chúng tôi trân trọng sự hiện diện của bạn đến nhường nào đâu.

Ý định

you have no idea how much...: nhấn mạnh lòng biết ơn

You have no idea how much ... là một khuôn diễn đạt dùng để nhấn mạnh. Trong lời cảm ơn ấm áp này, nó có nghĩa là “có lẽ bạn không nhận ra mức độ lớn đến thế nào...”, chứ không phải “bạn thiếu hiểu biết”. Người nói dùng sự phóng đại để làm cho lòng biết ơn mạnh mẽ hơn. Cấu trúc là You have no idea + một mệnh đề how được lồng vào. Trong how much we appreciate that you're here, how much cho biết mức độ trân trọng, còn that you're here nêu điều mà người nói trân trọng.

Luyện tập

Một người bạn nói với giọng ấm áp: “You have no idea how much your support means to me.” Ý định có khả năng nhất là gì?

  1. Để chỉ trích rằng bạn không hiểu gì cả
  2. Để nhấn mạnh lòng biết ơn rất sâu sắc
  3. Để hỏi bạn có biết con số chính xác hay không
Xem đáp án

Để nhấn mạnh lòng biết ơn rất sâu sắc

And hopefully,

9:27

Và hy vọng rằng,

we're less of a black box now. Mạch ý

9:28

bây giờ chúng tôi đã bớt giống một ẩn số hơn.

Mạch ý

we're less of a black box now như một cách nhắc lại ở phần kết

Ở đây, a black box là hình ảnh ẩn dụ cho một thứ có hoạt động bên trong khó nhìn thấy hoặc khó hiểu. Less of a black box now có nghĩa là giờ đây kênh này đã dễ hiểu hơn, chứ không phải mọi chi tiết đều đã được công khai hoàn toàn. Bằng cách lặp lại hình ảnh black box từng xuất hiện trước đó ở gần phần kết, người nói nối phần kết luận với phần mở đầu. Cách nhắc lại ở cuối này giúp khán giả nhớ phần giải thích đã làm rõ điều gì và khiến toàn bộ bài nói có cảm giác trọn vẹn.

Luyện tập

Ở cuối bài nói, we're less of a black box now. tạo ra tác dụng gì?

  1. Câu này quay lại một ẩn dụ trước đó và cho thấy sự minh bạch đã tăng lên nhưng chưa hoàn toàn.
  2. Câu này mở ra một chủ đề hoàn toàn mới về công nghệ.
  3. Câu này khẳng định rằng mọi chi tiết bên trong đều đã được tiết lộ.
Xem đáp án

Câu này quay lại một ẩn dụ trước đó và cho thấy sự minh bạch đã tăng lên nhưng chưa hoàn toàn.

In any case, Mạch ý

9:30

Dù sao đi nữa,

Mạch ý

Dùng In any case để trở lại một kết luận chắc chắn

In any case có nghĩa là “dù sự thật về điều vừa được nhắc đến là gì” hoặc “bất kể điều đó”. Ở đây, cụm từ này khép lại câu hỏi vui về việc kênh vẫn còn bí ẩn đến mức nào và chuyển sang một kết luận không phụ thuộc vào câu hỏi đó. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói, cụm từ này khép lại một ý phụ và đưa mạch suy nghĩ trở về ý chính. Case ở đây không có nghĩa là một vụ án hay vật đựng, và cụm từ này cũng không dùng để đưa ra ví dụ.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy nhu cầu giải quyết vấn đề không phụ thuộc vào việc có đồng ý về nguyên nhân hay không: “We may disagree about the cause. ____, we still need to fix the problem.”

  1. For example
  2. In any case
  3. In that case
Xem đáp án

In any case

doing Kurzgesagt for a decade has been a pretty crazy ride. Thành ngữ

9:31

thực hiện Kurzgesagt trong một thập kỷ qua là một chặng đường khá điên rồ.

Thành ngữ

a pretty crazy ride: một trải nghiệm khá điên rồ

Ở đây, a pretty crazy ride là phép ẩn dụ cho một trải nghiệm dài với nhiều thay đổi bất ngờ, thử thách và khoảnh khắc hào hứng. Câu này không nói đến một chuyến đi thật sự. Pretty ở đây là trạng từ thân mật mang nghĩa “khá” hoặc “tương đối”, dùng để nhấn mạnh crazy. Cả cụm từ tạo nên một hình ảnh sống động và nhiều sắc thái hơn so với việc chỉ nói rằng mười năm đó khó khăn hoặc thú vị.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng a pretty crazy ride trong câu này?

  1. Nhóm đã dành mười năm di chuyển bằng một phương tiện khác thường.
  2. Công việc đẹp đẽ nhưng hoàn toàn yên ả.
  3. Trải nghiệm mười năm có rất nhiều sự kiện và thay đổi bất ngờ.
Xem đáp án

Trải nghiệm mười năm có rất nhiều sự kiện và thay đổi bất ngờ.

And so,

9:35

Và vì vậy,

from the whole team,

9:36

thay mặt toàn thể đội ngũ,

thank you so much Ý định

9:37

cảm ơn các bạn rất nhiều

for being with us all these years.

9:39

vì đã ở bên chúng tôi suốt những năm qua.

Ý định

thank you so much for being with us all these years: cảm ơn vì nhiều năm đồng hành

Thank you for + dạng -ing nêu rõ hành động hoặc cách cư xử kéo dài mà bạn trân trọng. Ở đây, for being with us cảm ơn khán giả vì đã duy trì kết nối và ủng hộ nhóm; mọi người không nhất thiết phải có mặt ở cùng một địa điểm. So much làm lời cảm ơn mạnh hơn, còn all these years nhấn mạnh khoảng thời gian dài của sự ủng hộ. Khi kết hợp, câu này nghe ấm áp, cụ thể và chân thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của be và các từ with us: Thank you so much for ____ all these years.

Xem đáp án

being with us