Mỹ có lý do để sợ Huawei không?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
1.405 từ 166 từ/phút

Giới thiệu video: Phim phân tích xung đột 5G giữa Hoa Kỳ và Huawei, các lập luận an ninh, việc kiểm tra mã và tổn thất với mạng nông thôn cùng chuỗi cung ứng toàn cầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “Rarely does a country go to war with a private company.” — Ngữ pháp và mẫu câu: Rarely đầu câu tạo đảo ngữ và nhấn mạnh hành động khác thường của nhà nước đối với doanh nghiệp. 2. “with a fine-tooth comb” — Thành ngữ và diễn đạt hình tượng: nghĩa là kiểm tra mã cực kỳ kỹ, không phải dùng lược thật. 3. “everybody stands to lose.” — Cụm cố định và kết hợp từ: stand to lose chỉ nguy cơ mất mát khi xung đột làm mọi bên thiệt hại mà không có người thắng rõ ràng.

Nội dung bài học

Huawei is very dangerous.

0:00

Huawei rất nguy hiểm.

Rarely does a country go to war with a private company. Ngữ pháp

0:01

Hiếm khi một quốc gia lại gây chiến với một công ty tư nhân.

Ngữ pháp

Rarely does ...: đảo ngữ sau trạng từ mang nghĩa phủ định

Rarely mang ý nghĩa phủ định. Khi được đưa lên đầu mệnh đề để nhấn mạnh, tiếng Anh dùng phép đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Vì vậy, câu này dùng Rarely does a country go: does đứng trước a country, còn động từ chính theo sau ở dạng nguyên mẫu go. Ở đây, go to war with được dùng theo nghĩa bóng: cụm này chỉ việc bước vào một cuộc đối đầu gay gắt và toàn diện với công ty, không nhất thiết là bắt đầu một cuộc chiến quân sự theo nghĩa đen. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kiểu đối đầu đó rất hiếm.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn bằng dạng của do cần dùng sau Rarely ở đầu câu: Rarely ____ a single complaint lead to a full investigation.

Xem đáp án

does

We have met the enemy and it is Huawei. Văn hóa

0:05

Chúng ta đã gặp kẻ thù và đó là Huawei.

Văn hóa

We have met the enemy như một lối ám chỉ tu từ

Phần mở đầu gợi lại câu nói quen thuộc We have met the enemy and he is us. Câu này giữ phần mở đầu dễ nhận ra nhưng thay phần kết ban đầu bằng Huawei; việc nhận ra câu nói cũ tạo thêm sự bất ngờ và sức nặng. Trong cách dùng tu từ này, have met the enemy có nghĩa là đã xác định được mối đe dọa đối địch, chứ không phải được giới thiệu để gặp một người nào đó. Việc gọi Huawei là enemy đặt công ty vào khuôn khổ đối lập rõ rệt giữa chúng ta và họ, đồng thời thể hiện một quan điểm mạnh.

Luyện tập

We have met the enemy chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó thông báo rằng người nói đã được giới thiệu với các đại diện của Huawei.
  2. Nó gợi lại một câu trích dẫn quen thuộc và mô tả Huawei là kẻ thù đã được xác định.
  3. Nó nói rằng Huawei đã đồng ý chấm dứt một cuộc xung đột quân sự.
Xem đáp án

Nó gợi lại một câu trích dẫn quen thuộc và mô tả Huawei là kẻ thù đã được xác định.

But America has done just that. Cụm từ

0:07

Nhưng nước Mỹ đã làm chính xác điều đó.

Cụm từ

done just that: làm đúng hành động vừa được nhắc đến

Trong has done just that, that chỉ lại toàn bộ hành động vừa được nhắc đến: gây chiến với một công ty tư nhân. Ở đây, just có nghĩa là “chính xác”, không phải “mới đây”, nên câu này nói rằng Mỹ đã thực hiện đúng hành động đó. Mẫu có thể áp dụng lại là do/did/has done just that. Mẫu này xác nhận một hành động đã nêu trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của do just that: The coach told Lena to wait by the door, and she ____.

Xem đáp án

did just that

We're not going to do business with Huawei.

0:10

Chúng tôi sẽ không làm ăn kinh doanh với Huawei.

Uh Huawei represents a national security risk.

0:12

Ờ, Huawei là một rủi ro đối với an ninh quốc gia.

But is this really about Huawei or is it something bigger than that? Mạch ý

0:14

Nhưng liệu điều này thực sự là vì Huawei hay là một thứ gì đó lớn lao hơn thế?

Mạch ý

Is this really about X, or is it something bigger than that?: chuyển từ chủ đề bề mặt sang nguyên nhân sâu hơn

Câu hỏi này đặt ra hai tầng giải thích. Is this really about Huawei? chất vấn cách giải thích hiển nhiên chỉ tập trung vào công ty; or is it something bigger than that? chuyển sự chú ý sang một vấn đề rộng hơn, chẳng hạn như an ninh quốc gia hoặc cạnh tranh giữa các quốc gia. Ở đây, bigger mang nghĩa trừu tượng: phạm vi hoặc tầm quan trọng lớn hơn, chứ không phải kích thước vật lý lớn hơn. Mẫu Is this really about X, or is it Y? là một cách tổ chức diễn ngôn để chuyển từ chủ đề bề mặt sang một nguyên nhân có thể sâu xa hơn.

Luyện tập

Câu hỏi này thực hiện bước chuyển diễn ngôn nào? Is this really about Huawei, or is it something bigger than that?

  1. Câu hỏi chất vấn lời giải thích bề mặt và gợi mở một lời giải thích rộng hơn.
  2. Câu hỏi hỏi liệu Huawei có kích thước vật lý lớn hơn một thứ khác hay không.
  3. Câu hỏi khẳng định Huawei là vấn đề duy nhất.
Xem đáp án

Câu hỏi chất vấn lời giải thích bề mặt và gợi mở một lời giải thích rộng hơn.

It's not can you trust Huawei, Mạch ý

0:19

Không phải là bạn có thể tin tưởng Huawei hay không,

it's can you trust the Chinese government.

0:22

mà là bạn có thể tin tưởng chính phủ Trung Quốc hay không.

Mạch ý

It's not X, it's Y: tái định khung câu hỏi

Khung khẩu ngữ It's not X, it's Y bác bỏ một cách xác định vấn đề và thay thế bằng một cách khác. Câu hỏi đầu tiên, can you trust Huawei, được trình bày như góc nhìn cần bỏ lại; câu hỏi thứ hai, can you trust the Chinese government, trở thành câu hỏi mà người nghe nên tập trung vào. Trật tự từ của câu hỏi hoàn chỉnh được giữ nguyên vì mỗi câu hỏi được dùng như một nhãn trích dẫn cho một vấn đề. Đây là cách tái định khung đầy sức nặng, không phải ngữ pháp thông thường của câu hỏi gián tiếp.

Luyện tập

Phiên bản nào là cách viết lại trang trọng rõ nhất mà vẫn giữ nguyên sự tái định khung ban đầu?

  1. The question is not whether you can trust Huawei, but whether you can trust the Chinese government.
  2. The questions are whether you can trust Huawei and whether you can trust the Chinese government.
  3. The question is whether you cannot trust Huawei and the Chinese government.
Xem đáp án

The question is not whether you can trust Huawei, but whether you can trust the Chinese government.

And what is the threat?

0:25

Và mối đe dọa đó là gì?

This is exactly what China wants.

0:27

Đây chính xác là những gì Trung Quốc muốn.

They want to divide Western alliances through bits and bytes, Mạch ý

0:30

Họ muốn chia rẽ các liên minh phương Tây thông qua các bit và byte,

not bullets and bombs.

0:33

chứ không phải đạn và bom.

Mạch ý

Bằng bit và byte, không phải bằng đạn và bom

Giới từ through giới thiệu phương tiện được sử dụng: họ định gây chia rẽ bằng công nghệ kỹ thuật số, được bits and bytes đại diện. Cụm từ sau not loại bỏ vũ lực vũ trang thông thường, được bullets and bombs đại diện. Cả hai cặp đều mang tính hoán dụ: những vật cụ thể, quen thuộc đại diện cho các phương thức rộng hơn. Việc lặp âm b ở đầu từ và các cặp danh từ tương ứng làm cho sự đối lập giữa phương thức kỹ thuật số và quân sự trở nên sắc nét, dễ nhớ.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa của sự đối lập được đánh dấu?

  1. Họ định sử dụng công nghệ kỹ thuật số và lực lượng quân sự ở mức ngang nhau.
  2. Họ định dùng vũ khí phá hủy linh kiện máy tính.
  3. Công cụ kỹ thuật số được trình bày là phương tiện được sử dụng, còn lực lượng quân sự thông thường bị loại bỏ.
Xem đáp án

Công cụ kỹ thuật số được trình bày là phương tiện được sử dụng, còn lực lượng quân sự thông thường bị loại bỏ.

So what is this war really about?

0:38

Vậy cuộc chiến này thực sự là về cái gì?

And why is Huawei in the middle of it?

0:40

Và tại sao Huawei lại ở giữa cuộc chiến đó?

Founded in China in 1987, Ngữ pháp

0:49

Được thành lập tại Trung Quốc vào năm 1987,

Huawei is now the world's largest maker of telecoms equipment.

0:51

Huawei hiện là nhà sản xuất thiết bị viễn thông lớn nhất thế giới.

Ngữ pháp

Founded in China in 1987: mệnh đề bị động rút gọn

“Founded in China in 1987” là mệnh đề phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Nó rút gọn mệnh đề đầy đủ hơn “Huawei was founded in China in 1987” và đặt thông tin nền trước ý chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm là Huawei, đồng thời cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. “Founded” không phải động từ chính của câu; động từ chính là “is” trong “Huawei is now ...”. Cấu trúc này thường gặp trong tiểu sử, hồ sơ công ty và tin tức.

Luyện tập

Dùng dạng bị động rút gọn của “The museum was founded in 2005” để hoàn thành câu: ____ in 2005, the museum now welcomes a million visitors a year.

Xem đáp án

Founded

With revenues exceeding 103 billion dollars. Ngữ pháp

0:56

Với doanh thu vượt mức 103 tỷ đô la.

Ngữ pháp

With revenues exceeding ...: cấu trúc with + danh từ + -ing

“With revenues exceeding 103 billion dollars” dùng cấu trúc with + danh từ + hiện tại phân từ. “Revenues” là danh từ, còn “exceeding” mô tả danh từ đó: doanh thu vượt quá 103 tỷ đô la. Toàn bộ cụm từ bổ sung thông tin nền về quy mô cho một mệnh đề chính ở gần. Cụm này không chứa động từ hữu hạn, vì vậy trong văn bản được biên tập, nó thường được gắn với một câu hoàn chỉnh thay vì đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bổ sung bằng dạng đúng của exceed: The startup attracted investors, with annual revenue ____ $20 million.

Xem đáp án

exceeding

When you think about Huawei,

1:00

Khi bạn nghĩ về Huawei,

you might think about the handset.

1:02

bạn có thể nghĩ đến những chiếc điện thoại di động.

That makes sense since it sold 200 million of them in 2018 alone.

1:04

Điều đó có lý vì họ đã bán được 200 triệu chiếc chỉ riêng trong năm 2018.

But close to half of its revenue comes from selling network equipment.

1:09

Nhưng gần một nửa doanh thu của họ đến từ việc bán thiết bị mạng.

And it's this infrastructure side of the company Ngữ pháp

1:13

Và chính khía cạnh cơ sở hạ tầng này của công ty

that worries governments much more than the sort of consumer handset side.

1:15

mới là điều khiến các chính phủ lo lắng hơn nhiều so với mảng điện thoại tiêu dùng.

Ngữ pháp

it's this ... that ...: nhấn trọng tâm bằng câu chẻ it-cleft

Khung It + be + X + that-clause là câu chẻ, hay it-cleft. Ở đây, X là this infrastructure side of the company, nên phần này — chứ không phải mảng thiết bị cầm tay tiêu dùng — được đưa vào trọng tâm như nguyên nhân khiến các chính phủ lo ngại. It ở đầu câu là thành phần giữ chỗ về mặt cấu trúc; nó không chỉ lại một sự vật đã nhắc trước đó. Dạng không chẻ sẽ là This infrastructure side of the company worries governments, còn câu chẻ làm rõ sự tương phản và trọng tâm.

Luyện tập

Viết lại câu dưới dạng it-cleft để nhấn mạnh the delivery date: “The delivery date caused the disagreement.” ____ caused the disagreement.

Xem đáp án

It was the delivery date that

With Ericsson and Nokia,

1:19

Cùng với Ericsson và Nokia,

it's one of the three biggest manufacturers of this equipment.

1:21

đây là một trong ba nhà sản xuất thiết bị này lớn nhất.

In fact,

1:24

Trên thực tế,

since 2014,

1:25

từ năm 2014,

it's outgrown all its competitors, Ngữ pháp

1:27

họ đã phát triển vượt xa mọi đối thủ,

reaching over 3 billion people.

1:29

tiếp cận được hơn 3 tỷ người.

Ngữ pháp

reaching ... sau dấu phẩy: bổ sung kết quả hoặc quy mô

Ở đây, it's có nghĩa là it has: has outgrown là cụm động từ chính ở thì hiện tại hoàn thành. Cụm reaching over 3 billion people là phần bổ sung -ing không chia thì, với chủ ngữ được hiểu là cùng công ty mà it chỉ đến. Phần bổ sung này thêm quy mô đạt được bên cạnh ý chính. Nó không phải là vị ngữ chia thì thứ hai, vì vậy không thể dùng reached đứng riêng sau dấu phẩy nếu không có and hoặc một cấu trúc liên kết khác.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng “dấu phẩy + mệnh đề -ing” để bổ sung quy mô đạt được như một kết quả?

  1. The service expanded worldwide, reached 20 million users.
  2. The service expanded worldwide, to reaching 20 million users.
  3. The service expanded worldwide, reaching 20 million users.
Xem đáp án

The service expanded worldwide, reaching 20 million users.

This is how networks function. Mạch ý

1:34

Đây là cách các mạng lưới hoạt động.

Mạch ý

This is how ...: giới thiệu cách một thứ hoạt động

Ở đây, This is how networks function có nghĩa là quá trình đang được trình bày hoặc mô tả chính là cách các mạng lưới hoạt động. This chỉ quá trình đó, còn how dẫn vào cách thức hoặc cơ chế. Mẫu có thể áp dụng lại This is how + chủ ngữ + động từ dùng để trình bày cách một quá trình hoặc hệ thống hoạt động. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp, nên mệnh đề how giữ trật tự từ của câu trần thuật: how networks function, không phải how do networks function.

Luyện tập

Câu nào dùng This is how ... để nêu cách một hệ thống hoạt động, thay vì đặt câu hỏi hoặc xác định đối tượng được phát hiện?

  1. How does the door sensor detect movement?
  2. What the door sensor detects is movement.
  3. This is how the door sensor detects movement.
Xem đáp án

This is how the door sensor detects movement.

Your phone sends a signal to a nearby tower using radio waves.

1:36

Điện thoại của bạn gửi tín hiệu đến một trạm phát sóng gần đó bằng sóng vô tuyến.

Voice and data are passed over an internal network run by your phone company,

1:41

Giọng nói và dữ liệu được truyền qua một mạng lưới nội bộ do công ty điện thoại của bạn điều hành,

which connects your handset to other phone users and the wider internet.

1:46

giúp kết nối điện thoại của bạn với những người dùng điện thoại khác và mạng internet rộng lớn hơn.

In other words, Mạch ý

1:50

Nói cách khác,

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý rõ ràng hơn

In other words báo cho người nghe biết rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ trình bày cùng một ý cơ bản theo cách khác, thường rõ ràng hoặc đơn giản hơn. Ở đây, cụm từ này biến một phần mô tả kỹ thuật thành bản tóm tắt dễ hiểu hơn. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức thông tin, cụm từ này yêu cầu người nghe hiểu lại ý trước đó thay vì chờ đợi một lập luận mới. Nó thường đứng trước phần diễn đạt lại; khi ở đầu câu, trong văn viết nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Một người nói: “The device can operate without a wired connection.” Câu tiếp theo nào dùng In other words đúng cách để diễn đạt lại ý này?

  1. In addition, it can work wirelessly.
  2. For example, it can work wirelessly.
  3. In other words, it can work wirelessly.
Xem đáp án

In other words, it can work wirelessly.

these antennas connect us all.

1:51

những ăng-ten này kết nối tất cả chúng ta.

But now,

1:53

Nhưng bây giờ,

there's a new kind of network.

1:54

có một loại mạng mới.

The race to 5G is moving forward at full speed. Thành ngữ

1:56

Cuộc đua đến 5G đang tiến về phía trước với tốc độ tối đa.

Thành ngữ

race to 5G ... moving forward at full speed: cuộc cạnh tranh tiến triển hết tốc lực

Trong câu này, the race to 5G là phép ẩn dụ cho sự cạnh tranh giữa các quốc gia và công ty nhằm dẫn đầu về công nghệ 5G. Đây không phải là một cuộc chạy đua theo nghĩa đen. is moving forward có nghĩa là “đang tiến triển”, còn at full speed nhấn mạnh rằng tiến triển đó diễn ra rất nhanh. Khi đi cùng nhau, các cách diễn đạt này khiến cuộc cạnh tranh công nghệ có vẻ cấp bách và phát triển nhanh chóng.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì? “The race to map the ocean floor is moving forward at full speed.”

  1. Nhiều đối thủ đang tiến triển rất nhanh về phía cùng một mục tiêu.
  2. Mọi người thực sự đang chạy đua trong khi lập bản đồ đáy đại dương.
  3. Một đội đã hoàn thành và giành chiến thắng.
Xem đáp án

Nhiều đối thủ đang tiến triển rất nhanh về phía cùng một mục tiêu.

From TV ads to presidential tweets, Ngữ pháp

1:59

Từ các quảng cáo trên TV cho đến những dòng tweet của tổng thống,

Ngữ pháp

From TV ads to presidential tweets để biểu thị phạm vi rộng

From X to Y có thể chỉ một phạm vi rộng chứ không nhất thiết là tuyến đường hoặc trình tự thời gian. Ở đây, TV ads và presidential tweets là hai ví dụ rất khác nhau, được dùng để gợi ý rằng thông điệp xuất hiện trên nhiều loại phương tiện truyền thông công cộng. Người viết dùng cấu trúc này để tóm tắt sự đa dạng mà không cần nêu từng ví dụ. Hai đối tượng được nhắc đến hoạt động như hai đầu của một phạm vi tưởng tượng, và sự tương phản giữa chúng khiến phạm vi có vẻ rộng lớn.

Luyện tập

from X to Y có chức năng gì trong câu này? “From podcasts to museum exhibits, the project shares local history in many forms.”

  1. Cấu trúc này đưa ra hai đầu tương phản để gợi ý nhiều hình thức khác nhau.
  2. Cấu trúc này nói rằng dự án chỉ sử dụng hai hình thức.
  3. Cấu trúc này mô tả hành trình từ phòng thu âm đến bảo tàng.
Xem đáp án

Cấu trúc này đưa ra hai đầu tương phản để gợi ý nhiều hình thức khác nhau.

you've probably heard debates about the revolutionary 5G.

2:01

có thể bạn đã nghe về các cuộc tranh luận liên quan đến cuộc cách mạng 5G.

Although 5G is massively overhyped, Ngữ pháp

2:04

Mặc dù 5G đang bị thổi phồng quá mức,

it is coming

2:06

nhưng nó đang đến

Ngữ pháp

Mặc dù 5G bị thổi phồng quá mức, nó vẫn sẽ đến

Although mở đầu cho ý nhượng bộ: câu này thừa nhận rằng 5G bị quảng bá quá mức, nhưng mệnh đề chính vẫn giữ nhận định rằng công nghệ này sẽ đến. Cấu trúc là Although + một sự thật tương phản, sau đó là mệnh đề chính mang thông điệp trọng tâm. Ở đây, is coming không nói về một vật thể đang tiến về phía người nói; nó có nghĩa là 5G sắp được triển khai hoặc trở nên phổ biến. Vì vậy, câu này nghi ngờ những lời quảng bá nhưng vẫn tin rằng công nghệ đó sẽ thực sự xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một hạn chế nhưng vẫn giữ kết quả chính?

  1. Because the battery is small, it lasts all day.
  2. Although the battery is small, but it lasts all day.
  3. Although the battery is small, it lasts all day.
Xem đáp án

Although the battery is small, it lasts all day.

and Huawei is a leading force in this innovation.

2:08

và Huawei là lực lượng đi đầu trong sự đổi mới này.

It will be a sort of big change,

2:11

Nó sẽ là một loại thay đổi lớn,

maybe not quite so enormous as people like to tell you. Ngữ pháp

2:12

có thể không khổng lồ như những gì mọi người thích kể với bạn.

Ngữ pháp

Không hẳn khổng lồ như người ta vẫn nói

Not quite so enormous as X có nghĩa là một thứ không khổng lồ đến mức X nói hoặc ngụ ý; not quite làm nhẹ sự so sánh chứ không phủ nhận hoàn toàn. Cấu trúc là not quite so + tính từ + as + mốc so sánh, dùng để so sánh mức độ thực tế với mức độ được khẳng định hoặc dự đoán. People like to tell you chỉ những điều người ta thường lặp lại, không nhất thiết có nghĩa là họ thích kể những điều đó. Trong câu này, người nói nhẹ nhàng nghi ngờ một mô tả phóng đại thay vì khẳng định nó hoàn toàn sai.

Luyện tập

Câu nào nói khéo rằng chi phí thực tế thấp hơn một chút so với số tiền được quảng cáo?

  1. The repair was exactly as expensive as the advertisement suggested.
  2. The repair was far more expensive than the advertisement suggested.
  3. The repair was not quite so expensive as the advertisement suggested.
Xem đáp án

The repair was not quite so expensive as the advertisement suggested.

The other thing that people like to say that 5G will enable is this idea of

2:15

Một điều khác mà mọi người hay nói rằng 5G sẽ làm được là ý tưởng về

the Internet of Things.

2:19

Internet vạn vật (Internet of Things).

If you want things like self-driving cars that download detailed maps where they're about to be, Ngữ pháp

2:20

Nếu bạn muốn những thứ như xe tự lái tải xuống bản đồ chi tiết về nơi chúng sắp đến,

you need 5G to do that.

2:24

bạn cần 5G để làm điều đó.

Ngữ pháp

If you want ..., you need ...: liên kết mục tiêu với điều kiện cần thiết

Cấu trúc If you want X, you need Y liên kết một mục tiêu với điều được xem là cần thiết để đạt mục tiêu đó. Trong câu này, mục tiêu là để xe tự lái sử dụng bản đồ địa phương chi tiết, còn 5G được nêu là phương tiện cần thiết. Đặt kết quả mong muốn sau want và điều kiện cần thiết sau need. Cách này làm cho logic rõ ràng: mục tiêu trước, điều kiện cần thiết sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: ____ your presentation to run smoothly, ____ to test the slides beforehand.

Xem đáp án

If you want · you need

If you want Internet connected door locks or CCTV cameras,

2:26

Nếu bạn muốn khóa cửa hoặc camera CCTV kết nối Internet,

maybe 5G is a way to connect those.

2:30

có thể 5G là một cách để kết nối những thứ đó.

But though this computerised, smart future opens up new possibilities, Ngữ pháp

2:34

Nhưng mặc dù tương lai thông minh, vi tính hóa này mở ra những khả năng mới,

it comes with a health warning. Thành ngữ

2:38

nó đi kèm với một cảnh báo về sức khỏe.

Ngữ pháp

Though ... opens up new possibilities: nhượng bộ trước khi đưa ra cảnh báo

Mệnh đề though đặt ở đầu câu trước hết thừa nhận một điểm đúng hoặc hấp dẫn, rồi chuẩn bị cho người nghe đón nhận mệnh đề chính giới hạn điểm đó hoặc nêu lên mối lo ngại. Ở đây, người nói thừa nhận tương lai thông minh có thể tạo ra những khả năng mới, nhưng thông điệp chính là nó cũng mang theo một cảnh báo. Though biến ý đầu tiên thành thông tin phụ thuộc: đó là phần nhượng bộ làm nền, còn mệnh đề chính chứa kết luận mà người nói muốn nhấn mạnh hơn. But ở đầu câu nối toàn bộ nhận xét với phần thảo luận trước; though tạo quan hệ nhượng bộ bên trong câu.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng để thừa nhận một ưu điểm trước khi nêu điều cần dè dặt?

  1. Despite the phone is fast, its battery does not last all day.
  2. Though the phone is fast, but its battery does not last all day.
  3. Though the phone is fast, its battery does not last all day.
Xem đáp án

Though the phone is fast, its battery does not last all day.

Thành ngữ

comes with a health warning: đi kèm lời cảnh báo nghiêm túc

Ở đây, comes with a health warning được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là tương lai thông minh đầy hứa hẹn cũng mang theo một rủi ro hoặc hạn chế nghiêm trọng cần được chú ý. Trong ngữ cảnh này, lời cảnh báo liên quan đến an ninh mạng và khả năng diễn ra hoạt động gián điệp, chứ không chứng minh rằng 5G gây ra bệnh về thể chất. Cấu trúc này thường công nhận một lợi ích trước rồi mới thêm một lời cảnh báo quan trọng.

Luyện tập

Trong “The service is useful, but it comes with a health warning: it may expose private data,” comes with a health warning có nghĩa là gì?

  1. Nó có kèm lời khuyên y tế trên bao bì.
  2. Nó có một rủi ro hoặc hạn chế quan trọng.
  3. Nó đã được chứng minh là gây ra bệnh thể chất.
Xem đáp án

Nó có một rủi ro hoặc hạn chế quan trọng.

We're moving to a world where everything will be connected to the Internet,

2:40

Chúng ta đang hướng tới một thế giới mà mọi thứ sẽ được kết nối với Internet,

but we haven't thought enough about security.

2:44

nhưng chúng ta vẫn chưa suy nghĩ đủ về vấn đề bảo mật.

That's the big fear about having a hostile power control your 5G network.

2:47

Đó là nỗi sợ hãi lớn về việc một thế lực thù địch kiểm soát mạng 5G của bạn.

Because if entire networks are vulnerable,

2:53

Bởi vì nếu toàn bộ mạng lưới đều dễ bị tấn công,

this opens the door to countries spying on one another. Thành ngữ

2:55

điều này mở ra cánh cửa cho các quốc gia do thám lẫn nhau.

Thành ngữ

opens the door to: tạo điều kiện cho

opens the door to có nghĩa là tạo điều kiện để điều gì đó xảy ra hoặc khiến nó có nhiều khả năng xảy ra hơn. Cụm này diễn tả một khả năng chứ không nhất thiết là kết quả chắc chắn. Ở đây, các mạng dễ bị tấn công khiến hoạt động gián điệp trở nên khả thi. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: opens the door to spying, không phải opens the door to spy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này, dùng hình ảnh ẩn dụ về cánh cửa với nghĩa “làm cho có thể xảy ra”: Weak security can ____ criminals stealing user data.

Xem đáp án

open the door to

5G networks must be secure,

2:59

Mạng 5G phải được bảo mật,

they must be strong.

3:01

chúng phải mạnh mẽ.

They have to be guarded from the enemy.

3:03

Chúng phải được bảo vệ khỏi kẻ thù.

In a rare interview with The Economist, Cụm từ

3:06

Trong một cuộc phỏng vấn hiếm hoi với The Economist,

Cụm từ

Trong một cuộc phỏng vấn hiếm hoi với The Economist

Ở đây, in a rare interview with The Economist nêu nguồn và hoàn cảnh của thông tin theo sau. rare cho biết người này hiếm khi thực hiện kiểu phỏng vấn như vậy, còn with The Economist xác định cơ quan truyền thông có liên quan, chứ không phải người được phỏng vấn. Trong tiếng Anh báo chí, in an interview with + người hoặc tổ chức truyền thông thường được dùng để đặt một phát biểu được thuật lại vào đúng bối cảnh. Vai trò của danh từ sau with phụ thuộc vào ngữ cảnh: nếu là một người, đó thường là khách mời được phỏng vấn; nếu là một ấn phẩm hoặc đài phát sóng, đó thường là bên phỏng vấn hoặc cơ quan truyền thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo chí bằng interview và giới từ đúng: In a rare ____ The Economist, the researcher discussed the findings.

Xem đáp án

interview with

Ren Zhengfei,

3:08

Nhậm Chính Phi,

Huawei's founder and CEO,

3:10

nhà sáng lập kiêm CEO của Huawei,

talked about the political storm surrounding his company. Thành ngữ

3:12

đã nói về cơn bão chính trị bao quanh công ty của ông.

Thành ngữ

Cơn bão chính trị bao quanh công ty của ông

Political storm là một phép ẩn dụ chỉ tranh cãi chính trị gay gắt, diễn biến nhanh và tạo ra áp lực. Nó không miêu tả thời tiết. Trong câu này, surrounding his company có nghĩa là tranh cãi tập trung vào công ty và tác động đến công ty từ nhiều phía. Cấu trúc a storm surrounding + người, tổ chức hoặc vấn đề thường gặp trong ngôn ngữ báo chí. Nó cô đọng nhiều cuộc tranh luận, cáo buộc và phản ứng của công chúng thành một hình ảnh sống động.

Luyện tập

Trong câu "The director responded to the political storm surrounding the charity," political storm có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Thời tiết xấu gần văn phòng của tổ chức từ thiện
  2. Một cuộc họp riêng tư yên tĩnh về chính trị
  3. Một cuộc tranh cãi công khai và chính trị gay gắt
Xem đáp án

Một cuộc tranh cãi công khai và chính trị gay gắt

As the argument rages over the security of Huawei's products, Cụm từ

3:30

Khi các cuộc tranh cãi nổ ra về tính bảo mật của các sản phẩm Huawei,

Cụm từ

the argument rages over ...: cuộc tranh cãi về... diễn ra gay gắt

Ở đây, the argument là chủ ngữ, còn rages là nội động từ cho biết sự bất đồng vẫn tiếp diễn với mức độ rất gay gắt. Câu này mô tả sự bất đồng như một cuộc tranh cãi công khai đang kéo dài, chứ không nói rằng một người đang nổi giận. Cấu trúc an argument rages over + chủ đề thường gặp trong tin tức. Over giới thiệu vấn đề đang bị tranh cãi; ở đây, vấn đề đó là tính bảo mật của các sản phẩm Huawei.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ mang phong cách tin tức trong bài học: The argument ____ whether the old theater should be protected.

Xem đáp án

rages over

the effects can be seen in some unexpected places. Ngữ pháp

3:34

những tác động có thể được nhìn thấy ở một số nơi không ngờ tới.

Ngữ pháp

can be seen in ...: có thể được nhận thấy ở...

Can be seen được tạo bởi can + be + quá khứ phân từ, vì vậy đây là dạng bị động. The effects là thành phần nhận tác động: người ta có thể quan sát hoặc nhận ra những tác động này, còn người quan sát không được nêu ra. Seen ở đây có nghĩa rộng hơn việc nhìn thấy bằng mắt. Nó cho biết một điều có thể được nhận ra qua bằng chứng hoặc kết quả, còn in some unexpected places cho biết những tác động đó xuất hiện ở đâu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các dấu hiệu có thể được quan sát tại một số thị trấn nhỏ mà không nêu người quan sát?

  1. The signs can be seen in several small towns.
  2. Several small towns can be seen the signs.
  3. The signs can see several small towns.
Xem đáp án

The signs can be seen in several small towns.

The biggest issue, I think,

3:38

Vấn đề lớn nhất, tôi nghĩ,

with all of this political turmoil surrounding the Huawei name is uncertainty. Cách dùng từ

3:40

với tất cả sự hỗn loạn chính trị xoay quanh cái tên Huawei này chính là sự không chắc chắn.

Cách dùng từ

Sự bất ổn chính trị xoay quanh tên Huawei

Political turmoil có nghĩa là tình trạng chính trị hỗn loạn, xáo trộn và rất bất ổn. Trong câu này, surrounding the Huawei name cho biết sự xáo trộn đó liên quan đến Huawei với tư cách là một thương hiệu và danh tiếng trước công chúng, chứ không chỉ liên quan đến các chữ trong tên. Vì vậy, cụm này mô tả thương hiệu như đang bị bao quanh bởi áp lực chính trị và sự không chắc chắn. Turmoil mạnh hơn một bất đồng thông thường: nó gợi ý một tình hình bất ổn và khó dự đoán.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả tốt nhất một tình hình chính trị nghiêm trọng và bất ổn đang ảnh hưởng đến danh tiếng trước công chúng của một công ty?

  1. political stability around the Huawei name
  2. political disagreement about the Huawei name
  3. political turmoil surrounding the Huawei name
Xem đáp án

political turmoil surrounding the Huawei name

Joe Franell runs Eastern Oregon Telecom,

3:45

Joe Franell điều hành Eastern Oregon Telecom,

a small network serving the people of this rural area.

3:48

một mạng lưới nhỏ phục vụ người dân ở vùng nông thôn này.

In rural remote areas,

3:51

Ở những vùng nông thôn hẻo lánh,

it's hard to connect with people.

3:53

rất khó để kết nối với mọi người.

And so the Internet becomes this really important way to connect back with community. Cụm từ

3:55

Và do đó, Internet trở thành một cách thực sự quan trọng để kết nối lại với cộng đồng.

Cụm từ

Kết nối lại với cộng đồng

Connect back with community diễn tả việc quay lại thiết lập hoặc duy trì mối liên hệ xã hội với một cộng đồng. Từ back thêm ý rằng mối liên hệ đang được khôi phục hoặc làm mới sau một khoảng cách, sự xa cách hoặc thời gian ít liên lạc hơn. Ở đây, connect mang nghĩa xã hội chứ không phải kỹ thuật: with community hướng đến con người và đời sống xã hội chung. Vì vậy, cụm từ này cho thấy việc tiếp cận trực tuyến có thể giúp một người lại cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng rộng lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào cho thấy mọi người đang khôi phục một mối liên hệ xã hội đã có từ trước?

  1. The online forum helped families reconnect a broken cable.
  2. The online forum helped families connect back with their community.
  3. The online forum helped families join the community for the first time.
Xem đáp án

The online forum helped families connect back with their community.

Herb, how are you doing?

4:00

Herb, dạo này anh thế nào?

How are you, Joe?

4:02

Khỏe không, Joe?

The problem is that the network here relies on Huawei technology.

4:03

Vấn đề là mạng lưới ở đây dựa vào công nghệ của Huawei.

You see,

4:08

Bạn thấy đấy,

you're using the Internet from Eastern Oregon Telecom to be able to run,

4:08

bạn đang sử dụng Internet từ Eastern Oregon Telecom để có thể vận hành,

monitor, control all of these pivot irrigation systems.

4:12

theo dõi, kiểm soát tất cả các hệ thống tưới tiêu dạng trục này.

I have no idea how we'd do without it. Cụm động từ

4:17

Tôi không biết chúng tôi sẽ làm gì nếu không có nó.

Cụm động từ

How we'd do without it: xoay xở khi không có nó

Trong do without something, do mang nghĩa “xoay xở” hoặc “đối phó”, chứ không phải “thực hiện một hành động”. How we'd do without it có nghĩa là “chúng tôi sẽ xoay xở thế nào nếu không có nó để dùng”. Ở đây, we'd là dạng rút gọn của we would. Cấu trúc I have no idea how we'd... cho thấy người nói không thể hình dung ra cách khả thi để xoay xở, vì vậy nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lớn vào thứ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ có nghĩa là “xoay xở dù không có một thứ”: The printer is unavailable today, but we can ____ it.

Xem đáp án

do without

The Huawei equipment was 30 to 40% less than everything else on the market Ngữ pháp

4:20

Thiết bị của Huawei rẻ hơn từ 30 đến 40% so với mọi thứ khác trên thị trường

Ngữ pháp

30 to 40% less than ... on the market: thấp hơn thị trường từ 30% đến 40%

Trong ngữ cảnh giá cả này, 30 to 40% less than có nghĩa là “có giá thấp hơn từ 30% đến 40%”. Ý được lược bỏ là less expensive; câu này không có nghĩa là số lượng thiết bị ít hơn từ 30% đến 40%. Everything else on the market cung cấp mốc so sánh, tức những thiết bị khác đang được bán trên thị trường. Nếu một lựa chọn khác có giá 100 bảng Anh, mức giá thấp hơn từ 30% đến 40% sẽ vào khoảng 60 đến 70 bảng Anh.

Luyện tập

Một thiết bị cạnh tranh có giá 100 bảng Anh. Mức giá nào là 30% less than that?

  1. £70
  2. £30
  3. £130
Xem đáp án

£70

and it's more capable and more reliable.

4:24

và nó có khả năng tốt hơn, đáng tin cậy hơn.

This economic boom that's out here,

4:28

Sự bùng nổ kinh tế ở ngoài này,

all of this effective agriculture that's going on out here

4:31

tất cả nền nông nghiệp hiệu quả đang diễn ra ở ngoài này

would not be effective or even possible without Internet connectivity.

4:34

sẽ không hiệu quả hoặc thậm chí không thể thực hiện được nếu không có kết nối Internet.

It's a similar story around the world. Mạch ý

4:38

Đó cũng là một câu chuyện tương tự trên toàn thế giới.

Mạch ý

“It's a similar story around the world” để chuyển từ một trường hợp sang xu hướng toàn cầu

Ở đây, a similar story có nghĩa là một tình huống hoặc mô hình tương tự, chứ không phải một câu chuyện khác. Người nói cho biết điều đúng với trường hợp trước cũng xuất hiện ở nhiều nơi khác. Toàn bộ câu đóng vai trò chuyển tiếp từ một ví dụ cụ thể sang một xu hướng toàn cầu rộng hơn. Cấu trúc này giúp mở rộng phần giải thích từ một trường hợp sang những địa điểm, nhóm người hoặc giai đoạn khác có cùng kết quả.

Luyện tập

Trong It's a similar story around the world, a similar story có tác dụng gì?

  1. Câu này giới thiệu một truyện hư cấu được kể tại nhiều quốc gia.
  2. Câu này cho biết mọi quốc gia đều có các chi tiết hoàn toàn giống nhau.
  3. Câu này cho biết cùng một loại tình huống xuất hiện ở nhiều nơi.
Xem đáp án

Câu này cho biết cùng một loại tình huống xuất hiện ở nhiều nơi.

Mobile phone users in developing countries have benefited from Huawei's attractive deals.

4:41

Người dùng điện thoại di động ở các nước đang phát triển đã được hưởng lợi từ các giao dịch hấp dẫn của Huawei.

But how is Huawei undercutting its competitors? Cách dùng từ

4:46

Nhưng làm thế nào Huawei đang hạ giá để cạnh tranh với các đối thủ?

Cách dùng từ

“Undercutting its competitors” trong cạnh tranh về giá

Trong bối cảnh kinh doanh, undercutting its competitors có nghĩa là cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương đương với giá thấp hơn các công ty đối thủ, khiến họ khó cạnh tranh hơn. Câu này hỏi điều gì giúp Huawei định giá thấp hơn đối thủ. Undercut có thể mang nghĩa làm suy yếu trong những ngữ cảnh khác, nhưng tân ngữ và phần thảo luận về giá ở đây xác định nghĩa thương mại của từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là đưa ra giá thấp hơn đối thủ: The discount airline plans to ____ its competitors on price.

Xem đáp án

undercut

Huawei can offer cheaper prices because they're heavily subsidised by the Chinese government.

4:51

Huawei có thể đưa ra mức giá rẻ hơn vì họ được chính phủ Trung Quốc trợ cấp rất lớn.

These are allegations that are strenuously denied by Huawei. Cụm từ

4:57

Đây là những cáo buộc mà Huawei cực lực phủ nhận.

Cụm từ

strenuously denied by Huawei: bị Huawei kiên quyết bác bỏ

Trong cấu trúc bị động thường dùng trong bản tin này, strenuously denied có nghĩa là “bị phủ nhận một cách kiên quyết và mạnh mẽ”. Trạng từ strenuously làm tăng mức độ của denied: Huawei được mô tả là mạnh mẽ bác bỏ các cáo buộc, chứ không chỉ nói rằng chúng không đúng. Cấu trúc bị động allegations are denied by Huawei giữ các cáo buộc làm chủ đề và xác định Huawei là bên phủ nhận. Một lời phủ nhận mạnh mẽ cho biết mức độ phản ứng của Huawei; nó không cho biết các cáo buộc là đúng hay sai.

Luyện tập

Trong một bản tin, "Huawei strenuously denied the allegations" truyền đạt điều gì?

  1. Huawei thừa nhận các cáo buộc là đúng.
  2. Huawei vẫn chưa phản hồi các cáo buộc.
  3. Huawei mạnh mẽ bác bỏ các cáo buộc.
Xem đáp án

Huawei mạnh mẽ bác bỏ các cáo buộc.

Whether or how Huawei is connected to and subsidised by the Chinese government is unclear. Ngữ pháp

5:11

Việc Huawei có liên kết và được chính quyền Trung Quốc trợ cấp hay không, hoặc trợ cấp như thế nào vẫn chưa rõ ràng.

Ngữ pháp

Whether or how ... is unclear: chưa rõ có xảy ra hay không hoặc bằng cách nào

Trong Whether or how ... is unclear, toàn bộ mệnh đề nghi vấn làm chủ ngữ của is unclear. Whether hỏi liệu mối liên hệ hoặc khoản trợ cấp có tồn tại hay không; how hỏi nó có hình thức hoặc cơ chế nào. Khi đi cùng nhau, chúng giữ cả sự tồn tại lẫn cách thức ở trạng thái chưa chắc chắn. Huawei là chủ ngữ của hai biểu thức bị động: is connected to và is subsidised by. Trong câu, một từ is được dùng chung cho connected và subsidised. Toàn bộ mệnh đề được tính là một chủ ngữ, nên động từ chính ở dạng số ít: is unclear. Cấu trúc này cho phép một bản tin trang trọng thảo luận về khả năng mà không trình bày nó như một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Điền hai từ nghi vấn giúp giữ cả sự tồn tại lẫn cách thức ở trạng thái chưa chắc chắn: ____ or ____ the data was altered remains unclear.

Xem đáp án

Whether · how

But what is clear is this.

5:18

Nhưng điều rõ ràng là thế này.

China is the kind of country where

5:20

Trung Quốc là một kiểu quốc gia mà

if the party says jump, Thành ngữ

5:21

nếu đảng bảo nhảy,

all you can say is well, how high.

5:22

tất cả những gì bạn có thể nói là vâng, nhảy cao bao nhiêu.

Thành ngữ

If the party says jump ... how high: phục tùng không chất vấn

Trong mẫu “if X says jump, you ask how high”, jump là một mệnh lệnh giả định. Việc hỏi “how high?” cho thấy người đó không đặt câu hỏi liệu mình có nên tuân lệnh hay không; họ chỉ hỏi phải tuân lệnh đến mức nào. Ở đây, the party là bên có quyền lực, còn “all you can say” trình bày sự phục tùng như phản ứng duy nhất được phép. Đây là cách nói ẩn dụ và thường mang ý phê phán hoặc mỉa mai. Nó nhấn mạnh sự mất cân bằng quyền lực và thiếu quyền tự quyết, chứ không phải một cuộc trò chuyện thật về việc nhảy.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với ý nghĩa của câu được đánh dấu?

  1. Mọi người phải tuân theo mệnh lệnh của đảng mà không được chất vấn.
  2. Mọi người đang được yêu cầu đo độ cao của một cú nhảy thật.
  3. Mọi người có thể thương lượng chi tiết của từng mệnh lệnh từ đảng.
Xem đáp án

Mọi người phải tuân theo mệnh lệnh của đảng mà không được chất vấn.

Loyalty to the state is actually enshrined in China's intelligence law. Cách dùng từ

5:24

Lòng trung thành với nhà nước thực sự được ghi trong luật tình báo của Trung Quốc.

Cách dùng từ

Enshrined in China's intelligence law: địa vị pháp lý chính thức

Cấu trúc enshrined in + một đạo luật, hiến pháp hoặc hiệp ước có nghĩa là một điều được chính thức xác lập trong văn bản đó và có địa vị pháp lý lâu dài. Trong câu này, lòng trung thành với nhà nước không được trình bày như một ý tưởng thông thường mà như một nội dung được đưa vào luật tình báo của Trung Quốc. Về ngữ pháp, enshrined là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động, theo sau là in để nêu văn bản pháp lý hoặc hệ thống nơi nguyên tắc được xác lập. Cụm từ này thuộc văn phong tiếng Anh pháp lý và chính trị trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ pháp lý trang trọng đã học, mang nghĩa “được biến thành một phần lâu dài của”: Freedom of expression is ____ the constitution.

Xem đáp án

enshrined in

Article 7, a 2017 addition,

5:29

Điều 7, một phần bổ sung năm 2017,

states that any organisation or citizen shall support, assist, and co-operate with the state intelligence work. Cách dùng từ

5:31

quy định rằng bất kỳ tổ chức hoặc công dân nào cũng phải hỗ trợ, giúp đỡ và hợp tác với công tác tình báo nhà nước.

Cách dùng từ

shall pháp lý trong shall support, assist, and co-operate

Ở đây, shall là động từ tình thái được dùng trong quy định pháp lý để áp đặt nghĩa vụ. Điều khoản này có nghĩa là mọi tổ chức hoặc công dân đều bắt buộc phải thực hiện những việc đó; nó không dự đoán họ sẽ làm gì. Sau shall, các động từ nguyên mẫu support, assist và co-operate tạo thành một danh sách song song. Một từ shall áp dụng cho cả ba động từ, nên mỗi hành động đều là một phần của nghĩa vụ.

Luyện tập

Trong một quy định pháp lý, Every visitor shall show identification có nghĩa là gì?

  1. Mọi khách đến thăm đều bắt buộc phải xuất trình giấy tờ tùy thân.
  2. Mọi khách đến thăm được mời tự quyết định có xuất trình giấy tờ tùy thân hay không.
  3. Mọi khách đến thăm được dự đoán là sẽ xuất trình giấy tờ tùy thân sau đó.
Xem đáp án

Mọi khách đến thăm đều bắt buộc phải xuất trình giấy tờ tùy thân.

Critics say this law means that when you buy Huawei equipment,

5:38

Những người chỉ trích nói rằng điều luật này có nghĩa là khi bạn mua thiết bị Huawei,

you may be exposing yourself to surveillance by the Chinese intelligence services. Cụm từ

5:42

bạn có thể đang tự phơi bày mình trước sự giám sát của các cơ quan tình báo Trung Quốc.

Cụm từ

exposing yourself to surveillance: expose + đại từ phản thân + to

Trong câu này, exposing yourself to surveillance có nghĩa là tự đặt mình vào tình huống có thể bị giám sát. Cụm từ diễn tả một rủi ro có thể xảy ra, không phải việc phơi bày cơ thể; may be cho biết đây là khả năng chứ không phải sự việc đã được xác nhận. Mẫu câu là expose + đại từ phản thân + to + danh từ. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I expose myself, you expose yourself, they expose themselves. Danh từ sau to nêu rủi ro, ảnh hưởng hoặc tình trạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của expose + yourself + to: By using an unsecured public network, you may be ____ data theft.

Xem đáp án

exposing yourself to

And this makes governments very uncomfortable.

5:46

Và điều này khiến các chính phủ cảm thấy rất khó chịu.

Huawei is just a tool of the Chinese government.

5:50

Huawei chỉ là một công cụ của chính phủ Trung Quốc.

China is a difficult country for any company to be independent in.

5:52

Trung Quốc là một quốc gia khó khăn để bất kỳ công ty nào có thể hoạt động độc lập.

And when you look at that,

5:57

Và khi bạn nhìn vào đó,

the new intelligence law,

5:58

đạo luật tình báo mới,

you've got to have some concerns. Ý định

6:00

bạn chắc chắn sẽ có một số lo ngại.

Ý định

You've got to have some concerns: suy luận mạnh, không phải mệnh lệnh

Trong câu này, you've got to cho thấy người nói coi một kết luận là gần như không thể tránh khỏi: chính phủ chắc chắn phải có những lo ngại. Đây là nhận định mạnh dựa trên các sự kiện vừa được nhắc đến, không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó bắt đầu lo lắng. Some concerns nghe có vẻ kiềm chế, nhưng ở đây nó làm dịu cách diễn đạt chứ không khiến mối lo trở nên không đáng kể. Toàn bộ cách nói vừa trình bày kết luận như điều hiển nhiên, vừa giữ giọng điệu thận trọng.

Luyện tập

Trong câu “You've got to have some concerns,” người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Ra lệnh cho ai đó lập tức bắt đầu lo lắng
  2. Nói rằng việc có lo ngại chỉ là một khả năng rất nhỏ
  3. Đi đến kết luận mạnh rằng việc có lo ngại là không thể tránh khỏi
Xem đáp án

Đi đến kết luận mạnh rằng việc có lo ngại là không thể tránh khỏi

This has made a lot of people worried that Huawei,

6:02

Điều này đã khiến nhiều người lo lắng rằng Huawei,

given its close relationship to the Communist Party, Ngữ pháp

6:04

với mối quan hệ mật thiết với Đảng Cộng sản,

and given the Communist Party's willingness to wield hard power,

6:06

và với việc Đảng Cộng sản sẵn sàng sử dụng quyền lực cứng,

Ngữ pháp

Given ... and given ...: liệt kê các tiền đề

Given + cụm danh từ có nghĩa là “xét đến” hoặc “tính đến sự thật này”. Ở đây, mỗi cụm given đưa ra một tiền đề: mối quan hệ mật thiết là một điều kiện, còn sự sẵn sàng sử dụng quyền lực cứng là điều kiện khác. Việc lặp lại given giữ cho hai tiền đề có cấu trúc song song và giúp người nghe dễ theo dõi lập luận. Cả hai cụm đều chuẩn bị cho kết luận xuất hiện sau đó chứ không tự nêu ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp lại given trước mỗi cụm danh từ: ____ the tight deadline and ____ the small team, we should reduce the scope.

Xem đáp án

Given · given

you could then end up in a situation where they can use that effectively as a weapon. Cụm động từ

6:10

sau đó bạn có thể rơi vào tình huống mà họ có thể sử dụng điều đó một cách hiệu quả như một loại vũ khí.

Cụm động từ

end up in a situation where: cuối cùng rơi vào tình huống mà...

End up có nghĩa là “cuối cùng đi đến một kết quả hoặc trạng thái”, thường sau nhiều bước và không có kế hoạch từ trước. Trong câu này, could end up cảnh báo rằng tình huống đó có thể là một hậu quả không mong muốn. In a situation where giới thiệu hoàn cảnh được hình thành sau cùng, còn where dẫn vào điều có thể xảy ra trong hoàn cảnh đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là end up in a situation where + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng end up in a situation where để hoàn thành câu: If we ignore the warning signs, we could ____ no backup plan.

Xem đáp án

end up in a situation where there is

The fear is that Huawei will leave backdoor vulnerabilities in its networks

6:14

Nỗi sợ hãi là Huawei sẽ để lại các lỗ hổng cửa sau trong mạng lưới của mình

that would provide China with an opportunity to spy on its competitors and enemies. Cụm từ

6:19

nhằm tạo cơ hội cho Trung Quốc do thám các đối thủ và kẻ thù của họ.

Cụm từ

provide someone with an opportunity to: tạo cho ai cơ hội làm gì

Trong provide someone with something, người nhận được đặt ngay sau provide, còn thứ được cung cấp đứng sau with. Trong câu này, China là người nhận và an opportunity là thứ được cung cấp. Cụm nguyên mẫu to spy on its competitors and enemies giải thích cơ hội đó cho phép thực hiện hành động nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là provide + người nhận + with + an opportunity + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng provide + người nhận + with + an opportunity + to: The internship will ____ learn from experienced engineers.

Xem đáp án

provide Maya with an opportunity to

To counter this mistrust,

6:25

Để chống lại sự mất lòng tin này,

Huawei has shared its code and allowed the likes of Britain's National Cyber Security Centre to scan it for back doors.

6:26

Huawei đã chia sẻ mã nguồn của mình và cho phép những nơi như Trung tâm An ninh Mạng Quốc gia của Anh quét nó để tìm các cửa sau.

We do have researchers that have been going through it with a fine-tooth comb looking for exactly these. Thành ngữ

6:33

Chúng tôi thực sự có những nhà nghiên cứu đã rà soát kỹ lưỡng để tìm kiếm chính xác những điều này.

Thành ngữ

with a fine-tooth comb: kiểm tra mọi chi tiết

With a fine-tooth comb là một thành ngữ có nghĩa là “chú ý đến chi tiết một cách cực kỳ kỹ lưỡng và có hệ thống”. Không có chiếc lược thật nào được sử dụng; hình ảnh này bắt nguồn từ những răng lược sát nhau đến mức có thể giữ lại cả những vật rất nhỏ. Ở đây, thành ngữ mô tả cách các nhà nghiên cứu kiểm tra tài liệu để tìm những đặc điểm ẩn cụ thể. Cụm này thường đứng sau go through, examine, check hoặc search để cho thấy không có chi tiết nào bị bỏ sót.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “theo cách cực kỳ chi tiết”: Before publication, the editor went through every citation ____.

Xem đáp án

with a fine-tooth comb

They've never found anything like that.

6:36

Họ chưa bao giờ tìm thấy bất cứ thứ gì giống như vậy.

Even so, Mạch ý

6:39

Mặc dù vậy,

Mạch ý

Even so: thừa nhận một sự thật rồi tạo sự tương phản

Even so là từ nối cấp độ câu, có nghĩa là “bất chấp điều vừa được nói”. Nó nhanh chóng thừa nhận sự thật hoặc lập luận trước đó là hợp lý, rồi báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo vẫn đúng dù vậy. Nó tổ chức hai phần thông tin: trước tiên là một sự thật có thể gợi ra một kết luận; sau đó là một kết luận bất ngờ hoặc trái ngược. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn từ nối thừa nhận câu đầu nhưng đưa ra một quyết định vẫn xảy ra bất chấp điều đó: The first prototype failed every test. ____, the team decided to redesign it.

  1. Even so
  2. For example
  3. Even though
Xem đáp án

Even so

the Trump administration remains suspicious.

6:40

chính quyền Trump vẫn tỏ ra nghi ngờ.

Huawei is something that's very dangerous.

6:45

Huawei là một thứ gì đó rất nguy hiểm.

President Trump's escalating trade war with China.

6:47

Cuộc chiến tranh thương mại ngày càng leo thang của Tổng thống Trump với Trung Quốc.

So if there's no solid security threat,

6:51

Vậy nếu không có mối đe dọa an ninh nào vững chắc,

why is America making an enemy out of Huawei? Cụm từ

6:53

tại sao nước Mỹ lại coi Huawei là kẻ thù?

Cụm từ

biến Huawei thành kẻ thù

make an enemy out of Huawei có nghĩa là đối xử với Huawei như kẻ thù hoặc mô tả Huawei như kẻ thù. Cấu trúc make an enemy out of + người, nhóm hoặc tổ chức cho thấy một đối tượng bị biến thành bên đối địch thông qua hành động hoặc cách định khung của ai đó. Ở đây, out of không có nghĩa là “từ một kẻ thù” hay lấy Huawei làm nguyên liệu để tạo ra thứ gì đó. Nó đánh dấu kết quả của việc biến hoặc quy định đối tượng là kẻ thù. Vì vậy, câu hỏi đang nghi ngờ liệu Mỹ có đang tạo ra hoặc làm gia tăng sự đối đầu hay không.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, make an enemy out of Huawei có nghĩa là gì?

  1. Dùng Huawei để tạo ra một đồ vật
  2. Nhận một kẻ thù từ Huawei
  3. Trở thành bạn của Huawei
  4. Đối xử với Huawei như kẻ thù thông qua cách hành động hoặc mô tả
Xem đáp án

Đối xử với Huawei như kẻ thù thông qua cách hành động hoặc mô tả

We cannot allow any other country to outcompete the United States in this powerful industry of the future.

6:56

Chúng ta không thể cho phép bất kỳ quốc gia nào khác vượt qua Hoa Kỳ trong ngành công nghiệp tương lai đầy sức mạnh này.

At least part of this is motivated by a desire to slow China's rise

7:03

Ít nhất một phần điều này được thúc đẩy bởi mong muốn làm chậm sự trỗi dậy của Trung Quốc

and to keep a world in which America is the dominant power for as long as possible.

7:07

và duy trì một thế giới mà trong đó nước Mỹ là cường quốc thống trị càng lâu càng tốt.

It seems as though the concern over Huawei is not only about America's security, Mạch ý

7:11

Có vẻ như mối quan ngại về Huawei không chỉ là về an ninh của nước Mỹ,

but also its insecurity.

7:17

mà còn là sự bất an của họ.

Mạch ý

không chỉ là an ninh của Mỹ mà còn là sự bất an của Mỹ

Not only ... but also ... dùng để nối hai lý do hoặc khía cạnh và thêm khía cạnh thứ hai như một điểm bổ sung. Ở đây, mối lo ngại được trình bày theo hai mặt: an ninh của Mỹ và sự bất an của chính Mỹ. Security chỉ sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mối đe dọa; ở đây là an ninh quốc gia. Insecurity chỉ sự lo lắng hoặc thiếu tự tin về vị thế của chính mình, đặc biệt là nỗi lo không thể duy trì ưu thế công nghệ. Việc đặt hai dạng từ liên quan cạnh nhau tạo ra sự tương phản rõ nét: mối lo ngại có thể vừa liên quan đến an toàn trước mối đe dọa bên ngoài, vừa liên quan đến sự bất an chiến lược bên trong.

Luyện tập

Câu nào dùng not only ... but also ... để nêu hai lý do có liên quan và thêm lý do thứ hai như một điểm quan trọng?

  1. The change is only about saving money, not about protecting customers.
  2. The change is not only about saving money, but also about protecting customers.
  3. The change is either about saving money or about protecting customers.
  4. The change is about saving money instead of protecting customers.
Xem đáp án

The change is not only about saving money, but also about protecting customers.

And it's causing collateral damage at home as well as abroad. Thành ngữ

7:19

Và nó đang gây ra thiệt hại tài sản cho cả trong và ngoài nước.

Thành ngữ

Gây thiệt hại ngoài dự kiến trong nước cũng như ở nước ngoài

Collateral damage ban đầu dùng để chỉ thiệt hại ngoài ý muốn đối với người hoặc tài sản ở gần một mục tiêu quân sự. Ở đây, cụm từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một chính sách hoặc quyết định nhằm đạt một kết quả nào đó lại gây hại cho những người, dịch vụ hoặc nền kinh tế không phải là mục tiêu trực tiếp. At home as well as abroad bổ sung hai phạm vi tác động: trong nước và ở các quốc gia khác. Người nói đang chỉ trích chính sách vì nó tạo ra những tổn thất rộng hơn, chứ không mô tả thiệt hại thực tế trên chiến trường.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả thiệt hại ngoài ý muốn đối với người hoặc dịch vụ nằm ngoài mục tiêu chính trong một bối cảnh chính sách hoặc quân sự nghiêm túc?

  1. direct damage
  2. side effects
  3. intended damage
  4. collateral damage
Xem đáp án

collateral damage

In May 2019,

7:24

Vào tháng 5 năm 2019,

the Trump administration issued an executive order Văn hóa

7:25

chính quyền Trump đã ban hành một sắc lệnh hành pháp

Văn hóa

Ban hành một sắc lệnh hành pháp

Trong issued an executive order, issued có nghĩa là chính thức ban hành hoặc đưa một mệnh lệnh chính thức vào hiệu lực; ở đây không có nghĩa là vấn đề hay câu hỏi. Tân ngữ an executive order là một chỉ thị chính thức do tổng thống Hoa Kỳ ban hành dựa trên quyền hành pháp. Executive order là một công cụ của chính phủ, không phải chỉ dẫn thông thường của một quản lý công ty. Nó chỉ đạo các cơ quan thuộc nhánh hành pháp và thường xuất hiện trong các bản tin cũng như bối cảnh chính trị và pháp lý trang trọng.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là tổng thống Hoa Kỳ đã chính thức ban hành một chỉ thị của chính phủ?

  1. issued an executive order
  2. passed a law
  3. signed a private contract
  4. gave an instruction
Xem đáp án

issued an executive order

which not only forbade American companies from supplying Huawei with components,

7:29

không chỉ cấm các công ty Mỹ cung cấp linh kiện cho Huawei,

but restricted domestic networks from using its equipment.

7:33

mà còn hạn chế các mạng lưới trong nước sử dụng thiết bị của họ.

It's a move that feels like an own goal to Americans like Joe Franell. Thành ngữ

7:38

Đó là một động thái giống như một bàn phản lưới nhà đối với những người Mỹ như Joe Franell.

Thành ngữ

an own goal: một hành động gây hại cho chính phía mình

An own goal theo nghĩa đen là việc một cầu thủ ghi bàn vào lưới đội mình. Theo nghĩa ẩn dụ, cụm từ này mô tả một hành động gây hại cho chính phía thực hiện nó, đặc biệt khi phía đó đang cố làm hại hoặc đánh bại bên khác. Ý này mạnh hơn một lỗi thông thường. Trong câu này, người nói cho rằng động thái đó có thể gây hại cho người Mỹ dù nó nhằm vào Huawei. Feels like cho thấy đây là nhận định hoặc cảm nhận của người nói, chứ không phải một bàn phản lưới nhà theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào sử dụng an own goal đúng cách?

  1. Cuộc họp là an own goal vì nó bắt đầu lúc chín giờ.
  2. Lệnh cấm là an own goal vì nó gây hại cho những cộng đồng mà nó lẽ ra phải bảo vệ.
  3. Own goal của cô ấy là hoàn thành báo cáo trước bữa trưa.
Xem đáp án

Lệnh cấm là an own goal vì nó gây hại cho những cộng đồng mà nó lẽ ra phải bảo vệ.

Worst-case scenario is there's an all-out ban. Cụm từ

7:42

Kịch bản xấu nhất là một lệnh cấm toàn diện.

Cụm từ

Worst-case scenario: gọi tên kết quả có thể xảy ra tồi tệ nhất

Worst-case scenario là một cụm từ cố định chỉ kết quả bất lợi nhất trong số những khả năng hợp lý. Cụm từ này được dùng để nêu rủi ro, lập kế hoạch hoặc thảo luận về các khả năng; nó không có nghĩa là kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra. Trong câu này, cụm từ giữ vai trò chủ ngữ của is, còn mệnh đề sau nêu kết quả đáng lo ngại: an all-out ban, tức lệnh cấm hoàn toàn. Người nói đưa ra lệnh cấm hoàn toàn như khả năng nghiêm trọng nhất, chứ không khẳng định đó là điều chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ tình huống có thể xảy ra và gây thiệt hại lớn nhất: In a ____, the train service may stop for two days.

Xem đáp án

worst-case scenario

That means that three to six communities that are struggling,

7:45

Điều đó có nghĩa là ba đến sáu cộng đồng đang chật vật,

desperate for broadband connectivity,

7:48

tuyệt vọng để có kết nối băng thông rộng,

missing out on economic development opportunities,

7:51

bỏ lỡ các cơ hội phát triển kinh tế,

having young people flee their community and never come back,

7:53

để những người trẻ tuổi rời bỏ cộng đồng của họ và không bao giờ quay trở lại,

it would be a huge hit.

7:56

đó sẽ là một cú đánh khổng lồ.

And there's another uncomfortable truth that America can't ignore. Cụm từ

7:59

Và có một sự thật phũ phàng khác mà nước Mỹ không thể phớt lờ.

Cụm từ

một sự thật khó chấp nhận không thể phớt lờ

An uncomfortable truth là một sự thật khó chấp nhận vì nó thách thức điều mọi người muốn tin hoặc muốn làm. Ở đây, uncomfortable mô tả phản ứng của con người trước sự thật, chứ không nói về cảm giác khó chịu về thể chất. Mệnh đề quan hệ that America can't ignore xác định rằng đây là sự thật mà nước Mỹ phải đối mặt. Toàn bộ cụm từ đưa ra một điểm không mong muốn như bằng chứng thiết yếu, ngay cả khi nó không hoàn toàn ủng hộ lập trường mà người nói muốn bảo vệ.

Luyện tập

Câu nào dùng uncomfortable truth để nêu một sự thật khó khăn nhưng phải được đối mặt?

  1. There is a pleasant story about the river that everyone wants to believe.
  2. The hard bench was uncomfortable during the town meeting.
  3. There is an uncomfortable truth that our town can't ignore: the river is becoming more polluted.
Xem đáp án

There is an uncomfortable truth that our town can't ignore: the river is becoming more polluted.

Smartphone technology relies on a truly global supply chain. Cách dùng từ

8:04

Công nghệ điện thoại thông minh dựa vào một chuỗi cung ứng mang tính toàn cầu thực sự.

Cách dùng từ

một chuỗi cung ứng thực sự mang tính toàn cầu

Chuỗi cung ứng toàn cầu là mạng lưới xuyên biên giới cung cấp nguyên liệu thô và linh kiện, sản xuất sản phẩm rồi đưa sản phẩm đến gần khách hàng. Truly nhấn mạnh rằng bản thân mạng lưới thực sự mang tính quốc tế, chứ không chỉ đơn thuần là sản phẩm cuối cùng được bán trên toàn thế giới. Trong câu này, a truly global supply chain hoàn thiện ý nghĩa của relies on. Trọng tâm là công nghệ điện thoại thông minh phụ thuộc vào các nhà cung cấp và công đoạn sản xuất có liên kết với nhau tại nhiều quốc gia, chứ không phải một công ty hay một danh sách tuyến tính đơn giản.

Luyện tập

Dùng thuật ngữ kinh doanh trong bài để hoàn thành câu: A phone maker gets chips, screens, and batteries from several countries, so it depends on a ____.

Xem đáp án

global supply chain

Take an average smartphone. Mạch ý

8:08

Lấy một chiếc điện thoại thông minh trung bình làm ví dụ.

Mạch ý

Take an average smartphone: đưa ra một ví dụ tiêu biểu

Ở đây, Take + cụm danh từ có nghĩa là “hãy xem đây là một ví dụ”. Cấu trúc này hướng sự chú ý của người nghe vào một trường hợp cụ thể; nó không phải là yêu cầu cầm hoặc mang một chiếc điện thoại đi. Average ở đây có nghĩa là “điển hình” hoặc “thông thường”, không phải một chiếc điện thoại được tạo ra bằng cách tính trung bình toán học. Cách mở đầu ngắn gọn này giúp người nói chuyển từ ý khái quát sang một ví dụ tiêu biểu mà không cần thêm for example.

Luyện tập

Dùng cấu trúc giải thích Take ... để đưa ra một ví dụ điển hình: ____ a typical family car. It spends most of the day parked.

Xem đáp án

Take

Some contain components from more than 200 international suppliers.

8:10

Một số có chứa các linh kiện từ hơn 200 nhà cung cấp quốc tế.

Screens might be made by Samsung in South Korea.

8:15

Màn hình có thể được sản xuất bởi Samsung ở Hàn Quốc.

The camera lens engineered in Germany.

8:19

Ống kính máy ảnh được chế tạo tại Đức.

The chip could be designed by a California-based company

8:21

Con chip có thể được thiết kế bởi một công ty có trụ sở tại California

and manufactured in Taiwan.

8:25

và được sản xuất tại Đài Loan.

The battery could come from Japan and the audio chip from China.

8:27

Pin có thể đến từ Nhật Bản và chip âm thanh từ Trung Quốc.

But increasingly,

8:30

Nhưng ngày càng nhiều hơn,

hostility and lack of trust threaten to fracture these supply chains. Thành ngữ

8:32

sự thù địch và thiếu lòng tin có nguy cơ làm rạn nứt những chuỗi cung ứng này.

Thành ngữ

threaten to fracture these supply chains: sự chia cắt mang tính ẩn dụ

Threaten to + động từ cho biết một kết quả có hại đang trở nên có thể xảy ra hoặc có khả năng xảy ra. Cấu trúc này không có nghĩa là sự thù địch và thiếu lòng tin thực sự đưa ra lời đe dọa bằng lời nói. Fracture được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các chuỗi cung ứng được xem như một vật thể kết nối thống nhất có thể tách thành nhiều phần riêng biệt. Câu này cảnh báo rằng xung đột có thể phá vỡ các mối quan hệ và sự phối hợp giúp mạng lưới hoạt động, chứ không phải một bộ phận vật lý sẽ bị nứt.

Luyện tập

Threaten to fracture có nghĩa là gì trong câu này: “Years of internal conflict threaten to fracture the coalition.”?

  1. Công việc của liên minh có thể bị gián đoạn trong thời gian ngắn, nhưng nhóm vẫn sẽ đoàn kết.
  2. Liên minh có thể bị chia thành các nhóm riêng biệt.
  3. Liên minh đang đưa ra lời đe dọa bằng lời nói rằng họ sẽ làm một tòa nhà bị nứt.
Xem đáp án

Liên minh có thể bị chia thành các nhóm riêng biệt.

This goes beyond Huawei. Cụm động từ

8:36

Điều này đã vượt ra ngoài Huawei.

Cụm động từ

This goes beyond Huawei: go beyond + danh từ

Trong câu này, goes beyond có nghĩa là “không chỉ giới hạn ở”. Vấn đề có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng vượt ra ngoài riêng công ty Huawei; cụm này không diễn tả việc di chuyển qua một địa điểm. Cấu trúc go beyond + danh từ nêu ra một ranh giới, sau đó cho biết chủ ngữ vượt quá ranh giới đó về phạm vi, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của go beyond để hoàn thành câu: The problem ____ the sales team; the policy affects everyone.

Xem đáp án

goes beyond

We are entering a period of increased vulnerability

8:38

Chúng ta đang bước vào một thời kỳ gia tăng tính dễ bị tổn thương

when it comes to cybersecurity on the Internet. Cụm từ

8:41

khi nói đến an ninh mạng trên Internet.

Cụm từ

when it comes to cybersecurity: xác định phạm vi chủ đề

Ở đây, when it comes to có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “trong lĩnh vực”. Cụm này giới hạn nhận định về mức độ dễ bị tổn thương gia tăng vào một chủ đề: an ninh mạng trên Internet. Cấu trúc when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing giới thiệu lĩnh vực mà một nhận định áp dụng. Mặc dù có từ when, cấu trúc này không diễn tả thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ định hướng chủ đề trong bài học: ____ online safety, this app needs stronger settings.

Xem đáp án

When it comes to

America's concerns about Huawei are understandable,

8:44

Những lo ngại của Mỹ về Huawei là có thể hiểu được,

but the risks can be managed by limiting the use of Huawei equipment to less sensitive parts of 5G networks. Ngữ pháp

8:47

nhưng rủi ro có thể được quản lý bằng cách giới hạn việc sử dụng thiết bị Huawei ở những phần ít nhạy cảm hơn của mạng 5G.

Ngữ pháp

can be managed by limiting ... to ...: kiểm soát bằng cách giới hạn... ở...

can be managed là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết các rủi ro có thể được kiểm soát mà không nêu ai sẽ thực hiện việc đó. Ở đây, managed có nghĩa là giảm rủi ro hoặc giữ rủi ro trong giới hạn chấp nhận được, chứ không phải loại bỏ hoàn toàn. Cụm by limiting... chỉ phương pháp dùng để kiểm soát rủi ro. Sau by dùng dạng -ing limiting. Cấu trúc limit X to Y có nghĩa là giới hạn X trong phạm vi Y. Trong câu này, thiết bị chỉ được sử dụng ở những phần ít nhạy cảm hơn của mạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của by + limit và giới từ thích hợp: The security risk can be managed ____ access ____ trained staff.

Xem đáp án

by limiting · to

That way, Mạch ý

8:55

Bằng cách đó,

Mạch ý

That way dùng để nối giải pháp với kết quả

That way quay lại chỉ phương pháp vừa được đề cập: giới hạn nơi có thể sử dụng thiết bị. Ở đây, way có nghĩa là “phương pháp”, không phải con đường hay phương hướng. Cụm này gần nghĩa với “nếu làm như vậy” hoặc “bằng cách sử dụng phương pháp đó”. Khi đứng đầu câu tiếp theo và có dấu phẩy theo sau, cụm này liên kết giải pháp được đề xuất với kết quả dự kiến. Nhờ đó, người nói không cần lặp lại toàn bộ đề xuất.

Luyện tập

Từ nối nào quay lại chỉ phương pháp được đề xuất và dẫn vào kết quả của phương pháp đó? We can move the meeting online. ___, everyone can join.

  1. On the way
  2. By the way
  3. That way
Xem đáp án

That way

it is possible to benefit from the low cost of Huawei's equipment Ngữ pháp

8:55

chúng ta có thể hưởng lợi từ chi phí thấp của thiết bị Huawei

while minimising security concerns.

8:59

trong khi giảm thiểu các lo ngại về bảo mật.

Ngữ pháp

is possible to ... while minimising ...: tính khả thi và các mục tiêu đồng thời

it is possible to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động hoặc kết quả là khả thi, chứ không bảo đảm rằng nó chắc chắn xảy ra. Ở đây, to benefit nêu kết quả khả thi. while + -ing thêm một quá trình được thực hiện cùng lúc. Cấu trúc này cho phép người nói đặt một lợi ích và việc kiểm soát một mối lo trong cùng một đề xuất cân bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while + dạng -ing của minimise để cho thấy có thể cùng lúc theo đuổi cả hai mục tiêu: The hospital can lower energy costs ____ disruption to patient care.

Xem đáp án

while minimising

You know,

9:02

Bạn biết đấy,

when we start talking about withdrawing and only doing business with companies that are really close allies or companies that are in the United States,

9:02

khi chúng ta bắt đầu nói về việc rút lui và chỉ làm ăn với những công ty thực sự là đồng minh thân thiết hoặc những công ty ở trong nước Mỹ,

that damages the global economy and the way that we function as a world.

9:11

điều đó làm tổn hại đến nền kinh tế toàn cầu và cách chúng ta vận hành với tư cách là một thế giới.

Billions of people around the world have benefited from increased connectivity made possible by global standards and global supply chains. Cụm từ

9:17

Hàng tỷ người trên thế giới đã được hưởng lợi từ khả năng kết nối gia tăng nhờ các tiêu chuẩn toàn cầu và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cụm từ

made possible by + nguyên nhân tạo điều kiện

made possible by + cụm danh từ cho biết một kết quả tồn tại vì một điều gì đó đã tạo ra các điều kiện cần thiết. by có thể giới thiệu một hệ thống, công cụ, chính sách hoặc yếu tố hỗ trợ khác, chứ không chỉ một người thực hiện hành động. Ở đây, made possible by global standards and global supply chains là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho increased connectivity. Có thể triển khai đầy đủ thành increased connectivity that was made possible by ... .

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là enabled by: Faster emergency alerts are ____ shared digital standards.

Xem đáp án

made possible by

But if political mistrust divides the telecoms industry into rival camps,

9:26

Nhưng nếu sự ngờ vực chính trị chia rẽ ngành công nghiệp viễn thông thành các phe đối địch,

everybody stands to lose. Cụm từ

9:31

mọi người đều sẽ là người thua cuộc.

Cụm từ

Everybody stands to lose: tất cả các bên đều có nguy cơ chịu thiệt

Ở đây, everybody stands to lose có nghĩa là tất cả các bên đều có khả năng chịu bất lợi nếu ngành này bị chia rẽ. Cụm từ diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai do điều kiện đó, chứ không phải một tổn thất đã xảy ra. Cấu trúc stand to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ‘ở trong hoàn cảnh khiến một điều có khả năng hoặc có thể xảy ra’. Cấu trúc này thường đi với lose, gain hoặc benefit. Stand ở đây không nói về tư thế đứng, còn to lose không diễn tả mục đích.

Luyện tập

'everybody stands to lose' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi người đều có ý định chịu tổn thất.
  2. Mọi người đều đã chịu bất lợi.
  3. Mọi người đều có khả năng chịu bất lợi.
Xem đáp án

Mọi người đều có khả năng chịu bất lợi.

If you want to learn more about Huawei,

9:34

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về Huawei,

you can click on the link opposite where you'll find further Economist coverage and some research,

9:35

bạn có thể nhấp vào liên kết ở phía đối diện, nơi bạn sẽ tìm thấy thêm tin tức từ The Economist và một số nghiên cứu,

data, and studies used to make this film.

9:40

dữ liệu, và các cuộc nghiên cứu được sử dụng để làm ra bộ phim này.

Thanks for watching.

9:43

Cảm ơn vì đã xem.

If you want to see more films like this,

9:44

Nếu bạn muốn xem thêm những bộ phim như thế này,

then hit the subscribe button in the link below.

9:45

hãy nhấn nút đăng ký trong liên kết bên dưới.